OpenSetDGA-Detection / CODEBOOK.md
ThanhPhuongtphz's picture
Upload 7 files
a693be6 verified
|
Raw
History Blame Contribute Delete
12.6 kB

CODEBOOK — OpenSetDGA-Detection Dataset

Bài toán: Phát hiện và phân loại Domain Generation Algorithm (DGA) trong bối cảnh Open-set Recognition


1. Tổng quan Dataset

Dataset được xây dựng để phục vụ bài toán Open-set DGA Detection: không chỉ phân loại domain đã biết (closed-set), mà còn phát hiện các họ DGA chưa từng thấy trong huấn luyện (unknown family) và domain hoàn toàn ngoài phân phối (Out-of-Distribution / OOD).

1.1 Nguồn dữ liệu gốc

Nguồn Loại Mô tả
chrmor/DGA_domains_dataset (GitHub) DGA Tập mẫu DGA từ 25 họ phổ biến, do cộng đồng đóng góp
360netlab DGA Mẫu DGA bổ sung từ nhóm nghiên cứu 360 Netlab
Tranco Top-1M Benign / OOD Danh sách 1 triệu tên miền phổ biến nhất, cập nhật theo tuần. Phần đầu dùng làm benign (train/val/test), phần đuôi (tranco_tail) nạp vào unknown_ood làm nền OOD hợp lệ nhưng ít phổ biến
crt.sh (Certificate Transparency) OOD Domain thu thập từ CT logs qua API crt.sh — domain hợp lệ nhưng ít phổ biến, dùng làm nền OOD
URLhaus (urlhaus.abuse.ch) OOD Domain độc hại/phishing thực tế từ feed công khai
OpenPhish (openphish.com) OOD Domain phishing thực tế từ feed OpenPhish
Hagezi DNS Blocklist (hagezi/dns-blocklists) OOD Danh sách chặn DNS tổng hợp từ nhiều nguồn
Phishing Army (phishing_army_blocklist) OOD Blocklist phishing cập nhật liên tục
Stamparm Blackbook (stamparm/blackbook) OOD Danh sách IP/domain độc hại từ cộng đồng bảo mật

1.2 Cấu trúc Split

Dataset được chia thành 5 split theo thiết kế Open-set Recognition:

File Số dòng Mô tả
known/train.csv 320,000 Huấn luyện: benign + 18 họ DGA đã biết (known families)
known/val.csv 40,000 Validation: cùng phân phối với train
known/test_known.csv 40,000 Test in-distribution: đánh giá phân loại trên known families
unknown_family/test_unknown_family.csv 50,000 Test open-set: 5 họ DGA hoàn toàn mới, không xuất hiện trong train
unknown_ood/test_unknown_ood.csv 100,000 Test OOD: domain thực từ blocklist/phishing, ngoài phân phối hoàn toàn

Tổng cộng: 550,000 dòng

1.3 Phân phối nhãn trong train (320,000 dòng)

Nhãn Số dòng Tỉ lệ
dga 160,083 50.03%
benign 159,917 49.97%

Dataset được thiết kế cân bằng nhị phân (benign vs DGA) trong tập train để tránh bias khi học classifier nhị phân.


2. Data Dictionary — Mô tả 7 cột

Mỗi file CSV trong data/processed/ đều có cấu trúc 7 cột như sau:

Cột 1: domain

Thuộc tính Giá trị
Kiểu dữ liệu string
Mô tả Tên miền đã được chuẩn hóa về dạng eTLD+1 (second-level domain + top-level domain). Subdomain và trailing dot đã được loại bỏ.
Miền giá trị Chuỗi ký tự [a-z0-9-.], không có khoảng trắng, không có http:// hay https://
Ví dụ google.com, xjk38dh2kq.ru, mortiscontrastatim.com
Ghi chú Domain không hợp lệ (không parse được eTLD+1) đã bị loại bỏ trong bước làm sạch

Cột 2: family

Thuộc tính Giá trị
Kiểu dữ liệu string (categorical)
Mô tả Họ (family) của domain. Với domain benign, giá trị là benign. Với domain DGA, là tên họ DGA tương ứng. Với domain OOD, là ood.
Miền giá trị Xem bảng họ DGA bên dưới (Mục 3)
Ví dụ benign, nymaim, emotet, ood

Cột 3: source

Thuộc tính Giá trị
Kiểu dữ liệu string
Mô tả Nguồn gốc thu thập của domain, dùng để truy vết dữ liệu thô (data provenance).
Miền giá trị Tên nguồn theo định dạng host:path hoặc tên viết tắt
Ví dụ tranco, chrmor_github, urlhaus.abuse.ch:text_online, openphish.com:feed.txt, crtsh, 360netlab, raw.githubusercontent.com:hagezi/dns-blocklists, phishing.army:phishing_army_blocklist.txt, raw.githubusercontent.com:stamparm/blackbook, tranco_tail

Cột 4: label

Thuộc tính Giá trị
Kiểu dữ liệu string (categorical, 3 giá trị)
Mô tả Nhãn cấp cao (coarse-grained label) dùng cho bài toán phát hiện nhị phân (DGA detection) và bài toán OOD detection.
Miền giá trị benign / dga / ood
Ý nghĩa benign = domain hợp lệ, phổ biến; dga = domain sinh bởi thuật toán DGA; ood = domain ngoài phân phối (phishing, blocklist, CT logs)
Ghi chú Trong test_unknown_family.csv, domain DGA từ họ hold-out vẫn mang nhãn dga — mô hình không được biết family cụ thể nhưng biết đây là DGA

Cột 5: split

Thuộc tính Giá trị
Kiểu dữ liệu string (categorical, 5 giá trị)
Mô tả Tên split mà dòng dữ liệu thuộc về.
Miền giá trị train / val / test_known / unknown_family / unknown_ood
Ý nghĩa Xác định vai trò của dòng dữ liệu trong pipeline huấn luyện và đánh giá

Cột 6: class_label

Thuộc tính Giá trị
Kiểu dữ liệu string (categorical)
Mô tả Nhãn chi tiết (fine-grained label) dùng cho bài toán phân loại đa lớp (multiclass classification). Đây là nhãn mà mô hình multiclass cần dự đoán.
Miền giá trị benign hoặc tên họ DGA cụ thể (18 họ trong train). Với OOD: ood
Quan hệ với label Nếu label = benign thì class_label = benign. Nếu label = dga thì class_label = tên_family. Nếu label = ood thì class_label = ood
Ví dụ benign, nymaim, emotet, conficker, ood
Số lớp trong train 19 lớp: 1 (benign) + 18 họ DGA

Cột 7: split_hint

Thuộc tính Giá trị
Kiểu dữ liệu string (categorical)
Mô tả Gợi ý về nhóm split ở cấp cao hơn, dùng để phân biệt dữ liệu in-distribution (đã biết) với dữ liệu dùng cho open-set evaluation.
Miền giá trị known / unknown_family / unknown_ood
Ý nghĩa known = thuộc tập train/val/test_known (in-distribution); unknown_family = họ DGA hold-out; unknown_ood = domain ngoài phân phối hoàn toàn
Ghi chú Cột này giúp script đánh giá lọc nhanh các nhóm mà không cần đọc tên file

3. Hệ thống nhãn — Label System

3.1 Known DGA Families (18 họ — có trong train/val/test_known)

Đây là các họ DGA mà mô hình được học trong quá trình huấn luyện:

STT Family Số mẫu trong train Đặc điểm nổi bật
1 nymaim 9,225 DGA dạng dictionary-based, ghép từ có nghĩa
2 simda 9,211 DGA arithmetic, domain ngắn
3 ramdo 9,194 DGA entropy cao, toàn ký tự ngẫu nhiên
4 pykspa 9,191 DGA dựa trên Markov chain
5 rovnix 9,190 DGA dùng seed theo ngày
6 suppobox 9,181 DGA dictionary-based
7 dircrypt 9,173 DGA mã hóa, entropy rất cao
8 matsnu 9,171 DGA ghép từ ngẫu nhiên
9 padcrypt 9,169 DGA ransomware
10 emotet 9,167 DGA banking trojan nổi tiếng
11 ramnit 9,160 DGA worm, domain dài
12 cryptolocker 9,154 DGA ransomware, từng gây thiệt hại lớn
13 murofet 9,138 DGA dùng Bitcoin blockchain làm seed
14 gozi 9,119 DGA banking trojan
15 conficker 9,110 DGA botnet lớn nhất lịch sử
16 tinba 9,073 DGA banking trojan nhỏ nhất
17 necurs 8,869 DGA spam botnet
18 kraken 4,587 DGA botnet, ít mẫu hơn
corebot 1 Chỉ có 1 mẫu — thực tế không được học

Lưu ý corebot: Chỉ có 1 mẫu trong dataset — quá ít để mô hình học được đặc trưng. Trong thực nghiệm multiclass, corebot được xem là degenerate class. Báo cáo cần đề cập điều này khi phân tích per-class F1.

3.2 Unknown DGA Families (5 họ — chỉ có trong test_unknown_family)

Đây là các họ DGA bị hold-out hoàn toàn khỏi train — dùng để đánh giá khả năng phát hiện unknown family:

STT Family Mô tả
1 vawtrak DGA banking trojan, dùng seed theo tuần
2 pushdo DGA spam botnet
3 fobber DGA sử dụng RC4 để sinh domain
4 ranbyus DGA banking trojan
5 qadars DGA banking trojan, hoạt động ở châu Âu

3.3 OOD Sources (trong test_unknown_ood — 100,000 dòng)

Nguồn Số dòng Tỉ lệ Loại
phishing.army 40,000 40.0% Phishing domain thực tế
hagezi/dns-blocklists 36,382 36.4% DNS blocklist tổng hợp
tranco_tail 18,891 18.9% Domain hợp lệ nhưng ít phổ biến (hard negatives)
stamparm/blackbook 3,618 3.6% Domain/IP độc hại
crtsh 412 0.4% Certificate Transparency logs
360netlab 324 0.3% Threat intelligence feed
urlhaus 322 0.3% Malware URL feed
openphish 51 0.1% Phishing feed

Lưu ý thiết kế: OOD không phải chỉ gồm domain "rõ ràng xấu" — tranco_tail (18.9%) là domain hợp lệ nhưng ít phổ biến, đây là hard negative thực sự thách thức OOD detector. Điều này phản ánh thực tế: hệ thống phải phân biệt DGA với cả domain lạ nhưng hợp lệ.


4. Quy trình Tiền xử lý

4.1 Chuẩn hóa domain

Mọi domain đều được chuẩn hóa về dạng eTLD+1 (effective TLD + 1 label) trước khi lưu vào dataset:

  • www.google.comgoogle.com
  • mail.evil-bot.co.ukevil-bot.co.uk
  • Domain không parse được eTLD+1 → loại bỏ

Lý do: Mô hình học đặc trưng từ SLD (second-level domain), không phải subdomain. Chuẩn hóa đảm bảo tính nhất quán giữa các nguồn.

4.2 Nguyên tắc Zero Data Leakage

  • Tất cả tham số (nếu có scaling) chỉ được tính trên train.csv, không dùng val/test
  • Domain trong test_unknown_familytest_unknown_ood không xuất hiện trong train.csv hay val.csv
  • Các họ DGA trong unknown_family không xuất hiện trong train dưới bất kỳ nhãn nào

4.3 Thiết kế Split

Split Tỉ lệ (known) Nguyên tắc
train 80% Cân bằng benign/DGA (50/50), phân bố đều 18 họ
val 10% Cùng phân phối với train
test_known 10% Cùng phân phối, dùng đánh giá closed-set
unknown_family Riêng biệt 5 họ hold-out, ~10k mẫu/họ
unknown_ood Riêng biệt 100k mẫu từ 8 nguồn OOD thực tế

5. Hạn chế đã biết (Known Limitations)

  • corebot chỉ có 1 mẫu trong train — không đủ để học, per-class F1 của họ này không có ý nghĩa thống kê.
  • OOD mất cân bằng nguồn: phishing.army chiếm 40% OOD — kết quả OOD detection có thể bị ảnh hưởng bởi đặc trưng riêng của nguồn này.
  • Domain tĩnh (static snapshot): Dataset không phản ánh sự thay đổi theo thời gian của DGA (temporal drift). Mô hình huấn luyện trên dataset này có thể kém hiệu quả với DGA mới xuất hiện sau thời điểm thu thập.
  • Chỉ dùng lexical features: Dataset được thiết kế cho phân tích dựa trên chuỗi ký tự, không bao gồm thông tin DNS (TTL, IP, ASN) hay ngữ cảnh mạng.

File này là tài liệu kèm theo dataset OpenSetDGA-Detection v1.0. Mọi thay đổi về cấu trúc dataset cần được cập nhật đồng bộ vào file này.