source_text
stringlengths
10
238
target_text
stringlengths
1
233
correct: bộ phvn tvếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: nộ phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bs phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: oộ piận tyếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bv phậv tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ pkận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: sộ phậh tiup
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bm phậg tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ pjận piếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phận tiếo
BỘ PHẬN TIẾP
correct: yộ phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ pvận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: lộ lhận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: gộ phxn tiếb
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bt pjận tiup
BỘ PHẬN TIẾP
correct: br phận tfếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: xộ phxn tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: dộ phln fiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phfn tfếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bj phậw giếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: dộ phận niếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bf ahận yiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bk phcn tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bv phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phcn tifp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: qộ hhận tiếi
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ vhận tiếc
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bt hhận tgếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bf phậr tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: pộ yhận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bk ppận tihp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bp phcn tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: pộ phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bf piận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bs phwn tjếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bb phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phậr tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: uộ phậf tfếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: zộ phận tiếe
BỘ PHẬN TIẾP
correct: mộ chận tiwp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bk pgận wiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: vộ ptận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phậg trếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phậh tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phận hiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: cộ phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bp phận tfếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bx phận tiup
BỘ PHẬN TIẾP
correct: kộ phnn tibp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: tộ phậo tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: yộ phậm tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: gộ pmận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: yộ phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phzn tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bk phận tfếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bv pdận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phậo viếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bk phận tilp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phậj tpếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ ptận tfếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: pộ psận ciếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: yộ phbn tiếg
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ pwận uiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ fhận tiếu
BỘ PHẬN TIẾP
correct: fộ phpn tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: vộ phận tifp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: vộ phận tmếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bx phyn jiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: sộ phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: pộ chận tiếd
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ khận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phận tisp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: yộ phận tisp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: qộ peận tiếe
BỘ PHẬN TIẾP
correct: dộ lhận tvếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: dộ phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: uộ pyận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: aộ phận oiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: hộ phkn tihp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: fộ phzn tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ fhận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phậw timp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: be phậe tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phận tiếg
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bo ptận tiyp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bn phận tiếu
BỘ PHẬN TIẾP
correct: vộ pfận ttếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bn phận siếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: jộ phậj qiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ pbận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ pbận titp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ whận uiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: eộ phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: kộ phận tiếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bm pwận riếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: vộ phậv tkếp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: bộ phận tigp
BỘ PHẬN TIẾP
correct: be zhận tiếe
BỘ PHẬN TIẾP