source_text
stringlengths
10
238
target_text
stringlengths
1
233
correct: diếp nuận pà trả xết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận là txả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận jà urả kit
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhcn vv trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếm nhận ià mrả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận vq thả kếm
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: piếp nhận gà trx kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận sà tqả uết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhmn vi trả uết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhyn và trj kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tuếp nhận zà vrả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tyếp chậc và xrả krt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận ià trả kpt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận và trl kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: viếp nhận và trt oết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếr nhận và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tigp ndận và tjả kếg
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận và trả zết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhun eà trp kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nsận vf trả kpt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tinp nhận và trx kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận rà irả kwt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhfn vj trả kit
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: hiếp nhận và arả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận dà trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nyận uà trh kếp
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếl nhqn vr urả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tjếp nhận rà twả kwt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nfận và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhwn wà trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận và trả krt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếl nhận vz trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp uhậu bà trl kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tidp nhen và wrả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tinp khậk vu frả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tisp neận ià trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận và trả hết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận jà tqả fết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhjn vc tfả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tyếp nhdn và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận pà trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nkận và trm kếa
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếj nwận và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: yiếp ehậe và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tnếp nkận vo trm kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếg chậc gà trả kếu
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp vhậv và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: miếp njận kà arả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: teếp jhậj và trb jết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếu nhận vl trr hết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp npận và trl kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tyếp nhận vu trm kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tuếp uhậu eà tyả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếx nhận và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếs nhận và tfả kmt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tigp nzận là trả kến
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp dhậd vo trả cết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận va trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: trếp dhậd và irả kếs
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp khậk eà frả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếh nnận eà xrả vết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tyếp nhận vf tre kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếd nhận và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp phập là tkả kmt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp uhậu tà trả cết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tbếp chậc vg trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận là crả knt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếq xhậx và tru kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp ehậe và tkả wết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tidp nzận và irả fết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp chậc và lrả krt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận và prả nết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận vn trả kot
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: qiếp phập va tfả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận vl wrả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận dà trn kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếs nhận sà orả kst
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp qhậq vd trả kếe
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận vp trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận và irả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp zhậz và xrả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếc nhận cà trả kht
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếx nhận và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận rà trả kếm
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tinp ihậi uà trz kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiep hhậh và nrả tết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận gà trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận vx trg kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận và toả kxt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nbận vk wrả kot
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tipp nrận và trv kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp mhậm và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiyp nhận vo trả kếv
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếq nhan và trd kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận và taả xết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận oà trả ktt
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: piếp ihậi và trả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nwận và tyả xết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT
correct: tiếp nhận và tkả kết
TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT