source_text stringlengths 10 238 | target_text stringlengths 1 233 |
|---|---|
correct: guấy chứng nhjn rhâr khẩu bdn rao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: ziấy chứng nhận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận yhây khẩu bmn sal | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: ziấy chứng fhậf nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứnj nhon nhân khẩy bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng qhậq nhân khẩu bản sak | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng mhậm nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu bản xao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gkấy chứna rhậr ihâi khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận shâs khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: goấy chứng nhận zhâz khbu lản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng ndận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy ohứng nhận nhqn khẩu tản saa | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: ggấy chứng nhận nhân khẩe bbn sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhpn châc khẩu bản sax | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng ehậe nhân khdu bảt sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu rản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứnc nhận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gicy chứng nhkn bhâb khẩu zản xao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gbấy chứng shậs nhân khẩu bảl swo | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gfấy ckứng nhận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu bản tao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấa chứng nhận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứnz nhận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận châc kjẩu bgn sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứyg nhận nvân khẩu bản sjo | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gbấy chang nhận rhâr khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy ctứng nuận nwân khcu bln sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: jiấy cgứng nhận shâs khẩp bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhmn nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu bảd say | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nfận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chcng nhận nhân ksẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gicy chứng nhxn nhân khẩd bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấc chứng nhận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu bun sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu bảv sco | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gtấy chứng nhận nhân shẩu bhn sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân klẩu bnn sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gtấy chứnd naận nhân khẩu bản lao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: tiấy chứng naận nhân khẩr byn kao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấn chứng njận nhân khcu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhfn nhân khẩu bảd sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gkấy chứpg nhận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận whâw kzẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gipy chứng nhận nhhn khẩu bcn sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gtấy chứng qhậq nrân khẩz bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng yhậy nhân khẩu bản sam | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấk chnng bhậb nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: glấy chứng nhận nhân khẩe bsn sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu bản sar | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu bản sap | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giiy chứnd nhận nhân khẩu bảw sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứno nhận nhjn khxu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận ohâo knẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng rhậr nhân khẩu bản saq | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu bản uao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứnr nhhn nrân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứnn niận shâs khẩo bvn sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấc chứng nrận nhân ehẩu jản tao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gisy chứcg nmận fhâf khẩu bảd sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: givy chvng xhậx naân khẩu bản qao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giqy chứnb nhln nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận lhâl shẩu bwn sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy cvứng nhun ncân xhẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: siấy chứeg nhận nhân khẩu bảu soo | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giry chứng nhận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu brn sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giny chứng nhận nhân ktẩu bản saa | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gidy chứng nhận nhân khou jản suo | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu bản slo | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứgg ahậa npân khẩu bản sar | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấf chứng nhận dhâd khẩu btn sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nlận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: yiấy chứyg nhận nhân shẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứag nxận nhkn khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy qhứng ahậa nhân khpu aản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy shứng nhận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy cpứng nhận nhân khẩu bản qao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấx chứng nhận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy cvứng shậs nhân khẩu bảv saw | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chnng nhận nhân koẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấq chứng nhận nhân khẩu bản sno | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khqu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấb chứng vhậv njân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy cxứng nfận uhâu khẩu bản say | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gzấy cheng nhận ehâe khpu bản oao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận shâs khẩu mản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chlng nhận nbân khẩu oản sar | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nvận nrân khẩf bdn sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận qhâq khẩn bản sax | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứnt nhgn yhây khẩz mản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấo chứng nhận nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy ckứng khậk uhâu khẩf bản sqo | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng uhậu nhân khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: gity chtng nhận nhân khẩu bảk saj | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng lhậl nhân khsu bản sad | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng ohậo nhân khẩu bjn szo | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận jhâj khẩu bản sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
correct: giấy chứng nhận nhân khẩu bảy sao | Giấy chứng nhận nhân khẩu (bản sao) |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.