source_text
stringlengths
10
238
target_text
stringlengths
1
233
correct: aập hự
lập - Tự
correct: yập tự
lập - Tự
correct: lập nự
lập - Tự
correct: oập zự
lập - Tự
correct: lgp fự
lập - Tự
correct: lật tự
lập - Tự
correct: lep tự
lập - Tự
correct: ldp tl
lập - Tự
correct: lập tj
lập - Tự
correct: tập tk
lập - Tự
correct: lậo tw
lập - Tự
correct: lậo fự
lập - Tự
correct: lậh tự
lập - Tự
correct: lậv wự
lập - Tự
correct: lmp dự
lập - Tự
correct: oập tự
lập - Tự
correct: pập pự
lập - Tự
correct: ljp tự
lập - Tự
correct: lhp tp
lập - Tự
correct: lcp tự
lập - Tự
correct: lập sự
lập - Tự
correct: lậd oự
lập - Tự
correct: lập bự
lập - Tự
correct: tập tự
lập - Tự
correct: lậw pự
lập - Tự
correct: lsp td
lập - Tự
correct: dập tự
lập - Tự
correct: lậz aự
lập - Tự
correct: lậh lự
lập - Tự
correct: qập jự
lập - Tự
correct: zập tb
lập - Tự
correct: lwp vự
lập - Tự
correct: lậl tự
lập - Tự
correct: bập wự
lập - Tự
correct: lập tj
lập - Tự
correct: lật tv
lập - Tự
correct: lhp iự
lập - Tự
correct: pập tk
lập - Tự
correct: lập kự
lập - Tự
correct: lập pự
lập - Tự
correct: qập ta
lập - Tự
correct: lập tl
lập - Tự
correct: fập tn
lập - Tự
correct: lậl lự
lập - Tự
correct: lập td
lập - Tự
correct: lận tự
lập - Tự
correct: iập yự
lập - Tự
correct: lậj oự
lập - Tự
correct: lop tự
lập - Tự
correct: lop tự
lập - Tự
correct: iập kự
lập - Tự
correct: lập qự
lập - Tự
correct: lnp tự
lập - Tự
correct: lnp tự
lập - Tự
correct: lập oự
lập - Tự
correct: lập tự
lập - Tự
correct: lập qự
lập - Tự
correct: oập nự
lập - Tự
correct: lập lự
lập - Tự
correct: lcp tx
lập - Tự
correct: oập tự
lập - Tự
correct: lup tự
lập - Tự
correct: lậg td
lập - Tự
correct: lgp tr
lập - Tự
correct: cập oự
lập - Tự
correct: tập tn
lập - Tự
correct: lậr eự
lập - Tự
correct: lop lự
lập - Tự
correct: nập pự
lập - Tự
correct: lập ty
lập - Tự
correct: lkp tự
lập - Tự
correct: qập tự
lập - Tự
correct: lận bự
lập - Tự
correct: sập lự
lập - Tự
correct: lxp tự
lập - Tự
correct: eập ti
lập - Tự
correct: lhp th
lập - Tự
correct: lyp fự
lập - Tự
correct: yập wự
lập - Tự
correct: lrp pự
lập - Tự
correct: lập iự
lập - Tự
correct: lập tw
lập - Tự
correct: lậx tz
lập - Tự
correct: lậv mự
lập - Tự
correct: lập mự
lập - Tự
correct: lậk wự
lập - Tự
correct: iập iự
lập - Tự
correct: bập bự
lập - Tự
correct: lậc tự
lập - Tự
correct: oập ty
lập - Tự
correct: yập bự
lập - Tự
correct: zập pự
lập - Tự
correct: lậc tự
lập - Tự
correct: ldp cự
lập - Tự
correct: lậv tl
lập - Tự
correct: lop fự
lập - Tự
correct: oập ta
lập - Tự
correct: rập jự
lập - Tự
correct: gập hự
lập - Tự
correct: lập eự
lập - Tự