id int64 1 20 | question_vi stringlengths 24 45 | question_en stringlengths 19 47 | answer_vi stringlengths 27 80 | answer_en stringlengths 30 81 | topic stringlengths 5 12 |
|---|---|---|---|---|---|
1 | Pin của bạn còn bao nhiêu phần trăm? | What is your battery level? | Pin của tôi còn khoảng 80%. | My battery level is about 80%. | battery |
2 | Khi nào bạn cần sạc pin? | When do you need to charge? | Tôi cần sạc khi pin dưới 20%. | I need to charge when the battery is below 20%. | battery |
3 | Bạn đang ở đâu trong nhà? | Where are you in the house? | Hiện tại tôi đang ở phòng khách. | I am currently in the living room. | location |
4 | Bạn có thể làm sạch nhà bếp không? | Can you clean the kitchen? | Vâng, tôi có thể quét và hút bụi trong nhà bếp. | Yes, I can sweep and vacuum the kitchen. | cleaning |
5 | Bạn mất bao lâu để hút bụi phòng khách? | How long do you take to vacuum the living room? | Tôi mất khoảng 10 phút để hút bụi phòng khách. | I take about 10 minutes to vacuum the living room. | cleaning |
6 | Bạn có thể tránh chướng ngại vật không? | Can you avoid obstacles? | Vâng, tôi dùng cảm biến để tránh chướng ngại vật trên đường đi. | Yes, I use sensors to avoid obstacles on the way. | navigation |
7 | Bạn có thể đi tới phòng ngủ của tôi không? | Can you go to my bedroom? | Được, tôi sẽ điều hướng tới phòng ngủ được gắn nhãn của bạn. | Yes, I will navigate to your labeled bedroom. | navigation |
8 | Bạn có kết nối Internet không? | Are you connected to the Internet? | Hiện tại tôi đang được kết nối Internet. | I am currently connected to the Internet. | system |
9 | Bạn được cập nhật phần mềm lần cuối khi nào? | When were you last updated? | Tôi được cập nhật phần mềm lần cuối vào tuần trước. | I was last updated a week ago. | system |
10 | Bạn có thể mở nhạc không? | Can you play music? | Tôi có thể phát nhạc nhẹ qua loa tích hợp. | I can play soft music through my built-in speakers. | other |
11 | Bạn có thể nói lại hướng dẫn vừa rồi không? | Can you repeat the last instruction? | Được, tôi sẽ nhắc lại hướng dẫn trước đó. | Sure, I will repeat the previous instruction. | conversation |
12 | Nếu gặp vật cản, bạn sẽ làm gì? | What will you do if you see an obstacle? | Tôi sẽ giảm tốc độ, tránh vật cản và tìm đường khác. | I will slow down, avoid the obstacle and find another path. | navigation |
13 | Bạn có thể làm việc trong bóng tối không? | Can you work in the dark? | Tôi vẫn có thể hoạt động nhờ cảm biến, nhưng cần ánh sáng để camera nhìn rõ hơn. | I can still operate using sensors, but I need light for the camera to see better. | sensors |
14 | Lịch dọn dẹp hôm nay của bạn là gì? | What is your cleaning schedule today? | Hôm nay tôi dọn phòng khách lúc 9 giờ và nhà bếp lúc 15 giờ. | Today I will clean the living room at 9 and the kitchen at 3 pm. | schedule |
15 | Bạn có thể nhận diện giọng nói của tôi không? | Can you recognize my voice? | Tôi có thể nhận diện một số người dùng quen thuộc, trong đó có bạn. | I can recognize some familiar users, including you. | voice |
16 | Bạn có thể leo cầu thang không? | Can you climb stairs? | Tôi không thể leo cầu thang nhưng có thể tránh mép cầu thang để không bị rơi. | I cannot climb stairs but I can avoid the edge to prevent falling. | hardware |
17 | Bạn có ghi nhớ vị trí ổ cắm điện không? | Do you remember the location of power outlets? | Tôi ghi nhớ một số ổ cắm điện để dễ dàng quay lại sạc. | I remember some power outlets to easily return for charging. | battery |
18 | Bạn có thể trả lời bằng tiếng Anh không? | Can you answer in English? | Vâng, tôi có thể trả lời bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh. | Yes, I can answer in both Vietnamese and English. | language |
19 | Nếu tôi nói 'dừng lại', bạn sẽ làm gì? | If I say 'stop', what will you do? | Tôi sẽ dừng mọi hoạt động ngay lập tức. | I will stop all actions immediately. | safety |
20 | Bạn có chia sẻ dữ liệu ra ngoài không? | Do you share data outside? | Dữ liệu chỉ được dùng để cải thiện khả năng của tôi theo chính sách bảo mật. | Data is only used to improve my abilities according to the privacy policy. | privacy |
YAML Metadata Warning:empty or missing yaml metadata in repo card
Check out the documentation for more information.
viet-robot-qa
A small Vietnamese–English question–answer dataset for home robots.
Columns:
id: row idquestion_vi: question in Vietnamesequestion_en: English translationanswer_vi: answer in Vietnameseanswer_en: English translationtopic: category of the question (battery, cleaning, navigation, system, etc.)
The dataset is manually authored for educational and prototyping purposes.
License
MIT
- Downloads last month
- 4