text stringlengths 0 99 |
|---|
Không X |
đun X |
sữa X |
quá X |
lâu X |
với X |
lửa X |
nhỏ. X |
Nhiều X |
người X |
cẩn X |
thận X |
thường X |
đun X |
sữa X |
để X |
diệt X |
vi X |
khuẩn, X |
nhưng X |
lại X |
đun X |
với X |
lửa X |
nhỏ X |
khá X |
lâu, X |
thành X |
phần X |
dinh X |
dưỡng X |
trong X |
sữa X |
tươi X |
sẽ X |
bị X |
phá X |
huỷ, X |
làm X |
giảm X |
hiệu X |
quả X |
đối X |
với X |
sức X |
khoẻ. X |
Không X |
cho X |
đường X |
vào X |
lúc X |
sữa X |
đang X |
nóng, X |
vì X |
trong X |
sữa X |
bò X |
và X |
đường X |
có X |
chứa X |
lysine X |
sẽ X |
phản X |
ứng X |
khi X |
nhiệt X |
độ X |
cao, X |
sinh X |
ra X |
lysine X |
gốc X |
glucose, X |
chất X |
này X |
có X |
hại X |
cho X |
cơ X |
thể. X |
Con X |
không X |
việc X |
gì X |
phải X |
sợ X |
cả! X |
Thấy X |
con X |
gặp X |
nạn, X |
ta X |
chỉ X |
muốn X |
cứu X |
con X |
thôi. X |
Bây X |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.