text stringlengths 222 131k |
|---|
Phần mềm ERP là gì, Odoo là gì, ứng dụng của Odoo cho Doanh nghiệp
Đăng nhập
Cloud
Cloud Server
Cloud Vps
Cloud Proxy
Cloud VPN
Cloud Seo
Cloud Backup
Hosting
Hosting Wordpress
Hosting Cpanel
Hosting Directadmin
Email
Xmail
Email Dedicate
Xmail Marketing
Gsuite
Office 365
Server
Máy Chủ Vật Lý
Cho Thuê Máy Chủ
Cho Thuê Chỗ Ðặt Máy Chủ
Dịch Vụ
Dịch Vụ Quản Trị Máy Chủ
Outsource Quản Trị Hệ Thống
Cho Thuê Nhân Sự Cntt
Phần Mềm
Canvas Lms
Cpanel
Windows Server
Vmware
Directadmin
Tin Tức
Khuyến Mãi
Tin Công Nghệ
Thông Báo
Phần mềm ERP là gì, Odoo là gì, ứng dụng của Odoo cho Doanh nghiệp
what is ERP, Odoo, odoo's app for business
Cloudx
Tin tức
Tin công nghệ
Trước tiên cần tìm hiểu phần mềm ERP là gì
Phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) là một giải pháp quản lý doanh nghiệp tích hợp, được thiết kế để giúp các doanh nghiệp quản lý và tối ưu hóa tất cả các hoạt động kinh doanh của họ.
Phần mềm ERP tích hợp tất cả các phòng ban, quản lý các quy trình, tài nguyên và thông tin trong một nền tảng duy nhất, giúp doanh nghiệp tăng hiệu quả và năng suất. Một số tính năng chính của phần mềm ERP bao gồm:
Quản lý tài chính: Quản lý tài chính, bao gồm kế toán, tài sản, quản lý ngân sách và thống kê tài chính.
Quản lý sản xuất: Quản lý các quy trình sản xuất, quản lý chất lượng, quản lý nguồn nhân lực và quản lý kho.
Quản lý nhân sự: Quản lý thông tin nhân viên, quản lý các quy trình nhân sự, quản lý lương và phúc lợi, và tổ chức các khóa học đào tạo cho nhân viên.
Quản lý khách hàng và quản lý hệ thống bán hàng: Quản lý khách hàng, đơn đặt hàng, thanh toán, vận chuyển và quản lý các chương trình khuyến mãi.
Quản lý dự án: Quản lý các dự án, giao nhận và đánh giá các kết quả của dự án.
Ứng dụng của phần mềm ERP cho doanh nghiệp là giúp họ tăng hiệu suất và năng suất, giảm chi phí và thời gian hoạt động, tối ưu hóa các quy trình kinh doanh, cải thiện sự phối hợp giữa các bộ phận trong công ty và cung cấp thông tin kịp thời và chính xác để hỗ trợ quyết định kinh doanh.
1./ Định nghĩa Odoo
Odoo là một hệ thống quản trị doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP) mã nguồn mở được phát triển bởi Odoo S.A. (trước đây là OpenERP S.A.). Odoo cung cấp một loạt các ứng dụng để quản lý các hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm quản lý vận hành, tài chính, nhân sự, bán hàng, mua hàng, quản lý kho và sản xuất. Odoo được xây dựng trên nền tảng Python và PostgreSQL và được phát triển dưới dạng mô-đun, cho phép người dùng tùy chỉnh và mở rộng chức năng của hệ thống.
Odoo được cung cấp theo giấy phép AGPLv3 (Affero General Public License version 3), cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối mã nguồn của Odoo một cách miễn phí. Tuy nhiên, Odoo S.A. cũng cung cấp phiên bản trả phí và các dịch vụ hỗ trợ cho người dùng
Ngoài các chức năng cơ bản của một hệ thống ERP, Odoo còn tích hợp nhiều tính năng khác như quản lý dự án, quản lý bán hàng trực tuyến (e-commerce), quản lý hệ thống CRM, quản lý quan hệ với khách hàng, quản lý định mức sản phẩm, quản lý sản xuất, quản lý lịch trình, quản lý học tập và đào tạo, quản lý tài sản, quản lý thuế và kế toán, và nhiều hơn nữa.
Odoo được phát triển bởi một cộng đồng đông đảo, gồm các nhà phát triển, chuyên gia và người dùng trên toàn thế giới. Cộng đồng này đã tạo ra hàng ngàn mô-đun và phát triển tiếp các tính năng và chức năng mới cho Odoo, giúp hệ thống này trở thành một trong những giải pháp ERP mã nguồn mở phổ biến nhất trên thế giới.
2./ Lịch sử của Odoo
Odoo được phát triển từ OpenERP, một hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP) mã nguồn mở được phát triển bởi công ty OpenERP S.A. vào năm 2005. OpenERP được xây dựng trên nền tảng Python và PostgreSQL và được phát hành theo giấy phép AGPLv3.
Vào năm 2014, công ty OpenERP S.A. quyết định đổi tên thành Odoo S.A. và bắt đầu tập trung vào việc phát triển và tiếp thị Odoo, hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP) mã nguồn mở tiên tiến hơn, với nhiều tính năng mở rộng và tùy chỉnh hơn.
Kể từ đó, Odoo đã được cải tiến với nhiều tính năng mới, mở rộng chức năng và hỗ trợ ngôn ngữ mới, đồng thời được cộng đồng phát triển ngày càng lớn và đông đảo hơn. Hiện nay, Odoo được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới và được xem là một trong những giải pháp ERP mã nguồn mở phổ biến nhất trên thế giới.
3./ Các ứng dụng nổi bật của Odoo
Hiện tại, Odoo ERP có hơn 30 ứng dụng khác nhau để quản lý các hoạt động của doanh nghiệp. Dưới đây là danh sách các ứng dụng Odoo phổ biến và nổi bật:
Quản lý vận hành: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý quy trình, quản lý dự án, quản lý định mức sản phẩm và quản lý sản xuất.
Quản lý tài chính: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý kế toán, quản lý thuế và quản lý ngân hàng.
Quản lý bán hàng: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý đặt hàng, quản lý khách hàng và quản lý bán hàng.
Quản lý mua hàng: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý đơn đặt hàng, quản lý nhà cung cấp và quản lý thanh toán.
Quản lý kho: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý kho, quản lý lô hàng và quản lý vận chuyển.
Quản lý nhân sự: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý thông tin nhân viên, quản lý lương và quản lý chấm công.
Quản lý dự án: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý dự án, quản lý tài nguyên và quản lý lịch trình.
Quản lý bán hàng trực tuyến (e-commerce): ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý cửa hàng trực tuyến, quản lý đơn hàng và quản lý khách hàng.
Ngoài các ứng dụng này, Odoo còn có nhiều ứng dụng khác như quản lý học tập và đào tạo, quản lý quan hệ với khách hàng (CRM), quản lý thuế và nhiều hơn nữa.
4./ Ưu điểm và nhược điểm của Odoo
4.1/Ưu điểm
Mã nguồn mở: Odoo là một hệ thống mã nguồn mở, điều này cho phép các lập trình viên tùy chỉnh và phát triển ứng dụng dễ dàng hơn.
Giao diện thân thiện: Odoo có giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng và dễ học hơn so với các hệ thống quản trị doanh nghiệp khác.
Tính linh hoạt: Odoo cho phép người dùng tùy chỉnh các ứng dụng, quy trình và báo cáo để phù hợp với nhu cầu kinh doanh cụ thể của mỗi doanh nghiệp.
Tích hợp toàn diện: Odoo cung cấp một hệ thống quản trị doanh nghiệp tích hợp toàn diện, bao gồm các ứng dụng quản lý sản xuất, bán hàng, mua hàng, quản lý kho, quản lý tài chính và quản lý nhân sự.
Tính năng mở rộng: Odoo cung cấp một cộng đồng phát triển lớn, cho phép các lập trình viên và doanh nghiệp tìm kiếm và sử dụng các mô-đun mở rộng và tính năng mới.
4.2/ Nhược điểm
Khó sử dụng với người mới: Odoo có nhiều tính năng và tùy chọn, do đó, việc sử dụng Odoo có thể khó khăn đối với những người mới bắt đầu sử dụng.
Thời gian triển khai: Triển khai Odoo có thể mất nhiều thời gian hơn so với các hệ thống quản trị doanh nghiệp khác, đặc biệt là khi người dùng cần tùy chỉnh và tích hợp các ứng dụng khác.
Yêu cầu kỹ năng kỹ thuật cao: Odoo là một hệ thống phức tạp và yêu cầu kiến thức kỹ thuật về máy chủ, cơ sở dữ liệu và lập trình để triển khai và quản lý hệ thống.
Chi phí: Mặc dù Odoo là một hệ thống mã nguồn mở, tuy nhiên, nếu doanh nghiệp muốn sử dụng phiên bản chuyên nghiệp của Odoo, họ sẽ phải trả phí sử dụng. Ngoài ra, việc tùy chỉnh và triển khai hệ thống Odoo cũng có thể tăng chi phí.
Hỗ trợ khách hàng: Odoo có một cộng đồng phát triển lớn và nhiều tài liệu hỗ trợ, tuy nhiên, hỗ trợ cho phiên bản miễn phí của Odoo có thể hạn chế. Hỗ trợ khách hàng tốt hơn có thể được cung cấp cho phiên bản chuyên nghiệp của Odoo.
Độ ổn định: Odoo là một hệ thống phức tạp và có thể gặp phải các vấn đề về độ ổn định và hiệu suất, đặc biệt là khi sử dụng nhiều ứng dụng và mô-đun mở rộng.
Quản lý phiên bản: Việc quản lý phiên bản của Odoo có thể trở nên khó khăn đối với các doanh nghiệp lớn hoặc các dự án phức tạp, do sự phát triển liên tục của hệ thống.
Khả năng tích hợp: Mặc dù Odoo tích hợp một loạt các ứng dụng, tuy nhiên, tính năng tích hợp của Odoo vẫn còn hạn chế so với các hệ thống quản trị doanh nghiệp khác, đặc biệt là trong việc tích hợp với các ứng dụng và hệ thống bên ngoài.
Tóm lại: Odoo là một hệ thống quản trị doanh nghiệp phát triển nhanh chóng với nhiều tính năng và tính linh hoạt. Mặc dù Odoo có nhiều ưu điểm, tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế và yêu cầu kỹ năng kỹ thuật cao trong việc triển khai và quản lý. Do đó, các doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ trước khi sử dụng Odoo để đảm bảo rằng nó phù hợp với nhu cầu kinh doanh của mình.
5./ Odoo Enterprise bản trả phí có gì đặc biệt
Hỗ trợ khách hàng: Odoo Enterprise được hỗ trợ bởi đội ngũ kỹ thuật của Odoo, cung cấp hỗ trợ 24/7 cho các vấn đề kỹ thuật và nâng cấp sản phẩm.
Tính năng bổ sung: Odoo Enterprise có nhiều tính năng bổ sung như quản lý lô hàng, quản lý lịch sản xuất, quản lý dự án, quản lý lợi nhuận và quản lý chi phí.
Ứng dụng mở rộng: Odoo Enterprise cung cấp các ứng dụng mở rộng với tính năng cao hơn, đặc biệt là các ứng dụng quản lý dự án và quản lý kho.
Tích hợp bên ngoài: Odoo Enterprise cho phép tích hợp dễ dàng với các ứng dụng và hệ thống bên ngoài, bao gồm các ứng dụng quản lý tài chính, quản lý nhân sự và quản lý khách hàng.
Bảo mật và kiểm soát truy cập: Odoo Enterprise cung cấp tính năng bảo mật và kiểm soát truy cập để đảm bảo rằng dữ liệu của bạn được bảo vệ.
|
Ứng xử văn hóa giữa con người với môi trường trong phát triển bền vững - vhnt.org.vn
Skip to content
vhnt.org.vn
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
Văn hóa đương đại
Ứng xử văn hóa giữa con người với môi trường trong phát triển bền vững
Posted on 16 Tháng Mười, 2021 by admin
Trong tiến trình phát triển của lịch sử xã hội, mối quan hệ giữa con người với tự nhiên là vấn đề khách quan, phổ biến. Việc ứng xử hài hòa giữa con người với môi trường hướng đến phát triển bền vững chính là quá trình chuyển từ nhận thức, thái độ trách nhiệm đến hành vi ứng xử nhân văn của con người đối với môi trường sống. Lối ứng xử đó không chỉ khẳng định vai trò của con người với tự nhiên, mà còn khẳng định mối quan hệ, sự đồng tiến giữa con người và tự nhiên trong tiến trình phát triển.
Cách đây hơn 100 năm, trong tác phẩm Biện chứng của tự nhiên, Ph.Ăngghen đã xác định thái độ ứng xử phù hợp với tự nhiên trên tinh thần khoa học: “Chúng ta hoàn toàn không thống trị được giới tự nhiên như một kẻ xâm lược thống trị một dân tộc khác, như một người sống bên ngoài giới tự nhiên, mà trái lại, bản thân chúng ta, với cả xương thịt, máu mủ và đầu óc chúng ta là thuộc về giới tự nhiên, chúng ta, nằm trong lòng giới tự nhiên và tất cả sự thống trị của chúng ta đối với giới tự nhiên là ở chỗ chúng ta, khác với tất cả các sinh vật khác, là chúng ta nhận thức được quy luật của giới tự nhiên và có thể sử dụng được những quy luật đó một cách chính xác” (1). Theo đó, trong mọi giai đoạn phát triển của lịch sử, việc con người nhận thức, điều chỉnh nhận thức, thái độ trách nhiệm và hành vi của mình đối với môi trường tự nhiên rất quan trọng. Nó khẳng định năng lực làm chủ mối quan hệ giữa con người với tự nhiên vào quá trình hoạt động thực tiễn xã hội, mà quan trọng nhất là vào lĩnh vực sản xuất vật chất. Sự tàn phá, thiếu tôn trọng quy luật, ứng xử thiếu văn hóa với tự nhiên đều khiến con người phải nhận lấy những hậu quả khôn lường.
Thực tiễn sự phát triển khoa học tự nhiên đã đưa ra những bằng chứng về sự hình thành của con người và giới tự nhiên. Con người không đối lập với giới tự nhiên, mà là một bộ phận hữu cơ của giới tự nhiên, thường xuyên giao tiếp với tự nhiên để tồn tại. Mối quan hệ biện chứng giữa giới tự nhiên và con người biểu hiện: một mặt, giới tự nhiên tác động đến sự tồn tại của con người và xã hội loài người; mặt khác, con người cũng tác động vào giới tự nhiên, thực hiện sự trao đổi chất với giới tự nhiên. Tự nhiên với vai trò là môi trường sống, nơi cung cấp năng lượng cho sự tồn tại và phát triển của con người, khi tự nhiên bị xâm hại sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống và sự an toàn của con người.
Chúng ta đều biết rằng, sản xuất vật chất là nền tảng của xã hội, là phương thức tồn tại của con người. Trong quá trình sản xuất, thông qua quá trình lao động của mình, con người tác động vào tự nhiên, sáng tạo nên những sản phẩm vật chất và tinh thần để thỏa mãn nhu cầu tồn tại, phát triển. Cầu nối trong quan hệ giữa người và giới tự nhiên chính là lao động, con người tác động vào tự nhiên để tìm kiếm và thỏa mãn mọi nhu cầu của mình. Trong quá trình đó, chẳng những tự nhiên biến đổi mà bản thân con người cũng biến đổi theo. Như Ph.Ăngghen đã chỉ ra: “Chính việc người ta biến đổi giới tự nhiên, chứ không phải chỉ một mình giới tự nhiên, với tính cách giới tự nhiên là cơ sở chủ yếu nhất và trực tiếp nhất của tư duy con người và trí tuệ con người đã phát triển song song với việc người ta đã học cải biến tự nhiên” (2).
Trong quá trình cải biến tự nhiên, chúng ta không được tuyệt đối hóa vai trò, sự tác động của con người đối với tự nhiên và coi con người là chúa tể của muôn loài, có thể mặc sức, tự do tác động lên tự nhiên một cách tùy tiện. Đây là điểm triết lý cơ bản xác lập quan hệ ứng xử hài hòa giữa con người và môi trường tự nhiên. Thừa nhận khả năng to lớn của con người trước tự nhiên, song chúng ta hoàn toàn không thống trị được giới tự nhiên như một kẻ xâm lược thống trị một dân tộc khác, như một người sống bên ngoài giới tự nhiên. Con người sẽ phải trả giá khi quá lạm dụng những thắng lợi của mình khi cải tạo tự nhiên. Mỗi kết quả mà con người gọi là kỳ tích chinh phục tự nhiên, đến một lúc nào đó, có thể gây những tác dụng hoàn toàn khác. Thời gian qua, sự biến đổi của khí hậu toàn cầu, hiện tượng hiệu ứng nhà kính, thiên tai, sóng thần, các chu kỳ vận động của tự nhiên đang có sự chuyển dịch thay đổi bất thường… đã cảnh báo cho loài người điều đó.
Đối với Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường đã nêu rõ: “Phát triển bền vững là phát triển nhằm đáp ứng được nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng được nhu cầu của các thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hoà giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội và bảo vệ môi trường” (3). Trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội 2011-2020, Đảng ta đã đề ra 5 quan điểm phát triển, trong đó có vấn đề: “Phát triển nhanh gắn liền với phát triển bền vững, phát triển bền vững là yêu cầu xuyên suốt trong chiến lược” và “Tăng trưởng kinh tế phải kết hợp hài hòa với phát triển văn hóa, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống nhân dân. Phát triển kinh tế – xã hội phải luôn coi trọng bảo vệ và cải thiện môi trường, chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu” (4).
Quan điểm về phát triển bền vững của Đảng là sự thống nhất, phát triển hài hòa giữa tự nhiên, xã hội, con người, đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, việc giải quyết mối quan hệ ứng xử với môi trường tự nhiên ở nước ta vẫn có mặt còn hạn chế và để lại nhiều hậu quả. Việc khai thác tài nguyên môi trường được mở rộng về mọi phía đồng nghĩa với việc môi trường tự nhiên bị thu hẹp dần. Những tình trạng như cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, ô nhiễm môi trường sống đã và đang trở thành vấn đề nóng. Việc kiểm soát, phòng ngừa, hạn chế mức độ gia tăng ô nhiễm, khắc phục sự cố môi trường; sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên; bảo vệ đa dạng sinh học của các hệ sinh thái… được bàn luận trên khắp các diễn đàn trong và ngoài nước. Để giải quyết mối quan hệ ứng xử giữa con người với môi trường tự nhiên cần thực hiện tốt một số vấn đề sau:
Một là, nâng cao nhận thức, trách nhiệm của toàn xã hội về ứng xử văn hóa với môi trường tự nhiên. Sự cân bằng giữa các yếu tố, giữa các tiểu hệ thống là một đặc trưng tạo nên sự ổn định, phát triển bền vững của thế giới. Chính sự liên hệ, gắn bó chặt chẽ giữa các yếu tố cấu thành đã quy định tính chất phản ứng dây chuyền của môi trường tự nhiên, khi có sự tác động vào yếu tố nào đó trong hệ thống lớn hơn giới hạn chịu đựng của tự nhiên. Hiện nay, những hiện tượng mà chúng ta gọi là vấn đề môi trường toàn cầu chính là biểu hiện “sự trả thù” của tự nhiên, là cái giá con người phải trả khi ứng xử không văn hóa với tự nhiên. Con người dù vĩ đại bao nhiêu, nhưng vẫn nhỏ bé trước tự nhiên; còn tự nhiên vốn dĩ hiền hòa và rộng mở với con người là vậy, song nó cũng có thể nổi giận bất cứ lúc nào nếu con người không dành cho nó một sự tôn trọng, bảo vệ cả trong nhận thức và hành động.
Cần xác lập quan hệ ứng xử hài hòa, đồng tiến giữa con người và tự nhiên. Con người phải thay đổi nhận thức của mình về vai trò của tự nhiên mà thiếu nó, sẽ không có sự tồn tại, phát triển của con người, cũng như không có lịch sử xã hội. Con người cần có những hành động khoa học phù hợp với quy luật vận động, phát triển khách quan của tự nhiên, phải tính toán đến lợi ích chung của cả cộng đồng. Từ nâng cao nhận thức về môi trường tự nhiên, con người sẽ có phương thức khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên tiết kiệm, hiệu quả hơn. Nâng cao hiệu quả công tác dự báo, nhất là những vấn đề sẽ đưa đến hậu quả môi trường ở mọi cấp độ để từ đó chủ động ứng phó, điều chỉnh hành động, giải quyết hài hòa giữa khai thác, chinh phục với bảo vệ môi trường tự nhiên trong quá trình phát triển.
Hai là, đổi mới các hình thức giáo dục, tuyên truyền bảo vệ môi trường nhằm nâng cao nhận thức của con người đối với các vấn đề về môi trường. Con người có thể hiểu được bản chất của môi trường tự nhiên, nhân tạo, cũng như sự tương tác của các mặt sinh học, vật lý, hóa học, xã hội, kinh tế, văn hóa. Nhờ đó có được tri thức, thái độ, kỹ năng thực tế để tham gia có hiệu quả và trách nhiệm vào việc giải quyết các vấn đề về môi trường. Cũng như mọi hình thức giáo dục khác, giáo ý thức bảo vệ môi trường sinh thái là một quá trình giáo dục về nhận thức khoa học, đạo đức, thẩm mỹ, chính trị trong lĩnh vực sinh thái, cùng với những hình thức và biện pháp giáo dục thích hợp nhằm trang bị cho mỗi con người khả năng chủ động, tích cực tham gia vào hoạt động cải tạo, bảo vệ môi trường tự nhiên. Để có kết quả tốt thì hình thức giáo dục, tuyên truyền cần được đổi mới và tiến hành trên mọi phương diện, từ ý thức đến thực tiễn bảo vệ, xác lập quan hệ hài hòa giữa con người với môi trường, chủ yếu là quan hệ lợi ích và hành vi hiện thực của con người.
Giáo dục, tuyên truyền ý thức bảo vệ môi trường phải hướng tới mục tiêu tạo ra mối quan hệ ứng xử văn hóa giữa con người, xã hội và tự nhiên. Thông qua các hình thức tập huấn, đào tạo, hội thảo, truyền thông, thông tin trên các phương tiện thông tin đại chúng con người nhận thức được trách nhiệm và nghĩa vụ của bản thân. Bên cạnh đó, cần đưa các chương trình giáo dục, tuyên truyền bảo vệ môi trường vào các bậc học, xây dựng mô hình xanh hóa trường học, công sở, khu dân cư.
Ba là, đẩy mạnh phát triển nền sản xuất thân thiện với môi trường. Quan hệ giữa con người với môi trường được biểu hiện ra ở quan hệ lợi ích, lợi ích của cả chủ thể (con người) và khách thể (giới tự nhiên). Con người cần phải ý thức được một cách đúng đắn về mối quan hệ với tự nhiên, cần giải quyết hài hoà mối quan hệ lợi ích giữa con người và giới tự nhiên bằng phát triển nền sản xuất vật chất thân thiện với môi trường.
Trước đây, trong quá trình đẩy mạnh CNH, HĐH có lúc chúng ta chỉ chú ý đến quản lý sản xuất và xã hội sao cho đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội, mà chưa chú trọng đến công nghệ xanh, thân thiện với môi trường. Đã có lúc chúng ta lầm tưởng rằng, để tăng trưởng kinh tế và hiện đại hóa xã hội tất yếu phải hy sinh môi trường sinh thái. Đầu tư phát triển nền sản xuất với các loại công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường được xem là hướng phát triển có tính bền vững, mang lại lợi ích không chỉ cho hiện tại mà cho cả tương lai, không chỉ cho một vùng, ngành mà cho toàn bộ nền kinh tế, xã hội. Nó là cơ sở đảm bảo cho quá trình CNH, HĐH đất nước ta vững chắc, có hiệu quả hơn.
Nền sản xuất thân thiện môi trường biểu hiện trong quá trình sử dụng vật liệu, phương tiện sinh hoạt, sản xuất tiết kiệm năng lượng, không gây ô nhiễm môi trường. Để đảm bảo sự bền vững của môi trường sinh thái cần phải tận dụng, tái tạo các nguồn tài nguyên có thể tái sinh; cần khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên, tránh khai thác cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên và giảm đến mức tối thiểu về ô nhiễm môi trường. Bền vững về mặt xã hội là phải vừa đạt được tăng trưởng kinh tế, vừa đảm bảo được những vấn đề xã hội, xây dựng được một cuộc sống lành mạnh, giữ vững được ổn định xã hội. Thời gian tới, chúng ta cần chuyển đổi sang nền kinh tế cacbon thấp, giảm dần việc sử dụng các nguyên liệu hóa thạch và chuyển sang năng lượng sạch.
Bốn là, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo vệ môi trường và thực hiện nghiêm túc pháp luật môi trường hiện có. Hành vi bảo vệ môi trường sinh thái được điều chỉnh bởi một hệ thống các quy phạm pháp luật, chuẩn mực giá trị đạo đức sinh thái. Việc thực hiện đúng các quy định pháp luật về môi trường thể hiện sự thống nhất giữa tính tự giác và bắt buộc của mọi công dân. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về môi trường nhằm điều chỉnh hành vi bảo vệ môi trường của cá nhân và tổ chức. Pháp luật về môi trường giúp mỗi chủ thể hoạt động sản xuất nhận thức được yêu cầu khách quan của xã hội về bảo vệ môi trường sinh thái, với hoạt động tự giác, tích cực trong việc khai thác, sử dụng hợp lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường.
Trong giai đoạn phát triển mới, chúng ta cần phải thay đổi quan niệm trong cách ứng xử văn hóa với môi trường tự nhiên, từ kiểu thống trị tự nhiên sang vì mục tiêu phát triển bền vững, đảm bảo cùng phát triển của con người, xã hội và giới tự nhiên. Như công ước quốc tế đã khẳng định: “Nếu chúng ta có đầy đủ kiến thức hơn và hành động khôn ngoan hơn, chúng ta có thể giành được cho chính bản thân chúng ta và con cháu chúng ta một cuộc sống tốt đẹp hơn trong một môi trường đáp ứng nhiều hơn mọi nhu cầu và hy vọng của con người” (5). Trong quan hệ với môi trường tự nhiên hiện nay, chúng ta cần có cách ứng xử văn hóa hơn, tìm ra biện pháp, cách thức thích hợp, chung sống hài hoà với tự nhiên.
_______________
1, 2. C.Mác, Ph.Ăngghen, Toàn tập, tập 20, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1994, tr.654-655, 720.
3. Luật Bảo vệ môi trường, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2005, tr.9.
4. Đảng cộng sản Việt Nam, Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2011, tr.30, 98-99.
5. Các công ước quốc tế về bảo vệ môi trường (Việt – Anh), Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1995, tr.18.
Nguồn : Tạp chí VHNT số 403, tháng 1 – 2018
Tác giả : MAI THỊ MINH NGHĨA
Đánh giá post
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Blog tìm hiểu về văn hoá thể thao, ẩm thực và du lịch vùng miền
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
×
|
Chính sách bảo mật cao tầng Sầm Sơn Thanh Hóa
Chính sách quyền riêng tư
http://www.datnencamau.site/ xin cam đoan sẽ bảo vệ tuyệt đối những thông tin cá nhân của người sử dụng website. Chúng tôi chỉ thu thập những thông tin cần thiết. Chúng tôi sẽ lưu giữ thông tin của người sử dụng trong thời gian luật pháp quy định hoặc cho mục đích nào đó
1. Mục đích và phạm vi thu thập
Chúng tôi thu thập, lưu trữ và xử lý thông tin của bạn cho quá trình thực hiện giao dịch, cho những thông báo sau này, hoặc để cung cấp dịch vụ. Chúng tôi không giới hạn các loại thông tin cá nhân thu thập: danh hiệu, tên, giới tính, ngày sinh, email, địa chỉ, số điện thoại, fax, chi tiết thanh toán, chi tiết thanh toán bằng thẻ hoặc chi tiết tài khoản ngân hàng.
Chúng tôi sẽ dùng thông tin quý khách đã cung cấp để xử lý đơn đặt hàng, cung cấp các dịch vụ và thông tin yêu cầu thông qua website và theo yêu cầu của bạn. Hơn nữa, chúng tôi sẽ sử dụng các thông tin đó để quản lý tài khoản của bạn; xác minh và thực hiện giao dịch trực tuyến, kiểm toán việc tải dữ liệu từ web; cải thiện bố cục và nội dung trang web và điều chỉnh cho phù hợp với người dùng; nhận diện khách vào web, gửi thông tin bao gồm thông tin chỗ ở và dịch vụ, nếu bạn không có dấu hiệu từ chối. Nếu quý khách không muốn nhận bất cứ thông tin tiếp thị của chúng tôi thì có thể từ chối bất cứ lúc nào.
Các khoản thanh toán trực tuyến sẽ được xử lý bởi các đại lý Mạng lưới Quốc tế của chúng tôi. Quý khách chỉ đưa cho chúng tôi hoặc Đại lý hoặc website những thông tin chính xác, không gây nhầm lẫn và phải thông báo cho chúng tôi nếu có thay đổi.
2. Phạm vi sử dụng thông tin
Thông tin của khách hàng chỉ được sử dụng trong hoạt động quản lý và kinh doanh của website, cũng như cung cấp cho các bên liên kết với công ty. Chúng tôi cũng có thể dùng những thông tin chúng tôi tập hợp được để thông báo đến khách hàng những sản phẩm hoặc dịch vụ khác đang có trên http://www.datnencamau.site/ hoặc những công ty liên kết với chúng tôi. Ngoài ra, chúng tôi còn có thể liên hệ với khách hàng để biết đánh giá, ý kiến và quan điểm của khách hàng về những sản phẩm và những dịch vụ hiện tại hoặc những sản phẩm và dịch vụ mới tiềm năng có thể sẽ được ra mắt. Thông tin cá nhân của khách hàng có thể bị chia sẻ với những công ty khác, nhưng chỉ trong trường hợp cần thiết để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng, hoặc sử dụng cho những mục đích liên quan.
Chúng tôi còn sử dụng thông tin cá nhân của khách hàng để cung cấp dịch vụ phù hợp, đảm bảo cho việc thanh toán hoặc thanh toán tại trung tâm sẽ được bảo mật; phục vụ cho việc hỗ trợ hệ thống chăm sóc khách hàng, quản lý khách hàng, chăm sóc và nhận ý kiến phản hồi từ phía khách hàng.
3. Thời gian lưu trữ thông tin
Công ty có hệ thống máy chủ có khả năng lưu trữ thông tin khách hàng tối thiểu là 02 năm và tối đa là 10 năm. Trong quá trình hoạt động, công ty có thể nâng cao khả năng lưu trữ thông tin nếu cần thiết.
4. Phương tiện và công cụ để người dùng tiếp cận và chỉnh sửa dữ liệu cá nhân của mình.
Người dùng có thể tiếp cận và chỉnh sửa trực tiếp dữ liệu cá nhân của mình thông qua website https://www.bietthubienphuquoc.net/ bằng cách đăng nhập vào tài khoản mà mình đã đăng ký và sửa lại các thông tin, dữ liệu cá nhân của mình.
Việc đăng nhập có thể thực hiện trên máy tính, điện thoại, hay các công cụ khác có tính năng truy cập vào website.
5. Cam kết bảo mật thông tin cá nhân khách hàng
Chúng tôi chỉ tập hợp lại các thông tin cá nhân trong phạm vi phù hợp và cần thiết cho mục đích thương mại đúng đắn của chúng tôi. Và chúng tôi duy trì các biện pháp thích hợp nhằm đảm bảo tính an toàn, nguyên vẹn, độ chính xác, và tính bảo mật của những thông tin mà người sử dụng đã cung cấp. Ngoài ra, chúng tôi cũng có những biện pháp thích hợp để đảm bảo rằng bên thứ ba cũng sẽ đảm bảo an toàn cho các thông tin mà chúng tôi cung cấp cho họ.
Thông tin cá nhân, thông tin riêng của người sử dụng được thu thập, lưu trữ và bảo vệ một cách nghiêm túc, chính xác và bảo mật.
Chúng tôi thiết lập những phần mềm thu thập, lưu trữ thông tin riêng biệt và được thực hiện duy nhất bởi hệ thống máy chủ và hệ thống máy chủ dự phòng của chúng tôi.
Việc bảo mật các thông tin cá nhân, thông tin riêng của người sử dụng là tuyệt đối và sẽ không bị xuất trình cho bên thứ ba bất kỳ trừ khi có yêu cầu từ phía cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.
|
Xem Nhiều 3/2023 #️ Luận Văn Những Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Kế Toán Nghiệp Vụ Xuất Khẩu Tại Tổng Công Ty Chè Vn # Top 5 Trend | Theindochinaproject.com
Skip to content
Thông Tin 24h
Xem Nhiều 3/2023 # Luận Văn Những Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Kế Toán Nghiệp Vụ Xuất Khẩu Tại Tổng Công Ty Chè Vn # Top 5 Trend
Cập nhật thông tin chi tiết về Luận Văn Những Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Kế Toán Nghiệp Vụ Xuất Khẩu Tại Tổng Công Ty Chè Vn mới nhất trên website Theindochinaproject.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.
Chương I Lý luận chung về xuất khẩu và kế toán nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa ở doanh nghiệp kinh doanh xuất khẩu I. Đặc điểm của hoạt động xuất khẩu hàng hóa 1. Vai trò và đặc điểm của hoạt động xuất khẩu hàng hóa a) Vai trò của kinh doanh xuất khẩu Xuất khẩu là một trong những hoạt động kinh tế quan trọng trong quan hệ kinh tế đối ngoại, là một động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Vai trò của xuất khẩu đối với quá trình phát triển kinh tế ở nước ta được thể hiện trên những mặt sau: – Xuất khẩu góp phần làm lành mạnh tình hình tài chính quốc gia: đảm bảo sự cân đối trong cán cân thanh toán và cán cân thương mại, giảm tình trạng nhập siêu. – Xuất khẩu khai thác có hiệu quả lợi thế tuyệt đối và tương đối của đất nước, kích thích các ngành kinh tế phát triển, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. – Xuất khẩu làm cho sản lượng sản xuất quốc gia tăng lên thông qua mở rộng thị trường quốc tế, góp phần tăng tích luỹ vốn, tăng thu nhập cho nền kinh tế. – Xuất khẩu đem lại nguồn ngoại tệ mạnh để nhập khẩu máy móc, thiết bị và công nghệ hiện đại nhằm phục vụ cho công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước. – Xuất khẩu có tác động đến việc giải quyết công ăn việc làm và cải thiện đời sống của nhân dân. Sản xuất hàng xuất khẩu là nơi thu hút hàng triệu lao động vào làm việc và có thu nhập ổn định. – Xuất khẩu tăng cường sự hợp tác giữa các nước, góp phần phát triển quan hệ đối ngoại với tất cả các nước trong khu vực và trên thế giới, nâng cao uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế, thực hiện chính sách của Đảng và Nhà nước: ” đa dạng hoá thị trường và đa phương hoá quan hệ kinh tế, tăng cường hợp tác khu vực”. b) Đặc điểm của hoạt động xuất khẩu Cũng như nhập khẩu xuất khẩu là hoạt động kinh tế tương đối tổng hợp và phức tạp của doanh nghiệp xuất nhập khẩu, các doanh nghiệp này được Nhà nước cho phép kinh doanh mua bán hàng hoá với nước ngoài trên cơ sở hợp đồng kinh tế, các hiệp định, nghị định mà chính phủ đ* ký với nước ngoài và giao cho doanh nghiệp thực hiện. Trong cơ chế thị trường các doanh nghiệp phải thực hiện chế độ hạch toán kinh doanh, lấy thu bù chi và đảm bảo có l*i, hoàn thành nghĩa vụ đối với Nhà nước và nâng cao đời sống công nhân viên. Đặc điểm chủ yếu của kinh doanh xuất khẩu bao gồm: – Thị trường rộng lớn trong và ngoài nước, chịu ảnh hưởng của sản xuất trong nước và thị trường nước ngoài. – Người mua, người bán thuộc các quốc gia khác nhau, trình độ quản lý, phong tục tập quán tiêu dùng và chính sách ngoại thương khác nhau. – Hàng hoá xuất khẩu đòi hỏi chất lượng cao, mẫu m* bao bì đẹp, hợp thị hiếu người tiêu dùng từng khu vực, từng quốc gia, từng thời kỳ. – Điều kiện về mặt địa lý, phương tiện chuyên chở, điều kiện thanh toán làm cho thời gian giao hàng và thời gian thanh toán có khoảng cách khá xa. c) Các trường hợp hàng hoá được coi là xuất khẩu – Hàng bán cho các doanh nghiệp nước ngoài theo các hợp đồng kinh tế đ* ký kết, thanh toán bằng ngoại tệ. – Hàng gửi đi triển l*m hội trợ sau đó bán thu bằng ngoại tệ. – Hàng bán cho khách nước ngoài hoặc Việt kiều thanh toán bằng ngoại tệ. – Các dịch vụ sửa chữa, bảo hành tàu biển, máy bay cho nước ngoài thanh toán bằng ngoại tệ. – Hàng viện trợ ra nước ngoài thông qua các hiệp định, nghị định thư do Nhà nước ký kết với nước ngoài nhưng được thực hiện qua các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. – Hàng bán cho các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam hoặc bán cho doanh nghiệp ở trong khu chế xuất. 2. Các hình thức và phương thức kinh doanh xuất khẩu hàng hóa a) Các hình thức xuất khẩu – Xuất khẩu theo nghị định thư: Trong quan hệ kinh tế đối ngoại, các Chính phủ đàm phán ký kết với nhau những văn bản, hiệp định, nghị định về việc trao đổi hàng hóa dịch vụ và việc đàm phán ký kết này vừa mang tính kinh tế vừa mang tính chính trị. Trên cơ sở các nội dung đ* ký kết, Nhà nước xây dựng kế hoạch và giao cho một số doanh nghiệp thực hiện. – Xuất khẩu ngoài nghị định thư: Các quan hệ đàm phán ký kết hợp đồng do các doanh nghiệp trực tiếp tiến hành trên cơ sở các quy định trong chính sách pháp luật của Nhà nước. Đối với những hợp đồng này các đơn vị được cấp giấy phép kinh doanh xuất nhập khẩu và hoàn toàn chủ động trong việc thực hiện cũng như phân phối kết quả thu được từ các hoạt động đó. – Xuất khẩu hỗn hợp: Hình thức này kết hợp cả hai hình thức trên có nghĩa là doanh nghiệp vừa xuất khẩu theo nghị định thư, vừa tiến hành xuất khẩu trực tiếp ngoài nghị định thư.
Luận Văn Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Sản Phẩm Tại Công Ty Vitours
Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ, các doanh nghiệp kinh doanh du lịch ra đời hàng loạt. Sự phát triển về quy mô cũng như số lượng các doanh nghiệp du lịch nói chung và các công ty du lịch nói riêng đã tạo nên sự phát triển và hình ảnh chuyên nghiệp của du lịch Việt Nam đồng thời cũng tạo nên áp lực cạnh tranh rất lớn giữa các công ty du lịch. luận văn giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm tại công ty vitours
Để có thể tồn tại và phát triển được các công ty du lịch luôn luôn phải đổi mới sản phẩm để thu hút khách. Vì vậy, phát triển loại hình du lịch mới là yêu cầu của phát triển doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp giữ vị trí dẫn đạo thị trường như Vitours. Trong các loại hình du lịch mới này, sản phẩm là một trong những yếu tố quan trọng của du tại Việt Nam.
Ngày nay, trên thế giới du lịch đã trở thành một xu hướng không thể thiếu đối với những quốc gia phát triển và đó là điều kiện cần thiết để hội nhập nền kinh tế quốc tế. Ở nhiều nước trên thế giới du lịch đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần quan trọng cho thu nhập kinh tế quốc dân, giải quyết nạn thất nghiệp đang có chiều hướng gia tăng.
Doanh nghiệp du lịch với tư cách là chiếc cầu nối giữa cung và cầu trong du lịch, là loại hình doanh nghiệp đặc biệt trở thành yếu tố quan trọng không thể thiếu trong sự phát triển du lịch hiện đại. Kinh doanh chủ yếu trong lĩnh vực tổ chức, xây dựng, bán và thực hiện các chương trình du lịch trọn gói cho khách du lịch. Ngoài ra các công ty du lịch còn có thể tiến hành các hoạt động trung gian bán sản phẩm của các nhà cung cấp du lịch hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh tổng hợp khác.
Hiện nay, có rất nhiều doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực du lịch, do đó sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp diễn ra gay gắt.Trong bối cảnh đó để nâng cao hiệu quả kinh doanh và tăng cường khả năng trong quá trình hội nhập vào hệ thống kinh doanh khu vực và quốc tế, các công ty du lịch Việt Nam nói chung và công ty du lịch Vitours nói riêng không có sự lựa chọn nào khác là phải nâng cao chất lượng chương trình du lịch của mình.
Bởi trong xu thế phát triển chung của ngành du lịch hiện nay thì chất lượng sản phẩm là nhân tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của công ty. Do những nhu cầu bức thiết ấy tác giả đã quyết định lựa chọn đề tài: “Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm tại Công Ty Cổ Phần Du Lịch Việt Nam Vitours ” làm đề tài luận văn của mình.
Mục tiêu nghiên cứu luận văn giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm tại công ty vitours
– Hệ thống những vấn đề cơ bản trên phương diện lý luận về chất lượng dịch vụ du lịch và làm rõ cơ sở khoa học nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.
– Phân tích chất lượng sản phẩm du lịch.
– Đánh giá thực trạng chất lượng sản phẩm du lịch tại công ty cổ phần du lịch Việt Nam Vitours.
– Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch tại công ty cổ phần du lịch Việt Nam Vitours.
Luận văn tập trung nghiên cứu các vấn đề xung quanh việc xây dựng chất lượng các sản phẩm du lịch tại công ty. Qua đó đề suất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng của các sản phẩm, chương trình du lịch.
– Đối tượng nghiên cứu: chất lượng dịch vụ du lịch.
– Phạm vi nghiên cứu: Công ty cổ phần du lịch Việt Nam Vitours.
Số liệu nghiên cứu cung cấp trong 3 năm gần đây.
Phương pháp nghiên cứu luận văn giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm tại công ty vitours
– Phương pháp phân tích, tổng hợp, quy nạp.
– Phương pháp duy vật lịch sử và biện chứng.
– Để nghiên cứu đề tài, luận văn sử dụng các phương pháp: tổng hợp, thu thập, xử lý tài liệu, so sánh, phân tích và đánh giá.
1.1. TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM DU LỊCH luận văn giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm tại công ty vitours
1.1.1. Khái niệm sản phẩm du lịch
1.1.1.1. Khái niệm du lịch
Du lịch đã trở thành một trong những hình thức sinh hoạt khá phổ biến của con người trong thời đại ngày nay. Tuy nhiên, thế nào là du lịch xét từ góc độ của người du lịch và bản thân người làm du lịch, thì cho đến nay vẫn còn có sự khác nhau trong quan niệm giữa những người nghiên cứu và những người hoạt động trong lĩnh vực này.
Theo Liên hiệp quốc tế các tổ chức du lịch chính thức (International Union of Official Travel Oragnization: IUOTO): Du lịch được hiểu là hành động du hành đến một nơi khác với địa điểm cư trú thường xuyên của mình nhằm mục đích không phải để làm ăn, tức không phải để làm một nghề hay một việc kiếm tiền sinh sống,…
Tại hội nghị LHQ về du lịch họp tại Rome – Italia (21/8 – 5/9/1963), các chuyên gia đưa ra định nghĩa về du lịch: Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hoà bình. Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ.
Theo các nhà du lịch Trung Quốc: Hoạt động du lịch là tổng hoà hàng loạt quan hệ và hiện tượng lấy sự tồn tại và phát triển kinh tế, xã hội nhất định làm cơ sở, lấy chủ thể du lịch, khách thể du lịch và trung gian du lịch làm điều kiện.
Theo Tổ chức du lịch thế giới (World Tourism Organization): Du lịch bao gồm tất cả mọi hoạt động của những người du hành tạm trú với mục đích tham quan, khám phá và tìm hiểu, trải nghiệm hoặc với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm ở bên ngoài môi trường sống định cư nhưng loại trừ các du hành mà có mục đích chính là kiếm tiền. [2]
Nhìn từ góc độ thay đổi về không gian của du khách: Du lịch là một trong những hình thức di chuyển tạm thời từ một vùng này sang một vùng khác, từ một nước này sang một nước khác mà không thay đổi nơi cư trú hay nơi làm việc. [4]
Nhìn từ góc độ kinh tế: Du lịch là một ngành kinh tế, dịch vụ có nhiệm vụ phục vụ cho nhu cầu tham quan giải trí nghỉ ngơi, có hoặc không kết hợp với các hoạt động chữa bệnh, thể thao, nghiên cứu khoa học và các nhu cầu khác. [4]
Như vậy, chúng ta thấy được du lịch là một hoạt động có nhiều đặc thù, bao gồm nhiều thành phần tham gia, tạo thành một tổng thể hết sức phức tạp. Nó vừa mang đặc điểm của ngành kinh tế vừa có đặc điểm của ngành văn hóa – xã hội.
1.1.1.2. Khái niệm sản phẩm du lịch
Có nhiều khái niệm về sản phẩm du lịch, một trong những khái niệm đó là: ” Sản phẩm du lịch là sự kết hợp những dịch vụ và phương tiện vật chất trên cơ sở khai thác các tiềm năng du lịch nhằm cung cấp cho du khách một khoảng thời gian thú vị, một kinh nghiệm du lịch trọn vẹn và sự hài lòng (Từ điển du lịch – Tiếng Đức NXB Berlin 1984).
Sản phẩm du lịch bao gồm các dịch vụ du lịch, các hàng hóa và tiện nghi cung ứng cho du khách, nó được tạo nên bởi sự kết hợp các yếu tố tự nhiên, cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động du lịch tại một vùng hay một địa phương nào đó. [4]
Như vậy sản phẩm du lịch bao gồm những yếu tố hữu hình (hàng hóa) và vô hình (dịch vụ) để cung cấp cho khách hay nó bao gồm hàng hóa, các dịch vụ và tiện nghi phục vụ khách du lịch.
Sản phẩm du lịch = Tài nguyên du lịch + Các dịch vụ và hàng hóa du lịch.
1.1.1.3 . Một số vấn đề về doanh nghiệp du lịch và kinh doanh du lịch du lịch
Doanh nghiệp du lịch là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở ổn định, được đăng kí kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích lợi nhuận thông qua việc tổ chức xây dựng, bán và thực hiện các sản phẩm du lịch cho khách du lịch. Ngoài ra doanh nghiệp du lịch còn có thể tiến hành các hoạt động trung gian bán sản phẩm của các nhà cung cấp du lịch hoặc thực hiện các hoạt động hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh tổng hợp khác đảm bảo phục vụ các nhu cầu du lịch của khách từ khâu đầu tiên đến khâu cuối cùng.
Trong lĩnh vực hoạt động của mình doanh nghiệp du lịch thực hiện chức năng môi giới các dịch vụ trung gian, tổ chức sản xuất các sản phẩm du lịch và khai thác các sản phẩm du lịch khác. Với chức năng này doanh nghiệp du lịch là cầu nối giữa cung và cầu du lịch, giữa khách du lịch và các nhà cung ứng cơ bản của hoạt động du lịch được qui định bởi đặc trưng của sản phẩm du lịch và kinh doanh du lịch.
Còn với chức năng sản xuất, doanh nghiệp du lịch thực hiện xây dựng các sản phẩm du lịch trọn gói phục vụ nhu cầu của khách. Ngoài hai chức năng trên, doanh nghiệp du lịch còn khai thác các dịch vụ đáp ứng nhu cầu của khách như các dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển.
– Tổ chức các hoạt động trung gian, bán và tiêu thụ sản phấm của các nhà cung cấp dịch vụ, rút ngắn hoặc xoá bỏ khoảng cách giữa khách du lịch với các cơ sở kinh doanh du lịch.
– Tổ chức các sản phẩm du lịch trọn gói, các sản phẩm này nhằm liên kết sản phẩm du lịch như vận chuyển, lưu trú, tham quan, vui chơi, giải trí,…thành một sản phẩm thống nhất, hoàn hảo, đáp ứng nhu cầu của khách.
– Các công ty du lịch lớn, với hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật phong phú từ các công ty hàng không tới các chuỗi khách sạn, hệ thống ngân hàng đảm bảo phục vụ tất cả các nhu cầu du lịch của khách từ khâu đầu tiên đến khâu cuối cùng.
D:NGHỀ LUẬN VĂNKH LÀM LUAN VANĐÃ HOÀN THÀNH ALLĐÃ HOÀN THÀNH 1Hiền mba k9 cô giáo
Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Công Tác Quản Lý Chất Lượng Thiết Kế Tại Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Ninh Bình
LỜI CAM ĐOAN Họ và tên học viên: Nguyễn Quốc Huy Lớp: 22QLXD22 Chuyên ngành đào tạo: Quản lý xây dựng. Đề tài nghiên cứu “Đề xuất giải pháp nâng cao công tác quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình”. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, tài liệu trích dẫn trong luận văn đã được ghi rõ nguồn gốc. Kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.
Tác giả
Nguyễn Quốc Huy
i
Hà Nội, ngày … tháng … năm 2016 Tác giả
Nguyễn Quốc Huy
ii
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI ……………………………………………………………….. 1
2.
MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI …………………………………………………………………………. 2
3.
CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ……………………………… 2
4.
PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI …………………………………………………….. 2
5.
KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC …………………………………………………………………………….. 2
CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG VÀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG THIẾT KẾ ………………………….. 3 1.1
Tổng quan về chất lượng thiết kế công trình xây dựng ………………………………….. 3
1.1.1 Quản lý chất lượng công trình xây dựng. …………………………………………………….. 3 1.1.2 Ý nghĩa của việc nâng cao công tác quản lý chất lượng xây dựng công trình. ….. 8 1.2
Vai trò của công tác thiết kế đối với chất lượng và hiệu quả của dự án đầu tư xây
dựng ………………………………………………………………………………………………………………. 9 1.2.1 Quản lý chất lượng thiết kế ……………………………………………………………………….. 9 1.2.2 Vai trò của công tác thiết kế đối với chất lượng và hiệu quả của dự án đầu tư xây dựng …………………………………………………………………………………………………………….. 10 1.3
Vài nét về tình hình thiết kế tại tỉnh Ninh Bình ………………………………………….. 12
CHƯƠNG 2. .CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG THIẾT KẾ
………………………………………………………………………………………………….. 14
2.1
Chất lượng trong công tác thiết kế ……………………………………………………………. 14
2.2
Cơ sở pháp lý và các quy định trong quản lý chất lượng thiết kế ………………….. 15
2.2.1 Yêu cầu về chất lượng trong công tác thiết kế ……………………………………………. 15 2.2.2 Yêu cầu về quản lý chất lượng thiết kế và quy cách hồ sơ thiết kế xây dựng công trình …………………………………………………………………………………………………………….. 17 2.2.3 Nhiệm vụ thiết kế xây dựng công trình ……………………………………………………… 19 iii
2.3
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hồ sơ thiết kế …………………………………… 20
2.3.1 Các bước thiết kế công trình thủy lợi ………………………………………………………… 20 2.3.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hồ sơ thiết kế xây dựng công trình ……… 31 CHƯƠNG 3. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG THIẾT KẾ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NINH BÌNH..35 3.1
Thực trạng quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng
Ninh Bình. ……………………………………………………………………………………………………… 35 3.1.1 Giới thiệu chung về công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình ………………… 35 3.1.2 Cơ cấu tổ chức công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình ………………………. 36 3.1.3 Chính sách chất lượng và mục tiêu chất lượng của công ty Cổ phân tư vấn xây dựng Ninh Bình ……………………………………………………………………………………………… 39 3.1.4 Thực trạng công tác quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình ……………………………………………………………………………………………… 41 3.2
Một số giải pháp hoàn thiện quy trình quản lý chất lượng công tác thiết kế tại
công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình ………………………………………………………. 52 3.2.1 Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và vật tư …………………………………………… 52 3.2.2 Tăng cường công tác quảng bá thương hiệu ………………………………………………. 54 3.3
Xây dựng quy trình quản lý chất lượng công tác thiết kế tại công ty Cổ phần tư
vấn xây dựng Ninh Bình ………………………………………………………………………………….. 55 3.3.1 Mục đích ……………………………………………………………………………………………….. 55 3.3.2 Phạm vi áp dụng …………………………………………………………………………………….. 55 3.3.3 Quy trình quản lý chất lượng thiết kế………………………………………………………… 55 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ …………………………………………………………………………… 61 1. Kết luận ……………………………………………………………………………………………………… 61 2. Kiến nghị ……………………………………………………………………………………………………. 61 TÀI LIỆU THAM KHẢO ………………………………………………………………………………… 63
iv
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1- Sơ đồ hóa các yếu tố cơ bản tạo nên chất lượng công trình xây dựng……. 4 Hình 1.2: Sơ đồ quản lý chất lượng …………………………………………………………………. 9 Hình 2.1: Các bước thiết kế xây dựng công trình ……………………………………………. 21 Hình 3.1 – Cơ cấu tổ chức của Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình …….. 37 Hình 3.2: Sơ đồ quy trình quản lý chất lượng thiết kế ……………………………………… 56
v
DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tiêu chí và chỉ tiêu chất lượng sản phẩm tư vấ thiết kế …………………….. 15 Bảng 3.1: Thực trạng nhân lực của công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình . 41 Bảng 3.2: Thực trạng vật tư của công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình ……. 42
vi
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ CĐT
: Chủ đầu tư
CLCT
: Chất lượng công trình
CLCTXD
: Chất lượng công trình xây dựng
CNDA
: Chủ nhiệm dự án
CNTK
: Chủ nhiệm thiết kế
CP
: Chính phủ
CTTL
: Công trình thủy lợi
CTXD
: Công trình xây dựng
DT
: Dự toán
HĐKP
: Hành động khắc phục
HĐPN
: Hành động phòng ngừa
KHKT
: Khoa học kỹ thuật
KPH
: Không phù hợp
LDA
: Lập dự án
NĐ
: Nghị định
PL
: Pháp luật
QCVN
: Quy chuẩn Việt Nam
QĐ
: Quyết định
QĐĐT
: Quyết định đầu tư
QLCL
: Quả lý chất lượng
vii
TDT
: Tổng dự toán
TKCS
: Thiết kế cơ sở
TKBVTC
: Thiết kế bản vẽ thi công
TKKT
: Thiết kế kỹ thuật
TM
: Thuyết minh
TCN
: Tiêu chuẩn ngành
TCVN
: Tiêu chuẩn Việt Nam
TDT
: Tổng dự toán
VBQPPL
: Văn bản quy phạm pháp luật
viii
MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Trong công cuộc xây dựng và phát triển hiện nay, Đảng và Nhà nước ta rất quan tâm đến công tác phát triển cơ sở hạ tầng, những sự quan tâm đó nếu hạ tầng phát triển thì sẽ kích thích nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, để việc đầu tư phát triển hạ tầng phù hợp với quy hoạch chung, đảm bảo hiệu quả và bền vững thì xuyên suốt quá trình từ bước quy hoạch, lập dự án, thiết kế, giám sát, quản lý dự án đến bước quyết toán công trình phải được quản lý chặt chẽ. Một trong những biện pháp khắc phục hậu quả của việc đầu tư không hiệu quả trong lĩnh vực xây dựng là quản lý chặt chẽ công tác tư vấn quy hoạch, lập dự án, thiết kế, giám sát, quản lý dự án mà đặc biệt là trong việc xây dựng các công trình thuỷ lợi và đê điều. Đây là loại công trình có mức đầu tư lớn, ảnh hưởng trực tiếp gây ảnh hưởng đến đời sống và ổn định cho việc sản xuất của nông thôn, góp phần ổn định và phát triển kinh tế. Bởi vì sảm phẩm của một đơn vị tư vấn trong lĩnh vực xây dựng là sản phẩm mang tính dây truyền, sản phẩm của trí tuệ, không cho phép sản phẩm nào được kém chất lượng. Nếu trong công đoạn này giải pháp được đưa ra không tốt sẽ dẫn đến chất lượng sản phẩm kém chất lượng, gây ảnh hưởng đến uy tín của đơn vị tư vấn và đặc biệt là ảnh hưởng đến hiệu quả và chất lượng công trình xây dựng. Hiện nay, trên thực tế hầu hết các đơn vị tư vấn xây dựng nói chung và đơn vị tư vấn trong lĩnh vực Nông nghiệp và Phát triển nông thôn nói riêng đang tập trung, chú trọng vào tìm kiếm việc làm, nâng cao doanh thu của đơn vị song trong xu hướng toàn cầu hoá nền kinh tế thế giới ngày nay, để một doanh nghiệp tìm được cho mình một chỗ đứng trên thị trường trong nước cũng như từng bước một mở rộng thị trường ra thế giới, đáp ứng với yêu cầu là một đơn vị tư vấn đạt tiêu chuẩn thì việc đưa ra các giải pháp trong giai đoạn thiết kế nhằm nâng cao chất lượng và giảm giá thành, đồng thời thoả mãn các yêu cầu của Chủ đầu tư, các Ban quản lý dự án về chất lượng dịch vụ tư vấn xây dựng cũng như các yêu cầu luật định là điều vô cùng quan trọng.
1
Sự hội tụ của cơ sở lý luận khoa học và tính cấp thiết do yêu cầu thực tiễn đặt ra chính là lý do tác giả đã lựa chọn đề tài: “Đề xuất giải pháp nâng cao công tác quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình”.
2. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI – Nêu được vai trò của chất lượng thiết kế đối với chất lượng và hiệu quả của dự án đầu tư xây dựng. – Đề xuất được một số giải pháp nâng cao công tác quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình.
3. CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU – Phương pháp nghiên cứu tổng quan – Phương pháp thu thập phân tích tài liệu – Phương pháp áp dụng tiêu chuẩn chất lượng – Phương pháp kế thừa những kết quả đã tổng kết, nghiên cứu.
4. PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI Đề tài này giới hạn nghiên cứu trong lĩnh vực các hoạt động cung cấp dịch vụ tư vấn: lập dự án, thiết kế và giám sát dự án đầu tư xây dựng công trình.
5. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC Một số giải pháp nâng cao công tác quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình.
2
Đảm bảo
Phù hợp – Quy chuẩn
– An toàn CLCTXD
=
– Bền vững
+
– Tiêu chuẩn
– Kỹ thuật
– Quy phạm PL
– Mỹ thuật
– Hợp đồng
Hình 1.1- Sơ đồ hóa các yếu tố cơ bản tạo nên chất lượng công trình xây dựng Nhìn vào sơ đồ các yếu tố tạo nên chất lượng công trình được mô tả trên hình (Hình1.1), chất lượng công trình xây dựng không chỉ đảm bảo sự an toàn về mặt kỹ thuật mà còn phải thỏa mãn các yêu cầu về an toàn sử dụng có chứa đựng yếu tố xã hội và kinh tế. Xuất phát từ sơ đồ này, việc phân công quản lý cũng được các quốc gia luật hóa với nguyên tắc: Những nội dung “phù hợp” (tức là vì lợi ích của xã hội, lợi ích cộng đồng) do Nhà nước kiểm soát và các nội dung “đảm bảo” do các chủ thể trực tiếp tham gia và quá trình đầu tư xây dựng phải có nghĩa vụ kiểm soát. Từ góc độ bản thân sản phẩm xây dựng và người thụ hưởng sản phẩm xây dựng, chất lượng công trình xây dựng được đánh giá bởi các đặc tính cơ bản như: công năng, độ tiện dụng; tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật; độ bền vững, tin cậy; tính thẩm mỹ; an toàn trong khai thác, sử dụng, tính kinh tế; và đảm bảo về tính thời gian (thời gian phục vụ của công trình). Rộng hơn, chất lượng công trình xây dựng còn có thể và cần được hiểu không chỉ từ góc độ của bản thân sản phẩm và người hưởng thụ sản phẩm xây dựng mà còn cả trong quá trình hình thành sản phẩm xây dựng đó. Một số vấn đề cơ bản trong đó là: – Chất lượng công trình xây dựng cần được quan tâm ngay từ khi hình thành ý tưởng về xây dựng công trình, từ khâu quy hoạch, lập dự án, chất lượng khảo sát, chất lượng thiết kế…
4
– Chất lượng công trình tổng thể phải được hình thành từ chất lượng của nguyên vật liệu, cấu kiện, chất lượng của công việc xây dựng riêng lẻ, của các bộ phận, hạng mục công trình. – Các tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ thể hiện ở các kết quả thí nghiệm, kiểm định nguyên vật liệu, cấu kiện, máy móc thiết bị mà còn ở quá trình hình thành và thực hiện các bước công nghệ thi công, chất lượng các công việc của đội ngũ công nhân, kỹ sư lao động trong quá trình thực hiện các hoạt động xây dựng. – Vấn đề an toàn không chỉ là trong khâu khai thác, sử dụng đối với người thụ hưởng công trình mà còn là cả trong giai đoạn thi công xây dựng đối với đội ngũ công nhân, kỹ sư xây dựng. – Tính thời gian không chỉ thể hiện ở thời hạn công trình đã xây dựng có thể phục vụ mà còn ở thời hạn phải xây dựng và hoàn thành, đưa công trình vào khai thác, sử dụng. – Tính kinh tế không chỉ thể hiện ở số tiền quyết toán công trình chủ đầu tư phải chi trả mà còn thể hiện ở góc độ đảm bảo lợi nhuận cho các nhà thầu thực hiện các hoạt động và dịch vụ xây dựng như lập dự án, khảo sát, thiết kế, thi công xây dựng… – Vấn đề môi trường: cần chú ý không chỉ từ góc độ tác động của dự án tới các yếu tố môi trường mà cả các tác động theo chiều ngược lại, tức là tác động của các yếu tố môi trường tới quá trình hình thành dự án. 1.1.1.3 Quản lý chất lượng công trình xây dựng. Nội dung cơ bản của hoạt động quản lý chất lượng xây dựng: CLCT là tổng hợp của nhiều yếu tố hợp thành, do đó để quản lý được CLCT thì phải kiểm soát, quản lý được các nhân tố ảnh hưởng đến CLCT, bao gồm: con người, vật tư, biện pháp kỹ thuật và áp dụng các tiêu chuẩn tiên tiến. Bên cạnh đó QLCL còn gắn liền với từng giai đoạn của hoạt động xây dựng và mỗi giai đoạn lại có những biện pháp riêng, đặc thù nhằm nâng cao CLCTXD. Trong phạm vi nghiện cứu của đề tài học viên chỉ đưa ra các biện pháp kiểm soát, quản lý nhằm nâng cao CLCT trong giai đoạn thiết kế CTXD. Cụ thể các yếu tố như sau: 5
* Về con người Để quản lý chất lượng hồ sơ thiết kế công trình tốt thì nhân tố con người là hết sức quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình. Cán bộ phải là những kiến trúc sư, kỹ sư chuyên ngành có nhiều kinh nghiệm trong công tác, có phẩm chất, đạo đức tốt, có ý thức trách nhiệm cao. Phải là những người có tay nghề cao, có chuyên ngành, có sức khỏe tốt và có ý thức trách nhiệm cao, đều là kiến trúc sư, kỹ sư được đào tạo cơ bản qua các trường lớp. Nếu kiểm soát tốt chất lượng đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư thì sẽ kiểm soát được chất lượng hồ sơ thiết kế công trình góp phần vào việc quản lý tốt chất lượng công trình. Nội dung về quản lý nguồn nhân lực gồm có: – Nguồn nhân lực phải có năng lực dựa trên cơ sở được giáo dục, đào tạo, có kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp. – Đảm bảo sắp xếp công việc sao cho phù hợp với chuyên môn của mỗi cán bộ, nhân viên, để phát huy tối đa năng lực của họ. – Lập báo cáo đánh giá năng lực của các cán bộ kỹ thuật, nhân viên hàng năm thông qua kết quả làm việc để từ đó có kế hoạch cụ thể trong việc xắp xếp công việc phù hợp với năng lực của từng người. Đồng thời đó sẽ là cơ sở để xem xét việc tăng lương, thăng chức cho các cán bộ, nhân viên. – Lưu giữ hồ sơ thích hợp về trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm chuyên môn, hiệu quả làm việc của mỗi người lao động. Sau này sẽ dựa vào đó để xem xét lựa chọn người được cử đi học chuyên tu nâng cao chuyên môn, tay nghề. – Cơ quan cần có chính sách đãi ngộ hợp lý cho các bộ cán bộ, nhân viên để có thể khuyến khích họ làm việc hăng say và có trách nhiệm trong công việc. Việc khuyến khích phải tuân theo nguyên tắc: + Gắn quyền lợi với chất lượng công việc. Lấy chất lượng làm tiêu chuẩn đánh giá trong việc trả lương, thưởng và các quyền lợi khác. + Kết hợp giữa khuyến khích vật chất và khuyến khích tinh thần. Thiên lệch về một phía thì sẽ gây tác động ngược lại. 6
– Ngoài ra, cơ quan cần lập kế hoạch cụ thể cho việc tuyển dụng lao động để đảm bảo về số lượng cũng như chất lượng nguồn lao động để tránh tình trạng thừa lao động nhưng lại thiếu lao động có chuyên môn cao. Kế hoạch tuyển dụng có thể tiến hành hàng năm hoặc 5 năm 1 lần, tùy theo nhu cầu của cơ quan, và tính chất công việc. Việc tuyển dụng được thực hiện như sau: + Lập hồ sơ chức năng: nêu rõ những yêu cầu, tính chất công việc cần tuyển dụng. + Dự kiến trước nội dung thi và cách thức tổ chức, đánh giá và tuyển chọn. * Về phương pháp: Trình độ quản lý nói chung và trình độ quản lý chất lượng nói riêng là một trong những nhân tố cơ bản góp phần đẩy mạnh tốc độ cải tiến, hoàn thiện chất lượng công trình. Một doanh nghiệp là hệ thống trong đó có sự phối hợp đồng bộ thống nhất giữa các bộ phận chức năng. Chất lượng đạt được dựa trên cơ sở giảm chi phí, nó phụ thuộc rất lớn vào trình độ tổ chức quản lý của mỗi doanh nghiệp. Chất lượng từ hoạt động quản lý phản ảnh chất lượng họat động của doanh nghiệp. Vì vậy hoàn thiện chất lượng quản lý là nâng cao chất lượng sản phẩm cả về chỉ tiêu kinh tế lẫn kỹ thuật. * Về máy móc thiết bị và công nghệ: Trước khi tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh thì doanh nghiệp cần phải có đầy đủ máy móc, thiết bị và công nghệ phù hợp với lĩnh vực kinh doanh của mình. Trình độ hiện đại của công nghệ có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sản phẩm. Cơ cấu công nghệ, thiết bị của doanh nghiệp và khả năng bố trí phối hợp máy móc thiết bị, phương tiện sản xuất ảnh hưởng lớn đến chất lượng các hoạt động, chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, trình độ và cơ cấu công nghệ quyết định đến chất lượng sản phẩm tạo ra. Công nghệ lạc hậu khó có thể tạo ra sản phẩm chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu của khách hàng cả về mặt kinh tế và các chỉ tiêu kỹ thuật. Quản lý máy móc thiết bị tốt, xác định đúng phương hướng đầu tư phát triển về lĩnh vực hoạt động hoặc cải tiến nâng cao chất lượng sản phẩm trên cơ sở tận dụng công nghệ hiện có với đầu tư đổi mới là biện pháp quan trọng nâng cao chất lượng sản 7
phẩm của mỗi doanh nghiệp. Khả năng đổi mới công nghệ lại phụ thuộc vào tình hình máy móc, thiết bị hiện có, khả năng tài chính và huy động vốn của các doanh nghiệp. Sử dụng tiết kiệm hiệu quả thiết bị hiện có, kết hợp giữa công nghệ hiện có với đổi mới công nghệ, bổ sung máy móc thiết bị mới là một trong những hướng quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm. * Về vật tư: Trong quá trình thiết kế vật tư là một nhân tố không thể thiếu. Vật tư là một trong những nhân tố cấu thành lên sản phẩm thiết kế. Vì thế quan tâm đến đặc điểm cũng như chất lượng của vật tư ảnh hướng rất lớn đến chất lượng sản phẩm thiết kế. Để thực hiện tốt các mục tiêu chất lượng đặt ra cần thực hiện tốt hệ thống cung ứng , đảm bảo nguyên vật liệu cho quá trình cung ứng, đảm bảo vật tư cho quá trình thiết kế. Trong môi trường kinh doanh hiện nay thì tạo ra mối quan hệ tin tưởng đối với một số nhà cung ứng là một biện pháp quan trọng đảm bảo chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp. 1.1.2 Ý nghĩa của việc nâng cao công tác quản lý chất lượng xây dựng công trình. CLCTXD là một vấn đề sống còn được Nhà nước và cộng đồng hết sức quan tâm. Nếu ta quản lý chất lượng công trình xây dựng tốt thì sẽ không có chuyện công trình chưa xây xong đã đổ do các bên đã tham ô rút ruột nguyên vật liệu hoặc nếu không đổ ngay thì tuổi thọ công trình cũng không được đảm bảo như yêu cầu. Vì vậy việc nâng cao công tác quản lý chất lượng công trình xây dựng không chỉ là nâng cao chất lượng công trình mà còn góp phần chủ động chống tham nhũng, chủ động ngăn ngừa tham nhũng, ngăn ngừa thất thoát trong xây dựng. Theo kết quả thực tế cho thấy, ở đâu tuân thủ nghiêm ngặt những quy định của nhà nước về quản lý chất lượng công trình thì ở đó chất lượng công trình tốt. Công trình xây dựng khác với sản phẩm hàng hoá thông thường khác vì công trình xây dựng được thực hiện trong một thời gian dài do nhiều người làm, do nhiều vật liệu tạo nên chịu tác động của tự nhiên rất phức tạp. Vì vậy, việc nâng cao công tác quản lý CLCTXD là rất cần thiết, bởi nếu xảy ra sự cố thì sẽ gây ra tổn thất rất lớn về người và của, đồng thời cũng rất khó khắc phục hậu quả. 8
Nâng cao công tác quản lý CLCTXD là góp phần nâng cao chất lượng sống cho con người. Vì một khi CLCTXD được đảm bảo, không xảy ra những sự cố đáng tiếc thì sẽ tiết kiệm được rất nhiều cho ngân sách quốc gia. Số tiền đó sẽ được dùng vào công tác đầu tư cho phát triển kinh tế xã hội, nâng cao đời sống cho nhân dân, hoặc dùng cho công tác xóa đói giảm nghèo. 1.2 Vai trò của công tác thiết kế đối với chất lượng và hiệu quả của dự án đầu tư xây dựng 1.2.1 Quản lý chất lượng thiết kế Quản lý chất lượng là tập hợp những hoạt động chức năng quản lý chung nhằm xác định chính sách chất lượng, mục đích chất lượng và thực hiện chúng bằng những phương tiện như lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, đảm bảo chất lượng và cải tiến chất lượng trong khuôn khổ một hệ thống.
QU¶N Lý
chÝnh s¸ch chÊt lîng
môc ®Ých chÊt lîng
lî
ng
tæ chøc thùc hiÖn
Hình 1.2: Sơ đồ quản lý chất lượng Quản lý chất lượng giữ một vị trí then chốt đối với sự phát triển kinh tế, đời sống của người dân và hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Đối với nền kinh tế quốc dân: QLCL mang lại sự tiết kiệm lao động xã hội, làm tăng trưởng và phát triển kinh tế. Ở những nền kinh tế phát triển, quy trình về QLCL được 9
áp dụng rộng rãi trong quy trình sản xuất và từng sản phẩm được tạo ra. Nhờ đó, sản phẩm được tạo ra nhiều hơn, mang lại giá trị chung cho toàn xã hội. Đối với khách hàng: khi có hoạt động QLCL, khách hàng sẽ được thụ hưởng những sản phẩm hàng hóa dịch vụ có chất lượng tốt hơn với chi phí thấp hơn. Mức độ tin cậy của khách hàng với sản phẩm cũng tăng lên khi sử dụng các sản phẩm đã được áp dụng đúng quy trình về QLCL, mang lại cảm giác an tâm trong quá trình sử dụng. Đối với doanh nghiệp: QLCL là cơ sở để tạo niềm tin cho khách hàng, giúp doanh nghiệp có khả năng duy trì và mở rộng thị trường làm tăng năng suất giảm chi phí. Giảm chi phí sản xuất và tăng năng xuất lao động nhờ việc hạn chế được những sai sót trong quá trình sản xuất, mang lại chất lượng có tính đồng bộ cho những sản phẩm được tạo ra. Trong cơ chế thị trường, cơ cấu sản phẩm, chất lượng sản phẩm hay giá cả và thời gian giao hàng là yếu tố quyết định rất lớn đến sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp mà các yếu tố này phụ thuộc rất lớn vào hoạt động QLCL. Chất lượng sản phẩm và QLCL là vấn đề sống còn của các doanh nghiệp trong điều kiện hiện nay. Tầm quan trọng của QLCL ngày càng được nâng cao, do đó chúng ta phải không ngừng nâng cao trình độ QLCL, đặc biệt là trong các tổ chức. 1.2.2 Vai trò của công tác thiết kế đối với chất lượng và hiệu quả của dự án đầu tư xây dựng Công tác thiết kế công trình thủy lợi là toàn bộ việc lên phương án, tiến hành thực hiện công việc thiết kế một công trình thuỷ lợi dựa trên chủ trương đầu tư và những điều kiện về địa hình, đia chất, địa chất thuỷ văn. Giúp người xem có được cái nhìn trực quan về CTXD. Hồ sơ thiết kế là tài liệu kinh tế – kỹ thuật tổng hợp phản ánh ý tưởng thiết kế thông qua bản vẽ và tính toán dựa trên căn cứ khoa học. Hồ sơ thiết kế được sử dụng làm cơ sở phục vụ cho công tác thi công xây dựng công trình. Mục đính của giai đoạn thiết kế công trình là nhằm đưa ra phương án công nghệ, công năng sử dụng, phương án kiến trúc, phương án kết cấu, kỹ thuật, phòng chống cháy
10
nổ. Giải pháp bảo vệ môi trường và đưa ra tổng mức đầu tư, dự toán chi phí xây dựng công trình. Công tác thiết kế có vai trò quan trọng, quyết định hiệu quả của vốn đầu tư. Trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, chất lượng thiết kế quyết định việc sử dụng vốn đầu tư tiết kiệm hợp lý và kinh tế. Nếu chất lượng của công tác thiết kế trong giai đoạn này không tốt dễ dẫn đến việc lãng phí vốn đầu tư, ảnh hưởng đến các giai đoạn thiết kế sau, bởi các giai đoạn thiết kế sau đều được phát triển trên cơ sở các thiết kế trước đó. Đối với mỗi một công trình thì tư vấn thiết kế luôn là người làm những công việc đầu tiên và có tính xuyên suốt trong quá trình xây dựng công trình. Trước hết, người tư vấn thiết kế phải đánh giá được tính cấp thiết, hiệu quả của công trình để giúp cho Chủ đầu tư quyết định xây dựng công trình hay không. Sản phẩm của tư vấn thiết kế được xây dựng dựa trên yêu cầu chức năng, nhiệm vụ của công trình mà Chủ đầu tư đưa ra (ý tưởng). Sản phẩm đó được trình bày bằng ngôn ngữ khoa học để xây dựng nên phương án đáp ứng được nhu cầu đó. Chính vì tư vấn thiết kế là công đoạn đầu tiên này nên tầm quan trọng của chất lượng sản phẩm tư vấn thiết kế rất cao vì nó ảnh hưởng đến tất cả các công đoạn thực hiện công trình. Như việc, thiết kế tính toán làm sai lệch kết cấu công trình sẽ làm cho công trình hư hỏng dẫn đến bị phá hủy, hay sản phẩm tư vân thiết kế trong khâu bản vẽ thi công có sự nhầm lẫn khi thi công nhà thầu không thể thực hiện được điều này làm trì hoãn công việc ảnh hưởng đến tiến độ công trình … Trong giai đoạn thực hiện đầu tư, giai đoạn thiết kế đóng vai trò là cơ sở để xác định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của công trình. Các yêu cầu về kỹ thuật và chi phí được thể hiện chi tiết trên hồ sơ thiết kế công trình. Đảm bảo quá trình thực hiện đầu tư đáp ứng được các tiêu chí về chất lượng, tiết kiệm chi phí và đúng tiến độ. Vì vậy, tư vấn thiết kế đóng một vai trò cực kỳ quan trong trọng trong việc xây dựng công trình. Bởi thế, mỗi nhà thiết kế phải có trách nhiệm với mỗi sản phẩm mà mình làm ra.
11
1.3 Vài nét về tình hình thiết kế tại tỉnh Ninh Bình Trong thời gian qua, cùng với sự phát triển của ngành xây dựng, các đồ án thiết kế đã đạt được nhưng thành quả tốt đẹp, tiến một bước tiến dài trong quá trình tự chủ và cơ bản tạo được những diện mạo công trình xây dựng đẹp về thẩm mỹ, bề vững về kết cấu và quy mô ngày càng lớn. Bên cạnh những thành quả đã đạt được, thời gian qua công tác thiết kế công trình xây dựng mà sản phẩm là các đồ án thiết kế công trình còn tồn tại một số nhược điểm làm ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của hoạt động đầu tư xây dựng công trình. Việc tiếp nhận khoa học – công nghệ trong khâu thiết kế còn chậm. Do việc tiếp cận và chuyển giao công nghệ mới trong khâu thiết kế cò hạn chế, các đò án thiết kế chưa chú trọng ứng dụng công nghệ mới trong các giải pháp thi công xây dựng công trình. Việc lựa chọn biện pháp công nghệ mới ngay từ bước thiết kế có ý nghĩa qua trọng trong việc hoạch định và quản lý chi phí đầu tư xây dựng ở các giai đoạn sau.Việc đưa ra các giải pháp công nghệ mới trong công tác thiết kế còn giúp cho CĐT có nhiều cơ hội có được sản phẩm thiết kế tốt nhất. Thiết kế chưa coi trọng hiệu quả của kinh tế dự án. Các đồ án thiết kế chưa coi trọng hiệu quả đầu tư xây dựng bởi vì lợi ích kinh tế của CĐT không gắn liền với lợi nhuận của tổ chức tư vấn. Vì thế, khi giá thành côg trình giảm thì giá trị thiết kế cũng giảm theo. Trong trường hợp phải giảm giá thành công trình theo yêu cầu của CĐT, tư vấn thiết kế sẽ thay đổi chi phí trực tiếp. Việc thay thế biện pháp công nghệ để tiết kiệm chi phí còn chưa được quan tâm đúng mức.
12
Mấy Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Kế Hoạch
Công tác kế hoạch – tổng hợp là khâu trung tâm, bảo đảm cho hoạt động công tác đảng, công tác chính trị ở các cơ quan, đơn vị được tiến hành chặt chẽ, thống nhất, chất lượng, hiệu quả, góp phần giữ vững và tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với Quân đội. Vì thế, tìm ra các giải pháp để nâng cao chất lượng công tác này là vấn đề rất quan trọng.
Thực tiễn cho thấy, công tác kế hoạch – tổng hợp có vai trò to lớn đối với chất lượng, hiệu quả công tác đảng, công tác chính trị. Bởi vậy, cấp ủy, chỉ huy, chính ủy, chính trị viên và cơ quan chính trị các cấp luôn quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo, tổ chức thực hiện khá tốt công tác này.
Để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ công tác đảng, công tác chính trị trong tình hình mới, những năm qua, Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, Tổng cục Chính trị đã lãnh đạo, chỉ đạo các cơ quan chức năng nghiên cứu, đề xuất sửa đổi, bổ sung: “Quy chế công tác kế hoạch – tổng hợp về công tác đảng, công tác chính trị; Quy định hệ thống văn kiện công tác đảng, công tác chính trị; Quy định tiêu chí đánh giá kết quả hoạt động công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam”. Cùng với đó là những hướng dẫn cụ thể để tổ chức thực hiện chặt chẽ, thống nhất trong toàn quân. Qua đó, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác đảng, công tác chính trị ở các cơ quan, đơn vị; bảo đảm công tác đảng, công tác chính trị thật sự là “linh hồn, mạch sống” trong các hoạt động của bộ đội, tinh thần đoàn kết, thống nhất được giữ vững; nhận thức chính trị, quyết tâm phấn đấu và ý thức, trách nhiệm của cán bộ, chiến sĩ không ngừng được nâng lên; hình ảnh “Bộ đội Cụ Hồ” lan tỏa trong toàn xã hội, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Quân đội.
Tuy vậy, trong quá trình tổ chức thực hiện đã bộc lộ một số hạn chế, như: việc nghiên cứu, quán triệt, cụ thể hóa quy chế, quy định, hướng dẫn thực hiện ở một số nơi, nhất là cấp cơ sở chưa sâu, chưa kỹ; chất lượng xây dựng phương hướng, nhiệm vụ, kế hoạch, chương trình và báo cáo kết quả công tác đảng, công tác chính trị chưa cao; đăng ký, ghi chép sổ sách có nội dung chưa thống nhất; cá biệt, có đơn vị còn tự bổ sung thêm đầu sổ ngoài quy định; việc áp dụng tiêu chí đánh giá kết quả hoạt động công tác đảng, công tác chính trị ở một số đơn vị còn biểu hiện hình thức, chạy theo thành tích, v.v. Những hạn chế đó, phần nào dẫn đến chất lượng, hiệu quả công tác đảng, công tác chính trị và hoạt động lãnh đạo, chỉ huy ở một số cơ quan, đơn vị chưa cao (còn biểu hiện mất đoàn kết nội bộ); cán bộ, đảng viên, chiến sĩ vi phạm kỷ luật phải xử lý kỷ luật (có trường hợp bị tước quân tịch), v.v. Để nâng cao hơn nữa chất lượng công tác đảng, công tác chính trị, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội vững mạnh về chính trị trong tình hình mới, cần tiến hành đồng bộ nhiều nội dung, giải pháp; trong đó, nâng cao chất lượng công tác kế hoạch – tổng hợp là giải pháp đặc biệt quan trọng. Phạm vi bài viết xin trao đổi một số nội dung chủ yếu sau:
1. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm, trình độ, năng lực của chủ thể tiến hành công tác kế hoạch – tổng hợp về công tác đảng, công tác chính trị. Đây là nội dung quan trọng hàng đầu; bởi mọi hoạt động thực tiễn đều phụ thuộc vào nhận thức, trách nhiệm và năng lực của chủ thể tiến hành. Chủ thể của công tác này bao gồm: chủ thể lãnh đạo, chỉ đạo và chủ thể quản lý, hướng dẫn, điều hành tổ chức thực hiện.
Đối với chủ thể lãnh đạo, chỉ đạo (là hệ thống cấp ủy, tổ chức đảng các cấp từ Quân ủy Trung ương đến chi bộ ở các cơ quan, đơn vị), cần nâng cao nhận thức, trách nhiệm về vai trò, vị trí, tầm quan trọng của công tác kế hoạch – tổng hợp; thấy rõ việc nâng cao chất lượng công tác này là nhiệm vụ chính trị quan trọng cần tập trung lãnh đạo, chỉ đạo và phải được thể hiện rõ trong nghị quyết của cấp ủy, tổ chức đảng các cấp. Việc nâng cao chất lượng công tác kế hoạch – tổng hợp phải phù hợp với phương hướng, mục tiêu, yêu cầu, nội dung công tác đảng, công tác chính trị và tình hình thực tiễn của cơ quan, đơn vị, bảo đảm tính khả thi cao; tổ chức thực hiện phải chặt chẽ, nghiêm túc; khắc phục triệt để tình trạng “khoán trắng” cho cơ quan chính trị, hoặc phó mặc cho cơ quan (cán bộ) chuyên trách trong quá trình tiến hành công tác này.
Đối với chủ thể quản lý, hướng dẫn, tổ chức thực hiện (gồm cán bộ chủ trì, hoặc đảm nhiệm công tác đảng, công tác chính trị, cơ quan chính trị và cơ quan, cán bộ chuyên trách), đây là đội ngũ cán bộ giữ trọng trách định hướng chính trị – “linh hồn, mạch sống” trong mọi hoạt động của cơ quan, đơn vị. Hơn ai hết, họ phải luôn nhận rõ, việc nâng cao chất lượng công tác kế hoạch – tổng hợp vừa là tiền đề, vừa là cơ sở, điều kiện để nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác đảng, công tác chính trị. Vì thế, chính ủy, chính trị viên, người đứng đầu cấp ủy các cấp cần thường xuyên tự quán triệt, học tập, tích lũy kinh nghiệm, không ngừng nâng cao trình độ, năng lực thực tiễn trong chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra, kiểm soát công tác kế hoạch – tổng hợp về công tác đảng, công tác chính trị. Cơ quan chính trị, cán bộ chuyên trách các cấp – lực lượng nòng cốt, trực tiếp tham mưu, đề xuất, giúp cấp ủy, cán bộ chủ trì tổ chức thực hiện phải thường xuyên quán triệt tốt sự lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, sự điều hành, hướng dẫn, phân công của chính ủy, chính trị viên; tích cực tự nghiên cứu, học tập nâng cao trình độ, năng lực và bám sát thực tiễn, tình hình nhiệm vụ, kịp thời khắc phục những khâu yếu, mặt yếu, tham mưu đúng, trúng, hoàn thành tốt chức trách, nhiệm vụ được giao.
2. Hoàn thiện hệ thống quy chế, quy định; nâng cao chất lượng nội dung, hình thức, quy trình công tác kế hoạch – tổng hợp phù hợp với thực tiễn. Quy chế, quy định là hành lang pháp lý trong quá trình thực hiện; nội dung, hình thức phù hợp với thực tiễn không chỉ bảo đảm tính khả thi cao mà còn trực tiếp nâng cao chất lượng công tác kế hoạch – tổng hợp. Trước sự phát triển về nhiệm vụ công tác đảng, công tác chính trị của Quân đội trong tình hình mới, có những nội dung trong quy chế, quy định công tác kế hoạch – tổng hợp sẽ lạc hậu, không còn phù hợp, dẫn đến hạn chế về chất lượng công tác này. Vì vậy, thường xuyên rà soát, bổ sung, hoàn thiện các quy chế, quy định công tác kế hoạch – tổng hợp ở các cấp, các cơ quan, đơn vị, bảo đảm tính khoa học. Sự thống nhất trong toàn quân là vấn đề cấp thiết, đòi hỏi cấp ủy, chỉ huy, chính ủy, chính trị viên và cơ quan chính trị các cấp cần quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo chặt chẽ, đúng quy trình và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho quá trình tiến hành. Đội ngũ cán bộ chuyên trách – lực lượng trực tiếp tiến hành phải nêu cao trách nhiệm, tích cực rà soát, tham mưu đúng, trúng; nội dung sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện phải phù hợp với hoạt động công tác đảng, công tác chính trị trong các nhiệm vụ thường xuyên, cũng như trong huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, chiến đấu và tính đặc thù của từng cơ quan, đơn vị, đáp ứng tốt yêu cầu nhiệm vụ trong mọi tình huống. Đồng thời, phải thống nhất với điều lệnh, điều lệ của Quân đội, pháp luật của Nhà nước, đúng với cơ chế tổ chức sự lãnh đạo của Đảng đối với Quân đội.
Căn cứ hệ thống quy chế, quy định về công tác đảng, công tác chính trị, mỗi cơ quan, đơn vị xác định nội dung công tác kế hoạch – tổng hợp phù hợp với chức năng, nhiệm vụ chính trị và tính chất đặc thù của cơ quan, đơn vị mình. Quá trình đề xuất xây dựng, triển khai phải nghiên cứu, quán triệt, thực hiện đúng nghị quyết, chỉ thị của cấp ủy cấp mình, kế hoạch, hướng dẫn của cơ quan chức năng cấp trên,… xác định đúng, trúng nội dung, phù hợp với từng nhiệm vụ cụ thể. Xuất phát từ thực tiễn và nội dung cụ thể để vận dụng linh hoạt các hình thức, biện pháp tiến hành, bảo đảm chất lượng, hiệu quả công tác kế hoạch – tổng hợp; tránh tình trạng dập khuôn máy móc, hay cứng nhắc trong quá trình tiến hành.
3. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ chuyên trách, đổi mới phong cách, phương pháp công tác kế hoạch – tổng hợp. Đội ngũ cán bộ chuyên trách là lực lượng nòng cốt, trực tiếp tiến hành và quyết định chất lượng công tác này ở các cơ quan, đơn vị. Vì thế, cấp ủy, chỉ huy, chính ủy, chính trị viên, cơ quan chính trị và cơ quan chức năng các cấp cần thường xuyên quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo, kiện toàn đủ về số lượng, đúng về cơ cấu biên chế, tốt về chất lượng và có nguồn dự trữ để đội ngũ cán bộ này luôn đáp ứng tốt yêu cầu phát triển của nhiệm vụ. Làm tốt việc quy hoạch, sử dụng, đưa đi đào tạo, đào tạo lại, tập huấn, bồi dưỡng về chuyên môn nghiệp vụ; chú trọng nâng cao phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống, phương pháp công tác, trình độ, năng lực thực tiễn, nhất là kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm tiến hành công tác kế hoạch – tổng hợp cho đội ngũ cán bộ chuyên trách. Đồng thời, quan tâm đúng mức và giải quyết tốt chế độ, chính sách,… để họ yên tâm công tác, tích cực, tự giác tu dưỡng, rèn luyện, ra sức học tập để tự hoàn thiện bản thân, phấn đấu hoàn thành tốt chức trách, nhiệm vụ được giao.
Cùng với đó, cấp ủy, chỉ huy, cán bộ chủ trì, cơ quan chức năng và chính ủy, chính trị viên các cấp cần thường xuyên quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo, quản lý, hướng dẫn, bồi dưỡng về phong cách, phương pháp làm việc cho đội ngũ cán bộ chuyên trách. Cụ thể hóa các tiêu chí về phẩm chất chính trị, đạo đức và phong cách, phương pháp làm việc: “khoa học, chặt chẽ, sâu sát, tỉ mỉ”, giải quyết tốt các mối quan hệ: “đối với mình, đối với người, đối với công việc” và phong cách: tư duy, diễn đạt, ứng xử,… để mỗi cán bộ làm công tác kế hoạch – tổng hợp hợp “tự soi”, “tự sửa” hằng ngày, không ngừng nâng cao trách nhiệm, chất lượng, hiệu quả công tác theo chức trách, nhiệm vụ được giao.
Đại tá ĐỖ KHẮC CẨN, Phó Chánh Văn phòng Tổng cục Chính trị
Bạn đang xem bài viết Luận Văn Những Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Kế Toán Nghiệp Vụ Xuất Khẩu Tại Tổng Công Ty Chè Vn trên website Theindochinaproject.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!
Post navigation
Giải Pháp Điểm Danh, Quản Lý Học Sinh, Sinh Viên Thông Qua Máy Chấm Vân Tay, Thẻ Từ
Đề Tài Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Hạch Toán Kế Toán Doanh Thu Và Chi Phí Tại Công Ty Viễn Thông Bưu Điện Tỉnh Lào Cai
Ads
300x250
wikipedia.org, wikipedia.org, tuoitre.vn, tuoitre.vn, tuoitre.vn, nld.com.vn, nld.com.vn, hanoimoi.com.vn, saigoneer.com, thanhnien.vn, chinadigitaltimes.net, baolaichau.vn, baoyenbai.com.vn,
kết quả xổ số, giá bạc, giá kim cương,
© 2023 Thông Tin 24h
|
Doanh nhân Nguyễn Nam Phương và công ty Lan Anh vinh dự đón nhận Huân chương Lao động
Doanh nhân Nguyễn Nam Phương và công ty Lan Anh vinh dự đón nhận Huân chương Lao động
Ngày đăng : 16:11, 30/12/2022
(Kiemsat.vn) - Công ty TNHH Lan Anh vừa long trọng tổ chức Lễ đón nhận Huân chương lao động hạng Ba cho tập thể công ty và Huân chương Lao động hạng Nhì cho bà Nguyễn Nam Phương, Chủ tịch HĐTV Công ty Lan Anh.
Buổi Lễ với sự tham dự của các vị khách quý: bà Nguyễn Thị Yến, Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy, Trưởng đoàn ĐBQH tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu; ông Nguyễn Công Vinh, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu...
Tại buổi Lễ, bà Nguyễn Thị Yến, Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy, Trưởng đoàn ĐBQH tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu thừa ủy quyền của Chủ tịch nước đã trao Huân chương Lao động hạng Ba cho tập thể doanh nghiệp là Công ty TNHH Lan Anh và Huân chương Lao động hạng Nhì cho bà Nguyễn Nam Phương, Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty.
Đây là danh hiệu cao quý nhằm ghi nhận những thành tích xuất sắc trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đóng góp từ thiện xã hội, góp phần vào sự nghiệp xây dựng Chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc của Công ty TNHH Lan Anh nói riêng và cá nhân bà Nguyễn Nam Phương nói riêng.
Doanh nhân Nguyễn Nam Phương nhận Huân chương Lao động hạng Nhì
Phát biểu tại buổi Lễ, bà Nguyễn Nam Phương - Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty TNHH Lan Anh cho biết, từ khi thành lập đến nay, Công ty Lan Anh đã triển khai thực hiện thành công nhiều dự án phát triển nhà ở, trong đó đã xây dựng 600 căn nhà ở xã hội giúp cho người dân, cán bộ công nhân viên, người có thu nhập thấp có nhà ở. Công ty hiện đang đẩy nhanh tiến độ đầu tư xây dựng dự án nhà ở xã hội tại dự án Lan Anh 7B, dự kiến quý I/2023 sẽ hoàn thành 103 căn đưa vào sử dụng.
Ông Nguyễn Công Vinh - Phó Chủ tịch UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đã thay mặt chính quyền tỉnh biểu dương toàn thể cán bộ công nhân viên, người lao động của Công ty Lan Anh trong việc nêu cao tinh thần đoàn kết, ý thức trách nhiệm, thái độ lao động nhiệt tình, sáng tạo đưa công ty phát triển bền vững: ‘‘Để tạo dựng được thương hiệu như hiện nay, công ty đã không ngừng hoàn thiện bộ máy quản lý, nâng cao trình độ của đội ngũ cán bộ công nhân viên và người lao động. Bên cạnh đó, công ty cũng luôn chú trọng đến vấn đề về trách nhiệm xã hội bằng việc tham gia các chương trình chung của xã hội, của cộng đồng…’’.
Công ty Lan Anh ủng hộ UBMT Tổ quốc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu để chăm lo cho hoàn cảnh khó khăn.
Đánh giá về hoạt động của Công ty Lan Anh, ông Nguyễn Công Vinh khẳng định, đây là công ty có những bước đột phá, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản, xây dựng nhà ở xã hội, nhà ở thương mại, nhà ở cho người thu nhập thấp, sản xuất gạch không nung, san lấp mặt bằng...
Công ty cũng là doanh nghiệp đã thực hiện việc hiến tặng quỹ đất cho Nhà nước, hỗ trợ kinh phí làm đường phát triển khu dân dân cư, bỏ nguồn vốn đầu tư các khu dân cư vùng nông thôn, xây dựng các khu dân cư, dự án, đầu tư cơ sở hạ tầng đồng bộ đường, điện, nước sinh hoạt, cây xanh, xây dựng nhà thu nhập thấp, nhà ở xã hội để góp phần cùng với địa phương thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới.
Được biết, dịp này Công ty TNHH Lan Anh đã trao tặng số tiền gần 4,5 tỷ đồng cho Ủy ban MTTQ Việt Nam tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu và các địa phương, các tổ chức xã hội, quỹ từ thiện để chăm lo Tết Nguyên đán cho người yếu thế, người có hoàn cảnh khó khăn...
Minh Dũng
Kiểm Sát Online - Cơ quan của Viện kiểm sát nhân dân tối cao
|
Thiếu máu tế bào hình liềm
Chẩn đoán & điều trị
Bệnh lý
Sách y học
Dược lý
Thuốc A - Z
Xét nghiệm
Phác đồ - Test
Thông tin
Trang chủ
Bệnh lý
Bệnh máu và bạch huyết
Thiếu máu tế bào hình liềm
Thiếu máu tế bào hình liềm
2012-01-08 01:31 PM
Thiếu máu tế bào hình liềm là một hình thức di truyền của bệnh thiếu máu - một vấn đề trong đó không đủ các tế bào hồng cầu khỏe mạnh mang oxy đầy đủ trong cơ thể.
Biên tập viên: Trần Tiến Phong
Đánh giá: Trần Trà My, Trần Phương Phương
Định nghĩa
Thiếu máu tế bào hình liềm là một hình thức di truyền của bệnh thiếu máu - một vấn đề trong đó không đủ các tế bào hồng cầu khỏe mạnh mang oxy đầy đủ trong cơ thể.
Thông thường, tế bào hồng cầu linh hoạt và tròn, di chuyển dễ dàng qua các mạch máu. Trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, các tế bào hồng cầu trở nên cứng nhắc, dính và có hình dạng giống như hình lưỡi liềm hay trăng lưỡi liềm. Những tế bào có hình dạng không đều có thể bị kẹt trong các mạch máu nhỏ, có thể làm chậm hoặc chặn lưu lượng máu và ôxy đến các bộ phận của cơ thể.
Không có cách chữa bệnh đặc hiệu cho hầu hết những người thiếu máu hồng cầu hình liềm. Tuy nhiên, phương pháp điều trị có thể làm giảm đau và giúp ngăn ngừa sự cố khác liên quan đến thiếu máu hồng cầu hình liềm.
Các triệu chứng
Các dấu hiệu và triệu chứng của thiếu máu hồng cầu hình liềm thường xuất hiện sau khi trẻ sơ sinh được 4 tháng tuổi và có thể bao gồm:
Thiếu máu. Tế bào hồng cầu hình liềm mong manh. Các tế bào hồng cầu thường sống trong khoảng 120 ngày trước khi chết và cần phải được thay thế. Tuy nhiên, các tế bào hồng cầu hình liềm chết sau chỉ có 10 đến 20 ngày. Kết quả là thiếu các tế bào hồng cầu, được gọi là thiếu máu. Nếu không có các tế bào hồng cầu đủ lưu thông, cơ thể không thể có được lượng oxy cần thiết để cảm thấy tràn đầy sinh lực. Đó là lý do thiếu máu gây mệt mỏi.
Những cơn đau. Định kỳ đau đớn, khủng hoảng là triệu chứng chính của bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm. Đau phát triển khi khối tế bào hồng cầu có hình lưỡi liềm lưu thông qua các mạch máu nhỏ ở ngực, bụng và khớp. Đau cũng có thể xảy ra trong xương. Cơn đau có thể khác nhau về cường độ và có thể kéo dài vài giờ đến vài tuần. Một số người trải nghiệm chỉ là một vài cơn đau. Những người khác trải nghiệm nhiều hơn các cơn đau một năm. Nếu cơn đau nghiêm trọng, có thể cần nhập viện để sử dụng thuốc giảm đau tĩnh mạch.
Hội chứng tay-chân. Sưng tay và bàn chân có thể là dấu hiệu đầu tiên của bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm ở trẻ sơ sinh. Sưng là do các tế bào hồng cầu hình liềm chặn dòng chảy trong máu của bàn tay và bàn chân.
Vàng da. Vàng da và mắt xảy ra vì những tổn thương hoặc rối loạn chức năng gan. Đôi khi, những người bị thiếu máu hồng cầu hình liềm có vàng da do gan, bộ lọc các chất có hại từ máu, bị quá tải bởi sự hủy hoại nhanh chóng của các tế bào hồng cầu. Ở những người có da sẫm màu, vàng có thể nhìn thấy chủ yếu ở phần trắng của mắt.
Nhiễm trùng thường xuyên. Tế bào hình liềm có thể làm hỏng lá lách, cơ quan chống lại bị nhiễm trùng. Điều này có thể làm cho dễ bị nhiễm trùng. Các bác sĩ thường cho trẻ sơ sinh và trẻ em bị thiếu máu hồng cầu hình liềm kháng sinh để ngăn ngừa khả năng nhiễm trùng đe dọa cuộc sống, chẳng hạn như viêm phổi.
Chậm tăng trưởng. Tế bào hồng cầu cung cấp cho cơ thể oxy và chất dinh dưỡng cần thiết cho sự tăng trưởng. Thiếu tế bào hồng cầu khỏe mạnh có thể làm chậm tăng trưởng ở trẻ sơ sinh và trẻ em và sự chậm trễ dậy thì trong tuổi thanh thiếu niên.
Vấn đề tầm nhìn. Một số người trải nghiệm vấn đề thay đổi tầm nhìn thiếu. Mạch máu nhỏ cung cấp cho mắt có thể bị tắc với các tế bào hồng cầu hình liềm. Điều này có thể làm tổn thương võng mạc.
Mặc dù thiếu máu tế bào hồng cầu hình liềm thường được chẩn đoán ở giai đoạn phôi thai, nếu phát triển trong các vấn đề sau đây, gặp bác sĩ ngay lập tức hoặc tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp:
Bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng đột quỵ. Nếu nhận thấy liệt mặt, cánh tay hoặc chân, khó đi bộ hoặc nói chuyện, các vấn đề thị lực đột ngột hoặc bị tê hoặc đau đầu. Gọi số khẩn cấp địa phương.
Sưng phù tay hoặc bàn chân.
Bụng cổ trướng.
Sốt. Những người có bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm tăng nguy cơ nhiễm trùng, và sốt có thể là dấu hiệu đầu tiên của bệnh.
Da hoặc móng chân, tay nhạt màu.
Vàng da hoặc lòng trắng của mắt.
Nguyên nhân
Thiếu máu tế bào hồng cầu hình liềm là do đột biến gen tạo hemoglobin - một hợp chất màu đỏ giàu chất sắt làm cho máu có màu đỏ. Hemoglobin là thành phần của tất cả các tế bào hồng cầu. Nó cho phép các tế bào hồng cầu mang oxy từ phổi đến các bộ phận của cơ thể, và thải carbon dioxide ở phổi.
Trong những trường hợp bình thường, cơ thể tạo hemoglobin lành mạnh được gọi là hemoglobin A. Những người có bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm tạo hemoglobin S - S là viết tắt của hồng cầu hình liềm.
Các gene tế bào hồng cầu hình liềm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ sau trong kiểu di truyền được gọi là nhiễm sắc thể thường di truyền lặn. Điều này có nghĩa là cả cha và mẹ phải truyền khiếm khuyết gen cho trẻ em bị ảnh hưởng.
Những người có gen tế bào hồng cầu hình liềm, hemoglobin có một gene bình thường và một gen khiếm khuyết. Vì vậy, các cơ quan tạo ra tế bào hồng cầu bình thường và cả hemoglobin hồng cầu hình liềm. Máu có thể chứa một số tế bào hồng cầu hình liềm, nhưng thường không có triệu chứng. Tuy nhiên, là nhà mang gen bệnh, có nghĩa là có thể truyền các gen khiếm khuyết cho con cái.
Với mỗi thời kỳ mang thai, hai vợ chồng với gen hồng cầu hình liềm có:
25 phần trăm cơ hội có một đứa trẻ không bị ảnh hưởng, với hemoglobin bình thường
50 phần trăm nguy cơ có một đứa trẻ mang mầm bệnh.
25 phần trăm nguy cơ có một đứa trẻ thiếu máu hồng cầu hình liềm.
Yếu tố nguy cơ
Nguy cơ thiếu máu hồng cầu hình liềm là thừa kế di truyền. Đối với các em bé được sinh ra với bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, cả hai cha mẹ phải mang gene tế bào hồng cầu hình liềm.
Gen này đặc biệt phổ biến trong dân châu Phi, Tây Ban Nha, Địa Trung Hải, Trung Đông và tổ tiên Ấn Độ. Tại Hoa Kỳ, phổ biến nhất là người da đen và gốc Tây Ban Nha.
Các biến chứng
Thiếu máu tế bào hình liềm có thể dẫn đến một loạt các biến chứng, bao gồm:
Đột quỵ. Đột quỵ có thể xảy ra nếu các tế bào hồng cầu hình liềm chặn máu chảy vào khu vực não. Đột quỵ là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của thiếu máu hồng cầu hình liềm. Dấu hiệu của đột quỵ bao gồm bất ngờ co giật, yếu hoặc tê chân tay, khó khăn nói, và mất ý thức. Nếu em bé có bất cứ dấu hiệu và triệu chứng, tìm kiếm sự điều trị y tế ngay lập tức. Một cơn đột quỵ có thể gây tử vong.
Hội chứng ngực cấp tính. Điều này đe dọa cuộc sống, biến chứng của thiếu máu hồng cầu hình liềm là nguyên nhân gây đau ngực, sốt và khó thở. Hội chứng ngực cấp tính có thể được gây ra bởi nhiễm trùng phổi hoặc bởi các tế bào hồng cầu hình liềm chặn mạch máu trong phổi. Nó đòi hỏi phải điều trị y tế khẩn cấp với các thuốc kháng sinh, truyền máu và các loại thuốc mở đường dẫn khí trong phổi.
Tăng áp động mạch phổi. Khoảng một phần ba số người bị thiếu máu hồng cầu hình liềm cuối cùng sẽ phát triển tăng áp động mạch phổi. Khó thở là triệu chứng phổ biến của tình trạng này, cuối cùng có thể dẫn đến suy tim.
Thiệt hại cơ quan. Tế bào hình liềm có thể chặn lưu lượng máu qua các mạch máu, ngay lập tức lấy làm cơ quan thiếu oxy. Trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, oxy máu cũng thấp kinh niên. Thiếu oxy mãn tính có thể thiệt hại dây thần kinh và các cơ quan trong cơ thể, bao gồm thận, gan và lá lách. Thiệt hại cơ quan có thể gây tử vong.
Mù lòa. Mạch máu nhỏ cung cấp máu cho mắt có thể bị chặn bởi các tế bào hồng cầu hình liềm. Theo thời gian, điều này có thể làm hỏng võng mạc và dẫn đến mù lòa.
Loét da. Thiếu máu tế bào hình liềm có thể gây lở loét, viêm loét chân.
Sỏi mật. Sự thoái hóa các tế bào hồng cầu tạo ra một chất gọi là bilirubin. Bilirubin chịu trách nhiệm về vàng da và mắt (bệnh vàng da) ở những người bị thiếu máu hồng cầu hình liềm. Mức cao bilirubin trong cơ thể cũng có thể dẫn đến sỏi mật.
Cương dương. Đàn ông với bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm có thể bị cương cứng đau đớn, một tình trạng gọi là cương dương. Khi xảy ra trong các bộ phận khác của cơ thể, các tế bào hồng cầu hình liềm có thể chặn các mạch máu trong dương vật. Điều này có thể làm tổn thương dương vật và cuối cùng dẫn đến liệt dương.
Kiểm tra và chẩn đoán
Xét nghiệm máu có thể kiểm tra hemoglobin S - hình thức khiếm khuyết của hemoglobin làm nền tảng cho thiếu máu hồng cầu hình liềm. Tại Hoa Kỳ, xét nghiệm máu này là một phần của sàng lọc sơ sinh thường được thực hiện tại bệnh viện. Nhưng trẻ lớn và người lớn có thể được kiểm tra.
Ở người lớn, một mẫu máu được lấy từ tĩnh mạch ở cánh tay. Ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, các mẫu máu thường được thu thập từ một ngón tay hoặc gót chân. mẫu này sau đó được gửi đến phòng thí nghiệm, sàng lọc hemoglobin S.
Nếu xét nghiệm sàng lọc là âm tính, không có tế bào hồng cầu hình liềm hiện diện. Nếu các xét nghiệm dương tính, xét nghiệm thêm sẽ được thực hiện để xác định xem một hoặc hai gene tế bào hồng cầu hình liềm có mặt. Những người có một gene tế bào hồng cầu hình liềm - có một tỷ lệ khá nhỏ Khiếm khuyết hemoglobin S. Với hai gen - bệnh tế bào hồng cầu hình liềm - có tỷ lệ hemoglobin khiếm khuyết lớn hơn nhiều.
Để xác nhận chẩn đoán, một mẫu máu được kiểm tra dưới kính hiển vi để kiểm tra số lượng các tế bào hồng cầu hình liềm - một dấu hiệu của bệnh. Nếu bị bệnh, xét nghiệm máu để kiểm tra thiếu máu - số lượng tế bào hồng cầu thấp - sẽ được thực hiện. Và bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm bổ sung để kiểm tra các biến chứng có thể của bệnh.
Nếu mang gene tế bào hồng cầu hình liềm, có thể gặp nhân viên tư vấn di truyền - một chuyên gia về các bệnh di truyền.
Thiếu máu tế bào hồng cầu hình liềm có thể được chẩn đoán ở thai nhi bằng cách lấy mẫu một số các nước xung quanh em bé trong tử cung của người mẹ (nước ối) để tìm các gene tế bào hồng cầu hình liềm.
Sau khi chẩn đoán thiếu máu hồng cầu hình liềm, cần phải gặp bác sĩ thường xuyên hơn so với hầu hết trẻ em. Đối với trẻ em dưới 2 tuổi, hãy hỏi bác sĩ hoạch định lịch kiểm tra. Đối với trẻ trên 2 tuổi, lịch khám ít nhất hai lần một năm.
Phương pháp điều trị và thuốc
Ghép tủy xương khả năng chữa trị duy nhất cho thiếu máu hồng cầu hình liềm. Tuy nhiên, việc tìm kiếm một nhà tài trợ là khó và thủ tục có nguy cơ nghiêm trọng liên quan, bao gồm cả tử vong.
Điều trị cho bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm thường nhằm tránh các cuộc khủng hoảng, làm giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Nếu bị thiếu máu hồng cầu hình liềm, cần phải thăm thường xuyên với bác sĩ để kiểm tra tế bào hồng cầu và theo dõi sức khỏe. Phương pháp điều trị có thể bao gồm thuốc giảm đau và ngăn ngừa biến chứng, truyền máu và oxy bổ sung, cũng như ghép tủy xương.
Thuốc men
Thuốc dùng để điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm bao gồm:
Thuốc kháng sinh. Trẻ em bị thiếu máu hồng cầu hình liềm thường bắt đầu uống thuốc kháng sinh penicillin khi chúng khoảng 2 tháng tuổi và tiếp tục dùng nó đến khi 5 tuổi. Làm như vậy sẽ giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, chẳng hạn như viêm phổi, có thể đe dọa trẻ sơ sinh hoặc trẻ em bị thiếu máu hồng cầu hình liềm. Thuốc kháng sinh cũng có thể giúp người lớn bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm chống nhiễm trùng nhất định.
Thuốc giảm đau. Để giảm đau trong một cuộc khủng hoảng, bác sĩ có thể tư vấn thuốc giảm đau và ứng dụng nhiệt đến khu vực bị ảnh hưởng. Cũng có thể cần toa thuốc giảm đau mạnh hơn.
Hydroxyurea (Droxia, Hydrea). Loại thuốc thường được sử dụng để điều trị ung thư, có thể hữu ích cho người lớn bị bệnh nặng. Khi dùng hàng ngày, nó làm giảm tần số các cơn đau đớn và có thể làm giảm nhu cầu truyền máu. Nó dường như tác dụng bằng cách kích thích sản xuất hemoglobin của thai nhi - một loại hemoglobin được tìm thấy ở trẻ sơ sinh giúp ngăn ngừa sự hình thành các tế bào hồng cầu hình liềm. Có một số lo ngại về khả năng sử dụng lâu dài thuốc này có thể gây ra ung thư hoặc bệnh bạch cầu ở những người nhất định. Bác sĩ có thể giúp xác định xem thuốc này có thể có ích.
Đánh giá nguy cơ đột quỵ
Sử dụng máy siêu âm đặc biệt (transcranial), các bác sĩ có thể kiểm tra trẻ em có nguy cơ đột quỵ cao. Thủ thuật này có thể được sử dụng trên trẻ em, và những người có một nguy cơ đột quỵ sau đó được điều trị bằng truyền máu thường xuyên.
Truyền máu
Truyền tế bào hồng cầu, tế bào hồng cầu từ một nguồn cung cấp máu hiến tặng. Những tế bào này sau đó được cho truyền qua tĩnh mạch người thiếu máu hồng cầu hình liềm.
Truyền máu tăng số lượng tế bào hồng cầu bình thường lưu thông, giúp giảm bệnh thiếu máu. Ở trẻ em bị thiếu máu hồng cầu hình liềm có nguy cơ cao đột quỵ, truyền máu thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ đột quỵ.
Truyền máu có một số rủi ro. Máu có chứa sắt. Truyền máu thường xuyên gây ra sắt tích tụ vượt quá trong cơ thể. Bởi vì thừa sắt có thể tổn thương tim, gan và các cơ quan khác, những người trải qua truyền máu thường xuyên thường phải được điều trị để giảm mức sắt. Deferasirox (Exjade) là một thuốc uống có thể làm giảm lượng sắt dư thừa. Nó có thể được sử dụng ở người lớn hơn 2 tuổi.
Bổ sung oxy
Oxy qua mặt nạ bổ xung oxy cho máu giúp thở dễ dàng hơn. Nó có thể hữu ích nếu có hội chứng ngực cấp tính hoặc một cơn đau do bệnh tế bào hồng cầu hình liềm.
Ghép tủy xương
Thủ tục thay thế tủy xương bị ảnh hưởng do thiếu máu hồng cầu hình liềm với tủy xương khỏe mạnh từ một nhà tài trợ, những người không có bệnh. Nó có thể chữa bệnh, nhưng thủ tục có rủi ro và khó tìm nhà tài trợ phù hợp. Các nhà nghiên cứu vẫn còn nghiên cứu cấy ghép tủy xương cho những người bị thiếu máu hồng cầu hình liềm. Hiện nay, thủ tục được đề nghị chỉ cho những người có triệu chứng và các vấn đề thiếu máu hồng cầu hình liềm nghiêm trọng.
Ghép tủy xương đòi hỏi ở lại bệnh viện dài. Sau khi cấy ghép, cần thuốc để giúp ngăn chặn thải ghép tủy hiến tặng.
Điều trị các biến chứng
Các bác sĩ điều trị hầu hết các biến chứng của bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm khi chúng xảy ra. Điều trị có thể bao gồm thuốc kháng sinh, vitamin, truyền máu, thuốc giảm đau, thuốc và phẫu thuật khác có thể, chẳng hạn như sửa chữa các vấn đề tầm nhìn hoặc loại bỏ lá lách bị hư hỏng.
Phương pháp điều trị thủ nghiệm
Các nhà khoa học tiếp tục đạt được những hiểu biết mới về các triệu chứng và nguyên nhân gây thiếu máu hồng cầu hình liềm. Một số phương pháp điều trị mới có thể được nghiên cứu bao gồm:
Gene trị liệu. Bởi vì thiếu máu hồng cầu hình liềm là do gen khiếm khuyết, các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu liệu chèn một gene bình thường vào trong tủy xương của những người thiếu máu hồng cầu hình liềm sẽ dẫn đến sản xuất hemoglobin bình thường. Các nhà khoa học cũng đang nghiên cứu khả năng tắt gen khiếm khuyết trong khi kích hoạt gen khác chịu trách nhiệm về việc sản xuất hemoglobin của thai nhi - một loại hemoglobin được tìm thấy ở trẻ sơ sinh nhằm ngăn ngừa các tế bào hồng cầu hình liềm hình thành.
Butyric acid. Được sử dụng như một loại thực phẩm, axit butyric có thể làm tăng lượng hemoglobin trong máu của thai nhi.
Clotrimazole. Thuốc kháng nấm có thể làm giảm số lượng tế bào hồng cầu hình liềm đã hình thành.
Nitric oxide. Giúp giữ cho mạch máu mở và làm giảm kết dính của các tế bào hồng cầu. Điều trị bằng oxit nitric có thể ngăn chặn các tế bào hồng cầu hình liềm vón cục với nhau.
Nicosan. Đây là một thảo dược trong các thử nghiệm điều trị. Nicosan đã được sử dụng để ngăn chặn cơn đau ở Nigeria.
Phong cách sống và biện pháp khắc phục
Thực hiện các bước để luôn khỏe mạnh là rất quan trọng cho bất cứ ai thiếu máu hồng cầu hình liềm. Ăn uống tốt, được nghỉ ngơi đầy đủ và bảo vệ khỏi nhiễm trùng là những cách tốt để duy trì sức khỏe và ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng.
Trẻ sơ sinh và trẻ em bị bệnh hồng cầu hình liềm cần phải được chủng ngừa thường xuyên. Trẻ em và người lớn bị thiếu máu hồng cầu hình liềm cũng nên chích ngừa cúm hàng năm và được chủng ngừa chống viêm phổi.
Nếu bị thiếu máu hồng cầu hình liềm, theo các gợi ý để giúp giữ sức khỏe:
Hãy bổ sung acid folic hàng ngày, và ăn chế độ ăn uống cân bằng. Xương tủy có nhu cầu acid folic và vitamin để làm cho các tế bào hồng cầu mới.
Uống nhiều nước. Giúp cho máu loãng, làm giảm cơ hội hình thành các tế bào hồng cầu hình liềm.
Tránh nhiệt độ. Tiếp xúc với nhiệt độ nóng hoặc lạnh có thể gây ra sự hình thành các tế bào hồng cầu hình liềm.
Giảm căng thẳng. Một cuộc khủng hoảng có thể xảy ra do kết quả của stress.
Tập thể dục thường xuyên, nhưng đừng lạm dụng nó. Thảo luận với bác sĩ về tập thể dục bao nhiêu là phù hợp.
Sử dụng thuốc thận trọng. Một số loại thuốc, chẳng hạn như pseudoephedrine - thuốc thông mũi, có thể co các mạch máu và làm khó cho các tế bào hồng cầu hình liềm di chuyển một cách tự do.
Bay trên máy bay với khoang điều áp. Cabin máy bay không điều áp có thể không cung cấp đủ oxy. Nồng độ ôxy thấp có thể gây ra cuộc khủng hoảng. Thêm vào đó, hãy chắc chắn uống thêm nước khi đi du lịch bằng đường hàng không.
Tránh các khu vực độ cao. Đi du lịch đến một khu vực độ cao cũng có thể gây ra một cuộc khủng hoảng vì nồng độ oxy thấp hơn.
Đối phó và hỗ trợ
Nếu có thiếu máu hồng cầu hình liềm, có thể muốn được giúp đỡ với những áp lực của căn bệnh này suốt đời. Trung tâm tế bào hồng cầu hình liềm và bệnh viện có thể cung cấp thông tin và tư vấn. Hỏi bác sĩ hoặc nhân viên tại một trung tâm tế bào hồng cầu hình liềm, nếu có các nhóm hỗ trợ cho các gia đình trong khu vực. Nói chuyện với những người khác đang phải đối mặt với cùng những thách thức có thể hữu ích.
Tìm cách kiểm soát và đối phó với đau đớn đặc biệt quan trọng. Các kỹ thuật khác nhau làm cho những người khác nhau, nhưng nó có thể có giá trị khi cố gắng sưởi ấm, tắm nước nóng, massage hay vật lý trị liệu.
Nếu có một đứa trẻ thiếu máu hồng cầu hình liềm, tìm hiểu càng nhiều càng tốt về các dịch bệnh và đảm bảo nhận được sự chăm sóc y tế tốt nhất có thể. Một đứa trẻ bị bệnh hồng cầu hình liềm có nhu cầu đặc biệt và đòi hỏi phải thường xuyên chăm sóc y tế. Bác sĩ có thể giải thích cách chăm sóc y tế thường xuyên mang lại cho con và những gì có thể làm nếu bị bệnh.
Phòng chống
Nếu có gen tế bào hồng cầu hình liềm, có thể gặp một cố vấn di truyền trước khi cố gắng thụ thai. Nhân viên tư vấn di truyền có thể giúp hiểu nguy cơ của việc có một đứa trẻ thiếu máu hồng cầu hình liềm. Người đó cũng có thể giải thích phương pháp điều trị có thể, các biện pháp phòng ngừa và lựa chọn sinh sản.
Một trong các quy trình thụ tinh ống nghiệm để cải thiện cơ hội cho các bậc cha mẹ đều mang gen tế bào hồng cầu hình liềm có con với hemoglobin bình thường. Thủ tục này được gọi là chẩn đoán gen sàng lọc di truyền trước khi cấy phôi. Đầu tiên, trứng được lấy từ người mẹ. Sau đó, tinh trùng được lấy từ người cha. Trong phòng thí nghiệm, những quả trứng được thụ tinh với tinh trùng. Những quả trứng được thụ tinh sau đó được thử nghiệm sự hiện diện của gen tế bào hồng cầu hình liềm. Trứng thụ tinh không có gen tế bào hồng cầu hình liềm có thể được cấy vào người mẹ để phát triển bình thường. Tuy nhiên, thủ tục này tốn kém và không phải luôn luôn thành công.
Giới thiệu
Liên hệ
© Dieutri, September 23, 2009 - 2023
* Tất cả nội dung bao gồm: văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các định dạng khác được tạo ra chỉ nhằm mục đích thông tin nội bộ thành viên.
* Nội dung không nhằm thay thế cho tư vấn chuyên môn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị chuyên nghiệp.
* Luôn luôn tìm kiếm lời khuyên của bác sĩ với bất kỳ câu hỏi có thể có liên quan đến một tình trạng y tế.
* Nếu nghĩ rằng có thể có một trường hợp khẩn cấp y tế, hãy gọi bác sĩ, đến phòng cấp cứu hoặc gọi số cấp cứu y tế 115 ngay lập tức.
* Phụ trách: Tiến Phong - Phương Phương - Trà My.
* Địa chỉ: B2 TT Đại học y Hà Nội, Tôn Thất Tùng, Q Đống Đa. TP Hà Nội, Việt Nam.
|
Băng dính : Tham khảo, Liên kết ngoài Wikipedia, bách khoa toàn thư mở » Wikipedia
Wikipedia
Băng dính
Băng dính hay băng keo là một loại vật liệu có tính năng kết dính, thường bao gồm keo kết hợp với một vài vật liệu dai, mềm khác như màng nhựa BOPP, PVC, vải, giấy.
Băng dính sử dụng phần lớn trong nhu cầu đóng gói thành phẩm, bảo vệ sản phẩm. Ngoài ra Băng Dính còn có rất nhiều công dụng trong các ngành như điện tử, công nghiệp,...
Băng dính được phân loại theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau: theo chất keo, theo vật liệu quết keo, theo công dụng và theo kích cỡ, hình dạng. Loại Băng dính thông dụng nhất trên thị trường là băng dính OPP hay còn được gọi là băng dính đóng thùng. Ngoài ra còn có rất nhiều biến thể khác của băng dính như băng keo giấy kraft, băng keo giấy, băng keo vải, băng keo chống thấm,...
Băng Dính thường được quy đổi theo đơn vị yard (0.91 mét/1 yard) sẽ rất thiệt hại cho khách hàng nếu không hiểu đơn vị này vì phần lớn các đơn vị thương mại thường dùng đơn vị này để gian lận số mét trên cuộn thành phẩm để hạ giá thành.
Băng dính được phân loại theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau: theo chất keo, theo vật liệu quết keo, theo công dụng và theo kích cỡ, hình dạng.
Băng dính Duct-một loại băng dính dán rất chắc
Dụng cụ cắt băng dính văn phòng
Băng dính vải
Tham khảo
Băng keo giấy kraft
Liên kết ngoài
Pressure Sensitive Tape Council
The History of Pressure Sensitive Tape
Công ty hàng đầu về băng dính tại Việt Nam
Băng keo Vạn Phát
Bài viết này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn.
x
t
s
ToC
Tham khảo
Liên kết ngoài
Trending
Recent Change
Powered by xn--videntwiki-96a.vn with NLP
|
Văn phong : Tham khảo Wikipedia, bách khoa toàn thư mở » Wikipedia
Wikipedia
Văn phong
Văn phong (tiếng Anh: writing style) theo nghĩa rộng là lề thói viết văn, mang tính chất trung tính, mở rộng ra là lối viết hay phong cách viết. Có thể nói tới một “văn phong luộm thuộm” hoặc “văn phong chặt chẽ, súc tích”, “văn phong bóng bẩy” hoặc “chỉnh đốn văn phong”.
Nghĩa hẹp là phong độ viết văn, chỉ một cách thức viết văn thể hiện được tác phong của con người. Chẳng hạn nói: Cố gắng học tập văn phong của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Với ý nghĩa này, văn phong có khác với bút pháp và phong cách.
Tham khảo
Bài viết liên quan đến văn học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn.
x
t
s
ToC
Tham khảo
Trending
Recent Change
Powered by xn--videntwiki-96a.vn with NLP
|
"Đổi mới trong các trường chuyên nghiệp hơn là bãi bỏ chúng" | Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không?_Cách mở bet365 tại Việt Nam_Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không?
Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không?_Cách mở bet365 tại Việt Nam_Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không?
“Đổi mới trong các trường chuyên nghiệp hơn là bãi bỏ chúng”
2020-07-05
Thời sự
admin
No Comments
(Các ý kiến không nhất thiết trùng với ý kiến của VnExpress.net.) Trong những ngày gần đây, nhiều giáo viên, phụ huynh, học sinh và các chuyên gia đã trở nên rất quan tâm đến câu hỏi về vai trò của các trường trung học chuyên nghiệp, các nhiệm vụ lịch sử và mô hình hoạt động. Tôi đã làm việc như một người quản lý tại một trường chuyên trong tỉnh trong 8 năm. Tôi đã suy nghĩ rất nhiều lần để tìm một mô hình giáo dục cho các trường chuyên biệt. Tôi muốn thảo luận về các ý tưởng sau đây. — Trường chuyên nghiệp và trò chơi lịch sử kề vai
Trường trung học chuyên nghiệp có hai mục tiêu cơ bản: thứ nhất là xác định và đào tạo học sinh tài năng, thứ hai là tạo ra nhân tài và nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước Tu luyện nguồn.
Trong mục tiêu đầu tiên, phải nói rằng trường dạy nghề về cơ bản tuyển dụng những học sinh xuất sắc trong một số ngành học nhất định. Tuy nhiên, phương pháp chọn sinh viên tài năng hiện nay chủ yếu là để vượt qua kỳ thi tuyển sinh. Có các trường chuyên nghiệp nổi tiếng như chuyên gia Hà Nội-Amsterdam, Lê Hồng Phong ở Nam Xương, Pan Boi Chau ở Nanan, Quốc Học Huế ở Đà Nẵng, Lê Quý Đôn (Vũng Tàu) và Lê Hồng Phong (Hu Zhiming Thành phố), Khoa học tự nhiên (Đại học Khoa học Hà Nội), Đại học Sư phạm Hà Nội, Trung tâm Tu luyện Tài năng (Đại học Khoa học Hà Nội) … Có một số lượng lớn sinh viên đăng ký, và cạnh tranh cho các vị trí trong các trường chuyên nghiệp rất khốc liệt.
Trong cuộc thi này, học sinh phải học dưới áp lực. Dưới áp lực, phụ huynh sẵn sàng đầu tư tài chính. Trong một số trường hợp, họ có thể sử dụng các mối quan hệ giữa các cá nhân để đạt được mục tiêu của mình. Do đó, một số phụ huynh đã tích lũy quá nhiều thành tích học tập của trẻ, chẳng hạn như “bảng điểm 10 điểm”, bộ sưu tập các giải thưởng trong các cuộc thi không chính thức. Tuy nhiên, đây chỉ là một vài trường hợp đặc biệt. Đã kiểm tra khách quan hiện tượng nhập học của các trường chuyên?
>> Nhiều người Việt Nam bỏ qua bản chất của các trường đặc biệt
Mục tiêu thứ hai là tạo ra nguồn lực đào tạo nhân tài, nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước. Để kết thúc này, các trường chuyên nghiệp đã hoàn thành thành công vai trò và nhiệm vụ của họ. Có khoảng 20.000 học sinh tốt nghiệp trung học mỗi năm, hầu hết trong số họ làm bài kiểm tra tại các trường đại học nổi tiếng trong nước. Số người học tập ở nước ngoài không lớn, chủ yếu ở các thành phố lớn. Hầu hết các sinh viên trường đặc biệt vẫn thực hiện tốt trong các nghiên cứu đại học và sau đại học. Nhiều sinh viên trong các trường năng khiếu đã trở thành những chuyên gia nổi tiếng, làm cho đất nước trở nên nổi tiếng (ví dụ, trong lĩnh vực toán học, có Giáo sư Ngô Bảo Châu, Giáo sư Đỗ Đức Thái, Tiến sĩ Lê Bá Khánh Trịnh và Tiến sĩ Trần Nam Dũng …, về vật lý Trong lĩnh vực khoa học, có giáo sư Đầm Thanh Sơn …). Nhiều cựu sinh viên được dành riêng để trở thành doanh nhân thành đạt, tạo ra sự giàu có và tạo cơ hội việc làm để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đóng góp đáng kể cho sự phát triển của đất nước.
Tài năng cần một môi trường thúc đẩy sự phát triển. Họ cần làm việc trong khu vực công, khu vực tư nhân hoặc độc lập, bất kể sự cống hiến của họ cho đất nước, cộng đồng và nhân loại. Người xưa cho rằng “Hengtai là tinh thần dân tộc” và “người giàu có quyền lực”. Nếu mọi công dân là “nguyên thủy” và giàu có, thì nhân dân và đất nước chúng ta sẽ là một lực lượng hùng mạnh. Tôi có niềm tin mãnh liệt rằng dù tôi làm việc ở đâu, cựu sinh viên của ngôi trường tài năng này sẽ tiếp tục âm thầm trau dồi suy nghĩ, sẵn sàng làm giàu cho bản thân và luôn mong muốn cống hiến. Thực tế là các trường chuyên nghiệp chỉ là “gà huấn luyện” đòi hỏi rất nhiều tiền để vượt qua các kỳ thi cho sinh viên quốc tế xuất sắc. Trung Quốc đang phát triển và vẫn thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và xã hội. Các trường đặc biệt cung cấp các nguồn lực để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực khác nhau. Các trường chuyên nghiệp luôn đi cùng với sự phát triển của giáo dục và sự phát triển của đất nước. Do đó, các trường đặc biệt chưa bao giờ mất vị thế lịch sử của họ.
Bất bình đẳng trong các trường đặc biệt và giáo dục
Một số người cho rằng ưu tiên đầu tư vào các nguồn lực của các trường đặc biệt, như cơ sở vật chất, giáo viên, tài chính … gây ra sự bất bình đẳng trong giáo dục. Có một phép ẩn dụ để chăm sóc người giàu từ người nghèo.
Mỗi xã hội, trong bất kỳ lĩnh vực nào, đều có sự bất bình đẳng nhất định. Ví dụ, bất bình đẳng giáo dục có nghĩa là truy cập vào các tài nguyên giáo dục là khác nhau. Bất bình đẳng kinh tế là phân phối thu nhập, khoảng cách giàu nghèo, bất bình đẳng xã hội là bất bình đẳng cơ hội, yếu kémTôi rất hữu ích … Về mặt văn hóa, nhiều người được tôn trọng hơn so với thực tế. Ví dụ: “lý thuyết phòng khách”: khi bạn đi làm về mỗi ngày, bạn sử dụng nhà vệ sinh, nhà bếp và phòng ngủ thường xuyên hơn phòng khách, nhưng bạn luôn thích đầu tư để làm cho phòng khách của bạn đẹp hơn và sang trọng hơn. . Bạn mua một chiếc TV mới, treo nó trong phòng khách và mang chiếc TV cũ vào phòng ngủ để sử dụng thường xuyên. “Lý thuyết Salon” đề xuất nhu cầu xây dựng các mô hình để giới thiệu quảng cáo cho các cá nhân hoặc tổ chức. Có lẽ mô hình của một ngôi trường đặc biệt cũng là đỉnh cao của các phòng giáo dục ở khắp mọi nơi.
Từ góc độ kinh tế, đầu tư tập trung luôn là lựa chọn hàng đầu để các nhà quản lý đưa ra quyết định. . Mỗi quốc gia đã xác định các khu kinh tế quan trọng và các thành phố lớn thường đóng vai trò là trung tâm kinh tế, văn hóa và chính trị. Ngoài việc đảm bảo tăng trưởng kinh tế, các đơn vị này cũng thúc đẩy phát triển cộng đồng. Do đó, nó vẫn có một cơ chế đầu tư ưu tiên, và ở khu vực nông thôn, chúng tôi vẫn giải quyết vấn đề “điện, đường, trường học và nhà ga”. Nếu chúng ta chỉ vì những lý do công bằng và bình đẳng, thay vì ưu tiên đầu tư vào thiết bị, chúng ta có thể phát triển không?
>> “Đừng rời khỏi các trường đặc biệt vì giáo dục không đồng đều”
Quay trở lại câu chuyện về sự đầu tư ưu tiên của các tài nguyên giảng dạy trong các trường đặc biệt. Ngoài nhiệm vụ khám phá và khuyến khích học sinh tài năng, các trường chuyên nghiệp còn đóng vai trò là hình mẫu và khuyến khích để cải thiện chất lượng của các trường trung học khác. Trong thực tế, giáo viên trong các trường dạy nghề làm tốt công việc phục vụ như là giáo viên tiểu học trong tỉnh. Họ dạy cho giáo viên trung học, nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm, đào tạo lại và đào tạo chuyên nghiệp. Từ góc độ thực hành giảng dạy trong các trường đặc biệt, nhiều giáo viên đã tiến hành nghiên cứu và tóm tắt sáng tạo, và sản xuất sách và tài liệu tham khảo để phục vụ một số lượng lớn giáo viên và học sinh. Mọi người trong xã hội, khu vực, giới tính, chủng tộc, giai cấp đều có quyền truy cập không đồng đều vào các cơ hội và lợi ích … luôn có những mức độ khác nhau. Ví dụ, khi bạn sống ở khu vực thành thị, bạn có lợi thế trong việc có được cơ hội việc làm, thu nhập cao, giáo dục tốt, sức khỏe tốt, giải trí phong phú, v.v. so với khu vực nông thôn. — Vì các tỉnh phi lợi nhuận có các trường chuyên biệt, nó cung cấp cho tất cả các sinh viên có năng khiếu cơ hội nhận được giáo dục chất lượng cao. Mặc dù các trường quốc tế chỉ phù hợp với trẻ em, các gia đình có thể chi trả học phí hàng chục hoặc thậm chí hàng trăm lần so với các trường công lập. Bán trường tư và cung cấp cho sinh viên ở khu vực nông thôn cơ hội để có được nền giáo dục chất lượng cao. Hầu hết mọi người ở những khu vực này có thu nhập trung bình cao. -Study và học tập là một hiện tượng khá phổ biến ở học sinh trung học, đặc biệt là học sinh lớp 12. Có nhiều lý do cho việc học lừa đảo, nhưng lý do chính vẫn là cơ chế tuyển sinh của trường đại học. Có cơ hội đăng ký trong lĩnh vực bạn chọn, buộc sinh viên phải đầu tư nhiều hơn vào việc kết hợp các môn học và môn học. Kể từ đó, vì nhu cầu của phụ huynh và học sinh, mọi người bắt đầu có một tâm trí hoài nghi, dẫn đến việc không thể đảm bảo mục tiêu giáo dục toàn diện.
Nếu các trường đại học và cao đẳng tiến hành các kỳ thi, họ phải đánh giá khả năng của họ, kiến thức được phân bổ trên mặt đất, khả năng hạn chế khoảng cách và học tập cao. Tôi đã có cơ hội trải nghiệm GMAT (Kỳ thi tuyển sinh quản lý sau đại học). Thông qua một kỳ thi như vậy, khả năng của học sinh sẽ được đánh giá tốt.
>> Trường đặc biệt với “con gà” là chủ đề giảng dạy trong cuộc bầu cử ở Đức
Trong trường đặc biệt, tổ chức này tổ chức các mô hình chuyên nghiệp ngay từ đầu, đây là một hình thức phân biệt đối tượng. Mô hình này rất hữu ích cho việc đào tạo chuyên sâu về “lực lượng đầu”, nhưng rất khó để trả lời tính đầy đủ của nó. Chỉ trong các trường đặc biệt, học sinh trong các trường đặc biệt mới có thể học tập chăm chỉ dưới áp lực đủ lớn, bởi vì các trường đặc biệt có tiêu chuẩn đánh giá cao hơn. So với trình độ kiến thức và kỹ năng hiện tại, hầu hết sinh viên đều có trình độ cao.
Ở trường nơi tôi làm việc, nhiều sinh viên toán là thành viên của đội thi đấu. Mặc dù là sinh viên quốc gia, sinh viên tiếng Anh vẫn được nhận vào trường y. Các hoạt động giáo dục STEAM trong các trường chuyên cũng rất thú vị. Nhiều câu lạc bộ được tạo ra và quản lý bởi các sinh viên, như toán, vật lý, hóa học, sinh học, văn học, tiếng Anh, nhiếp ảnh và âm nhạc. Âm nhạc, bóng bàn, bóng rổ, cầu lông … Trong “giai điệu của thời đại hồng” của Hiệp hội sức khỏe Fudong, học Học sinh ở các trường năng khiếu không thua kém các trường khác.
Trên thực tế, theo như tôi biết, mục tiêu giáo dục nói chung đã đạt được bởi các trường chuyên biệt. Có hàng chục ngàn sinh viên tốt nghiệp mỗi năm, và khả năng một vài thất bại là bình thường. Nếu bạn chỉ nhìn vào một số trường hợp này, bạn có nghĩ rằng học sinh trong các trường đặc biệt là chủ quan?
Chế độ của trường dạy nghề là gì?
Hiện nay, có rất nhiều loại trường trung học ở Trung Quốc và các nước khác trên thế giới. Mỗi loại có những đặc điểm riêng, nhưng tôi nghĩ không có mô hình trường học nào là hoàn hảo. Liên quan đến mục tiêu khám phá và thúc đẩy học sinh năng khiếu, các trường năng khiếu vẫn là những ví dụ nổi bật.
Việc thành lập các trường chuyên biệt là cần thiết, nhưng nó cũng đòi hỏi phải đổi mới và cải tiến. Theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa và hội nhập quốc tế.
Trước hết, với mục tiêu tiêu chuẩn hóa: cần phát triển các tiêu chuẩn xuất nhập cảnh cho sinh viên chuyên nghiệp. Trước hết, cần đổi mới trong cách tuyển dụng sinh viên tài năng, trọng tâm là lý thuyết về đa trí tuệ, nghĩa là chúng ta phải xem xét và đánh giá IQ, EQ, EQ, CQ, PQ, AQ. .. được thay thế bằng một kỳ thi tuyển sinh may mắn bằng búa và câu đố. Bằng cách này, các trường đại học sẽ tuyển dụng sinh viên khá toàn diện và khắc phục hiện tượng “thẻ báo cáo mười điểm”. -Trong tiêu chuẩn đầu ra, chúng tôi phải xác định chân dung của sinh viên chuyên về tiêu chuẩn “lý tưởng”. -Body-beauty “, nhấn mạnh các kỹ năng và tư duy độc lập, cũng như sự sáng tạo tuyệt vời mà xã hội mong đợi. Để xây dựng các tiêu chuẩn xuất cảnh, cần phải chuẩn hóa chương trình giảng dạy trường chuyên nghiệp theo các tiêu chuẩn trên. Trong những năm qua, trường đã thực hiện cụ thể hai chương trình: các khóa học phổ biến và Chỉ dành cho một số ít sinh viên trong nhóm, không phải tất cả sinh viên phù hợp với tất cả các lớp chuyên nghiệp, các khóa học chuyên sâu là bắt buộc. Đối với giáo viên của các trường chuyên nghiệp, ngoài khả năng, các chuyên gia cũng phải chú ý đến sự sáng tạo và Kích thích khả năng của học sinh.
>> Nếu các trường đặc biệt “chuyên biệt”, có 8 thiếu sót
Thứ hai, để hiện đại hóa: xem xét ngày nay, hầu hết các trường chuyên nghiệp đầu tư vào các cơ sở giảng dạy hiện đại và đồng bộ, Thiết bị. Tuy nhiên, các khóa học giáo dục của các trường cao đẳng kỹ thuật vẫn mang tính học thuật, không được tiếp cận với các khóa học giáo dục đại học thế giới và thiếu hiện đại hóa. Về phương pháp giảng dạy, mặc dù có nhiều đổi mới, chúng vẫn chính thức và đầy đủ về chuyển giao kiến thức, chưa được phát huy Tự đào tạo, tự đào tạo và khả năng sáng tạo của sinh viên chuyên ngành. Thứ ba, về mục tiêu xã hội hóa: xã hội hóa không có nghĩa là bán trường tư cho khu vực tư nhân, mà tạo ra một môi trường giáo dục mở và khuyến khích các lực lượng xã hội tham gia vào việc này. Một quá trình. Giáo dục trong các trường chuyên biệt. Cần thiết lập một cơ chế để thúc đẩy sự tự chủ của nguồn nhân lực, kế hoạch và các trường chuyên nghiệp tài chính để giúp các trường tích cực và linh hoạt thực hiện xã hội hóa giáo dục, mở rộng không gian và giảm quy mô. -Fourth, liên quan đến mục tiêu hội nhập quốc tế: Để thực hiện hội nhập quốc tế, vấn đề đầu tiên là khả năng sử dụng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Hiện nay, việc giảng dạy các môn khoa học trong các trường chuyên nghiệp vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm của một số môn học / ngành học nhất định. Khi xem xét, chúng ta phải mạnh dạn xây dựng một lộ trình để đảm bảo rằng giáo viên và học sinh của các trường đặc biệt có thể sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai trong giảng dạy và giáo dục. Bằng cách này, chúng ta có thể cân bằng các lợi thế của các trường quốc tế, và đương nhiên sẽ cần phải hội nhập
Để thiết lập một mô hình dành riêng cho các trường trong giai đoạn mới, bộ phận quản lý giáo dục phải tổ chức công việc nghiên cứu để tóm tắt, khách quan, toàn diện, công khai và đánh giá một cách dân chủ mô hình trường học đặc biệt hiện nay, để điều chỉnh theo xu hướng phát triển. .
>> Chia sẻ bài viết của bạn ở đây cho một trang bình luận.
Tìm kiếm cho:
Bài viết mới
Những động vật nào đang giao tiếp nhất?
Mối quan hệ giữa kích thước màu vàng và não
Những động vật nào đang giao tiếp nhất?
Mối quan hệ giữa kích thước màu vàng và não
Những động vật nào đang giao tiếp nhất?
Phản hồi gần đây
Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không?_Cách mở bet365 tại Việt Nam_Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không?
|
{Kỷ niệm 131 năm Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh – Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng có bài viết quan trọng “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam”. – Anh Việt Mỹ
Skip to content
Trang chủ
Giới Thiệu
Trường Anh Việt Mỹ
Vì Sao Chọn Anh Việt Mỹ
Chương Trình Giảng Dạy
Chính Khóa Tiểu Học
Chính Khóa Mầm Non
Tuyển sinh
Thông báo Tuyển sinh
Quy Chế Tuyển Sinh
Tin tức – Sự kiện
Tiểu Học
Mầm non
Tuyển dụng
Thành tích
Liên hệ
Uncategorized
{Kỷ niệm 131 năm Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh – Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng có bài viết quan trọng “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam”.
Posted on 13-06-2022 by admin
13
Jun
Chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là một đề tài lý luận và thực tiễn rất cơ bản, quan trọng, nội dung rất rộng lớn, phong phú và phức tạp, có nhiều cách tiếp cận khác nhau, đòi hỏi phải có sự nghiên cứu rất công phu, nghiêm túc, tổng kết thực tiễn một cách sâu sắc, khoa học. Trong phạm vi bài này, tôi chỉ xin đề cập một số khía cạnh từ góc nhìn thực tiễn của Việt Nam. Và cũng chỉ tập trung vào trả lời mấy câu hỏi: Chủ nghĩa xã hội là gì? Vì sao Việt Nam lựa chọn con đường xã hội chủ nghĩa? Làm thế nào và bằng cách nào để từng bước xây dựng được chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam? Thực tiễn công cuộc đổi mới, đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam trong thời gian qua có ý nghĩa gì và đặt ra vấn đề gì?
Như chúng ta đã biết, chủ nghĩa xã hội thường được hiểu với ba tư cách: chủ nghĩa xã hội là một học thuyết; chủ nghĩa xã hội là một phong trào; chủ nghĩa xã hội là một chế độ. Mỗi tư cách ấy lại có nhiều biểu hiện khác nhau, tuỳ theo thế giới quan và trình độ phát triển ở mỗi giai đoạn lịch sử cụ thể. Chủ nghĩa xã hội đề cập ở đây là chủ nghĩa xã hội khoa học dựa trên học thuyết Mác – Lênin trong thời đại ngày nay. Vậy thì chúng ta phải định hình chủ nghĩa xã hội thế nào, và định hướng đi lên chủ nghĩa xã hội thế nào cho phù hợp với hoàn cảnh, đặc điểm cụ thể ở Việt Nam?
Trước đây, khi còn Liên Xô và hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa thế giới thì vấn đề đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam dường như không có gì phải bàn, nó mặc nhiên coi như đã được khẳng định. Nhưng từ sau khi mô hình chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và nhiều nước Đông Âu sụp đổ, cách mạng thế giới lâm vào thoái trào thì vấn đề đi lên chủ nghĩa xã hội lại được đặt ra và trở thành tâm điểm thu hút mọi sự bàn thảo, thậm chí tranh luận gay gắt. Các thế lực chống cộng, cơ hội chính trị thì hí hửng, vui mừng, thừa cơ dấn tới để xuyên tạc, chống phá. Trong hàng ngũ cách mạng cũng có người bi quan, dao động, nghi ngờ tính đúng đắn, khoa học của chủ nghĩa xã hội, quy kết nguyên nhân tan rã của Liên Xô và một số nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu là do sai lầm của chủ nghĩa Mác – Lênin và sự lựa chọn con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội. Từ đó họ cho rằng chúng ta đã chọn đường sai, cần phải đi con đường khác. Có người còn phụ hoạ với các luận điệu thù địch, công kích, bài bác chủ nghĩa xã hội, ca ngợi một chiều chủ nghĩa tư bản. Thậm chí có người còn sám hối về một thời đã tin theo chủ nghĩa Mác – Lênin và con đường xã hội chủ nghĩa! Thực tế có phải như vậy không? Thực tế có phải hiện nay chủ nghĩa tư bản, kể cả những nước tư bản chủ nghĩa già đời vẫn đang phát triển tốt đẹp không? Có phải Việt Nam chúng ta đã chọn con đường đi sai không?
Chúng ta thừa nhận rằng, chủ nghĩa tư bản chưa bao giờ mang tính toàn cầu như ngày nay và cũng đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, nhất là trong lĩnh vực giải phóng và phát triển sức sản xuất, phát triển khoa học – công nghệ. Nhiều nước tư bản phát triển, trên cơ sở các điều kiện kinh tế cao và do kết quả đấu tranh của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, đã có những biện pháp điều chỉnh, hình thành được không ít các chế độ phúc lợi xã hội tiến bộ hơn so với trước. Từ giữa thập kỷ 70 và nhất là từ sau khi Liên Xô tan rã, để thích ứng với điều kiện mới, chủ nghĩa tư bản thế giới đã ra sức tự điều chỉnh, thúc đẩy các chính sách “tự do mới” trên quy mô toàn cầu; và nhờ đó hiện vẫn còn tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, chủ nghĩa tư bản vẫn không thể khắc phục được những mâu thuẫn cơ bản vốn có của nó.
Các cuộc khủng hoảng vẫn tiếp tục diễn ra. Đặc biệt là, năm 2008 – 2009 chúng ta đã chứng kiến cuộc khủng hoảng tài chính, suy thoái kinh tế bắt đầu từ nước Mỹ, nhanh chóng lan rộng ra các trung tâm tư bản chủ nghĩa khác và tác động đến hầu hết các nước trên thế giới. Các nhà nước, các chính phủ tư sản ở Phương Tây đã bơm những lượng tiền khổng lồ để cứu các tập đoàn kinh tế xuyên quốc gia, các tổ hợp công nghiệp, tài chính, ngân hàng, thị trường chứng khoán, nhưng không mấy thành công. Và hôm nay, chúng ta lại chứng kiến cuộc khủng hoảng nhiều mặt, cả về y tế, xã hội lẫn chính trị, kinh tế đang diễn ra dưới tác động của đại dịch Covid-19 và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Kinh tế suy thoái đã làm phơi bày sự thật của những bất công xã hội trong các xã hội tư bản chủ nghĩa: đời sống của đa số dân cư lao động bị giảm sút nghiêm trọng, thất nghiệp gia tăng; khoảng cách giàu – nghèo ngày càng lớn, làm trầm trọng thêm những mâu thuẫn, xung đột giữa các sắc tộc.
Những tình huống “phát triển xấu”, những nghịch lý “phản phát triển”, từ địa hạt kinh tế – tài chính đã tràn sang lĩnh vực xã hội, làm bùng nổ các xung đột xã hội, và ở không ít nơi từ tình huống kinh tế đã trở thành tình huống chính trị với các làn sóng biểu tình, bãi công, làm rung chuyển cả thể chế. Sự thật cho thấy, bản thân thị trường tự do của chủ nghĩa tư bản không thể giúp giải quyết được những khó khăn, và trong nhiều trường hợp còn gây ra những tổn hại nghiêm trọng cho các nước nghèo; làm sâu sắc thêm mâu thuẫn giữa lao động và tư bản toàn cầu. Sự thật đó cũng làm phá sản những lý thuyết kinh tế hay mô hình phát triển vốn xưa nay được coi là thời thượng, được không ít các chính khách tư sản ca ngợi, được các chuyên gia của họ coi là tối ưu, hợp lý.
Cùng với khủng hoảng kinh tế – tài chính là khủng hoảng năng lượng, lương thực, sự cạn kiệt của các nguồn tài nguyên thiên nhiên, sự suy thoái của môi trường sinh thái,… đang đặt ra những thách thức vô cùng lớn cho sự tồn tại và phát triển của nhân loại. Đó là hậu quả của một quá trình phát triển kinh tế – xã hội lấy lợi nhuận làm mục tiêu tối thượng, coi chiếm hữu của cải và tiêu dùng vật chất ngày càng tăng làm thước đo văn minh, lấy lợi ích cá nhân làm trụ cột của xã hội.
Đó cũng chính là những đặc trưng cốt yếu của phương thức sản xuất và tiêu dùng tư bản chủ nghĩa. Các cuộc khủng hoảng đang diễn ra một lần nữa chứng minh tính không bền vững cả về kinh tế, xã hội và môi trường sinh thái của nó. Theo nhiều nhà khoa học phân tích, các cuộc khủng hoảng hiện nay không thể giải quyết được một cách triệt để trong khuôn khổ của chế độ tư bản chủ nghĩa.
Các phong trào phản kháng xã hội bùng nổ mạnh mẽ tại nhiều nước tư bản phát triển trong thời gian qua càng làm bộc lộ rõ sự thật về bản chất của các thể chế chính trị tư bản chủ nghĩa. Thực tế là các thiết chế dân chủ theo công thức “dân chủ tự do” mà phương Tây ra sức quảng bá, áp đặt lên toàn thế giới không hề bảo đảm để quyền lực thực sự thuộc về nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân – yếu tố bản chất nhất của dân chủ. Hệ thống quyền lực đó vẫn chủ yếu thuộc về thiểu số giàu có và phục vụ cho lợi ích của các tập đoàn tư bản lớn. Một bộ phận rất nhỏ, thậm chí chỉ là 1% dân số, nhưng lại chiếm giữ phần lớn của cải, tư liệu sản xuất, kiểm soát tới 3/4 nguồn tài chính, tri thức và các phương tiện thông tin đại chúng chủ yếu và do đó chi phối toàn xã hội. Đây chính là nguyên nhân sâu xa dẫn đến phong trào “99 chống lại 1” diễn ra ở Mỹ đầu năm 2011 và nhanh chóng lan rộng ở nhiều nước tư bản.
Sự rêu rao bình đẳng về quyền nhưng không kèm theo sự bình đẳng về điều kiện để thực hiện các quyền đó đã dẫn đến dân chủ vẫn chỉ là hình thức, trống rỗng mà không thực chất. Trong đời sống chính trị, một khi quyền lực của đồng tiền chi phối thì quyền lực của nhân dân sẽ bị lấn át. Vì vậy mà tại các nước tư bản phát triển, các cuộc bầu cử được gọi là “tự do”, “dân chủ” dù có thể thay đổi chính phủ nhưng không thể thay đổi được các thế lực thống trị; đằng sau hệ thống đa đảng trên thực tế vẫn là sự chuyên chế của các tập đoàn tư bản.
Chúng ta cần một xã hội mà trong đó sự phát triển là thực sự vì con người, chứ không phải vì lợi nhuận mà bóc lột và chà đạp lên phẩm giá con người. Chúng ta cần sự phát triển về kinh tế đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội, chứ không phải gia tăng khoảng cách giàu nghèo và bất bình đẳng xã hội. Chúng ta cần một xã hội nhân ái, đoàn kết, tương trợ lẫn nhau, hướng tới các giá trị tiến bộ, nhân văn, chứ không phải cạnh tranh bất công, “cá lớn nuốt cá bé” vì lợi ích vị kỷ của một số ít cá nhân và các phe nhóm. Chúng ta cần sự phát triển bền vững, hài hoà với thiên nhiên để bảo đảm môi trường sống trong lành cho các thế hệ hiện tại và tương lai, chứ không phải để khai thác, chiếm đoạt tài nguyên, tiêu dùng vật chất vô hạn độ và huỷ hoại môi trường. Và chúng ta cần một hệ thống chính trị mà quyền lực thực sự thuộc về nhân dân, do nhân dân và phục vụ lợi ích của nhân dân, chứ không phải chỉ cho một thiểu số giàu có. Phải chăng những mong ước tốt đẹp đó chính là những giá trị đích thực của chủ nghĩa xã hội và cũng chính là mục tiêu, là con đường mà Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đảng ta và nhân dân ta đã lựa chọn và đang kiên định, kiên trì theo đuổi.
Như chúng ta đều biết, nhân dân Việt Nam đã trải qua một quá trình đấu tranh cách mạng lâu dài, khó khăn, đầy gian khổ hy sinh để chống lại ách đô hộ và sự xâm lược của thực dân, đế quốc để bảo vệ nền độc lập dân tộc và chủ quyền thiêng liêng của đất nước, vì tự do, hạnh phúc của nhân dân với tinh thần “Không có gì quý hơn Độc lập Tự do”.
Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội là đường lối cơ bản, xuyên suốt của cách mạng Việt Nam và cũng là điểm cốt yếu trong di sản tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Bằng kinh nghiệm thực tiễn phong phú của mình kết hợp với lý luận cách mạng, khoa học của chủ nghĩa Mác – Lênin, Hồ Chí Minh đã đưa ra kết luận sâu sắc rằng, chỉ có chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản mới có thể giải quyết triệt để vấn đề độc lập cho dân tộc, mới có thể đem lại cuộc sống tự do, ấm no và hạnh phúc thực sự cho tất cả mọi người, cho các dân tộc.
Ngay khi mới ra đời và trong suốt quá trình đấu tranh cách mạng, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn luôn khẳng định: chủ nghĩa xã hội là mục tiêu, lý tưởng của Đảng Cộng sản và nhân dân Việt Nam; đi lên chủ nghĩa xã hội là yêu cầu khách quan, là con đường tất yếu của cách mạng Việt Nam. Năm 1930, trong Cương lĩnh chính trị của mình, Đảng Cộng sản Việt Nam đã chủ trương: “Tiến hành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân do giai cấp công nhân lãnh đạo, tiến lên chủ nghĩa xã hội, bỏ qua giai đoạn tư bản chủ nghĩa”. Vào những năm cuối thế kỷ XX, mặc dù trên thế giới chủ nghĩa xã hội hiện thực đã bị đổ vỡ một mảng lớn, hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa không còn, phong trào xã hội chủ nghĩa lâm vào giai đoạn khủng hoảng, thoái trào, gặp rất nhiều khó khăn, Đảng Cộng sản Việt Nam vẫn tiếp tục khẳng định: “Đảng và nhân dân ta quyết tâm xây dựng đất nước Việt Nam theo con đường xã hội chủ nghĩa trên nền tảng chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh”.
Tại Đại hội toàn quốc lần thứ XI của Đảng (tháng 01/2011) trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011), chúng ta một lần nữa khẳng định: “Đi lên chủ nghĩa xã hội là khát vọng của nhân dân ta, là sự lựa chọn đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh, phù hợp với xu thế phát triển của lịch sử”.
Tuy nhiên, chủ nghĩa xã hội là gì và đi lên chủ nghĩa xã hội bằng cách nào? Đó là điều mà chúng ta luôn luôn trăn trở, suy nghĩ, tìm tòi, lựa chọn để từng bước hoàn thiện đường lối, quan điểm và tổ chức thực hiện, làm sao để vừa theo đúng quy luật chung, vừa phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Trong những năm tiến hành công cuộc đổi mới, từ tổng kết thực tiễn và nghiên cứu lý luận, Đảng Cộng sản Việt Nam từng bước nhận thức ngày càng đúng đắn hơn, sâu sắc hơn về chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội; từng bước khắc phục một số quan niệm đơn giản trước đây như: đồng nhất mục tiêu cuối cùng của chủ nghĩa xã hội với nhiệm vụ của giai đoạn trước mắt; nhấn mạnh một chiều quan hệ sản xuất, chế độ phân phối bình quân, không thấy đầy đủ yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất trong thời kỳ quá độ, không thừa nhận sự tồn tại của các thành phần kinh tế; đồng nhất kinh tế thị trường với chủ nghĩa tư bản; đồng nhất nhà nước pháp quyền với nhà nước tư sản…
Cho đến nay, mặc dù vẫn còn một số vấn đề cần tiếp tục đi sâu nghiên cứu, nhưng chúng ta đã hình thành nhận thức tổng quát: Xã hội xã hội chủ nghĩa mà nhân dân Việt Nam đang phấn đấu xây dựng là một xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh; do nhân dân làm chủ; có nền kinh tế phát triển cao, dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ phù hợp; có nền văn hoá tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện; các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp đỡ nhau cùng phát triển; có Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân do Đảng Cộng sản lãnh đạo; có quan hệ hữu nghị và hợp tác với các nước trên thế giới.
Để thực hiện được mục tiêu đó, chúng ta phải: Đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước gắn với phát triển kinh tế tri thức; Phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; Xây dựng nền văn hoá tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, xây dựng con người, nâng cao đời sống nhân dân, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội; Bảo đảm vững chắc quốc phòng và an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội; Thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hoá, đa dạng hoá, hoà bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế; Xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, phát huy ý chí và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp với sức mạnh thời đại; Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; xây dựng Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh toàn diện.
Càng đi vào chỉ đạo thực tiễn, Đảng ta càng nhận thức được rằng, quá độ lên chủ nghĩa xã hội là một sự nghiệp lâu dài, vô cùng khó khăn và phức tạp, vì nó phải tạo sự biến đổi sâu sắc về chất trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội. Việt Nam đi lên chủ nghĩa xã hội từ một nước nông nghiệp lạc hậu, bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa, lực lượng sản xuất rất thấp, lại trải qua mấy chục năm chiến tranh, hậu quả rất nặng nề; các thế lực thù địch thường xuyên tìm cách phá hoại cho nên lại càng khó khăn, phức tạp, nhất thiết phải trải qua một thời kỳ quá độ lâu dài với nhiều bước đi, nhiều hình thức tổ chức kinh tế, xã hội đan xen nhau, có sự đấu tranh giữa cái cũ và cái mới. Nói bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa là bỏ qua chế độ áp bức, bất công, bóc lột tư bản chủ nghĩa; bỏ qua những thói hư tật xấu, những thiết chế, thể chế chính trị không phù hợp với chế độ xã hội chủ nghĩa, chứ không phải bỏ qua cả những thành tựu, giá trị văn minh mà nhân loại đã đạt được trong thời kỳ phát triển chủ nghĩa tư bản. Đương nhiên, việc kế thừa những thành tựu này phải có chọn lọc trên quan điểm khoa học, phát triển.
Đưa ra quan niệm phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một đột phá lý luận rất cơ bản và sáng tạo của Đảng ta, là thành quả lý luận quan trọng qua 35 năm thực hiện đường lối đổi mới, xuất phát từ thực tiễn Việt Nam và tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của thế giới. Theo nhận thức của chúng ta, kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là nền kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập quốc tế, vận hành đầy đủ, đồng bộ theo các quy luật của kinh tế thị trường, có sự quản lý của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo; bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa, nhằm mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
Đó là một kiểu kinh tế thị trường mới trong lịch sử phát triển của kinh tế thị trường; một kiểu tổ chức kinh tế vừa tuân theo những quy luật của kinh tế thị trường vừa dựa trên cơ sở và được dẫn dắt, chi phối bởi các nguyên tắc và bản chất của chủ nghĩa xã hội, thể hiện trên cả ba mặt: Sở hữu, tổ chức quản lý và phân phối. Đây không phải là nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa và cũng chưa phải là nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa đầy đủ (vì nước ta còn đang trong thời kỳ quá độ).
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế. Các thành phần kinh tế hoạt động theo pháp luật đều là bộ phận hợp thành quan trọng của nền kinh tế, bình đẳng trước pháp luật cùng phát triển lâu dài, hợp tác và cạnh tranh lành mạnh. Trong đó, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo; kinh tế tập thể, kinh tế hợp tác không ngừng được củng cố và phát triển; kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế; kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được khuyến khích phát triển phù hợp với chiến lược, quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội. Quan hệ phân phối bảo đảm công bằng và tạo động lực cho phát triển; thực hiện chế độ phân phối chủ yếu theo kết quả lao động, hiệu quả kinh tế, đồng thời theo mức đóng góp vốn cùng các nguồn lực khác và phân phối thông qua hệ thống an sinh xã hội, phúc lợi xã hội. Nhà nước quản lý nền kinh tế bằng pháp luật, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chính sách và lực lượng vật chất để định hướng, điều tiết, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội.
Một đặc trưng cơ bản, một thuộc tính quan trọng của định hướng xã hội chủ nghĩa trong kinh tế thị trường ở Việt Nam là phải gắn kinh tế với xã hội, thống nhất chính sách kinh tế với chính sách xã hội, tăng trưởng kinh tế đi đôi với thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước, từng chính sách và trong suốt quá trình phát triển. Điều đó có nghĩa là: không chờ đến khi kinh tế đạt tới trình độ phát triển cao rồi mới thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, càng không “hy sinh” tiến bộ và công bằng xã hội để chạy theo tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Trái lại, mỗi chính sách kinh tế đều phải hướng tới mục tiêu phát triển xã hội; mỗi chính sách xã hội phải nhằm tạo ra động lực thúc đẩy phát triển kinh tế; khuyến khích làm giàu hợp pháp phải đi đôi với xoá đói, giảm nghèo bền vững, chăm sóc những người có công, những người có hoàn cảnh khó khăn. Đây là một yêu cầu có tính nguyên tắc để bảo đảm sự phát triển lành mạnh, bền vững, theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Chúng ta coi văn hoá là nền tảng tinh thần của xã hội, sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc; xác định phát triển văn hoá đồng bộ, hài hoà với tăng trưởng kinh tế và tiến bộ, công bằng xã hội là một định hướng căn bản của quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Nền văn hoá mà chúng ta xây dựng là nền văn hoá tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, một nền văn hoá thống nhất trong đa dạng, dựa trên các giá trị tiến bộ, nhân văn; chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh giữ vai trò chủ đạo trong đời sống tinh thần xã hội, kế thừa và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của tất cả các dân tộc trong nước, tiếp thu những thành tựu, tinh hoa văn hoá nhân loại, phấn đấu xây dựng một xã hội văn minh, lành mạnh vì lợi ích chân chính và phẩm giá con người, với trình độ tri thức, đạo đức, thể lực, lối sống và thẩm mỹ ngày càng cao. Chúng ta xác định: Con người giữ vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển; phát triển văn hoá, xây dựng con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của công cuộc đổi mới; phát triển giáo dục – đào tạo và khoa học – công nghệ là quốc sách hàng đầu; bảo vệ môi trường là một trong những vấn đề sống còn, là tiêu chí để phát triển bền vững; xây dựng gia đình hạnh phúc, tiến bộ làm tế bào lành mạnh, vững chắc của xã hội, thực hiện bình đẳng giới là tiêu chí của tiến bộ, văn minh.
Xã hội xã hội chủ nghĩa là xã hội hướng tới các giá trị tiến bộ, nhân văn, dựa trên nền tảng lợi ích chung của toàn xã hội hài hoà với lợi ích chính đáng của con người, khác hẳn về chất so với các xã hội cạnh tranh để chiếm đoạt lợi ích riêng giữa các cá nhân và phe nhóm, do đó cần và có điều kiện để xây dựng sự đồng thuận xã hội thay vì đối lập, đối kháng xã hội. Trong chế độ chính trị xã hội chủ nghĩa, mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân là mối quan hệ giữa các chủ thể thống nhất về mục tiêu và lợi ích; mọi đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật và hoạt động của Nhà nước đều vì lợi ích của nhân dân, lấy hạnh phúc của nhân dân làm mục tiêu phấn đấu. Mô hình chính trị và cơ chế vận hành tổng quát là Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý và nhân dân làm chủ. Dân chủ là bản chất của chế độ xã hội chủ nghĩa, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội; xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền lực thực sự thuộc về nhân dân là một nhiệm vụ trọng yếu, lâu dài của cách mạng Việt Nam.
Chúng ta chủ trương không ngừng phát huy dân chủ, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực sự của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, trên cơ sở liên minh giữa công nhân, nông dân và trí thức do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo. Nhà nước đại diện cho quyền làm chủ của nhân dân, đồng thời là người tổ chức thực hiện đường lối của Đảng; có cơ chế để nhân dân thực hiện quyền làm chủ trực tiếp và dân chủ đại diện trên các lĩnh vực của đời sống xã hội, tham gia quản lý xã hội. Chúng ta nhận thức rằng, nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa về bản chất khác với nhà nước pháp quyền tư sản là ở chỗ: pháp quyền dưới chế độ tư bản chủ nghĩa về thực chất là công cụ bảo vệ và phục vụ cho lợi ích của giai cấp tư sản, còn pháp quyền dưới chế độ xã hội chủ nghĩa là công cụ thể hiện và thực hiện quyền làm chủ của nhân dân, bảo đảm và bảo vệ lợi ích của đại đa số nhân dân.
Thông qua thực thi pháp luật, Nhà nước bảo đảm các điều kiện để nhân dân là chủ thể của quyền lực chính trị, thực hiện chuyên chính với mọi hành động xâm hại lợi ích của Tổ quốc và nhân dân. Đồng thời, chúng ta xác định: Đại đoàn kết toàn dân tộc là nguồn sức mạnh và là nhân tố có ý nghĩa quyết định bảo đảm thắng lợi bền vững của sự nghiệp cách mạng ở Việt Nam; không ngừng thúc đẩy sự bình đẳng và đoàn kết giữa các dân tộc, tôn giáo.
Nhận thức sâu sắc sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản là nhân tố quyết định thắng lợi của công cuộc đổi mới và bảo đảm cho đất nước phát triển theo đúng định hướng xã hội chủ nghĩa, chúng ta đặc biệt chú trọng công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng, coi đây là nhiệm vụ then chốt, có ý nghĩa sống còn đối với Đảng và chế độ xã hội chủ nghĩa. Đảng Cộng sản Việt Nam là đội tiên phong của giai cấp công nhân Việt Nam; Đảng ra đời, tồn tại và phát triển là vì lợi ích của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và của cả dân tộc. Khi Đảng cầm quyền, lãnh đạo cả dân tộc, được toàn dân thừa nhận là đội tiên phong lãnh đạo của mình và do đó Đảng là đội tiên phong của giai cấp công nhân, đồng thời là đội tiên phong của nhân dân lao động và của cả dân tộc Việt Nam. Nói như vậy không có nghĩa là hạ thấp bản chất giai cấp của Đảng, mà là thể hiện sự nhận thức bản chất giai cấp của Đảng một cách sâu sắc hơn, đầy đủ hơn, vì giai cấp công nhân là giai cấp có lợi ích thống nhất với lợi ích của nhân dân lao động và toàn dân tộc. Đảng ta kiên trì lấy chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho hành động cách mạng, lấy tập trung dân chủ làm nguyên tắc tổ chức cơ bản. Đảng lãnh đạo bằng cương lĩnh, chiến lược, các định hướng về chính sách và chủ trương lớn; bằng công tác tuyên truyền, thuyết phục, vận động, tổ chức, kiểm tra, giám sát và bằng hành động gương mẫu của đảng viên; thống nhất lãnh đạo công tác cán bộ. Ý thức được nguy cơ đối với đảng cầm quyền là tham nhũng, quan liêu, thoái hoá v.v…, nhất là trong điều kiện kinh tế thị trường, Đảng Cộng sản Việt Nam đặt ra yêu cầu phải thường xuyên tự đổi mới, tự chỉnh đốn, đấu tranh chống chủ nghĩa cơ hội, chủ nghĩa cá nhân, chống tham nhũng, quan liêu, lãng phí, thoái hoá v.v… trong nội bộ Đảng và trong toàn bộ hệ thống chính trị.
Công cuộc đổi mới, trong đó có việc phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã thực sự đem lại những thay đổi to lớn, rất tốt đẹp cho đất nước trong 35 năm qua.
Trước Đổi mới (năm 1986), Việt Nam vốn là một nước nghèo lại bị chiến tranh tàn phá rất nặng nề, để lại những hậu quả hết sức to lớn cả về người, về của và môi trường sinh thái. Tôi chỉ nêu thí dụ, cho đến nay vẫn có hàng triệu người chịu các bệnh hiểm nghèo và hàng trăm ngàn trẻ em bị dị tật bẩm sinh bởi tác động của chất độc da cam/dioxin do quân đội Mỹ sử dụng trong thời gian chiến tranh ở Việt Nam. Theo các chuyên gia, phải mất đến hơn 100 năm nữa Việt Nam mới có thể dọn sạch hết bom mìn còn sót lại sau chiến tranh. Sau chiến tranh, Mỹ và phương Tây đã áp đặt cấm vận kinh tế với Việt Nam trong suốt gần 20 năm. Tình hình khu vực và quốc tế cũng diễn biến phức tạp, gây nhiều bất lợi cho chúng ta. Lương thực, hàng hoá nhu yếu phẩm hết sức thiếu thốn, đời sống nhân dân hết sức khó khăn, khoảng 3/4 dân số sống dưới mức nghèo khổ.
Nhờ thực hiện đường lối đổi mới, nền kinh tế bắt đầu phát triển và phát triển liên tục với tốc độ tương đối cao trong suốt 35 năm qua với mức tăng trưởng trung bình khoảng 7% mỗi năm. Quy mô GDP không ngừng được mở rộng, năm 2020 đạt 342,7 tỉ đô la Mỹ (USD), trở thành nền kinh tế lớn thứ tư trong ASEAN. Thu nhập bình quân đầu người tăng khoảng 17 lần, lên mức 3.512 USD; Việt Nam đã ra khỏi nhóm các nước có thu nhập thấp từ năm 2008. Từ một nước bị thiếu lương thực triền miên, đến nay Việt Nam không những đã bảo đảm được an ninh lương thực mà còn trở thành một nước xuất khẩu gạo và nhiều nông sản khác đứng hàng đầu thế giới. Công nghiệp phát triển khá nhanh, tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ liên tục tăng và hiện nay chiếm khoảng 85% GDP. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng mạnh, năm 2020 đạt trên 540 tỉ USD, trong đó kim ngạch xuất khẩu đạt trên 280 tỉ USD. Dự trữ ngoại hối tăng mạnh, đạt 100 tỉ USD vào năm 2020. Đầu tư nước ngoài tăng nhanh, đăng ký đạt gần 395 tỉ USD vào cuối năm 2020. Về cơ cấu nền kinh tế xét trên phương diện quan hệ sở hữu, tổng sản phẩm quốc nội của Việt Nam hiện nay gồm khoảng 27% từ kinh tế nhà nước, 4% từ kinh tế tập thể, 30% từ kinh tế hộ, 10% từ kinh tế tư nhân trong nước và 20% từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài.
Hiện dân số của Việt Nam là hơn 97 triệu người, gồm 54 dân tộc anh em, trong đó hơn 60% số dân sống ở nông thôn. Phát triển kinh tế đã giúp đất nước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kinh tế – xã hội những năm 80 và cải thiện đáng kể đời sống của nhân dân. Tỉ lệ hộ nghèo trung bình mỗi năm giảm khoảng 1,5%; giảm từ 58% năm 1993 xuống còn 5,8% năm 2016 theo chuẩn nghèo của Chính phủ và dưới 3% năm 2020 theo chuẩn nghèo đa chiều (tiêu chí cao hơn trước). Đến nay, hơn 60% số xã đạt chuẩn nông thôn mới; hầu hết các xã nông thôn đều có đường ô tô đến trung tâm, có điện lưới quốc gia, trường tiểu học và trung học cơ sở, trạm y tế và điện thoại.
Trong khi chưa có điều kiện để bảo đảm giáo dục miễn phí cho mọi người ở tất cả các cấp, Việt Nam tập trung hoàn thành xoá mù chữ, phổ cập giáo dục tiểu học vào năm 2000 và phổ cập giáo dục trung học cơ sở năm 2010; số sinh viên đại học, cao đẳng tăng gần 17 lần trong 35 năm qua. Hiện nay, Việt Nam có 95% người lớn biết đọc, biết viết. Trong khi chưa thực hiện được việc bảo đảm cung cấp dịch vụ y tế miễn phí cho toàn dân, Việt Nam tập trung vào việc tăng cường y tế phòng ngừa, phòng, chống dịch bệnh, hỗ trợ các đối tượng có hoàn cảnh khó khăn. Nhiều dịch bệnh vốn phổ biến trước đây đã được khống chế thành công. Người nghèo, trẻ em dưới 6 tuổi và người cao tuổi được cấp bảo hiểm y tế miễn phí. Tỉ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em và tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh giảm gần 3 lần. Tuổi thọ trung bình của dân cư tăng từ 62 tuổi năm 1990 lên 73,7 tuổi năm 2020. Cũng nhờ kinh tế có bước phát triển nên chúng ta đã có điều kiện để chăm sóc tốt hơn những người có công, phụng dưỡng các Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng, chăm lo cho phần mộ của các liệt sĩ đã hy sinh cho Tổ quốc. Đời sống văn hoá cũng được cải thiện đáng kể; sinh hoạt văn hoá phát triển phong phú, đa dạng. Hiện Việt Nam có khoảng 70% dân số sử dụng Internet, là một trong những nước có tốc độ phát triển công nghệ tin học cao nhất thế giới. Liên hợp quốc đã công nhận Việt Nam là một trong những nước đi đầu trong việc hiện thực hoá các Mục tiêu Thiên niên kỷ. Năm 2019, chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam đạt mức 0,704, thuộc nhóm nước có HDI cao của thế giới, nhất là so với các nước có cùng trình độ phát triển.
Như vậy, có thể nói, việc thực hiện đường lối đổi mới đã đem lại những chuyển biến rõ rệt, hết sức sâu sắc và tích cực ở Việt Nam: kinh tế phát triển, lực lượng sản xuất được tăng cường; nghèo đói giảm nhanh, liên tục; đời sống nhân dân được cải thiện, nhiều vấn đề xã hội được giải quyết; chính trị, xã hội ổn định, quốc phòng, an ninh được bảo đảm; đối ngoại và hội nhập quốc tế ngày càng được mở rộng; thế và lực của quốc gia được tăng cường; niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng được củng cố. Tổng kết 20 năm đổi mới, Đại hội Đảng lần thứ X (năm 2006) đã nhận định, sự nghiệp đổi mới đã giành được “những thành tựu to lớn có ý nghĩa lịch sử”. Trên thực tế, xét trên nhiều phương diện, người dân Việt Nam ngày nay đang có các điều kiện sống tốt hơn so với bất cứ thời kỳ nào trước đây. Đó là một trong những lý do giải thích vì sao sự nghiệp đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo được toàn dân Việt Nam đồng tình, hưởng ứng và tích cực phấn đấu thực hiện. Những thành tựu đổi mới tại Việt Nam đã chứng minh rằng, phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa không những có hiệu quả tích cực về kinh tế mà còn giải quyết được các vấn đề xã hội tốt hơn nhiều so với các nước tư bản chủ nghĩa có cùng mức phát triển kinh tế. Những kết quả, thành tích đặc biệt đạt được của Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19 và suy thoái kinh tế toàn cầu bắt đầu từ đầu năm 2020 được nhân dân và bạn bè quốc tế ghi nhận, đánh giá cao, thể hiện tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa ở nước ta. Mới đây, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng một lần nữa lại khẳng định và nhấn mạnh: “Qua 35 năm tiến hành công cuộc đổi mới, 30 năm thực hiện Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, lý luận về đường lối đổi mới, về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta ngày càng được hoàn thiện và từng bước được hiện thực hoá. Chúng ta đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử, phát triển mạnh mẽ, toàn diện hơn so với những năm trước đổi mới. Với tất cả sự khiêm tốn, chúng ta vẫn có thể nói rằng: Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay. Những thành tựu đó là sản phẩm kết tinh sức sáng tạo, là kết quả của cả một quá trình nỗ lực phấn đấu bền bỉ, liên tục qua nhiều nhiệm kỳ của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta; tiếp tục khẳng định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của chúng ta là đúng đắn, phù hợp với quy luật khách quan, với thực tiễn Việt Nam và xu thế phát triển của thời đại; đường lối đổi mới của Đảng ta là đúng đắn, sáng tạo; sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố hàng đầu quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Cương lĩnh chính trị của Đảng tiếp tục là ngọn cờ tư tưởng, lý luận dẫn dắt dân tộc ta vững vàng tiếp tục đẩy mạnh toàn diện, đồng bộ công cuộc đổi mới; là nền tảng để Đảng ta hoàn thiện đường lối xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn mới” (Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I, Nhà xuất bản chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, trang 25 – 26).
Bên cạnh những thành tựu, mặt tích cực là cơ bản, chúng ta cũng còn không ít khuyết điểm, hạn chế và đang phải đối mặt với những thách thức mới trong quá trình phát triển đất nước.
Về kinh tế, chất lượng tăng trưởng, sức cạnh tranh còn thấp, thiếu bền vững; kết cấu hạ tầng thiếu đồng bộ; hiệu quả và năng lực của nhiều doanh nghiệp, trong đó có doanh nghiệp nhà nước còn hạn chế; môi trường bị ô nhiễm tại nhiều nơi; công tác quản lý, điều tiết thị trường còn nhiều bất cập. Trong khi đó, sự cạnh tranh đang diễn ra ngày càng quyết liệt trong quá trình toàn cầu hoá và hội nhập quốc tế.
Về xã hội, khoảng cách giàu nghèo gia tăng; chất lượng giáo dục, chăm sóc y tế và nhiều dịch vụ công ích khác còn không ít hạn chế; văn hoá, đạo đức xã hội có mặt xuống cấp; tội phạm và các tệ nạn xã hội diễn biến phức tạp. Đặc biệt, tình trạng tham nhũng, lãng phí, suy thoái về tư tưởng chính trị và đạo đức, lối sống vẫn diễn ra trong một bộ phận cán bộ, đảng viên. Trong khi đó, các thế lực xấu, thù địch lại luôn tìm mọi thủ đoạn để can thiệp, chống phá, gây mất ổn định, thực hiện âm mưu “diễn biến hoà bình” nhằm xoá bỏ chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
Đảng ta nhận thức rằng, hiện nay Việt Nam đang trong quá trình xây dựng, quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Trong thời kỳ quá độ, các nhân tố xã hội chủ nghĩa được hình thành, xác lập và phát triển đan xen, cạnh tranh với các nhân tố phi xã hội chủ nghĩa, gồm cả các nhân tố tư bản chủ nghĩa trên một số lĩnh vực. Sự đan xen, cạnh tranh này càng phức tạp và quyết liệt trong điều kiện cơ chế thị trường và mở cửa, hội nhập quốc tế. Bên cạnh các mặt thành tựu, tích cực, sẽ luôn có những mặt tiêu cực, thách thức cần được xem xét một cách tỉnh táo và xử lý một cách kịp thời, hiệu quả. Đó là cuộc đấu tranh rất gay go, gian khổ, đòi hỏi phải có tầm nhìn mới, bản lĩnh mới và sức sáng tạo mới. Đi lên theo định hướng xã hội chủ nghĩa là một quá trình không ngừng củng cố, tăng cường, phát huy các nhân tố xã hội chủ nghĩa để các nhân tố đó ngày càng chi phối, áp đảo và chiến thắng. Thành công hay thất bại là phụ thuộc trước hết vào sự đúng đắn của đường lối, bản lĩnh chính trị, năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng.
Hiện nay, chúng ta đang tiếp tục đẩy mạnh đổi mới mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế theo hướng chú trọng hơn chất lượng và tăng tính bền vững với các khâu đột phá là: Hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển, trước hết là thể chế phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; phát triển nguồn nhân lực, trước hết là nguồn nhân lực chất lượng cao; xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại cả về kinh tế và xã hội (Văn kiện Đại hội XIII, tập 2, trang 337 – 338). Về xã hội, chúng ta tiếp tục đẩy mạnh công tác giảm nghèo bền vững, nâng cao chất lượng y tế, giáo dục và các dịch vụ công ích khác, nâng cao hơn nữa đời sống văn hoá cho nhân dân. Toàn Đảng, toàn dân và toàn quân đang ra sức học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh với quyết tâm ngăn chặn và đẩy lùi tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống của một bộ phận cán bộ, đảng viên, trước hết là cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp, thực hiện tốt hơn nữa các nguyên tắc tổ chức xây dựng Đảng, nhằm làm cho tổ chức đảng và bộ máy nhà nước ngày càng trong sạch, vững mạnh, giữ vững bản chất cách mạng, nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng.
Cả lý luận và thực tiễn đều cho thấy, xây dựng chủ nghĩa xã hội là kiến tạo một kiểu xã hội mới về chất, hoàn toàn không hề đơn giản, dễ dàng. Đây là cả một sự nghiệp sáng tạo vĩ đại, đầy thử thách, khó khăn, một sự nghiệp tự giác, liên tục, hướng đích lâu dài, không thể nóng vội. Vì vậy, bên cạnh việc xác định chủ trương, đường lối đúng, bảo đảm vai trò lãnh đạo của Đảng, phải phát huy mạnh mẽ vai trò sáng tạo, sự ủng hộ và tham gia tích cực của nhân dân. Nhân dân tiếp nhận, ủng hộ và nhiệt tình tham gia thực hiện đường lối của Đảng vì thấy đường lối đó đáp ứng đúng yêu cầu, nguyện vọng của mình. Sức mạnh nhân dân là cội nguồn sâu xa của thắng lợi, của phát triển.
Mặt khác, Đảng lãnh đạo và cầm quyền, trong khi xác định phương hướng chính trị và đề ra quyết sách, không thể chỉ xuất phát từ thực tiễn của đất nước và dân tộc mình, mà còn phải nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm từ thực tiễn của thế giới và thời đại. Trong thế giới toàn cầu hoá như hiện nay, sự phát triển của mỗi quốc gia – dân tộc không thể biệt lập, đứng bên ngoài những tác động của thế giới và thời đại, của thời cuộc và cục diện của nó. Chính vì vậy, chúng ta phải chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hoà bình, hợp tác và phát triển, đa phương hoá, đa dạng hoá các quan hệ quốc tế trên cơ sở tôn trọng độc lập chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, bình đẳng, cùng có lợi.
Và điều hết sức quan trọng là phải luôn luôn kiên định và vững vàng trên nền tảng tư tưởng lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin – học thuyết khoa học và cách mạng của giai cấp công nhân và quần chúng lao động. Tính khoa học và cách mạng triệt để của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là những giá trị bền vững, đã và đang được những người cách mạng theo đuổi và thực hiện. Nó sẽ còn tiếp tục phát triển và có sức sống trong thực tiễn cách mạng cũng như trong thực tiễn phát triển của khoa học. Chúng ta cần tiếp thu, bổ sung một cách có chọn lọc trên tinh thần phê phán và sáng tạo những thành tựu mới nhất về tư tưởng và khoa học để chủ nghĩa, học thuyết của chúng ta luôn luôn tươi mới, luôn luôn được tiếp thêm sinh lực mới, mang hơi thở của thời đại, không rơi vào xơ cứng, trì trệ, lạc hậu so với cuộc sống./.
Theo TTXVN
This entry was posted in Uncategorized. Bookmark the permalink.
admin
Thông báo lịch học/lịch thi Tuần sinh hoạt công dân – HSSV đầu khóa, năm học 2021 – 2022 (Sinh hoạt đầu khóa 2021)
Thông báo về việc tăng cường chất lượng đào tạo và hỗ trợ sinh viên trong thời gian dịch Covid-19
Leave a Reply Cancel reply
Your email address will not be published. Required fields are marked *
Comment *
Name *
Email *
Website
Save my name, email, and website in this browser for the next time I comment.
Thông tin liên hệ
Địa chỉ: 298A – Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
(08) 3940 2100
info@anhvietmy.edu.vn
Copyright 2023 © AVM
Trang chủ
Giới Thiệu
Trường Anh Việt Mỹ
Vì Sao Chọn Anh Việt Mỹ
Chương Trình Giảng Dạy
Chính Khóa Tiểu Học
Chính Khóa Mầm Non
Tuyển sinh
Thông báo Tuyển sinh
Quy Chế Tuyển Sinh
Tin tức – Sự kiện
Tiểu Học
Mầm non
Tuyển dụng
Thành tích
Liên hệ
WooCommerce not Found
|
Phát động Chiến dịch giảm cầu tiêu thụ thịt thú rừng tại Việt Nam, Lào, Campuchia - Tạp chí Kinh tế Môi trường
Khoa học
Phát động Chiến dịch giảm cầu tiêu thụ thịt thú rừng tại Việt Nam, Lào, Campuchia
21/10/2022 35 liên quanGốc
Để giảm thiểu nguy cơ các bệnh truyền nhiễm mới nổi có nguồn gốc từ động vật và lây truyền sang người, Tổ chức Quốc tế Bảo tồn thiên nhiên (WWF) vừa ra mắt 'Chiến dịch truyền thông thay đổi hành vi tiêu thụ thịt thú rừng của người tiêu dùng thành thị'.
Rủi ro về sức khỏe cộng đồng và thiên nhiên
Việt Nam nằm ở tiểu vùng sông Mekong mở rộng, nơi được đánh giá là một trong những khu vực có độ đa dạng sinh học cao nhất trên thế giới. Sự đa dạng sinh học này hỗ trợ sinh kế cho hàng chục triệu người dân của các quốc gia Đông Nam Á. WWF-Việt Nam được thành lập với sứ mệnh bảo tồn đa dạng sinh học của khu vực và xây dựng một tương lai phát triển bền vững cho con người nơi đây.
Tuy nhiên, rất nhiều loài sinh vật đang bị đe dọa hoặc đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do nhiều nguyên nhân bao gồm sinh cảnh bị thu hẹp và suy thoái, phát triển cơ sở hạ tầng bất hợp lý, biến đổi khí hậu, nông nghiệp không bền vững và săn bắt trái phép.
Mới đây, để giảm thiểu nguy cơ các bệnh truyền nhiễm mới nổi có nguồn gốc từ động vật và lây truyền sang người, Tổ chức Quốc tế Bảo tồn thiên nhiên (WWF) vừa ra mắt “Chiến dịch truyền thông thay đổi hành vi tiêu thụ thịt thú rừng của người tiêu dùng thành thị”. Trong đó nhấn mạnh tới hai mối đe dọa nghiêm trọng mà con người đang phải đối mặt, đó là rủi ro về sức khỏe cộng đồng và rủi ro về thiên nhiên.
Họp báo phát động "Chiến dịch truyền thông thay đổi hành vi tiêu thụ thịt thú rừng của người tiêu dùng thành thị". (Ảnh: Báo Nông nghiệp)
Theo đó, chiến dịch sẽ bao gồm nhiều hoạt động gồm trực tuyến và ngoại tuyến nhằm tiếp cận các đối tượng mục tiêu để giúp họ thay đổi hành vi tiêu thụ thịt rừng, đặc biệt những loài như cầy hương, khỉ và tê tê - những loài hay bị tiêu thụ nhiều nhất.
Được biết, Lào, Việt Nam, Campuchia là ba quốc gia cho thấy mức độ sử dụng thịt động vật hoang dã cao, đặc biệt các loài thú và chim được bày bán nhiều ngoài chợ và tiêu thụ tại các nhà hàng. Trong khi đó, phần lớn các bệnh truyền nhiễm mới nổi hiện nay có nguồn gốc từ động vật và lây truyền sang người. Buôn bán động vật hoang dã góp phần gây ra các thảm họa, đe dọa nghiêm trọng không chỉ đối với môi trường và các loài hoang dã, mà còn tới sức khỏe và an toàn của chính con người.
Với mục tiêu xây dựng một chiến dịch dựa vào động cơ của người tiêu dùng, Chiến dịch hướng tới nhóm đối tượng mục tiêu nói riêng và công chúng nói chung hiểu ra rằng tiêu thụ thịt thú rừng không đáng để họ đánh cược sức khỏe của chính bản thân và cộng đồng khi hành vi này có thể làm phát sinh và lan truyền các tác nhân gây bệnh từ động vật sang người".
Theo lãnh đạo WWF Việt Nam, ngay từ lúc này, con người phải chung tay hành động. Trong đó có việc nói không với tiêu thụ động vật hoang dã. Đây cũng là một cách để bảo vệ những nguồn gen quý và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguy cơ gia tăng các bệnh truyền nhiễm từ buôn bán động vật
Thực tế, nhu cầu tiêu thụ thịt thú rừng và các sản phẩm từ động vật hoang dã nói chung đang biến Việt Nam trở thành một điểm nóng mua bán các sản phẩm này.
Việc tiêu thụ thịt động vật hoang dã làm suy giảm nghiêm trọng quần thể các loài hoang dã, gây ra các loại tội phạm xuyên biên giới và trong nước, đồng thời làm tăng đáng kể nguy cơ lây truyền bệnh từ động vật sang người. Hầu hết người tiêu dùng không nhận thức được nguy cơ tiềm ẩn mà bản thân họ, người thân và xã hội phải gánh chịu khi mua thịt rừng.
Hiện nay, các đợt bùng phát, dịch bệnh, hay thậm chí là đại dịch đang xuất hiện với tần suất ngày càng nhiều do sự tiếp xúc gần gũi và thường xuyên hơn giữa con người và động vật hoang dã. Ước tính, trong vòng 30 năm qua, khoảng 75% các bệnh mới ở người là do lây truyền từ động vật.
Nhu cầu tiêu thụ thịt thú rừng và các sản phẩm từ động vật hoang dã nói chung đang biến Việt Nam trở thành một điểm nóng mua bán các sản phẩm này. Nghiên cứu của WWF và GlobeScan thực hiện năm 2021 tại Việt Nam, Thái Lan, Myanmar, Nhật Bản, Trung Quốc và Hoa Kỳ cho thấy 7% tổng số người được hỏi khẳng định họ hoặc một người mà họ quen biết đã mua các sản phẩm từ động vật hoang dã tại các khu chợ bán động vật hoang dã trong 12 tháng qua. Tỷ lệ này cao hơn ở Việt Nam với 14% và thấp nhất ở Myanmar với 4%. Đáng chú ý là 9% trong tổng số người trả lời đã mua các sản phẩm từ động vật hoang dã chia sẻ họ có thể và sẽ mua lại các sản phẩm động vật hoang dã trong tương lai.
Trong khi đó, phần lớn các bệnh truyền nhiễm mới nổi hiện nay có nguồn gốc từ động vật và lây truyền sang người. Điển hình như hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS), hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS), cúm lợn (H1N1), cúm gia cầm (H5N1) và bệnh đậu mùa khỉ. Do đó, việc buôn bán động vật hoang dã nguy cơ sẽ góp phần gây ra các thảm họa, đe dọa nghiêm trọng không chỉ đối với môi trường và các loài hoang dã, mà còn tới sức khỏe và an toàn của chính con người.
Mặc dù động vật không phải là nguyên nhân chính gây ra những đợt bùng phát dịch bệnh kể trên, nhưng khi chúng sống trong môi trường tự nhiên thì hầu hết các mầm bệnh chúng mang theo khó có thể đe dọa tới con người. Trong đó, các hành vi đặc biệt nguy hiểm và có rủi ro cao nhất là hoạt động săn bắt trộm, vận chuyển, buôn bán, chế biến và ăn thịt động vật hoang dã.
Trao đổi về vấn đề này, bà Jan Vertefeuille - Cố vấn cấp cao về Vận động Chính sách của WWF-Hoa Kỳ cho biết dù chúng ta có thể không xác định được chính xác nơi mà đại dịch mới sẽ bùng phát, nhưng chúng ta đã xác định được các hành vi như ăn thịt thú rừng làm tăng nguy cơ lây truyền các bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người.
“Do đó, phương pháp tiếp cận người tiêu dùng để thay đổi hành vi của họ trong chiến dịch này là rất cần thiết để thay đổi quan niệm của xã hội về tiêu dùng thịt thú rừng và ngăn chặn nguy cơ bùng phát đại dịch tiếp theo,” bà Jan Vertefeuille nhấn mạnh
Lan Anh
thịt thú rừng
WWF
lây truyền
bệnh truyền nhiễm
Jan Vertefeuille
tiêu thụ
chiến dịch
Loài hoang dã
mới nổi
động vật
Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/phat-dong-chien-dich-giam-cau-tieu-thu-thit-thu-rung-tai-viet-nam-lao-campuchia-72496.html
|
In bài viết
Thống nhất cao trong xây dựng Đề án về Nhà nước pháp quyền
Chủ tịch nước Nguyễn Xuân Phúc phát biểu tại buổi làm việc. Ảnh: Thống Nhất/TTXVN
Sáng 11/8, tại trụ sở Hội đồng Lý luận Trung ương, Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ tịch nước Nguyễn Xuân Phúc, Trưởng Ban Chỉ đạo xây dựng Đề án "Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045" chủ trì buổi làm việc của Thường trực Ban Chỉ đạo với Hội đồng Lý luận Trung ương.
Tham dự buổi làm việc có các Ủy viên Bộ Chính trị: Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Nội chính Trung ương, Phó Trưởng ban Thường trực Ban Chỉ đạo Phan Đình Trạc; Chủ tịch Hội đồng Lý luận Trung ương, Giám đốc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh Nguyễn Xuân Thắng cùng các thành viên Tổ Biên tập xây dựng Đề án, các chuyên gia, nhà khoa học pháp lý.
Tại buổi làm việc, Chủ tịch nước Nguyễn Xuân Phúc ghi nhận, đánh giá cao Hội đồng Lý luận Trung ương đã làm tốt chức năng, nhiệm vụ, có nhiều đóng góp trong thời gian qua, nhất là tích cực tham gia xây dựng Đề án, hoàn thành hai chuyên đề quan trọng Ban Chỉ đạo phân công.
Các thành viên Hội đồng Lý luận Trung ương thống nhất, đánh giá cao sự chuẩn bị bài bản, công phu, bài bản, khoa học, dân chủ của Ban Chỉ đạo xây dựng Đề án; thống nhất, đồng tình với nội dung Đề án và cho rằng dự thảo Đề án là sản phẩm của trí tuệ tập thể, phản ảnh khái quát, cô đọng, tương đối đầy đủ kết quả nghiên cứu của các cấp ủy, tổ chức đảng, ý kiến của các thành viên Ban Chỉ đạo và tiếp thu một cách phù hợp nhất ý kiến của các chuyên gia, nhà khoa học trên cơ sở cân nhắc, giải quyết hài hòa các yếu tố: cải cách, đổi mới; giữ vững ổn định chính trị, giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng, định hướng xã hội chủ nghĩa và yêu cầu thực tiễn đất nước.
Dù vẫn còn một số điểm cần được tiếp tục nghiên cứu, tiếp thu để hoàn chỉnh, nhưng về cơ bản, dự thảo Đề án đã đạt được sự đồng thuận, thống nhất rất cao từ phía Hội đồng Lý luận Trung ương, nhất là cơ sở lý luận, thực tiễn của Đề án và những nội dung cốt lõi đưa vào Nghị quyết.
Nhiều ý kiến đồng tình với những lập luận, giải trình và hướng giải quyết của Ban Chỉ đạo về những vấn đề có ý kiến khác nhau.
Các thành viên Hội đồng Lý luận Trung ương thống nhất đã có đầy đủ cơ sở khoa học lý luận và thực tiễn để tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đó là sự vận dụng sáng tạo, hợp lý tri thức về nhà nước pháp quyền của thế giới vào thực tiễn Việt Nam, Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa Việt Nam vừa mang đầy đủ những giá trị phổ quát, chuẩn mực của một nhà nước pháp quyền, vừa mang những nét đặc thù chính trị, kinh tế, văn hóa nước ta, do Đảng lãnh đạo.
Cùng với đó là sự đổi mới tư duy lý luận về nhà nước của Đảng ta, từ tư duy lý luận về nhà nước chuyên chính vô sản sang tư duy lý luận về Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa.
Trong bối cảnh quốc tế, khu vực và trong nước có những biến đổi to lớn, toàn diện hiện nay, việc tập trung xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa Việt Nam là quy luật phát triển tất yếu của Nhà nước Việt Nam, là nguyện vọng và sự lựa chọn của nhân dân, phù hợp với xu hướng phát triển nhà nước trên thế giới, đã được Đảng ta cân nhắc kỹ lưỡng.
Các ý kiến ý kiến thống nhất cao Đề án đã được chuẩn bị bài bản, công phu, dân chủ, khoa học, bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện, tuyệt đối của Đảng, giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa, nội dung được biên tập chặt chẽ về câu chữ, không có những sơ hở để các thế lực thù địch lợi dụng, chống phá Đảng, Nhà nước và chế độ ta.
Đề án vừa tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế; vừa kế thừa, phát huy những thành tựu đạt được trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam sau hơn 35 năm đổi mới; vừa xác định những đột phá và đề ra những nhiệm vụ, giải pháp phù hợp với thực tiễn, có đổi mới và định hướng cho thời gian dài, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh, bền vững.
Nguyên tắc xây dựng đề án là kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Marx-Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; bảo đảm sự lãnh đạo và cầm quyền của Đảng; cụ thể hóa và thực hiện nghiêm túc, hiệu quả những chủ trương, nhiệm vụ, quy định về xây dựng Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo Cương lĩnh, Hiến pháp năm 2013, Văn kiện Đại hội XIII của Đảng và tư tưởng của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng về con đường đi lên Chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
Đối với những vấn đề mới mà Cương lĩnh, Hiến pháp, Văn kiện Đại hội XIII của Đảng chưa đề cập, chưa quy định hoặc những vấn đề chưa chín, chưa đủ rõ thì đặt ra nhiệm vụ định hướng nghiên cứu, triển khai trong giai đoạn từ sau năm 2030 đến năm 2045 khi có chủ trương của cơ quan có thẩm quyền.
Nội dung Đề án đã bao quát đầy đủ các vấn đề trọng tâm trong xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam như xây dựng và hoàn thiện thể chế; cải cách, đổi mới tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước; đổi mới lập pháp; cải cách hành chính, cải cách tư pháp; kiểm soát quyền lực nhà nước; tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, phát huy vai trò làm chủ của nhân dân…; khái quát chính xác, khách quan về kết quả, tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong xây dựng Nhà nước pháp quyền thời gian qua, các quan điểm, mục tiêu, đột phá, nhiệm vụ, giải pháp được nêu phù hợp, bám sát thực tiễn và có tính khả thi.
Chủ tịch nước yêu cầu Tổ Biên tập tiếp thu đầy đủ các ý kiến của Hội đồng Lý luận Trung ương để tiếp tục bổ sung, hoàn thiện Đề án và cho rằng trong thời gian tới, sau khi Nghị quyết được thông qua, Hội đồng Lý luận Trung ương sẽ có nhiệm vụ rất quan trọng là tiếp tục làm sáng tỏ các vấn đề về lý luận về xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, góp phần hoàn thành nhiệm vụ lịch sử, trọng trách cao cả nhưng cũng rất nặng nề mà toàn Đảng, toàn dân ta phải cùng nhau nỗ lực để phát triển đất nước nhanh, bền vững trong nhiều năm tới./.
Quang Vũ / TTXVN/Vietnam+
|
Các thể loại văn học dân gian
Skip to content
Tin tức
Đại học
Cao đẳng
Điểm chuẩn
Đề thi
Ngành đào tạo
Ôn thi
Toán học
Vật lý
Hóa học
Sinh học
Ngữ văn
Lịch sử
Địa lý
GDCD
Tin học
Tiếng Anh
Các thể loại văn học dân gian
07/09/2021
Các thể loại văn học dân gian
Văn học dân gian có 12 thể loại: thần thoại, sử thi, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn, truyện cười, tục ngữ, câu đố, ca dao, vè, truyện thơ, chèo.
Đặc trưng các thể loại của văn học dân gian
Thần thoại: Nhằm kể lại sự tích các vị thần sáng tạo thế giới tự nhiên và văn hóa, phản ánh nhận thức của con người thời cổ đại về nguồn gốc của thế giới và đời sống con người.
Truyền thuyết: là những truyện kể truyền miệng kể lại truyện tích các nhân vật lịch sử hoặc giải thích nguồn gốc các phong vật địa phương theo quan điểm của nhân dân, biện pháp nghệ thuật phổ biến của nó là khoa trương, phóng đại, đồng thời nó cũng sử dụng yếu tố hư ảo, thần kỳ như cổ tích và thần thoại.
Sử thi: chỉ những tác phẩm theo thể tự sự, có nội dung hàm chứa những bức tranh rộng và hoàn chỉnh về đời sống nhân dân với nhân vật trung tâm là những anh hùng, dũng sĩ đại diện cho một thế giới nào đó.
Truyện cổ tích: là một thể loại văn học được tự sự dân gian sáng tác có xu thế hư cấu, bao gồm cổ tích thần kỳ, cổ tích thế sự, cổ tích phiêu lưu và cổ tích loài vật. Đây là loại truyện ngắn, chủ yếu kể về các nhân vật dân gian hư cấu, như tiên, yêu tinh, thần tiên… và thường là có phép thuật, hay bùa mê.
Truyện ngụ ngôn: là truyện kể dân gian bằng văn xuôi hay bằng thơ, mượn chuyện về loài vật, đồ vật, cây cỏ… làm ẩn dụ, hoặc chính chuyện con người để nói bóng gió, kín đáo chuyện đời, chuyện người, nhằm nêu lên bài học luân lý.
Truyện cười: là một lĩnh vực truyện kể dân gian rộng lớn, đa dạng, phức tạp bao gồm những hình thức được gọi bằng những danh từ khác nhau có tác dụng gây cười, lấy tiếng cười để khen chê và mua vui, giải trí.
Tục ngữ: là thể loại văn học dân gian nhằm đúc kết kinh nghiệm, tri thức của nhân dân dưới hình thức những câu nói ngắn gọn, súc tích, có nhịp điệu, dễ nhớ, dễ truyền…
Câu đố: là thể loại văn học dân gian phản ánh sự vật hiện tượng theo lối nói chệch. Khi sáng tạo câu đố, người ta tìm đặc trưng và chức năng của từng vật cá biệt và sau đó phản ánh thông qua sự so sánh, hình tượng hóa.
Ca dao: là thơ ca dân gian Việt Nam được truyền miệng dưới dạng những câu hát không theo một điệu nhất định, thường phổ biến theo thể thơ lục bát cho dễ nhớ, dễ thuộc.
Vè: Vè là thể loại tự sự dân gian, có hình thức văn vần, giàu tính thời sự, phản ánh kịp thời các sự kiện xảy ra trong làng, trong nước, qua đó thể hiện thái độ khen chê của dân gian đối với các sự kiện đó.
Truyện thơ: được sáng tác bằng chữ Nôm và phần lớn được viết theo thể lục bát- thể thơ quen thuộc nhất với quần chúng.
Chèo: là một loại hình nghệ thuật sân khấu cổ truyền Việt Nam. Chèo phát triển mạnh ở phía bắc Việt Nam.
Posted in Ngữ văn
Tagged in văn học dân gian, văn học hiện đại, văn học trung đại
PrevThi pháp văn học trung đại
NextVăn tự của văn học trung đại
Tìm kiếm
Hỗ trợ
Đại học
Cao đẳng
Điểm chuẩn
Ngành đào tạo
WordPress Theme | Viral News by HashThemes
Go to mobile version
|
Ung thư tuyến tụy
Ung thư tuyến tụy
Tổng quan
Tuyến tụy là một cơ quan xốp, hình ống với chiều dài khoảng 15 cm nằm ở bụng trên giữa dạ dày và cột sống. Một tuyến tụy bình thường, khỏe mạnh được tạo thành từ các tế bào hình sao, phần lớn không hoạt động, đảo nhỏ nội tiết, tế bào trung tâm tuyến nang, là khu vực chuyển tiếp giữa tế bào biểu mô và ống dẫn, và tế bào biểu mô, tiết ra các enzyme tiêu hóa và tế bào ống dẫn, tiết ra bicarbonate. Khi tuyến tụy trải qua các đột biến DNA lạ, các tế bào tuyến tụy mở rộng và phân chia ngoài tầm kiểm soát, dẫn đến các khối u. Một trong những bệnh ung thư chết người và nguy hiểm nhất, ung thư tuyến tụy được biết là gây tử vong. Ung thư tuyến tụy đôi khi biểu hiện ở giai đoạn tiến triển và thường xuyên di căn sang các vùng cơ thể khác vào thời điểm được chẩn đoán.
Về mặt lâm sàng được gọi là ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tuyến ống tụy (PDAC) đại diện cho hơn 90% khối u ác tính tuyến tụy. Nó là một khối u ác tính phát triển trong các tế bào biểu mô của cấu trúc tuyến trong các tế bào ống tụy. PDAC là bệnh ung thư thường gặp thứ 10, tuy nhiên, do tỷ lệ sống sót không cao, đây là nguyên nhân gây tử vong do ung thư lớn thứ bảy trên toàn cầu. Ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tế bào khổng lồ, ung thư biểu mô tế bào tuyến nang và ung thư biểu mô tế bào nhỏ là một số bệnh ác tính tuyến tụy ngoại tiết ít gặp hơn. Tiên lượng cho ung thư tuyến tụy đã không thay đổi trong suốt 20 năm qua, và nó vẫn là một căn bệnh gây tử vong cho đến ngày nay. Hiểu biết dịch tễ học rõ ràng, phòng ngừa thích hợp và quy định khoa học về phát hiện sớm đều cần thiết để cải thiện kết quả của bệnh nhân Do đó, điều cần thiết là phải hiểu chi tiết các đặc điểm dịch tễ học, mô hình tăng trưởng và các yếu tố nguy cơ của ung thư tuyến tụy để thiết kế các chiến lược phòng ngừa hợp lý cho giá trị lâm sàng.
Tuyến tụy
Tuyến tụy là một cơ quan thuôn dài nằm giữa cột sống và phần dưới của dạ dày. Ngoài việc sản xuất insulin và các hormone khác hỗ trợ cơ thể hấp thụ đường và điều chỉnh lượng đường trong máu, nó cũng giải phóng chất lỏng hỗ trợ tiêu hóa. Hai loại tế bào chiếm ưu thế trong tuyến tụy:
Các tế bào ngoại tiết sản xuất và giải phóng enzyme giúp tiêu hóa bữa ăn.
Các tế bào nội tiết chịu trách nhiệm sản xuất và giải phóng các hormone quan trọng vào máu.
Các tế bào ngoại tiết lót ống tụy là nơi bắt đầu phần lớn các khối u tuyến tụy. Ung thư biểu mô tuyến tụy là những gì chúng được gọi là.
Khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy (NET) là một loại ung thư phát triển trong các tế bào nội tiết tuyến tụy. Loại khối u này có nhiều phân nhóm. Lần duy nhất khác mà ung thư tuyến tụy được đề cập, nó chỉ liên quan đến ung thư biểu mô tuyến tụy, không phải NETs tuyến tụy.
Dịch tễ học ung thư tuyến tụy
Theo ước tính từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, sẽ có một ước tính:
Ung thư tuyến tụy sẽ được phát hiện ở 62.200 bệnh nhân.
Số ca tử vong ước tính do ung thư tuyến tụy là 49.800.
Khoảng 3% các trường hợp ung thư và 7% số ca tử vong liên quan đến ung thư ở Hoa Kỳ là do ung thư tuyến tụy. Đàn ông có phần có nhiều khả năng trải nghiệm nó hơn phụ nữ.
Khoảng 1 trong 65 người sẽ phát triển ung thư tuyến tụy trong cuộc đời của họ. Tuy nhiên, một số yếu tố nguy cơ nhất định có thể có tác động đến khả năng phát triển bệnh ác tính này của một người.
Các yếu tố nguy cơ ung thư tuyến tụy
Yếu tố nguy cơ là bất cứ điều gì làm tăng khả năng mắc bệnh ung thư tuyến tụy. Trong khi một số yếu tố rủi ro có thể thay đổi được, những yếu tố khác thì không. Sau đây là các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng ung thư tuyến tụy:
Hút thuốc và sử dụng thuốc lá. Những người hút thuốc có nguy cơ phát triển ung thư tuyến tụy gần gấp đôi.
Béo phì. Nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy tăng 20% nếu bạn quá thừa cân (có chỉ số khối cơ thể hoặc BMI cao).
Tuổi tác. Sau tuổi 55, nguy cơ ung thư tuyến tụy tăng lên đáng kể.
Chủng tộc. So với các nhóm dân tộc khác, người Mỹ gốc Phi có nguy cơ phát triển ung thư tuyến tụy cao hơn.
Tiền sử gia đình. Khoảng 10% khối u tuyến tụy có thể được gây ra bởi các bất thường về di truyền . Ví dụ về các hội chứng di truyền có thể dẫn đến ung thư tuyến tụy ngoại tiết bao gồm hội chứng Lynch (thường do khiếm khuyết ở gen MLH1 hoặc MSH 2), viêm tụy di truyền do đột biến gen PRSSI gây ra, và hội chứng ung thư vú và buồng trứng di truyền do đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2 gây ra.
Bệnh tiểu đường. Nguy cơ phát triển ung thư tuyến tụy cao hơn ở những người có tiền sử bệnh tiểu đường loại 2 kéo dài.
Viêm tụy mạn tính . Viêm tụy lâu dài có liên quan đến khả năng phát triển ung thư tuyến tụy cao hơn, đặc biệt là ở những người hút thuốc.
Với các yếu tố nguy cơ nói trên, không phải ai cũng phát triển ung thư tuyến tụy. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào, bạn nên nói chuyện với bác sĩ về chúng.
Triệu chứng ung thư tuyến tụy
Ung thư tuyến tụy sớm thường không có triệu chứng rõ ràng nào cả. Vào thời điểm chúng bắt đầu biểu hiện các triệu chứng, chúng thường xuyên mở rộng đáng kể hoặc lan ra bên ngoài tuyến tụy.
Ngay cả khi bạn có một hoặc nhiều triệu chứng được đề cập dưới đây, bạn có thể không bị ung thư tuyến tụy. Các bệnh khác có nhiều khả năng là nguyên nhân gây ra nhiều triệu chứng này. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đi khám bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào trong số này để có thể xác định được nguyên nhân và, nếu cần, được giải quyết.
Màu vàng của da và mắt (vàng da). Vàng da thường là một trong những dấu hiệu sớm nhất của ung thư tuyến tụy (và hầu như luôn luôn là ung thư bóng Vater).
Bilirubin, một chất hóa học được sản xuất trong gan và có màu vàng nâu sẫm, tích tụ và gây vàng da. Mật là một chất lỏng mà gan thường bài tiết có chứa bilirubin. Ống mật chủ vận chuyển mật vào ruột, nơi nó hỗ trợ phân hủy lipid. Cơ thể cuối cùng được để lại trong phân. Mật không thể đến ruột khi ống mật chủ bị tắc nghẽn, dẫn đến sự tích tụ bilirubin trong cơ thể.
Ống mật chủ gần với các bệnh ung thư bắt đầu ở đầu tuyến tụy. Khi những khối u này vẫn còn rất nhỏ, chúng có thể đè vào ống dẫn và gây vàng da, đôi khi có thể dẫn đến việc những khối u này được phát hiện ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, cho đến khi bệnh đã lan rộng khắp tuyến tụy, các khối u ác tính bắt đầu trong cơ thể hoặc đuôi của tuyến tụy không xâm nhập vào ống dẫn. Đến thời điểm này, ung thư thường xuyên đã lan ra bên ngoài tuyến tụy. Gan là một vị trí thường xuyên của di căn ung thư tuyến tụy. Vàng da cũng có thể là kết quả của việc này. Ngoài việc vàng da và mắt, vàng da còn biểu hiện như:
Nước tiểu sẫm màu. Đôi khi, nước tiểu sẫm màu hơn là dấu hiệu đầu tiên của vàng da. Màu sắc của nước tiểu sẫm màu khi nồng độ bilirubin tăng lên trong máu.
Phân nhạt màu sáng hoặc phân mỡ. Bilirubin thường góp phần vào màu nâu của phân. Phân màu xám hoặc màu sáng có thể chỉ ra một ống mật bị tắc nghẽn. Ngoài ra, phân có thể chuyển sang có mỡ và nổi trong nhà vệ sinh nếu các enzyme mật và tuyến tụy hỗ trợ sự phân hủy lipid không thể đến được ruột.
Ngứa da. Ngoài việc chuyển sang màu vàng, da có thể bắt đầu ngứa khi nồng độ bilirubin tăng lên.
Vàng da không phải do ung thư tuyến tụy gây ra. Các tình trạng khác thường xuyên hơn nhiều, bao gồm sỏi mật, viêm gan và các tình trạng khác ảnh hưởng đến gan và ống dẫn mật.
Ung thư tuyến tụy thường gây đau lưng hoặc bụng . Ung thư bắt đầu trong thân hoặc đuôi của tuyến tụy có khả năng trở nên khá lớn, bắt đầu xâm nhập vào các cơ quan lân cận và cuối cùng gây ra đau đớn. Các dây thần kinh xung quanh tuyến tụy cũng có thể bị nhiễm bệnh ác tính, thường dẫn đến đau lưng. Đau lưng và đau bụng là khá điển hình, và các tình trạng khác ngoài ung thư tuyến tụy thường là nguyên nhân.
Những người bị ung thư tuyến tụy thường xuyên bị giảm cân ngoài ý muốn. Những cá nhân này thường có rất ít hoặc không có cảm giác thèm ăn.
Thức ăn có thể gặp khó khăn khi đi qua dạ dày nếu ung thư đè vào phần cuối của nó. Điều này có thể dẫn đến cảm giác buồn nôn, nôn mửa và đau đớn trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn.
Mật có thể tích tụ trong túi mật và mở rộng nó nếu khối u ác tính tắc ống mật. Đôi khi, một bác sĩ thực hiện kiểm tra thể chất sẽ cảm thấy điều này (như một vết sưng đáng chú ý dưới phía bên phải của lồng ngực). Ngoài ra, nó xuất hiện trên các kiểm tra hình ảnh.
Ngoài ra, ung thư tuyến tụy đôi khi làm cho gan to ra, đặc biệt nếu bệnh đã lan rộng đến đó. Trong một cuộc kiểm tra, bác sĩ có thể cảm thấy bờ của gan bên dưới lồng ngực bên phải, hoặc các nghiên cứu hình ảnh có thể cho thấy lá gan khổng lồ.
Cục máu đông trong tĩnh mạch lớn , thường xuyên ở chân, đôi khi có thể là dấu hiệu đầu tiên cho thấy ai đó bị ung thư tuyến tụy. Huyết khối tĩnh mạch sâu, hay DVT, là những gì đây là những gì. Chân bị ảnh hưởng có thể gặp khó chịu, sưng, ban đỏ và nóng là triệu chứng. Có thể một mảnh cục máu đông đôi khi tách ra và di chuyển đến phổi, điều này có thể gây khó thở hoặc dẫn đến đau ngực. Thuyên tắc phổi, thường được gọi là PE, là cục máu đông trong phổi Tuy nhiên, có cục máu đông thường không phải là dấu hiệu của ung thư. Hầu hết các cục máu đông được đưa ra bởi các nguyên nhân khác .
Hiếm khi, bệnh tiểu đường (lượng đường trong máu cao) được đưa vào bởi các khối u tuyến tụy vì chúng tiêu diệt các tế bào sản xuất insulin. Các triệu chứng có thể bao gồm đi tiểu thường xuyên, đói và khát. Thường xuyên hơn không, ung thư có thể gây ra những thay đổi tinh tế về lượng đường trong máu không gây ra các triệu chứng tiểu đường nhưng vẫn có thể được tìm thấy thông qua các xét nghiệm máu.
Chẩn đoán ung thư tuyến tụy
Trong giai đoạn đầu của ung thư tuyến tụy, các triệu chứng thường không biểu hiện. Nếu họ làm vậy, họ có thể bị hiểu sai về các dấu hiệu của một bệnh khác. Tuyến tụy cũng nằm sâu trong cơ thể, đằng sau một số cơ quan khác. Nếu không có các công cụ cần thiết, rất khó để cảm nhận hoặc nhìn thấy vì điều này. Do những đặc điểm này, ung thư tuyến tụy là một thách thức để tìm kiếm.
Ung thư tuyến tụy thường phải được tìm thấy và phân giai đoạn bằng cách sử dụng một số xét nghiệm chẩn đoán. Loại điều trị tối ưu có thể được lựa chọn bởi các bác sĩ của bạn với sự hỗ trợ của chẩn đoán chính xác và giai đoạn.
Các xét nghiệm sau đây có thể được sử dụng để kiểm tra ung thư tuyến tụy. Các xét nghiệm này cũng có thể được sử dụng để xác định xem ung thư đã lan rộng hay chưa và liệu việc điều trị có hiệu quả hay không.
Kiểm tra bằng chẩn đoán hình ảnh
Hình ảnh tuyến tụy và môi trường xung quanh là một cách tiếp cận để xác định ung thư tuyến tụy. Các kiểm tra này có thể được sử dụng để tìm ra các bệnh ung thư tiềm ẩn, kiểm tra sự lây lan của khối u và đánh giá hiệu quả của việc điều trị. Nếu ung thư được tìm thấy, một số xét nghiệm hình ảnh cho phép thu thập các mẫu mô để sinh thiết. Các thủ thuật chụp ảnh ung thư tuyến tụy thường được sử dụng bao gồm:
Chụp cắt lớp vi tính. Một hình ảnh của tuyến tụy được tạo ra bởi một loạt các bản chụp CT ngoại trú, không đau thu được ở nhiều góc độ khác nhau. Chụp CT được thiết kế đặc biệt để chụp ảnh tuyến tụy là phương pháp chính để chẩn đoán và xác định giai đoạn ung thư tuyến tụy trừ khi các tình trạng khác khiến việc sử dụng nó không phù hợp.
Chụp MRI. Một hình ảnh của tuyến tụy được tạo ra bằng cách sử dụng chụp MRI, một công nghệ ngoại trú không đau sử dụng nam châm thay vì tia X. MRI đôi khi có thể hỗ trợ hình dung các bệnh ung thư khó nhìn thấy, trong khi chụp CT được sử dụng thường xuyên hơn.
Siêu âm nội soi. Trong quá trình nội soi, một máy ảnh gắn vào một ống mềm gọi là máy nội soi được sử dụng để cho phép bác sĩ xem bên trong dạ dày của bệnh nhân. Để xem tuyến tụy trên màn hình video, một ống nội soi đặc biệt với đầu dò siêu âm được đưa vào miệng và được dẫn đến đoạn đầu tiên của ruột non. Một mảnh mô nhỏ có thể được lấy ra để sinh thiết nếu nghi ngờ bệnh ác tính.
Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP). Đoạn đầu tiên của ruột non là mục tiêu của ống nội soi được đặt qua miệng. Các ống dẫn mật sau đó được đưa vào qua nội soi bằng một ống nhỏ hơn. X-quang được thực hiện sau khi tiêm thuốc nhuộm qua ống. Một mẫu mô nhỏ có thể được lấy ra để sinh thiết nếu nghi ngờ bệnh ác tính. Một stent có thể được đặt vào để mở các ống dẫn nếu một khối u đang chặn chúng. Điều này có thể làm giảm các vấn đề tiêu hóa và đau dạ dày.
Sinh thiết ung thư tuyến tụy
Một mảnh mô nhỏ được lấy ra để kiểm tra dưới kính hiển vi để kiểm tra sự hiện diện của ung thư. Mặc dù chụp hình ảnh có thể phát hiện ung thư tuyến tụy, nhưng sinh thiết gần như luôn luôn được yêu cầu để đưa ra chẩn đoán xác định Đối với ung thư tuyến tụy khu trú, các mẫu thường được lấy bằng siêu âm nội soi hoặc nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP).
Sinh thiết của vị trí dễ tiếp cận nhất thường được chọn cho những bệnh nhân mắc bệnh di căn, chẳng hạn như sinh thiết gan bằng cách sử dụng chọc hút bằng kim nhỏ có hướng dẫn CT.
Xét nghiệm máu
Các mẫu máu có thể được thu thập và kiểm tra mức độ hóa chất cho thấy gan hoạt động tốt như thế nào, chẳng hạn như bilirubin, cũng như các cơ quan khác có thể bị ảnh hưởng bởi ung thư tuyến tụy. Ngoài ra, các dấu hiệu khối u như nồng độ CA-19-9 trong mẫu máu có thể được kiểm tra. Nồng độ cao của những dấu hiệu này có thể là dấu hiệu của ung thư tuyến tụy . Các mức độ có thể được sử dụng để theo dõi liệu pháp của bạn.
Điều trị ung thư tuyến tụy
Theo định nghĩa, ung thư biểu mô tuyến tụy là không thể cắt bỏ nếu nó được coi là tiến triển tại chỗ. Trong trường hợp này, hóa trị liệu bổ trợ và xạ trị thường được ưu tiên.
Kỹ thuật Whipple (cắt phần đầu tiên tá tràng, phần đầu của tụy) là thủ thuật được ưu tiên nếu ung thư tuyến tụy nằm ở đầu tuyến tụy. Việc cắt bỏ xa là cần thiết nếu khối u nằm trong thân hoặc đuôi của tuyến tụy. Bệnh nhân có thể trải qua xạ trị, hóa trị và 5-FU sau phẫu thuật. Người ta cho rằng một khối u không thể được loại bỏ nếu động mạch gan bị ảnh hưởng. Cắt bỏ và tái tạo mạch máu là cần thiết, tuy nhiên, nếu tĩnh mạch mạc treo tràng trên bị ảnh hưởng bởi khối u. Sự tham gia của tĩnh mạch cửa là tương tự. Nó có thể phẫu thuật để cắt bỏ và tái tạo mảnh ghép.
Phẫu thuật cắt tụy phần xa (phần thân và phần đuôi) bằng phẫu thuật cắt lách là phương pháp điều trị phẫu thuật được ưu tiên khi ung thư tuyến tụy được tìm thấy trong thân hoặc đuôi của cơ quan. Nếu các điều kiện được đáp ứng và có sự tham gia đáng kể của động mạch lách và bệnh celiac (không dung nạp Gluten), phẫu thuật Appleby đã sửa đổi có thể được sử dụng.
Cả hai phương pháp đều đã được nghiên cứu bằng các phương pháp xâm lấn tối thiểu, với kết quả tương tự về tỷ lệ sống sót, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong.
Tiên lượng ung thư tuyến tụy
Mặc dù có những cải thiện trong điều trị ung thư, triển vọng về ung thư biểu mô tuyến tụy vẫn còn ảm đạm. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm là khoảng 20%. Tiên lượng xấu một năm sau khi chẩn đoán; 90% bệnh nhân qua đời sau một vài tháng mặc dù đã phẫu thuật. Tuy nhiên, phẫu thuật giảm nhẹ có thể có lợi.
Kết luận
Ung thư tuyến tụy là một tình trạng khủng khiếp. Đối với phần lớn bệnh nhân không có bệnh khu trú, hiện tại không có phương pháp điều trị khả thi và 50% tổng số bệnh nhân qua đời trong vòng 6 tháng sau khi chẩn đoán. Hiện tại không có sàng lọc cộng đồng nào cho căn bệnh ung thư này.
Liên hệ chúng tôi
Google Play Store
Apple App Store
Copyright ⓒ 2021 CloudHospital. All rights reserved.
|
Hàng hiệu – Wikipedia tiếng Việt
Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Điều hướng
Trang Chính
Nội dung chọn lọc
Bài viết ngẫu nhiên
Thay đổi gần đây
Phản hồi lỗi
Đóng góp
Tương tác
Hướng dẫn
Giới thiệu Wikipedia
Cộng đồng
Thảo luận chung
Giúp sử dụng
Liên lạc
Tải lên tập tin
Ngôn ngữ
Ở Wikipedia này, các liên kết giữa ngôn ngữ nằm ở đầu trang, đối diện với tiêu đề bài viết. Đi tới đầu trang.
Tìm kiếm
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Trang dành cho người dùng chưa đăng nhập tìm hiểu thêm
Đóng góp
Thảo luận cho địa chỉ IP này
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1Xem thêm
2Tham khảo
Đóng mở mục lục
Đóng mở mục lục
Hàng hiệu
Thêm ngôn ngữ
Thêm liên kết
Bài viết
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Sửa mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Sửa mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Trang đặc biệt
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Khoản mục Wikidata
In và xuất
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản để in ra
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bài này chỉ nói về khái niệm Hàng hiệu ở Việt Nam. Về khái niệm rộng hơn, xin xem bài Xa xỉ phẩm.
Hàng hiệu là một khái niệm được dùng để chỉ những sản phẩm chất lượng cao, có thương hiệu nổi tiếng. Khái niệm này được dùng nhiều nhất khi nói về thời trang. Chữ "hiệu" xuất phát từ từ "thương hiệu", "nhãn hiệu". Vì vậy nó còn được gọi là hàng hiệu, đồ hiệu.
Từ những năm giữa thập niên 1990, nhờ những phát triển về kinh tế của giai đoạn Đổi mới, ở Việt Nam xuất hiện một tầng lớp giàu có mới. Những người này, với khả năng tài chính và nhu cầu sử dụng đồ cao cấp, khẳng định mình, đã tìm tới những mặt hàng có nhãn hiệu nổi tiếng của nước ngoài. Ban đầu, một số nhãn hiệu thể thao như Adidas, Nike... được sản xuất và có đại lý chính thức ở Việt Nam, tuy không phải hàng xa xỉ ở các nước châu Âu, Mỹ nhưng cũng được coi là hàng hiệu. Các mặt hàng này có giá cả cao so với mức sống của người dân Việt Nam khi đó.
Tiếp đó, những người tiêu dùng giàu có tìm đến những mặt hàng cao cấp hơn được mang từ nước ngoài về, thường được gọi đồ xách tay. Đặc biệt những tay chơi trẻ có nhu cầu dùng hàng hiệu để khẳng định mình, và cùng với đó là sự xuất hiện ngày càng nhiều những sàn nhảy, quán bar sang trọng.
Với khả năng kinh tế ngày càng cao, nhiều khách hàng dần hướng tới những mặt hàng cao cấp hơn. Từ đầu thập niên 2000, để khai thác thị trường tiềm năng Việt Nam, nhiều hãng thời trang cao cấp đã mở các đại lý chính thức tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, từ những nhãn hiệu phổ biến như Levi's, Esprit... tới những nhãn hiệu xa xỉ như Cartier, Louis Vuitton, Burberry... Ban đầu, những nhãn hiệu cao cấp thường bó hẹp trong khu mua sắm của các khách sạn sang trọng như Sofitel Metropole, nhưng sau đó dần xuất hiện phổ biến tại các trung tâm thương mại lớn.
Do những khác biệt về sở thích, khí hậu, việc tiêu thụ các sản phẩm thời trang cao cấp giữa Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh cũng có những khác biệt. Với đặc thù nghề nghiệp và nhờ sự phát triển mạnh mẽ của thị trường ca nhạc Việt Nam, các ca sĩ thuộc giới tiêu thụ hàng hiệu mạnh mẽ nhất. Các hãng nổi tiếng cũng dùng hình ảnh của các ca sĩ, diễn viên nổi tiếng để quảng bá khi khai trương các cửa hàng của mình.
Ngoài các đồ chính hãng, thị trường ở Việt Nam cũng tồn tại nhiều hàng nhái. Một số mặt hàng có chất lượng thấp, nhưng vẫn gắn các nhãn hiệu nổi tiếng và bán với giá rẻ. Một số hàng nhái khác có chất lượng cao hơn, nhưng không phải của chính hãng, thường xuất phát từ Thái Lan, Hồng Kông... giả hàng hiệu bán với giá đắt. Ngoài ra còn có các sản phẩm của chính hãng sản xuất nhưng bị lỗi, thay vì phải hủy bỏ theo luật định, chúng được đưa ra ngoài bán tại thị trường.
Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]
Thời trang cao cấp
Thời trang đặt may cao cấp
Quần áo Sida
Quần áo may sẵn
Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]
Đồ hiệu hạng 2 Lưu trữ 2007-11-20 tại Wayback Machine trên Ngôi Sao
Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Hàng_hiệu&oldid=68429387”
Thể loại:
Trang phục
Việt Nam thế kỷ 20
Thể loại ẩn:
Bản mẫu webarchive dùng liên kết wayback
Trang này được sửa lần cuối vào ngày 9 tháng 4 năm 2022, 22:53.
Văn bản được phát hành theo Giấy phép Creative Commons Ghi công–Chia sẻ tương tự; có thể áp dụng điều khoản bổ sung. Với việc sử dụng trang web này, bạn chấp nhận Điều khoản Sử dụng và Quy định quyền riêng tư. Wikipedia® là thương hiệu đã đăng ký của Wikimedia Foundation, Inc., một tổ chức phi lợi nhuận.
Quy định quyền riêng tư
Giới thiệu Wikipedia
Lời phủ nhận
Phiên bản di động
Lập trình viên
Thống kê
Tuyên bố về cookie
|
Một số biện pháp tăng cường công tác phổ biến giáo dục pháp luật trong tình hình mới – Đoàn thanh niên – Hội sinh viên Trường Cao đẳng Nghề Cần Thơ
Đoàn thanh niên – Hội sinh viên Trường Cao đẳng Nghề Cần Thơ Tâm trong – Trí sáng – Hoài bảo lớn
Trang chủ
Tin Thanh Niên
Hoạt động Đoàn
Hoạt động Hội
Học tập – Nghiên cứu
Cơ khí – Xây dựng
Công nghệ ô tô
Công nghệ thông tin
Điện – Điện tử
Kế toán
Khác
Thư viện
Góc việc làm
Home/Pháp luật Việt Nam/Một số biện pháp tăng cường công tác phổ biến giáo dục pháp luật trong tình hình mới
Một số biện pháp tăng cường công tác phổ biến giáo dục pháp luật trong tình hình mới
23/06/2017
Trong quá trình đổi mới, nhận thấy rõ tầm quan trọng của công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, Đảng và Nhà nước ta đã đề ra nhiều biện pháp nhằm nâng cao ý thức chấp hành pháp luật cho cán bộ, nhân dân. Đặc biệt là những năm gần đây, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật đã được thực hiện theo các chương trình, kế hoạch cụ thể được Chính phủ phê duyệt. Sau khi Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị số 02/1998 về tăng cường phổ biến, giáo dục pháp luật trong giai đoạn hiện nay và Quyết định số 03/1998/QĐ-TTg ngày 7/01/1998 về việc ban hành Kế hoạch triển khai công tác phổ biến, giáo dục pháp luật từ năm 1998 đến năm 2002 và thành lập Hội đồng phối hợp công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, công tác phổ biến giáo dục đã có những chuyển biến mạnh mẽ.
Sau 5 năm thực hiện, kế hoạch này đã thu được những kết quả đáng khích lệ. Tiếp nối chương trình này, ngày 17/01/2003, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 13/2003/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình phổ biến, giáo dục pháp luật từ năm 2003 – 2007. Chương trình này với 4 Đề án đang được chỉ đạo tích cực triển khai. Đây là những văn bản pháp luật có ý nghĩa quan trọng, khẳng định quyết tâm của Đảng và Nhà nước ta trong việc đẩy mạnh công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, làm chuyển biến nhận thức, từng bước nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, nhân dân, góp phần tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa, quản lý xã hội bằng pháp luật, phục vụ cho sự nghiệp đổi mới đất nước.
Để tiếp tục đưa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật lên một tầm cao mới, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa, ngày 9/12/2003, Ban Bí thư Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành Chỉ thị số 32-CT/TW về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, nhân dân. Chỉ thị đã tạo một bước phát triển mới về nhận thức và lãnh đạo công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, thể hiện quyết tâm của Đảng và Nhà nước, toàn dân ta trong việc nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, nhân dân. Để triển khai thực hiện Chỉ thị này, Chính phủ ban hành Quyết định số 212/2004/QĐ-TTg ngày 16/12/2004 phê duyệt Chương trình hành động quốc gia phổ biến, giáo dục pháp luật và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật cho cán bộ, nhân dân ở xã, phường, thị trấn từ năm 2005 đến năm 2010.
Thực hiện những chủ trương của Đảng và Nhà nước về phổ biến giáo dục pháp luật nói trên trong những năm qua, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận sau đây:
Một là, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật đã có được cơ sở pháp lý vững chắc cho việc triển khai các hoạt động, đặc biệt là các hoạt động phối hợp của các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật cho cán bộ và các tầng lớp nhân dân. Hoạt động của Hội đồng phối hợp phổ biến, giáo dục pháp luật các cấp mà ngành Tư pháp là nòng cốt đã phát huy được sức mạnh tổng hợp của các tổ chức đoàn thể xã hội và toàn dân.
Hai là, các hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật dần dần đi vào nề nếp theo kế hoạch, chương trình cụ thể với nhiều hình thức, biện pháp thực hiện phù hợp với từng nhóm đối tượng được phổ biến, giáo dục pháp luật và điều kiện của địa bàn thực hiện. Nhiều hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật đã được triển khai đồng bộ và mạnh mẽ trên nhiều địa bàn, nhân dân ngày càng có điều kiện tìm hiểu pháp luật.
Ba là, đội ngũ cán bộ làm công tác phổ biến, giáo dục pháp luật từng bước được xây dựng, củng cố. Bên cạnh đội ngũ cán bộ chuyên trách của ngành tư pháp, đã thu hút được một lực lượng đông đảo báo cáo viên, tuyên truyền viên, cộng tác viên tham gia.
Bốn là, các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật ngày càng phong phú, đa dạng và thiết thực với người dân hơn như: Tuyên truyền miệng; biên soạn tài liệu phổ thông dưới dạng hỏi đáp pháp luật, tình huống pháp luật; đưa pháp luật vào giảng dạy trong trường học; tuyên truyền pháp luật trên các phương tiện thông tin đại chúng; xây dựng câu lạc bộ pháp luật; tủ sách pháp luật xã, phường, thị trấn, cơ quan, doanh nghiệp, trường học; thi tìm hiểu pháp luật; tuyên truyền pháp luật thông qua hoạt động hoà giải ở cơ sở, thông qua tư vấn pháp luật, trợ giúp pháp lý, thông qua các phiên toà xét xử công khai, lưu động… đã và đang được triển khai mạnh mẽ.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được đó, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật có lúc vẫn còn mang tính thời sự, nặng về phong trào; việc phổ biến hiện nay mới chỉ tập trung vào các luật và pháp lệnh, chưa thực sự chú trọng vào các văn bản hướng dẫn thi hành; có hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật vẫn chưa được triển khai nhiều trên thực tế như tổ chức các phiên toà xét xử lưu động kết hợp với phổ biến, giáo dục pháp luật cho nhân dân; các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật hiện đại chưa được sử dụng triệt để, đặc biệt là việc ứng dụng một cách có hiệu quả công nghệ thông tin vào hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Lực lượng thực hiện công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, đặc biệt là ở cơ sở còn thiếu, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ còn hạn chế và chưa đồng đều. Bên cạnh đó, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật còn gặp nhiều khó khăn do những hạn chế của hệ thống pháp luật như: Các văn bản pháp luật còn thiếu cụ thể, rõ ràng, còn có sự trùng lặp, chồng chéo thậm chí mâu thuẫn nhau; nhiều văn bản thiếu tính khả thi; tính ổn định của hệ thống pháp luật chưa cao. Mặt khác, tình trạng văn bản của nhà nước cấp trên đã ban hành nhưng vẫn phải chờ văn bản hướng dẫn của cơ quan nhà nước cấp dưới vẫn còn, làm cho pháp luật không đi ngay vào cuộc sống. Tình trạng Luật, Pháp lệnh phải chờ Thông tư là một thực tế làm cho pháp luật chậm đi vào cuộc sống, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật chậm trễ, khó triển khai. Kinh phí phục vụ cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật chưa đáp ứng được yêu cầu của công việc.
Trong thời gian tới, để đẩy mạnh hơn nữa hiệu quả của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, ngoài việc thực hiện các biện pháp đổi mới nội dung, hình thức, biện pháp phổ biến, giáo dục pháp luật, củng cố, tăng cường đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật, kiện toàn Hội đồng phối hợp công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, theo chúng tôi, cần quan tâm đến một số vấn đề sau:
1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật – tạo môi trường thuận lợi để pháp luật đi vào cuộc sống.
Một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, minh bạch, ít lỗ hổng, không chồng chéo, mâu thuẫn sẽ tự mình có sức mạnh để đi vào cuộc sống, được xã hội chấp nhận, thừa nhận và tuân thủ.
Sau gần 20 năm đổi mới, chúng ta đã có một hệ thống pháp luật tương đối đầy đủ, điều chỉnh hầu hết các lĩnh vực quan trọng của đời sống xã hội. Nếu so với thời gian 40 năm trước đó (1945-1985), thì trong gần 20 năm qua, số văn bản luật và pháp lệnh lớn hơn 40 năm cộng lại. Pháp luật đã không ngừng được phát triển và hoàn thiện, thể chế hoá kịp thời các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, góp phần vào việc ổn định xã hội, tăng trưởng kinh tế và quan trọng nhất là tạo tiền đề cho việc xây dựng nhà nước quản lý bằng pháp luật. Tuy vậy, hệ thống pháp luật hiện hành còn nhiều hạn chế và chính sự hạn chế này làm giảm hiệu lực của pháp luật trong cuộc sống, ảnh hưởng đến khâu thực thi pháp luật. Các văn bản pháp luật đều có khiếm khuyết chung như: Thiếu cụ thể, rõ ràng; trùng lặp chồng chéo, thậm chí mâu thuẫn nhau; nhiều văn bản thiếu tính khả thi; tính ổn định của hệ thống quy phạm còn yếu. Đã vậy, trong một thời gian dài, công tác rà soát, hệ thống hoá văn bản quy phạm pháp luật chưa được chú trọng, do đó, trong thực tế có tình trạng khó phân biệt văn bản nào còn hiệu lực, văn bản nào hết hiệu lực. Hệ thống pháp luật như vậy làm cho ngay cả những cán bộ, công chức có trách nhiệm thực thi pháp luật cũng gặp khó khăn. Do đó, một hệ thống pháp luật muốn phát huy tác dụng tốt trong cuộc sống, thì phải đảm bảo các yếu tố đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch theo đúng tinh thần của chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020.
2. Cần tiếp tục tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng làm thay đổi cách nghĩ, cách nhìn của nhân dân đối với pháp luật.
Để làm tốt công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật cần có sự tìm hiểu về thái độ của người dân đối với pháp luật, họ hiểu pháp luật như thế nào? Pháp luật có vai trò gì trong cuộc sống của họ?… Có thể nói, phần lớn người dân thường cho rằng “pháp luật” là những mệnh lệnh mà người ta cần phải tuân thủ, là hình phạt, là trừng trị… người khác thì cho rằng, pháp luật chỉ là để giải quyết các tranh chấp. Người dân thường chỉ quan tâm tới pháp luật khi bản thân họ phải rơi vào tình thế sự việc miễn cưỡng, lợi ích bị xâm hại… dính líu tới pháp luật (kiện cáo, tranh chấp, bị phạt, bị cưỡng chế…). Bởi vậy, khi tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật cần giải thích, phân tích cho người dân hiểu được rằng pháp luật không chỉ bao gồm các quy định cưỡng chế, thực thi pháp luật, biện pháp giải quyết tranh chấp. Pháp luật còn bao gồm các quy định bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, khuyến khích sự giao dịch lành mạnh giữa các thành viên trong xã hội vì sự phát triển và bảo đảm trật tự ổn định. Pháp luật là một môi trường thuận lợi tạo điều kiện cho con người giao dịch với nhau trong các lĩnh vực của đời sống xã hội, đảm bảo cho các thành viên trong xã hội phụ thuộc và gắn bó với nhau một cách hợp lý. Pháp luật hôn nhân đảm bảo cho quan hệ vợ – chồng về tài sản, con cái, … rõ ràng và ổn định; pháp luật về sở hữu là sự thừa nhận của xã hội đối với những quyền cơ bản của mỗi con người về quyền sở hữu;… pháp luật về kinh doanh là một môi trường pháp lý phát huy sự sáng tạo và bản lĩnh làm giàu chính đáng của các nhà doanh nghiệp, thúc đẩy sự phát triển của cá nhân làm giàu cho mình và cho đất nước.
3. Tăng cường hơn nữa quyền tham gia đóng góp ý kiến của nhân dân vào các dự án luật.
Việc tham gia đóng góp ý kiến của nhân dân vào dự án luật có tác dụng tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật rất lớn và có hiệu quả. Thông qua lấy ý kiến vào quá trình xây dựng, ban hành và thực thi pháp luật có tác dụng tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật cho người dân nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, bồi dưỡng tình cảm, ý thức về trách nhiệm pháp lý và khả năng tiến hành các hành vi pháp lý đúng đắn, chính xác. Đồng thời, qua hoạt động này, sẽ giúp cho nhân dân nâng cao ý thức pháp luật. Như vậy, mọi người sẽ hiểu được về giá trị xã hội và pháp luật. Có thể nói, thái độ chấp hành hay không chấp hành của người dân đối với pháp luật là kết quả của sự am hiểu pháp luật. Mặt khác cũng thấy rằng con người chấp hành pháp luật một cách tự giác, nghiêm chỉnh một khi họ có thái độ đúng đắn đối với pháp luật.
4. Cung cấp đầy đủ, có hệ thống thông tin pháp luật trong từng lĩnh vực để phục vụ cho công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.
– Bên cạnh việc thực hiện có hiệu quả các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật truyền thống, cần quan tâm khai thác có hiệu quả các văn bản pháp luật cập nhật, lưu trữ trên mạng tin học diện rộng của Chính phủ, mạng Internet. Xây dựng và đưa vào sử dụng rộng rãi các cơ sở dữ liệu pháp luật điện tử; tiếp tục củng cố và phát triển các hệ thống thông tin pháp luật phù hợp tại các cơ quan nhà nước, các tổ chức, đoàn thể, doanh nghiệp.
– Nâng cao khả năng hợp tác giữa các cơ quan, tổ chức làm công tác thông tin pháp luật tạo thành mạng lưới thông tin pháp luật thống nhất từ Trung ương đến địa phương thực hiện việc tổ chức, quản lý và cung cấp thông tin pháp luật.
– Hình thành các cơ quan đầu mối làm nhiệm vụ cung cấp thông tin pháp luật Việt Nam phục vụ nhu cầu trong nước, trong khu vực và thế giới phù hợp với những cam kết quốc tế của Việt Nam về minh bạch hoá pháp luật, trao đổi thông tin pháp luật…
5. Kết hợp phổ biến, giáo dục pháp luật và hướng dẫn áp dụng pháp luật.
Trong các hoạt động, các quyết định thuộc phạm vi chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền của mình, các cơ quan nhà nước mà trực tiếp là các cán bộ, công chức nhà nước là người tổ chức thực hiện các quy định pháp luật, xử lý vi phạm pháp luật đồng thời, thông qua thực thi công vụ kết hợp phổ biến, giáo dục pháp luật nhằm giúp cho đối tượng được áp dụng pháp luật hiểu rõ nội dung, ý nghĩa của các quy định pháp luật được áp dụng hoặc các quy định có liên quan, hiểu và ý thức được về quyền và nghĩa vụ pháp lý của mình, từ đó tự nguyện chấp hành nghiêm túc các quyết định áp dụng pháp luật nói riêng và chấp hành pháp luật nói chung, hình thành niềm tin pháp luật, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật.
6. Kết hợp phổ biến, giáo dục pháp luật với trợ giúp pháp lý, tư vấn pháp luật và hoà giải ở cơ sở.
Phổ biến, giáo dục pháp luật, trợ giúp pháp lý, tư vấn pháp luật và hoà giải ở cơ sở có mối quan hệ mật thiết trong việc xây dựng ý thức pháp luật, tăng cường sự hiểu biết pháp luật, khuyến khích thói quen ứng xử xã hội bằng pháp luật trong nhân dân. Để nâng cao hiệu quả, phát huy thế mạnh của các hình thức trên, chúng ta cần đưa yêu cầu thực hiện phổ biến, giáo dục pháp luật khi tiến hành trợ giúp pháp lý, tư vấn pháp luật vào Quy chế hoạt động của các đoàn luật sư, Trung tâm tư vấn, Trợ giúp pháp lý. Hình thành trách nhiệm tự giác thực hiện phổ biến, giáo dục pháp luật cho đối tượng, cho khách hàng khi trợ giúp pháp lý, tư vấn pháp luật; nâng cao chất lượng, hiệu quả và mở rộng đối tượng, phạm vi hoạt động trợ giúp pháp lý lưu động để đảm bảo mọi người dân đều có khả năng được hưởng dịch vụ này khi cần thiết.
Đồng thời, khai thác và phát huy tác dụng, hiệu quả của hình thức trợ giúp pháp lý, luật sư, tư vấn pháp luật, hoà giải cơ sở khi thực hiện phổ biến, giáo dục pháp luật. Thực hiện giải thích, hướng dẫn, phổ biến kiến thức pháp luật liên quan đến từng vụ việc cụ thể đang trợ giúp, tư vấn cho đối tượng, giúp họ nâng cao hiểu biết pháp luật, tự điều chỉnh hành vi xử sự phù hợp với quy định của pháp luật, tự bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
PGS.TS. Nguyễn Tất Viễn – Vụ trưởng Vụ Phổ biến giáo dục pháp luật
Theo Tạp chí Dân chủ pháp luật – Số chuyên đề 60 năm ngành Tư pháp
Bài viết liên quan
KHÁI QUÁT NỘI DUNG CỦA LUẬT THANH NIÊN NĂM 2020
15/03/2022
Một số điểm mới của Luật Thanh niên năm 2020 so với Luật Thanh niên năm 2005
12/03/2022
Luật Thanh niên 2020
09/03/2022
Tìm kiếm cho:
Đoàn Trường Cao Đẳng Nghề Cần Thơ
Văn Phòng Đoàn trường.
© Copyright 2023, Đoàn trường Cao đẳng Nghề Cần Thơ
|
Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính
Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính
Nhiễm trùng đường hô hấp trên và nhiễm trùng đường hô hấp dưới là hai loại nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính. Các đường thở từ mũi đến dây thanh âm trong thanh quản, cũng như các xoang cạnh mũi và tai giữa, tạo nên hệ hô hấp trên. Việc mở rộng đường thở từ khí quản và phế quản đến tiểu phế quản và phế nang được đại diện bởi đường hô hấp dưới. Do khả năng nhiễm trùng hoặc độc tố vi sinh vật lây lan khắp cơ thể, viêm và suy giảm chức năng phổi, nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính có hậu quả toàn thân. Bạch hầu, ho gà (ho gà) và sởi là những bệnh nhiễm trùng có thể phòng ngừa bằng vắc-xin tấn công hệ hô hấp cũng như các cơ quan khác.
Ngoại trừ trong thời kỳ sơ sinh, nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh tật và tử vong ở trẻ em dưới năm tuổi, với trung bình từ ba đến bảy đợt mỗi năm, không phụ thuộc vào nơi chúng cư trú hoặc tình hình tài chính của chúng. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc bệnh từ nhẹ đến nặng khác nhau giữa các quốc gia có thu nhập cao và thấp, và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng đường hô hấp dưới ở trẻ em dưới năm tuổi là tồi tệ hơn ở các nước đang phát triển do sự khác biệt về nguyên nhân và yếu tố nguy cơ cụ thể, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao hơn. Mặc dù thực tế là điều trị y tế có thể làm giảm cả mức độ nghiêm trọng và tử vong xuống một số lượng, nhiều bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới nghiêm trọng không được hưởng lợi từ việc điều trị, do thiếu thuốc kháng vi-rút rất mạnh. Mỗi năm, 11 triệu trẻ em tử vong. Theo thống kê, 2 triệu người đã chết vì nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính vào năm 2000, với 70% trong số họ chết ở châu Phi và Đông Nam Á. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, 2 triệu trẻ em dưới 5 tuổi tử vong vì viêm phổi mỗi năm.
Nhiễm trùng đường hô hấp trên
Các bệnh truyền nhiễm thường gặp nhất là nhiễm trùng đường hô hấp trên. Chúng bao gồm cảm lạnh thông thường, viêm xoang, nhiễm trùng tai, viêm họng cấp tính hoặc viêm amidan, viêm nắp thanh môn và viêm thanh quản — hai bệnh cuối cùng gây ra di chứng nghiêm trọng nhất (điếc và sốt thấp khớp cấp tính, tương ứng). Một tỷ lệ lớn nhiễm trùng đường hô hấp trên là do virus gây ra. Rhinovirus gây ra 25 đến 30 phần trăm URI, tiếp theo là virus hợp bào hô hấp (RSV), virus parainfluenza và cúm, metapneumovirus ở người và adenovirus, chiếm 25 đến 35% các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên, coronavirus cho 10% và các vi rút chưa biết cho phần còn lại. Các biến chứng của nhiễm trùng đường hô hấp trên có ý nghĩa hơn các bệnh nhiễm trùng vì hầu hết các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên đều tự khỏi. Nhiễm virus cấp tính khiến trẻ sơ sinh bị nhiễm vi khuẩn xoang và tai giữa, và nhiễm trùng đường hô hấp dưới có thể do hít phải dịch tiết và tế bào bị nhiễm bệnh.
Viêm mũi cấp tính (Cảm lạnh thông thường)
Viêm mũi cấp tính, thường được gọi là cảm lạnh thông thường, là một bệnh cấp tính, tự giới hạn do virus của đường hô hấp trên cũng có thể ảnh hưởng đến đường hô hấp dưới. Tất cả bệnh nhân đều quen thuộc với phức hợp triệu chứng bao gồm chảy nước mũi, nghẹt mũi và cổ họng thô hoặc ngứa.
Cảm lạnh là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh ở người và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc nghỉ học và việc làm. Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương vì chúng chưa phát triển khả năng bảo vệ đối với nhiều bệnh nhiễm vi-rút , vệ sinh cá nhân kém và thường xuyên tiếp xúc gần gũi với những đứa trẻ khác đang trục xuất vi-rút.
Bởi vì một số vi rút nguyên nhân không tạo ra sự bảo vệ lâu dài sau khi bị nhiễm bệnh và một số vi rút có nhiều kiểu huyết thanh, cảm lạnh đang lan rộng.
Triệu chứng cảm lạnh thông thường
Các triệu chứng của cảm lạnh thông thường không bị ảnh hưởng bởi virus gây ra nó. Chảy nước mũi, tắc nghẽn mũi và đau họng hoặc ngứa thường gặp ở trẻ lớn và người lớn. Bệnh nhân có thể ho hoặc hắt hơi, và chảy nước mũi ban đầu rõ ràng nhưng có thể chuyển sang màu khi bệnh tiến triển.
Điều trị cảm lạnh thông thường
Hiện tại không có thuốc kháng vi-rút hiệu quả để điều trị cảm lạnh thông thường. Có rất ít bằng chứng mạnh mẽ để chứng minh việc sử dụng các liệu pháp điều trị triệu chứng ở trẻ em, mặc dù thực tế là nhiều loại thuốc có thể được sử dụng để làm giảm bớt các triệu chứng. Bởi vì cảm lạnh thông thường là một bệnh tự giới hạn với các triệu chứng chủ quan chủ yếu, một hiệu ứng giả dược đáng kể có thể gợi ý rằng các liệu pháp khác nhau có hiệu quả. Mù giả dược không đủ có thể làm cho việc điều trị không hiệu quả có vẻ hiệu quả trong nghiên cứu.
Thuốc kháng sinh không có chỗ trong điều trị cảm lạnh thông thường không biến chứng của trẻ. Điều trị kháng sinh không làm tăng tốc độ cải thiện bệnh do vi-rút hoặc giảm thiểu nguy cơ nhiễm vi khuẩn thứ phát.
Viêm thanh khí phế quản cấp (Croup)
Croup được đặc trưng bởi viêm thanh quản, viêm thanh quản khí quản và viêm phổi thanh quản. Mông là một bệnh nhiễm trùng khí quản, thanh quản và phế quản thường xuyên gây ra thở rít hít vào và ho sủa. Croup thường được gây ra bởi virus parainfluenza, nhưng nó cũng có thể được gây ra bởi một nhiễm trùng vi khuẩn. Croup trước hết là một chẩn đoán lâm sàng. Viêm nắp thanh môn hoặc một cơ thể nước ngoài trong đường thở, cả hai đều có thể đe dọa tính mạng, phải được loại trừ trước tiên. Tất cả trẻ em bị nhóm nên được dùng corticosteroid, với epinephrine dành riêng cho những người có nhóm từ trung bình đến nặng. trẻ em cũng nên nhận oxy để đảm bảo oxy hóa đầy đủ.
Croup thường được gây ra bởi một loại virus, nhưng nó cũng có thể được gây ra bởi vi khuẩn.
Nguyên nhân virus của Croup
Loại 1 và 2 của virus parainfluenza là nguyên nhân thường gặp nhất của nhóm virus hoặc viêm thanh quản cấp tính.
Cúm A và B, sởi, adenovirus và vi-rút hợp bào hô hấp là một trong những nguyên nhân khác.
Virus gây co thắt cũng gây ra viêm thanh quản cấp tính, nhưng không có dấu hiệu nhiễm trùng.
Nguyên nhân vi khuẩn của Croup
Bạch hầu, viêm khí quản do vi khuẩn và viêm thanh quản là bốn loại vi khuẩn.
Corynebacterium diphtheriae thường gây ra bệnh bạch hầu thanh quản. Viêm khí quản do vi khuẩn và viêm thanh quản là tất cả các bệnh do virus xấu đi khi các sự kiện vi khuẩn tiếp quản.
Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Hemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis là những thủ phạm vi khuẩn phổ biến nhất.
Sự xâm nhập của các tế bào bạch cầu tạo ra sự mở rộng của thanh quản, khí quản và phế quản lớn trong nhóm. Sưng gây tắc nghẽn một phần đường thở, dẫn đến nỗ lực thở tăng lên đáng kể và luồng không khí nhiễu động, ồn ào đặc biệt được gọi là thở rít khi nó nghiêm trọng.
Điều trị Croup
Mức độ nghiêm trọng của nhóm được xác định bởi điểm số của nhóm Westley. Một liều duy nhất của dexamethasone được dùng cho trẻ em có nhóm nhẹ, được định nghĩa là điểm số của nhóm Westley dưới hai. Ngoài dexamethasone, trẻ em có nhóm từ trung bình đến nặng, được đặc trưng là điểm nhóm Westley từ 3 trở lên, được cho dùng epinephrine dạng khí dung. Cần bổ sung oxy cho bệnh nhân có độ bão hòa oxy thấp. Tình trạng trung bình đến nghiêm trọng cần theo dõi tới 4 giờ, sau đó nên nhập viện nếu các triệu chứng không được cải thiện. Croup chủ yếu là một bệnh nhiễm virus. Khi nghi ngờ nhiễm trùng chính hoặc thứ phát do vi khuẩn, kháng sinh được sử dụng.
Viêm nắp thanh môn
Viêm nắp thanh môn là một rối loạn viêm ảnh hưởng đến viêm nắp thanh môn và các mô liên quan như sụn phễu, rãnh sụn phễu thường do nhiễm vi khuẩn . Viêm nắp thanh môn là một căn bệnh đe dọa tính mạng, trong đó đường hô hấp trên mở rộng đáng kể, dẫn đến nghẹt thở và ngừng hô hấp.
Phần lớn các trường hợp là do vi khuẩn H.influenzae gây ra trước khi vắc-xin Hemophilus influenzae týp b ra đời, và căn bệnh này thường xuyên hơn đáng kể. Các mầm bệnh chịu trách nhiệm trong thời kỳ hậu vắc-xin đa dạng hơn và cũng có thể là đa bào. Do đó, thuật ngữ viêm thanh quản thường được sử dụng để mô tả các bệnh nhiễm trùng ảnh hưởng đến các mô siêu thanh môn nói chung. Sưng các cấu trúc nắp thanh môn và thượng thanh môn có thể tiến hành chậm cho đến khi một khối quan trọng được thiết lập, tại thời điểm đó tình hình lâm sàng có thể nhanh chóng xấu đi, dẫn đến tắc nghẽn đường thở, suy hô hấp và tử vong. Bệnh nhân đau khổ và kích động có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng, đặc biệt là ở trẻ em. Vì vậy, các bác sĩ nên chú ý để làm dịu bệnh nhân.
Nguyên nhân gây viêm nắp thanh môn
Viêm nắp thanh môn thường được gây ra bởi một tác nhân truyền nhiễm, chẳng hạn như nhiễm vi khuẩn, virus hoặc nấm. Hemophilus influenzae loại B vẫn là nguyên nhân gây nhiễm trùng thường gặp nhất ở những người trẻ tuổi. Tuy nhiên, kể từ khi sự sẵn có của vắc-xin ngày càng tăng, điều này đã giảm đáng kể. Các vi khuẩn khác đã được tham gia, bao gồm Streptococcus pyogenes, Streptococcus pneumoniae và Streptococcus aureus. Pseudomonas aeruginosa và Candida đã được xác định là mầm bệnh ở những người bị suy giảm miễn dịch. Các yếu tố chấn thương, chẳng hạn như nhiệt, ăn da hoặc nuốt phải cơ thể nước ngoài, là những nguyên nhân không nhiễm trùng của viêm nắp thanh môn.
Triệu chứng viêm nắp thanh môn
Các triệu chứng có thể ở mức độ vừa phải trong nhiều giờ hoặc thậm chí vài ngày trước khi nhanh chóng trở nên tồi tệ hơn, tạo ra sự khởi đầu đột ngột. Điều này thường xảy ra trong ngày cuối cùng, nhưng nó cũng có thể xảy ra trong vòng 12 giờ qua. Bệnh nhân sẽ tỏ ra rất đau đớn và có thể bị nhiễm độc. Dấu hiệu tiền triệu vắng mặt ở phần lớn những người trẻ tuổi. Cầu thủ trẻ rất có thể sẽ ngồi thẳng với miệng mở ở tư thế chân máy trong phòng cấp cứu, với giọng nói bị bóp nghẹt. Người lớn có thể đang ngăn chặn các triệu chứng của họ, nhưng họ không có khả năng nằm thẳng hoặc cảm thấy không thoải mái khi làm như vậy. Có thể chảy nước dãi, khó nuốt, đau khổ hoặc lo lắng.
Điều trị viêm nắp thanh môn
Đảm bảo đường thở là phần quan trọng nhất của điều trị. Bởi vì đường thở của những người này được coi là có vấn đề, các bác sĩ lâm sàng có kinh nghiệm nên đặt nội khí quản cho họ. Nếu cần phải mở khí quản, một người có thể làm điều đó nên có sẵn. Hít phải gây mê toàn thân và đặt nội khí quản sau đó rất có thể liên quan; tuy nhiên, điều này khác nhau giữa các bệnh nhân. Sau khi đường thở đã được đảm bảo, bệnh nhân cần được đưa vào phòng chăm sóc đặc biệt, và cần gửi mẫu nuôi cấy tại thời điểm đặt nội khí quản. Việc sử dụng corticosteroid để giảm sưng có liên quan đến việc giảm thời gian những bệnh nhân này chăm sóc đặc biệt. Thuốc chống vi trùng nên được bắt đầu trên cơ sở kinh nghiệm. Cần thay đổi phác đồ sau khi thu được dữ liệu nuôi cấy và độ nhạy. Có thể xem xét việc rút ống (tháo ống nội khí quản) một khi có thể thấy rò rỉ xung quanh ống nội khí quản với vòng bít bị xì hơi.
Viêm amidan
Amidan vòm họng, còn được gọi là amidan faucial, nằm ở hầu họng bên. Các vòm vòm miệng hoặc cột trụ nằm giữa vòm vòm miệng trước và vòm vòm miệng sau. Các amidan, cùng với các adenoids (amidan mũi họng), amidan ống và amidan ngôn ngữ, tạo thành vòng của Waldeyer, được tạo thành từ mô bạch huyết. Chúng cung cấp lá chắn miễn dịch sớm nhất cho những lời lăng mạ, khiến chúng trở thành sự bảo vệ quan trọng chống lại nhiễm trùng dạng hít hoặc ăn vào.
Viêm amidan, hay viêm amidan, là một căn bệnh thường xuyên chiếm khoảng 1,3% số lần đến văn phòng. Nó thường được gây ra bởi một nhiễm trùng virus hoặc vi khuẩn và biểu hiện như đau họng khi không biến chứng. Viêm amidan cấp tính là một điều kiện y tế. Có thể khó phân biệt giữa nguyên nhân vi khuẩn và virus, nhưng cần tránh lạm dụng kháng sinh.
Nguyên nhân gây viêm amidan
Viêm amiđan thường được gây ra bởi nhiễm virus hoặc vi khuẩn. Các nguyên nhân phổ biến nhất là nhiễm virus. Thủ phạm virus phổ biến nhất là rhinovirus, virus hợp bào hô hấp, adenovirus và coronavirus, tất cả đều gây cảm lạnh thông thường. Đây thường là những chất độc thấp và gây ra ít vấn đề. Viêm amidan cũng có thể được gây ra bởi các loại virus như virus Epstein-Barr (gây ra bệnh bạch cầu đơn nhân), CMV, viêm gan A, rubella và HIV.
Streptococcus tan máu beta nhóm A là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng do vi khuẩn, tuy nhiên Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae và Hemophilus cúm đều đã được trồng. Cả vi sinh vật hiếu khí và kỵ khí đều có thể gây viêm amidan do vi khuẩn. Corynebacterium diphtheriae, gây ra bệnh bạch hầu, nên được coi là một nguyên nhân ở những người chưa được tiêm chủng. HIV, giang mai, lậu và chlamydia đều là những tác nhân gây bệnh ở những người hoạt động tình dục. Viêm amidan tái phát cũng có liên quan đến bệnh lao; do đó, các bác sĩ lâm sàng nên phân tích rủi ro của bệnh nhân của họ.
Triệu chứng viêm amidan
Sốt, dịch tiết amidan, đau họng và hạch to cổ trước mềm là tất cả các triệu chứng của viêm amidan cấp tính. Do mở rộng amidan, bệnh nhân có thể bị nuốt quặn và khó nuốt.
Điều trị viêm amidan
Viêm amiđan là một tình trạng tự giới hạn đối với đại đa số mọi người. Bởi vì các nguyên nhân do virus rất phổ biến, chăm sóc hỗ trợ, chẳng hạn như thuốc giảm đau và hydrat hóa, là cơ sở của điều trị viêm amidan cấp tính; bệnh nhân hiếm khi kết thúc trong bệnh viện. Ví dụ, NSAID có thể giúp làm giảm các triệu chứng. Corticosteroid, thường được dùng dưới dạng một liều dexamethasone duy nhất, có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ trợ để giảm đau và tăng cường thời gian phục hồi. Trong khi nghiên cứu đã chỉ ra rằng steroid gây ra ít tác hại, họ phải được sử dụng thận trọng ở những người có bệnh đi kèm y tế như bệnh tiểu đường. Hiệu quả của các biện pháp tự nhiên và chữa bệnh bằng thảo dược đã không đồng đều và bị hạn chế. Kẽm gluconate không phải là một lựa chọn điều trị được đề xuất.
Thuốc kháng sinh thường được sử dụng trong điều trị cho những bệnh nhân có nguy cơ cao bị viêm họng do vi khuẩn dựa trên tiêu chí Centor và xét nghiệm kháng nguyên hoặc nuôi cấy dịch họng. Nguyên nhân phổ biến nhất của viêm amidan do vi khuẩn là Streptococcus pyogenes, và nếu cần điều trị bằng kháng sinh, penicillin thường là thuốc được lựa chọn.
Nhiễm trùng đường hô hấp dưới
Viêm phổi và viêm tiểu phế quản là những bệnh đường hô hấp dưới thường gặp nhất ở trẻ em. Ở trẻ em ho và thở nhanh, nhịp thở là một chỉ số lâm sàng hữu ích để phát hiện nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính. Sự hiện diện của vẽ trên thành ngực dưới cho thấy một tình trạng nghiêm trọng hơn.
Vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) hiện là bệnh đường hô hấp dưới do vi-rút phổ biến nhất. Không giống như virus parainfluenza, là nguyên nhân hàng đầu thứ hai gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới do virus, chúng rất theo mùa. Bởi vì các loại vắc-xin an toàn và hiệu quả có thể tiếp cận được, sự phổ biến của vi-rút cúm ở trẻ em ở các nước nghèo khó đòi hỏi phải được chú ý ngay lập tức. Vi-rút sởi là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh tật liên quan đến đường hô hấp và tử vong sớm ở trẻ em ở các nước kém phát triển trước khi sử dụng thành công vắc-xin sởi.
Viêm phổi
Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn của phổi thường ảnh hưởng đến không gian phế nang. Xâm chiếm là sự tồn tại của vi khuẩn trong không gian phế nang mà không có quá trình viêm liên quan; nó không phải là viêm phổi. Một loạt các bệnh nhiễm trùng khác nhau có thể ảnh hưởng đến phổi và có thể được phân loại dựa trên nguồn lây nhiễm chính.
Nguyên nhân gây viêm phổi
Viêm phổi có thể được gây ra bởi các tác nhân virus, vi khuẩn hoặc nấm. Cúm, vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) và SARS-CoV-2 (COVID-19) là những nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm phổi do vi-rút ở Hoa Kỳ. Viêm phổi do Streptococcus, cùng với viêm phổi do Hemophilus và staphylococcus aureus, là nguyên nhân thường gặp của viêm phổi do vi khuẩn. Mặt khác, các bác sĩ không phải lúc nào cũng có thể xác định vi khuẩn nào đã khiến ai đó bị bệnh viêm phổi.
Triệu chứng viêm phổi
Bệnh nhân bị viêm phổi thường có nhiều triệu chứng hô hấp hỗn hợp, chẳng hạn như ho, khó thở, tạo đờm và khó chịu ở ngực, cũng như các triệu chứng toàn thân như sốt, ớn lạnh, đau cơ và mất phương hướng. Sự nhầm lẫn có nhiều khả năng xảy ra ở người già và người bệnh nan y. Những người bị suy giảm miễn dịch, và ở mức độ thấp hơn, người cao tuổi, có thể không tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh mẽ, dẫn đến các triệu chứng khiêm tốn hơn. Khoảng 10 phần trăm bệnh nhân viêm phổi mắc phải từ cộng đồng đến bệnh viện chỉ với các triệu chứng ngoài phổi, chẳng hạn như ngã, suy nhược lan rộng và khó chịu dạ dày cấp tính. Trong những điều kiện này, một mức độ nghi ngờ cao là cần thiết.
Điều trị viêm phổi
Phân loại nguy cơ ban đầu của bệnh nhân được thực hiện để xác định xem bệnh nhân có nên được điều trị như một bệnh nhân ngoại trú, trong một khu y tế đa khoa hoặc trong một đơn vị chăm sóc đặc biệt. Thang đo "CURB-65" đã được sử dụng rộng rãi trong vấn đề này. Lú lẫn, urê huyết (BUN lớn hơn 20 mg/dl), nhịp thở 30 hoặc cao hơn mỗi phút, huyết áp dưới 90 mm Hg tâm thu hoặc dưới 60 mm Hg tâm trương, và độ tuổi trên 65 tuổi là tất cả các yếu tố trên thang đo này. Mỗi tiêu chí thuận lợi mà bệnh nhân đáp ứng đều có giá trị một điểm.
Quản lý ngoại trú được chỉ định bởi số điểm từ 0 đến 1. Nếu có bệnh đi kèm bất lợi, những bệnh nhân này được điều trị theo kinh nghiệm bằng Fluoroquinolones hoặc Beta-lactams với Macrolide, và nếu không có bệnh đi kèm, họ được điều trị bằng Macrolide hoặc Doxycycline.
Nhập viện và điều trị trong một khu y tế nói chung được chỉ định bởi số điểm từ 2 đến 3. Sự kết hợp của fluoroquinolones hoặc macrolide với beta-lactams là lựa chọn điều trị đầu tiên.
Điểm từ 4 trở lên đòi hỏi phải quản lý đơn vị chăm sóc đặc biệt. Trong trường hợp này, điều trị theo kinh nghiệm là sự kết hợp của beta-lactam và fluoroquinolones hoặc beta-lactams và macrolide.
Các hướng dẫn của ATS để điều trị viêm phổi mắc phải tại bệnh viện được tuân theo. Khi so sánh với việc điều trị viêm phổi mắc phải từ cộng đồng, nó dài hơn đáng kể, khó khăn hơn và đòi hỏi phải sử dụng kháng sinh phổ rộng.
Viêm phế quản
Viêm phế quản là một bệnh phổi phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên. Đường hô hấp dưới bị nhiễm vi-rút, có thể gây khó chịu hô hấp từ nhẹ đến trung bình. Virus hợp bào hô hấp là nguyên nhân phổ biến nhất (RSV). Viêm tiểu phế quản thường là một bệnh nhiễm trùng nhẹ, tự khỏi ở trẻ em, nhưng đôi khi nó có thể dẫn đến suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Viêm tiểu phế quản được điều trị bằng liệu pháp hydrat hóa và oxy. Nhiễm trùng không được điều trị bằng bất kỳ loại thuốc đặc biệt nào.
Nguyên nhân gây viêm phế quản
Virus hợp bào hô hấp là vi-rút thường gặp nhất liên quan đến viêm tiểu phế quản. Tuy nhiên, nhiều loại virus bổ sung đã được phát hiện để gây ra sự lây nhiễm tương tự trong những năm qua, bao gồm những điều sau đây:
Rhinoviruses
Vi-rút corona
Metapneumovirus
Vi rút Adenovirus
Virus parainfluenza.
Vi rút Bocavirus
Triệu chứng viêm phế quản
Các triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp trên, bao gồm ho, sốt và sổ mũi, xảy ra khi gặp phải RSV. Nhiễm trùng cấp tính ảnh hưởng đến đường hô hấp dưới sẽ xuất hiện sau hai đến ba ngày. Trong giai đoạn cấp tính, em bé có thể bị tắc nghẽn đường thở nhỏ , dẫn đến các dấu hiệu suy hô hấp. Tiếng ran, thở khò khè và ran ngáy sẽ được phát hiện trong quá trình khám lâm sàng. Khó thở có thể dao động trong cường độ từ trẻ sơ sinh đến trẻ sơ sinh. Một số trẻ sơ sinh sẽ chỉ thở nhanh , trong khi những trẻ khác sẽ bị co rút đáng kể, càu nhàu và tím tái. Bệnh có thể tiếp tục trong 7 đến 10 ngày, trong thời gian đó trẻ sơ sinh có thể trở nên quấy khóc và không chịu ăn. Tuy nhiên, hầu hết trẻ sơ sinh đều cải thiện trong vòng 14 đến 21 ngày nếu chúng đủ nước.
Điều trị viêm phế quản
Điều trị triệu chứng là nền tảng của điều trị viêm tiểu phế quản cho trẻ em. Tất cả trẻ sơ sinh và trẻ em bị viêm tiểu phế quản nên được kiểm tra mức độ hydrat hóa, cũng như khó thở và mức độ thiếu oxy.
Các lựa chọn điều trị cho trẻ em có các triệu chứng từ nhẹ đến nặng bao gồm nước muối mũi, thuốc hạ sốt và máy tạo ẩm sương mù mát. Trẻ em có dấu hiệu nghiêm trọng của suy hô hấp cấp tính, thiếu oxy và/hoặc mất nước cần được nhập viện và theo dõi chặt chẽ. Những đứa trẻ này đòi hỏi rất nhiều hydrat hóa. Ở trẻ em bị viêm tiểu phế quản, các chất chủ vận beta-adrenergic như epinephrine hoặc albuterol, cũng như steroid, chưa được chứng minh là có lợi. Thay vào đó, cần sử dụng oxy ẩm và nước muối ưu trương dạng khí dung cho những trẻ em này. Điều quan trọng là phải giữ cho trẻ em ngậm nước, đặc biệt nếu chúng không thể cho ăn. Nó là đủ để sử dụng liệu pháp oxy để giữ độ bão hòa oxy chỉ trên 90 phần trăm.
Kết luận
Nghiên cứu cho thấy rằng chiến lược quản lý ca bệnh của WHO và việc tăng cường sử dụng các loại vắc-xin có sẵn sẽ cắt giảm tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính ở trẻ nhỏ tới hai phần ba. Việc sử dụng có hệ thống quản lý ca bệnh đơn giản, đủ rẻ để thực tế bất kỳ quốc gia đang phát triển nào áp dụng, sẽ làm giảm tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính ít nhất một phần ba.
Những khó khăn mới nổi của vi khuẩn kháng thuốc, giảm hiệu quả của các loại thuốc thông thường với các loại thuốc kháng sinh được khuyến nghị hoặc sự ra đời của các sinh vật gây bệnh bất ngờ phải được xác định sớm và các bước khắc phục được thực hiện nhanh chóng, theo chiến lược quản lý trường hợp, phải được thực hiện và đánh giá bằng thực nghiệm. Sẽ tốt hơn nếu áp dụng và đánh giá chiến lược IMCI nếu hành động cấp cộng đồng của nhân viên y tế được củng cố bằng việc áp dụng chiến lược ở tất cả các cấp chăm sóc ban đầu. Loại hợp tác này cũng có thể hỗ trợ thu thập dữ liệu có thể được sử dụng để tinh chỉnh các chỉ số lâm sàng để ngay cả các bác sĩ chăm sóc sức khỏe thôn bản cũng có thể nhận ra sự khác biệt giữa viêm tiểu phế quản và thở khò khè và viêm phổi do vi khuẩn. Lập luận rằng các bước quản lý ca bệnh có thể dẫn đến lạm dụng kháng sinh nên được bác bỏ bằng cách ghi lại việc lạm dụng kháng sinh hiện tại và sử dụng không đúng cách bởi các bác sĩ và các chuyên gia y tế khác. Mặc dù có một mối quan tâm mới trong việc tập trung các phương pháp điều trị ở cấp cộng đồng, nghiên cứu của chúng tôi cho thấy rằng đây có thể không phải là cách tiếp cận hiệu quả nhất về chi phí. Khi kết hợp với các phương pháp điều trị hành vi tìm kiếm sự chăm sóc nâng cao, việc quản lý ca bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính tại cơ sở cấp một vẫn có thể tiết kiệm chi phí nhất.
Liên hệ chúng tôi
Google Play Store
Apple App Store
Copyright ⓒ 2021 CloudHospital. All rights reserved.
|
Kiên Giang
Sign In
UBND TỈNH KIÊN GIANG
Số: 14/2008/CT-UBND
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Kiên Giang, ngày 14 tháng 3 năm 2008
CHỈ THỊ
Về việc tăng cường công tác quản lý tiêu chuẩn đo lường
chất lượng sản phẩm, hàng hóa
________________
Ngày 05 tháng 02 năm 2007, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X đã ban hành Nghị quyết số 08-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách lớn để nền kinh tế phát triển nhanh và bền vững khi Việt Nam là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Việc trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại thế giới, đã nâng vị thế của Việt Nam trên trường Quốc tế, tạo ra nhiều cơ hội cũng như những thách thức mới cho các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh và dịch vụ phát huy khả năng cạnh tranh và phát triển.
Trong những năm qua, hoạt động khoa học và công nghệ đã được ứng dụng vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Tỉnh đã có nhiều chủ trương, chính sách tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh và năng lực cạnh tranh trên thị trường trong và ngoài nước.
Tuy nhiên, hiệu quả sản xuất, kinh doanh và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong tỉnh vẫn còn hạn chế, chưa đáp ứng được đòi hỏi của thị trường trong nước và yêu cầu hội nhập kinh tế với khu vực và thế giới. Một mặt là do quy mô của doanh nghiệp nhỏ, chất lượng sản phẩm, hàng hóa chưa ổn định, chưa quan tâm đầy đủ đến chất lượng an toàn vệ sinh thực phẩm. Mặt khác do công tác quản lý nhà nước về tiêu chuẩn đo lường chất lượng còn hạn chế, việc thông tin, tuyên truyền nâng cao nhận thức về hoạt động tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng chưa được thường xuyên và sâu rộng, trên thị trường vẫn còn lưu thông hàng hóa kém chất lượng, hàng giả, hàng hóa vi phạm quyền sở hữu công nghiệp, quy định về ghi nhãn hàng hóa, quảng cáo không đúng với chất lượng và nhiều hình thức gian lận tinh vi về đo lường trong giao nhận, mua bán hàng hóa đang tồn tại và trở thành vấn đề bức xúc của xã hội.
Để khắc phục những yếu kém trên, đồng thời tạo điều kiện phát triển bền vững, hội nhập kinh tế quốc tế có hiệu quả, Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang chỉ thị:
1. Thủ trưởng các sở, ngành có liên quan đến quản lý nhà nước về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng sản phẩm, hàng hóa cần tập trung chỉ đạo thực hiện tốt những nội dung sau đây:
a. Tăng cường phổ biến, tuyên truyền các văn bản pháp quy về đo lường, chất lượng bằng nhiều hình thức như tổ chức hội nghị, hội thảo, in ấn phẩm... các sở chuyên ngành cần phối hợp với Đài Phát thanh - Truyền hình, Báo Kiên Giang đưa tin trên các phương tiện thông tin đại chúng các quy định của Nhà nước về tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng sản phẩm, hàng hóa và các vấn đề có liên quan. Nêu gương những doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh có thành tích trong việc đảm bảo tiêu chuẩn, chất lượng sản phẩm, hàng hóa và đo lường, đồng thời phê phán những doanh nghiệp cố tình vi phạm;
b. Đẩy mạnh các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, nâng cao năng suất - chất lượng: khuyến khích doanh nghiệp xây dựng tiêu chuẩn cơ sở hoặc áp dụng tiêu chuẩn quốc gia (TCVN), đặc biệt là các tiêu chuẩn đã hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng và áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến (ISO 9000, ISO 14000, SA 8000, HACCP…); hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng các thành tựu khoa học, công nghệ hiện đại; phát huy sáng kiến, cải tiến kỹ thuật; tham gia và phát triển phong trào năng suất và chất lượng; tham gia giải thưởng chất lượng Việt Nam và các hình thức tôn vinh khác trong lĩnh vực chất lượng;
c. Chủ động đề xuất việc xây dựng quy chuẩn kỹ thuật địa phương có liên quan đến hoạt động quản lý của ngành, phù hợp với quy định của Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật và các quy định khác có liên quan;
d. Tăng cường hệ thống kiểm định phương tiện đo, đầu tư năng lực kỹ thuật, nâng cao trình độ kiểm định viên, đảm bảo đủ năng lực kiểm định các phương tiện đo thuộc danh mục phải kiểm định trên địa bàn, đặc biệt đối với các phương tiện đo liên quan đến an toàn, sức khỏe và quyền lợi người tiêu dùng;
đ. Đầu tư và sử dụng có hiệu quả các trang thiết bị phòng thí nghiệm trọng điểm của tỉnh, đáp ứng yêu cầu phân tích thử nghiệm, kiểm nghiệm, phục vụ công tác quản lý nhà nước, hoạt động sản xuất, kinh doanh và làm cơ sở cho việc kết luận thanh tra, kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
e. Sở Khoa học và Công nghệ chủ trì cùng với các ngành hữu quan xây dựng kế hoạch phối hợp quản lý về tiêu chuẩn đo lường chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Bồi dưỡng, nâng cao trình độ thanh tra viên tiêu chuẩn đo lường chất lượng, đội ngũ kiểm soát viên chất lượng. Tổ chức thanh tra, kiểm tra và xử lý kịp thời các vi phạm về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, an toàn vệ sinh thực phẩm, sở hữu công nghiệp, ghi nhãn hàng hóa, gian lận về đo lường; ngăn chặn việc lưu thông hàng hóa giả, hàng hóa kém chất lượng, hàng hóa độc hại, gây ảnh hưởng đến môi trường, sức khỏe người tiêu dùng.
2. Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã và thành phố chủ trì hoặc phối hợp với các sở, ngành có liên quan thực hiện những công việc như sau:
a. Tăng cường chỉ đạo công tác quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa, an toàn vệ sinh thực phẩm trên địa bàn; kiểm tra, kiểm soát, ngăn chặn việc lưu thông hàng hóa kém chất lượng, hàng giả, hàng hóa độc hại gây ảnh hưởng đến môi trường, sức khỏe người tiêu dùng;
b. Tổ chức thực hiện và phát động phong trào đảm bảo đo lường đối với hàng đóng gói sẵn và cân đong trong thương mại bán lẻ đúng định lượng. Tại các trung tâm thương mại và các chợ, bố trí điểm cân đối chứng và tích cực giải quyết khiếu nại của người tiêu dùng, xây dựng nét văn minh trong mua bán ở các khu vực chợ;
c. Phối hợp với Sở Khoa học và Công nghệ duy trì và phát triển mạng lưới kiểm định cân thông dụng tại địa phương nhất là tại các chợ, nhằm hạn chế gian lận về đo lường trong trao đổi, mua bán hàng hóa;
d. Các huyện, thị xã có đường biên giới, cửa khẩu có kế hoạch phối hợp với các ngành có liên quan kiểm soát hàng hóa xuất, nhập khẩu qua biên giới, ngăn chặn hàng hóa kém chất lượng thâm nhập vào địa phương.
3. Các cơ quan quản lý nhà nước, các ngành phối hợp với Hội Tiêu chuẩn và Bảo vệ người tiêu dùng, Ban Quản lý chợ, tiếp thu ý kiến phản ánh của người tiêu dùng và có biện pháp nhằm tăng cường hoạt động bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người tiêu dùng.
Nhận được Chỉ thị này yêu cầu Thủ trưởng các sở, ngành có liên quan; Chủ tịch UBND các huyện, thị xã và thành phố có trách nhiệm xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện và hàng năm báo cáo việc thực hiện Chỉ thị này về UBND tỉnh (thông qua Sở Khoa học và Công nghệ).
Sở Khoa học và Công nghệ chịu trách nhiệm theo dõi, đôn đốc và tổng hợp báo cáo kết quả định kỳ về Ủy ban nhân dân tỉnh./.
Ủy ban nhân dân tỉnh Kiên Giang
Chủ tịch
(Đã ký)
Bùi Ngọc Sương
|
Công nghệ phụ khoa mới nhất cho phụ nữ - Vui Khỏe
Skip to content
Contact
0916.066.976
Trang Chủ
Sản Phẩm
Blog
Video
Liên Hệ
Tìm kiếm:
Tìm kiếm:
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Bài Viết Mới Nhất
Siêu thực phẩm để tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn
Khám phá lợi ích của công nghệ q nano x trong chăm sóc sức khỏe
Lợi ích sức khỏe của bể chứa nước kiềm
Top siêu thực phẩm giúp tăng cường oxy và lưu thông máu
Tiểu sử hoàng sơn: cái nhìn về huyền thoại hoàng hậu việt nam
News
Công nghệ phụ khoa mới nhất cho phụ nữ
Mục lục ẩn
1 TÌM HIỂU VỀ CHU KỲ KINH NGUYỆT CỦA PHỤ NỮ
1.1 – Chu kỳ kinh nguyệt là gì?
1.2 – Các giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt
1.3 – Các yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt
1.4 – Sức khỏe và chu kỳ kinh nguyệt
1.5 – Phần kết luận
2 CÁC BỆNH PHỤ KHOA THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
2.1 Tổng quan về các bệnh phụ khoa thường gặp và cách điều trị
2.2 – Nguyên nhân các bệnh phụ khoa thường gặp
2.3 – Các loại bệnh phụ khoa thường gặp
2.4 – Triệu chứng các bệnh phụ khoa thường gặp
2.5 – Chẩn đoán và đánh giá
2.6 – Sự đối đãi
3 LỜI KHUYÊN ĐỂ THÚC ĐẨY SỨC KHỎE PHỤ NỮ TỐI ƯU
3.1 Tổng quan về các vấn đề sức khỏe phụ nữ
3.2 – Chế độ ăn uống: ăn uống để có sức khỏe tối ưu
3.3 – Tập thể dục: hoạt động thể chất thường xuyên
3.4 – Sức khỏe tâm thần: kiểm soát căng thẳng và lo âu
3.5 – Sức khỏe sinh sản: chăm sóc phụ khoa và tránh thai
Sức khỏe của phụ nữ đang thay đổi cách chúng ta nghĩ về cơ thể phụ nữ và những nhu cầu riêng của nó. Từ các công cụ và phương pháp điều trị mới đến các xét nghiệm chẩn đoán và lựa chọn sàng lọc, các bác sĩ phụ khoa đang dẫn đầu trong việc giúp đảm bảo phụ nữ nhận được chất lượng chăm sóc cao nhất. công nghệ phụ khoa cung cấp một loạt các công cụ và phương pháp điều trị mới có thể cải thiện sức khỏe và hạnh phúc lâu dài của người phụ nữ. Từ các thủ thuật xâm lấn tối thiểu, chẳng hạn như phẫu thuật cắt bỏ tử cung có sự hỗ trợ của robot, đến các công cụ chẩn đoán tiên tiến, chẳng hạn như siêu âm 3d và soi cổ tử cung có sự hỗ trợ của robot, các bác sĩ phụ khoa có thể tiếp cận với vô số công nghệ mới và sáng tạo. Những công nghệ này có thể giúp phát hiện và điều trị nhiều vấn đề phụ khoa, từ ung thư đến hội chứng buồng trứng đa nang (pcos). các xét nghiệm chẩn đoán mới cũng đang đóng một vai trò ngày càng quan trọng đối với sức khỏe của phụ nữ. Nhiều xét nghiệm phụ khoa, chẳng hạn như phết tế bào cổ tử cung, có thể được sử dụng để phát hiện sớm một số vấn đề sức khỏe, cho phép điều trị nhanh chóng và hiệu quả. Hơn nữa, các công nghệ mới hơn, chẳng hạn như sinh thiết lỏng, cung cấp nhiều tùy chọn xét nghiệm có mục tiêu hơn, với khả năng xác định các tình trạng mà các phương pháp truyền thống không thể phát hiện được. cuối cùng, công nghệ phụ khoa cũng đang giúp quá trình sàng lọc hiệu quả và chính xác hơn. Sàng lọc ung thư vú tự động, chẳng hạn như chụp quang tuyến vú, có thể giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn ở giai đoạn sớm hơn. Tương tự, các công nghệ phát hiện và chẩn đoán có sự trợ giúp của máy tính có thể giúp đánh giá nhanh chóng và chính xác tình trạng của bệnh nhân, cho phép bác sĩ phụ khoa đưa ra quyết định nhanh hơn, sáng suốt hơn. tóm lại, công nghệ phụ khoa đã cách mạng hóa cách chúng ta nghĩ về sức khỏe phụ nữ. Từ các công cụ chẩn đoán tiên tiến đến phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, những tiến bộ này cung cấp cho bác sĩ phụ khoa
TÌM HIỂU VỀ CHU KỲ KINH NGUYỆT CỦA PHỤ NỮ
– Chu kỳ kinh nguyệt là gì?
Cần thiết để hiểu nhiều khía cạnh về sức khỏe sinh sản của phụ nữ. chu kỳ kinh nguyệt là sự thay đổi thường xuyên của hormone mà cơ thể trải qua để chuẩn bị cho khả năng mang thai. nó là một phần quan trọng trong chu kỳ sinh sản của phụ nữ và cần thiết cho quá trình sản xuất trứng, cũng như sự phát triển của tử cung và các cơ quan sinh sản khác. chu kỳ kinh nguyệt được chia thành hai giai đoạn – giai đoạn nang trứng và giai đoạn hoàng thể. trong giai đoạn nang trứng, các hormone như estrogen và hormone kích thích nang trứng (fsh) khiến trứng trưởng thành và sau đó được giải phóng khỏi buồng trứng. điều này được gọi là rụng trứng. sau khi rụng trứng, giai đoạn hoàng thể bắt đầu và được đặc trưng bởi sự giảm estrogen và fsh và tăng progesterone. progesterone chuẩn bị tử cung để làm tổ và hỗ trợ sự phát triển của nội mạc tử cung (màng tử cung). nếu việc mang thai không xảy ra, nội mạc tử cung sẽ bong ra trong kỳ kinh nguyệt, đánh dấu sự bắt đầu của chu kỳ tiếp theo. chu kỳ kinh nguyệt trung bình kéo dài từ 2438 ngày, nhưng điều này có thể khác nhau ở mỗi phụ nữ. Điều quan trọng là phải hiểu và theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của chính bạn để biết liệu có bất kỳ sự bất thường hoặc vấn đề nào cần được giải quyết hay không, chẳng hạn như chu kỳ quá dài hoặc quá ngắn, kinh ra nhiều hoặc ít hoặc mất kinh. hiểu chu kỳ kinh nguyệt của bạn cũng có thể hữu ích trong việc lập kế hoạch hoặc tránh mang thai.
– Các giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt
Là quan trọng đối với sức khỏe và phúc lợi của phụ nữ. đó là một quá trình tự nhiên diễn ra trong chu kỳ 28ngày, mặc dù không phải tất cả phụ nữ đều có chu kỳ hoàn toàn nhất quán. nói chung, chu kỳ được chia thành bốn giai đoạn: giai đoạn 1: hành kinh – trong giai đoạn này, tử cung bong ra lớp niêm mạc và người phụ nữ sẽ bị chảy máu từ âm đạo. giai đoạn này thường kéo dài từ 35 ngày và thường đánh dấu sự bắt đầu của chu kỳ kinh nguyệt. giai đoạn 2: giai đoạn nang trứng – giai đoạn này là khi tuyến yên giải phóng hormone kích thíchnang trứng báo hiệu cho buồng trứng tạo ra một nang trứng. quá trình này được gọi là quá trình hình thành nang trứng và có thể kéo dài đến 14 ngày. khi nang trưởng thành, nó giải phóng estrogen để chuẩn bị tử cung cho trứng được thụ tinh. giai đoạn 3: rụng trứng – trong giai đoạn này, nang trưởng thành giải phóng trứng vào tử cung, được gọi là rụng trứng. điều này thường xảy ra vào khoảng ngày thứ 14 của chu kỳ kinh nguyệt. đây là điểm dễ thụ thai nhất trong chu kỳ của người phụ nữ, vì vậy khả năng thụ thai sẽ cao hơn vào khoảng thời gian này. giai đoạn 4: giai đoạn hoàng thể – trong giai đoạn này, nang trứng sản xuất progesterone, một loại hormone giúp làm dày niêm mạc tử cung và chuẩn bị cho quá trình làm tổ của phôi. nếu một người phụ nữ không mang thai, nồng độ progesterone sẽ giảm xuống và tử cung sẽ bong ra lớp niêm mạc, đánh dấu sự bắt đầu của chu kỳ kinh nguyệt tiếp theo.
– Các yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt
Có thể rất quan trọng trong việc hiểu cơ thể và sức khỏe của chính bạn. chu kỳ kinh nguyệt là một quá trình tự nhiên hàng tháng được điều chỉnh bởi hormone và thường kéo dài từ 21 đến 35 ngày ở hầu hết phụ nữ. có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt và có thể dẫn đến sự bất thường và những thay đổi khác. một trong những yếu tố ảnh hưởng nhất có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt là căng thẳng. mức độ căng thẳng cao có thể khiến nồng độ hormone dao động và phá vỡ chu kỳ kinh nguyệt bình thường. Ngoài ra, những cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như phấn khích hoặc tức giận, cũng có thể ảnh hưởng đến nội tiết tố và chu kỳ của bạn. chế độ ăn uống và dinh dưỡng cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt. ăn một chế độ ăn uống cân bằng và nhận đủ chất dinh dưỡng thiết yếu có thể giúp giữ cho nội tiết tố cân bằng và hỗ trợ chu kỳ kinh nguyệt bình thường. ví dụ, sắt cần thiết cho việc sản xuất hormone progesterone, giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt. sự thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu khác cũng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ. sự dao động về cân nặng cũng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt. tăng hoặc giảm cân quá nhiều có thể làm mất đi các hormone và gây ra những bất thường trong chu kỳ. Ngoài ra, rối loạn ăn uống như chán ăn và chứng cuồng ăn có thể gây ra sự gián đoạn trong chu kỳ kinh nguyệt. tập thể dục cũng là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến chu kỳ kinh nguyệt. tập thể dục quá nhiều hoặc quá ít đều có thể gây rối loạn nội tiết tố và chu kỳ kinh nguyệt. vận động viên tham gia các môn thể thaocường độ cao có thể gặp tình trạng gọi là “vô kinh do thể thao”, trong đó nồng độ estrogen quá thấp để cho phép chu kỳ kinh nguyệt bình thường. cuối cùng, lối sống và các yếu tố môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt. hút thuốc, một số loại thuốc và chất độc đều có thể làm rối loạn nội tiết tố và chu kỳ kinh nguyệt
– Sức khỏe và chu kỳ kinh nguyệt
Và tầm quan trọng của sức khỏe là điều cần thiết đối với sức khỏe của mọi phụ nữ. chu kỳ kinh nguyệt là một quá trình phức tạp và năng động, liên quan đến một số hormone và những thay đổi trong cơ thể trong một khoảng thời gian. trong chu kỳ kinh nguyệt, nồng độ hormone dao động, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người phụ nữ. hormone được giải phóng tại các thời điểm khác nhau của chu kỳ có thể ảnh hưởng đến mức năng lượng, tâm trạng, ham muốn tình dục và thậm chí cả quá trình tiêu hóa. trong chu kỳ kinh nguyệt, nồng độ estrogen và progesterone dao động, ảnh hưởng đến việc sản xuất các loại hormone khác như hormone tạo hoàng thể và hormone kích thíchnang trứng. khi các hormone này tăng và giảm, nó sẽ gây ra những thay đổi ở các bộ phận khác của cơ thể, chẳng hạn như tử cung, để chuẩn bị cho khả năng mang thai. ngoài ra, chu kỳ kinh nguyệt có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc, vì các kích thích tố có thể gây ra tâm trạng thất thường, cáu kỉnh và trầm cảm. những thay đổi này có thể dữ dội hơn vào khoảng thời gian rụng trứng và kinh nguyệt, do nồng độ hormone tăng và giảm nhanh chóng. sức khỏe của chu kỳ kinh nguyệt rất quan trọng đối với sức khỏe và phúc lợi tổng thể. nếu chu kỳ kinh nguyệt bị gián đoạn hoặc không đều, đó có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe khác, chẳng hạn như rối loạn chức năng tuyến giáp, hội chứng buồng trứng đa nang hoặc mất cân bằng nội tiết tố khác. Ngoài ra, hiểu biết về chu kỳ kinh nguyệt có thể giúp phụ nữ xác định các dấu hiệu khác của các vấn đề sức khỏe, chẳng hạn như những thay đổi về tâm trạng và mức năng lượng cũng như thời điểm cần được chăm sóc y tế. bằng cách hiểu về chu kỳ kinh nguyệt, phụ nữ có thể hiểu rõ hơn về sức khỏe và phúc lợi của chính họ. bằng cách nhận thức được những thay đổi của hormone, họ có thể đưa ra các lựa chọn về lối sống và chế độ ăn uống giúp duy trì sự cân bằng lành mạnh và hỗ trợ cơ thể của họ. Ngoài ra, việc hiểu và theo dõi chu kỳ kinh nguyệt có thể giúp xác định bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào và
– Phần kết luận
Là điều cần thiết cho phụ nữ và những người chăm sóc cho họ. chu kỳ và các biến thể liên quan của nó, khi được nghiên cứu và hiểu rõ, có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị về sức khỏe tổng thể, khả năng sinh sản và thụ thai. chu kỳ kinh nguyệt của một người phụ nữ là duy nhất và phức tạp và có thể thay đổi rất nhiều từ người này sang người khác. mặc dù người ta thường cho rằng chu kỳ dài 28 ngày, nhưng thực tế là độ dài trung bình của chu kỳ có thể dao động từ 21 đến 35 ngày. hơn nữa, độ dài và tính đều đặn của chu kỳ của phụ nữ có thể thay đổi theo thời gian và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như căng thẳng, chế độ ăn uống và lối sống. dành thời gian để lập biểu đồ và tìm hiểu về chu kỳ kinh nguyệt của bạn có thể mang lại cái nhìn sâu sắc về sức khỏe và hạnh phúccủa bạn, đồng thời giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt về sức khỏe sinh sản của mình. Ngoài ra, hiểu biết về chu kỳ kinh nguyệt có thể giúp đảm bảo rằng bạn được trang bị để mang thai an toàn, khỏe mạnh và thành công nếu bạn quyết định mang thai trong tương lai.
CÁC BỆNH PHỤ KHOA THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
Tổng quan về các bệnh phụ khoa thường gặp và cách điều trị
Mở rộng ra ngoài việc chăm sóc và bảo trì bình thường hệ thống sinh sản của người phụ nữ. từ nhiễm trùng đến kiểm soát sinh sản, các bác sĩ phụ khoa có trình độ chuyên môn duy nhất để cung cấp cả dịch vụ chăm sóc phòng ngừa và điều trị các tình trạng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ. nhiễm trùng: nhiễm trùng là một trong những tình trạng phụ khoa phổ biến nhất và có thể bao gồm từ nhiễm trùng do vi khuẩn đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDS). các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn phổ biến bao gồm viêm âm đạo do vi khuẩn (bv) và nhiễm trùng nấm men, cả hai đều có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh hoặc thuốc chống nấm. các bệnh nhiễm trùng phổ biến khác như bệnh lậu và chlamydia thường có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh đường uống. đối với những trường hợp phức tạp hơn, chẳng hạn như hiv, có thể cần phải điều trị bằng thuốc kháng vi-rút. ngừa thai: ngừa thai là một cách hiệu quả để ngừa thai, và nhiều bác sĩ phụ khoa cung cấp các phương pháp điều trị để giúp phụ nữ chọn phương pháp ngừa thai tốt nhất cho nhu cầu của họ. các hình thức ngừa thai phổ biến bao gồm thuốc tránh thai, dụng cụ tử cung (vòng tránh thai) và cấy ghép nội tiết tố. tùy thuộc vào hình thức kiểm soát sinh sản, một người phụ nữ có thể cần đến bác sĩ phụ khoa để kiểm tra thường xuyên để đảm bảo phương pháp này hoạt động bình thường. ung thư: bác sĩ phụ khoa cũng có thể khám sàng lọc ung thư phụ khoa, bao gồm ung thư buồng trứng, cổ tử cung và nội mạc tử cung. phát hiện sớm là chìa khóa trong việc điều trị các loại ung thư này và việc thăm khám bác sĩ phụ khoa thường xuyên có thể giúp xác định bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào. Ngoài ra, các bác sĩ phụ khoa có thể đưa ra các phương pháp điều trị ung thư phụ khoa, chẳng hạn như phẫu thuật và hóa trị. mất cân bằng nội tiết tố: sự mất cân bằng nội tiết tố, chẳng hạn như hội chứng buồng trứng đa nang (pcos) và thời kỳ mãn kinh, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng
– Nguyên nhân các bệnh phụ khoa thường gặp
Thường bị hiểu lầm. phụ nữ có thể gặp nhiều vấn đề phụ khoa trong suốt cuộc đời của họ, bao gồm các vấn đề liên quan đến kinh nguyệt, khả năng sinh sản, ngừa thai, mang thai và mãn kinh. trong khi một số tình trạng có thể do các yếu tố bên ngoài gây ra, chẳng hạn như lối sống, chế độ ăn uống, hormone và di truyền, những tình trạng khác có thể là do cơ thể hoạt động không bình thường. các tình trạng phụ khoa phổ biến, chẳng hạn như lạc nội mạc tử cung, hội chứng buồng trứng đa nang (pcos) và u xơ, có thể gây ra một loạt các triệu chứng, bao gồm đau, chảy máu bất thường và vô sinh. lạc nội mạc tử cung là tình trạng mô tương tự như niêm mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung, gây đau và đôi khi vô sinh. pcos là một rối loạn nội tiết tố liên quan đến buồng trứng, cũng có thể dẫn đến vô sinh. u xơ là khối u không phải ung thư có thể hình thành trên tử cung, dẫn đến kinh nguyệt nặng nề và đau đớn, cũng như vô sinh. các bệnh phụ khoa phổ biến khác bao gồm bệnh viêm vùng chậu (pid), u nang buồng trứng và nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (stis). pid là một bệnh nhiễm trùng cơ quan sinh sản có thể gây đau vùng chậu, vô sinh và đau mãn tính. u nang buồng trứng là những túi chứa đầy chất lỏngtrên buồng trứng có thể gây đau, đầy hơi và kinh nguyệt không đều. stis do vi khuẩn hoặc vi rút gây ra và có thể gây đau, rát và ngứa. bất kể nguyên nhân là gì, các bệnh phụ khoa đều có thể được kiểm soát bằng thuốc, thay đổi lối sống và đôi khi là phẫu thuật. thuốc nội tiết tố, chẳng hạn như ngừa thai, có thể được sử dụng để điều chỉnh nội tiết tố và giảm các triệu chứng của một số bệnh. điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống, chẳng hạn như giảm lượng đường và rượu và tăng cường tập thể dục, có thể giúp ích
– Các loại bệnh phụ khoa thường gặp
Có thể là một nguồn gây nhầm lẫn cho nhiều phụ nữ. bài viết này sẽ cung cấp thông tin về các vấn đề phụ khoa phổ biến nhất và phương pháp điều trị. lạc nội mạc tử cung là tình trạng mô thường lót tử cung phát triển ở các khu vực khác của cơ thể, chẳng hạn như ống dẫn trứng, buồng trứng và dây chằng hỗ trợ tử cung. các triệu chứng chính của lạc nội mạc tử cung bao gồm đau vùng chậu, đau bụng kinh và giao hợp đau. điều trị lạc nội mạc tử cung thường bao gồm các loại thuốc như thuốc tránh thai, tiêm progesterone và phẫu thuật. u xơ tử cung là khối u khôngung thư phát triển trong thành tử cung. chúng có thể gây đau vùng chậu, chảy máu kinh nguyệt nhiều, chu kỳ kinh nguyệt bị rút ngắn và vô sinh. điều trị u xơ thường bao gồm các loại thuốc như thuốc tránh thai, tiêm progesterone và phẫu thuật. hội chứng buồng trứng đa nang (pcos) là tình trạng buồng trứng trở nên to ra và chứa đầy các nang nhỏ. điều này có thể dẫn đến việc sản xuất dư thừa androgen, là loại hormone có thể gây ra mụn trứng cá và mọc tóc bất thường cùng các triệu chứng khác. điều trị pcos thường bao gồm các loại thuốc như thuốc tránh thai và phương pháp điều trị khángandrogen. u nang buồng trứng là những túi chứa đầy dịch có thể phát triển trong buồng trứng. chúng có thể gây đau, chu kỳ kinh nguyệt không đều và vô sinh. điều trị u nang buồng trứng thường bao gồm phẫu thuật và/hoặc dùng thuốc như thuốc tránh thai và tiêm progesterone. viêm âm đạo là viêm âm hộ và âm đạo. các triệu chứng có thể bao gồm ngứa, rát, đau và tiết dịch. điều trị viêm âm hộ thường bao gồm thuốc kháng sinh và kem bôi hoặc thuốc mỡ.
– Triệu chứng các bệnh phụ khoa thường gặp
Ảnh hưởng đến phụ nữ khác nhau và có thể gây ra một loạt các triệu chứng. chúng có thể bao gồm đau vùng chậu, chảy máu bất thường, nhiễm trùng đường tiết niệu và u nang buồng trứng. điều quan trọng là phụ nữ phải hiểu các dấu hiệu và triệu chứng của những tình trạng này để họ có thể tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời nếu cần. đau vùng chậu: đau vùng chậu là triệu chứng phổ biến của nhiều tình trạng phụ khoa, bao gồm lạc nội mạc tử cung, u nang buồng trứng và bệnh viêm vùng chậu. nó có thể từ nhẹ đến nặng và có thể sắc nét hoặc buồn tẻ. nó có thể khu trú ở một khu vực hoặc lan rộng khắp vùng xương chậu. Chảy máu bất thường: Chảy máu bất thường là triệu chứng của nhiều tình trạng phụ khoa, chẳng hạn như u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung và hội chứng buồng trứng đa nang. nó có thể bao gồm các giai đoạn nặng hơn hoặc thường xuyên hơn, đốm giữa các giai đoạn và chảy máu sau khi giao hợp. nhiễm trùng đường tiết niệu: nhiễm trùng đường tiết niệu (utis) có thể do vi khuẩn, nấm và các vi sinh vật khác gây ra. các triệu chứng của bệnh uti có thể bao gồm nhu cầu đi tiểu thường xuyên hoặc khẩn cấp, đau hoặc rát khi đi tiểu và nước tiểu đục hoặc có máu. u nang buồng trứng: u nang buồng trứng là những túi chứa đầy chất lỏngcó thể hình thành trong buồng trứng. các triệu chứng có thể bao gồm đầy hơi, đau vùng chậu và chu kỳ không đều. trong một số trường hợp, u nang có thể gây đau nếu vỡ hoặc cần phải phẫu thuật cắt bỏ. điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh phụ khoa để có thể tìm cách điều trị càng sớm càng tốt. nếu bạn đang gặp phải bất kỳ triệu chứng nào được mô tả, hãy nhớ nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn.
– Chẩn đoán và đánh giá
Là phức tạp và yêu cầu đánh giá và chẩn đoán sâu sắc. tại văn phòng của chúng tôi, chúng tôi có một đội ngũ tích hợp bao gồm các bác sĩ, y tá và chuyên gia lâm sàng có kinh nghiệm và được đào tạo chuyên sâu, những người cung cấp phương pháp tiếp cận toàn diện để chăm sóc phụ khoa. các bác sĩ của chúng tôi sử dụng các công cụ chẩn đoán tiên tiến và đánh giá toàn diện để chẩn đoán và điều trị nhiều tình trạng, bao gồm chảy máu bất thường, đau vùng chậu, vô sinh, tiểu không tự chủ, lạc nội mạc tử cung và ung thư. chúng tôi hợp tác với bệnh nhân để phát triển các kế hoạch điều trị được cá nhân hóa nhằm đáp ứng các mục tiêu chăm sóc sức khỏe của họ. chúng tôi hiểu rằng chăm sóc phụ khoa có thể là một vấn đề nhạy cảm và dễ xúc động, vì vậy nhóm chuyên gia của chúng tôi tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ nhân ái, quan tâm và hỗ trợ cho bệnh nhân của mình. các bác sĩ của chúng tôi cố gắng trao quyền cho bệnh nhân bằng thông tin và nguồn lực để đưa ra quyết định sáng suốt về việc chăm sóc sức khỏe của họ. chúng tôi tin rằng giao tiếp giữa bệnh nhân và bác sĩ là một thành phần quan trọng để điều trị thành công. các dịch vụ toàn diện của chúng tôi bao gồm chăm sóc phòng ngừa, chẳng hạn như xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung định kỳ và thăm khám sức khỏecho phụ nữ, cũng như các xét nghiệm chẩn đoán, chẳng hạn như siêu âm và sinh thiết. chúng tôi cũng cung cấp nhiều phương pháp điều trị, bao gồm liệu pháp hormone, phẫu thuật tái tạo vùng chậu và các thủ thuật xâm lấn tối thiểu. các chuyên gia của chúng tôi cũng được đào tạo về các kỹ thuậttiên tiến nhất, chẳng hạn như phẫu thuậtcó sự hỗ trợ của rô-bốt và nội soi ổ bụng bằng laser. tại văn phòng của chúng tôi, chúng tôi tin rằng điều trị thành công chỉ có thể đạt được khi bệnh nhân được hướng dẫn và thông báo về tất cả các lựa chọn của họ. đội ngũ bác sĩ và y tá chuyên gia của chúng tôi tận tâm giúp đỡ từng bệnh nhân đưa ra quyết định đúng đắn cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân của họ.
– Sự đối đãi
Có thể mở rộng một loạt các vấn đề. từ đau bụng kinh, lạc nội mạc tử cung và các vấn đề phụ khoa phổ biến khác đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như u xơ tử cung, u nang buồng trứng và bệnh viêm vùng chậu, chăm sóc phụ khoa đúng cách và kịp thời là điều cần thiết cho sức khỏe và hạnh phúccủa phụ nữ ở mọi lứa tuổi. điều quan trọng là phải đến gặp bác sĩ phụ khoa hoặc bác sĩ chuyên khoa về sức khỏe phụ nữ để được chẩn đoán và điều trị thích hợp mọi vấn đề phụ khoa, dù nhỏ đến đâu. bác sĩ phụ khoa có thể kiểm tra bất kỳ vấn đề sức khỏe tiềm ẩn nào và đề xuất phương pháp điều trị thích hợp. Các phương pháp điều trị phổ biến cho các bệnh phụ khoa bao gồm thuốc giảm đau và điều chỉnh hormone, cũng như thay đổi lối sống để giảm triệu chứng. trong trường hợp nghiêm trọng hơn, phẫu thuật có thể được đề nghị. điều quan trọng là phải biết các dấu hiệu và triệu chứng của các bệnh phụ khoa và lên tiếng nếu bạn gặp bất kỳ thay đổi nào về sức khỏe của mình. phát hiện và điều trị sớm các vấn đề phụ khoa là điều cần thiết để đảm bảo kết quả tốt nhất có thể. khám định kỳvới bác sĩ phụ khoa có thể giúp bạn cập nhật thông tin và xác định bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.
LỜI KHUYÊN ĐỂ THÚC ĐẨY SỨC KHỎE PHỤ NỮ TỐI ƯU
Tổng quan về các vấn đề sức khỏe phụ nữ
Sức khỏe của phụ nữ là một chủ đề quan trọng và thường bị bỏ quên. phụ nữ có nhiều khả năng mắc một số tình trạng sức khỏe hơn nam giới, vì vậy điều quan trọng là phải biết và hiểu những nhu cầu riêng của họ. bằng cách thực hiện các bước để tăng cường sức khỏe tối ưu, phụ nữ có thể được trang bị tốt hơn để xử lý những thách thức mà họ có thể gặp phải. đây là một số lời khuyên để tăng cường sức khỏe cho phụ nữ:1. ưu tiên cho giấc ngủ: ngủ đủ giấc chất lượng là điều cần thiết cho sức khỏe thể chất và tinh thần. phụ nữ nên đặt mục tiêu ngủ 79 tiếng mỗi đêm. 2. ăn một chế độ ăn uống cân bằng: ăn một chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa cho sức khỏe. một chế độ ăn nhiều trái cây, rau, ngũ cốc, protein nạc và chất béo lành mạnh có thể giúp cung cấp các chất dinh dưỡng và năng lượng cần thiết cho một lối sống lành mạnh. 3. tập thể dục thường xuyên: hoạt động thể chất thường xuyên rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. phụ nữ nên đặt mục tiêu dành tối thiểu 30 phút hoạt động cường độ vừa phảihầu hết các ngày trong tuần. 4. quản lý căng thẳng: căng thẳng mãn tính có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe, vì vậy điều quan trọng là phải thực hành những cách lành mạnh để kiểm soát căng thẳng. thiền, yoga, hít thở sâu hoặc viết nhật ký có thể hữu ích trong việc kiểm soát mức độ căng thẳng. 5. luôn cập nhật về chăm sóc phòng ngừa: chăm sóc phòng ngừa là chìa khóa để duy trì sức khỏe. điều này bao gồm các xét nghiệm sàng lọc thường xuyên, chủng ngừa và đến gặp bác sĩ để kiểm traup. biết tiền sử sức khỏe gia đình của một người cũng có thể hữu ích để xác định các rủi ro sức khỏe tiềm ẩn. 6. tìm hiểu về các yếu tố rủi ro: một số yếu tố lối sống có thể làm tăng nguy cơ phát triển một số tình trạng sức khỏe, chẳng hạn như hút thuốc, uống rượu, chế độ ăn uống kém và thiếu hoạt động thể chất. phụ nữ nên nhận thức được các yếu tố rủi ro này và cố gắng thực hiện
– Chế độ ăn uống: ăn uống để có sức khỏe tối ưu
Thông qua chế độ ăn uống, sức khỏe của phụ nữ là một trong những chủ đề thảo luận quan trọng nhất hiện nay và chế độ ăn uống là một phần không thể thiếu để đạt được sức khỏe tối ưu. ăn một chế độ ăn uống cân bằng gồm toàn bộ thực phẩm giàu chất dinh dưỡnglà nền tảng của sức khỏe tốt và điều cần thiết là phụ nữ phải tập trung vào việc tạo ra một lối sống chú trọng đến việc ăn uống lành mạnh. đây là một số lời khuyên để tạo ra một chế độ ăn uống lành mạnh phù hợp với nhu cầu của phụ nữ: 1. tiêu thụ nhiều trái cây tươi và rau quả. ăn năm đến sáu phần trái cây và rau quả tươi mỗi ngày cung cấp các vitamin và khoáng chất cần thiết cho sức khỏe tối ưu. các chất chống oxy hóa có trong sản phẩm đặc biệt có lợi cho phụ nữ, vì chúng giúp bảo vệ chống lại tác hại của các gốc tự do và các bệnh mãn tính. 2. bao gồm chất béo lành mạnh trong chế độ ăn uống của bạn. chất béo lành mạnh từ các nguồn như bơ, các loại hạt và dầu ô liu cung cấp các axit béo thiết yếu để nuôi dưỡng cơ thể và bảo vệ chống viêm. 3. hạn chế thực phẩm chế biến sẵn. thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều đường bổ sung và chất béo không lành mạnh, vì vậy tốt nhất bạn nên hạn chế những thứ này càng nhiều càng tốt. thay vào đó, hãy tập trung vào các loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng và không có chất phụ gia. 4. chú ý đến lượng canxi và vitamin d. canxi và vitamin d rất cần thiết cho xương chắc khỏe và sức khỏe tổng thể tốt. phụ nữ nên cố gắng tiêu thụ đủ lượng các chất dinh dưỡng này thông qua chế độ ăn uống và bổ sung. 5. chọn protein lành mạnh. ăn protein nạc như cá, thịt gà và các loại đậu giúp bạn no lâu hơn và cung cấp nhiều axit amin thiết yếu. 6. giữ nước. uống nhiều nước giúp giữ cho cơ thể ngậm nước và tăng cường sức khỏe tổng thể. bằng cách làm theo những lời khuyên này và tạo ra một chế độ ăn uống cân bằng, bổ dưỡng, phụ nữ có thể kiểm soát
– Tập thể dục: hoạt động thể chất thường xuyên
Sức khỏe của phụ nữ là một vấn đề quan trọng và hoạt động thể chất là một phần quan trọng để duy trì sức khỏe và cảm thấy tốt nhất. hoạt động thể chất thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe như bệnh tim, tiểu đường và béo phì, cũng như tăng cường cơ bắp và xương. nó cũng có thể cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng. có nhiều cách để thực hiện hoạt động thể chất, vì vậy luôn có thứ gì đó dành cho tất cả mọi người. sau đây là một số mẹo giúp bạn tăng cường hoạt động thể chất và tăng cường sức khỏe tối ưu cho phụ nữ:1. ưu tiên tập thể dục: khi nói đến sức khỏe của phụ nữ, việc tập thể dục nên được ưu tiên hàng đầu. dành vài phút mỗi ngày để tham gia một số hoạt động thể chất, ngay cả khi đó chỉ là một cuộc đi bộ ngắn. bạn sẽ ngạc nhiên về việc bạn cảm thấy tốt hơn bao nhiêu sau đó. 2. chọn các hoạt động bạn thích: tập thể dục không nhất thiết phải là việc vặt – hãy tìm các hoạt động mà bạn thực sự thích làm. nếu bạn không thích chạy, hãy thử đạp xe, bơi lội hoặc yoga. điều quan trọng là tìm thứ gì đó mà bạn sẽ gắn bó và mong chờ. 3. hòa đồng: tập thể dục với bạn bè hoặc tham gia một lớp học có thể khiến hoạt động thể chất trở nên thú vị hơn. có ai đó thúc đẩy bạn và làm cho nó vui vẻ sẽ giúp bạn luôn cam kết với thói quen tập thể dục của mình. 4. ăn uống lành mạnh: ăn uống lành mạnh là một phần quan trọng để sống khỏe mạnh. đảm bảo kết hợp nhiều loại thực phẩm bổ dưỡng vào chế độ ăn uống của bạn và tránh đồ ăn nhẹ chế biến sẵn và có đường. 5. nghỉ giải lao: đảm bảo nghỉ giải lao khi bạn cần. dành vài phút để thư giãn và để cơ thể được nghỉ ngơi sẽ giúp bạn tràn đầy năng lượng và động lực.
– Sức khỏe tâm thần: kiểm soát căng thẳng và lo âu
Sức khỏe tâm thần không phải là một chủ đề có thể xem nhẹ. nó ảnh hưởng đến mọi khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta, từ cách chúng ta suy nghĩ và cảm nhận đến cách chúng ta tương tác với người khác. đặc biệt là phụ nữ dễ bị lo lắng, trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác do các yếu tố như dao động nội tiết tố, căng thẳng và thậm chí cả những kỳ vọng của xã hội. điều quan trọng là phải ưu tiên sức khỏe tinh thần và làm việc để tạo ra một môi trường có lợi chosức khỏe của một người. một trong những điều tốt nhất bạn có thể làm cho chính mình là học cách quản lý căng thẳng một cách hiệu quả. điều này có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như tự nóitích cực với bản thân và tham gia vào các hoạt động giúp tĩnh tâm như yoga và thiền. đặt giới hạn và nói ‘không’ khi bạn cần có thể giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức và đảm bảo rằng bạn có thời gian chăm sóc bản thân. điều quan trọng nữa là đảm bảo rằng bạn có lối thoát cho cảm xúc của mình, chẳng hạn như nói chuyện với bạn bè hoặc viết nhật ký. việc rèn luyệntự chăm sóc bản thân cũng rất cần thiết. điều này có thể có nghĩa là bất cứ điều gì, từ tắm nước nóng đến lên lịch khám bác sĩ thường xuyên. ăn một chế độ ăn uống cân bằng, ngủ đủ giấc và tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng cường sức khỏe cả về thể chất và tinh thần. tạm rời xa công nghệ và dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên cũng có thể có lợi. Khi nói đến lo lắng và trầm cảm, điều quan trọng là phải nhận ra rằng đây là những căn bệnh phổ biến và tìm kiếm sự giúp đỡ nếu cần. tư vấn sức khỏe tâm thần và thuốc men có thể cực kỳ hữu ích trong việc điều trị các triệu chứng và giúp thiết lập các kiểu suy nghĩ và hành vi lành mạnh hơn. cuối cùng, điều quan trọng cần nhớ là sức khỏe tinh thần là một hành trình liên tục. có thể khó đối phó với những thách thức mà cuộc sống ném vào chúng ta, nhưng với các công cụ và sự hỗ trợ phù hợp, bạn có thể vượt qua
– Sức khỏe sinh sản: chăm sóc phụ khoa và tránh thai
Sức khỏe sinh sản của phụ nữ là một phần thiết yếu của sức khỏe và hạnh phúctổng thể. phụ nữ có những nhu cầu riêng về sức khỏe thể chất và tinh thần, và chăm sóc phụ khoa và tránh thai hiệu quả là những thành phần thiết yếu trong việc thúc đẩy sức khỏe sinh sản tối ưu. chăm sóc phụ khoa là nền tảng của sức khỏe phụ nữ. phụ nữ nên lên lịch kiểm tra định kỳvới bác sĩ phụ khoa để đảm bảo sức khỏe sinh sản của họ được cân bằng. trong những lần thăm khám này, phụ nữ nên cởi mở và trung thực về hoạt động tình dục, chu kỳ kinh nguyệt và bất kỳ mối quan tâm nào khác mà họ có thể có. điều này sẽ cho phép bác sĩ phụ khoa đánh giá sức khỏe của cơ quan sinh sản và đưa ra phương pháp điều trị cũng như lời khuyên phù hợp nếu cần. ngoài việc kiểm trathường xuyên, phụ nữ nên chủ động trong việc chăm sóc tránh thai. cho dù điều đó có nghĩa là sử dụng các phương pháp rào cản, kiểm soát sinh sản bằng nội tiết tố hay kế hoạch hóa gia đình tự nhiên, phụ nữ nên được giáo dục về các lựa chọn của họ để họ có thể đưa ra quyết định sáng suốt về những gì phù hợp nhất với hoàn cảnh cá nhân của họ. điều quan trọng là phải nói chuyện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe về các tác dụng phụ và rủi ro tiềm ẩn của bất kỳ phương pháp nào đã chọn. sức khỏe sinh sản của phụ nữ là một chủ đề phức tạp và đang phát triển, và điều cần thiết là phụ nữ phải được tiếp cận với thông tin và dịch vụ chăm sóc có chất lượng để đưa ra quyết định có hiểu biết về sức khỏe của chính họ. kiểm trathường xuyên, giao tiếp trung thực với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và lựa chọn biện pháp tránh thai có hiểu biết là tất cả các bước cần thiết để thúc đẩy sức khỏe sinh sản tối ưu. bằng cách dành thời gian ưu tiên cho sức khỏe của mình và đưa ra những quyết định phù hợp nhất với mình, phụ nữ có thể đảm bảo rằng họ luôn khỏe mạnh và cường tráng.
Enzyme là gì và tại sao chúng lại quan trọng đối với sức khỏe? | thực phẩm bảo vệ sức khỏe vital enzymes
Thực phẩm chức năng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn như thế nào
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
Hotline: 0916 066 976
Từ 8:00 đến 22:00 kể cả Thứ 7, Chủ Nhật
CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ
Qui định thanh toán, giao nhận
Chính sách bảo hành, đổi, trả hàng
VIDEO KẾT QUẢ
Copyright 2023 © vuikhoe.org
Tìm kiếm:
Trang Chủ
Sản Phẩm
Blog
Video
Liên Hệ
Đăng nhập
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu
Đăng nhập
Quên mật khẩu?
|
Khám phá tiềm năng của công nghệ terahertz trong chăm sóc sức khỏe - Vui Khỏe
Skip to content
Contact
0916.066.976
Trang Chủ
Sản Phẩm
Blog
Video
Liên Hệ
Tìm kiếm:
Tìm kiếm:
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Bài Viết Mới Nhất
Siêu thực phẩm để tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn
Khám phá lợi ích của công nghệ q nano x trong chăm sóc sức khỏe
Lợi ích sức khỏe của bể chứa nước kiềm
Top siêu thực phẩm giúp tăng cường oxy và lưu thông máu
Tiểu sử hoàng sơn: cái nhìn về huyền thoại hoàng hậu việt nam
News
Khám phá tiềm năng của công nghệ terahertz trong chăm sóc sức khỏe
Mục lục ẩn
1 NHỮNG TIẾN BỘ TRONG HÌNH ẢNH TERAHERTZ: MỘT CÁI NHÌN VỀ TƯƠNG LAI
1.1 Khám phá tiềm năng của hình ảnh terahertz
1.2 – Tổng quan về hình ảnh terahertz
1.3 – Ưu điểm của hình ảnh terahertz
1.4 – Những thách thức của hình ảnh terahertz
1.5 – Các ứng dụng của terahertz imaging
2 KHAI THÁC SÓNG TERAHERTZ ĐỂ LIÊN LẠC KHÔNG DÂY
2.1 Sóng terahertz là gì và ứng dụng của chúng
2.2 – Khám phá khả năng của sóng terahertz trong truyền thông không dây
2.3 – Ưu điểm của việc sử dụng sóng terahertz
2.4 – Những thách thức và hạn chế của
Là một biên giới mới thú vị. Bức xạ tần số cao này phát ra rất ít năng lượng, làm cho nó trở thành một cách an toàn và không xâm lấn để kiểm tra cơ thể con người. Bức xạ terahertz có thể xuyên qua mô và các vật liệu khác, cho phép nó phát hiện, đo lường và hiển thị chính xác nhiều đặc điểm của các cơ quan và hệ thống khác nhau. Điều này làm cho nó đặc biệt hữu ích cho hình ảnh, chẩn đoán và điều trị. công nghệ terahertz đã được chứng minh là hữu ích cho nhiều ứng dụng y tế, từ hình ảnh và chẩn đoán đến điều trị ung thư và phân phối thuốc. Ví dụ, chụp ảnh terahertz có thể phát hiện những bất thường trong mô và mạch máu chính xác hơn so với chụp ảnh x-quang truyền thống. Điều này có nghĩa là các bác sĩ có thể tìm và chẩn đoán các vấn đề nhanh chóng và hiệu quả hơn, giúp cải thiện kết quả của bệnh nhân. Ngoài ra, công nghệ terahertz có thể được sử dụng để đưa thuốc trực tiếp đến các tế bào ung thư hoặc khởi động cơ chế giải phóng thuốc trong cơ thể. tiềm năng của công nghệ terahertz trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe là vô cùng lớn. Khả năng thâm nhập qua mô và các vật liệu khác, kết hợp với tính chất an toàn và không xâm lấn của nó, làm cho nó trở thành một công cụ vô giá trong lĩnh vực y tế. Khi công nghệ tiếp tục phát triển và tiến hóa, chúng ta có thể mong đợi các phương pháp điều trị chính xác và hiệu quả hơn cho nhiều tình trạng y tế.
NHỮNG TIẾN BỘ TRONG HÌNH ẢNH TERAHERTZ: MỘT CÁI NHÌN VỀ TƯƠNG LAI
Khám phá tiềm năng của hình ảnh terahertz
Hình ảnh terahertz là một dạng công nghệ hình ảnh tương đối mới đang nhanh chóng đạt được đà phát triển trong thế giới khoa học. dạng hình ảnh này sử dụng bức xạ có tần số giữa bức xạ hồng ngoại và vi sóng, và đã được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm hình ảnh y tế vàthử nghiệm không phá hủy. trong tương lai, hình ảnh terahertz có thể sẽ là một công cụ vô giá cho nhiều ứng dụng, bao gồm phát hiện chất nổ, ma túy và vật liệu nguy hiểm. hình ảnh terahertz có khả năng cung cấp mức độ chi tiết chưa từng có trong hình ảnh. độ phân giải tỷ lệ milimetđược cung cấp bởi hình ảnh terahertz cho phép phân tích vật liệu nhanh chóng và chính xác, một điều thường khó đạt được bằng các kỹ thuật hình ảnh truyền thống. Ngoài ra, bức xạ terahertz có thể xuyên qua nhiều vật liệu, bao gồm quần áo và nhựa, mở ra khả năng ứng dụng như soi chiếu hành lý tại sân bay. tiềm năng của hình ảnh terahertz không dừng lại ở đó. sự phát triển gần đây của máy ảnh terahertz, có thể thu được hình ảnh ở nhiều tần số liên tiếp nhanh chóng, đã mở ra một thế giới khả năng. công nghệ này có thể được sử dụng để phát hiện các biến thể nhỏ trong thành phần vật liệu, cũng như xác định các mục tiêu hóa học và sinh học. điều này có khả năng cách mạng hóa lĩnh vực hình ảnh y tế, vì nó có thể phát hiện khối u và các dị thường khác với độ chính xác chưa từng có. Hình ảnh terahertz vẫn còn ở giai đoạn sơ khai và vẫn còn nhiều thách thức phải vượt qua trước khi nó có thể phát huy hết tiềm năng của mình. mặc dù vậy, những tiến bộ gần đây trong lĩnh vực này là rất đáng chú ý và rõ ràng là hình ảnh terahertz sẽ tiếp tục là một công cụ vô giá cho nhiều ứng dụng trong những năm tới. tiềm năng của nó là thực sự đáng chú ý, và nó có khả năng
– Tổng quan về hình ảnh terahertz
Hình ảnh Terahertz đã được chú ý trong những năm gần đây do khả năng cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao của các vật thể và mô sinh học. việc sử dụng bức xạ terahertz để ghi ảnh các vật thể đã tăng lên nhanh chóng do khả năng xuyên qua hầu hết các vật liệu của nó, bao gồm cả quần áo và các vật thể phi kimkhác. những hình ảnh được tạo ra bởi hình ảnh terahertz có thể giúp xác định các vật thể, phát hiện các sai sót trong vật liệu và cung cấp thông tin có giá trị về cấu trúc của vật liệu, có thể được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật và y tế khác nhau. những tiến bộ gần đây trong hình ảnh terahertz đã dẫn đến chất lượng và độ phân giải hình ảnh được cải thiện. các công nghệ mới như hình ảnh miềnthời gian terahertz (thztdi) đã cho phép thu được hình ảnh nhanh chóng với độ phân giải không gian cao. ngoài ra, việc sử dụng quang phổ terahertz đã cho phép các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cấu trúc phân tử của vật liệu. điều này đã cho phép phát triển các kỹ thuật mới để phát hiện chất nổ và các vật liệu nguy hiểm khác. ngoài việc cải thiện chất lượng hình ảnh, việc sử dụng hình ảnh terahertz cũng cho phép phát triển các kỹ thuật hình ảnh mới. chẳng hạn, chụp cắt lớp terahertz đã cho phép các nhà nghiên cứu thu được hình ảnh 3 chiều của các vật thể và mô. loại hình ảnh này đặc biệt hữu ích cho hình ảnh y tế, vì nó có thể được sử dụng để hình ảnh các khối u và các bất thường khác trong cơ thể. tương lai của hình ảnh terahertz có tiềm năng to lớn. các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp mới để cải thiện chất lượng và độ phân giải của hình ảnh, cũng như phát triển các ứng dụng mới cho hình ảnh terahertz. các kỹ thuật hình ảnh mới, chẳng hạn như hình ba chiều terahertz, đang được nghiên cứu để cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao hơn của các vật thể và mô sinh học. Ngoài ra, các vật liệu và thiết bị mới
– Ưu điểm của hình ảnh terahertz
Hình ảnh terahertz đã cung cấp một mức độ hiểu biết mới về vật chất. hình thức tạo ảnh mạnh mẽ này có nhiều lợi thế hơn so với các kỹ thuật tạo ảnh truyền thống, làm cho nó trở thành một công cụ ngày càng quan trọng trong cả nghiên cứu và công nghiệp. ưu điểm đầu tiên của hình ảnh terahertz là khả năng tạo ra hình ảnh có độ phân giải cao hơn nhiều so với các phương pháp truyền thống. điều này cho phép các nhà khoa học và kỹ sư có được bức tranh rõ ràng hơn nhiều về những gì họ đang quan sát, cho phép thực hiện các phép đo và phân tích chính xác hơn nhiều. Ngoài ra, hình ảnh terahertz có thể xuyên qua các vật liệu không trong suốt đối với các dạng hình ảnh khác, chẳng hạn như nhựa hoặc giấy. điều này mở ra một thế giới các ứng dụng tiềm năng, từ kiểm tra bên trong thùng chứa đến tìm kiếm các đối tượng ẩn. một lợi ích khác của hình ảnh terahertz là bản chấtkhông xâm lấn của nó. không giống như các kỹ thuật như tạo ảnh xquang, tạo ảnh terahertz không yêu cầu bất kỳ tiếp xúc trực tiếp nào với đối tượng được kiểm tra. điều này có nghĩa là hình ảnh có thể được thực hiện mà không gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho đối tượng, khiến nó trở nên cực kỳ hữu ích cho các ứng dụng như chẩn đoán y tế khi tiếp xúc với đối tượng có thể gây hại. cuối cùng, hình ảnh terahertz an toàn hơn nhiều so với hình ảnh xray vì nó không phát ra bất kỳ bức xạ ion hóa nào. do đó, nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống mà việc tạo ảnh bằng tia Xquá nguy hiểm, chẳng hạn như tạo ảnh trong không gian hoặc trong môi trường công nghiệp nguy hiểm. tóm lại, hình ảnh terahertz là một công cụ mạnh mẽ với nhiều lợi thế hơn so với các kỹ thuật hình ảnh truyền thống. độ phân giải cao và khả năng xuyên qua vật liệu, bản chất khôngxâm lấn và không có bức xạ ion hóa khiến nó trở thành một công cụ vô giá cho nhiều ứng dụng khác nhau. khi công nghệ tiếp tục phát triển, nó
– Những thách thức của hình ảnh terahertz
Hình ảnh quang phổ terahertz là một công nghệ mới nổi với tiềm năng cách mạng hóa quang phổ và các ứng dụng liên quan của nó. với hình ảnh terahertz, các nhà nghiên cứu có thể truy cập nhiều loại thông tin về vật liệu đang được nghiên cứu, bao gồm cấu trúc, thành phần và động lực học của nó. bất chấp tiềm năng của hình ảnh terahertz, vẫn còn một số thách thức lớn cần phải vượt qua trước khi nó có thể trở thành một công cụđáng tin cậy và được sử dụng rộng rãi. chúng bao gồm:1. tìm nguồn bức xạ terahertz phù hợp. bức xạ terahertz không dễ tạo ra và hầu hết các nguồn tạo ra cường độ rất thấp. điều này hạn chế độ phân giải và độ nhạy của hệ thống hình ảnh, gây khó khăn cho việc chụp các chi tiết nhỏ. 2. phát triển các máy dò tốt hơn. các hệ thống hình ảnh terahertz hiện tại thiếu độ nhạy cần thiết cho các phép đo chính xác và chi tiết. để tạo ra hình ảnh có độ phân giảicao, phải phát triển các máy dò có độ nhạy cao hơn và thời gian phản hồi nhanh hơn. 3. thiết kế hệ thống hình ảnh hiệu quả. hệ thống hình ảnh terahertz chưa hiệu quả như hệ thống quang học truyền thống, dẫn đến thời gian chụp ảnh lâu hơn. đây có thể là một trở ngại lớn cho nhiều ứng dụng. 4. hiểu hành vi vật chất. hình ảnh terahertz nhạy cảm với vật liệu đang được nghiên cứu, do đó cần phải hiểu thấu đáo về hành vi của nó trong các điều kiện khác nhau. điều này đòi hỏi nghiên cứu và phát triển đáng kể. bất chấp những thách thức, hình ảnh terahertz là một công nghệ đang phát triển nhanh chóng và được sử dụng rộng rãi hơn. khi nghiên cứu tiếp tục, có khả năng những trở ngại lớn sẽ được khắc phục và hình ảnh terahertz có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ và đáng tin cậy để phân tích quang phổ.
– Các ứng dụng của terahertz imaging
Hình ảnh Terahertz là một công nghệ tương đối mới đang nhanh chóng trở thành một công cụ quan trọng cho hình ảnh y tế, an ninh và quốc phòng cũng như các ứng dụng công nghiệp. nó sử dụng bức xạ điện từ tần số cao để tạo ra hình ảnh của các vật thể hoặc vật liệu bằng cách phát hiện sự khác biệt về độ hấp thụ hoặc phản xạ của chúng. công nghệ này cung cấp một cách độc đáo để phát hiện và phân tích cấu trúc vật lý của các đối tượng và vật liệu, có thể cực kỳ hữu ích cho nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau. trong hình ảnh y tế, hình ảnh terahertz đã được sử dụng trongcác quy trình chẩn đoán không xâm lấn để phát hiện khối u và các bất thường khác. khả năng nhìn xuyên qua da và các vật liệu khác cho phép bác sĩ xác định các khối u và các bất thường khác mà mắt thường không nhìn thấy được. hình ảnh terahertz cũng có thể được sử dụng để phát hiện và phân tích các loại mô khác, bao gồm mô khỏe mạnh, mô bị nhiễm bệnh và mô bệnh. điều này cung cấp cho các bác sĩ thông tin có giá trị có thể giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn khi chăm sóc bệnh nhân. trong các ứng dụng an ninh và quốc phòng, hình ảnh terahertz đang được sử dụng để phát hiện vũ khí và chất nổ được giấu kín. công nghệ này đặc biệt quan trọng đối với các sân bay, tòa nhà chính phủ và các cơ sở an toàn khác, vì nó có thể cung cấp thêm một lớp bảo vệ. Ngoài ra, hình ảnh terahertz có thể được sử dụng để phát hiện và xác định các vật liệu hóa học, sinh học và hạt nhân, làm cho nó trở thành một công cụ vô giá cho các nhân viên thực thi pháp luật và quân đội. trong các ứng dụng công nghiệp, hình ảnh terahertz có thể được sử dụng để kiểm tra và phân tích nhiều loại vật liệu và thành phần. công nghệ này có thể phát hiện các khuyết tật trong vật liệu mà mắt thường không nhìn thấy được, cho phép kiểm soát chất lượng hiệu quả và chính xác hơn. Ngoài ra, hình ảnh terahertz có thể được sử dụng để phân tích các đối tượng khó tiếp cận, cho phép cải thiện độ an toàn và tiết kiệm chi phí.
KHAI THÁC SÓNG TERAHERTZ ĐỂ LIÊN LẠC KHÔNG DÂY
Sóng terahertz là gì và ứng dụng của chúng
Sóng terahertz, còn được gọi là trays, là một dạng bức xạ điện từ nằm giữa vi sóng và ánh sáng hồng ngoại trên quang phổ điện từ. chúng được đặt tên theo đơn vị tần số terahertz, tức là một nghìn tỷ hertz. Sóng terahertz có một số đặc tính độc đáo khiến chúng trở thành công cụ mạnh mẽ cho nhiều ứng dụng, bao gồm hình ảnh y tế, liên lạc không dây và phát hiện chất nổ và thuốc. Sóng terahertz lý tưởng cho giao tiếp không dây nhờ khả năng xuyên qua các vật liệuphi kim loại và mang một lượng lớn dữ liệu với yêu cầu năng lượng tương đối thấp. điều này làm cho chúng phù hợp để sử dụng trong môi trường mà tín hiệu không dây thường bị chặn, chẳng hạn như trong khoang máy bay hoặc phòng chụp ảnh y tế. trong hình ảnh y tế, sóng terahertz có khả năng cung cấp hình ảnh chi tiết về các mô và cơ quan với độ chính xác cao hơn tia Xtruyền thống. điều này là do khả năng thâm nhập của chúng vào các vật liệu phikim loại như mô sinh học. điều này có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của các chẩn đoán y tế và thậm chí có thể được sử dụng để phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh ung thư. Sóng terahertz cũng có thể được sử dụng để phát hiện vật liệu nổ và ma túy bất hợp pháp. sóng có thể xuyên qua các vật liệu như quần áo và túi xách và có thể phát hiện ra những khác biệt tinh tế trong cấu tạo hóa học của các chất khác nhau. điều này làm cho chúng trở thành những công cụ có giá trị trong cuộc chiến chống khủng bố và buôn bán ma túy. bằng cách khai thác các đặc tính độc đáo của sóng terahertz, các nhà khoa học và kỹ sư đang mở ra nhiều ứng dụng mới có thể cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp và chẩn đoán bệnh. khả năng của sóng terahertz là vô hạn và chúng chắc chắn sẽ đóng một vai trò quan trọng trong tương lai của truyền thông không dây và hình ảnh y tế.
– Khám phá khả năng của sóng terahertz trong truyền thông không dây
Đã trở thành một chủ đề được quan tâm mạnh mẽ trong những năm gần đây do khả năng mang dữ liệubăng thông cao trên một khoảng cách lớn. điều này là do các tần số terahertz nằm trong phổ điện từ giữa vi sóng và ánh sáng hồng ngoại, đồng thời có thể mang lại tốc độ truyền dữ liệu tăng lên và bảo mật cao hơn các công nghệ hiện có. Sóng terahertz có thể được sử dụng để tạo ra một mạng truyền thông không dây hiệu quả hơn với tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và độ nhiễu thấp hơn so với các máy phát rf (tần số vô tuyến) truyền thống. Sóng terahertz cũng có thể xuyên qua các vật liệu mà sóng rf không thể xuyên qua, chẳng hạn như tường và tán lá cây, làm cho chúngrất phù hợp để sử dụng ở những vùng xa xôi hoặckhó tiếp cận. hơn nữa, sóng terahertz có mức độ bảo mật cao do tần số thấp và băng thông hẹp. điều này khiến chúng khó bị chặn và khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng để truyền thông tin nhạy cảm. ngoài ra, việc sử dụng sóng terahertz có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng. điều này là do chúng không cần nhiều năng lượng để truyền cùng một lượng dữ liệu mà sóng rf cần. điều này có thể giúp tiết kiệm chi phí năng lượng và có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của công ty. mặc dù sóng terahertz mang đến cơ hội tuyệt vời để cách mạng hóa truyền thông không dây, nhưng vẫn còn một số thách thức cần vượt qua. Sóng terahertz dễ dàng bị hấp thụ bởi các vật liệu như nước và nhựa, khiến chúng khó sử dụng trong một số môi trường nhất định. Ngoài ra, công nghệ này vẫn còn ở giai đoạn sơ khai và cần nhiều nghiên cứu hơn nữa để phát triển những cách đáng tin cậy và hiệu quả để sử dụng sóng terahertz cho liên lạc không dây. bất chấp những thách thức này, tiềm năng của sóng terahertz là không thể phủ nhận. khi công nghệ trưởng thành, nó hứa hẹn sẽ cách mạng hóa
– Ưu điểm của việc sử dụng sóng terahertz
Các mục đích có thể có nhiều lợi thế hơn các hệ thống thông tin liên lạc dựa trêntần sốvô tuyến truyền thống. thứ nhất, sóng terahertz di chuyển ở tốc độ cao hơn nhiều so với sóng vô tuyến, cho phép tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn với độ trễ thấp hơn. ngoài ra, terahertz là hình thức giao tiếpbăng thông cao, nghĩa là có thể truyền nhiều dữ liệu hơn cùng một lúc. Sóng terahertz cũng không bị ảnh hưởng bởi nhiều điều kiện môi trường có thể tác động đến tín hiệu tần số vô tuyếnchẳng hạn như hơi nước hoặc hạt bụi, khiến chúng trở thành một lựa chọn tuyệt vời để liên lạc ổn định và đáng tin cậy. cuối cùng, sóng terahertz có khoảng cách truyền cao hơn nhiều so với hầu hết các sóng vô tuyến, khiến chúng trở nên lý tưởng để mở rộng phạm vi phủ sóng của mạng truyền thông không dây.
– Những thách thức và hạn chế của
Bức xạ terahertz, còn được gọi là bức xạ submilimet, nằm trong vùnghồng ngoại xa của phổ điện từ giữa vi sóng và bức xạ hồng ngoại. nó đã được coi là một công nghệ đầy hứa hẹn cho truyền thông không dây do các đặc tính độc đáo của nó, bao gồm băng thông lớn và tốc độ truyền dữ liệu cao. tuy nhiên, bất chấp tiềm năng của nó, việc phát triển và triển khai sóng terahertz cho truyền thông không dây bị cản trở bởi một số thách thức. một trong những thách thức chính là bức xạ terahertz được hấp thụ mạnh bởi các phân tử nước, điều này có thể ảnh hưởng đến khoảng cách mà nó có thể được sử dụng. hơn nữa, sóng terahertz cũng bị ảnh hưởng bởi các vật chất khác như oxy và bụi, khiến việc liên lạc trong một số môi trường nhất định khó có thể dựa vào nó. Ngoài ra, việc phát triển ăng-ten phù hợp cho các ứng dụng terahertz là một thách thức do bước sóng ngắn của nó. ngoài những thách thức này, còn có một số hạn chế cần xem xét khi sử dụng sóng terahertz cho giao tiếp không dây. ví dụ, trạng thái hiện tại của công nghệ chỉ giới hạn trong các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và vẫn cần phải phát triển nó hơn nữa trước khi có thể sử dụng nó trong các ứng dụng thực tế. ngoài ra, khoảng cách truyền của bức xạ terahertz bị hạn chế và nó không thích hợp choliên lạc đường dài, chẳng hạn như những khoảng cách cần thiết cho mạng di động. bất chấp những thách thức và hạn chế này, không thể đánh giá thấp tiềm năng của bức xạ terahertz đối với truyền thông không dây. khả năng truyền một lượng lớn dữ liệu với tốc độ cực cao, kết hợp với chi phí tương đối thấp, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều ứng dụng. với nghiên cứu và phát triển thêm, bức xạ terahertz có thể chứng minh là một công cụ vô giá cho truyền thông không dây trong tương lai.
Làm thế nào để cải thiện sức khỏe tế bào với các chất bổ sung dinh dưỡng
Lợi ích của việc ăn thực phẩm lên men để cải thiện tiêu hóa
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
Hotline: 0916 066 976
Từ 8:00 đến 22:00 kể cả Thứ 7, Chủ Nhật
CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ
Qui định thanh toán, giao nhận
Chính sách bảo hành, đổi, trả hàng
VIDEO KẾT QUẢ
Copyright 2023 © vuikhoe.org
Tìm kiếm:
Trang Chủ
Sản Phẩm
Blog
Video
Liên Hệ
Đăng nhập
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu
Đăng nhập
Quên mật khẩu?
|
Lycée Louis-le-Grand – Wikipedia tiếng Việt
Mở trình đơn chính
Trang chính
Ngẫu nhiên
Lân cận
Đăng nhập
Tùy chọn
Đóng góp
Giới thiệu Wikipedia
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Lycée Louis-le-Grand
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Lycée Louis-le-Grand (Phát âm tiếng Pháp: [Lise lwi lə gʁɑ]) là một trường trung học danh tiếng đặt tại Paris. Được thành lập vào năm 1563 dưới dạng Collège de Clermont, trường được đặt theo tên của vua Louis XIV của Pháp (Louis Đại đế) sau khi ông mở rộng sự bảo trợ trực tiếp cho nó vào năm 1682. Nó cung cấp cả chương trình giáo dục đại học dạng sáu (như lycée hoặc trường trung học với 800 học sinh), và một chương trình giảng dạy sau trung học cấp (lớp préparatoires với 900 sinh viên), chuẩn bị học sinh cho lối vào tầng lớp thượng lưu Grandes Ecoles cho nghiên cứu, chẳng hạn như École Normale Supérieure, cho kỹ thuật, chẳng hạn như École Polytechnique, hoặc cho doanh nghiệp, chẳng hạn như HEC Paris. Học sinh tại Lycée Louis-le-Grand được gọi là magnoludoviciens.
Lycée Louis-le-Grand
Lối vào phía trước của Lycée Louis-le-Grand, Paris
Địa chỉ
123 rue Saint-Jacques
,
Paris
75005
,
Pháp
Tọa độ
48°50′53″B 2°20′40″Đ / 48,848056°B 2,344528°Đ / 48.848056; 2.344528
Thông tin
Loại
Công lập địa phương
Thành lập
1 tháng 10 năm 1563 (1563-10-01)
Hiệu trưởng
Jean Bastianelli [1]
Ngôn ngữ
Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Anh, Tiếng Ả Rập, Tiếng Trung, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hy Lạp cổ, Tiếng Do Thái, Tiếng Latin, Tiếng Nga, Tiếng Việt
Website
www.louislegrand.org
Louis-le-Grand, được thành lập vào năm 1738, nằm ở trung tâm của Quartier Latin, khu học chánh truyền thống của Paris. Các trường trung học nằm đối diện với Sorbonne và tiếp giáp với Collège de France. Phía nam của nó mở ra nơi du Panthéon, vị trí của đối thủ lịch sử của nó, Lycée Henri-IV. Hai lycées này là nơi tổ chức lớp học chuẩn bị lâu đời nhất ở Pháp, thường được xem là có chọn lọc nhất trong nước.
Do đó, Louis-le-Grand được coi là đóng một vai trò quan trọng trong việc giáo dục các tầng lớp tinh hoa của Pháp. Nhiều cựu học sinh đã trở thành các nhà khoa học có ảnh hưởng, chính khách, nhà ngoại giao, nhà báo, trí thức và nhà văn. "Trường Cao đẳng Dòng Tên Paris", đã viết Élie de Beaumont năm 1862, "đã là một vườn ươm quốc gia lâu đời, màu mỡ nhất trong những người đàn ông vĩ đại". Thật vậy, các cựu học sinh đã bao gồm các nhà văn Molière, Victor Hugo và Charles Baudelaire, các nhà cách mạng Robespierre, Saint-Just, Sade và Camille Desmoulins, cũng như bảy cựu tổng thống Pháp và vô số các bộ trưởng và thủ tướng, các triết gia như Voltaire, Diderot, Emile Durkheim, Jean-Paul Sartre và Jacques Derrida, các nhà khoa học Évariste Galois, Henri Poincaré và Laurent Schwartz cùng các nghệ sỹ Eugène Delacroix, Edgar Degas và Georges Méliès. Sinh viên nước ngoài nổi tiếng của lycée bao gồm King Nicholas I của Montenegro, Léopold Sédar Senghor, và Saint Francis de Sales.
Nhập học vào Louis-Le-Grand rất cạnh tranh; quá trình tuyển chọn nghiêm ngặt dựa trên điểm học vấn, từ trung học cơ sở (để vào trường trung học) và các trường trung học (để nhập học vào các lớp chuẩn bị) trên khắp nước Pháp. Các tiêu chuẩn giáo dục của trường được đánh giá cao và điều kiện làm việc được coi là tối ưu do đòi hỏi tuyển dụng giáo viên. Sinh viên Louis-Le-Grand thường đạt được kết quả xuất sắc; đứng đầu bảng xếp hạng quốc gia đối với bằng tú tài lớp ở trường trung học và nhập cảnh vào tốt nhất grandes écoles trong các lớp dự bị.
Tham khảoSửa đổi
^ « Du lycée Montaigne à Louis-le-Grand », Sud-Ouest, May 8th, 2012.
Bài viết liên quan đến trường học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn.
x
t
s
Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Lycée_Louis-le-Grand&oldid=69071476”
Sửa đổi lần cuối lúc 09:01 vào ngày 4 tháng 9 năm 2022
Trang này được sửa lần cuối vào ngày 4 tháng 9 năm 2022, 09:01.
Nội dung được phát hành theo CC BY-SA 3.0, ngoại trừ khi có ghi chú khác.
Quy định quyền riêng tư
Giới thiệu Wikipedia
Lời phủ nhận
Điều khoản sử dụng
Phiên bản máy tính
Lập trình viên
Thống kê
Tuyên bố về cookie
|
Tri thức dân gian trong phát triển kinh tế hàng hóa của người dao - vhnt.org.vn
Skip to content
vhnt.org.vn
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
Văn hóa đương đại
Tri thức dân gian trong phát triển kinh tế hàng hóa của người dao
Posted on 16 Tháng Mười, 2021 by admin
1. Tri thức dân gian trong thời kỳ kinh tế thị trường
Khái niệm tri thức dân gian (hay tri thức bản địa, tri thức địa phương) được hiểu theo nghĩa rộng. Đó là: “Các truyền thống lâu đời, kinh nghiệm, thực tiễn sống của một cộng đồng liên quan đến môi trường tự nhiên, xã hội, đời sống, tư duy của cộng đồng đó. Tri thức bản địa bao gồm các loại trí khôn, kinh nghiệm, phong tục, lề thói ứng xử, bài học của một cộng đồng. Tri thức bản địa được truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác, người này qua người khác, thông qua truyện kể, huyền thoại, văn học dân gian, các nghi lễ, lễ thức, tập quán, lề thói, quy định, luật tục…” (1).
Tri thức dân gian đối diện với kinh tế thị trường là một vấn đề nằm trong mối quan hệ giữa văn hóa truyền thống các tộc người với kinh tế thị trường. Mối quan hệ này đã được giới học giả ở nhiều lĩnh vực như kinh tế học, văn hóa học, xã hội học, nhân học… quan tâm và tìm hiểu. Nhiều công trình nghiên cứu đã đặt ra những quan điểm khác nhau dựa trên các mức độ tiếp cận khác nhau, nhưng nhìn chung, có hai hệ quan điểm chủ yếu. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tri thức dân gian sẽ bị hủy hoại bởi kinh tế thị trường, đồng nghĩa với việc nhiều yếu tố văn hóa tộc người sẽ bị thị trường làm cho méo mó, mất mát. Những người theo quan điểm này cùng đặt vấn đề bảo vệ nguyên bản các tri thức dân gian cũng như yếu tố văn hóa truyền thống trước sự đe dọa của thị trường. Trong khi đó, một số nhà nghiên cứu khác lại cho rằng tri thức dân gian khi tiếp xúc với kinh tế thị trường không những không bị hủy hoại và biến mất, mà thậm chí còn được bổ sung, đa dạng hóa, trở thành nguồn lực để phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội. Thông qua đó, họ lại đặt ra phương án bảo tồn động các giá trị văn hóa, tức là chấp nhận sự tiếp xúc, biến đổi và cố gắng điều chỉnh sự biến đổi của văn hóa theo hướng tích cực.
Tri thức dân gian hay tri thức khoa học hiện đại cũng đều tuân theo nguyên tắc này. Tri thức dân gian của cộng đồng nào cũng được hình thành từ quá trình lịch sử xây dựng, phát triển của cộng đồng đó, gắn với môi trường tự nhiên, xã hội và văn hóa của họ. Đó là kết quả lao động mang tính cộng đồng, dù thực chất cũng có nhiều cá nhân ở các lĩnh vực đóng góp như thày lang trong tri thức dân gian về chăm sóc sức khỏe, nghệ nhân trong nghề thủ công nghiệp, thày cúng trong tri thức dân gian về lễ hội văn hóa hay thủ lĩnh trong thiết chế xã hội truyền thống… Nhưng tất cả những tri thức đó, sau khi được cộng đồng chấp nhận, ứng dụng thì đã trở thành tài sản chung. Đó cũng là nét khác biệt giữa tri thức dân gian với tri thức khoa học. Trong khi tri thức khoa học hiện đại có bản quyền sở hữu, sự ghi nhận đối với các cá nhân xuất sắc, thì tri thức dân gian là thuộc về cộng đồng và khi đưa ra khỏi đời sống cộng đồng đó thì nó không còn mang đúng ý nghĩa. Hệ thống tri thức dân gian của các cộng đồng luôn biến đổi theo thời gian, những cái không phù hợp sẽ bị loại bỏ, những cái mới sẽ được bổ sung để hợp lý hơn. Dù có bị tác động bởi thị trường hay không thì quá trình biến đổi đó vẫn tiếp diễn. Tuy nhiên, khi kinh tế hàng hóa phát triển thì sự biến đổi này trở nên mạnh mẽ, đa dạng, khó kiểm soát hơn.
Sự biến đổi này thể hiện trên một số khuynh hướng. Thứ nhất, các tri thức dân gian không còn thích hợp với đời sống kinh tế thị trường thì sẽ bị mai một. Mức độ của chúng bị thu hẹp dần, vai trò trong cuộc sống dần được thay thế bởi một hệ thống tri thức khác, có thể là những tri thức khoa học hiện đại. Thứ hai, những tri thức dân gian bị thị trường hóa và biến đổi theo hướng tiêu cực, ít gắn với đời sống sinh hoạt cộng đồng hơn. Nó làm cho tính chất, chất lượng hay vai trò văn hóa cộng đồng của những tri thức này bị hạn chế, có khi bị thay đổi. Thứ ba, nhiều tri thức dân gian trở thành nguồn lực cho các cộng đồng phát triển kinh tế, tạo ra sản phẩm, dịch vụ có chất lượng cao đưa ra thị trường, góp phần làm tăng trưởng nền kinh tế, thay đổi đời sống vật chất, tinh thần của người dân bản địa. Những tri thức dân gian này, sau khi vào thị trường đã biến đổi nhanh chóng, nhưng được cộng đồng và người dân bản địa chấp nhận một cách tự giác hơn. Nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số đang có mức độ phát triển nhanh và ngày càng hiện đại hóa đều thể hiện rõ khuynh hướng này, như trường hợp người Dao Đỏ là một ví dụ.
2. Vai trò của tri thức dân gian trong phát triển kinh tế hàng hóa của người Dao ở Tả Phìn
Tả Phìn là một xã vùng cao tương đối nhỏ, nằm ở phía bắc của huyện Sa Pa, cách thị trấn Sa Pa khoảng 12km. Dân cư ở Tả Phìn gồm 4 dân tộc: Mông, Dao, Kinh và Giáy. Trong đó, dân tộc Mông chiếm tỷ lệ dân số cao nhất, tiếp đến là Dao và Kinh. Các hộ gia đình người Mông và Dao sinh sống ở các thôn bản khác trong xã, còn người Kinh sống tập trung ở khu vực trung tâm xã và chủ yếu làm nghề buôn bán tạp hóa, quán ăn.
Trải qua mấy trăm năm sinh sống ở đây, người Dao đã sáng tạo ra một hệ thống tri thức dân gian phong phú, mang dấu ấn đặc trưng tộc người trong mối quan hệ với môi trường tự nhiên, quan hệ con người, xã hội, văn hóa và quá trình sản xuất kinh tế. Hiểu theo nghĩa rộng, hệ thống tri thức dân gian của người Dao gồm các thiết chế xã hội, thiết chế văn hóa, đặc trưng văn hóa như các lễ hội, sinh hoạt văn hóa, tổ chức sản xuất, kinh nghiệm sản xuất, quan hệ xã hội, trí tuệ, kỹ năng sinh tồn…
Trong nhiều năm qua, dưới tác động của đô thị hóa và sự phát triển du lịch, người Dao ở Tả Phìn đang thay đổi nhanh chóng theo hướng hiện đại hóa, thị trường hóa. Nền kinh tế của họ đang chuyển đổi nhanh chóng, nhiều hoạt động kinh tế mới xuất hiện, đời sống vật chất của người dân được nâng cao. Trong số nhiều nguyên nhân tác động đến quá trình chuyển đổi này, có việc người dân bản địa đã khéo léo ứng dụng các tri thức dân gian của họ vào phát triển kinh tế hàng hóa để nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều này được thể hiện trên một số phương diện:
Ứng dụng các tri thức dân gian về nông nghiệp
Người Dao ở Tả Phìn đã tích hợp được một hệ thống tri thức dân gian về tự nhiên và sinh thái ở đây. Đó là kết quả của quá trình thích ứng và cải tạo tự nhiên một cách hợp lý. Những hiểu biết phong phú về rừng, nguồn nước, hệ sinh thái của họ đã được khai thác để phục vụ cuộc sống trong hàng trăm năm qua.
Những tri thức về hệ sinh thái rừng là cơ sở cho các hoạt động kinh tế nương rẫy, săn bắn của người Dao. Trong quá khứ, người Dao rất giỏi săn bắn và có một hệ thống tri thức dân gian rất phong phú trong lĩnh vực này. Ngày nay, việc săn bắn đã bị hạn chế do nhiều nhân tố, nhưng những tri thức đó vẫn được vận dụng trong quá trình phát triển. Họ vẫn săn bắn thỏ, nai, lợn rừng, gà rừng… đem đi bán cho các nhà hàng của người Kinh. Ngày nay, người Dao sử dụng những tri thức về rừng và hệ sinh thái để bảo vệ cảnh quan thiên nhiên, phát triển du lịch thắng cảnh. Bên cạnh đó, việc khai thác thảo quả là biểu hiện rõ nét của kinh tế nương rẫy. Thu nhập từ thảo quả là nguồn tiền lớn và quan trọng đối với đời sống các hộ gia đình.
Người Dao ở Tả Phìn có hiểu biết rất phong phú về nguồn nước. Đó là nền tảng để họ cải tạo cả một vùng đồi núi thành hệ thống ruộng bậc thang, không chỉ có giá trị về kinh tế nông nghiệp mà còn là thắng cảnh đẹp rất thu hút khách du lịch. Hiện nay, người Dao còn nuôi cá hồi, chăm sóc phong lan để bán.
Những phân tích trên cho thấy người Dao ở Tả Phìn đã biết ứng dụng những tri thức dân gian về rừng, nguồn nước, hệ sinh thái vào phát triển kinh tế. Nhiều mô hình sinh kế mới được hình thành dựa trên hệ thống tri thức này đã ngày càng mang về thu nhập lớn cho người dân.
Ứng dụng các tri thức dân gian về chăm sóc sức khỏe
Trong hệ thống tri thức dân gian của người Dao thì tri thức về chăm sóc sức khỏe giữ một vị trí quan trọng. Trải qua nhiều thế hệ, kho tàng tri thức này ngày càng phong phú, nhất là những phương thuốc bảo vệ và chăm sóc sức khỏe, được nhiều cộng đồng xung quanh công nhận (2).
Khi kinh tế hàng hóa phát triển, với tư duy nhanh nhạy, người Dao đã biết tận dụng lợi thế của mình trong việc khai thác các phương thuốc để tạo thành sản phẩm đưa ra thị trường. Hiện nay, thuốc tắm người Dao trở thành sản phẩm nổi tiếng, một thương hiệu xuất hiện ở khắp nơi. Bên cạnh thuốc tắm, người Dao còn tự mình chiết xuất nhiều loạt thuốc khác như thuốc xoa bóp để chữa vết thương, thuốc để ngâm rượu, thuốc chữa viêm xoang, viêm họng hay thuốc bổ dành cho phụ nữ sau khi sinh… và đóng thành chai nhỏ đem bán ở các cửa hàng trong xã. Không chỉ vậy, họ còn thu hút được khách du lịch đến địa phương để nghỉ dưỡng và sử dụng tại chỗ, tạo nên thế mạnh trong phát triển dịch vụ du lịch tại nhà.
Ứng dụng các tri thức dân gian trong thủ công nghiệp
Thủ công nghiệp của người Dao khá đa dạng và phát triển, từ nghề rèn, làm đồ bạc, đan lát, may thêu… đến nổi tiếng nhất là thêu thổ cẩm. Phụ nữ Dao đều được mẹ dạy cho thêu thổ cẩm từ khi còn khá nhỏ. Trước đây, người Dao thêu thổ cẩm chủ yếu để phục vụ nhu cầu sử dụng trong gia đình, rất ít khi đem ra trao đổi. Nhưng từ khi du lịch phát triển, đây trở thành mặt hàng được du khách yêu thích, hình thành nên một nghề sản xuất hàng hóa. Lúc đầu, họ chỉ sản xuất trong các gia đình và đem ra bán cho khách theo cách đi bán hàng rong. Năm 1998, câu lạc bộ thổ cẩm Tả Phìn được thành lập và ngày càng phát triển, thu hút thêm nhiều người tham gia. Ban quản lý câu lạc bộ tiêu thụ bằng cách gửi sản phẩm cho các cửa hàng ở nhiều nơi. Những nơi bán hàng lại xem xét thị hiếu của khách, thiết kế mẫu mới rồi chuyển về cho ban quản lý để phân công cho các thành viên sản xuất và nộp đúng thời hạn. Doanh thu trung bình hàng năm của câu lạc bộ lúc phát triển ổn định là khoảng 250 triệu đồng. Trong những năm đầu, do được các tổ chức tài trợ nên câu lạc bộ hoạt động khá hiệu quả. Nhưng vài năm gần đây, sự tiếp cận thị trường khó khăn khiến câu lạc bộ ngày càng hạn chế, doanh thu cũng giảm. Các thành viên ban quản lý phải mang hàng đi bán cho các cửa hiệu, nếu trừ chi phí đi lại thì khoản tiền thu được cũng không đáng kể.
Ứng dụng các đặc trưng văn hóa tộc người vào phát triển kinh tế hàng hóa
Người Dao ở Tả Phìn còn giữ được nhiều sinh hoạt văn hóa truyền thống tộc người đặc trưng từ ăn mặc, sản xuất đến lễ hội như tết truyền thống, lễ pút tòng, cấp sắc, đám cưới, đám tang… Trong mỗi hình thức lại chứa đựng cả một hệ thống tri thức dân gian về lịch sử, văn hóa tộc người. Với tính cách nhanh nhạy, cởi mở, họ rất biết cách thu hút du khách qua các sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Đó cũng là cơ sở cho việc phát triển dịch vụ du lịch tại nhà của người Dao. Tại đây, khách du lịch được cùng ăn, ở, trò chuyện với người bản địa để tìm hiểu về văn hóa. Chính vì vậy, dù cùng sinh sống trong một xã nhưng người Dao chiếm ưu thế hơn người Mông trong hoạt động du lịch tại nhà nhờ biết vận dụng tri thức văn hóa tộc người vào kinh doanh. Năm 2005, ở Tả Phìn chỉ có 3 gia đình người Dao tham gia hoạt động du lịch tại nhà. Đến năm 2014, con số này tăng lên 17 hộ, gấp gần 6 lần. Nguồn thu nhập từ hoạt động này khá lớn và giữ vị trí quan trọng đối với cuộc sống của những hộ gia đình tham gia.
3. Hệ quả của quá trình vận dụng tri thức dân gian vào phát triển kinh tế hàng hóa của người Dao ở Tả Phìn
Quá trình phát triển kinh tế thị trường nói chung và việc ứng dụng tri thức dân gian vào phát triển kinh tế hàng hóa nói riêng đã tạo điều kiện cho người Dao ở Tả Phìn đạt được nhiều thành tựu to lớn về kinh tế, xã hội, văn hóa. Qua những hoạt động đó, kho tàng tri thức dân gian của người Dao được bổ sung thêm nhiều yếu tố mới. Nền kinh tế phát triển nhanh, hiện đại hơn, đời sống vật chất được nâng cao, cải thiện đáng kể. Quá trình tiếp xúc, giao lưu văn hóa cũng làm cho nền văn hóa người Dao đa dạng, phong phú hơn. Nhiều đặc trưng văn hóa của họ được phổ biến để nhiều người biết tới. Người Dao cũng học tập được nhiều kinh nghiệm mới, tiếp nhận nhiều yếu tố văn hóa mới trong đời sống văn hóa cũng như hoạt động kinh tế.
Tuy nhiên, bên cạnh đó, kinh tế thị trường đã tác động tiêu cực đến các yếu tố văn hóa truyền thống, làm mất mát, mai một nhiều tri thức dân gian. Nhiều ngành nghề thủ công truyền thống như rèn, làm đồ bạc đã bị hạn chế và mai một do không có khả năng cạnh tranh. Nhiều sinh hoạt văn hóa như lễ cấp sắc, pút tòng… cũng thay đổi và không còn giữ được vị trí, vai trò liên kết cộng đồng như trước nữa. Nhiều sản phẩm như thổ cẩm, thuốc tắm… vì chạy theo nhu cầu của thị trường nên cũng bị thay đổi chất lượng. Bên cạnh thị trường hóa văn hóa, còn có quá trình Kinh hóa lối sống, Tàu hóa hàng hóa, đã và đang tác động mạnh đến đời sống văn hóa người Dao hiện nay.
Tri thức dân gian ở mỗi người trong một cộng đồng ở mức độ khác nhau, nên việc ứng dụng nó để phát triển kinh tế hàng hóa cũng đẩy nhanh quá trình phân hóa xã hội. Một bộ phận nắm được nhiều tri thức, nhanh nhạy trong tiếp cận thị trường đã nhanh chóng phát triển, hình thành nhóm ưu thế mới trong xã hội người Dao. Nhóm này mong muốn đưa các tri thức dân gian và yếu tố văn hóa truyền thống tộc người ra để phát triển kinh tế, cổ vũ cho sự hội nhập, giao lưu văn hóa. Trong khi đó, nhiều người do hạn chế về tri thức dân gian, tiếp cận thị trường nên bị tụt lại sau. Họ lo sợ sự giao lưu sẽ làm biến mất các yếu tố văn hóa truyền thống nên mong muốn hạn chế quá trình thị trường hóa văn hóa. Cũng từ đó mà hình thành nên những tiềm ẩn cho xung đột nhóm, xung đột tộc người.
Trong quá trình phát triển kinh tế hàng hóa, người Dao đang gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận thị trường. Họ đến với thị trường qua vai trò trung gian của những người Kinh (và một số người nước ngoài), các tổ chức, quỹ phát triển. Họ thiếu vốn, kỹ năng và thông tin về thị trường. Nếu những hạn chế này được khắc phục thì sự phát triển của thị trường ở đây sẽ càng lành mạnh hơn, tạo điều kiện để bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa tộc người.
Hiện nay, quá trình thị trường hóa đang tác động mạnh mẽ đến hầu hết các cộng đồng, dân tộc trên toàn thế giới. Sự phát triển của kinh tế thị trường đã và đang tác động mạnh mẽ, toàn diện đến nền văn hóa của các động đồng, tộc người. Gần như tất cả các mặt của đời sống văn hóa đều chịu ảnh hưởng cả tích cực lẫn tiêu cực từ cộng đồng, trong đó có hệ thống tri thức dân gian.
Người Dao ở Tả Phìn là một cộng đồng mới tiếp cận với kinh tế thị trường trong vài thập kỷ qua dưới ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa và sự phát triển của du lịch ở Sa Pa. Trong xã hội truyền thống, họ đã sáng tạo nên một hệ thống tri thức dân gian để phục vụ quá trình phát triển. Đó là những tri thức dân gian về rừng, nguồn nước, hệ sinh thái, chăm sóc sức khỏe, sản xuất kinh tế hay các thiết chế xã hội, nét văn hóa đặc trưng tộc người. Những tri thức dân gian này thể hiện trí tuệ cũng như lịch sử phát triển của cộng đồng, là một tài sản lớn, giữ vị trí quyết định trong cuộc sống của họ. Để phát triển nhanh hơn trong hoạt động kinh tế hàng hóa, người Dao đã khéo léo ứng dụng các tri thức dân gian của mình để tạo thành nguồn lực. Những tri thức dân gian đã được người dân vận dụng để tạo ra sản phẩm đem bán trên thị trường, thu hút khách du lịch, làm cơ sở để hình thành các hoạt động, dịch vụ du lịch. Từ đó, họ đã thu về được một nguồn lợi kinh tế không nhỏ, góp phần nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của mình.
Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế hàng hóa cũng tác động tiêu cực đến đời sống văn hóa của người Dao ở Tả Phìn. Nhiều sinh hoạt văn hóa bị biến đổi theo hướng tiêu cực, nhiều ngành nghề bị mai một, nhiều đặc trưng văn hóa tộc người bị đe dọa. Bên cạnh đó là sự hạn chế, phụ thuộc trong các hoạt động kinh tế, phân hóa đời sống, tiềm ẩn nhiều nguy cơ về xung đột nhóm và tộc người. Những vấn đề này cần phải được nghiên cứu kỹ càng và có những chính sách điều chỉnh hợp lý, để vừa phát triển được kinh tế, nâng cao đời sống, vừa bảo tồn, phát huy được đặc trưng văn hóa của người Dao.
______________
1. Hà Hữu Nga, Tri thức bản địa và phát triển, tham luận hội thảo khoa học Nghiên cứu một số giá trị tri thức bản địa, đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy để góp phần phát triển kinh tế – xã hội tỉnh Quảng Ngãi, 30-12-2009.
2. Trần Hồng Hạnh, Tri thức địa phương trong sử dụng thuốc nam của người Dao Đỏ (xã Tả Phìn, huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai), Tạp chí Dân tộc học, số 5-2002, tr.23-30.
Nguồn : Tạp chí VHNT số 382, tháng 4-2016
Tác giả : BÚI MINH HÀO
Đánh giá post
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Blog tìm hiểu về văn hoá thể thao, ẩm thực và du lịch vùng miền
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
×
|
Download miễn phí file PDF Những điểm đặc sắc trong siêu phẩm Historiai của Herodotus
NGÀY
GIỜ
GIÂY
PHÚT
3
20
35
0
GỬI CHO TÔI BẢN PDF MIỄN PHÍ
Đăng ký ngay!
Khi đồng hồ trở về số 0 cửa đăng ký sẽ đóng lại
Lưu ý: Kiểm tra chính xác thông tin trước khi gửi đi
DOWNLOAD MIỄN PHÍ FILE PDF
HERODOTUS VÀ LỊCH SỬ
Đâu là những điểm đặc sắc nhất trong tác phẩm kinh điển (Lịch sử) Historiai của Herodotus đã khiến cho cuốn sách này tồn tại suốt 2500 năm qua?
Tất cả sẽ được tiết lộ trong file PDF miễn phí này!
Herodotos xứ Halikarnasseus, còn gọi là Hérodote hay Hêrôđôt là một nhà sử học người Hy Lạp sống ở thế kỷ 5 trước Công nguyên (khoảng 484 TCN - 425 TCN), ông được coi là "người cha của môn sử học" trong văn hóa phương Tây. Herodotos là nhà sử học đầu tiên sưu tầm tài liệu một cách có hệ thống, kiểm tra độ chính xác ở một mức độ nào đó và sắp xếp thành những thể truyện sống động và có cấu trúc tốt. Ông được biết đến nhiều nhất qua tác phẩm Historiai, một tài liệu ghi chép những cuộc tra cứu của ông về nguồn gốc cuộc chiến tranh Ba Tư-Hy Lạp xảy ra vào giai đoạn từ 490 đến 479 TCN, và, rộng rãi hơn, về huyền sử, lịch sử hoặc phong tục của rất nhiều chủng tộc sinh sống trên ba châu Á, Âu, Phi - những châu lục mà ông đã đi du lịch.
Herodotus là một trong những nhà sử học vĩ đại nhất mọi thời đại. Ông là tác giả đầu tiên đề cập đến lối sống, truyền thống văn hóa, thậm chí bộ máy thống trị và việc làm ăn kinh tế của tộc người Scythia - một dân tộc cư ngụ ở phía Bắc Hắc Hải, từ sông Danube cho đến sông Đông. Ông cũng đã góp phần lập lên danh sách bảy kỳ quan thế giới cổ đại qua những chuyến du lịch của ông. Một trong các kỳ quan này là lăng mộ của Mausolus đã được dựng lên tại Halikarnasseus, quê hương của ông, khoảng 70 năm sau khi ông qua đời. Bên cạnh danh tiếng, ông bị chỉ trích là "Ông tổ nói láo" vì ông ghi cả những câu chuyện cổ tích và truyền thuyết vào sử sách.
Herodotus là ai?
Tìm hiểu thêm về Siêu phẩm Lịch sử (Historiai) lần đầu tiên được xuất bản tại Việt Nam. Click ngay!
Còn 1 bước quan trọng nữa để nhận file PDF miễn phí này!
00
00
00
00
Cám ơn bạn đã đăng ký!
Hãy copy link dưới đây và chia sẻ công khai trên Facebook, Twitter, Google+....của bạn
Link chia sẻ đây:
Hãy đảm bảo bạn thực hiện bước quan trọng này. File PDF sẽ được gửi qua email của bạn.
|
Bản sắc văn hóa tày trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa - vhnt.org.vn
Skip to content
vhnt.org.vn
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
Văn hóa cổ truyền
Bản sắc văn hóa tày trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa
Posted on 16 Tháng Mười, 2021 by admin
Ở nước ta hiện nay, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đã đạt được nhiều thành tựu trong phát triển kinh tế, xã hội nhưng cũng chứa đựng nhiều hạn chế. Làm thế nào để giữ gìn được bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình CNH, HĐH, phát huy được bản sắc văn hóa dân tộc như một sức mạnh nội sinh để phát triển là một vấn đề cần được nghiên cứu. Đối với các tỉnh Việt Bắc, nơi có người Tày chiếm trung bình 27%, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc càng trở nên cần thiết. Việc giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa truyền thống của dân tộc Tày trong quá trình CNH, HĐH là vấn đề lớn, phù hợp với định hướng bảo vệ di sản văn hóa, duy trì sự phát triển theo xu hướng tiến bộ xã hội, bảo vệ văn hóa truyền thống, bảo đảm chủ thể được hòa nhập, hưởng thụ những thành quả mà xã hội đem lại.
Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục
Hoạt động tuyên truyền, giáo dục có ý nghĩa nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc hiểu biết về bản sắc văn hóa dân tộc, từ đó hình thành ý thức giữ gìn bản sắc đó một cách chủ động, tích cực, tự giác. Đây chính là quá trình truyền thụ, tiếp thu văn hóa, là con đường chủ đạo hình thành nhân cách con người.
Giáo dục phải bắt đầu từ gia đình. Trong gia đình, cha mẹ là người thày đầu tiên, là bước đầu cho quá trình xã hội hóa cá nhân. Nhà trường là nơi giáo dục một cách bài bản, hệ thống cho con người về các giá trị văn hóa. Trong chương trình học cần thiết phải tăng số giờ, số lượng kiến thức về lịch sử, truyền thống, giới thiệu những phong tục, tập quán của đồng bào các dân tộc ở tỉnh các tỉnh Việt Bắc. Việc tăng thời lượng, số lượng môn văn hóa học đối với cả khối học tự nhiên, xã hội là rất cần thiết. Điều đó sẽ cho thế hệ mới, những chủ nhân tương lai của đất nước hiểu được bản sắc văn hóa của quê hương mình, vai trò của nó đối với sự phát triển bền vững của các tỉnh Việt Bắc.
Nhờ vậy, cốt cách dân tộc, lòng tự tôn dân tộc mới luôn giữ vai trò hạt nhân trong quá trình đẩy mạnh CNH, HĐH. Đây là một quá trình không thể nóng vội, nhưng cũng không thể chậm trễ mà cần được thực hiện thông qua nhiều hình thức, trong đó có biện pháp giáo dục, tự giáo dục tại các địa phương trong tỉnh.
Nhận thức rõ mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc
Mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc Tày phải được quán triệt trong tổng thể hệ thống chính sách kinh tế, xã hội ở các tỉnh Việt Bắc. Để chính sách đi vào được cuộc sống, cần bảo đảm sự thống nhất trong tất cả các khâu từ xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát, đầu tư nguồn lực thích đáng. Mặt khác, phải xây dựng chiến lược phát triển văn hóa trên nền tảng tư tưởng chủ đạo là giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc vì sự phát triển bền vững.
Ngày nay, Đảng, Nhà nước ta rất quan tâm tới việc giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa của các dân tộc theo nguyên tắc: coi trọng, bảo tồn, phát huy những giá trị truyền thống, xây dựng, phát triển những giá trị mới về văn hóa, văn học, nghệ thuật của các dân tộc. Bảo tồn, phát triển ngôn ngữ, chữ viết của các dân tộc, đi đôi với việc sử dụng ngôn ngữ, chữ viết phổ thông, khuyến khích thế hệ trẻ thuộc đồng bào các dân tộc học tập, hiểu biết, sử dụng thành thạo tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình là điều cần thiết. Ngoài ra, cần phát hiện, bồi dưỡng, tổ chức lực lượng sáng tác, sưu tầm, nghiên cứu văn hóa, văn học, nghệ thuật là người dân tộc Tày, nhằm xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, phục vụ đắc lực sự nghiệp CNH, HĐH vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, văn minh, tiến bước vững chắc lên chủ nghĩa xã hội.
Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong quá trình CNH, HĐH phải do chính các chủ thể văn hóa thực hiện
Thực tế cho thấy, mọi nguồn lực bên ngoài chỉ phát huy hiệu quả khi chủ thể văn hóa có ý thức tự giác giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa của dân tộc. Những giải pháp phát triển về kinh tế để đáp ứng những nhu cầu dân sinh phải gắn với nhu cầu bảo vệ đời sống tinh thần, bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc. Muốn vậy, mọi chính sách đều phải gắn với dân tộc Tày của các địa phương trên địa bàn các tỉnh Việt Bắc, tôn trọng quyền quyết định của cộng đồng dân tộc, đồng thời phải đầu tư nghiên cứu sâu sắc về những giá trị văn hóa của dân tộc Tày ở các tỉnh Việt Bắc để có những giải pháp phù hợp.
Trong Nghị quyết Trung ương 5 của Ban chấp hành Trung ương khóa VIII của Đảng Cộng sản Việt Nam về vấn đề xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc cho rằng: xây dựng, phát triển văn hóa là sự nghiệp của toàn dân do Đảng lãnh đạo, trong đó đội ngũ trí thức giữ vai trò quan trọng. Đồng thời, đề cao việc xây dựng con người trong giai đoạn cách mạng mới, quan tâm tới vấn đề xây dựng môi trường văn hóa. Điều này đã cho thấy nhận thức đúng đắn của Đảng ta là văn hóa gắn với nhân dân, vì vậy đồng bào dân tộc Tày ở các tỉnh Việt Bắc chính là chủ thể xây dựng những giá trị văn hóa, cũng là đối tượng tác động của văn hóa.
Muốn giữ gìn, phát huy được bản sắc văn hóa dân tộc cũng như mọi hoạt động khác đều phải lấy dân làm gốc. Để thực hiện thành công công cuộc xây dựng lối sống văn hóa mới cần giải quyết được nhiều nhiệm vụ như nâng cao chất lượng giáo dục không chỉ ở dung lượng kiến thức, mà ở trong đời sống đạo đức, đời sống thẩm mỹ của những người đi học.
Giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc cần phải chống căn bệnh hình thức
Để bản sắc văn hóa dân tộc luôn đồng hành trong các hoạt động sinh hoạt thường ngày của đồng bào dân tộc Tày ở các tỉnh Việt Bắc cần phải có phương pháp, cách thức phù hợp, đi vào thực chất, chống căn bệnh hình thức, chạy theo phong trào làm phá vỡ tính đa dạng, phong phú của giá trị văn hóa truyền thống. Trên cơ sở đó, sẽ phát huy được tính sáng tạo trong giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, phát triển kinh tế, ngăn chặn sự bảo thủ, trì trệ hay phiêu lưu mạo hiểm trong phát triển của dân tộc Tày ở các tỉnh Việt Bắc.
Việc kế thừa văn hóa truyền thống phải gắn liền với sự phát triển sáng tạo, trong đó kế thừa những yếu tố tích cực chính là tạo tiền đề, động lực cho sự phát triển, sáng tạo. Điều này cho phép tạo ra nền văn hóa mới của đồng bào dân tộc Tày ở Việt Bắc vừa mang bản sắc dân tộc, vừa mang tính thời đại, đồng thời còn tạo ra môi trường thuận lợi để hòa nhập vào quá trình phát triển chung của các tỉnh trong cả nước.
Trong thời kỳ CNH, HĐH hiện nay, các tỉnh Việt Bắc cũng đứng trước thử thách của sự phát triển. Vì vậy, phải có chủ trương tìm kiếm con đường phát triển riêng phù hợp với đặc điểm lịch sử, văn hóa truyền thống của các tỉnh Việt Bắc. Quá trình CNH, HĐH là hiện tượng phổ biến ở nước ta nói chung, ở các tỉnh Việt Bắc nói riêng. Để nhiệm vụ đó được tiến triển nhanh chóng, chúng ta cần phải ra sức giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc đã được hình thành, hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử.
Sự nghiệp đổi mới đang diễn ra trong thời đại mở cửa, hội nhập sâu rộng vào đời sống quốc tế, trong đó có đời sống văn hóa. Mở cửa, hội nhập về văn hóa là quá trình giao lưu, học hỏi, là quá trình cho, nhận các giá trị văn hóa, tinh thần giữa các dân tộc. Chỉ có đứng vững trên những quan điểm phương pháp luận khoa học mới có thể kế thừa, phát huy mạnh mẽ những giá trị văn hóa tinh thần tốt đẹp, góp phần quan trọng đẩy mạnh sự nghiệp CNH, HĐH ở các tỉnh Việt Bắc hiện nay.
Phát triển kinh tế, văn hóa phải gắn với việc bảo vệ môi trường tự nhiên, xã hội
Đây là một trong những nhân tố bảo đảm cho sự phát triển lâu bền ở các tỉnh Việt Bắc. Phát triển kinh tế gắn liền với bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội ngay trong từng bước, từng chính sách phát triển; tăng trưởng kinh tế đi đôi với phát triển văn hóa, giáo dục; phát triển toàn diện con người; bảo vệ môi trường sinh thái; bảo đảm ổn định chính trị; giữ vững an ninh, quốc phòng. Coi nhẹ nhân tố văn hóa, xã hội, con người, môi trường trong phát triển, chạy theo tăng trưởng kinh tế thuần túy, mô hình xã hội tiêu thụ là ngõ cụt của phát triển.
Phát triển kinh tế phải nhằm phục vụ mục tiêu phát triển văn hóa, con người… Phát triển kinh tế phải gắn với đảm bảo tiến bộ, công bằng xã hội, phát triển văn hóa, bảo vệ môi trường. Nếu chỉ chạy theo tăng trưởng kinh tế đơn thuần thì sự tăng trưởng kinh tế là vô nghĩa, có hại, thực chất là phản phát triển. Nếu phát triển kinh tế trong quá trình CNH, HĐH mà tách rời môi trường văn hóa thì nhất định sẽ xảy ra những mất cân đối nghiêm trọng cả về mặt kinh tế lẫn văn hóa. Đặc biệt, việc giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở các tỉnh Việt Bắc cần gắn với giữ gìn không gian văn hóa, nơi duy trì đời sống của cộng đồng dân tộc. Chính vì vậy, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, phong phú, đa dạng là điều kiện để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, làm cho đời sống văn hóa tinh thần của người dân thêm phong phú, đủ sức đề kháng với sự du nhập của những sản phẩm văn hóa không tốt từ bên ngoài, tránh nguy cơ bị hòa tan trong quá trình CNH, HĐH. Mặt khác, đây cũng là để tạo điều kiện cho văn hóa dân tộc Tày ở các tỉnh Việt Bắc được giao lưu, hợp tác, phát triển.
Trên cơ sở chủ trương xây dựng, tăng cường hiệu quả hoạt động của hệ thống thiết chế văn hóa ở cơ sở, đồng thời có kế hoạch cải tạo, nâng cấp, đầu tư xây dựng mới một số công trình văn hóa nghệ thuật. Việt Bắc là một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa của vùng Đông Bắc, là khu vực có dân tộc Tày chiếm số đông. Thời gian qua, các tỉnh Việt Bắc đã có sự đầu tư đáng kể nhiều công trình văn hóa, xã hội nhưng vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu hưởng thụ văn hóa của người dân. Vì vậy cần tiếp tục đầu tư, phát triển, hoàn thiện các thiết chế văn hóa với những công trình, dự án triển khai thực hiện đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm.
Con người là sản phẩm của quá trình phát triển lâu dài của thế giới tự nhiên, là một bộ phận không thể tách rời thế giới đó. Trong quá trình tồn tại, phát triển, con người ngày càng ý thức rõ rệt về mối quan hệ hòa hợp giữa con người với thiên nhiên, con người với con người. Ngày nay, trước sự tác động của biến đổi khí hậu, chiến tranh, khủng bố… khiến cho xã hội như một nhân tố không thể thiếu để phát triển, trong đó có phát triển kinh tế.
Môi trường tự nhiên, xã hội không chỉ là môi trường sống mà còn là nơi những giá trị văn hóa hay bản sắc văn hóa dân tộc hình thành, tồn tại, phát triển. Để giữ gìn văn hóa nói chung, bản sắc văn hóa nói riêng, tất yếu phải bảo vệ môi trường tự nhiên, xã hội. Hơn lúc nào hết, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc gắn với phát huy cách ứng xử văn hóa với tự nhiên, xã hội được coi như một bảo đảm cho sự ổn định, phát triển. Phát triển kinh tế, văn hóa gắn với bảo vệ môi trường tự nhiên, xã hội sẽ đem lại sự phát triển bền vững.
Giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày, đồng thời sáng tạo nên những giá trị văn hóa mới
Phát triển văn hóa nói chung, giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc nói riêng không chỉ là yêu cầu của riêng tỉnh Thái Nguyên mà là yêu cầu của đất nước khi tiến hành CNH, HĐH. Chịu ảnh hưởng của các biến động kinh tế, văn hóa chỉ có thể phát triển khi có điều kiện ổn định, trên trình độ cao của kinh tế, chính trị. Vì vậy, Đảng bộ các tỉnh Việt Bắc đặt lên hàng đầu mục tiêu phát triển kinh tế, xã hội. Kinh tế, xã hội tăng trưởng ổn định sẽ tạo ra nhu cầu về phát triển văn hóa; với nhu cầu đó, bản sắc văn hóa của đồng bào dân tộc Tày sẽ được quan tâm, giữ gìn, phát huy.
Đi vào đổi mới để phát triển, cùng với quá trình CNH, HĐH, nhất định chúng ta phải mở rộng hợp tác về văn hóa; tăng cường giới thiệu, quảng bá những giá trị văn hóa trong giao lưu tiếp xúc, đối thoại với văn hóa trong nước, quốc tế; tham gia tích cực vào xây dựng, phát triển văn hóa; giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc góp phần vào xây dựng các tỉnh Việt Bắc giàu đẹp. Điều đó không chỉ có ý nghĩa thuần túy về văn hóa mà còn có ý nghĩa to lớn về nhiều mặt kinh tế, xã hội.
CNH, HĐH được coi là một động lực của xã hội hiện đại. Hơn nữa, việc giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở các tỉnh Việt Bắc cần phải được tiến hành theo những phương pháp tiếp thu một cách khoa học thì mới đem lại hiệu quả thiết thực. Vì vậy, phải kế thừa có phê phán văn hóa truyền thống, có sự chọn lọc, vượt qua những hạn chế lịch sử, chỉ tiếp thu những tinh hoa, những hạt nhân hợp lý để làm phong phú thêm bản sắc văn hóa, phục vụ tốt nhất cho mục tiêu phát triển của các tỉnh Việt Bắc. Đồng thời, phải nâng cao những giá trị đã được kế thừa từ truyền thống lên ngang tầm thời đại mới ở một trình độ mới, bằng cách bổ sung thêm những tư tưởng mới, thổi thêm sinh khí của thời đại mới cho phù hợp với hoàn cảnh hiện đại để tiếp tục phát huy tác dụng trong điều kiện mới.
Có thể nói rằng, bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở các tỉnh Việt Bắc là những nét đặc trưng riêng có của đồng bào nơi đây, được hình thành trên cơ sở nền tảng truyền thống dân tộc, kế thừa, phát triển trong sự phong phú, đa dạng của văn hóa các dân tộc, phù hợp với sự biến đổi của con người Việt Bắc hôm nay. Việc giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc được coi là cơ sở tinh thần để lựa chọn các giá trị mới trong bối cảnh toàn các tỉnh Việt Bắc đang tiến hành CNH, HĐH. Vì vậy, phải có chính sách đúng đắn, phù hợp để xây dựng, phát triển, phát huy tính đa dạng, phong phú ở các địa phương; tiếp thu những yếu tố văn hóa mới, hiện đại; chống lại ảnh hưởng tiêu cực, phản động của văn hóa ngoại lai, loại bỏ các yếu tố lạc hậu của văn hóa từ bên ngoài; bù đắp những thiếu hụt của các giá trị văn hóa truyền thống; tạo ra những giá trị mới để hiện đại hóa bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở Việt Bắc trong giai đoạn hiện nay.
Nguồn : Tạp chí VHNT số 400, tháng 10 – 2017
Tác giả : LÊ KIM HƯNG
Đánh giá post
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Blog tìm hiểu về văn hoá thể thao, ẩm thực và du lịch vùng miền
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
×
|
Visa tạo tiền đề đưa nông nghiệp Việt Nam tiến vào hành trình chuyển đổi số | Visa
Visa tạo tiền đề đưa nông nghiệp Việt Nam tiến vào hành trình chuyển đổi số
12/01/2021
Visa, công ty công nghệ thanh toán điện tử hàng đầu thế giới, tiến hành chương trình hợp tác với Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (iDEA) – Bộ Công Thương, nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của các doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp nông nghiệp, hợp tác xã và hộ nông dân.
Theo thỏa thuận hợp tác được ký kết, Visa cùng với Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số – Bộ Công Thương sẽ thúc đẩy ứng dụng thương mại điện tử, chấp nhận thanh toán số và số hóa các hoạt động vận hành, qua đó khẳng định vị thế chủ chốt của ngành nông nghiệp trong quá trình phát triển kinh tế Việt Nam.
Bà Đặng Tuyết Dung, Giám đốc Visa Việt Nam và Lào chia sẻ: “Chúng tôi rất vui mừng khi thông qua hợp tác với Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số – Bộ Công Thương, Visa có thể đóng góp chuyên môn và đưa các giải pháp thanh toán điện tử của mình đến gần hơn với ngành nông nghiệp Việt Nam. Việc hội nhập vào hành trình số hóa sẽ tạo ưu thế để nhà sản xuất Việt Nam phát triển nhanh hơn, đồng thời hiện đại hóa và nâng cao năng suất của hệ thống phân phối sản phẩm nông nghiệp Việt Nam”.
Đại dịch COVID-19 đã chứng kiến sự chuyển dịch nhanh chóng sang các giải pháp số trên toàn thế giới. Vì vậy để thành công, người bán buộc phải thay đổi để thích ứng với xu thế này. Mặc dù nông nghiệp là ngành trọng điểm của nền kinh tế của Việt Nam – đóng góp 14% vào tổng GDP và 60% cơ hội việc làm – song triển vọng tăng trưởng vẫn chưa được khai thác tối đa do sự thiếu hụt các công cụ vận hành và quản lý tài chính.
Visa sẽ đồng hành cùng doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp nông nghiệp, hợp tác xã và hộ nông dân trong bước đầu xây dựng kiến thức, thiết lập khả năng bán hàng trên nền tảng số và phối hợp với các đơn vị chấp nhận thanh toán số. Từ đó tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển cho ngành nông nghiệp thông qua những giải pháp thanh toán điện tử và chấp nhận thanh toán số của Visa. Trên nền tảng do Visa hỗ trợ, doanh nghiệp sẽ có thêm phương tiện để phát triển hoạt động vận hành và hậu cần cũng như các giải pháp thu hút khách hàng.
Ông Bùi Huy Hoàng, Phó Giám đốc Trung tâm Tin học và Công nghệ số (Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số – Bộ Công Thương) phát biểu: “Chuyển đổi số trong hoạt động thương mại, thương mại điện tử là cần thiết cho sản xuất nói chung và ngành nông nghiệp nói riêng. Thông qua chương trình hợp tác này, Bộ Công Thương, Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, và Visa sẽ đồng hành cùng các doanh nghiệp Việt, doanh nghiệp nông nghiệp, hợp tác xã, hộ nông dân vượt qua khó khăn trong hành trình chuyển đổi số. Từ đó, chúng ta có thể định vị ngành sản xuất, ngành nông nghiệp trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, trụ cột cho nền kinh tế và hướng ra thị trường thế giới”.
Cụ thể, Visa cùng với các đối tác và đơn vị chấp nhận thanh toán, sẽ mang đến cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã và hộ nông dân cơ hội tiếp cận với các giải pháp và công nghệ thanh toán số, bao gồm:
Giải pháp Phê duyệt nhà bán hàng siêu tốc: giải pháp giúp nhà bán hàng được ngân hàng thanh toán và đơn vị hỗ trợ thanh toán phê duyệt triển khai chấp nhận thanh toán số một cách nhanh chóng.
Thanh toán không tiếp xúc bằng điện thoại: giải pháp thanh toán dựa trên phần mềm, có thể chuyển đổi thiết bị di động có hỗ trợ công nghệ kết nối không dây tầm ngắn NFC trở thành điểm chấp nhận thanh toán không tiếp xúc mà không cần lắp đặt thêm phần cứng.
Giải pháp của Visa dành cho doanh nghiệp: bộ công cụ hỗ trợ doanh nghiệp và nhà quản lý tối ưu hóa hoạt động hàng ngày, đặc biệt thúc đẩy các hoạt động trọng yếu của quá trình kinh doanh.
Chương trình Kỹ năng Kinh doanh Thực tiễn: chương trình đào tạo trực tuyến của Visa dành cho doanh nghiệp để có thể quản lý nguồn tài chính tốt hơn và đưa ra các quyết định kinh doanh một cách tự tin và sáng suốt.
Thông qua thỏa thuận hợp tác này, Visa một lần nữa khẳng định mục tiêu lâu dài trong việc hỗ trợ Việt Nam trở thành một quốc gia không tiền mặt với cơ sở hạ tầng thanh toán tiên tiến và sáng tạo, đồng thời thúc đẩy xã hội phát triển mạnh mẽ hơn thông qua sự tăng trưởng của các nền tảng kỹ thuật số.
1 Số liệu từ Ngân hàng Phát triển Liên Mỹ (Inter-American Development Bank - IDB)
Về Visa Inc.
Visa Inc. (NYSE: V) là công ty công nghệ thanh toán toàn cầu, kết nối người tiêu dùng, doanh nghiệp và các nền kinh tế thông qua phương thức thanh toán điện tử hiện đại, an toàn và đáng tin cậy. Chúng tôi vận hành mạng lưới xử lý tiên tiến - VisaNet - cung cấp các giao dịch thanh toán an toàn và đáng tin cậy với khả năng xử lý hơn 65.000 tin nhắn giao dịch trong một giây. Sáng kiến không ngừng của Visa thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của thương mại điện tử trên các thiết bị cho tất cả mọi người và ở mọi nơi. Với xu thế dịch chuyển từ analog sang kỹ thuật số, Visa đã phát triển thương hiệu, danh mục sản phẩm, nhân lực, mạng lưới và phạm vi hoạt động để định hình tương lai của ngành thương mại. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập About Visa, visa.com/blog và @VisaNews.
|
Visa và Sở Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh ký thỏa thuận hợp tác, cam kết phát triển phương thức di chuyển thông minh | Visa
Visa và Sở Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh ký thỏa thuận hợp tác, cam kết phát triển phương thức di chuyển thông minh
08/07/2019
Visa, mạng lưới thanh toán kỹ thuật số hàng đầu thế giới và Sở Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh vừa ký kết thỏa thuận hợp tác thúc đẩy công nghệ thanh toán điện tử, hỗ trợ các phương thức di chuyển thông minh tại TP. Hồ Chí Minh.
Thỏa thuận hợp tác nhằm hướng đến mục tiêu xây dựng TP. Hồ Chí Minh thành đô thị thông minh giai đoạn 2017 – 2020, tầm nhìn đến năm 2025. Theo đó, Visa và Sở Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh dự kiến hợp tác trong tăng cường chấp nhận thanh toán kỹ thuật số, xây dựng hệ thống thanh toán mở và an toàn trên tất cả hệ thống giao thông ở thành phố.
Bà Đặng Tuyết Dung, Giám đốc Visa tại Việt Nam và Lào cho biết: “Với cam kết mở rộng thanh toán số tại Việt Nam, Visa phối hợp chặt chẽ cùng ngân hàng, điểm chấp nhận thanh toán, chính phủ và các đối tác như Sở Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh. Trong thỏa thuận hợp tác này, chúng tôi hy vọng có thể đóng góp những kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm của Visa về thanh toán số và giao thông đô thị để tích cực đẩy mạnh kế hoạch phát triển các giải pháp di chuyển thông minh tại TP.HCM, đồng thời mang đến cho người dùng những phương thức thanh toán an toàn, nhanh chóng và tiện lợi trong giao thông và thực hiện giao dịch hằng ngày.”
Theo Bản ghi nhớ vừa được ký kết, Visa và Sở Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh hợp tác nghiên cứu mở rộng các giải pháp thanh toán số và phát triển chiến lược cho những sáng kiến trọng điểm ở thành phố.
Những sáng kiến này có thể bao gồm việc tận dụng nghiên cứu của Visa về tính khả thi của hệ thống thanh toán trong giao thông ở TP. Hồ Chí Minh để phổ cập cho các bên liên quan và định hướng, hoạch định chính sách nhằm xây dựng hệ thống giao thông cũng như hệ sinh thái và cơ sở hạ tầng thanh toán. Bên cạnh đó, Visa và Sở Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh cũng nghiên cứu các cơ hội để nâng cấp hệ thống thanh toán đóng truyền thống qua việc áp dụng công nghệ thanh toán mở không tiếp xúc EMV cho tất cả mạng lưới giao thông đô thị.
Visa đồng thời chia sẻ phương thức quản lý các dự án giao thông vận tải cùng lãnh đạo Sở Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh qua các hội thảo và hỗ trợ tổ chức chương trình tham quan nghiên cứu một thành phố đã triển khai thành công hệ thống thanh toán không tiếp xúc cho giao thông công cộng, nhằm trao đổi kinh nghiệm về giải pháp di chuyển thông minh.
Thành công trong việc hỗ trợ khách hàng và các công ty vận tải công cộng ứng dụng phương thức thanh toán không tiếp xúc trong giao thông, Visa đã tham gia hơn 100 dự án hợp tác cùng công ty vận tải công cộng và chính phủ trên thế giới.
Về Visa
Visa Inc. (NYSE: V) là công ty công nghệ thanh toán toàn cầu, kết nối người tiêu dùng, doanh nghiệp và các nền kinh tế thông qua phương thức thanh toán điện tử hiện đại, an toàn và đáng tin cậy. Chúng tôi vận hành mạng lưới xử lý tiên tiến - VisaNet - cung cấp các giao dịch thanh toán an toàn và đáng tin cậy với khả năng xử lý hơn 65.000 tin nhắn giao dịch trong một giây. Sáng kiến không ngừng của Visa thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của thương mại điện tử trên các thiết bị và hướng đến tương lai không dùng tiền mặt cho tất cả mọi người và ở mọi nơi. Với xu thế dịch chuyển từ analog sang kỹ thuật số, Visa đã phát triển thương hiệu, danh mục sản phẩm, nhân lực, mạng lưới và phạm vi hoạt động để định hình tương lai của ngành thương mại. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập About Visa, visa.com/blog và @VisaNews.
|
Chuyên gia Semalt: Làm thế nào để thiết kế hiệu quả kinh doanh kỹ thuật số của bạn
Chuyên gia Semalt: Làm thế nào để thiết kế hiệu quả kinh doanh kỹ thuật số của bạn
Theo nghiên cứu của MIT Sloan Management Review và Deloitte University Press, nhiều doanh nghiệp đã chuẩn bị lên mạng. Trong nghiên cứu này, khoảng 44% số người được khảo sát (3700 nhà phân tích, giám đốc điều hành và quản lý), nói rõ rằng các công ty của họ đã sẵn sàng cho sự gián đoạn hoạt động sau khi giới thiệu các cách thức kỹ thuật số mới. Tuy nhiên, 56% số người được hỏi không cảm thấy sẵn sàng cho việc chuyển đổi kỹ thuật số và phản đối những cách mới.
Việc áp dụng một nền tảng kỹ thuật số có thể có ý nghĩa rất lớn trong kinh doanh. Chẳng hạn, một số quy trình Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm (SEO) làm tăng cơ sở khách hàng của bạn. Số hóa doanh nghiệp của bạn có thể là một điều tốt cho kế hoạch dài hạn của nó. Cho dù việc chuyển đổi này có xảy ra trong doanh nghiệp của bạn hay không, bạn cần một thiết kế hoặc một loại hình ảnh về kết quả dài hạn. Nhiều vấn đề có khả năng phát sinh, đó là điều bình thường khi bất kỳ tổ chức nào đang chuyển đổi. Do đó, việc đưa ra các chiến lược rõ ràng để đối phó với những khó khăn như vậy có thể là một nhiệm vụ bổ sung, đáng để nỗ lực.
Max Bell, Giám đốc thành công của khách hàng của Semalt , giải thích các khía cạnh của việc thiết kế kinh doanh kỹ thuật số thành công.
Tư duy thiết kế khuyến khích sự hợp tác và đổi mới
Khi thực hiện mô hình thiết kế, quy trình bao gồm tìm kiếm một giải pháp bằng cách sử dụng một bộ tham số nhất định mà khách hàng muốn. Câu trả lời là không rõ ràng, có thể đạt được nó bằng cách sử dụng một số nguyên tắc tạo ra sự hợp tác về mặt khái niệm giữa các bên bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi. Chẳng hạn, khi làm tiếp thị kỹ thuật số, các tổ chức có thể cần phải thuê các chuyên gia SEO cũng như dạy cho nhân viên của họ về một vài kỹ thuật tiếp thị kỹ thuật số để tìm nạp khách hàng. Trong thời kỳ hiện đại, phần lớn khách hàng đến từ internet. Hiện tượng này có nghĩa là các trang web đang dần thay thế các cửa hàng vật lý.
Tư duy thiết kế
Tư duy thiết kế liên quan đến việc kết hợp tất cả các khía cạnh của một tổ chức để làm việc cùng nhau để đưa ra giải pháp cho một cái gì đó. Nó bao gồm thu hút những suy nghĩ khác nhau để xem xét một vấn đề cụ thể liên quan đến các giải pháp trong tương lai. Tại một thời điểm, các ý tưởng của các quan điểm khác nhau giao nhau tạo cho doanh nghiệp một cái nhìn sâu sắc quan trọng cho các hoạt động trong tương lai. Ví dụ, sự hợp tác của MU / DAI và SalesForce trong việc chống cướp biển.
Về vấn đề này, kêu gọi một nhóm công nghệ có thể là một liên doanh đáng giá. Nhiều khía cạnh của thiết kế cũng như thích ứng với một nền tảng kỹ thuật số đòi hỏi một số chuyên gia tài năng và có hiểu biết để giải quyết các vấn đề. Chẳng hạn, làm việc nhóm giữa giám đốc điều hành công ty và nhóm SEO có thể dẫn đến việc thiết kế một trang web đáp ứng tốt, không chỉ bổ sung mà còn có tiềm năng thay thế cửa hàng thực tế. Trong thiết lập này, tư duy thiết kế là cần thiết vì việc chuyển đổi có thể liên quan đến việc thay đổi nhân viên, hàng tồn kho và nhiều khía cạnh khác.
Phần kết luận
Tư duy thiết kế là một khái niệm phổ quát, có thể giúp hầu hết các tổ chức lập kế hoạch cho tương lai của họ. Nó cho phép những người khác nhau đưa ra những quan điểm và giải pháp khác nhau. Tư duy thiết kế có thể áp dụng cho rất nhiều doanh nghiệp, và rất có khả năng các cá nhân khác nhau thực hiện nó khác nhau. Tư duy thiết kế giúp doanh nghiệp của bạn giải quyết một số vấn đề dài hạn cũng như chuyển từ một số khó khăn hiện có. Thay đổi con người là khó khăn, nhưng có thể là một liên doanh đáng giá trong một số trường hợp. Tư duy thiết kế giúp mọi người có được một loạt các sáng tạo đa dạng cũng như có được mức độ hợp tác sâu sắc hơn. Thông qua các mẹo trong bài viết này, có thể áp dụng một quy trình tư duy thiết kế phù hợp. Nó có thể nổi bật trong việc chuyển đổi sang phương pháp kỹ thuật số.
mass gmail
|
Các quy luật tâm lý xã hội - LyTuong.net
Trang chủ
Tâm lý học
Triết học
Kỹ năng mềm
Xã hội học
Kinh tế và Kinh doanh
Lịch sử
Kiến thức
Mỹ học
Văn học – Nghệ thuật
Khoa học tư duy
Thiên văn học
Nghiên cứu khoa học
Tài chính Tiền tệ
Đổi tiền tệ
Công cụ
Photoshop
Đổi đơn vị
Máy tính Online
Tính toán
Search
Trang chủ
Tâm lý học
Triết học
Kỹ năng mềm
Xã hội học
Kinh tế và Kinh doanh
Lịch sử
Kiến thức
Mỹ học
Văn học – Nghệ thuật
Khoa học tư duy
Thiên văn học
Nghiên cứu khoa học
Tài chính Tiền tệ
Đổi tiền tệ
Công cụ
Photoshop
Đổi đơn vị
Máy tính Online
Tính toán
Các quy luật tâm lý xã hội
Home
Tâm lý học
Các quy luật tâm lý xã hội
Các quy luật tâm lý xã hội
Ngo Thinh2021-07-14T16:44:13+07:00
(Last Updated On: 14/07/2021 by Lytuong.net)
Các quy luật tâm lý xã hội
Mục lục ẩn
1. Quy luật kế thừa
2. Quy luật về sự quyết định của các điều kiện kinh tế – xã hội đối với tâm lý xã hội.
3. Quy luật bắt chước
4. Quy luật tác động qua lại giữa con người với con người
1. Quy luật kế thừa
Để tồn tại và phát triển, con người phải tiếp thu những yếu tố có sẵn, từ đó cải biến chúng cho phù hợp với các điều kiện hiện tại. Nếu không có sự kế thừa thì sẽ không có sự phát triển. Xã hội loài người cũng vậy, có được những thành tựu như ngày nay, xã hội loài người phải “đứng trên vai” những thành tựu của hàng ngàn năm phát triển khoa học, công nghệ, văn hóa và xã hội. Sau này cũng vậy, những thành tựu của xã hội hiện tại lại được tiếp thu cải biến cho các giai đoạn xã hội mai sau. Phản ánh đời sống xã hội, các hiện tượng tâm lý xã hội cũng diễn ra theo quy luật này. Các hiện tượng tâm lý xã hội không phát triển theo con đường sinh học, bằng di truyền sinh học mà bằng con đường “di sản xã hội”. Đặc biệt, đối với các hiện tượng tâm lý xã hội liên quan đến các nhóm lớn xã hội như dân tộc, giai tầng xã hội, cộng đồng xã hội, quy luật kế thừa được vận hành một cách phổ biến.
Kế thừa được hiểu là sự chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác các giá trị vật chất (công cụ lao động, đồ dùng sinh hoạt, công trình văn hóa nghệ thuật…) và các giá trị tinh thần (kinh nghiệm sản xuất, truyền thống, phong tục tập quán…).
Nhờ quy luật kế thừa, một cá nhân không cần phải trải qua toàn bộ các giai đoạn phát triển của loài trong kinh nghiệm của bản thân mà chỉ cần kế thừa cái đã có để có được sự phát triển tương ứng trong hiện tại. Một nhóm xã hội không cần lặp lại toàn bộ các giai đoạn mà xã hội đã trải qua mà có thể dựa trên nền tảng đã có để phát triển nhanh hơn, mạnh hơn. Một dân tộc với các truyền thống của mình, có thể bảo tồn, duy trì và tiếp tục phát triển chúng trong thời kì mới mà không cần phải xây dựng lại từ đầu. Trong quá trình phát triển của dân tộc, các truyền thống khác lại dần được hình thành. Việc kế thừa, một mặt giúp rút ngắn thời gian phát triển, mặt khác tạo điều kiện để sàng lọc, loại bỏ các giá trị không phù hợp. Như vậy nó tạo ra sự phát triển ổn định, không đứt quãng cho xã hội.
Kế thừa tâm lý xã hội diễn ra theo nhiều con đường khác nhau. Có thể đó là con đường của “vô thức tập thể”, tức là cá nhân sống trong một môi trường nhóm, cộng đồng xã hội nào đó với các đặc điểm tâm lý riêng, ở cá nhân dần có sự kế thừa các đặc điểm tâm lý đó mà bản thân cá nhân không ý thức được điều đó. Các thế hệ sau nối tiếp các thế hệ trước và tiếp tục duy trì các nét tâm lý đó. Tính cách dân tộc, lòng tự hào dân tộc, cách thức ứng xử với người khác, thậm chí cách thức nhìn nhận, đánh giá và tư duy của cả một cộng đồng là minh chứng rõ ràng về con đường kế thừa này. Nói đến cách tư duy của các dân tộc, các nhà nghiên cứu đều nhắc đến hai kiểu tu duy có sự phân biệt tương đối rõ rệt. Mỗi kiểu tư duy gắn với các cộng đồng người ở các khu vực và các nền văn hóa khác nhau. Đó là kiểu tư duy biện chứng nhìn nhận sự vật luôn vận động và biến đổi liên tục thậm chí không thấy được sự ổn định tương đối của nó trong các xã hội phương Đông mà thuyết “vô thường – sắc không” của Phật giáo là ví dụ. Ngược lại là kiểu tư duy lôgic chặt chẽ coi trọng sự ổn định của sự vật đến mức siêu hình của phương Tây. Các hiện tượng tâm lý xã hội đó được kế thừa một cách “tự nhiên”. Chúng ngấm vào từng cá nhân trong cộng đồng xã hội thông qua giao tiếp tương tác của cá nhân với các cá nhân khác trong các nhóm xã hội. Theo cách nói của Mác: “sự phát triển của mỗi cá nhân phụ thuộc vào các cá nhân mà nó giao tiếp trực tiếp hay gián tiếp”. Bên cạnh con đường kế thừa tự nhiên là kế thừa một cách có ý thức, thông qua các tác động giáo dục của xã hội. Bất kì một thể chế xã hội nào cũng đề cao các giá trị truyền thống nào đó phù hợp với tính chất và xu hướng phát triển của nó. Do vậy, việc giáo dục các giá trị, các chuẩn mực trở thành công việc được tổ chức một cách có ý thức trong các hoạt động của xã hội đó như giáo dục, truyền thông. Đồng thời, mỗi cá nhân ở mức độ phát triển nhất định, có khả năng lựa chọn những giá trị phù hợp với bản thân để kế thừa.
Sự kế thừa tâm lý xã hội diễn ra rất phức tạp. Nó là sự kế thừa những nét tâm lý chung của cộng đồng xã hội nhưng lại tồn tại trong tâm lý riêng của cá nhân và được thể hiện với màu sắc riêng của mỗi chủ thể. Biểu tượng dân tộc “con Rồng cháu Tiên” của người Việt chẳng hạn. Đây là biểu tượng tâm lý xã hội của cả dân tộc, được bảo lưu, gìn giữ từ thế hệ này sang thế hệ khác, nhưng độ sắc nét và đặc biệt ý nghĩa của nó được các cá nhân cảm nhận ở các mức độ và các tầng bậc khác nhau. Hơn nữa, từ biểu tượng chung đến sự thống nhất các hành vi xã hội cùng còn những khoảng cách không nhỏ.
Quy luật kế thừa cũng quy định sự phát triển của các cá nhân phụ thuộc vào sự tiếp xúc với các cá nhân khác. Trong quá trình tiếp xúc các giá trị được chuyển giao và được tiếp nhận bởi các thế hệ mới. Các giá trị đó tạo điều kiện cho thế hệ mới phát triển.
Có nhiều hình thức kế thừa khác nhau. Trong đó có hai loại kế thừa được đề cập đến nhiều, đó là kế thừa có chọn lọc và kế thừa nguyên si. Kế thừa có chọn lọc là loại kế thừa có phê phán, có tính đến sự phù hợp của các yếu tố được kế thừa với điều kiện hiện tại. Hình thức kế thừa này được coi là rất tích cực, nó tạo điều kiện cho cái được kế thừa có sức mạnh phát triển mới, đồng thời tạo điều kiện cho cái mới có cơ sở vững chắc. Kế thừa nguyên si là dạng kế thừa y nguyên không có sự thay đổi, là tiếp nhận cái cũ một cách vô điều kiện. Dạng kế thừa này nhiều khi tạo ra sự trì trệ, kìm hãm sự phát triển của cái mới và làm các yếu tố được kế thừa trở nên lạc lõng và suy yếu đi. Truyền thống phong tục, tập quán là sự thể hiện sinh động của quy luật này. Bên cạnh phong tục, tập quán có ý nghĩa tích cực với hiện tại, tồn tại những hủ tục, những tập quán đóng vai trò cản trở, kìm hãm cái mới. Như vậy, quy luật kế thừa cho thấy trong đời sống xã hội, các hiện tượng tâm lý xã hội không tự chủ tiêu mà nó có thể được gìn giữ, bảo lưu từ giai đoạn này sang giai đoạn khác. Vấn đề là lựa chọn con đường nào và làm thế nào để các hiện tượng tâm lý xã hội tích cực có thể được kế thừa một cách hiệu quả.
2. Quy luật về sự quyết định của các điều kiện kinh tế – xã hội đối với tâm lý xã hội.
Quy luật này là sự thể hiện của quy luật chung về sự quyết định của tồn tại xã hội đối với ý thức xã hội. Triết học duy vật biện chứng khẳng định rằng sự ra đời của các thiết chế xã hội, chính trị, tôn giáo, văn học, nghệ thuật… đều xuất phát từ tồn tại xã hội. Các hiện tượng tâm lý xã hội với tư các là các hiện tượng tinh thần của xã hội cũng chịu sự chi phối của quy luật này. Biểu hiện cụ thể của quy luật này trong các hiện tượng tâm lý xã hội có thể thấy như sau:
Các nguyện vọng, tâm trạng, nhu cầu của xã hội bắt nguồn chính từ các điều kiện xã hội, trong đó con người đang sống và hoạt động. Tâm trạng xã hội tích cực, hưng phấn (được các nhà nghiên cứu đánh giá, ví dụ: chỉ số lạc quan cao, chỉ số hạnh phúc cao…) bắt nguồn từ sự đi lên của kinh tế từ sự đầy đủ hơn của các điều kiện sống. Sự xuất hiện và đặc biệt sự ý thức về các nhu cầu xã hội (với tư cách là một hiện tượng tâm lý xã hội) ở bậc cao hơn chỉ có thể diễn ra khi các điều kiện xã hội đã phần nào giúp thỏa mãn các nhu cầu xã hội cấp thấp hơn. Ví dụ các vấn đề giữ gìn bản sắc dân tộc, vấn đề thay đổi khí hậu các vấn đề môi trường…
Như vậy, muốn nghiên cứu các hiện tượng tâm lý xã hội phải chỉ ra được các điều kiện xã hội quy định nó. Ngược lại muốn tạo ra các hiện tượng tâm lý xã hội nào đó, phải chuẩn bị các điều kiện xã hội tương ứng, nếu muốn các hiện tượng tâm lý xã hội do diễn ra có hiệu quả.
Các quan hệ xã hội trong cộng đồng: trong nhóm xã hội quy định các hiện tượng tâm lý xã hội. Các hiện tượng tâm lý xã hội nảy sinh trên cơ sở tương tác giữa các cá nhân trong nhóm, trong cộng đồng, đồng thời các tương tác đó diễn ra chính trong các quan hệ xã hội. Các mối quan hệ được vận hành hợp lý: quan hệ lợi ích, quan hệ trách nhiệm… sẽ làm nảy sinh bầu không khí xã hội tích cực cởi mở, ngược lại có thể làm nảy sinh xung đột, tạo ra bầu không khí căng thẳng tiêu cực. Do vậy, muốn tác động đến các hiện tượng tâm lý xã hội, một trong số các con đường cơ bản đó là cải tạo các quan hệ xã hội cho hợp lý hơn.
Bên cạnh việc khẳng định tính quyết định của các điều kiện kinh tế – xã hội đối với các hiện tượng tâm lý xã hội, cũng cần thấy được tính độc lập tương đối và tác động ngược lại của các hiện tượng tâm lý xã hội đối với các điều kiện kinh tế – xã hội. Sự tác động ngược lại cũng có thể tạo ra những động lực làm biến đổi các điều kiện kinh tế – xã hội trong những thời điểm nhất định đặc biệt khi sự tác động ngược đó được tổ chức và tập hợp một cách hợp lý. Việc cởi bỏ nếp tư duy bao cấp, máy móc và giáo điều đã tạo ra sự chuyển biến vô cùng mạnh mẽ trong sự phát triển kinh tế – xã hội ở nước ta những năm qua là một minh chứng rõ ràng cho tác động ngược lại đó.
3. Quy luật bắt chước
Quy luật bắt chước là quy luật được chỉ ra sớm nhất trong Tâm lý học xã hội. Nó đã được đề cập đến trong tác phẩm Những quy luật của sự bắt chước năm 1890 của G.Tarde.
Ông đã dùng quy luật này để giải thích hành vi của con người, đặc biệt là những hành vi giống nhau giữa các cá nhân trong quá trình tác động qua lại.
Theo G.Tarde: Bắt chước là sự cụ thể hóa của “quy luật lặp lại của thế giới”. Thế giới vận động và phát triển theo con đường lặp lại. Di truyền sinh học là lặp lại, phủ định của phủ định là lặp lại. Trong xã hội loài người, sự lặp lại chính là bắt chước. Đây là nền tảng để xã hội tồn tại và phát triển. Nhờ bắt chước mà các phát minh, sáng chế, các hành vi có ích của xã hội được duy trì, trên cơ sở đó được khai thác lại.
Bắt chước có tính chất vô thức. Do là sự sao chép máy móc các hành vi bề ngoài của những người khác. Bắt chước người khác chính là “sao, chụp” lại người khác.
G. Tarde cũng chỉ ra một số kiểu bắt chước khác nhau: bắt chước lôgic (trí tuệ ý thức) – bắt chước phi lôgic (cảm tính, phi lý); bắt chước nhất thời và bắt chước lâu dài; bắt chước hình thức và bắt chước bản chất; bắt chước giữa các thế hệ, giữa các giai cấp.
Thực chất việc Tarde đề ra quy luật bắt chước chủ yếu dựa vào quan sát chứ chưa có các nghiên cứu thực nghiệm cụ thể. Tuy vậy, sự bắt chước rõ ràng diễn ra phổ biến trong đời sống xã hội và tạo ra một loạt các hiện tượng tâm lý xã hội như thị hiếu, mốt thời trang, trào lưu, xu hướng, làn sóng.
Việc đề cao thái quá quy luật bắt chước như là một quy luật tổng hợp để giải thích các hiện tượng tâm lý xã hội đương nhiên là không hợp lý. Tuy vậy những phát hiện của Tarde đã được các nhà nghiên cứu tâm lý học xã hội tiếp thu – chính xác hóa và coi như một trong số các quy luật chi phối sự hình thành các hiện tượng tâm lý xã hội.
Có thể hiểu bắt chước như là sự mô phỏng, tái tạo, lặp lại những hành vi, cách suy nghĩ, các tâm trạng của các cá nhân khác trong đời sống xã hội. Quy luật này có vai trò chính trong việc tạo ra sự đồng nhất giữa các cá nhân trong các nhóm xã hội, nhờ đó nó có thể tạo ra các đặc trưng của các nhóm xã hội khác nhau. Sự bắt chước trong cách ăn mặc, cách nói năng của nhóm lứa tuổi như thiếu niên chẳng hạn, tạo ra sự khác biệt với các nhóm lứa tuổi khác.
4. Quy luật tác động qua lại giữa con người với con người
Tác động qua lại là quy luật phổ biến chi phối sự hình thành các hiện tượng tâm lý xã hội. Tham gia vào các nhóm xã hội, các cá nhân liên tục tác động ảnh hưởng đến các cá nhân khác và ngược lại chịu sự tác động của các cá nhân khác. Sở dĩ các hiện tượng tâm lý xã
hội nảy sinh là do sự tác động qua lại này. Sự tác động qua lại giữa các cá nhân diễn ra thông qua hoạt động cùng nhau và giao tiếp. Tần suất hoạt động cùng nhau và giao tiếp là chỉ báo cho mức độ tương tác giữa các cá nhân.
Sự tác động qua lại giữa các cá nhân có thể mang tính chất tích cực hay tiêu cực. Sự tác động qua lại theo kiểu hợp tác là điều kiện cho sự phát triển các mối quan hệ cá nhân. Ngược lại: sự tác động qua lại theo kiểu cạnh tranh có thể trở thành nhân tố kìm hãm các mối quan hệ.
Sự tác động qua lại có thể dẫn tới sự thay đổi về thái độ, tình cảm hay hành vi ở các cá nhân và tạo ra các hiện tượng tâm lý xã hội của nhóm như bầu không khí nhóm, tâm trạng nhóm. Sự thống nhất các ý kiến sự thống nhất hành vi của các thành viên cũng có thể coi là kết quả của sự tác động qua lại. Các mức độ tác động qua lại giữa các cá nhân phụ thuộc vào sự thống nhất, đồng nhất giữa các cá nhân trong nhóm. Sự thống nhất càng cao, hiệu quả của sự tác động qua lại càng lớn. Bên cạnh đó các đặc điểm chủ quan của cá nhân, phương thức tổ chức thông tin cũng là những nhân tố quan trọng chi phối mức độ tương tác giữa các cá nhân.
Sự tác động qua lại giữa các cá nhân, trong Tâm lý học xã hội còn được biểu đạt bằng khái niệm tương tác. Khái niệm tương tác dùng để chỉ không phải sự tương tác bất kì mà để chỉ “sự tác động qua lại xã hội”, tức là sự tác động qua lại giữa con người trong giao tiếp, trong nhóm, trong xã hội. Bản thân quá trình tương tác xã hội cần được phân tích để có thể hiểu được các hành vi xã hội của cá nhân. Sự tác động qua lại được hiểu như là các kích thích hai chiều để tạo ra các phản ứng từ các chủ thể tham gia vào quá trình tương tác. Mặt khác các nhà nghiên cứu phải tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi: quá trình tương tác xã hội được thực hiện và điều chỉnh bởi các phương tiện đặc trưng nào? Các yếu tố nào? Từ đây xuất hiện mối quan tâm đối với một loạt các vấn đề: giao tiếp với sự trợ giúp của các biểu tượng, ngôn ngữ, việc diễn giải các tình huống; vấn đề cấu trúc của nhân cách, hành vi của các vai trò xã hội, nhóm quy chiếu; các yếu tố nguồn gốc của sự hình thành các chuẩn mực của sự tương tác xã hội và các thái độ xã hội.
Trong quá trình tương tác, các cá nhân diễn giải các cử chỉ điệu bộ của nhau, các tình huống giao tiếp và hành động trên cơ sở các ý nghĩa nhận được trong quá trình giao tiếp. Vì vậy để thực hiện hiệu quả việc giao tiếp, cá nhân cần có khả năng đặt mình vào vị trí của người khác hay “tiếp nhận vai trò của người khác” và nhìn nhận bản thân bằng con mắt của người khác. Chỉ có như vậy, cá nhân mới trở thành nhân cách, thành thực thể xã hội có khả năng ứng xử với bản thân như là với một đối tượng, tức là ý thức được các ý nghĩa của lời nói hành vi của mình, như là người khác tri giác chúng. Trong trường hợp tương tác phức tạp hơn, như trong một nhóm, để thực hiện một cách có hiệu quả cần sự khái quát hóa lập trường của đa số các thành viên trong nhóm. Hành vi của mỗi cá nhân trong nhóm là kết quả của sự chấp nhận của cá nhân các thái độ của các cá nhân khác đối với bản thân và sự thống nhất các thái độ đó vào một thái độ chung gọi là “thái độ khái quát”.
Trong tương tác, hành vi của cá nhân được xác định bởi ba biến số: cấu trúc nhân cách, vai xã hội và nhóm tham chiếu. Cấu trúc nhân cách quy định xu hướng ổn định của hành vi, vai xã hội quy định các hành vi được xã hội yêu cầu và kì vọng, các nhóm tham chiếu lôi kéo và tạo ra cơ sở cho sự so sánh đối chiếu các hệ vi. Tùy thuộc vào ý nghĩa của các biến số ở mỗi cá nhân mà các hành vi xã hội trong tương tác diễn ra theo hướng này hay hướng khác.
Sự tác động qua lại giữa các cá nhân trong nhóm xã hội hết sức đa dạng và phức tạp. Trên cơ sở của sự tương tác giữa các cá nhân nảy sinh các hiện tượng tâm lý xã hội và các hiện tượng xã hội. Trong nhiều thời điểm, sự tương tác đặc biệt giữa số đông các cá nhân có thể tạo ra những biến đổi xã hội hết sức to lớn. Do vậy, nghiên cứu sự tương tác xã hội luôn được các nhà nghiên cứu quan tâm.
Nguồn: Trần Quốc Thành, Tâm lý học xã hội
5/5 - (1 bình chọn)
Bài viết liên quan:
Các cơ chế tâm lý xã hội
Nhóm, Nhóm xã hội là gì? Phân loại nhóm
Cấu trúc của nhóm xã hội
Đặc điểm Tâm lý dân tộc
Hiện tượng xu thời, theo đuôi, a dua là gì?
Sự tự xác định của cá nhân trong tập thể
Bài viết trước
Bài viết tiếp theo
Tâm lý học Tâm lý học xã hội
BÀI VIẾT MỚI
Những vấn đề kinh tế chủ yếu để phát triển ngành dịch vụ
Vai trò của dịch vụ đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế
Dịch vụ là gì? Khái niệm, đặc điểm và phân loại dịch vụ
Giá công trình xây dựng: Nội dung và Phương pháp lập giá công trình xây dựng trong giai đoạn thực hiện đầu tư
Thiết kế xây dựng là gì?
Trang chủ
Chính sách bảo mật
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Email: admin@lytuong.net
Facebook Pinterest Linkedin Tumblr
|
Phát triển kinh tế là gì? Các yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ với tiến bộ xã hội - LyTuong.net
Trang chủ
Tâm lý học
Triết học
Kỹ năng mềm
Xã hội học
Kinh tế và Kinh doanh
Lịch sử
Kiến thức
Mỹ học
Văn học – Nghệ thuật
Khoa học tư duy
Thiên văn học
Nghiên cứu khoa học
Tài chính Tiền tệ
Đổi tiền tệ
Công cụ
Photoshop
Đổi đơn vị
Máy tính Online
Tính toán
Search
Trang chủ
Tâm lý học
Triết học
Kỹ năng mềm
Xã hội học
Kinh tế và Kinh doanh
Lịch sử
Kiến thức
Mỹ học
Văn học – Nghệ thuật
Khoa học tư duy
Thiên văn học
Nghiên cứu khoa học
Tài chính Tiền tệ
Đổi tiền tệ
Công cụ
Photoshop
Đổi đơn vị
Máy tính Online
Tính toán
Phát triển kinh tế là gì? Các yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ với tiến bộ xã hội
Home
Kinh tế và Kinh doanh
Phát triển kinh tế là gì? Các yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ với tiến bộ xã hội
Phát triển kinh tế là gì? Các yếu tố ảnh hưởng và mối quan hệ với tiến bộ xã hội
Ngo Thinh2022-06-24T09:34:06+07:00
(Last Updated On: 24/06/2022 by Lytuong.net)
Mục lục ẩn
1. Khái niệm và sự biểu hiện của phát triển kinh tế
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế
3. Quan hệ giữa phát triển kinh tế với tiến bộ xã hội
3.1. Tiến bộ xã hội là gì?
3.2. Mối quan hệ giữa phát triển kinh tế với tiến bộ xã hội
1. Khái niệm và sự biểu hiện của phát triển kinh tế
Phát triển kinh tế là sự tăng trưởng kinh tế gắn liền với sự hoàn thiện cơ cấu, thể chế kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo đảm công bằng xã hội.
Muốn phát triển kinh tế trước hết phải có sự tăng trưởng kinh tế. Nhưng không phải sự tăng trưởng kinh tế nào cũng dẫn tới phát triển kinh tế. Phát triển kinh tế đòi hỏi phải thực hiện được ba nội dung cơ bản sau:
– Sự tăng lên của tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng sản phẩm quốc dân (GNP) và tổng sản phẩm quốc dân tính theo đầu người. Nội dung này phản ánh mức độ tăng trưởng kinh tế của một quốc gia trong một thời kỳ nhất định.
– Sự biến đổi cơ cấu kinh tế theo hướng tiến bộ, thể hiện ở tỷ trọng của các ngành dịch vụ và công nghiệp trong tổng sản phẩm quốc dân tăng lên, còn tỷ trọng nông nghiệp ngày càng giảm xuống. Nội dung này phản ánh chất lượng tăng trưởng, trình độ kỹ thuật của nền sản xuất để có thể bảo đảm cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững.
– Mức độ thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của xã hội thể hiện bằng sự tăng lên của thu nhập thực tế, chất lượng giáo dục, y tế… mà mỗi người dân được hưởng. Nội dung này phản ánh mặt công bằng xã hội của sự tăng trưởng kinh tế.
Với những nội dung trên, phát triển kinh tế bao hàm các yêu cầu cụ thể là:
+ Mức tăng trưởng kinh tế phải lớn hơn mức tăng dân số.
+ Sự tăng trưởng kinh tế phải dựa trên cơ cấu kinh tế hợp lý, tiến bộ để bảo đảm tăng trưởng bền vững.
+ Tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với công bằng xã hội, tạo điều kiện cho mọi người có cơ hội ngang nhau trong đóng góp và hưởng thụ kết quả của tăng trưởng kinh tế.
+ Chất lượng sản phẩm ngày càng cao, phù hợp với sự biến đổi nhu cầu của con người và xã hội, bảo vệ môi trường sinh thái.
Như vậy, phát triển kinh tế có nội dung và ý nghĩa khá toàn diện, là mục tiêu và ước vọng của các dân tộc trong mọi thời đại. Phát triển kinh tế bao hàm trong nó mối quan hệ biện chứng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Tăng trưởng và phát triển kinh tế là điều kiện tiên quyết và cơ bản để giải quyết công bằng xã hội. Công bằng xã hội vừa là mục tiêu phấn đấu của nhân loại, vừa là động lực quan trọng của sự phát triển. Mức độ công bằng xã hội càng cao thì trình độ phát triển, trình độ văn minh của xã hội càng có cơ sở bền vững.
Xem thêm: Tăng trưởng kinh tế là gì? Vai trò & các nhân tố tăng trưởng kinh tế
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế
Phát triển kinh tế biểu hiện rõ rệt nhất ở sự tăng trưởng kinh tế. Vì vậy mọi nhân tố tăng trưởng kinh tế cũng đồng thời là nhân tố phát triển kinh tế. Nhưng phát triển kinh tế có nội dung rộng hơn tăng trưởng kinh tế. Do đó ngoài các nhân tố tăng trưởng kinh tế, còn các yếu tố khác tác động đến sự phát triển kinh tế. Dưới dạng khái quát, sự phát triển kinh tế chịu ảnh hưởng của các yếu tố:
– Những yếu tố thuộc về lực lượng sản xuất:
Phát triển kinh tế suy cho cùng là sự phát triển lực lượng sản xuất (bao gồm tư liệu sản xuất và người lao động). Vì vậy, muốn phát triển kinh tế, phải tập trung phát triển lực lượng sản xuất. Trong đó, cùng với việc bảo tồn và sử dụng hợp lý điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên, cần phải nhấn mạnh vai trò của con người, khoa học và công nghệ.
Khoa học và công nghệ là thành tựu của văn minh nhân loại, nhưng hiệu quả sử dụng khoa học – công nghệ lại tuỳ thuộc vào điều kiện của từng nước. Nếu biết lựa chọn những công nghệ phù hợp với tiềm năng nguồn lực của đất nước, trình độ vận dụng và quản lý… thì sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế nhanh và bền vững. Muốn vậy, cần phải có chính sách khoa học – công nghệ đúng đắn; tạo những điều kiện cần thiết khuyến khích sáng tạo và ứng dụng khoa học công nghệ; tăng cường mở rộng hợp tác, liên kết chuyển giao khoa học, công nghệ tiên tiến để hoà nhập với sự phát triển chung của thế giới.
Con người là chủ thể sáng tạo ra lịch sử, đồng thời cũng là sản phẩm và kết quả thường xuyên của phát triển lịch sử. Con người thông qua hoạt động của mình trở thành nguồn lực chủ yếu đối với sự phát triển kinh tế – xã hội, trong đó có sự phát triển của chính bản thân nó. Ngày nay, khi khoa học – công nghệ đang trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, càng tỏ rõ vai trò quyết định của con người đối với sự phát triển kinh tế – xã hội. Tuy vậy, trong các hình thái kinh tế – xã hội khác nhau, vai trò động lực phát triển của nhân tố con người có mức độ khác nhau. Chẳng hạn, trong xã hội tư bản chủ nghĩa, những người lao động làm thuê bị bóc lột, chỉ được xem là phương tiện cho sự tăng trưởng kinh tế, thiếu những điều kiện cơ bản để thoả mãn nhu cầu văn hoá, xã hội. Chỉ có xã hội phát triển cao hơn, tiến bộ hơn xã hội tư bản là xã hội xã hội chủ nghĩa mới tạo cho con người những điều kiện phát triển toàn diện, con người mới thực sự trở thành mục đích và động lực của sự phát triển.
– Những yếu tố về quan hệ sản xuất:
Vai trò của quan hệ sản xuất đối với phát triển kinh tế thể hiện khi quan hệ sản xuất phù hợp với tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất thì nó tạo ra động lực thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển; ngược lại, khi nó không phù hợp sẽ là nhân tố cản trở, kìm hãm sự phát triển đó.
Sự phát triển của nền sản xuất xã hội phụ thuộc vào nhiều động lực, nhưng động lực kinh tế giữ vai trò quyết định, trong đó lợi ích kinh tế của người lao động là động lực trực tiếp. Lợi ích kinh tế là một phạm trù kinh tế biểu hiện của quan hệ sản xuất được phản ánh trong ý thức thành động cơ thúc đẩy hoạt động sản xuất, kinh doanh nhằm thoả mãn một cách tốt nhất nhu cầu kinh tế của các chủ thể trong nền kinh tế. Vì vậy, quan hệ sản xuất (quan hệ sở hữu, quan hệ quản lý, quan hệ phân phối) trực tiếp quy định hệ thống lợi ích kinh tế, tạo động lực cho sự phát triển kinh tế.
Cơ chế kinh tế cũng là yếu tố tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế. Thực tiễn lịch sử cho thấy kinh tế tự nhiên hay cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp đều cản trở sự phát triển kinh tế. Cơ chế thị trường với tác động của quy luật giá trị, cạnh tranh, cung – cầu kích thích cải tiến kỹ thuật, tăng năng suất lao động, mang lại hiệu quả sản xuất và tăng trưởng kinh tế nhanh. Nhưng cơ chế thị trường cũng có khuyết tật, gây bất bình đẳng xã hội, làm cạn kiệt tài nguyên môi trường… nên đòi hỏi phải có sự quản lý của Nhà nước. Vì vậy, cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa là cơ chế kinh tế thích hợp nhất đối với sự phát triển nền kinh tế quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta.
– Những yếu tố thuộc về kiến trúc thượng tầng:
Kiến trúc thượng tầng xã hội bao gồm những quan điểm chính trị, pháp quyền, triết học, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật… cùng với những thiết chế xã hội tương ứng của chúng như nhà nước, đảng phái, các đoàn thể xã hội… có ảnh hưởng to lớn đến sự phát triển kinh tế. Những bộ phận đó tác động đến các quan hệ kinh tế và sự phát triển xã hội bằng nhiều hình thức khác nhau và theo những cơ chế khác nhau. Tác dụng của kiến trúc thượng tầng sẽ là tích cực khi nó tác động cùng chiều với sự vận động của quy luật kinh tế khách Trái lại, nếu tác động ngược chiều với những quy luật đó thì nó sẽ là trở lực, gây tác hại cho sự phát triển sản xuất, cản trở sự phát triển kinh tế – xã hội. Trong sự tác động đó, chính trị có ảnh hưởng sâu sắc nhất và ngày càng tăng đối với sự phát triển kinh tế. Bởi vì, chính trị là sự biểu hiện tập trung của kinh tế.
3. Quan hệ giữa phát triển kinh tế với tiến bộ xã hội
3.1. Tiến bộ xã hội là gì?
Tiến bộ xã hội (còn gọi là tiến bộ lịch sử) chỉ sự phát triển của xã hội từ trình độ thấp lên trình độ cao hơn. Tiến bộ xã hội được biểu hiện trong từng lĩnh vực của đời sống xã hội và biểu hiện tập trung ở sự xuất hiện phương thức sản xuất mới, kiểu chế độ xã hội mới.
Theo quan điểm mácxít, tiến bộ xã hội là sự chuyển động liên tục của xã hội theo hướng đi lên, là sự thay thế tất yếu những chế độ lỗi thời lạc hậu bằng chế độ xã hội mới cao hơn, hoàn thiện hơn và cuối cùng loài người vươn tới một xã hội hoàn hảo, tốt đẹp nhất – xã hội cộng sản chủ nghĩa. Tiến bộ xã hội là một quy luật khách quan của lịch sử xã hội.
Tiến bộ xã hội có nội dung toàn diện về kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa, tư tưởng, khoa học kỹ thuật… Nó bao quát trên cả phương diện vật chất và tinh thần của xã hội, được xem xét trên phạm vi quốc gia, dân tộc cũng như trên quy mô thế giới gắn với từng giai đoạn lịch sử cụ thể.
Tiến bộ xã hội không diễn ra một cách ngẫu nhiên, tự động, mà là kết quả hoạt động của con người. Hoạt động của con người là động lực thúc đẩy tiến bộ xã hội. Mỗi bước tiến bộ xã hội đều thể hiện sức mạnh của con người trước tự nhiên, giải phóng và nâng cao quyền con người trong xã hội. Tiến bộ xã hội là sự phát triển con người một cách toàn diện, phát triển các quan hệ xã hội công bằng và dân chủ.
Tiến bộ xã hội thể hiện ở các mặt cơ bản sau:
Một là, sự tiến bộ về kinh tế. Đó là sự phát triển của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, sự phát triển kinh tế bền vững.
Hai là, sự tiến bộ về chính trị – xã hội. Đó là chế độ chính trị tiến bộ, hiệu quả thực tế của chính sách xã hội, phân phối thành quả của tiến bộ kinh tế một cách công bằng, dân chủ.
Ba là, đời sống văn hoá, tinh thần không ngừng được nâng cao.
Trên thế giới ngày nay, người ta đã nêu ra những chỉ tiêu có ý nghĩa tham khảo về tiến bộ xã hội. Liên hợp quốc đưa ra khái niệm chỉ số về phát triển con người (HDI Human Developing Index) làm tiêu chí để đánh giá sự phát triển , sự tiến bộ của một quốc gia. Chỉ số HDI được xây dựng trên ba chỉ tiêu cơ bản nhất, thể hiện cho sự phát triển là:
– Tuổi thọ bình quân: chỉ tiêu này đo bằng thời gian sống bình quân của mỗi người dân trong một quốc gia từ khi ra đời đến lúc chết. Tuổi thọ phản ánh chất lượng cuộc sống cả về vật chất và tinh thần, trình độ y tế, chính sách quốc gia về kinh tế – xã hội.
– Thành tựu giáo dục: chỉ tiêu này có hai nội dung chính: trình độ học vấn của người dân và số năm được giáo dục bình quân.
– Mức thu nhập bình quân đầu người: là mức GDP tính theo đầu người.
Như vậy, HDI phản ánh được ba mặt quan trọng của chất lượng cuộc sống con người là tuổi thọ, trình độ học vấn, trí tuệ qua giáo dục và GDP/người.
Nếu xã hội phát triển đồng bộ, cân đối, hài hòa cả ba mặt trên thì HDI sẽ cao và ngược lại. Tuy nhiên chỉ tiêu này không phản ánh được sự khác biệt của các chế độ xã hội, không phản ánh được nhiều mặt quan hệ xã hội của cuộc sống. Vì vậy, HDI có thể là một chỉ tiêu tham khảo khi đánh giá sự tiến bộ xã hội của một nước.
3.2. Mối quan hệ giữa phát triển kinh tế với tiến bộ xã hội
Tăng trưởng và phát triển kinh tế là cơ sở vật chất cho tiến bộ xã hội và ngược lại, tiến bộ xã hội thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế.
Tiến bộ xã hội là kết quả của sự phát triển kinh tế và mọi sự phát triển được coi là tiến bộ trước hết phải là sự phát triển thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.
Tiến bộ xã hội, xét về thực chất, là giải phóng và phát triển con người toàn diện, mà nhân tố con người là chủ thể, là nguồn lực quyết định sự phát triển kinh tế bền vững.
Tiến bộ xã hội xác định rõ các nhu cầu xã hội, nhu cầu đời sống cần phải đáp ứng. Những nhu cầu đó là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế. Đến lượt nó, phát triển kinh tế lại tạo ra những nhu cầu mới thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.
Quan hệ giữa phát triển kinh tế với tiến bộ xã hội về thực chất là mối quan hệ giữa phát triển lực lượng sản xuất với sự phát triển của quan hệ sản xuất và của kiến trúc thượng tầng, tức là sự phát triển của hình thái kinh tế – xã hội. Trong đó, không phải chỉ có sự tác động một chiều của sự phát triển kinh tế, sự phát triển của lực lượng sản xuất đối với sự phát triển của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng, mà là mối quan hệ biện chứng. Tác động qua lại giữa quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng có thể có tác động thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất.
Câu hỏi: Trình bày nội dung và các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế, phát triển kinh tế, tiến bộ xã hội. Mối quan hệ và ý nghĩa của việc nghiên cứu vấn đề này?
5/5 - (1 bình chọn)
Bài viết liên quan:
Kinh tế Chính trị là gì?
Tăng trưởng kinh tế là gì? Vai trò & các nhân tố tăng trưởng kinh tế
Kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam
Kinh tế đối ngoại là gì? Lợi ích và các hình thức
Khủng hoảng kinh tế là gì? Nguyên nhân do đâu?
Lợi ích kinh tế là gì? Bản chất và Vai trò
Bài viết trước
Bài viết tiếp theo
Kinh tế và Kinh doanh Kinh tế, Kinh tế chính trị Mác - Lênin
BÀI VIẾT MỚI
Những vấn đề kinh tế chủ yếu để phát triển ngành dịch vụ
Vai trò của dịch vụ đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế
Dịch vụ là gì? Khái niệm, đặc điểm và phân loại dịch vụ
Giá công trình xây dựng: Nội dung và Phương pháp lập giá công trình xây dựng trong giai đoạn thực hiện đầu tư
Thiết kế xây dựng là gì?
Trang chủ
Chính sách bảo mật
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Email: admin@lytuong.net
Facebook Pinterest Linkedin Tumblr
|
Một vài suy nghĩ về việc chấn hưng giáo dục Việt Nam trong thời kỳ đổi mới
Trường THCS Đặng Thai Mai - TP. Vinh - Nghệ An
http://thcs-dangthaimai-tpvinh.edu.vn
Một vài suy nghĩ về việc chấn hưng giáo dục Việt Nam trong thời kỳ đổi mới
Thứ tư - 14/03/2012 16:05
In ra
Đóng cửa sổ này
Giáo dục Việt Nam phải hướng tới mục tiêu vì con người, tạo mọi điều kiện cho con người tự do phát triển nhân cách phù hợp với sở thích và năng lực của từng cá nhân.
Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI đã khẳng định cần đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo, đồng thời xác định đào tạo nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao kết hợp với phát triển khoa học-công nghệ (KH-CN) là một trong ba khâu đột phá của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) giai đoạn 2011-2020. Việc thực hiện nhiệm vụ trọng đại nói trên cần xuất phát từ việc xác lập triết lý giáo dục với tư cách là nền tảng tư tưởng chỉ đạo và tầm nhìn để định hướng quá trình đổi mới giáo dục nước nhà trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Triết lý giáo dục Việt Nam trong thời kỳ đổi mới
Có thể tiếp cận vấn đề này ở một số nội dung sau:
- Dân chủ và công bằng là những đặc trưng quan trọng của chủ nghĩa xã hội, bởi vậy cần phải được coi là những nguyên tắc chủ chốt của giáo dục Việt Nam (GDVN), cần được tuân thủ nghiêm túc trong việc ban hành chủ trương, chính sách về giáo dục cũng như trong tổ chức, quản lý, hoạt động giáo dục và tinh thần dân chủ, công bằng cần được phản ánh trong nội dung, phương pháp giáo dục.
GDVN là nền giáo dục nhân dân, của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, tạo môi trường trao đổi, thảo luận thẳng thắn, không mang tính áp đặt, nhất là đối với những vấn đề liên quan đến sự quan tâm và lợi ích chung của xã hội, cộng đồng, tập thể.
Dân chủ nhà trường dựa trên nguyên tắc công khai, minh bạch, đảm bảo cung cấp thông tin về chính sách và hoạt động của nhà trường một cách đầy đủ, chính xác, kịp thời cho người học và xã hội, tạo điều kiện để nhân dân kiểm tra và thực hiện giám sát, phản biện xã hội đối với nhà trường.
Công bằng là tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa. Công bằng trong giáo dục có nghĩa là công bằng trong thụ hưởng phúc lợi xã hội về giáo dục cơ bản, phổ biến cũng như bình đẳng về cơ hội học tập và phát triển năng lực phù hợp với nguyện vọng và khả năng của từng cá nhân.
- Nhân văn, khoa học, hiện đại, dân tộc và đại chúng là những tính chất cơ bản của một nền giáo dục tiên tiến, không những phải được thấm nhuần trong chương trình, nội dung và phương pháp giáo dục mà còn phải được quán triệt trong tổ chức và hoạt động giáo dục. Tức là, GDVN phải hướng tới mục tiêu vì con người, tạo mọi điều kiện cho con người tự do phát triển nhân cách phù hợp với sở thích và năng lực của từng cá nhân. Bước vào nền kinh tế tri thức, nhu cầu học tập nhằm nâng cao trình độ chuyên môn, nghề nghiệp ngày càng cao, tạo nên xu thế đại chúng hóa giáo dục, kể cả giáo dục đại học và nghề nghiệp. GDVN cần đẩy mạnh hội nhập quốc tế để sớm vươn lên ngang tầm các nền giáo dục tiên tiến trong khu vực và trên thế giới. GDVN một mặt phát huy bản sắc văn hóa, truyền thống văn hiến hàng ngàn năm và tinh thần hiếu học của dân tộc, mặt khác tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại.
- Những tư tưởng sâu sắc về vấn đề học gì, học thế nào, học để làm gì được đúc kết trong lịch sử giáo dục của dân tộc Việt Nam cần trở thành những nguyên lý chủ đạo của GDVN hiện đại. Trả lời cho câu hỏi: “Học gì?”, ông cha ta đã có câu nói rất chí lý “dạy làm người trước khi dạy chữ”, đồng nghĩa với giáo lý của Đạo Khổng: “Tiên học lễ, hậu học văn” để giải quyết mối quan hệ giữa giáo dục năng lực học thuật với giáo dục phẩm chất đạo đức.
Triết lý “học đi đôi với hành” đề cập đến cả ba vấn đề nêu trên. Đối với câu hỏi: “Học gì?”, triết lý này giải đáp mối quan hệ giữa lý thuyết và ứng dụng, thực hành, giữa kiến thức và kỹ năng. Triết lý này cũng góp phần giải đáp vấn đề “học thế nào”: để tiếp thu, làm chủ kiến thức thì phải thực hành, phải liên hệ với thực tiễn, phải vận dụng kiến thức trong thực tiễn, phải tự học, trau dồi, tìm hiểu kiến thức. Cuối cùng, đối với câu hỏi “Học để làm gì?” triết lý này khẳng định học để thực hiện những điều đã học trong cuộc sống.
Đối với câu hỏi “Học để làm gì?” ông cha ta cũng có câu trả lời xác đáng: “Học để giúp nước, giúp đời” nhằm phản bác lại tư tưởng tư lợi “vinh thân phì gia”: học để làm quan, để hưởng vinh hoa phú quý.
Những điều diễn giải trên đây có thể phát biểu bằng ngôn ngữ của giáo dục hiện đại như sau: Mục tiêu của giáo dục là đào tạo nhân lực, nhân tài phục vụ phát triển đất nước; chương trình, nội dung giáo dục phải toàn diện, chú trọng cả đào tạo kiến thức, kỹ năng và giáo dục phẩm chất đạo đức, cân đối giữa lý thuyết và thực hành; phương pháp giáo dục phải chú trọng thực hành, tự học.
- Các tư tưởng giáo dục truyền thống cần được phát triển, nâng cao và bổ sung thêm những nội dung mới để đáp ứng yêu cầu của nền GDVN trong thời kỳ đổi mới.
Tư duy độc lập, sáng tạo là phẩm chất rất quan trọng đối với nhân lực trình độ cao trong thế giới hiện đại. Năng lực tư duy độc lập, sáng tạo có thể rèn luyện thông qua hoạt động tự học và nghiên cứu khoa học.
Trong mấy năm gần đây ngành giáo dục tăng cường thực hiện chủ trương “giáo dục đáp ứng nhu cầu xã hội”, tập trung vào điều chỉnh cơ cấu ngành nghề và chương trình, nội dung giáo dục cho phù hợp với yêu cầu sử dụng lao động, đồng thời khuyến khích, thúc đẩy sự hợp tác, liên kết giữa các cơ sở giáo dục với các cơ sở sản xuất kinh doanh. Đây là một chủ trương đúng đắn, việc xác định cơ cấu ngành nghề và chương trình, nội dung giáo dục phù hợp với yêu cầu của các cơ sở sử dụng nhân lực là rất cần thiết, góp phần quan trọng để cải thiện chất lượng giáo dục, nhưng thực chất chỉ là một giải pháp ở tầm nhà trường và chưa tiếp cận được bản chất của quan điểm “giáo dục đáp ứng nhu cầu xã hội”.
Từ cách tiếp cận trên, có thể bước đầu xác định tầm nhìn cho việc giải đáp những vấn đề cơ bản, cấp bách của GDVN hiện nay như sau:
1. Tháo gỡ nút thắt trong quan hệ giữa quy mô và chất lượng giáo dục
Nhu cầu về nguồn nhân lực của nền KT-XH đang phát triển nhanh và hội nhập sâu rộng của nước ta trong giai đoạn hiện nay đang vượt xa khả năng đáp ứng của hệ thống nhà trường cả về quy mô, cơ cấu ngành nghề, trình độ và chất lượng giáo dục. Quy mô giáo dục mặc dù đã được nới rộng rất nhiều so với năng lực thực tế của các cơ sở giáo dục nhưng vẫn còn quá nhỏ để đáp ứng nhu cầu học tập của xã hội ở tất cả các bậc học, nhất là giáo dục mầm non, giáo dục trung học phổ thông và giáo dục nghề nghiệp (đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp và dạy nghề) và nhu cầu đang tăng cao đối với các dịch vụ giáo dục chất lượng cao.
Trong nhiều năm qua, ngành giáo dục đã quá chú trọng theo đuổi các mục tiêu về quy mô giáo dục (như chỉ tiêu số sinh viên trên vạn dân) mà chưa quan tâm thỏa đáng và thiếu các biện pháp quản lý chặt chẽ các điều kiện bảo đảm chất lượng giáo dục. Mặt khác, nhu cầu học tập của xã hội cùng với tâm lý chuộng bằng cấp, khoa cử trong nhân dân đã tạo áp lực có chiều hướng ngày càng căng thẳng, quyết liệt. Trong bối cảnh đó, nhiều cơ sở giáo dục, đặc biệt là các cơ sở giáo dục đại học, đã chạy theo lợi ích cục bộ, mở rộng quy mô tuyển sinh quá mức, bất chấp yêu cầu về chất lượng giáo dục. Theo Báo cáo kết quả giám sát số 329/BC- UBTVQH12 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội được trình tại kỳ họp thứ 7 của Quốc hội khóa XII (tháng 6 năm 2010) về “Việc thực hiện chính sách, pháp luật về thành lập trường, đầu tư và bảo đảm chất lượng giáo dục đại học” thì trong giai đoạn 1998-2009 hệ thống các trường đại học, cao đẳng phát triển quá nhanh, quy hoạch mạng lưới giáo dục đại học còn thiếu cụ thể, bất hợp lý và chậm được điều chỉnh. Phần lớn các cơ sở giáo dục đại học mới được thành lập, nhất là các cơ sở giáo dục đại học địa phương và các cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập không bảo đảm các điều kiện thành lập trường nhưng đã vội tuyển sinh với số lượng lớn. Quy mô đào tạo của hầu hết các cơ sở giáo dục đại học, nhất là các cơ sở giáo dục ngoài công lập và các cơ sở giáo dục mới thành lập đã vượt quá xa so với điều kiện bảo đảm chất lượng giáo dục của chính mình, dẫn đến tình trạng là nguồn nhân lực do các cơ sở giáo dục đại học cung cấp không đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của thị trường nhân lực, đặc biệt là nhân lực chất lượng cao của nền KT-XH đang hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Hậu quả là sản phẩm đào tạo không được các cơ sở sử dụng nhân lực, nhất là những cơ sở sản xuất kinh doanh, dịch vụ hiện đại, có mức độ hội nhập quốc tế cao chấp nhận, mặc dù có nhu cầu thực sự. Nguyên nhân của hiện tượng nêu trên chính là do giáo dục đại học nước ta thời gian qua đã làm ngược với triết lý giáo dục: phát triển giáo dục để đào tạo nhân lực, nhân tài phục vụ đất nước.
Như vậy, quyết sách giải quyết mối quan hệ giữa quy mô và chất lượng giáo dục ở nước ta trong giai đoạn hiện nay là: Chất lượng giáo dục phải đáp ứng yêu cầu phát triển KT-XH. Đồng thời phát triển quy mô giáo dục phù hợp với khả năng bảo đảm chất lượng giáo dục.
2. Coi xã hội hóa đầu tư cho giáo dục như đầu tư cho phát triển
Phát triển KT-XH đất nước đòi hỏi đội ngũ nhân lực hùng hậu cả về quy mô lẫn chất lượng. Rất tiếc là hai yếu tố này thường vận động trái chiều nhau và trong hoàn cảnh nguồn lực đầu tư cho giáo dục còn rất hạn hẹp như ở nước ta hiện nay, hai yếu tố quan trọng nói trên của đội ngũ nhân lực đang xung đột gay gắt với nhau và chúng ta không thể đáp ứng đầy đủ đồng thời cả hai yêu cầu này trong phát triển giáo dục.
Quyết sách về mối quan hệ giữa quy mô và chất lượng giáo dục mà chúng ta lựa chọn ở trên chỉ là một giải pháp mang tính tình huống khi khả năng đầu tư cho giáo dục còn hạn chế, hoàn toàn không phải là mục tiêu mà chúng ta mong muốn. Như vậy giải pháp triệt để cho vấn đề quy mô và chất lượng giáo dục không chỉ đóng khung trong mối quan hệ giữa hai yếu tố này mà cần mở rộng phạm vi xem xét, cụ thể là cần xác định trong khâu đầu tư cho giáo dục.
Với quan điểm giáo dục là quốc sách hàng đầu, đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho phát triển, trong 15 năm qua kể từ sau Hội nghị Trung ương 2 (khóa VIII), tỉ trọng ngân sách Nhà nước hàng năm dành cho giáo dục liên tục tăng mạnh và đã đạt mức 20% từ năm 2007 đến nay. Đây là một con số thống kê khá ấn tượng, thể hiện sự quan tâm và ưu tiên lớn của Đảng và Nhà nước đối với sự nghiệp phát triển giáo dục nước nhà. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh KT-XH của nước ta hiện nay khó có thể tăng thêm đáng kể trong vòng một vài năm tới. Bởi vậy, vấn đề cải thiện ngân sách Nhà nước đầu tư cho giáo dục cần tập trung chủ yếu vào việc phát huy hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn kinh phí được phân bổ.
Hiện nay, cơ chế kinh tế thị trường đang từng bước được định hình và sự hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng với sự phân biệt rõ nét về thu nhập và mức sống giữa các bộ phận dân cư, dẫn đến nhu cầu sử dụng nhân lực và nhu cầu học tập của nhân dân ngày càng cao và đa dạng. Bởi vậy, ngân sách nhà nước đầu tư cho giáo dục không thể phân phối theo kiểu bình quân, cào bằng như trước kia mà phải tập trung ưu tiên cho các cấp giáo dục phổ cập và giáo dục đại trà, cho đào tạo nhân tài và các ngành học theo nhu cầu của Nhà nước (sư phạm, văn hóa truyền thống, khoa học cơ bản...), cho giáo dục ở miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa cũng như hỗ trợ các đối tượng chính sách, gia đình nghèo (thông qua học bổng, trợ cấp hoặc tín dụng sinh viên...). Mặt khác, cần phát triển các dịch vụ giáo dục nhằm đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của xã hội (về môi trường, điều kiện học tập, về ngành nghề, về chất lượng giáo dục...) theo tinh thần tự nguyện. Đối với các chương trình giáo dục chất lượng cao, các dịch vụ bổ sung nhằm đáp ứng nhu cầu của một bộ phận người học thì người học phải tự trang trải kinh phí.
Việc đầu tư ngân sách Nhà nước cho các cơ sở giáo dục công lập phải có trọng điểm, không bình quân, dàn trải, manh mún để tránh lãng phí và kém hiệu quả. Ngành giáo dục, trước hết là giáo dục nghề nghiệp, cần sớm thực hiện cơ chế hỗ trợ ngân sách Nhà nước trực tiếp cho đối tượng được thụ hưởng và nghiên cứu chuyển các nhiệm vụ giáo dục của Nhà nước thành các dịch vụ công để đặt hàng cho các cơ sở giáo dục, không phân biệt công hay tư thực hiện, tạo động lực cạnh tranh giữa các cơ sở giáo dục cũng như đảm bảo công bằng giữa các cơ sở giáo dục công lập và ngoài công lập.
Khối các cơ sở giáo dục công lập là lực lượng chủ lực thực hiện các nhiệm vụ của Nhà nước và các dịch vụ công trong giáo dục và giữ vai trò chủ đạo trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Xã hội hóa giáo dục là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước và là giải pháp mang tính chiến lược, lâu dài nhằm huy động sức mạnh vật chất và tinh thần của toàn xã hội tham gia chăm lo phát triển sự nghiệp giáo dục. Thực hiện xã hội hóa giáo dục một mặt có thể huy động thêm đáng kể nguồn lực đầu tư ngoài Nhà nước bổ sung cho các cơ sở giáo dục công lập. Nhưng mục tiêu trọng tâm của chính sách xã hội hóa giáo dục là tạo điều kiện thúc đẩy việc thành lập và phát triển các cơ sở giáo dục ngoài công lập đáp ứng tốt yêu cầu ngày càng cao về nguồn nhân lực phục vụ phát triển KT-XH cũng như nhu cầu xã hội ngày càng lớn và đa dạng về học tập. Đến nay, khối các cơ sở giáo dục ngoài công lập đã hình thành và phát triển mạnh mẽ. Trong hơn hai chục năm qua, có 78 cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập đã được thành lập và tham gia hoạt động giáo dục, chiếm 12,7% tổng quy mô giáo dục đại học của cả nước (tính đến tháng 12/2009).
Tuy nhiên, các cơ sở giáo dục ngoài công lập, đặc biệt là ở các bậc giáo dục đại học cũng bộc lộ nhiều bất cập như: nguồn vốn đầu tư nhỏ, lẻ; đội ngũ giảng viên cơ hữu ít về số lượng và yếu về trình độ, kinh nghiệm chuyên môn; phải thuê mướn cơ sở vật chất và giảng viên từ các cơ sở giáo dục công lập và các cơ quan Nhà nước khác. Tình hình nêu trên không những vi phạm các điều kiện thành lập trường và các điều kiện bảo đảm chất lượng giáo dục của chính các cơ sở giáo dục ngoài công lập mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giáo dục của các cơ sở giáo dục công lập có liên quan. Nhưng đáng lo ngại hơn cả là trên thực tế, các cơ sở giáo dục ngoài công lập chủ yếu chia sẻ khai thác, sử dụng các nguồn lực Nhà nước sẵn có cùng với các cơ sở giáo dục công lập mà chưa huy động được nhiều nguồn lực ngoài Nhà nước để bổ sung đầu tư cho giáo dục như mong muốn.
Để hấp dẫn và thu hút các nhà đầu tư, nhất là những nhà đầu tư chiến lược với vốn đầu tư lớn, nhưng vẫn tránh được khuynh hướng thương mại hóa giáo dục nhằm bảo vệ lợi ích xã hội nói chung và quyền lợi của người học nói riêng, Nhà nước cần chấp nhận một mức lợi nhuận hợp lý với những điều kiện nhất định trong hoạt động giáo dục và ưu tiên thành lập các cơ sở giáo dục ngoài công lập, đặc biệt là các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có vốn đầu tư lớn và đáp ứng tốt các điều kiện thành lập trường. Khuyến khích các cơ sở giáo dục ngoài công lập, kể cả các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động phi lợi nhuận bằng các chính sách về thuế, sử dụng đất đai, tín dụng, hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng giảng viên... với sự phân biệt mức độ ưu tiên giữa các cơ sở giáo dục ngoài công lập hoạt động phi lợi nhuận và các cơ sở giáo dục ngoài công lập có lợi nhuận hợp lý. Về thực chất, các cơ sở giáo dục ngoài công lập hoạt động phi lợi nhuận có hình thức sở hữu cộng đồng, phù hợp với định hướng xã hội chủ nghĩa trong thể chế kinh tế thị trường, bởi vậy cần được miễn thuế và hưởng các chính sách ưu tiên khác tương tự như đối với các cơ sở giáo dục công lập. Cùng với sự phát triển KT-XH đất nước và với chính sách khuyến khích, ưu tiên của Nhà nước, khối các cơ sở giáo dục ngoài công lập hoạt động phi lợi nhuận sẽ càng phát triển lớn mạnh và cùng với các cơ sở giáo dục công lập trở thành nòng cốt của hệ thống giáo dục quốc dân.
3. Tạo cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm, phát huy tính năng động, sáng tạo của cơ sở giáo dục
Việc giao quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục, đặc biệt là các cơ sở giáo dục nghề nghiệp là yêu cầu tất yếu, khách quan và phù hợp xu thế phát triển của giáo dục hiện đại. Quyền tự chủ phát huy tính dân chủ, năng động, sáng tạo của cơ sở giáo dục. Nhưng quyền tự chủ chỉ có thể được thực hiện và phát huy tác dụng tích cực trong một khung khổ pháp lý phù hợp, tức là cần ban hành một cơ chế quản lý để bảo đảm thực thi quyền tự chủ của các cơ sở giáo dục trên thực tế. Có thể nói, nếu chính sách xã hội hóa giáo dục góp phần quan trọng tăng đầu tư cho giáo dục từ các nguồn lực xã hội thì việc giao quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục xác lập một cơ chế quản lý năng động, tạo điều kiện thông thoáng cho hoạt động giáo dục vận hành với chất lượng, hiệu quả cao hơn.
Cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm cần quy định phạm vi, nguyên tắc và điều kiện giao quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục. Đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm có thể bao gồm những nội dung cơ bản sau:
Một là, cơ sở giáo dục nghề nghiệp được quyền tự chủ trong phạm vi các hoạt động đào tạo, khoa học-công nghệ (KH-CN), hợp tác quốc tế, bảo đảm chất lượng đào tạo (nhóm quyền tự chủ về hoạt động chuyên môn) và các công tác tổ chức-cán bộ, kế hoạch-tài chính... (nhóm quyền tự chủ về quản lý hành chính).
Hai là, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, theo nguyên tắc, được giao quyền tự chủ tương ứng với vị trí, vai trò, nhiệm vụ của cơ sở giáo dục nghề nghiệp trong hệ thống giáo dục quốc dân cũng như với khả năng tự đáp ứng kinh phí hoạt động và năng lực thực hiện quyền tự chủ được quy định thành các tiêu chuẩn, tiêu chí cụ thể và được đánh giá bằng kết quả kiểm định chất lượng của cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Cơ sở giáo dục nghề nghiệp có hành vi vi phạm hoặc giảm sút khả năng tự đáp ứng kinh phí hoạt động và năng lực thực hiện quyền tự chủ thì bị thu hồi hoặc hạ mức tự chủ.
Ba là, về điều kiện giao quyền tự chủ, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp phải cam kết trách nhiệm khi thực hiện quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm trước xã hội và pháp luật về hoạt động được giao quyền tự chủ của mình.
Đối với cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập được giao quyền tự chủ cao, Hội đồng trường là thiết chế cần thiết để đại diện cho chủ sở hữu là Nhà nước (thay cho cơ quan chủ quản) thực hiện vai trò quản lý đối với cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Hoạt động của hội đồng trường tạo ra cơ chế kiểm soát quyền lực, giám sát hoạt động điều hành của người đứng đầu cơ sở giáo dục nghề nghiệp, tránh tình trạng độc đoán, mất dân chủ. Theo quy định của Luật Giáo dục hiện hành, hội đồng trường là thiết chế bắt buộc trong cơ cấu tổ chức của cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Nhưng đã sáu năm trôi qua kể từ khi Luật Giáo dục có hiệu lực, quy định này vẫn chưa được thực hiện ở phần lớn các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập, còn đối với số ít cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập đã thành lập hội đồng trường thì tổ chức này chỉ mang tính hình thức, không phát huy được vai trò quản lý của mình. Sở dĩ có tình trạng như vậy là do các cơ sở giáo dục công lập chưa được giao quyền tự chủ đủ mức cần thiết để cần có hội đồng trường. Mặt khác, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của hội đồng trường chưa được quy định rõ ràng, mối quan hệ giữa hội đồng trường với thủ trưởng cơ sở giáo dục nghề nghiệp chưa đảm bảo được vị thế độc lập của hội đồng trường.
4. Chất lượng giáo dục phải đáp ứng yêu cầu phát triển KT- XH
Chất lượng giáo dục của một chương trình giáo dục hoặc của một cơ sở giáo dục đánh giá mức độ đáp ứng của chương trình giáo dục hoặc của cơ sở giáo dục đó đối với yêu cầu phát triển KT-XH. Để đo lường chất lượng giáo dục, hoạt động kiểm định chất lượng phân tích, đánh giá các yếu tố chủ yếu tác động đến chất lượng giáo dục, gọi là các điều kiện bảo đảm chất lượng, bao gồm:
- Chương trình giáo dục, sách giáo khoa, giáo trình
- Đội ngũ giảng viên, cán bộ
- Năng lực học tập của người học
- Cơ sở vật chất, nguồn lực tài chính và môi trường giáo dục
Hiện nay, chất lượng giáo dục đại trà ở nước ta còn thấp, số chương trình và cơ sở giáo dục đạt chuẩn quốc gia chưa nhiều, một số chương trình giáo dục chất lượng cao ở các cơ sở giáo dục có uy tín được đánh giá tương đương chuẩn khu vực và một số chương trình giáo dục năng khiếu, tiên tiến hoặc liên kết quốc tế được đánh giá ngang tầm chuẩn quốc tế. Trong tương lai, theo yêu cầu KT-XH ngày một phát triển và hội nhập quốc tế, chất lượng giáo dục đại trà cần sớm đạt chuẩn quốc gia, còn chuẩn quốc gia từng bước vươn lên tiếp cận chuẩn khu vực và quốc tế. Khi đo,á đất nước ta sẽ có một nền giáo dục tiên tiến, hiện đại ngang tầm quốc tế.
Quan điểm “giáo dục đáp ứng nhu cầu xã hội” có thể được vận dụng để xác định giải pháp đột phá nhằm nâng cao chất lượng giáo dục nói chung và giáo dục đại học nói riêng. Những năm qua, ngành giáo dục đã xác định được thách thức lớn nhất của giáo dục đại học nước ta là chất lượng đào tạo, nhưng lại tập trung tìm kiếm giải pháp tháo gỡ trong chính khâu đào tạo, cụ thể là tăng cường các điều kiện đảm bảo chất lượng đào tạo và công tác quản lý. Các giải pháp này trong giai đoạn đầu đã góp phần cải thiện chất lượng đào tạo, nhưng khi áp dụng triệt để sẽ khó khăn không hóa giải được: việc đầu tư đủ mức cho các điều kiện đảm bảo chất lượng vượt quá xa khả năng đáp ứng của ngân sách Nhà nước cũng như khả năng đóng góp của người học; việc trả lương và thu học phí mang nặng tính bình quân như hiện nay không khuyến khích người học và cơ sở đào tạo đầu tư cho mục tiêu chất lượng, hơn nữa, người học không thể chấp nhận đóng học phí cao trong khi mức thu nhập sau khi tốt nghiệp lại quá thấp, không đủ bù đắp cho chi phí học tập đã đầu tư. Phải chăng chúng ta phải xác định giải pháp đột phá cho thách thức này trong khâu sử dụng nhân lực, bởi vì nhu cầu xã hội chi phối quy trình và chất lượng đào tạo. Cùng với sự phát triển và hội nhập quốc tế mạnh mẽ của kinh tế xã hội đất nước, sự tranh đua nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất kinh doanh đang làm tăng nhanh nhu cầu sử dụng nguồn nhân lực chất lượng cao và các cơ sở sử dụng nhân lực sẵn sàng trả lương cao để thu hút nguồn nhân lực này. Đây là tiền đề thuận lợi để thực thi chính sách trả lương theo chất lượng nhân lực, kéo theo chính sách thu học phí theo chất lượng đào tạo. Các chính sách này tạo động lực khuyến khích người học đầu tư theo học các chương trình đào tạo chất lượng cao, từ đó tạo động lực thúc đẩy các cơ sở đào tạo đầu tư phát triền các chương trình đào tạo này. Phải chăng đây chính là giải pháp đột phá nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đại học.
Từ nhiều năm nay, trên cơ sở kết hợp tiêu chí chất lượng cao và yếu tố phân bố theo vùng miền, lĩnh vực, ngành giáo dục đã xác định 14 cơ sở đại học trọng điểm bao gồm: 2 đại học quốc gia, 3 đại học vùng, trường đại học Cần Thơ và 9 trường đại học đầu ngành về các lĩnh vực: kinh tế, kỹ thuật công nghiệp, nông nghiệp, sư phạm, y tế. Cần nhanh chóng hoàn chỉnh mô hình và quy hoạch phát triển để tập trung đầu tư cho các cơ sở đại học trọng điểm này đủ năng lực đảm đương được nhiệm vụ chủ lực đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế xã hội cả nước cũng như các vùng miền và các lĩnh vực KT - XH then chốt.
Bên cạnh đó, một số trường đại học quốc tế do Nhà nước hợp tác với một số nước phát triển thành lập hoặc có vốn đầu tư nước ngoài cùng tham gia cung cấp nguồn nhân lực chất lượng quốc tế. Tuy nhiên việc tổ chức và hoạt động của các cơ sở đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cũng cần đổi mới theo hướng:
- Cần sớm hoàn chỉnh cơ cấu chuyên môn đa ngành, đa lĩnh vực hợp lý, tương thích với cơ cấu tổ chức hai cấp (đại học và các trường đại học thành viên) của các đại học quốc gia và đại học vùng, hình thành cơ chế điều hòa, phối hợp nhằm đảm bảo tính liên thông, thống nhất trên cơ sở khai thác hiệu quả thế mạnh đa ngành, đa lĩnh vực, tính tự chủ cao và khả năng chia sẻ, dùng chung cơ sở vật chất và đội ngũ cán bộ.
- Để bảo đảm tính tự chủ cao của các đại học vùng và các trường đại học thành viên, cần nâng cấp hành chính các đại học này tương đương với tổng cục trực thuộc Bộ Giáo dục - Đào tạo, là đơn vị tài chính cấp một. Sớm có kế hoạch phát triển trường đại học Cần Thơ thành đại học vùng phù hợp với vị thế của vùng Đồng bằng Sông Cửu Long, có mô hình tổ chức hai cấp phù hợp với cơ cấu đa ngành, đa lĩnh vực đang hình thành trên thực tế.
- Quy hoạch và lộ trình phát triển các đại học quốc gia, đại học vùng, trường đại học trọng điểm thành các cơ sở đại học chất lượng cao cần thiết kế theo phương châm từng bước lựa chọn một số ngành, lĩnh vực khoa học cơ bản, công nghệ cao và kinh tế - xã hội mũi nhọn, đặc thù và tập trung đầu tư phát triển nhằm tiếp cận trình độ khu vực, quốc tế.
- Đối với các cơ sở đại học quốc tế công lập, cần nghiên cứu cơ chế tài chính để khắc phục bất cập về đầu tư ngân sách nhà nước hiện nay: các cơ sở đại học này (tương tự một số chương trình đào tạo tiên tiến) một mặt được Nhà nước đầu tư rất lớn, mặt khác vẫn thu học phí rất cao, do đó sinh viên theo học không phải là những học sinh xuất sắc, mà là con em các gia đình giàu có, không thuộc diện được ưu tiên hỗ trợ từ ngân sách nhà nước.
Tự học là phương pháp học tập giúp người học làm chủ kiến thức và phát triển tư duy độc lập, sáng tạo một cách hiệu quả. Những năm gần đây, giáo dục đại học nước ta đẩy mạnh đào tạo theo tín chỉ, nhưng chủ yếu tập trung vào cơ chế tích lũy tín chỉ mà không hoặc ít đề cập đến nội dung và phương pháp dạy học khối kiến thức của từng tín chỉ. Hình thức tổ chức đào tạo mới này nếu được áp dụng triệt để có thể tạo cơ hội thuận lợi cho sinh viên thiết kế kế hoạch học tập riêng phù hợp với năng lực và điều kiện của từng cá nhân nhưng đòi hỏi tăng cường nhiều về cơ sở vật chất và lực lượng giảng viên. Trong khi đó, sinh viên hệ chính quy chủ yếu học tập trung và toàn bộ thời gian, ít nhu cầu có kế hoạch học tập riêng. Một yếu tố quan trọng của đào tạo theo tín chỉ là giảm thời lượng lên lớp và tăng thời lượng tự học, dẫn đến đổi mới chương trình, nội dung đào tạo và phương pháp dạy học. Trong 5 năm qua, Đại học Quốc gia Hà Nội đã triển khai đào tạo theo tín chỉ nhưng xuất phát từ việc đổi mới chương trình, nội dung và phương pháp đào tạo theo hướng tăng cường tự học. Như vậy là phù hợp với yêu cầu và điều kiện của giáo dục đại học nước ta.
5. Nghiên cứu KH-CN phục vụ đào tạo và phát triển KT-XH
Hoạt động KH-CN trong các cơ sở giáo dục đại học nhằm các mục tiêu sau:
Một là, nâng cao chất lượng đào tạo. Việc tham gia nghiên cứu và triển khai ứng dụng KH-CN giúp nâng cao trình độ khoa học của đội ngũ giảng viên; đổi mới bổ sung, cập nhật kiến thức nhằm nâng cao chất lượng giáo trình, bài giảng. Việc tập luyện nghiên cứu khoa học dưới hình thức thực hiện khóa luận, luận văn, luận án và tham gia nghiên cứu khoa học trong khuôn khổ các đề tài, dự án KH-CN dưới sự hướng dẫn của giảng viên có trình độ khoa học cao làm hình thành và phát triển năng lực nghiên cứu khoa học, tư duy độc lập sáng tạo ở người học. Thông qua hoạt động nghiên cứu khoa học của người học, nhà trường phát hiện và bồi dưỡng nhân tài cho đất nước.
Hai là, phát triển KT-XH. Hoạt động KH-CN theo mục tiêu này góp phần phát triển tri thức, sáng tạo công nghệ, giải pháp mới, cung ứng các sản phẩm và dịch vụ KH-CN có giá trị phục vụ phát triển KT-XH.
Nghiên cứu KH-CN cùng với đào tạo là hai nhiệm vụ cơ bản của cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là ở bậc đào tạo sau đại học. Hai nhiệm vụ này gắn kết chặt chẽ với nhau. Hoạt động đào tạo cung cấp nguồn nhân lực trình độ cao cho phát triển KH-CN và đội ngũ giảng viên trực tiếp tham gia hoạt động KH-CN. Ngược lại, mục tiêu đầu tiên của hoạt động KH-CN trong cơ sở giáo dục đại học chính là nâng cao chất lượng đào tạo. Theo kết quả giám sát của Quốc hội, hoạt động KH-CN, nhất là hoạt động KH-CN với mục tiêu phát triển KT-XH ở các cơ sở giáo dục đại học hiện nay còn rất yếu. Tỉ trọng hoạt động KH-CN của phần lớn các cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là các cơ sở giáo dục đại học dân lập còn rất thấp. Tuy nhiên, không thể đòi hỏi các cơ sở giáo dục đại học phải thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu và triển khai ứng dụng KH-CN ở mức như nhau. Hoạt động KH-CN nhằm nâng cao chất lượng đào tạo cần được coi là nhiệm vụ bắt buộc đối với tất cả các cơ sở giáo dục đại học, kể cả các cơ sở giáo dục đại học dân lập. Kinh phí phục vụ cho hoạt động KH-CN loại này được lấy từ nguồn kinh phí KH-CN thường xuyên hoặc trích từ kinh phí đào tạo của cơ sở giáo dục đại học. Trong khi đó, đối với hoạt động KH-CN nhằm phát triển KT-XH thì các cơ sở giáo dục đại học cần cân nhắc khả năng về cơ sở vật chất và năng lực đội ngũ cán bộ khoa học của mình để tham gia ở mức độ phù hợp. Kinh phí đầu tư cho hoạt động KH-CN loại này được lấy từ các đề tài, dự án KH-CN do nhà nước đặt hàng, các dự án hợp tác quốc tế, các hợp đồng kinh tế và nguồn thu từ việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ KH-CN.
Trên thế giới, trường đại học có tỉ trọng đào tạo sau đại học và tỉ trọng hoạt động KH-CN rất cao (vượt mức 50%) được gọi là trường đại học nghiên cứu. Các trường đại học nghiên cứu rất chú trọng hoạt động KH-CN nhằm phát triển KT-XH. Giáo dục đại học Việt Nam cần tập trung đầu tư phát triển các đại học quốc gia, đại học vùng và các trường đại học trọng điểm trong từng lĩnh vực thành các đại học nghiên cứu hoặc đại học định hướng nghiên cứu (với tỷ trọng đào tạo sau đại học và tỷ trọng hoạt động KH-CN cũng cao nhưng không bằng các đại học nghiên cứu)./.
GS, TSKH. ĐÀO TRỌNG THI
Ủy viên Trung ương Đảng,
Chủ nhiệm UB VH, GD, Thanh-Thiếu niên và Nhi đồng của Quốc hội
Tác giả bài viết: GD&TD
URL của bản tin này: http://thcs-dangthaimai-tpvinh.edu.vn/Dien-dan-giao-duc/Mot-vai-suy-nghi-ve-viec-chan-hung-giao-duc-Viet-Nam-trong-thoi-ky-doi-moi-166.html
© Trường THCS Đặng Thai Mai - TP. Vinh - Nghệ An
admin@gmail.com
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
|
Văn hóa là gì? - MÓN ĂN TỪ GÀ
Skip to content
MÓN ĂN TỪ GÀ
TRANG CHỦ
CÔNG THỨC
TIN TỨC
Văn hóa là gì?
181 views 10:33 chiều 0 Comments Tháng Tám 14, 2022
Văn hóa là gì? Văn hóa bao gồm những gì? Để giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này, Hoatieu.vn xin gửi đến bạn đọc những nét khái quát về văn hóa để bạn đọc hiểu rõ hơn. Mời bạn đọc xem chi tiết và tải về tại đây.
Xem thêm Những cách ướp gà nướng, siêu ngon chỉ với muối, ớt, mật ong
MỤC LỤC
1. Khái niệm văn hóa
2. Khái niệm chung về văn hóa
3. Các loại hình văn hóa
Văn hóa phi vật thể
Văn hóa tinh thần
Văn hóa vật chất
Văn hóa lý tưởng và văn hóa thực tế
Văn hóa và ý thức hệ chủ đạo
Mô hình lý thuyết về nghiên cứu văn hóa
1. Khái niệm văn hóa
Có nhiều định nghĩa khác nhau về văn hóa. Theo UNESCO: ‘Văn hóa là tổng thể sống động của các hoạt động và sáng tạo trong quá khứ và hiện tại. Trải qua nhiều thế kỷ, hoạt động sáng tạo đó đã hình thành nên một hệ thống giá trị, truyền thống và thị hiếu – những yếu tố quy định nét độc đáo của mỗi quốc gia. Định nghĩa này nhấn mạnh đến hoạt động sáng tạo của cộng đồng người gắn liền với quá trình phát triển lịch sử của mỗi cộng đồng trong một thời gian dài tạo nên những giá trị nhân văn phổ quát, đồng thời mang tính đặc thù của mỗi cộng đồng, bản sắc của mỗi dân tộc. Tuy nhiên, nếu chỉ căn cứ vào định nghĩa chung này thì trong quản lý nhà nước về văn hóa, chúng ta rất dễ bị hiểu nhầm: Quản lý văn hóa là quản lý các hoạt động, hoạt động sáng tạo. hẹp hơn nữa là quản lý hoạt động sáng tạo văn học, nghệ thuật. Thực tế, quản lý văn hóa đã không như vậy, quản lý văn hóa ở cấp xã lại càng không.
Theo Hồ Chí Minh: “Vì sự tồn tại cũng như mục đích của cuộc sống, loài người đã sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, luật pháp, khoa học, tôn giáo, văn học và nghệ thuật. , các công cụ sinh hoạt hàng ngày về quần áo, thức ăn, chỗ ở và phương pháp sử dụng. Tất cả những sáng tạo và phát minh đó là văn hóa ”. Định nghĩa của Hồ Chí Minh giúp chúng ta hiểu về văn hóa một cách cụ thể và đầy đủ hơn. Suy cho cùng, mọi hoạt động của con người trước hết là “vì sự sống cũng như mục đích sống”, những hoạt động sống đó trải qua thực tiễn và thời gian được lặp đi, lặp lại thành thói quen, phong tục, chắt lọc thành chuẩn mực, tích lũy giá trị vật chất và tinh thần, lưu truyền. từ thế hệ này sang thế hệ khác, thành kho tàng quý báu mang bản sắc riêng của mỗi cộng đồng, góp phần trở thành di sản. văn hóa của cả nhân loại.
Ở góc độ khác, người ta coi văn hóa là hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra và được tích lũy trong hoạt động thực tiễn thông qua quá trình tác động qua lại giữa con người với tự nhiên và xã hội. xã hội và bản thân. Văn hóa là của con người, do con người sáng tạo ra và vì lợi ích của con người. Văn hóa được con người gìn giữ, sử dụng để phục vụ đời sống con người và được truyền từ đời này sang đời khác.
2. Khái niệm chung về văn hóa
Xem thêm Cách nấu cháo thịt gà bí đỏ bổ dưỡng cho bé
Văn hóa là gì? Văn hóa là tất cả những giá trị hữu hình do con người sáng tạo ra trên nền của thế giới tự nhiên. Văn hóa là một khái niệm có nội hàm rộng với nhiều cách hiểu khác nhau, liên quan đến mọi mặt đời sống vật chất và tinh thần của con người. Văn hóa bao gồm tất cả các sản phẩm của con người, và như vậy, văn hóa bao gồm cả hai khía cạnh: khía cạnh phi vật chất của xã hội như ngôn ngữ, ý tưởng, giá trị và khía cạnh vật chất như nhà cửa, quần áo, xe cộ, v.v. Cả hai khía cạnh này đều cần thiết để tạo nên một sản phẩm và nó là một phần của văn hóa.
Trong cuộc sống hàng ngày, văn hóa thường được hiểu là văn học nghệ thuật như thơ ca, mỹ thuật, sân khấu, điện ảnh… Các “trung tâm văn hóa” ở khắp mọi nơi đều là cách hiểu này. Một cách hiểu thông thường khác: văn hóa là một lối sống bao gồm phong cách ăn, mặc, ứng xử và thậm chí cả niềm tin và kiến thức nhận được … Do đó chúng ta nói ai đó là người có văn hóa cao. , có văn hóa thấp hoặc văn hóa, vô văn hóa.
Trong nhân học và xã hội học, khái niệm văn hóa được nói đến theo nghĩa rộng nhất. Văn hóa bao gồm tất cả mọi thứ là một phần của cuộc sống con người. Văn hóa không chỉ là những gì liên quan đến tinh thần mà còn bao gồm cả vật chất.
Văn hóa gắn liền với quá trình tiến hóa sinh học của con người và nó là sản phẩm của những người thông minh (Homo sapiens). Trong quá trình phát triển, các tác động hay bản năng sinh học giảm dần khi con người có được trí thông minh để định hình môi trường tự nhiên. Lúc này, bản chất con người không còn là bản năng mà là văn hóa. Khả năng sáng tạo của con người trong việc hình thành thế giới vượt trội hơn bất kỳ loài động vật nào khác, và chỉ có con người mới dựa vào văn hóa hơn là bản năng để đảm bảo sự tồn tại của giống loài mình. Con người có khả năng hình thành văn hóa, và với tư cách là một thành viên của xã hội, người ta tiếp thu văn hóa, bảo tồn nó và truyền nó từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chia sẻ một nền văn hóa chung giúp xác định nhóm người hoặc xã hội mà các cá nhân thuộc về.
Xem thêm Cách làm gà hấp muối sả, thịt gà mọng nước, thơm ngon khó cưỡng
Văn hóa bao gồm tất cả các sản phẩm của con người, và như vậy, văn hóa bao gồm cả các khía cạnh phi vật chất của xã hội như ngôn ngữ, ý tưởng, giá trị và khía cạnh vật chất. chẳng hạn như nhà cửa, quần áo, xe cộ,… Cả hai khía cạnh đều cần thiết để tạo nên một sản phẩm và nó là một phần của văn hóa.
Có nhiều định nghĩa khác nhau về văn hóa, mỗi định nghĩa phản ánh một góc nhìn và cách đánh giá khác nhau. Kể từ năm 1952, hai nhà nhân chủng học người Mỹ là Alfred Kroeber và Clyde Kluckhohn đã tổng hợp 164 định nghĩa khác nhau về văn hóa trong các tác phẩm nổi tiếng thế giới. Văn hóa được đề cập đến trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu như dân tộc học, nhân chủng học (như nó được gọi ở Mỹ hoặc dân tộc học hiện đại như nó được gọi ở châu Âu), văn hóa dân gian, địa văn hóa, hóa học, v.v. nghiên cứu, xã hội học, v.v. và trong mỗi lĩnh vực đó, định nghĩa về văn hóa. cũng khác nhau. Các định nghĩa về văn hóa rất nhiều và đa dạng đến mức ngay cả việc phân loại các định nghĩa về văn hóa cũng khác nhau. Một trong số họ phân loại các định nghĩa về văn hóa thành các loại chính sau:
Về mặt khoa học: Văn hóa có nguồn gốc từ chữ Latinh “Cultus” nghĩa là trồng trọt, được dùng với nghĩa Cultus Agri “trồng đất” và Cultus Animi “trồng cây” tức là trồng cây. “giáo dục bồi dưỡng tâm hồn con người”. Theo triết gia người Anh Thomas Hobbes (1588-1679), “Công đức trời sinh gọi là gieo nhân, nuôi con gọi là tu thân”.
Các định nghĩa mang tính mô tả: định nghĩa văn hóa theo nghĩa mà văn hóa bao hàm, ví dụ nhà nhân chủng học người Anh Edward Burnett Tylor (1832 – 1917) đã định nghĩa văn hóa như sau: văn hóa hay nền văn minh hiểu theo nghĩa rộng trong dân tộc học, nó là một tổng thể phức tạp bao gồm tri thức, tín ngưỡng. , nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục tập quán và bất kỳ khả năng và thói quen nào khác mà con người có được với tư cách là một con người. là một thành viên của xã hội.
Xem thêm Trổ tài làm cháo gà ác đậu xanh tẩm bổ cho cả gia đình
Các định nghĩa lịch sử: nhấn mạnh các quá trình kế thừa truyền thống, xã hội dựa trên quan điểm về sự ổn định văn hóa. Một trong những định nghĩa đó là của Edward Sapir (1884 – 1939), nhà nhân học, ngôn ngữ học người Mỹ: văn hóa là chính con người, thậm chí là những con người hoang dã nhất sống trong một xã hội tiêu dùng. đại diện cho một hệ thống phức tạp của các phong tục, hành vi và thái độ truyền thống được bảo tồn.
Các định nghĩa chuẩn mực: nhấn mạnh các khái niệm về giá trị, ví dụ: William Isaac Thomas (1863 – 1947), nhà xã hội học người Mỹ, người coi văn hóa là những giá trị vật chất và xã hội của bất kỳ nhóm người nào (thể chế, phong tục, ứng xử, …).
Các định nghĩa tâm lý: nhấn mạnh đến quá trình thích nghi với môi trường, quá trình học hỏi, hình thành thói quen, hành vi của con người. Một trong những định nghĩa như vậy của William Graham Sumner (1840-1910), viện sĩ người Mỹ, giáo sư tại Đại học Yale và Albert Galloway Keller, học trò và cộng tác viên của ông, là: Tổng thể những thích nghi của con người với điều kiện sống của họ là văn hóa, hay nền văn minh .. Những sự thích nghi này được đảm bảo bằng sự kết hợp của các kỹ thuật như biến đổi, chọn lọc và truyền tải bằng kế thừa.
Định nghĩa về cấu trúc: tập trung vào khía cạnh tổ chức cấu trúc của văn hóa, ví dụ: Ralph Linton (1893 – 1953), nhà nhân học người Mỹ định nghĩa: a. Xét cho cùng, văn hóa là những phản ứng lặp đi lặp lại. các thành viên có tổ chức nhiều hay ít trong xã hội; b. Văn hóa là tổng thể các hành vi mà các yếu tố của nó được các thành viên của xã hội đó tán thành và được truyền lại thông qua việc thừa kế.
Xem thêm Cách làm lẩu gà măng chua thơm ngon đơn giản ngay tại nhà
Định nghĩa nguồn gốc: xác định văn hóa từ quan điểm nguồn gốc của nó, ví dụ: Định nghĩa của Pitirim Alexandrovich Sorokin (1889 – 1968), nhà xã hội học người Mỹ gốc Nga, người sáng lập Khoa Xã hội học của trường Đại học Theo nghĩa rộng nhất, văn hóa đề cập đến toàn bộ cái được tạo ra hoặc sửa đổi bởi hoạt động có ý thức hoặc vô thức của hai hoặc nhiều cá nhân tương tác với nhau và ảnh hưởng đến hành vi của họ. cùng với nhau.
Năm 2002, UNESCO đã đưa ra định nghĩa về văn hóa như sau: Văn hóa cần được coi là một tập hợp các đặc điểm tinh thần, vật chất, trí tuệ và tình cảm của một xã hội hoặc một nhóm. con người trong xã hội và nó còn chứa đựng, ngoài văn học và nghệ thuật, cách sống, cách sống chung, hệ thống giá trị, truyền thống và tín ngưỡng.
Tóm lại, Văn hóa là sản phẩm của loài người, văn hóa được tạo ra và phát triển trong mối quan hệ tương hỗ giữa con người và xã hội. Tuy nhiên, chính văn hóa mới tham gia vào việc sáng tạo ra con người, và duy trì sự ổn định và trật tự xã hội. Văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua quá trình xã hội hóa. Văn hóa được tái tạo và phát triển trong quá trình con người hoạt động và giao tiếp xã hội. Văn hóa là trình độ phát triển của con người và xã hội thể hiện ở các kiểu, hình thức tổ chức đời sống và hành động của con người cũng như ở các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra.
Khái niệm văn hóa: Từ văn hóa có nhiều nghĩa. Trong tiếng Việt, văn hóa được dùng theo nghĩa thông thường để chỉ trình độ học vấn và lối sống. Theo nghĩa chuyên biệt, nó dùng để chỉ mức độ phát triển của một giai đoạn. Theo nghĩa rộng, văn hóa bao gồm tất cả mọi thứ, từ những sản phẩm tinh vi, hiện đại đến tín ngưỡng, phong tục, lối sống … + Theo Đại từ điển tiếng Việt của Trung tâm Ngôn ngữ và Văn hóa Việt Nam – Bộ Giáo dục và Đào tạo, do Nguyễn Như Ý chủ biên, Nhà xuất bản Văn hóa – Thông tin, xuất bản năm 1998, thì: “Văn hóa là những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch sử”.
+ Trong Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, do Nhà xuất bản Đà Nẵng và Trung tâm Từ điển học xuất bản năm 2004 thì đưa ra một loạt quan niệm về văn hóa:
– Văn hóa là tổng thể nói chung những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử.
– Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sng1 tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn,trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên xã hội.
– Văn hóa là những hoạt động của con người nhằm thỏa mãn nhu cầu đời sống tinh thần (nói tổng quát);
– Văn hóa là tri thức, kiến thức khoa học (nói khái quát);
– Văn hóa là trình độ cao trong sinh hoạt xã hội, biểu hiện của văn minh;
– Văn hóa còn là cum từ để chỉ một nền văn hóa của một thời kỳ lịch sử cổ xưa, được xác định trên cơ sở một tổng thể những di vật có những đặc điểm giống nhau, ví dụ Văn hóa Hòa Bình, Văn hóa Đông Sơn
+ Trong cuốn Xã hội học Văn hóa của Đoàn Văn Chúc, Viện Văn hóa và Nhà xuất bản Văn hóa – Thông tin, xuất bản năm 1997, tác giả cho rằng: Văn hóa – vô sở bất tại: Văn hóa – không nơi nào không có! Điều này cho thấy tất cả những sáng tạo của con người trên nền của thế giới tự nhiên là văn hóa; nơi nào có con người nơi đó có văn hóa.
+ Trong cuốn Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam, PGS.TSKH Trần Ngọc Thêm cho rằng: Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình.
+ Theo tổ chức giáo dục và khoa học của Liên Hiệp Quốc UNESCO: Văn hóa bao gồm tất cả những gì làm cho dân tộc này khác với dân tộc kia.
Như vậy, có thể thấy rằng: Văn hóa là tất cả những giá trị vật thể do con người sáng tạo ra trên nền của thế giới tự nhiên.
Tiểu văn hóa
Tiểu văn hóa là văn hóa của các cộng đồng xã hội mà có những sắc thái khác với nền văn hóa chung của toàn xã hội. Người ta thường hay nhắc đến tiểu văn hóa của thanh niên, của một dân tộc ít người nào đó hay tiểu văn hóa của một cộng đồng người dân sinh sống lâu đời ở một nước, v.v… Thực chất, tiểu văn hóa vẫn là một bộ phận của nền văn hóa chung; nó chỉ có những nét khác biệt khá rõ so với nền văn hóa chung, song không đối lập với nền văn hóa chung đó.
Mỗi xã hội đều có những dân tộc và cộng đồng khác nhau, và mỗi cộng đồng nhỏ ấy đều có những mô hình ứng xử riêng, mang đặc trưng của cộng đồng ấy. Những biểu hiện ấy được gọi là “tiểu văn hóa” hay “văn hóa phụ”. Các cộng đồng này thường bao gồm những cá nhân có cùng một nền tảng dân tộc hoặc chủng tộc, quốc tịch hoặc tôn giáo, đôi khi đó còn là những nhóm người trong các lĩnh vực nghề nghiệp, lứa tuổi,… Bên trong các nhóm tiểu văn hóa có thể dễ dàng tìm thấy sự đồng tình, nhưng giữa các nhóm tiểu văn hóa với toàn xã hội nói chung, vẫn thường xảy ra sự bất đồng nào đó.
Phản văn hóa
Trong khi tiểu văn hóa vẫn hướng tới bảo vệ những giá trị của nền văn hóa chung, thì phản văn hóa công khai bác bỏ những chuẩn mực, giá trị của nền văn hóa chung. Phản văn hóa có thể được xem như tập hợp các chuẩn mực, giá trị của một nhóm người trong xã hội mà đối lập, xung đột với các chuẩn mực, giá trị chung của toàn xã hội. Như vậy, so với tiểu văn hóa thì sự khác biệt giữa phản văn hóa và văn hóa chung là lớn hơn nhiều. Phản văn hóa là điều thường thấy trong mọi xã hội.
Văn hóa nhóm
Văn hóa nhóm là một hệ thống các giá trị, quan niệm và phong tục tập quán được hình thành trong một nhóm. Văn hóa nhóm được hình thành khi các mối quan hệ trong nhóm được thiết lập và với quy luật thời gian được hình thành, thông tin được trao đổi và các thành viên cùng nhau trải nghiệm các sự kiện. Tất cả các phân nhóm đều có nền văn hóa riêng, nhưng đồng thời là một bộ phận của toàn bộ nền văn hóa của xã hội. Như vậy, tiểu văn hóa cho thấy trong một nền văn hóa chung cũng có thể có những nét riêng biệt của các tập đoàn và tổ chức xã hội khác nhau. Cũng có ý kiến cho rằng, tiểu văn hóa dùng để chỉ một nền văn hóa cụ thể nhỏ hơn một tiểu văn hóa.
Văn minh
Ở một mức độ nào đó, cũng cần phân biệt văn hóa với văn minh. Đây là một vấn đề khá phức tạp và đã có nhiều quan điểm khác nhau về sự phân biệt này. Một số nhà xã hội học cho rằng sự gần gũi hay khác biệt giữa văn hóa và văn minh nằm ở nội dung giới thiệu hai khái niệm văn hóa và văn minh.
Văn hóa được coi là biểu hiện tinh thần sâu sắc của cộng đồng, trong khi văn minh bắt nguồn từ khoa học và thể hiện trước hết ở sự tiến bộ của công nghệ, máy móc và sản xuất. Hoặc có quan điểm khác cho rằng, về bản chất, thuật ngữ văn minh là để chỉ tất cả các nền văn hóa riêng biệt có nguồn gốc chung hoặc mối quan hệ chung, chẳng hạn như nền văn minh phương Tây bao gồm Pháp, Anh, Đức, …
Một quan điểm khác cho rằng văn hóa là những khía cạnh trừu tượng hóa của một xã hội cụ thể. Và nền văn minh được chia thành nhiều cấp độ cao thấp khác nhau. Nền văn minh cao hơn được coi là một tổng thể văn hóa bao gồm những đặc điểm văn hóa quan trọng nhất được tìm thấy trong nhiều xã hội riêng biệt; Nền văn minh phương Tây trong đó có nhiều xã hội dùng chung một hình thức khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật đặc thù, … Nền văn minh thấp hơn được cấu thành bởi một dân tộc đồng nhất tiêu biểu cho các xã hội có giai cấp xuất hiện sớm nhất trong lịch sử (Ai Cập, Trung Quốc, …).
Cơ cấu của văn hóa
Biểu tượng
Biểu tượng là bất cứ thứ gì mang một ý nghĩa cụ thể được các thành viên của cộng đồng con người thừa nhận. Âm thanh, đồ vật, hình ảnh, hành động của con người và cả những nhân vật trong trang này … đều là những biểu tượng văn hóa. Các biểu tượng văn hóa thay đổi theo thời gian và cũng khác nhau, thậm chí trái ngược nhau ở các nền văn hóa khác nhau. Gật đầu ở Việt Nam có nghĩa là có, nhưng ở Bulgaria thì có nghĩa là không. Ý nghĩa tượng trưng là nền tảng của tất cả các nền văn hóa, nó cung cấp cơ sở thực tế cho các cá nhân trải nghiệm trong các tình huống xã hội và làm cho cuộc sống có ý nghĩa. Tuy nhiên, trong cuộc sống hàng ngày, các thành viên thường không nhận thức hết tầm quan trọng của các biểu tượng vì chúng đã trở nên quá quen thuộc. Khi thâm nhập vào nền văn hóa khác, với các biểu tượng văn hóa khác người ta có thể thấy được sức mạnh của các biểu tượng văn hóa. Nếu sự khác biệt đủ lớn, người xâm nhập có thể bị sốc nuôi cấy. Trong tất cả các nền văn hóa, người ta sắp xếp các ký hiệu thành ngôn ngữ, là hệ thống các ký hiệu có ý nghĩa chuẩn mực giúp các thành viên trong xã hội giao tiếp với nhau. Ngôn ngữ có ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết, mọi nền văn hóa đều có ngôn ngữ nói nhưng không phải tất cả đều có ngôn ngữ viết. Trong các nền văn hóa có cả hai ngôn ngữ, ngôn ngữ nói cũng khác với ngôn ngữ viết. Ngôn ngữ là phương tiện chuyển giao văn hóa quan trọng nhất, giúp văn hóa có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Ngôn ngữ cũng là nền tảng cho trí tưởng tượng của con người vì nó được liên kết bởi các dấu hiệu một cách gần như vô hạn. Điều đó giúp con người có thể thay thế những nhận thức thông thường về thế giới, tạo tiền đề cho sự sáng tạo. Ngôn ngữ quan trọng đến mức Edward Sapir và học trò của ông là Benjamin Whorf đã đưa ra giả thuyết (được gọi là Phỏng đoán Sapir-Whorf) rằng con người chỉ có thể khái niệm hóa thế giới thông qua ngôn ngữ, vì vậy ngôn ngữ có trước. nghĩ. Ngôn ngữ ảnh hưởng đến cảm nhận và suy nghĩ của con người về thế giới, đồng thời truyền tải đến các cá nhân những chuẩn mực, giá trị và sự chấp nhận quan trọng nhất của một nền văn hóa. Vì vậy, việc du nhập một ngôn ngữ mới vào xã hội trở thành vấn đề nhạy cảm ở nhiều nơi trên thế giới và là tâm điểm của các cuộc tranh luận về các vấn đề xã hội. Trong quá trình phát triển của xã hội, ngôn ngữ cũng thay đổi: nhiều từ biến mất, nhiều từ mới xuất hiện (ví dụ: sự ra đời của máy tính điện tử làm cho các từ như bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, byte…).
Chân lý
Chân lý đó là sự chính xác và rõ ràng của tư duy. Một số người cho rằng những sự thật này là những nguyên tắc mà nhiều người đồng ý chấp nhận. Hoặc theo quan điểm thực dụng, gắn ý nghĩa của chân lý với công dụng thiết thực của nó. Hiểu một cách đúng đắn và sâu sắc, chân lý là sự phản ánh chân thực thế giới khách quan vào ý thức con người. Chân lý là tri thức phù hợp với thực tế khách quan và được thực tế kiểm nghiệm. Dưới góc độ xã hội học, chân lý là quan niệm về điều gì là đúng và điều gì là đúng. Vì lẽ đó, xã hội và mỗi nền văn hóa có những chân lý và chân lý khác nhau. Điều này có nghĩa là có những thứ mà một nền văn hóa coi là chân lý, có thể bị phủ nhận ở một nền văn hóa khác.
Một cá nhân không thể xây dựng sự thật. Sự thật chỉ có thể được hình thành thông qua các nhóm người. Các cá nhân thông qua tiếp xúc và tương tác với các nhóm nhỏ và nhóm lớn hình thành nên những ý kiến xác đáng và đúng sự thật, ngày càng trở nên khách quan hơn, sát với thực tế hơn. Vì vậy, văn hóa là tổng thể của các chân lý. Chân lý luôn cụ thể bởi vì mục tiêu thực là nguồn gốc của nó. Những sự vật, quá trình cụ thể của xã hội và con người luôn tồn tại, không thể tách rời những điều kiện khách quan lịch sử cụ thể. Khi điều kiện khách quan thay đổi, sự thật khách quan thay đổi.
Mỗi dân tộc có những hoàn cảnh lịch sử khác nhau và do đó trong nền văn hóa của họ có những phần chân lý khác nhau. Ngay cả đối với một dân tộc ở những thời điểm lịch sử khác nhau, cũng có những chân lý khác nhau.
Giá trị
Giá trị (Value) với tư cách là sản phẩm của văn hóa và thuật ngữ giá trị có thể quy vào những mối quan tâm, thích thú, những ưa thích, những sở thích, những bổn phận, những trách nhiệm, những ước muốn, những nhu cầu, những ác cảm, những lôi cuốn và nhiều hình thái khác nữa của định hướng lựa chọn. Khó có một xác định nào mô tả đầy đủ phạm vi và tính đa dạng của những hiện tượng giá trị được thừa nhận. Khoa học xã hội coi giá trị như những quan niệm về cái đáng mong muốn ảnh hưởng tới hành vi lựa chọn. Trong cách nhìn rộng rãi hơn thì bất cứ cái gì tốt, xấu đều là giá trị hay giá trị là điều quan tâm của chủ thể. Giá trị là cái mà ta cho là đáng có, mà ta thích, ta cho là quan trọng để hướng dẫn cho hành động của ta.
Giá trị là những gì mà qua đó thành viên của một nền văn hóa xác định điều gì là đáng mong muốn và không đáng mong muốn, tốt hay không tốt, đẹp hay xấu… Trong một xã hội, các thành viên đều xây dựng quan điểm riêng về bản thân mình và về thế giới dựa trên những giá trị văn hóa. Trong quá trình trưởng thành, con người học hỏi từ gia đình, nhà trường, tôn giáo, giao tiếp xã hội…và thông qua đó xác định nên suy nghĩ và hành động như thế nào theo những giá trị của nền văn hóa. Giá trị là sự đánh giá trên quan điểm văn hóa nên khác nhau ở từng cá nhân nhưng trong một nền văn hóa, thậm chí có những giá trị mà đại đa số các thành viên trong nhiều nền văn hóa đều thừa nhận và có xu hướng trường tồn như tự do, bình đẳng, bác ái, hạnh phúc… Giá trị cũng luôn luôn thay đổi và ngoài xung đột về giá trị giữa các cá nhân hoặc các nhóm trong xã hội, trong chính bản thân từng cá nhân cũng có xung đột về giá trị chẳng hạn như giữa thành công của cá nhân mình với tinh thần cộng đồng.
Mục tiêu
Mục tiêu là một trong những yếu tố cơ bản của hành vi và hành động có ý thức của con người. Mục tiêu được coi là dự đoán kết quả của một hành động. Đó là mục tiêu thực tế cần phải hoàn thành. Mọi người tổ chức tất cả các hành động của họ xung quanh những mục đích thực tế đó. Mục tiêu có khả năng kết hợp các hành động khác nhau của con người thành một hệ thống, kích thích việc hình thành các kế hoạch hành động. Trên thực tế, tồn tại mục tiêu riêng và mục tiêu chung (cộng đồng, xã hội). Mục tiêu chung nảy sinh theo hai cách: thông qua sự nhất trí chung của các mục tiêu cá nhân trong nhóm, thông qua việc chồng chéo một số mục tiêu riêng của các thành viên trong nhóm. Mục tiêu là một phần của văn hóa và phản ánh văn hóa của một dân tộc.
Mục tiêu chịu ảnh hưởng mạnh của giá trị. Giá trị thế nào thì dễ sinh ra mục tiêu như thế, không có giá trị thì cũng không có mục tiêu, giá trị gắn bó với mục tiêu. Tuy nhiên mục tiêu là khác với giá trị.
Chuẩn mực
Chuẩn mực là tổng thể các kỳ vọng, yêu cầu và quy tắc của một xã hội được ghi lại bằng lời nói, dấu hiệu hoặc biểu tượng, qua đó xã hội hướng dẫn hành vi của các thành viên. Dưới góc độ xã hội học, những chuẩn mực văn hóa quan trọng được gọi là chuẩn mực đạo đức và những chuẩn mực văn hóa ít quan trọng hơn được gọi là phong tục truyền thống. Vì tầm quan trọng của chúng, các chuẩn mực đạo đức thường được pháp luật hỗ trợ để hướng dẫn hành vi của các cá nhân (ví dụ: ăn cắp là vi phạm các chuẩn mực đạo đức, ngoài ra còn bị xã hội phản ứng). pháp luật cũng quy định các hình phạt cưỡng chế). Các phong tục truyền thống như quy tắc giao tiếp, ứng xử nơi đông người, … thường thay đổi trong từng tình huống (ví dụ, mọi người có thể huýt sáo trong một buổi biểu diễn nhạc rock nhưng không phải khi nghe nhạc acoustic trong phòng) và các thành viên vi phạm các chuẩn mực xã hội phản ứng ít mạnh mẽ hơn ( Ví dụ, nếu một người mặc quần áo ngủ đi siêu thị để mua thứ gì đó, những người xung quanh sẽ phản đối nhưng hầu như chắc chắn không ai phản đối). Các chuẩn mực văn hóa khiến các cá nhân tuân theo, và các phản ứng tích cực (khen thưởng) hoặc tiêu cực (trừng phạt) của xã hội thúc đẩy sự phù hợp đó. Phản ứng tiêu cực của xã hội đối với những vi phạm các chuẩn mực văn hóa là cơ sở của một hệ thống kiểm soát văn hóa hoặc kiểm soát xã hội mà thông qua đó, bằng nhiều cách khác nhau, các thành viên của xã hội đồng ý tuân thủ các chuẩn mực văn hóa. Ngoài phản ứng của xã hội, phản ứng của bản thân cũng góp phần làm cho các chuẩn mực văn hóa được tuân thủ. Quá trình này là hấp thụ các chuẩn mực văn hóa, hay nói cách khác là tích hợp các chuẩn mực văn hóa vào nhân cách của một người.
3. Các loại hình văn hóa
Văn hóa phi vật thể
Là sản phẩm tinh thần có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, được lưu giữ bằng trí nhớ, chữ viết, được lưu truyền bằng truyền miệng, truyền nghề, trình diễn và các hình thức lưu giữ khác, bao gồm tiếng nói, chữ viết, tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, ngữ văn truyền miệng, diễn xướng dân gian, lối sống, nếp sống, lễ hội, bí quyết về nghề thủ công truyền thống, tri thức về y, dược học cổ truyền, về văn hóa ẩm thực, về trang phục truyền thống dân tộc và tri thức dân gian khác.
Văn hóa tinh thần
Văn hóa tinh thần hay còn gọi là văn hóa phi vật chất là những ý niệm, tín ngưỡng, phong tục, tập quán, giá trị, chuẩn mực,… tạo nên một hệ thống. Hệ thống đó bị chi phối bởi trình độ của các giá trị, đôi khi có thể phân biệt một giá trị bản chất. Chính giá trị này mang lại cho văn hóa sự thống nhất và khả năng tiến hóa nội tại của nó.
Văn hóa vật chất
Ngoài những yếu tố phi vật chất như giá trị, chuẩn mực, … văn hóa còn bao gồm tất cả những sáng tạo hữu hình của con người mà trong xã hội học gọi chung là hiện vật. Đường xá, công trình, chùa chiền, phương tiện đi lại, máy móc thiết bị … đều là hiện vật. Văn hóa vật chất và phi vật chất có quan hệ mật thiết với nhau. Xem xét một nền văn hóa có thể thấy rằng văn hóa vật chất phản ánh những giá trị văn hóa mà nền văn hóa đó coi là quan trọng. Ở các nước Hồi giáo, công trình kiến trúc đẹp và hoành tráng nhất thường là thánh đường Hồi giáo, còn ở Mỹ, đó là trung tâm thương mại. Văn hóa vật chất còn phản ánh công nghệ, hiểu theo nghĩa xã hội học là sự ứng dụng tri thức văn hóa vào đời sống hàng ngày trong môi trường tự nhiên. Tháp Eiffel phản ánh công nghệ cao hơn tháp truyền hình Hà Nội. Ngược lại, văn hóa vật chất cũng làm thay đổi các thành phần văn hóa phi vật chất.
Khi nghiên cứu nền văn hóa, người ta thường chia thành ba phạm vi khác nhau
Phạm vi tinh thần
Phạm vi kỹ thuật;
Phạm vi của các tác phẩm – phạm vi này có một vị trí đặc biệt dành cho nghệ thuật và các tác phẩm nghệ thuật, nhất là ngôn ngữ. Ngôn ngữ là biểu tượng của nền văn hóa, nó có mối liên hệ mật thiết với văn hóa. Đối với con người, biết một thứ ngôn ngữ không chỉ đơn giản là có thêm được một công cụ giao tiếp cần thiết trong đời sống hàng ngày, mà còn là một bước để bước vào một nền văn hóa và bắt đầu hiểu biết nền văn hóa đó.
Văn hóa lý tưởng và văn hóa thực tế
Giá trị và tiêu chuẩn là những gì nên làm, trên thực tế ở những mẫu xã hội, hành vi của các thành viên không hoàn toàn nhất quán với những giá trị, tiêu chuẩn ấy. Những mẫu xã hội nhất quán với giá trị, tiêu chuẩn được gọi là văn hóa lý tưởng còn những mẫu xã hội trên thực tế gọi là văn hóa thực tế. Sự khác biệt giữa văn hóa lý tưởng và văn hóa thực tế tồn tại ở mọi nền văn hóa. Đại đa số người Việt Nam ở đô thị thừa nhận tầm quan trọng của bảo vệ môi trường nhưng một tỷ lệ đáng kể vẫn sẵn sàng vứt rác ra đường phố. Mặt khác, tiêu chuẩn, giá trị thay đổi theo thời gian và có sự khác nhau giữa các nhóm khác nhau trong xã hội nên những mẫu văn hóa trên thực tế cũng khác với văn hóa lý tưởng.
Tính đa dạng văn hóa và văn hóa chung
Trong một nền văn hóa, sự khác biệt về tuổi tác, hoàn cảnh sống, tầng lớp xã hội, … đã hình thành nên những khuôn mẫu văn hóa khác với văn hóa thống trị, còn được gọi là văn hóa phụ. Người nông thôn có thể coi người thành phố là “giả tạo” trong khi họ bị người thành phố coi là “dân quê”. Những bạn trẻ yêu nhạc Hip Hop cũng có lối sống và quan niệm sống khác với những giáo sư lớn tuổi. Trong hầu hết các xã hội hiện đại, tồn tại các nền văn hóa phụ dựa trên sắc tộc. Xã hội Việt Nam được tạo thành từ các nền văn hóa của hơn 50 dân tộc. Sự đa dạng văn hóa đôi khi gây ra những mâu thuẫn. Canada là một xã hội có hai nhóm văn hóa chính, tiểu văn hóa tổ tiên người Anh và tiểu văn hóa tổ tiên Pháp, trong đó đa số nói tiếng Anh, thiểu số còn lại nói tiếng Pháp hoặc song ngữ. Người thiểu số nói tiếng Pháp có một số bất lợi trong một xã hội bị chi phối bởi các nền văn hóa nói tiếng Anh. Mặc dù chính phủ Canada chính thức công nhận hai ngôn ngữ quốc gia, xung đột giữa những người nói tiếng Anh và tiếng Pháp vẫn tiếp diễn, thể hiện rõ trong các cuộc trưng cầu dân ý về việc tách Quebec. Pháp) ra khỏi Canada.
Trong trường hợp một mẫu văn hóa khác với văn hóa thống trị ở một mức độ đáng kể, nó được gọi là phản văn hóa hoặc phản văn hóa trong xã hội học. Khi phản văn hóa xuất hiện, sẽ có vấn đề phải xem xét lại các tiêu chuẩn và đạo đức của nền văn hóa thống trị và do đó xã hội có các biện pháp để kiểm soát nền văn hóa khỏi những tin tức tiêu cực trên các phương tiện truyền thông. thông tin liên lạc để can thiệp pháp luật. Nhiều xu hướng phản văn hóa bắt nguồn từ giới trẻ, chẳng hạn như phong trào hippie ở Mỹ vào những năm 1960 hay làn sóng đầu trọc hiện nay.
Mặc dù đa dạng, các nền văn hóa có những tập quán và tín ngưỡng chung nhất định được gọi là nền văn hóa chung hoặc phổ quát văn hóa. Nhà nhân chủng học nổi tiếng người Mỹ George Murdock (1897 – 1985) đã liệt kê ra danh sách những thứ thuộc văn hóa thông thường như thể thao; nấu nướng; Y khoa; tang lễ, hạn chế và ràng buộc tình dục, v.v.
Văn hóa và ý thức hệ chủ đạo
Văn hóa và xã hội hài hòa và để duy trì sự ổn định cần phải có những giá trị trung tâm và những chuẩn mực chung mạnh mẽ. Ở góc độ khác, có thể những giá trị và tiêu chuẩn trung tâm này được sử dụng để duy trì những đặc quyền, đặc lợi của một nhóm người trong xã hội. Hệ tư tưởng thống trị là một tập hợp các niềm tin và thực hành văn hóa nhằm duy trì các lợi ích kinh tế, xã hội và chính trị mạnh mẽ. Khái niệm này lần đầu tiên được đề xuất bởi các nhà Marxist George Lukacs (người Hungary) và Antonio Gramsci (người Ý) vào những năm 1920. Quan điểm này trở nên phổ biến trong xã hội học vào những năm 1950, tuy nhiên đến đầu những năm 1970, ông mới có chỗ đứng ở Hoa Kỳ. Theo quan điểm của Karl Marx, xã hội tư bản có hệ tư tưởng thống trị phục vụ lợi ích của các giai cấp thống trị. Các nhóm và thể chế quyền lực nhất trong xã hội không chỉ sở hữu của cải và tài sản mà còn kiểm soát ý nghĩa của việc tạo ra niềm tin về thực tại thông qua tôn giáo, giáo dục và các phương tiện khác. truyền thông đại chúng.
Sự thay đổi văn hóa
Văn hóa luôn thay đổi và quá trình này diễn ra rất nhanh chóng do những lý do chính sau:
Sáng chế: là quá trình sáng tạo ra các yếu tố văn hóa mới, việc phát minh ra bóng đèn điện, máy nghe nhạc, điện thoại, máy bay, máy tính điện tử,… có tác động lớn đến văn hóa và thay đổi cuộc sống của con người. Quá trình phát minh xảy ra liên tục giữa các nền văn hóa và thay đổi các nền văn hóa.
Khám phá: là quá trình nhận thức và hiểu một cái gì đó tồn tại, chẳng hạn như hành tinh hoặc thực vật … Khám phá có thể tình cờ như phát hiện ra lửa nhưng nó thường là kết quả của nghiên cứu khoa học.
Phổ biến: cả văn hóa vật chất và phi vật chất đều được phổ biến (hay còn gọi là khuếch tán) từ nền văn hóa này sang nền văn hóa khác. Một phát minh nhanh chóng lan rộng ra toàn thế giới, black jazz cũng lan sang các nền văn hóa khác, phong trào hippie từ Châu Mỹ nhanh chóng lan sang Châu Âu, Canada, Úc, các cửa hàng McDonald’s trên khắp thế giới, hay những người truyền giáo đã đi đến mọi nơi trên thế giới để lấy niềm tin của họ ở đó … Sự lan tỏa văn hóa với sự hỗ trợ của công nghệ đã dẫn đến xu hướng toàn cầu hóa văn hóa. Nhiều xã hội đang tìm cách bảo vệ mình khỏi sự “xâm lăng” của quá nhiều nền văn hóa từ các xã hội khác và để phát huy bản sắc văn hóa.
Tuy nhiên, không phải tất cả các yếu tố văn hóa đều thay đổi ở mức độ như nhau, mặc dù văn hóa vật chất và văn hóa phi vật chất có tác động qua lại lẫn nhau nhưng các yếu tố văn hóa vật chất thường thay đổi nhanh hơn. Sự thay đổi chênh lệch này được gọi là sự tụt hậu về văn hóa. Công nghệ giúp người phụ nữ này có thể sinh con bằng trứng của người phụ nữ khác, thụ tinh trong IVF rõ ràng đặt ra một vấn đề là phải hiểu thế nào là làm mẹ và làm cha, nhưng công nghệ đó thay đổi nhanh hơn. các giá trị như tình mẫu tử và tình phụ tử.
Chủ nghĩa Dân tộc thiểu số Văn hóa và Chủ nghĩa Tương đối Văn hóa
Trong một nền văn hóa có nhiều nền văn hóa con và trên Trái đất của chúng ta có nhiều nền văn hóa. Văn hóa không chỉ là cơ sở để nhận thức thế giới của con người mà còn là vấn đề đánh giá đúng sai; tốt, xấu … Do đó, việc các cá nhân đánh giá và phản ứng như thế nào đối với các mẫu văn hóa khác nhau, thậm chí rất khác với chính họ là điều đương nhiên. Các nhà xã hội học phân biệt hai cách đối phó với các mẫu văn hóa khác:
Chủ nghĩa dân tộc (hay còn gọi là chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa dân tộc, tiếng Anh: ethno-centrism): là hành vi đánh giá một nền văn hóa khác theo các tiêu chuẩn văn hóa của chính nó. Chủ nghĩa dân tộc là do một cá nhân gắn bó chặt chẽ với các yếu tố của nền văn hóa của họ. Tuy nhiên, điều này tạo ra một đánh giá không công bằng hoặc sai lệch về một mẫu văn hóa khác nhau bởi vì những gì được đánh giá có ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau. Chủ nghĩa dân tộc cũng có hai chiều, nếu một cá nhân đánh giá một nền văn hóa, một mô hình văn hóa khác theo hướng tiêu cực thì ngược lại, cá nhân đó cũng có thể bị đánh giá theo cách tương tự. Các nhà xã hội học và nhân học thường có quan điểm đối lập về chủ nghĩa dân tộc vì nó là một phản ứng tiêu cực, không công bằng và sai lệch đối với các nền văn hóa và mẫu văn hóa khác nhau.
Thuyết tương đối về văn hóa: là thực hành đánh giá một nền văn hóa khác theo các tiêu chuẩn riêng của nó hay nói cách khác là định giá một nền văn hóa khác trong bối cảnh văn hóa của chính nó. Đánh giá theo cách này có thể hạn chế hoặc loại bỏ những bất công, thành kiến và phản ứng tiêu cực đối với sự khác biệt văn hóa, nhưng rất khó đạt được. Để đánh giá một nền văn hóa khác bằng các tiêu chuẩn riêng của mình, các cá nhân phải hiểu các giá trị và tiêu chuẩn của nền văn hóa khác cũng như không bị phụ thuộc vào các giá trị và tiêu chuẩn của nền văn hóa của mình. Lý thuyết này cũng nhấn mạnh rằng các bối cảnh xã hội khác nhau làm phát sinh các giá trị và tiêu chuẩn khác nhau. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là chúng tôi chấp nhận vô điều kiện các mẫu văn hóa khác nhưng đánh giá không khách quan hoặc thiên vị trong bối cảnh văn hóa của họ. Thuyết tương đối về văn hóa đang được hỗ trợ bởi sự phát triển của công nghệ và truyền thông, điều này làm cho sự lan tỏa văn hóa nhanh hơn cũng như nhu cầu tìm hiểu về các nền văn hóa khác. Một ví dụ của thuyết tương đối về văn hóa là chủ nghĩa bài ngoại, là niềm tin rằng những gì (sản phẩm, phong cách, ý tưởng, v.v.) dưới tầm với của những thứ tương tự nhưng trong nền văn hóa mà nó phát triển. Ví dụ, người Mỹ cho rằng hàng điện tử của họ không tốt bằng hàng Nhật, người Việt Nam cho rằng dầu gội sản xuất tại Việt Nam không tốt bằng hàng châu Âu dù cùng một hãng sản xuất …
Mô hình lý thuyết về nghiên cứu văn hóa
Có hai mô hình xã hội học chính được sử dụng để nghiên cứu văn hóa:
Mô hình cấu trúc chức năng: dựa trên quan điểm cho rằng văn hóa là một hệ thống có tính tổng hợp cao và tương đối ổn định theo thời gian. Trong hệ thống này, mỗi yếu tố hoặc đặc điểm văn hóa được hiểu theo nghĩa chức năng đóng góp vào việc vận hành và duy trì văn hóa nói chung. Nhìn chung, mô hình này nhấn mạnh tính ổn định của văn hóa và coi các giá trị là nền tảng của hệ thống văn hóa. Ở một mức độ nào đó, chủ nghĩa cấu trúc chức năng dẫn đến chủ nghĩa duy tâm triết học, coi các giá trị là cơ sở của thực tại con người. Mô hình này cho rằng hệ thống văn hóa phải được sắp xếp để đáp ứng nhu cầu của con người và do đó phải có nhiều điểm chung dẫn đến tính phổ cập văn hóa. Đồng thời có nhiều cách để đáp ứng nhu cầu của con người, vì vậy các nền văn hóa trên thế giới trở nên đa dạng. Hạn chế của mô hình cấu trúc chức năng là xu hướng nhấn mạnh các hình thái văn hóa chủ đạo của một xã hội mà ít chú ý đến sự đa dạng văn hóa bên trong nó, đặc biệt trong trường hợp khác biệt văn hóa phát sinh từ bất công xã hội.
Mô hình xung đột xã hội: mô hình này coi văn hóa không chỉ là một hệ thống tổng hợp cao mà còn tính đến những xung đột xã hội do bất bình đẳng giữa các nhóm trong xã hội tạo ra. Mô hình này không coi các giá trị văn hóa nhất định là điều hiển nhiên, mà là chỉ trích lý do tại sao chúng tồn tại. Các nhà xã hội học áp dụng mô hình này, đặc biệt là những người chịu ảnh hưởng của Karl Marx, cho rằng bản thân các giá trị được định hình bởi các yếu tố văn hóa khác – đặc biệt là hệ thống sản xuất của nền văn hóa. Theo nghĩa này, mô hình mâu thuẫn xã hội có liên quan đến học thuyết của chủ nghĩa duy vật triết học. Mô hình duy vật này đối lập với chủ nghĩa duy tâm của mô hình cấu trúc chức năng. Mô hình xung đột xã hội có ưu điểm là cho thấy một hệ thống văn hóa không giải quyết nhu cầu của các thành viên một cách bình đẳng và các yếu tố văn hóa được sử dụng để duy trì sự thống trị của nhóm. người này đến nhóm người khác. Một hệ quả của sự bất bình đẳng này là các hệ thống văn hóa tạo ra động lực thúc đẩy sự thay đổi. Hạn chế của mô hình mâu thuẫn xã hội là quá chú trọng đến sự phân chia văn hóa mà ít chú ý đến các biện pháp trong đó mô hình văn hóa gắn kết mọi thành viên trong xã hội. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng cả mô hình cấu trúc và xung đột xã hội để có sự hiểu biết đầy đủ hơn về văn hóa.
Ngoài ra còn có hai mô hình lý thuyết khác được sử dụng để phân tích văn hóa nhấn mạnh văn hóa được hình thành trong thế giới tự nhiên, do đó được gọi là phân tích văn hóa theo chủ nghĩa tự nhiên:
Mô hình sinh thái văn hóa: Mô hình này khám phá mối quan hệ giữa văn hóa và môi trường tự nhiên, một phần bổ sung cho những gì mà mô hình xung đột xã hội cũng như cấu trúc chức năng mang lại ít quan trọng. Nó cung cấp mối liên hệ giữa các khuôn mẫu văn hóa và những hạn chế mà con người gặp phải trong môi trường tự nhiên như đặc điểm khí hậu, sự sẵn có của nước, thực phẩm và các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác. Tuy nhiên, mô hình có giới hạn ở chỗ môi trường tự nhiên hiếm khi định hình trực tiếp các mẫu văn hóa, nơi văn hóa và thiên nhiên tương tác. Mặt khác, các yếu tố văn hóa liên kết với tự nhiên một cách không đồng đều.
Mô hình xã hội học: một mô hình lý thuyết nhằm giải thích các mô hình văn hóa là kết quả của các nguyên nhân sinh học. Mô hình này được phát triển trên cơ sở thuyết tiến hóa của Charles Darwin áp dụng cho con người. Mặc dù mô hình này có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nguồn gốc sinh học của một số mô hình văn hóa, đặc biệt là tính phổ biến của văn hóa, nhưng nó hiện đang bị nghi ngờ và gây tranh cãi. Trong lịch sử, thực tế sinh học đã bị lạm dụng để biện minh cho nhu cầu về một chủng tộc nhất định phải được đặt cao hơn trong xã hội, như Đức Quốc xã đã làm. Vì vậy, mô hình sinh học xã hội hoài nghi sẽ dẫn đến làm điều tương tự. Ngoài ra, mô hình này cũng dễ bị thành kiến về giới, mặc dù thành kiến về giới không chỉ dựa trên sự khác biệt về mặt sinh học giữa nam và nữ mà dựa trên sự khẳng định rằng nam giới dù sao cũng tốt hơn hoặc có giá trị hơn.
XEM THÊM TẠI: https://monantuga.com/
Điều hướng bài viết
Số hiệu viên chức là gì?
Cách làm gà lắc phô mai giòn thơm cực dễ
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Tìm kiếm
Tìm kiếm
TOP
|
Tổ chức chính trị-xã hội là gì? Các tổ chức chính trị- xã hội ở nước ta - LyTuong.net
Trang chủ
Tâm lý học
Triết học
Kỹ năng mềm
Xã hội học
Kinh tế và Kinh doanh
Lịch sử
Kiến thức
Mỹ học
Văn học – Nghệ thuật
Khoa học tư duy
Thiên văn học
Nghiên cứu khoa học
Tài chính Tiền tệ
Đổi tiền tệ
Công cụ
Photoshop
Đổi đơn vị
Máy tính Online
Tính toán
Search
Trang chủ
Tâm lý học
Triết học
Kỹ năng mềm
Xã hội học
Kinh tế và Kinh doanh
Lịch sử
Kiến thức
Mỹ học
Văn học – Nghệ thuật
Khoa học tư duy
Thiên văn học
Nghiên cứu khoa học
Tài chính Tiền tệ
Đổi tiền tệ
Công cụ
Photoshop
Đổi đơn vị
Máy tính Online
Tính toán
Tổ chức chính trị-xã hội là gì? Các tổ chức chính trị- xã hội ở nước ta
Home
Khoa học Chính trị
Tổ chức chính trị-xã hội là gì? Các tổ chức chính trị- xã hội ở nước ta
Tổ chức chính trị-xã hội là gì? Các tổ chức chính trị- xã hội ở nước ta
Ngo Thinh2022-04-18T10:41:44+07:00
(Last Updated On: 18/04/2022 by Lytuong.net)
Tổ chức chính trị-xã hội là gì? Trình bày vị trí, vai trò của các tổ chức chính trị-xã hội trong hệ thống tổ chức quyền lực chính trị Việt Nam?
Mục lục ẩn
Khái niệm tổ chức chính trị- xã hội:
Vai trò, vị trí của các tổ chức chính trị- xã hội:
Các tổ chức chính trị- xã hội ở nước ta hiện nay
Khái niệm tổ chức chính trị- xã hội:
Tổ chức chính trị- xã hội là tổ chức mang tính quần chúng, hình thành trên cơ sở tự nguyện, tự chủ nhằm mục tiêu tác động đến các quá trình chính trị xã hội để thỏa mãn nhu cầu chính trị xã hội của các thành viên.
Vai trò, vị trí của các tổ chức chính trị- xã hội:
Vị trí, vai trò:
Các tổ chức chính trị – xã hội thống nhất giữa hai mặt chính trị và xã hội. Điều này thể hiện sự tập hợp đoàn kết các lực lượng quần chúng đông đảo để thực hiện các nhiệm vụ chính trị của Đảng và Nhà nước. Phương thức tổ chức và hoạt động của các tổ chức này tuy khác với tổ chức Đảng và các cơ quan nhà nước nhưng đều gắn chặt với việc thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ do Đảng và Nhà nước giao phó. Các tổ chức chính trị – xã hội là hình thức tổ chức động viên, triển khai nguồn lực con người cho các mục tiêu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam trong công cuộc do Đảng lãnh đạo, Nhà nước thống nhất quản lí. Cùng với Đảng, Nhà nước, các tổ chức chính trị – xã hội hợp thành hệ thống chính trị Việt Nam, trong đó Đảng giữ vai trò và trọng trách là người lãnh đạo trực tiếp. Trong hệ thống chính trị – xã hội Việt Nam, với tính chất chính trị và tính chất xã hội rộng lớn, các tổ chức chính trị – xã hội đóng vai trò là người tổ chức, vận động đông đảo quần chúng nhân dân thực hiện các nhiệm vụ đặt ra đối với cách mạng Việt Nam thông qua những hình thức phù hợp.
Có thể nhận thấy rõ rằng trong hệ thống chính trị – xã hội Việt Nam, các tổ chức chính trị – xã hội đóng vai trò vừa là trung tâm đoàn kết, tập hợp đông đảo các lực lượng quần chúng nhân dân (tính chất xã hội), đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của các thành viên vừa thực hiện vai trò nền tảng chính trị của chính quyền nhân dân, tổ chức động viên nhân dân thực hiện thắng lợi các nhiệm vụ chính trị của Đảng và Nhà nước. So với các tổ chức xã hội khác, vai trò này của các tổ chức chính trị – xã hội có tính trực tiếp hơn trong việc phục vụ sự nghiệp cách mạng theo đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước.
Bên cạnh các tổ chức chính trị, chính trị – xã hội truyền thống và những tổ chức xã hội đã và đang phát triển thành tổ chức chính trị – xã hội như nêu trên, trong hệ thống chính trị – xã hội Việt Nam còn có hàng trăm tổ chức xã hội khác. Các tổ chức xã hội loại này đang ngày càng nhiều và gồm các hình thức tổ chức phong phú như các hiệp hội kinh tế, hội nghề nghiệp, các hội quần chúng tập hợp theo sở thích, ý nguyện, các tổ chức hoạt động tương trợ xã hội không nhằm mục đích lợi nhuận… Đặc điểm chung của các tổ chức xã hội là tính phi chính trị và phi lợi nhuận. Điều này có nghĩa, các tổ chức này hoạt động trên nguyên tắc tự nguyện, dân chủ, bình đẳng, bảo vệ và phát triển lợi ích chung của các thành viên. Các tổ chức này về bản chất sinh ra không phải để trực tiếp thực hiện các nhiệm vụ của Đảng và Nhà nước.
Các tổ chức xã hội, các tổ chức xã hội còn có một đặc điểm khác là ngày càng xuất hiện sự liên kết, tập hợp các lực lượng lớn hơn trên cơ sở những sự tương đồng về lợi ích và ý nguyện. Đó cũng là xu thế khách quan của xã hội dân sự mà chúng ta cần biết phát huy điểm tích cực và hạn chế mặt tiêu cực.
Ngày nay, vai trò của các tổ chức xã hội đang dần được xác định một cách đúng đắn hơn trong sự nghiệp xây dựng nền kinh tế thị trường, Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và một xã hội dân sự. Không phải chỉ bây giờ mà từ rất xa xưa, việc quản lí xã hội trước hết và phần lớn vốn thuộc về chức năng của các tổ chức xã hội (trong đó có cả gia đình). Trong xã hội hiện đại cũng cần phải như vậy, với tư duy “nhà nước nhỏ, xã hội lớn” thì vị trí của các tổ chức xã hội được mô hình hoá như một “cái bệ đỡ” lớn, vững chắc cho sự tồn tại của các thiết chế chính trị là Đảng, Nhà nước. Gốc có to, cây mới vững bền, đó là một triết lí đơn giản nhưng đầy ý nghĩa đối với hệ thống chính trị – xã hội Việt Nam.
Trong điều kiện hiện nay, điều đáng chú ý là các hội nghề nghiệp, hiệp hội kinh tế ngày càng có vị trí, vai trò quan trọng. Và theo nguyên lí về mối liên hệ giữa kinh tế với chính trị thì các tổ chức hội đoàn kinh tế sẽ tác động mạnh mẽ đến đời sống chính trị, luật pháp của nước ta theo cả hai chiều hướng tích cực và tiêu cực. Đó cũng là xu hướng có tính khách quan trong sự phát triển của nền dân chủ hiện nay. Điều này dù không trực tiếp quyết định thể chế chính trị, luật pháp nhưng việc ban hành và thực thi chính sách, pháp luật không thể không tính đến nhu cầu, lợi ích cũng như vai trò tư vấn, phản biện, giám định xã hội hay sự tham gia tích cực của các tổ chức xã hội nghề nghiệp, các hiệp hội kinh tế vào quá trình đó.
Trong hệ thống chính trị – xã hội ngày nay, các tổ chức xã hội đóng vai trò năng động tích cực hơn so với nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Các tổ chức xã hội không phải là kênh biệt lập với hệ thống chính trị mà ngày càng tham gia mạnh mẽ, tác động lớn lao đến kết quả hoạt động của hệ thống chính trị. Vì thế có thể quan niệm rằng hệ thống xã hội là hệ thống phản hồi với hệ thống chính trị, giám sát hoạt động của hệ thống chính trị. Nếu nhìn từ góc độ nền dân chủ xã hội chủ nghĩa thì cả hai hệ thống chính trị và hệ thống các tổ chức xã hội đều là những kênh thực hiện quyền lực nhân dân. Hệ thống chính trị tác động đến xã hội trên cơ sở quyền lực giai cấp – xã hội, đảm bảo sự định hướng và dẫn dắt, điều hành sự phát triển của cả xã hội. Do đó, hệ thống chính trị đảm bảo tính thống nhất của ý chí, nguyện vọng và quyền lực nhân dân. Hệ thống xã hội đảm bảo tính nhân bản và tính đa dạng của đời sống xã hội. Hệ thống xã hội không phải là hệ thống thụ động chịu sự tác động của hệ thống chính trị, phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống chính trị mà cũng có vai trò, trách nhiệm chung với sự phát triển toàn diện của đất nước. Cả hai hệ thống đó không thể thiếu vắng và thay thế vai trò cho nhau.
Các tổ chức chính trị- xã hội ở nước ta hiện nay
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là liên minh chính trị – tổ chức liên hiệp tự nguyện của các đoàn thể nhân dân và các cá nhân tiêu biểu của các giai cấp, các tầng lớp xã hội, các dân tộc, tôn giáo; là tổ chức đại diện cho ý chí đại đoàn kết và nguyện vọng chân chính của nhân dân; nơi tập hợp trí tuệ của con người Việt Nam yêu nước, nơi thống nhất hành động giữa các tổ chức thành viên, phối hợp với chính quyền thực hiện nền dân chủ, chăm lo bảo vệ lợi ích chính đáng của các tầng lớp nhân dân; giám sát, bảo vệ, tham gia xây dựng nhà nước, quản lí xã hội. Mặt trận Tổ quốc có chức năng tham chính, tham nghị và giám sát; đoàn kết nhân dân, chăm lo đời sống, lợi ích của các thành viên, thực hiện dân chủ và đổi mới xã hội, thực thi quyền và nghĩa vụ công dân, thắt chặt mối liên hệ giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân.
Tổng Liên đoàn lao động Việt Nam là tổ chức chính trị – xã hội rộng lớn của giai cấp công nhân, đội ngũ trí thức và những người lao động tự nguyện lập ra nhằm mục đích tập hợp, đoàn kết lực lượng, xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam lớn mạnh về mọi mặt; đại diện và bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động, phấn đấu xây dựng nước Việt Nam độc lập, thống nhất đi lên chủ nghĩa xã hội.
Tổng Liên đoàn lao động Việt Nam có tính chất quần chúng và tính chất giai cấp công nhân, có chức năng: Đại diện và bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của công nhân viên chức lao động; tham gia quản lý Nhà nước, quản lý kinh tế – xã hội, tham gia kiểm tra, giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, tổ chức kinh tế; giáo dục, động viên công nhân viên chức lao động phát huy quyền làm chủ đất nước, thực hiện nghĩa vụ công dân, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh là tổ chức chính trị – xã hội tập hợp tầng lớp thanh niên, là đoàn thể của các thanh niên ưu tú, đội hậu bị của Đảng. Tổ chức Đoàn được thành lập trên phạm vi cả nước, có mặt ở hầu hết các cơ quan, đơn vị, tổ chức từ trung ương đến cơ sở nhằm thu hút thế hệ trẻ vào những hoạt động xã hội bổ ích, lành mạnh, qua đó giáo dục ý thức tôn trọng pháp luật cho đoàn viên thanh niên.
Hội Liên hiệp phụ nữ Việt Nam là tổ chức chính trị – xã hội của giới nữ, có chức năng đại diện cho quyền bình đẳng, dân chủ, lợi ích hợp pháp và chính đáng của phụ nữ, tham gia quản lý Nhà nước, tham gia xây dựng Đảng. Hội đoàn kết, vận động, tổ chức, hướng dẫn phụ nữ thực hiện chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Hội Nông dân Việt Nam là tổ chức chính trị – xã hội của giai cấp nông dân do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo và là thành viên của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, cơ sở chính trị của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Hội nông dân Việt Nam vận động giáo dục hội viên, nông dân phát huy quyền làm chủ, tích cực học tập nâng cao trình độ, năng lực về mọi mặt; đại diện giai cấp nông dân tham gia xây dựng Đảng và Nhà nước; chăm lo bảo vệ các quyền và lợi ích của nông dân Việt Nam.
Hội Cựu chiến binh Việt Nam là đoàn thể chính trị – xã hội, thành viên của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, là cơ sở chính trị của chính quyền nhân dân, một tổ chức trong hệ thống chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, hoạt động theo đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng, Hiến pháp, pháp luật của Nhà nước và Điều lệ của Hội. Mục đích của Hội là tập hợp, đoàn kết, tổ chức, động viên các thế hệ cựu chiến binh giữ gìn và phát huy bản chất, truyền thống “Bộ đội Cụ Hồ”, tích cực tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ thành quả cách mạng, xây dựng và bảo vệ Đảng, chính quyền, chế độ, bảo vệ quyền lợi chính đáng và hợp pháp của cựu chiến binh, chăm lo giúp đỡ nhau về tinh thần và vật chất trong cuộc sống, gắn bó tình bạn chiến đấu.
Ngoài các tổ chức trên đây, nhiều tổ chức xã hội khác cũng được coi là tổ chức chính trị – xã hội như Liên hiệp các hội khoa học kĩ thuật Việt Nam (VUSTA), Hội Nhà báo Việt Nam, Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam, Hội Chữ thập đỏ Việt Nam… Đây là điểm có ý nghĩa rất quan trọng đồng thời cũng là một xu hướng phát triển của các thiết chế xã hội trong thời kì đổi mới, nhất là ở giai đoạn đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Một số hội nghề nghiệp, hội của các nhà trí thức, các nhà khoa học, không chỉ đơn thuần mang tính chất đoàn thể xã hội mà các tổ chức này cũng đóng vai trò to lớn trong việc thực hiện các nhiệm vụ chính trị của đất nước. Hơn bao giờ hết, hiện nay, Đảng và Nhà nước ta đang động viên và phát huy cao độ vai trò của đội ngũ trí thức, các nhà khoa học, các doanh nhân trong việc hoạch định và thực thi đường lối, chính sách phát triển đất nước. Có thể nói rằng đó là xu hướng tất yếu trong quá trình xây dựng và củng cố nền dân chủ XHCN ở Việt Nam mà một trong những biểu hiện có tính đặc trưng là sự tác động tương hỗ dẫn đến sự hài hòa hóa giữa các yếu tố chính trị và kinh tế – xã hội.
5/5 - (1 bình chọn)
Bài viết liên quan:
Chính trị là gì? Cái căn bản nhất của chính trị
Chính trị học là gì? Chức năng, nhiệm vụ và đối tượng
Tư tưởng chính trị Hi Lạp La Mã cổ đại
Tam quyền phân lập là gì? Sự hình thành và phát triển của thuyết này
Quan điểm của chủ nghĩa Mác Lênin về chính trị
Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam
Bài viết trước
Bài viết tiếp theo
Khoa học Chính trị Chính trị học
BÀI VIẾT MỚI
Những vấn đề kinh tế chủ yếu để phát triển ngành dịch vụ
Vai trò của dịch vụ đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế
Dịch vụ là gì? Khái niệm, đặc điểm và phân loại dịch vụ
Giá công trình xây dựng: Nội dung và Phương pháp lập giá công trình xây dựng trong giai đoạn thực hiện đầu tư
Thiết kế xây dựng là gì?
Trang chủ
Chính sách bảo mật
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Email: admin@lytuong.net
Facebook Pinterest Linkedin Tumblr
|
Đại hồi – Wikipedia tiếng Việt | Ingoa.info
Trang chủ
Giới thiệu
Hỏi Đáp
Cách Làm
Tử Vi
Sức khỏe
Công Nghệ
Bất Động Sản
Nội Thất
Liên hệ
Đại hồi – Wikipedia tiếng Việt
Hỏi Đáp
Đối với những định nghĩa khác, xem Hồi
Cây đại hồi hay đại hồi hương hoặc bát giác hồi hương hoặc đơn giản chỉ là cây hồi hay tai vị hoặc hoa hồi, danh pháp khoa học Illicium verum, (tiếng Trung: 八角, pinyin: bājiǎo, có nghĩa là “tám cánh”) là một loài cây gia vị có mùi thơm tương tự như cây tiểu hồi, thu được từ vỏ quả hình sao của Illicium verum, một loại cây xanh quanh năm có nguồn gốc ở Trung Quốc và đông bắc Việt Nam. Các quả hình sao được thu hoạch ngay trước khi chín. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Trung Hoa và ở mức độ ít hơn ở vùng Đông Nam Á và Indonesia. Đại hồi là một thành phần của ngũ vị hương truyền thống trong cách nấu ăn của người Trung Quốc. Nó cũng là một thành phần được sử dụng trong nấu nước dùng cho món phở của người Việt Nam.
Đại hồi chứa anethol ( C10H12O ), cùng thành phần tương tự như để tạo ra mùi vị như cây tiểu hồi vốn không có quan hệ họ hàng gì. Gần đây, đại hồi được người phương Tây sử dụng như là chất sửa chữa thay thế rẻ tiền hơn cho tiểu hồi trong việc nướng bánh cũng như trong sản xuất rượu mùi .
Đại hồi cũng được sử dụng trong trà như là liệu pháp chữa đau bụng và thấp khớp, và các hạt của nó đôi khi cũng được nhai sau bữa ăn để giúp tiêu hóa.
Bạn đang đọc: Đại hồi – Wikipedia tiếng Việt
Tây y dùng hồi làm thuốc trung tiện, giúp tiêu hóa, lợi sữa, làm dịu đau, dịu co bóp, được dùng trong đau dạ dày, đau ruột và những trường hợp dạ dày và ruột co bóp quá mạnh. Ngoài ra, nó còn được dùng làm rượu mùi, làm thơm thuốc đánh răng. Tuy nhiên, nếu dùng nhiều và liều quá cao sẽ gây ngộ độc với hiện tượng kỳ lạ say, run chân tay, sung huyết não và phổi ; trạng thái này có khi dẫn tới co giật như động kinh .
Theo tài liệu cổ và Giáo sư Đỗ Tất Lợi thì đại hồi vị cay, tính ôn, có tác dụng đuổi hàn kiện tỳ, khai vị, dùng chữa nôn mửa, đau bụng, bụng đầy chướng, giải độc thịt cá. Những người âm hư, hỏa vượng không dùng được. Hiện nay, đại hồi thường được dùng làm thuốc trợ giúp tiêu hóa, ăn uống không tiêu, nôn mửa, đau nhức tê thấp. Mỗi ngày dùng 4-8 g dưới dạng thuốc sắc. Dùng ngoài ngâm rượu xoa bóp chữa đau nhức, tê thấp xem ở đây Lưu trữ 2005-12-29 tại Wayback Machine.
Xem thêm: Vai trò của gia đình trong xã hội hiện nay
Mặc dù được sản xuất trong những sinh vật tự dưỡng, nhưng đại hồi là nguồn công nghiệp quan trọng nhất để sản xuất axít shikimic, thành phần quan trọng cơ bản để sản xuất thuốc điều trị bệnh cúm Tamiflu. Tamiflu hiện đang được coi là dược phẩm có triển vọng nhất để làm giảm mối đe dọa của bệnh cúm gia cầm ( H5N1 ) ; tuy nhiên, những báo cáo giải trình cũng đã chỉ ra rằng một số ít dạng của virus này đã kháng thuốc Tamiflu .
Sự thiếu hụt của đại hồi là một trong những lý do quan trọng nhất giải thích tại sao hiện nay thế giới đang thiếu Tamiflu nghiêm trọng (thời điểm năm 2005). Đại hồi chỉ mọc ở bốn tỉnh của Trung Quốc là Quảng Đông, Quảng Tây, Phúc Kiến, Vân Nam và các tỉnh Cao Bằng, Lạng Sơn của Việt Nam (Các tỉnh như Hà Giang, Tuyên Quang, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Quảng Ninh) có trồng song diện tích và sản lượng không đáng kể), quả hồi (dân gian gọi là hoa hồi) được thu hoạch trong khoảng thời gian từ tháng 7-9 hay tháng 11-12. Axít shikimic được chiết ra từ hạt trong công nghệ sản xuất 10 công đoạn. Các báo cáo chỉ ra rằng 90% sản lượng thu hoạch đã được nhà sản xuất dược phẩm Thụy Sĩ là Roche dùng để sản xuất Tamiflu, nhưng một số báo cáo khác lại cho rằng vẫn còn rất nhiều sản lượng của gia vị này trong các khu vực trồng chủ yếu – Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây và Vân Nam.
Xem thêm: Điều kiện sử dụng – Trang Tĩnh | https://blogchiase247.net
Hồi Nhật Bản (Illicium anisatum) và hồi núi ( Illicium griffithii) là các loại cây tương tự, nhưng không ăn được do chúng có độc tính cao; thay vì thế, chúng được sử dụng để đốt như là hương. Các trường hợp ngộ độc, như “các tổn thương thần kinh nghiêm trọng, chẳng hạn chứng co giật”, được báo cáo sau khi sử dụng trà có chứa đại hồi có thể là do bị lẫn các loại hồi này. Hồi Nhật Bản chứa anisatin, là chất gây ra các chứng viêm sưng nghiêm trọng đối với thận, đường tiết niệu và các cơ quan tiêu hóa.
Liên kết ngoài[sửa|sửa mã nguồn]
Dữ liệu liên quan tới Illicium verum tại Wikispecies
Phương tiện liên quan tới Illicium verum tại Wikimedia Commons
Source: https://blogchiase247.net
Category: Hỏi Đáp
Rate this post
Share:
Bài viết liên quan
Mẫu hộp quà Tết 2023 đẹp, ý nghĩa và mới...
Liên hệ bản thân về phong cách Làm việc của...
Hướng dẫn cách lấy mã Code 2FA live cho Facebook...
Số tiền khoanh giữ là gì? Một số điều mà...
Sao Hạng A Là Gì, Tiêu Chuẩn Xếp Hạng Ngôi...
025 là mã vùng ở đâu? Mã vùng 025 chuyển...
© Copyright 2022 - Ingoa.info
Số điện thoại 0935 111 507 | Email: [email protected]
Địa chỉ: CT1A CC Thông Tấn Xã Phường Đại Kim Quận Hoàng Mai Thành Phố Hà Nội
|
Chính trị México – Wikipedia tiếng Việt
Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Điều hướng
Trang Chính
Nội dung chọn lọc
Bài viết ngẫu nhiên
Thay đổi gần đây
Phản hồi lỗi
Đóng góp
Tương tác
Hướng dẫn
Giới thiệu Wikipedia
Cộng đồng
Thảo luận chung
Giúp sử dụng
Liên lạc
Tải lên tập tin
Ngôn ngữ
Ở Wikipedia này, các liên kết giữa ngôn ngữ nằm ở đầu trang, đối diện với tiêu đề bài viết. Đi tới đầu trang.
Tìm kiếm
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Trang dành cho người dùng chưa đăng nhập tìm hiểu thêm
Đóng góp
Thảo luận cho địa chỉ IP này
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1Bầu cử
2Tổng thống
3Chính phủ Liên bang
4Tham khảo
Đóng mở mục lục
Đóng mở mục lục
Chính trị México
19 ngôn ngữ
العربية
Bahasa Melayu
Беларуская
Български
Català
Deutsch
English
Español
Français
Hrvatski
ქართული
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Српски / srpski
Українська
粵語
Sửa liên kết
Bài viết
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Sửa mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Sửa mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Trang đặc biệt
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Khoản mục Wikidata
In và xuất
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản để in ra
Tại dự án khác
Wikimedia Commons
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bài này không có nguồn tham khảo nào. Mời bạn giúp cải thiện bài bằng cách bổ sung các nguồn tham khảo đáng tin cậy. Các nội dung không có nguồn có thể bị nghi ngờ và xóa bỏ. Nếu bài được dịch từ Wikipedia ngôn ngữ khác thì bạn có thể chép nguồn tham khảo bên đó sang đây.
Chính trị México theo khuôn khổ của một nhà nước liên bang Tổng thống dân chủ đại nghị Cộng hòa mà chính phủ dựa trên hệ thống quốc hội, theo đó Tổng thống México vừa là nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ, với một hệ thống đa Đảng. Chính phủ liên bang đại diện cho Hợp chúng quốc Mexico và được chia thành ba nhánh: hành pháp, lập pháp và tư pháp, được thiết lập theo Hiến pháp chính trị của Hợp chúng quốc México, được công bố vào năm 1917. Các tiểu bang của liên bang cũng phải thiết lập chính phủ dựa trên một hệ thống quốc hội được thành lập theo quy định tương ứng của tiểu bang.
Quyền hành pháp được thực hiện bởi nhánh hành pháp, lãnh đạo bởi Tổng thống, được tư vấn bởi một Nội các thư ký độc lập với cơ quan lập pháp. Quyền lập pháp được trao cho Đại hội Liên bang, một cơ quan lập pháp hai viện bao gồm Thượng viện và Hạ nghị viện. Quyền tư pháp được thực thi bởi nhánh tư pháp, bao gồm Tòa án Tối cao Tư pháp Quốc gia, Hội đồng Tư pháp Liên bang và các tòa án cao cấp, đơn nhất và địa phương.
Chính trị của Mexico bị chi phối bởi ba Đảng chính trị: Đảng Hành động Quốc gia (PAN), Đảng Cách mạng Dân chủ (PRD) và Đảng Cách mạng Thể chế (PRI).
Economist Intelligence Unit đã đánh giá México là "nền dân chủ thiếu sót" vào năm 2016.
Xem thêm thông tin: Danh sách Đảng phái chính trị ở México
Hiến pháp, các Đảng chính trị ở Mexico phải thúc đẩy sự tham gia của người dân trong cuộc sống dân chủ của đất nước, đóng góp vào sự đại diện của quốc gia và nhân dân, và nhân dân được tiếp cận có thể tham gia vào văn phòng công cộng, thông qua bất kỳ chương trình, nguyên tắc và lý tưởng họ đề xuất. Tất cả các Đảng phái chính trị phải được đăng ký trước Viện bầu cử Quốc gia (INE), tổ chức chịu trách nhiệm tổ chức và giám sát các quy trình bầu cử liên bang, và phải có ít nhất 2% phiếu bầu trong các cuộc bầu cử liên bang để giữ sổ đăng ký của Đảng. Các Đảng chính trị đã đăng ký nhận tài trợ công cho hoạt động của họ và cũng có thể nhận được tài trợ cá nhân trong các giới hạn theo quy định của pháp luật. Đến năm 2010, các Đảng chính trị sau đây được đăng ký trước INE và tất cả đều có đại diện tại Đại hội Liên bang:
Đảng Cách mạng Thể chế (Partido Revolucionario Institucional, PRI), được thành lập năm 1929;
Đảng Hành động Quốc gia (Partido Acción Nacional, PAN), được thành lập năm 1939;
Đảng Cách mạng Dân chủ (Partido de la Revolución Democrática, PRD), được thành lập năm 1989;
Đảng Lao động ('"Partido del Trabajo, PT), được thành lập vào năm 1990;
Đảng sinh thái xanh (Partido Verde Ecologista de México, PVEM), được thành lập năm 1986, nhưng bị mất đăng ký trong hai cuộc bầu cử liên tiếp; được giữ lại đăng ký từ năm 1993;
Hội tụ (Convergencia, CV), được thành lập năm 1997;
Liên minh mới (Nueva Alianza, PNA hoặc PANAL) được thành lập năm 2005;
Phong trào tái thiết quốc gia (Morena), được thành lập vào năm 2012;
Các Đảng chính trị được phép thành lập liên minh hoặc liên Đảng để đề cử ứng viên cho bất kỳ cuộc bầu cử cụ thể nào. Liên minh phải thể hiện chính nó với một tên và logo cụ thể. Các ghế đại diện theo tỷ lệ (plurinominal) được gán cho liên minh dựa trên tỷ lệ phần trăm số phiếu bầu trong cuộc bầu cử, và sau đó liên minh chỉ định lại cho các Đảng chính trị cấu thành. Một khi mỗi bên trong liên minh đã được chỉ định chỗ ngồi đa nguyên, họ không nhất thiết phải tiếp tục làm việc như một liên minh trong chính phủ.
Bầu cử[sửa | sửa mã nguồn]
Quyền bầu cử là phổ thông, tự do, bí mật và trực tiếp với mọi công dân Mexico 18 tuổi trở lên, và là bắt buộc (nhưng không được thi hành). Tài liệu nhận dạng ở Mexico cũng đóng vai trò như thẻ biểu quyết, nên tất cả công dân tự động được đăng ký với mọi cuộc bầu cử; nghĩa là, không cần đăng ký trước mọi cuộc bầu cử. Tất cả các cuộc bầu cử là trực tiếp; nghĩa là, cử tri đoàn không được thiết lập cho bất kỳ cuộc bầu cử tại liên bang, tiểu bang hoặc thành phố trực thuộc. Chỉ khi tổng thống người đang nắm quyền vắng mặt hoàn toàn (hoặc thông qua từ chức, luận tội hoặc qua đời), Đại hội Liên minh tự chỉ định làm cử tri đoàn để bầu chọn Tổng thống thời tạm thời theo đa số tuyệt đối.
Cuộc bầu cử tổng thống được xếp lịch sáu năm một lần, ngoại trừ trong trường hợp đặc biệt vắng mặt tuyệt đối tổng thống. Cuộc bầu cử Quốc hội được lên kế hoạch sáu năm một lần cho Thượng nghị viện, thay đổi hoàn toàn trong cuộc bầu cử được tổ chức đồng thới với cuộc bầu cử tổng thống; và ba năm một lần cho Hạ nghị viện. Cuộc bầu cử thường được tổ chức vào ngày Chủ Nhật đầu tiên của tháng bảy. Thống đốc bang cũng là được bầu ra sáu năm một lần, trong khi cơ quan lập pháp được thay đổi ba năm một lần. Cuộc bầu cử tiểu bang không cần được đồng thời với cuộc bầu cử liên bang. Cuộc bầu cử thuộc liên bang được tổ chức và giám sát bởi tổ chức độc lập Viện Bầu cử Liên bang, trong khi các cuộc bầu cử tiểu bang và thành phố được tổ chức và giám sát bằng viện bầu cử được cấu thành bởi mỗi tiểu bang thuộc liên bang. Cuộc bầu cử trong Quận liên bang cũng được tổ chức bằng viện bầu cử ở địa phương.
Một khái niệm sâu đậm trong đời sống chính trị Mexico là "không tái tranh cử". Lý thuyết được thực hiện sau khi Porfirio Díaz đã cố giữ chức vụ tổng thống trong hơn 25 năm. Hiện nay, Tổng thống Mexico chỉ giới hạn trong một nhiệm kỳ sáu năm, và không ai nắm giữ chức vụ ngay cả trên cơ sở đã làm quyền Tổng thống.
Tổng thống[sửa | sửa mã nguồn]
Tổng thống Hợp chủng quốc Mexico thường được gọi tắt là Tổng thống Mexico, là người đứng đầu nhà nước và chính phủ của Mexico. Theo Hiến pháp, Tổng thống cũng là Tư lệnh tối cao của lực lượng vũ trang Mexico.
Hiện nay, chức vụ Tổng thống được coi là cách mạng, trong đó quyền hạn của chức vụ được bắt nguồn từ Hiến pháp cách mạng năm 1917. Một di sản khác của Cách mạng là lệnh cấm tái cử. Chủ tịch Mexico được giới hạn trong một nhiệm kỳ sáu năm, được gọi là sexenio. Không ai nắm giữ chức vụ, ngay cả trên cơ sở đã làm quyền Tổng thống, hay tái tranh cử. Hiến pháp và chức vụ Tổng thống theo dõi chặt chẽ hệ thống chính quyền Tổng thống.
Chính phủ Liên bang[sửa | sửa mã nguồn]
Chính phủ Liên bang Mexico (được gọi là Chính phủ Cộng hòa hoặc Gobierno de la Republica) là chính phủ quốc gia của Hợp chúng quốc Mexico, chính quyền trung ương được thành lập theo hiến pháp của mình để chia sẻ quyền lực của nước Cộng hòa với 31 chính quyền riêng của các tiểu bang Mexico, và đại diện là chính phủ trước các cơ quan quốc tế như Liên hợp quốc. Chính phủ liên bang Mexico có ba nhánh: hành pháp, lập pháp và tư pháp. Thông qua hệ thống phân chia quyền lực, mỗi nhánh này có một số quyền hành động riêng của mình, một số cơ quan quản lý hai nhánh còn lại, và có một số quyền hạn được quản lý bởi các nhánh khác. Vị trí của các chức năng của chính phủ liên bang theo Hiến pháp, được ban hành năm 1917 và sửa đổi.
Quyền hành pháp được thực hiện bởi nhánh hành pháp, được lãnh đạo bởi Tổng thống và Nội các, độc lập với cơ quan lập pháp. Quyền lập pháp được trao cho Đại hội Liên minh, một cơ quan lập pháp lưỡng viện bao gồm Thượng viện và Hạ nghị viện. Quyền tư pháp được thực thi bởi ngành tư pháp, bao gồm Tòa án Tối cao Tư pháp Quốc gia, Hội đồng Tư pháp Liên bang, và các tòa án cao cấp, đơn nhất, và các tòa án khu vực.
Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]
Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Chính_trị_México&oldid=63385488”
Thể loại:
Chính trị México
Thể loại ẩn:
Hoàn toàn không có nguồn tham khảo
Trang này được sửa lần cuối vào ngày 18 tháng 8 năm 2020, 21:10.
Văn bản được phát hành theo Giấy phép Creative Commons Ghi công–Chia sẻ tương tự; có thể áp dụng điều khoản bổ sung. Với việc sử dụng trang web này, bạn chấp nhận Điều khoản Sử dụng và Quy định quyền riêng tư. Wikipedia® là thương hiệu đã đăng ký của Wikimedia Foundation, Inc., một tổ chức phi lợi nhuận.
Quy định quyền riêng tư
Giới thiệu Wikipedia
Lời phủ nhận
Phiên bản di động
Lập trình viên
Thống kê
Tuyên bố về cookie
|
Hành động của Semalt Những lời khuyên thuyết phục để quản lý chiến dịch tiếp thị của bạn
Hành động của Semalt Những lời khuyên thuyết phục để quản lý chiến dịch tiếp thị của bạn
Các doanh nghiệp tiếp tục phát triển với những nỗ lực tiếp thị. Khi tăng trưởng tiếp tục, các hệ thống trở nên tham gia và tiềm năng thương mại hóa tăng lên. Đồng thời, các công cụ và hệ thống quảng cáo để phân tích và sắp xếp hợp lý hệ thống này vẫn được áp dụng và giúp hệ thống tận dụng tối đa các số liệu. Các công cụ quản lý tài nguyên tiếp thị giúp sắp xếp mọi người, xử lý và hỗ trợ hoạt động tiếp thị và tăng hiệu quả của nó.
Khi theo dõi hiệu quả thị trường, hãy đảm bảo tính đến các mẹo cần thiết sau đây, như được định nghĩa bởi Julia Vashneva, Giám đốc thành công khách hàng cao cấp tại Semalt .
Áp dụng tiêu chuẩn thương hiệu
Một trong những quản lý tài nguyên tiếp thị quan trọng nhất là việc áp dụng một mức độ tiêu chuẩn cụ thể. Vì lý do này, mức tiêu chuẩn của thương hiệu của bạn vẫn là một trong những chiến lược bán chạy nhất. Đây là những gì làm cho khách hàng đến trang web của bạn, không phải trang web của đối thủ cạnh tranh của bạn, vì vậy bất kỳ sản phẩm nào cũng phải tuân thủ. Đối với dịch vụ, các tiêu chuẩn cũng có thể được áp dụng khi các thông số cụ thể để đảm bảo rằng sản phẩm là một kiệt tác được áp dụng. Nhân viên hình ảnh truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp SEO, và việc xây dựng thương hiệu nhượng quyền cũng là một tiêu chuẩn.
Tùy chỉnh tài sản tiếp thị
Các kênh cho tiếp thị kỹ thuật số phải phù hợp với một số hiệu suất được cải thiện nhất định. Ví dụ: các chiến dịch tiếp thị truyền thông xã hội, chẳng hạn như quảng cáo trả tiền trên Facebook, giúp người dùng có được nhiều khách hàng tiềm năng và khách truy cập vào trang web của họ. Đồng thời, ROI của các chiến lược phải trả tiền có thể hoặc không thể giúp mọi người có được kết quả SEO mà họ muốn. Các nhà xây dựng trang web và hệ thống quản lý nội dung nên cung cấp một mức độ linh hoạt nhất định mong muốn cho các chiến thuật tiếp thị thành công. Ví dụ: thu thập danh sách email, tự động hóa phương tiện truyền thông xã hội, SEO địa phương và các yếu tố khác.
Phân phối nội dung nhanh chóng
Trong bất kỳ kỹ thuật tiếp thị trực tuyến nào, sự liên quan và đơn giản của nội dung là chìa khóa. Phát triển web nên hướng đến người dùng và mọi người nên làm những gì khán giả muốn nghe. Đây là một trong những cách mà Google xếp hạng các trang web và nó giúp họ nhận được một đề nghị thường xuyên từ các khách hàng tiềm năng. Giống như một chiến dịch SEO thông thường, bạn nên có nội dung chất lượng cao. Nếu có nhu cầu, thuê một nhà văn tự do có thể là một ý tưởng tốt. Sau khi nhận được nội dung, thiết kế trang web sẽ giúp khách truy cập dễ dàng tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm một cách nhanh chóng. Bất kỳ khó khăn nhỏ nào cũng làm tăng nguy cơ mất khách hàng. Tài liệu tiếp thị có thể giúp một trang web khiến khách hàng nhấp vào cấp độ đó. CTA, trò chuyện trực tiếp và các kiệt tác của các bên liên quan khác tiếp quản từ cấp độ này.
Tăng cường lực lượng lao động của bạn
Người ta có thể thiết lập một cửa hàng thương mại điện tử trực tuyến và cung cấp cho nó một tiếng vang đầy đủ trên Internet. Tuy nhiên, những người làm việc cho cửa hàng của bạn cần được trao quyền. Nhóm bao gồm các nhà cung cấp, chủ hàng thả, nhà phân phối, chi nhánh, đại diện bán hàng và chuyên gia tiếp thị hiện trường. Chiến lược của bạn nên bao gồm một kế hoạch bồi thường cho những điều này và nhiều bên nữa bán trang web thương mại điện tử của bạn.
Phần kết luận
Đối với bất kỳ chiến dịch tiếp thị nào, quản lý tài nguyên của bạn có thể là một ý tưởng tốt. Xem xét các khái niệm trên, chiến dịch tiếp thị của bạn sẽ có lợi nhuận. Giảm thiểu lãng phí tiền bạc là một trong những cách giúp bạn kinh doanh hiệu quả nhất.
mass gmail
|
Tờ khai visa Hàn Quốc - Xinvisaquocte
Skip to content
Trang chủ
Visa Châu Á
Xin visa Hàn Quốc
Xin visa Hàn Quốc 5 năm – Update 2022
Xin visa Nhật Bản
Xin visa Trung Quốc
Xin visa Hongkong
Xin visa Đài Loan
Xin visa Ấn Độ
Visa Châu Âu
Xin visa Pháp
Xin visa Ý
Xin visa Tây Ban Nha
Xin visa Đức
Xin visa Anh
Xin visa Nga
Visa Châu Mỹ
Xin visa Mỹ
Xin visa Canada
Visa châu Úc
Xin visa Úc
Xin visa New Zealand
Dịch vụ khác
Hợp pháp hóa lãnh sự
Thẻ Apec
Lý lịch tư pháp
Hộ chiếu
Gia hạn visa
Thẻ tạm trú
Giấy phép lao động
Dịch vụ dịch thuật
Du lịch
Blog
Tin tức
Tờ khai visa Hàn Quốc
Đơn xin cấp visa Hàn Quốc là một trong những giấy tờ quan trọng không thể thiếu trong bộ hồ sơ xin visa Hàn Quốc của bạn. Quý khách trả lời đầy đủ cả các câu hỏi vào mẫu tờ khai visa Hàn Quốc, giúp quá trình khai xin visa vào thuận tiện hơn. Xin chân thành cảm ơn!
HỒ SƠ XIN VISA HÀN QUỐC TỰ TÚC
1. PHÍA CÔNG TY HÀN QUỐC:
– Thư mời + Thư bảo lãnh bản gốc đóng dấu có kèm danh sách đoàn.
– Xác nhận đăng ký kinh doanh, xác nhận nộp thuế, xác nhận con dấu công ty trong 03 tháng gần ngày nộp hồ sơ.
– Lịch trình và xác nhận đặt phòng khách sạn hoặc địa chỉ nơi lưu trú.
– Photo CMT hoặc hộ chiếu của người đại diện công ty.
2. PHÍA CÔNG TY VIỆT NAM:
– Thư bảo lãnh
– Giấy phép kinh doanh của công ty dịch tiếng Anh công chứng Nhà nước (lưu ý không sử dụng bản công chứng quá 06 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ)
3. HỒ SƠ CÁC NHÂN: Xem link này
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ Quý khách cần khai thông tin vào form xin visa Hàn Quốc (From bằng tiếng Hàn, tiếng Anh hoặc tiếng Việt). Sau đó cần đến Lãnh sự quán Hàn Quốc ở Hà Nội hoặc Sài Gòn để lấy số và chờ nộp hồ sơ và đóng lệ phí visa Hàn Quốc. Quý khách sử dụng dịch vụ xin visa Hàn Quốc trọn gói của Xinvisaquocte thì chỉ cần cung cấp hồ sơ cá nhân như chúng tôi tư vấn. Xinvisaquocte sẽ thay mặt Quý khách làm việc với các cơ quan có thầm quyền để xử lý hồ sơ xin visa. Việc của Quý khách là ngồi nhà và chờ visa được chuyển đến tận tay.
MẪU TỜ KHAI VISA HÀN QUỐC
1. THÔNG TIN CÁ NHÂN
Họ và tên (như trong hộ chiếu): ______________________________________________________________________________
Có mang nhiều quốc tịch Có [ ] Không [ ]
Nếu ‘Có’ hãy khai các quốc tịch cụ thể: ________________________________________________________________________
2. THÔNG TIN LIÊN LẠC
Địa chỉ nhà: ______________________________________________________________________________________
Nơi ở hiện nay (nếu địa chỉ liên lạc khác với nơi ở hiện nay): ______________________________________________________________________________________
Di động: _____________________ Điện thoại nhà: _________________________
Khi cần liên lạc khẩn cấp:
Họ và tên: _______________________________________
Điện thoại: ______________________________________Quan hệ: ______________________________
3. TÌNH TRẠNG HÔN NHÂN
Đã kết hôn [ ] Ly hôn [ ] Độc thân [ ]
Thông tin của vợ/chồng trong trường hợp ‘Đã kết hôn’:
Họ và tên: ____________________________________________Ngày tháng năm sinh: ___________________
Di động: _________________________Quốc tịch: _________________________
Địa chỉ:___________________________________________________________________________________
4. HỌC VẤN (Bằng cấp cao nhất)
Thạc sĩ/ Tiến sĩ [ ] Cử nhân [ ] Trung học phổ thông [ ] Khác [ ]
TRƯỜNG CẤP BẰNG: __________________________________________________________________________________________
5. NGHỀ NGHIỆP tờ khai visa hàn quốc
Doanh nhân [ ] Hộ kinh doanh cá thể [ ] Nhân viên [ ] Công chức [ ]
Đã nghỉ hưu [ ] Thất nghiệp [ ] Khác [ ] Học sinh [ ]
Tên Công ty/ Cơ Quan/ Trường học: _________________________________________________________________________
Chức vụ /phòng ban/chuyên môn/lớp học: ____________________________________________________________________
Địa chỉ Công ty/ Cơ quan/ Trường học: _______________________________________________________________________
Điện thoại công ty (Chính xác tuyệt đối): ___________________________________________________________________
6. THÔNG TIN VỀ CHUYẾN ĐI
Gia đình đi cùng ? Không [ ] Có [ ]
Nếu’Có’ hãy khai cụ thể
Họ và tên Ngày tháng năm sinh Quốc tịch Quan hệ
Đã từng đi Hàn Quốc trong 5 năm gần đây hay không? Không [ ] Có [ ]
Nếu ‘Có’ thì cho biết đi bao nhiêu lần: __________________ Mục đích chuyến đi gần nhất: _________________________
7. KINH PHÍ CHUYẾN ĐI tờ khai visa hàn quốc
Dự kiến kinh phí chuyến đi (tính theo đơn vị đồng đô la Mỹ) là bao nhiêu: ____________________________________________
Người chi trả lệ phí là ai: _____________________________________________(Nếu “TỰ CHI TRẢ” thì không cần khai bên dưới)
Họ và tên/ tên công ty (Đoàn thể): ___________________________________________________________________________
Quan hệ: __________________________________________________________________________________________
Nội dung chi trả: _________________________________________________________________________________________
Điện thoại/di động: _______________________________________________________________________________________
Xinvisaquocte – Một sản phẩm của Tranletour
Rất mong được sự hợp tác của Quý khách!
Xin visa Hongkong
Mẫu tờ khai xin visa Nhật Bản
Tìm kiếm nhanh
BÀI VIẾT MỚI
Văn hóa Trung Quốc – Thông tin bạn nên biết
Oppa Hàn Quốc là gì? Cách dùng Oppa bằng tiếng Hàn
Chuông Gió Nhật Bản Furin – Âm Thanh Của Gió
Quảng Châu Trung Quốc – Kinh nghiệm du lịch
SÂN BAY INCHEON HÀN QUỐC – Thông tin hữu ích
Hồ Nhật Nguyệt Đài Loan – Vẻ đẹp lãng mạn
XINVISAQUOCTE
Giới thiệu Xinvisaquocte
Hình thức thanh toán
Đội ngũ nhân viên
Tuyển dụng
CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
Bảo mật thông tin
Chính sách ưu đãi
Chính sách khiếu nại
ĐẠI LÝ DU LỊCH
Đăng ký đại lý
Chính sách đại lý
TRỤ SỞ CHÍNH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Lô 10 KĐT Nam Thanh, Ngõ 1 Nguyễn Thị Duệ, Q. Cầu Giấy, Tp. Hà Nội.
Hotline: +84986 770 712
Email: info@xinvisaquocte.com
Website: Xinvisaquocte.com
Website Du lịch: Tranletour.vn
CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG
Địa chỉ: 211C Dũng Sĩ Thanh Khê, P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, Tp. Đà Nẵng
ĐÃ THÔNG BÁO
XINVISAQUOCTE.COM © 2018
Text
mobile
Trang chủ
Visa Châu Á
Xin visa Hàn Quốc
Xin visa Hàn Quốc 5 năm – Update 2022
Xin visa Nhật Bản
Xin visa Trung Quốc
Xin visa Hongkong
Xin visa Đài Loan
Xin visa Ấn Độ
Visa Châu Âu
Xin visa Pháp
Xin visa Ý
Xin visa Tây Ban Nha
Xin visa Đức
Xin visa Anh
Xin visa Nga
Visa Châu Mỹ
Xin visa Mỹ
Xin visa Canada
Visa châu Úc
Xin visa Úc
Xin visa New Zealand
Dịch vụ khác
Hợp pháp hóa lãnh sự
Thẻ Apec
Lý lịch tư pháp
Hộ chiếu
Gia hạn visa
Thẻ tạm trú
Giấy phép lao động
Dịch vụ dịch thuật
Du lịch
Blog
Gọi điện cho tôi
Facebook Messenger
Chat Zalo
Gọi ngay
Messenger
Zalo
|
Top 20 Game Tuổi Thơ Huyền Thoại - Gắn Liền Với Thế Hệ 8x 9x Học Review
Skip to content
Chuyên review và thủ thuật về các sản phẩm công nghệ
Chuyên review và thủ thuật về các sản phẩm công nghệ
Tin tức
REVIEW
PC
Laptop
Smartphone
Tablet
Phụ Kiện
Smart home
Tai nghe
Thiết bị khác
Phần Mềm
Game
Thủ thuật – Hướng dẫn
Windows
MacOS
IOS
Android
Linux
Tải
Tài Khoản
Mã Giảm Giá
SEO – Marketing
Học Review » REVIEW » Game
Top 20 Game Tuổi Thơ Huyền Thoại – Gắn Liền Với Thế Hệ 8x 9x
Những tựa game tuổi thơ luôn là những ký ức đáng nhớ của mỗi người trong chúng ta. Chúng ta đã dành nhiều giờ đồng hành cùng những nhân vật huyền thoại như Mario, Sonic hay Pikachu, hay cùng với những trò chơi kinh điển như Tetris, Contra hay đua xe đạp.
Những trò chơi này đã tạo nên một thế giới riêng cho chúng ta, nơi chúng ta có thể tưởng tượng và khám phá những điều mới mẻ. Hãy cùng Hoc Review lên kế hoạch để trở về tuổi thơ và nhớ lại những tựa game đáng yêu của chúng ta.
Contents
Megaman
Mario
Counter-Strike
GTA Vice City
Road Rash
Warcraft
Age of Empire
Bloody Roar
Chicken Invaders
Alien Shooter
Hercules
Gunbound
Battle Realms
Pikachu
Feeding Frenzy
Beach Head
Dynamite Deluxe
Contra
Virtua Cop
Zoo Tycoon
Audition
Kết Luận
Megaman
Megaman (hay còn gọi là Rockman ở Nhật Bản) là một trong những tựa game huyền thoại trong làng game thế giới. Megaman được phát triển bởi Capcom và ra mắt lần đầu tiên trên hệ máy game NES vào năm 1987, trò chơi đã nhanh chóng trở thành một trong những tựa game thành công nhất trong lịch sử của game console với hàng triệu bản được bán ra trên toàn thế giới.
Lối chơi của Megaman là một trong những yếu tố tạo nên sức hút của trò chơi này, người chơi sẽ nhập vai vào nhân vật Megaman, di chuyển và vượt qua các màn chơi trên một màn hình hai chiều, mỗi màn chơi sẽ có một địa hình, các chướng ngại vật, kẻ thù và cả các boss riêng biệt.
Trong trận đấu với boss, người chơi sẽ phải dùng các vũ khí và năng lực đã thu thập được từ các kẻ thù đã đánh bại để tìm ra điểm yếu và tiêu diệt chúng. Sau khi đánh bại được boss, người chơi sẽ được nhận thưởng là một vật phẩm mới hoặc mở khóa màn chơi mới.
Ngoài ra, Megaman còn có tính năng đặc biệt là “Robot Master”, trong đó mỗi màn chơi sẽ có một kẻ thù chủ đạo là Robot Master. Khi đánh bại Robot Master, người chơi sẽ thu được một loại vũ khí đặc biệt để sử dụng trong các màn chơi sau đó.
Megaman là một trong những tựa game kinh điển của thập niên 80 và 90, lối chơi rất đa dạng nên đòi hỏi người chơi phải có tốc độ phản xạ nhanh, khả năng tư duy chiến lược và sự kiên nhẫn.
Mario
Mario là một game điện tử rất nổi tiếng, được phát triển bởi công ty Nintendo. Trong game, người chơi sẽ điều khiển nhân vật chính là Mario, một nhân vật vui nhộn, đáng yêu với nhiệm vụ giải cứu công chúa Peach khỏi tay tên Bowser.
Người chơi sẽ điều khiển Mario khi anh ta di chuyển qua các màn chơi, vượt chướng ngại vật và đánh bại kẻ thù để cứu Công chúa Peach. Trong các phiên bản phiêu lưu, Mario di chuyển qua thế giới 2D hoặc 3D, trong khi ở các phiên bản đua xe, người chơi lái ô tô và thi đấu với các tay đua khác.
Trong các phiên bản thể thao, người chơi tham gia nhiều môn thể thao khác nhau, chẳng hạn như quần vợt hoặc gôn với các nhân vật Mario. Trong các phiên bản RPG, người chơi điều khiển Mario và các nhân vật khác thực hiện các nhiệm vụ, chiến đấu với kẻ thù và giải các câu đố để lên cấp độ tiếp theo.
Nhìn chung, Mario được xem là một trong những tựa game kinh điển từ trước đến nay, bên cạnh đó là đồ hoạ âm thanh khá chỉnh chu, nhiều phiên bản giúp người chơi có thể thoải mái lựa chọn để trải nghiệm.
Counter-Strike
Counter-Strike là một trong những game bắn súng góc nhìn thứ nhất (First-person shooter) nổi tiếng nhất và phổ biến nhất trên toàn thế giới. Ban đầu, Counter-Strike là một mod của Half-Life và chỉ được chơi trên PC. Tuy nhiên, trò chơi này đã nhanh chóng trở thành một hiện tượng trong cộng đồng game thủ, cuối cùng được phát triển thành một tựa game độc lập với nhiều phiên bản và bản mở rộng khác nhau.
Trong Counter-Strike, người chơi sẽ được chia làm hai đội: đội khủng bố (Terrorists) và đội chống khủng bố (Counter-Terrorists). Mỗi đội có một số nhiệm vụ khác nhau tùy thuộc vào chế độ chơi, nhưng chủ yếu là tiêu diệt đối phương hoặc bảo vệ mục tiêu, người chơi cũng có thể sử dụng tiền trong trò chơi để mua vũ khí và trang bị.
Trò chơi yêu cầu người chơi cần có kỹ năng chiến thuật, sự kiên nhẫn, khả năng đọc tình huống và phản ứng nhanh, các trận đấu thường diễn ra với tốc độ rất nhanh và đòi hỏi sự chính xác cao trong việc bắn súng và di chuyển.
Người chơi cũng có thể sử dụng tiền trong trò chơi để mua vũ khí và trang bị, điều này cũng đóng một vai trò quan trọng trong lối chơi của Counter-Strike. Có thể nói đây là game bắn súng từng làm mưa làm gió từ trước đến nay nhờ lối chơi hấp dẫn mà nó mang lại.
GTA Vice City
Grand Theft Auto: Vice City (viết tắt là GTA Vice City) là một trò chơi điện tử thuộc thể loại hành động-phiêu lưu được phát triển bởi Rockstar North và xuất bản bởi Rockstar Games vào năm 2002.
GTA Vice City được đặt trong một thành phố giả tưởng có tên Vice City, được lấy cảm hứng từ các thành phố giả tưởng tương tự trong thập niên 80 ở Miami, Mỹ. Người chơi sẽ vào vai Tommy Vercetti, một tên tội phạm đã vừa ra tù và được giao nhiệm vụ điều tra một số hoạt động bất hợp pháp tại thành phố Vice City.
Lối chơi của GTA Vice City là một sự kết hợp giữa các yếu tố hành động, phiêu lưu và mô phỏng cuộc sống ở thành phố. Trong trò chơi, người chơi có thể điều khiển Tommy Vercetti di chuyển trong thành phố Vice City, tìm kiếm nhiệm vụ, chạy xe, lái máy bay, bắn súng và chiến đấu trong các tình huống khác nhau.
Nhiệm vụ của người chơi trong trò chơi là thực hiện các nhiệm vụ khác nhau và kiếm tiền để mua các vật phẩm, bất động sản và xe hơi. Người chơi có thể thu thập tiền từ các nhiệm vụ và từ các hoạt động khác như đánh bạc, bán chất cấm hoặc đua xe.
Ngoài ra, GTA Vice City còn có một thế giới game mở, cho phép người chơi đi khắp thành phố, tương tác với các nhân vật khác và tìm kiếm các nhiệm vụ và hoạt động mới để thực hiện.
Road Rash
Road Rash là một trò chơi đua xe máy huyền thoại được phát hành lần đầu tiên vào năm 1991 bởi Electronic Arts. Trò chơi được phát triển cho nhiều hệ máy khác nhau như Sega Genesis, Super Nintendo, PlayStation và PC.
Lối chơi của Road Rash là đua xe máy trên đường đua mở, với các tay đua cố gắng vượt qua nhau để đứng đầu cuộc đua. Tuy nhiên, trò chơi còn có một yếu tố độc đáo là người chơi có thể dùng vũ khí để loại trừ đối thủ hoặc tạo ra trở ngại cho đối thủ.
Các vũ khí có thể sử dụng trong Road Rash bao gồm roi, xà beng, súng cưa và nhiều loại vũ khí khác. Ngoài ra, người chơi còn có thể tấn công đối thủ bằng cách dùng chân hoặc đẩy đối thủ khỏi đường đua.
Người chơi có thể kiếm tiền để nâng cấp xe và mua các món đồ khác, trò chơi còn có nhiều cấp độ khác nhau, từ đường đua đơn giản cho đến đường đua phức tạp hơn với địa hình khác nhau.
Road Rash cũng có chế độ đua xe đơn và đua xe đa người chơi, cho phép người chơi đua với nhau trực tuyến hoặc chia sẻ màn hình. Là một trò chơi kinh điển trong thể loại đua xe máy, với lối chơi độc đáo và vui nhộn, trò chơi đã có nhiều phiên bản và được yêu thích trên nhiều hệ máy khác nhau.
Warcraft
Warcraft là một dòng game chiến thuật thời gian thực (RTS) được phát triển và phát hành bởi Blizzard Entertainment. Warcraft gồm hai phiên bản chính là Warcraft: Orcs & Humans và Warcraft II: Tides of Darkness và nhiều phiên bản mở rộng và tái phát hành khác.
Người chơi sẽ điều khiển một trong hai phe: Lực lượng Alliance hoặc tộc Orcs, cố gắng chiến thắng đối phương bằng cách xây dựng căn cứ, thu thập tài nguyên và tạo ra quân đội để chiến đấu.
Trong trò chơi, người chơi sẽ bắt đầu với một số lượng nhỏ các nguyên liệu, bao gồm gỗ, đá và vàng, để bắt đầu xây dựng căn cứ và tạo ra quân đội. Người chơi phải sử dụng các tài nguyên này để xây dựng các tòa nhà và đào mỏ để thu thập tài nguyên, đồng thời phải phát triển quân đội của mình bằng cách tạo ra các đơn vị chiến đấu và nâng cấp chúng.
Khi quân đội đã được phát triển đủ mạnh, người chơi có thể bắt đầu tấn công đối phương. Để thắng cuộc, người chơi phải tiêu diệt đối phương hoặc xây dựng một đơn vị đặc biệt nhưng khó khăn để chiến thắng trận đấu.
Nhờ lối chơi đa dạng, nhiều thể loại khác nhau, đi kèm với đó là đồ hoạ 2D khá bắt mắt đã giúp Warcraft đã trở thành một trong những dòng game kinh điển và ảnh hưởng lớn trong lịch sử của ngành công nghiệp game.
Age of Empire
Age of Empires (AoE) là một game chiến thuật thời gian thực (RTS) được phát triển bởi công ty Ensemble Studios và phát hành bởi Microsoft Studios vào năm 1997. Người chơi bắt đầu với một nhà chính, một số lượng nhỏ tài nguyên và một vài thợ đào để xây dựng căn cứ của mình.
Người chơi cần khai thác tài nguyên như gỗ, đá và vàng để xây dựng các công trình kiến trúc, đào mỏ và nuôi quân đội của mình. Những nguồn tài nguyên này có thể được tìm thấy trên bản đồ hoặc thông qua thương mại với người chơi khác.
Trong AoE, người chơi phải tạo ra một quân đội và huấn luyện các binh sĩ để chinh phục đối thủ, quân đội có thể được nâng cấp để trở thành một loạt các đơn vị chiến đấu khác nhau, bao gồm kỵ binh, xạ thủ, thợ săn và xe tăng.
Trong Age of Empires, mỗi quốc gia đều có những đặc điểm riêng, với các đơn vị và công trình kiến trúc riêng, người chơi cũng có thể tìm thấy các sự kiện lịch sử và những người nổi tiếng trong trò chơi, như Julius Caesar, Genghis Khan và Joan of Arc.
Có nhiều chế độ chơi trong Age of Empires, bao gồm chế độ chiến dịch, chế độ đối kháng và chế độ chơi đa người chơi trực tuyến. Ngoài ra, các phiên bản mới của AoE đã bổ sung nhiều tính năng mới, bao gồm đồ họa được cải tiến, hệ thống kinh tế và cách thức chiến đấu được cập nhật và nâng cấp để mang lại trải nghiệm chơi game tốt hơn cho người chơi.
Bloody Roar
Bloody Roar là một trò chơi đối kháng 3D nổi tiếng, được phát triển bởi hãng Hudson Soft và được phát hành bởi hãng Konami. Người chơi sẽ điều khiển các nhân vật chiến đấu để đối đầu với những đối thủ khác.
Mỗi nhân vật trong trò chơi đều có khả năng biến hình thành một con thú mạnh mẽ với sức mạnh và kỹ năng chiến đấu đặc biệt. Các con thú này bao gồm hổ, sư tử, cáo, khỉ và rắn. Khi biến hình, người chơi sẽ có thể tấn công mạnh mẽ hơn và trở nên khó bị đánh bại hơn.
Trong trò chơi Bloody Roar, người chơi có thể sử dụng các kỹ năng và động tác khác nhau để tấn công đối thủ và tránh né các đòn tấn công của đối phương, trò chơi cũng có hệ thống combo đa dạng, cho phép người chơi kết hợp các đòn tấn công khác nhau để tạo ra các đòn tấn công liên tiếp và tấn công đối thủ một cách hiệu quả.
Nhìn chung, Bloody Roar có lối chơi đơn giản nhưng vô cùng kịch tính và đầy thử thách. Các nhân vật đa dạng và các tính năng độc đáo của trò chơi đã giúp nó trở thành một trong những trò chơi đối kháng phổ biến nhất trong thập niên 1990 và 2000.
Chicken Invaders
Chicken Invaders là một trò chơi video hành động bắn súng người đơn độc, được phát triển bởi InterAction Studios và được phát hành vào năm 1999. Trong trò chơi này, người chơi sẽ điều khiển một phi công con tàu vũ trụ trong việc chiến đấu chống lại đợt tấn công của những con gà ngoài hành tinh.
Trong quá trình chơi, người chơi sẽ cần phải tránh các đối tượng chuyển động và bắn hạ những con gà ngoài hành tinh bằng cách sử dụng vũ khí được trang bị trên tàu vũ trụ. Người chơi có thể thu thập tiền thưởng, mạng bổ sung và các vật phẩm hỗ trợ khác để nâng cao khả năng chiến đấu.
Trò chơi có một loạt các màn chơi, mỗi màn chơi lại có một số lượng gà nhiều hơn và khó khăn hơn để đánh bại, người chơi sẽ phải đối mặt với các loại gà khác nhau, từ gà bình thường đến các gà cỡ lớn, gà bọc giáp, và thậm chí là những chú gà khổng lồ nằm trong trứng.
Ngoài ra, trò chơi cũng có các thử thách và chế độ chơi đa người, cho phép người chơi thi đấu với nhau để xem ai có thể đánh bại nhiều con gà ngoài hành tinh hơn và đạt được số điểm cao nhất. Lối chơi của Chicken Invaders rất đơn giản và thú vị, phù hợp cho mọi lứa tuổi và cả những người mới chơi game.
Alien Shooter
Alien Shooter là một trò chơi bắn súng hành động được phát triển bởi Sigma Team và phát hành vào năm 2003. Trò chơi xoay quanh việc chiến đấu chống lại những con quái vật và sinh vật ngoài hành tinh đang xâm nhập vào một trạm nghiên cứu bí mật.
Trong trò chơi này, người chơi sẽ được phép lựa chọn một trong nhiều nhân vật để điều khiển, với mỗi nhân vật có các kỹ năng và trang bị khác nhau. Nhiệm vụ của người chơi là chiến đấu và tiêu diệt tất cả các quái vật và sinh vật ngoài hành tinh trong các màn chơi khác nhau để giành chiến thắng.
Alien Shooter có hệ thống nâng cấp vũ khí và kỹ năng cho nhân vật, người chơi có thể nâng cấp vũ khí của mình để tăng sức mạnh và tốc độ bắn. Ngoài ra, người chơi cũng có thể nâng cấp kỹ năng của nhân vật để tăng khả năng chiến đấu, ví dụ như tăng tốc độ di chuyển hay giảm thời gian tái nạp đạn.
Ngoài chế độ chơi đơn, Alien Shooter còn có chế độ chơi đa người, cho phép người chơi thi đấu với nhau để xem ai có thể giành chiến thắng trong việc tiêu diệt quái vật và sinh vật ngoài hành tinh.
Nhìn chung, Alien Shooter là một trò chơi bắn súng hành động đầy kịch tính, đòi hỏi kỹ năng và sự tập trung của người chơi. Trò chơi phù hợp cho những người yêu thích thể loại bắn súng, đồng thời cũng là một trò chơi giải trí thú vị cho mọi lứa tuổi.
Hercules
Hercules là một trò chơi phiêu lưu hành động dựa trên bộ phim hoạt hình cùng tên của hãng Disney. Trong game, người chơi sẽ điều khiển Hercules – một anh hùng trẻ tuổi với sức mạnh vượt trội, trải qua nhiều thử thách để trở thành một thần trong đại thiên đình.
Lối chơi của Hercules được thiết kế dựa trên các cảnh quay trong bộ phim hoạt hình gốc, với nhiều màn chơi khác nhau, mỗi màn lại có một mục tiêu cụ thể. Người chơi sẽ phải hoàn thành các nhiệm vụ khác nhau, từ đánh bại kẻ thù, giải cứu người dân cho đến tìm kiếm vật phẩm cần thiết để tiến tới màn chơi tiếp theo.
Trong suốt quá trình chơi, người chơi sẽ gặp phải rất nhiều kẻ thù và thử thách khác nhau, từ những kẻ thù nhỏ đến các trùm cuối cùng. Tuy nhiên, Hercules cũng có sức mạnh phi thường, với khả năng nhảy cao và đánh bại kẻ thù bằng các đòn đánh mạnh mẽ.
Hercules cũng có những màn chơi đua xe và nhảy vòng qua các chướng ngại vật, tạo thêm phần đa dạng cho lối chơi, có thể thu thập tiền và các vật phẩm để nâng cấp sức mạnh và kỹ năng của Hercules.
Tóm lại, Hercules là một trò chơi phiêu lưu hành động đầy thú vị và hấp dẫn, phù hợp cho những người yêu thích bộ phim hoạt hình Disney và đòi hỏi kỹ năng và sự tập trung của người chơi để hoàn thành các màn chơi và trở thành một anh hùng thật sự.
Gunbound
Gunbound là một game trực tuyến đa người chơi được phát triển bởi Softnyx. Trò chơi có thể được chơi trên các nền tảng PC và di động và được phát hành trên toàn thế giới.
Lối chơi của Gunbound tập trung vào việc điều khiển một chiếc xe tăng của người chơi để tiêu diệt các đối thủ trong trận đấu, người chơi sẽ tham gia vào các trận đấu đối kháng với người chơi khác trên toàn thế giới hoặc với máy tính.
Mỗi người chơi sẽ có một chiếc xe tăng của riêng mình, được trang bị các vũ khí và trang bị đặc biệt khác nhau, người chơi sẽ phải tính toán khoảng cách và góc bắn để đánh trúng mục tiêu, đồng thời phải cẩn trọng để tránh bị tấn công bởi đối thủ.
Trong mỗi vòng đấu, người chơi sẽ được phép di chuyển xe tăng của mình, thực hiện các tác vụ để tăng điểm số và phòng thủ, điểm số sẽ được tính dựa trên số lượng đối thủ bị tiêu diệt và số lần bị tiêu diệt bởi đối thủ.
Tính năng đặc biệt của Gunbound là khả năng thay đổi góc độ và địa hình trong mỗi màn chơi, tạo ra những thử thách mới cho người chơi, người chơi cần phải sử dụng kỹ năng và chiến lược của mình để vượt qua những thử thách này.
Lối chơi của Gunbound tập trung vào việc điều khiển chiếc xe tăng của người chơi để tiêu diệt đối thủ trong các trận đấu đối kháng, trò chơi có nhiều chế độ chơi khác nhau và tính năng đặc biệt để tạo ra sự thú vị và thử thách cho người chơi.
Battle Realms
Battle Realms là một game chiến thuật thời gian thực được phát triển bởi Liquid Entertainment và phát hành bởi Ubisoft vào năm 2001, trò chơi lấy bối cảnh trong một thế giới hư cấu, với địa hình, con người và văn hóa được lấy cảm hứng từ Châu Á.
Trong Battle Realms, người chơi sẽ lãnh đạo một gia đình chiến binh, xây dựng cơ sở, thu thập tài nguyên và huấn luyện binh lính để đánh bại các đối thủ khác. Trò chơi có nhiều tầng lớp nhân vật và đơn vị, mỗi tầng lớp có các đặc điểm riêng biệt và có thể được nâng cấp khi tiến đến các giai đoạn sau của trò chơi.
Người chơi sẽ phải xây dựng và quản lý nguồn tài nguyên của mình, bao gồm thực phẩm, gỗ, vàng và đá quý. Chúng ta có thể thu thập tài nguyên này bằng cách khai thác, trồng trọt và buôn bán.
Ngoài ra, Battle Realms còn có một hệ thống kỹ năng phát triển độc đáo, cho phép người chơi nâng cao kỹ năng của nhân vật và đơn vị. Trò chơi cũng có các tùy chọn đa người chơi, cho phép người chơi tham gia vào các trận đấu đối kháng trực tuyến với người chơi khác.
Battle Realms là một trò chơi chiến thuật thời gian thực đầy đủ các yếu tố từ văn hóa Châu Á, với đa dạng nhân vật, đơn vị, hệ thống chiến đấu và phát triển kỹ năng. Trò chơi có nhiều thử thách và chế độ chơi khác nhau, cho phép người chơi trải nghiệm các trận đấu chiến lược và thú vị.
Pikachu
Pikachu là một trò chơi điện tử miễn phí được phát hành trên nhiều nền tảng khác nhau, như PC, điện thoại di động và máy tính bảng. Trò chơi được phát triển dựa trên bộ phim hoạt hình nổi tiếng của Nhật Bản có tên gọi là Pokemon và nó tập trung vào nhân vật Pikachu – một trong những Pokemon nổi tiếng nhất trong loạt trò chơi này.
Người chơi sẽ phải tìm và ghép các hình ảnh của những chú Pikachu giống nhau với nhau. Các hình ảnh này được đặt trong một lưới các ô vuông, người chơi cần phải chọn hai ô để xem xét hình ảnh được che giấu bên trong, nếu hình ảnh của hai ô này giống nhau, các ô đó sẽ biến mất và điểm số sẽ được cộng thêm.
Trò chơi có nhiều cấp độ khác nhau, mức độ khó tăng dần theo từng cấp độ. Các cấp độ này có thể yêu cầu người chơi phải tìm và ghép các hình ảnh với số lượng nhiều hơn hoặc giới hạn thời gian ngắn hơn để hoàn thành. Ngoài ra, người chơi cũng có thể sử dụng một số lượt chơi miễn phí để giúp họ giải quyết các cấp độ khó khăn hơn.
Pikachu có đồ họa đơn giản nhưng sáng tạo và đáng yêu với các hình ảnh của Pikachu được thiết kế đẹp mắt và dễ thương, âm thanh và nhạc nền trong trò chơi cũng rất phù hợp với tinh thần của trò chơi.
Feeding Frenzy
Feeding Frenzy là một trò chơi arcade hành động được phát triển bởi PopCap Games, nơi người chơi sẽ nhập vai vào một con cá nhỏ và phải ăn thịt để trở nên lớn hơn và chiến thắng các đối thủ khác.
Người chơi điều khiển một con cá nhỏ bằng cách sử dụng các phím điều hướng trên bàn phím hoặc chuột và điều khiển con cá này để ăn thịt các con cá nhỏ hơn và tránh các đối thủ khác, với mục tiêu của người chơi là phát triển con cá của mình sao cho nó trở nên lớn hơn và mạnh hơn, đồng thời vượt qua các cấp độ khó khăn hơn.
Mỗi màn chơi của Feeding Frenzy có thời gian giới hạn và một số điểm số mục tiêu để đạt được. Nếu người chơi ăn đủ thịt để đạt được mục tiêu điểm số trước khi hết thời gian, họ sẽ được chuyển sang màn chơi tiếp theo. Tuy nhiên, nếu thời gian hết mà người chơi chưa đạt được điểm số mục tiêu, họ sẽ thua và phải chơi lại màn đó.
Ngoài ra, người chơi cũng có thể tìm thấy các đối tượng khác nhưng giúp tăng điểm số hoặc thay đổi chế độ chơi. Ví dụ như, người chơi có thể tìm thấy các viên ngọc trai để tăng điểm số hoặc tìm thấy thức ăn đặc biệt để giúp con cá của mình trở nên mạnh mẽ hơn và ăn nhanh hơn.
Feeding Frenzy là một trò chơi giải trí đơn giản và vui nhộn, phù hợp cho người chơi mọi lứa tuổi. Trò chơi có nhiều cấp độ khác nhau và cung cấp cho người chơi một trải nghiệm chơi game thú vị và đầy thử thách.
Beach Head
Beach Head là một game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS) phát triển bởi Digital Fusion Inc. Trong game, người chơi đóng vai trò là một phi công chiến đấu bảo vệ bãi biển khỏi các cuộc tấn công của quân địch.
Trò chơi chia thành các màn chơi, mỗi màn là một cuộc tấn công khác nhau, người chơi sử dụng vũ khí của mình để tiêu diệt các máy bay và tàu chiến của đối thủ, đồng thời đánh bại các binh sĩ bên cạnh những phương tiện này.
Mỗi màn chơi của Beach Head có một số mục tiêu cần đạt được để tiếp tục trò chơi và độ khó của mỗi màn sẽ tăng dần khi người chơi tiến đến các màn chơi mới hơn. Ngoài ra, trò chơi còn cung cấp nhiều loại vũ khí khác nhau để người chơi sử dụng và cải tiến.
Beach Head cũng cung cấp chế độ chơi hai người, cho phép hai người chơi cùng chơi với nhau trong một màn chơi. Một người chơi sẽ đảm nhận vai trò của phi công chiến đấu, trong khi người chơi còn lại sẽ đảm nhận vai trò của tay đánh máy trên trạm điều khiển pháo, cả hai người chơi sẽ cùng nhau chiến đấu để bảo vệ bãi biển khỏi các cuộc tấn công của đối thủ, trò chơi đã nhận được nhiều sự phản hồi tích cực từ nhiều người chơi.
Dynamite Deluxe
Dynamite Deluxe là một trò chơi điện tử phát triển bởi hãng game Tiki’s Lab và được phát hành vào năm 2005. Trò chơi này là một game arcade hành động phổ biến trên các nền tảng PC và điện thoại di động.
Người chơi sẽ điều khiển nhân vật chính của mình để thu thập đủ số lượng trái cây và đá quý trên mỗi màn chơi để tiến đến màn tiếp theo. Tuy nhiên, để hoàn thành được nhiệm vụ này, người chơi phải đối mặt với những thử thách khó khăn từ các cấp độ khác nhau.
Trong quá trình chơi, người chơi sẽ phải đối đầu với các kẻ thù, tránh các chướng ngại vật và thu thập những vật phẩm hỗ trợ để giúp mình hoàn thành nhiệm vụ. Các vật phẩm này bao gồm các loại đạn nổ, lò xo giúp nhảy cao, cánh quạt giúp bay lượn,…
Mỗi cấp độ trong Dynamite Deluxe có một mục tiêu riêng và người chơi phải hoàn thành nó trong thời gian giới hạn. Nếu thời gian kết thúc mà người chơi vẫn chưa hoàn thành nhiệm vụ, họ sẽ phải chơi lại từ đầu.
Điểm số trong trò chơi được tính dựa trên số lượng trái cây và đá quý mà người chơi đã thu thập được, số lượng kẻ thù đã tiêu diệt và thời gian hoàn thành mỗi cấp độ, người chơi có thể so sánh điểm số của mình với các người chơi khác trên bảng xếp hạng.
Contra
Contra là một trò chơi điện tử hành động bắn súng được phát triển bởi Konami và được phát hành lần đầu tiên vào năm 1987. Trò chơi Contra được đánh giá là một trong những trò chơi điện tử kinh điển nhất của thập niên 80 và đã trở thành một biểu tượng của ngành công nghiệp game.
Người chơi sẽ vào vai một trong hai nhân vật: Bill Rizer hoặc Lance Bean, những người đã được giao nhiệm vụ tiêu diệt một tổ chức bí mật mang tên Red Falcon và ngăn chặn âm mưu xâm lược Trái đất của chúng. Trò chơi được thiết kế theo kiểu side-scrolling, trong đó người chơi sẽ phải di chuyển qua các cấp độ, đánh bại quân địch và thu thập các vật phẩm hỗ trợ.
Trong quá trình chơi, người chơi sẽ đối mặt với nhiều loại quân địch, từ binh lính đến robot và quái vật khổng lồ. Người chơi sẽ được trang bị vũ khí như súng trường, súng máy, lựu đạn và nhiều loại vũ khí khác để tiêu diệt quân địch. Ngoài ra, còn có các vật phẩm hỗ trợ như mạng, lựu đạn, nâng cấp vũ khí và thậm chí là khả năng bay để giúp người chơi vượt qua các cấp độ.
Contra có đồ họa đẹp mắt và âm thanh sống động, tạo ra một trải nghiệm chơi game thú vị và hấp dẫn, trò chơi cũng có mức độ khó cao và đòi hỏi người chơi phải có kỹ năng và phản xạ tốt để vượt qua các cấp độ khó khăn.
Virtua Cop
Virtua Cop là một trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất được phát triển bởi hãng Sega. Người chơi sẽ nhập vai vào một sĩ quan cảnh sát và tham gia vào cuộc chiến chống tội phạm, Lối chơi của trò chơi khá đơn giản, người chơi chỉ cần điều khiển nhân vật của mình và bắn hạ tất cả tội phạm xuất hiện trên màn hình để hoàn thành mục tiêu của mỗi màn chơi.
Trong quá trình chơi, người chơi sẽ gặp phải nhiều loại tội phạm khác nhau, từ kẻ cướp đến tay sai của tổ chức tội phạm. Mỗi loại tội phạm đều có đặc điểm riêng và sẽ xuất hiện ở các vị trí khác nhau trên màn hình, đòi hỏi người chơi phải có phản xạ nhanh và kỹ năng bắn súng chính xác.
Mỗi màn chơi sẽ có nhiều tầng và khu vực khác nhau, người chơi sẽ cần phải phản ứng nhanh để bắn hạ tội phạm trong thời gian ngắn nhất. Các tội phạm xuất hiện sẽ di chuyển và bắn đạn vào người chơi, do đó, người chơi cũng sẽ cần phải chuyển động và né tránh các đợt tấn công của chúng.
Người chơi cũng cần phải giữ mắt để không bắn nhầm vào những con tin hoặc các đối tượng vô tội khác, nếu người chơi bắn trúng những đối tượng này, điểm số của họ sẽ bị trừ điểm. Virtua Cop được đánh giá là một trong những trò chơi bắn súng điện tử thành công nhất của thập niên 90 và đã tạo nên một làn sóng mới trong thể loại bắn súng góc nhìn thứ nhất.
Zoo Tycoon
Zoo Tycoon là một trò chơi mô phỏng quản lý công viên thú vật, được phát triển bởi Blue Fang Games và phát hành bởi Microsoft Studios. Trò chơi được phát hành lần đầu tiên vào năm 2001 cho hệ điều hành Windows, sau đó được phát hành cho Xbox và Nintendo DS.
Người chơi sẽ được trải nghiệm việc xây dựng và quản lý một công viên thú vật, bạn sẽ được chọn loài động vật mà mình muốn nuôi, xây dựng các khu vực cho chúng, đảm bảo chúng có đủ thức ăn, nước uống và điều kiện sống tốt. Người chơi cũng có thể thuê nhân viên để giúp quản lý công viên và tăng cường trải nghiệm của khách du lịch.
Một trong những tính năng đáng chú ý của Zoo Tycoon là khả năng tùy chỉnh khu vực sinh sống của động vật và công viên của mình, người chơi có thể tạo ra các khu vực giống như môi trường tự nhiên của động vật, hoặc thêm các đặc điểm thú vị như đường hầm đi bộ để khách du lịch có thể thấy động vật từ gần.
Zoo Tycoon là một trò chơi thú vị và giáo dục, giúp người chơi hiểu được về các loài động vật khác nhau và cách để quản lý một công viên thú vật.
Audition
Audition là một trò chơi âm nhạc trực tuyến được phát triển bởi T3 Entertainment và được phát hành bởi VTC Games. Trò chơi này đã xuất hiện tại Hàn Quốc vào năm 2004 và nhanh chóng trở thành một trong những game trực tuyến phổ biến nhất tại nước này.
Người chơi sẽ nhập vai thành một vũ công và thể hiện khả năng nhảy của mình theo nhạc. Trò chơi có nhiều chế độ chơi khác nhau, bao gồm Single, Couple và Beat-Up, mỗi chế độ đều có cách chơi và mục tiêu khác nhau.
Audition có hệ thống âm nhạc đa dạng với hàng trăm bài hát từ nhiều thể loại khác nhau, bao gồm pop, rock, hip-hop, và dance. Người chơi có thể sử dụng những nhịp độ khác nhau để nhảy theo nhạc, với các kỹ năng nhảy như Jump, Basic, Double và Chaining.
Để chơi Audition, người chơi cần sử dụng bàn phím hoặc bộ điều khiển nhảy để thực hiện các động tác nhảy trên sân khấu, các động tác nhảy được hiển thị trên màn hình và người chơi cần thực hiện chúng đúng với nhịp độ của bản nhạc. Trò chơi đòi hỏi sự tập trung và phản ứng nhanh, đồng thời còn giúp cải thiện kỹ năng nhảy của người chơi.
Kết Luận
Có thể nói, những tựa game tuổi thơ này luôn mang tới cho người chơi nhiều sự quen thuộc, sự trẻ trung, cảm giác vui vẻ. Mỗi thể loại game đều có một lối chơi riêng biệt và tính năng nổi bật của nó. Mặc dù, các game này có tuổi đời khá lâu, nhưng sức hút của nó vẫn còn đó và những thế hệ 8x, 9x chắc hẳn rất am hiểu những game này. Hy vọng bài viết này sẽ mang tới nhiều lợi ích cho các bạn đọc/quý độc giả.
Rate this post
hocreview
Học Review được thành lập bởi Công ty QUOCMAI - Chuyên về tin tức công nghệ, mẹo vặt game, thiết kế, MMO. Chuyên gia về SEO và Wordpress
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
About Us
Học Review là blog Hướng dẫn tất tần tật về cách sử dụng cũng như các mẹo về công nghệ. Được thành lập bởi đội ngũ công ty TNHH QUOCMAI
Liên Hệ
Địa chỉ: 2/13 Thai Dương, Phường Thuận An, Huế
SĐT: 0797 567 767
SĐT: 0766 738 191
Email: [email protected]
Review
PC
Laptop
iPhone
Phụ kiện
Chính sách riêng tư
Kết nối trên Social
Copyright 2023 © HOCREVIEW
Tin tức
REVIEW
PC
Laptop
Smartphone
Tablet
Phụ Kiện
Smart home
Tai nghe
Thiết bị khác
Phần Mềm
Game
Thủ thuật – Hướng dẫn
Windows
MacOS
IOS
Android
Linux
Tải
Tài Khoản
Mã Giảm Giá
SEO – Marketing
|
Top 15 Game Phiêu Lưu - Có Lối Chơi Hấp Dẫn Và Đầy Thử Thách Học Review
Skip to content
Chuyên review và thủ thuật về các sản phẩm công nghệ
Chuyên review và thủ thuật về các sản phẩm công nghệ
Tin tức
REVIEW
PC
Laptop
Smartphone
Tablet
Phụ Kiện
Smart home
Tai nghe
Thiết bị khác
Phần Mềm
Game
Thủ thuật – Hướng dẫn
Windows
MacOS
IOS
Android
Linux
Tải
Tài Khoản
Mã Giảm Giá
SEO – Marketing
Học Review » REVIEW » Game
Top 15 Game Phiêu Lưu – Có Lối Chơi Hấp Dẫn Và Đầy Thử Thách
Game phiêu lưu là một trong những thể loại game được yêu thích và ưa chuộng nhất trong làng game hiện nay, với sự kết hợp giữa yếu tố hành động, thế giới mở và cốt truyện ly kỳ, các game thể loại này mang lại cho người chơi những trải nghiệm tuyệt vời, hấp dẫn và đầy thử thách.
Trong bài viết này, hãy cùng Hoc Review khám phá những đặc điểm nổi bật của thể loại game phiêu lưu và những game phiêu lưu đáng chơi nhất trong năm.
Contents
The Witcher 3: Wild Hunt
Assassin’s Creed Series
Red Dead Redemption 2
Dark Souls III
GTA V
The Elder Scrolls V: Skyrim Special Edition
Hollow Knight
Tower of Fantasy
Ori and the Will of the Wisps
Call of Cthulhu
Deus Ex: Mankind Divided
Torchlight II
Outer Wilds
Dishonored 2
Horizon Zero Dawn
Divinity: Original Sin 2
Kết Luận
The Witcher 3: Wild Hunt
The Witcher 3: Wild Hunt là một trong những game phiêu lưu hành động được yêu thích nhất của hãng CD Projekt RED. Lấy bối cảnh ở một thế giới mở rộng lớn, tập trung vào nhân vật chính Geralt of Rivia – một phù thủy truyền thống và đi săn quái vật chuyên nghiệp.
Trong game, người chơi sẽ được trải nghiệm những cuộc phiêu lưu đầy thử thách và gặp gỡ những nhân vật thú vị trong quá trình điều tra và tìm kiếm cho mình những câu trả lời về cuộc chiến giữa loài người và quái vật.
Trò chơi được thiết kế với đồ họa tuyệt đẹp và chi tiết, cùng với một hệ thống chiến đấu độc đáo, cho phép người chơi sử dụng kỹ năng, ma thuật và vũ khí để đánh bại kẻ thù, hơn nữa, câu chuyện của game là một trong những điểm nổi bật nhất.
Với các nhân vật phong phú và cốt truyện tương tác mở rộng, cho phép người chơi tạo ra những quyết định tác động đến kết thúc của trò chơi. Các yếu tố truyền thống của thể loại nhập vai như khám phá thế giới, thu thập vật phẩm, rèn luyện kỹ năng và phát triển nhân vật.
The Witcher 3: Wild Hunt đã nhận được nhiều giải thưởng lớn như “Game of the Year” và được đánh giá là một trong những game phiêu lưu xuất sắc nhất mọi thời đại.
Assassin’s Creed Series
Assassin’s Creed là một series game hành động phiêu lưu thế giới mở được phát triển bởi hãng Ubisoft. Series game này xoay quanh cuộc phiêu lưu của một tổ chức bí mật tên là Assassin’s Creed, những kẻ được tuyển chọn và đào tạo để tiêu diệt những kẻ thù của họ trong cuộc chiến vô tận giữa hai phe, Templars và Assassins.
Lối chơi của Assassin’s Creed thường được thiết kế theo phong cách nhập vai hành động, với các nhiệm vụ và thử thách đa dạng, người chơi sẽ vào vai một Assassin và thực hiện các nhiệm vụ để tiêu diệt các mục tiêu quan trọng của Templars và tiếp tục cuộc chiến chống lại chúng.
Trong game, người chơi sẽ được khám phá các thành phố lớn như Roma, Paris, London và thậm chí cả thành phố cổ đại như Alexandria, Cairo và Athens. Từ đó, người chơi có thể tìm hiểu về lịch sử, văn hóa, kiến trúc và nghệ thuật của các thời kỳ khác nhau mà Assassin’s Creed tái hiện.
Mỗi phần của series game này đều có một cốt truyện độc lập nhưng lại liên quan đến nhau về mặt thời gian và các nhân vật. Các phần trong series đều nhận được đánh giá cao từ giới chuyên môn cũng như người chơi với những hình ảnh đẹp và âm thanh sống động, cùng với lối chơi hấp dẫn, đa dạng và có tính chiến thuật cao.
Red Dead Redemption 2
Red Dead Redemption 2 là một game phiêu lưu hành động thế giới mở được phát triển bởi Rockstar Games, công ty phát triển các game nổi tiếng như Grand Theft Auto và Max Payne. Game lấy bối cảnh tại miền Tây hoang dã của Hoa Kỳ vào những năm 1899, trong thời kỳ cuối cùng của thời kỳ thú dữ.
Người chơi vào vai Arthur Morgan, một tay súng thuộc băng đảng Van der Linde và phải thực hiện các nhiệm vụ, thử thách khác nhau để giữ cho băng đảng của mình sống sót, người chơi sẽ đối mặt với nhiều tình huống đầy thử thách và cũng sẽ phải đối đầu với những kẻ thù nguy hiểm như bọn cướp, quân đội và bọn săn thú.
Lối chơi của Red Dead Redemption 2 tập trung vào việc khám phá thế giới mở rộng và đa dạng của trò chơi, từ cánh đồng xa xôi đến núi non và rừng rậm. Người chơi có thể tương tác với các nhân vật khác, tham gia các hoạt động như săn bắn, câu cá, và chạy đua ngựa, hoặc thậm chí là ngồi bên lửa trại với các thành viên trong băng đảng của mình để chia sẻ những câu chuyện và thưởng thức những món ăn nấu trên lửa.
Ngoài ra, Red Dead Redemption 2 còn có một hệ thống danh tiếng, đạo đức và lựa chọn, cho phép người chơi quyết định cách họ sẽ thực hiện các nhiệm vụ và tương tác với các nhân vật khác trong game. Trò chơi đã nhận được đánh giá rất cao từ giới phê bình và được xem là một trong những game phiêu lưu hành động tốt nhất trong thế giới game hiện nay.
Dark Souls III
Dark Souls III là một trò chơi phiêu lưu hành động được phát triển bởi FromSoftware và phát hành bởi Bandai Namco Entertainment. Game lấy bối cảnh trong một thế giới hư cấu đầy tối tăm và nguy hiểm, nơi mà người chơi phải chiến đấu để sinh tồn trong các trận chiến khốc liệt và đánh bại các kẻ thù khó nhằn.
Người chơi vào vai một Anh hùng bị nguyền rủa, phải tìm kiếm những vật phẩm mạnh mẽ để đánh bại các bậc thầy và các sinh vật độc ác. Trong quá trình chơi, người chơi sẽ khám phá một thế giới đầy bí ẩn, tìm kiếm những bí mật ẩn giấu và gặp gỡ các nhân vật đa dạng với những câu chuyện đầy cảm xúc.
Lối chơi của Dark Souls III tập trung vào khả năng đối phó với các kẻ thù mạnh mẽ và các trận đánh gây cấn, cùng với một hệ thống chiến đấu phức tạp và đa dạng, người chơi cần phải học cách sử dụng các vũ khí và kỹ năng của mình một cách hiệu quả để đánh bại các kẻ thù đang đe dọa tính mạng của mình.
Với đồ họa tuyệt đẹp và cốt truyện đầy hấp dẫn, Dark Souls III là một trong những trò chơi nhập vai hành động tốt nhất hiện nay và đã nhận được đánh giá cao từ cả giới phê bình và người chơi.
GTA V
Grand Theft Auto V (GTA V) là một trò chơi hành động phiêu lưu thế giới mở được phát triển bởi Rockstar North và phát hành bởi Rockstar Games. Game lấy bối cảnh tại thành phố hư cấu Los Santos, được lấy cảm hứng từ thành phố Los Angeles thực sự và xoay quanh ba nhân vật chính là Michael, Franklin và Trevor.
Người chơi sẽ được tự do khám phá thành phố Los Santos và khu vực xung quanh với một loạt các nhiệm vụ chính và phụ để hoàn thành. Những nhiệm vụ này có thể bao gồm cướp ngân hàng, tấn công các nhóm tội phạm đối đầu với cảnh sát, đua xe, tham gia các hoạt động thể thao và nhiều hoạt động khác.
Lối chơi tập trung vào việc thực hiện các nhiệm vụ và thực hiện các hoạt động trong thế giới mở của trò chơi. Người chơi có thể điều khiển các nhân vật khác nhau và sử dụng nhiều loại vũ khí và phương tiện như ô tô, xe máy, tàu, trực thăng để di chuyển trong thành phố.
Ngoài ra, GTA V cũng có một chế độ trực tuyến cho phép người chơi kết nối với nhau và thực hiện các hoạt động như cướp ngân hàng hoặc đấu đối kháng. Chế độ trực tuyến này có một loạt các hoạt động và nhiệm vụ để người chơi thực hiện và kiếm tiền trong trò chơi.
Với đồ họa đẹp mắt và cốt truyện phong phú, GTA V là một trong những trò chơi thành công nhất của Rockstar Games và đã nhận được đánh giá cao từ cả giới phê bình và người chơi.
The Elder Scrolls V: Skyrim Special Edition
The Elder Scrolls V: Skyrim Special Edition là một trong những trò chơi nhập vai hành động phiêu lưu được phát triển bởi Bethesda Game Studios và được phát hành bởi Bethesda Softworks.
Trò chơi đưa người chơi vào thế giới hư cấu của Tamriel, nơi các loài người, tộc Orc, Người Rồng và các loài sinh vật khác sống cùng nhau, người chơi sẽ đóng vai một nhân vật do mình lựa chọn, với khả năng tùy chỉnh đặc trưng và kỹ năng của nhân vật.
Skyrim Special Edition có một câu chuyện lôi cuốn với nhiều nhiệm vụ phụ và hoạt động để hoàn thành. Người chơi có thể tham gia vào các cuộc đối đầu với các sinh vật, giải quyết các bí ẩn, khám phá các vùng đất mới và chiến đấu với các kẻ thù, trò chơi có một hệ thống kỹ năng phong phú, cho phép người chơi tăng cường khả năng của nhân vật thông qua việc sử dụng và phát triển các kỹ năng khác nhau.
Một trong những điểm nổi bật là đồ họa tuyệt đẹp, bao gồm cả hiệu ứng ánh sáng và bóng đổ chân thực, cho phép người chơi thấy được tất cả chi tiết của thế giới Tamriel. Ngoài ra, trò chơi còn có một bộ công cụ sửa đổi mod, cho phép người chơi tùy chỉnh trò chơi theo ý muốn của mình.
Hollow Knight
Hollow Knight là một trò chơi hành động phiêu lưu giả tưởng được phát triển và phát hành bởi Team Cherry vào năm 2017 cho các nền tảng PC. Lối chơi của Hollow Knight rất khó khăn, đòi hỏi người chơi phải có kỹ năng chiến đấu và tránh né chính xác để vượt qua các thử thách và đánh bại các quái vật đầy nguy hiểm.
Trong trò chơi này, người chơi sẽ nhập vai vào một con kiến sừng sỏ và khám phá một thế giới ngầm rộng lớn đầy bí ẩn. Người chơi có thể tìm thấy và mở khóa các kỹ năng mới và trang bị để nâng cao khả năng chiến đấu của nhân vật, đồng thời khám phá các khu vực mới, giải quyết các câu đố và thu thập tài nguyên.
Người chơi có thể thu thập tiền và các loại tài nguyên để nâng cấp trang bị và kỹ năng của nhân vật, trò chơi cũng có nhiều câu đố và bí ẩn để người chơi phải giải quyết, từ việc tìm đường đi đến khám phá các bí mật ẩn giấu trong thế giới ngầm.
Hollow Knight cũng có một cốt truyện phức tạp với những bí ẩn và câu chuyện được hé lộ từ từ khi người chơi tiến đến các khu vực mới, có nhiều kết thúc khác nhau, phụ thuộc vào quyết định của người chơi.
Tổng thể, Hollow Knight là một trò chơi rất đáng chơi với cốt truyện hấp dẫn, đồ họa đẹp mắt và lối chơi khó khăn, đòi hỏi người chơi phải có sự kiên nhẫn và khéo léo để vượt qua các thử thách.
Tower of Fantasy
Tower of Fantasy là một tựa game phiêu lưu đang được phát triển bởi hãng Perfect World. Game sở hữu đồ họa đẹp mắt, cùng hệ thống gameplay đa dạng và phong phú. Người chơi sẽ nhập vai vào một nhân vật trong một thế giới mở rộng, nhân vật của bạn có thể được tùy chỉnh với nhiều loại trang phục và trang bị khác nhau, giúp bạn tăng cường sức mạnh và năng lực chiến đấu.
Hệ thống chiến đấu trong Tower of Fantasy rất phong phú, bao gồm nhiều loại vũ khí và kỹ năng khác nhau để người chơi có thể tùy chỉnh và phát triển theo phong cách của riêng mình, người chơi có thể sử dụng các khả năng đặc biệt như nhảy, leo tường, chạy nhanh để tránh né hoặc tấn công kẻ địch.
Ngoài ra, game còn có hệ thống phát triển nhân vật thông qua cấp độ và nhiệm vụ, người chơi sẽ phải hoàn thành các nhiệm vụ để nhận được kinh nghiệm, tăng cấp độ và mở khóa kỹ năng mới, các nhiệm vụ còn giúp người chơi tìm hiểu thêm về câu chuyện và thế giới của Tower of Fantasy.
Với lối chơi phiêu lưu hấp dẫn và hệ thống gameplay phong phú, Tower of Fantasy hứa hẹn sẽ mang đến cho người chơi nhiều giờ giải trí thú vị.
Ori and the Will of the Wisps
Ori and the Will of the Wisps là một game phiêu lưu hành động-platformer được phát triển bởi Moon Studios. Đây là phần tiếp theo của Ori and the Blind Forest, một trong những tựa game platformer được yêu thích nhất của năm 2015.
Trong game, người chơi sẽ tiếp tục nhập vai vào nhân vật Ori, một sinh vật nhỏ và dẻo dai có khả năng nhảy và leo trèo để khám phá thế giới xung quanh, phải vượt qua nhiều thử thách và chinh phục những cạm bẫy của những kẻ thù đáng sợ để tìm kiếm sự thật về nguồn gốc của mình.
Ori sẽ có nhiều kỹ năng mới được mở khóa, giúp người chơi có thể tiếp cận các khu vực mới và hoàn thành các nhiệm vụ khó khăn hơn. Ngoài ra, game cũng có một hệ thống nâng cấp vật phẩm, cho phép người chơi cải thiện khả năng của Ori và đối phó với những thử thách mới.
Mỗi màn chơi có thiết kế độc đáo và đa dạng, với các thử thách khác nhau để người chơi phải đối mặt. Các màn chơi cũng được liên kết với nhau bởi một câu chuyện đầy cảm xúc và hấp dẫn, đưa người chơi vào một thế giới phong phú và đầy bất ngờ.
Ngoài ra, Ori and the Will of the Wisps còn có các nhiệm vụ phụ và bí mật để tăng độ dài và độ khó của game, cũng giúp người chơi tìm hiểu thêm về thế giới và nhân vật của trò chơi.
Call of Cthulhu
Call of Cthulhu là một trò chơi phiêu lưu giả tưởng được phát triển bởi Cyanide Studio và được xuất bản bởi Focus Home Interactive. Lối chơi của Call of Cthulhu chủ yếu tập trung vào việc tìm kiếm dấu vết, giải đố và thu thập thông tin để giúp Pierce giải quyết vụ án.
Trong game, người chơi sẽ điều khiển Edward Pierce, một thám tử tư đang điều tra vụ án giết người tại một hòn đảo ở New England. Trong quá trình điều tra, Pierce sẽ phát hiện ra những bí mật kinh hoàng và đáng sợ liên quan đến một tổ chức tôn giáo bí ẩn và vị thần Cthulhu.
Trong quá trình điều tra, Pierce sẽ phải tìm kiếm những gợi ý và dấu vết trong môi trường xung quanh, tương tác với những nhân vật khác và giải đố để tiến đến các khu vực khác nhau trên đảo. Ngoài ra, game cũng có các yếu tố chiến đấu và tránh né, khi Pierce phải tránh né các kẻ thù và các chiếc bẫy nguy hiểm trong quá trình điều tra.
Các quyết định của người chơi sẽ ảnh hưởng đến cốt truyện của trò chơi, với nhiều hậu quả khác nhau và các kết thúc khác nhau tùy thuộc vào lựa chọn của người chơi. Call of Cthulhu cũng có các yếu tố RPG, cho phép người chơi nâng cấp kỹ năng và khả năng của Pierce, tăng cường sức mạnh và khả năng của anh ta trong quá trình điều tra.
Deus Ex: Mankind Divided
Deus Ex: Mankind Divided là một game hành động nhập vai phiêu lưu góc nhìn thứ nhất được phát triển bởi Eidos Montréal và được xuất bản bởi Square Enix. Lối chơi là một sự kết hợp giữa hành động, nhập vai và chiến thuật, người chơi sẽ nhập vai vào nhân vật Adam Jensen và sử dụng các kỹ năng đặc biệt, trang bị để giải quyết các tình huống khác nhau trong game.
Người chơi sẽ nhập vai vào Adam Jensen, một nhân viên của Task Force 29, một tổ chức tình báo đặc biệt được thành lập để giải quyết các vụ việc liên quan đến các tội phạm kỹ thuật số và các vấn đề liên quan đến các phần tử nguy hiểm.
Người chơi có thể tùy biến nhân vật của mình với các bộ phận cơ thể cơ điện tử và các kỹ năng đặc biệt để phù hợp với cách chơi của họ. Game cũng có nhiều lựa chọn trong cách tiếp cận các tình huống, cho phép người chơi thể hiện tính tùy biến của mình trong việc giải quyết các vấn đề.
Đồ họa của Deus Ex: Mankind Divided được đánh giá rất cao với một thế giới rộng lớn, đa dạng và chi tiết, game cũng có một câu chuyện phức tạp và lôi cuốn với các tình tiết ly kỳ, tạo nên một trải nghiệm chơi game thú vị và đáng để khám phá.
Torchlight II
Torchlight II là một game nhập vai hành động phiêu lưu được phát triển bởi Runic Games và xuất bản bởi Perfect World Entertainment. Game được phát hành vào năm 2012, là phần tiếp theo của game Torchlight đầu tiên.
Lối chơi của Torchlight II là một game nhập vai hành động theo kiểu hack-and-slash, với trọng tâm là việc đánh bại quái vật, thu thập vật phẩm và nâng cấp nhân vật. Người chơi sẽ nhập vai vào một trong bốn lớp nhân vật khác nhau, bao gồm Engineer, Outlander, Berserker và Embermage, mỗi lớp có những kỹ năng đặc biệt và phù hợp với phong cách chơi khác nhau.
Người chơi sẽ khám phá thế giới của game thông qua các nhiệm vụ chính và các nhiệm vụ phụ. Trong khi thực hiện các nhiệm vụ, người chơi sẽ đối mặt với các quái vật, tìm kiếm các vật phẩm và tiến hành đối thoại với các nhân vật khác để tiến tới mục tiêu của nhiệm vụ.
Ngoài ra, Torchlight II còn có một hệ thống đồ họa tuyệt vời với các hiệu ứng và hình ảnh tuyệt đẹp, đặc biệt là trong các chiến đấu với các quái vật, game cũng có hệ thống âm thanh đáng chú ý, với những bản nhạc phù hợp với các tình huống trong game.
Tổng thể, lối chơi của Torchlight II rất hấp dẫn và giúp người chơi có những giờ phút thư giãn tuyệt vời. Hệ thống tiêu diệt quái vật, hệ thống vật phẩm và hệ thống kỹ năng đặc sắc tạo ra sự đa dạng cho game và cung cấp nhiều lựa chọn cho người chơi.
Outer Wilds
Outer Wilds là một game phiêu lưu hành tinh được phát triển và xuất bản bởi Mobius Digital. Trong game, người chơi sẽ nhập vai vào một thám hiểm gia trong một thế giới mở, để khám phá những bí ẩn của hệ mặt trời và tìm hiểu về cuộc sống của một người ngoài hành tinh.
Cốt truyện xoay quanh việc khám phá một ngày trên một hành tinh nhỏ trong hệ mặt trời, mỗi lần người chơi bắt đầu lại trò chơi, thế giới của họ được tạo lại từ đầu. Người chơi sẽ điều khiển một chiếc tàu vũ trụ, tìm kiếm các hành tinh, tòa nhà và bí ẩn trong không gian.
Gameplay của Outer Wilds là một sự pha trộn giữa điều khiển tàu vũ trụ, giải đố và khám phá. Người chơi sẽ cần phải sử dụng kiến thức của họ để tìm ra cách để truy cập những khu vực mới và giải quyết các câu đố phức tạp để tiến đến kết thúc của trò chơi.
Ngoài ra, game còn có đồ họa đẹp mắt và âm thanh tuyệt vời, mang đến một không gian mở rộng để người chơi khám phá. Điều đặc biệt của Outer Wilds là sự độc đáo và sáng tạo trong cách tiếp cận với thế giới game, khi mỗi lần khám phá lại một bí mật mới càng khiến cho trò chơi trở nên thú vị và bất ngờ hơn.
Nhìn chung, Outer Wilds là một trò chơi độc đáo và tuyệt vời, khiến người chơi không chỉ đắm mình vào những cảnh quan đẹp mắt trong game mà còn phải suy nghĩ để giải quyết các bí ẩn và khám phá những câu chuyện cảm động.
Dishonored 2
Dishonored 2 là một game hành động phiêu lưu góc nhìn thứ nhất được phát triển bởi Arkane Studios và phát hành bởi Bethesda Softworks. Đây là phần tiếp theo của trò chơi Dishonored ban đầu, lấy bối cảnh trong một thế giới giả tưởng hỗn loạn với các pha hành động nhanh, trộn lẫn với yếu tố xã hội và thể loại bí ẩn.
Người chơi sẽ lựa chọn một trong hai nhân vật chính: Emily Kaldwin, cô công chúa trẻ tuổi và Corvo Attano, vị vua già đầu tiên của Dunwall. Với cả hai nhân vật, người chơi sẽ điều khiển họ trong một cuộc phiêu lưu để đánh bại các kẻ thù và bảo vệ vương quốc.
Người chơi có thể sử dụng sức mạnh siêu nhiên của nhân vật để đánh bại kẻ thù hoặc đánh giết họ bằng cách sử dụng vũ khí và kỹ năng. Ngoài ra, người chơi còn có thể lựa chọn phương thức chơi tinh vi và ẩn nấp, tránh được sự chú ý của kẻ thù và đi qua các thử thách một cách bí mật.
Ngoài ra, người chơi còn có thể lựa chọn cách chơi tinh vi và ẩn nấp, tránh sự chú ý của kẻ thù và đi qua các thử thách một cách bí mật. Tùy thuộc vào cách tiếp cận của người chơi, kết quả của trò chơi sẽ có nhiều biến động khác nhau, các hành động của người chơi sẽ ảnh hưởng đến cốt truyện và kết thúc của trò chơi, tạo ra một trải nghiệm chơi game độc đáo và khác biệt.
Horizon Zero Dawn
Horizon Zero Dawn là một trò chơi hành động nhập vai phiêu lưu được phát triển bởi Guerrilla Games và phát hành bởi Sony Interactive Entertainment. Người chơi nhập vai Aloy, một nữ thợ săn và chiến binh sống trong một thế giới tương lai xa xôi, nơi con người đã trở thành loài săn mồi cho các sinh vật máy khổng lồ và bí ẩn.
Trong trò chơi, người chơi sử dụng cách tiếp cận và chiến đấu tùy ý, sử dụng cả vũ khí và các kỹ năng để chiến đấu với các sinh vật máy. Người chơi cũng có thể tìm hiểu và tìm kiếm các bảo vật và tài nguyên để tạo ra các công cụ và trang bị để giúp cho việc chinh phục những thử thách khó khăn hơn.
Người chơi cũng có thể khám phá thế giới mở rộng của trò chơi, tìm hiểu các vật phẩm và bí mật, đối mặt với các thử thách phức tạp. Ngoài ra, người chơi cũng có thể tương tác với các nhân vật khác trong trò chơi, đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến cốt truyện và các tình huống trong trò chơi.
Trong Horizon Zero Dawn, cốt truyện và cách chơi được thể hiện qua các nhiệm vụ chính và phụ. Các nhiệm vụ chính đưa người chơi đi qua các khu vực khác nhau trong thế giới của trò chơi, trong khi các nhiệm vụ phụ cho phép người chơi tìm hiểu thêm về câu chuyện và thế giới của trò chơi.
Divinity: Original Sin 2
Divinity: Original Sin 2 là một trò chơi nhập vai phiêu lưu được phát triển bởi Larian Studios và được phát hành vào năm 2017. Trò chơi này là phần tiếp theo của Divinity: Original Sin và tiếp tục đưa người chơi vào thế giới phép thuật phong phú và đa dạng.
Người chơi sẽ tạo ra một nhân vật của riêng mình hoặc chọn từ một trong nhiều lớp nhân vật có sẵn và bắt đầu hành trình phiêu lưu. Trò chơi này có một thế giới mở rộng và người chơi có thể tìm hiểu những bí mật của thế giới này bằng cách thăm dò các địa điểm khác nhau, tương tác với các nhân vật và hoàn thành các nhiệm vụ.
Trò chơi có hệ thống chiến đấu phức tạp và đa dạng, cho phép người chơi sử dụng các kỹ năng phép thuật, trang bị và kỹ năng đánh đối thủ. Người chơi có thể sử dụng môi trường xung quanh để tạo ra các phép thuật và chiến đấu trong các trận đánh đầy tính chiến lược.
Lối chơi của Divinity: Original Sin 2 có tính năng co-op, cho phép người chơi chơi cùng nhau trực tuyến hoặc qua chia màn hình trên cùng một máy tính, người chơi cũng có thể đấu tranh với nhau trong chế độ PvP hoặc phối hợp với nhau trong chế độ PvP.
Ngoài ra, còn có một hệ thống lối chơi tự do, cho phép người chơi tùy chỉnh cách chơi và khám phá thế giới theo cách của riêng mình, các quyết định của người chơi trong trò chơi có thể ảnh hưởng đến kết quả của cốt truyện và nhân vật.
Kết Luận
Thể loại game phiêu lưu đã và đang trở thành một trong những thể loại game được ưa chuộng nhất hiện nay. Với sự phát triển của công nghệ, các game trong thể loại này được thiết kế với đồ họa đẹp mắt, âm thanh sống động và nhiều tính năng hấp dẫn, hứa hẹn mang lại cho người chơi những trải nghiệm đầy kịch tính và thú vị. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho nhiều bạn đọc/quý độc giả.
Rate this post
hocreview
Học Review được thành lập bởi Công ty QUOCMAI - Chuyên về tin tức công nghệ, mẹo vặt game, thiết kế, MMO. Chuyên gia về SEO và Wordpress
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
About Us
Học Review là blog Hướng dẫn tất tần tật về cách sử dụng cũng như các mẹo về công nghệ. Được thành lập bởi đội ngũ công ty TNHH QUOCMAI
Liên Hệ
Địa chỉ: 2/13 Thai Dương, Phường Thuận An, Huế
SĐT: 0797 567 767
SĐT: 0766 738 191
Email: [email protected]
Review
PC
Laptop
iPhone
Phụ kiện
Chính sách riêng tư
Kết nối trên Social
Copyright 2023 © HOCREVIEW
Tin tức
REVIEW
PC
Laptop
Smartphone
Tablet
Phụ Kiện
Smart home
Tai nghe
Thiết bị khác
Phần Mềm
Game
Thủ thuật – Hướng dẫn
Windows
MacOS
IOS
Android
Linux
Tải
Tài Khoản
Mã Giảm Giá
SEO – Marketing
|
Top 15 Game Xây Nhà Miễn Phí Trên Pc Và Mobile, Có Lối Chơi Cuốn Hút Nhất 2023 Học Review
Skip to content
Chuyên review và thủ thuật về các sản phẩm công nghệ
Chuyên review và thủ thuật về các sản phẩm công nghệ
Tin tức
REVIEW
PC
Laptop
Smartphone
Tablet
Phụ Kiện
Smart home
Tai nghe
Thiết bị khác
Phần Mềm
Game
Thủ thuật – Hướng dẫn
Windows
MacOS
IOS
Android
Linux
Tải
Tài Khoản
Mã Giảm Giá
SEO – Marketing
Học Review » REVIEW » Game
Top 15 Game Xây Nhà Miễn Phí Trên Pc Và Mobile, Có Lối Chơi Cuốn Hút Nhất 2023
Game xây nhà là một thể loại game mô phỏng đang rất phổ biến trong cộng đồng game thủ. Từ việc thiết kế, xây dựng cho đến quản lý các hoạt động trong nhà, game xây nhà mang lại cho người chơi những trải nghiệm thú vị và hấp dẫn.
Với những đồ họa tuyệt đẹp, tính năng đa dạng và cốt truyện hấp dẫn, game xây nhà đã trở thành lựa chọn hàng đầu của rất nhiều game thủ trên toàn thế giới. Hãy cùng Hoc Review tìm hiểu thêm về thể loại game đầy thú vị này trong bài viết sau đây.
Contents
Cities: Skylines
Tropico 6
Anno 1800
Terraria
Surviving Mars
No Man’s Sky
Aven Colony
Happy City
The Sims 4
Factory Town
Village City Island Sim
Build a City
Banished
Frostpunk
The Forest
Kết Luận
Cities: Skylines
Cities: Skylines là một game xây dựng thành phố được phát triển bởi hãng Paradox Interactive và Colossal Order. Lối chơi xoay quanh việc xây dựng và quản lý một thành phố, người chơi sẽ bắt đầu bằng việc chọn một vùng đất và bắt đầu xây dựng cơ sở hạ tầng như đường phố, đường sắt, cầu và tuyến đường.
Sau đó, người chơi sẽ phải quản lý các tài nguyên như điện, nước, rác thải, các dịch vụ công cộng như trường học, bệnh viện, cảnh sát và chữa cháy để đáp ứng nhu cầu của cư dân. Ngoài ra, người chơi cũng phải quản lý ngân sách thành phố và thu thuế từ các cư dân để đầu tư vào việc phát triển thành phố.
Một phần quan trọng của lối chơi là đáp ứng nhu cầu của cư dân, bao gồm cung cấp cho họ một môi trường sống tốt, tạo ra nhiều việc làm, giảm thiểu tắc nghẽn giao thông và đảm bảo an ninh trật tự. Nếu người chơi không thể đáp ứng nhu cầu của cư dân, họ có thể bỏ đi hoặc chuyển đi, dẫn đến giảm sức mua và tài nguyên của thành phố.
Từ đó, người chơi sẽ tiến đến các cấp độ tiên tiến hơn trong việc xây dựng thành phố, mở rộng các khu đô thị và phát triển kinh tế. Cities: Skylines tập trung vào việc quản lý tài nguyên, cung cấp cho cư dân một môi trường sống tốt và xây dựng một thành phố phát triển.
Tropico 6
Tropico 6 là một trò chơi mô phỏng xây dựng thành phố được phát triển bởi hãng game Kalypso Media. Trong game, người chơi sẽ nhập vai vào một nhà lãnh đạo và quản lý một hòn đảo nhỏ với mục tiêu biến nó thành một quốc gia phát triển với nền kinh tế mạnh mẽ.
Trong trò chơi, người chơi sẽ phải xây dựng các cơ sở sản xuất, hạ tầng giao thông và cơ sở dịch vụ, tạo ra nguồn thu nhập và phát triển các ngành kinh tế như nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Họ cũng phải quản lý ngân sách quốc gia, đối phó với các tình huống khẩn cấp như thiên tai, nạn đói và thách thức xã hội.
Một trong những yếu tố quan trọng của Tropico 6 là lựa chọn phong cách lãnh đạo của người chơi. Họ có thể chọn trở thành chính trị gia, tổng thống hoặc độc tài để giữ quyền lực trên đảo của mình. Tuy nhiên, người chơi cũng phải đối mặt với những hậu quả của quyết định của họ và phải chịu trách nhiệm với quốc gia của mình.
Ngoài ra, Họ có thể xây dựng các cơ sở sản xuất trên các đảo khác nhau và trao đổi tài nguyên và kinh nghiệm với các quốc gia khác trong game. Với đồ họa đẹp mắt và âm thanh sống động, Tropico 6 mang lại cho người chơi một trải nghiệm quản lý đảo độc đáo và thú vị, đưa họ vào thế giới của các nhà lãnh đạo và quyền lực.
Anno 1800
Anno 1800 là một trò chơi mô phỏng chiến lược xây dựng thành phố được phát triển bởi Blue Byte và phát hành bởi Ubisoft. Lối chơi của Anno 1800 yêu cầu người chơi sẽ phải quản lý tài nguyên, xây dựng và phát triển hạ tầng, khai thác tài nguyên, sản xuất hàng hóa, tạo ra dịch vụ và quản lý nhu cầu cư dân để đưa thành phố của họ trở thành một đế chế thịnh vượng.
Ngoài ra, để bảo vệ thành phố của mình và mở rộng vùng lãnh thổ, người chơi cũng cần phải quản lý quân đội, tập trung vào việc xây dựng cơ sở quân sự, tuyển dụng binh lính và sử dụng chiến thuật để chiến đấu và chiếm đóng các vùng lãnh thổ mới.
Anno 1800 còn có tính năng thương mại và ngoại giao, cho phép người chơi thương lượng với các quốc gia khác và thực hiện các thỏa thuận kinh tế và chính trị. Điều này cũng ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các quốc gia và ảnh hưởng đến sự phát triển của thành phố của người chơi.
Các quyết định của người chơi trong quá trình chơi game đều ảnh hưởng đến sự phát triển và tương lai của thành phố của họ. Có thể nói, Anno 1800 mang lại cho người chơi một trải nghiệm chiến lược tuyệt vời, giúp họ tạo ra một đế chế mạnh mẽ trong thế giới của thời đại cách mạng công nghiệp.
Terraria
Terraria là một game hành động phiêu lưu với phong cách chơi tương tự như Minecraft, được phát triển bởi Re-Logic. Người chơi sẽ điều khiển một nhân vật và khám phá thế giới xung quanh, tìm kiếm và khai thác tài nguyên, xây dựng căn nhà, tạo vũ khí, vật phẩm và trang bị để đối đầu với các sinh vật và thế lực đen tối.
Terraria có một loạt các mục tiêu khác nhau để hoàn thành, bao gồm việc đánh bại các trùm cuối cùng và khám phá các vùng đất mới. Khi người chơi tiến hành khai thác tài nguyên và xây dựng, họ sẽ phải đối mặt với những con quái vật nhỏ bé đến những trùm khổng lồ có sức mạnh đáng kinh ngạc.
Ngoài ra, còn có tính năng nhiều người chơi, cho phép người chơi tham gia vào các trận chiến, xây dựng và chia sẻ tài nguyên với nhau. Người chơi có thể tự tạo ra máy chủ hoặc tham gia vào các máy chủ đã có sẵn trên toàn thế giới.
Với đồ họa đẹp và sự kết hợp giữa các yếu tố hành động, phiêu lưu và xây dựng, Terraria đã trở thành một trong những game indie được yêu thích nhất và nhiều người chơi trên các nền tảng khác nhau, từ máy tính cho đến điện thoại di động.
Surviving Mars
Surviving Mars là một game chiến lược mô phỏng về việc xây dựng và quản lý một cơ sở con người trên sao Hỏa. Người chơi sẽ phải quản lý tài nguyên như nước, thực phẩm, không khí và năng lượng để đảm bảo sự sống còn của cư dân, họ cũng phải khai thác tài nguyên và xây dựng các cơ sở vật chất để cung cấp cho cư dân.
Một phần quan trọng của gameplay là tìm kiếm và nghiên cứu các công nghệ mới để nâng cao khả năng sống sót và phát triển của cơ sở. Người chơi có thể tạo ra các trung tâm nghiên cứu để tìm kiếm các công nghệ mới, từ đó giúp cải thiện điều kiện sống của cư dân và mở rộng các khả năng quản lý.
Ngoài ra, người chơi cũng sẽ đối mặt với các thảm họa như bão cát, gió lốc, độc tố khí thải và cháy rừng, họ cần phải tìm cách để bảo vệ cơ sở khỏi những thảm họa này và giữ cho cư dân an toàn.
Game cũng cung cấp cho người chơi các nhiệm vụ khác nhau để hoàn thành, bao gồm việc tìm kiếm sự sống trên sao Hỏa, tạo ra một môi trường sống lý tưởng và xây dựng các trung tâm nghiên cứu để giải quyết các vấn đề phức tạp. Với đồ họa đẹp mắt và gameplay phong phú, Surviving Mars đã thu hút được sự quan tâm của cộng đồng game thủ.
No Man’s Sky
No Man’s Sky là một game xây dựng phát triển bởi Hello Games. Người chơi sẽ nhập vai vào một nhân vật phi hành gia và khám phá các hành tinh khác nhau, thu thập tài nguyên và xây dựng trang bị để cải thiện khả năng của mình.
Người chơi phải thu thập tài nguyên để sản xuất và cải tiến trang bị, tàu vũ trụ, công cụ và cơ sở. Tất cả những thứ này đều giúp người chơi trở nên mạnh mẽ hơn trong những cuộc phiêu lưu khó khăn hơn.
Một trong những tính năng đặc biệt của No Man’s Sky là khả năng di chuyển giữa các hệ thống sao và trao đổi với các tay chơi khác trên các hành tinh khác nhau. Người chơi có thể tìm kiếm các cơ sở không gian để mua bán hàng hóa hoặc tìm kiếm tàu vũ trụ mới và cải tiến hệ thống vũ khí của mình.
Ngoài việc khám phá, người chơi cũng có thể chiến đấu với các sinh vật và kẻ thù trên hành tinh, hoặc tham gia vào các hoạt động thương mại và trao đổi tài nguyên với các tay chơi khác. Nhìn chung, No Man’s Sky là một trò chơi xây nhà và khám phá đầy thú vị, mang đến cho người chơi một thế giới mở rộng lớn và đa dạng.
Aven Colony
Aven Colony là một game chiến lược xây dựng thành phố đặt trên một hành tinh xa xôi. Trong trò chơi, người chơi sẽ đóng vai trò là thống đốc của một thị trấn mới được thành lập trên một hành tinh mới, phải tạo ra một nơi sống cho các cư dân của họ trong điều kiện khắc nghiệt của không gian.
Người chơi sẽ phải quản lý các nguồn tài nguyên, bao gồm năng lượng, nước, thực phẩm và vật liệu xây dựng để xây dựng các cơ sở, nhà ở và các cơ quan chính phủ. Họ cũng phải đối mặt với các thách thức khác nhau, chẳng hạn như tình trạng khí hậu, độc tố và thảm họa thiên nhiên.
Đặc biệt, người chơi cần phải nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới để giúp họ vượt qua các thử thách và cải thiện cuộc sống của cư dân. Trò chơi cũng có một yếu tố khoa học viễn tưởng, với các sinh vật ngoài hành tinh bất ngờ và các kỹ thuật cấp tiến.
Tổng thể, Aven Colony là một trò chơi chiến lược xây nhà thành phố độc đáo, với những yếu tố khoa học viễn tưởng đầy thú vị, tạo ra một thế giới mở rộng cho người chơi khám phá và xây dựng.
Happy City
Happy City là một trò chơi xây dựng và quản lý thành phố trên nền tảng Zing Me – một mạng xã hội được ưa chuộng ở Việt Nam. Trong trò chơi này, người chơi sẽ được phát triển và quản lý một thành phố của riêng mình bằng cách xây dựng các công trình và cơ sở hạ tầng, thu thập tài nguyên và quản lý ngân sách.
Người chơi cần phải tận dụng mọi nguồn tài nguyên trong thành phố để từ đó mở rộng thành phố, xây dựng thêm nhiều cơ sở hạ tầng, nhà máy xây dựng,… Có thể tận dụng những sản phẩm sản xuất được để kiếm thêm tiền để cải thiện thành phố.
Happy City có đồ họa đơn giản, thân thiện với người dùng và có tính năng chơi đơn giản, phù hợp với người chơi muốn trải nghiệm một trò chơi xây dựng đô thị nhẹ nhàng và thú vị. Nhờ lối chơi gây nghiện, tính giải trí cao nên Happy City từng được xem là tựa game xây dựng thành phố hot nhất từ trước tới nay.
The Sims 4
The Sims 4 là một trò chơi mô phỏng cuộc sống được phát triển bởi Maxis và được xuất bản bởi Electronic Arts. Trong trò chơi này, người chơi có thể tạo ra các nhân vật ảo, kiểm soát cuộc sống của họ và tương tác với môi trường xung quanh.
Người chơi có thể xây dựng ngôi nhà cho nhân vật của mình, tùy chỉnh trang phục, phong cách sống, nghề nghiệp và các mối quan hệ. Sau đó, người chơi sẽ theo dõi và kiểm soát các hoạt động hàng ngày của Sim, bao gồm ăn uống, ngủ nghỉ, tắm rửa, làm việc, học hành và tương tác với những Sim khác.
Một trong những tính năng đáng chú ý của The Sims 4 là tính tương tác cao. Người chơi có thể tương tác với những Sim khác trong trò chơi, kết hôn, kết bạn, trò chuyện, thăm viếng và tham gia các hoạt động cộng đồng.
Ngoài ra, The Sims 4 cũng có nhiều tính năng sáng tạo khác nhau, cho phép người chơi tùy chỉnh và thay đổi các hoạt động, trang phục và nội thất theo ý thích của mình. Với tính năng tùy chỉnh cao, đồ họa đẹp mắt và gameplay đa dạng, The Sims 4 là một trong những trò chơi mô phỏng cuộc sống phổ biến nhất hiện nay.
Factory Town
Factory Town là một trò chơi chiến lược xây dựng và quản lý tài nguyên được phát triển bởi Erik Asmussen và được phát hành vào năm 2019 bởi Publisher23. Người chơi sẽ bắt đầu với một số lượng tài nguyên nhất định và phải sử dụng chúng để xây dựng các nhà máy, cơ sở sản xuất. Mỗi nhà máy sẽ có chức năng riêng, chẳng hạn như sản xuất gỗ, đá, sắt, thức ăn và nhiều thứ khác.
Để sản xuất được các sản phẩm cao cấp, người chơi cần phải khai thác tài nguyên và xây dựng các đường ống và máy móc để chuyển đổi tài nguyên này thành sản phẩm cuối cùng. Người chơi có thể mua bán các sản phẩm của mình trên thị trường và sử dụng tiền kiếm được để mở rộng thị trấn của mình và nâng cấp các cơ sở sản xuất.
Ngoài ra, người chơi cần phải quản lý các nguồn lực khác nhau, bao gồm nước, năng lượng và lao động. Phải đưa ra các quyết định chiến lược để tối ưu hóa các nguồn lực này để sản xuất sản phẩm hiệu quả.
Factory Town là một trò chơi chiến lược xây dựng và quản lý tài nguyên đòi hỏi người chơi phải có sự tư duy chiến lược, khéo léo và khả năng quản lý tài chính tốt. Với đồ họa đẹp mắt và gameplay thú vị, Factory Town là một trò chơi rất hấp dẫn đối với những người yêu thích thể loại này.
Village City Island Sim
Village City Island Sim là một trò chơi mô phỏng xây dựng thị trấn trên các đảo nhỏ. Người chơi sẽ bắt đầu với một khu đất trống trên một hòn đảo nhỏ và phải xây dựng một thị trấn đầy đủ các tiện ích để thu hút cư dân và phát triển kinh tế. Xây dựng các cơ sở hạ tầng như đường phố, hệ thống nước và điện, trường học, cơ sở y tế, sân vận động, công viên và nhiều thứ khác.
Trong quá trình xây dựng, người chơi phải quản lý các tài nguyên như nước, điện, đất đai và tiền để đảm bảo rằng thị trấn của mình có đủ cơ sở hạ tầng và tiện ích để thu hút cư dân và phát triển kinh tế.
Người chơi cũng có thể mua và bán các tài nguyên và sản phẩm của mình trên thị trường để kiếm tiền và đầu tư vào các cơ sở hạ tầng mới. Ngoài ra, người chơi có thể mở khóa các thành tựu và đạt được các mục tiêu để thu thập điểm kinh nghiệm và tiền thưởng.
Một trong những điểm đặc biệt của Village City Island Sim là tính linh hoạt trong cách thiết kế thị trấn, có thể tùy chỉnh kích thước của đảo và di chuyển các tiện ích và cơ sở hạ tầng để phù hợp với kế hoạch của mình. Trò chơi cũng có đồ họa đẹp mắt và âm thanh sống động, tạo nên một trải nghiệm chơi game đầy sáng tạo và thú vị.
Build a City
Build a City là một trò chơi mô phỏng xây dựng thành phố, trong đó người chơi đặt mục tiêu xây dựng một đô thị thịnh vượng ngay từ đầu. Người chơi bắt đầu bằng cách chọn một khu đất để xây dựng và phải xây dựng nhiều cơ sở hạ tầng và tiện nghi khác nhau để thu hút cư dân và phát triển nền kinh tế.
Để thu hút cư dân, người chơi phải xây dựng các khu dân cư có đủ không gian, khả năng tiếp cận các dịch vụ và cơ sở hạ tầng như trường học, bệnh viện. Khi dân số tăng lên, người chơi cũng có thể xây dựng các khu thương mại và công nghiệp để cung cấp việc làm và tạo thu nhập cho thành phố.
Ngoài việc quản lý nền kinh tế, người chơi còn phải quản lý môi trường và hạnh phúc của thành phố. Mức độ ô nhiễm, tỷ lệ tội phạm và lưu lượng giao thông của thành phố là những yếu tố quan trọng tạo nên hạnh phúc của cư dân, phải đạt được sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và duy trì một môi trường sạch sẽ và an toàn cho công dân của họ.
Nhìn chung, Build a City là một trò chơi xây dựng thành phố thú vị, thách thức người chơi quản lý tài nguyên, cân bằng nhu cầu của người dân và tạo ra một đô thị thịnh vượng.
Banished
Banished là một trò chơi mô phỏng xây dựng thành phố phát triển độc lập được phát triển bởi Shining Rock Software và được phát hành vào năm 2014 trên Microsoft Windows. Trong Banished, người chơi sẽ điều khiển một nhóm người sống sót bị đày đọa và phải xây dựng một ngôi làng hoàn chỉnh để đảm bảo sự sống còn của họ.
Người chơi phải quản lý tài nguyên như thực phẩm, nước uống, chỗ ở, nhiên liệu và vật liệu xây dựng để đảm bảo sự sống còn của người dân và phát triển ngôi làng của họ. Ngoài ra, người chơi cần phải chú ý đến các yếu tố khác nhau để đảm bảo sự sống còn của ngôi làng, bao gồm: thời tiết, tài nguyên, y tế, an ninh, sinh sản và quản lý tài sản.
Người chơi cần phải đưa ra quyết định thông minh để giữ cho ngôi làng của mình phát triển và không bị phá sản. Banished có đồ họa đẹp mắt và gameplay phong phú, người chơi có thể lựa chọn từ nhiều chế độ khác nhau và điều chỉnh các thông số để thích nghi với phong cách chơi của mình.
Frostpunk
Frostpunk là một trò chơi mô phỏng xây dựng thành phố phát triển độc lập được phát triển bởi 11 bit studios và phát hành vào năm 2018. Game lấy bối cảnh trong một thế giới hậu tận thế đầy băng giá, người chơi sẽ phải điều hành một nhóm người sống sót trong một thành phố xây dựng từ đầu và đối mặt với những thử thách khắc nghiệt trong việc duy trì sự sống cho cộng đồng.
Người chơi phải quản lý tài nguyên và đưa ra quyết định quan trọng để đảm bảo sự sống sót của người dân. Trong quá trình chơi, người chơi sẽ phải đối mặt với các thách thức như thời tiết khắc nghiệt, bệnh tật, đói kém, xung đột và bạo loạn, quyết định cách sử dụng các tài nguyên để xây dựng các cơ sở cơ bản như nhà cửa, trạm y tế, nhà máy điện và nhà máy sản xuất thực phẩm.
Một phần quan trọng của lối chơi là việc đưa ra quyết định quan trọng để đảm bảo sự sống sót của cộng đồng. Người chơi có thể lựa chọn giữ quyền lực, cho phép dân chủ hoặc áp đặt sự kiểm soát, những quyết định này sẽ ảnh hưởng đến tương lai của thành phố và tầm nhìn của người dân.
Tổng quan, Frostpunk là một trò chơi mô phỏng xây dựng thành phố đầy thử thách và cung cấp cho người chơi một trải nghiệm đáng nhớ với những quyết định khó khăn và tình huống căng thẳng.
The Forest
The Forest là một trò chơi sinh tồn lấy bối cảnh một hòn đảo hoang sơ. Người chơi đóng vai trò của một người đàn ông sống sót sau một vụ tai nạn máy bay và phải tìm cách sinh tồn trong một môi trường rừng nhiệt đới đầy nguy hiểm, đầy rẫy các sinh vật quái dị và những người dân bản địa hoang dã.
Người chơi phải đối phó với các sinh vật quái dị và nguy hiểm, cùng với các nhóm người sống sót khác trên đảo. Họ có thể tìm thấy các công cụ tay, vũ khí và bảo vệ để giúp họ chiến đấu và sinh tồn trong môi trường đầy nguy hiểm này.
Người chơi có thể xây dựng những cơ sở, trang thiết bị và phương tiện di chuyển như nhà, hàng rào, ngọn đèn, tàu thuyền, máy bay và nhiều hơn nữa. Ngoài ra, họ có thể xây dựng các cơ sở này để bảo vệ mình, tìm kiếm thức ăn và tài nguyên, cũng như để chống lại các cuộc tấn công từ các sinh vật quái dị hoặc các nhóm người sống sót khác.
Tóm lại, lối chơi trong The Forest tập trung vào việc xây dựng, sinh tồn và đánh bại các sinh vật quái dị trong một môi trường hoang sơ và nguy hiểm, cùng với sự khám phá các bí mật của hòn đảo.
Kết Luận
Tổng kết lại, game xây nhà là thể loại game rất phổ biến và thu hút người chơi với đặc điểm tập trung vào việc xây dựng, quản lý và phát triển cơ sở hạ tầng. Các trò chơi như Banished, Frostpunk, The Forest,… đều có những yếu tố riêng biệt và mang đến cho người chơi những trải nghiệm khác nhau.
Chơi game xây nhà cũng giúp người chơi phát triển kỹ năng quản lý tài nguyên, tư duy chiến lược và khả năng đưa ra quyết định trong điều kiện áp lực. Hy vọng bài viết này sẽ mang tới nhiều lợi ích cho các bạn đọc/quý độc giả.
Rate this post
hocreview
Học Review được thành lập bởi Công ty QUOCMAI - Chuyên về tin tức công nghệ, mẹo vặt game, thiết kế, MMO. Chuyên gia về SEO và Wordpress
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
About Us
Học Review là blog Hướng dẫn tất tần tật về cách sử dụng cũng như các mẹo về công nghệ. Được thành lập bởi đội ngũ công ty TNHH QUOCMAI
Liên Hệ
Địa chỉ: 2/13 Thai Dương, Phường Thuận An, Huế
SĐT: 0797 567 767
SĐT: 0766 738 191
Email: [email protected]
Review
PC
Laptop
iPhone
Phụ kiện
Chính sách riêng tư
Kết nối trên Social
Copyright 2023 © HOCREVIEW
Tin tức
REVIEW
PC
Laptop
Smartphone
Tablet
Phụ Kiện
Smart home
Tai nghe
Thiết bị khác
Phần Mềm
Game
Thủ thuật – Hướng dẫn
Windows
MacOS
IOS
Android
Linux
Tải
Tài Khoản
Mã Giảm Giá
SEO – Marketing
|
Trang Chủ - Wowlearning.org
Skip to content
Trang Chủ
SỨC KHỎE PHỤ NỮ
GIẢM CÂN AN TOÀN
SỨC KHỎE NGƯỜI GIÀ
Với con người, sức khỏe là “vũ khí” tối thượng để có thể lao động, sáng tạo, làm ra của cải, vật chất, xây dựng đời sống tinh thần. Khi có kiến thức chăm sóc bản thân, giữ gìn cơ thể khỏe mạnh nhất mọi thứ sẽ trở nên thuận lợi vô cùng.
Sức khỏe là nền tảng của cuộc sống
Sức khỏe tốt giúp chúng ta có thể thực hiện những hoạt động hàng ngày một cách hiệu quả và đạt được thành công trong công việc cũng như trong cuộc sống. Ngoài ra, sức khỏe còn là yếu tố quan trọng để giữ gìn và tăng cường mối quan hệ xã hội, giúp chúng ta cảm thấy hạnh phúc và có cuộc sống tốt đẹp hơn.
Tuy nhiên, việc duy trì sức khỏe không phải là điều dễ dàng. Để có sức khỏe tốt, chúng ta cần tập luyện thể thao đều đặn, ăn uống đầy đủ và cân bằng, giữ gìn vệ sinh cá nhân và thường xuyên khám sức khỏe. Nếu không chú ý đến sức khỏe, chúng ta có thể bị mắc các bệnh lý và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Vì vậy, việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe là rất quan trọng. Chúng ta nên thường xuyên tập luyện thể thao, ăn uống cân bằng và đủ dinh dưỡng, giữ gìn vệ sinh cá nhân và thường xuyên kiểm tra sức khỏe. Chỉ khi có sức khỏe tốt, chúng ta mới có thể vượt qua các thử thách trong cuộc sống, đạt được thành công và tận hưởng cuộc sống một cách đầy đủ và hạnh phúc.
Các kiến thức chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng để giúp con người có thể tự bảo vệ và duy trì sức khỏe của mình. Nếu không có các kiến thức này, con người có thể không biết cách phòng ngừa và điều trị các bệnh tật, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và ảnh hưởng đến cuộc sống và công việc hàng ngày.
Vì sao cần phải biết cách chăm sóc sức khỏe?
Các kiến thức chăm sóc sức khỏe giúp con người hiểu rõ về cơ thể và các chức năng của nó, cũng như nhận biết các triệu chứng của các bệnh lý. Nếu con người có kiến thức đầy đủ về cơ thể, họ có thể tự chăm sóc và đưa ra những quyết định thông minh về chế độ ăn uống, tập luyện và phòng ngừa các bệnh tật.
Việc chăm sóc sức khỏe là điều vô cùng quan trọng
Ngoài ra, hiểu biết này còn giúp con người hiểu rõ về tác động của môi trường và các yếu tố xã hội đến sức khỏe của mình. Chẳng hạn như khói thuốc, ô nhiễm môi trường, stress hay áp lực trong công việc có thể gây hại đến sức khỏe nếu không biết cách bảo vệ.
Duy trì cơ thể cân đối – Phương pháp chăm sóc hiệu quả
Một người khỏe mạnh cần dựa vào nhiều yếu tố, trong đó thì duy trì một cân nặng hợp lý là điều tất yếu. Wowlearning sẽ giúp cho mọi người có cái nhìn khoa học về vấn đề này.
Việc giảm cân là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến cân nặng, bao gồm bệnh tim mạch, tiểu đường, bệnh tuyến giáp và nhiều bệnh khác. Ngoài ra, giảm cân còn giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của con người, giúp họ có thể di chuyển dễ dàng hơn, tăng sự tự tin và giảm áp lực trên xã hội và tinh thần.
Quá trình giảm cân cần được thực hiện một cách khoa học và có kế hoạch để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Thay đổi thói quen ăn uống, tăng cường hoạt động thể chất và giảm stress là những cách hiệu quả để giảm cân một cách bền vững. Đồng thời, việc giảm cân cần phải được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe của mỗi người và không được thực hiện quá nhanh hoặc quá độc đáo, gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
Tóm lại, việc giảm cân có tầm quan trọng rất lớn trong việc bảo vệ sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống của con người. Tuy nhiên, việc giảm cân cần phải được thực hiện một cách khoa học và có kế hoạch để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho sức khỏe của mỗi người.
Copyright 2023 © Flatsome Theme
Trang Chủ
SỨC KHỎE PHỤ NỮ
GIẢM CÂN AN TOÀN
SỨC KHỎE NGƯỜI GIÀ
|
Ẩm thực Brasil – Wikipedia tiếng Việt
Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Điều hướng
Trang Chính
Nội dung chọn lọc
Bài viết ngẫu nhiên
Thay đổi gần đây
Phản hồi lỗi
Đóng góp
Tương tác
Hướng dẫn
Giới thiệu Wikipedia
Cộng đồng
Thảo luận chung
Giúp sử dụng
Liên lạc
Tải lên tập tin
Ngôn ngữ
Ở Wikipedia này, các liên kết giữa ngôn ngữ nằm ở đầu trang, đối diện với tiêu đề bài viết. Đi tới đầu trang.
Tìm kiếm
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Trang dành cho người dùng chưa đăng nhập tìm hiểu thêm
Đóng góp
Thảo luận cho địa chỉ IP này
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1Chú thích
2Tham khảo
3Liên kết ngoài
Đóng mở mục lục
Đóng mở mục lục
Ẩm thực Brasil
27 ngôn ngữ
العربية
Azərbaycanca
Български
Čeština
Deutsch
English
Español
Esperanto
فارسی
Français
한국어
Հայերեն
Italiano
עברית
ქართული
Nederlands
日本語
Polski
Português
Русский
Simple English
Српски / srpski
Suomi
Svenska
Türkçe
Українська
中文
Sửa liên kết
Bài viết
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Sửa mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Sửa mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Trang đặc biệt
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Khoản mục Wikidata
In và xuất
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản để in ra
Tại dự án khác
Wikimedia Commons
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Ẩm thực Brazil chịu ảnh hưởng của ẩm thực châu Âu, châu Phi và Anh Điêng Mỹ. Phong cách ẩm thực rất khác nhau theo từng khu vực, phản ánh sự pha trộn của đất nước của dân bản xứ và người nhập cư, cũng như kích cỡ lục địa của mình. Điều này đã tạo ra một nền ẩm thực quốc gia được đánh dấu bởi sự lưu giữ tính khác biệt khu vực.
Các thành phần đầu tiên được sử dụng bởi các dân tộc bản địa ở Brazil bao gồm sắn, guaraná, açaí, cumaru và tacacá. Từ đó, nhiều làn sóng người nhập cư đã mang theo một số món ăn đặc trưng của họ, thay thế các thành phần còn thiếu với các món tương đương tại địa phương. Ví dụ, những người nhập cư châu Âu (chủ yếu là từ Bồ Đào Nha, Ý, Tây Ban Nha, Đức, Ba Lan và Thụy Sĩ) đã quen với một chế độ ăn dựa trên món làm từ bột lúa mì, và du nhập rượu vang, rau ăn lá, và các sản phẩm từ sữa vào món ăn Brazil. Khi không có khoai tây, họ sẽ tìm ra cách để sử dụng khoai mì ngọt bản địa như là một thực phẩm thay thế. Những nô lệ châu Phi cũng đã có một vai trò trong việc phát triển các món ăn Brazil, đặc biệt là ở các bang ven biển. Sự ảnh hưởng của nước ngoài mở rộng với sóng di cư sau này - những người nhập cư Nhật Bản mang hầu hết các mặt hàng thực phẩm mà người Brazil sau này liên hệ với ẩm thực châu Á ngày nay, và việc du nhập các loài gia cầm quy mô lớn, vào thế kỷ 20.
Các loại rau củ như sắn (địa phương gọi là mandioca, aipim hoặc macaxeira, trong số những cái tên khác), khoai mỡ, và trái cây như açaí, cupuaçu, xoài, đu đủ, ổi, cam, chanh, dứa, mận và quả Spondias mombin là một trong những nguyên liệu địa phương được sử dụng trong nấu ăn.
Một số món ăn đặc trưng là feijoada, được coi món ăn dân tộc của đất nước này; và thực phẩm trong khu vực như vatapá, moqueca, polenta và acarajé. Ngoài ra còn có carurú, bao gồm đậu bắp, hành tây, tôm khô và các loại hạt rang (. lạc và/hoặc hạt điều), nấu với dầu cọ cho đến khi trông như được phết đều; moqueca capixaba, bao gồm cá nấu chậm, cà chua, hành tây và tỏi, đứng đầu với rau mùi; và linguiça, xúc xích cay nhẹ.
Các đồ uống quốc gia là cà phê, trong khi cachaça là rượu bản địa của Brazil. Cachaça được chưng cất từ mía đường và là thành phần chính trong các loại cocktail quốc gia, caipirinha.
Bánh pho mát (pães-de-queijo), và salgadinhos như pastéis, coxinhas, risólis (từ món pierogy của ẩm thực Ba Lan) và kibbeh (từ ẩm thực Ả Rập) là những mặt hàng thức ăn cầm tay phổ biến, trong khi cuscuz branco (sắn xay) là một món tráng miệng phổ biến.
Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]
Bài viết liên quan đến ẩm thực này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn.
x
t
s
Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]
Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]
Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Ẩm_thực_Brasil&oldid=69779720”
Thể loại:
Sơ khai ẩm thực
Ẩm thực Brasil
Thể loại ẩn:
Tất cả bài viết sơ khai
Trang này được sửa lần cuối vào ngày 15 tháng 3 năm 2023, 14:23.
Văn bản được phát hành theo Giấy phép Creative Commons Ghi công–Chia sẻ tương tự; có thể áp dụng điều khoản bổ sung. Với việc sử dụng trang web này, bạn chấp nhận Điều khoản Sử dụng và Quy định quyền riêng tư. Wikipedia® là thương hiệu đã đăng ký của Wikimedia Foundation, Inc., một tổ chức phi lợi nhuận.
Quy định quyền riêng tư
Giới thiệu Wikipedia
Lời phủ nhận
Phiên bản di động
Lập trình viên
Thống kê
Tuyên bố về cookie
|
Hoàng hậu Trần Thị Dung và mối tình đầu dang dở | Giap.name.vn
Trang chủ
Hoàng hậu Trần Thị Dung và mối tình đầu dang dở
Linh Từ Quốc mẫu (? - 1259), hay còn gọi là Kiến Gia Hoàng hậu, Thuận Trinh Hoàng hậu hay Huệ hậu, là Hoàng hậu cuối cùng của nhà Lý với tư cách là vợ của Hoàng đế Lý Huệ Tông Lý Hạo Sảm. bà là mẹ ruột của Lý Chiêu Hoàng và Hiển Từ Thuận Thiên Hoàng hậu, cả hai đều là hoàng hậu của người cháu gọi bà bằng cô, Trần Thái Tông Trần Cảnh.
Trong lịch sử Việt Nam, bà được biết đến chủ yếu là mẹ của Lý Chiêu Hoàng - vị nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử. Với địa vị hoàng hậu nhà Lý của mình, có vai trò không nhỏ trong việc họ Trần soán ngôi nhà Lý, nhượng ngôi cho cháu trai là Trần Thái Tông để lập ra triều đại nhà Trần. Con gái bà là Chiêu Hoàng được sách lập làm hoàng hậu, trở thành hoàng hậu thứ nhất của Thái Tông. Sau khi nhà Trần được thiết lập, bà bị giáng làm Công chúa để phù hợp vai vế (cô của nhà vua), nhưng Trần Thái Tông vẫn không nỡ gọi bà là "công chúa" như nữ quyến hoàng gia bình thường khác, vì thế đã dùng biệt hiệu "Quốc mẫu" để gọi bà, còn khiến bà được hưởng quy chế ngựa, xe và nghi trượng ngang hàng với hoàng hậu. Sau khi Lý Huệ Tông tự sát, bà bị giáng làm công chúa và chính thức tái hôn với Trần Thủ Độ - một người trong họ nhà Trần, lúc này đang giữ chức Thái sư nắm trọn quyền hành.
Trong vấn đề tranh giành được ngôi vị của họ Trần, các sử gia thường đánh giá vai trò của bà cùng Trần Thủ Độ là như nhau, đều mang tính quyết định dẫn đến sự thành công của họ Trần. Hai sách Việt sử tiêu án cùng Cương mục thậm chí còn nhấn mạnh việc bà đã "thông đồng" cùng Trần Thủ Độ tham gia sự kiện Lý Huệ Tông nhường ngôi cho Lý Chiêu Hoàng. Về sau, trong sự kiện Chiêu Hoàng bị phế ngôi vị hoàng hậu để Thuận Thiên lên thay, bà cũng tham gia rất tích cực khiến sự việc trôi chảy để Thuận Thiên sinh ra hoàng đế đời sau, thế nhưng cũng đồng thời giúp anh em Trần Thái Tông hòa giải. Hành động của bà được nhìn nhận là toàn bộ vì lợi ích của họ Trần, đối với lịch sử họ Trần có một sự tích cực rất lớn.
Sử thần Ngô Sĩ Liên trong Toàn thư có đánh giá rất trung lập về Linh Từ, nhìn nhận cái công lao của bà giúp nhà Trần trong việc nội trị, thế nhưng phần báo đáp nhà Lý thì không được bằng, dù bà từng là vợ và là con dâu của họ Lý, đồng thời ca thán: "Thế mới biết trời sinh Linh Từ là để mở nghiệp nhà Trần!".
Tên thật của Linh Từ Quốc mẫu không rõ ràng, tuy nhiên dã sử cận-hiện đại lại thường dùng tên gọi "Trần Thị Dung" để nói về bà. Cái tên này không hề được chép trong văn bản lịch sử cổ nào, dường như là một tên gọi trong một vở kịch cải lương, tương tự trường hợp Đại Thắng Minh Hoàng hậu "Dương Vân Nga" rất nổi tiếng.
Cũng theo dã sử, mà cụ thể là truyền thuyết từ làng Ngừ (Phù Ngự) của Hưng Hà, tỉnh Thái Bình, Linh Từ Quốc mẫu Trần thị được cho rằng vốn có tên là Trần Thị Ngừ. Nguyên do của việc này, căn cứ theo truyền thuyết làng Ngừ, gia đình họ Trần xuất thân chài lưới nên thường đặt tên theo tên các loài cá, như cha bà là Trần Lý được cho là vốn có tên "Chép", có lẽ vì chữ "Lý" trong tên của ông đồng âm Hán Việt của loài cá chép (cũng gọi là "Lý"). Tuy vậy, cái tên "Thị Ngừ" này cũng vẫn chỉ là suy diễn không hề có căn cứ xác đáng nào. Đại đa số sách chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư chỉ chép bà là Trần thị, riêng sách Đại Việt sử lược ghi lại cách gọi Trần Trọng Nữ, chữ "Trọng" biểu thị bà là con thứ 2 trong nhà, từ đó suy ra thứ tự trong nhà bà là người con gái thứ 2, trên còn có một người chị. Cũng trong sách Sử lược đề cập, Trần Tự Khánh còn có một em gái gọi là "Tam Nương", không rõ là em trong họ hay cũng là con gái Trần Lý.
Bà sinh vào khi nào đều không được truyền lại, cùng sống với gia đình mình tại thôn Lưu Gia ở Hải Ấp, thế nhưng quê cũ gia đình bà là ở hương Tức Mặc thuộc phủ Thiên Trường. Bà là con gái của Trần Lý, mẹ bà có lẽ là Tô thị - một người chị em gái của Tô Trung Từ. Hiện tại chưa rõ toàn bộ thành viên gia đình Trần Lý, nhưng trước mắt xác định bà là em gái của Trần Thừa và Trần Tự Khánh, trong đó Trần Thừa là người anh cả. Theo vai vế, bà là cô ruột của Trần Thái Tông Trần Cảnh và An Sinh vương Trần Liễu, hai người con trai của Trần Thừa.
Chia sẻ: Facebook Twitter
Xem thêm
» Lên đầu trang
Trang chủ
Global Is A Profile
Copyright © by Blog Jap Tiên Sinh
|
Hồ sơ Sao Thủy | Giap.name.vn
Trang chủ
Hồ sơ Sao Thủy
Sao Thủy hay Thủy Tinh là hành tinh nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất trong tám hành tinh thuộc Hệ Mặt Trời, với chu kỳ quỹ đạo bằng 88 ngày Trái Đất. Nhìn từ Trái Đất, hành tinh hiện lên với chu kỳ giao hội trên quỹ đạo bằng xấp xỉ 116 ngày, và nhanh hơn hẳn những hành tinh khác. Tốc độ chuyển động nhanh này đã khiến người La Mã đặt tên hành tinh là Mercurius, vị thần liên lạc và đưa tin một cách nhanh chóng. Trong thần thoại Hy Lạp tên của vị thần này là Hermes. Tên tiếng Việt của hành tinh này dựa theo tên do Trung Quốc đặt, chọn theo hành thủy trong ngũ hành.
Do hành tinh hầu như không có khí quyển để giữ lại nhiệt lượng, bề mặt Sao Thủy trải qua sự biến đổi nhiệt độ lớn nhất trong số các hành tinh, thay đổi từ −173°C đến 427°C vào ban ngày. Trục quay của Sao Thủy có độ nghiêng nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời (khoảng 1⁄30 độ), nhưng hành tinh lại có độ lệch tâm quỹ đạo lớn nhất. Bề mặt hành tinh có rất nhiều hố va chạm nhìn trông giống như bề mặt của Mặt Trăng, và hành tinh không còn hoạt động địa chất trong hàng tỷ năm trước.
Trên Sao Thủy không có sự biến đổi thời tiết theo mùa như ở các hành tinh khác bởi vì nó không có bầu khí quyển đáng kể. Hành tinh bị khóa thủy triều với Mặt Trời do đó nó quay trên quỹ đạo rất khác so với các hành tinh khác. Khi lấy các ngôi sao cố định làm điểm mốc, nó tự quay được chính xác ba vòng trong hai chu kỳ quỹ đạo quanh Mặt Trời. Khi nhìn từ Mặt Trời, trong hệ quy chiếu quay cùng với chuyển động quỹ đạo, hành tinh hiện lên chỉ quay quanh trục một lần trong hai "năm" Sao Thủy. Do vậy nếu có người đứng trên Sao Thủy họ chỉ nhận thấy 1 ngày trong 2 năm.
Bởi vì quỹ đạo Thủy Tinh nằm bên trong quỹ đạo Trái Đất (và của Sao Kim), khi nhìn từ Trái Đất hành tinh có lúc hiện lên vào buổi sáng hoặc vào buổi tối, nhưng không bao giờ có thể nhìn thấy lúc nửa đêm. Tương tự như Sao Kim và Mặt Trăng, hành tinh cũng có các pha quan sát khi nó di chuyển trên quỹ đạo. Sao Thủy không có một vệ tinh tự nhiên nào. Độ sáng biểu kiến của Sao Thủy thay đổi từ −2,0 đến 5,5; nhưng vì quá gần Mặt Trời nên nếu quan sát hành tinh này qua kính viễn vọng rất khó khăn và ít khi thực hiện được.
Hai phi thuyền đã ghé thăm sao Thủy: Mariner 10 bay vào năm 1974 và 1975; và MESSENGER, được phóng lên vào năm 2004, đã quay quanh sao Thủy hơn 4.000 lần trong vòng bốn năm trước khi cạn kiệt nguồn nhiên liệu và rơi vào bề mặt hành tinh này vào ngày 30 tháng 4 năm 2015.
Chia sẻ: Facebook Twitter
Xem thêm
» Lên đầu trang
Trang chủ
Global Is A Profile
Copyright © by Blog Jap Tiên Sinh
|
Hồ sơ Sao Thổ | Giap.name.vn
Trang chủ
Hồ sơ Sao Thổ
Sao Thổ tức Thổ tinh, còn gọi là Saturn, là hành tinh thứ sáu tính theo khoảng cách trung bình từ Mặt Trời và là hành tinh lớn thứ hai về đường kính cũng như khối lượng, sau Sao Mộc trong Hệ Mặt Trời. Tên tiếng Anh của hành tinh mang tên thần Saturn trong thần thoại La Mã, ký hiệu thiên văn của hành tinh là thể hiện cái liềm của thần. Sao Thổ là hành tinh khí khổng lồ với bán kính trung bình bằng 9 lần của Trái Đất. Tuy khối lượng của hành tinh cao gấp 95 lần khối lượng của Trái Đất nhưng với thể tích lớn hơn 763 lần, khối lượng riêng trung bình của Sao Thổ chỉ bằng một phần tám so với của Trái Đất.
Cấu trúc bên trong của Sao Thổ có lẽ bao gồm một lõi sắt, nikel và đá (hợp chất silic và ôxy), bao quanh bởi một lớp dày hiđrô kim loại, một lớp trung gian giữa hiđrô lỏng với heli lỏng và bầu khí quyển bên trên cùng. Hình ảnh hành tinh có màu sắc vàng nhạt là do sự có mặt của các tinh thể amoniac trong tầng thượng quyển. Dòng điện bên trong lớp hiđrô kim loại là nguyên nhân Sao Thổ có một từ trường hành tinh với cường độ hơi yếu hơn so với từ trường của Trái Đất và bằng một phần mười hai so với cường độ từ trường của Sao Mộc. Lớp khí quyển bên trên cùng hành tinh có những màu đồng nhất và hiện lên dường như yên ả so với bầu khí quyển hỗn loạn của Sao Mộc, mặc dù nó cũng có những cơn bão mạnh. Tốc độ gió trên Sao Thổ có thể đạt tới 1.800 km/h, nhanh hơn trên Sao Mộc, nhưng không nhanh bằng tốc độ gió trên Sao Hải Vương.
Sao Thổ có một hệ thống vành đai bao gồm chín vành chính liên tục và ba cung đứt đoạn, chúng chứa chủ yếu hạt băng với lượng nhỏ bụi và đá. Sao Thổ có 62 vệ tinh tự nhiên đã biết; trong đó 53 vệ tinh đã được đặt tên. Số lượng vệ tinh này không bao gồm hàng trăm tiểu vệ tinh bên trong vành đai. Titan là vệ tinh lớn nhất của Sao Thổ và là vệ tinh lớn thứ hai trong Hệ Mặt Trời, nó cũng lớn hơn cả Sao Thủy và là vệ tinh tự nhiên duy nhất trong Hệ Mặt Trời có bầu khí quyển dày đặc.
Chia sẻ: Facebook Twitter
Xem thêm
» Lên đầu trang
Trang chủ
Global Is A Profile
Copyright © by Blog Jap Tiên Sinh
|
Tăng cường các giải pháp về nhà vệ sinh công cộng ở đô thị
In trang (Ctr + P)
Tăng cường các giải pháp về nhà vệ sinh công cộng ở đô thị
Môi trường - Ngày đăng : 20:28, 26/08/2021
(TN&MT) - Chiều 26/8, tại Hà Nội, Thứ trưởng Bộ TN&MT Võ Tuấn Nhân chủ trì cuộc họp trực tuyến, nghe Tổng cục Môi trường báo cáo hoàn thiện dự thảo Chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ về tăng cường các giải pháp về nhà vệ sinh công cộng ở đô thị.
Thứ trưởng Bộ TN&MT Võ Tuấn Nhân chỉ đạo tại cuộc họp. Ảnh chụp màn hình
Báo cáo tại cuộc họp, bà Nguyễn Hoàng Ánh - Phó Vụ trưởng Vụ quản lý chất thải, Tổng cục Môi trường cho biết: Dự thảo Chỉ thị đề ra 4 nhóm nhiệm vụ và giải pháp thực hiện. Cụ thể: Nắm bắt thực trạng và nhu cầu nhà vệ sinh công cộng khu vực đô thị, rà soát xây dựng, hoàn thiện cơ chế chính sách đồng bộ, phì hợp điều kiện thực tiễn, đáp ứng các quy định chung của quốc tế và ASEAN. Tập trung nghiên cứu, ứng dụng, chuyển giao các thành tựu khoa học và công nghệ trong đầu tư, quản lý, vận hành nhà vệ sinh công cộng khu vực đô thị theo hướng thông minh, xanh - sạch - đẹp, hiện đại, tiết kiệm tài nguyên, năng lượng; xử lý chất thải, giảm thiểu ô nhiễm, đảm bảo mỹ quan, sinh thái, thân thiện với thiên nhiên, phù hợp văn hóa địa phương.
Đồng thời, huy động nguồn lực, tăng cường xã hội hóa trong đầu tư, vận hành nhà vệ sinh công cộng khu vực đô thị. Tăng cường các hoạt động truyền thông, nâng cao năng lực cộng đồng và tăng cường công tác phối hợp, kiểm tra, giám sát xử lý vi phạm các tổ chức, các nhân vi phạm.
Bên cạnh đó, theo dự thảo Chỉ thị, Bộ Y tế cần đánh giá rủi ro, tác động từ hành vi vệ sinh cá nhân và nhà vệ sinh không đúng quy định và đề xuất các biện pháp bảo vệ sức khỏe người dân; rà soát, sửa đổi, xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các điều kiện đảm bảo vệ sinh đối với nhà tiêu hộ gia đình, nhà vệ sinh công cộng. Bộ Khoa học và Công nghệ hỗ trợ nghiên cứu, ứng dụng và triển khai nhân rộng các mô hình công nghệ nhà vệ sinh công cộng đô thị đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Bộ TN&MT rà soát, sửa đổi bổ sung các quy định về đất đai theo hướng ưu đãi, hỗ trợ về cho thuê, mượn đất đối doanh nghiệp đầu tư các công trình công ích; xây dựng và ban hành định mức kinh tế-kỹ thuật phù hợp cho đầu tư và vận hành các mẫu nhà vệ sinh công cộng khu vực đô thị; hướng dẫn quy trình quản lý, vận hành, khai thác nhà vệ sinh công cộng; hướng dẫn thực hiện các yêu cầu về bảo vệ môi trường trong quá trình xây dựng và vận hành các nhà vệ sinh công cộng; rà soát, bổ sung quy định về xử lý nước thải, bùn thải đối với nhà vệ sinh công cộng.
UBND các tỉnh, thành phố có trách nhiệm rà soát, sửa đổi, bổ sung nội dung về nhà vệ sinh công cộng vào quy hoạch đô thị; ban hành theo thẩm quyền cơ chế, chính sách ưu đãi hỗ trợ đầu tư, quản lý, vận hành nhà vệ sinh công cộng. Chỉ đạo các tổ chức, cá nhân quản lý, vận hành có trách nhiệm bố trí nhân lực theo dõi, quản lý công tác vệ sinh, tổ chức thu gom chất thải và hoạt động vệ sinh môi trường; xây dựng, lắp đặt công trình vệ sinh công cộng, công trình xử lý nước thải tại chỗ đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường, có phương tiện, thiết bị thu gom.
Góp ý tại cuộc họp, đại diện Vụ Pháp chế đề xuất bổ sung thời gian thực hiện, thời hạn hoàn thành cho mỗi nhiệm vụ. Về nội dung “Rà soát, sửa đổi quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và các điều kiện đảm bảo vệ sinh đối với nhà tiêu, hộ gia đình, nhà vệ sinh công cộng” thì các quy chuẩn cũng cần tiệm cận với các quy chuẩn của các nước ASEAN và các quốc gia phát triển, phù hợp với hội nhập quốc tế.
Đồng thời, bổ sung trách nhiệm của Bộ Y tế và Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch. Theo đó, Bộ Y tế ban hành hướng dẫn về nhà vệ sinh công cộng đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn trong khuôn viên của bệnh viện, cơ sở y tế và có trách nhiệm kiểm tra công tác vận hành, quản lý nhà vệ sinh tại bệnh viện, cơ sở y tế. Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch ban hành tiêu chuẩn đối với nhà vệ sinh công cộng tại các điểm tham quan, du lịch và các điểm phục vụ du khách
Theo Bà Nguyễn Thị Huyền, Phó Vụ trưởng Vụ Tổ chức cán bộ: Về tiêu chuẩn kỹ thuật nhà vệ sinh cần chỉ rõ các nội dung còn thiếu so với tiêu chuẩn quốc tế và Asean. Dự thảo tờ trình nên bổ sung đánh giá chung thực trạng của nhà vệ sinh công cộng ở đô thị tạị trường học, bến xe, các điểm du lịch,… Ngoài ra, liên quan đến cơ chế ưu đãi, hỗ trợ và các cơ chế tiếp cận nguồn vốn trong xây dựng và vận hành nhà vệ sinh công cộng cần có đánh giá các tồn tại, hạn chế của các chính sách, đặc biệt là cơ chế chính sách về đất đai trong việc cho thuê, giao đất.
Chỉ đạo tại cuộc họp, Thứ trưởng Bộ TN&MT Võ Tuấn Nhân yêu cầu Tổng cục Môi trường tiếp thu, chỉnh sửa và hoàn thiện dự thảo Chỉ thị dựa trên các góp ý của các Bộ và các đơn vị. Bên cạnh đó, Tổng cục Môi trường cần nghiên cứu, đưa lộ trình thực hiện vào trong nhiệm vụ giải pháp; phối hợp với Tổng cục quản lý đất đai để làm rõ hơn các nội dung liên quan đến cơ chế chính sách về đất đai.
Hoàng Ngân
Báo Tài nguyên & Môi trường - Cơ quan của Bộ Tài nguyên & Môi trường
|
Những giải pháp thay thế năng lượng nguyên tử
Download:
pdf A4
Impressum
About us
Phong trào cổ động mang tên: "Sự thật về năng lượng nguyên tử"
Những giải pháp thay thế năng lượng nguyên tử
100% năng lượng từ mặt trời, gió, nước và các chất hữu cơ
Quốc hội Đức năm 2002 đã đưa ra một bức tranh toàn cảnh về năng lượng cho nước Đức, theo đó đến năm 2050 việc cung cấp năng lượng cho toàn nước Đức sẽ được thực hiện bằng các nguồn năng lượng tái sinh. Điều có thể thực hiện được ở Đức, một đất nước có diện tích nhỏ bé, mật độ dân số và năng lượng cao và mức sống của người dân cũng cao, thì cũng có thể thực hiện được ở khắp mọi nơi. Trong lúc đó, chính ngành năng lượng cũng thừa nhận rằng: Cho đến năm 2050, trên toàn thế giới năng lượng được tạo ra từ các nguồn năng lượng tái sinh sẽ nhiều hơn lượng năng lượng tiêu thụ hiện nay của con người. Nhu cầu về năng lượng trên thế giới sẽ được đáp ứng thông qua sự kết hợp của các nhà máy điện sử dụng năng lượng mặt trời, các nhà máy điện nhờ sức gió và các hình thức sử dụng năng lượng hữu cơ khác. Để hạn chế sự gia tăng nhu cầu năng lượng trên thế giới cần phải đưa vào vận hành các kỹ thuật sử dụng tiết kiệm năng lượng. Việc xây dựng nhanh chóng ngành năng lượng mặt trời trên thế giới là một bước đi quan trọng để tránh các cuộc chiến tranh giành giật các loại nguyên liệu hiếm như dầu mỏ, khí đốt và uran.
Cần đóng cửa các nhà máy điện nguyên tử.
|
Semalt: Chủ đề và khung WordPress
Semalt: Chủ đề và khung WordPress
Đối với mỗi người dùng WordPress mới, nhiệm vụ chọn một chủ đề hay thường là khía cạnh thay đổi trò chơi. Giống như cách sử dụng các chủ đề thông thường, sử dụng một chủ đề mới cho một trang web mới cảm thấy tốt. Nhiều doanh nghiệp đang chọn nền tảng trực tuyến là phương thức tiếp thị mới. Trong những trường hợp này, những người này quyết định tìm kiếm một chủ đề WordPress tốt. Trong các trường hợp khác, mọi người thích sử dụng các chủ đề do vấn đề phát triển hoặc thậm chí là vấn đề thiết kế. Một người có thể tránh tất cả những trở ngại này thông qua việc lựa chọn và sử dụng một chủ đề WordPress phù hợp. Chủ đề rất dễ sử dụng và nâng cao. Hơn nữa, người dùng cũng có thể thêm các tính năng của mình bằng cách cài đặt plugin WordPress có thể khiến toàn bộ trang web kết hợp các tinh chỉnh đặc biệt.
Ivan Konovalov, một chuyên gia hàng đầu từ Semalt , đảm bảo rằng tất cả các chủ đề WordPress không giống nhau. Có các chủ đề khác nhau được thiết kế cho các trang web thuộc các loại khác nhau. Người dùng khác nhau có thể đạt được các chức năng khác nhau bằng cách sử dụng các chủ đề khác nhau. Trong phần này, người dùng mới có một thời gian khó khăn trong việc lựa chọn giữa một chủ đề WordPress hoặc khung chủ đề WordPress. Thật khó để quyết định đặc biệt là khi một người có đủ loại chủ đề trong tìm kiếm của họ. Hơn nữa, trang web của bạn có thể trở thành một trang web tiêu chuẩn chủ yếu khi bạn sử dụng các chủ đề con. Trong WordPress, có các chỉ thị dễ thực hiện theo chủ đề để chọn cho một mục đích cụ thể. Thật dễ dàng để hiểu định nghĩa chính xác của họ cũng như các điều khoản và khuyến nghị của họ. Trong bài viết SEO này, sẽ có nhiều cách hiểu khác nhau về cách thức hoạt động của hai thứ này. Hơn nữa, sẽ có các định nghĩa cho từng trường hợp.
Khung chủ đề WordPress: Khung chủ đề WordPress có thể có nghĩa là một trong hai điều sau:
Một bổ sung cho một chủ đề hiện tại có thể tạo điều kiện phát triển chủ đề thực tế hoặc một bộ mã độc lập của một chủ đề bắt đầu có thể được thêm vào một chủ đề khác để thực hiện các chức năng khác nhau của nó hoặc để sử dụng làm mẫu chủ đề khác.
Chủ đề trẻ em: Chủ đề này chưa hoàn chỉnh, giống như chủ đề phụ huynh. Trong một chủ đề con, phải có một chủ đề chính thực thi chức năng của trang web. Ngoài ra, nó thêm vào các tùy chỉnh và giao diện, không thay đổi khi chủ đề gốc cập nhật.
Để có thể kiểm soát cập nhật chủ đề của bạn, bạn nên tìm hiểu cách thức hoạt động của chủ đề phụ huynh. Trong một số trường hợp, các tác giả chủ đề WordPress tiếp tục phát hành bản cập nhật cho chủ đề của họ. Trong những trường hợp này, bạn có thể cần một chủ đề con vẫn sẽ hoạt động trong bản cập nhật. Hãy nhớ rằng khi cập nhật chủ đề, các tệp chủ đề liên quan của nó sẽ thay đổi. Bạn có thể cần một chủ đề con đáng tin cậy để có thể giữ những thay đổi này.
Phần kết luận
Các khung khác với cập nhật chủ đề. Tuy nhiên, một khung chủ đề phục vụ như một mẫu trang web phát triển. Nó hoạt động để được kết hợp vào một chủ đề riêng biệt nhưng không được sử dụng như chính chủ đề đó. Chủ đề gốc WordPress có thể hoạt động 'ngoài luồng', nhưng khung chủ đề có thể cần một chủ đề con để trở thành một công việc hoàn chỉnh. Có thể sử dụng plugin WordPress trên một chủ đề đã hoàn tất.
mass gmail
|
Báo cáo của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về tình hình nhân quyền năm 2015/Giới thiệu – Wikisource tiếng Việt
Tải về
Báo cáo của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về tình hình nhân quyền năm 2015/Giới thiệu
Văn thư lưu trữ mở Wikisource
< Báo cáo của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về tình hình nhân quyền năm 2015
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
←
Lời tựa của Ngoại trưởng
Báo cáo của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về tình hình nhân quyền năm 2015
Giới thiệu
Việt Nam
→
21115Báo cáo của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về tình hình nhân quyền năm 2015 — Giới thiệu
Giới thiệu
Năm nay đánh dấu kỷ niệm 40 năm phát hành Báo cáo về tình hình nhân quyền ở các nước.
Một trong những bảo đảm cơ bản trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền đó là quyền tự do lập hội – quyền tự do của người dân ở khắp mọi nơi được thành lập hoặc tham gia các nhóm để bảo vệ lợi ích, củng cố niềm tin, và cải thiện cộng đồng của họ.
Xã hội dân sự bao gồm hầu hết các hình thức hoạt động xã hội có tổ chức độc lập với sự kiểm soát của chính phủ: các nhóm từ thiện chống đói nghèo; các tổ chức văn hóa thúc đẩy nghệ thuật; các tổ chức nghề nghiệp thiết lập các tiêu chuẩn cho các thành viên; phòng thương mại ủng hộ kinh doanh tư nhân; liên đoàn lao động bảo vệ người lao động; các nhóm môi trường đấu tranh về nước và không khí sạch; các tổ dân phòng khu phố ngăn chặn tội phạm; và vân vân. Một số tổ chức xã hội dân sự cung cấp các dịch vụ cho người dân theo cách bổ sung cho công việc của chính phủ, hoặc lấp khoảng trống ở những nơi chính phủ không có mặt hoặc ngó lơ. Một số tổ chức tư vấn cho chính phủ, đề xuất các chương trình và chính sách để đất nước thịnh vượng, công bằng, và an toàn hơn. Các tổ chức khác góp phần buộc các chính phủ phải có trách nhiệm với công dân của mình thông qua việc phơi bày các vấn đề như tham nhũng và vi phạm nhân quyền, và hối thúc các hành động khắc phục.
Trong vài thập kỷ qua, xã hội dân sự đã phát triển mạnh mẽ hơn ở mọi nơi trên thế giới, mang lại cho thường dân nhiều quyền và trách nhiệm hơn. Nhưng xã hội dân sự cũng là mối đe dọa đối với các chính phủ muốn độc chiếm quyền lực và trốn tránh trách nhiệm. Các chính phủ đó đã đẩy lùi các hoạt động xã hội của công dân bằng sức mạnh và sự tàn ác ngày càng tăng. Năm 2015, sự đàn áp của các quốc gia độc tài đối với xã hội dân sự trở nên sâu sắc, bịt miệng những tiếng nói độc lập, vô hiệu hóa các tranh luận chính trị, và đóng cửa con đường thay đổi hòa bình.
Các chính phủ độc tài bóp nghẹt các tổ chức xã hội dân sự vì họ sợ bị giám sát công khai, và cảm thấy bị đe dọa bởi những người đến với nhau theo những cách mà họ không thể kiểm soát. Vì thật xấu hổ nếu thừa nhận điều này, họ đôi khi đưa ra các lý do khác có vẻ hợp lý hơn để kìm hãm hoặc trấn áp hoạt động tài trợ cho các tổ chức phi chính phủ. Dưới đây là một số lý do phổ biến nhất được đưa ra trong năm qua, với từng câu trả lời kèm theo:
“Không ai bầu ra xã hội dân sự - nó không mang tính đại diện hoặc không có trách nhiệm giải trình”. Chúng ta kỳ vọng các chính phủ được bầu ra và trả lời toàn bộ nhân dân vì chính phủ có quyền lực để buộc người dân phải tuân theo các quyết định của mình. Các tổ chức xã hội dân sự không có quyền đó – những gì họ có thể làm đó là đề xuất các chính sách và ý tưởng, một cái gì đó mà người dân phải có quyền cùng nhau thực hiện, cho dù họ đại diện cho số đông hay số ít của xã hội. Nếu chính phủ - hoặc đa số người dân ở một quốc gia - không thích những gì mà nhóm xã hội dân sự đang nói, họ có thể bỏ qua. Không cần phải ngăn chặn hoạt động của các nhóm như vậy.
“Các tổ chức phi chính phủ do nước ngoài tài trợ đe dọa chủ quyền quốc gia”. Sự thực là một số tổ chức xã hội dân sự, đặc biệt là ở những quốc gia chưa có truyền thống làm từ thiện tư nhân, đi tìm nguồn tài trợ từ bên ngoài đất nước. Nhưng những tổ chức này không có ảnh hưởng trừ khi họ cũng có cơ sở vững chắc trong cộng đồng. Nếu họ được phép tồn tại và gây quỹ để thực hiện công việc, chẳng hạn như các tổ chức phi chính phủ cấp cơ sở mang lại cho đơn vị bầu cử địa phương tiếng nói lớn hơn nhiều so với những gì họ có. Điều trớ trêu là, nhiều chính phủ phàn nàn về sự đóng góp của nước ngoài cho các tổ chức xã hội dân sự nhưng chính họ lại chấp nhận các khoản viện trợ lớn của nước ngoài mà không thừa nhận bất kỳ sự mất độc lập nào.
“Hoa Kỳ cũng điều chỉnh việc tài trợ nước ngoài cho xã hội dân sự”. Lập luận này thường được đưa ra khi tham chiếu Đạo luật đăng ký đại diện cho nước ngoài (FARA). Nhưng Đạo luật FARA chỉ áp dụng đối với các cá nhân hay tổ chức hoạt động dưới sự chỉ đạo hoặc kiểm soát của chính phủ hoặc đảng phái chính trị nước ngoài nhằm đại diện cho quyền lợi của chính phủ hoặc đảng phái đó tại Hoa Kỳ. Đạo luật này không áp dụng đối với tài trợ nước ngoài của các tổ chức phi chính phủ cung cấp dịch vụ cho công chúng hoặc chỉ đơn thuần bởi vì các tổ chức phi chính phủ này tham gia vận động tại Hoa Kỳ. Ví dụ, Liên minh châu Âu tài trợ cho các nhóm xã hội dân sự - các nhóm này chủ động vận động hành lang cho các mục đích khác nhau tại Hoa Kỳ, chẳng hạn như bỏ hình phạt tử hình và vai trò thành viên của Hoa Kỳ tại Tòa án Hình sự Quốc tế. Không có đạo luật nào của Hoa Kỳ hạn chế những hoạt động tài trợ đó hay áp đặt bất kỳ gánh nặng đặc biệt nào đối với các đối tượng nhận tài trợ.
“Cần thiết phải điều chỉnh xã hội dân sự để ngăn chặn tài trợ khủng bố”. Sự thực là các tổ chức từ thiện giả mạo đôi khi được sử dụng để chuyển tiền cho các nhóm cực đoan bạo lực. Nhưng hầu hết các nước đã có luật chống tài trợ khủng bố. Để thực thi các luật này cần phải có công tác tình báo tốt và hoạt động cảnh sát hiệu quả nhằm vào các đối tượng khủng bố, chứ không phải là áp đặt các yêu cầu o ép đối với các nhóm ôn hòa tham gia cung cấp các dịch vụ xã hội và các hoạt động hợp pháp.
Thực tế, một xã hội dân sự tự do và hiệu lực thường là bức tường thành mạnh nhất của chúng ta chống lại sự lây lan chủ nghĩa cực đoan bạo lực. Trong trường hợp có bất công hay đau khổ, xã hội dân sự cung cấp cho người dân các biện pháp ôn hòa để tổ chức chống lại những bất công, khổ đau đó, làm giảm bớt sự hấp dẫn về lập luận của những kẻ khủng bố rằng bạo lực là cách duy nhất để tồn tại. Trường hợp các nhóm cực đoan bạo lực tìm cách gây ảnh hưởng, các tổ chức xã hội dân sự cấp cơ sở đôi khi có thể đứng lên chống lại chúng hiệu quả hơn bất kỳ cơ quan an ninh chính phủ nào. Không có gì ngạc nhiên khi một trong những điều đầu tiên mà tổ chức khủng bố Da'esh đã làm khi đánh chiếm thành phố Raqqa của Syria đó là tàn sát hoặc xua đuổi các nhà hoạt động xã hội dân sự bảo vệ nhân quyền và cung cấp các dịch vụ cộng đồng tại đó. Thực tế là, quản trị bất lực cùng với việc đàn áp các hoạt động dân sự địa phương của chính quyền đã giúp Da'esh chiếm được vùng lãnh thổ tại Syria và Iraq và tiếp tục tạo môi trường thuận lợi cho Da'esh và các đơn vị thành viên của tổ chức này, đặc biệt là tại Sinai, Libya và Yemen.
Mặt khác, khi chính phủ ghi nhận những lời chỉ trích của xã hội dân sự một cách nghiêm túc, họ có thể đạt được tiến bộ trong việc chống lại các nhóm cực đoan bạo lực. Tại Nigeria, Cameroon, Chad và Niger, các cuộc tấn công chết chóc và bắt cóc của nhóm Boko Haram tiếp tục làm khiếp đảm hàng ngàn thường dân. Các chiến thuật mang tính đàn áp và hành vi vi phạm đối với thường dân của lực lượng an ninh Nigeria, bao gồm giết người mà không đưa ra tòa án xét xử, đã góp phần biến Boko Haram thành một cuộc nổi dậy. Nhận thức rằng sẽ không đánh bại được Boko Haram chừng nào dân thường còn thấy bị đe dọa bởi các lực lượng an ninh, chính phủ Nigeria đã tăng cường các nỗ lực để thực hiện các cải cách trong quân đội nhằm bảo vệ nhân quyền tốt hơn và tạo dựng lòng tin với dân chúng.
Nhiều chiến lược và chiến thuật khác nhau được sử dụng nhằm hạn chế xã hội dân sự trong năm qua.
Nhiều chính phủ vẫn tiếp tục sử dụng các biện pháp trực tiếp và công khai để đàn áp xã hội dân sự trong nước.
Các chế độ độc tài như Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Triều Tiên), Cuba, Trung Quốc, Iran, Sudan, và Uzbekistan tiếp tục kiểm soát hoạt động chính trị và cấm hoặc hạn chế đối lập chính trị.
Tại Cuba, hiến pháp công nhận Đảng Cộng sản là đảng hợp pháp duy nhất và là “lực lượng lãnh đạo ưu việt của xã hội và nhà nước”. “Các hành vi khước từ” do nhà nước dàn xếp đã ngăn chặn các nhóm xã hội dân sự độc lập và các cá nhân tham gia các cuộc họp hoặc các sự kiện. Cơ quan an ninh nhà nước tiếp tục thực hiện các hành vi giam giữ tùy tiện và trong thời gian ngắn nhằm cản trở việc thực hiện quyền tự do ngôn luận và hội họp ôn hòa. Một số tù nhân chính trị được thả vào tháng 1 năm 2015 và tiếp tục thực hiện các hoạt động xã hội trong năm qua đã bị chính quyền bắt lại.
Các thành viên của cộng đồng nhân quyền và xã hội dân sự tại Sudan đã nêu bật các mối quan ngại bao gồm hành vi sách nhiễu, hăm dọa, giam giữ, các hạn chế của chính phủ đối hoạt động của các tổ chức này, và các hành vi vi phạm nghiêm trọng về tự do tôn giáo.
Tại Trung Quốc, sự đàn áp và cưỡng chế đối với các tổ chức và cá nhân tham gia vận động các quyền dân sự và chính trị tăng lên rõ rệt trong năm qua. Sự đàn áp cộng đồng pháp lý là đặc biệt nghiêm trọng. Tổng Công hội Trung Quốc cũng đã làm suy giảm quyền tự do lập hội thông qua việc duy trì một loạt các cơ chế gây ảnh hưởng đến việc lựa chọn đại diện công đoàn và tiến hành các hoạt động làm gián đoạn hoạt động vận động cho quyền của người lao động.
Tại Lào, chính quyền tiếp tục hạn chế quyền tự do lập hội của các cá nhân. Các nhóm chính trị không phải là các tổ chức quần chúng do Đảng Nhân dân Cách mạng Lào phê duyệt vẫn bị cấm. Chính quyền đôi khi cố gắng gây ảnh hưởng đến tư cách thành viên hội đồng của các tổ chức xã hội dân sự và ép buộc một số tổ chức phải đổi tên để loại bỏ các từ mà họ cho là nhạy cảm, ví dụ như từ “quyền”.
Nga đã áp dụng một loạt các biện pháp để đàn áp những người bất đồng chính kiến. Chính quyền đã thông qua các đạo luật trấn áp mới và áp dụng các đạo luật hiện hành một cách chọn lọc và có hệ thống để sách nhiễu, làm tổn hại uy tín, truy tố, bỏ tù, giam giữ, phạt tiền, và đàn áp các cá nhân và tổ chức tham gia các hoạt động chỉ trích chính quyền, bao gồm các tổ chức phi chính phủ, các cơ quan truyền thông độc lập, các blogger, các tổ chức đối lập chính trị , và các nhà hoạt động. Cá nhân và tổ chức tuyên bố ủng hộ chính phủ Ukraina hoặc phản đối hành động gây hấn của chính quyền Nga ở Ukraina là các đối tượng được chú ý đặc biệt.
Tại vùng Crimea của Ukraina, chính quyền chiếm đóng của Nga đã không cho thành viên của một số nhóm, cụ thể là người Ukraina và người Tatar tại Crimea, được lên tiếng ủng hộ quốc tịch, dân tộc và chống đối sự chiếm đóng, và họ sách nhiễu có hệ thống và phân biệt đối xử các nhóm này. Chính quyền chiếm đóng đã phân biệt đối xử những người từ chối nhận quốc tịch Nga trong việc tiếp cận giáo dục, y tế và việc làm. Hầu hết tất cả các tổ chức phi chính phủ độc lập và các tổ chức truyền thông đều buộc phải rời khỏi bán đảo hoặc hoạt động ngầm.
Không gian chính trị ở Rwanda và môi trường nhân quyền chung tiếp tục bị co hẹp. Có các báo cáo về các vụ sát hại có mục tiêu, và ngày càng có nhiều báo cáo về các vụ mất tích và sách nhiễu các nhóm xã hội dân sự và các đảng đối lập.
Việc chỉ trích công khai các quan chức chính quyền Cộng hòa Dân chủ Congo cũng như hành động hoặc quyết định của chính quyền liên quan đến các vấn đề như quản lý công vụ, dân chủ, và tham nhũng đôi khi gây ra những phản ứng gay gắt, thường là từ Cơ quan tình báo quốc gia, và ít thường xuyên hơn là từ chính quyền cấp địa phương và các cá nhân có ảnh hưởng.
Tại Venezuela, luật pháp quy định xúc phạm tổng thống sẽ bị phạt từ sáu đến 30 tháng tù giam, theo đó những người bị buộc tội sẽ bị giam giữ mà không được tại ngoại chờ xét xử; luật quy định hình phạt nhẹ hơn đối với việc xúc phạm các quan chức cấp thấp hơn. Luật pháp Venezuela quy định rằng báo cáo không chính xác gây rối loạn hòa bình công cộng sẽ bị phạt 2 năm đến 5 năm tù giam. Việc yêu cầu các cơ quan truyền thông chỉ được tuyên truyền những thông tin “đúng” là chưa rõ ràng và để mở nhằm đưa ra giải thích vì động cơ chính trị. Hàng chục người bất đồng chính kiến đã bị giam giữ và vẫn còn các tù nhân chính trị, nhiều người đang chờ tiến trình pháp lý công bằng.
Sau nhiều tuần biểu tình trên toàn vùng Oromia ở Ethiopia xảy ra vào cuối tháng 11, đã có những báo cáo về các vụ đụng độ bạo lực giữa người biểu tình và lực lượng an ninh làm nhiều người tử vong, bị thương, tài sản cá nhân bị hủy hoại, và bắt giữ tùy tiện. Có các báo cáo về việc lực lượng an ninh bắt giữ tùy tiện các sinh viên đại học liên quan đến các cuộc biểu tình này.
Không gian hoạt động cho các nhà hoạt động và các tổ chức phi chính phủ ở Azerbaijan vẫn bị hạn chế nghiêm trọng. Nhiều nguồn tin cho biết một cuộc đàn áp liên tục đối với các tổ chức xã hội dân sự, bao gồm hăm dọa, bắt giữ, và kết án về các tội thường được coi là mang động cơ chính trị; các cuộc điều tra hình sự đối với các hoạt động của các tổ chức phi chính phủ; các đạo luật hạn chế; và phong tỏa các tài khoản ngân hàng, đã khiến nhiều nhóm không thể hoạt động.
Một chiến lược phổ biến nữa đó là áp dụng các đạo luật chống khủng bố hoặc luật an ninh quốc gia quá rộng - hoặc giải thích các đạo luật đó - để bóp nghẹt các hoạt động của xã hội dân sự.
Tại Malaysia, chính phủ lựa chọn áp dụng pháp luật, đặc biệt là Luật chống phản loạn mà Thủ tướng nước này hứa sẽ bãi bỏ, nhằm hăm dọa các nhà phê bình. Những nỗ lực này đã dẫn tới hàng chục cuộc điều tra, giam giữ, bắt giữ, và buộc tội các chính trị gia đối lập, các tổ chức xã hội dân sự, nhà báo, và những người khác.
Chính quyền Tajikistan đã thực hiện các biện pháp nhằm loại bỏ đối lập chính trị trong năm 2015. Đảng Phục sinh Hồi giáo của Tajikistan (IRPT) đã mất hai ghế trong quốc hội trong các cuộc bầu cử mà giới quan sát cho rằng không được diễn ra một cách công bằng. Sau tình trạng bất ổn ở thủ đô vào tháng 9, Tòa án tối cao đã chính thức cấm đảng IRPT, buộc đóng cửa tờ báo chính thức của đảng IRPT, và nghiêm cấm lưu hành bất kỳ phim ảnh, âm thanh, hoặc tài liệu bản in liên quan đến hoạt động của đảng này.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, chính quyền đã áp dụng đạo luật chống khủng bố và đạo luật chống xúc phạm tổng thống để kìm kẹp các tranh luận chính trị hợp pháp và hoạt động báo chí điều tra – tiến hành truy tố nhà báo và thường dân và không cho các cơ quan truyền thông đối lập hoạt động hoặc đặt dưới sự kiểm soát của nhà nước. Các công tố viên và thẩm phán được phép có nhiều thời gian tự do để điều tra và ra phán quyết đối với các vụ việc có động cơ chính trị, điều này không phù hợp với quy định của pháp luật hoặc các quy tắc trong các vụ việc tương tự.
Một số chính phủ áp dụng các thủ tục hành chính và quan liêu phiền toái như một cách để hạn chế quyền tự do lập hội và bóp nghẹt xã hội dân sự. Năm nay ở Trung Á, các quốc gia Tajikistan, Uzbekistan và Kazakhstan đã thông qua hoặc ban hành đạo luật mới về tổ chức phi chính phủ hoặc các sửa đổi liên quan để hạn chế không gian hoạt động của các tổ chức xã hội dân sự. Trong khi đó, Turkmenistan đã ban hành và thực thi đạo luật hạn chế đối với tổ chức phi chính phủ. Tại Hungary, các tổ chức quốc tế và các tổ chức phi chính phủ về nhân quyền tiếp tục lên tiếng chỉ trích về sự xói mòn có hệ thống nền pháp trị, hệ thống kiểm soát và đối trọng, các thể chế dân chủ, sự minh bạch, và hăm dọa sự lên tiếng của các tổ chức xã hội dân sự độc lập. Cũng có mối quan ngại về việc giải quyết của chính quyền đối với một lượng lớn người di cư và người tị nạn, đôi khi là sự bài xích người nước ngoài và thiếu viện trợ nhân đạo.
Tại Iran, chính quyền hạn chế các hoạt động và không hợp tác với các tổ chức phi chính phủ về nhân quyền trong nước hoặc quốc tế trong việc điều tra các cáo buộc vi phạm nhân quyền. Theo luật, các tổ chức phi chính phủ phải đăng ký với Bộ Nội vụ và xin phép tiếp nhận viện trợ nước ngoài. Sau sự chậm trễ kéo dài và thường là tùy tiện để nhận được đăng ký chính thức, các nhóm nhân quyền độc lập và các tổ chức phi chính phủ khác liên tục bị sách nhiễu do các hoạt động xã hội của họ cũng như bị các quan chức chính quyền đe dọa đóng cửa.
Chính quyền tại Ai Cập đã áp dụng đạo luật đăng ký hạn chế để điều tra các tổ chức nhân quyền có ảnh hưởng. Bộ Đoàn kết Xã hội đã giải thể khoảng 500 tổ chức phi chính phủ trong năm 2015, phần lớn có liên hệ với tổ chức Anh em Hồi giáo. Các tổ chức phi chính phủ còn lại hoạt động dưới sự giám sát chặt chẽ, trong đó nhiều tổ chức cho biết họ bị chính quyền Ai Cập sách nhiễu. Chính quyền cũng đã tiến hành điều tra việc nhận tài trợ nước ngoài của một số tổ chức nhân quyền. Các tổ chức nhân quyền khẳng định những hành động này sẽ buộc họ phải thu hẹp hoạt động. Năm 2015, chính quyền Ai Cập đôi khi áp đặt lệnh cấm đi lại đối với những người bảo vệ nhân quyền và các nhà hoạt động chính trị.
Một hội đồng chính quyền tại Kenya đã hủy bỏ giấy phép và phong tỏa tài khoản ngân hàng của hai tổ chức phi chính phủ do cáo buộc có liên hệ với khủng bố. Các nhà phê bình cáo buộc chính quyền nhắm mục tiêu vào các tổ chức phi chính phủ do họ đã thẳng thắn chỉ trích hồ sơ nhân quyền của chính phủ. Tòa án sau đó đã ra quyết định yêu cầu chính phủ giải tỏa tài khoản ngân hàng của các tổ chức phi chính phủ này.
Tại Campuchia, một chỉ thị của Bộ Nội vụ cấm các nhà xuất bản và biên tập viên tuyên truyền các bài viết xúc phạm hoặc nói xấu không chỉ nhà vua, mà còn là các lãnh đạo chính phủ và các thể chế. Chính quyền thường xuyên viện dẫn mối quan ngại về an ninh quốc gia để biện minh cho việc hạn chế các cá nhân chỉ trích các chính sách và quan chức chính phủ. Đặc biệt, chính quyền thường xuyên đe dọa sẽ truy tố và bắt giữ bất kỳ ai dám chất vấn sự phân định cắm mốc biên giới phía đông của đất nước hoặc cho rằng chính quyền đã nhượng phần lãnh thổ quốc gia cho một nước khác.
Ngày 26 tháng 11, Quốc hội Uganda đã thông qua một đạo luật về tổ chức phi chính phủ nhằm “cung cấp một môi trường thuận lợi và phù hợp” cho các tổ chức phi chính phủ và “đăng ký, điều chỉnh, phối hợp và giám sát” hoạt động của các tổ chức phi chính phủ. Quốc hội đã làm việc chặt chẽ với các lãnh đạo tổ chức xã hội dân sự về luật này và đã đưa hầu hết các kiến nghị của các tổ chức xã hội dân sự vào bản báo cáo gửi ủy ban Quốc hội. Mặc dù hầu hết nội dung của báo cáo này được đưa vào luật chính thức, song Quốc hội để nguyên một điều khoản về “các nghĩa vụ đặc biệt” trong đó yêu cầu các tổ chức phi chính phủ phải nhận được sự chấp thuận của Ủy ban giám sát các tổ chức phi chính phủ địa phương và chính quyền địa phương trước khi khởi xướng các hoạt động và nghiêm cấm các tổ chức phi chính phủ tham gia các hành vi “làm phương hại đến lợi ích của Uganda và phẩm giá của người dân Uganda”.
Tại Nicaragua, các tổ chức phi chính phủ trong nước đang bị chính phủ điều tra cho biết họ gặp vấn đề trong việc tiếp cận hệ thống công lý và sự chậm trễ khi nộp đơn thư, cũng như các áp lực từ chính quyền nhà nước. Nhiều tổ chức phi chính phủ tin rằng các cơ quan kiểm soát và thuế đã kiểm toán các tài khoản của họ như một cách để hăm dọa. Theo các tổ chức phi chính phủ, mặc dù được phép về mặt pháp lý, song kiểm toán đột xuất vẫn là một dạng sách nhiễu phổ biến và thường được sử dụng có chọn lọc.
Tại Bolivia, tổng thống, phó tổng thống, và các bộ trưởng liên tục chỉ trích hoạt động của các tổ chức phi chính phủ và các tổ chức xã hội không liên minh với chính phủ. Một số tổ chức phi chính phủ cáo buộc rằng các cơ chế đăng ký của chính quyền mang tính khắt khe có chủ đích nhằm hạn chế các tổ chức độc lập tại quốc gia này.
Khung pháp lý và quy định của Việt Nam đã thiết lập các cơ chế nhằm hạn chế các tổ chức phi chính phủ tổ chức và hành động. Chính quyền sử dụng hệ thống đăng ký phức tạp và được chính trị hóa đối với các tổ chức phi chính phủ và các tổ chức tôn giáo nhằm ngăn chặn sự tham gia chính trị và tôn giáo không được hoan nghênh. Các nhà hoạt động công đoàn độc lập tìm cách thành lập công đoàn tách biệt với Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam hoặc thông báo cho người lao động về các quyền của họ cũng tiếp tục bị chính quyền sách nhiễu.
Các chính sách mới của Pakistan về việc đăng ký và hoạt động của các tổ chức phi chính phủ quốc tế bao gồm các lệnh cấm các tổ chức này tham gia “các hoạt động chính trị” và “các hoạt động chống nhà nước”, nhưng không định nghĩa các thuật ngữ này và cũng không chỉ rõ cơ quan nào sẽ chịu trách nhiệm phân xử các cáo buộc đối với các tổ chức phi chính phủ quốc tế. Nhiều tổ chức phi chính phủ quốc tế bày tỏ quan ngại rằng chính quyền sẽ sử dụng những quy định cấm này để hạn chế hoạt động của các dự án liên quan đến quản trị hay vận động nhân quyền.
Tại Ecuador, chính quyền tiếp tục hạn chế các tổ chức truyền thông độc lập và tổ chức xã hội dân sự thông qua việc áp dụng luật bản quyền để buộc gỡ bỏ các nội dung trên trang web.
Báo cáo về tình hình nhân quyền ở các nước năm 2015 ghi nhận các trường hợp này và hàng trăm trường hợp khác nữa.
- Xem thêm tại đây.
Lấy từ “https://vi.wikisource.org/w/index.php?title=Báo_cáo_của_Bộ_Ngoại_giao_Hoa_Kỳ_về_tình_hình_nhân_quyền_năm_2015/Giới_thiệu&oldid=53631”
Thể loại ẩn:
Trang con
Bảng điều hướng
Công cụ cá nhân
Chưa đăng nhập
Tin nhắn
Đóng góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Không gian tên
Văn kiện
Thảo luận
Tiếng Việt
Giao diện
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Thêm
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Phòng thảo luận
Thay đổi gần đây
Tác phẩm ngẫu nhiên
Tác gia ngẫu nhiên
Sách ngẫu nhiên
Trợ giúp
Đóng góp
Tùy chọn hiển thị
Công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Trang đặc biệt
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn văn kiện này
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải về bản in
Tải về EPUB
Tải về MOBI
Tải về PDF
Định dạng khác
Ngôn ngữ khác
Thêm liên kết
Trang này được sửa lần cuối vào ngày 21 tháng 5 năm 2016, 04:58.
Văn bản được phát hành theo Giấy phép Creative Commons Ghi công/Chia sẻ tương tự; có thể áp dụng điều khoản bổ sung. Xem Điều khoản Sử dụng để biết thêm chi tiết.
Quy định quyền riêng tư
Giới thiệu Wikisource
Lời phủ nhận
Phiên bản di động
Lập trình viên
Thống kê
Tuyên bố về cookie
|
Báo Ảnh Việt Nam tiếng Việt
Tin tức
Phát triển quan hệ hợp tác công nghiệp quốc phòng giữa Việt Nam với các nước
08/12/2022
Ngày 8/12, tại Hà Nội, Thượng tướng Nguyễn Tân Cương, Ủy viên Trung ương Đảng, Ủy viên Thường vụ Quân ủy Trung ương, Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng tiếp xã giao Trưởng đoàn quân đội một số nước tham dự Triển lãm Quốc phòng quốc tế Việt Nam 2022.
Đại tướng Tô Lâm, Bộ trưởng Bộ Công an tham quan các gian trưng bày tại triển lãm. Ảnh: TTXVN phát
Tại các buổi tiếp Tổng Tư lệnh Quân đội Hoàng gia Campuchia, Tư lệnh Lực lượng vũ trang Brunei, Tư lệnh Lực lượng Quốc phòng Timor-Leste, Phó Tham mưu trưởng liên quân Thái Lan, Tham mưu trưởng liên quân Singapore, Thượng tướng Nguyễn Tân Cương chào mừng đại diện các nước đã tới Việt Nam tham dự Triển lãm Quốc phòng quốc tế Việt Nam 2022.
Thay mặt Bộ Tổng Tham mưu Quân đội nhân Việt Nam, Thượng tướng Nguyễn Tân Cương cảm ơn Bộ Quốc phòng, quân đội các nước đã tích cực ủng hộ Việt Nam trong việc tổ chức triển lãm; đánh giá cao sự tham gia của các tập đoàn, doanh nghiệp, cơ sở công nghiệp quốc phòng các nước đã đến Việt Nam tham gia trưng bày các sản phẩm quốc phòng và các hoạt động bên lề sự kiện.
Nhấn mạnh sự hiện diện của các đoàn khách quốc tế là vô cùng quý báu, quyết định sự thành công của Triển lãm Quốc phòng quốc tế Việt Nam 2022, Thượng tướng Nguyễn Tân Cương cho biết, Triển lãm Quốc phòng quốc tế Việt Nam 2022 diễn ra trong bối cảnh quan hệ hữu nghị, hợp tác giữa Việt Nam và các nước đang phát triển hết sức tốt đẹp. Đây là lần đầu tiên Việt Nam đăng cai tổ chức Triển lãm, do đó sự kiện có ý nghĩa rất quan trọng, góp phần thực hiện đẩy mạnh hội nhập quốc tế, tăng cường đối ngoại quốc phòng, phát triển hợp tác giữa Việt Nam với các nước.
Nhân dịp này, Thượng tướng Nguyễn Tân Cương trân trọng đề nghị lãnh đạo quân đội các nước tiếp tục quan tâm, chỉ đạo, tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho các cơ quan chức năng, các doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng của mình phát triển mối quan hệ hợp tác công nghiệp quốc phòng hiệu quả, toàn diện hơn với các cơ quan chức năng, doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng của Việt Nam, phù hợp với khuôn khổ quan hệ hợp tác quốc phòng giữa Việt Nam và mỗi nước.
Thượng tướng Nguyễn Tân Cương nhấn mạnh, Việt Nam chủ trương phát triển nền công nghiệp quốc phòng lưỡng dụng, hiện đại phục vụ mục đích quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc và nhu cầu dân sinh. Việt Nam luôn coi trọng việc thúc đẩy hợp tác với các nước trong chiến lược phát triển và hội nhập quốc tế của mình.
Tham dự Triển lãm lần này có đại diện của nhiều cơ quan Bộ Quốc phòng Việt Nam cùng các doanh nghiệp, cơ sở công nghiệp quốc phòng hoạt động trên nhiều lĩnh vực của Việt Nam. Đây là những doanh nghiệp năng động, sẵn sàng hội nhập quốc tế và mong muốn thúc đẩy hợp tác với các doanh nghiệp quốc phòng của các nước trong khu vực và trên thế giới. Thông qua Triển lãm, các đơn vị của Việt Nam mong muốn trao đổi và lắng nghe những sáng kiến, đề xuất của các doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng quốc tế về các biện pháp, dự án hợp tác có tiềm năng.
Thượng tướng Nguyễn Tân Cương khẳng định, Việt Nam mong muốn thúc đẩy hợp tác quốc phòng với các nước không ngoài mục tiêu tăng cường quan hệ hữu nghị, hợp tác, phát triển vì hòa bình, ổn định của mỗi quốc gia cũng như của khu vực và trên thế giới; cam kết sẽ tiếp tục nỗ lực cải thiện và tạo môi trường thuận lợi nhất cho các doanh nghiệp quốc phòng các nước đầu tư, hợp tác hiệu quả ở Việt Nam.
Cảm ơn Bộ Quốc phòng Việt Nam đã mời tham dự Triển lãm Quốc phòng quốc tế Việt Nam 2022, lãnh đạo quân đội các nước đánh giá cao công tác tổ chức Triển lãm của Việt Nam, bày tỏ ấn tượng về Lễ khai mạc diễn ra trước đó. Nhấn mạnh Việt Nam là hình mẫu tích cực của một đất nước vì hòa bình, đại diện đoàn quân đội các nước dự Triển lãm cho rằng, sự kiện lần này được tổ chức trong bối cảnh quan hệ hữu nghị, hợp tác giữa các nước trong ASEAN đang phát triển hết sức tốt đẹp. Lãnh đạo quân đội các nước bày tỏ tin tưởng Triển lãm lần này sẽ thành công tốt đẹp, qua đó góp phần thúc đẩy lòng tin, tăng cường hợp tác giữa các nước, vì hòa bình, ổn định của khu vực.
Với việc thu hút được đông đảo các tập đoàn, công ty, doanh nghiệp quốc phòng quốc tế tham dự, Triển lãm Quốc phòng quốc tế Việt Nam năm 2022 được lãnh đạo quân đội các nước đánh giá tích cực, cho biết việc sang tham dự và tham quan Triển lãm của Việt Nam cũng là cơ hội để các nước học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm, tìm hiểu thêm cơ hội nhằm thúc đẩy hợp tác trong thời gian tới./.
top
|
Hoạt động xã hội – Wikipedia tiếng Việt
Mở trình đơn chính
Trang chính
Ngẫu nhiên
Lân cận
Đăng nhập
Tùy chọn
Đóng góp
Giới thiệu Wikipedia
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Hoạt động xã hội
1 hoạt động và phong trào chính trị+xã hội nhằm thúc đẩy và bảo vệ các quốc gia dân tộc cùng nhân quyền,tự do dân chủ,khai phóng,nhân bản,hoà bình, an lành, độc lập, công bằng-lý,tiến bộ;vì kỷ
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. Mời bạn giúp hoàn thiện bài viết này bằng cách bổ sung chú thích tới các nguồn đáng tin cậy. Các nội dung không có nguồn có thể bị nghi ngờ và xóa bỏ.
Bài viết hoặc đoạn này cần được wiki hóa để đáp ứng tiêu chuẩn quy cách định dạng và văn phong của Wikipedia. Xin hãy giúp sửa bài viết này bằng cách thêm bớt liên kết hoặc cải thiện bố cục và cách trình bày bài.
Hoạt động xã hội là toàn bộ những hành động của các tổ chức, cá nhân thuộc mọi tầng lớp xã hội nhằm đem lại quyền và lợi ích hợp pháp cho xã hội nói chung, con người nói riêng, đảm bảo cho sự phát triển bền vững của xã hội, đem lại cho con người cuộc sống ngày càng hạnh phúc, tươi đẹp hơn.[cần dẫn nguồn]
Civil rights các nhà hoạt động về quyền dân sự tại Tuần hành tháng 3 tại Washington vì Tự do và Việc làm, 1963
Barricade tại Công xã Paris, 1871
Phong trào vận động xã hội (hay hoạt động xã hội) bao gồm những nỗ lực để thúc đẩy, cản trở hoặc điều khiển các thay đổi về xã hội, chính trị, kinh tế, hoặc môi trường. Phong trào vận động có thể dưới một trong các hình thức như viết thư cho báo chí hoặc chính trị gia, vận động chính trị, các vận động kinh tế như tẩy chay, ưu tiên bảo trợ doanh nghiệp, các cuộc biểu tình, tuần hành đường phố, đình công, biểu tình ngồi, và tuyệt thực.
Các nhà vận động xã hội có thể là các quan chức cộng đồng, như trong các vận động tư pháp. Arthur Schlesinger Jr đưa ra thuật ngữ "vận động tư pháp" tại tạp chí Fortune năm 1947 tháng một bài viết có tiêu đề "Tòa án Tối cao: 1947".
Một số nhà hoạt động xã hội cố gắng thuyết phục mọi người thay đổi hành vi của họ một cách trực tiếp, hơn là để thuyết phục các chính phủ để thay đổi hay không thay đổi luật. Phong trào hợp tác tìm kiếm xây dựng các định chế tổ chức mới phù hợp với nguyên tắc hợp tác, và nói chung không vận động hay phản đối về mặt chính trị.
Ngoài ra cần phân biệt giữa các nhà hoạt động và các phong trào vận động, khi mà nhiều người tham gia vào vận động sẽ không tự coi mình như các nhà hoạt động. Rất quan trọng để nhận thức điều này, vì nếu ta không nhận ra số lượng các phong trào vận động được thực hiện và có nguy cơ coi thay đổi xã hội thông qua vận động là hoạt động như thực hiện bởi nhà hoạt động. Ví dụ, các nhà hoạt động môi trường "gắn kết mình với Trái Đất trên hết", hoặc người biểu tình đường phố thường sẽ bị coi là các nhà hoạt động, trong khi một cộng đồng địa phương đấu tranh để ngăn chặn công viên của họ bị bán hoặc bị chặt hạ cây cối lại không được phân loại như là nhà hoạt động, mặc dù họ sử dụng các phương thức tương tự. Nói tóm lại, các phong trào vận động không phải luôn luôn thực hiện bởi các nhà hoạt động.
Tham khảoSửa đổi
Bài viết này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn.
x
t
s
Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Hoạt_động_xã_hội&oldid=69381372”
Sửa đổi lần cuối lúc 09:57 vào ngày 4 tháng 12 năm 2022
Trang này được sửa lần cuối vào ngày 4 tháng 12 năm 2022, 09:57.
Nội dung được phát hành theo CC BY-SA 3.0, ngoại trừ khi có ghi chú khác.
Quy định quyền riêng tư
Giới thiệu Wikipedia
Lời phủ nhận
Điều khoản sử dụng
Phiên bản máy tính
Lập trình viên
Thống kê
Tuyên bố về cookie
|
Đặc điểm cơ bản về nguồn gốc và bản chất của thần thánh trong đời sống tâm linh - vhnt.org.vn
Skip to content
vhnt.org.vn
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
Cổ truyền, Văn hóa
Đặc điểm cơ bản về nguồn gốc và bản chất của thần thánh trong đời sống tâm linh
Posted on 1 Tháng Một, 2022 by admin
Tôn sùng thần thánh là một đặc điểm cơ bản, riêng có của con người khi so sánh với các loài động vật khác có họ hàng với con người như tinh tinh, khỉ đột, đười ươi… Cùng với kinh tế, khoa học, nghệ thuật, việc tôn sùng thần thánh là một đặc điểm văn hóa riêng, tách biệt con người ra khỏi thế giới động vật. Các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên thế giới đã tìm hiểu kỹ lưỡng về vấn đề này. Bài viết này là một nỗ lực để hiểu biết thêm về nguồn gốc, bản chất của hiện tượng thần thánh trong đời sống tâm linh con người.
Trước tiên, cần phải có một định nghĩa chung về thần thánh. Thần thánh hay thần được hiểu là một thực thể siêu nhiên với quyền năng, sức mạnh hơn người. Đó có thể là các vị thần trong thần thoại, các vị chúa trong Thiên chúa giáo, các vị thánh trong Hồi giáo, các vị phật trong Phật giáo, Mẫu trong tín ngưỡng thờ Mẫu Việt Nam. Ở cấp độ thấp hơn, thành hoàng làng cũng là một vị thần với tầm ảnh hưởng chủ yếu ở làng xã, số lượng người tin theo có giới hạn, chủ yếu là cư dân trong làng xã đó. Đặc điểm chung của các vị thần là có sức mạnh lớn, có thể làm được nhiều điều mà con người bình thường không thể làm được như tạo ra, thay đổi tự nhiên, cứu giúp, mang lại hạnh phúc cho mọi người hay nói đơn giản là có sức mạnh siêu nhiên. Sự phát triển hình ảnh các vị thần đã trải qua một quá trình biến đổi lâu dài từ những huyền thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích, cho đến các tín ngưỡng, tôn giáo. Ở mỗi loại hình nhận thức, đặc điểm của các vị thần lại có những nét khác biệt. Nếu như trong huyền thoại, truyền thuyết hay cổ tích, các vị thần là những con người có sức mạnh siêu nhiên, có thể tạo ra thế giới, các hiện tượng thiên nhiên như mây, mưa, sấm, chớp, bão, lụt… thì đến các tín ngưỡng, tôn giáo, sức mạnh của các vị thần bị giảm sút nhiều. Các vị thần tuy vẫn được coi là người sáng tạo ra thế giới như chúa trời trong Thiên chúa giáo, thánh Allah trong Hồi giáo, Yahweh trong đạo Do Thái, nhưng các hiện tượng tự nhiên không còn được giải thích bằng sức mạnh của các vị thần mà thay vào đó là cách giải thích có tính thực tế, đơn giản hơn, dù chưa phải là cách giải thích khoa học hiện đại như ngày nay.
Tín ngưỡng thờ thần tuy vẫn bảo lưu việc thờ các nhiên thần ở một số quốc gia nhưng đã dần chuyển sang thờ các nhân thần từ thành hoàng làng cho đến các anh hùng dân tộc hay người sáng lập quốc gia. Với nhiều quốc gia, việc thờ người trở nên phổ biến, tạo ra những hình thức tín ngưỡng bản địa như ở Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Triều Tiên…; nhưng với nhiều quốc gia khác, thay vào đó là thờ một thực thể không có thật với sức mạnh rất lớn, toàn năng là chúa như ở các quốc gia châu Âu hay Tây Á.
Trong giai đoạn phát triển sau này của nhận thức con người, đặc biệt là giai đoạn khoa học hiện nay, các hiện tượng tự nhiên hoàn toàn được giải thích bằng khoa học nhưng niềm tin vào các vị thần vẫn còn. Các vị thần như chúa hay thành hoàng làng vẫn tiếp tục tồn tại mạnh mẽ trong đời sống người dân hiện đại ngày nay.
Một trong những nguyên nhân căn bản của niềm tin vào các vị thần đó chính là nỗi sợ. Con người trong xã hội xa xưa, cũng như ngày nay sợ rất nhiều thứ. Những hiện tượng tự nhiên như mây, mưa, sấm, chớp, bão, lụt, sóng thần… gây ra những tai họa cho con người, là những nỗi sợ thường trực. Các loài động vật hung dữ như hổ, báo, sư tử, chó sói… cũng là những nỗi sợ khác. Bản thân con người cũng là những đối thủ, kẻ thù của nhau trong công việc, đời sống hàng ngày. Bệnh tật, cái chết là nỗi sợ thường trực thứ tư của con người. Tất cả những nỗi sợ này đòi hỏi phải có một sức mạnh hỗ trợ. Con người đã buộc phải tạo dựng ra những con người hay sinh vật tưởng tượng với quyền năng hữu hạn hay vô hạn nhằm bảo vệ, che chở cho mình. Sự tin tưởng này dĩ nhiên là không thật dưới cái nhìn khoa học bây giờ nhưng nó vẫn tồn tại, mang tính phổ biến. Đó là vì con người có một cách tư duy, niềm tin tưởng chừng nghịch lý nhưng lại rất hợp lý, những gì đúng mà không có lợi sẽ không được tin theo, những gì không đúng nhưng có lợi sẽ được tin theo. Chính cơ chế tâm lý này là cơ sở bên dưới cho sự xuất hiện niềm tin vào sự tồn tại của các vị thần, những thực thể không có thật nhưng lại được tin là có thật với mục đích giải thích nhiều sự việc, hiện tượng không giải thích được trong tự nhiên, xã hội.
Đặt niềm tin vào những thực thể không có thực này vừa là một việc làm có ý thức, vừa vô thức của con người. Tính chất vô thức thể hiện rõ trong thần thoại khi các vị thần được dùng để giải thích các sự kiện tự nhiên; tính chất ý thức thể hiện rõ hơn trong tín ngưỡng, tôn giáo hay truyền thuyết khi các vị thần có liên quan đến con người, gắn liền với những sự kiện lịch sử hay hoạt động xã hội. Nhưng dù là vô thức hay ý thức, việc đặt niềm tin vào những thực thể không có thật này là một nỗ lực, động cơ nhằm giúp con người có thể hiểu, giải thích được những hiện tượng xảy ra cho cuộc sống của mình, cũng như tạo dựng niềm tin, hy vọng vào những sức mạnh siêu nhiên có thể giúp con người sống sót, phát triển trong môi trường tự nhiên, xã hội luôn khó khăn, căng thẳng, phức tạp. Niềm tin vào các vị thần tự nhiên có thể mất đi nhưng những vị thần xã hội như chúa, phật, thánh hay thành hoàng làng, anh hùng dân tộc thì không hề mất. Lợi ích do các vị thần xã hội này mang lại cho con người rất lớn nên họ buộc phải tồn tại.
Không những vậy, sự xuất hiện của khoa học, công nghệ cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề xã hội khác mà cuối cùng giải pháp cho chúng lại vẫn nằm trong niềm tin vào sức mạnh của các vị thần. Ngay cả khoa học, công nghệ hiện nay cũng không giúp giải thích được nhiều hiện tượng tự nhiên như sự xuất hiện của vũ trụ, sự sống… đây chính là chỗ cho niềm tin vào các vị thần xuất hiện nhằm giải thích các hiện tượng này. Nhưng yếu tố chủ đạo ở đây vẫn là sức mạnh sống mà con người cần phải có, các vị thần được con người sáng tạo ra nhằm tạo dựng, bổ sung cho sức mạnh hữu hạn của chính mình. Sức mạnh của các vị thần ở đây cũng chính là sức mạnh mà con người phóng chiếu ra bên ngoài từ chính bản thân mình. Với các vị thần khác, sức mạnh này bắt nguồn từ nỗi sợ những hiện tượng tự nhiên. Việc lý giải chúng nằm ngoài khả năng của con người cổ xưa nên việc gán một thuộc tính siêu nhiên cho nó là điều dễ hiểu. Cho đến giờ, việc hiểu biết, lý giải về mặt khoa học các hiện tượng tự nhiên đó đã khiến niềm tin vào các vị thần tự nhiên đó biến mất mặc dù những tàn tích của chúng vẫn còn tồn tại như những đặc điểm văn hóa tôn giáo của một dân tộc hay một quốc gia. Việc thờ cúng này không chứng tỏ niềm tin của người dân vào nguồn gốc thần thánh của các hiện tượng tự nhiên như mây, mưa, sấm, chớp… mà nó thể hiện một niềm tin tôn giáo được tiếp nối qua hàng ngàn năm không thể từ bỏ. Đây là niềm tin cần thiết, bởi chỉ khi gán cho các vị thần những sức mạnh to lớn hay vô hạn thì con người mới có thể có sức mạnh để đối đầu với môi trường tự nhiên hay xã hội xung quanh có tính nguy hiểm, bất trắc.
Nỗi sợ có tính đa dạng, ước muốn hạnh phúc cũng vậy. Việc tạo dựng các vị thần đáp ứng được nhu cầu này, đặc biệt, sự vượt qua các nỗi sợ, là chức năng căn bản của các vị thần, đó cũng có thể coi là một kiểu hạnh phúc của con người. Cảm giác hạnh phúc khi được tôn thờ các vị thần phổ biến ở mọi người dân thuộc mọi nền văn hóa trên thế giới. Đến đây, chúng ta thấy một đặc điểm mang tính tiến hóa là nếu các vị thần có lợi ích như vậy với con người thì phải được bảo vệ, gìn giữ. Tổ tiên của con người sống trong những điều kiện hoàn toàn khác với ngày nay, họ rất cần sự bảo trợ của các vị thần để có thể sống sót, khỏe mạnh. Con người hiện đại ngày nay tuy sống trong một điều kiện hoàn toàn khác với ngày xưa theo hướng tốt hơn nhưng do thừa hưởng một bộ gien của tổ tiên hữu thần, vẫn phải sống trong một môi trường có tính lặp lại những vấn đề cũ, mới với nhiều khó khăn, căng thẳng nên vẫn có xu hướng hành xử theo hướng tiếp tục tin vào các vị thần. Đó là điều đã xảy ra với những vị thần tự nhiên khi khoa học phát triển, còn đối với những vị thần xã hội như chúa, phật, thánh, thành hoàng làng, anh hùng dân tộc… thì niềm tin vào họ không những không mất mà còn tiếp tục được đẩy mạnh hơn trước. Sự lan tỏa của Thiên chúa giáo, Hồi giáo, Phật giáo trong 2000 năm qua vẫn không hề có dấu hiệu suy giảm trong TK XXI ở trên thế giới, Việt Nam là minh chứng rõ nét của điều này.
Khi nói đến bản chất của thần thánh cũng là nói tới sức mạnh, giá trị của họ đối với những người dân. Trước hết là vấn đề sức mạnh của thần thánh. Có thể lấy ví dụ về chúa, phật, hai vị thần đại diện cho hai tôn giáo lớn của thế giới hiện nay là Thiên chúa giáo, Phật giáo. Chúa của phương Tây khác với phật của phương Đông về bản chất dù cả hai là những vị thần quyền uy được người dân của mỗi nền văn minh tin theo nồng nhiệt. Vị thần toàn năng là chúa không thích hợp với các cư dân Đông Á bằng phật, một con người không có sức mạnh toàn năng nhưng lại thiết thực hơn trong việc hỗ trợ, giải cứu con người khỏi nỗi khổ, đạt tới sự hạnh phúc, một điều mà chúa làm được ít hơn. Nhưng chúa lại thích hợp với những cư dân châu Âu do nhu cầu gắn kết cộng đồng, chia sẻ cảm xúc bên cạnh việc giải thích thế giới, cuộc sống cũng như sự chuẩn bị cho việc con người phải đương đầu với cái chết, một nỗi sợ lớn nhất, những tội lỗi trong cuộc sống cũng như những khó khăn khác trong công việc, hôn nhân, gia đình cao hơn các cư dân Đông Á. Điều dễ hiểu là người dân của mỗi nền văn minh phương Đông hay phương Tây thấy cần thiết phải tạo dựng, tin tưởng theo những vị thần với sức mạnh khác nhau, phù hợp với môi trường mà họ đang sống, đặc điểm chủng tộc, dân tộc, văn hóa của mình nhất. Niềm tin vào chúa, phật hay các vị thần bản địa khác là quá trình tâm lý hoàn toàn tự nhiên của từng cá nhân, nó được xây dựng trên một nền tảng chủng tộc, dân tộc, văn hóa có sẵn cho những cư dân đó. Những yếu tố chủng tộc, dân tộc có tính bất biến còn những yếu tố văn hóa tuy có tính biến đổi cao nhưng gặp phải những yếu tố tự nhiên, hai yếu tố xã hội mang tính thích nghi tiến hóa cao là dòng họ, quốc gia nên cũng bị giới hạn sức mạnh của chúng. Đây chính là nguyên nhân cơ bản cho ảnh hưởng yếu ớt của Thiên chúa giáo vào các xã hội Đông Á.
Khát vọng được che chở bởi sức mạnh bên ngoài của con người càng mạnh, càng đòi hỏi sức mạnh của các vị thần ngày càng lớn, thể hiện theo thứ bậc từ thành hoàng làng tới anh hùng dân tộc, các vị phật, cuối cùng là chúa với sức mạnh lớn nhất. Bên cạnh sức mạnh là vấn đề giá trị của thần thánh với người dân. Giá trị của các vị thần gắn liền với sức mạnh của các vị thần theo tương quan tỉ lệ thuận giữa giá trị với sức mạnh. Điều đó có nghĩa các vị thần có sức mạnh càng lớn thì có giá trị càng lớn, cũng như ngược lại. Nhưng như đã nói, do sự khác biệt giữa các chủng tộc, dân tộc, văn hóa nên một vị thần có giá trị đối với những cư dân thuộc một nhóm này có thể lại không có giá trị với những cư dân thuộc một nhóm khác. Đó là vì giá trị của thần thánh phụ thuộc vào niềm tin của những tín đồ. Niềm tin càng lớn thể hiện giá trị hay tầm quan trọng, ảnh hưởng của các vị thần tới người dân cũng càng lớn. Mà niềm tin vào bất cứ cái gì, xét dưới góc độ tâm lý học, đều là phản ánh sức mạnh của cái đó. Giá trị của các vị thần do vậy là thể hiện của khát vọng về sức mạnh mà một người muốn có xét ở cấp độ cá nhân, tập thể; nó là sức mạnh chung mà một nhóm người, một bộ phận của xã hội muốn có để bảo vệ, che chở cho cuộc sống của mình.
T rên đây là một số đặc điểm cơ bản về nguồn gốc, bản chất của thần thánh trong đời sống tâm linh của con người. Sự tồn tại của thần thánh trong thời đại khoa học phản ánh bản chất bảo thủ của niềm tin con người trong việc duy trì những gì là có lợi trong quá khứ, vẫn đang tiếp tục có lợi trong hiện tại, đặc biệt là với những vấn đề khoa học không giải quyết được trong vật lý, hóa học, sinh học… Nhưng vấn đề thật sự về sự tồn tại của thần thánh lại gắn chặt không chỉ với sự bất lực của khoa học mà là lợi ích của thần thánh đối với sự khỏe mạnh thể chất, tinh thần của các cá nhân trong xã hội, một phương pháp tiến hóa cũ dựa trên niềm tin tuyệt đối vào những con người hay sinh vật tưởng tượng được sáng tạo ra, được thừa hưởng từ những tổ tiên hữu thần của con người. Do đó, thần thánh vẫn sẽ tiếp tục tồn tại, phát triển chừng nào những cơ sở là nguồn gốc cho sự xuất hiện của chúng vẫn chưa biến mất. Vì vậy, có thể nói, tôn giáo, tín ngưỡng sẽ vẫn tiếp tục tồn tại như một phương thức sống của con người bên cạnh khoa học, công nghệ. Đây là một kết quả mà chúng ta có thể thấy trước được không chỉ cho hiện tại mà còn cho cả tương lai sau này của con người.
_______________
1. Hoàng Tâm Xuyên, 10 tôn giáo lớn trên thế giới, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1999.
2. Sueki Fukimiho, Lịch sử tôn giáo Nhật Bản, Nxb Thế giới, Hà Nội, 2011.
Tác giả: Bùi Lưu Phi Khanh
Nguồn : Tạp chí VHNT số 412, tháng 10 – 2018
Đánh giá post
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Blog tìm hiểu về văn hoá thể thao, ẩm thực và du lịch vùng miền
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
×
|
Tạo đồng thuận xã hội, phát huy sức mạnh dân tộc trong bối cảnh hiện nay - vhnt.org.vn
Skip to content
vhnt.org.vn
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
Diễn đàn văn hóa, Ý kiến trao đổi
Tạo đồng thuận xã hội, phát huy sức mạnh dân tộc trong bối cảnh hiện nay
Posted on 1 Tháng Một, 2022 by admin
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế hiện nay, bên cạnh việc tăng cường sức mạnh vật chất, kinh tế, việc tăng cường sức mạnh chính trị, củng cố sự đồng thuận xã hội, phát triển khối đoàn kết toàn dân tộc được coi là một trong những nhân tố mang tính quyết định nhất đối với việc tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức của quá trình hội nhập quốc tế ở nước ta (1).
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh rất coi trọng vai trò của đại đoàn kết dân tộc. Người nói đại đoàn kết cũng chính là sự quy tụ lòng dân, đồng thuận xã hội. Di sản tư tưởng của Người cho thấy, dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, với bất kỳ đối tượng nào cũng luôn tìm ra điểm tương đồng để kêu gọi, đoàn kết toàn dân vì mục tiêu chung. Với các tầng lớp nhân dân, Người kêu gọi đoàn kết tất cả những người yêu Tổ quốc, yêu hòa bình, không phân biệt họ thuộc đảng phái, tôn giáo, tầng lớp nào. Trước lúc đi xa, Người có mong muốn: “Toàn Đảng, toàn dân ta đoàn kết phấn đấu, xây dựng một nước Việt Nam hòa bình, thống nhất, độc lập, dân chủ và giàu mạnh, góp phần xứng đáng vào sự nghiệp cách mạng thế giới” (2).
Có thể nhận thấy rất rõ, cộng đồng các dân tộc anh em Việt Nam đoàn kết, tương trợ, giúp đỡ nhau dưới sự lãnh đạo của Đảng đã làm nên những kỳ tích trong cách mạng dân tộc dân chủ. Từ 1986 đến nay, sức mạnh đoàn kết, tương trợ đó đã trở thành sức mạnh nội lực căn bản, bảo đảm cho quá trình đổi mới, mở cửa hội nhập liên tục giành thắng lợi, ghi dấu ấn của dân tộc ta trên bản đồ thế giới. Tuy vậy, trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam, trình độ phát triển không đồng đều nên lợi ích thu được là không giống nhau. Đặc biệt là các dân tộc thiểu số thường cư trú ở những vùng sâu, vùng xa, vùng núi hiểm trở, khả năng phát triển kinh tế, văn hóa gặp nhiều khó khăn. Các lực lượng thù địch, chống đối Việt Nam đã lợi dụng tình hình này để làm lung lạc, mua chuộc một số người trong đồng bào các dân tộc thiểu số, gây bạo loạn chính trị, mất trật tự an ninh ở nhiều nơi. Do đó, tạo sự đồng thuận trong cộng đồng 54 dân tộc là vấn đề mang tính chiến lược lâu dài của Đảng và Nhà nước ta.
Bên cạnh đó, Việt Nam là một quốc gia đa tôn giáo, nhưng không có bất đồng và xung đột tôn giáo; họ đều yêu nước, đoàn kết và sống theo phương châm tốt đời, đẹp đạo. Trong cách mạng dân tộc dân chủ và hiện tại, đồng bào tôn giáo đi theo Đảng và đã có nhiều đóng góp đáng kể cho cách mạng. Trong công cuộc đổi mới đất nước hiện nay, đời sống của đồng bào các tôn giáo cũng được nâng lên rõ rệt. Tuy nhiên, do đây thực sự là một vấn đề nhạy cảm nên trong bất cứ thời kỳ nào, các thế lực phản động cũng tìm mọi cách mua chuộc các tín đồ trong một số tôn giáo lớn, nhằm gây mất ổn định an ninh, chính trị. Mặc dù vậy, với chính sách tín ngưỡng, tôn giáo đúng đắn của Đảng và Nhà nước cùng với sự đoàn kết, đấu tranh của cả hệ thống chính trị những năm qua, ta đã ngăn chặn và đập tan nhiều âm mưu của những thế lực thù địch. Đẩy mạnh xây dựng khối đại đoàn kết, thống nhất giữa các tôn giáo, giữa người có đạo và không có đạo vẫn là phương hướng cho hiện tại và tương lai của đất nước để góp phần tạo ra sự đồng thuận xã hội, đưa hội nhập quốc tế của Việt Nam tới thành công.
Qua hơn 30 năm đổi mới đất nước, những thành tựu thu được là hết sức to lớn. Tuy vậy, vẫn còn những yếu tố gây nên sự bất ổn, đang là rào cản của quá trình xây dựng sự đồng thuận xã hội như: nạn tham ô, tham nhũng của một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên; sự yếu kém trong công tác điều hành, quản lý của một số cán bộ chính quyền các cấp đã gây nên những tổn thất về kinh tế – xã hội, làm suy giảm lòng tin của nhân dân và tiềm ẩn một sự bất ổn trong xã hội. Các thế lực thù địch triệt để lợi dụng những kẽ hở đó để chống phá, ra sức công kích Đảng, Nhà nước ta, hòng làm tan rã niềm tin, gây hỗn loạn về chính trị tư tưởng, hòng xóa bỏ chế độ xã hội chủ nghĩa (XHCN) ở nước ta.
Nhằm giải quyết vấn đề này, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều nghị quyết, chính sách và pháp luật đem lại những thắng lợi lớn, song cũng còn nhiều nội dung phải tiếp tục nghiên cứu, tiến hành triệt để trong thời gian dài sắp tới.
Để góp phần tạo được sự đồng thuận xã hội, phát huy sức mạnh toàn dân tộc nhằm tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức trong quá trình đẩy mạnh hội nhập quốc tế, chúng ta cần thực hiện đồng bộ nhiều nội dung giải pháp cụ thể, thiết thực, trong đó chú trọng vào một số vấn đề chủ yếu sau:
Không ngừng phát huy dân chủ XHCN
Nền dân chủ XHCN là bản chất của chế độ tốt đẹp mà nhân dân ta đang dày công xây dựng; đồng thời, đó cũng vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự nghiệp cách mạng Việt Nam. Phát huy tốt quyền làm chủ của nhân dân sẽ phát huy vai trò, khả năng sáng tạo của mỗi người, tăng cường đồng thuận xã hội và xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Bởi lẽ, suy cho cùng, bản chất của đồng thuận xã hội là đồng thuận về lợi ích giữa các thành viên. Sự đồng thuận không phải ngẫu nhiên mà có, mà là quá trình thể hiện nền dân chủ XHCN một cách rộng rãi. Đảng và Nhà nước cần luôn lắng nghe, tiếp thu, lĩnh hội và điều chỉnh kịp thời các quyết sách để khi đưa vào cuộc sống, thể hiện rõ ý Đảng, lòng dân, thống nhất nhận thức và hành động, trở thành sự tự giác, tự nguyện của mỗi người dân, đồng sức đồng lòng trong mọi hoạt động. Tuy nhiên cũng cần phân biệt, có những người vì bất mãn, tiêu cực hoặc mượn danh “phản biện xã hội”, “xây dựng, góp ý” để hạ thấp những giá trị đích thực mà Đảng, Nhà nước và nhân dân đang dày công vun đắp. Những hạn chế, thiếu sót của các cơ quan công quyền bị họ bóp méo, xuyên tạc, đã ít nhiều gây hồ nghi trong xã hội. Vì vậy, các biểu hiện gây nhiễu loạn thông tin, nhất là trên các trang web, blog… phải có sự kiểm soát và xử lý kịp thời để không gây ra những ảnh hưởng xấu đến sự đồng thuận xã hội.
Việc phát huy dân chủ cần gắn liền với xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN. Dân chủ và kỷ cương không hạn chế hay loại trừ nhau, trái lại còn bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau mạnh mẽ. Nhà nước pháp quyền phải thượng tôn pháp luật. Người dân có quyền làm tất cả những gì pháp luật không cấm và sử dụng pháp luật để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình; đảm bảo quyền tự do của mỗi người, không xâm phạm hay ảnh hưởng đến quyền tự do của người khác. Ở nước ta, quyền đó không chỉ được thực hiện thông qua Nhà nước mà còn qua các tổ chức, đoàn thể xã hội trong hệ thống chính trị. Bởi vậy, các tổ chức đoàn thể ở mỗi cấp cần tăng cường giáo dục làm cho các hội viên, đoàn viên nắm vững quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật Nhà nước; phát huy vai trò của các tổ chức, đoàn thể, hội nghề nghiệp để người dân thống nhất về tư tưởng, hành động, tạo ra sự đồng thuận cao, tham gia quá trình hội nhập quốc tế một cách tích cực, chủ động theo đúng đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước đã vạch ra.
Giải quyết hài hòa lợi ích giữa các tầng lớp nhân dân
Sự đồng thuận trong xã hội không được hình thành một cách chủ quan, nhất thời. Mọi sự đồng thuận chỉ thực sự hình thành và phát triển bền vững trên cơ sở sự thống nhất về lợi ích; bảo đảm công bằng xã hội, chăm lo lợi ích thiết thực, chính đáng của các giai cấp, tầng lớp nhân dân. Việc kết hợp đúng đắn các lợi ích của các cá nhân; các giai cấp, tầng lớp và toàn xã hội là quá trình thường xuyên phát hiện và giải quyết đúng đắn mâu thuẫn giữa các nhu cầu, lợi ích, nhất là lợi ích kinh tế,… thông qua đổi mới cơ chế, chính sách; đổi mới phương thức tổ chức, quản lý của nhà nước. Vì vậy, với vai trò quản lý xã hội, nhà nước phải bảo đảm lợi ích chung của cả cộng đồng dân tộc, đồng thời đáp ứng lợi ích riêng chính đáng của các thành viên trong cộng đồng dân tộc Việt Nam; thực hiện sự bình đẳng của các thành phần kinh tế, các doanh nghiệp và các bộ phận khác cấu thành nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
Thực tế, trong quá trình lãnh đạo cách mạng, đặc biệt trong hơn 30 năm kiên trì thực hiện đường lối đổi mới, Đảng và Nhà nước ta đã luôn lắng nghe, thấu hiểu, quan tâm, chăm lo đến quyền lợi chính đáng của mọi tầng lớp nhân dân, trong đó rất chú trọng đến việc phát triển kinh tế xã hội; thực hiện công cuộc xóa đói, giảm nghèo; nâng cao chất lượng đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Đặc biệt quan tâm đến đồng bào các dân tộc ở vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới, hải đảo, vùng căn cứ cách mạng trước đây…; khuyến khích sự phát triển của mọi thành phần kinh tế; khơi dậy tiềm năng sáng tạo của mỗi cá nhân, tập thể. Có thể nói, việc giải quyết hài hòa lợi ích giữa các tầng lớp nhân dân trong quá trình lãnh đạo, hoạch định chính sách, chiến lược phát triển kinh tế xã hội luôn là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt của Đảng và Nhà nước trong công cuộc đổi mới để tạo sự đồng thuận trong xã hội.
Đẩy mạnh tuyên truyền những nội dung quan trọng của quá trình hội nhập quốc tế
Nhà nước cần chú trọng tuyên truyền sâu rộng để quần chúng nhân dân hiểu rõ, nắm chắc những cơ hội, thách thức mà hội nhập quốc tế mang lại, nhằm tạo dựng sự đồng lòng, thống nhất cả trong ý chí và hành động. Công tác này cũng cần có sự đổi mới cả nội dung, hình thức để cán bộ, đảng viên và người dân có nhận thức đúng về hội nhập quốc tế. Đó là chủ trương phù hợp với mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội; là bước hội nhập sâu hơn, đầy đủ hơn, toàn diện hơn; phản ánh vị thế ngày càng cao của Việt Nam trên trường quốc tế; chứng minh cho bạn bè quốc tế sự nhất quán của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Đảng ta, với mong muốn Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế.
Công tác tuyên truyền, giáo dục cần phát huy tối đa hiệu lực của các lực lượng, phương tiện thông tin đại chúng, góp phần tạo dư luận xã hội rộng rãi, tích cực ủng hộ chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước về hội nhập quốc tế. Đối tượng cần quan tâm trước hết là cán bộ chủ chốt các cấp, các cơ quan tham mưu chiến lược. Tuyên truyền, giáo dục không chỉ tạo ra được chuyển biến và nhận thức mà còn phải định hướng được thái độ hành vi, tổ chức, huy động sự tham gia của mọi người dân, của từng địa phương, cơ sở, cả cộng đồng tham gia; đồng thời, củng cố, tạo thêm niềm tin cho nhà đầu tư, tăng sự độc lập, tự chủ về kinh tế, tăng sức mạnh của khối doanh nghiệp trong nước bằng những chính sách ưu tiên hợp lý, hỗ trợ, để họ có cơ hội cạnh tranh lành mạnh với các doanh nghiệp nước ngoài. Phải chú ý ngăn ngừa tư tưởng chủ quan, lạc quan tếu khi coi việc hội nhập quốc tế toàn diện sẽ như là một liều thuốc thần, là cơ hội đổi đời nhanh chóng cho xã hội hoặc ngược lại, là tư tưởng hoài nghi, bi quan dẫn đến tâm lý thụ động, mất tỉnh táo. Cần làm cho mọi người nhận thức rõ trong hội nhập quốc tế cơ hội và thách thức đan xen lẫn nhau, tác động qua lại, thậm chí bài trừ, chuyển hóa lẫn nhau.
Phát huy vai trò Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong xây dựng đồng thuận xã hội
Trên cơ sở lấy mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh làm điểm tương đồng, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam có vai trò to lớn trong xây dựng, giữ vững sự đồng thuận xã hội để phát huy sức mạnh toàn dân tộc, thực hiện thắng lợi đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước ta về hội nhập quốc tế. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần sớm cụ thể hóa, thể chế hóa và bảo đảm những điều kiện cần thiết để tổ chức này thực hiện giám sát và phản biện xã hội theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XII của Đảng; phát huy hơn nữa quyền dân chủ của nhân dân, tăng cường quan hệ mật thiết giữa nhân dân với Đảng, Nhà nước, tạo sinh lực mới của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Tiếp tục đẩy mạnh và nâng cao chất lượng hai cuộc vận động lớn Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa và Ngày vì người nghèo, góp phần chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho các tầng lớp nhân dân. Thực hiện đường lối, chủ trương, chính sách, pháp luật về đại đoàn kết toàn dân tộc, về các giai cấp, tầng lớp nhân dân như: công nhân, nông dân, trí thức, thanh niên, phụ nữ, người cao tuổi, cựu chiến binh, doanh nhân, tôn giáo và người Việt Nam ở nước ngoài… Chăm lo và phát huy vai trò của các cá nhân tiêu biểu, nhất là các nhân sĩ, trí thức, người dân tộc thiểu số, chức sắc tôn giáo và người Việt Nam ở nước ngoài.
Là tổ chức đóng vai trò nòng cốt trong tập hợp, vận động nhân dân, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần tiếp tục đổi mới nội dung, phương thức hoạt động, sâu sát quần chúng, cơ sở, quan tâm hơn nữa đến quyền lợi chính đáng của người dân và là cầu nối giữa Đảng với dân, góp phần làm cho mối liên hệ giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân ngày càng khăng khít, đảm bảo ý Đảng luôn hợp với lòng dân.
Tóm lại, con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta phải là con đường đồng thuận và đại đoàn kết dân tộc, động viên tối đa mọi tiềm năng sáng tạo, phát huy tối đa vai trò làm chủ của nhân dân. Muốn vậy, phải đoàn kết các giai tầng, các dân tộc, các tôn giáo, mọi người, mọi lứa tuổi, trong đại gia đình các dân tộc Việt Nam, dù sống ở trong nước hay định cư ở nước ngoài, lấy mục tiêu chung là giữ vững độc lập, thống nhất, dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh làm điểm tương đồng; đồng thời tôn trọng những điểm khác biệt không trái với lợi ích chung của dân tộc, cùng nhau xóa bỏ mặc cảm, định kiến, hận thù, hướng tới tương lai, xây dựng tinh thần đoàn kết, cởi mở tin cậy lẫn nhau, đề cao truyền thống nhân nghĩa, khoan dung và đồng thuận xã hội. Có thể nói, tạo sự đồng thuận xã hội chính là một trong những phương thức hữu hiệu để thực hiện thắng lợi những chủ trương, quyết sách, nhiệm vụ và giải pháp mà Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII đã đề ra.
_______________
1. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc thứ XII, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2016.
2. Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ngày 10-5-1969, lưu trữ tại Bảo tàng Hồ Chí Minh.
Tác giả: Đinh Nguyễn An
Nguồn: Tạp chí VHNT số 414, tháng 12 – 2018
Đánh giá post
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Blog tìm hiểu về văn hoá thể thao, ẩm thực và du lịch vùng miền
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
×
|
Chỉ số công nghiệp Dow Jones Forexpros-Blog
Skip to content
Trang chủ
tin tức ngoại hối
thông tin liên lạc
Trang chủ
tin tức ngoại hối
thông tin liên lạc
Trang chủ
tin tức ngoại hối
thông tin liên lạc
Chỉ số công nghiệp Dow Jones
Chỉ số công nghiệp Dow Jones
27.01.2023 admin
Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones là một chỉ số thị trường chứng khoán. Đó là một chỉ số đo lường sự thay đổi hàng ngày về giá của 30 công ty lớn của Mỹ. Bạn có thể tìm thấy DJIA trên Sàn giao dịch chứng khoán New York và Nasdaq. Chỉ số này ban đầu là tập hợp của 12 công ty được niêm yết, nhưng được mở rộng vào năm 1928. Ngày nay, chỉ số này bao gồm 30 công ty lớn thuộc sở hữu công khai ở Hoa Kỳ.
Kể từ cuối thế kỷ 19, chỉ số Dow đã là một chỉ số chỉ số quan trọng của nền kinh tế tổng thể của Hoa Kỳ. Ban đầu, nó dựa trên các ngành công nghiệp nặng và công nghiệp, nhưng kể từ đó đã mở rộng phạm vi của nó. Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến chỉ số Dow, bao gồm thiên tai, sự kiện xã hội và sự kiện chính trị. Tuy nhiên, chỉ số này vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong trung tâm tài chính Mỹ.
Chỉ số Dow Jones là chỉ số chứng khoán theo giá bình quân gia quyền, nghĩa là chỉ số này được tính toán dựa trên giá trị cổ phiếu của một công ty. Không giống như S&P 500, chỉ số Dow không được tính theo giá trị vốn hóa thị trường, do đó, nó không nhất thiết phản ánh toàn bộ giá trị thị trường của từng thành phần. Trên thực tế, chỉ số Dow là một chỉ báo thị trường bí truyền so với các chỉ số chứng khoán phổ biến khác.
Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones được tạo ra vào năm 1896 bởi Charles Dow, biên tập viên của tờ The Wall Street Journal. Mục đích của Dow là đóng vai trò đại diện cho nền kinh tế Hoa Kỳ, một sứ mệnh được các nhà đầu tư khác lặp lại.
DJIA, giống như nhiều chỉ số chứng khoán, là một chỉ số tính theo giá. Khi giá cổ phiếu của một công ty tăng lên, nó sẽ gây ra tác động lớn hơn đối với chỉ số so với việc giảm giá cổ phiếu. Do đó, DJIA có mức độ thanh khoản cao bất thường, khiến nó trở thành một cổ phiếu rất đáng mơ ước đối với các nhà đầu tư.
Mặc dù DJIA là chỉ số nổi tiếng nhất trong tất cả các chỉ số, nhưng nó không phải là chỉ số duy nhất tạo ra danh sách. Có những chỉ số thú vị không kém khác, chẳng hạn như S&P 500, được coi là đại diện toàn diện nhất cho nền kinh tế Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, nếu bạn muốn tận dụng tối đa chỉ số Dow Jones, bạn cũng nên xem xét tất cả các tài nguyên khác theo ý của bạn. Cho dù đó là phân tích kỹ thuật hay các nguồn thông tin khác, nó có thể cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về thị trường.
Ngoài các phương pháp truyền thống để xác định giá trị của cổ phiếu, bạn có thể sử dụng giao dịch đòn bẩy và CFD. Những điều này cho phép bạn mua hoặc bán mà không cần giao dịch với các sàn giao dịch thông thường. Một số quỹ ETF cung cấp giao dịch đòn bẩy, cho phép bạn tận dụng mức chênh lệch cao hơn và tính thanh khoản thấp hơn.
Nhà giao dịch có thể chọn mua hoặc bán các cổ phiếu riêng lẻ trong Chỉ số Trung bình chỉ số công nghiệp Dow Jones để tiếp xúc với chỉ số. Mặc dù có thể làm như vậy, nhưng nó có thể rủi ro, đặc biệt nếu bạn đang đầu tư vào một phần có tính biến động cao của chỉ số. Đầu tư vào hợp đồng tương lai DJIA có thể giúp bạn phòng ngừa rủi ro, nhưng bạn sẽ cần xin giấy phép thích hợp.
Các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến chỉ số Dow, chẳng hạn như tin tức. Ngoài những tin đồn chung, Dow Jones có thể bị ảnh hưởng bởi các sự kiện chính trị và chính sách tài khóa. Một yếu tố khác là sức mạnh tiền tệ. Nếu đồng đô la mạnh hơn, điều này có nghĩa là DJIA có khả năng tăng giá trị.
Previous
Next
Forexpros-Blog ở việt nam
|
Văn hóa và phát triển - những kỳ vọng hướng về Hội nghị Văn hóa toàn quốc - vhnt.org.vn
Skip to content
vhnt.org.vn
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
Đương đại, Văn hóa
Văn hóa và phát triển – những kỳ vọng hướng về Hội nghị Văn hóa toàn quốc
Posted on 1 Tháng Một, 2022 1 Tháng Một, 2022 by admin
Việt Nam có truyền thống văn hóa lâu đời, đã đúc kết bồi đắp từ đời này qua đời khác, trải qua hàng ngàn năm lịch sử đã hun đúc tạo nên những giá trị văn hóa trong xây dựng và đấu tranh bảo vệ đất nước. Con người Việt đã tạo những chiến công hiển hách, có bao anh hùng dân tộc lãnh đạo, xây dựng, đấu tranh bảo vệ đất nước: Vua Hùng, Bà Trưng, Bà Triệu, Ngô Quyền, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Nguyễn Trãi, Quang Trung, Chủ tịch Hồ Chí Minh…; những danh nhân văn hóa: Ngô Thì Nhậm, Nguyễn Du, Nguyễn Trãi…
Chủ tịch Hồ Chí Minh viết: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo văn hóa, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về mặc, ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó chính là văn hóa. Văn hóa là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn”.
Văn hóa dân tộc Việt Nam được hình thành và phát triển, là thành quả của hàng nghìn năm lao động sáng tạo, đấu tranh kiên cường của toàn dân, của dân tộc. “Văn hóa là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ lịch sử của dân tộc, nó làm nên sức sống mãnh liệt, giúp cộng đồng dân tộc Việt Nam vượt qua biết bao sống gió và thác ghềnh tưởng chừng không thể vượt qua được, để không ngừng phát triển và lớn mạnh” (cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng).
Trong đại dịch COVID-19 lan rộng trên toàn cầu, chúng ta nhận thấy bản chất văn hóa ứng xử, sự đoàn kết, đại đoàn kết của toàn Đảng, toàn quân, toàn dân ta trong việc phòng chống COVID; Thương người như thể thương thân, lá lành đùm lá rách, tương thân tương ái… vừa phòng chống dịch vừa đảm bảo nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội, đúng như lời Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Hòn đá to/ Hòn đá nặng/ Chỉ một người/ Nhấc không đặng…/ Nhiều người nhấc/ Nhấc lên đặng”.
Trong sự nghiệp đổi mới hiện nay, Đảng ta xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực để thúc đẩy kinh tế – xã hội phát triển. Nền văn hóa mà chúng ta đang xây dựng là nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, vừa kế thừa và phát huy truyền thống tốt đẹp của văn hóa dân tộc, vừa tiếp thu tinh hoa văn hóa của nhân loại, khẳng định được tầm vóc, trình độ, bản lĩnh và bản sắc của văn hóa Việt Nam trong giao lưu và hợp tác quốc tế. Cùng với chính sách mở cửa, phát triển kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hoá đất nước, Đảng ta đã chỉ rõ cần chủ động hội nhập kinh tế để phát triển đất nước. Trong Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng ta xác định: “Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, đưa nước ta trở thành một nước công nghiệp; ưu tiên phát triển lực lượng sản xuất, đồng thời xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp theo định hướng xã hội chủ nghĩa; phát huy cao độ nội lực, đồng thời tranh thủ nguồn lực bên ngoài và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế để phát triển nhanh, có hiệu quả và bền vững; tăng trưởng kinh tế đi liền với phát triển văn hóa, từng bước cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, bảo vệ và cải thiện môi trường; kết hợp phát triển kinh tế – xã hội với tăng cường quốc phòng – an ninh”.
Náo nức ngày Tết Độc lập ở làng VH-DL các dân tộc Việt Nam – Ảnh: Nguyễn Thanh Hà
Văn hóa trong phát triển kinh tế – xã hội
Văn hóa là bản sắc dân tộc được giữ gìn và phát triển, văn hóa và phát triển đi đôi với sự phát triển kinh tế; sự phát triển kinh tế lại tạo điều kiện cho sự phát triển của văn hóa và tạo động lực cho những sáng tạo, văn hóa góp phần thúc đẩy kinh tế phát triển. Kế thừa truyền thống của dân tộc, tiếp thu tinh thần của thời đại, học tập tinh hoa của thế giới, dựa trên định hướng phát triển của đất nước, Đảng và Nhà nước ta đã xây dựng chiến lược, chính sách về văn hóa, tiến đến một nhận thức mới sâu sắc, toàn diện về văn hóa và vai trò của nó đối với sự phát triển kinh tế – xã hội. Quan điểm, đường lối, chủ trương và chính sách phát triển, Đảng ta luôn khẳng định: Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội.
Trong những năm qua, đặc biệt trong hơn 30 năm đổi mới, Đảng Cộng sản Việt Nam ngày càng khẳng định: Muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội thì cần phải coi trọng vai trò động lực của văn hóa. Một nền văn hóa càng phát triển thì càng có điều kiện đẩy nhanh việc phát triển kinh tế và cải thiện đời sống xã hội. Bởi vì, một nền văn hóa tiên tiến, bản thân nó có khả năng mang lại cho con người cái chân, thiện, mỹ, mang đến những kiến thức thời đại để mọi người có điều kiện tham gia, sáng tạo, sản xuất ra nhiều của cải vật chất cho xã hội.
Như vậy, để văn hóa thực sự trở thành mục tiêu của sự phát triển, đồng thời cũng cần có cơ chế chính sách đảm bảo cho kinh tế và văn hóa phát triển hài hòa, bền vững. Xây dựng và phát triển kinh tế phải nhằm mục tiêu văn hóa, vì xã hội dân chủ, công bằng, văn minh để con người phát triển toàn diện, phát huy năng lực của mình cống hiến cho xã hội. Văn hóa là kết quả sáng tạo, lao động của con người trên các lĩnh vực hoạt động xã hội trong đó có hoạt động kinh tế, nó là động lực của sự phát triển kinh tế.
Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội
Văn hóa tinh thần đóng vai trò quyết định nhất trong việc xây dựng đời sống tinh thần, nâng cao chất lượng đời sống tinh thần của nhân dân. “Văn hóa tinh thần là bộ phận cấu thành hữu cơ của văn hóa, bao gồm hệ thống những giá trị tinh thần được sáng tạo và tích luỹ trong lịch sử nhờ hoạt động sản xuất tinh thần của con người. Văn hóa tinh thần biểu hiện sự phát triển về trí tuệ, tinh thần, cảm xúc của con người hướng tới cái đúng, cái tốt, cái đẹp”.
Việt Nam đang trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng, vị thế của nước nhà càng được xác định trên trường quốc tế; Đảng, Nhà nước luôn lấy người dân là trung tâm, là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển xã hội. Vì vậy, cùng với mục tiêu phát triển kinh tế, Đảng ta chú trọng đến sự phát triển về văn hóa để tạo ra sự phát triển hài hòa, cân đối. Trong cơ chế thị trường, văn hóa một mặt dựa vào chuẩn mực, cái tốt, cái đẹp, hướng dẫn và thúc đẩy người lao động không ngừng phát huy sáng kiến, sáng tạo trong lao động, nâng cao tay nghề, tạo ra năng suất, chất lượng cao, làm giàu cho mình và cho xã hội. Mặt khác, văn hóa với chức năng vốn có của nó sẽ tham gia vào quá trình ngăn chặn, khắc phục những mặt xấu do cơ chế thị trường tạo ra. Văn hóa sử dụng sức mạnh mềm, các giá trị truyền thống, của đạo lý dân tộc và góp phần xây dựng đời sống tinh thần lành mạnh, phong phú, hướng con người tới cái chân, thiện, mỹ.
Với ý nghĩa như vậy, văn hóa trở thành nền tảng tinh thần của xã hội, là sợi chỉ đỏ, là kim chỉ nam cho phát triển kinh tế và tiến bộ xã hội, một xã hội phát triển hài hòa, văn minh và vững bền.
Văn hóa trong hội nhập quốc tế
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra những động lực kích thích để xây dựng và phát triển văn hóa dân tộc, góp phần nâng cao năng lực nội sinh của văn hóa dân tộc trong quá trình hiện đại hóa, hội nhập với trình độ phát triển chung của nhân loại, cộng đồng quốc tế. Tuy nhiên, quá trình hội nhập quốc tế cũng đang tạo ra những thách thức to lớn đối với nền văn hóa dân tộc. Một số lĩnh vực văn hóa hiện nay chưa phát huy ngang tầm với tốc độ phát triển kinh tế, nhất là trong quá trình hội nhập văn hóa, kinh tế toàn cầu.
Trong Văn kiện Đại hội IX Đảng ta đã khẳng định: “Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực theo tinh thần phát huy tối đa nội lực, nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế, đảm bảo độc lập, tự chủ và định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích dân tộc, an ninh quốc gia, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, bảo vệ môi trường”.
Học tập, phát huy tư tưởng Hồ Chí Minh, thực hiện di chúc của Bác Hồ kính yêu, trong quá trình triển khai công cuộc đổi mới hơn 30 năm qua, Đảng và Nhà nước ta đã có những quyết sách phù hợp về chủ trương, đường lối cũng như biện pháp tiến hành hội nhập kinh tế quốc tế. Do vậy, chúng ta đã đạt được những thành tựu to lớn, quan trọng, tranh thủ có hiệu quả các nguồn lực và sự ủng hộ của quốc tế, góp phần đáng kể vào sự nghiệp phát triển kinh tế – xã hội, tạo ra thế và lực mới cho đất nước, vị thế Việt Nam trên trường quốc tế càng ngày càng cao. Bên cạnh đó, ngày càng hội nhập sâu rộng, toàn diện vào nền kinh tế thế giới, chúng ta cũng phải xây dựng các kịch bản, phương án, xử lý các vấn đề khó khăn, phức tạp nhằm đưa đất nước ta phát triển vững chắc xứng tầm quốc tế.
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng đã nêu: “Hội nhập kinh tế quốc tế là yêu cầu khách quan, phải chủ động, có lộ trình phù hợp với bước đi tích cực, vững chắc, không do dự chần chừ, nhưng cũng không được nóng vội, giản đơn.
Phải tích cực mở rộng thị trường bên ngoài để đẩy mạnh xuất khẩu, đồng thời phải chủ động mở cửa thị trường trong nước, kể cả thị trường dịch vụ, để thu hút mạnh vốn đầu tư, công nghệ và kỹ năng quản lý tiên tiến, nâng cao hiệu quả, sức cạnh tranh của nền kinh tế”.
Sau 35 năm thực hiện chính sách đổi mới, mở cửa nền kinh tế cho thấy sự tác động tích cực của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực lên nền kinh tế nước ta. Chúng ta đã thực hiện cùng một lúc ba quá trình đổi mới cơ chế quản lý kinh tế trong nước, tích cực hội nhập và đang từng bước thực hiện sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã khẳng định tại Đại hội XIII của Đảng: “Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay”, đó là thành quả lãnh đạo tài tình của Đảng, của Nhà nước với sự đoàn kết và nỗ lực của toàn dân, toàn dân tộc.
Văn hóa trong phát triển nguồn nhân lực
Thực hiện đường lối chính sách của Đảng, Nhà nước trong phát triển nguồn nhân lực với mục tiêu xây dựng con người mới xã hội chủ nghĩa; vừa hồng, vừa chuyên, xây dựng con người có tài, có tâm, có tầm, có trí thức để phục vụ cộng đồng, phục vụ nhân dân, phục sự sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc.
Thực tế hiện nay, cán bộ, viên chức nói chung, cán bộ hoạt động, công tác trong lĩnh vực văn hóa, thể thao và du lịch nói riêng được đào tạo bài bản, có trình độ chuyên môn, nhưng một số cán bộ năng lực quản lý chưa cao, một bộ phận chưa được đào tạo, bồi dưỡng đầy đủ về chuyên môn, nghiệp vụ, đặc biệt là về quản lý hành chính, dẫn đến thực tế là chưa theo kịp tình hình phát triển của xã hội.
“Kinh tế và văn hóa là hai nội dung cốt lõi của sự sinh tồn và phát triển của dân tộc. Muốn xây dựng kinh tế phải có con người được đào tạo, rèn luyện trong môi trường văn hóa lành mạnh” (cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt). Vì vậy, việc đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên môn, quản lý và đạo đức cho cán bộ viên chức nhà nước là vấn đề quan trọng, cốt lõi nhằm thực hiện nghiêm túc, đúng, tốt đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách của nhà nước về việc: con người là trung tâm, con người là chủ thể, con người là nhân tố quan trọng trong phát triển xã hội văn minh hiện đại.
Phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao; ưu tiên phát triển nguồn nhân lực cho công tác lãnh đạo, quản lý và các lĩnh vực then chốt trên cơ sở nâng cao, tạo bước chuyển biến mạnh mẽ, toàn diện, cơ bản về chất lượng giáo dục, đào tạo gắn với cơ chế tuyển dụng, sử dụng, đãi ngộ nhân tài, đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao, ứng dụng và phát triển mạnh khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo; khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, phát huy giá trị văn hóa, sức mạnh con người Việt Nam, tinh thần đoàn kết, tự hào dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc (Văn kiện Đại hội XIII của Đảng).
Văn hóa là nền tảng, là mục tiêu là động lực cho phát triển kinh tế, xã hội và hội nhập quốc tế. “Toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta cần phải chung sức, chung lòng, tranh thủ thời cơ, vượt qua thách thức, nêu cao ý chí và quyết tâm tiếp tục đổi mới, hình thành đồng bộ nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tích cực và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế,… đưa đất nước ta vững bước tiến lên trên con đường công nghiệp hóa – hiện đại hóa, thực hiện “Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh” (Văn kiện Đại hội X của Đảng).
Ngày 24-11-2021, sẽ diễn ra Hội nghị Văn hóa toàn quốc triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội lần thứ XIII của Đảng, với kỳ vọng Hội nghị sẽ có nhiều giải pháp căn bản để phát triển sự nghiệp văn hóa bền vững trong giai đoạn mới, tôi xin có một số đề xuất giải pháp:
Một là, phát huy truyền thống văn hóa đại đoàn kết dân tộc, phát huy sức mạnh của toàn dân, nhất là xây dựng ngành công nghiệp văn hóa trong thời đại công nghiệp lần thứ tư với nhiều cơ chế, chính sách hỗ trợ thức đẩy và ưu tiên.
Hai là, tăng cường công tác đào tạo bồi dưỡng nguồn nhân lực chuyên sâu trong lĩnh vực văn hóa: nhanh, nhạy, sáng tạo, dám nghĩ dám làm, nói đi đôi với làm với tinh thần trách nhiệm cao.
Ba là, tăng cường sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước trong vấn đề quản lý văn hóa nghệ thuật, phát huy giá trị bản sắc văn hóa Việt trong bối cảnh toàn cầu hóa nhằm đảm bảo sự phát triển nhưng không để phai nhạt bản sắc văn hóa dân tộc.
Bốn là, tăng cường phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong phát triển kinh tế, nhất là bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa gắn kết với phát triển du lịch – một ngành công nghiệp không khói mang lại lợi ích to lớn cho quốc gia.
Năm là, Đảng và Nhà nước có cơ chế chính sách nâng cao đời sống vật chất cho các nhà văn hóa, cán bộ, viên chức, người lao động trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật, để đội ngũ những người làm công tác văn hóa yên tâm cống hiến, tận tâm, tận lực cho sự nghiệp phát triển văn hóa.
PGS, TS NGUYỄN VĂN DƯƠNG
Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam
____________________
Tài liệu tham khảo:
1. Trần Văn Bính (chủ biên), Văn hóa dân tộc trong quá trình mở cửa ở nước ta hiện nay, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1996.
2. Nguyễn Khoa Điềm (chủ biên), Về xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000.
3. Phạm Duy Đức (chủ biên), Những thách thức của văn hóa Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, Nxb Văn hóa – Thông tin và Viện Văn hóa, Hà Nội, 2006.
4. Phạm Minh Hạc, Phát triển văn hóa, giữ gìn và phát huy bản sắc dân tộc kết tinh với tinh hoa nhân loại, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1996.
6. Mấy vấn đề văn hóa và phát triển ở Việt Nam hiện nay, Bộ Văn hóa Thông tin, Hà Nội, 1992.
7. Phan Ngọc, Văn hóa Việt Nam và cách tiếp cận mới, Nxb Văn hóa – Thông tin, Hà Nội, 1994.
9. Trần Ngọc Thêm, Văn hóa Việt Nam đối mặt với kinh tế thị trường, Tạp chí Cộng sản, số 16 (11-1995).
10. Toàn cầu hóa, khu vực hóa: Cơ hội và thách thức đối với các nước đang phát triển, Trung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn quốc gia, Hà Nội, 2000.
12. Đảng Cộng sản Việt Nam,Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1996.
13. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2001.
14. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2021.
Đánh giá post
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Blog tìm hiểu về văn hoá thể thao, ẩm thực và du lịch vùng miền
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
×
|
Hoạt động văn hóa trong bối cảnh kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay - vhnt.org.vn
Skip to content
vhnt.org.vn
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
Diễn đàn văn hóa, Ý kiến trao đổi
Hoạt động văn hóa trong bối cảnh kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay
Posted on 1 Tháng Một, 2022 by admin
1. Hiểu thế nào về khái niệm hoạt động văn hóa
Hoạt động văn hóa thường được coi như một lĩnh vực hoạt động riêng biệt của con người, một khâu cơ bản để đáp ứng nhu cầu văn hóa thông qua việc lưu giữ, phổ biến và hưởng thụ các loại hình và giá trị văn hóa. Từ những góc độ nghiên cứu khác nhau của các ngành khoa học khác nhau, có thể có những quan niệm khác nhau về hoạt động văn hóa. Từ góc độ giá trị, có thể cho rằng, hoạt động văn hóa là những cách thức sáng tạo và sử dụng các giá trị, các hình thức, các loại hình văn hóa nhằm thể hiện những quan hệ, quá trình, kết quả và đặc trưng của văn hóa. Đây là khuynh hướng xem xét văn hóa từ các hoạt động xã hội và con người, nghĩa là, hoạt động tạo ra văn hóa, đồng thời bản thân hoạt động, phương thức, công nghệ hoạt động của con người cũng là văn hóa.
Như vậy, về cơ bản, hoạt động văn hóa chính là những hoạt động của con người nhằm tạo ra và tiêu dùng các giá trị văn hóa thông qua hình thức, phương thức, phương tiện hoạt động… để đáp ứng nhu cầu văn hóa của con người. Do đó, có thể nói, xưa nay, nhu cầu văn hóa của con người được đáp ứng chính là nhờ vào hoạt động văn hóa đa dạng và phong phú.
2. Một vài đặc điểm cơ bản của hoạt động văn hóa hiện nay
Đặc điểm đầu tiên, đó là, kể từ khi đất nước đổi mới, bước vào cơ chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nhu cầu văn hóa, hoạt động văn hóa và đời sống văn hóa có nhiều biến chuyển đáng chú ý. Bộ mặt văn hóa xã hội biến đổi sinh động, đa dạng; nhu cầu văn hóa được nâng cao và đáp ứng sâu rộng; phương thức hoạt động văn hóa phong phú và đa chiều; cơ chế, chính sách cho hoạt động văn hóa được chú trọng, quan tâm… Do đó, trong lĩnh vực đời sống văn hóa nói chung và văn hóa nghệ thuật nói riêng đã có những thành tựu lớn, tạo nên hiệu quả kinh tế, xã hội, hiệu quả văn hóa, tinh thần tốt đẹp. Có thể nói, bên cạnh đời sống vật chất ngày càng sung túc, người dân có điều kiện mở mang, phát triển đời sống tinh thần ngày một cao hơn.
Đặc điểm thứ hai, trong đờisống cá nhân, gia đình, cộng đồng, xã hội, vấn đề đầu tư và chi tiêu cho văn hóa ngày càng được chú ý. Tiêu dùng văn hóa thông qua thị trường văn hóa trong và ngoài nước ngày càng được chú trọng nhằm không chỉ nâng cao đời sống vật chất, mức sống tinh thần mà còn tạo ra một nhu cầu văn hóa trong tiêu dùng các sản phẩm xã hội. Trong bối cảnh phát triển đa dạng của đời sống văn hóa ấy, không thể không nhìn nhận một cách khách quan vai trò tích cực của hoạt động văn hóa, dịch vụ văn hóa và thị trường văn hóa. Đã đến lúc chúng ta không thể đeo đuổi mãi phương thức đáp ứng nhu cầu văn hóa bằng cơ chế tập trung, quan liêu, bao cấp, xin – cho vẫn đang còn tồn tại trong thực tiễn, mà phải chủ động giải quyết việc đáp ứng nhu cầu bằng cách tuân thủ cơ chế kinh tế thị trường và quy luật quan hệ cung cầu thông qua hoạt động văn hóa, dịch vụ văn hóa và thị trường văn hóa, tất nhiên, với tất cả những được và mất, với tất cả sự đa dạng và phức tạp vốn có của nó. Bước vào cơ chế thị trường, tiếp cận với quy luật kinh tế thị trường và các mối quan hệ cung cầu kiểu thị trường, không ít loại hình khoa học xã hội, cũng như văn hóa nghệ thuật, đã gặp lúng túng, khó khăn, thậm chí khủng hoảng trước những vấn đề hầu như hoàn toàn mới mẻ. Hoạt động của nhiều ngành nghệ thuật, nhiều cơ sở văn hóa, cho đến nay, sau 35 năm đổi mới vẫn chưa bắt nhịp được với bước đi khắc nghiệt của kinh tế thị trường. Do vậy, có một thực trạng chung là, ngoàisự cố gắng của từng đơn vị nghệ thuật tìm cách tự bươn trải, tự cứu mình, Nhà nước lại tiếp tục phải tài trợ kinh phí cho những hoạt động văn hóa nghệ thuật ở những mức độ khác nhau để duy trì sự phát triển của chúng và để người dân có thể hưởng thụ những giá trị mà chúng đem lại. Đó là một cố gắng lớn của Nhà nước trong bối cảnh hết sức khó khăn về kinh tế hiện nay.
Đặc điểm thứ ba, trong bối cảnh đẩy mạnh giao lưu và hội nhập văn hóa cả trong nước lẫn ngoài nước, đã đến lúc các tổ chức, đơn vị và các hoạt động văn hóa không thể cứ bấu víu hoàn toàn hoặc phần lớn vào nguồn ngân sách còn hạn hẹp của Nhà nước. Để tồn tại và phát triển, ngoài một phần ngân sách nhà nước, các cơ sở văn hóa, các doanh nghiệp văn hóa, các ngành và các loại hình nghệ thuật cần thiết phải có được kinh phí hoạt động ngoài nguồn ngân sách nhà nước. Nguồn kinh phí tự có ấy có thể được giải quyết bằng phương thức xã hội hóa văn hóa, tức là huy động nguồn lực của người dân, các tổ chức đoàn thể xã hội, các tổ chức chính phủ hoặc phi chính phủ trong và ngoài nước. Song, đó là những nguồn ngắn hạn, bấp bênh. Để có nguồn kinh phí ổn định, lâu dài, thì phương thức và hiệu quả tốt nhất là phải dựa vào chính mình, nghĩa là các cơ quan văn hóa, các ngành văn hóa nghệ thuật phải hoạt động có hiệu quả, phải có được sản phẩm tham gia thị trường văn hóa, tham gia quan hệ cung cầu (hay bán mua cũng vậy), chí ít cũng mở ra những hoạt động dịch vụ văn hóa để trao đổi, phổ biến sản phẩm và giá trị văn hóa. Không làm được điều này, nghĩa là nếu các đơn vị, các cơ sở văn hóa nghệ thuật không tạo được kinh phí, điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động văn hóa nghệ thuật dù ở cấp độ nào, phương thức nào, thì tình hình hoạt động văn hóa vẫn ở trong tình trạng ì ạch, chờ đợi, không thể chủ động đạt tới những hiệu quả toàn diện về chính trị, tinh thần lẫn hiệu quả kinh tế.
Đặc điểm thứ tư, bên cạnh hoạt động sáng tạo, trao truyền, hưởng thụ giá trị văn hóa nghệ thuật, vấn đề dịch vụ văn hóa, và cùng với nó là thị trường văn hóa, trở nên hết sức quan trọng, có vai trò lớn trong việc quyết định tính chất và hiệu năng của hoạt động văn hóa trong cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây chính là vấn đề không mới, nhưng đáng quan tâm khi đề cập tới tình hình thực tiễn và thực trạng hoạt động văn hóa trong bối cảnh đổi mới, hội nhập toàn diện ở nước ta. Đây cũng là vấn đề cần nghiên cứu kỹ lưỡng cả về lý luận lẫn thực tiễn trong, ngoài nước.
Đặc điểm thứ năm, khi đề cập đến thực tiễn hoạt động văn hóa trong bối cảnh mở cửa, giao lưu rộng rãi trên nhiều lĩnh vực, trong đó có lĩnh vực văn hóa, không thể không chú ý xu hướng tìm về cội nguồn văn hóa truyền thống trong sáng tạo, quảng bá, tiêu dùng… các giá trị, các sản phẩm văn hóa nghệ thuật. Có thể thấy, thực tiễn đời sống văn hóa xã hội đang đặt ra rất nhiều vấn đề nổi trội cần được quan tâm, lý giải và có biện pháp đúng để tác động mạnh đến sự phát triển của các lĩnh vực này. Thực hiện đường lối của Đảng về văn hóa văn nghệ, thể hiện trong nghị quyết các đại hội Đảng những năm gần đây, chúng ta đang tập trung mọi nguồn lực, tìm mọi giải pháp để phát huy nội lực văn hóa đồng thời tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa thế giới, làm giàu cho kho tàng di sản văn hóa dân tộc.
3. Mục tiêu của hoạt động văn hóa là đáp ứng nhu cầu văn hóa lành mạnh
Chúng ta đã biết, thực tiễn đờisống văn hóa xã hội trong bối cảnh kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay bộc lộ phong phú và phức tạp trên nhiều bình diện với nhiều giá trị văn hóa và không ít phản giá trị. Có thể nhận thấy, ngoài những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc, những tinh hoa văn hóa nhân loại được phổ biến và đề cao, vẫn còn đây đó nhiều phản văn hóa, nhiều ấn phẩm xấu, nhiều tệ nạn văn hóa đang ùa vào, đầu độc môi trường văn hóa và đờisống sinh hoạt của con người. Trong đời sống xã hội, bên cạnh những thành tựu lớn về kinh tế, văn hóa, xã hội, vẫn xuất hiện sự suy giảm về đạo đức, lối sống, biểu hiện ở các tệ nạn tham nhũng, hối lộ và các tệ nạn xã hội khác. Những phản văn hóa ấy đang len lỏi vào từng ngóc ngách xã hội, từng gia đình, từng con người, gây nhiều thảm cảnh, tha hóa một số không ít cá nhân, nhóm xã hội, đồng thời gây ảnh hưởng xấu tới cuộc sống vật chất và tinh thần của cộng đồng và xã hội.
Trước tình hình đó, chúng ta đang tập trung tạo nên các phong trào văn hóa lớn trên phạm vi cả nước nhằm chống lại ảnh hưởng của các phản văn hóa, đồng thời tìm ra các giải pháp để xây dựng một nền nếp tốt, một hiện thực tốt về tư tưởng, đạo đức, lối sống và đời sống văn hóa. Trong hàng loạt các mô hình và giải pháp đó, rất dễ nhận thấy rằng: sự phát triển nền văn hóa nói chung và các hoạt động văn hóa nghệ thuật nói riêng đang đề cao mục tiêu đáp ứng nhu cầu văn hóa lành mạnh, đang đẩy mạnh xu hướng trở về với nguồn lạch mát trong của văn hóa truyền thống, trong đó có những di sản văn hóa, các lễ hội truyền thống và hiện đại, sự nhân bản trong mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, con người với xã hội và con người với con người… Đó là một hướng đi đúng đắn và hiệu quả. Đó là một xu hướng có thật trong thực tế, đồng thời là một giải pháp văn hóa cho sự phát triển xã hội hài hòa, bền vững. Vì lẽ đó, việc nghiên cứu các lớp đối tượng của con người với nhu cầu,sở thích, hoạt động sáng tạo, quá trình hưởng thụ văn hóa… trong xu hướng trở về nguồn văn hóa truyền thống, trong các hoạt động nghiên cứu và thực hành văn hóa truyền thống, chẳng hạn: công nhân, nông dân, trí thức, thanh thiếu niên… trên các bình diện khác nhau của đời sống: trong lao động, trong sinh hoạt thời gian rỗi, trong xu hướng sinh hoạt văn hóa, trong các hình thức và loại hình văn hóa truyền thống được ưa thích… trên cơ sở đó đề ra hình thức, biện pháp giáo dục truyền thống văn hóa là việc làm hết sức quan trọng, hữu ích, cần thiết. Chúng tôi tin rằng, nếu xây dựng được những giá trị văn hóa cao, những hình thức hoạt động văn hóa tốt tức là chúng ta đã chống lại, đẩy lui, tiến tới xóa bỏ những phản văn hóa. Như thế, nếu xây dựng được những phong trào văn hóa rộng lớn, lành mạnh, bổ ích; nếu mở rộng được xu hướng đưa các loại hình văn hóa nghệ thuật trở về với cội nguồn văn hóa truyền thống dân tộc (đến với nghệ thuật dân tộc, ca múa nhạc dân tộc, lễ hội cổ truyền, diễn xướng dân gian…) thì chắc chắn chúng ta sẽ góp phần làm lành mạnh tư tưởng con người, đồng thời kéo được một số đối tượng, nhất là thanh thiếu niên, rời khỏi những tệ nạn xã hội và độc tố để tắm mình trong sự mát lành của văn hóa truyền thống dân tộc. Dần dà như vậy, có thể đoán trước rằng, xu hướng hoạt động văn hóa tích cực tăng lên; xu hướng tiêu cực trong hoạt động văn hóa sẽ giảm dần và có cơ sở để dẫn đến triệt tiêu. Đó là điều hợp logic và là mục tiêu cuối cùng của sự nghiệp xây dựng và phát triển văn hóa ở nước ta hiện nay.
Tuy nhiên, để hoàn thành được điều đó một cách hiệu quả, vấn đề trọng tâm cần chú trọng trong xây dựng văn hóa, phát triển hoạt động văn hóa và quản lý văn hóa vẫn là con người; chiến lược và chính sách quan trọng vẫn là chiến lược và chính sách văn hóa về xây dựng và hoàn thiện nhân cách con người, vì sự phát triển con người mới, vấn đề mà Đảng ta, từ trước đến nay, hết sức coi trọng.
Chăm lo đến nhu cầu văn hóa của con người là một trong những nhiệm vụ dài lâu mà Đảng, Nhà nước ta đã đặt ra và tỏ rõ quyết tâm thực hiện trong nhiều năm qua. Nhu cầu ấy của người dân đang được đáp ứng và nâng cao từng ngày, từng giờ. Tuy nhiên có một vấn đề thực tiễn rất cần chú ý là, ngày nay, con người có nhu cầu sinh hoạt và hưởng thụ văn hóa hết sức đa dạng và phong phú với sự kết hợp nhuần nhuyễn những giá trị cũ và mới, cổ truyền và hiện đại, trong nước và quốc tế…. Trở về cội nguồn văn hóa, tìm hiểu, tham gia, tái sáng tạo các hình thức và giá trị văn hóa nghệ thuật truyền thống, đặc biệt là các hoạt động lễ hội, tham quan các di tích danh thắng, sưu tầm, tập hợp các di sản văn hóa dân gian… chỉ là một mảng lớn trong việc thể hiện nhu cầu đó trên thực tiễn. Thực tế cho thấy rằng trong xu thế nở rộ của văn hóa thôn, bản, làng xã và các loại cơ sở văn hóa khác nhau cũng như sự phát triển rộng khắp của lễ hội truyền thống hôm nay, rất nhiều đối tượng công chúng đã bày tỏ và hiện thực hóa sự ham mê tìm hiểu giá trị văn hóa làng, giá trị của lễ hội truyền thống (lễ hội dân gian và lễ hội tôn giáo), sự quan tâm tới văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể, vốn đọng lại thành nhiều lớp xung quanh lũy tre xanh của thiết chế thôn làng như: cây đa, bến nước, di tích cảnh quan, đình chùa, miếu mạo, những điệu dân ca, ca dao, tục ngữ… Xu hướng ngày càng tăng của hiện tượng này chứng tỏ một điều rằng, con người hiện nay không chỉ hướng tới hiện tại sôi động, đa giá trị, không chỉ có tâm lý vọng ngoại mà chủ yếu còn ngược dòng truyền thống, tìm trong quá khứ những tinh hoa văn hóa mà cha ông để lại, đặc biệt là những giá trị hiện tồn của các loại hình văn hóa truyền thống dân tộc. Đó có thể là những bài dân ca, ca dao, tục ngữ, diễn xướng dân gian, cũng có thể là các loại hình ca múa nhạc, sân khấu, điện ảnh vừa hiện đại vừa dân tộc. Đó có thể là sưu tập, tìm hiểu, đọc, nghiên cứu về văn hóa nghệ thuật dân tộc, cũng có thể là đi thăm danh lam thắng cảnh, dự lễ hội dân gian… Rất nhiều sự kiện, hiện tượng và tâm lý văn hóa có thể được đưa ra để minh chứng cho xu hướng trên.
Những vấn đề nêu trên, dù thoáng qua, cũng đã cho thấy vai trò ngày càng lớn, vị thế ngày càng gia tăng của các hoạt động văn hóa (và gắn kết với nó là dịch vụ văn hóa, thị trường văn hóa) cũng như quan hệ văn hóa và kinh tế thị trường, trong đó nổi bật là các hoạt động văn hóa nghệ thuật, đã ngày càng thu hút được nhiều người tham gia, đã ngày càng đáp ứng tốt hơn nhu cầu văn hóa cao, lành mạnh của con người.
Tác giả: Phạm Vũ Dũng
Nguồn: Tạp chí VHNT số 458, tháng 4-2021
Đánh giá post
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Blog tìm hiểu về văn hoá thể thao, ẩm thực và du lịch vùng miền
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
×
|
Cơ hội và thách thức với phát triển bền vững trong hội nhập kinh tế quốc tế ở nước ta hiện nay - vhnt.org.vn
Skip to content
vhnt.org.vn
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
Đương đại, Văn hóa
Cơ hội và thách thức với phát triển bền vững trong hội nhập kinh tế quốc tế ở nước ta hiện nay
Posted on 1 Tháng Một, 2022 by admin
Phát triển bền vững hiện nay được nhiều nhà nghiên cứu tiếp cận, luận giải khác nhau và cũng được các quốc gia, dân tộc vận dụng khác nhau. Nhưng tựu chung lại, nội dung có tính thống nhất là ở tính vững chắc, ổn định lâu dài, cân đối, đồng bộ giữa các lĩnh vực kinh tế, bảo vệ môi trường sinh thái và an ninh, văn hóa, xã hội. Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XI khái quát: “Phát triển nhanh gắn với phát triển bền vững… Tăng trưởng kinh tế phải kết hợp hài hòa với phát triển văn hóa, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân. Phát triển kinh tế – xã hội phải coi trọng bảo vệ và cải thiện môi trường, chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu… Phát triển bền vững là cơ sở cho phát triển nhanh, phát triển nhanh để tạo nguồn lực cho phát triển bền vững. Phát triển nhanh và phát triển bền vững phải luôn gắn chặt với nhau trong quy hoạch, kế hoạch và chính sách kinh tế – xã hội” (1).
Thực hiện phát triển bền vững nói chung và ở nước ta hiện nay nói riêng đều phải giải quyết nhiều mối quan hệ khác nhau, ở đó mối quan hệ giữa cơ hội và thách thức trong hội nhập quốc tế về kinh tế là vấn đề quan trọng, mang tính tổng hợp, liên quan trực tiếp nhất. Bởi lẽ, theo tinh thần Đại hội XII của Đảng, “hội nhập kinh tế là trọng tâm, hội nhập trong các lĩnh vực khác phải tạo thuận lợi cho hội nhập kinh tế; hội nhập là quá trình vừa hợp tác, vừa đấu tranh, chủ động dự báo, xử lý linh hoạt mọi tình huống, không để rơi vào thế bị động, đối đầu, bất lợi” (2).
Hội nhập quốc tế về kinh tế phản ánh tính chủ động của Đảng, Nhà nước ta theo quỹ đạo chung của xu hướng toàn cầu hóa. Trong hội nhập kinh tế quốc tế, mỗi quốc gia, dân tộc vừa có cơ hội, vừa phải đối mặt với những thách thức. Cơ hội trong hội nhập quốc tế về kinh tế là tổng thể những điều kiện, khả năng, tiềm năng cho phép chủ thể tiếp nhận được thế mạnh từ bên ngoài và phát huy được thế mạnh bên trong, khắc phục được những hạn chế, bất lợi, thiếu thốn về nguồn vốn, công nghệ cho phát triển, tăng trưởng kinh tế của Việt Nam hiện nay theo hướng phát triển bền vững. Hội nhập kinh tế quốc tế mở ra con đường cho ta tiếp nhận được những thành tựu của các nước tiên tiến và thực hiện cách mạng hóa lực lượng sản xuất, đưa năng suất lao động lên cao. Tuy nhiên, cơ hội luôn gắn liền với thách thức. Thách thức trong hội nhập kinh tế quốc là sự thua thiệt về lợi ích không ở mặt này thì mặt khác. Sự thua thiệt trong lợi ích kinh tế hoặc về lĩnh vực chính trị, văn hóa, đạo đức. Thậm chí có lợi trước mắt mà thua thiệt lâu dài, làm tổn thất đến phát triển tương lai, phát triển bền vững. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI chỉ rõ: “Toàn cầu hóa kinh tế tiếp tục phát triển về quy mô, mức độ và hình thức biểu hiện với các tác động tích cực và tiêu cực, cơ hội và thách thức đan xen rất phức tạp” (3).
Mỗi bước tiến của hội nhập quốc tế về kinh tế luôn có cả cơ hội và cả thách thức. Cơ hội và thách thức đều là các yếu tố bên ngoài, mang tính ngoại nhập có tác dụng thúc đẩy, tạo điều kiện thuận lợi, hoặc kìm hãm, gây khó khăn cản trở cho sự vận động bình thường và phát triển của một đối tượng (thường là đối tượng xã hội) nhất định. Do vậy, nó không chỉ có sự khác biệt, bài trừ lẫn nhau mà có thể tác động qua lại, chuyển hoá lẫn nhau tùy thuộc vào năng lực chủ động, tự giác của đối tượng có chớp được thời cơ do cơ hội mang lại hay để tuột mất khiến cho cơ hội trở thành thách thức, gây bất lợi cho sự phát triển.
Cơ hội và thách thức tồn tại một cách tất yếu trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, chúng không được chia đều, lần lượt cho các quốc gia, càng không thể có những cơ hội mang tính chung chung, trừu tượng, mà nó hết sức cụ thể, đa dạng và phong phú. Đặc biệt, cơ hội và thách thức luôn tồn tại đan xen nhau, là hai mặt đối lập không tách rời trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế:
Thứ nhất, trong quá trình hội nhập quốc tế nói chung và hội nhập kinh tế quốc tế nói riêng, các quốc gia tùy thuộc vào nhau, ràng buộc lẫn nhau theo “luật chơi chung” để cùng hợp tác và phát triển. Đây là cơ hội tích cực để xây dựng môi trường quốc tế công bằng, bình đẳng giữa các quốc gia, dân tộc; tạo điều kiện thuận lợi để loại bỏ mọi biểu hiện của ý đồ thiết lập mối quan hệ một chiều chứa đựng sự áp đặt, chi phối, thống trị của các siêu cường quốc đối với các quốc gia, dân tộc khác trên thế giới.
Tuy nhiên, sự “công bằng, bình đẳng” trong quá trình hội nhập toàn cầu hóa kinh tế hiện nay vẫn còn mang tính hình thức. Do có ưu thế về vốn, công nghệ, thị trường, kinh nghiệm quản lý… các nước phát triển luôn nắm quyền khống chế những “luật chơi chung” theo hướng có lợi cho họ. Hiện tượng “cá lớn nuốt cá bé” vẫn còn tồn tại, các nước đang phát triển thường phải gánh chịu những điều bất lợi, thiệt thòi về phía mình trong quá trình hội nhập.
Thứ hai, trước sự vận động mạnh mẽ của xu thế toàn cầu hóa, trái đất giống như một mái nhà chung; những vấn đề vốn dĩ trước đây mang tính riêng lẻ của mỗi nước như vấn đề bệnh dịch, dân số, đói nghèo, ô nhiễm môi trường, tệ nạn xã hội… thì nay đã trở thành những vấn đề chung mang tính toàn cầu. Các quốc gia, dân tộc trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đều có cơ hội nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới nhằm dần khắc phục khó khăn, tiếp tục phát triển.
Mặc dù vậy, trong quá trình “giúp đỡ”, một số nước tư bản phát triển, tập đoàn tư bản xuyên quốc gia đã dùng mọi thủ đoạn vừa thô bạo, vừa tinh vi để can thiệp vào công việc nội bộ, chủ quyền quốc gia, dần làm cho vị trí, chức năng, tính độc lập của “Nhà nước – Dân tộc” của các quốc gia, dân tộc đang phát triển bị lung lay và ảnh hưởng. Chính phủ một số nước không còn độc lập tuyệt đối trong việc hoạch định chính sách vì có nhiều vấn đề vượt khỏi tầm kiểm soát của Nhà nước như: các luồng di chuyển vốn, công nghệ, thông tin…
Thứ ba, trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, cùng với sự lan tỏa của các nguồn lực kinh tế thì văn hóa cũng có cơ hội để giao thoa, học hỏi thông qua hệ thống thông tin hiện đại. Song, cũng cần nhận thức được một thực tế hiển nhiên rằng, khi mở cửa hội nhập, các quốc gia đang phát triển không chỉ đón nhận những “luồng gió mát” mà còn phải đối mặt với những “luồng gió mang theo sự ô nhiễm”. Nhiều giá trị văn hóa bản địa của các quốc gia này đang bị tấn công, gặm nhấm, đồng hóa bởi văn hóa ngoại lai, lối sống xa hoa, thực dụng, xa rời bản sắc, truyền thống văn hóa dân tộc.
Thứ tư, trước sức lôi cuốn như vũ bão của xu thế toàn cầu hóa, không một quốc gia nào có thể đứng ngoài dòng chảy của nó dù là nước tiên tiến hay lạc hậu, nước phát triển hay nước đang phát triển. Trong quá trình hội nhập toàn cầu hóa kinh tế, các nước đang phát triển có cơ hội thu hút vốn đầu tư, khoa học công nghệ, kinh nghiệm tổ chức quản lý vào sản xuất; cũng như vậy, các nước phát triển lại tìm thấy ở các nước đang phát triển địa bàn để khai thác, sản xuất, kinh doanh, nguồn nhân lực dồi dào, nhân công rẻ…
Thứ năm, với mục tiêu dành lợi nhuận tối đa thông qua các mối liên hệ quốc tế rộng rãi, các nước phát triển đang tìm cách đầu tư vào các nước đang phát triển. Ngược lại, để đưa đất nước tiến nhanh, các nước đang phát triển cũng có nhu cầu thu hút ngày càng nhiều viện trợ từ nước ngoài. Sự gặp gỡ của hai nhu cầu này đem đến những cơ hội to lớn, làm cho dòng chảy về vốn, khoa học công nghệ, kinh nghiệm tổ chức quản lý từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển nhằm khuyến khích tư nhân hóa ngày một gia tăng.
Tuy nhiên, cũng chính thông qua con đường đầu tư, cho vay, viện trợ kinh tế này, các thế lực đế quốc mong muốn thực hiện “diễn biến hòa bình” nhằm thay đổi chế độ, xã hội của các nước khác. Chúng luôn tìm mọi cách để gây sức ép với nhiều quốc gia khác nhau, đặc biệt là với các nước XHCN về những vấn đề dân chủ, nhân quyền, dân tộc, tôn giáo… tạo nên sự mất ổn định chính trị, xã hội ở các nước đó.
Ngoài ra, quá trình hợp tác đầu tư, chuyển giao công nghệ cũng đang khiến con người ta phải quan tâm nhiều hơn đến vấn đề môi trường, đặc biệt với các nước đang phát triển. Bởi lẽ, tài nguyên thiên nhiên của các nước này đang dần bị cạn kiệt, môi trường sống bị ô nhiễm nghiêm trọng, các nước đang phát triển được xem như một địa bàn thích hợp nhất để sử dụng làm bãi rác thải công nghiệp và công nghệ cho các nước phát triển.
Thứ sáu, hội nhập kinh tế quốc tế đã và đang tạo ra sự gắn bó hữu cơ, liên kết, ràng buộc lẫn nhau về nhiều mặt giữa các nước trong khu vực và trên thế giới vì lợi ích chung là phát triển lực lượng sản xuất, tăng trưởng kinh tế. Nhờ không khí ngày càng thân thiện do lợi ích của tất cả các bên trong quá trình liên kết, hợp tác, hội nhập quốc tế nói chung và hội nhập kinh tế quốc tế nói riêng đang đem lại khả năng thuận lợi cho việc giữ gìn hòa bình, ổn định để phát triển. Mặc dù vậy, hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình vừa hợp tác vừa đấu tranh. Cam kết cùng nhau thực hiện các hoạt động phù hợp với “luật chơi chung” là nguyên tắc căn bản. Song trên thực tế, do có tiềm lực kinh tế áp đảo và có ưu thế về nhiều mặt, các nước phát triển đang nắm ưu thế chủ đạo trong quan hệ phân công quốc tế. Họ luôn tìm cách giành lấy những lợi thế kinh tế về phía mình, đẩy những bất lợi về phía các nước đang phát triển, làm cho không ít quốc gia phải đối mặt với những thách thức nghiệt ngã như: phá sản hàng loạt, thất nghiệp tràn lan, nạn chảy máu chất xám, khoảng cách giàu – nghèo ngày càng rộng, nguy cơ tụt hậu xa hơn về kinh tế…
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế luôn tiềm ẩn hai khả năng: thời cơ và thách thức, mặt phải và mặt trái, hợp tác và đấu tranh, vươn lên và tụt hậu, tự chủ và phụ thuộc. Những khả năng đó tác động theo chiều hướng nào và mức độ ảnh hưởng ra sao đối với từng quốc gia, tùy thuộc ở nhân tố chủ quan của quốc gia đó.
Đối với Việt Nam, nếu chúng ta chùn bước trước thách thức, không tham gia hội nhập sâu rộng thì sẽ bỏ lỡ thời cơ, không thể bứt phá và rút ngắn khoảng cách phát triển với các nước khác trên thế giới. Ngược lại, nếu ta coi thường thách thức, không thấy hết được sự đa dạng và phức tạp của thách thức thì chúng ta dễ bị rơi vào tình trạng hội nhập một cách tùy tiện, bị động, vấp váp, thua thiệt, thậm chí còn có cả sự đổ vỡ. Bởi vậy, vấn đề đặt ra là Đảng và Nhà nước ta phải có cái nhìn khách quan, toàn diện về thời cơ và thách thức do toàn cầu hóa mang lại, xây dựng được những chiến lược vĩ mô, những chính sách cụ thể, đúng đắn và phù hợp để có thể tham gia quá trình hội nhập kinh tế quốc tế thành công, đáp ứng được yêu cầu của sự phát triển bền vững.
Trước hết, là làm chủ các thông tin, đặc biệt thông tin về kinh tế trong nước và quốc tế có ý nghĩa quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Nhờ thông tin mà có thể biết được thế mạnh của nước ta cũng như các nước bạn để xác định quy mô, tính chất, phạm vi quan hệ hợp tác sao cho thích ứng, phù hợp. Nước ta có nhiều thế mạnh về nguồn nhân lực, tài nguyên, môi trường chính trị ổn định… Đây là môi trường lý tưởng, hấp dẫn cho bất cứ nhà đầu tư muốn đặt quan hệ đối tác. Bởi, đầu tư dài, lớn thì không thể có sự hấp dẫn ở các nước bất ổn về chính trị. Vì vậy, để có thể phát huy thế mạnh trong nước cũng phải phát triển hệ thống thông tin, tuyên truyền, quảng bá đối với các nước khác trên thế giới để các chủ đầu tư có thể tìm thấy lợi thế ở nước ta và mở rộng quan hệ hợp tác lâu dài.
Ở phương diện vận dụng mối quan hệ giữa cơ hội và thách thức trong hội nhập quốc tế về kinh tế phải kết hợp giữa nguyên tắc phát triển bền vững với sự linh hoạt ở mỗi bước đi, mỗi lĩnh vực. Nhà nước phải tận dụng, phát huy được cơ hội, đồng thời cũng phải dự báo, kiểm soát, làm chủ được cơ hội thì mới thu hẹp được thách thức ở lĩnh vực kinh tế. Tương quan giữa vay vốn, tận dụng công nghệ hiện đại từ nước ngoài với năng lực tạo dựng, tích lũy vốn trong nước cũng phải phù hợp thì mới có phát triển bền vững. Ở phương diện này đặt ra vấn đề sử dụng có hiệu quả vốn đầu tư từ nước ngoài phù hợp với khả năng kiểm soát của Nhà nước.
Trong hội nhập quốc tế về kinh tế có nhiều cơ hội hơn cho tăng trưởng, phát triển kinh tế, nhưng mặt trái của nó không chỉ bao hàm thách thức về kinh tế, mà quan trọng hơn là gia tăng thách thức về các lĩnh vực khác của xã hội như: văn hóa, đạo đức, lối sống, thuần phong mỹ tục. Bảo đảm sự tương quan giữa lợi ích kinh tế với giữ vững thể chế chính trị, bảo vệ, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc một cách hài hòa trong sự kiểm soát của Nhà nước thì mới hạn chế được thách thức và mới có phát triển bền vững. Những mục đích, động cơ tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá dễ phải trả một giá đắt ở các lĩnh vực văn hóa, xã hội, đạo đức lối sống và làm gia tăng thách thức về kinh tế, khó có phát triển bền vững.
Vận dụng mối quan hệ giữa cơ hội và thách thức trong hội nhập quốc tế về kinh tế ở nước ta hiện nay để có phát triển bền vững còn tập trung vào giải quyết tương quan giữa trước mắt và lâu dài một cách phù hợp. Hiện nay, có nhiều cơ hội tận dụng vốn và công nghệ để khai thác nguồn tài nguyên trong nước. Tận dụng cơ hội ấy một cách tùy tiện dẫn đến nguy cơ cạn kiệt tài nguyên môi trường trong tương lai và cũng khó có thể phát triển bền vững.
Bên cạnh đó, còn phải hướng đến giải quyết vấn đề tương quan giữa hiện đại và truyền thống ở lĩnh vực công nghệ hiện nay. Giải quyết vấn đề này phải trên cơ sở của một trình độ hoạch định chính sách kết hợp được giữa tính tuần tự và nhảy vọt trong tận dụng cơ hội tiếp nhận công nghệ nước ngoài phù hợp với trình độ đào tạo nguồn nhân lực tương ứng thì mới có hiệu quả, thu hẹp được thách thức để có phát triển lâu dài, bền vững.
Mối quan hệ giữa cơ hội và thách thức trong hội nhập quốc tế về kinh tế với phát triển bền vững là khách quan, đồng thời cũng xuyên suốt thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta. Làm chủ mối quan hệ này thực chất là tác động làm cho sự chuyển hóa giữa hai mặt cơ hội và thách thức có tính uyển chuyển, linh hoạt, hiệu quả. Mỗi bước tiến, mỗi giai đoạn là một chuỗi quá trình chuyển hóa biện chứng để tính hiệu quả của cơ hội tăng lên, những thách thức được thu hẹp để có thể phát triển bền vững.
_____________
1, 3. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tr.98-99.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, Văn phòng Trung ương Đảng, Hà Nội, 2016, tr.155.
Tác giả: Đinh Nguyễn An
Nguồn: Tạp chí VHNT số 420, tháng 6-2019
Đánh giá post
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Blog tìm hiểu về văn hoá thể thao, ẩm thực và du lịch vùng miền
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
×
|
Nâng cấp hạ tầng giao thông phục vụ phát triển kinh tế - xã hội
In trang (Ctr + P)
Nâng cấp hạ tầng giao thông phục vụ phát triển kinh tế - xã hội
Kinh tế - Ngày đăng : 05:13, 29/11/2022
Thời gian gần đây, Thủ tướng và các bộ, ngành Trung ương đã có nhiều chuyến công tác tại tỉnh Bình Thuận với mục tiêu thúc đẩy mạnh mẽ các dự án hạ tầng lớn, nhất là hạ tầng giao thông.
Đồng thời giải quyết khó khăn, vướng mắc cũng như định hướng nhiệm vụ thời gian tới của địa phương trong phát triển hệ thống giao thông để phát triển kinh tế - xã hội.
Thi công cao tốc đoạn Phan Thiết - Vĩnh Hảo. Ảnh: N.Lân
Xác định giao thông là một trong những yếu tố quan trọng góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, trong những năm qua tỉnh đã tranh thủ nhiều nguồn vốn đầu tư để tập trung cho phát triển hạ tầng giao thông. Chính vì vậy, nhiều công trình giao thông được xây dựng và đưa vào sử dụng có ý nghĩa chiến lược cho phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo an ninh quốc phòng của tỉnh. Hàng loạt dự án giao thông trọng điểm đang triển khai thi công được kỳ vọng khi hoàn thành sẽ mang một diện mạo tích cực, vững chắc cho giai đoạn phát triển mới của tỉnh. Tỉnh còn tập trung huy động nguồn lực triển khai một số nhiệm vụ trọng yếu mang tính đột phá như đẩy nhanh tiến độ đầu tư, hoàn thiện hệ thống hạ tầng giao thông đường sắt, đường thủy, đường bộ, đường hàng không. Bình Thuận được biết đến là địa phương có tiềm năng lớn về năng lượng, nhất là năng lượng tái tạo. Đây là lĩnh vực đóng góp chủ yếu vào tốc độ tăng trưởng của ngành công nghiệp địa phương, là động lực chủ yếu cho tăng trưởng kinh tế của tỉnh. Bên cạnh năng lượng, du lịch cũng là nhân tố chiếm tỷ trọng lớn trong phát triển kinh tế. Du lịch đã tạo nên sức hút lớn đối với dòng vốn đầu tư trong những năm qua. Theo đó Bình Thuận đã thu hút rất nhiều dự án đầu tư phát triển du lịch khu vực ven biển, trong đó có nhiều dự án quy mô lớn, tổ hợp du lịch, dịch vụ đẳng cấp quốc tế.
Tính đến nay đã có khoảng 382 dự án còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký hơn 70.000 tỷ đồng, trong đó 188 dự án đã đi vào hoạt động. Thực tế cho thấy, hiện nay các nhà đầu tư trong và ngoài nước kỳ vọng đó chính là quy hoạch địa phương đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Trong đó tỉnh sẽ tập trung xây dựng sớm quy hoạch phát triển đô thị, đặc biệt là xây dựng đô thị Phan Thiết xứng tầm, đưa thành phố này trở thành trung tâm văn hóa, du lịch. Nghị quyết số 08 của Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh Bình Thuận về thúc đẩy huy động các nguồn lực đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội đến năm 2025 cũng nhấn mạnh: “Tập trung đầu tư hạ tầng, trong đó có tuyến cao tốc Vĩnh Hảo - Phan Thiết, Phan Thiết - Dầu Giây, đồng thời ưu tiên nguồn vốn đầu tư các tuyến đường ven biển như Phan Rí Cửa - Bình Thạnh, Sơn Mỹ (Hàm Tân) - Bình Châu (Bà Rịa - Vũng Tàu), các tuyến đường ven biển như ĐT 716, 719”. Bên cạnh đó tỉnh sẽ huy động các nguồn lực đầu tư cảng biển, bến du thuyền, tập trung huy động các nguồn lực đầu tư xây dựng hạ tầng chuỗi đô thị ven biển. Bởi lẽ, hạ tầng giao thông là một trong những yếu tố quan trọng góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, trong đó có ngành du lịch, được xem là ngành kinh tế mũi nhọn của Bình Thuận. Chính vì thế, tỉnh rất chú trọng đến việc đầu tư vào hạ tầng giao thông để rút ngắn khoảng thời gian đi lại của du khách khi đến với Bình Thuận. Theo đó, nhiều tuyến quốc lộ đã được đầu tư, cải tạo, nâng cấp, trong đó phải kể đến một số dự án trọng điểm như: Dự án cải tạo nâng cấp QL 1A, QL 55, QL 28, 28B đi qua địa bàn tỉnh, bảo đảm lưu thông thông suốt an toàn. Đặc biệt các tuyến nội tỉnh được chú trọng đầu tư, nâng cấp.
Đến nay đã đầu tư hoàn thành đưa vào khai thác tuyến đường ven biển Hòa Thắng – Mũi Né và đoạn Mũi Né – Phú Hài, đầu tư hoàn thành và đưa vào sử dụng các tuyến đường Lê Duẩn, Hùng Vương (Phan Thiết) và các trục đường giao thông chính kết nối với các khu du lịch của tỉnh. Đồng thời chỉ đạo rà soát, đầu tư một số đường nhánh xuống biển để phục vụ tốt hơn nhu cầu của người dân và du khách. Đối với tuyến giao thông đường thủy, đã đầu tư đưa vào sử dụng Cảng Phan Thiết, đảm bảo giao thông thông suốt, ổn định tuyến Phan Thiết – Phú Quý, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội huyện đảo Phú Quý, nhất là du lịch. Hiện tỉnh đang nỗ lực cùng với các bộ, ngành Trung ương tập trung đầu tư một số công trình giao thông quan trọng trên địa bàn tỉnh như: Dự án đường bộ cao tốc Bắc – Nam đoạn qua địa bàn tỉnh Bình Thuận, Sân bay Phan Thiết… Đây là công trình có ý nghĩa, mang tính chiến lược lâu dài trong việc phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Việc đầu tư tuyến đường sẽ góp phần hoàn thiện mạng lưới giao thông đồng bộ, liên hoàn và đáp ứng nhu cầu vận tải, phát triển kinh tế của địa phương.
Để Bình Thuận trở thành trọng điểm du lịch quốc gia, việc đầu tư cải thiện hạ tầng giao thông là một trong những điều kiện tiên quyết. Theo đó, tỉnh sẽ tận dụng các nguồn lực ưu tiên đầu tư một số dự án hạ tầng giao thông trọng điểm mang tính kết nối. Trong đó, điểm nhấn là tuyến cao tốc Bắc - Nam đi qua tỉnh và dự án Sân bay Phan Thiết. Đây sẽ là động lực tăng trưởng cho địa phương trong thời gian tới.
THANH QUANG
Báo Bình Thuận
|
Hưởng ứng Ngày Pháp luật nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2021 trên địa bàn huyện Khoái Châu
Hưởng ứng Ngày Pháp luật nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2021 trên địa bàn huyện Khoái Châu
Tiếp tục khẳng định vị trí, vai trò của Hiến pháp, pháp luật trong quản lý nhà nước, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, giáo dục ý thức thượng tôn Hiến pháp, pháp luật trong toàn xã hội. Thông qua các hoạt động hưởng ứng Ngày Pháp luật góp phần thiết thực đưa Nghị quyết Đại hội XII của Đảng, pháp luật của Nhà nước vào cuộc sống; tiếp tục tuyên truyền, phổ biến các quy định của Hiến pháp, các văn bản pháp luật của Trung ương và của tỉnh mới ban hành liên quan đến cơ quan, đơn vị, người dân và doanh nghiệp trên địa bàn huyện. Huy động sự tham gia, phối hợp thực hiện của các cấp, các ngành, các tổ chức đoàn thể, sự hưởng ứng của toàn thể Nhân dân đối với các hoạt động triển khai thực hiện Ngày Pháp luật, qua đó khẳng định ý nghĩa, vai trò của Ngày Pháp luật và vai trò của pháp luật trong đời sống xã hội. Phát hiện, nhân rộng các mô hình mới, cách làm hay, hiệu quả trong công tác triển khai hưởng ứng Ngày Pháp luật; tiếp tục đổi mới nội dung, hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật phù hợp với điều kiện đặc thù từng cơ quan, đơn vị, địa phương trên địa bàn huyện.
Căn cứ điều kiện thực tiễn và nhiệm vụ chính trị, các hoạt động hưởng ứng Ngày Pháp luật năm 2021 tập trung vào các nội dung sau:
- Tập trung quán triệt, phổ biến nội dung chính sách, quy định mới, nhất là nội dung các luật được Quốc hội thông qua trong năm 2020, 2021. Bên cạnh việc bám sát các nội dung cần phổ biến theo quy định của Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật, các cơ quan, đơn vị, UBND các xã, thị trấn cần tập trung phổ biến các quy định pháp luật liên quan đến phòng, chống tham nhũng; cải cách hành chính, bảo vệ môi trường, đất đai; xử lý vi phạm hành chính; an toàn giao thông; phòng, chống xâm hại phụ nữ và trẻ em, bạo lực học đường, bạo lực gia đình, tội phạm, ma túy, mại dâm; xây dựng xã, phường, thị trấn đạt chuẩn tiếp cận pháp luật trong Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới...
- Tuyên truyền về những vấn đề dư luận người dân, xã hội quan tâm hoặc cần định hướng dư luận xã hội, vấn đề nóng trong xã hội đặc biệt là các quy định của pháp luật về phòng, chống bệnh truyền nhiễm trước tình hình dịch bệnh Covid-19 đang diễn ra hiện nay.
- Giáo dục ý thức tuân thủ và chấp hành pháp luật; tuyên truyền gương người tốt, việc tốt, điển hình tiên tiến trong xây dựng, thực hiện và bảo vệ pháp luật; các mô hình hay, cách làm hiệu quả trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật; phê phán, đấu tranh với hành vi vi phạm pháp luật hoặc lệch chuẩn xã hội; nâng cao ý thức trách nhiệm của cán bộ, công chức, viên chức, người lao động và Nhân dân trong chủ động tìm hiểu, học tập pháp luật; tiếp tục đổi mới nội dung, hình thức, nâng cao hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.
Căn cứ tình hình, kết quả phòng, chống dịch bệnh Covid-19, các cơ quan, đơn vị, địa phương chủ động lựa chọn các hình thức tổ chức Ngày Pháp luật cho phù hợp với thực tế, bảo đảm hiệu quả gắn với việc thực hiện nhiệm vụ chính trị được giao. Chú trọng đổi mới, đa dạng các hình thức hưởng ứng linh hoạt, tiết kiệm, có sức lan tỏa sâu rộng; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, tăng, cường xã hội hóa trong thực hiện, tập trung vào một số hoạt động sau:
- Tăng cường nâng cao ý thức trách nhiệm của cấp ủy, chính quyền các cấp trong phổ biến, giáo dục pháp luật trên các phương tiện thông tin đại chúng, trong đó chú trọng tuyên truyền trên hệ thống loa truyền thanh cơ sở, công trang thông tin điện tử của cơ quan, đơn vị, địa phương, tuyên truyền qua mạng xã hội, thông qua các cuộc thi tìm hiểu pháp luật trực tuyến.
- Tổ chức mít tinh hưởng ứng Ngày Pháp luật hoặc lồng ghép hưởng ứng thông qua hội nghị, hội thảo, tọa đàm, hoạt động chính trị, chuyên môn phù hợp với điều kiện thực tiễn; lồng ghép trong triển khai hoạt động xây dựng, thi hành, bảo vệ pháp luật.
- Tổ chức các hình thức thi tìm hiểu pháp luật, đối thoại chính sách trực tiếp; biên soạn, cấp phát tài liệu pháp luật; tổ chức trợ giúp pháp lý, tư vấn pháp luật cho người dân ở cơ sở và đối tượng đặc thù theo quy định.
Phòng Tư pháp
|
Tăng cường đấu tranh chống những quan điểm sai trái trên lĩnh vực văn học, nghệ thuật - vhnt.org.vn
Skip to content
vhnt.org.vn
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
Diễn đàn văn hóa, Vấn đề sự kiện
Tăng cường đấu tranh chống những quan điểm sai trái trên lĩnh vực văn học, nghệ thuật
Posted on 1 Tháng Một, 2022 by admin
Văn học, nghệ thuật là một hình thái ý thức xã hội đặc biệt, sử dụng ngôn ngữ và hình tượng nghệ thuật thông qua trí tưởng tượng và sự hư cấu của văn nghệ sĩ để phản ánh hiện thực xã hội. Văn học, nghệ thuật là một bộ phận quan trọng của văn hóa, tác động trực tiếp đến quan điểm, nhận thức, tư tưởng, tình cảm và thẩm mỹ của đông đảo các tầng lớp nhân dân. Vì vậy, trong xã hội có giai cấp, các lực lượng chính trị đối lập luôn triệt để khai thác khả năng xây dựng và chống phá của văn học, nghệ thuật như một công cụ để bảo vệ lợi ích của giai cấp mình.
Xét về bản chất, văn hóa là nền tảng tinh thần xã hội, là nguồn lực nội sinh, sức mạnh mềm trong sức mạnh tổng hợp của đất nước và văn học, nghệ thuật là nhu cầu thiết yếu thể hiện khát vọng chân – thiện – mỹ của con người, là một trong những nguồn lực to lớn, trực tiếp góp phần xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Xuất phát từ bản chất hay đặc điểm riêng của nó, văn học, nghệ thuật có vai trò rất quan trọng trong việc định hướng sự phát triển của bất kỳ xã hội nào. Đặc biệt, Việt Nam ở vào vị trí địa chính trị quan trọng ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, khu vực phát triển năng động nhất của thế giới nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nhân tố gây mất ổn định. Sự cạnh tranh chiến lược về nguồn lực phát triển giữa các nước trong khu vực và sự tranh giành ảnh hưởng giữa các nước lớn sẽ ngày càng gia tăng, có tác động trực tiếp đến an ninh quốc gia của Việt Nam. Việc giữ vững độc lập, chủ quyền và định hướng xã hội chủ nghĩa trong quá trình phát triển đòi hỏi chúng ta cần phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc; trong đó, làm rõ cội nguồn sức mạnh văn hóa, phát huy sức mạnh văn hóa thành bộ phận quan trọng của sức mạnh mềm Việt Nam. Trong những yếu tố đóng góp lớn vào sức mạnh mềm Việt Nam, không thể không nhắc tới sự phát triển văn học, nghệ thuật trong thời kỳ đổi mới.
Nhận thức sâu sắc vai trò của cội nguồn sức mạnh văn hóa và sức mạnh mềm Việt Nam nên trong suốt tiến trình cách mạng, Đảng và Nhà nước luôn quan tâm phát triển văn học, nghệ thuật theo hướng vừa tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, vừa bảo tồn cốt cách, bản sắc, truyền thống văn hóa dân tộc Việt Nam. Đảng cũng nhấn mạnh: “Phát triển sự nghiệp văn học, nghệ thuật, chăm lo bồi dưỡng và tạo mọi điều kiện cho sự tìm tòi, sáng tạo của đội ngũ văn nghệ sĩ. Đổi mới phương thức hoạt động của các hội văn học, nghệ thuật” (2). Do đó, văn học, nghệ thuật của nước ta đã đạt nhiều thành tựu quan trọng, góp phần nâng cao đời sống tinh thần của nhân dân trong sự nghiệp giải phóng dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Sức mạnh của truyền thống văn hóa, trong đó có văn học, nghệ thuật, được các thế hệ thời đại Hồ Chí Minh phát huy, phát triển lên mức cao nhất để góp phần quan trọng làm nên thắng lợi của hai cuộc chiến tranh chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, thống nhất đất nước, giành lại độc lập dân tộc, tự do cho nhân dân.
Trong thời kỳ đổi mới, văn học, nghệ thuật cũng có bước phát triển mới, nhưng cũng bị ảnh hưởng tiêu cực từ sự chống phá của các thế lực thù địch. Với việc đẩy mạnh thực hiện chiến lược “diễn biến hòa bình” mà mặt trận hàng đầu là hoạt động phá hoại tư tưởng, các thế lực thù địch luôn tìm mọi cách lợi dụng văn học, nghệ thuật để chống phá ta, trong đó chủ yếu là tiến hành tuyên truyền, phổ biến các quan điểm sai trái, thù địch với chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Các thế lực thù địch xác định văn học, nghệ thuật là “mũi đột phá” để “thọc sâu” vào mặt trận tư tưởng, lý luận, văn hóa, hòng ra sức công kích từ bên ngoài và gieo rắc hoài nghi, chia rẽ từ bên trong. Sự chống phá trong văn học, nghệ thuật được các thế lực thù địch xác định là một nhân tố tác động trực tiếp, làm gia tăng tình trạng suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, những biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ ta. Sự chống phá này xuất phát cơ bản từ chiến lược “diễn biến hòa bình”, nhưng cũng bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, trong đó quá trình hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế thị trường làm xuất hiện những điều kiện thuận lợi để các thế lực thù địch có thể lợi dụng đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến các quan điểm sai trái, thù địch vào nước ta thông qua các hình thức văn học, nghệ thuật. Bước đầu có thể xác định các điều kiện cơ bản là:
Một là, văn học, nghệ thuật ngày càng có vai trò to lớn trong đời sống xã hội, tác động mạnh mẽ đến tư tưởng, tình cảm của phần lớn quần chúng nhân dân. Kinh tế đất nước ngày càng phát triển, đời sống vật chất và tinh thần ngày càng được nâng cao thì người dân có nhiều điều kiện quan tâm và hướng đến các hình thức văn học, nghệ thuật để thỏa mãn nhiều hơn các nhu cầu tinh thần của mình. Đi liền với nó, các loại hình văn học, nghệ thuật phát triển một cách mạnh mẽ ở nhiều hình thức nhằm hướng đến phục vụ tối đa nhu cầu và thị hiếu của tất cả các tầng lớp xã hội. Tuy nhiên, điều này cũng gây ra những khó khăn nhất định cho hoạt động quản lý nhà nước về in ấn, xuất bản, truyền tải… các loại hình văn học, nghệ thuật.
Hai là, trong quá trình thực hiện chính sách mở cửa, hội nhập quốc tế, các hình thức văn học, nghệ thuật nước ngoài du nhập vào nước ta một cách ồ ạt, nhiều lúc khó kiểm soát. Các hoạt động giao lưu, hợp tác văn hóa ở cấp khu vực và thế giới diễn ra một cách thường xuyên ở nước ta. Đây là điều kiện để người dân tiếp thu những tinh hoa văn hóa của nhân loại, song cũng là cơ hội để các thế lực thù địch triệt để lợi dụng nhằm truyền bá, phổ biến các quan điểm sai trái, thù địch vào nước ta núp dưới nhiều thủ đoạn, chiêu trò tinh vi, xảo quyệt, nhất là việc hợp tác, phát triển văn học, nghệ thuật. Một số trung tâm văn hóa nước ngoài tại Việt Nam đã có nhiều dấu hiệu phức tạp trong hoạt động giao lưu văn học, nghệ thuật.
Ba là, văn nghệ sĩ, trí thức vốn là người rất nhạy cảm, dễ bức xúc trước những tiêu cực, bất công trong xã hội hay những sơ hở, thiếu sót trong quá trình thực hiện chính sách, pháp luật ở cơ sở. Do đó, một số hạn chế, yếu kém, sơ hở trong công tác quản lý kinh tế, văn hóa, giáo dục; tình trạng tham nhũng, tiêu cực xã hội; mặt trái của kinh tế thị trường hiện nay có tác động xấu và mạnh mẽ đến tư tưởng, tình cảm, khuynh hướng sáng tác của họ. Trong đội ngũ văn nghệ sĩ, trí thức đã xuất hiện một số cá nhân có biểu hiện tiêu cực, quá khích, nhất là số văn nghệ sĩ, trí thức trẻ bị ảnh hưởng tư tưởng văn hóa phương Tây, có quan điểm sai trái. Thực tiễn cho thấy, một số quỹ, tổ chức phi chính phủ đôi khi tài trợ cho các hoạt động sáng tác, nghiên cứu của số văn nghệ sĩ, trí thức có quan điểm cực đoan, quá khích; khuyến khích họ sáng tác theo khuynh hướng xa rời sự lãnh đạo của Đảng, trái với thuần phong, mỹ tục Việt Nam hoặc theo trường phái lai căng “siêu thực”, “hậu hiện đại” mang đậm ảnh hưởng văn hóa phương Tây…
Như vậy, sự chống phá của các thế lực thù địch trên lĩnh vực văn học, nghệ thuật, việc đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến các quan điểm sai trái, thù địch vào nước ta thông qua các hình thức văn học, nghệ thuật sẽ dần làm gia tăng nguyên nhân của sự sụp đổ chế độ xã hội chủ nghĩa như kiểu ở Liên Xô và Đông Âu. Do đó, cuộc đấu tranh đánh bại các hoạt động chống phá ta trên mặt trận tư tưởng, lý luận, văn hóa, trong đó có lĩnh vực văn học, nghệ thuật của các thế lực thù địch, chặn đứng và đẩy lùi “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” là nhiệm vụ quan trọng nhằm xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, đẩy lùi sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống trong bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân.
Thời gian tới, âm mưu, ý đồ hoạt động tuyên truyền quan điểm sai trái, xuyên tạc trong văn học, nghệ thuật sẽ diễn biến ngày càng phức tạp; thành phần đối tượng sẽ không chỉ bó hẹp trong số văn nghệ sĩ trên lĩnh vực văn học, mà có thể mở rộng sang đối tượng hoạt động trên các lĩnh vực nghệ thuật khác như mỹ thuật, điện ảnh, sân khấu, âm nhạc, thậm chí cả trong các lĩnh vực khoa học xã hội như triết học, xã hội học, tôn giáo, dân tộc học… Vì vậy, công tác đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên lĩnh vực văn học, nghệ thuật phải được chú trọng, quan tâm. Theo đó, cần tổ chức, triển khai đồng bộ các lực lượng, các biện pháp công tác đối với tất cả các loại hình văn học, nghệ thuật nhằm chủ động phát hiện, ngăn chặn, đấu tranh với hoạt động tuyên truyền, phổ biến các quan điểm sai trái, thù địch trong lĩnh vực này; ngăn ngừa, giảm thiểu, vô hiệu hóa ảnh hưởng tiêu cực đối với đời sống văn hóa, tinh thần của nhân dân, góp phần bảo vệ đường lối và sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng trên lĩnh vực văn học, nghệ thuật. Để đấu tranh có hiệu quả với các quan điểm sai trái, thù địch, giữ gìn và bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc, các giá trị cao đẹp của văn học, nghệ thuật, góp phần nâng cao chất lượng sức mạnh mềm Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế, cần tập trung vào một số giải pháp chủ yếu sau đây:
Thứ nhất, cần xây dựng, hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật và tăng cường công tác quản lý nhà nước trên lĩnh vực văn học, nghệ thuật; nâng cao tính chiến đấu trong các hoạt động lý luận, phê bình văn học, nghệ thuật, đập tan mọi quan điểm sai trái, thù địch. Thực hiện đồng bộ công tác lãnh đạo, quản lý các loại hình văn học, nghệ thuật nhằm đấu tranh, ngăn chặn sự xuất hiện, ảnh hưởng của các quan điểm sai trái, thù địch. Các cơ quan quản lý văn hóa, văn nghệ, báo chí, xuất bản cần đề cao vai trò, trách nhiệm trong việc xây dựng, hoàn thiện hành lang pháp lý, định hướng công tác quản lý các hoạt động sản xuất, trình diễn, truyền bá… các tác phẩm văn học, nghệ thuật. Rà soát, đánh giá đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa, văn nghệ, phóng viên, biên tập viên phụ trách các chuyên mục văn học, nghệ thuật để có kế hoạch bồi dưỡng chính trị, nghiệp vụ; điều chuyển, thanh loại những cán bộ có quan điểm, tư tưởng tiêu cực, lệch lạc.
Thứ hai, phối hợp chặt chẽ với các cơ quan, ban, ngành chức năng tuyên truyền về tác hại của âm mưu, hoạt động mà các thế lực thù địch lợi dụng văn học, nghệ thuật chống phá cách mạng nước ta. Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục chính trị, tư tưởng cho đội ngũ cán bộ, đảng viên, trí thức, văn nghệ sĩ, học sinh, sinh viên và quần chúng nhân dân về âm mưu, phương thức hoạt động chống phá Việt Nam của các thế lực thù địch trên lĩnh vực văn học, nghệ thuật nhằm thống nhất nhận thức, nâng cao giác ngộ và bản lĩnh chính trị. Tăng cường giáo dục, bồi dưỡng, rèn luyện bản lĩnh chính trị và tư tưởng cho đội ngũ văn nghệ sĩ; thường xuyên mở các lớp tập huấn chuyên đề, các đợt sinh hoạt chính trị, tư tưởng sâu rộng trong nội bộ các cơ quan, tổ chức văn hóa, văn nghệ và ngoài xã hội nhằm tuyên truyền, giáo dục về truyền thống yêu nước, ý thức trách nhiệm của công dân trong sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Các cơ quan, đơn vị, tổ chức văn hóa tích cực tạo điều kiện, cổ vũ đội ngũ văn nghệ sĩ phấn đấu sáng tạo những tác phẩm, công trình văn hóa, văn học nghệ thuật có giá trị tư tưởng và nghệ thuật cao, tạo rung cảm sâu rộng; bồi dưỡng, hướng dẫn mọi người vươn tới chân, thiện, mỹ, lên án, phê phán, đấu tranh với cái giả tạo, cái xấu, cái ác.
Thứ ba, tăng cường công tác nghiên cứu lý luận, tổng kết kinh nghiệm thực tiễn để làm sáng tỏ những vấn đề đang đặt ra đối với lĩnh vực văn học, nghệ thuật cũng như việc xây dựng đội ngũ văn nghệ sĩ. Tập trung nghiên cứu những vấn đề cấp thiết nảy sinh từ đời sống văn học, nghệ thuật để giải quyết dứt điểm, kịp thời, không để phát sinh tư tưởng bất mãn, chống đối ngay từ cơ sở. Nâng cao tính chiến đấu trong hoạt động lý luận, phê bình văn học, nghệ thuật với sức thuyết phục đồng chí, đồng bào; bảo đảm tính kịp thời, sắc bén trong việc phản bác những luận điệu tuyên truyền sai trái, phản động của các thế lực chống đối.
Thứ tư, đội ngũ cán bộ của các cơ quan báo chí, phát thanh, truyền hình, xuất bản, phát hành, thông tin truyền thông phải làm tròn vai trò chiến sĩ xung kích trên mặt trận tư tưởng, văn hóa, phấn đấu hoàn thành xuất sắc chức năng, nhiệm vụ là người tuyên truyền tập thể, giáo dục tập thể, tổ chức tập thể thực hiện cương lĩnh, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Cung cấp thông tin nhanh, chính xác, kịp thời cho nhân dân. Đồng thời, phải phê phán, phản bác có sức thuyết phục, kịp thời mọi quan điểm sai trái, vạch trần, lên án mọi âm mưu, thủ đoạn “diễn biến hoàn bình” trên lĩnh vực văn học, nghệ thuật.
______________
Tài liệu tham khảo
1. Lê Huy Bắc (chủ biên), Phê bình văn học hậu hiện đại ở Việt Nam, Nxb Tri thức, Hà Nội, 2013.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, Văn phòng Trung ương Đảng, Hà Nội, 2016, tr.129.
3. Nguyễn Văn Dân, Ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện đại đến văn học nghệ thuật trên thế giới và Việt Nam, Tạp chí Văn học nước ngoài, 8-2012.
4. Lê Anh Thực, Sức mạnh mềm trong bối cảnh hội nhập quốc tế và một số gợi ý cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học và Chiến lược, 7- 2018.
5. Phương Lựu, Tư tưởng văn hóa văn nghệ của chủ nghĩa Mác ở phương Tây, Tạp chí Nghiên cứu văn học, 12 – 2008.
6. Lộc Phương Thủy, Tác động của văn học nước ngoài đối với lý luận văn học Việt Nam, Tạp chí Văn học nước ngoài, 3-2005.
Tác giả: Bùi Thanh Tuấn
Nguồn: Tạp chí VHNT số 428, tháng 2-2020
Đánh giá post
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Blog tìm hiểu về văn hoá thể thao, ẩm thực và du lịch vùng miền
Trang chủ
Du lịch
Đặc sản
Văn Hoá và Lễ Hội
Thể thao
Giới thiệu
×
|
Tại Sao Phải Cải Cách Hành Chính, Quy Định Về Cải Cách Hành Chính
Casino uy tín
Home / Tin tức / tại sao phải cải cách hành chính
TẠI SAO PHẢI CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH
admin - 05/12/2021 173
Việc thay đổi và hoàn thiện những điều không còn phù hợp và không hợp lý là điều mà bất kỳ một quá trình nào cũng cần thiết để có sự hiệu quả. Cải cách hành chính cũng là một quá trình như vậy. Ở Việt Nam hiện nay, ta đang từng bước thực hiện và coi việc cải cách hành chính là khâu đột phá của quá trình phát triển đất nước. Vậy, cải cách hành chính là gì? Tại sao phải cải cách hành chính? Pháp luật có quy định như thế nào về cải cách hành chính. Trong nội dung bài viết dưới đây, công ty Luật Hùng Sơn sẽ cung cấp cho Quý độc giả thông tin về những vấn đề liên quan đến cải cách hành chính. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích với bạn.
Bạn đang xem: Tại sao phải cải cách hành chính
Mục lục
Nội dung, ý nghĩa, mục đích của cải cách hành chính
Cải cách hành chính là gì?
Tùy vào từng quan điểm mà có rất nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm về cải cách hành chính. Có thể kể đến một số quan điểm như sau:
– Theo Wikipedia, “cải” là một từ Hán – Việt mang nghĩa là thay đổi, còn “cách” là một hình thức, một phương pháp hành động. Như vậy, cải cách nghĩa là thay đổi hành động, thay đổi phương pháp của một công việc, một hoạt động cụ thể nào đó để có thể đạt được mục tiêu tốt hơn trước. Hành chính là hoạt động dưới sự lãnh đạo của bộ máy nhà nước để tổ chức thi hành pháp luật, bảo đảm hoạt động thường xuyên, liên tục của các cơ quan nhà nước.
Như vậy, có thể hiểu cải cách hành chính là một sự thay đổi có kế hoạch, theo một mục tiêu được xác định bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Cải cách hành chính không làm thay đổi bản chất của hệ thống hành chính, mà chỉ làm cho hệ thống này trở nên hiệu quả hơn và phục vụ nhân dân được tốt hơn. Đồng thời, cải cách hành chính làm cho các thể chế quản lý nhà nước khả thi, đồng bộ, đi vào cuộc sống hơn; cơ chế hoạt động, nhiệm vụ, chức năng của bộ máy, chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức hành chính hiệu lực, hiệu quả hơn, đáp ứng yêu cầu quản lý kinh tế – xã hội của một quốc gia.
– Trong Từ điển hành chính, thì “Cải cách hành chính là hệ thống những biện pháp, chủ trương tiến hành những cải tiến, sửa đổi mang tính cơ bản và có hệ thống nền hành chính nhà nước về các mặt: Thể chế, cơ chế hoạt động, cơ cấu tổ chức, chế độ công vụ, quy chế công chức, trình độ, năng lực, phẩm chất phục vụ của đội ngũ công chức làm việc trong bộ máy đó”.
– Khi đi sâu nghiên cứu về nội dung cải cách nền hành chính, một số tác giả cho rằng: “cải cách hành chính đề cập đến những thay đổi trong toàn bộ hệ thống hành chính công, nó bao gồm toàn bộ việc tổ chức lại các bộ, xác định nhiệm vụ và chức năng của các đơn vị hành chính, cải tiến các phương thức và thủ tục, đào tạo cán bộ…; Cải tiến sự phối hợp ở cấp cao hơn của chính phủ. Mọi sự cải tiến cơ cấu, thủ tục, năng lực và động cơ của cán bộ với mục đích nâng cao năng lực quản lý và tổ chức của các tổ chức công cũng được xem là cải cách hành chính theo nghĩa này”
Từ các khái niệm và cách nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau có thể tổng kết lại về khái niệm cải cách hành chính như sau: Cải cách hành chính là quá trình cải biến có kế hoạch cụ thể để có thể đạt được mục tiêu hoàn thiện một hoặc một số nội dung của nền hành chính nhà nước (như thể chế, cơ chế vận hành, cơ cấu tổ chức, chuẩn hóa đội ngũ cán bộ, đội ngũ công chức…) nhằm xây dựng một nền hành chính công đáp ứng được yêu cầu của một nền hành chính hiệu quả, hiệu lực và hiện đại.
Xem thêm: Làm Cách Nào Để Tăng Cường Trí Nhớ, Cách Để Tăng Cường Trí Nhớ (Kèm Ảnh)
Tại sao phải cải cách hành chính?
Việc đổi mới, cải cách hành chính rất cần thiết bởi nó đem lại những lợi ích như:
– Giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí cho doanh nghiệp và người dân; nâng cao hiệu quả và hiệu lực quản lý nhà nước; góp phần hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường. Từ đó tăng cường lòng tin của doanh nghiệp và người dân vào môi trường kinh doanh của đất nước và đối với bộ máy Nhà nước;
– Góp phần rất quan trọng trong việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, từ đó, nâng cao được năng lực cạnh tranh của quốc gia…
Nội dung, ý nghĩa, mục đích của cải cách hành chính
Một số nội dung cải cách hành chính ở nước ta
Ở Việt Nam, việc cải cách hành chính gồm một số nội dung như:
– Cải cách việc tổ chức bộ máy hành chính là việc điều chỉnh các nhiệm vụ, chức năng của cơ quan nhà nước sao cho phù hợp với yêu cầu quản lý nhà nước trong tình hình mới Đồng thời, khắc phục những chồng chéo về chức năng của các cơ quan nhà nước…
– Cải cách thủ tục hành chính là cải cách các quy định pháp luật về trình tự, thủ tục để thực hiện thẩm quyền của người có thẩm quyền, các cơ quan hành chính nhà nước; cải cách việc thực hiện các thủ tục hành chính; cải cách các quy định về các loại thủ tục hành chính. Chẳng hạn xây dựng hệ thống Cổng Dịch vụ công quốc gia để có thể thực nhiều thủ tục online…
Ý nghĩa của cải cách hành chính
Chính phủ chọn thực hiện cải cách hành chính bởi các lý do sau đây:
– Thứ nhất, cải cách hành chính là nội dung phản ánh rõ nhất mối quan hệ giữa nhà nước và công dân, đồng thời đây cũng là nội dung có nhiều yêu cầu đổi mới trong quá trình hội nhập kinh tế.
– Thứ hai, thông qua cải cách hành chính, Nhà nước có thể xác định căn bản các công việc của cơ quan nhà nước với người dân và với doanh nghiệp. Qua đó, chúng ta có thể xây dựng bộ máy phù hợp và từ đó có thể lựa chọn đội ngũ cán bộ, công chức hợp lý, đáp ứng được yêu cầu công việc.
– Thứ ba, cải cách hành chính có tác động to lớn đối với việc thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Thông qua việc cải cách hành chính sẽ giúp gỡ bỏ những rào cản về thủ tục hành chính đối với đời sống của người dân và môi trường kinh doanh, giúp cắt giảm chi phí và rủi ro của người dân và doanh nghiệp trong việc thực hiện thủ tục hành chính.
– Thứ tư, việc đơn giản hóa hành chính sẽ góp phần nâng cao hình ảnh của Việt Nam nói chung và các bộ, ngành, địa phương nói riêng trước cộng đồng trong nước và quốc tế, nâng cao vị trí xếp hạng của Việt Nam cũng như của các địa phương về tính minh bạch, môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh. Đây là những giá trị vô hình nhưng có tác động to lớn đến việc phát triển kinh tế – xã hội của đất nước cụ thể là có ảnh hưởng tích cực đến việc đầu tư trong và ngoài nước, xuất nhập khẩu, việc làm, an sinh xã hội…
Như vậy, cải cách hành chính là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị – xã hội, nhằm sửa đổi toàn diện hệ thống hành chính nhà nước, giúp cơ quan nhà nước hoạt động hiệu lực, hiệu quả hơn, phục vụ nhân dân, phục vụ yêu cầu phát triển kinh tế xã hội tốt hơn trong tình hình mới.
Quy định của pháp luật về cải cách hành chính
Các quy định của pháp luật về cải cách hành chính được cụ thể trong Quyết định số 1164/QĐ-BNV. Nội dung của quyết định này đã cụ thể hóa về kế hoạch cải cách hành chính như mục tiêu cải cách hành chính, nhiệm vụ của cải cách hành chính trong các nội dung về cải cách thể chế, cải cách thủ tục hành chính, cải cách tổ chức bộ máy, xây dựng và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, về hiện đại hóa hành chính, Công tác chỉ đạo, điều hành cải cách hành chính,….
Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Tính Giá Điện 3 Pha, Kinh Doanh Dành Cho Bạn
Trên đây là các quy định của pháp luật về cải cách hành chính là gì. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp các bạn có một cái nhìn chi tiết hơn về quá trình này. Nếu có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn, hãy liên hệ với công ty Luật Hùng Sơn qua hotline 1900.6518 để được hỗ trợ giải đáp. Trân trọng!
Copyright © 2021 webcasinovn.com
|
Quốc lộ 14 – Wikipedia tiếng Việt
Mở trình đơn chính
Trang chính
Ngẫu nhiên
Lân cận
Đăng nhập
Tùy chọn
Đóng góp
Giới thiệu Wikipedia
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Quốc lộ 14
Quốc lộ Việt Nam
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Quốc lộ 14 dài 980 km, là con đường giao thông huyết mạch nối các tỉnh Tây Nguyên với nhau và nối Tây Nguyên với Bắc Trung Bộ và Đông Nam Bộ. Qua 8 tỉnh, quốc lộ 14 đã đi qua gần như hết tất cả các tỉnh thuộc Tây Nguyên (với 4 tỉnh), trừ Lâm Đồng. Là con đường quốc lộ xuyên nhiều địa hình nhất Việt Nam.
Quốc lộ 14
Một phần của Đường Hồ Chí Minh
Quốc lộ 14
Thông tin tuyến đường
Một phần của
và
Chiều dài
980 km
Tồn tại
Từ 1959 - nay
Các điểm giao cắt chính
Đầu Bắc
tại Đakrông, Quảng Trị
Các điểm
giao cắt
tại Sơn Thủy, A Lưới, Thừa Thiên Huế
tại Prao, Đông Giang, Quảng Nam
tại Thạnh Mỹ, Nam Giang, Quảng Nam
tại Bến Giằng, Nam Giang, Quảng Nam
tại Phước Sơn, Quảng Nam
và tại Plei Cần, Ngọc Hồi, Kon Tum
tại thành phố Kon Tum, Kon Tum
AH21 tại Pleiku, Gia Lai
tại Chư Sê, Gia Lai
tại Buôn Hồ, Đắk Lắk
tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
tại Ea T'ling, Cư Jút, Đắk Nông
tại Đắk Mil, Đắk Nông
tại Đắk Song, Đắk Nông
tại Minh Thành, Chơn Thành, Bình Phước
Đầu Nam
tại Hưng Long, Chơn Thành, Bình Phước
Vị trí đi qua
Tỉnh/
Thành phố
Quảng Trị
Thừa Thiên Huế
Quảng Nam
Kon Tum
Gia Lai
Đắk Lắk
Đắk Nông
Bình Phước
Hệ thống đường
Hệ thống giao thông đường bộ Việt Nam
Danh sách: Quốc lộ - Cao tốc
Quốc lộ
← Quốc lộ 13
Quốc lộ 14B →
Điểm đầu tuyến (km 0) là cầu Đakrông, huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị, cũng là nơi giao cắt với quốc lộ 9. Nơi đây Trong chiến tranh chống Mỹ, đoạn sông Đakrông là điểm vượt bí mật của tuyến tuyến đường mòn Trường Sơn – Hồ Chí Minh đầu tiên với ba bến vượt: Khe Xom, cầu Cu Tiền và Xóm Rò... Sau ngày tổ quốc thống nhất, được sự giúp đỡ của nước bạn Cuba, một cầu treo dài 100m, rộng 6m thay thế cầu sắt. Khi xây dựng đường Hồ Chí Minh, cây cầu dây văng đầu tiên do Việt tự thiết kế và xây dựng, cầu được khánh thành vào ngày 15 tháng 9 năm 2000. thay thế cho cầu dây võng cũ đã bị đổ sập. Cầu dây văng mới do Tổng công ty Tư vấn thiết kế GTVT tự tìm hiểu, tính toán thiết kế và Tổng công ty xây dựng 4 của BGTVT mua thiết bị của hãng OVM để thi công.
Điểm cuối tuyến (km 980 + 000) là nơi giao cắt với quốc lộ 13 tại thị xã Chơn Thành, tỉnh Bình Phước. Đây là quốc lộ dài thứ hai của Việt Nam, sau Quốc lộ 1. Quốc lộ 14 là một phần của Đường Hồ Chí Minh.
Trục đường có nhiều kỳ tích trong các cuộc chiến tranh bảo vệ tổ quốc, ngày xưa có nhiều đoạn trùng với đường thượng đạo, trong cuộc chiến tranh Việt Nam là trục đường hành quân và vận chuyển vũ khi quân lương của Quân đội Nhân dân Việt Nam từ miền Bắc vào miền Nam, nên có nhiều địa danh lịch sử và văn hóa.
Quốc lộ 14 chạy qua địa phận các tỉnh Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Bình Phước.
Lý trình: Cầu Đakrông (huyện Đakrông, Quảng Trị) – thị trấn A Lưới (huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế) – thị trấn Prao (huyện Đông Giang, Quảng Nam) – thị trấn Khâm Đức (huyện Phước Sơn, Quảng Nam) – thị trấn Plei Kần (huyện Ngọc Hồi, Kon Tum) – thành phố Kon Tum, Kon Tum – Pleiku, Gia Lai – huyện Ea H'leo, Đắk Lắk – huyện Krông Búk, Đắk Lắk – thị xã Buôn Hồ, Đắk Lắk – huyện Cư M'gar, Đắk Lắk – thành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk – huyện Cư Jút, Đắk Nông – huyện Đắk Mil, Đắk Nông – huyện Đắk Song, Đắk Nông – thành phố Gia Nghĩa, Đắk Nông – huyện Đắk R'lấp, Đắk Nông – huyện Bù Đăng, Bình Phước – thành phố Đồng Xoài, Bình Phước – thị xã Chơn Thành, Bình Phước – giao với Quốc lộ 13.
Đường Hồ Chí Minh (QL14) qua các tỉnh Tây nguyên và Bình Phước được nâng cấp, mở rộng từ Tân Cảnh (Kon Tum) đến Chơn Thành (Bình Phước) với tổng chiều dài 553 km, gồm 6 dự án trái phiếu Chính phủ và 5 dự án BOT. Điển hình trong việc tăng tốc tiến độ phải kể đến gói thầu của Liên danh Toàn Mỹ 14 – Băng Dương (TP.HCM) làm chủ đầu tư bằng hình thức BOT đoạn qua tỉnh Đắk Nông.
Tham khảoSửa đổi
Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Quốc_lộ_14&oldid=69209991”
Sửa đổi lần cuối lúc 17:04 vào ngày 19 tháng 10 năm 2022
Ngôn ngữ
English
Français
Nederlands
Trang này được sửa lần cuối vào ngày 19 tháng 10 năm 2022, 17:04.
Nội dung được phát hành theo CC BY-SA 3.0, ngoại trừ khi có ghi chú khác.
Quy định quyền riêng tư
Giới thiệu Wikipedia
Lời phủ nhận
Điều khoản sử dụng
Phiên bản máy tính
Lập trình viên
Thống kê
Tuyên bố về cookie
|
Cuộc sống sau điều trị ung thư thành công?
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Cuộc sống sau điều trị ung thư thành công?
adminvào 21 Tháng Mười Hai, 2022 21 Tháng Mười Hai, 2022 Để lại bình luận cho Cuộc sống sau điều trị ung thư thành công?
“Survivorship” là chỉ những người không may mắc bệnh ung thư nhưng đã vượt qua quá trình điều trị và bước vào giai đoạn “hồi phục” của bệnh. Ở giai đoạn này họ sẽ không cần điều trị tích cực nữa trừ một số vẫn có thể phải uống thuốc để duy trì.
Tổ chức Ung thư châu Âu (ESMO) đã xuất bản cuốn sách “Patient Guide on Survivorship” đề cập đến những vấn đề mà những người không may mắc phải căn bệnh khủng khiếp này gặp phải sau khi điều trị xong. Xin tóm tắt ra đây để các bạn tham khảo về cách lấy lại cuộc sống bình thường sau điều trị ung thư thành công :
1. Quan điểm và sự tự tin
Nhiều bệnh nhân cảm thấy cuộc sống của họ đã hoàn toàn thay đổi sau khi nghe bác sĩ cho biết họ bị ung thư. Sau khi điều trị ung thư, bạn phải vật lộn với những câu hỏi: Tại sao lại là tôi? Tôi nên làm gì nếu khối u quay trở lại sau khi điều trị? Bây giờ tôi có phải là một người khác không? Những cảm giác và câu hỏi này có thể đe dọa sự tự tin và niềm tin của bạn. Có rất nhiều cách giúp bạn lấy lại sự tự tin và tìm ra câu trả lời cho những câu hỏi đó, chẳng hạn như:
Đánh giá lại các ưu tiên và mục tiêu trong cuộc sống: Nhiều người thức dậy sau khi điều trị ung thư với nhiều câu hỏi, chẳng hạn như: Vai trò của tôi quan trọng như thế nào trong gia đình? Tôi có cần gần gũi với gia đình và bạn bè hơn nữa không? Công việc của tôi có làm tôi hạnh phúc không? Tôi đã hoàn thành tất cả các mục tiêu và ước mơ của mình chưa? Những điều quan trọng nhất trong cuộc sống của tôi bây giờ là gì? Bạn cũng nên viết ra câu hỏi của mình và dành thời gian suy nghĩ cẩn thận về câu trả lời. Làm những điều bạn luôn muốn làm: Nhiều người sau khi điều trị cố gắng tìm ý nghĩa trong cuộc sống của họ. Sống bằng cách đi du lịch, gặp gỡ những người mới, trải nghiệm những nền văn hóa mới và kết bạn mới. Ngoài ra, những sở thích mới như yoga, âm nhạc, thiền định và hội họa có thể mang lại cho bạn sự thỏa mãn. Hãy nghĩ về những gì bạn luôn muốn làm và xem liệu bạn có thể làm được ngay bây giờ không! Tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần: Nhiều người không coi mình có đạo nhưng có thể tìm thấy nó! tìm kiếm sự hỗ trợ và hướng dẫn trong đức tin và tâm linh.
Thảo luận: Trực tiếp hoặc thông qua các blog về trải nghiệm và chia sẻ cảm xúc với những người có trải nghiệm tương tự khiến nhiều người đau khổ cảm thấy mạnh mẽ hơn và có những suy nghĩ tích cực hơn. Hơn nữa, giúp đỡ, đưa ra lời khuyên cho những người cùng cảnh ngộ còn giúp họ lấy lại sự tự tin.
Hãy chia sẻ cảm xúc của bạn với bệnh nhân ung thư qua blog để giúp những người đồng cảnh ngộ lấy lại niềm tin chiến thắng bệnh tật.
2. Những thay đổi trong gia đình và các mối quan hệ sau điều trị ung thư thành công
Khi bạn bị ung thư, có nhiều thay đổi về cảm xúc, tâm lý và thể chất có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ của bạn với bạn đời, con cái và bạn bè. Sau khi điều trị, bạn bè hoặc gia đình có thể trở nên dè dặt hơn, thậm chí đôi khi vì lo lắng về sức khỏe của chính họ hoặc không biết phải nói chuyện với bạn như thế nào về bệnh tật của bạn và không muốn làm bạn khó chịu.
Một số người hành động mạnh mẽ, cố gắng độc lập và không yêu cầu giúp đỡ trong quá trình điều trị và điều này có thể khiến gia đình và bạn bè cảm thấy không chắc chắn về vai trò của họ. Bạn có thể có nhu cầu lấy lại sự gần gũi với các thành viên trong gia đình, nhưng đôi khi đó lại là một thử thách khá lớn mà bạn khó vượt qua.
Một số người sau khi điều trị thậm chí không muốn gặp lại những người đã từng rất thân thiết với họ, bởi vì điều đó nhắc nhở bệnh nhân về cuộc sống của họ đã thay đổi như thế nào, hoặc thất vọng vì họ không nhận được sự hỗ trợ. mà họ mong đợi từ những người khác. Hơn nữa, những di chứng về tinh thần và thể chất của bệnh ung thư cũng có thể làm thay đổi mối quan hệ với gia đình/bạn bè. Đối với những người bệnh là cha, mẹ trong gia đình, con cái sẽ là những người có ý nghĩa nhất trong cuộc đời họ, nhưng cũng có thể bị ảnh hưởng lớn bởi việc điều trị có thể đã chi phối gần hết cuộc đời họ. cuộc sống hàng ngày của bạn và ảnh hưởng đến lượng thời gian bạn có thể hoặc muốn dành cho con cái.
Bạn có thể cảm thấy tội lỗi vì không có mặt hoặc không quan tâm đến con cái. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của bạn về việc nuôi dạy con cái và tác động tiêu cực đến mối quan hệ của bạn với con cái.
Làm thế nào bạn có thể giải quyết những vấn đề này? Cố gắng hết sức để là chính mình: cởi mở, trung thực và thoải mái nhất có thể. Hãy trung thực với các thành viên trong gia đình bạn, bao gồm cả con cái của bạn! Thể hiện cảm xúc của bạn, nỗi sợ hãi của bạn, những điều mà bạn đang kìm nén. Hãy để con bạn biết rằng bạn cũng nhận ra rằng đây là khoảng thời gian khó khăn đối với chúng và ghi nhận những điều chúng đã làm để giúp gia đình vượt qua giai đoạn đó. Không cần thiết phải cố gắng đột nhiên trở thành cha mẹ hoàn hảo, để bù đắp cho những gì đã xảy ra trong quá trình điều trị. Gia đình bạn có thể sẽ thích gặp lại một người mà họ biết trước khi bạn bị bệnh, dù có khuyết điểm hay không.
Bạn có thể cố gắng dành từng phút cho họ, bây giờ bạn đã vượt qua căn bệnh ung thư của mình. Không cần phải lo lắng quá nhiều để bù đắp thời gian đã mất, hay cố gắng hết sức để đạt được tất cả những gì bạn muốn trong khoảng thời gian còn lại. Hãy cố gắng nghỉ ngơi, thư giãn bên gia đình. Điều này sẽ cho bạn thời gian quý báu và sẽ cho phép bạn tận hưởng từng khoảnh khắc với các thành viên trong gia đình. Bạn bè cũng là một phần rất quan trọng trong đời sống xã hội của chúng ta.
Trong quá trình chẩn đoán và điều trị ung thư, khi bạn điều trị xong, tình bạn của bạn có thể đã thay đổi. Có thể một số người bạn làm bạn thất vọng, không có mặt và hỗ trợ như bạn mong đợi trong thời điểm khó khăn. Có lẽ bạn đã cố gắng sống độc lập và không yêu cầu sự giúp đỡ của bất kỳ ai trong quá trình điều trị. Hãy cho họ và chính bạn cơ hội thứ hai, hãy cởi mở về cảm xúc của bạn: một người bạn thực sự sẽ sẵn lòng làm điều này, tình bạn thậm chí còn thân thiết hơn. Thời gian sau khi điều trị cũng có thể cho bạn cơ hội kết bạn mới và gặp gỡ những người mới. Điều này có thể giúp bạn lấy lại và rèn luyện khả năng xã hội của mình và cảm thấy rằng bạn đang tiến về phía trước.
Sống sót sau điều trị ung thư thành công tăng thêm mối quan hệ thân thiết với gia đình, người thân, bạn bè
3. Đời sống tình dục sau điều trị ung thư thành công
Tình dục và hình ảnh cơ thể do tác động tiêu cực của bệnh ung thư và điều trị của nó bị ảnh hưởng rõ ràng. Nhiều người sau khi điều trị bị mất chức năng tình dục hoặc ham muốn tình dục do chính căn bệnh này, hoặc do tác dụng phụ của việc điều trị (ví dụ: đau, mãn kinh sớm, buồn nôn) hoặc đơn giản là do thay đổi ham muốn tình dục. thay đổi trong tình trạng thể chất, chẳng hạn như mệt mỏi.
Một số phương pháp điều trị, ngay cả những phương pháp không nhắm vào vùng xương chậu, có thể ảnh hưởng đến chức năng tình dục. Hơn nữa, những thay đổi thể chất khác – không liên quan trực tiếp đến chức năng tình dục – cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tình dục và cách bạn cảm nhận về cơ thể mình. Ví dụ, mất tinh hoàn hoặc vú, phẫu thuật phụ khoa, cắt ruột non hoặc mở khí quản, rụng tóc hoặc để lại sẹo sau phẫu thuật có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tự tin của bạn.
Bạn cần tập thể dục thường xuyên và hỗ trợ tâm lý, điều này có thể giúp bạn lấy lại sự tự tin và cảm thấy ham muốn trở lại.
Một số người có thể cảm thấy không thoải mái khi thảo luận về tình dục với bạn đời của họ, hoặc thậm chí với bác sĩ của họ. Họ có thể cảm thấy xấu hổ khi đưa ra chủ đề này hoặc cảm thấy rằng, so với bệnh ung thư, những vấn đề này không quan trọng. Tuy nhiên, tình dục là một khía cạnh quan trọng của cuộc sống con người. Hơn nữa, khi các vấn đề tình dục xảy ra, chúng có xu hướng trở nên tồi tệ hơn, chứ không tốt hơn, theo thời gian nếu không được giải quyết.
Thường thì chỉ khi điều trị xong, bạn mới dừng lại để nghĩ về những thay đổi trong cơ thể và các mối quan hệ của mình. Giống như cơ thể bạn có thể cần được phục hồi, tâm hồn và đời sống xã hội của bạn cũng vậy. Giao tiếp là chìa khóa để có thể giải quyết những vấn đề này – nói chuyện với các nhà tâm lý học, bác sĩ tiết niệu, bác sĩ phụ khoa, nhà tình dục học, v.v. và tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp đều tạo điều kiện phục hồi.
4. Có con/ Khả năng sinh sản sau điều trị ung thư thành công
Tăng khả năng có con sau khi điều trị ung thư thành công
Hầu hết mọi người nói rằng việc mắc bệnh ung thư không khiến họ thay đổi suy nghĩ về việc có con. Tuy nhiên, quyết định có con sau khi điều trị luôn là một vấn đề lớn. Hơn nữa, có một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng có con của bạn sau khi bị ung thư. Nói chung, mang thai sau khi điều trị ung thư được coi là an toàn cho cả mẹ và bé. Mang thai không được chứng minh là làm tăng nguy cơ tái phát, ngay cả ở những bệnh trước đây được cho là có, chẳng hạn như ung thư vú. Tuy nhiên, trước khi quyết định sinh con, bạn nên trao đổi với bác sĩ và đưa ra lời khuyên về thời điểm thích hợp để mang thai.
Thời gian cần thiết để thụ thai phụ thuộc vào loại và giai đoạn bệnh, liệu pháp đang được điều trị, theo dõi sau điều trị và kế hoạch điều trị tiếp theo. Tất nhiên, tuổi tác và thể trạng cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định này. Hai năm sau khi kết thúc điều trị tích cực dường như là thời điểm thích hợp với nhiều người.
Khi khoa học ngày nay tiến bộ, có nhiều hình thức bảo tồn khả năng sinh sản hơn (tức là bảo quản lạnh tinh trùng hoặc tế bào trứng) trước khi bắt đầu điều trị. Mang thai hộ hoặc xin trứng và tinh trùng của người hiến…
5. Đi làm trở lại, tìm thú vui mới
Trở lại cuộc sống bình thường sau điều trị ung thư thành công, bệnh nhân thường muốn trở lại làm việc hoặc tìm một công việc mới. Ngay cả khi công việc không phải là vấn đề, điều quan trọng là khám phá lại những sở thích cũ hoặc tìm kiếm những điều mới. Điều này có thể làm cho bạn cảm thấy tốt hơn và tự tin hơn. Đây là những điều rất quan trọng trong mục tiêu của chúng tôi là đưa mọi người trở lại cách họ sống trước khi họ được chẩn đoán mắc bệnh ung thư.Bạn có thể yêu công việc của mình, bạn có thể phải làm việc (vì lý do tài chính), hoặc cả hai: trở lại làm việc là ưu tiên hàng đầu của nhiều người sau khi điều trị ung thư. Lợi ích chính có lẽ là chi phí sinh hoạt. Từ quan điểm tâm lý xã hội, công việc có thể tạo cơ hội để kết nối lại và lấy lại mối quan hệ với bạn bè, đồng nghiệp và là nguồn giá trị bản thân. cơ thể và mục đích cho nhiều người. Công việc chắc chắn cũng giúp tập trung vào một thứ khác ngoài ung thư, trấn an và củng cố cảm giác trở lại cuộc sống cũ với lối sống mà bạn từng có. Nhiều người có thể không thể quay lại công việc trước đây do ảnh hưởng của bệnh tật và việc điều trị. Trở lại các hoạt động bình thường có thể không thoải mái. Nó có thể liên quan đến nỗi sợ không thể đối phó với căng thẳng và cường độ của công việc. May mắn thay, nhiều người cho rằng, mặc dù việc tái hòa nhập có thể khó khăn nhưng họ vẫn sẽ cố gắng quay trở lại với hiệu quả công việc trước đây. Tìm kiếm một nghề nghiệp mới có thể là một lựa chọn thú vị đối với một số người. Quyết định cuối cùng của bạn về việc làm nên được đưa ra sau khi xem xét các nguồn tài chính, bảo hiểm y tế, tính chất công việc cũng như tính chất điều trị và phục hồi của bạn.
Đừng quên thảo luận với bác sĩ xem bạn đã sẵn sàng trở lại làm việc chưa. Bác sĩ của bạn sẽ cần biết bạn cảm thấy thế nào. Bạn cũng sẽ phải mô tả công việc mà bạn muốn tiếp tục. Một số yếu tố chính sẽ giúp xác định thời điểm thích hợp để bạn tiếp tục công việc:
Khi nào bệnh trở lại? Có tác dụng phụ hoặc hậu quả của bệnh ung thư có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và khả năng trở lại làm việc của bạn không? Tình trạng thể chất của bạn là gì?
Rõ ràng, một công việc đòi hỏi thể chất sẽ khó tiếp tục nếu bạn cảm thấy yếu và mệt mỏi. Trong trường hợp đó, bạn có thể cần thời gian phục hồi lâu hơn. Trong trường hợp bạn lo lắng về việc phải đảm nhận lại khối lượng công việc cũ, bạn có thể trao đổi với sếp nơi bạn làm việc để có kế hoạch chuyển đổi phù hợp. Ở các nước tiên tiến, nhiều luật ưu ái cho người lao động, nhất là những người không may mắc bệnh hiểm nghèo.Không phải tất cả các nước EU đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý cho việc tái hòa nhập của những người sau khi điều trị ung thư tại nơi làm việc. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều quốc gia xây dựng luật cụ thể để hỗ trợ và bảo vệ chúng. Ví dụ, ở Ý, luật cho phép bệnh nhân làm việc ở cả khu vực công và khu vực tư nhân chuyển từ toàn thời gian sang bán thời gian trong khi điều trị và trở lại toàn thời gian khi cần thiết. và khả năng của họ. Trong cùng một khung pháp lý, người thân (người chăm sóc) của bệnh nhân ung thư được ưu tiên tiếp cận với công việc bán thời gian nếu được yêu cầu, miễn là có các vị trí trong công ty. Các điều khoản tương tự đã tồn tại ở Pháp và Vương quốc Anh. Tất cả các chính phủ EU đã được yêu cầu thực hiện các biện pháp tương tự trong khuôn khổ sáng kiến của EU. Khi nào và làm thế nào để nói chuyện với đồng nghiệp là hoàn toàn tùy thuộc vào bạn. Bạn có thể chia sẻ về trải nghiệm ung thư của mình, nếu bạn quyết định nói về nó. Đây là một vấn đề rất nhạy cảm và chỉ có bạn quyết định cách bạn sẽ xử lý nó. Bạn cũng nên cân nhắc việc nói với đồng nghiệp và chia sẻ mối quan tâm của mình về những hạn chế có thể xảy ra cũng như kế hoạch làm việc của bạn với họ, điều này sẽ giúp họ hiểu rõ hơn về hoàn cảnh của bạn.
Điều quan trọng là bạn phải giải thích đơn giản và cho mọi người biết việc bạn quay trở lại làm việc sẽ ảnh hưởng đến họ như thế nào. Trong nhiều trường hợp, bạn sẽ phải đối phó với sự cân bằng mới trong môi trường làm việc.
Bắt đầu một công việc mới, một sở thích mới sau một ngày dài nằm trên giường
Có thể một số bệnh nhân sẽ bị đối xử bất công và có thể phải đối mặt với hành vi phân biệt đối xử. Bạn nên nhớ rằng có những luật và quy định cấm phân biệt đối xử đã được đưa ra để bảo vệ bạn. Một số ví dụ về các hành vi có khả năng phân biệt đối xử là:
Cô lập bạn với những đồng nghiệp khác hoặc với những đồng nghiệp từng thân thiết với bạn. Đột nhiên đánh giá thấp khả năng làm việc và hiệu quả công việc của bạn. Có cơ hội thăng tiến nhưng không dành cho bạn. Không có lời giải thích.Chấp nhận một cách không linh hoạt việc bạn vắng mặt trong các cuộc hẹn y tế Nghĩ rằng năng suất và hiệu quả làm việc của bạn thấp hơn tiêu chuẩn của công ty hoặc rằng các yêu cầu của bạn có thể gây thiệt hại về tài chính cho công ty. Bên cạnh các luật và quy định có thể áp dụng cho bạn, bạn cũng có thể chủ động và trực tiếp giảm nguy cơ có hành vi phân biệt đối xử bằng cách: Phấn đấu để có động lực và bày tỏ cởi mở rằng bạn dự định đáp ứng các tiêu chuẩn công việc bình thường của mình. Làm mới kỹ năng công việc của bạn. Trao đổi với cấp trên và đồng nghiệp trước khi quay lại làm việc, nói rõ với họ những hạn chế cũng như khó khăn của bạn Nhận lời khuyên từ những người bệnh khác về cách quay lại làm việc. càng nhiều càng tốt mọi giới hạn trong khả năng của bạn. Một số bệnh nhân sau khi điều trị xong có thể bị mất việc làm trong quá trình điều trị.Nhưng cũng có những người không thể hoặc không muốn quay lại môi trường làm việc trước đây. Trong tất cả những tình huống này, tìm một công việc mới là điều cần thiết hoặc là một giải pháp tốt hơn. Những vấn đề quan trọng cần xem xét khi tìm kiếm một công việc mới là Cố gắng tìm một công việc phù hợp với những ưu tiên trong cuộc sống mới của bạn và những kỳ vọng trong cuộc sống mới. Cố gắng tìm một công việc đảm bảo bạn đủ linh hoạt. Tích cực tham dự các cuộc hẹn và nhu cầu y tế của bạn. Cố gắng trung thực và cởi mở với đồng nghiệp, kể cả người sử dụng lao động, về tình trạng của bạn và những hạn chế có thể có của bạn. Một mối quan hệ lành mạnh và trung thực cũng là một cách để đảm bảo hành vi hỗ trợ và thấu hiểu từ các đồng nghiệp mới của bạn. Ở nhiều quốc gia, luật pháp không trao cho người sử dụng lao động không có quyền hợp pháp để chất vấn nhân viên. lịch sử y tế, bao gồm điều trị ung thư. Nhà tuyển dụng phải biết rằng lịch sử ung thư của bạn và bất kỳ thông tin y tế nào khác phải được giữ bí mật.
Tuy nhiên, nhà tuyển dụng có quyền đặt câu hỏi về khả năng của bạn và các câu hỏi liên quan đến khả năng hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể của bạn. Tìm kiếm sự giúp đỡ từ một cố vấn nghề nghiệp hoặc nhân viên xã hội, để tư vấn cho bạn hoặc cho bạn một số lời khuyên về quá trình phỏng vấn.
6. Quản lý tài chính
Điều trị ung thư rất tốn kém. Ở hầu hết các nước châu Âu, may mắn thay, chi phí trực tiếp cho việc điều trị ung thư được hệ thống y tế hoặc bảo hiểm chi trả toàn bộ. Tuy nhiên, một số loại thuốc mới, kỹ thuật mới… đôi khi chỉ được trả một phần.
Quản lý tài chính và đối phó với những khó khăn tài chính là những khía cạnh rất quan trọng đối với người đang và sau khi hoàn thành điều trị.
Mặc dù có nhiều khác biệt về văn hóa, hiểu biết, điều kiện sống, điều kiện xã hội… giữa các nước Châu Âu và Việt Nam. Nhưng hy vọng những nội dung này ít nhiều sẽ giúp bạn đọc tìm được cho mình sự đồng cảm và những lời khuyên bổ ích.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Xét nghiệm đột biến gen di truyền BRCA
Hầu hết các trường hợp ung thư vú và buồng trứng chỉ xảy ra ở một thành viên trong gia…
Blogs
Một số thông tin về ung thư thận
Bệnh ung thư thận là loại bệnh ung thư phổ biến thứ sáu đối với nam giới và thứ tám…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Ảnh hưởng của hệ miễn dịch đối với sự phát triển của tế bào ung thư
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Ảnh hưởng của hệ miễn dịch đối với sự phát triển của tế bào ung thư
adminvào 2 Tháng Một, 2023 2 Tháng Một, 2023 Để lại bình luận cho Ảnh hưởng của hệ miễn dịch đối với sự phát triển của tế bào ung thư
Các tế bào ung thư có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch, đồng thời hệ thống miễn dịch vẫn có khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh ác tính, ngăn chặn sự hình thành khối u. Vậy làm thế nào để quá trình tế bào ung thư phát triển mạnh nhưng lại bị hệ thống miễn dịch kìm hãm?
1. Hệ thống miễn dịch
Hệ thống miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật và nhiễm trùng do vi khuẩn, vi rút, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra thông qua các phản ứng miễn dịch. Miễn dịch bao gồm 2 nhóm chính như sau:
Miễn dịch bẩm sinh: Có sẵn từ khi sinh ra. Miễn dịch này không đặc hiệu. Miễn dịch thu được: Được hình thành sau khi cơ thể mắc một số bệnh. Miễn dịch này cụ thể hơn.
Khả năng miễn dịch rất quan trọng đối với bệnh nhân ung thư vì có sự tác động qua lại lẫn nhau. Nhiều bệnh nhân ung thư cũng đặc biệt quan tâm đến việc tế bào ung thư phát triển mạnh nhưng bị hệ thống miễn dịch ức chế như thế nào.
1.1. Ung thư làm suy yếu hệ thống miễn dịch
Tủy xương là nơi đảm nhận chức năng tạo ra các tế bào máu, trong đó có các tế bào có chức năng miễn dịch như tế bào hạt hoặc tế bào lympho giúp cơ thể chống lại các bệnh truyền nhiễm. Các tế bào ung thư ảnh hưởng xấu đến hệ thống miễn dịch bằng cách ngăn tủy xương tạo ra các tế bào khỏe mạnh hơn để bảo vệ cơ thể.
Ngoài ra, các phương pháp điều trị ung thư cũng có tác động tiêu cực đến hệ thống miễn dịch, khiến hệ thống miễn dịch tạm thời suy yếu. Các phương pháp điều trị ung thư với liều lượng cao, vừa tiêu diệt tế bào ác tính, lại vô tình làm mất đi một lượng lớn bạch cầu trong tủy xương. Chi tiết:
Hóa trị
Xạ trị
Steroid liều cao.
1.2. Hệ thống miễn dịch ức chế sự phát triển ung thư
Một số tế bào của hệ miễn dịch của cơ thể có thể phát hiện các tế bào ung thư là bất thường và tiêu diệt chúng. Tuy nhiên, sự bảo vệ của hệ miễn dịch không thể loại bỏ tất cả các tế bào ác tính có trong cơ thể. Hơn nữa, các tế bào ung thư có thể “đánh lừa” hệ thống miễn dịch theo nhiều cách khác nhau. Vì vậy, một số phương pháp điều trị ung thư mới đang được nghiên cứu, nhằm hạn chế tình trạng suy giảm hệ thống miễn dịch, cũng như tăng cường chức năng của hệ thống miễn dịch. Mục tiêu của liệu pháp này là chống lại và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư trước khi chúng hình thành khối u bằng các chất tự nhiên có trong hệ miễn dịch.
2. Tế bào B và tế bào T
Tế bào lympho là một loại tế bào bạch cầu tham gia vào phản ứng miễn dịch để “chống lại” các tác nhân gây bệnh. Có hai loại tế bào lympho chính, tế bào B và tế bào T, cả hai đều được sản xuất trong tủy xương.
Tương tự như các tế bào máu khác, tế bào lympho B và T cũng phải trưởng thành hoàn toàn mới đủ điều kiện tham gia vào quá trình miễn dịch. Trong khi tế bào B trưởng thành trong tủy xương, tế bào T phát triển trong tuyến ức. Sau khi chúng phát triển đủ lớn, các tế bào B và T di chuyển đến lá lách, cũng như các hạch bạch huyết, sẵn sàng chống lại mầm bệnh và bảo vệ cơ thể.
2.1. Chức năng của tế bào B
Các tế bào B phản ứng chống lại vi khuẩn hoặc vi rút xâm nhập bằng cách tạo ra các protein gọi là kháng thể. Mỗi tế bào B tạo ra các kháng thể có đầu biến dị riêng biệt, phù hợp với từng yếu tố gây hại khác nhau.
Các tế bào B cũng là một phần của bộ nhớ của hệ miễn dịch. Nếu chúng gặp lại cùng một loại vi sinh vật đang cố gắng xâm nhập cơ thể lần sau, các tế bào B sẽ tạo ra các kháng thể phù hợp rất nhanh và ở trạng thái sẵn sàng tiêu diệt chúng.
2.2. Nhiệm vụ của tế bào T
Có nhiều loại tế bào T khác nhau, nhưng chúng được chia thành hai nhóm chính:
Tế bào Helper T: Chịu trách nhiệm kích thích tế bào B sản xuất kháng thể và giúp tế bào T sát thủ phát triển. Tế bào Killer T (hay tế bào T “độc tế bào”) – cytotoxic T cells, CTL): Chịu trách nhiệm loại bỏ chính các tế bào của cơ thể khi chúng đã bị virus hoặc vi khuẩn xâm nhập. Chức năng này giúp ngăn chặn mầm bệnh sinh sản trong tế bào và sau đó lây nhiễm sang các tế bào khác.
2.3. Vai trò của kháng thể
Mỗi kháng thể được sản xuất có một tính năng thiết kế độc đáo giúp chống lại các loại vi sinh vật khác nhau. Kháng thể có hai đầu, một đầu được gắn vào protein ở bên ngoài tế bào bạch cầu, đầu còn lại được gắn vào mầm bệnh hoặc tế bào bị tổn thương. Các kháng thể dính vào bề mặt của vi khuẩn hoặc vi rút xâm nhập tương tự như hoạt động của “ổ khóa và chìa khóa”. Hành động này nhằm báo hiệu cho cơ thể biết các yếu tố ngoại lai là nguy hiểm và cần tiêu diệt. Ngoài ra, kháng thể cũng có thể phát hiện và loại bỏ các tế bào bị tổn thương, kể cả tế bào ung thư.
Làm thế nào để các tế bào ung thư phát triển nhưng bị ức chế bởi hệ thống miễn dịch? Tế bào ung thư không phải là tế bào bình thường nên một số kháng thể của hệ miễn dịch có thể phát hiện tế bào ung thư. Kháng thể bám dính và ngăn chặn tế bào ung thư khiến chúng bị ức chế, đồng thời phát tín hiệu cho cơ thể thực hiện phản ứng miễn dịch để tiêu diệt và loại bỏ chúng.
3. Điều trị ung thư bằng hệ thống miễn dịch
Liệu pháp miễn dịch ứng dụng đặc tính của hệ miễn dịch giúp ức chế tế bào ung thư, từ đó hỗ trợ điều trị căn bệnh nguy hiểm này.
Liệu pháp miễn dịch phù hợp với một số bệnh ung thư, ngay cả khi khối u ác tính đã lan rộng, di căn hoặc kháng lại điều trị. Với việc sử dụng các hoạt chất tự nhiên trong cơ thể, hoặc sử dụng các loại thuốc bào chế từ các hoạt chất này, phương pháp tăng cường hệ miễn dịch tự thân khá hữu ích trong điều trị ung thư. Cơ chế hoạt động bắt đầu từ việc tế bào ung thư rất khác tế bào thường, nhờ đó hệ miễn dịch có thể nhận biết và tiêu diệt ngay tế bào ác tính bất thường nếu chúng không đủ sức làm suy yếu hệ thống. khả năng miễn dịch suy yếu.
Các nhà khoa học có thể chiết xuất các hóa chất khác nhau từ các phản ứng miễn dịch trong phòng thí nghiệm. Một số liệu pháp miễn dịch đã được thực hiện là:
Kháng thể đơn dòng (Mabs, monoclonal aantibodiestibdies): Nhận biết và tấn công một số protein trên bề mặt tế bào ung thưVaccine: Giúp hệ miễn dịch phát hiện và loại bỏ tế bào ung thư.Tế bào T độc CTL (cytotoxic T cells): Giúp tăng cường hệ miễn dịch. Ghép tế bào gốc: Thay đổi gen trong tế bào bạch cầu của bệnh nhân.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
So sánh liệu pháp nhắm trúng đích với hóa trị trong điều trị ung thư
Hóa trị và liệu pháp nhắm mục tiêu đều là phương pháp điều trị cơ bản và hiệu quả đối…
Blogs
Biến chứng của u tuyến yên có nguy hiểm không?
Một khối u tuyến yên là một khối u tuyến yên tiết prolactin hoặc tiết prolactin. Đây là tình trạng…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Nguyên nhân và cách điều trị bệnh ung thư nội mạc tử cung
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Nguyên nhân và cách điều trị bệnh ung thư nội mạc tử cung
adminvào 20 Tháng Năm, 2022 22 Tháng Hai, 2023 Để lại bình luận cho Nguyên nhân và cách điều trị bệnh ung thư nội mạc tử cung
Bệnh ung thư nội mạc tử cung đang gia tăng và đang trở thành bệnh ung thư phụ khoa phổ biến nhất ở phụ nữ. Do đó, phụ nữ cần biết các triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh để kịp thời sàng lọc và điều trị sớm.
Ung thư nội mạc tử cung là gì?
Ung thư nội mạc tử cung (còn được gọi là ung thư tử cung hoặc ung thư biểu mô nội mạc tử cung) là một loại ung thư phụ khoa phổ biến trong số các bệnh ung thư ở phụ nữ. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến hơn trong độ tuổi từ 45-75. Độ tuổi trung bình của bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung khi chẩn đoán là 60, tuy nhiên, bệnh đang có xu hướng trẻ hơn.
Ung thư nội mạc tử cung phổ biến hơn ở những người thừa cân, béo phì, mắc bệnh tiểu đường, sử dụng các sản phẩm có chứa hormone estrogen, có tiền sử gia đình bị ung thư ruột kết hoặc buồng trứng. hoặc lạc nội mạc tử cung, mãn kinh muộn, kinh nguyệt sớm trước 12 tuổi, điều trị trước đó cho ung thư vú, ung thư buồng trứng, xạ trị vùng chậu, hội chứng buồng trứng đa nang, hoặc đặc biệt là tăng sản nội mạc tử cung.
Nguyên nhân gây bệnh
Mất cân bằng nội tiết tố
Sự mất cân bằng nội tiết tố có thể khiến mỡ thừa trong cơ thể được lưu trữ, dẫn đến sự gia tăng nồng độ estrogen. Đây là một trong những nguyên nhân gây ung thư nội mạc tử cung mà phụ nữ không nên chủ quan bỏ qua.
Kinh nguyệt không đều
Kinh nguyệt không đều cũng là một trong những nguyên nhân gây ung thư nội mạc tử cung. Ngoài ra, những phụ nữ có kinh nguyệt đầu tiên quá sớm hoặc quá muộn cũng dễ mắc bệnh hơn.
Chế độ ăn uống không lành mạnh
Những người có sở thích ăn nhiều chất béo và chất béo có nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung cao hơn những người ăn chế độ ăn uống lành mạnh, tập trung vào việc bổ sung nhiều rau và trái cây trong bữa ăn hàng ngày của họ. Lý do là, chất béo xấu có thể gây ra sự tích tụ hormone estrogen, dẫn đến tăng sinh nội mạc tử cung, từ đó gây ung thư.
Bị tiểu đường, huyết áp cao
Bệnh tiểu đường, huyết áp cao thường ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến yên, làm tăng nồng độ estrogen, dẫn đến tăng nguy cơ hội chứng buồng trứng đa nang, tăng sản nội mạc tử cung,… Và điều đó gây ra ung thư nội mạc tử cung.
Do yếu tố di truyền
Nếu ai đó trong gia đình bạn đã bị ung thư tử cung, có một cơ hội tốt mà bạn cũng vậy. Do đó, trong trường hợp này, hãy kiểm tra sức khỏe và tầm soát ung thư nội mạc tử cung sớm để phát hiện và điều trị bệnh kịp thời, tối đa hóa cơ hội sống sót.
Triệu chứng bệnh
Chảy máu âm đạo bất thường
Đây là một trong những dấu hiệu phổ biến của ung thư nội mạc tử cung. Chảy máu âm đạo là phổ biến ở phụ nữ sau mãn kinh. Tuy nhiên, hầu hết phụ nữ cũng cần phải cảnh giác nếu họ gặp phải các triệu chứng bất thường như chảy máu kinh nguyệt nặng, kinh nguyệt dài hơn hoặc chảy máu giữa các kỳ kinh nguyệt, bởi vì đó có thể là triệu chứng. triệu chứng của ung thư nội mạc tử cung.
Xả khí bất thường
Dịch tiết âm đạo là bình thường đối với phụ nữ, nhưng nếu lượng dịch tiết lớn, có màu sắc bất thường, đặc biệt là sau khi mãn kinh, đây rất có thể là dấu hiệu của ung thư ở lớp nội mạc tử cung. cung.
Đau vùng chậu thường xuyên
Đau vùng chậu là một triệu chứng rất phổ biến ở bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung. Khi các tế bào ung thư phát triển, khối u trở nên lớn hơn, bệnh nhân thường bị đau vùng chậu, một khối bất thường ở bụng dưới hoặc đau khi quan hệ tình dục.
Thay đổi thói quen đại tiện và bàng quang
Sự xuất hiện của một khối u trong niêm mạc tử cung có thể gây áp lực lên bàng quang, khiến bệnh nhân gặp vấn đề khi đi tiểu. Lúc này, áp lực lên khung chậu khiến bệnh nhân đi tiểu thường xuyên hơn và bị đau hoặc khó khăn trong quá trình đi tiểu. Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân bị tiểu đau, bí tiểu, máu trong nước tiểu hoặc trong phân.
Giảm cân mà không có lý do
Giảm cân bất thường là một triệu chứng phổ biến đối với những người bị ung thư nội mạc tử cung. Bệnh nhân sụt cân nghiêm trọng theo thời gian, kèm theo các triệu chứng phụ khoa khác, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Khi nghi ngờ mình có các triệu chứng của ung thư nội mạc tử cung nêu trên, bạn cần chủ động đi khám và thẳng thắn trao đổi với bác sĩ phụ khoa để được chẩn đoán chính xác bệnh. Tùy thuộc vào độ tuổi, tình hình sức khỏe và mức độ nghiêm trọng của bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn một phương pháp điều trị thích hợp.
Điều trị bệnh
Ung thư nội mạc tử cung thường được điều trị bằng phẫu thuật. Trong quá trình phẫu thuật, cổ tử cung, tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng đều được loại bỏ. Các hạch bạch huyết và các mô khác cũng có thể được loại bỏ. Những mẫu này sau đó sẽ được gửi đi xét nghiệm để xem chúng có chứa ung thư hay không.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Nguyên nhân và cách điều trị bệnh ung thư nội mạc tử cung
Ung thư nội mạc tử cung đang có xu hướng gia tăng và trở thành bệnh ung thư phụ khoa…
Blogs
Các giai đoạn phát triển của ung thư nội mạc tử cung
Ung thư nội mạc tử cung đang gia tăng và là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Sự khác biệt giữa đại học và trường đại học ở Việt Nam
In trang (Ctr + P)
Sự khác biệt giữa đại học và trường đại học ở Việt Nam
Giáo dục - Ngày đăng : 15:12, 06/12/2022
Trường đại học là cơ sở đào tạo nhiều ngành nhưng không đào tạo nhiều lĩnh vực. Còn đại học là một cơ sở đào tạo trên nhiều lĩnh vực.
Sau thông tin trường Đại học Bách khoa Hà Nội được chuyển thành Đại học Bách khoa Hà Nội, Nhiều người đã đặt ra sự thắc mắc về cụm từ "trường đại học" và "đại học".
Đại học Bách khoa Hà Nội.
Có thể thấy, về mặt ngôn ngữ thì “đại học” và “trường đại học” không có khác biệt. Tuy nhiên hiện nay, theo Luật Giáo dục đại học thì đại học và trường đại học là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
Theo Luật Giáo dục 2012, được sửa đổi, bổ sung năm 2018 nêu rõ:
Trường đại học, học viện (gọi chung là trường đại học) là cơ sở giáo dục đại học đào tạo, nghiên cứu nhiều ngành, được cơ cấu tổ chức theo quy định của Luật này.
Còn đại học là cơ sở giáo dục đại học đào tạo, nghiên cứu nhiều lĩnh vực, được cơ cấu tổ chức theo quy định của Luật này; các đơn vị cấu thành đại học cùng thống nhất thực hiện mục tiêu, sứ mạng, nhiệm vụ chung.
Theo định nghĩa trên, trường đại học là cơ sở đào tạo nhiều ngành nhưng không đào tạo nhiều lĩnh vực. Còn đại học là một cơ sở đào tạo trên nhiều lĩnh vực (trong mỗi lĩnh vực có thể có nhiều ngành).
Điều này có nghĩa, đại học là cấp cao hơn, trong đại học sẽ bao hàm nhiều trường đại học.
Còn theo nghị định 99/2019/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học, để được chuyển từ trường đại học lên đại học, các trường phải đáp ứng 4 điều kiện.
Thứ nhất, trường đại học được công nhận đạt chuẩn chất lượng cơ sở giáo dục đại học bởi tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục hợp pháp.
Thứ hai, trường cần ít nhất 3 trường đại học trực thuộc và ít nhất 10 ngành đào tạo trình độ tiến sĩ. Về quy mô đào tạo sinh viên chính quy từ 15.000 em trở lên.
Thứ ba, trường cần ý kiến chấp thuận của cơ quan quản lý trực tiếp - với đại học công lập, còn với trường tư thục cần sự đồng thuận của các nhà đầu tư đại diện ít nhất 75% tổng số người, đại diện góp vốn.
Thứ tư, trường xây dựng dự thảo quy chế tổ chức và hoạt động của đại học do các trường đại học liên kết với nhau xây dựng, trong đó xác định mục tiêu, sứ mạng chung. Đồng thời, làm rõ các quy định về tổ chức, tài chính, tài sản, các nội dung khác (nếu có).
Như vậy, "trường đại học" là cơ sở giáo dục đại học đào tạo, nghiên cứu nhiều ngành, được cơ cấu tổ chức theo Luật Giáo dục đại học 2012 sửa đổi 2018. Còn "đại học" là tập hợp nhiều cơ sở giáo dục đại học đào tạo. Do đó, đại học có thể bao gồm nhiều trường đại học và một số các cơ sở giáo dục đại học khác. Ngoài ra, đại học đào tạo nhiều lĩnh vực, trong mỗi lĩnh vực có thể có nhiều ngành khác nhau. Người đứng đầu đại học là giám đốc, khác với trường đại học người đứng đầu là hiệu trưởng.
Tại Việt Nam hiện nay, ngoài Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia TP.HCM và ba đại học vùng là Đại học Đà Nẵng, Đại học Huế, Đại học Thái Nguyên, hiện có thêm Đại học Bách khoa Hà Nội được gọi là "đại học" thay vì "trường đại học".
Trong đó, mô hình tổ chức của ĐHQG Hà Nội và ĐHQG TP Hồ Chí Minh bao gồm các trường ĐH thành viên, các khoa và trung tâm và viện nghiên cứu trực thuộc… Đại học quốc gia là trung tâm đào tạo, nghiên cứu khoa học, công nghệ đa ngành, đa lĩnh vực chất lượng cao, được Nhà nước ưu tiên đầu tư phát triển. Đại học quốc gia có quyền tự chủ cao trong các hoạt động về đào tạo, nghiên cứu khoa học, tài chính, quan hệ quốc tế và tổ chức bộ máy. Đại học quốc gia chịu sự quản lý nhà nước của Bộ Giáo dục và Đào tạo, của các bộ, ngành khác và UBND các cấp nơi đại học quốc gia đặt địa điểm, trong phạm vi chức năng theo quy định của Chính phủ và phù hợp với pháp luật. Đại học quốc gia được làm việc trực tiếp với các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, UBND tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương để giải quyết những vấn đề liên quan đến đại học quốc gia. Khi cần thiết, giám đốc đại học quốc gia báo cáo Thủ tướng Chính phủ về những vấn đề liên quan đến hoạt động và phát triển của đại học quốc gia. Chủ tịch hội đồng đại học quốc gia và giám đốc, phó giám đốc đại học quốc gia do Thủ tướng Chính phủ bổ nhiệm, miễn nhiệm.
Hiện nay, nhiều trường đại học lớn đã và đang lên kế hoạch phát triển thành đại học với nhiều trường thành viên để thay đổi mô hình quản trị. Đơn cử như Trường ĐH Cần Thơ, Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh đang xây dựng kế hoạch chuyển sang mô hình đại học với nhiều trường thành viên, các khoa, phòng, viện trực thuộc.
Trường đại học Y dược TP.HCM và Trường đại học Y Hà Nội cũng đang có hướng phát triển thành đại học sức khoẻ với nhiều trường thành viên.
Linh Chi
Báo moitruong.net.vn
|
Sự khác biệt giữa một công ty con và một đơn vị kinh doanh
Hướng dẫn
unvoyagepourlaplanete.com
Hướng dẫn
Sự khác biệt giữa một công ty con và một đơn vị kinh doanh
Facebook, IBM và các tổ chức lớn khác có các đơn vị con, đơn vị kinh doanh, chi nhánh và mọi thứ ở giữa. Mỗi loại hình pháp nhân kinh doanh phải tuân theo các quy định khác nhau và có một vai trò riêng biệt. Cho dù bạn đang có kế hoạch mở rộng phạm vi tiếp cận hay thành lập công ty, hãy đảm bảo rằng bạn hiểu sự khác biệt giữa công ty con và đơn vị kinh doanh.
Đơn vị kinh doanh là gì?
Các thuật ngữ "đơn vị kinh doanh" và "công ty con" thường được sử dụng thay thế cho nhau mặc dù có ý nghĩa khác nhau. Nói chung, các công ty vừa và nhỏ có một văn phòng chính. Khi mở rộng hoạt động, họ có thể mở các văn phòng mới với tư cách là các đơn vị kinh doanh trên toàn thành phố hoặc tiểu bang. Các tập đoàn đa quốc gia và các tổ chức lớn tuyển dụng hàng trăm người và có thể nhắm mục tiêu đến nhiều thị trường cùng một lúc. Để giữ cho mọi thứ hoạt động trơn tru, họ tự tổ chức thành các bộ phận, công ty con, đơn vị kinh doanh và các đơn vị khác.
Một đơn vị kinh doanh là một bộ phận hoặc nhóm trong một tổ chức. Nó có chức năng chuyên biệt và phải phát triển chiến lược riêng phù hợp với mục tiêu của công ty. Như Boston Consulting Group lưu ý, các đơn vị kinh doanh chỉ có thể thịnh vượng nếu họ đáp ứng được nhu cầu luôn thay đổi của đối tượng mục tiêu và duy trì lợi thế cạnh tranh.
Hãy coi một đơn vị kinh doanh như một thực thể chuyên môn hóa cao. Ví dụ, các công ty có cơ sở khách hàng đa dạng có thể thành lập các đơn vị kinh doanh riêng lẻ cho từng thị trường hoặc dòng sản phẩm. Điều này cho phép họ hoạt động hiệu quả hơn và phân khúc sản phẩm hoặc dịch vụ của họ. Hơn nữa, các tổ chức có thể thiết lập các mục tiêu và cột mốc chiến lược cho từng đơn vị và đưa ra các quyết định tốt hơn liên quan đến quản lý dự án, phân bổ nguồn lực và các khía cạnh chính khác.
Ví dụ, Tập đoàn Tư vấn Boston có nhiều đơn vị kinh doanh. BCG Omnia chuyên về giải pháp phần mềm và dữ liệu, trong khi BCG Gamma giúp các doanh nghiệp phát triển thông qua các giải pháp phân tích và trí tuệ nhân tạo tiên tiến. Các đơn vị kinh doanh khác trong tổ chức cung cấp các dịch vụ tư vấn mua sắm và chuỗi cung ứng, thực hiện nghiên cứu thị trường và hỗ trợ các doanh nhân.
Đơn vị kinh doanh so với Công ty con
Đơn vị kinh doanh hoạt động độc lập nhưng báo cáo về trụ sở chính của công ty. Chúng đủ lớn để có bộ phận nhân sự, đội bán hàng và các chức năng hỗ trợ khác. Một tổ chức có thể có các đơn vị kinh doanh khu vực, quốc gia hoặc toàn cầu có thể được chia thành nhiều loại, tùy thuộc vào vai trò của họ.
Sự khác biệt cơ bản giữa đơn vị kinh doanh và đơn vị con nằm ở quyền sở hữu của họ. Đơn vị kinh doanh là một bộ phận hoặc một khu vực chức năng trong một tổ chức. Một công ty con được sở hữu hoặc kiểm soát bởi một công ty khác và có thể có các đơn vị kinh doanh riêng. Mỗi chủ thể kinh doanh phải tuân theo các quy định và luật thuế khác nhau và có những đặc điểm riêng biệt.
Các công ty con được kiểm soát hoàn toàn hoặc một phần bởi một tổ chức khác, được gọi là công ty mẹ hoặc công ty mẹ. Viện Tài chính Doanh nghiệp giải thích: Công ty mẹ phải sở hữu ít nhất 51% cổ phần trong công ty con. Nếu một công ty mua ít hơn một nửa cổ phiếu của một công ty khác, thì công ty đó sẽ trở thành một công ty liên kết.
Khi một công ty mua 100% cổ phần của một công ty khác, công ty con là "toàn bộ sở hữu", Georgetown Law lưu ý. Các công ty con có thể là công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp chính phủ hoặc tổng công ty. Facebook, chẳng hạn, có một số công ty con, bao gồm WhatsApp Inc., Oculus VR LLC, Facebook Ireland Limited, Pinnacle Thụy Điển AB và những công ty khác, theo Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ.
Các tổ chức lớn thành lập các công ty con để thâm nhập thị trường mới, đàm phán các điều khoản tốt hơn với các nhà cung cấp hoặc bỏ qua thuế nhập khẩu. Cách tiếp cận này cũng cho phép họ tạo cơ hội việc làm ở các nước đang phát triển. Các công ty con có thể có địa vị pháp lý khác với địa vị pháp lý của công ty mẹ và do đó, chúng có thể được hưởng một số lợi thế về thuế.
Bài ViếT Phổ BiếN
Ví dụ về tinh thần đồng đội tốt
Cách đăng ký Giấy phép Bán lại ở California
Cách xem video riêng tư trên YouTube
Cách định dạng mẫu nhãn trong Microsoft Word
Cách gắn thẻ video trên Facebook
bài viết gần đây
Quyền và Trách nhiệm của Người lao động
Cách xác định doanh thu bán hàng từ báo cáo tài chính
Làm thế nào để ngăn chặn việc đăng bóng ma trên Craigslist
Cách báo cáo trên Tumblr
Ngôn ngữ lập trình nào được sử dụng chủ yếu trên web?
Copyright vi.unvoyagepourlaplanete.com 2023
|
Chu kì tế bào, ung thư, chất ức chế khối u
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Chu kì tế bào, ung thư, chất ức chế khối u
adminvào 30 Tháng Một, 2023 30 Tháng Một, 2023 Để lại bình luận cho Chu kì tế bào, ung thư, chất ức chế khối u
Làm thế nào là một tế bào bình thường biến đổi thành một tế bào ung thư? Các protein liên quan đến việc điều chỉnh các sự kiện phân chia tế bào không còn thúc đẩy sự tiến triển từ một giai đoạn của chu kỳ tế bào một cách thích hợp. Thay vì phát triển đầy đủ để thực hiện các chức năng, các tế bào ung thư sinh sản với tốc độ vượt xa ranh giới được quy định chặt chẽ thông thường của chu kỳ tế bào.
1. Chu kỳ tế bào và sự hình thành tế bào ung thư
Có thể phân biệt ung thư với nhiều bệnh khác ở người vì nguyên nhân gốc rễ của nó không phải do thiếu hoặc suy giảm chức năng tế bào. Ví dụ, những người mắc bệnh “tiểu đường” có thể thiếu sản xuất insulin hoặc khả năng đáp ứng với insulin. Với bệnh tim mạch vành, việc cung cấp máu cho tim kém có thể khiến cơ quan này cuối cùng bị suy.
Trong trường hợp mắc hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS), hệ thống miễn dịch sẽ mất đi các tế bào cần thiết để chống lại nhiễm trùng. Và với nhiều bệnh truyền nhiễm, các vi sinh vật ngoại lai tàn phá vật chủ mà chúng đã xâm nhập, làm mất chức năng tế bào, mô hoặc toàn bộ hệ cơ quan.
Tuy nhiên, ung thư xảy ra do sự thay đổi của một quá trình sinh học bình thường trong cơ thể đó là sự phân chia tế bào. Các tế bào tiến triển qua chu kỳ tế bào không được kiểm soát cuối cùng có thể hình thành khối u ác tính, nơi các khối tế bào phát triển và phân chia không kiểm soát được, sau đó phát triển khả năng lây lan và di chuyển khắp cơ thể.
May mắn thay, việc ngăn ngừa ung thư thường diễn ra thông qua sự điều chỉnh chặt chẽ chu kỳ tế bào bởi các nhóm protein tương tác với nhau theo một trình tự quy trình rất cụ thể. Chính các quá trình này quyết định liệu chu kỳ tế bào sẽ tiếp tục hay vẫn bị đình trệ giữa các pha. Cho rằng ung thư về cơ bản là một rối loạn ở cấp độ tế bào, những tiến bộ trong công nghệ nuôi cấy tế bào trong ống nghiệm hoặc bên ngoài cơ thể nói chung đã cho phép các nhà nghiên cứu xác định những sự kiện nào dẫn đến sự hình thành khối u và xác định các protein liên quan đến quá trình này. Thường được gọi là nuôi cấy tế bào hoặc nuôi cấy mô, các nhà nghiên cứu hiện nay thường nuôi cấy các tế bào được ngâm trong chất lỏng giàu chất dinh dưỡng còn được gọi là môi trường.
Các tế bào bình thường, không phải tế bào ung thư, sẽ phát triển thành một lớp duy nhất, không đông đúc gắn trên các tấm nhựa. Những tế bào này thường trải qua một số chu kỳ phân chia hạn chế, tùy thuộc vào không gian và chất dinh dưỡng sẵn có, cùng với những hạn chế khác. Vậy điều gì có thể xảy ra với hệ thống tăng trưởng tế bào có trật tự này? Và những gì có thể học được khi mọi thứ trở nên tồi tệ? Câu trả lời cho những câu hỏi này tạo cơ sở cho những khám phá cơ bản của các nhà nghiên cứu về sinh học tế bào khối u. Các tế bào bất thường hoặc tế bào ung thư, được nuôi cấy trong ống nghiệm, đã bị biến đổi so với kiểu hình bình thường của chúng do những thay đổi di truyền ảnh hưởng đến các protein liên quan đến kiểm soát chu kỳ tế bào.
Những thử nghiệm chuyển đổi này đã dẫn đến việc xác định các gen và protein quan trọng để thúc đẩy chu kỳ tế bào. Những gen này đã được đặt tên là oncogenes. Gần đây hơn, các nhà khoa học đã sử dụng những tiến bộ trong thao tác di truyền kết hợp với thử nghiệm chuyển đổi để xác định các gen và protein quan trọng để hạn chế tiến trình của chu kỳ tế bào. Những gen này được gọi là chất ức chế khối u.
Các nhà khoa học đã làm việc để xác định các chất gây ung thư và chất ức chế khối u, đồng thời nghiên cứu tác động của chúng đối với sự phát triển của chu kỳ tế bào. Điều thậm chí còn quan trọng hơn là hiểu được quá trình cụ thể mà theo đó nhiều chất gây ung thư và chất ức chế khối u phải phối hợp với nhau để thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư.
2. Tế bào ung thư phát triển như thế nào?
Ngay từ năm 1911, Peyton Rous đã chứng minh thông qua các nghiên cứu về sự phát triển khối u ở gà rằng khả năng gây ra khối u có thể được chuyển từ động vật này sang động vật khác trong chiết xuất không có tế bào. tế bào. Những chất chiết xuất này cuối cùng đã được chứng minh là có chứa vi-rút, có khả năng thúc đẩy quá trình phân chia tế bào gia tăng bất thường trong vật chủ của chúng, giúp tăng cường khả năng sao chép của chính vi-rút.
Do đó, các quá trình tương tự được kích thích bởi sự nhân lên của virus có thể dẫn đến sự hình thành khối u. Lĩnh vực virus học khối u này là công cụ để phát triển “xét nghiệm biến đổi tế bào” mà ngày nay vẫn được sử dụng để đánh giá sự phát triển của khối u.
Tế bào ung thư phát triển như thế nào? Trong thử nghiệm, các tế bào này không còn cần tiếp xúc với bề mặt của đĩa nuôi cấy. Thay vào đó, các tế bào biến đổi có khả năng tái tạo trong môi trường thạch hoặc huyền phù. Khả năng này phản ánh khả năng di động được tăng cường của tế bào ung thư, khả năng phá vỡ các chất xung quanh để tạo thêm không gian cho sự phát triển và phân chia, đồng thời giảm sự ức chế tiếp xúc thường ngăn cản các tế bào này lan rộng. các tế bào trở nên quá tải.
Thứ hai, các tế bào được chuyển nhiễm sẽ phát triển thành nhiều hơn một lớp, tạo ra các lớp tế bào phong phú bất thường. Trong khi các tế bào chưa được biến đổi phát triển song song với nhau trong một lớp duy nhất, các tế bào đã biến đổi xếp chồng lên nhau theo kiểu hỗn loạn. Tính năng này gợi nhớ đến các tế bào ung thư giảm tiếp xúc với chất ức chế tăng trưởng.
Đặc điểm thứ ba của các tế bào biến đổi là yêu cầu của chúng đối với ít chất dinh dưỡng hơn trong môi trường. Điều này phản ánh khả năng phát triển và phân chia của các tế bào khối u ngay cả khi không có các yếu tố tăng trưởng. Cuối cùng, các tế bào biến đổi đã vượt qua giới hạn của các vòng sao chép được thấy trong các tế bào bình thường và về cơ bản trở nên bất tử.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng những kết quả này từ các nghiên cứu virus học ban đầu với các xét nghiệm tế bào học. Trong các thí nghiệm này, họ đã lây nhiễm các tế bào nuôi cấy với nhiều loại virus khác nhau và sau đó tìm kiếm “đột biến” đã xảy ra.
Do bộ gen của virus tương đối nhỏ nên các nhà nghiên cứu có thể dễ dàng xác định các thành phần di truyền chịu trách nhiệm cho sự biến đổi. Trên thực tế, những tế bào ung thư đầu tiên mà họ xác định được có nguồn gốc từ virus và được gọi là ung thư do virus. Đáng chú ý, các nhà nghiên cứu cũng sớm nhận ra nguồn gốc của các loại ung thư do virus này đến từ các tế bào đã được virus truyền từ tế bào này sang tế bào khác.
3. Tế bào ung thư phát triển ngoài tầm kiểm soát
Điều gì gây ra bệnh ung thư? Đây là những protein liên quan đến quy định chu kỳ tế bào hoạt động bằng cách kích thích sự phát triển và phân chia tế bào. Tương tự như vậy, các tế bào sinh ung thư mã hóa các protein thúc đẩy chu kỳ tế bào tiến lên, thường khiến các tế bào tiến hành từ một trong các giai đoạn G (khoảng trống) để sao chép sự lây nhiễm. (pha S) hoặc phân li nhiễm sắc thể (nguyên phân).
Ví dụ như các thụ thể bề mặt tế bào liên kết với các yếu tố tăng trưởng, các protein tương tác với DNA để bắt đầu sao chép và các phân tử tín hiệu liên kết các thụ thể với các yếu tố thúc đẩy sao chép thông qua nhiều con đường khác nhau.
Ở trạng thái bình thường, các gen mã hóa các protein bình thường kiểm soát các quá trình quan trọng này được gọi là proto-oncogenes. Tuy nhiên, một khi chúng bị thay đổi để trở thành ung thư, các sản phẩm protein bất thường của chúng thể hiện hoạt động gia tăng góp phần vào sự phát triển của khối u.
Do đó, thay vì dừng lại ở pha G bình thường, một tế bào khối u tiếp tục phát triển qua các giai đoạn tiếp theo của chu kỳ tế bào, dẫn đến sự phân chia tế bào không kiểm soát được. Ngoài ra, ung thư cũng có thể ngăn chặn các tế bào chết theo chương trình của tế bào.
Đôi khi, các đột biến sẽ kích hoạt vĩnh viễn các protein thường hoán đổi giữa trạng thái hoạt động hoặc không hoạt động. Ví dụ, các protein Ras hoạt động như các công tắc phân tử được bật và tắt tùy thuộc vào dạng nucleotide (diphosphate hoặc triphosphate) mà nó liên kết.
Ở trạng thái “bật”, các sản phẩm của các proto-oncogenes này chuyển tiếp các kích thích tăng sinh. Tuy nhiên, các vấn đề nảy sinh khi các đột biến chuyển đổi gen thành gen gây ung thư, khiến Ras hoạt động vĩnh viễn bất kể tín hiệu mà tế bào nhận được.
Loại chỉnh sửa gen thứ hai chuyển đổi gen thành gen gây ung thư là chuyển đoạn nhiễm sắc thể. Điều này xảy ra khi các đoạn nhiễm sắc thể bị hỏng tập hợp lại một cách bừa bãi, dẫn đến sự hình thành protein dung hợp chứa đầu tận cùng N của một protein và đầu C của một protein khác, hoặc dẫn đến biểu hiện protein bị thay đổi. Một ví dụ về gen gây ung thư được tạo ra bởi kiểu chuyển vị nhiễm sắc thể này là BCR/ABL, sản phẩm protein của nó bao gồm đầu tận cùng N của Bcr (vùng của cụm điểm ngắt) và đầu cuối C của Abl. , một tyrosine kinase truyền tín hiệu tăng sinh.
Nhiễm sắc thể hợp nhất được gọi là nhiễm sắc thể Philadelphia, và nó hiện diện rộng rãi ở những bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính, một loại ung thư tế bào máu. Sự hình thành của protein tổng hợp làm cho Abl hoạt động vĩnh viễn, dẫn đến một chu kỳ tế bào không kiểm soát được.
Tuy nhiên, một phương tiện gây ung thư khác hoàn toàn không làm thay đổi trực tiếp các gen gây ung thư. Thay vào đó, proto-oncogene có thể tồn tại thành nhiều bản sao trong tế bào, dẫn đến biểu hiện được khuếch đại. Đây là trường hợp của c-MYC, trong đó có 8 đến 30 bản sao trong mỗi tế bào HL60, một dòng tế bào bạch cầu. Vì MYC là một yếu tố phiên mã, nên biểu hiện tăng lên của nó sẽ dẫn đến biểu hiện tăng lên của các mục tiêu phiên mã, nhiều mục tiêu trong số đó có chức năng thúc đẩy tiến trình chu kỳ tế bào hướng tới trước đó. Vì tất cả những thay đổi di truyền này dẫn đến tăng chức năng nên chỉ cần một nhiễm sắc thể bị ảnh hưởng để tạo ra kiểu hình tế bào đã biến đổi.
4. Thuốc ức chế khối u bị lỗi không hạn chế chu kỳ tế bào
Thuốc ức chế khối u khác nhau như thế nào? Trái ngược với chức năng của tiền sinh ung thư và gen sinh ung thư thúc đẩy chu kỳ tế bào, các gen ức chế khối u mã hóa các protein thường hoạt động để hạn chế sự phát triển và phân chia của tế bào. hoặc thậm chí thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào (apoptosis).
Một trong những yếu tố được nghiên cứu kỹ nhất của lớp này là một loại protein được gọi là protein u nguyên bào võng mạc (pRb) và gen tương ứng của nó RB1, gen ức chế khối u đầu tiên được xác định. Vì hoạt động pRb ngăn chặn sự biểu hiện của các gen cần thiết để chuyển sang giai đoạn S của chu kỳ tế bào, nên sự bất hoạt của nó cho phép phân chia tế bào không kiểm soát được.
Trên thực tế, nguyên tắc này áp dụng cho tất cả các chất ức chế khối u: Những thay đổi di truyền trong gen dẫn đến hình thành khối u ngăn chặn các protein điều hòa ức chế sự tăng sinh của tế bào. Nói cách khác, sự phát triển của tế bào ung thư không thể dừng lại.
Những thay đổi di truyền dẫn đến bất hoạt pRb thường liên quan đến sự dịch chuyển khung hoặc xóa gen RB1 gây ra sự xuất hiện codon dừng sớm và biểu hiện protein bị lỗi. Trong một số trường hợp, biểu hiện của pRb có thể bình thường, nhưng con đường mà nó vận hành bị lỗi do các thành phần khác của con đường không hoạt động. Do đó, theo định nghĩa, những thành phần khác này cũng sẽ được coi là chất ức chế khối u.
Một ví dụ khác về chất ức chế khối u và gen đột biến phổ biến nhất trong các khối u ở người là gen p53. Là một yếu tố phiên mã kích hoạt sự biểu hiện của protein ức chế sự tăng sinh và thúc đẩy quá trình chết theo chương trình để đáp ứng với tổn thương DNA, p53 đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì điểm kiểm tra chu kỳ tế bào. G1 đến S
Những thay đổi di truyền làm bất hoạt p53 ức chế phản ứng phá hủy DNA, ức chế sự phát triển của chu kỳ tế bào. Khi điều này xảy ra, một tế bào tiếp tục phân chia ngay cả khi DNA bị hư hỏng. Vì việc vô hiệu hóa các chất ức chế khối u dẫn đến mất chức năng, nên cả bản gốc và bản sao của gen mã hóa chất ức chế khối u thường phải được thay đổi để phát sinh khối u.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Nguy cơ mắc ung thư đối ở phụ nữ bị hội chứng Lynch
Hội chứng Lynch là một rối loạn di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường do đột biến dòng mầm…
Blogs
Ung thư da có di truyền không? Gen và các yếu tố khác
Ung thư da là một loại ung thư khá phổ biến, có thể phát triển bởi nhiều yếu tố khác…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Ung thư phổi không tế bào nhỏ : Tiên lượng sống và điều trị
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Ung thư phổi không tế bào nhỏ : Tiên lượng sống và điều trị
adminvào 4 Tháng Hai, 2023 4 Tháng Hai, 2023 Để lại bình luận cho Ung thư phổi không tế bào nhỏ : Tiên lượng sống và điều trị
Có hai loại ung thư phổi chính: ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không phải tế bào nhỏ. Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ chiếm 84% trong tất cả các chẩn đoán ung thư phổi. Vậy tiên lượng của bệnh nhân khi được chẩn đoán ung thư phổi như thế nào?
1. Định nghĩa và phân loại ung thư phổi?
Ung thư phổi là ung thư bắt đầu trong phổi. Loại phổ biến nhất là ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC). Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ chiếm khoảng 80 đến 85 phần trăm của tất cả các trường hợp. 30% các trường hợp này bắt đầu trong các tế bào tạo nên lớp niêm mạc của các khoang và bề mặt của cơ thể. Loại này thường hình thành ở phần ngoài của phổi (SCLC).
Một tập hợp con hiếm gặp của ung thư biểu mô tuyến bắt đầu trong các túi khí nhỏ trong phổi (phế nang). Nó được gọi là ung thư biểu mô tuyến tại chỗ (AIS). Loại này không mạnh và có thể không xâm lấn các mô xung quanh hoặc không cần điều trị ngay lập tức. Các loại ung thư phổi không phải tế bào nhỏ phát triển nhanh hơn bao gồm ung thư biểu mô tế bào lớn và khối u thần kinh nội tiết tế bào lớn.
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) chiếm khoảng 15 đến 20% các trường hợp ung thư phổi. Ung thư phổi tế bào nhỏ phát triển và lây lan nhanh hơn ung thư phổi không phải tế bào nhỏ. Điều này cũng làm cho nó có nhiều khả năng đáp ứng với hóa trị hơn. Tuy nhiên, nó cũng ít có khả năng được chữa khỏi bằng điều trị.
Trong một số trường hợp, khối u ung thư phổi chứa cả tế bào ung thư phổi không phải tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Ung thư trung biểu mô là một loại ung thư phổi khác thường liên quan đến phơi nhiễm amiăng. Các khối u carcinoid bắt đầu trong các tế bào sản xuất hormone (nội tiết thần kinh).
Các khối u trong phổi có thể phát triển khá lớn trước khi bạn nhận thấy các triệu chứng để chẩn đoán u phổi. Các triệu chứng ban đầu giống như cảm lạnh hoặc các tình trạng thông thường khác, vì vậy hầu hết mọi người không tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Đó là một lý do tại sao ung thư phổi thường không được chẩn đoán ở giai đoạn đầu.
2. Tiên lượng bệnh nhân khi được chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ
Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) là loại ung thư phổi phổ biến nhất. Loại ung thư phổi này phát triển và lây lan ít mạnh mẽ hơn ung thư phổi tế bào nhỏ, điều đó có nghĩa là nó thường có thể được điều trị thành công hơn bằng phẫu thuật, hóa trị và các phương pháp điều trị y tế khác. . Tiên lượng khác nhau, nhưng chẩn đoán càng sớm thì triển vọng càng tốt.
Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi không phải tế bào nhỏ và các loại ung thư phổi khác. Các yếu tố rủi ro khác bao gồm tiếp xúc với amiăng, chất gây ô nhiễm không khí và nước và khói thuốc thụ động.
3. Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ được tổ chức như thế nào?
Nếu bạn được chẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, bác sĩ sẽ phân loại ung thư cho bạn. Giai đoạn xác định ung thư đã lan rộng bao xa và giúp xác định chiến lược điều trị thích hợp. Để dàn dựng chính xác, một loạt các xét nghiệm chẩn đoán trước khi dàn dựng được thực hiện. Những thử nghiệm này bao gồm:
Sinh thiết
Siêu âmMRI
Nội soi phế quản
Ca phẫu thuật
Các giai đoạn của ung thư phổi từ 0 đến 4, trong đó giai đoạn 4 là nghiêm trọng nhất. Giai đoạn 4 có nghĩa là ung thư đã lan đến các cơ quan hoặc mô khác. Giai đoạn chẩn đoán ung thư phổi càng sớm thì khả năng điều trị ung thư càng cao. Khi ung thư phổi được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, cơ hội chữa khỏi có thể rất thấp. Thay vào đó, mục tiêu điều trị có thể tập trung vào việc kiểm soát sự phát triển của ung thư và ngăn không cho nó lan sang các khu vực khác bên ngoài phổi.
4. Ung thư phổi không tế bào nhỏ có tiên lượng như thế nào?
Tiên lượng cho bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ phụ thuộc vào một số yếu tố. Yếu tố quan trọng nhất là giai đoạn của bệnh. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm là tỷ lệ phần trăm những người mắc bệnh ung thư ở giai đoạn đó còn sống sau 5 năm chẩn đoán. Đối với ung thư phổi, tỷ lệ sống sót sau 5 năm dao động từ 49% đối với giai đoạn 1 đến 1% đối với ung thư giai đoạn cuối hoặc giai đoạn 4.
Khi nhận được chẩn đoán ra bệnh, bạn có thể cảm thấy ngượng ngùng và không biết phải làm gì tiếp theo. Điều quan trọng là làm việc với một nhóm bác sĩ và chuyên gia để đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn. Bạn có thể làm việc với các bác sĩ chính, bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ chuyên khoa ung thư, bác sĩ X quang và các bác sĩ chuyên khoa khác. Họ sẽ cùng nhau đưa ra một kế hoạch điều trị, trả lời các câu hỏi của bạn và giải quyết các mối quan tâm của bạn.
5. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn đầu
Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn ung thư và sức khỏe của bạn. Đối với ung thư phổi giai đoạn đầu, phẫu thuật có thể thành công trong việc loại bỏ toàn bộ khối u và tế bào ung thư. Trong một số trường hợp, không cần điều trị khác.
Trong các trường hợp khác, cùng với phẫu thuật, bạn có thể cần các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị hoặc cả hai để loại bỏ bất kỳ tế bào ung thư nào còn sót lại. Bạn cũng có thể nhận được các phương pháp điều trị khác, chẳng hạn như thuốc giảm đau, nhiễm trùng hoặc buồn nôn, để giúp giảm bớt các triệu chứng khó chịu hoặc tác dụng phụ của việc điều trị.
6. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn cuối
Nếu ung thư đã lan đến các bộ phận khác của cơ thể hoặc nếu bạn không đủ sức khỏe để phẫu thuật, hóa trị liệu ung thư có thể giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Trong hầu hết các trường hợp, mục tiêu điều trị là làm giảm các triệu chứng và kéo dài thời gian sống hơn là chữa khỏi ung thư.
Bức xạ là một lựa chọn khác để điều trị các khối u không thể loại bỏ bằng phẫu thuật. Nó liên quan đến việc nhắm mục tiêu các khối u bằng bức xạ năng lượng cao để thu nhỏ hoặc loại bỏ chúng.
Ngoài các phương pháp điều trị được thiết kế để làm chậm, ngăn chặn hoặc loại bỏ các tế bào ung thư, bạn có thể cần được chăm sóc thêm để giảm các triệu chứng của mình. Các khối u có thể gây đau đớn và ngay cả khi không thể loại bỏ hoàn toàn, sự phát triển của chúng có thể bị làm chậm lại bằng hóa trị, xạ trị hoặc laser. Bác sĩ của bạn có thể tạo ra một kế hoạch điều trị để giúp giảm bớt cơn đau của bạn.
Các khối u trong đường thở của phổi có thể gây khó thở. Liệu pháp laser hoặc một phương pháp điều trị gọi là liệu pháp quang động có thể thu nhỏ các khối u đang chặn đường thở của bạn. Điều này có thể khôi phục lại hơi thở bình thường.
7. Làm thế nào để tôi có thể sống tốt hơn với bệnh ung thư phổi này?
Sống chung với bất kỳ loại ung thư nào cũng không hề dễ dàng. Cùng với các triệu chứng thể chất, bạn có thể cảm thấy đau khổ, lo lắng hoặc sợ hãi về cảm xúc. Để đối phó với những cảm giác này, hãy chắc chắn rằng bạn trung thực và cởi mở với đội ngũ y tế của mình. Bạn có thể được giới thiệu đến một nhà tâm lý học hoặc cố vấn để giúp bạn.
Điều quan trọng nữa là liên hệ với gia đình hoặc bạn thân để được giúp đỡ trong thời điểm khó khăn này. Những người thân yêu của bạn có thể giúp bạn và lắng nghe những lo lắng của bạn. Tuy nhiên, nó cũng có thể rất hiệu quả để kết nối với những người khác mắc bệnh ung thư phổi này. Nói chuyện với bác sĩ của bạn về việc tìm một nhóm hỗ trợ cho những người đang chiến đấu hoặc những người đã sống sót sau ung thư. Các nhóm hỗ trợ trực tuyến là một lựa chọn khác.
Ung thư có thể được coi là một tình trạng mãn tính và ngay cả khi các khối u đã được loại bỏ, không có gì đảm bảo rằng chúng sẽ không quay trở lại. Tái phát có thể xảy ra với bất kỳ loại ung thư nào. Nhưng đội ngũ y tế của bạn sẽ lập kế hoạch để bạn được kiểm tra thường xuyên để phát hiện bệnh tái phát và họ sẽ sẵn sàng đưa ra chiến lược điều trị trong trường hợp bệnh tái phát.
Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ : https://ungthuphoi.com.vn/
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Điều gì sẽ xảy ra khi mắc ung thư phổi giai đoạn 4
Ung thư phổi giai đoạn 4 được coi là giai đoạn muộn, lúc này việc điều trị sẽ trở nên…
Blogs
Khuyến cáo của Hiệp hội tiêu hoá Hoa Kỳ về độ tuổi bắt đầu sàng lọc ung thư đại trực tràng
Ung thư đại tràng là căn bệnh nguy hiểm, tiên lượng xấu. Tuy nhiên, nếu bệnh được tầm soát và…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Bệnh ung thư bắt đầu phát triển như thế nào?
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Bệnh ung thư bắt đầu phát triển như thế nào?
adminvào 27 Tháng Một, 2023 27 Tháng Một, 2023 Để lại bình luận cho Bệnh ung thư bắt đầu phát triển như thế nào?
Các tế bào bình thường có thể trở thành tế bào ung thư thông qua một số quá trình. Trước khi ung thư hình thành, những tế bào này trải qua những thay đổi bất thường được gọi là tăng sản và loạn sản. Tuy nhiên, tăng sản và loạn sản có thể hoặc không thể hình thành ung thư.
1. Định nghĩa ung thư
Ung thư là một căn bệnh trong đó một số tế bào của cơ thể phát triển không kiểm soát và lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Ung thư có thể bắt đầu ở hầu hết mọi nơi trong cơ thể, chúng được tạo thành từ hàng nghìn tỷ tế bào.
Thông thường, các tế bào phát triển và nhân lên thông qua một quá trình gọi là phân chia tế bào để tạo thành các tế bào mới khi cơ thể cần chúng. Khi các tế bào già đi hoặc bị hư hại, chúng chết đi và các tế bào mới thế chỗ.
Đôi khi quá trình có trật tự này bị gián đoạn và các tế bào bất thường hoặc bị tổn thương phát triển và nhân lên. Những tế bào này có thể hình thành khối u. Các khối u có thể không phải ung thư hoặc ung thư.
Khối u là bệnh ung thư đã lan rộng hoặc xâm lấn các mô lân cận và có thể di chuyển đến những nơi xa trong cơ thể để hình thành khối u mới. Khối ung thư cũng có thể được gọi là khối u ác tính. Nhiều bệnh ung thư hình thành khối u rắn, nhưng bệnh bạch cầu thì không.
Các khối u lành tính không lây lan hoặc xâm lấn các mô lân cận. Khi được cắt bỏ, các khối u lành tính thường không phát triển trở lại, trong khi các khối u ung thư có thể phát triển trở lại. Tuy nhiên, khối u lành tính có thể khá lớn. Một số loại gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng, chẳng hạn như khối u lành tính trong não.
Thời gian ủ bệnh của bệnh ung thư khá dài và hầu hết bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, để phát hiện sớm ung thư và điều trị kịp thời, các bác sĩ khuyên bạn nên khám sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần.
2. Sự khác biệt giữa tế bào ung thư và tế bào bình thường
Tế bào ung thư có nhiều đặc điểm khác với tế bào bình thường, chẳng hạn như:
Tế bào ung thư phát triển khi không có tín hiệu. Trong khi đó các tế bào bình thường chỉ phát triển khi chúng nhận được các tín hiệu này.
Các tế bào ung thư bỏ qua các tín hiệu báo cho các tế bào ngừng phân chia hoặc chết (một quá trình được gọi là chết tế bào theo chương trình hoặc quá trình tự hủy).
Các tế bào ung thư xâm lấn các khu vực lân cận và lây lan sang các khu vực khác của cơ thể. Trong khi các tế bào bình thường ngừng phát triển khi chúng gặp các tế bào khác và hầu hết các tế bào bình thường không di chuyển trong cơ thể.
Các mạch máu phát triển về phía khối u. Những mạch máu này cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho khối u phát triển và loại bỏ các chất thải ra khỏi khối u.
Các tế bào ung thư trốn khỏi hệ thống miễn dịch.
Các tế bào ung thư đánh lừa hệ thống miễn dịch để tồn tại và phát triển. Ví dụ, một số tế bào ung thư “thuyết phục” các tế bào miễn dịch bảo vệ khối u thay vì tấn công nó.
Các tế bào ung thư tích lũy nhiều thay đổi trong nhiễm sắc thể của chúng, chẳng hạn như sao chép và xóa đoạn nhiễm sắc thể. Một số tế bào ung thư có số nhiễm sắc thể gấp đôi tế bào bình thường.
Tế bào ung thư dựa vào các loại chất dinh dưỡng khác với tế bào bình thường. Ngoài ra, một số tế bào ung thư có thể tạo ra năng lượng từ các chất dinh dưỡng theo cách khác với hầu hết các tế bào bình thường. Điều này cho phép các tế bào ung thư phát triển nhanh hơn.
Nhiều lần, các tế bào ung thư phụ thuộc vào những hành vi bất thường này đến mức chúng không thể tồn tại nếu không có chúng. Các nhà nghiên cứu đã tận dụng thực tế này, phát triển các liệu pháp nhắm vào các đặc điểm bất thường của tế bào ung thư.
3. Ung thư phát triển như thế nào?
Ung thư là do những thay đổi trong gen kiểm soát cách hoạt động của tế bào, đặc biệt là cách tế bào phát triển và phân chia bất thường. Những thay đổi di truyền gây ung thư có thể do:
Đã xảy ra lỗi trong khi các ô đang phân chia.
Tổn thương DNA là do các chất có hại trong môi trường, chẳng hạn như hóa chất trong khói thuốc lá và tia cực tím từ mặt trời.
Được thừa hưởng gen từ bố mẹ, người thân trong gia đình.
Cơ thể thường loại bỏ các tế bào có DNA bị hư hỏng trước khi chúng trở thành ung thư. Nhưng khả năng đó của cơ thể giảm dần khi chúng ta già đi. Đây là một phần lý do tại sao nguy cơ ung thư cao hơn khi chúng ta già đi.
4. Các loại gen gây ung thư
Những thay đổi di truyền góp phần gây ung thư có xu hướng ảnh hưởng đến ba loại gen chính, cụ thể là tiền sinh ung thư, gen ức chế khối u và gen sửa chữa DNA. Đôi khi, những thay đổi này được gọi là “trình điều khiển” của bệnh ung thư.
Oncogenes có liên quan đến sự phát triển và phân chia tế bào bình thường. Khi những gen này hoạt động mạnh hơn bình thường hoặc bị thay đổi theo một số cách nhất định, chúng có thể trở thành gen gây ung thư cho phép các tế bào phát triển và tồn tại.
Các gen ức chế khối u cũng tham gia vào việc kiểm soát sự phát triển và phân chia của tế bào. Các tế bào với những thay đổi nhất định trong gen này có thể phân chia không kiểm soát.
Gen sửa chữa DNA có vai trò sửa chữa DNA bị hư hỏng. Các tế bào có đột biến gen sửa chữa DNA có xu hướng phát triển các đột biến bổ sung ở các gen khác và những thay đổi trong nhiễm sắc thể của tế bào, chẳng hạn như nhân đôi và xóa nhiễm sắc thể.
Những đột biến gen này có thể kết hợp để khiến các tế bào trở thành ung thư. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng một số đột biến gen phổ biến ở nhiều loại ung thư khác nhau.
Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị ung thư nhắm vào các đột biến gen được tìm thấy trong ung thư. Một số phương pháp điều trị này có thể được sử dụng bởi bất kỳ ai mắc bệnh ung thư có đột biến mục tiêu, bất kể ung thư bắt đầu từ đâu.
5. Ung thư di căn
Khi các tế bào ung thư thoát ra khỏi nơi chúng hình thành đầu tiên (ung thư nguyên phát), di chuyển qua hệ thống máu hoặc các hạch bạch huyết đến các bộ phận khác của cơ thể và tạo thành một khối ung thư ở đó. gọi là di căn.
Khối u di căn sẽ có cùng tên và cùng loại tế bào ung thư với ung thư nguyên phát. Ví dụ ung thư vú hình thành khối u di căn vào phổi gọi là ung thư vú di căn.
Khi quan sát dưới kính hiển vi, các tế bào ung thư di căn thường giống với tế bào ung thư ban đầu. Hơn nữa, tế bào ung thư di căn và tế bào ung thư nguyên phát thường chia sẻ một số đặc điểm phân tử chung như sự thay đổi nhiễm sắc thể cụ thể.
Trong một số trường hợp, điều trị có thể giúp kéo dài cuộc sống của những người bị ung thư di căn. Trong các trường hợp khác, mục tiêu chính của điều trị ung thư đã lan rộng là kiểm soát sự phát triển của ung thư hoặc làm giảm các triệu chứng mà nó gây ra. Các khối u di căn có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến cách thức hoạt động của cơ thể và hầu hết những người chết vì ung thư đều có di căn.
6. Ung thư có thể bắt đầu từ những thay đổi của mô
Không phải mọi thay đổi trong các mô của cơ thể đều gây ung thư. Tuy nhiên, có một số loại thay đổi mô, nếu không được kiểm soát, có thể phát triển thành ung thư:
Tăng sản: Quá trình này xảy ra khi các tế bào trong mô nhân lên nhanh hơn bình thường và các tế bào dư thừa tích tụ. Tuy nhiên, các đặc điểm của tế bào và tổ chức mô vẫn trông bình thường dưới kính hiển vi. Hiện tượng này có thể do một số yếu tố hoặc tình trạng gây ra, bao gồm cả tình trạng kích ứng mãn tính.
Chứng loạn sản: Đây là một tình trạng tiên tiến hơn so với chứng tăng sản. Trong quá trình này cũng có sự tích tụ của các tế bào phụ. Nhưng các tế bào hình thành do chứng loạn sản trông không bình thường và có những thay đổi trong tổ chức mô. Các tế bào và mô càng bất thường thì khả năng hình thành ung thư càng cao.
Ung thư biểu mô tại chỗ: Một tình trạng thậm chí còn nghiêm trọng hơn. Mặc dù đôi khi nó được gọi là ung thư giai đoạn 0, nhưng nó không phải là ung thư vì các tế bào bất thường không xâm lấn mô lân cận theo cách mà các tế bào ung thư vẫn làm. Bởi vì một số ung thư biểu mô tại chỗ có thể trở thành ung thư, chúng thường cần được điều trị khi được phát hiện.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Trong cơ thể mỗi người đều chứa tế bào ung thư
Một tế bào khỏe mạnh bình thường có vòng đời phát triển, phân chia và chết đi. Các tế bào…
Blogs
Tổng quan về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong điều trị ung thư tuyến tụy
Hiện nay, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy đã được áp dụng để xác định các loại…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Báo Ảnh Việt Nam tiếng Việt
Tin tức
Chủ tịch nước: Bảo đảm tiến độ, chất lượng các dự thảo của Đề án xây dựng Nhà nước pháp quyền
23/03/2022
Chiều 22/3, tại Phủ Chủ tịch, đồng chí Nguyễn Xuân Phúc, Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ tịch nước, Trưởng Ban Chỉ đạo xây dựng Đề án "Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045" đã có cuộc gặp mặt các chuyên gia, nhà khoa học, các thành viên Tổ Biên tập xây dựng Đề án quan trọng này.
Chủ tịch nước Nguyễn Xuân Phúc phát biểu. Ảnh: Thống Nhất- TTXVN
Cùng dự có đồng chí Phan Đình Trạc, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Nội chính Trung ương, Phó Trưởng ban Thường trực Ban Chỉ đạo; Ủy viên Trung ương Đảng, Phó Chủ tịch nước Võ Thị Ánh Xuân.
Buổi gặp mặt diễn ra sau thành công tốt đẹp của 3 hội thảo cấp quốc gia tại 3 miền Bắc – Trung – Nam do Ban Chỉ đạo tổ chức, quy tụ hàng trăm bài tham luận, ý kiến đóng góp của các chuyên gia, nhà nghiên cứu, nhà quản lý, nhà khoa học pháp lý hàng đầu đất nước về các vấn đề liên quan đến xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Phát biểu tại cuộc gặp mặt, thay mặt Ban Chỉ đạo, Chủ tịch nước Nguyễn Xuân Phúc ghi nhận, đánh giá cao tinh thần làm việc trách nhiệm, nhiệt huyết trong công tác của các chuyên gia, nhà khoa học, các thành viên Tổ Biên tập trong quá trình nghiên cứu, tham luận; tham gia xây dựng các dự thảo, văn kiện của Đề án.
Chủ tịch nước đặc biệt đánh giá cao kết quả nghiên cứu các chuyên đề, kết quả làm việc đến thời điểm này đã làm rõ những vấn đề cốt lõi, cơ bản, quan trọng trong xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam; đồng thời khẳng định quyết tâm, sự thống nhất cao đảm bảo tiến độ, chất lượng các dự thảo của Đề án.
Đến thời điểm này, các chuyên đề nghiên cứu của Đề án đã cơ bản được hoàn chỉnh, hội tụ các ý kiến đóng góp của các chuyên gia, nhà khoa học ở nhiều cơ quan, lĩnh vực, Chủ tịch nước đánh giá cao việc trong bối cảnh dịch COVID-19 diễn biến nặng nề nhưng các thành viên Ban Chỉ đạo, Tổ Biên tập, các chuyên gia, nhà khoa học, cán bộ Ban Nội chính Trung ương, Văn phòng Chủ tịch nước vẫn tích cực, trách nhiệm, nỗ lực đảm bảo tiến độ, chất lượng trong công việc do Ban Chỉ đạo giao.
Cho rằng, xây dựng Nhà nước pháp quyền là chủ đề hết sức đa dạng, phong phú, đòi hỏi yêu cầu khoa học rất cao, Chủ tịch nhấn mạnh, nhiệm vụ trong thời gian tới rất quan trọng, khối lượng công việc còn rất lớn và khó khăn, do đó các chuyên gia, Tổ Biên tập cần tiếp tục bám sát những nguyên tắc, định hướng của việc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đẩy nhanh hơn nữa tiến độ đồng thời đảm bảo tốt chất lượng công việc. Tiếp tục nghiên cứu kỹ lưỡng, đầy đủ, dựa trên các luận cứ, luận điểm khoa học, đúng định hướng, chắc chắn, có tính thuyết phục cao và giữ vững nguyên tắc trong công việc, bởi đây là những vấn đề rất hệ trọng trong đường hướng phát triển của Đảng, Nhà nước ta thời gian tới.
Chủ tịch nước cũng đề nghị Ban Nội chính Trung ương, Văn phòng Chủ tịch nước tiếp tục phối hợp, đảm bảo điều kiện làm việc cho các chuyên gia, nhà khoa học, Tổ Biên tập để phấn đấu hoàn thành tốt nhiệm vụ nặng nề được giao.
Cùng với đó, Chủ tịch nước đề nghị đẩy mạnh hơn nữa công tác tuyên truyền về nhiệm vụ xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam rộng rãi trong đảng viên và nhân dân.
Phát biểu tại buổi gặp mặt, đại diện các chuyên gia, nhà khoa học, thành viên Tổ Biên tập bày tỏ cảm ơn Chủ tịch nước, Ban Nội chính Trung ương và các cơ quan liên quan đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình nghiên cứu, làm việc; khẳng định, nhiệm vụ và công việc này vinh dự to lớn, là trọng trách; đồng thời cũng là cơ hội để các nhà khoa học thể hiện tâm huyết, thành tựu nghiên cứu và trách nhiệm của mình đối nhiệm vụ được Đảng, Nhà nước giao phó.
Các chuyên gia cũng cho biết, Tổ Biên tập và Ban Nội chính Trung ương đã hình thành phương pháp, kế hoạch làm việc dân chủ, khoa học, với lộ trình sát sao; là cơ sở quan trọng để đảm bảo tiến độ và chất lượng của công việc. Các chuyên gia cũng khẳng định sẽ nỗ lực với quyết tâm cao nhất, trên cơ sở những vấn đề đã thống nhất, sớm hoàn thiện, trình các dự thảo ban đầu của Đề án./.
top
|
Các loại hình trong nghiên cứu y học
Chẩn đoán & điều trị
Bệnh lý
Sách y học
Dược lý
Thuốc A - Z
Xét nghiệm
Phác đồ - Test
Thông tin
Trang chủ
Phác đồ - Test
Phương pháp nghiên cứu
Các loại hình trong nghiên cứu y học
Các loại hình trong nghiên cứu y học
2022-03-02 10:43 PM
Việc lựa chọn loại hình nghiên cứu là một khía cạnh quan trọng của việc thiết kế các nghiên cứu y học. Thiết kế nghiên cứu và loại nghiên cứu là những yếu tố quyết định chính đến chất lượng khoa học và giá trị.
Biên tập viên: Trần Tiến Phong
Đánh giá: Trần Trà My, Trần Phương Phương
Chất lượng, độ tin cậy và khả năng xuất bản một nghiên cứu bị ảnh hưởng quyết định bởi việc lựa chọn một thiết kế nghiên cứu phù hợp. Loại nghiên cứu là một thành phần của thiết kế nghiên cứu và phải được chỉ định trước khi bắt đầu nghiên cứu. Loại nghiên cứu được xác định bởi câu hỏi cần trả lời và quyết định mức độ hữu ích của một nghiên cứu khoa học và nó có thể được giải thích như thế nào. Nếu loại nghiên cứu đã được chọn sai, điều này không thể sửa chữa được khi nghiên cứu đã bắt đầu.
Việc lựa chọn loại hình nghiên cứu là một khía cạnh quan trọng của việc thiết kế các nghiên cứu y học. Thiết kế nghiên cứu và loại nghiên cứu là những yếu tố quyết định chính đến chất lượng khoa học và giá trị của một nghiên cứu.
Về nguyên tắc, nghiên cứu y học được phân loại thành nghiên cứu sơ cấp và thứ cấp. Trong khi nghiên cứu thứ cấp tóm tắt các nghiên cứu có sẵn dưới dạng đánh giá và phân tích tổng hợp, các nghiên cứu thực tế được thực hiện trong nghiên cứu sơ cấp. Ba lĩnh vực chính được phân biệt: nghiên cứu y học cơ bản, nghiên cứu y học lâm sàng và nghiên cứu dịch tễ học. Hơn nữa, các nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học có thể được phân loại thêm là can thiệp hoặc không can thiệp. Trong các trường hợp riêng lẻ, có thể khó phân loại các nghiên cứu riêng lẻ vào một trong ba loại chính này hoặc vào các loại phụ. Vì lợi ích của sự rõ ràng và tránh quá dài, các tác giả sẽ thảo luận về các lĩnh vực nghiên cứu đặc biệt, chẳng hạn như nghiên cứu dịch vụ y tế, đảm bảo chất lượng hoặc dịch tễ học lâm sàng.
Loại nghiên cứu có thể trả lời tốt nhất cho câu hỏi nghiên cứu cụ thể hiện tại phải được xác định không chỉ dựa trên cơ sở khoa học thuần túy, mà còn dựa trên các nguồn lực tài chính sẵn có, nhân lực và tính khả thi trong thực tế (tổ chức, điều kiện tiên quyết về y tế, số lượng bệnh nhân, v.v. .).
Từ ba lĩnh vực nghiên cứu, có một số loại nghiên cứu khoa học y học được chia loại cụ thể hơn:
1. Quan sát;
2. Thực nghiệm;
3. Phương pháp luận;
4. Lý thuyết và tổng quan.
Các nghiên cứu quan sát bao gồm 1) báo cáo trường hợp đơn lẻ, 2) báo cáo trường hợp tập thể về một loạt bệnh nhân, ví dụ có các dấu hiệu và triệu chứng chung hoặc được theo dõi bằng các phác đồ tương tự, 3) cắt ngang, 4) nghiên cứu thuần tập, và 5) nghiên cứu bệnh chứng. Ba nghiên cứu sau có thể được coi là nghiên cứu dịch tễ học vì chúng có thể giúp xác định mức độ phổ biến của một tình trạng và xác định một quần thể xác định có và không có một tình trạng cụ thể (bệnh tật, chấn thương, biến chứng phẫu thuật).
Các nghiên cứu thực nghiệm đề cập đến nghiên cứu kiểm tra giả thuyết thông qua một quy trình đã được thiết lập và, trong trường hợp khoa học sức khỏe, đưa ra các giải thích hợp lý cho những thay đổi trong hệ thống sinh học.
Các nghiên cứu phương pháp luận đề cập đến những tiến bộ trong công nghệ phân tích, phương pháp thống kê và phương pháp chẩn đoán.
Các nghiên cứu lý thuyết đề xuất các giả thuyết và nguyên tắc hoạt động mới cần được ủng hộ hoặc bác bỏ thông qua các quy trình thử nghiệm. Danh mục đánh giá có thể được phân loại thành tường thuật, hệ thống và phân tích tổng hợp. Các bài đánh giá tường thuật thường là những cái nhìn tổng quan rộng rãi có thể thiên vị vì chúng dựa trên kinh nghiệm cá nhân của một chuyên gia dựa trên các bài báo do chính họ lựa chọn. Đánh giá có hệ thống và phân tích tổng hợp dựa trên các quy trình có thể tái tạo và trên dữ liệu chất lượng cao. Các nhà nghiên cứu xác định và phân tích một cách có hệ thống tất cả dữ liệu được thu thập trong các bài báo kiểm tra cùng một giả thuyết hoạt động, tránh sai lệch lựa chọn và báo cáo dữ liệu một cách có hệ thống. Chúng đặc biệt hữu ích trong việc đặt những câu hỏi quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và thường là bước khởi đầu cho các nghiên cứu đổi mới. Các quy tắc hoặc hướng dẫn bằng văn bản báo cáo này phải được tuân thủ nếu một đánh giá có hệ thống về chất lượng sẽ được xuất bản.
Đối với các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng và đánh giá có hệ thống hoặc phân tích tổng hợp, hãy sử dụng nghiên cứu tiêu chuẩn hợp nhất của thử nghiệm và mục báo cáo ưu tiên cho đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp tương ứng. Điều này đảm bảo với các nhà nghiên cứu và người đánh giá các yếu tố thiết yếu của các thử nghiệm và của các đánh giá đã được giải quyết. Nó cũng đẩy nhanh quá trình đánh giá ngang hàng. Có một số nghiên cứu khác áp dụng cho các nghiên cứu dịch tễ học, thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên, phát triển xét nghiệm chẩn đoán và nghiên cứu liên kết di truyền.
Giới thiệu
Liên hệ
© Dieutri, September 23, 2009 - 2023
* Tất cả nội dung bao gồm: văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các định dạng khác được tạo ra chỉ nhằm mục đích thông tin nội bộ thành viên.
* Nội dung không nhằm thay thế cho tư vấn chuyên môn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị chuyên nghiệp.
* Luôn luôn tìm kiếm lời khuyên của bác sĩ với bất kỳ câu hỏi có thể có liên quan đến một tình trạng y tế.
* Nếu nghĩ rằng có thể có một trường hợp khẩn cấp y tế, hãy gọi bác sĩ, đến phòng cấp cứu hoặc gọi số cấp cứu y tế 115 ngay lập tức.
* Phụ trách: Tiến Phong - Phương Phương - Trà My.
* Địa chỉ: B2 TT Đại học y Hà Nội, Tôn Thất Tùng, Q Đống Đa. TP Hà Nội, Việt Nam.
|
CHÍNH SÁCH BẢO MẬT THÔNG TIN CÁ NHÂN 2022 - EFX
Skip to content
EFX
Global Currencies Market
Tổng quan
Về chúng tôi
Về EFX
Giải thưởng
Liên hệ
Câu hỏi thường gặp
Sản phẩm
Cổ phiếu
Ngoại hối
Quỹ giao dịch
Hàng hóa
Chỉ số
Nền tảng
Tài khoản
Tin tức
Tin tức
Lịch kinh tế
Cẩm nang
Giải thưởng – Khuyến mãi
Giao dịch bùng nổ
Tri ân 1000 f0
Bảo hiểm đầu tư
WebTrader
CHÍNH SÁCH BẢO MẬT THÔNG TIN CÁ NHÂN 2022
Với mục đích chăm sóc và tìm kiếm khách hàng, chúng tôi cần thu thập các thông tin của họ để đáp ứng được nhu cầu của họ. Đối với chúng tôi, chính sách bảo mật của thông tin cá nhân cần được đề cao tính bảo mật và quyền riêng tư của mỗi khách hàng. Bài viết này làm rõ cách mà EFX thu thập, xử lý và quản lý thông tin cá nhân mà chúng tôi thu thập được từ khách hàng. Chính sách bảo mật thông tin cá nhân này áp dụng cho các hoạt động xử lý của EFX đối với các khách hàng của công ty.
Những thông tin cá nhân cần thu thập?
Để có thể mở tài khoản tại công ty EFX, bạn cần hoàn thành và cung cấp thông tin cá nhân theo yêu cầu. Các thông tin này sẽ được bảo về bởi các chính sách bảo mật của công ty. Những thông tin mà chúng tôi cần khách hàng cung cấp gồm:
Tên đầy đủ, địa chỉ cư trú và thông tin liên hệ (email, điện thoại, fax,…).
Ngày sinh, nơi sinh, giới tính, quốc tịch.
Thông tin về thu nhập và tài sản của khách hàng. Bao gồm thông tin về nguồn thu nhập, tài sản và nợ, thông tin tài khoản ngân hàng, báo cáo giao dịch, báo cáo tài chính.
Số dư tài khoản giao dịch, hoạt động giao dịch, yêu cầu của khách hàng và các phản hồi của chúng tôi.
Thông tin về việc liệu khách hàng có nắm giữ một vị trí quan trọng trong xã hội (PEP).
Thông tin về nghề nghiệp và công việc.
Dữ liệu xác thực (ví dụ: chữ ký).
Dữ liệu vị trí.
Hoạt động giao dịch, kiến thức và kinh nghiệm.
Thông tin xác thực, bao gồm các thông tin cần thiết để xác thực nhân thân của khách hàng như hộ chiếu hoặc bằng lái xe. Bên cạnh đó, chúng tôi có thể thu thập các thông tin khác, như số chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu, mã số thuế.
Bất cứ thông tin nào thường được sử dụng để nhận dạng khách hàng hoặc thông tin về kinh nghiệm giao dịch của họ.
Hoạt động và biến động trên trang web.
Chúng tôi thu thập thông tin này bằng việc khách hàng sử dụng các dịch vụ của chúng tôi. Được xác định qua các trang web, ứng dụng, hồ sơ mở tài khoản, mẫu đăng ký tài khoản và thông tin cung cấp khi hỗ trợ khách hàng. Chúng tôi cũng có thể thu thập các thông tin về khách hàng từ các bên thứ ba. Chúng tôi cũng sẽ lưu các thông tin về thói quen giao dịch của khách hàng, bao gồm:
Các sản phẩm mà khách hàng giao dịch với chúng tôi và kết quả giao dịch.
Các dữ liệu lịch sử về các giao dịch và các khoản đầu tư mà khách hàng đã thực hiện, bao gồm cả số tiền đầu tư.
Các sản phẩm và dịch vụ ưa thích của khách hàng.
Chúng tôi có thể yêu cầu khách hàng cung cấp một số thông tin cá nhân khác một cách tự nguyện. Nếu khách hàng quyết định không cung cấp thông tin, chúng tôi không thể cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng yêu cầu.
Thời gian lưu trữ thông tin cá nhân.
Chúng tôi sẽ giữ thông tin cá nhân của khách hàng cho đến khi chúng tôi còn duy trì mối quan hệ công việc với họ. Chúng tôi sẽ áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo mật thông tin cá nhân. Để thông tin mà chúng tôi giữ không bị sử dụng sai, mất, truy cập bất hợp pháp, sửa đổi hoặc tiết lộ.
Khi chúng tôi đánh giá thông tin cá nhân nào đó không còn cần thiết cho mục đích thu thập. Chúng tôi sẽ gỡ bỏ các thông tin nhận dạng của khách hàng hoặc chúng tôi sẽ hủy hồ sơ đó một cách an toàn.
Chính sách bảo mật của thông tin cá nhân của khách hàng cho phép chia sẻ với những ai?
Chúng tôi xử lý tất cả dữ liệu khách hàng phù hợp với Pháp lệnh dữ liệu cá nhân ở Việt Nam. Vì vậy chúng tôi sẽ không cung cấp thông tin khách hàng nếu không phải là trao đổi với họ về các dịch vụ của chúng tôi. Chúng tôi yêu cầu rằng các tổ chức nằm ngoài EFX xử lý thông tin cá nhân phải thừa nhận chính sách bảo mật này. Chúng tôi có thể chia sẻ thông tin với các cơ quan chính phủ hoặc các công ty khác trong việc phòng chống gian lận hoặc điều tra.
Chúng tôi có thể làm như vậy khi:
Được pháp luật cho phép hoặc theo yêu cầu của pháp luật.
Cố gắng để bảo vệ hoặc ngăn chặn gian lận thực tế hoặc tiềm năng hoặc giao dịch trái phép.
Điều tra gian lận đó đã xảy ra. Các thông tin không được cung cấp cho các công ty này vì mục đích tiếp thị.
Đảm bảo về thông tin cá nhân của khách hàng.
Chúng tôi cam kết sẽ áp dụng mọi bước cần thiết để bảo vệ chính sách bảo mật của các khách hàng . Công ty luôn giữ các thông tin cá nhân của tất cả khách hàng dựa trên các luật và quy định hiện hành về bảo vệ dữ liệu.
Chúng tôi có các biện pháp và thủ tục thích hợp về tổ chức để luôn đảm bảo về chính sách bảo mật cho của khách hàng. Thông tin khách hàng cung cấp cho chúng tôi khi sử dụng dịch vụ của công ty được cho là thông tin đã đăng ký.
Chúng được bảo vệ theo nhiều cách khác nhau. Khách hàng có trách nhiệm đảm bảo rằng mật khẩu của họ chỉ có họ biết và không được tiết lộ cho bất kỳ ai khác. Thông tin cá nhân được cung cấp cho công ty không được phân loại là thông tin đã đăng ký cũng được lưu giữ ở một nơi an toàn. Nhân viên có thẩm quyền chỉ có thể truy cập thông qua tên người dùng và mật khẩu.
Ngay khi chúng tôi nhận được thông tin của khách hàng, chúng tôi sẽ áp dụng các thủ tục và tính năng an toàn để chống lại các truy cập trái phép.
Các cơ sở pháp lý liên quan đến chính sách bảo mật của thông tin cá nhân.
Chúng tôi sẽ xử lý thông tin cá nhân của khách hàng căn cứ trên các cơ sở sau:
Thực hiện hợp đồng liên quan đến chính sách bảo mật.
Chúng tôi xử lý thông tin cá nhân để cung cấp các dịch vụ của mình. Cũng như thông tin liên quan đến các dịch vụ căn cứ trên quan hệ hợp đồng với các khách hàng.
Tuân thủ nghĩa vụ pháp lý.
Có một số nghĩa vụ pháp lý quy định bởi các luật liên quan mà chúng tôi phải tuân thủ. Bên cạnh đó là một số yêu cầu mang tính pháp lý khác.
Phục vụ các mục đích bảo vệ chính sách bảo mật cho các lợi ích hợp pháp.
Chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân để đảm bảo các lợi ích hợp pháp mà chúng tôi hoặc bên thứ ba theo đuổi. Mặc dù vậy, việc này không được đi ngược lại với chính sách bảo mật của khách hàng.
Khách hàng đã đồng thuận.
Việc lưu trữ và sử dụng thông tin cá nhân của khách hàng căn cứ vào sự đồng thuận của họ. Bạn có thể hủy sự đồng thuận vào bất cứ lúc nào.
Để đánh giá tính phù hợp của các dịch vụ của chúng tôi đối với khách hàng.
Để cung cấp cho khách hàng các dịch vụ hoặc thông tin về các dịch vụ và để xem xét các nhu cầu của họ.
Khi khách hàng mở tài khoản thành công với chúng tôi hoặc đăng ký được cập nhật. Chúng tôi sẽ cần phải dùng thông tin cá nhân của họ để cung cấp các dịch vụ với họ.
Để giúp cải thiện các dịch vụ của chúng tôi, bao gồm các dịch vụ khách hàng và phát triển và tiếp thị các dịch vụ mới.
Chúng tôi có thể có lúc sử dụng thông tin khách hàng cung cấp qua việc sử dụng các dịch vụ và các điều tra khách hàng. Điều này giúp chúng tôi cải thiện các sản phẩm và dịch vụ của mình. Nhưng vẫn đảm bảo về chính sách bảo mật thông tin của họ.
Để thiết lập hồ sơ về khách hàng.
Để điều tra hoặc giải quyết các yêu cầu hoặc tranh chấp.
Chúng tôi có thể phải sử dụng thông tin thu thập từ khách hàng để điều tra các vấn đề hoặc giải quyết tranh chấp với họ. Đảm bảo các vấn đề hoặc tranh chấp được điều tra và xử lý kịp thời và hiệu quả.
Để tuân thủ với pháp luật hiện hành, lệnh tòa án, các quy trình pháp lý, hoặc các yêu cầu của các cơ quan quản lý hiện hành.
Chúng tôi thực hiện điều này để tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý của mình.
Để gửi bản thăm dò ý kiến.
Có những thời điểm chúng tôi có thể gửi cho khách hàng các bản thăm dò ý kiến nằm trong quy trình phản hồi của chúng tôi.
Phân tích dữ liệu.
Chúng tôi có thể tập hợp thông tin cá nhân của khách hàng cùng với thông tin cá nhân của các khách hàng khác. Viêc này được thực hiện trên nguyên tắc ẩn danh để cho việc phân tích thống kê.
Các mục đích tiếp thị.
Chúng tôi có thể gửi cho khách hàng các thông tin tiếp thị qua email, điện thoại hoặc các hình thức đã thỏa thuận khác.
Các mục tiêu công việc nội bộ và lưu dữ thông tin.
Việc này có thể bao gồm các trao đổi giữa chúng tôi và khách hàng. Có thể liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ mà chúng tôi cung cấp cho họ và mối quan hệ của chúng tôi với họ.
Thông báo pháp lý.
Luật thường yêu cầu chúng tôi phải thông báo cho khách hàng về các thay đổi nhất định của các dịch vụ hoặc luật pháp. Chúng tôi có thể sẽ phải thông báo cho họ về các thay đổi đối với các điều khoản và tính năng của các dịch vụ của chúng tôi.
Tái cơ cấu doanh nghiệp.
Nếu chúng tôi thực hiện tái cơ cấu công ty một phần, hay toàn bộ công ty của chúng tôi được một bên thứ ba mua lại. Chúng tôi có thể phải sử dụng thông tin cá nhân của khách hàng liên quan đến việc tái cơ cấu hoặc mua bán đó. Việc sử dụng thông tin này phải theo các yêu cầu của chính sách bảo mật thông tin của chúng tôi.
Nếu còn thắc mắc hãy liên hệ với chúng tôi qua Fanpage
→
Contact Us
Contact Form
WhatsApp
Facebook
|
Vận dụng quy luật về sự phù hợp của Lực lượng sản xuất với trình độ phát triển của Quan hệ sản xuất vào sự nghiệp Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa ở Việt Nam - Tài liệu, ebook, giáo trình
Trang chủ
Đăng ký
Đăng nhập
Liên hệ
Thư Viện Tài liệu, Ebook, Luận Văn, Báo Cáo, Tiểu Luận, Giáo án, Giáo trình
Thư viện tài liệu, ebook, đồ án, luận văn, giáo trình tham khảo miễn phí cho học sinh, sinh viên
Vận dụng quy luật về sự phù hợp của Lực lượng sản xuất với trình độ phát triển của Quan hệ sản xuất vào sự nghiệp Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa ở Việt Nam
Lời mở đầu Xã hội loài người luôn biến đổi không ngừng: từ khi xã hội loài người còn là một xã hội sơ khai, nguyên thuỷ bây giờ đã trở thành một xã hội văn minh. Có như vậy là vì trong quá trình phát triển xã hội loài người đã trải qua nhiều phương thức sản xuất khác nhau, các phương thức sản xuất đó ngày càng hoàn thiện. Như vậy để xã hội phát triển thì phải phát triển được quan hệ sản xuất mà yếu tố này lại được quy định bởi tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất. Lực lượng sản xuất phá
33 trang | Chia sẻ: huyen82 | Lượt xem: 1343 | Lượt tải: 0
Tóm tắt tài liệu Vận dụng quy luật về sự phù hợp của Lực lượng sản xuất với trình độ phát triển của Quan hệ sản xuất vào sự nghiệp Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa ở Việt Nam, để xem tài liệu hoàn chỉnh bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
t triển được là nhờ tiến hành công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Như vậy, một trong những con đường cải tạo xã hội nhanh nhất là tiến hành công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Công nghiệp hoá hiện đại hoá là một giai đoạn phát triển tất yếu trong lịch sử phát triển của hầu hết quốc gia trên thế giới cũng như khi nước ta đi lên chủ nghĩa xã hội không qua giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản. Chính vì vậy sự dịch chuyển nền kinh tế lao động thủ công lạc hậu thành lao động sử dụng kĩ thuật và công nghệ tiên tiến để đạt được năng suất cao và là cái quyết định cho sự tồn tại của một chế độ xã hội. Đảng ta luôn xác định công nghiệp hoá hiên đại hoá nhằm nhiệm vụ trung tâm trong suốt thời kì quá độ. Trong quá trình thực hiện công nghiệp hoá hiện đại hoá, và trước sự thay đổi to lớn của thế giới Đảng đã xác định thời cơ, những thách thức to lớn. Đó là công cuộc đổi mới tạo ra thế và lực. Đồng thời trong quá trình này Đảng ta lấy chủ nghĩa Mác - Lê Nin tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng và là sợi chỉ xuyên suốt cho mọi hành động. Trong những năm gần đây nền kinh tế nước ta có nhiều thay đổi và đạt được nhiều thành tựu to lớn mà cột mốc là đại hội đảng toàn quốc lần VI (1986) đã làm thay đổi bộ mặt kinh tế đất nước có nền kinh tế tiểu nông, muốn thoát khỏi nghèo nàn lạc hậu và nhanh chóng đạt tới trình độ của một nước phát triển thì tất yếu phải đổi mới để xây dựng nước ta thành một nước công nghiệp có cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại, cơ cấu kinh tế hợp lý, quan hệ sản xuất tiến bộ, phù hợp với tính chất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, đời sống vật chất tinh thần cao, quốc phòng an ninh vững chắc, dân giàu nước mạnh xã hội công bằng văn minh. Mục tiêu đó là sự cụ thể hoá học thuyết Mác về hình thái kinh tế xã hội với hoàn cảnh cụ thể ở Việt Nam. Nó cũng là mục tiêu của sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá nước ta ("Văn kiện đại hội Đảng lần VIII"). Chính vì những lý do trên việc nghiên cứu đề tài "Vận dụng quy luật về sự phù hợp của lực lượng sản xuất với trình độ phát triển của quan hệ sản xuất vào sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Việt Nam" là một nội dung phức tạp và rộng. Do trình độ có hạn, nên không tránh khỏi khiếm khuyết trong việc nghiên cứu. Rất mong nhận được đóng góp ý kiến của thầy cô và các bạn để bài viết về đề tài này trước hoàn thiện hơn. chương I Những tìm hiểu cơ bản về phương thức sản xuất và tầm quan trọng của việc tiến hành công nghiệp hoá 1- Lực lượng sản xuất - quan hệ sản xuất. Quy luật về sự phù hợp của lực lượng sản xuất với trình độ phát triển của quan hệ sản xuất: Mỗi hình thái kinh tế xã hội có một phương thức sản xuất riêng. Đó là cách thức con người thực hiện quá trình sản xuất vật chất ở một giai đoạn lịch sử nhất định. Phương thức sản xuất vật chất là sự thống nhất biện chứng của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. 1.1-Lực lượng sản xuất: Lực lượng sản xuất là mối quan hệ giữa con người với tự nhiên được hình thành trong quá trình sản xuất. Trình độ của lực lượng sản xuất thể hiện trình độ chinh phục của con người đối với tự nhiên. Lực lượng sản xuất là thể thống nhất hữu cơ giữa con người lao động với tư liệu sản xuất, trước hết là công cụ lao động. Ngoài công cụ lao động, trong tư liệu sản xuất còn có đối tượng lao động. Như vậy lực lượng sản xuất bao gồm hai yếu tố con người lao động và tư liệu sản xuất. Con người lao động gồm có trí thông minh, sáng tạo, sức lực... Tư liệu sản xuất bao gồm đối tượng lao động và tư liệu lao động, trong đó tư liệu lao động là yếu tố quan trọng nhất. Tư liệu lao động là những vật hay phức hợp những vật có thể nối con người với đối tượng lao động và dẫn truyền tích cực sự tác động của con người vào đối tượng lao động, tư liệu sản xuất là bộ phận trực tiếp dẫn truyền sự tác động của con người vào tự nhiên. Và sản phẩm của giới tự nhiên gọi là công cụ sản xuất. Tư liệu sản xuất luôn thay đổi vì con người luôn tìm tòi sáng tạo và sử dụng những công cụ lao động ngày càng được cải tiến tinh xảo hơn. Vì vậy mà trong lực lượng sản xuất cũng có mâu thuẫn. “Mâu thuẫn bên trong của lực lượng sản xuất là mâu thuẫn giữa trình độ, khả năng của lực lượng sản xuất với nhu cầu chinh phục, cải tạo tự nhiên, nhu cầu biến đổi đối tượng sản xuất”. Sự phát triển của lực lượng sản xuất là do nhu cầu của xã hội và do mẫu thuẫn bên trong của lực lượng sản xuất quyết định. Mâu thuẫn này thường xuyên đặt ra, liên tục phát sinh trong quá trình sản xuất. Việc giải quyết mâu thuẫn này đòi hỏi phải áp dụng khoa học - kỹ thuật - công nghệ vào quá trình sản xuất làm cho công cụ sản xuất không ngừng được hoàn thiện. Vì vậy để thúc đẩy tư liệu sản xuất phát triển, lực lượng sản xuất phát triển thay đổi từ thấp đến cao thì phải không ngừng cải tiến kỹ thuật, thay thế công cụ thô sơ bằng máy móc. Trong lực lượng sản xuất thì nhân tố con người đóng vai trò quyết định nhất. Song ngày nay trong công cuộc cách mạng đã mở ra bước nhảy vọt lớn của lực lượng sản xuất. Khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Vì khoa học là điểm xuất phát cho mọi biến đối to lớn cho lĩnh vực sản xuất, là cơ sở để hình thành hoạt động các ngành sản xuất mới đồ sộ khoa học đã kết tinh vào mọi yếu tố của lực lượng sản xuất và làm thay đổi về chất mọi yếu tố đó. Cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật đã mở ra một kỷ nguyên mới của sản xuất tự động hoá với việc ứng dụng khoa học tiến bộ mới vào sản xuất, đã tạo ra sự thay đổi trong chức năng của người sản xuất. Con người không trực tiếp thao tác mà chủ yếu sáng tạo và điều chính một cách hợp lý. Trí thức khoa học được vật chất hoá vào mọi nhân tố của lực lượng sản xuất, từ đối tượng lao động đến tư liệu lao động. Do khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp nên thành phần người cấu thành lực lượng sản xuất không chỉ bao gồm lao động chân tay mà gồm cả kỹ thuật viên, kỹ sư và các cán bộ khoa học phục vụ trực tiếp cho quá trình sản xuất. 1.2- Quan hệ sản xuất: Quan hệ sản xuất là mối quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất. Quan hệ sản xuất tồn tại một cách khách quan độc lập với ý thức của con người. Để tiến hành sản xuất con người không chỉ có mối quan hệ với tự nhiên mà phải có mối quan hệ với nhau để trao đổi hoạt động và kết quả của lao động. Mác viết: “Người ta chỉ có thể tiến hành sản xuất bằng cách hợp tác với nhau theo một cách nào đó. Để thực hiện quá trình sản xuất con người phải có những mối liên hệ, quan hệ chặt chẽ với nhau. Chỉ trong phạm vi của những mối liên hệ, quan hệ đó thì con người mới có mối quan hệ với tự nhiên, tức là sản xuất. Quan hệ sản xuất bao gồm ba mối quan hệ cơ bản: quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất, quan hệ tổ chức và quản lý, quan hệ phân phối sản xuất xã hội. Ba mối quan hệ này nằm trong mối liên hệ ràng buộc quy định lẫn nhau trong đó quan hệ đối với tư liệu sản xuất giữ vai trò quan trọng nhất, nó quy định các mối quan hệ còn lại. Bản chất của mối quan hệ sản xuất ra sao thì phụ thuộc vào việc giải quyết mối quan hệ đối với tư liệu sản xuất chủ yếu của xã hội như thế nào. Các quan hệ về tổ chức và quản lý, quan hệ về phân phối sản phẩm xã hội giữ những vai trò hết sức quan trọng chúng có thể góp phần củng cố, phát triển sản xuất và cũng có thể làm xói mòn quan hệ sản xuất. Quan hệ sản xuất có tính ổn định tương đối so với lực lượng sản xuất. ở mỗi giao đoạn phát triển nhất định của lịch sử quan hệ sản xuất tồn tại trong một phương thức sản xuất nhất định, quan hệ sản xuất thống trị của mỗi xã hội quy định bản chất và bộ mặt của mỗi hình thái kinh tế - xã hội. Chính vì vậy khi nghiên cứu quá trình sản xuất không chỉ dừng lại ở trình độ phát triển của lực lượng sản xuất mà phải xét tới tính chất của quan hệ sản xuất. Bên cạnh đó thì quan hệ về mặt phân phối sản phẩm lao động cũng là những nhân tố có ý nghĩa hết sức to lớn đối với sự vận động của toàn bộ nền kinh tế - xã hội. Mặc dù phụ thuộc vào các quan hệ còn lại song quan hệ phân phối sản phẩm do có khả năng kích thích trực tiếp vào lợi ích của con người nó là “ chất xúc tác” của các quá trình kinh tế - xã hội. Trong lịch sử đã diễn ra sự tác động biện chứng giữa lực lượng sản xuất & quan hệ sản xuất tạo thành mối quan hệ lặp đi lặp lại mang tính chất ổn định của nền sản xuất xã hội. Các Mác rút ra kết luận: sản xuất xã hội có quy luật khách quan vốn có của nó, đó là quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ của lực lượng sản xuất. 1.3- Quy luật về sự phù hợp của lực lượng sản xuất với trình độ phát triển của quan hệ sản xuất: Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai mặt của một phương thức sản xuất và tác động biện chứng với nhau. Sự liên hệ tác động biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất hình thành nên quy luật phổ biến của toàn thể loài người. Đó là quy luật sự phù hợp của quan hệ sản xuất với tính chất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Quy luật sự phù hợp này là khả năng phối hợp giữa quan hệ sản xuất với lực lượng sản xuất để tạo ra hiệu quả lao động cao nhất. Mác đã vận dụng phép biện chứng duy vật vào việc xem xét mối quan hệ này, từ đó từng bước tìm ra được mối quan hệ giữa sự phát triển của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. 1.3.1- Lực lượng sản xuất quyết định sự hình thành, phát triển và biến đổi quan hệ sản xuất . Một đặc điểm của nền sản xuất xã hội là luôn luôn biến đổi và phát triển. Muốn tồn tại duy trì cuộc sống của mình con người phải lao động; phải tham gia vào quá trình sản xuất để tạo ra của cải vật chất tự nuôi sống mình. Muốn vậy quá trình sản xuất phải không ngừng; nó phải diễn ra liên tục; quá trình sản xuất và tái sản xuất phải không bị gián đoạn. Trong quá trình lao động ấy kinh nghiệm sản xuất của con người ngày càng phát triển; năng lực chế tạo và cải tiến công cụ lao động cũng phát triển; thúc đẩy năng suất lao động tăng lên. Nếu như thời kỳ nguyên thuỷ công cụ lao động được chế tạo chủ yếu bằng đá rồi trải qua quá trình đồ đồng, đồ sắt và ngày nay con người đã đạt đến trình độ công cụ sản xuất hiện đại với các thiết bị máy móc tự động... Công cụ sản xuất thay đổi, khả năng tư duy, trí tuệ của con người sản xuất ra công cụ, của cải cũng thay đổi và theo tiến trình phát triển của lịch sử nó sẽ làm cho quan hệ sản xuất giữa người & người cũng thay đổi theo. Hay nói một cách khác phương thức sản xuất đã thay đổi cho phù hợp với lực lượng sản xuất. Lực lượng sản xuất quyết định sự hình thành ,phát triển & biến đổi của quan hệ sản xuất . Vai trò quyết định cuả lực lượng sản xuất đối với quan hệ sản xuất thể hiện ở những nội dung sau: Lực lượng sản xuất quyết định tính chất của quan hệ sản xuất. Lực lượng sản xuất ở trình độ nào thì quan hệ sản xuất cũng phải ở trình độ ấy. Lực lượng sản xuất quyết định sự hình thành & biến đổi của quan hệ sản xuất từ quan hệ sở hữu, quản lý đến quan hệ phân phối. Quyết định các hình thức kinh tế của quan hệ sản xuất. Ngày nay, dưới sự tác động của cuộc công nghiệp khoa học công nghệ trực tiếp trong lực lượng sản xuất thì nó lại càng làm cho biến đổi nhanh chóng & toàn diện. Sự biến đổi đó trong giới hạn nhất định thì chưa dẫn đến sự thay đổi của quan hệ sản xuất nhưng khi nó biến đổi đến một giai đoạn nhất định thì nó dẫn tới mâu thuẫn với quan hệ sản xuất hiện có. Những quan hệ đó từ chỗ là hình thức cần thiết để bảo tồn & phát triển lực lượng sản xuất thì đã trở thành hình thức kìm hãm sự phát triển đó. Và do đó dẫn đến nhu cầu khách quan tất yếu phải xoá bỏ quan hệ sản xuất cũ, thiết lập quan hệ sản xuất mới để phù hợp với lực lượng sản xuất đã phát triển. Yêu cầu khách quan đặt ra trong thực tiễn quản lý kinh tế xã hội là việc xác lập & hoàn thiện các quan hệ sản xuất nhất định phải căn cứ vào trình độ của lực lượng sản xuất. 1.3.2- Sự tác động trở lại của quan hệ sản xuất với lực lượng sản xuất: Mặc dù bị chi phối bởi lực lượng sản xuất song với tính cách là hình thức, quan hệ sản xuất cũng có những tác động nhất định trở lại đối với lực lượng sản xuất. Nếu như lực lượng sản xuất là thường xuyên biến đổi thì quan hệ sản xuất lại có tính ổn định hơn, có như vậy nó mới trở thành hình thức kinh tế của lực lượng sản xuất. Sở dĩ quan hệ sản xuất có tính ổn định bởi nó gắn liền với lợi ích giữa người với người. Nó muốn thay đổi cũng phải trải qua một thời gian dài đấu tranh & cải biến xã hội. Sự tác động trở lại của quan hệ sản xuất đối với lực lượng sản xuất là do quan hệ sản xuất có tác động tới: Việc kết hợp các yếu tố của lực lượng sản xuất trong quá trình sản xuất ra của cải vật chất cho xã hội. Việc phân công lao động xã hội. Việc phát triển, ứng dụng các thành tựu khoa học vào sản xuất. Như vậy rõ ràng quan hệ sản xuất đã tác động tới trình độ của lực lượng sản xuất & do đó nó tác động tới lực lượng sản xuất. Sự tác động trở lại của quan hệ sản xuất đối với lực lượng sản xuất chủ yếu ở hai khuynh hướng: - Quan hệ sản xuất phải phù hợp với trình độ của lực lượng sản xuất, nó sẽ thúc đẩy, định hướng & tạo điều kiện cho lực lượng sản xuất phát triển. - Quan hệ sản xuất không phù hợp với trình độ của lực lượng sản xuất, nó sẽ kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất. Tuy nhiên tác dụng kìm hãm đó chỉ là tạm thời so với tất yếu khách quan của lịch sử, cuối cùng nó sẽ bị thay thế bằng kiểu quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ của lực lượng sản xuất.Quan hệ sản xuất lạc hậu lỗi thời hay có những tất yếu vượt trước tiên tiến hơn một cách không đồng bộ cũng sẽ kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất. Như vậy quan hệ sản xuất là hình thức phát triển của lực lượng sản xuất (phù hợp). Nhưng do tính năng động của lực lượng sản xuất mâu thuẫn với tính ổn định tương đối của quan hệ sản xuất nên quan hệ sản xuất từ chỗ phù hợp với lực lượng sản xuất lại trở nên không phù hợp kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất. Đó chính là biểu hiện của mâu thuẫn biện chứng giữa lực lượng sản xuất & quan hệ sản xuất. Các Mác viết: “tới một giai đoạn phát triển nào đó lực lượng sản xuất vật chất xã hội sẽ mâu thuẫn với quan hệ sản xuất hiện có mà trong đó từ trước đến nay các lực lượng sản xuất vẫn phải phát triển. Từ chỗ là hình thức phát triển của lực lượng sản xuất những lực lượng sản xuất ấy trở thành xiềng xích của lực lượng sản xuất, khi đó bắt đầu thời đại của một cuộc cách mạnh xã hội. (Tập bài giảng triết học Mác -Lênin, tập2, Nxb Chính trị Quốc gia, năm 2000). 2- Công nghiệp hoá hiện đại hoá - Bước phát triển tất yếu thời đại: Công nghiệp hoá là bước đi tất yếu mà các quốc gia sớm muộn cũng phải vượt qua. Trong thời đại ngày nay, dưới tác động của các cuộc cách mạng khoa học - công nghệ, việc tiến hành công nghiệp hoá là một việc làm tất yếu. Nội dung chủ yếu của công nghiệp hoá là trang bị kỹ thuật mới hiện đại, là xây dựng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế gắn liền với việc tổ chức phân công lại lao động và đôỉ mới chính sách đầu tư đưa nước nhà từ kém phát triển thành quốc gia có nền kinh tế phát triển. Trong sự nghiệp công nghiệp hoá hiện đại hoá ở nước ta, chủ nghĩa Mác - Lê Nin đóng vai trò hết sức quan trọng, là cơ sở để chúng ta tiến lên chủ nghĩa xã hội. Một trong những nhân tố không thể thiếu trong quá trình công nghiệp hoá hiện đại hoá là học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của Mác (đã được nêu trên), đóng vai trò là cơ sở lí luận. Trên thế giới cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại đang phát triển với tốc độ vũ bảo. Đặc trưng của cuộc cách mạng này là sự gắn bó chặt chẽ giữa khoa học với sản xuất, sự bùng nổ của phát minh thông tin. Quá trình quốc tế hoá đồi sống kinh tế chính trị xã hội diễn ra nhanh chóng và trở thành xu thế phát triển của thế giới. Mỗi quốc gia trở thành bộ phận hữu cơ của nền kinh tế tế thế giới . Hiện nay Việt Nam đang hướng tới một nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa có sự quản lí vĩ mô của nhà nước với mục tiêu là đảm bảo cho dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, an ninh quốc phòng và sự bền vững của môi trường. Nền kinh tế Việt Nam chỉ đạt tốc độ tăng nhanh, hiệu quả kinh tế cao khi nền kinh tế ấy thực dựa trên cở sở công nghiệp hoá - hiện đại hoá. Công nghiệp hoá - hiện đại hoá nền kinh tế là việc đòi hỏi tất yếu của mô hình kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Điều này khẳng định công nghiệp hoá- hiện đại hoá là một vấn đề quan trọng đặc biệt, là bước phát triển tất yếu đối với nước ta. Đặc biệt trong thời kì hiện nay nền kinh tế vẫn mang tính chất đặc thù lạc hậu, công nghiệp còn nhỏ bé, kết cấu hạ tầng kinh tế kém phát triển, cơ sở kĩ thuật chưa xây dựng là bao nhiêu, kinh tế phát triển khá nhưng năng suất thấp, chất lượng thấp khả năng cạnh tranh với các nước kém. Cho nên chỉ có con đường công nghiệp hoá - hiện đại hoá mới là con đường cơ bản khắc phục được yếu kém của nền kinh tế nước ta, giữ vững ổn định chính trị xã hội. Dựa vào học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của Mác. Đảng ta tiếp tục đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hoá - hiện hoá đất nước. Từ đó có khả năng phát triển lực lượng sản xuất và cơ sở hạ tầng cho phù hợp với quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa. Lực lượng sản xuất nứơc ta hiện nay tuy đã phát triển nhưng chưa phù hợp quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa. Hiện nay, trên phạm vi toàn thế giới, công nghiệp hoá - hiện đại hoá đang được coi là phương hướng chủ đạo, phải qua các nước đang phát triển. Đối với nước ta khi những tư tưởng cơ bản học thuyết Mác về hình thái kinh tế - xã hội được nhận thức lại một cách khoa học và sâu sắc với tư cách là cơ sở lí luận của công nghiệp hoá - hiện đạt hoá đất nước thì một mặt chúng ta phải đẩy nhanh sự nghiệp này trong tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, nhanh chóng tạo ra lực lượng sản xuất hiện đại cho chế độ xã hội mới - xã hội chủ nghĩa. Mặt khác chúng ta phải chú trọng xây dựng, phát triển nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự đIều tiết của nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là hai nhiệm vụ được thực hiện đồng thời, chúng luôn thúc đẩy và hỗ trợ nhau cùng phát triển. Chương II Quá trình Công nghiệp hoá hiện đại hoá ở nước ta hiện nay 1. ảnh hưởng tích cực của công nghiệp hoá hiện đại hoá đối với nền kinh tế nước ta Quá trình công nghiệp hoá -hiện đại hoá, trong đó nó bao hàm sự phát triển nền kinh tế chung của đất nước ta, khi tiến hành công nghiệp hoá - hiện đại hóa tiến lên xã hội chủ nghĩa Trong quá trình đổi mới đất nước, công nghiệp hoá- hiện đại hoá có vai trò cực kì quan trọng trong sự đổi mới của nước ta. Nó thúc đẩy cho sự phát triển của mọi mặt của xã hội. ở trong điều kiện nước ta hiện nay, cùng với quá trình dịch chuyển cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá với việc phân công lao động xã hội, là một tất yếu khách quan. Đẩy mạnh phân công lao động xã hội trong điều kiện hiện nay không chỉ xuất phát từ yêu cầu phát triẻn kinh tế, văn hoá, xã hội mà còn đáp ứng nhu cầu hợp tác quốc tế, chủ động tham gia và hội nhập kinh tế khu vực và thế giới nhằm xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội và bảo vệ vững chắc tổ quốc. Để đáp ứng được nhu cầu phát triển của đất nước, nhân tố con người trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá cũng được thúc đẩy một cách nhanh chóng, chúng ta trở lại với phương pháp luận của hồ chí minh về vấn đề này: Trong hệ thống các biện pháp tác động vào tính tích cực xã hội của con người, Hồ Chí Minh chủ trọng trước hết là công tác giáo dục chủ nghĩa yêu nước, lý tưởng xã hội chủ nghĩa và đạo đức cách mạng. Chúng ta tiến hành CNH, HĐH theo định hướng xã hội chủ nghĩa lầ nhằm cơ sở vật chất - kỹ thuật để bảo vệ vững chắc độc lập dân tộc và xây dựng thành công xã hội chủ nghĩa theo mục tiêu "dân giaù nước mạnh xã hội công bằng văn minh". Lòng yêu nước tinh thần tự hào dân tộc, đạo đức cần, kiệm, liêm, chính, chí công, vô tư phải luôn được khơi dậy như là động lực hàng đầu. Dân chủ hoá triệt để đời sống xã hội là bản chất, là quy luật phát triển củachủ nghĩa xã hội. Hoàn thiện cơ cấu dân chủ, khắc phục những thiếu sót nghiêm trọng trong quá trình vận hành các thiết chế dân chủ XHCN mà Hồ Chí Minh đã lưu ý. Vai trò không ngừng tăng lên của con người gắn liền với việc thúc đẩy nhanh tiến bộ khoa học- kĩ thuật, với việc đổi mới cải cách giáo dục - đào tạo. Nhân loại đang bước vào nền văn minh mới - văn minh trí tuệ, một nền văn minh mới kinh tế kiến thức, một xã hội mới xã hội thông tin. Về mô hình công nghiệp hoá - hiện đại hoá nước ta, đang chủ trương không lặp lại hoá cổ điển, mà tự tìm lấy một mô hình phù hợp với hoàn cảnh đất nước và điều kiện thế giới ngày nay. Để làm được việc đó giáo dục và khoa học phải tạo ra những con người có đủ kiến thức, năng lực lựa chon, phát huy sáng tạo, công nghệ mới; từ đó làm chủ công nghệ nhập biến chúng ta thành công nghệ của mình và tạo ra công nghệ mới và hiện đại hoá công nghiệp truyền thống, không ngừng phát triển lực lượng sản xuất, làm ra nhiều sản phẩm với năng xuất cao, chất lượng và hiệu quả cao, đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu . Việc tìm kiếm mô hình đã khó, nhưng việc giải quyết những vấn đề chung cho quá trình công nghiệp hoá lại càng khó hơn. Để Việt Nam trở thành một nước công nghiệp hoá vào khoảng năm 2020 thì tốc độ tăng trưởng trung bình từ nay tới đó là 10%năm. Năm 1998 trước những biến động lớn về kinh tế trong khu vực, Việt Nam đã phải đièu chỉnh xuống mức 7%. Đến năm 1998 chúng ta phải cố gắng đạt tới 10%, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX Đảng cộng sản Việt Nam xác định rõ chỉ tiêu chủ yếu của kế hoạch 5 năm là: nhịp độ tăng GDP là 7,5%năm. Quả thật, để đạt được mục tiêu công nghiệp hoá, hiện đại hoá như đã đặt ra là một thử thách không nhỏ đối với Đảng và nhân dân ta nói chung, đối với đội ngủ trí thức nói riêng. Việc để đạt được mục tiêu đề ra là một thách thức lớn, xong nó đã kéo theo sự tăng trưởng GDP ngày lớn, trình độ văn hoá ngày càng cao, hơn thế nữa mà trình độ văn hoá văn minh hơn. Đội ngũ trí thức Việt Nam sẽ gánh vác trọng trách này . Thực hiện công tác đổi mới, được sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, nhiều chủ trương, chính sách đối với miền núi được thực thi, cùng với sự nỗ lực phấn đấu của Đảng bộ, chính quyền nhân dân các dân tộc kinh tế ở một số tỉnh miền núi được quan tâm chú trọng nhiều hơn, như tỉnh Lai Châu gần đây đã có nhiều khởi sắc tiến bộ. Trong những năm gần đây nền kinh tế tăng trưởng khá nhanh, cơ cấu kinh tế chuyển đổi rõ rệt, các chính sách xã hội được thực hiện tốt hơn, đời sống đồng bào các dân tộc được nâng lên, an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội được giữ vững. Trong những năm gần đây Lai Châu liên tiếp chịu sự thiệt hại nặng nề do thiên tai gây ra (lũ quét, mưa đá, mưa đất...), nền kinh tế đã khó khăn càng thêm khó khăn. Đế từng bước ổn định cho nhân dân, thúc đẩy nền kinh tế ngày càng tăng trưởng, Lai Châu đã dịch chuyển cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá hiện đại hoá . Việc dịch chuyển cơ cấu kinh tế theo hướng CNH - HĐH ở Tỉnh Lai Châu sẽ làm thay đổi về cơ bản phương thức sản xuất manh mún, tự cung tự cấp hiện nay, tạo ra nền kinh tế nông -lâm - công nghiệp - chế biến - dịch vụ ổn định, từng bước phá thế độc canh, phát huy tiềm năng, nội lực,nâng cao đời sống nhân dân, xoá đói giảm nghèo, tiến tới làm giàu cho địa phưong, góp phần tích cực vào xây dựng phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Theo báo cáo chính trị của ban chấp hành Trung ương đảng khoá VIII tại đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng. Việc phát triển kinh tế, công nghiệp hoá, hiện đại hoá là nhiệm vụ trung tâm. Công nghiệp hoá, hiện đại hoá giúp cho phát triển kinh tế nhanh, có hiệu quả và bền vững, chuyển cơ cấu kinh tế, kinh tế lao động theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Mọi hoạt đông kinh tế đều đánh giá bằng hiệu quả kinh tế tổng hợp về kinh tế, tài chính, xã hội môi trường, quốc phòng an ninh. Trước mắt tập trung nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh các doanh nghiệp nhà nước, hiệu quả đầu tư sử dụng vốn. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cơ cấu đầu tư dựa trên các thế mạnh và các lợi thé so sánh của đất nước, tăng sức cạnh tranh, gắn với nhu cầu thị trường trong nước và ngoài nước, nhu cầu đơì sống nhân dân và quốc phòng, an ninh. Tạo thêm sức mua bán của thị trường trong nước và ngoài nước, thúc đẩy mạnh xuất khẩu. Tăng cường sự chỉ đạo và huy động lực lượng cần thiết để phát huy công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp và nông thôn. Tiếp tục phát triển đưa nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp lên một trình độ mới bằng ứng dụng khoa học, kĩ thuật và công nghệ, nhất là công nghệ sinh học, quy hoạch sử dụng đất hợp lý, đổi mới cơ cấu cây trồng, vật nuôi, tăng giá trị thu được trên đơn vị diện tích, đẩy mạnh thuỷ lợi hoá cơ giới hoá, điện khí hoá giải quyết tôt vấn đề nông sản hàng hoá. Đầu tư hơn cho vấn đề phát triển cơ cấu hạ tầng kinh tế, xã hội ở nông thôn. Phát triển công nghiệp, dịch vụ, các ngành nghề đa dạng, chú trọng công nghiệp chế biến, cơ khí phục vụ nông nghiệp, các làng nghề, chuyển một bộ phận quan trọng lao động nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, tạo điều kiện việc làm mới; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện đời sống nông dân và dân cư ở nông thôn. Công nghiệp vừa phát triển các ngành sử dụng nhiều lao động, vừa đi nhanh vào một số ngành, lĩnh vực công nghệ hiện đại, công nghệ cao. Phát triẻn công nghiệp chế biến nông sản, thuỷ sản, may mặc, da - giầy, một số sản phẩm cơ khí, điện tử, công nghiệp phần mềm .. Xây dựng có chọn lọc một số cơ sở sản xuất công nghiệp nặng quan trọng sản xuất tư liệu sản xuất cần thiết để trang bị cho các ngành kinh tế và quốc phòng. Khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên dầu khí, khoáng sản vật liệu xây dựng. Chú trọng phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ, xây dựng một số doanh nghiệp đi đầu trong cạnh tranh hiện đại hoá. Phát triển mạnh và nâng cao chất lượng các ngành dịch vụ, thương mại, kể cả thương mại điện tử, hàng không, hàng hải các loại hình vận tải khác, bưu chính, viễn thông, tài chính ngân hàng, kiểm toán bảo hiểm, chuyển giao công nghệ, tư vấn pháp lý, thông tin thị trường. Sớm phổ cập tin học và internet trong nền kinh tế và đời sống xã hội. Xây dựng đồng bộ từng bước hiện đại hóa hệ thống kết cấu hạ tầng, giao thông điện lực, thông tin, thuỷ lợi, cấp nước thoát nước. Phát triển mạng lưới đô thị phân bố hợp lý trên các vùng. Hiện đại hoá dần các thành phố lớn, thúc đẩy quá trình đô thị hoá nông thôn. Không tập trung nhiều cơ sở công nghiệp và dân cư vào các đô thị lớn. Khắc phục tình trạng ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường. Tăng cường công tác quy hoạch đô thị, nâng cao thẩm mỹ kiến trúc... Về phát triển kinh tế các vùng nâng cao vai trò nguồn lực kinh tế vùng đó, mức tăng trưởng cao, tích luỹ lớn, đồng thời tạo điều kiện phát triển kinh tế các vùng khác trên cơ sở phát huy thế mạnh của từng vùng tạo mức tăng trưởng khá nhanh. Phát triển mạnh và phát huy vai trò chiến lược kinh tế biển, mở rộng nuôi trồng và đánh bắt, chế biến hải sản, tiến ra biển xa, khai thác chế biến dầu khí, phát triển vận tải viễn thông dịch vụ, phát triển các vùng dân cư trên biển. Sử dụng hợp lí và tíêt kịêm tài nguyên, bảo vệ và cải tạo môi trường tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học, coi đây là một nội dung của chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình dự án phát triển kinh tế - xã hội. Tăng cường quản lý công tác ở các lĩnh vực, các vùng thực hiện nghiên cứu luật bảo vệ môi trường. Về vấn đề mở rộng quan hệ đối ngoại và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế. Bước đầu đã tạo nhiều quan hệ song phương và đa phương với các nước và các vùng lãnh thổ, các trung tâm kinh tế chính trị, kinh tế quốc tế lớn, các tổ chức quốc tế và khu vực theo các nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, không dùng vũ lực hoặc đe doạ dùng vũ lực bình đẳng và cùng có lợi. Chủ động hội nhập quốc tế và khu vực theo tinh thần phát huy tối đa nội lực, nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế, bảo đảm độc lập tự chủ và định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích dân tộc, an ninh quốc gia, giữ gìn bản sắc văn hoá dan tộc bảo vệ môi trường. Chính phủ cùng các bộ các ngành khẩn trương xây dựng vấn đề hội nhập quốc tế với lộ trình hợp lí và hành động cụ thể, phát huy tính chủ động của các cấp, các ngành và các doanh nghiệp,đẩy mạnh dịch chuyển cơ cấu kinh tế và đổi mới cỏ chế quản lý kinh tế – xã hội, hoàn chỉnh hệ thống luật pháp, nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nền kinh tế. Coi trọng và phát triển quan hệ hữu nghị, hợp tác với các nứơc xã hội chủ nghĩa và các nước láng giềng. Nâng cao hiệu quả và chất lượng hợp tác với các nước ASEAN, cùng xây dựng Đông Nam á thành một khu hoà bình,không có vũ khí hạt nhân, ổn địng hợp tác cung phát triển, phối hợp bảo vệ lợi ích chính đáng của nhau. Đẩy mạnh công tác tin học dịch vụ, nghiên cứu, làm tốt công tác dự báo tình hình khu vực và thế giới, kịp thời có những chủ trương, chính sách đối ngoại thích hợp khi tình hình thay đổi, tăng cường hơn nữa công tác thông tin đối ngoại và văn hoá đối ngoại. Về phát triển giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ, xây dựng nền văn hoá tiến đậm đà bản sắc dân tộc: đẩy mạnh giáo dục đào tạo toàn diện, đổi mới nội dung, phương pháp dạy và học, hệ thống quản lý giáo dục, thuực hiện chuẩn hoá, hiện đại hoá xã hội hoá. Phát huy tư duy khoa học sáng tạo, năng lực tự nghiên cứu của học sinh và sinh viên. Khuyến khích phát triển hệ thống trường dân lập và hệ thống các trường tư thục. Mở rộng hợp lý quy mô giáo dục đại học, làm chuyển biến rõ quy mô giáo dục và đào tạo. Từng bước thực hiện nối mạng quốc tế ở các trường đại học Về khoa học công nghệ phát triển khoa học xã hội và nhân văn, hướng vào việc giải đáp các vấn đề thực tiễn và lý luận, dự báo các chủ trương chính sách phát triển kinh tế, xây dựng cơ sở khoa học sự phát triển các lĩnh vực khoa học công nghệ trọng điểm và khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên, phát triển hợp tác quốc tế trong nghiên cứu khoa học và công nghệ. Thực hiện tốt chính sách sở hữu chí tuệ, đãi ngộ dặc biệt với các nhà có công trình nghiên cứu xuất sắc. Xây dựng nền văn hoá đậm đà bản sắc dân tộc: Hướng mọi hoạt động văn hoá vào con ngươì việt nam phát triển toàn diện về văn hoá chính trị, tư tưởng, trí tuệ, đạo đức, thể chất, năng lực, sáng tạo có ý chí cộng đồng và xã hội. Hướng báo chí, xuất bản làm tốt chức năng tuyên truyền đường lối, chủ trương của._.
Các file đính kèm theo tài liệu này:
T0336.doc
Tài liệu liên quan
Tóm tắt Luận văn - Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa với việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc Raglai ở tỉnh Khánh Hòa
26 trang | Lượt xem: 199 | Lượt tải: 0
Nghiên cứu sự tiếp nhận sáng tác của Nguyễn Đình Chiểu
145 trang | Lượt xem: 4848 | Lượt tải: 10
Cổ phần hoá Doanh nghiệp nhà nước
11 trang | Lượt xem: 1332 | Lượt tải: 0
Luận án Vận dụng quan niệm thẩm mĩ và tri thức dân gian trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khỏe phụ nữ hiện nay
266 trang | Lượt xem: 369 | Lượt tải: 0
Đề tài Nông thông trong phóng sự văn học Việt Nam 1930 - 1945
98 trang | Lượt xem: 1567 | Lượt tải: 4
Ứng dụng phantom để tính liều trong y học hạt nhân
106 trang | Lượt xem: 1901 | Lượt tải: 5
Mở rộng kinh tế đối ngoại
27 trang | Lượt xem: 1456 | Lượt tải: 0
Lịch sử về Thành Cát Tư Hãn
40 trang | Lượt xem: 2284 | Lượt tải: 1
Dạy học giới hạn vô cực của hàm số ở trường phổ thông
70 trang | Lượt xem: 1418 | Lượt tải: 1
Phân tích quan điểm của Mark: Con người cải tạo hoàn cảnh đến đâu thì cải tạo bản thân mình đến đó
6 trang | Lượt xem: 1518 | Lượt tải: 0
Copyright © 2023 ZBook.vn - Thư viện giáo án - Đề Thi Mẫu - Những bài soạn văn mẫu hay
|
Báo Ảnh Việt Nam tiếng Việt
Tin tức
Chủ tịch nước Nguyễn Xuân Phúc chủ trì Hội thảo quốc gia lần thứ ba về xây dựng Nhà nước pháp quyền
18/03/2022
Sáng 17/3, tại thành phố Hồ Chí Minh, Ban Chỉ đạo xây dựng Đề án "Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045" tổ chức Hội thảo quốc gia với chủ đề: “Những vấn đề mới, đột phá trong xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045”. Đây là Hội thảo quốc gia lần thứ 3 của Ban Chỉ đạo, tiếp sau hai hội thảo đã được tổ chức tại Hà Nội và Đà Nẵng vừa qua.
Đồng chí Nguyễn Xuân Phúc, Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ tịch nước, Trưởng ban chỉ đạo phát biểu tại hội thảo. Ảnh: Thống Nhất – TTXVN
Dự hội thảo quan trọng này có các đồng chí Ủy viên Bộ Chính trị: Chủ tịch nước Nguyễn Xuân Phúc, Trưởng Ban Chỉ đạo; Phan Đình Trạc, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Nội chính Trung ương, Phó Trưởng ban Thường trực Ban Chỉ đạo; Đại tướng Tô Lâm, Bộ trưởng Bộ Công an; Nguyễn Hòa Bình, Bí thư Trung ương Đảng, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao; Nguyễn Xuân Thắng, Giám đốc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Chủ tịch Hội đồng Lý luận Trung ương; Nguyễn Văn Nên, Bí thư Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh.
Cùng dự có Bí thư Trung ương Đảng, Chủ tịch MTTQ Việt Nam Đỗ Văn Chiến cùng các đồng chí Ủy viên Trung ương Đảng, thành viên Ban Chỉ đạo; lãnh đạo, nguyên lãnh đạo Đảng, Nhà nước; các ban, bộ, ngành và các chuyên gia, nhà khoa học hàng đầu trong lĩnh vực khoa học pháp lý của Việt Nam.
Phát biểu khai mạc, đồng chí Phan Đình Trạc, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Nội chính Trung ương, Phó Trưởng ban Thường trực Ban Chỉ đạo nêu rõ, tư tưởng về Nhà nước pháp quyền đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh đề cập từ rất sớm và thể hiện ngày càng rõ hơn trong Hiến pháp năm 1946, Cương lĩnh 1991; đến Hội nghị đại biểu toàn quốc giữa nhiệm kỳ Đại hội VII chính thức xác định: “Xây dựng Nhà nước pháp quyền thực sự của dân, do dân, vì dân”. Cương lĩnh 2011 khẳng định "Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân do Đảng cộng sản Việt Nam lãnh đạo” là một trong tám đặc trưng của xã hội xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đến Đại hội XIII, Đảng ta lần đầu tiên đề ra nhiệm vụ “Nghiên cứu ban hành Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam...”.
Phó Trưởng ban Thường trực Ban Chỉ đạo cũng cho biết, Ban Tổ chức hội thảo đã nhận được sự tham gia rất tích cực, tâm huyết, trách nhiệm của các chuyên gia, nhà khoa học, các nhà lãnh đạo, quản lý am hiểu sâu sắc về lý luận, có kinh nghiệm thực tiễn phong phú và đã có những đóng góp quan trọng cho Đảng, Nhà nước về lĩnh vực này. Đến nay, Ban Tổ chức Hội thảo đã nhận được gần 40 bài tham luận rất công phu, có chuyên gia, nhà khoa học gửi 2-3 bài. Nội dung các bài tham luận rất phong phú, đề cập nhiều vấn đề mới, đột phá cho Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nước ta đến năm 2030, định hướng đến năm 2045.
Trong một ngày hội thảo, các đại biểu đã tham luận, trao đổi thẳng thắn trên tinh thần thực tiễn và khoa học về các chủ đề liên quan đến những vấn đề cốt lõi, đột phá chiến lược và những vấn đề mới, nhiệm vụ trọng tâm trong xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam đến 2030, định hướng đến 2045 như: Cách tiếp cận, đổi mới nhận thức; nhiệm vụ trọng tâm; hoàn thiện cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực Nhà nước; đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội; tư duy về quyền tư pháp; đổi mới tư duy cải cách hành chính; quản trị Nhà nước trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam…Các đại biểu cũng đánh giá cao quyết tâm chính trị của Đảng, Nhà nước; đề cao đến tính khả thi trong các ý kiến đề xuất trên cơ sở bám sát đặc trưng cốt lõi của mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
Sau một ngày lắng nghe, trao đổi, tiếp thu các tham luận, ý kiến phát biểu tại Hội thảo, thay mặt Ban Chỉ đạo, Chủ tịch nước Nguyễn Xuân Phúc đánh giá cao công tác chuẩn bị chu đáo, tích cực của Ban Nội chính Trung ương và đặc biệt là tinh thần trách nhiệm, nhiệt tình của các nhà khoa học, chuyên gia làm công tác thực tiễn đã chuẩn bị chu đáo, dành thời gian nghiên cứu, viết bài và bố trí thời gian tham dự Hội thảo.
Chủ tịch nước nhận xét, kết quả ba cuộc Hội thảo quốc gia về lĩnh vực này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, quyết định cho sự thành công khi triển khai trên thực tế với một khối lượng thông tin rất lớn, rất có giá trị để chọn lọc, đưa vào nội dung của Đề án và Dự thảo Nghị quyết trình Trung ương.
Khái quát nội dung của cuộc Hội thảo lần này, Chủ tịch nước nêu rõ, về nhận thức, các đại biểu đã có được sự thống nhất cao về một vấn đề chính trị - pháp lý rất quan trọng, đó là Nhà nước pháp quyền không phải là một kiểu Nhà nước, mà là một phương thức tổ chức quyền lực Nhà nước trên cơ sở thượng tôn Hiến pháp và pháp luật để bảo đảm bản chất dân chủ của Nhà nước.
Theo đó, xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam là quá trình Nhà nước ta thiết lập và vận hành những nguyên lý, đặc trưng phổ quát, tiến bộ của Nhà nước pháp quyền hiện đại, mang định hướng XHCN, bảo đảm bản sắc văn hóa truyền thống của Việt Nam, là Nhà nước của dân, do dân và vì dân, do Đảng lãnh đạo, nhằm mục tiêu phát triển đất nước, mang lại hạnh phúc cho Nhân dân. Do đó, nhiệm vụ tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam mà Đại hội XIII của Đảng đề ra là hoàn toàn đúng đắn, phù hợp với yêu cầu thực tiễn và nguyện vọng của nhân dân.
Chủ tịch nước nhấn mạnh đến mục tiêu: Phấn đấu đến năm 2045, hoàn thiện cơ bản mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN thực sự của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân do Đảng lãnh đạo; lấy phát triển con người làm trung tâm; tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân; bảo đảm chủ quyền nhân dân; thượng tôn Hiến pháp và pháp luật; có hệ thống pháp luật đầy đủ, đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch, ổn định, dễ tiếp cận, có hiệu lực cao, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
Cùng với đó là bảo đảm quyền lực Nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan Nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp; có nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính; có bộ máy Nhà nước tinh gọn, thống nhất, hoạt động hiệu lực, hiệu quả; có nền quản trị quốc gia hiện đại, kiến tạo phát triển; văn hoá pháp luật, ý thức pháp luật của xã hội được nâng cao…
Về các đột phá chiến lược, Chủ tịch nước cho rằng, để chủ quyền nhân dân, quyền con người, quyền công dân, công bằng, công lý được thực thi, Hiến pháp và pháp luật được thượng tôn thì phải tạo được các đột phá trong ba khâu: Xây dựng và hoàn thiện thể chế; tổ chức quyền lực Nhà nước và cải cách tư pháp.
Nhận xét sâu về kết quả của Hội thảo lần này, Chủ tịch nước cho rằng, những ý kiến nêu ra tại Hội thảo về những nhiệm vụ, giải pháp mới, đột phá cụ thể rất phong phú, đa diện, bao quát nhiều vấn đề, lĩnh vực liên quan đến đặc trưng của Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam như: Đổi mới lập pháp, chế định nguyên thủ quốc gia, Hiến pháp, kiểm soát quyền lực Nhà nước, cải cách tư pháp, cải cách hành pháp và cải cách hành chính và đổi mới sự lãnh đạo của Đảng; đảm bảo quyền con người, báo chí, truyền thông và nhân dân…
Chủ tịch nước đề nghị Tổ Biên tập xây dựng Đề án cần tổng hợp tiếp thu đầy đủ ý kiến đề xuất, kiến nghị giải pháp được nêu ra tại Hội thảo, nhất là những đề xuất mới, đột phá.
Chủ tịch nước bày tỏ mong muốn các chuyên gia, nhà khoa học tiếp tục đóng góp thêm nhiều ý kiến sâu sắc hơn, cụ thể, chi tiết hơn trong các buổi tọa đàm, giúp Ban Chỉ đạo hoàn thành Đề án để trình Trung ương vào tháng 10 năm 2022.
Kết thúc cuộc Hội thảo quan trọng này, Chủ tịch nước nhấn mạnh, Đề án Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045 có tầm quan trọng đặc biệt. Nhiều ý kiến khẳng định rằng đây là thời cơ rất thuận lợi, với những điều kiện chín muồi để tạo được bước tiến mới, đột phá trong đổi mới hệ thống chính trị, đáp ứng yêu cầu phát triển nền kinh tế thị trường định hướng XHCN và hội nhập quốc tế.
Thay mặt lãnh đạo Đảng, Nhà nước, Chủ tịch nước Nguyễn Xuân Phúc một lần nữa khẳng định quyết tâm xây dựng thành công Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, hướng tới một nền dân chủ, công bằng, công lý, hiện đại, nhân văn, mang lại ấm no, hạnh phúc cho Nhân dân, nâng cao tiềm lực, vị thế và uy tín của đất nước, sớm đưa đất nước sánh vai với các cường quốc năm châu như ước nguyện của Chủ tịch Hồ Chí Minh, xứng đáng với truyền thống lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam anh hùng./.
top
|
Phép biện chứng về mối liên hệ phổ biến và vận dụng phân tích mối liên hệ giữa xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ và hội nhập kinh tế quốc tế - Tài liệu, ebook, giáo trình
Trang chủ
Đăng ký
Đăng nhập
Liên hệ
Thư Viện Tài liệu, Ebook, Luận Văn, Báo Cáo, Tiểu Luận, Giáo án, Giáo trình
Thư viện tài liệu, ebook, đồ án, luận văn, giáo trình tham khảo miễn phí cho học sinh, sinh viên
Phép biện chứng về mối liên hệ phổ biến và vận dụng phân tích mối liên hệ giữa xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ và hội nhập kinh tế quốc tế
Mục lụC Lời nói đầu…………………………………………………………….. 4 Phần nội dung…………………………………………………………. 6 Chương 1: Quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về mối liên hệ phổ biến………………………………………………………………………………………….. 6 Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến…………………………………………. 6 2. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi phải rút ra quan điểm toàn diện và quan điểm lịch sử cụ thể……………………………………………………...8 Chương 2: Biện chứng giữa xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ và hội nhập kinh tế quốc tế…………………………………………………………………………….
35 trang | Chia sẻ: huyen82 | Lượt xem: 1298 | Lượt tải: 0
Tóm tắt tài liệu Phép biện chứng về mối liên hệ phổ biến và vận dụng phân tích mối liên hệ giữa xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ và hội nhập kinh tế quốc tế, để xem tài liệu hoàn chỉnh bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
9 Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế-xu thế, thời cơ và thách thức……………………………………………………………………………9 Xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ, tạo thế cân bằng giữa lợi ích của quốc gia dân tộc với lợi ích kinh tế toàn cầu…………………………………………..15 Hội nhập kinh tế và xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ là mối liên hệ phổ biến mang tính khách quan ……………………………………………………….17 Chương 3: Hội nhập kinh tế và xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ ở nước ta hiện nay…………………………………………………………………………………..17 Tình hình kinh tế nước ta hiện nay…………………………………………...17 Nước ta xác định: “ phát huy cao độ nội lực, đồng thời tranh thủ nguồn lực từ bên ngoài và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế để phát triển nhanh, có hiệu quả và bền vững”………………………………………………………………….20 Giải Pháp……………………………………………………………………..21 Lời kết……………………………………………………………………24 Các tài liệu tham khảo……………………………………………………………..25 Các kí hiệu viết tắt CNDVBC Chủ nghĩa duy vật biện chứng KHCN Khoa học công nghệ KHKT Khoa học kĩ thuật TCH Toàn cầu hóa HNKT Hội nhập kinh tế XHCN Xã hội chủ nghĩa GDP Thu nhập bình quân FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Lời nói đầu Sau hơn mười năm đổi mới, có thể nói kinh tế Việt nam đã đạt được những thành tựu vô cùng to lớn. GDP đạt trung bìmh 7.6% từ năm 1999 đến năm 2000, mức sống người dân được nâng lên rõ rệt và quan trọng nhất là chúng ta làm cho thế giới có một cách nhìn mới về Việt Nam: Việt Nam không chỉ là đất nước của chiến tranh, Việt Nam còn là một đất nước đầy tiềm năng phát triển kinh tế. Tuy nhiên chúng ta cũng phải thừa nhận rằng kinh tế Việt Nam tuy đạt được nhiều thành tựu nhưng vẫn còn kém phát triển, khoa học kĩ thuật còn lạc hậu ngay cả khi so sánh với các nước trong khu vực. Chúng ta mới chỉ ra cho thế giới thấy một Việt Nam đầy tiềm năng nhưng chúng ta chưa biến các tiềm năng đó thành sự thực. Nếu đem so sánh với Nhật Bản, chúng ta thấy rằng: Nhật Bản là một nước hầu như không có tài nguyên thiên nhiên lại hay gặp phải thiên tai trong khi chúng ta luôn tự hào rằng chúng ta có “rừng vàng, biển bạc”. Con người Việt Nam cũng không hề thua kém con người Nhật. Chúng ta thông minh, cần cù, chịu khó và cũng không ít nhân tài. Nhưng thực tế thì sao? Nước Nhật chỉ trong vòng hai mươi năm, từ một nước chịu hậu quả nặng nề nhất trong chiến tranh thế giới II, đã vươn lên đứng thứ 2 trên thế giới về phát triển kinh tế. Còn Việt Nam chúng ta sau hơn 10 năm đổi mới vẫn mới chỉ thu được một số thành tựu và cho đến năm 2000, với GDP 400 USD/người, Liên Hợp Quốc vẵn xếp nước ta là một trong những nước ở mức under-poverty (dưới mức nghèo đói). Câu hỏi đặt ra là: chúng ta có nhiều tiềm năng hơn hẳn Nhật Bản nhưng tại sao chúng ta vẫn chưa có một nền kinh tế phát triển thần kì như Nhật Bản? Chúng ta luôn lấy lí do rằng chúng ta phát triển kinh tế từ một xuất phát điểm thấp nhưng cũng phải thừa nhận rằng việc phân tích, đánh giá tình hình kinh tế thế giới và khu vực của chúng ta còn kém dẫn đến chúng ta bỏ lỡ quá nhiều cơ hội trong tầm tay. Hiện nay, toàn cầu hoá kinh tế đang trở thành một xu thế của thời đại. Tích cực mà toàn cầu hoá đem lại cũng nhiều mà tiêu cực thì cũng không ít. Nói về toàn cầu hoá, có người cho rằng toàn cầu hoá đem lại rất nhiều lợi ích. Toàn cầu hoá đem lại vốn, công nghệ cho các quốc gia để phát triển kinh tế trong nước, như là một “chiếc phao” cho những nước đang phát triển “vịn” lấy để bơi đến “con thuyền kì diệu” của những nền kinh tế phát triển. Theo đó mà Việt Nam cần phải chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, phải mở rộng cửa ngay để nắm lấy cơ hội trong tầm tay này. Lại có người cho rằng toàn cầu hoá chỉ là công cụ của những nước phát triển đặc biệt là Mỹ và các nước phương tây, sử dụng để chèn ép các nước đang phát triển nhằm thu được những lợi nhuận kếch xù. Toàn cầu hoá là “cái phao” thật đấy nhưng “dây phao” thì có thể thành “dây thòng lọng” với bất kì nền kinh tế nào. Chính bởi vậy mà Việt Nam cần phải thận trọng, dè dặt, phải xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ, không nên nôn nóng vội vàng. Vậy thực sự, toàn cầu hoá là gì? Và Việt Nam chúng ta cần phải làm gì để tận dụng được tối đa những mặt tích cực mà toàn cầu hoá đem lại? Qua việc nghiên cứu về một nguyên lý rất cơ bản của chủ nghĩa duy vật biên chứng Mác-Lênin về mối liên hệ phổ biến, bài tiểu luận này sẽ giải thích vì sao chúng ta phải xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ trong khi vẫn phải chủ động hội nhập kinh tế quốc tế. Chúng ta sẽ thấy rằng mối liên hệ, tác động qua lại, phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế hiện nay chỉ là một sự vận dụng tài tình của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến. Không có một quốc gia nào nằm ngoài mối liên hệ và Việt Nam với tiềm năng sẵn có của mình, thông qua toàn cầu hóa hoàn toàn có thể có một nền kinh tế phát triển thần kì như Nhật Bản nếu chúng ta có kế sách và hướng đi đúng. Phần Nội Dung Chương 1: Quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về mối liên hệ phổ biến 1/ Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến: Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối liên hệ phổ biến: Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng thì mối liên hệ phổ biến là phạm trù triết học dùng để chỉ sự quy định, sự tác động qua lại, sự chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật hiện tượng hay giữa các mặt của một sự vật, của một hiện tượng trong thế giới. Như vậy, theo quan điểm của CNDVBC thì các sự vật hiện tượng vừa tồn tại độc lập, lại vừa quy định, tác động qua lại, chuyển hóa lẫn nhau. Chẳng hạn như lực hấp dẫn giữa mặt trăng và trái đất tạo nên hiện tượng thủy triều, và hiện tượng thủy triều, đến lượt nó sẽ tác động đến mọi hoạt động của con người trên trái đất. Hay như sự bùng nổ dân số sẽ tác động trực tiếp đến các vấn đề kinh tế, giáo dục, y tế, môi trường…Quan điểm này cũng đồng thời bác bỏ quan điểm siêu hình cho rằng các sự vật, hiện tượng tồn tại biệt lập , tách rời nhau, cái này tồn tại bên cạnh cái kia. Chúng không có sự ràng buộc và quy định lẫn nhau. Nếu giữa chúng có sự quy định lẫn nhau thì đó chỉ là những quy định bên ngoài, mang tính ngẫu nhiên. Hay nếu có những mối liên hệ vô cùng đa dạng giữa các sự vật, hiện tượng thì không thể có sự chuyển hóa lẫn nhau giữa các mối liên hệ. CNDVBC cũng khẳng định cơ sở của mối liên hệ này chính là tính thống nhất vật chất của thế giới. Do đó, các sự vật, hiện tượng dù có phong phú, đa dạng đến mấy thì cũng chỉ là những dạng khác nhau của một thế giới duy nhất và thống nhất là thế giới vật chất. Vì vậy, mà sự vật, hiện tượng trong thế giới không thể tồn tại biệt lập, tách rời nhau, mà tồn tại trong sự tác động qua lại, chuyển hóa lẫn nhau theo những quan hệ xác định. Và chúng cũng chỉ bộc lộ được bản chất, tính quy luật và biểu hiện sự tồn tại của mình thông qua sự vận động, sự tác động qua lại lẫn nhau đó. Cũng như chúng ta chỉ có thể đánh giá bản chất của một con người cụ thể thông qua mối liên hệ, sự tác động của con người đó với người khác, với xã hội, tự nhiên, thông qua hoạt động của chính người ấy. Ngay cả tri thức của con người, cũng chỉ có giá trị khi chúng được vận dụng vào hoạt động cải biến tự nhiên, cải biến xã hội và cải biến chính con người. Tính chất của mối liên hệ: Mọi mối liên hệ của các sự vật, hiện tượng đều là khách quan, vốn có của mọi sự vật, hiện tượng. Ngay cả những vật vô chi, vô giác cũng đang hàng ngày chịu tác động của các sự vật, hiện tượng bên ngoài như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất…và đôi khi là cả sự tác động của con người. Con người-một sinh vật phát triển cao nhất trong tự nhiên, dù muốn hay không, cũng luôn phải chịu tác động bởi các sự vật, hiện tượng khác và ngay cả những yếu tố trong chính bản thân con người. Là một “bông hoa rực rỡ của tự nhiên”, ngoài sự tác động của tự nhiên như mọi sinh vật khác, con người còn chịu tác động bởi vô vàn các mối quan hệ xã hội, và chính các mối quan hệ xã hội này giúp cho con người hình thành nhân cách. Vấn đề đặt ra là con người phải hiểu biết các mối liên hệ, vận dụng chúng vào hoạt động của mình, giải quyết các mối quan hệ sao cho phù hợp nhằm phục vụ nhu cầu, lợi ích của xã hội và của bản thân con người. Mối liên hệ không chỉ mang tính khách quan mà còn mang tính phổ biến. Thể hiện: Thứ nhất, bất cứ sự vật, hiện tượng nào cũng liên hệ với sự vật hiện tượng khác, không có sự vật, hiện tượng nào nằm ngoài mối liên hệ. Trong thời đại ngày nay, không có một quốc gia nào không có mối liên hệ với các quốc gia khác về kinh tế cũng như mọi mặt của đời sống xã hội. Chính vì thế hiện nay trên thế giới xuất hiện xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa mọi mặt của đời sống kinh tế xã hội. Nhiều vấn đề đã trở thành vấn đề toàn cầu như: đói nghèo, ô nhiễm môi trường, sự bùng nổ dân số… Thứ hai, mối liên hệ có thể biểu hiện dưới những hình thức riêng biệt, cụ thể tùy theo điều kiện nhất định. Song dù dưới hình thức nào, chúng cũng chỉ là biểu hiện của mối liên hệ phổ biến nhất, chung nhất. Nghiên cứu mối liên hệ của các sự vật, hiện tượng trong thế giới ta còn thấy rõ tính đa dạng, nhiều vẻ của nó. Có mối liên hệ bên trong, có mối liên hệ bên ngoài; có mối liên hệ chủ yếu, có mối liên hệ thứ yếu; có mối liên hệ chung bao quát toàn bộ thế giới, có mối liên hệ bao quát một số lĩnh vực hoặc một lĩnh vực riêng biệt của thế giới đó; có mối liên hệ bản chất, có mối liên hệ không bản chất…Tính đa dạng đó là do tính đa dạng trong sự tồn tại, sự vận động và phát triển của chính các sự vật và hiện tượng quy định. Các loại liên hệ khác nhau có vai trò khác nhau đối với sự vận động và phát triển của các sự vật, hiện tượng. Mối liên hệ bên trong là mối liên hệ qua lại, là sự tác động lẫn nhau giữa các bộ phận, giữa các yếu tố, các thuộc tính, các mặt khác nhau của một sự vật; nó giữ vai trò quyết định đối với sự tồn tại, vận động và phát triển của sự vật đó. Mối liên hệ bên ngoài là mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng khác nhau nói chung, nó không có ý nghĩa quyết định; hơn nữa, nó thường phải thông qua mối liên hệ bên trong mà phát huy tác dụng đối với sự vận động và phát triển của sự vật. Chẳng hạn sự phát triển của một cơ thể động vật trước hết và chủ yếu là do các quá trình đồng hóa và dị hóa trong cơ thể đó quyết định; môi trường (thức ăn, không khí…) dù có tốt đến mấy chăng nữa nhưng khả năng hấp thụ kém thì con vật ấy cũng không thể lớn nhanh được. Tương tự như vậy, toàn cầu hóa kinh tế đang là một xu thế trên thế giới, vừa tạo ra thời cơ, vừa tạo ra thách thức to lớn đối với tất cả các nước đang phát triển. Nước ta có tranh thủ được thời cơ hay không, có hạn chế được những mặt tiêu cự của toàn cầu hóa hay không, trước hết phụ thuộcvào năng lực của Đảng, của Nhà nước và của nhân dân ta. Song cơ thể cũng không thể sống được nếu thiếu môi trường. Chúng ta khó có thể phát triển kinh tế, xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội nếu không chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, không tận dụng được những thành tựu KHCN mà thế giới đã đạt được. Nói cách khác, mối liên hệ bên ngoài cũng rất quan trọng, đôi khi đóng vai trò quyết định. Sự phân chia từng cặp mối liên hệ này chỉ mang tính tương đối, vì mỗi loại mối liên hệ chỉ là một hình thức, một bộ phận, một mắt xích của mối liên hệ phổ biến. Mỗi loại mối liên hệ trong từng cặp có thể chuyển hóa cho nhau tùy theo phạm vi bao quát của mối liên hệ hoặc do kết quả vận động và phát triển của chính các sự vật. 2/ Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi phải rút ra được quan điểm toàn diện và quan điểm lịch sử cụ thể: Từ việc nghiên cứu về mối liên hệ phổ biến của các sự vật, hiện tượng, chúng ta cần rút ra quan điểm toàn diện trong việc nhận thức, xem xét các sự vật, hiện tượng cũng như trong hoạt động thực tiễn. Với tư cách là một nguyên tắc phương pháp luận trong việc nhận thức các sự vật và hiện tượng, quan điểm toàn diện đòi hỏi: để có được một nhận thức đúng về sự vật, chúng ta cần phải xem xét nó trong mối liên hệ qua lại giữa các bộ phận, giữa các yếu tố, các thuộc tính khác nhau của chính sự vật đó và trong cả mối liên hệ qua lại giữa các sự vật đó với các vật khác (kể cả trực tiếp và gián tiếp). Hơn thế nữa, quan điểm toàn diện còn đòi hỏi để nhận thức được sự vật, chúng ta cần xem xét nó trong mối liên hệ với nhu cầu thực tiễn của con người. ứng với mỗi con người, mỗi thời đại và trong một hoàn cảnh lịch sử nhất định, con người bao giờ cũng chỉ phản ánh được số lượng hữu hạn những mối liên hệ. Bởi vậy, tri thức đạt được về sự vật cũng chỉ là tương đối, không đầy đủ, không trọn vẹn. ý thức được điều đó chúng ta sẽ tránh được việc tuyệt đối hóa những tri thức đã có về sự vật, và tránh xem đó là những chân lý bất biến, tuyệt đối không thể bổ sung, không thể phát triển. Để nhận thức được sự vật, chúng ta cần phải nghiên cứu tất cả các mối liên hệ , “cần thiết phải xem xét tất cả mọi mặt sẽ đề phòng cho chúng ta những sai lầm và sự cứng nhắc” (V.I.Lênin). Xem xét toàn diện các mối liện hệ của sự vật không phải là xem xét một cách dàn trải, đồng loạt như nhau mà phải đánh giá đúng vị trí, vai trò của từng mối liên hệ. Từ trong mối liên hệ ấy, trước hết phải rút ra được những mối liên hệ cơ bản chủ yếu-những mối liên hệ quy định bản chất và phương hướng vận động, phát triển của sự vật đang chi phối những mối liên hệ khác, và do đó, cho phép thống nhất tất cả các mối liên hệ của sự vật thành một hệ thống hoàn chỉnh. ở đây, từ yêu cầu xem xét toàn diện chuyển thành yêu cầu xem xét có trọng tâm, trọng điểm. Nhờ đó mà nhận thức được bản chất của sự vật. Sau khi vạch ra được mối liên hệ cơ bản, chủ yếu, chủ thể phải xuất phát từ mối liên hệ ấy để giải thích các mối liên hệ khác của sự vật. Như thế là từ việc xem xét có trọng tâm, trọng điểm lại chuyển thành việc lý giải toàn diện sự vật. Nhưng đến đây, tính toàn diện đã khác hẳn: nếu trước đây tất cả các mối liên hệ được xem xét cái này bên cạnh cái kia, có vai trò như là căn cứ đầy đủ để từ đó rút ra được một cách chính xác mối liên hệ căn bản, thì bây giờ chúng được xem xét trong mối liên hệ tác động qua lại với nhau, phù hợp với mối liên hệ cơ bản, với vai trò như là điều kiện để giải quyết mối liên hệ cơ bản, bảo đảm tính đồng bộ trong việc nhận thức và giải quyết những mâu thuẫn của sự vật, thúc đẩy sự vật phát triển. Tóm lại nguyên tắc toàn diện đòi hỏi phải xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật, coi chúng là cơ sở, là căn cứ đầy đủ rút ra được bản chất của sự vật. Nguyên tắc toàn diện đòi hỏi phải chống lại chủ nghĩa chiết trung, luôn tỏ ra chú ý đến nhiều mặt nhưng thực lại không biết rút ra được mặt bản chất, mối liên hệ căn bản, dẫn tới xem xét mối liên hệ một cách bình quân, kết hợp vô nguyên tắc, khiến cho sự vật trở nên hỗn tạp, cuối cùng dẫn đến sự lúng túng bất lực trước chúng. Nguyên tắc toàn diện cũng bác bỏ thuyết ngụy biện khi quy tất cả các mặt riêng biệt thành mặt phổ biến, dẫn đến xuyên tạc mối liên hệ toàn diện và tính chất mềm dẻo, linh hoạt của các khái niệm, phạm trù. Cần lưu ý rằng mọi sự vật đều tồn tại trong không gian, thời gian nhất định và mang dấu ấn của không gian, thời gian đó. Do vậy, chúng ta cần có quan điểm lịch sử-cụ thể khi xem xét và giải quyết mọi vấn đề do thực tiễn đặt ra. Việc quán triệt quan điểm này đòi hỏi chúng ta phải chú ý đúng mức tới hoàn cảnh, lịch sử cụ thể đã làm phát sinh vấn đề đó, tới sự ra đời và phát triển của nó, tới bối cảnh hiện thực-cả khách quan lẫn chủ quan. Khi xem xét một quan điểm, một luận thuyết cũng phải đặt nó trong những mối quan hệ như vậy. Chân lý sẽ trở thành sai lầm, nếu nó bị đẩy ra ngoài giới hạn của nó. Như vậy, muốn đánh giá đúng tình hình, muốn nhận thức được bản chất của sự vật và giải quyết tốt sự việc ta cần phải quán triệt quan điểm toàn diện. Bên cạnh đó cũng cần phải quán triệt quan điểm lịch sử, cụ thể để có thể xác định được xu hướng phát triển của sự vật, hiện tượng, hạn chế được những mặt tiêu cực, phát huy được nhân tố tích cực của điều kiện, hoàn cảnh khách quan. Chương 2: Biện chứng giữa xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ với hội nhập kinh tế quốc tế 1/ Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế-xu thế, thời cơ và thách thức. 1.1. Bản chất của toàn cầu hóa: Toàn cầu hóa là một thuật ngữ xuất hiện nhiều nhất kể từ thập niên 90 của thế kỉ XX đến nay. TCH là một quá trình có tính đa diện, nó tác động đến mọi mặt của đời sống kinh tế, xã hội. Có thể nói TCH đã và đang trở thành một trong những xu thế chủ yếu của quan hệ kinh tế đương đại. Hiện nay có rất nhiều cách hiểu khác nhau về toàn cầu hóa, đã có hàng trăm khái niệm về TCH khác nhau được các học giả trong và ngoài nước đề cập đến. Một số học giả coi nó là một khái niệm chính trị; một số khác cố gắng làm sáng tỏ khái niệm toàn cầu hóa trong phạm vi phát triển kinh tế; lại có những người chú trọng phân tích các tác động tích cực hoặc tiêu cực của TCH. Nhưng dù đánh giá ở góc độ nào, cuối cùng đa số đều đi đến một khái niệm hàm chứa đầy đủ những đặc trưng của TCH-một khái niệm chung nhất với những nội dung cơ bản: “ Toàn cầu hóa là quá trình làm tăng lên mạnh mẽ những mối liên hệ ảnh hưởng, tác động lẫn nhau, của tất cả các khu vực, các quốc gia, các dân tộc trên thế giới, làm nổi bật hàng loạt biến cố có quan hệ lẫn nhau mà từ đó chúng có thể phát sinh một loạt điều kiện mới. Toàn cầu hóa khiến cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, làm sâu sắc hơn sự chuyên môn hóa và phân công lao động quốc tế, kích thích gia tăng sản xuất không chỉ ở cấp độ quốc gia mà còn mở rộng ra trên toàn thế giới.” Khái niệm trên đưa đến cho chúng ta nhận thức rằng, TCH đang “đụng chạm” đến nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, nhưng biểu hiện rõ nhất là toàn cầu hóa về kinh tế. Vậy TCH bắt nguồn từ đâu? Do điều kiện khách quan hay cho ý muốn chủ quan của con người? Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu ở phần tiếp theo này. Nguyên nhân của toàn cầu hóa: Trong lịch sử phát triển của xã hội loài người, TCH nói chung bắt nguồn từ những giao lưu văn hóa, từ buôn bán, di dân, từ sự mở rộng các tôn giáo ra ngoài phạm vi biên giới các quốc gia và cho đến nay là sự phát triển của một loạt các công ty xuyên quốc gia, các ngân hàng và các tổ chức quốc tế, là sự trao đổi công nghệ, sự phát triển gắn với hiện đại hóa… Gốc rễ xâu xa củaTCH, làm cho sự xuất hiện và biến đổi của nó trở thành một xu thế khách quan và phổ biến với đời sống quốc tế là ở sự phát triển của lực lượng sản xuất đã vượt ra khỏi khuôn khổ của từng nước, từng khu vực, trở thành lực lượng sản xuất có tính chất quốc tế và quy mô thế giới. Chúng ta không thể phủ nhận rằng, ở khắp mọi nơi, trong từng văn phòng, trong từng công ty, các viện nghiên cứu, các trường đại học trên toàn thế giới người ta đang soạn thảo các báo cáo, văn bản với một công cụ hỗ trợ giống nhau là một máy tính cá nhân với phần mềm Microsoft Word, quản lý thống kê tài chính với phần mềm Excel…, ở bất cứ một bệnh viện nào trên toàn cầu người ta cũng thấy có các máy chụp X-quang cắt lớp, các dao phẫu thuật sử dụng tia laze, các thiết bị nội soi…, các nhà quản lý kinh tế đều được trang bị những kiến thức như nhau để quản lý và điều hành các công ty…Có thể nói, lực lượng sản xuất đã mang tính xã hội hóa trên toàn thế giới. Nguyên nhân thứ hai của TCH là phân công lao động quốc tế đã đạt tới trình độ rất cao, không chỉ giới hạn ở chuyên môn hóa sản phẩm mà đã là chuyên môn hóa các chi tiết sản phẩm cho mỗi quốc gia. Phương châm kinh doanh lấy thế giới làm nhà máy của mình, lấy các nước làm phân xưởng của mình, mà qua đó phân công lao động quốc tế có thể lợi dụng được ưu thế kĩ thuật, tiền vốn, sức lao động và thị trường của các nước, góp phần thúc đẩy quốc tế hóa sản xuất phát triển lên nhanh chóng. Thí dụ, một loại xe của hãng Toyota, mặc dù sản xuất tại Nhật Bản nhưng có đến 25% linh kiện được sản xuất ngoài nước. Việc phát triển lực lượng sản xuất và phân công lao động trên phạm vi quốc tế có sự đóng góp rất lớn của những thành tựu KHCN và sự tích tụ, tập trung sản xuất. Cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, đặc biệt với các ngành công nghệ mũi nhọn như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới và công nghệ tự động hóa đã và đang thúc đẩy sự phát triển vượt bậc của lực lượng sản xuất. Giao thông vận tải và thông tin liên lạc cũng đang ngày càng phát triển, góp phần không nhỏ tạo nên thị trường thế giới mà ở đó có sự phụ thuộc lẫn nhau một cách tất yếu giữa các nền kinh tế, giữa các quốc gia dân tộc. Cùng với các nhân tố nêu trên, sự xuất hiện và bành trướng của các công ty xuyên quốc gia với những lợi thế về quy mô vốn lớn, kĩ thuật hiện đại, quản lý tiên tiến và mạng lưới thị trường rộng lớn, chi phối hầu hết các hoạt động đầu tư nước ngoài cũng là một nhân tố làm xuất hiện và phát triển mạnh mẽ xu thế toàn cầu hóa. Hoạt động của các công ty xuyên quốc gia cho phép họ lựa chọn các nguồn nguyên liệu, mở rộng sản xuất và chinh phục thị trường các nước khác, đồng thời thích ứng được với những điều kiện không ngừng thay đổi. Theo thống kê của Liên Hợp Quốc, năm 1996, thế giới có 44.000 công ty xuyên quốc gia, theo đó có vào khoảng 28 vạn công ty con, tổng giá trị sản xuất chiếm 40% GDP thế giới, mậu dịch chiếm 50% của thế giới, tổng kim ngạch tài sản năm 1996 lên đến 3200 tỷ USD, đầu tư trực tiếp nước ngoài của các công ty này chiếm đến 90% đầu tư trực tiếp của thế giới. Bên cạnh đó, để tồn tại và phát triển được trong cạnh tranh, hiện nay cũng có nhiều công ty tìm đến con đường là sát nhập để tăng vốn và mở rộng thị trường. Chẳng hạn như vụ sát nhập của 3 ngân hàng lớn ở Nhật Bản vào tháng 8-1999 với số vốn lên đến 1200 tỷ USD đã bằng tổng giá trị vốn sát nhập của 7700 vụ sát nhập năm 1998. Nguyên nhân tiếp theo dẫn đến TCH là tự do hóa thương mại và các hình thức tự do kinh tế khác, đã khiến các quốc gia phải hạn chế chính sách bảo hộ mậu dịch và làm cho mậu dịch thế giới trở nên tự do hơn. Kết quả là biểu giá giảm mạnh, nhiều rào cản thuế quan trong buôn bán hàng hóa và dịch vụ bị loại bỏ. Các hình thức tự do hóa khác đã làm gia tăng sự chuyển dịch vốn vào các yếu tố sản xuất còn lại. Sự phát triển của toàn cầu hóa còn là do có sự đồng thuận toàn cầu giữa các quốc gia dân tộc không kể chính trị xã hội về kinh tế thị trường và hệ thống mậu dịch tự do. Điểm khởi đầu của sự việc này được đánh dấu bằng cuộc cải cách được tuyên bố ở Trung Quốc vào năm 1978 và sau là sự kết thúc chiến tranh lạnh. Quá trình này dẫn đến một tư tưởng: thay cho mâu thuẫn giữa kinh tế thị trường của các nước tư bản Phương Tây và kinh tế XHCN ở Liên Xô cũ và một số các nước ở Phương Đông, trên thực tế hiện nay chỉ còn tồn tại cách nhìn thống nhất toàn cầu về hệ thống kinh tế thị trường, tạo điều kiện rất thuận lợi cho TCH kinh tế. Sự liên kết kinh tế giữa các quốc gia khiến cho một loạt các tổ chức kinh tế, thương mại, tài chính ra đời. Đó là tổ chức thương mại thế giới WTO, qũy tiền tệ thế giới IMF, ngân hàng thế giới WB, liên minh Châu Âu EU, khu vực thương mại tự do bắc Mỹ NAFTA, liên minh các nước Đông nam á ASEAN…Thông qua các tổ chức kinh tế, thương mại tài chính này, qui mô lưu thông vốn quốc tế phát triển chưa từng thấy, tốc độ tăng trưởng mậu dịch thế giới vượt xa tốc độ tăng trưởng kinh tế; các lĩnh vực hợp tác trong kinh tế không ngừng phát triển. Bên cạnh đó, nhờ các thể chế riêng, các tổ chức này cũng góp phần bảo vệ quyền lợi cho các thành viên. Do đó, việc liên kết kinh tế giữa các quốc đã và đang trở thành một xu hướng chung. Quá trình liên kết về kinh tế hiện đại tác động đến lĩnh vực chính trị, dẫn đến sự hình thành các tổ chức phi chính phủ mà lớn nhất là Liên Hợp Quốc. Liên Hợp Quốc cùng với các tổ chức của nó như: WHO (tổ chức y tế thế giới), FAO (tổ chức lương thực thế giới, UNESCO (tổ chức văn hóa thế giới), UNICEF (tổ chức về vấn đề trẻ em Liên Hợp Quốc)…đang có ảnh hưởng lớn đến tất cả các khu vực, các nước trên phạm vi toàn cầu. Các tổ chức này cùng với các nước thành viên góp phần giải quyết các vấn đề mang tính chất toàn cầu như bùng nổ dân số, HIV/AIDS… Như vậy, toàn cầu hóa kinh tế là kết quả tất yếu của quá trình xã hội hóa sản xuất, của trình độ phát triển nhanh của lực lượng sản xuất, bắt nguồn từ sự thúc đẩy của khoa học, kĩ thuật, và công nghệ hiện đại; nó là kết quả tất yếu của sự phát triển sâu rộng kinh tế thị trường trên phạm vi toàn thế giới, sự gia tăng phân công lao động quốc tế, sự mở rộng cao hơn nữa trong không gian và thời gian các mối quan hệ giao lưu phố biến của loài người và sự hiện diện nóng bỏng của những vấn đề cấp bách. Nói cách khác, nó là kết quả của các quá trình tích lũy về số lượng đã tạo ra một khối lượng tới hạn để số lượng biến thành chất mới; xu hướng quốc tế hóa, khu vực hóa đã chuyển thành xu hướng toàn cầu hóa trong thời đại ngày nay. 1.3 Sự tác động của TCH đến nền kinh tế các quốc gia: Mặc dù TCH kinh tế đang trở thành một xu thế trên thế giới hiện này tuy nhiên hệ quả của TCH thì vô cùng phức tạp, có mặt tích cực và mặt tiêu cực, mang lại những thời cơ đồng thời cũng đặt ra không ít thách thức với mọi quốc gia. 1.3.1 Tác động tích cực của toàn cầu hóa: Toàn cầu hóa thúc đẩy sự phát triển và xã hội hóa các lực lượng sản xuất, đem lại sự tăng trưởng kinh tế cao. Toàn cầu hóa đã làm tăng nhanh tổng sản lượng thế giới: ngày nay tổng sản phẩm thế giới ước đạt 30.000tỷ USD, tăng 23 lần tổng sản phẩm thế giới vào cuối những năm 50 của thế kỉ XX (1300 tỷ USD). Bên cạnh đó, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng có những thay đổi cơ bản tích cực: tỉ trọng nông nghiệp giảm xuống, tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ ngày càng tăng lên. TCH còn làm tăng năng xuất lao động nhờ hợp lý hóa sản xuất cũng như áp dụng được các thành tựu KHCN. TCH kinh tế thúc đẩy quá trình tự do hóa thương mại, nhờ đó mà làm giảm hoặc hủy bỏ các rào cản thương mại, làm cho hàng hóa của mỗi nước có thị trường tiêu thụ quốc tế rộng hơn, do đó kích thích sản xuất phát triển. Cũng nhờ vậy mà thúc đẩy phân công lao động quốc tế theo hướng chuyên môn hóa, làm cho các nguồn lực ở mỗi nước và trên thế giới được sử dụng hợp lý và có hiệu quả cao hơn. Tự do hóa thương mại đặt ra cho các doanh nghiệp phải tiến hành cải cách sâu rộng để nâng cao sức cạnh tranh và hiệu qủa kinh tế, phát huy lợi thế của mình và hạn chế những rủi ro, thách thức trong cuộc cạnh tranh quốc tế khốc liệt. Nhìn chung các nước phát triển thường có lợi thế hơn do họ có nến kinh tế mạnh, khả năng cạnh tranh lớn, lại nắm trong tay các công nghệ cao, vốn lớn, lao động có trình độ tay nghề cao…Trong khi đó các nước đang phát triển thì ở vào vị trí khó khăn hơn vì nền kinh tế còn kém phát triển, khả năng cạnh tranh yếu, vốn ít, trình độ công nghệ thấp…Song, các nước này nếu biết lợi dụng những ưu thế của mình, phát huy nội lực, tranh thủ kĩ thuật cao, “đI tắt đón đầu” thì vẫn đạt được những tốc độ tăng trưởng kinh tế cao. Các nước NIC là những thí dụ. Có những thời kì, các nước này đã đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế hơn 8% chủ yếu do biết tận dụng được những mặt tích cực của tự do hóa thương mại và chính sách hướng vào xuất khẩu. TCH làm tăng các nguồn chuyển giao vốn và công nghệ. TCH làm tăng các hoạt động đầu tư quốc tế, chủ yếu là FDI, chủ thể đầu tư cũng như chủ thể thu hút vốn đầu tư cũng ngày càng đa dạng. TCH cũng thực hiện chuyển giao trên quy mô ngày càng lớn những thành tựu của KHCN cũng như các kinh nghiệm tổ chức, quản lý kinh tế…Nhờ đó mà ngay cả những nước nền kinh tế còn kém phát triển nhưng hoàn toàn có thể đưa vào ứng dụng những thành tựu mới nhất của KHCN vào trong sản xuất hay như có mạng lưới thông tin phát triển không kém bất kì một quốc gia có nền kinh tế phát triển nào. Không chỉ có thế, sự xích lại gần nhau giữa các quốc gia còn giúp cho việc giải quyết các vấn đề toàn cầu như bùng nổ dân số, các bệnh dịch, ô nhiễm môi trường…Bệnh dịch SARS vừa qua là một ví dụ. Nhờ sự hiệp đồng chặt chẽ giữa các quốc gia mà căn bệnh này đã được ngăn chặn ở nhiều nước và không trở thành một đại dịch lớn, nguyên nhân của căn bệnh cũng nhanh chóng được tìm ra, ngay cả việc giải quyết các hậu quả hậu SARS cũng đang được các nước cùng nhau tiến hành. 1.3.2. Tác động tiêu cực của toàn cầu hóa: TCH không chỉ đem lại những mặt tích cực mà còn bao hàm trong đó cả những mặt tiêu cực mà hậu quả của nó là những cản trở không nhỏ tới chính sự phát triển kinh tế của các quốc gia. TCh tất yếu dẫn đến phân hóa giàu nghèo, bất bình đẳng xã hội. Nguyên nhân là do các nước tham gia TCH với những điều kiện khác nhau. Các nước tư bản phát triển luôn có thế và lực hơn hẳn các nước đang phát triển. Chính vì vậy, để chạy theo lợi nhuận, họ sẵn sàng sử dụng các luật chơi bất bình đẳng, thuyết phục các nước đang phát triển mở cửa thật nhanh để vào nắm lấy nguồn nguyên liệu, nhân công lao động rẻ mạt và biến các nước này trở thành thị trường tiêu thụ. Không chỉ có thế, các nước này đôi khi còn lợi dụng sự kém phát triển về KHCN của các nước đang phát triển để biến các nước này thành bãi thải công nghiệp cho mình. Trong cạnh tranh, không những đa phần hàng hóa của các nước kém phát triển không cạnh tranh nổi với các nước phát triển mà ngay cả những hàng hóa có khả năng cạnh tranh cũng vẫn bị các nước tư bản dùng các điều luật riêng để kiềm chế. TCH kinh tế đồng thời cũng làm bành trướng thế lực của các nước tư bản phát triển, tạo nên sự thách thức mới với nền độc lập dân tộc và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia. Trong quá trình TCH, các nước đều phải cắt giảm hoặc xóa bổ các rào cản thuế quan, vai trò của nhà nước bị thu hẹp, mậu dịch quốc tế diễn ra nhanh hơn nhưng nguy cơ bị thôn tính thì luôn thường trực. Đơn cử như cuộc chiến tranh Iraq năm 2003 do Mỹ và Anh thực hiện, với cái cớ là tiêu hủy vũ khí hủy diệt nhưng cũng không thể phủ nhận một trong những động cơ đằng sau là muốn bành trướng sức mạnh kinh tế và thế lực quân sự trên toàn cầu. TCH kinh tế buộc các quốc gia phải nương tựa vào nhau để phát triển kinh tế trong khi sự vận động của các nguồn vốn lại chưa được kiểm soát do đó nếu kinh tế trong nước không vững vàng thì việc lâm vào nguy cơ khủng hoảng kinh tế là không thể tránh khỏi. Khủng hoảng tài chính tiến tệ Châu á 1997 là một ví dụ. Hậu quả của nó vô cùng to lớn và khắc phục kinh tế sau đó cũng không mấy dễ dàng, thậm chí đẩy các nước này về con số không. TCH không chỉ làm cho nền kinh tế trở nên bất ổn định mà còn làm cho quan hệ giữa các nước có cùng lợi ích kinh tế trở nên ngày càng căng thẳng đặc biệt là các nước đang phát triển đang cần vốn, kĩ thuật để phát triển kinh tế. Đây cũng là điều mà ._.
Các file đính kèm theo tài liệu này:
29958.doc
Tài liệu liên quan
Luận văn Tội đánh bạc theo luật hình sự Việt Nam và thực tiễn xét xử trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang
86 trang | Lượt xem: 254 | Lượt tải: 0
Quy luật Quan hệ sản xuất phù hợp với tính chất & quy luật phát triển của Lực lượng sản xuất với công cuộc đổi mới kinh tế
13 trang | Lượt xem: 1264 | Lượt tải: 0
Nghiên cứu ảnh hưởng của kỹ thuật hái đến sinh trưởng, năng suất và quần thể sâu bệnh hại trên cây Chè tại Nông trường Văn Hưng - Huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái
102 trang | Lượt xem: 2480 | Lượt tải: 9
Tóm tắt Luận văn - Quản lý quá trình giáo dục chính trị tư tưởng cho sinh viên trường đại học trà vinh trong giai đoạn hiện nay
26 trang | Lượt xem: 262 | Lượt tải: 0
Luận án Ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của Tô Hoài
194 trang | Lượt xem: 167 | Lượt tải: 0
Khoa học và công nghệ là lực lượng sản xuất hàng đầu trong quá trình CNH-HĐH ở nước ta
39 trang | Lượt xem: 1270 | Lượt tải: 2
Vận dụng cặp phạm trù nguyên nhân - Kết quả để giải thích thực trạng môi trường ở Việt Nam
14 trang | Lượt xem: 4264 | Lượt tải: 6
Luận án Dạy học xác suất và thống kê cho học viên chuyên ngành trinh sát kỹ thuật tại học viện khoa học quân sự theo hướng tích hợp với lý thuyết thông tin
229 trang | Lượt xem: 173 | Lượt tải: 0
Luận án Đảng bộ tỉnh Đồng tháp lãnh đạo cải cách hành chính từ năm 1995 đến năm 2015
228 trang | Lượt xem: 102 | Lượt tải: 0
Xã hội hóa giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay
194 trang | Lượt xem: 160 | Lượt tải: 0
Copyright © 2023 ZBook.vn - Thư viện giáo án - Đề Thi Mẫu - Những bài soạn văn mẫu hay
|
Báo Ảnh Việt Nam tiếng Việt
Tin tức
Đoàn đại biểu cấp cao Đảng Cộng sản Việt Nam thăm và làm việc tại New Zealand
29/11/2022
Từ ngày 27 đến 29/11, Đoàn đại biểu cấp cao Đảng Cộng sản Việt Nam do đồng chí Phan Đình Trạc, Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Nội chính Trung ương, Phó Trưởng Ban Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, Phó Trưởng Ban Thường trực Ban Chỉ đạo Cải cách tư pháp Trung ương, dẫn đầu đã thăm, làm việc tại New Zealand. Đoàn đã có các cuộc làm việc với Bộ Ngoại giao và Thương mại New Zealand, một số cơ quan tư pháp và Đại sứ quán Việt Nam tại New Zealand.
Đoàn đại biểu cấp cao Đảng Cộng sản Việt Nam làm việc với Bộ Ngoại giao và Thương mại New Zealand. Ảnh: TTXVN phát
Trong các cuộc trao đổi, hai bên nhất trí cho rằng sau hai năm thiết lập khuôn khổ đối tác chiến lược, quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và New Zealand đã có những bước phát triển thực chất và hiệu quả trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là chính trị, thương mại, giáo dục, đào tạo, nông nghiệp, viện trợ phát triển và giao lưu nhân dân; khẳng định các chuyến thăm cấp cao giữa hai nước, trong đó có chuyến thăm Việt Nam vừa qua của Thủ tướng New Zealand Jacinda Ardern và chuyến thăm New Zealand của Đoàn đại biểu Đảng Cộng sản Việt Nam, tiếp tục giúp củng cố sự hiểu biết và tin cậy chính trị giữa hai nước. Hai bên cũng trao đổi và chia sẻ quan điểm tương đồng về một số vấn đề quốc tế và khu vực, về tầm quan trọng của việc duy trì hòa bình, ổn định của khu vực, coi trọng vai trò trung tâm của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong các cấu trúc an ninh của khu vực. Phía New Zealand ghi nhận sự đóng góp tích cực của cộng đồng người Việt Nam đang sinh sống, làm việc và học tập tại New Zealand, đóng góp vào sự phát triển của New Zealand và quan hệ hữu nghị tốt đẹp Việt Nam - New Zealand. Đồng chí Phan Đình Trạc đã thông tin ngắn gọn về tình hình Việt Nam và các định hướng lớn của Đảng Cộng sản Việt Nam, khẳng định chủ trương nhất quán của Đảng coi trọng thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược với New Zealand, đề nghị hai bên phát huy thành quả hiện nay và các cơ chế hợp tác sẵn có để tiếp tục thúc đẩy quan hệ hai nước phát triển mạnh mẽ hơn trong thời gian tới.
Tại cuộc làm việc với các cơ quan tư pháp của New Zealand, hai bên đã đi sâu trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm về công tác xây dựng pháp luật, cải cách tư pháp, bộ máy và phương thức hoạt động của các cơ quan phòng chống tham nhũng. Đoàn đánh giá cao kết quả và thành tựu trong công tác phòng chống tham nhũng và duy trì tính minh bạch trong hoạt động của nền hành chính New Zealand. Phía New Zealand cho biết sẵn sàng chia sẻ các kinh nghiệm liên quan với Việt Nam, góp phần thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa hai nước trong lĩnh vực này./.
top
|
Đề tài Hệ thống chăm sóc sức khỏe ở Thụy Điển - Luận văn, đồ án, luan van, do an
Đăng ký
Đăng nhập
Liên hệ
Đồ án, luận văn, do an, luan van
Thư viện đồ án, luận văn, tiểu luận, luận án tốt nghiệp, thạc sĩ, tiến sĩ, cao học
Trang Chủ
Tài Liệu
Upload
Đề tài Hệ thống chăm sóc sức khỏe ở Thụy Điển
Thụy Điển được coi là một trong những nước có hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện nhất trên thế giới xét cả về cơ cấu tổ chức, nguồn tài chính, phương thức thanh toán, các dịch vụ chăm sóc y tế Mặc dù đã phát triển cao nhưng nhìn chung hệ thống chăm sóc sức khỏe vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Trong thời gian qua Thụy Điển đã có những cải cách quan trọng nhằm hoàn thiện hơn nữa hệ thống chăm sóc sức khỏe của mình. Nghiên cứu về hệ thống chăm sóc sức khỏe của Thụy Điển giúp chúng ta thấy được những bước đi của Thụy Điển từ đó cũng thấy được những mặt đạt được, chưa đạt được của hệ thống chăm sóc sức khỏe tại Thụy Điển, tìm ra giải pháp. Để tìm hiểu về hệ thống chăm sóc y tế của Thụy Điển chúng tôi đã nghiên cứu từng nội dung cụ thể của toàn hệ thống trong mối liên hệ với những nội dung khác để từ đó thấy rõ được Thụy Điển đã làm như thế nào để xây dựng, hoàn thiện hệ thống chăm sóc y tế như hiện nay. Hệ thống chăm sóc y tế của Thụy Điển được tổ chức trên ba cấp độ : Quốc gia, khu vực và địa phương. Ở mỗi cấp độ có quyền hạn chức năng và nhiệm vụ riêng được phân chia cụ thể.
24 trang | Chia sẻ: maiphuong | Lượt xem: 2500 | Lượt tải: 5
Bạn đang xem trước 20 trang tài liệu Đề tài Hệ thống chăm sóc sức khỏe ở Thụy Điển, để xem tài liệu hoàn chỉnh bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Mục lục Trang I. Tựa đề II. Tóm tắt …………………………………………………………………… 2 III. Giới thiệu…………………………………………………………. …….. 4 IV. Nội dung 4.1 Cơ cấu tổ chức……………………………………………………........... 5 4.1.1. Cấp quốc gia………………………………………………………...... 6 4.1.2. Cấp khu vực…………………………………………………………… 7 4.2. Tài chính BHYT…………………………………………………….. … 8 4.3.Cơ chế thanh toán……………………………………………………….. 8 4.4. Các dịch vụ được cung cấp…………………………………………....... 9 4.4.1. Y tế công cộng………………………………………………………. .... 9 4.4.2 Phương thức chăm sóc bệnh nhân…………………………………. .. 10 4.4.3 Chăm sóc sức khỏe ban đầu…………………………………………... 10 4.4.4. Chăm sóc bệnh nhân nội trú ………………………………………… 11 4.4.5. Hệ thống phân phối thuốc……………………………………………. 11 4.4.6. Trung tâm phục hồi chức năng………………………………………. 12 4.4.7.Chăm sóc dài hạn…………………………………………………….. ...13 4.4.8. Chăm sóc sức khỏe răng miệng …………………………………….....14 4.4.9. Chăm sóc giảm nhẹ …………………………………………………....15 4.4.10. Chăm sóc sức khỏe tâm thần ………………………………………....15 4.4.11. Chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em……………………………........16 4.4.12. Chăm sóc dân cư cụ thể……………………………………………......17 4.5.Những cải cách chính của hệ thống chăm sóc sức khỏe của Thụy Điển..17 V. Kết quả……………………………………………………….....19 5.1. Những mặt đạt được……………………………………………………....19 5.2. Một số hạn chế và giải pháp………………………………………………24 VI. Lời cảm ơn…………………………………………………………………..24 I. Tựa đề Hệ thống chăm sóc sức khỏe ở Thụy Điển Nhóm 13-Lớp Đ3 BH2: Đặng Thị Thúy Lê Minh Trang Doãn Thị Tuyết Phạm Thị Hải Yến Email: phamhaiyen227@gmail.com II. Tóm tắt Thụy Điển được coi là một trong những nước có hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện nhất trên thế giới xét cả về cơ cấu tổ chức, nguồn tài chính, phương thức thanh toán, các dịch vụ chăm sóc y tế… Mặc dù đã phát triển cao nhưng nhìn chung hệ thống chăm sóc sức khỏe vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Trong thời gian qua Thụy Điển đã có những cải cách quan trọng nhằm hoàn thiện hơn nữa hệ thống chăm sóc sức khỏe của mình. Nghiên cứu về hệ thống chăm sóc sức khỏe của Thụy Điển giúp chúng ta thấy được những bước đi của Thụy Điển từ đó cũng thấy được những mặt đạt được, chưa đạt được của hệ thống chăm sóc sức khỏe tại Thụy Điển, tìm ra giải pháp. Để tìm hiểu về hệ thống chăm sóc y tế của Thụy Điển chúng tôi đã nghiên cứu từng nội dung cụ thể của toàn hệ thống trong mối liên hệ với những nội dung khác để từ đó thấy rõ được Thụy Điển đã làm như thế nào để xây dựng, hoàn thiện hệ thống chăm sóc y tế như hiện nay. Hệ thống chăm sóc y tế của Thụy Điển được tổ chức trên ba cấp độ : Quốc gia, khu vực và địa phương. Ở mỗi cấp độ có quyền hạn chức năng và nhiệm vụ riêng được phân chia cụ thể. Về tài chính, hệ thống chăm sóc y tế của Thụy Điển chủ yếu được tài trợ thông qua thuế. Ngoài nguồn thu từ thuế thì còn có nguồn bổ sung bởi sự tài trợ của nhà nước, hệ thống bảo hiểm xã hội trong trường hợp bện tật và khuyết tật. Công dân của Thụy Điển thường phải trả tiền cho các dịch vụ y tế nhưng với mức thấp hơn một mức trần do chính phủ quy định kể cả khi có cơ chế đồng thanh toán. Các bệnh nhân là trẻ em và thanh thiếu niên dưới 20 tuổi thường được chăm sóc miễn phí khi sử dụng các dịch vụ y tế. Các dịch vụ y tế được cung cấp trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của Thụy Điển được coi là đầy đủ đáp ứng được nhu cầu của mọi tầng lớp dân cư. Các dịch vụ đó bao gồm: y tế công cộng, phương thức để người bệnh tiếp cận với bác sĩ, chăm sóc chính và chăm sóc ban đầu, chăm sóc bệnh nhân nội trú, hệ cung cấp thuốc, trung tâm phục hồi chức năng, chăm sóc dài hạn dành cho người cao tuổi người mắc bệnh tâm thần và người khuyết tật, dịch vụ cho người chăm sóc chính thức, chăm sóc giảm nhẹ, chăm sóc sức khỏe tâm thần, chăm sóc sức khỏe răng miệng, chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, thay thế bổ sung thuốc và chăm sóc dân cư cụ thể. Để thực hiện tốt hệ thống chăm sóc y tế, trong thời gian qua Thụy Điển đã có những cải cách lớn đó là các cải cách năm 1982 đảm bảo sự công bằng về quyền lợi của người dân trong chăm sóc sức khỏe y tế. Cải cách Dagmar năm 1985 về chuyển trách nhiệm chi phí chăm sóc sức khỏe của hai khu vực công khai và tư nhân ngoại chẩn sang cơ quan bảo hiểm xã hội Thụy Điển. Cải cáh Adel năm 1992 với mục đích là chuyển giao trách nhiệm cung cấp dài hạn cho người già và người tàn tật từ hội đồng quận đến các đô thị của địa phương. Cải cách năm 1995 về cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh tâm thần. Cải cách thuốc năm 1998 tại đây các hội đồng được trao trách nhiệm hoàn toàn về chi phí dược phẩm theo quy định. Năm 2002 cải cách răng miệng với đề án chi phí chăm sóc cao đối với các bệnh nhân trên 64 tuổi được thực hiện. Hệ thống chăm sóc y tế của Thụy Điển trong những năm qua đã thực hiện nhiều cải cách. Nhìn chung những cải cách đó đã có tác động đến hệ thống chăm sóc y tế và tập trung vào ba lĩnh vực quan trọng đó là: trách nhiệm của người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, các quyền lợi ưu tiên của bệnh nhân trong chăm sóc sức khỏe và chi phí chăm sóc sức khỏe. Những thách thức còn lại bao gồm hạn chế về chi phí, sự bất bình đẳng về chăm sóc sức khỏe. Nhìn chung hệ thống chăm sóc sức khỏe của Thụy Điển đã phát triển toàn diện và xứng đáng là một trong những nước có chính sách an sinh xã hội hàng đầu thế giới trong đó có cả chính sách về chăm sóc sức khỏe. III. Giới thiệu Tăng trưởng kinh tế, chăm sóc sức khỏe, giáo dục đào tạo, bảo vệ môi trường là mấy vấn đề cốt lõi trong việc phát triển đất nước. Một đất nước mà người dân không có sức khoẻ tốt thì đất nước đó khó có tương lai, không thể phát triển. Mặt khác, ngành chăm sóc sức khoẻ ngày càng được coi là ngành kỹ thuật cao, chiếm vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Chính vì vậy việc cải cách nó cần tiến hành cẩn trọng, vì nếu được chuẩn bị chu đáo, có cơ sở và tiến hành tốt sẽ có tác động vô cùng to lớn đến sự phát triển của đất nước; ngược lại nếu sai có thể gây ra những hậu quả khôn lường, rất khó khắc phục. Chính vì thế bất cứ một tham vọng nào để cải cách toàn diện, triệt để, theo một “kế hoạch tổng thế” rất có thể sẽ thất bại. Nên tạo ra nhữn khuyến khích, những thử nghiệm và để cho bản than các thành phần của hệ thống tự phát triển, tự điều chỉnh, qua đó hoàn thiện dần, điều chỉnh dần các khuyến khích để hướng các hệ thống phát triển theo các mục tiêu đặt ra. Nói đến hệ thống chăm sóc sức khoẻ chúng ta không thể không nói tới Thụy Điển. Là một quốc gia có diện tích lớn thứ 5 châu âu, với hơn 9 triệu dân. Ngay từ thập kỷ 70, 80 của thế kỷ XX, Thụy Điển đã được ghi nhận là một “mô hình” xã hội tiên tiến với chế độ phúc lợi xã hội cao…. Hệ thống chăm sóc sức khỏe của Thụy Điển đã hướng tới toàn dân đi sâu vào chăm sóc từng đối tượng cụ thể. Thụy Điển thường xuyên đứng đầu bảng xếp hạng thế giới trong chăm sóc sức khỏe tốt nhất. Hệ thống y tế của Thụy Điển là phổ quát và miễn phí cho tất cả. Bên cạnh đó hệ thống cũng còn một số hạn chế. Để hệ thống chăm sóc sức khỏe ngày càng hoàn thiện, phát triển và tiến bộ hơn Thụy Điển đã có nhiều cải cách trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của mình. Để tìm hiểu sâu hơn về hệ thống chăm sóc sức khỏe được đánh giá là “mô hình mơ ước” cho các quốc gia khác, chúng tôi đã thực hiện đề tài nghiên cứu tổng quan về hệ thống chăm sóc sức khỏe của Thụy Điển cũng như những cải cách về hệ thống chăm sóc sức khỏe y tế đã thực hiện. Từ đó thấy được những kết quả mang lại của mô hình cho đời sống sức khỏe người dân, và bên cạnh đó cũng còn một số những hạn chế cần đưa ra những hướng khắc phục trong tương lai. IV. Nội dung 4.1 Cơ cấu tổ chức Hệ thống chăm sóc sức khỏe của Thụy Điển được chia thành ba cấp độ là: Quốc gia, vùng và địa phương. Ở mỗi cấp độ có trách nhiệm và quyền hạn riêng và được phân cấp rõ ràng. 4.1.1. Cấp quốc gia Quốc gia chịu trách nhiệm chính trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và có sự phối hợp với các cơ quan, bộ và hội đồng với sự phân chia trách nhiệm nghĩa vụ cụ thể của từng hội đồng như sau. Bộ y tế và xã hội chịu trách nhiệm chuẩn bị nội dung và những giao dịch kinh doanh, những vấn đề về chính sách pháp luật đối với việc chăm sóc sức khỏe,các dịch vụ phúc lợi xã hội. Ngoài ra còn hỗ trợ tài chính và giám sát hoạt động của cơ quan cấp dưới. Hội đồng y tế và phúc lợi quốc gia là cơ quan của chính phủ có chức năng giám sát các hội đồng quận và giám sát trung tâm tư vấn cho các dịch vụ y tế và xã hội. Hội đồng giám sát thực hiện các vấn đề chính sách công, pháp luật về chăm sóc sức khỏe và các dịch vụ phúc lợi xã hội. Nhiệm vụ quan trọng nhất là để theo dõi và đánh giá các dịch vụ cung cấp để xem chúng có tương ứng với các mục tiêu đặt ra của Chính phủ hay không. Ngoài ra nó còn có chức năng giữ số liệu thống kê chính thức về sức khỏe và chăm sóc sức khỏe. Giám sát các nhân viên chăm sóc sức khỏe và cấp giấy phép cho các bác sĩ, nha sĩ và nhân viên y tế khác. Hội đồng bao gồm các Trung tâm “Dịch tễ học” có mục tiêu là mô tả, phân tích và báo cáo về sự phân bố và phát triển của sức khỏe và bệnh tật. Hội đồng quản trị là cơ quan được chỉ định theo sự chỉ thị Cộng đồng Châu Âu có nhiệm vụ công nhận về văn bằng, chứng chỉ liên quan đến các ngành nghề y tế. Hội đồng trách nhiệm y tế là một cơ quan chính phủ quyết định về các biện pháp kỷ luật trong trường hợp khiếu nại hoặc sơ suất có thể xảy ra. Hội đồng quản trị lợi ích dược phẩm là một cơ quan độc lập với Chính phủ, bắt đầu hoạt động từ ngày mùng 1 tháng 10 năm 2002, có nhiệm vụ là quyết định chương trình trợ cấp dược phẩm bao gồm những sản phẩm thuốc nào và để xác định giá. Hội đồng thụy điển về khoa học công nghệ trong chăm sóc sức khỏe có nhiệm vụ là thúc đẩy việc sử dụng các thành tựu khoa học công nghệ vào chăm sóc y tế. Viện Y tế công cộng là một cơ quan nhà nước trực thuộc Bộ Y tế và Xã hội có nhiệm vụ nâng c sao sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật. Tổng công ty thuốc quốc gia Thụy Điển là công ty nhà nước độc quyền sở hữu tất cả các hiệu thuốc và do đó duy trì một hệ thống phân phối trên toàn quốc. Ngoài ra, có trách nhiệm cung cấp cho công chúng và các bác sĩ về các thong tin quan trọng khác. Cơ quan Bảo hiểm xã hội Thụy Điển là cơ quan ban hành các loại bảo hiểm và tạo nên lợi ích bảo hiểm xã hội tại Thụy Điển. Ngoài ra, nhiệm vụ của Cơ quan này cũng bao gồm việc thiết kế để ngăn ngừa và giảm bệnh tật. 4.1.2. Cấp khu vực Các hội đồng tỉnh có trách nhiệm tổng thể cho tất cả các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và có thẩm quyền về cơ cấu các bệnh viện. Ban điều hành của hội đồng quận, hoặc bệnh viện do hội đồng quản trị bầu, quyết định làm thế nào để tổ chức quản lý. Điều hành viên của hội đồng quản trị đảm bảo hoạt động chăm sóc sức khỏe đạt hiệu quả. Ở cấp độ khu vực, hội đồng quận và chính quyền trung ương thông qua các hình thức của hệ thống chăm sóc sức khỏe tại cơ sở. Các hội đồng quận quy hoạch phát triển và tổ chức chăm sóc sức khỏe theo nhu cầu của cư dân của họ. Trách nhiệm lập kế hoạch của họ cũng bao gồm các dịch vụ y tế được cung cấp bởi các nhà tài trợ khác chẳng hạn như nhân viên tư vấn và bác sĩ trong ngành y học 4.2. Tài chính BHYT Kinh phí của hệ thống chăm sóc y tế ở Thụy Điển chủ yếu là từ thuế. Cả hội đồng quận và thành phố đều có quyền đánh thuế thu nhập theo tỉ lệ dân số của họ. Cơ quan bảo hiểm xã hội Thụy Điển đảm bảo về mặt tài chính trong các trường hợp bệnh tật và khuyết tật. Đa số bảo hiểm y tế quốc gia được tài trợ bởi các khoản đóng góp từ người sử dụng lao động phần còn lại được tài trợ bởi khoản thanh toán chuyển giao cụ thể từ chính quyền trung ương. 4.3. Cơ chế thanh toán Bệnh nhân ở Thụy Điển phải trả phí khám chữa bệnh do hội đồng quận quy định; Quốc hội đặt ra mức chi trả cao nhất mà người dân phải trả tại bất kỳ thời điểm nào trong vòng 12 tháng. Điều này có nghĩa là bệnh nhân chỉ phải trả một số tiền không vượt quá một mức tối đa nào đó cho việc chăm sóc sức khỏe trong vòng 12 tháng. Sau khi đã đạt tới mức phí trần (tính cả chăm sóc bệnh nhân nội trú). Sau khi đã đạt tới mức phí trần bệnh nhân không trả thêm các chi phí cho những phần còn lại trong thời gian 12 tháng. Khoảng thời gian 12 tháng được tính từ việc khám bệnh đầu tiên cho bệnh nhân của bác sĩ. Trong hầu hết các hội đồng quận thì bệnh nhân là trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 20 tuổi) được miến phí. Chỉ có một số ít quận có thu phí nhưng mức phí cũng thấp. Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 20 tuổi cũng được cung cấp miễn phí trong chăm sóc sức khỏe răng miệng. Riêng đối với người lớn thì nhận được sự trợ cấp tài chính từ hệ thống bảo hiểm quốc gia nha khoa để chăm sóc cơ bản về răng miệng. 4.4. Các dịch vụ được cung cấp 4.4.1. Y tế công cộng Mục đích của việc thực hiện y tế công cộng của Thụy Điển là cố gắng cải thiện y tế công cộng và làm giảm sự khác biệt về sức khỏe cho các nhóm dân số khác nhau, các khu vực địa lý khác nhau. Mọi người đều có cơ hội như nhau để có sức khỏe tốt không phân biệt giới tính, học vấn, tầng lớp xã hội hay người khuyết tật. Nội dung của y tế công cộng tại Thụy Điển là tổ chức công khai toàn diện các dịch vụ y tế cộng cộng, chẳng hạn như chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, y tế học đường, tiêm phòng và kiểm tra sức khỏe, chương trình kiểm tra và ngăn ngừa những tác hại của rượu, lạm dụng ma túy, thuốc lá và nghiện cờ bạc, và thúc đẩy các hoạt động cơ học như thói quen ăn uống lành mạnh và sức khỏe tình dục và sinh sản. Hơn nữa, kiểm soát bệnh truyền nhiễm, chẳng hạn như công tác phòng chống HIV/ AIDS. Công tác dự phòng và chăm sóc sức khỏe được thực hiện trên phạm vi toàn dân. Cụ thể như việc tiến hành đo huyết áp, máu và chất béo...tại các trung tâm y tế. Đặc biệt các chương trình giáo dục sức khỏe về sử dụng rượu, thuốc chế độ ăn uống và là tất cả chức năng thường được thực hiện bởi các học viên nói chung. Tất cả các học viên đều tham gia cung cấp một số dịch vụ chẩn đoán trong tiêm chủng và giám sát sức khỏe trẻ em. Một số chương trình, đặc biệt như đối với sức khỏe của phụ nữ (cổ tử cung ung thư và ung thư vú) được tổ chức tập trung bởi các các kế hoạch của hội đồng tỉnh. Bên cạnh đó nữ hộ sinh, y tá và bác sĩ đa khoa huyện cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình. Ngoài ra trong hoạt động y tế công cộng còn có sự giúp đỡ và hỗ trợ của các nhân viên công tác xã hội trong việc tuyên truyền, giúp đỡ và hỗ trợ hoàn thành mục tiêu của y tế công cộng. Như giúp người dân hiểu được tác hại của rượu, thuốc lá, và các chất kích thích khác, thực hành các hoạt động y tế công cộng diễn ra ở cấp địa phương, trong lĩnh vực chăm sóc trẻ em, trong các trường học và ở nơi làm việc. Y tế học đường và giáo viên cho giáo dục sức khỏe nói chung. 4.4.2 Phương thức chăm sóc bệnh nhân. Mục tiêu của Chính sách chăm sóc sức khỏe của Thụy Điển trong suốt 25 năm qua đã tập trung quyền lợi của các bênh nhân của mình bằng các ưu tiên cho bệnh nhân có nhu cầu rất lớn về Nghe Đọc ngữ âm dịch vụ chăm sóc sức khỏe, mở rộng thêm cơ hội cho bệnh nhân để lựa chọn người chăm sóc sức khỏe, và đảm bảo sức khỏe được cải thiện. 4.4.3 Chăm sóc sức khỏe ban đầu Chăm sóc sức khỏe ban đầu là những chăm sóc sức khỏe thiết yếu, dựa trên những phương pháp và kỹ thuật thực hành, đưa đến tận cá nhân và từng gia đình trong cộng đồng, được mọi người chấp nhận thông qua sự tham gia đầy đủ của họ, với giá thành mà họ có thể chấp nhận được nhằm đạt được mức sức khỏe cao nhất có thể được. Chăm sóc sức khỏe ban đầu nhấn mạnh đến những vấn đề sức khỏe chủ yếu của cộng đồng, đến tăng cường sức khỏe, phòng bệnh, chữa bệnh và phục hồi sức khỏe. Mục đích của lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ban đầu là để cải thiện sức khỏe chung của dân số và để điều trị bệnh và thương tích mà không cần phải nhập viện. Các dịch vụ chăm sóc ban đầu bao gồm cả chăm sóc cơ bản và dự phòng bệnh, các dịch vụ chữa bênh được phân phối thông qua các trung tâm chăm sóc y tế địa phương. Nội dung: Hướng dẫn các cấp thực hiên công tác chăm sóc ban đầu như sau: toàn diện, sự gần gũi và khả năng tiếp cận, liên tục, chất lượng và an toàn. dịch vụ chăm sóc ban đầu bao gồm: giáo dục sức khỏe nhằm thay đổi lối sống và thói quen không lành mạnh, cung cấp đầy đủ thực phẩm và dinh dưỡng hợp lý, cung cấp nước sạch và vệ sinh môi trường, Chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em trong đó có kế hoạch hóa gia đình, tiêm chủng phòng chống 6 bệnh nhiễm trùng phổ biến ở trẻ em, phòng chống các bệnh dịch lưu hành phổ biến ở địa phương, cung cấp các loại thuốc thiết yếu… các chương trình tiêm chủng cho trẻ em, kiểm tra khi mà đang mang thai, kiểm tra sức khỏe và tư vấn, cũng như một số các loại hình điều trị. Mỗi hội đồng tỉnh quyết định làm thế nào để cung cấp chăm sóc ban đầu cho dân số mà tỉnh chịu trách nhiệm. Ngay cả khi chăm sóc chủ yếu là công khai cung cấp, cũng có nhà cung cấp tư nhân ở cấp độ này. Ngoài y tế địa phương các trung tâm và gia đình, bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ tư nhân và vật lý trị liệu, y tá bệnh viện huyện và bệnh viện cho trẻ em và chăm sóc sức khỏe thai sản cung cấp chăm sóc. trung tâm y tế tư nhân và các học viên là tương đối phổ biến ở các ở các thành phố lớn và ở các vùng đô thị. 4.4.4. Chăm sóc bệnh nhân nội trú Chăm sóc bệnh nhân nội trú là việc chăm sóc bệnh nhân trong các trường hợp đòi hỏi phải nhập viện. Những tiến bộ trong y học hiện đại và sự ra đời của các phòng khám ngoại trú đảm bảo rằng bệnh nhân chỉ được nhận vào bệnh viện khi họ đang trong tình trạng nguy kịch, gặp phải tai nạn hay chấn thương nghiêm trọng. Các trung tâm dịch vụ được cung cấp bởi các chuyên gia y tế người thường không có liên hệ trước với các bệnh nhân, ví dụ, tim mạch, tiết niệu và các bác sĩ da liễu. Nội dung với các điều kiện cần điều trị bệnh viện, được cung cấp dịch vụ y tế tại huyện và bệnh viện khu vực. Tại Thụy Điển, một tỷ lệ tương đối lớn của nguồn lực sẵn có cho các dịch vụ y tế đã được phân bổ cho việc cung cấp chăm sóc và điều trị tại bệnh viện. Các bệnh viện ở Thụy Điển được chia thành các bệnh viện quận, Đối huyện, trung tâm bệnh viện huyện và bệnh viện khu vực, phụ thuộc vào kích thước và mức độ ít nhất bốn chuyên ngành: nội y học, phẫu thuật, X quang, và gây mê. 4.4.5. Hệ thống phân phối thuốc Ngay từ thế kỷ XVII việc phân phối thuốc đã trở thành một phần của hệ thống chăm sóc sức khỏe ở Thụy Điển. Đến năm 2003 tất cả các hiệu thuốc của Thụy Điển thuộc sở hữu của nhà nước và quản lý bởi các công ty thuốc quốc gia Thụy Điển. Tất cả dược phẩm ở Thụy Điển được phân phối và bán cho công chúng phụ thuộc hoàn toàn vào bởi Tổng công ty thuốc quốc gia, nhà thuốc bệnh viện hoạt động theo hợp đồng một năm với các hội đồng quận. Từ năm 2009, việc độc quyền nhà nước trong lĩnh vực này đã được bãi bỏ và thị trường mở cửa cho đối thủ cạnh tranh khác. Trước khi thuốc mới hoặc sản phẩm y tế mới có thể được bán ra, nó phải được phê duyệt và đăng ký với Cơ quan y tế - một cơ quan quốc gia chịu trách nhiệm quy định và giám sát phát triển, sản xuất và bán các loại thuốc và các sản phẩm thuốc khác. Dược phẩm sử dụng trong các bệnh viện được mua sắm trực tiếp bởi các hội đồng quận nên chi phí thường thấp hơn so với ngoài thị trường. Để cho một loại thuốc được đưa vào thử nghiệm lâm sàng và ứng dụng như là một phần của Đề án Trợ cấp Dược phẩm quốc gia, phải đươc Tổ chức thử nghiệm lâm sàng phê chuẩn. Tuy nhiên, nếu tổ chức này bác bỏ một loại thuốc ở cấp quốc gia, một hội đồng tỉnh có thể quyết định để tài trợ cho nó, miễn là các tiêu chí cụ thể được đáp ứng (ví dụ nếu một loại thuốc có hiệu quả nhưng chỉ đáp ứng cho số ít nguời cần, trong một bệnh nghiêm trọng, nơi có chỉ một số ít bệnh nhân đã lựa chọn không điều trị). Hơn nữa, bệnh nhân có thể mua thuốc ở các hiệu thuốc tư nhân nhưng sẽ không được hoàn lại các chi phí dịch vụ y tế của quốc gia. Cơ quan sản phẩm y tế quốc gia chịu trách nhiệm quy định và giám sát sự phát triển, sản xuất, và bán các sản phẩm thuốc. Như vậy việc quản lý thuốc và chế biến dược phẩm đươc nhà nước quản lý khá nghiêm ngặt từ việc quản lý sản xuất thuốc, định giá dựoc phẩm và đến tận khâu phân phối đó là hệ thống các của hàng . 4.4.6. Trung tâm phục hồi chức năng Hầu hết bệnh nhân xuất viện có nhu cầu rất lớn về việc tiếp tục chăm sóc từ khu vực chăm sóc ban đầu. Để đáp ứng nhu cầu đó thì đa số các bệnh viện đã giúp bệnh nhân liên
Tài liệu liên quan
Đề tài Hệ thống chăm sóc sức khỏe ở Thụy Điển
24 trang | Lượt xem: 2500 | Lượt tải: 5
Copyright © 2023 DoAn.edu.vn
Thư viện tài liệu, luận văn tham khảo cho sinh viên.
Chia sẻ:
|
Các phương pháp điều trị ung thư ruột thừa
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Các phương pháp điều trị ung thư ruột thừa
adminvào 30 Tháng Năm, 2022 23 Tháng Hai, 2023 Để lại bình luận cho Các phương pháp điều trị ung thư ruột thừa
Trong chăm sóc ung thư trong đó có ung thư ruột thừa, các bác sĩ từ nhiều chuyên khoa thường làm việc cùng nhau để cung cấp cho bệnh nhân một kế hoạch điều trị cụ thể kết hợp nhiều phương pháp tiếp cận. Phương pháp này được biết đến trong y học hiện đại như điều trị đa phương thức. Điều trị đa phương thức được thực hiện bởi nhiều chuyên gia trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, chẳng hạn như bác sĩ, y tá, nhân viên xã hội, dược sĩ, nhà tâm lý học, chuyên gia dinh dưỡng, v.v.
Danh sách dưới đây mô tả các phương pháp điều trị phổ biến nhất cho viêm ruột thừa không phải thần kinh nội tiết. Tìm thông tin về việc điều trị các khối u thần kinh nội tiết của ruột thừa ở nơi khác trên trang web này.
Phương pháp điều trị và khuyến nghị dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm loại và giai đoạn của ung thư, tác dụng phụ có thể xảy ra, sở thích của bệnh nhân và tình trạng y tế. Kế hoạch điều trị cũng bao gồm chăm sóc giảm nhẹ để điều trị các triệu chứng và giảm tác dụng phụ, như một phần quan trọng của chăm sóc ung thư. Bạn cần dành thời gian để tìm hiểu về tất cả các phương pháp điều trị và đặt câu hỏi về những điều không rõ ràng. Nói chuyện với bác sĩ về mục tiêu và kỳ vọng của bạn khi chấp nhận điều trị được khuyến khích để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất. Tìm hiểu thêm về việc lựa chọn một phương pháp điều trị.
Phẫu thuật
Phẫu thuật nhằm mục đích loại bỏ khối u cùng với một số mô khỏe mạnh xung quanh nó. Đây là phương pháp điều trị phổ biến và tiêu chuẩn trong ung thư ruột thừa. Ung thư ruột thừa thường có độ ác tính thấp (xem Giai đoạn và Cấp độ) và do đó phát triển chậm. Hầu hết ung thư ruột kết có thể được điều trị thành công bằng phẫu thuật một mình. Bác sĩ ung thư là bác sĩ phẫu thuật được đào tạo chuyên sâu về điều trị phẫu thuật ung thư.
Phương pháp phẫu thuật viêm ruột thừa:
Cắt ruột thừa. Đó là phẫu thuật để loại bỏ ruột thừa một mình và chỉ áp dụng một khối u thần kinh nội tiết nhỏ hơn 1,5 cm.
Trong trường hợp phẫu thuật đầu tiên, ruột thừa đã được loại bỏ với chẩn đoán ban đầu là viêm ruột thừa. Sau phẫu thuật, kết quả sinh thiết cho thấy viêm ruột thừa thần kinh nội tiết, và bệnh nhân được đề nghị phẫu thuật lần thứ hai để loại bỏ phần lớn mô (kỹ thuật được mô tả dưới đây).
Cắt bỏ đại tràng phải. Trong trường hợp khối u thần kinh nội tiết lớn hơn 2 cm hoặc không viêm ruột thừa nội tiết thần kinh, nên cắt bỏ đại tràng phải. Đại tràng bên phải, một phần của ruột già gắn liền với ruột thừa, sẽ được loại bỏ cùng với các mạch máu và hạch bạch huyết gần đó. Mặc dù một phần của đại tràng được loại bỏ, trong hầu hết các trường hợp, bệnh nhân không cần thẩm thấu – một lỗ mở trong bụng mà qua đó dịch tiêu hóa từ ruột được thải vào túi.
Phẫu thuật làm sạch. Khi bệnh nhân nhập viện ở giai đoạn muộn, nơi cắt bỏ đại tràng phải không thể được thực hiện do sự xâm lấn của khối u hoặc di căn xa, phẫu thuật làm sạch được chỉ định với mục đích loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt. Sau khi phẫu thuật, hóa trị (xem bên dưới) thường được đưa ra để tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư nào còn lại.
Khi một khối u nhầy gặp phải, hầu hết các mô bất thường được tạo thành từ sự tích tụ chất nhầy và không phải là ung thư trong tự nhiên. Chất nhầy thường là thạch, có hình dạng giống như thạch được sử dụng làm thức ăn. Loại bỏ chất nhầy thường có thể làm giảm các triệu chứng đầy hơi.
Phẫu thuật cắt bỏ phúc mạc. Phương pháp này vẫn còn gây tranh cãi về khả năng áp dụng của nó ở những bệnh nhân ung thư ruột thừa cấp thấp, phát triển chậm đã lan ra ngoài đại tràng đến các khu vực khác của bụng. Một số bác sĩ phẫu thuật khuyên bạn nên phẫu thuật triệt để bao gồm cắt bỏ phúc mạc để loại bỏ càng nhiều ung thư càng tốt.
Ở những bệnh nhân có khối u phát triển rất chậm, phẫu thuật có thể loại bỏ hầu hết các bệnh ung thư. Điều này có thể có lợi cho bệnh nhân bằng cách giảm kích thước của khối u ác tính, mặc dù nó không loại bỏ hoàn toàn khối u. Các tế bào ung thư ra khỏi cơ thể. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn có những rủi ro và biến chứng riêng. Bác sĩ sẽ xem xét các yếu tố khác nhau, chẳng hạn như tuổi tác và tình trạng thể chất của bệnh nhân, trước khi đề xuất phương pháp phẫu thuật thích hợp. Bệnh nhân nên nói chuyện với các bác sĩ chuyên về loại phẫu thuật ung thư này.
Nói chuyện với nhóm chăm sóc sức khỏe của bạn trước khi phẫu thuật về các tác dụng phụ có thể xảy ra sau phẫu thuật. Tìm hiểu thêm về những điều cơ bản của phẫu thuật ung thư.
Hóa trị
Hóa trị là việc sử dụng các loại thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư, bằng cách ngăn chặn khả năng phát triển và phân chia của chúng. Hóa trị được kê đơn bởi một bác sĩ ung thư y tế – một bác sĩ chuyên điều trị ung thư bằng thuốc. Đối với ung thư ruột thừa không phải là khối u thần kinh nội tiết, hóa trị thường được thực hiện ngay sau khi phẫu thuật khi sinh thiết cho thấy khối u đã lan ra ngoài khu vực xung quanh. Ngoài ra, hóa trị cũng được chỉ định trong ung thư biểu mô không thần kinh nội tiết của ruột thừa sau phẫu thuật, để ngăn ngừa ung thư tái phát và chỉ định hóa trị sẽ phụ thuộc vào giai đoạn của bệnh. Có nhiều loại hóa trị khác nhau, dựa trên cách thuốc được phân phối trong cơ thể.
Hóa trị tại chỗ / nội phúc mạc. Trong hóa trị địa phương, thuốc được phân phối tập trung ở một khu vực của cơ thể. Cụ thể hơn, hóa trị nội phúc mạc cung cấp thuốc trực tiếp vào khoang phúc mạc. Thông thường, sau khi bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt (phẫu thuật, xem ở trên), một ống thông được đưa vào bụng để hướng dẫn thuốc vào khối u. Trong một số trường hợp, hóa trị được làm ấm trên nhiệt độ cơ thể để tăng khả năng xâm nhập vào các mô nằm trên bề mặt của các tế bào ung thư; Phương pháp này được gọi là hóa trị nội sinh nhiệt độ cao (viết tắt: HIPEC). Khi hóa trị hoàn tất, ống thông được lấy ra và hầu hết bệnh nhân không cần phẫu thuật lần thứ hai.
Hóa trị toàn thân. Hóa trị được đưa vào tuần hoàn toàn thân để tiêu diệt các tế bào ung thư trên khắp cơ thể, thông qua một ống thông tĩnh mạch – một ống được cố định vào tĩnh mạch bằng kim tiêm, hoặc bệnh nhân có thể dùng thuốc ở dạng viên thuốc. viên nén hoặc viên nang. Một số bệnh nhân được hóa trị tại phòng khám ngoại trú; Những người khác có thể cần phải nhập viện.
Một quá trình hóa trị thường liên quan đến một số chu kỳ cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Bệnh nhân có thể nhận được một loại thuốc tại một thời điểm hoặc kết hợp các loại thuốc khác nhau cùng một lúc. Các tác nhân hóa trị được chỉ định trong ung thư biểu mô không phải thần kinh nội tiết của ruột thừa tương tự như ung thư đại trực tràng, bao gồm fluorouracil (5-FU, Adrucil), leucovorin (Wellcovorin), capecitabine (Xeloda), irinotecan (Camptosar), oxaliplatin (Eloxatin), bevacizumab (Avastin), ziv-aflibercept (Zaltrap), ramucirumab (Cyramza), cetuximab (Erbitux) và panitumumab (Vectibix). Các loại thuốc được sử dụng cho các khối u thần kinh nội tiết di căn bao gồm everolimus, capecitabine, temozolamide và xạ trị thụ thể peptide với 177Lu Dotatat.
Tác dụng phụ của hóa trị phụ phụ thuộc vào từng cá nhân và liều lượng được sử dụng, và phổ biến nhất bao gồm mệt mỏi, tăng nguy cơ nhiễm trùng, buồn nôn và nôn, rụng tóc, chán ăn và tiêu chảy. Những tác dụng phụ này thường biến mất sau khi điều trị kết thúc.
Tìm hiểu thêm về những điều cơ bản của hóa trị và chuẩn bị trước điều trị. Các loại thuốc được sử dụng để điều trị ung thư vẫn đang được thử nghiệm. Nói chuyện với bác sĩ của bạn là cách tốt nhất để tìm hiểu về loại thuốc nào phù hợp với bạn, mục đích sử dụng của chúng và các tác dụng phụ hoặc tương tác tiềm ẩn. Tìm hiểu thêm về đơn thuốc của bạn bằng cách sử dụng cơ sở dữ liệu thuốc có thể tìm kiếm.
Xạ trị
Xạ trị là việc sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các hạt để tiêu diệt các tế bào ung thư. Các bác sĩ xạ trị ung thư được đào tạo để chuyên điều trị ung thư bằng xạ trị.
Xạ trị hiếm khi được sử dụng trong điều trị viêm ruột thừa. Tuy nhiên, đôi khi nó được sử dụng để điều trị một khu vực cụ thể nơi khối u đã lan rộng, chẳng hạn như xương, để làm giảm các triệu chứng (xem bên dưới).
Tác dụng phụ của xạ trị bao gồm mệt mỏi, phản ứng da nhẹ, đau bụng trên và mất nhu động ruột. Hầu hết các tác dụng phụ thường biến mất sau khi điều trị kết thúc.
Tìm hiểu thêm về những điều cơ bản của xạ trị.
Tham khảo thêm tại https://nhathuocaz.com.vn hoặc https://nhathuochapu.vn
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Phương pháp chẩn đoán ung thư ruột thừa
Thông thường, người ta thấy rằng ung thư ruột thừa đã không lan đến các cơ quan bên ngoài khoang…
Blogs
Nguyên nhân và triệu chứng bệnh HIV
HIV là viết tắt của virus suy giảm miễn dịch ở người là virus suy giảm miễn dịch ở người…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Triệu chứng và chẩn đoán lạc nội mạc tử cung
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Triệu chứng và chẩn đoán lạc nội mạc tử cung
adminvào 28 Tháng Mười Hai, 2022 29 Tháng Mười Hai, 2022 Để lại bình luận cho Triệu chứng và chẩn đoán lạc nội mạc tử cung
Phụ nữ thường bị đau bụng trong thời kỳ kinh nguyệt là một trong những biểu hiện của lạc nội mạc tử cung. Đây là một căn bệnh lành tính, nhưng gây ra rất nhiều bất tiện và đau đớn cho bệnh nhân mỗi khi thời kỳ kinh nguyệt đến, và thậm chí có thể dẫn đến vô sinh ở phụ nữ.
1. Lạc nội mạc tử cung là gì?
Lạc nội mạc tử cung là một tình trạng xảy ra khi các tế bào nội mạc tử cung (hoặc nội mạc tử cung, loại mô hình thành niêm mạc tử cung) được tìm thấy bên ngoài tử cung của người phụ nữ. Bệnh có thể gây vô sinh do khả năng làm hỏng ống dẫn trứng và ống dẫn trứng, dẫn đến tắc nghẽn nhu động của ống dẫn trứng và rối loạn rụng trứng.
2. Bệnh có phổ biến không?
Khoảng 1 trong 10 phụ nữ trong độ tuổi sinh sản bị lạc nội mạc tử cung. Bệnh thường được chẩn đoán ở phụ nữ trong độ tuổi từ 30 đến 40.
3. Lạc nội mạc tử cung thường xảy ra ở những khu vực nào trên cơ thể?
Mô nội mạc tử cung thường xảy ra ở các khu vực sau:
Phúc mạc (hoặc phúc mạc): Là một lớp huyết thanh bao phủ bề mặt bên trong của thành bụng và bao phủ tất cả các cơ quan của đường tiêu hóa và một vài cơ quan khác trong bụng.
Buồng trứng.
Ống dẫn trứng.
Bề mặt ngoài tử cung.
Bàng quang, niệu quản.
Ruột và trực tràng.
Sacrum (không gian phía sau tử cung, về cơ bản là một khoang ảo, ở điểm thấp nhất của bụng).
4. Sự nguy hiểm của bệnh
Tình trạng nội mạc tử cung xuất hiện ở nhiều nơi trong cơ thể để đáp ứng với những thay đổi trong nội tiết tố nữ estrogen. Những mô “bị mất” này có thể phát triển, gây chảy máu tương tự như niêm mạc tử cung trong chu kỳ kinh nguyệt. Ngoài ra, tình trạng này ảnh hưởng đến các mô xung quanh, gây kích ứng, viêm và sưng. Sự phá hủy và chảy máu của các mô này mỗi tháng gây ra sự hình thành mô sẹo, được gọi là sự kết dính. Đôi khi sự kết dính xảy ra có thể khiến các cơ quan dính vào nhau. Chảy máu, viêm và hình thành mô sẹo có thể gây đau, đặc biệt là vào khoảng thời gian trước và trong kỳ kinh nguyệt.
5. Khả năng vô sinh do lạc nội mạc tử cung
Theo thống kê, có tới 40% phụ nữ vô sinh có liên quan đến lạc nội mạc tử cung. Đó là bởi vì viêm do bệnh có thể làm hỏng tinh trùng hoặc trứng trong quá trình thụ tinh, hoặc cản trở sự di chuyển của chúng qua ống dẫn trứng và qua tử cung. Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, lạc nội mạc tử cung có thể khiến ống dẫn trứng bị chặn bởi sự kết dính hoặc mô sẹo.
6. Triệu chứng lạc nội mạc tử cung
Triệu chứng phổ biến nhất của lạc nội mạc tử cung là đau vùng chậu mãn tính, đặc biệt là ngay trước và trong kỳ kinh nguyệt. Ngoài ra, đau cũng xảy ra khi phụ nữ quan hệ tình dục. Khi mô nội mạc tử cung xuất hiện trong ruột, nhu động ruột có thể gây đau đớn. Nếu nó xảy ra trong bàng quang, phụ nữ thường cảm thấy đau khi đi tiểu. Bên cạnh đó, chảy máu kinh nguyệt không đều cũng là một triệu chứng khác của lạc nội mạc tử cung. Mặt khác, có rất nhiều phụ nữ mắc bệnh nhưng không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào.
7. Chẩn đoán lạc nội mạc tử cung
Để chẩn đoán bệnh, trước tiên bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân thực hiện khám sức khỏe, bao gồm cả khám vùng chậu. Tuy nhiên, cách duy nhất để xác định dứt khoát bệnh nhân bị lạc nội mạc tử cung là thông qua thủ thuật nội soi. Đôi khi, bác sĩ sẽ loại bỏ một mảnh mô để thử nghiệm. Thủ tục này được gọi là sinh thiết nội mạc tử cung.
8. Điều trị lạc nội mạc tử cung
Điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng, triệu chứng và quyết định điều trị của bệnh nhân. Lạc nội mạc tử cung được điều trị bằng thuốc, phẫu thuật hoặc cả hai. Để đối phó với cơn đau do bệnh tật, thuốc là ưu tiên hàng đầu.
8.1. Những loại thuốc được sử dụng?
Các loại thuốc được sử dụng trong điều trị lạc nội mạc tử cung, bao gồm: thuốc giảm đau, chẳng hạn như thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và thuốc hormone; Ví dụ bao gồm thuốc tránh thai đường uống, thuốc chỉ dùng progestin và thuốc chủ vận hormone giải phóng gonadotropin. Thuốc nội tiết giúp làm chậm sự phát triển của mô nội mạc tử cung và ngăn ngừa sự kết dính xảy ra. Những loại thuốc này thường không thể loại bỏ các mô lạc nội mạc tử cung hiện có.
8.2. Phẫu thuật lạc nội mạc tử cung
Phẫu thuật được thực hiện để giảm đau và cải thiện khả năng sinh sản. Trong quá trình phẫu thuật, mô nội mạc tử cung xảy ra ở những nơi khác nhau trong cơ thể được loại bỏ.
9. Phẫu thuật có chữa khỏi lạc nội mạc tử cung không?
Sau phẫu thuật, hầu hết phụ nữ đều ngừng đau. Tuy nhiên, các triệu chứng đau có thể quay trở lại, với một tỷ lệ nhất định. Cụ thể, khoảng 40-80% phụ nữ phải đối mặt với cơn đau tái phát 2 năm sau phẫu thuật. Điều này thường là do tại thời điểm phẫu thuật, mô lạc nội mạc tử cung không thể được xác định hoàn toàn hoặc không thể được loại bỏ. Mặt khác, bệnh càng nặng thì càng có nhiều khả năng tái phát sau phẫu thuật. Sử dụng thuốc tránh thai hoặc một số loại thuốc khác theo quy định sau phẫu thuật có thể giúp kéo dài thời gian trước khi tái phát xảy ra.
10. Làm thế nào để đối phó với cơn đau dữ dội không biến mất ngay cả khi điều trị
Một số bệnh nhân trải qua cơn đau dữ dội không biến mất sau khi điều trị, trong đó cắt bỏ tử cung là phương sách cuối cùng. Như vậy, lạc nội mạc tử cung ít có khả năng dẫn đến đau trong tương lai. Dù bằng cách nào, mục tiêu của điều trị phẫu thuật là loại bỏ càng nhiều mô lạc nội mạc tử cung được tìm thấy bên ngoài tử cung càng tốt.
Lạc nội mạc tử cung không phải là một căn bệnh hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, nó chỉ ảnh hưởng đến cuộc sống, làm việc và học tập, những người khác có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của người phụ nữ. Tuy nhiên, căn bệnh này sẽ gần như biến mất hoàn toàn khi người phụ nữ mang thai và sẽ hồi phục hoàn toàn khi đến thời kỳ mãn kinh, bởi vì tại thời điểm đó, buồng trứng của người phụ nữ không còn có thể duy trì các hoạt động nội tiết của phụ nữ.
Về mặt tâm lý, khi phụ nữ nhận thức rõ về lạc nội mạc tử cung và bản chất lành tính của nó, cơn đau và sự khó chịu sẽ ít hơn nhiều.
Phẫu thuật nội soi là lựa chọn ưu tiên trong bệnh lạc nội mạc tử cung vì có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở, phẫu thuật tốt, phục hồi bệnh nhân nhanh hơn. Phương pháp này là sự kết hợp giữa kỹ năng và chuyên môn của bác sĩ và độ chính xác cao của công nghệ hiện đại. Công nghệ phẫu thuật nội soi bằng robot có khả năng vượt qua một số khó khăn trong phẫu thuật thông thường, chẳng hạn như cung cấp hình ảnh camera 3D rõ ràng thay vì hình ảnh 2D, cánh tay phẫu thuật nhanh nhẹn và linh hoạt giúp cắt. , đốt cháy nhanh và chính xác, góc nhìn rộng khắc phục được những khó khăn về thị lực ở một số vùng trên cơ thể mà các bác sĩ khó nhìn thấy.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
U túi mật và các triệu chứng bệnh
Khi nhắc đến u túi mật, hầu hết mọi người đều nghĩ ngay đến ung thư túi mật. Tuy nhiên,…
Blogs
Lạc nội mạc tử cung là gì và những gì bạn cần biết
Lạc nội mạc tử cung là một bệnh khá phổ biến ở phụ nữ. Tuy nhiên, không phải ai cũng…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
So sánh liệu pháp nhắm trúng đích với hóa trị trong điều trị ung thư
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
So sánh liệu pháp nhắm trúng đích với hóa trị trong điều trị ung thư
adminvào 2 Tháng Một, 2023 2 Tháng Một, 2023 Để lại bình luận cho So sánh liệu pháp nhắm trúng đích với hóa trị trong điều trị ung thư
Hóa trị và liệu pháp nhắm mục tiêu đều là phương pháp điều trị cơ bản và hiệu quả đối với đa dạng ung thư. Hóa trị tiêu diệt các tế bào ung thư và cũng có thể tiêu diệt các tế bào lành tính, trong khi liệu pháp nhắm mục tiêu chỉ can thiệp vào các phân tử mục tiêu cụ thể dẫn đến ung thư. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa liệu pháp nhắm trúng đích và hóa trị liệu sẽ làm tăng hiệu quả điều trị.
1. Hóa trị điều trị ung thư
Hóa trị là phương pháp điều trị ung thư bằng thuốc gây độc tế bào, tác động đến quá trình sinh trưởng và phân chia của tế bào ung thư để tiêu diệt các tế bào ác tính này. Tuy nhiên, không chỉ tế bào ung thư mà cả tế bào khỏe mạnh của cơ thể cũng bị ảnh hưởng bởi cơ chế tác dụng của thuốc hóa trị.
Do đó, điều trị ung thư bằng thuốc hóa trị thường gây ra nhiều tác dụng phụ và thường gặp nhất là mệt mỏi, buồn nôn, run tóc, suy gan, suy tủy… Hầu hết các tác dụng phụ này đều có thể phòng ngừa, kiểm soát và giảm thiểu.
Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp gặp tác dụng phụ nặng như viêm phổi, suy tim, suy gan, thận nặng… có thể ảnh hưởng đến liều lượng, thời gian điều trị, có trường hợp tử vong. Đồng thời, giảm liều hóa trị hoặc trì hoãn điều trị dẫn đến việc hóa trị không đạt hiệu quả cao nhất. Theo dõi chặt chẽ, phòng ngừa và xử lý kịp thời các tác dụng phụ là biện pháp xử lý hiệu quả nhất.
2. Tìm hiểu liệu pháp trúng đích trong điều trị ung thư
2.1. Liệu pháp nhắm mục tiêu là gì?
Sự khác biệt giữa tế bào bình thường và tế bào ung thư là yếu tố quan trọng giúp y học tìm ra phương pháp điều trị mới – liệu pháp nhắm đích có thể nhắm chính xác các mục tiêu tác động đến sự tăng trưởng và phát triển. sự phát triển của các khối u ác tính. Một trong những đặc điểm cơ bản nhất của tế bào ung thư là sự hiện diện của đột biến gen chịu trách nhiệm cho sự phát triển của tế bào (được gọi là gen gây ung thư).
Các gen gây ung thư và các protein được tạo ra bởi các gen gây ung thư này là mục tiêu của liệu pháp nhắm mục tiêu. Ví dụ, các protein đột biến xuất hiện và phát tín hiệu liên tục kích thích tế bào phân chia không kiểm soát, gây ung thư. Các loại thuốc nhắm mục tiêu chỉ ngăn chặn hoạt động của các protein đột biến này và ít ảnh hưởng đến các protein bình thường. Cơ chế hoạt động này chỉ tác động đặc hiệu lên tế bào ung thư và không can thiệp vào tế bào lành.
Tính đặc hiệu của liệu pháp trúng đích trong điều trị ung thư được coi là điểm khác biệt vượt trội so với hóa trị, tuy nhiên nó cũng có những hạn chế. Cơ chế hoạt động có chọn lọc để ngăn chặn sự tăng trưởng và phát triển của các tế bào ung thư có thể đủ để làm chậm sự tiến triển của bệnh, nhưng không đủ để tiêu diệt khối u ác tính. Vì vậy, nhiều loại thuốc điều trị đích cần được kết hợp với hóa trị và xạ trị truyền thống để tăng hiệu quả điều trị và đẩy lùi ung thư.
2.2. Một số ví dụ về liệu pháp nhắm mục tiêu
Ung thư vú: Khoảng 20-25% trường hợp ung thư vú có biểu hiện quá mức của thụ thể HER2. Đây là yếu tố tiên lượng xấu của bệnh. Tuy nhiên, sự ra đời của liệu pháp kháng Her2 kết hợp với hóa trị làm tăng thời gian sống thêm toàn bộ cũng như thời gian sống thêm không bệnh cho bệnh nhân. Ung thư đại tràng: EGFR, VGEF là yếu tố dẫn đến sự tiến triển của bệnh. sự phát triển, tăng sinh của các mạch máu trong ung thư ruột kết và khiến ung thư phát triển, lan rộng. Thuốc nhắm mục tiêu EGFR, VGEF có thể ngăn chặn sự tăng trưởng và phát triển của ung thư, do đó làm chậm quá trình tiến triển của bệnh. Ung thư phổi: Các thuốc điều trị nhắm mục tiêu phân tử nhỏ (TKIs) có hiệu quả chống ung thư Các đột biến gen EGFR, ALK, ROS, MET, RET dương tính với ung thư phổi. Khối u ác tính: Khoảng một nửa số trường hợp u ác tính có đột biến gen BRAF.
Hiện nay có một số loại thuốc có tác dụng ức chế đặc hiệu BRAF (Vemurafenib, Dabrafenib). Tuy nhiên, những loại thuốc này có thể gây nguy hiểm nếu bệnh nhân u ác tính không mang đột biến BRAF.
Ngoài ra, liệu pháp nhắm trúng đích còn được áp dụng cho nhiều loại ung thư khác.
3. Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với người bệnh
Không phải tất cả các khối u ác tính đều có cùng mục tiêu hành động. Do đó, liệu pháp điều trị ung thư nhắm vào một mục tiêu cố định sẽ không hiệu quả trong mọi trường hợp. Ví dụ, bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn có gen RAS tự nhiên có thể được hưởng lợi từ các loại thuốc nhắm mục tiêu chất đối kháng thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô EGFR như Cetuximab (Erbitux) và Panitumumab (Vectibix). Các phương pháp điều trị đối kháng thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô liên kết các protein EGFR trên bề mặt tế bào ung thư.Trong trường hợp RAS tự nhiên, sự tương tác này sẽ ngăn chặn các tín hiệu cho sự phát triển và phân chia của tế bào, do đó ngăn chặn các tế bào ung thư phát triển. Nhưng khi RAS đột biến, tín hiệu EGFR luôn mở và các liệu pháp chống EGFR không thể tắt tín hiệu đó, vì vậy các tế bào ung thư tiếp tục nhận tín hiệu để sinh sôi và phát triển. Như vậy, đối với bệnh nhân RAS đột biến, thuốc kháng EGFR không hiệu quả, bệnh nhân có thể sử dụng liệu pháp kháng VGEF như Bevacizumab (Avastin), phương pháp này nhằm ngăn chặn sự hình thành các mạch máu mới nuôi khối u, làm giảm lượng máu cung cấp cho khối u. đến khối u. Tóm lại, kiểm tra tình trạng của gen RAS sẽ giúp các bác sĩ xác định liệu pháp và cơ chế nào phù hợp với bệnh nhân.
Việc xác định đúng phương pháp điều trị giúp người bệnh tránh được những tác dụng phụ không đáng có, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả điều trị. Thông thường, bệnh nhân ung thư trước khi điều trị cần được xét nghiệm gen, protein và các yếu tố khác liên quan đến khối u để bác sĩ lựa chọn liệu pháp hiệu quả nhất.
Kiểm tra tình trạng của gen RAS sẽ giúp các bác sĩ xác định liệu pháp và cơ chế nào phù hợp với bệnh nhân.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Liệu pháp nhắm trúng mục tiêu giúp điều trị tế bào ung thư thế nào?
Liệu pháp nhắm mục tiêu, hay chính xác hơn là liệu pháp nhắm mục tiêu phân tử được sử dụng…
Blogs
Ảnh hưởng của hệ miễn dịch đối với sự phát triển của tế bào ung thư
Các tế bào ung thư có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch, đồng thời hệ thống miễn dịch…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Thủ tướng: Chung tay lan tỏa tinh thần thượng tôn pháp luật | Giáo dục Việt Nam
Thủ tướng: Chung tay lan tỏa tinh thần thượng tôn pháp luật
07/11/2022 10:04
Theo TTXVN
GDVN-Tối 6/11, Hội đồng Phối hợp PBGDPL Trung ương tổ chức Lễ hưởng ứng Ngày Pháp luật Việt Nam năm 2022. Thủ tướng Phạm Minh Chính dự và phát biểu tại buổi lễ.
Cùng dự có các Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng: Trưởng Ban Nội chính Trung ương Phan Đình Trạc, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao Nguyễn Hòa Bình; các Ủy viên Trung ương Đảng: Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Khắc Định, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Lê Thành Long, Phó Chủ tịch Thường trực Hội đồng Phối hợp phổ biến giáo dục, pháp luật Trung ương; lãnh đạo các Ban, Bộ, ngành, đoàn thể ở Trung ương và đại diện lãnh đạo một số địa phương.
Thủ tướng Phạm Minh Chính phát biểu tại buổi lễ. Ảnh: Dương Giang/TTXVN
Theo Bộ trưởng Bộ Tư pháp Lê Thành Long, năm 2022 là năm thứ 10 cả nước thực hiện hưởng ứng Ngày Pháp luật Việt Nam (ngày 9/1 hằng năm). Ngày Pháp luật Việt Nam được tổ chức nhằm tôn vinh Hiến pháp, pháp luật, giáo dục ý thức thượng tôn Hiến pháp, pháp luật cho mọi người, góp phần xây dựng lối sống và làm việc theo Hiến pháp, pháp luật, tạo lập thói quen tự giác thực hiện, ứng xử theo pháp luật và nâng cao nhận thức pháp luật của mỗi người, qua đó xây dựng văn hóa pháp lý trong toàn xã hội.
Bộ trưởng Bộ Tư pháp Lê Thành Long phát biểu. Ảnh: Dương Giang/TTXVN
Phát biểu tại buổi lễ, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính cho biết, ngày 9 tháng 11 năm 1946 là thời khắc lịch sử trọng đại, thiêng liêng của dân tộc Việt Nam; là ngày bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, nay là nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, được Kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa I thông qua. Sự kiện này mở ra một nền lập pháp Việt Nam thời đại mới với tư tưởng “Trăm điều phải có thần linh pháp quyền” của Chủ tịch Hồ Chí Minh, phản ánh cốt lõi của Nhà nước dân chủ mới là quản lý xã hội bằng pháp luật, trên cơ sở đó tạo nền tảng để từng bước xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng.
Thủ tướng Phạm Minh Chính và các đại biểu dự Lễ Hưởng ứng Ngày Pháp luật Việt Nam năm 2022. Ảnh: Dương Giang/TTXVN
Theo Thủ tướng, việc tổ chức Ngày Pháp luật Việt Nam là nhằm đề cao trách nhiệm của các cơ quan Nhà nước trong việc phổ biến, nâng cao nhận thức cộng đồng, tránh rủi ro pháp lý do thiếu hiểu biết pháp luật; là thông điệp gửi đến cộng đồng quốc tế hình ảnh một nước Việt Nam thượng tôn pháp luật; tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm thực thi đầy đủ các quyền con người, quyền công dân.
Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh, qua 10 năm tổ chức, Ngày Pháp luật Việt Nam được các cấp ủy đảng, chính quyền, đoàn thể và nhân dân quan tâm hưởng ứng, được lan tỏa sâu rộng. Công tác xây dựng và hoàn thiện thể chế, pháp luật đã có nhiều tiến bộ quan trọng. Hệ thống pháp luật của nước ta ngày càng đầy đủ, ổn định, thống nhất, đồng bộ, minh bạch và thuận lợi; tạo hành lang pháp lý thúc đẩy phục hồi, phát triển kinh tế-xã hội, giữ vững ổn định chính trị, bảo đảm quốc phòng, an ninh, mở rộng hội nhập quốc tế.
Công tác phổ biến, giáo dục và thi hành pháp luật được thực hiện với nhiều mô hình hay, cách làm mới, sáng tạo, ứng dụng rộng rãi công nghệ thông tin, kịp thời đưa chính sách, pháp luật vào cuộc sống. Nhiều cuộc thi tìm hiểu về Hiến pháp và pháp luật đã thu hút được đông đảo người dân tham gia; các hoạt động đối thoại về chính sách, pháp luật giữa cơ quan nhà nước với người dân, doanh nghiệp hay các chương trình, chuyên mục, trò chơi tìm hiểu pháp luật trên sóng phát thanh - truyền hình, phổ biến pháp luật thông qua mạng xã hội… đã giúp người dân tiếp cận thông tin pháp luật nhanh chóng, tiện lợi.
Đặc biệt, qua hơn 2 năm phòng, chống đại dịch COVID-19, việc tuyên truyền, phổ biến về cơ chế, chính sách phòng, chống dịch được triển khai kịp thời, rộng khắp, thiết thực, hiệu quả bằng nhiều hình thức khác nhau. Nhiều cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức, lực lượng tuyến đầu và tình nguyện viên đã không quản khó khăn, nguy hiểm để tuyên truyền, vận động người dân thực hiện tốt các chính sách, quy định pháp luật về phòng, chống dịch và tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái.
Thủ tướng Phạm Minh Chính phát biểu tại buổi lễ. Ảnh: Dương Giang/TTXVN
Người đứng đầu Chính phủ thẳng thắn nhìn nhận, việc nhận thức về vai trò, vị trí, tầm quan trọng và đầu tư toàn diện cho xây dựng và phổ biến pháp luật chưa thật sự tương xứng; chất lượng xây dựng luật pháp chưa cao; tuyên truyền, phổ biến pháp luật thời gian qua có lúc, có nơi vẫn mang tính hình thức, chưa thường xuyên, kịp thời, chưa tạo được hiệu ứng, tác động lan tỏa mạnh mẽ, sâu rộng, kết quả còn hạn chế; có không ít các vụ buôn lậu ma túy, mua bán trẻ em, phụ nữ qua biên giới, tình trạng tảo hôn, vi phạm quy định giao thông, bất động sản, trái phiếu, chứng khoán…
Do đó, những rủi ro pháp lý do thiếu hiểu biết về pháp luật; chưa quan tâm đúng mức tới vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số; ý thức chấp hành pháp luật trong một bộ phận người dân chưa cao; tình trạng vi phạm pháp luật vẫn xảy ra, ngay cả trong hoạt động thực thi công vụ của một số cán bộ, công chức. Công tác xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành, bảo vệ pháp luật mặc dù đã được quan tâm nhưng chưa tương xứng với yêu cầu, nhiệm vụ đặt ra; nguồn lực còn hạn chế; công tác phối hợp, kiểm tra, giám sát hiệu quả chưa cao.
Thủ tướng chủ trì phiên họp Chính phủ chuyên đề xây dựng pháp luật
Thủ tướng Chính phủ chỉ rõ, chúng ta đang tập trung xây dựng và hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển theo tinh thần Nghị quyết Đại hội lần thứ XIII của Đảng. Hội nghị Trung ương 6 vừa qua đã thống nhất mục tiêu, quan điểm, nhiệm vụ tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, trong đó nhấn mạnh yêu cầu: Thượng tôn Hiến pháp và pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử của mọi chủ thể trong xã hội. Nhà nước được tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật; đồng thời coi trọng giáo dục, nâng cao đạo đức xã hội chủ nghĩa.
Xuất phát từ những yêu cầu đó và đòi hỏi của thực tiễn, trong thời gian tới, Thủ tướng đề nghị các cấp, các ngành tiếp tục quán triệt, nâng cao nhận thức, thực hiện hiệu quả Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng; khẩn trương triển khai Nghị quyết Trung ương 6 khóa XIII về “Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới” sau khi được cấp có thẩm quyền ban hành.
Thủ tướng yêu cầu đầu tư cho công tác xây dựng và hoàn thiện thể chế, một trong ba đột phá chiến lược. Đầu tư cho xây dựng và hoàn thiện thể chế là đầu tư cho phát triển. Gắn kết chặt chẽ xây dựng pháp luật với tổ chức thi hành pháp luật, đây là hai mặt của một quá trình thống nhất.
“Pháp luật phải phù hợp với thực tiễn cuộc sống và từ thực tiễn để tiếp tục hoàn thiện pháp luật. Muốn “đưa pháp luật vào cuộc sống” thì ngay từ khi xây dựng phải có các quy định cụ thể, rõ ràng, khả thi, phù hợp với cuộc sống, phải “đưa hơi thở cuộc sống vào trong pháp luật”. Quan tâm, đầu tư nguồn lực, các điều kiện cần thiết tương xứng, tăng cường đội ngũ làm công tác pháp chế, tư pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật”, Thủ tướng phân tích.
Đại biểu khách mời tham gia giao lưu. Ảnh: Dương Giang/TTXVN
Người đứng đầu Chính phủ đề nghị, chú trọng, đổi mới công tác tuyên truyền pháp luật với phương châm người dân là trung tâm, là chủ thể trong quá trình xây dựng theo hướng truyền thông chính thống có nhiệm vụ định hướng, dẫn dắt dư luận, nhất là giới trẻ. Phát huy vai trò chủ động, tích cực, tính tự giác, trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức trong học tập, tìm hiểu pháp luật, đặc biệt là chấp hành pháp luật. Nâng cao vai trò, trách nhiệm của các cơ quan bảo vệ pháp luật, bảo đảm mọi vi phạm pháp luật đều bị phát hiện, xử lý kịp thời, công bằng, nghiêm minh, nhất quán, công khai, minh bạch.
Thủ tướng cũng cho rằng, công tác tổ chức thi hành pháp luật phải hướng về cơ sở. Xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa phải được chú trọng ngay từ cấp chính quyền gần dân nhất. Phát huy quyền làm chủ của nhân dân, lắng nghe tiếng nói của người dân, đặt quyền lợi của người dân lên trên hết theo phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng”. Cần đặc biệt quan tâm đến các nhóm đối tượng yếu thế, đối tượng khó khăn trong tiếp cận pháp luật, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số…
Thủ tướng đề nghị và mong muốn mỗi cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc tìm hiểu, tuân thủ nghiêm pháp luật, vì quyền, lợi ích hợp pháp của bản thân và cộng đồng. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong công tác xây dựng, tuyên truyền, phổ biến, giáo dục và tổ chức thực hiện pháp luật. Cung cấp đầy đủ các dịch vụ về luật sư, tư vấn pháp luật, công chứng, hộ tịch... để hỗ trợ tối đa nhu cầu pháp luật của người dân, tổ chức và doanh nghiệp. Vận động, thu hút nguồn lực xã hội tham gia hoạt động xây dựng, tổ chức thực hiện pháp luật.
Thủ tướng Phạm Minh Chính và Bộ trưởng Bộ Tư pháp Lê Thành Long trao Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ cho các tập thể và cá nhân tiêu biểu. Ảnh: Dương Giang/TTXVN
Thủ tướng Phạm Minh Chính yêu cầu, nhân rộng các mô hình hay, cách làm sáng tạo, hiệu quả, tiên tiến để hưởng ứng Ngày Pháp luật Việt Nam, trong tuyên truyền, phổ biến, thực thi pháp luật. Kịp thời biểu dương, khen thưởng những tập thể, cá nhân tiêu biểu, gương người tốt, việc tốt trong xây dựng, thi hành, bảo vệ pháp luật. Từ những hạt nhân nòng cốt này sẽ lan tỏa giá trị tích cực, củng cố niềm tin, tăng cường sự đồng thuận của nhân dân với các chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước.
Thủ tướng Phạm Minh Chính kêu gọi, mỗi người bằng những hành động cụ thể, thiết thực, chung tay lan tỏa tinh thần thượng tôn pháp luật, góp phần đưa Hiến pháp và pháp luật thực sự thấm sâu vào ý thức và hành động của mỗi người dân, doanh nghiệp, của cơ quan, tổ chức và của toàn xã hội. Tinh thần đó phải trở thành chuẩn mực thực thi, tuân thủ và văn hóa trong xã hội.
Việc xây dựng - phổ biến - thực thi - giám sát pháp luật được thực hiện tốt sẽ biến những giá trị văn hóa ấy thành nguồn lực quan trọng của quốc gia. Thủ tướng mong rằng mỗi người dân Việt Nam đều có ý thức tuân thủ pháp luật để xây dựng xã hội văn minh, lịch sự, sớm hiện thực hóa khát vọng đưa đất nước phát triển hùng cường, thịnh vượng và nhân dân ngày càng được ấm no, hạnh phúc.
Cũng tại buổi lễ, Thủ tướng Phạm Minh Chính trao tặng Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ cho các tập thể, cá nhân có thành tích xuất sắc trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.
Theo TTXVN
|
Tìm hiểu cách điều trị ung thư gan bằng thuốc đích
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Tìm hiểu cách điều trị ung thư gan bằng thuốc đích
adminvào 28 Tháng Mười Hai, 2021 28 Tháng Mười Hai, 2021 Để lại bình luận cho Tìm hiểu cách điều trị ung thư gan bằng thuốc đích
Hiện nay, cùng với sự tiến bộ của khoa học công nghệ, các nhà khoa học đã cho ra mắt nhiều loại thuốc mới điều trị ung thư gan nhằm ngăn chặn căn bệnh khủng khiếp này. Tuy nhiên, hiện nay, thuốc điều trị ung thư gan vẫn không thể chữa khỏi ung thư di căn mà chỉ tiêu diệt và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, giúp bệnh nhân kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống. chất lượng cuộc sống.
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư gan là một trong 5 nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu, với ước tính 782 nghìn ca tử vong mỗi năm, chiếm 8,2% số ca tử vong do ung thư. ung thư toàn cầu. Ung thư gan là loại ung thư có những thay đổi khó lường và nhanh chóng, nếu không được phát hiện và điều trị sớm thì nguy cơ tử vong rất cao.
Hiện nay, ngoài các phương pháp điều trị ung thư gan thông thường như hóa trị, xạ trị và phẫu thuật, các bác sĩ cũng có thể chỉ định bệnh nhân sử dụng thuốc nhắm mục tiêu hoặc thực phẩm chức năng có thể giúp điều trị ung thư gan. hiệu quả điều trị. Để biết thêm thông tin về các loại thuốc ung thư gan phổ biến, chúng ta hãy xem một số chia sẻ dưới đây với Hello Bacsi.
Ung thư gan – Nguyên nhân hàng đầu gây tử vong
Ung thư gan, còn được gọi là ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), là sự phát triển và lây lan nhanh chóng của các tế bào không lành mạnh trong gan. Gan là cơ quan lớn nhất trong cơ thể, chịu trách nhiệm loại bỏ độc tố khỏi máu. Khi các tế bào không lành mạnh xuất hiện trong gan, cơ quan này không thể thực hiện chức năng thích hợp của nó, dẫn đến tác hại nghiêm trọng cho cơ thể.
Trong giai đoạn đầu của ung thư gan, thường rất khó phát hiện vì bệnh thường không có dấu hiệu và triệu chứng cụ thể. Thông thường, bệnh nhân sẽ gặp một số triệu chứng sau:
Vàng da
Nước tiểu có màu tối
Buồn nôn và nôn
Giảm cân
Mệt
Đau ở bụng trên bên phải
Sốt
Các phương pháp phổ biến nhất hiện nay
Ung thư gan có thể chữa khỏi nếu khối u nhỏ (đường kính <5cm), bị cô lập và chức năng gan vẫn tốt. Nếu khối u được loại bỏ hoàn toàn, tỷ lệ sống sót sau 5 năm là 40%. Các phương pháp điều trị ung thư gan bao gồm:
Ghép gan: Đây là phương pháp được quy định phổ biến nhất cho các trường hợp ung thư chưa lan rộng
Phẫu thuật: Bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật cắt bỏ một phần gan để loại bỏ khối u
Thuyên tắc chọn lọc hoặc thuyên tắc hóa học: Đây là những thủ tục ngăn chặn lưu lượng máu đến gan.
Xạ trị: Sử dụng bức xạ (tia X năng lượng cao) để tiêu diệt các tế bào ung thư.
Liệu pháp thuốc nhắm mục tiêu: Các loại thuốc nhắm mục tiêu được sử dụng để nhắm mục tiêu cụ thể vào các tế bào ung thư. Những loại thuốc này đã được chứng minh là có hiệu quả trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển.
Phương pháp sử dụng thuốc đích trong điều trị ung thư gan
Liệu pháp nhắm mục tiêu hoặc liệu pháp nhắm mục tiêu là tiếng Anh được gọi là liệu pháp nhắm mục tiêu. Đây là một trong những phương pháp điều trị ung thư với cơ chế sử dụng thuốc đích ảnh hưởng đến gen hoặc protein cụ thể trong tế bào ung thư, từ đó ngăn ngừa sự phát triển của khối u. Điều này khác với phương pháp hóa trị truyền thống ở chỗ nó nhanh chóng hoạt động để đầu độc và tiêu diệt các tế bào, bao gồm các tế bào khỏe mạnh và tế bào ung thư.
Sử dụng thuốc nhắm mục tiêu trong điều trị ung thư nói chung và điều trị ung thư gan nói riêng được đánh giá cao vì nó không làm hỏng các tế bào bình thường, gây ít hại cho cơ thể.
Đặc biệt, khi hóa trị không hiệu quả lắm đối với ung thư gan, liệu pháp thuốc nhắm mục tiêu trở thành lựa chọn tối ưu.
Các loại thuốc nhắm mục tiêu được sử dụng trong điều trị ung thư gan rơi vào hai nhóm chính:
Thuốc phân tử nhỏ: Những loại thuốc này dễ dàng được hấp thụ bởi các tế bào ung thư mà ít ảnh hưởng đến các tế bào bình thường. Hệ thống treo phân tử nhỏ được sử dụng chủ yếu bằng đường uống.
– Kháng thể đơn dòng: đây là những protein liên kết với các mục tiêu cụ thể của tế bào ung thư nhưng không thể liên kết với các tế bào bình thường. Hầu hết các kháng thể này được tiêm tĩnh mạch.
Các loại thuốc đích hiện tại để điều trị ung thư gan.
Sau khi tìm hiểu về những thay đổi trong tế bào ung thư, các nhà nghiên cứu đã phát triển các loại thuốc nhắm mục tiêu để nhắm mục tiêu cụ thể vào các tế bào này. Thuốc nhắm mục tiêu hoạt động khác với thuốc hóa trị và thường có ít tác dụng phụ hơn. Giống như hóa trị, những loại thuốc này sẽ xâm nhập vào máu và các cơ quan cơ thể để chống lại các tế bào ung thư “hoành hành”. Hóa trị thường ít hiệu quả hơn đối với ung thư gan, vì vậy các bác sĩ thường kê toa liệu pháp thuốc nhắm mục tiêu. Dưới đây là một số loại thuốc nhắm mục tiêu phổ biến hơn giúp điều trị ung thư gan:
1. Thuốc đích Sorafenib (Nexavar)
Sorafenib là một loại thuốc thường được sử dụng để điều trị ung thư gan. Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tăng sinh của các mạch máu giúp nuôi dưỡng các tế bào ung thư. Ngoài ra, sorafenib cũng giúp ức chế sự hình thành và hoạt động của enzyme tyrosine kinase, từ đó ngăn ngừa các tế bào ung thư phát triển.
Uống hai lần mỗi ngày khi bụng đói theo chỉ dẫn của bác sĩ. Một số tác dụng phụ phổ biến của thuốc này bao gồm giảm cân, buồn nôn / nôn, tiêu chảy, chán ăn, thay đổi sự thèm ăn, da khô, lở miệng, rụng tóc, thay đổi giọng nói. mệt. Nếu bất kỳ tác dụng nào trong số này vẫn tồn tại hoặc trở nên tồi tệ hơn, hãy nói với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn ngay lập tức.
2. Lenvatinib (Thuốc đích Lenvima)
Lenvatinib là phương pháp điều trị đầu tiên cho ung thư biểu mô tế bào gan khi nó không thể được loại bỏ bằng phẫu thuật hoặc khi các tế bào ung thư đã lan sang các cơ quan khác. Theo các bác sĩ, loại thuốc nhắm mục tiêu này hoạt động bằng cách nhận biết và gắn vào một số loại tế bào ung thư, do đó giúp ngăn chặn các tế bào ung thư phát triển.
Khi dùng lenvatinib, bạn có thể gặp các triệu chứng như: mệt mỏi, chán ăn, tiêu chảy, huyết áp cao, đau khớp hoặc cơ bắp, giảm cân, đau dạ dày, phồng rộp trên lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân. Để an toàn, bạn chỉ nên sử dụng nó theo liều lượng theo chỉ định của bác sĩ.
3. Regorafenib (Thuốc đích Stivarga)
Regorafenib là một loại thuốc thường được sử dụng để điều trị ung thư đại trực tràng và ung thư gan. Thuốc này hoạt động để ngăn chặn sự tăng sinh của các mạch máu giúp nuôi các tế bào ung thư và ức chế sự hình thành một số protein giúp các tế bào khối u phát triển. Thông thường, bác sĩ sẽ cho bệnh nhân uống thuốc này khi sorafenib không còn hiệu quả. Regorafenib thường được kê đơn hàng ngày trong 3 tuần liên tiếp và sau đó ngừng trong tuần tiếp theo. Bác sĩ sẽ quyết định bao nhiêu lần lặp lại chu kỳ điều trị này.
Khi sử dụng thuốc, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng phụ như mệt mỏi, chán ăn, huyết áp cao, sốt, nhiễm trùng, giảm cân, tiêu chảy và đau bụng. Ngoài ra còn có một số tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như tổn thương gan, chảy máu nặng, thủng dạ dày và ruột, và các vấn đề về tim.
4. Cabozantinib (Cabometyx)
Cabozantinib cũng là một loại thuốc phổ biến được sử dụng trong điều trị ung thư gan. Giống như 3 loại thuốc trên, Cabozantinib cũng có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư bằng cách ức chế một số protein nhất định và ngăn ngừa sự tăng sinh của các mạch máu. Để có kết quả tốt nhất, hãy uống 1 viên mỗi ngày theo chỉ dẫn của bác sĩ. Khi dùng, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng phụ như tiêu chảy, mệt mỏi, buồn nôn và nôn, chán ăn và giảm cân, huyết áp cao, táo bón… Nghiêm trọng hơn, bệnh nhân cũng có thể bị tiêu chảy chảy máu nghiêm trọng, huyết áp rất cao và thủng dạ dày.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Xạ trị ung thư gan thông tin bạn cần biết
Xạ trị ung thư gan là một phương pháp điều trị ung thư gan dưới ảnh hưởng của bức xạ…
Blogs
Viêm phổi là gì? Tổng quan về viêm phổi
Viêm phổi là một bệnh viêm nhu mô phổi bao gồm viêm phế nang, túi phế nang, ống phế nang,…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Phẫu thuật ung thư có tạo thêm di căn mới không?
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Phẫu thuật ung thư có tạo thêm di căn mới không?
adminvào 7 Tháng Một, 2023 7 Tháng Một, 2023 Để lại bình luận cho Phẫu thuật ung thư có tạo thêm di căn mới không?
Phẫu thuật là can thiệp quan trọng và mang lại cơ hội chữa khỏi cho bệnh nhân ung thư. Tuy nhiên, liệu giai đoạn hậu phẫu ung thư có làm tăng nguy cơ phát triển bệnh hay hình thành các di căn mới hay không vẫn chưa rõ ràng.
Có một số hỗ trợ lâm sàng và thử nghiệm lẻ tẻ cho vai trò của phẫu thuật và tình trạng viêm là những yếu tố tiềm ẩn trong tái phát bệnh. Phẫu thuật làm tăng sự lây lan của các tế bào ung thư vào hệ thống tuần hoàn, ngăn chặn khả năng miễn dịch chống khối u cho phép các tế bào tuần hoàn sống sót, tăng cường các phân tử kết dính trong các cơ quan đích, bắt giữ các tế bào miễn dịch có khả năng lôi kéo các tế bào khối u và gây ra những thay đổi trong mô đích như cũng như chính các tế bào ung thư để tăng cường di cư. Chấn thương phẫu thuật gây ra các phản ứng viêm tại chỗ và toàn thân cũng có thể góp phần vào sự phát triển nhanh chóng của ung thư di căn. Hơn nữa, có vai trò của các yếu tố như gây mê, truyền máu, hạ thân nhiệt và các biến chứng sau phẫu thuật có thể góp phần làm tái phát sớm.
Tỷ lệ ung thư trên thế giới ngày càng tăng, phẫu thuật vẫn là một trong những phương pháp điều trị chính cho căn bệnh này. Phẫu thuật có thể loại bỏ khối u nguyên phát, hoặc thậm chí là khối u di căn, giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân, nhưng có một số ý kiến cho rằng can thiệp phẫu thuật có thể đẩy nhanh quá trình tái phát của khối u. u. Điều này đã được cảnh báo vào đầu thế kỷ 20 bởi Paget và Halsted, người đã phát hiện ra rằng những bệnh nhân được phẫu thuật cắt bỏ khối u không sống được lâu như mong đợi. Những báo cáo như vậy thường bị bác bỏ cho đến khi có nhiều bằng chứng gần đây chứng minh rằng phẫu thuật có thể tạo ra một môi trường dễ dàng cho sự phát triển của khối u.
1. Phẫu thuật ung thư có tạo thêm di căn mới không?
Để một tế bào ung thư di căn đến một cơ quan ở xa, một loạt các sự kiện phức tạp phải xảy ra. Các tế bào ung thư phải đến được vòng tuần hoàn, tồn tại thông qua các cơ chế bảo vệ của vật chủ, bị mắc kẹt ở một vị trí trong khu vực hoặc ở xa, và cuối cùng xâm lấn và phát triển ở vị trí di căn. Mới.
Tất cả các tổn thương mô, bao gồm cả việc bóc tách vô trùng được thực hiện bởi các bác sĩ phẫu thuật, gây ra nhiều loại bệnh viêm thể dịch và tế bào tại chỗ và toàn thân, có khả năng làm ngừng tế bào. các tế bào ung thư, hỗ trợ sự sống sót và di căn của nó.
Tổn thương không thể tránh khỏi đối với các mô của bệnh nhân trong quá trình cắt bỏ và thao tác với khối u và hệ thống mạch máu của nó đã được chứng minh là dẫn đến việc đẩy các tế bào khối u vào máu và tuần hoàn. dẫn lưu bạch huyết. Điều trị khối u có thể dẫn đến sự gia tăng ít nhất 10 lần trong các tế bào khối u lưu hành. Hơn nữa, mức độ lưu hành của các tế bào ung thư trước và trong khi phẫu thuật đã được chứng minh là một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho sự tái phát. Ngoài việc phân tán các tế bào tuần hoàn, một số thay đổi sau phẫu thuật giúp các tế bào ung thư tồn tại trong tuần hoàn và tăng khả năng cấy ghép ở xa. Đại thực bào và tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK) đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các tế bào ung thư lưu thông và ngăn ngừa sự hình thành di căn. Trong các mô hình thí nghiệm, sự gia tăng khối u sau phẫu thuật có liên quan đến việc giảm độc tính của tế bào NK, suy giảm chức năng đại thực bào và tỷ lệ thuận với phạm vi và phạm vi phẫu thuật.
Ngoài ra, một số nghiên cứu ủng hộ giả thuyết rằng phản ứng viêm cấp tính đối với phẫu thuật ung thư tạo điều kiện thuận lợi cho việc bắt giữ các tế bào khối u tại các vị trí lạ. Dòng bạch cầu trung tính sau chấn thương phẫu thuật dường như thúc đẩy hơn nữa việc bắt giữ và phát triển khối u.
Gan rất dễ bị di căn từ các khối u rắn nguyên phát của đường tiêu hóa. Trong số nhiều lý do tiềm năng là chấn thương phẫu thuật có thể làm giảm tính toàn vẹn của các tế bào nội mô gan với việc giảm biểu hiện của các protein liên kết chặt chẽ tạo điều kiện cho tế bào ung thư di chuyển. vào nhu mô gan. Ngoài ra, catecholamine, prostaglandin được giải phóng và mạng lưới được hình thành để đáp ứng với chấn thương phẫu thuật có thể thúc đẩy khả năng di căn của các tế bào ung thư tuần hoàn kết dính bằng cách tăng sự di chuyển và xâm lấn của tế bào. các tế bào khối u vào các cơ quan ở xa. Do đó, chấn thương phẫu thuật đồng bộ hóa số lượng tế bào ung thư lưu thông tăng lên, ức chế khả năng miễn dịch chống khối u và môi trường chống di căn của các cơ quan đích trong lưu vực đường. gan tiêu hóa.
2. Phẫu thuật ung thư thúc đẩy các tổn thương vi di căn phát triển, dễ tái phát?
Các tế bào ung thư di căn có thể rời khỏi khối u nguyên phát sớm trong quá trình phát triển và hình thành các vi hạt không thể phát hiện trên lâm sàng ở các vị trí xa. Các sự kiện viêm cục bộ và toàn thân liên quan đến chấn thương phẫu thuật có thể giải phóng tiềm năng phát triển của chúng một cách khó lường.
Phẫu thuật cũng có thể thúc đẩy sự trốn thoát miễn dịch bằng cách kích hoạt quá trình điều chỉnh giảm phản ứng miễn dịch thích ứng sau phẫu thuật. Hơn nữa, phẫu thuật ung thư làm suy giảm chức năng của T helper 1 (Th1) ở người. Suy giảm đáp ứng Th1, thường là một bước thiết yếu trong miễn dịch tế bào cụ thể và tăng sinh tế bào T gây độc tế bào, cũng có thể cản trở khả năng gây độc tế bào chống ung thư. Ức chế miễn dịch do phẫu thuật kéo dài hàng tuần và lâu hơn sau phẫu thuật nội soi so với nội soi.
3. Những yếu tố nào khác liên quan đến phẫu thuật làm tăng nguy cơ tái phát?
Gây mê, truyền máu, hạ thân nhiệt và các biến chứng sau mổ là những yếu tố làm tăng nguy cơ tái phát.
Các chất gây mê có thể ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường vi mô và sự phát triển của khối u.
Tương tự như vậy, việc sử dụng opioid để kiểm soát cơn đau đã được chứng minh ở động vật và con người để kích hoạt phản ứng căng thẳng, ức chế miễn dịch qua trung gian tế bào, tăng sự hình thành mạch và thúc đẩy quá trình tiến triển. của ung thư di căn. Bằng chứng từ các nghiên cứu lâm sàng quan sát cho thấy cả thuốc gây mê và thuốc giảm đau opioid đều làm tăng tỷ lệ tái phát.
Truyền máu thường được thực hiện trong quá trình phẫu thuật ung thư. Người ta đã nhiều lần chỉ ra rằng truyền máu có liên quan độc lập với sự gia tăng đáng kể tỷ lệ tử vong ở một số loại ung thư. Truyền các sản phẩm máu có thể gây ức chế miễn dịch, tăng sản xuất prostaglandin và ức chế hoạt động của tế bào NK. Những tác động tiêu cực này trở nên trầm trọng hơn khi truyền nhiều đơn vị hơn, sử dụng máu toàn phần thay vì hồng cầu đặc và truyền các đơn vị được bảo quản lâu hơn.
Bất chấp những nỗ lực để duy trì nhiệt độ cơ thể trong các ca phẫu thuật kéo dài, hạ thân nhiệt toàn thân là phổ biến và thậm chí một vài mức độ hạ thân nhiệt trong phẫu thuật có thể gây ra hậu quả ức chế. miễn dịch. Hạ thân nhiệt cũng có thể gây ra những bất thường trong chức năng tiểu cầu và trong dòng thác đông máu và do đó có thể làm tăng nhu cầu truyền máu.
Nhiễm trùng sau phẫu thuật ở bệnh nhân ung thư có liên quan đến kết quả ung thư bất lợi và các biến chứng nhiễm trùng nghiêm trọng sau phẫu thuật có liên quan đáng kể với việc tăng tỷ lệ tử vong do bệnh di căn.
4. Các phương án khắc phục?
Hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật. Một số phương pháp điều hòa miễn dịch được thực hiện ở động vật và/hoặc con người đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong việc cải thiện tình trạng ức chế miễn dịch do phẫu thuật và khôi phục độc tính tế bào. các tế bào chống khối u trong giai đoạn hậu phẫu.
.Để điều chỉnh các yếu tố lâm sàng chu phẫu, dựa trên các bằng chứng lâm sàng và thực nghiệm sẵn có nêu chi tiết ở trên, có thể có lợi hơn khi sử dụng thuốc gây tê vùng và thuốc giảm đau. không opioid khi thực hiện phẫu thuật ung thư. Tương tự như vậy, giảm truyền máu, tránh truyền máu toàn phần, sử dụng các đơn vị có thời hạn sử dụng ngắn hơn và duy trì tình trạng thiếu máu trong khi phẫu thuật và giai đoạn hậu phẫu ngay lập tức có thể ngăn ngừa ức chế miễn dịch liên quan đến kết quả ung thư bất lợi.
Tóm lại, di căn là nguyên nhân phổ biến gây bệnh tật và tử vong ở bệnh nhân ung thư. Phẫu thuật là một phương pháp điều trị để loại bỏ và giảm thể tích khối u, nghịch lý thay, điều này cũng có thể làm tăng sự phát triển của di căn. Nếu giải quyết được các yếu tố này trong giai đoạn phẫu thuật thì có thể giảm thiểu nguy cơ tái phát hoặc di căn xa.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Tổng quan về bệnh viêm nướu
1.Tổng quan về viêm nướu Viêm nướu là gì? Viêm nướu là tình trạng xuất hiện các vết mẩn đỏ,…
Blogs
Phương pháp điều trị bệnh ung thư phổi
Bệnh ung thư phổi là loại bệnh ung thư phổ biến thứ hai và là nguyên nhân hàng đầu gây…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Ung thư phế quản phổi nguyên phát: Nguyên nhân và cách điều trị
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Ung thư phế quản phổi nguyên phát: Nguyên nhân và cách điều trị
adminvào 18 Tháng Năm, 2022 18 Tháng Năm, 2022 Để lại bình luận cho Ung thư phế quản phổi nguyên phát: Nguyên nhân và cách điều trị
Ung thư phế quản là bất kỳ loại hoặc phân nhóm nào của ung thư phổi, nếu ung thư bắt đầu trong phổi, nó được gọi là ung thư phế quản nguyên phát.
Tổng quan về bệnh
Ung thư phế quản nguyên phát đã từng được sử dụng để mô tả chỉ một số bệnh ung thư phổi bắt đầu ở phế quản và phế quản, tuy nhiên, ngày nay thuật ngữ này đề cập đến tất cả các bệnh ung thư đường hô hấp. hơi nước. Ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ là hai loại ung thư phế quản chính. Ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào lớn và ung thư biểu mô tế bào vảy là tất cả các loại ung thư phổi không phải tế bào nhỏ.
Các triệu chứng có thể bao gồm ho dai dẳng, hemoptysis hoặc nhiễm trùng phổi lặp đi lặp lại, với CT scan ngực và sinh thiết là phương pháp chẩn đoán phổ biến nhất. Các lựa chọn điều trị đã mở rộng đáng kể trong những năm gần đây và bây giờ bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch.
Mặc dù ung thư biểu mô phế quản rõ ràng có liên quan đến hút thuốc, nhưng điều quan trọng cần lưu ý là có một số nguyên nhân tiềm ẩn khác như khí radon, ô nhiễm không khí và, tại thời điểm hiện tại, hầu hết những người mắc các bệnh ung thư này là những người không hút thuốc hoặc không bao giờ hút thuốc hoặc trước đây hút thuốc.
Nguyên nhân gây bệnh
Bất cứ ai cũng có thể bị ung thư phổi vì các tế bào trong phổi đột biến, thay vì chết theo chu kỳ, các tế bào bất thường tiếp tục sinh sản và hình thành khối u.
Nguyên nhân chính xác của ung thư phế quản hiện vẫn chưa được biết, nhưng một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư phổi, bao gồm:
Nguyên nhân phổ biến nhất là hút thuốc, chịu trách nhiệm cho khoảng 90% các trường hợp ung thư phổi. Bỏ hút thuốc có thể làm giảm nguy cơ của bạn, và ngay cả những người không hút thuốc tiếp xúc với khói thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư phổi.
Nguyên nhân phổ biến thứ hai là tiếp xúc với khí radon, một loại khí phóng xạ có thể đi qua đất và vào các tòa nhà. Nó không màu và không mùi, vì vậy bệnh nhân không bao giờ biết họ đã tiếp xúc với radon, trừ khi sử dụng bộ xét nghiệm radon. Nguy cơ ung thư phổi thậm chí còn lớn hơn khi cả người hút thuốc đều tiếp xúc với radon.
Các nguyên nhân khác bao gồm:
Hít phải các hóa chất độc hại như amiăng, asen, cadmium, crom, niken, uranium và một số sản phẩm dầu mỏ.
Tiếp xúc với khói thải và các hạt trong không khí khác
Di truyền. Tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư phổi có thể khiến thế hệ tiếp theo có nguy cơ cao hơn
Bức xạ đến phổi
Tiếp xúc với hàm lượng asen cao trong nước uống
Ung thư phổi phổ biến hơn ở nam giới, đặc biệt là nam giới người Mỹ gốc Phi.
Biện pháp điều trị
Điều trị ung thư phổi thay đổi tùy theo loại, giai đoạn cụ thể và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Phác đồ điều trị có thể yêu cầu kết hợp các phương pháp điều trị khác nhau, bao gồm:
Phẫu thuật
Khi ung thư được giới hạn ở phổi, phẫu thuật có thể được chỉ định khi các đặc điểm của khối u nhỏ, cộng với một đường viền xung quanh nó, phẫu thuật có thể loại bỏ khối u này một cách dễ dàng. Tuy nhiên, có những trường hợp toàn bộ thùy phổi phải được loại bỏ, thậm chí một lá phổi duy nhất được loại bỏ. Ngoài ra, trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sẽ nạo vét một số hạch bạch huyết gần đó và đưa chúng vào để xét nghiệm ung thư.
Hóa trị
Hóa trị là phương pháp điều trị toàn thân bằng các loại thuốc mạnh mẽ tiêu diệt các tế bào ung thư trên khắp cơ thể. Một số loại thuốc hóa trị được tiêm tĩnh mạch và những loại khác có thể được uống. Điều trị có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Hóa trị đôi khi được sử dụng để thu nhỏ khối u trước khi phẫu thuật hoặc để tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư nào còn lại sau phẫu thuật.
Xạ trị
Các chùm bức xạ năng lượng cao nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào ung thư trong một khu vực cụ thể của cơ thể. Xạ trị, có thể kéo dài đến vài tuần, nhằm giúp thu nhỏ khối u trước khi phẫu thuật hoặc tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật.
Liệu pháp nhắm mục tiêu hoặc liệu pháp miễn dịch
Liệu pháp nhắm mục tiêu là các loại thuốc chỉ hoạt động cho một số đột biến gen nhất định hoặc các loại ung thư phổi cụ thể. Thuốc miễn dịch giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận ra và chống lại các tế bào ung thư. Những phương pháp điều trị này có thể được sử dụng cho ung thư phổi tiến triển hoặc tái phát.
Chăm sóc hỗ trợ
Mục tiêu của chăm sóc hỗ trợ là làm giảm các triệu chứng ung thư phổi cũng như tác dụng phụ của điều trị. Chăm sóc hỗ trợ, còn được gọi là chăm sóc giảm nhẹ, được sử dụng để cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của một người. Bạn có thể điều trị ung thư và chăm sóc giảm nhẹ cùng một lúc.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Chẩn đoán và phòng ngừa ung thư hạch
U lympho ác tính, còn được gọi là ung thư hạch, là một trong những bệnh ung thư đang gia…
Blogs
Chẩn đoán và phòng ngừa ung thư phổi nguyên phát
Ung thư phế quản phổi nguyên phát là một căn bệnh nguy hiểm với tỷ lệ tử vong ngày càng…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Trong cơ thể mỗi người đều chứa tế bào ung thư
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Trong cơ thể mỗi người đều chứa tế bào ung thư
adminvào 27 Tháng Một, 2023 27 Tháng Một, 2023 Để lại bình luận cho Trong cơ thể mỗi người đều chứa tế bào ung thư
Một tế bào khỏe mạnh bình thường có vòng đời phát triển, phân chia và chết đi. Các tế bào ung thư không tuân theo chu kỳ bình thường này. Thay vì chết đi trong một chu kỳ bình thường, các tế bào ung thư tạo ra nhiều tế bào bất thường hơn có thể xâm lấn các mô lân cận. Chúng cũng có thể di chuyển qua máu và hệ bạch huyết đến các bộ phận khác của cơ thể.
1. Trong cơ thể mỗi người đều có tế bào ung thư?
Không phải ai cũng có tế bào ung thư trong cơ thể. Cơ thể chúng ta liên tục tạo ra các tế bào mới, một số trong đó có khả năng trở thành ung thư. Tại bất kỳ thời điểm nào, cơ thể bạn có thể tạo ra các tế bào có DNA bị hỏng, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng sẽ trở thành ung thư.
Thông thường, các tế bào có DNA bị hư hỏng sẽ tự sửa chữa hoặc chết do chết theo chương trình. Tiềm năng ung thư chỉ xảy ra khi cả hai quá trình đó đều không xảy ra.
2. Tế bào ung thư khác với tế bào bình thường như thế nào?
Tế bào bình thường làm theo hướng dẫn, trong khi tế bào ung thư thì không.
Các tế bào bình thường sẽ chỉ phát triển và phân chia khi cần thiết, để thay thế các tế bào tương tự bị hư hỏng hoặc lão hóa. Các tế bào trưởng thành sẽ có các chức năng chuyên biệt. Khi các tế bào hoàn thành mục đích của chúng, chúng sẽ chết, kết thúc vòng đời của chúng.
Tế bào ung thư mang gen đột biến và kém chuyên biệt hơn tế bào bình thường. Đồng thời, chúng không tuân theo quy trình của một tế bào bình thường. Bất kể chúng có cần thiết hay không, chúng sẽ phát triển và phân chia và không chết khi cần thiết.
Các tế bào ung thư nhân lên để tạo thành một khối u và di căn sang các mô xung quanh. Những tế bào này cũng có thể thoát khỏi khối u và di chuyển đến các bộ phận khác của cơ thể.
Các tế bào ung thư có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các tế bào bình thường, khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn. Chúng có thể thúc đẩy sự phát triển của các mạch máu mới để nuôi dưỡng chúng.
Các tế bào ung thư thường có thể trốn tránh sự tấn công của hệ thống miễn dịch bằng cách ức chế các tế bào miễn dịch, ngăn chúng phân biệt với các tế bào bình thường.
3. Sự khác biệt giữa các tế bào lành tính và ác tính là gì?
Có một sự khác biệt lớn giữa cái gọi là tế bào lành tính và ác tính.
Đôi khi các tế bào lành tính sản sinh quá mức và hình thành các khối u, nhưng chúng không có khả năng xâm lấn các mô khác và chúng không phải là ung thư. Các tế bào lành tính thường không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng chúng có thể trở nên nguy hiểm nếu chúng phát triển quá lớn hoặc chèn ép vào các cơ quan. Một khối u não lành tính như vậy vẫn có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Một khi khối u lành tính được loại bỏ, nó không có khả năng phát triển trở lại. Vì các tế bào lành tính không lây lan nên không cần điều trị để ngăn chúng quay trở lại.
Các tế bào ác tính là ung thư và có khả năng đe dọa tính mạng. Chúng có khả năng xâm lấn các mô lân cận và di căn khắp cơ thể. Khi khối u ác tính được loại bỏ, bất kỳ tế bào còn lại nào cũng có thể dẫn đến sự phát triển mới. Đó là lý do tại sao điều trị ung thư thường cần điều trị bổ sung, chẳng hạn như hóa trị, liệu pháp miễn dịch hoặc xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư khắp cơ thể.
4. Nguyên nhân gây ung thư?
Sự phát triển của các tế bào ung thư trong cơ thể có liên quan đến DNA bị hư hỏng. Đột biến gen di truyền có liên quan đến 5 đến 10% của tất cả các bệnh ung thư. Có một trong những đột biến gen này làm tăng nguy cơ phát triển ung thư, nhưng không phải là không thể tránh khỏi.
Bạn cũng có thể bị đột biến gen thông qua các yếu tố khác, bao gồm:
Hóa chất trong khói thuốc lá.
Tia cực tím (UV).
Tiếp xúc với bức xạ, bao gồm điều trị bức xạ.
Chế độ ăn uống kém, bao gồm ăn nhiều thịt chế biến.
Không có hoạt động thể chất.
Lạm dụng rượu.
Tiếp xúc với hóa chất như: Chì, radon và amiăng.
Nhiễm trùng như vi rút u nhú ở người (HPV) và vi rút viêm gan.
Không phải lúc nào cũng có thể xác định chính xác lý do khiến một người mắc bệnh ung thư. Một sự kết hợp của các yếu tố có thể góp phần vào sự khởi đầu của bệnh ung thư. Khi một tế bào có đột biến, nó sẽ được truyền cho mọi tế bào mà nó tạo ra.
5. Bạn có thể làm gì để giảm nguy cơ phát triển tế bào ung thư trong cơ thể?
Bạn không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư, nhưng có những điều bạn có thể làm để giảm nguy cơ.
Tránh thuốc lá: Điều này bao gồm xì gà, thuốc lá điếu, tẩu và các sản phẩm thuốc lá không khói. Ở Mỹ, cứ 3 ca tử vong do ung thư thì có 1 ca là do hút thuốc.
Sàng lọc ung thư: Một số xét nghiệm, chẳng hạn như phết tế bào cổ tử cung và nội soi, có thể phát hiện các tế bào bất thường trước khi chúng có cơ hội biến thành ung thư. Các sàng lọc khác, chẳng hạn như chụp quang tuyến vú, có thể phát hiện các tế bào ung thư khu trú trước khi chúng bắt đầu di căn.
Đừng lạm dụng rượu bia: Đồ uống có cồn như rượu bia có chứa ethanol, làm tăng nguy cơ ung thư theo thời gian. Rượu nên được giới hạn ở một ly mỗi ngày đối với phụ nữ và hai ly đối với nam giới.
Bảo vệ làn da của bạn khỏi ánh nắng mặt trời: Tránh tia UV bằng cách che phủ da và sử dụng kem chống nắng phổ rộng có chỉ số SPF ít nhất là 30. Đừng phơi nắng giữa trưa và không sử dụng giường tắm nắng hoặc đèn tắm nắng.
Ăn một chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh: Cố gắng bổ sung nhiều rau, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt vào chế độ ăn uống của bạn. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đường, thịt đỏ, thịt chế biến sẵn.
Tập thể dục: Ít hoạt động thể chất có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Cố gắng tập thể dục cường độ vừa phải ít nhất 150 phút hoặc hoạt động mạnh 75 phút mỗi tuần.
Nói chuyện với bác sĩ của bạn về vắc-xin có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư. Vi-rút HPV gây ra bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) lây truyền qua tiếp xúc da kề da. Nó có thể gây ung thư cổ tử cung, sinh dục, đầu và cổ. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) khuyến nghị tiêm vắc-xin HPV cho hầu hết mọi người trong độ tuổi từ 9 đến 26.
Ngoài ra còn có vắc-xin viêm gan B, một bệnh nhiễm vi-rút có thể làm tăng nguy cơ ung thư gan. Hãy hỏi bác sĩ về nguy cơ ung thư của bạn và những điều khác mà bạn có thể làm để giảm thiểu những rủi ro đó.
Không phải ai cũng có tế bào ung thư trong cơ thể. Số lượng tế bào mà cơ thể bạn liên tục tạo ra là rất lớn, điều đó có nghĩa là luôn có khả năng một số tế bào có thể bị tổn thương. Ngay cả khi đó, những tế bào bị tổn thương đó sẽ không nhất thiết biến thành ung thư.
Ung thư thường bắt nguồn từ tổn thương DNA thông qua đột biến gen di truyền hoặc thứ gì đó bạn tiếp xúc trong cuộc sống hàng ngày. Bạn không thể kiểm soát các đột biến gen, nhưng một số thay đổi trong lối sống có thể giúp giảm nguy cơ phát triển ung thư, bao gồm khám sàng lọc ung thư thường xuyên để ngăn ngừa ung thư trước khi nó bắt đầu. đầu.
Tầm soát ung thư sớm được coi là “chìa khóa vàng” để phát hiện sớm và có phác đồ điều trị, phòng ngừa ung thư hiệu quả, từ đó giảm nguy cơ tử vong và giảm chi phí cho người bệnh.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Phương pháp điều trị ung thư vú làm giảm nguy cơ loãng xương
Ung thư vú là loại ung thư phổ biến thứ hai ở phụ nữ sau ung thư da. Bệnh có…
Blogs
Bệnh ung thư bắt đầu phát triển như thế nào?
Các tế bào bình thường có thể trở thành tế bào ung thư thông qua một số quá trình. Trước…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Liệu pháp nhắm trúng mục tiêu giúp điều trị tế bào ung thư thế nào?
Nhảy đến nội dung
×
Tìm kiếm cho:
Ung Thư Phổi
Một trang web mới sử dụng WordPress
Menu
Liệu pháp nhắm trúng mục tiêu giúp điều trị tế bào ung thư thế nào?
adminvào 2 Tháng Một, 2023 2 Tháng Một, 2023 Để lại bình luận cho Liệu pháp nhắm trúng mục tiêu giúp điều trị tế bào ung thư thế nào?
Liệu pháp nhắm mục tiêu, hay chính xác hơn là liệu pháp nhắm mục tiêu phân tử được sử dụng để kiểm soát sự phát triển của ung thư. Chúng tác động lên một mục tiêu phân tử cụ thể bên trong hoặc trên bề mặt tế bào ung thư (gen hoặc protein). Điều này giúp tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của các tế bào ung thư, đồng thời giảm thiểu thiệt hại cho các tế bào khỏe mạnh.
1. Liệu pháp nhắm trúng mục tiêu tiêu diệt tế bào ung thư
Hầu hết các liệu pháp nhắm mục tiêu giúp điều trị ung thư bằng cách can thiệp vào các protein khiến khối u phát triển và lan rộng. Chúng giúp điều trị ung thư theo nhiều cách khác nhau:
Giúp hệ thống miễn dịch tiêu diệt tế bào ung thư: Một lý do khiến tế bào ung thư phát triển mạnh là vì chúng có thể trốn tránh hệ thống miễn dịch của cơ thể. Một số liệu pháp nhắm mục tiêu có thể gắn thẻ các tế bào ung thư để hệ thống miễn dịch dễ dàng tìm thấy và tiêu diệt chúng hơn. Các liệu pháp nhắm mục tiêu khác giúp tăng cường hệ thống miễn dịch để chống lại các tế bào ung thư. Ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư: Các tế bào khỏe mạnh trong cơ thể chỉ phân chia để tạo ra các tế bào mới. khi họ nhận được tín hiệu để làm như vậy.Những tín hiệu này liên kết với protein trên bề mặt tế bào, thúc đẩy tế bào phân chia. Quá trình này giúp các tế bào mới hình thành khi cơ thể cần chúng. Tuy nhiên, một số tế bào ung thư có sự thay đổi protein trên bề mặt của chúng báo hiệu cho các tế bào phân chia một cách rối loạn. Một số liệu pháp nhắm mục tiêu can thiệp vào các protein này, ngăn không cho chúng kích thích tế bào phân chia. Quá trình này giúp làm chậm sự phát triển không kiểm soát của các tế bào ung thư. Chặn các tín hiệu hình thành mạch máu: Các khối u cần hình thành các mạch máu mới để phát triển lớn hơn. Trong một quá trình gọi là tạo mạch, các mạch máu mới này hình thành để phản ứng với các tín hiệu từ khối u. Thuốc ức chế tạo mạch là một liệu pháp nhắm mục tiêu được thiết kế để can thiệp vào các tín hiệu này nhằm giúp ngăn chặn sự hình thành nguồn cung cấp máu. Không có nguồn cung cấp máu, các khối u vẫn nhỏ.Hoặc, nếu khối u đã có nguồn cung cấp máu, phương pháp điều trị này có thể làm chết các mạch máu, khiến khối u nhỏ lại. Cung cấp các chất tiêu diệt ung thư: Một số kháng thể đơn dòng có liên quan đến chất độc, thuốc hóa trị và xạ trị. Các kháng thể mang chất diệt tế bào này đến bề mặt tế bào ung thư, khiến chúng hấp thụ rồi chết. Các tế bào không bị ảnh hưởng không bị tổn hại. Tế bào ung thư chết: Các tế bào khỏe mạnh chết một cách có trật tự khi chúng bị hư hại hoặc không còn cần thiết. Tuy nhiên, các tế bào ung thư có cách để tránh quá trình chết này. Một số liệu pháp nhắm mục tiêu có thể khiến các tế bào ung thư trải qua quá trình chết tế bào. Chặn nguồn cung cấp hormone cần thiết cho sự phát triển của tế bào ung thư: Một số bệnh như ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt cần một số hormone nhất định để phát triển. Liệu pháp hormone là một loại liệu pháp nhắm mục tiêu. Nó có thể hoạt động theo hai cách. Một số liệu pháp hormone ngăn cơ thể tạo ra các hormone cụ thể. Một số khác giúp ngăn ngừa hormone ảnh hưởng đến các tế bào, bao gồm cả tế bào ung thư.
2. Phân loại liệu pháp trúng đích
Liệu pháp nhắm mục tiêu là nền tảng của y học hiện đại. Đây là một loại điều trị nhằm vào những thay đổi trong tế bào ung thư giúp chúng phát triển, phân chia và lan rộng. Khi các nhà nghiên cứu tìm hiểu thêm về những thay đổi tế bào gây ra ung thư, họ có thể thiết kế các liệu pháp nhằm vào những thay đổi này hoặc ngăn chặn tác động của chúng. Nghiên cứu về những thay đổi trong tế bào ung thư đã giúp các nhà khoa học tìm ra nhiều liệu pháp làm chậm sự phát triển và tiêu diệt chúng. Hầu hết các liệu pháp nhắm mục tiêu được xây dựng và sử dụng dưới dạng thuốc phân tử nhỏ hoặc kháng thể đơn dòng. Thuốc phân tử nhỏ đủ nhỏ để xâm nhập vào tế bào một cách dễ dàng, vì vậy chúng được sử dụng cho các mục tiêu nằm trong tế bào. Kháng thể đơn dòng (kháng thể) điều trị) là các protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm. Những protein này được thiết kế để gắn vào các mục tiêu cụ thể được tìm thấy trên các tế bào ung thư. Một số kháng thể đơn dòng đánh dấu các tế bào ung thư để hệ thống miễn dịch nhìn thấy và tiêu diệt chúng tốt hơn. Các kháng thể đơn dòng khác trực tiếp ngăn chặn các tế bào ung thư phát triển hoặc khiến chúng tự chết. Phần còn lại là kháng thể mang độc tố để tiêu diệt tế bào ung thư.
Liệu pháp này có nhược điểm là khó xâm nhập vào tế bào. Thay vào đó, chúng gắn vào các mục tiêu cụ thể trên bề mặt ngoài của tế bào ung thư.
3. Đối tượng điều trị bằng liệu pháp trúng đích
Các bệnh ung thư khác nhau có các đặc điểm khác nhau của tế bào ung thư. Vì vậy, tùy từng loại ung thư và đối tượng cần nhắm tới mà có các phương pháp điều trị khác nhau. Đầu tiên, khối u nên được kiểm tra để xem liệu nó có chứa các đặc điểm phá hủy cụ thể hay không.
Khối u sẽ được kiểm tra bằng sinh thiết. Sinh thiết là một thủ tục trong đó bác sĩ loại bỏ một phần của khối u để thử nghiệm. Có thể có một số rủi ro với sinh thiết. Những rủi ro này khác nhau tùy thuộc vào kích thước của khối u và vị trí của nó. Trước khi quyết định sinh thiết, bác sĩ sẽ giải thích cho bạn những rủi ro của sinh thiết. Gần đây, một tiến bộ mới thuận tiện hơn và ít nguy hiểm hơn so với sinh thiết trực tiếp khối u là sinh thiết lỏng: các đặc điểm di truyền hoặc mô học của khối u được kiểm tra thông qua xét nghiệm từ máu hoặc dịch cơ thể, thay vì phải sinh thiết từ khối u. khăn giấy.
4. Nhược điểm của liệu pháp nhắm mục tiêu
Các liệu pháp nhắm mục tiêu có một số nhược điểm. Bao gồm:
Kháng thuốc: Các tế bào ung thư có thể trở nên kháng thuốc. Vì lý do này, các liệu pháp nhắm mục tiêu chỉ có thể hoạt động tốt nhất khi được sử dụng với các liệu pháp nhắm mục tiêu khác hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị ung thư khác, chẳng hạn như hóa trị và xạ trị. Gây ra tác dụng phụ: Mức độ tác dụng phụ phụ thuộc vào loại điều trị và cách cơ thể phản ứng với nó.
Các tác dụng phụ phổ biến nhất bao gồm tiêu chảy và các vấn đề về gan. Các tác dụng phụ khác có thể xảy ra là các vấn đề về đông máu và chậm lành vết thương, huyết áp cao, mệt mỏi, lở miệng, thay đổi móng tay, rụng tóc và các vấn đề về da (phát ban hoặc khô da). Ngoài ra, thủng thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, trực tràng hay túi mật,… cũng đã được ghi nhận nhưng hiếm khi xảy ra.
Hầu hết các tác dụng phụ của liệu pháp nhắm mục tiêu sẽ biến mất sau khi điều trị kết thúc.
5. Những điều cần biết về quá trình điều trị
Thuốc phân tử nhỏ được bào chế dưới dạng viêm bàng quang, người bệnh có thể uống hàng ngày
Các liệu pháp nhắm mục tiêu thường được sử dụng là thuốc phân tử nhỏ và kháng thể đơn dòng. Thuốc phân tử nhỏ được bào chế dưới dạng viêm bàng quang, người bệnh có thể uống hàng ngày. Trong khi đó, kháng thể đơn dòng thường được tiêm tĩnh mạch. Gần đây, thuốc kháng thể đơn dòng còn có dạng tiêm dưới da, tiện lợi hơn nhiều so với dạng tiêm tĩnh mạch.
Người bệnh có thể điều trị trực tiếp tại nhà hoặc điều trị ngoại trú tại bệnh viện. Điều này phụ thuộc vào loại thuốc và cách dùng.
Tần suất và thời gian điều trị nhắm mục tiêu phụ thuộc vào:
Loại ung thư và mức độ tiến triển của nó
Liệu pháp nhắm mục tiêu
Phản ứng của cơ thể với việc điều trị
Một số liệu pháp trúng đích được điều trị theo chu kỳ (có thể là 2-3 tuần vào 1 lần). Một chu kỳ là khoảng thời gian xen kẽ giữa điều trị và nghỉ ngơi. Thời gian nghỉ ngơi giúp cơ thể người bệnh có cơ hội phục hồi và xây dựng các tế bào khỏe mạnh mới.
Chuyên mụcBlogs
Điều hướng bài viết
Blogs
Kết hợp thuốc mới trong điều trị ung thư dạ dày
Theo một nghiên cứu được công bố trên tờ Lancet Oncology, kết hợp ramucirumab và pembrolizumab cho thấy sự dung…
Blogs
So sánh liệu pháp nhắm trúng đích với hóa trị trong điều trị ung thư
Hóa trị và liệu pháp nhắm mục tiêu đều là phương pháp điều trị cơ bản và hiệu quả đối…
Trả lời Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sử dụng mã nguồn WordPress | Theme: Justread bởi GretaThemes.
|
Chức năng cơ bản của hệ điều hành - giải thích năm 2020 - Đặc Sắc
ThựC Đơn
Chủ YếU
Phần Cứng Pc
VPN
Được Tài Trợ
Chức năng cơ bản của hệ điều hành - giải thích năm 2020
Nếu bạn đang sử dụng máy tính hoặc bất kỳ thiết bị thông minh nào khác, thì bạn có thể đã nghe về thuật ngữ hệ điều hành (Android, Windows, Linux, iOS, mac). Tuy nhiên, nếu bạn không quen thuộc với thuật ngữ và chức năng của nó, thì hôm nay chúng ta sẽ trình bày chi tiết về hoạt động của hệ điều hành trước mặt bạn trong ánh sáng rộng.
Nội dung bài viết: -
Tổng quan về hệ điều hành
Vì vậy, hãy bắt đầu với Hệ điều hành là gì?
Hệ điều hành (OS) là phần mềm hệ thống quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm của máy tính và cung cấp các dịch vụ chung cho các chương trình máy tính. Qua Wiki
Hệ điều hành là phần mềm có nhiệm vụ quản lý phần cứng máy tính, tài nguyên phần mềm và cung cấp các dịch vụ thông thường để chạy các chương trình máy tính một cách trơn tru. Hệ điều hành chia sẻ thời gian lập lịch các tác vụ để hệ thống chạy hiệu quả, bao gồm cả hiệu quả chi phí về thời gian của bộ xử lý, lưu trữ hàng loạt in ấn và các tài nguyên hữu ích khác.
Nói một cách dễ hiểu, chúng ta có thể nói mục đích chính của Hệ điều hành là cung cấp một môi trường mà chúng ta có thể thực thi các chương trình.
Các chức năng phần cứng được xử lý bởi hệ điều hành như đầu vào và đầu ra và cấp phát bộ nhớ. Vai trò chính của hệ điều hành là hoạt động như một trung gian giữa phần mềm và phần cứng. Tuy nhiên, mã ứng dụng thường được thực thi trực tiếp bởi phần cứng và thực hiện các cuộc gọi thường xuyên đến cuộc gọi hệ thống đến một chức năng hệ điều hành hoặc bị gián đoạn bởi nó.
Nó là một giao diện giữa người dùng và máy tính. Vì vậy, một Hệ điều hành làm cho mọi thứ trong máy tính hoạt động cùng nhau trơn tru và hiệu quả.
Hệ điều hành có thể được nhìn thấy trên nhiều thiết bị có chứa hệ thống máy tính như điện thoại, bảng điều khiển trò chơi điện tử, siêu máy tính và các thiết bị tương tự khác. Hệ điều hành phổ biến và được sử dụng nhiều nhất là Microsoft Windows chiếm 82,74% thị phần. Phần còn lại của thị trường là macOS, Linux và Android.
Các loại hệ điều hành
Có bốn loại hệ điều hành chung. Việc sử dụng chúng phụ thuộc vào loại máy tính và loại ứng dụng sẽ được chạy trên các máy tính đó.
Hệ điều hành thời gian thực (RTOS) được sử dụng để điều khiển máy móc, dụng cụ khoa học và hệ thống công nghiệp. Nói chung, người dùng không có nhiều quyền kiểm soát các chức năng được thực hiện bởi RTOS.
Hệ điều hành một người dùng, một tác vụ cho phép một người dùng làm một việc tại một thời điểm. Ví dụ về hệ điều hành một người dùng, một tác vụ là hệ điều hành được sử dụng bởi các trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA), còn được gọi là máy tính cầm tay.
Hệ điều hành một người dùng, đa tác vụ cho phép một người dùng duy nhất chạy đồng thời nhiều ứng dụng trên máy tính của họ. Đây là loại hệ điều hành được tìm thấy trên hầu hết các máy tính để bàn và máy tính xách tay cá nhân. Microsoft Windows, Mac OS và Linux là ba ví dụ nổi tiếng về loại hệ thống này.
Hệ điều hành nhiều người dùng cho phép nhiều người dùng đồng thời sử dụng các tài nguyên trên một máy tính. Unix là một ví dụ về hệ điều hành nhiều người dùng.
Kiến trúc của hệ điều hành
Hệ điều hành kiểm soát tài nguyên phần cứng của máy tính. Kernel và shell là những phần của hệ điều hành thực hiện các hoạt động thiết yếu. Khi người dùng đưa ra các lệnh để thực hiện bất kỳ hoạt động nào, yêu cầu sẽ chuyển đến phần shell, phần này còn được gọi là trình thông dịch. Sau đó, phần vỏ sẽ dịch chương trình của con người thành mã máy, và sau đó chuyển yêu cầu đến phần nhân.
Khi kernel nhận được yêu cầu từ shell, nó sẽ xử lý yêu cầu đó và hiển thị kết quả trên màn hình. Kernel còn được gọi là trái tim của hệ điều hành vì mọi hoạt động đều được thực hiện bởi nó.
Vỏ
Vỏ là một phần của phần mềm được đặt giữa người dùng và hạt nhân, và nó cung cấp các dịch vụ của hạt nhân. Do đó, shell hoạt động như một trình thông dịch để chuyển đổi các lệnh từ người dùng sang mã máy. Vỏ hiện diện trong các loại hệ điều hành khác nhau gồm hai loại: vỏ dòng lệnh và vỏ đồ họa.
Các trình bao dòng lệnh cung cấp giao diện dòng lệnh trong khi các trình bao dòng đồ họa cung cấp giao diện người dùng đồ họa. Mặc dù cả hai shell đều thực hiện các hoạt động, nhưng shell giao diện người dùng đồ họa hoạt động chậm hơn shell giao diện dòng lệnh.
Các loại vỏ
Vỏ korn
Vỏ Bourne
Vỏ C
Vỏ POSIX
Kernel
Kernel là một phần của phần mềm. Nó giống như một cầu nối giữa vỏ và phần cứng. Nó chịu trách nhiệm chạy các chương trình và cung cấp quyền truy cập an toàn vào phần cứng của máy. Kernel được sử dụng để lập lịch, tức là nó duy trì một bảng thời gian cho tất cả các tiến trình.
Các loại nhân
Nhân nguyên khối
Microkernels
Hạt nhân
Hạt nhân lai
5 chức năng chính của hệ điều hành
Mọi hệ thống máy tính đều cần một hệ điều hành để hoạt động bình thường. Chức năng nhất của hệ điều hành là cung cấp giao diện người dùng mượt mà và kiểm soát hoạt động của các ứng dụng khác. Tuy nhiên, có rất nhiều chức năng quan trọng khác được quản lý bởi hệ điều hành như:
Quản lý phần cứng
Chức năng cơ bản và quan trọng nhất của hệ điều hành là quản lý tất cả các phần cứng bên trong và bên ngoài của máy tính. Hệ điều hành quản lý tất cả các thiết bị được kết nối và cho chúng biết cách vận hành và tương tác với hệ thống. Đó là vì việc trình bày kết quả của các hướng dẫn và tương tác là hiệu suất cơ bản của máy tính. Một số hệ thống phần cứng được điều khiển bởi hệ điều hành bao gồm - đĩa cứng, ổ đĩa quang, card màn hình, v.v.,
Kiểm soát chương trình
Hệ điều hành cũng chạy các chương trình và cho phép chúng hoạt động mà chúng đã được thiết kế. Chương trình cần được thiết kế để hoạt động với hệ điều hành cụ thể. Đó là bởi vì hệ điều hành được yêu cầu để hiển thị giao diện và giao tiếp đột biến giữa chương trình và phần cứng của máy tính. Trong trường hợp không có hệ điều hành, các chương trình không thể thực hiện tác vụ được chỉ định của chúng.
Truy cập dữ liệu
Nó cũng là một chức năng của hệ điều hành để lưu trữ, truy xuất và truy cập dữ liệu trên ổ cứng để hệ điều hành có thể thực hiện các chức năng cơ bản. Hệ điều hành cũng có trách nhiệm quản lý dữ liệu được lưu trữ tạm thời trong RAM của máy tính. Dữ liệu được lưu trữ và truy xuất bởi hệ điều hành có thể thuộc bất kỳ loại nào, chẳng hạn như tệp tài liệu, hình ảnh, video và nhạc. Ổ cứng có thể tự đọc và ghi dữ liệu, nhưng hệ điều hành sẽ cho ổ cứng biết dữ liệu nào cần đọc và phương pháp ghi dữ liệu đó.
Quản lý tài nguyên
Danh sách hoạt động của hệ điều hành rất mạnh mẽ, nó cũng bao gồm chức năng quản lý và cấp phát tất cả các tài nguyên của máy tính tại thời điểm cần thiết. Quản lý tài nguyên như tác vụ nào sẽ được xử lý trước bởi CPU? Chương trình nào cần được căn chỉnh để xử lý nguồn và bộ nhớ của hệ thống máy tính? Làm thế nào để phân bổ chương trình để điều khiển hoạt động của máy tính? Và, rất nhiều quyết định liên quan đến tài nguyên khác do hệ điều hành đảm nhận. Các chức năng quan trọng được hệ điều hành ưu tiên để các chức năng thông thường của máy tính không bị xáo trộn.
Giao tiếp
Hệ điều hành cũng hỗ trợ giao tiếp mạng bằng cách cho phép các thiết bị mạng được kết nối giao tiếp với máy tính và với bất kỳ chương trình nào yêu cầu chúng. Nó là một trong những chức năng chính của HĐH để cung cấp giao tiếp mạng với sự trợ giúp của các công cụ khác nhau như card mạng. Các card mạng chỉ có thể thiết lập kết nối giữa mạng và các công cụ, nhưng để chỉ đạo quá trình giao tiếp để thông tin có thể được trao đổi - cần có hệ điều hành. Hệ điều hành cũng phân tích thông tin đã được trao đổi để chương trình được cài đặt có thể hiển thị tốt nhất cho người dùng.
Vì vậy, hệ điều hành là một phần rất quan trọng của máy tính và các thiết bị dựa trên máy tính khác vì chúng đảm nhiệm nhiều chức năng. Nếu bạn không muốn làm phiền hoạt động của hệ điều hành, thì hãy luôn sử dụng đúng hệ điều hành trên máy tính của bạn để hỗ trợ hoạt động của nó.
Sự khác biệt giữa CPU và GPU là gì?
Sự khác biệt giữa VPN và Proxy là gì và cách chúng hoạt động?
Cách khắc phục sự cố máy in trong Windows 10, Bản cập nhật tháng 5 năm 2020
10 dấu hiệu cảnh báo cho thấy Windows 10 của bạn bị nhiễm phần mềm độc hại do vi rút
Máy tính xách tay bị treo ngẫu nhiên sau khi cài đặt bản cập nhật Windows 10 tháng 5 năm 2020? Hãy thử các giải pháp này
gov-civil-braga.pt Đã Đăng Ký BảN QuyềN
Top
|
Hợp tác trong công tác hỗ trợ pháp lý cho người Việt Nam ở nước ngoài
In trang (Ctr + P)
Hợp tác trong công tác hỗ trợ pháp lý cho người Việt Nam ở nước ngoài
Cộng đồng người Việt - Ngày đăng : 06:53, 30/11/2022
Chiều ngày 29/11, tại Hà Nội, Liên đoàn Luật sư Việt Nam (VBF) và Hội Liên lạc với người Việt Nam ở nước ngoài (ALOV) đã tổ chức Lễ ký kết thỏa thuận hợp tác để cùng nhau thực hiện tốt các chức năng, nhiệm vụ được pháp luật và điều lệ mỗi tổ chức quy định.
Phát biểu tại buổi lễ, Luật sư, Tiến sĩ Đỗ Ngọc Thịnh, Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam cho biết, đây là sự kiện quan trọng của 2 hiệp hội, tạo cơ hội để thành viên của 2 hiệp hội phát triển, giúp đỡ nhau, giao lưu, trao đổi, học tập lẫn nhau. Đồng thời, khi thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của mình thì 2 hiệp hội sẽ đem lại những lợi ích chung của cộng đồng cho xã hội.
Thông qua những nội dung đã được thỏa thuận, ký kết, VBF sẽ tiếp nhận những thông tin, nhu cầu cần thiết của người Việt Nam ở nước ngoài từ ALOV, như nhu cầu sử dụng các dịch vụ pháp lý của Luật sư, các lĩnh vực đầu tư nước ngoài, thương mại quốc tế, phối hợp với ALOV theo các đề xuất của hội...
“Chúng tôi tin tưởng, VBF và ALOV sẽ cùng nhau thực hiện đúng đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước. Hai bên sẽ cũng nhau góp phần vào xây dựng khối đại đoàn kết của dân tộc”, Chủ tịch VBF nhấn mạnh.
Quang cảnh buổi lễ kí kết thỏa thuận hợp tác.
Đại sứ Nguyễn Phú Bình, Chủ tịch ALOV cho biết, hiện nay, người Việt Nam ở nước ngoài vẫn còn gặp nhiều khó khăn liên quan đến các vấn đề như quốc tịch, khám chữa bệnh ở nước ngoài, đầu tư nước ngoài, kiều hối... Sự phối hợp giữa VBF và ALOV thì công tác trợ giúp pháp lý cho người Việt Nam ở nước ngoài sẽ được đảm bảo và đạt được những kết quả cao.
ALOV hi vọng sẽ nhận được sự tư vấn, hỗ trợ pháp lý từ Luật sư để giúp kiều bào nước ngoài hiểu rõ hơn những quy định của pháp luật, từ đó góp phần bảo đảm, bảo vệ quyền và lợi ích của kiều bào.
Tại buổi Lễ ký kết, các đại diện các cơ quan, ban, ngành đã có những trao đổi, thảo luận nhằm tăng cường hợp tác, phối hợp giữa VBF và ALOV trên cơ sở thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mỗi bên và huy động các nguồn lực để phát triển bền vững cho mỗi tổ chức.
Theo đó, hai bên thống nhất nguyên tắc hợp tác là phù hợp với các quy định của pháp luật, Luật Luật sư, Điều lệ VBF và Điều lệ ALOV, trên cơ sở tôn trọng, hỗ trợ, cùng phát triển.
Đại diện 2 tổ chức thực hiện nghi thức ký thỏa thuận hợp tác.
Cụ thể, VBF phối hợp với ALOV thực hiện trách nhiệm và sự phối hợp đóng góp ý kiến đối với việc xây dựng đường lối, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước và các quy định liên quan đến người Việt Nam ở nước ngoài. VBF hỗ trợ ALOV thực hiện các chức năng, nhiệm vụ theo quy định của pháp luật và Điều lệ của ALOV để ALOV có thể gắn kết các hoạt động của người Việt Nam ở nước ngoài với đất nước. Thực hiện các vụ việc cụ thể theo đề xuất của ALOV đối với những người Việt Nam ở nước ngoài có nhu cầu kinh doanh, đầu tư, chuyển giao công nghệ và các hoạt động khác phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam.
ALOV phối hợp với VBF Thiết lập kênh thông tin để VBF tập hợp đội ngũ luật sư tuyên truyền, phổ biến pháp luật Việt Nam đến người Việt Nam đang sinh sống, học tập và làm việc tại nước ngoài. Phối hợp với VBF gặp gỡ, trao đổi với người Việt Nam ở nước ngoài tại Việt Nam hoặc ở nước ngoài để tiếp nhận thông tin, nhu cầu hỗ trợ pháp lý. Giới thiệu các nhu cầu sử dụng dịch vụ pháp lý của các cá nhân, tổ chức có nhu cầu được cung cấp dịch vụ đến các tổ chức hành nghề luật sư và luật sư.
Phạm Lý
Báo Việt báo
|
Chấn động 2 vụ 'đụng độ' UFO nổi tiếng nhất mọi thời đại - Báo Kiến Thức
Đăng nhập
Đăng nhập để trải nghiệm thêm những tính năng hữu ích
Zalo
Nóng
Mới
VIDEO
CHỦ ĐỀ
Khoa học
Chấn động 2 vụ 'đụng độ' UFO nổi tiếng nhất mọi thời đại
20/1/2023 Gốc
Thời kỳ hoàng kim của niềm đam mê với UFO của công chúng bắt đầu đâu đó vào cuối thập kỷ 1940 ở Mỹ. Lúc này Mỹ chứng kiến 2 sự kiện UFO nổi tiếng nhất mọi thời đại.
Sự kiện đầu tiên là một trong những cuộc chạm trán UFO được công bố rộng rãi đầu tiên có sự tham gia của một người đàn ông tên là Kenneth Arnold, một phi công tư nhân ở Boise, Idaho, Mỹ, và công việc làm thêm là tìm kiếm cứu nạn hàng không.
Ngày 24/6/1947, Arnold báo cáo nhìn thấy 9 vật thể bay kỳ lạ xếp thành một chuỗi gần núi Rainier, Washington khi ông ta đang tìm kiếm một máy bay quân sự mất tích. Ông miêu tả các vật thể gần như sáng lờ mờ khi chúng phản xạ ánh sáng Mặt Trời, phi đội của họ thật là bất thường và bay với "vận tốc kinh khủng"
Câu chuyện của Arnold đã được phổ biến rộng rãi và được công nhận như một đại diện tiêu biểu, thú vị cho chủ đề UFO hiện đại. Nhiều năm sau, Arnold xác nhận là ông ta đã nói với các nhà báo rằng "chúng bay với một kiểu bất thường, giống như một cái đĩa nhảy vọt lên khỏi mặt nước" và từ đó, thuật ngữ "đĩa bay" ra đời.
Trong tiếng Anh, một thuật ngữ thông dụng khác được sử dụng để miêu tả các vật thể xuất hiện như Arnold đã từng thấy là "flying disks" (hay "discs") bên cạnh "flying saucer".Arnold cảm thấy rằng ông ta đã trích dẫn nhầm.
Trong một tuyên bố gửi lực lượng không quân ngày 12 tháng 7, Arnold đã nhiều lần ám chỉ các vật thể "giống dạng đĩa" và ở cuối báo cáo ông ta vẽ một bức tranh, có ghi chú:" chúng có vẻ dài hơn là rộng, bề dày của nó khoảng 1/20 bề rộng".
Câu chuyện trở nên phức tạp thêm khi một tháng sau sự kiện, trong cuộc gặp với hai sĩ quan AFF, Arnold cho biết một trong chín vật thể có sự khác biệt, to hơn và càng giống dạng lưỡi liềm, vát thành một điểm ở đằng sau.(Xem hình bên phải).
Dù thế, trong các tuần sau, hàng nghìn báo cáo tương tự tới tấp được gửi tới từ Mỹ và khắp nơi trên thế giới - hầu hết miêu tả các dạng đĩa. Một báo cáo của phi hành đoàn United Airlines: chín vật thể dạng đĩa trên bầu trời Idaho ngày 4 tháng 7 có lẽ thu hút báo chí hơn cả sự kiện Arnold và mở đường cho hàng loạt bài phóng sự sau đó.
Sự kiện UFO thứ hai xảy ra vài tuần sau sau "cơn sốt" UFO của Kenneth Arnold, công chúng Mỹ được dịp chứng kiến sự kiện UFO nổi tiếng nhất mọi thời đại tại thị trấn Roswell, bang New Mexico năm 1947.
Mọi chuyện bắt đầu khi chủ trang trại William “Mac” Brazel phát hiện những mảnh vỡ mà ông ta tin rằng đó là do UFO gặp nạn và rơi xuống. Báo chí thi nhau đưa những tin giật gân khiến chính phủ Mỹ phải điều tra và đưa ra một sự thừa nhận rằng: Đó là bóng thám không của quân đội, một phần trong nỗ lực bí mật của chính phủ Mỹ nhằm truy tìm các vụ thử hạt nhân của Liên Xô.
Điều đó cũng không thể làm giảm nhiệt của "cơn sốt ngoài hành tinh" ở Mỹ những năm cuối thập kỷ 1940.
Sau sự kiện ở Roswell, chính phủ Mỹ bắt đầu thực hiện các báo cáo về tàu vũ trụ của người ngoài hành tinh nghiêm túc hơn. Họ đã thành lập một số lực lượng đặc nhiệm điều tra UFO và vào năm 1952, Dự án Blue Book huyền thoại ra đời.
Trong nhiều năm, Blue Book đã điều tra 12.618 báo cáo liên quan đến hoạt động của UFO. Khoảng 94% đối tượng mà nó điều tra cuối cùng đã được xác định và giải thích. Blue Book đã bị ngừng hoạt động vào năm 1969 do không có nhiều báo cáo đáng chú ý về UFO.
Xem thêm video: Mỹ công bố nhìn thấy hơn 120 UFO trong 2 thập kỷ trở lại đây (Nguồn: VTV24).
Thiên Trang (TH)
Nguồn Tri Thức & Cuộc Sống: https://kienthuc.net.vn/kho-tri-thuc/chan-dong-2-vu-dung-do-ufo-noi-tieng-nhat-moi-thoi-dai-1799241.html
LikeZaloFacebook
Về trang chủ
|
NSND Việt Anh - Vflix
NSND Việt Anh
Nghề nghiệp:
Diễn Viên
Quê quán:
Thành Phố Hồ Chí Minh
NSND Việt Anh (sinh năm 1956) là một diễn viên, nghệ sĩ cải lương, đạo diễn người Việt Nam. Ông hoạt động trong nhiều lĩnh vực như chính kịch, hài kịch hay làm công tác đạo diễn. Từ cuối thế kỷ 20, ông tạo dấu ấn trong nhiều vở chính kịch gây tiếng vang như Lôi vũ, Dạ cổ hoài lang, Đêm họa mi, 41 đóa hồng,... Ngoài ra, ông còn làm công tác quản lý, hiện ông đang là Giám đốc Nhà hát kịch 5B Võ Văn Tần có trụ sở ở quận 3, thành phố Hồ Chí Minh.
Phim tham gia
|
Đồng tính luyến ái là gì? Ví dụ về đồng tính luyến ái
Blog Thuật Ngữ
Đồng tính luyến ái là gì? Ví dụ về đồng tính luyến ái
Phú Blogger
6 ngày trước
Đồng tính luyến ái là một loại tình cảm đặc biệt giữa hai người cùng giới, trong đó một hoặc cả hai người có cảm giác yêu thương, quan tâm và hướng tới người cùng giới. Nó là một phần của định nghĩa đồng tính, được miêu tả là sự yêu thương và tình cảm đặc biệt giữa hai người cùng giới.
Ví dụ về đồng tính luyến ái:
Một cặp đôi đồng tính nam yêu nhau, họ cùng nhau trải qua những khoảnh khắc lãng mạn, chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc, quan tâm lẫn nhau và hỗ trợ nhau trong mọi hoàn cảnh. Họ cảm thấy hạnh phúc và thỏa mãn khi ở bên nhau và tìm thấy sự an ủi trong tình yêu của mình.
Một cô gái có cảm tình với bạn của mình, họ cùng giới. Cô ấy có những suy nghĩ và cảm xúc mãnh liệt, muốn giúp đỡ và ủng hộ bạn của mình trong mọi tình huống. Cô ấy có thể tỏ ra lãng mạn hoặc tình cảm đặc biệt với bạn của mình.
Cả hai ví dụ trên đều miêu tả sự xuất hiện của đồng tính luyến ái trong các tình huống khác nhau giữa hai người cùng giới. Đồng tính luyến ái là một phần tự nhiên của đời sống tình cảm của con người, và nó có thể xuất hiện trong bất kỳ tình huống nào giữa hai người cùng giới.
Danh mục: Tổng Hợp
Blog Thuật Ngữ
Quay lại đầu trang
Exit mobile version
|
Suy giảm miễn dịch
Chẩn đoán & điều trị
Bệnh lý
Sách y học
Dược lý
Thuốc A - Z
Xét nghiệm
Phác đồ - Test
Thông tin
Trang chủ
Bệnh lý
Rối loạn miễn dịch và dị ứng
Suy giảm miễn dịch
Suy giảm miễn dịch
2011-11-24 08:10 AM
Một số hình thức suy giảm miễn dịch rất nhẹ có thể không được chú ý trong nhiều năm. Các loại suy giảm miễn dịch nghiêm trọng đủ để được phát hiện gần như ngay sau khi một em bé bị ảnh hưởng được sinh ra.
Biên tập viên: Trần Tiến Phong
Đánh giá: Trần Trà My, Trần Phương Phương
Định nghĩa
Rối loạn suy giảm miễn dịch - còn gọi là rối loạn miễn dịch tiên phát, làm suy yếu hệ thống miễn dịch, cho phép các bệnh nhiễm trùng lặp đi lặp lại và vấn đề sức khỏe khác xảy ra dễ dàng hơn.
Nhiều người bị suy giảm miễn dịch chủ yếu được sinh ra thiếu miễn dịch của cơ thể, khiến cho họ dễ bị nhiễm vi trùng có thể gây nhiễm trùng.
Một số hình thức suy giảm miễn dịch rất nhẹ có thể không được chú ý trong nhiều năm. Các loại suy giảm miễn dịch nghiêm trọng đủ để được phát hiện gần như ngay sau khi một em bé bị ảnh hưởng được sinh ra.
Trong một số trường hợp, suy giảm miễn dịch không được điều trị có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe dài hạn, bao gồm cả tổn thương vĩnh viễn đến các bộ phận như tai hoặc phổi, hoặc khuyết tật về thể chất.
Các triệu chứng
Một trong những dấu hiệu thường gặp nhất của suy giảm miễn dịch dễ bị nhiễm trùng. Có thể đã lây nhiễm thường xuyên hơn, kéo dài lâu hơn hoặc khó điều trị hơn là các bệnh nhiễm trùng của một ai đó với một hệ thống miễn dịch bình thường. Cũng có thể bị nhiễm trùng mà một người có hệ miễn dịch khỏe mạnh sẽ không nhận được (gọi là nhiễm trùng cơ hội). Tuy nhiên, dấu hiệu và triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào loại rối loạn đặc biệt, và các dấu hiệu và triệu chứng cũng khác nhau từ người sang người.
Các dấu hiệu và triệu chứng của suy giảm miễn dịch có thể bao gồm:
Thường xuyên và tái phát viêm tai, viêm phổi, viêm màng não, viêm phế quản, nhiễm trùng xoang hoặc nhiễm trùng da.
Nhiễm trùng máu.
Viêm và nhiễm trùng của cơ quan nội tạng như gan.
Rối loạn tự miễn như viêm khớp, lupus hay bệnh tiểu đường loại 1.
Các rối loạn máu, chẳng hạn như số lượng tiểu cầu thấp hoặc thiếu máu.
Vấn đề tiêu hóa, chẳng hạn như chuột rút, mất buồn nôn, chán ăn và tiêu chảy.
Chậm tăng trưởng và phát triển.
Nếu bị nhiễm trùng thường xuyên, thường xuyên hoặc nghiêm trọng, hoặc nhiễm trùng mà không đáp ứng với điều trị, nói chuyện với bác sĩ. Trong khi thiếu hụt miễn dịch là rất hiếm, phát hiện sớm bệnh và điều trị có thể ngăn ngừa nhiễm trùng có thể gây ra các vấn đề dài hạn.
Nguyên nhân
Nhiều chứng rối loạn suy giảm miễn dịch chủ yếu được kế thừa - truyền từ một hoặc cả hai cha mẹ. Lỗi DNA - mã di truyền có vai trò như một kế hoạch chi tiết để sản xuất các tế bào tạo nên cơ thể con người - nhiều nguyên nhân của lỗi hệ thống miễn dịch suy giảm miễn dịch tiên phát. Các gen bị lỗi làm cho hệ thống miễn dịch phát triển vấn đề.
Yếu tố nguy cơ
Có một lịch sử gia đình của một rối loạn thiếu hụt miễn dịch chủ yếu làm tăng nguy cơ có suy giảm miễn dịch tiên phát. Không giống như các rối loạn hệ miễn dịch khác mắc phải - chẳng hạn như HIV / AIDS - một chứng rối loạn suy giảm miễn dịch không thể lây lan từ người này sang người khác.
Các biến chứng
Các biến chứng gây ra bởi chứng rối loạn suy giảm miễn dịch chủ yếu khác nhau, tùy thuộc vào những gì cụ thể rối loạn có. Có thể bao gồm:
Tái phát bệnh nhiễm trùng.
Rối loạn tự miễn dịch.
Thiệt hại cho tim, phổi, hệ thần kinh hoặc đường tiêu hóa.
Tăng trưởng chậm lại.
Tăng nguy cơ ung thư.
Các xét nghiệm và chẩn đoán
Để giúp quyết định nhiễm khuẩn tái phát có thể là do suy giảm miễn dịch tiên phát, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng cách hỏi một số câu hỏi, chẳng hạn như vấn đề sức khỏe có những gì, làm thế nào nhiễm trùng dài nhất, làm thế nào nghiêm trọng và xem phản ứng với điều trị. Bác sĩ cũng sẽ muốn biết liệu có người thân có rối loạn hệ thống miễn dịch di truyền. Bác sĩ sẽ thực hiện một cuộc kiểm tra thể chất để tìm manh mối có thể chỉ ra nguyên nhân gây ra bệnh tật. Rối loạn miễn dịch tiên phát là rất hiếm, vì thế bác sĩ sẽ muốn đảm bảo rằng các dấu hiệu và triệu chứng không được gây ra bởi một vấn đề sức khỏe phổ biến hơn.
Có một số xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán rối loạn miễn dịch. Chúng bao gồm:
Xét nghiệm máu. Trong hầu hết trường hợp, xét nghiệm máu có thể tiết lộ những bất thường trong hệ thống miễn dịch cho thấy một chứng rối loạn suy giảm miễn dịch. Các xét nghiệm có thể xác định xem có mức độ bình thường của protein chống nhiễm trùng (immunoglobulin) trong máu. Các xét nghiệm có thể đo mức của các tế bào máu khác nhau và các tế bào hệ miễn dịch. Số bất thường của các tế bào nào đó có thể chỉ ra một lỗi hệ thống miễn dịch. xét nghiệm máu khác có thể xác định nếu hệ thống miễn dịch đáp ứng đúng và sản xuất các kháng thể - protein xác định và tiêu diệt những kẻ xâm lược ngoại lai như vi khuẩn hoặc virus.
Xác định nhiễm trùng. Nếu có một nhiễm trùng đó là không đáp ứng với điều trị chuẩn, bác sĩ có thể làm các xét nghiệm để cố gắng xác định chính xác những gì vi trùng gây ra nó.
Thử nghiệm trước khi sinh. Cha mẹ đã có con với chứng rối loạn suy giảm miễn dịch có thể muốn có thử nghiệm thực hiện cho các rối loạn suy giảm miễn dịch nhất định trong quá trình mang thai trong tương lai. Mẫu của các chất lỏng máu, ối hoặc các tế bào từ mô sẽ trở thành nhau thai (màng đệm) sẽ được kiểm tra bất thường. Trong một số trường hợp, thử nghiệm DNA được thực hiện để thử nghiệm cho khiếm khuyết di truyền. Kết quả thử nghiệm làm cho nó có thể chuẩn bị cho điều trị ngay sau khi sinh, nếu cần thiết.
Phương pháp điều trị và thuốc
Điều trị suy giảm miễn dịch liên quan đến phòng, điều trị nhiễm trùng, tăng cường hệ miễn dịch và điều trị nguyên nhân cơ bản của vấn đề miễn dịch. Trong một số trường hợp, rối loạn miễn dịch có liên quan đến một căn bệnh nghiêm trọng như rối loạn tự miễn dịch hay một ung thư cũng cần được điều trị.
Quản trị nhiễm trùng
Thuốc kháng sinh. Nhiễm trùng thường được điều trị bằng thuốc kháng sinh. Trong trường hợp nhiễm trùng không đáp ứng với thuốc tiêu chuẩn, nhập viện và điều trị bằng đường tĩnh mạch (IV) kháng sinh có thể cần thiết. Một số người cần phải uống kháng sinh dài hạn để ngăn ngừa nhiễm trùng xảy ra và ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn đến phổi và tai.
Điều trị triệu chứng. Có thể cần thuốc để làm giảm triệu chứng gây ra bởi nhiễm trùng, chẳng hạn như ibuprofen để giảm đau và sốt, thuốc thông mũi cho tắc nghẽn xoang, và expectorants để giúp làm sạch đường thở.
Điều trị tăng cường hệ miễn dịch
Globulin miễn dịch liệu pháp. Cũng được gọi là globulin gamma điều trị, điều trị này có thể là lifesaver cho những người có một thiếu hụt kháng thể. Globulin miễn dịch bao gồm các protein kháng thể cần thiết cho hệ thống miễn dịch để chống nhiễm trùng. Nó có thể tiêm vào tĩnh mạch, hoặc dưới da. Điều trị bằng gamma globulin tĩnh mạch là cần thiết trong vài tuần để duy trì mức độ đầy đủ của globulin miễn dịch. Truyền dưới da là cần thiết một hoặc hai lần một tuần.
Interferon gamma điều trị. Chất Interferons tự nhiên chống virus và kích thích các tế bào hệ miễn dịch. Interferon gamma là tổng hợp con người tạo ra chất được cho chích ở đùi hay cánh tay ba lần một tuần. Nó được sử dụng để điều trị bệnh u hạt mạn tính tạo thành trong suy giảm miễn dịch.
Yếu tố tăng trưởng. Khi suy giảm miễn dịch gây ra bởi sự thiếu các tế bào máu trắng nhất định, điều trị yếu tố tăng trưởng - như bạch cầu hạt, đại thực bào thuộc địa kích thích tố (Leukine) và bạch cầu hạt thuộc địa kích thích tố (Neupogen, Neulasta) - có thể giúp tăng mức tăng cường các tế bào máu trắng -miễn dịch.
Điều trị để chữa bệnh suy giảm miễn dịch
Cấy ghép tế bào gốc. cấy ghép tế bào gốc cung cấp chữa bệnh thường xuyên cho một số hình thức đe dọa cuộc sống suy giảm miễn dịch. Với điều trị này, các tế bào gốc bình thường được chuyển đến người có suy giảm miễn dịch, tạo cho họ một hệ thống miễn dịch hoạt động bình thường. Tế bào gốc có thể được thu thông qua tủy xương, hoặc có thể thu được từ nhau thai khi sinh. Đối với cấy ghép tế bào gốc để làm việc, các nhà tài trợ - thường là cha mẹ hoặc khác gần tương đối - phải có các mô cơ thể sinh học phù hợp với những người có suy giảm miễn dịch. Tế bào gốc mà không tốt có thể bị loại bỏ bởi hệ thống miễn dịch. Nhưng ngay cả tốt, ghép tế bào gốc không luôn luôn làm việc. Ngoài ra, việc điều trị thường đòi hỏi bất hoạt tế bào miễn dịch bị phá hủy bằng cách sử dụng hóa trị hoặc xạ trước khi cấy ghép, người nhận ghép thậm chí dễ bị nhiễm trùng tạm thời.
Phương pháp điều trị tương lai
Gene trị liệu. Các nhà nghiên cứu hy vọng điều này sẽ điều trị chữa bệnh cho các rối loạn miễn dịch và các điều kiện khác. Gene trị liệu thực sự thay thế các gen khiếm khuyết với các gen hoạt động chính xác. Một virus vô hại được sử dụng để thực hiện các gen vào các tế bào cơ thể. Ngược lại, giới thiệu gen mới được kích hoạt sản xuất enzym và protein của hệ thống miễn dịch khỏe mạnh. Các chuyên gia đã xác định được rất nhiều gen gây thiếu hụt miễn dịch - nhưng vẫn cần phải làm việc trong nhiều vấn đề. Ví dụ, một số hoặc khiếm khuyết gen thiếu chỉ được kích hoạt trong quá trình phát triển sớm của hệ thống miễn dịch, do đó, ngay cả khi các nhà khoa học có thể tìm ra cách để nhận được gen mà nó cần phải được, nó cũng sẽ phải kích hoạt sự phát triển của thiếu chức năng. Mặc dù kỹ thuật đã thể hiện lời hứa trong một số thử nghiệm ban đầu, liệu pháp gen vẫn còn thực nghiệm.
Đối phó và hỗ trợ
Vì lựa chọn điều trị đã được cải thiện, hầu hết những người suy giảm miễn dịch có thể đi học và làm việc như mọi người khác. Tuy nhiên, có thể cảm thấy như thể không ai hiểu được những gì nó muốn sống với bệnh mãn tính và nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng. Nói chuyện với một người khác phải đối mặt với những thách thức hàng ngày cùng có thể hữu ích.
Hãy hỏi bác sĩ nếu có các nhóm hỗ trợ trong khu vực cho những người bị suy giảm miễn dịch tiên phát, hoặc cha mẹ của trẻ em với căn bệnh này. Nơi có thể kết nối với những người khác đối phó với suy giảm miễn dịch.
Phòng chống
Do rối loạn miễn dịch là do khuyết tật di truyền, không có cách nào để ngăn chặn chúng. Nhưng khi có một hệ thống miễn dịch yếu, có thể thực hiện các bước để ngăn ngừa nhiễm trùng:
Sử dụng vệ sinh thích hợp. Rửa tay và da bằng xà phòng, và đánh răng hai lần một ngày.
Ăn đúng. Cân bằng chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.
Tránh tiếp xúc. Tránh xa những người bị cảm lạnh hoặc nhiễm trùng khác và tránh các đám đông người dân.
Uống thuốc. Có thể cần phải dùng thuốc thường xuyên để tránh nhiễm trùng.
Kiểm tra với bác sĩ về những chủng ngừa, nên có.
Giới thiệu
Liên hệ
© Dieutri, September 23, 2009 - 2023
* Tất cả nội dung bao gồm: văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các định dạng khác được tạo ra chỉ nhằm mục đích thông tin nội bộ thành viên.
* Nội dung không nhằm thay thế cho tư vấn chuyên môn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị chuyên nghiệp.
* Luôn luôn tìm kiếm lời khuyên của bác sĩ với bất kỳ câu hỏi có thể có liên quan đến một tình trạng y tế.
* Nếu nghĩ rằng có thể có một trường hợp khẩn cấp y tế, hãy gọi bác sĩ, đến phòng cấp cứu hoặc gọi số cấp cứu y tế 115 ngay lập tức.
* Phụ trách: Tiến Phong - Phương Phương - Trà My.
* Địa chỉ: B2 TT Đại học y Hà Nội, Tôn Thất Tùng, Q Đống Đa. TP Hà Nội, Việt Nam.
|
than tu
Thần Tú
Thần Tú (605-706), cũng được gọi là Ngọc Tuyền Thần Tú, là Thiền sư Trung Quốc, một trong những môn đệ xuất sắc của Ngũ tổ Hoằng Nhẫn. Theo truyền thuyết, Sư thua cuộc trong việc chọn người nối pháp của Hoằng Nhẫn và Huệ Năng được truyền y bát. Sư vẫn tự xem mình là người nối pháp của Hoằng Nhẫn và sáng lập Bắc tông thiền, một dòng thiền vẫn còn mang đậm sắc thái Ấn Độ với bộ kinh Nhập Lăng-già làm căn bản.
Kệ
Thân thị bồ đề thụ
Tâm như minh kính đài
Thời gian cần phất thức
Vật sử nhạ trần ai?
Kệ
Thân là cây bồ đề
Tâm là đài gương sáng
Luôn siêng năng lau chùi
Chớ để dính bụi trần.
|
Ung thư bàng quang
Chẩn đoán & điều trị
Bệnh lý
Sách y học
Dược lý
Thuốc A - Z
Xét nghiệm
Phác đồ - Test
Thông tin
Trang chủ
Bệnh lý
Thận niệu học
Ung thư bàng quang
Ung thư bàng quang
2011-04-25 01:14 PM
Phần lớn bệnh ung thư bàng quang được chẩn đoán ở giai đoạn đầu, khả năng điều trị bệnh ung thư bàng quang được là rất cao. Tuy nhiên, ngay cả giai đoạn đầu bệnh ung thư bàng quang có khả năng tái diễn.
Biên tập viên: Trần Tiến Phong
Đánh giá: Trần Trà My, Trần Phương Phương
Định nghĩa
Ung thư bàng quang là một loại ung thư bắt đầu trong bàng quang, một cơ quan hình cầu ở vùng xương chậu và chứa nước tiểu. Ung thư bàng quang bắt đầu thường xuyên nhất là các tế bào lót mặt trong của bàng quang. Ung thư bàng quang thường ảnh hưởng đến người lớn tuổi, mặc dù nó có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi.
Phần lớn bệnh ung thư bàng quang được chẩn đoán ở giai đoạn đầu, khả năng điều trị bệnh ung thư bàng quang được là rất cao. Tuy nhiên, ngay cả giai đoạn đầu bệnh ung thư bàng quang có khả năng tái diễn. Vì lý do này, bệnh ung thư bàng quang thường trải qua các kiểm tra theo dõi để tìm tái phát ung thư bàng quang nhiều năm sau khi điều trị.
Các triệu chứng
Dấu hiệu và triệu chứng ung thư bàng quang có thể bao gồm:
Tiểu ra máu - nước tiểu có thể xuất hiện màu vàng tối, màu đỏ tươi sáng hoặc màu cola, hay nước tiểu có thể bình thường, nhưng máu có thể được phát hiện trong kiểm tra kính hiển vi.
Thường xuyên đi tiểu.
Đi tiểu đau.
Nhiễm trùng đường tiểu.
Đau bụng.
Đau lưng.
Gặp bác sĩ nếu có bất cứ dấu hiệu hoặc triệu chứng lo lắng, chẳng hạn như tiểu ra máu.
Nguyên nhân
Không luôn luôn rõ những gì gây ra ung thư bàng quang. Ung thư bàng quang có liên quan đến hút thuốc, nhiễm ký sinh trùng, bức xạ và phơi nhiễm hóa chất.
Ung thư bàng quang phát triển khi các tế bào khỏe mạnh trong bàng quang, thay vì phát triển và phân chia một cách có trật tự, các tế bào này phát triển đột biến gây phát triển ra khỏi kiểm soát và không chết. Những tế bào này tạo thành một khối u bất thường.
Các loại ung thư bàng quang
Các loại tế bào ung thư bàng quang, xác định loại ung thư. Các loại tế bào khác nhau trong bàng quang có thể trở thành ung thư. Loại bệnh ung thư bàng quang xác định phương pháp điều trị có thể tốt nhất. Các loại ung thư bàng quang bao gồm:
Ung thư tế bào chuyển tiếp. Ung thư tế bào chuyển tiếp xảy ra ở các tế bào lót bên trong bàng quang. Các tế bào chuyển tiếp giãn khi bàng quang đầy đủ và co khi bàng quang trống. Những tế bào này cùng một dòng bên trong niệu quản và niệu đạo và các khối u có thể hình thành. Ung thư tế bào chuyển tiếp là loại phổ biến nhất của ung thư bàng quang.
Ung thư biểu mô tế bào vảy. Tế bào vảy xuất hiện trong bàng quang để phản ứng lại nhiễm trùng và kích thích. Theo thời gian có thể trở thành ung thư. Ung thư bàng quang tế bào vẩy là rất hiếm. Tế bào vẩy phổ biến hơn khi bị nhiễm ký sinh nhất định, một nguyên nhân phổ biến của nhiễm trùng bàng quang.
Ung thư tuyến (adenocarcinoma). Ung thư tuyến bắt đầu trong tế bào tạo nên các tuyến tiết ra chất nhầy trong bàng quang. Ung thư tuyến bàng quang là rất hiếm.
Một số ung thư bàng quang bao gồm nhiều hơn một loại tế bào.
Yếu tố nguy cơ
Không rõ những gì gây ra ung thư bàng quang, nhưng các bác sĩ đã xác định được các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang. Các yếu tố rủi ro bao gồm:
Lớn tuổi. Có nguy cơ tăng ung thư bàng quang theo độ tuổi. Ung thư bàng quang có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng nó hiếm khi được tìm thấy ở những người trẻ hơn 40.
Màu da. Người da trắng có nguy cơ ung thư bàng quang hơn là người của các chủng tộc khác.
Giới tính. Đàn ông có nhiều khả năng phát triển bệnh ung thư bàng quang hơn so với phụ nữ.
Hút thuốc lá. Thuốc lá, xì gà có thể làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang bằng cách gây ra các hóa chất độc hại tích tụ trong nước tiểu. Khi hút thuốc, quá trình các hóa chất trong khói và thải trong nước tiểu. Những hóa chất độc hại có thể gây hại niêm mạc của bàng quang, có thể làm tăng nguy cơ ung thư.
Tiếp xúc với hóa chất nhất định. Thận đóng một vai trò quan trọng trong lọc hóa chất độc hại từ máu và di chuyển chúng vào bàng quang. Bởi vì điều này, một số hóa chất có thể làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang. Hóa chất liên quan đến nguy cơ ung thư bàng quang bao gồm asen, hóa chất dùng trong sản xuất thuốc nhuộm, cao su, da, dệt may và các sản phẩm sơn. Những người hút thuốc tiếp xúc với hoá chất độc hại có thể có nguy cơ cao hơn mắc bệnh ung thư bàng quang.
Đã điều trị ung thư. Điều trị với cyclophosphamide, thuốc chống ung thư làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang. Những người nhận được phương pháp điều trị phóng xạ nhằm vào xương chậu cho một bệnh ung thư trước đó có thể có nguy cơ cao mắc ung thư bàng quang.
Viêm bàng quang mạn tính. Nhiễm trùng đường tiểu hoặc viêm kinh niên hoặc lặp lại, chẳng hạn như có thể xảy ra với việc sử dụng lâu dài ống thông đường tiểu, có thể làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang tế bào vảy. Ở một số vùng trên thế giới, ung thư biểu mô tế bào vảy được liên kết với viêm bàng quang mạn tính gây ra bởi nhiễm trùng ký sinh được gọi là bệnh sán máng.
Tiền sử cá nhân hay gia đình mắc bệnh ung thư. Nếu đã bị ung thư bàng quang, có nhiều khả năng có nó một lần nữa. Nếu một hoặc một số thân nhân có lịch sử bệnh ung thư bàng quang, có thể tăng nguy cơ của bệnh, mặc dù hiếm bệnh ung thư bàng quang trong gia đình. Lịch sử gia đình mắc bệnh ung thư đại trực tràng không polyp di truyền (HNPCC), còn gọi là hội chứng Lynch, có thể làm tăng nguy cơ ung thư trong hệ thống tiết niệu, cũng như trong đại tràng, tử cung, buồng trứng và các cơ quan khác.
Các biến chứng
Ung thư bàng quang thường tái phát Bởi vì điều này, người ung thư bàng quang sống sót thường trải qua thử nghiệm tiếp theo cho năm sau khi điều trị thành công. Các xét nghiệm sẽ trải qua và bao lâu sẽ tùy thuộc vào loại ung thư bàng quang và điều trị trong số những yếu tố khác.
Hãy hỏi bác sĩ để tạo ra một kế hoạch tiếp theo. Nhìn chung, các bác sĩ khuyên nên khám sàng lọc thành bên trong niệu đạo và bàng quang (soi bàng quang) mỗi 3 - 6 tháng trong bốn năm đầu tiên sau khi điều trị ung thư bàng quang .Sau đó có thể trải qua soi bàng quang mỗi năm. Bác sĩ có thể khuyên nên kiểm tra khác tại các khoảng khác nhau.
Những người bị bệnh ung thư giai đoạn muộn có thể trải nghiệm thường xuyên hơn.
Kiểm tra và chẩn đoán
Chẩn đoán ung thư bàng quang. Các xét nghiệm và thủ tục được sử dụng để chẩn đoán ung thư bàng quang có thể bao gồm:
Soi bàng quang. Trong soi bàng quang, bác sĩ chèn một ống thông (cystoscope) qua niệu đạo, cho phép bác sĩ nhìn thấy bên trong niệu đạo và bàng quang. Thường nhận được gây mê vùng trong quá trình soi bàng quang để làm cho thoải mái hơn.
Sinh thiết. Trong soi bàng quang, bác sĩ có thể thông qua một công cụ đặc biệt qua niệu đạo và vào bàng quang để thu thập mẫu tế bào nhỏ (sinh thiết) để thử nghiệm. Thủ tục này đôi khi được gọi là cắt bỏ một phần khối u bàng quang (TURBT). TURBT cũng có thể được dùng để điều trị ung thư bàng quang. TURBT thường được thực hiện dưới gây mê.
Tế bào học nước tiểu. Một mẫu nước tiểu được phân tích dưới kính hiển vi để tìm tế bào ung thư trong thủ tục gọi là tế bào học nước tiểu.
Kiểm tra hình ảnh. Kiểm tra cho phép bác sĩ kiểm tra cấu trúc của đường tiết niệu. Có thể dùng chất nhuộm màu được tiêm vào tĩnh mạch. Pyelogram tĩnh mạch là một loại thử nghiệm hình ảnh X quang có sử dụng thuốc nhuộm để làm nổi bật thận, niệu quản và bàng quang. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) là một loại thử nghiệm X quang, cho phép bác sĩ xem đường tiết niệu và các mô xung quanh tốt hơn.
Mức độ ung thư bàng quang
Sau khi đã xác nhận bị ung thư bàng quang, bác sĩ có thể thử nghiệm thêm để xác định mức độ hoặc giai đoạn bị ung thư. Các kiểm tra có thể bao gồm:
CT scan.
Chụp cộng hưởng từ ( MRI ).
Chiếu xương.
X quang ngực.
Các giai đoạn của ung thư bàng quang là:
Giai đoạn I. Ung thư ở giai đoạn này xảy ra trong lớp lót bên trong của bàng quang, nhưng không xâm lấn cơ thành bàng quang.
Giai đoạn II. Ở giai đoạn này, ung thư đã xâm nhập vào thành bàng quang, nhưng vẫn còn giới hạn trong bàng quang.
Giai đoạn III. Các tế bào ung thư đã lan qua thành bàng quang để tới mô xung quanh. Nó cũng có thể đã lây lan đến tuyến tiền liệt ở nam giới hoặc tử cung hoặc âm đạo ở phụ nữ.
Giai đoạn IV. Giai đoạn này, tế bào ung thư có thể đã lây lan đến các hạch bạch huyết và các cơ quan khác như phổi, xương hoặc gan.
Phương pháp điều trị và thuốc
Điều trị tùy chọn cho bệnh ung thư bàng quang phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm các loại và giai đoạn của ung thư, sức khỏe tổng thể và sở thích điều trị. Thảo luận về các tùy chọn với bác sĩ để xác định những phương pháp điều trị tốt nhất.
Phẫu thuật
Các loại thủ tục phẫu thuật có sẵn có thể dựa trên các yếu tố như giai đoạn của ung thư bàng quang, sức khỏe tổng thể và sở thích.
Phẫu thuật ung thư bàng quang giai đoạn đầu. Nếu ung thư rất nhỏ và không xâm lấn thành của bàng quang, bác sĩ có thể khuyên nên
Phẫu thuật để cắt bỏ khối u. Sự cắt bỏ khối u bàng quang (TURBT) qua niệu đạo thường được sử dụng để loại bỏ bệnh ung thư bàng quang được giới hạn trong các lớp bên trong của bàng quang. Trong TURBT, bác sĩ qua một vòng dây nhỏ thông qua niệu đạo vào bàng quang. Vòng dây này được dùng để đốt tế bào ung thư với một dòng điện. Trong một số trường hợp, laser năng lượng cao có thể được sử dụng thay vì điện. TURBT có thể gây đi tiểu đau hoặc tiểu máu trong một vài ngày sau thủ thuật.
Phẫu thuật để cắt bỏ khối u và một phần nhỏ của bàng quang. Trong cắt bỏ bán phần bác sĩ phẫu thuật chỉ loại bỏ phần của bàng quang có chứa tế bào ung thư. Cắt bỏ bán phần có thể là một lựa chọn nếu ung thư được giới hạn trong diện tích bàng quang có thể dễ dàng loại bỏ mà không làm tổn hại đến chức năng bàng quang.
Phẫu thuật mang nguy cơ chảy máu và nhiễm trùng. Có thể gặp đi tiểu thường xuyên hơn sau khi cắt bỏ bán phần, làm giảm kích thước của bàng quang. Theo thời gian có thể cải thiện, mặc dù ở một số người nó vĩnh viễn.
Phẫu thuật ung thư bàng quang xâm hại. Nếu ung thư đã xâm lược các lớp sâu hơn của thành bàng quang, có thể xem xét
Phẫu thuật để loại bỏ toàn bộ bàng quang. Thủ thuật cắt bỏ là một hoạt động để loại bỏ toàn bộ bàng quang, cũng như các hạch bạch huyết xung quanh. Ở nam giới, cắt bỏ thường bao gồm loại bỏ tuyến tiền liệt và túi tinh. Ở phụ nữ, cắt bỏ gồm việc cắt bỏ tử cung, buồng trứng và một phần của âm đạo.
Cắt bỏ mang nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu. Ở nam giới, loại bỏ tuyến tiền liệt và túi tinh sẽ gây ra vô sinh. Nhưng trong đa số trường hợp bác sĩ phẫu thuật có thể cố gắng để lại các dây thần kinh cần thiết cho việc cương cứng. Ở phụ nữ, loại bỏ các nguyên nhân gây vô sinh do buồng trứng và mãn kinh sớm ở phụ nữ, chưa có kinh nghiệm trước phẫu thuật này.
Phẫu thuật tạo ra một cách mới cho nước tiểu rời khỏi cơ thể. Ngay sau khi cắt bỏ, bác sĩ phẫu thuật tạo ra cách mới để có thể trục xuất nước tiểu. Những tùy chọn là tốt nhất phụ thuộc vào bệnh ung thư, sức khỏe và sở thích. Bác sĩ phẫu thuật có thể tạo ra một ống dẫn nước tiểu bằng cách sử dụng một đoạn ruột. Ống chạy từ thận ra bên ngoài của cơ thể, nơi nước tiểu chảy vào một cái túi mang trên bụng.
Trong thủ tục khác, bác sĩ phẫu thuật có thể sử dụng một phần ruột để tạo ra một hồ chứa nước tiểu bên trong cơ thể. Có thể tiêu thoát nước tiểu từ hồ chứa thông qua một lỗ ở bụng bằng cách sử dụng một ống thông một vài lần mỗi ngày.
Trong trường hợp lựa chọn, bác sĩ phẫu thuật có thể tạo ra hồ chứa bàng quang giống như túi. Hồ chứa này nằm bên trong cơ thể và được gắn vào niệu đạo, cho phép để đi tiểu bình thường. Có thể cần phải sử dụng một ống thông để rút tất cả các nước tiểu từ bàng quang mới.
Sinh học trị liệu (miễn dịch liệu pháp)
Sinh học trị liệu đôi khi được gọi là miễn dịch liệu pháp, hoạt động bằng cách báo hiệu hệ miễn dịch của cơ thể chống lại các tế bào ung thư. Sinh học trị liệu ung thư bàng quang thường được quản lý thông qua niệu đạo và trực tiếp vào bàng quang.
Thuốc trị liệu sinh học được sử dụng để điều trị ung thư bàng quang bao gồm:
Một loại vi khuẩn miễn dịch. Bacille Calmette - Guerin (BCG) là một loại vi khuẩn sử dụng trong các vắc-xin lao. BCG có thể gây kích thích bàng quang và gây tiểu máu. Một số người cảm thấy như bị cúm sau khi điều trị với BCG.
Phiên bản tổng hợp của một protein hệ miễn dịch. Interferon là một protein mà hệ thống miễn dịch tạo ra để giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng. Một phiên bản tổng hợp của interferon được gọi là interferon alfa, có thể được dùng để điều trị ung thư bàng quang. Interferon alfa đôi khi được dùng kết hợp với BCG. Interferon alfa có thể gây ra các triệu chứng giống như cúm.
Liệu pháp sinh học có thể được quản lý sau khi TURBT để giảm nguy cơ ung thư sẽ tái diễn.
Hóa trị
Hóa trị sử dụng thuốc để diệt tế bào ung thư. Điều trị hoá chất điều trị ung thư bàng quang thường liên quan đến hai hoặc nhiều loại thuốc hóa trị liệu sử dụng kết hợp. Thuốc có thể được qua tĩnh mạch ở cánh tay, hoặc có thể trực tiếp vào bàng quang bằng cách qua ống thông qua niệu đạo.
Hóa trị có thể được sử dụng để tiêu diệt tế bào ung thư có thể vẫn còn sau khi phẫu thuật. Nó cũng có thể được sử dụng trước khi phẫu thuật. Trong trường hợp này, hóa trị có thể teo khối u đủ để cho phép các bác sĩ phẫu thuật để thực hiện phẫu thuật ít xâm lấn. Hóa trị đôi khi kết hợp với xạ trị.
Xạ trị
Xạ trị sử dụng năng lượng cao nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư. Xạ trị có thể đến từ một máy bên ngoài cơ thể (bức xạ tia bên ngoài) hoặc nó có thể đến từ một thiết bị đặt bên trong bàng quang.
Bức xạ trị liệu có thể được sử dụng trước khi phẫu thuật để thu nhỏ khối u để nó có thể dễ dàng được gỡ bỏ. Bức xạ trị liệu cũng có thể được sử dụng sau khi phẫu thuật để diệt tế bào ung thư còn lại. Bức xạ trị liệu đôi khi kết hợp với hóa trị.
Thuốc thay thế
Không có bổ sung hoặc thay thế phương pháp điều trị ung thư bàng quang đã được tìm thấy để chữa bệnh ung thư bàng quang. Nhưng các bác sĩ đang học cách để ngăn ngừa ung thư bàng quang, bao gồm một số phương pháp bổ sung và thay thế. Nếu đang lo lắng về nguy cơ ung thư bàng quang hoặc ung thư có thể tái diễn, có thể quan tâm trị liệu bổ sung và thay thế. Nói chuyện với bác sĩ về các tùy chọn.
Vitamin. Trái cây và rau là cách an toàn nhất để có được các vitamin. Một số nghiên cứu cho thấy liều lượng lớn các vitamin nhất định, chẳng hạn như vitamin E ở dạng viên thuốc có thể giúp giảm nguy cơ ung thư bàng quang. Nhưng các nghiên cứu khác đã không tìm thấy điều này.
Học hỏi thêm là cần thiết để hiểu những gì là an toàn nhất và hiệu quả nhất. Cho đến lúc đó, tập trung vào việc ăn nhiều trái cây và rau quả giàu vitamin. Nếu đang quan tâm đến việc bổ sung vitamin, hãy hỏi bác sĩ về những gì có thể là hợp lý.
Trà xanh. Uống trà xanh có liên quan đến nhiều lợi ích sức khỏe. Nhưng liệu nó có thể làm giảm nguy cơ ung thư bàng quang là không rõ ràng. Nghiên cứu động vật đã cho thấy hứa hẹn, nhưng các nghiên cứu ở người là hỗn hợp. Ví dụ, một nghiên cứu cho thấy những người uống trà xanh có giảm nguy cơ ung thư bàng quang, trong khi nghiên cứu khác cho thấy uống trà xanh trong nhiều năm tăng nguy cơ ung thư bàng quang. Nghiên cứu thêm là cần thiết để hiểu được trà xanh là hữu ích hay có hại khi nói đến việc ngăn ngừa ung thư bàng quang.
Đối phó và hỗ trợ
Sống với mối quan tâm bệnh ung thư bàng quang có thể tái diễn có thể để lại cảm giác như quyền kiểm soát ít hơn trong tương lai. Nhưng trong khi không có cách nào để đảm bảo không có sự tái phát của ung thư bàng quang, có thể thực hiện các bước để quản lý căng thẳng.
Theo thời gian sẽ tìm thấy những gì được làm, nhưng cho đến khi đó, có thể:
Có lịch trình theo dõi kiểm tra và tái khám. Khi hoàn thành điều trị ung thư bàng quang, hãy hỏi bác sĩ để tạo ra lịch trình cá nhân kiểm tra tiếp theo. Trước khi theo dõi bằng soi bàng quang, hy vọng sẽ có ít lo lắng. Có thể lo sợ rằng bệnh ung thư đã trở lại hay lo lắng về sự khó chịu. Nhưng đừng để điều này dừng buổi đi khám. Thay vào đó, các kế hoạch để đối phó với mối quan tâm.
Chăm sóc bản thân để sẵn sàng chống ung thư nếu nó trở lại. Chăm sóc bản thân bằng cách điều chỉnh chế độ ăn uống bao gồm nhiều trái cây, rau và ngũ cốc. Tập thể dục ít nhất 30 phút hầu hết các ngày trong tuần. Ngủ đủ để đánh thức cảm giác nghỉ ngơi.
Nói chuyện với những người sống sót ung thư bàng quang khác. Kết nối với những người sống sót ung thư bàng quang đang trải qua những nỗi sợ hãi giống như đang cảm thấy.
Phòng chống
Mặc dù không có cách nào bảo đảm ngăn ngừa ung thư bàng quang, có thể thực hiện các bước để giúp giảm nguy cơ. Ví dụ:
Không hút thuốc. Không hút thuốc lá có nghĩa là hóa chất gây ung thư trong khói không thể thu thập trong bàng quang. Nếu không hút thuốc, không bắt đầu. Nếu hút thuốc, hãy nói chuyện với bác sĩ về hoạch để giúp dừng lại. Các nhóm hỗ trợ, thuốc men và các phương pháp khác có thể giúp bỏ thuốc lá.
Hãy thận trọng với hóa chất. Nếu làm việc với hóa chất, hãy làm theo các hướng dẫn an toàn để tránh tiếp xúc.
Uống nước suốt cả ngày. Uống nước, đặc biệt là nước làm loãng chất độc hại có thể sẽ tập trung trong nước tiểu và đào thải nó ra khỏi bàng quang nhanh hơn.
Chọn nhiều trái cây và rau. Chọn chế độ ăn uống một loạt các loại trái cây và rau nhiều màu sắc. Các chất chống oxy hoá trong trái cây và rau quả có thể giúp giảm nguy cơ ung thư.
Giới thiệu
Liên hệ
© Dieutri, September 23, 2009 - 2023
* Tất cả nội dung bao gồm: văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các định dạng khác được tạo ra chỉ nhằm mục đích thông tin nội bộ thành viên.
* Nội dung không nhằm thay thế cho tư vấn chuyên môn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị chuyên nghiệp.
* Luôn luôn tìm kiếm lời khuyên của bác sĩ với bất kỳ câu hỏi có thể có liên quan đến một tình trạng y tế.
* Nếu nghĩ rằng có thể có một trường hợp khẩn cấp y tế, hãy gọi bác sĩ, đến phòng cấp cứu hoặc gọi số cấp cứu y tế 115 ngay lập tức.
* Phụ trách: Tiến Phong - Phương Phương - Trà My.
* Địa chỉ: B2 TT Đại học y Hà Nội, Tôn Thất Tùng, Q Đống Đa. TP Hà Nội, Việt Nam.
|
Ung thư bạch cầu
Chẩn đoán & điều trị
Bệnh lý
Sách y học
Dược lý
Thuốc A - Z
Xét nghiệm
Phác đồ - Test
Thông tin
Trang chủ
Bệnh lý
Bệnh máu và bạch huyết
Ung thư bạch cầu
Ung thư bạch cầu
2011-04-25 01:56 PM
Ung thư bạch cầu thường bắt đầu trong các tế bào bạch cầu. Các tế bào bạch cầu thường phát triển và phân chia một cách có trật tự, cơ thể cần chúng.
Biên tập viên: Trần Tiến Phong
Đánh giá: Trần Trà My, Trần Phương Phương
Định nghĩa
Ung thư bạch cầu là bệnh ung thư của mô tạo máu, trong đó có tủy xương và hệ thống bạch huyết.
Nhiều loại ung thư bạch cầu tồn tại. Một số dạng ung thư bạch cầu phổ biến nhất ở trẻ em. Các hình thức khác của bệnh bạch cầu xảy ra chủ yếu ở người lớn.
Ung thư bạch cầu thường bắt đầu trong các tế bào bạch cầu. Các tế bào bạch cầu thường phát triển và phân chia một cách có trật tự, cơ thể cần chúng. Nhưng ở những người bị bệnh bạch cầu, tủy xương sản xuất một số lượng lớn các tế bào bạch cầu bất thường, không hoạt động đúng.
Điều trị bệnh ung thư bạch cầu có thể phức tạp - tùy thuộc vào loại ung thư bạch cầu và các yếu tố khác. Nhưng có những chiến lược và các nguồn lực có thể giúp cho việc điều trị thành công.
Các triệu chứng
Triệu chứng bệnh bạch cầu khác nhau, tùy thuộc vào loại ung thư bạch cầu. Dấu hiệu và triệu chứng ung thư bạch cầu thông thường bao gồm:
Sốt hoặc ớn lạnh.
Mệt mỏi, yếu dai dẳng.
Thường xuyên bị nhiễm trùng.
Giảm cân mà không chủ ý.
Sưng hạch bạch huyết, gan hay lá lách to.
Dễ chảy máu hoặc bầm tím.
Điểm đỏ nhỏ trên da (petechiae).
Ra mồ hôi quá nhiều, đặc biệt là vào ban đêm.
Đau xương.
Lấy hẹn với bác sĩ nếu có bất cứ dấu hiệu hay triệu chứng kéo dài lo lắng.
Ung thư bạch cầu, triệu chứng thường mơ hồ và không cụ thể cho căn bệnh này. Có thể bỏ qua các triệu chứng bệnh bạch cầu thời kỳ đầu bởi vì có thể giống với triệu chứng của bệnh cúm và các bệnh thông thường khác.
Nguyên nhân
Các nhà khoa học không hiểu những nguyên nhân chính xác của ung thư bạch cầu. Có vẻ như phát triển từ sự kết hợp của các yếu tố di truyền và môi trường.
Các hình thức ung thư bạch cầu
Nhìn chung, bệnh ung thư bạch cầu xảy ra khi một số tế bào máu có đột biến trong DNA. Các đột biến làm cho các tế bào phát triển và phân chia nhanh hơn và tiếp tục sống khi các tế bào bình thường sẽ chết. Theo thời gian, những tế bào bất thường có thể nhiều lên, gây ra các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh bạch cầu.
Phân loại bệnh bạch cầu
Bệnh ung thư bạch cầu được phân loại dựa trên tốc độ tiến triển và loại tế bào có liên quan.
Phân loại theo tốc độ tiến triển bệnh bạch cầu:
Bệnh bạch cầu cấp tính. Trong bệnh bạch cầu cấp tính, các tế bào máu bất thường là những tế bào máu chưa trưởng thành. Không thể làm công việc bình thường và nhân nhanh chóng, do đó, căn bệnh này xấu đi nhanh chóng. Bệnh bạch cầu cấp tính cần điều trị tích cực kịp thời.
Bệnh bạch cầu mãn tính. Đây là loại ung thư bạch cầu liên quan đến các tế bào máu trưởng thành hơn. Các tế bào máu nhân rộng hoặc tích lũy chậm hơn và có thể hoạt động bình thường trong một khoảng thời gian. Một số hình thức của bệnh bạch cầu mãn tính ban đầu không có triệu chứng và có thể không được chú ý hoặc không được chẩn đoán trong nhiều năm.
Phân loại theo loại tế bào bạch cầu bị ảnh hưởng:
Bệnh bạch cầu lymphocytic. Đây là loại ung thư bạch cầu ảnh hưởng đến các tế bào bạch huyết hoặc các tế bào lympho - hình thành các mô bạch huyết hoặc bạch huyết.
Bệnh bạch cầu tủy xương. Đây là loại ung thư bạch cầu ảnh hưởng đến các tế bào dòng tủy. Tế bào dòng tủy phát triển thành tế bào hòng cầu, tế bào bạch cầu và các tế bào tiểu cầu.
Các loại ung thư bạch cầu
Các loại chính của bệnh bạch cầu là:
Bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính (ALL). Đây là loại phổ biến nhất của bệnh bạch cầu ở trẻ nhỏ. Cũng có thể xảy ra ở người lớn.
Bệnh bạch cầu nguyên bào tuỷ cấp tính (AML). AML là một loại phổ biến của bệnh bạch cầu. Nó xảy ra ở trẻ em và người lớn.
Bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (CLL). Với CLL, các bệnh bạch cầu trưởng thành phổ biến nhất, có thể cảm thấy tốt cho nhiều năm mà không cần điều trị. CLL rất hiếm gặp ở trẻ em.
Bệnh bạch cầu nguyên bào tuỷ mạn tính (CML). Đây là loại ung thư bạch cầu chủ yếu ảnh hưởng đến người lớn. Một người bị CML có thể có ít hoặc không có triệu chứng trong nhiều tháng hoặc nhiều năm trước khi bước vào một giai đoạn, trong đó các tế bào ung thư bạch cầu phát triển nhanh hơn.
Loại khác. Loại hiếm của ung thư bạch cầu tồn tại, bao gồm cả bệnh bạch cầu tế bào lông.
Yếu tố nguy cơ
Yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển một số loại ung thư bạch cầu bao gồm:
Điều trị ung thư từ trước. Những người đã có một số loại hóa trị và xạ trị cho bệnh ung thư khác có nguy cơ phát triển một số loại ung thư bạch cầu.
Bệnh di truyền. Bất thường di truyền dường như đóng vai trò trong sự phát triển của ung thư bạch cầu. Một số bệnh di truyền như hội chứng Down, được kết hợp với tăng nguy cơ ung thư bạch cầu.
Một số rối loạn máu. Những người đã được chẩn đoán rối loạn máu nào đó, như hội chứng myelodysplastic, có thể có tăng nguy cơ ung thư bạch cầu.
Tiếp xúc với nồng độ cao bức xạ. Những người tiếp xúc với các mức rất cao của bức xạ, chẳng hạn như nạn nhân của một tai nạn lò phản ứng hạt nhân, có nguy cơ phát triển bệnh bạch cầu.
Tiếp xúc với hóa chất nhất định. Tiếp xúc với hóa chất nhất định, chẳng hạn như benzen - được tìm thấy trong xăng và được sử dụng bởi các ngành công nghiệp hóa - cũng có liên quan đến nguy cơ gia tăng một số loại ung thư bạch cầu.
Hút thuốc. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư bạch cầu nguyên bào tuỷ cấp.
Lịch sử gia đình bệnh bạch cầu. Nếu các thành viên trong gia đình đã được chẩn đoán với bệnh bạch cầu, nguy cơ mắc bệnh này có thể tăng lên.
Tuy nhiên, hầu hết mọi người được biết đến với yếu tố nguy cơ lại không ung thư bạch cầu. Và nhiều người bị bệnh bạch cầu đã không có những yếu tố nguy cơ.
Kiểm tra và chẩn đoán
Các bác sĩ thường tìm ung thư bạch cầu mãn tính trong thử nghiệm máu định kỳ, trước khi các triệu chứng bắt đầu. Nếu điều này xảy ra, hoặc nếu có dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy bệnh bạch cầu, có thể trải qua các kỳ chẩn đoán sau đây:
Khám nghiệm. Bác sĩ sẽ tìm những dấu hiệu thể chất của bệnh bạch cầu, chẳng hạn như da nhợt nhạt thiếu máu và hạch bạch huyết, gan, các hạch và lá lách to.
Xét nghiệm máu. Bằng cách kiểm tra mẫu máu, bác sĩ có thể xác định xem có các tế bào bạch cầu hoặc tiểu cầu bất thường.
Đánh giá tủy xương. Bác sĩ có thể giới thiệu một thủ tục loại bỏ một mẫu tủy xương từ xương hông . Tủy xương được lấy ra bằng cách sử dụng kim dài và mỏng. Mẫu sẽ được gửi đến một phòng thí nghiệm để tìm tế bào ung thư bạch cầu. Chuyên ngành xét nghiệm các tế bào bạch cầu có thể tiết lộ một số đặc điểm được sử dụng để xác định lựa chọn điều trị.
Có thể trải qua các xét nghiệm thêm để xác định chẩn đoán và xác định loại bệnh bạch cầu và mức độ của nó trong cơ thể. Một số loại ung thư bạch cầu được phân thành các giai đoạn, cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh. Giai đoạn ung thư bạch cầu sẽ giúp bác sĩ xác định kế hoạch điều trị.
Phương pháp điều trị và thuốc
Điều trị bệnh ung thư bạch cầu phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bác sĩ quyết định lựa chọn điều trị bệnh ung thư bạch cầu dựa trên độ tuổi và sức khỏe tổng thể, các loại ung thư bạch cầu có, và liệu nó đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể.
Phương pháp điều trị thường được sử dụng để chống lại bệnh ung thư bạch cầu bao gồm:
Hóa trị. Hóa trị là hình thức chủ yếu của điều trị cho bệnh ung thư bạch cầu. Điều trị bằng thuốc này sử dụng hóa chất để diệt các tế bào ung thư bạch cầu. Tùy thuộc vào loại ung thư bạch cầu có, có thể nhận được một loại thuốc duy nhất hoặc kết hợp các loại thuốc. Các thuốc này có thể dạng thuốc viên, hoặc có thể được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch.
Sinh học điều trị. Liệu pháp sinh học bằng cách giúp hệ miễn dịch nhận biết và tấn công các tế bào ung thư bạch cầu.
Điều trị mục tiêu. Sử dụng các loại thuốc điều trị tấn công lỗ hổng cụ thể trong các tế bào ung thư. Ví dụ, thuốc imatinib (Gleevec) ngừng các hành động của protein trong tế bào bạch cầu của người bị bệnh bạch cầu nguyên bào tuỷ mạn tính. Điều này có thể giúp kiểm soát bệnh.
Bức xạ trị liệu. Xạ trị sử dụng X quang hoặc các tia năng lượng cao để gây thiệt hại và ngăn chặn sự tăng trưởng tế bào ung thư bạch cầu. Có thể nhận được bức xạ ở khu vực cụ thể của cơ thể, nơi có các tế bào ung thư bạch cầu, hoặc có thể được bức xạ trên toàn bộ cơ thể.
Cấy ghép tế bào gốc. Việc cấy ghép tế bào gốc là một thủ tục thay thế cho tủy xương bệnh với tủy xương khỏe mạnh. Trước khi ghép tế bào gốc, dùng liều cao của hóa trị hoặc xạ trị để tiêu diệt tủy xương bệnh. Sau đó, truyền tế bào gốc có thể trợ giúp để xây dựng lại tủy xương. Có thể nhận được tế bào gốc từ các nhà tài trợ, hoặc trong một số trường hợp, có thể sử dụng tế bào gốc của bản thân. Việc cấy ghép tế bào gốc rất giống với ghép tủy xương.
Đối phó và hỗ trợ
Chẩn đoán bệnh ung thư bạch cầu có thể có cảm giác tàn phá - đặc biệt là đối với gia đình của một đứa trẻ mới được chẩn đoán. Hãy nhớ rằng không có vấn đề gì phải quan tâm hoặc tiên lượng một mình. Con đường phía trước có thể không được dễ dàng, nhưng các chiến lược và các nguồn lực có thể làm cho dễ dàng hơn:
Biết những gì mong đợi. Nếu được chẩn đoán bệnh ung thư bạch cầu, tìm hiểu tất cả mọi thứ có thể về các loại hình, diễn biến, lựa chọn điều trị và tác động phụ của chúng. Các chi tiết đã biết, tự tin hơn sẽ có khi đưa ra quyết định điều trị. Ngoài việc nói chuyện với bác sĩ, tìm kiếm thông tin từ các nguồn đáng tin cậy như Viện Ung thư Quốc gia.
Hãy chủ động. Mặc dù có thể cảm thấy mệt mỏi và chán nản, không để cho những người khác - kể cả gia đình hoặc bác sĩ - tự quyết định quan trọng. Tham dự một vai trò tích cực trong điều trị.
Duy trì hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ. Có hệ thống hỗ trợ có thể giúp đối phó với cơn đau, vấn đề và mối lo ngại có thể xảy ra. Các mối quan tâm và hiểu biết của một nhóm hỗ trợ chính thức hoặc những người khác đối phó với bệnh ung thư có thể đặc biệt hữu ích. Mặc dù các nhóm hỗ trợ không phải cho tất cả mọi người, có thể là một nguồn thông tin thực tế..
Đặt mục tiêu hợp lý. Có mục tiêu giúp cảm thấy kiểm soát và có thể cung cấp cho một cảm giác mục đích. Nhưng không chọn mục tiêu mà không thể đạt được. Có thể không thể làm việc một tuần 40 giờ, ví dụ, nhưng có thể có thể làm việc bán thời gian ít nhất. Trong thực tế, nhiều người thấy rằng tiếp tục làm việc có thể hữu ích.
Hãy dành thời gian cho chính mình. Ăn uống tốt, thư giãn và nghỉ ngơi đầy đủ có thể giúp chống lại sự căng thẳng và mệt mỏi của bệnh ung thư. Ngoài ra, kế hoạch trước cho các thời gian nghỉ - có thể cần nghỉ ngơi nhiều hơn hoặc hạn chế những gì làm.
Vẫn hoạt động. Có ung thư không có nghĩa là phải ngừng làm những điều thích hay bình thường. Phần lớn, nếu cảm thấy đủ để làm một cái gì đó, đi trước và làm điều đó. Điều quan trọng là tham gia càng nhiều càng tốt.
Giới thiệu
Liên hệ
© Dieutri, September 23, 2009 - 2023
* Tất cả nội dung bao gồm: văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các định dạng khác được tạo ra chỉ nhằm mục đích thông tin nội bộ thành viên.
* Nội dung không nhằm thay thế cho tư vấn chuyên môn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị chuyên nghiệp.
* Luôn luôn tìm kiếm lời khuyên của bác sĩ với bất kỳ câu hỏi có thể có liên quan đến một tình trạng y tế.
* Nếu nghĩ rằng có thể có một trường hợp khẩn cấp y tế, hãy gọi bác sĩ, đến phòng cấp cứu hoặc gọi số cấp cứu y tế 115 ngay lập tức.
* Phụ trách: Tiến Phong - Phương Phương - Trà My.
* Địa chỉ: B2 TT Đại học y Hà Nội, Tôn Thất Tùng, Q Đống Đa. TP Hà Nội, Việt Nam.
|
Giới thiệu về Hiệp hội
Giới thiệu về Hiệp hội
PV 10:03' SA-05, 05/12/2012
1. Tên gọi
1.1. Tên tiếng Việt: Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam.
1.2. Tên tiếng Anh: Vietnam Petroleum Association
1.3. Tên viết tắt tiếng Anh: VINPA
2.Tôn chỉ, mục đích
Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam là tổ chức xã hội - nghề nghiệp của các tổ chức và công dân Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học - kỹ thuật, tư vấn, đầu tư nghiên cứu, đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên môn và chuyển giao khoa học công nghệ và dịch vụ thương mại theo quy định của pháp luật liên quan đến lĩnh vực ngành hàng xăng dầu của Việt Nam, tự nguyện thành lập,không vụ lợi nhằm mục đích hợp tác, liên kết, hỗ trợ và giúp đỡ lẫn nhau trong việc phát triển các hoạt động nghề nghiệp, nâng cao hiệu quả hoạt động và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của hội viên, góp phần vào việc xây dựng và phát triển bền vững lĩnh vực ngành hàng xăng dầu của Việt Nam, thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước; trên cơ sở đó hội nhập với các tổ chức hoạt động trong ngành, lĩnh vực này trong khu vực và trên thế giới theo quy định của pháp luật.
3. Phạm vi hoạt động của Hiệp hội
Hiệp hội hoạt động trong phạm vi cả nước và liên kết với các cá nhân, tổ chức khác của Việt Nam trên phạm vi toàn quốc theo luật pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, theo Điều lệ này và tuân thủ theo luật pháp quốc tế mà Nhà nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam tham gia là thành viên.
Hoạt động của Hiệp hội chịu sự quản lý nhà nước là Bộ Công Thương và các Bộ, ngành khác có liên quan theo quy định của pháp luật trong phạm vi, lĩnh vực hoạt động của Hiệp hội.
4. Địa vị pháp lý của Hiệp hội
a)Hiệp hội có tư cách pháp nhân, có biểu tượng (logo), con dấu và tài khoản riêng theo quy định của pháp luật.
b) Trụ sở chính của Hiệp hội đặt tại thành phố Hà Nội (trường hợp Hiệp hội thay đổi địa chỉ trụ sở chính (nếu có) Hiệp hội phải thực hiện việc báo cáo cơ quan nhà nước có thẩm quyền bằng văn bản theo quy định của pháp luật chậm nhất không quá 30 ngày (tính từ ngày chuyển đến địa chỉ trụ sở mới)
c) Hiệp hội được thành lập các chi hội, văn phòng đại diện ở trong và ngoài nước theo quy định của pháp luật và Điều lệ Hiệp hội.
Nguồn: VINPA
Facebook Twitter Google+
|
Chủ tịch Quốc hội đánh giá cao phần trả lời chất vấn của Bộ trưởng Đào Ngọc Dung
In trang (Ctr + P)
Chủ tịch Quốc hội đánh giá cao phần trả lời chất vấn của Bộ trưởng Đào Ngọc Dung
Thời sự - Ngày đăng : 20:52, 05/06/2018
(TN&MT) - Phát biểu kết thúc phiên chất vấn và trả lời chất vấn đối với Bộ trưởng Bộ LĐTB&XH Đào Ngọc Dung chiều 5/6, Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Thị Kim Ngân nhận xét: Bộ trưởng đã nắm rất chắc vấn đề, trả lời rõ ràng, khúc chiết và đã đưa ra nhiều giải pháp thiết thực…
Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Thị Kim Ngân thông kê: tại phiên chất vấn Bộ trưởng Đặng Ngọc Dung đã có 51 đại biểu Quốc hội đặt câu hỏi, có 18 đại biểu tham gia tranh luận. Các đại biểu đã đặt câu hỏi chưa đủ thời gian trả lời thì Bộ trưởng sẽ trả lời bằng văn bản sau. Tham gia trả lời nội dung này có Phó thủ Tướng Vũ Đức Đam, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ trưởng Bộ Công an đã báo cáo giải trình làm rõ thêm một số vấn đề đại biểu quan tâm.
Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Thị Kim Ngân phát biểu kết luận phiên chất vấn của Quốc hội với Bộ trưởng Đào Ngọc Dung chiều 5/6. Ảnh: Quốc Khánh
Cũng như 2 phiên chất vấn trước, phiên chất vấn Bộ trưởng Đào Ngọc Dung diễn ra sôi nổi, tranh luận thẳng thắn, nhiều đại biểu đăng ký chất vấn và đã đặt câu hỏi ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề đại biểu Quốc hội và cử tri quan tâm. “Mặc dù đây là lần đầu tiên Bộ trưởng trả lời chất vấn trước Quốc hội nhưng Bộ trưởng đã có một lần trả lời chất vấn tại phiên họp của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, với tinh thần trách nhiệm và thực tiễn trong công tác lãnh đạo, chỉ đạo điều hành thời gian qua, Bộ trưởng đã nắm rất chắc vấn đề, trả lời rõ ràng, khúc chiết và đã đưa ra nhiều giải pháp thiết thực, có lộ trình cụ thể để thực hiện” - Chủ tịch Quốc hội nói.
Lao động, việc làm và trẻ em là những vấn đề liên quan trực tiếp đến cuộc sống người dân và xã hội, nên luôn được sự quan tâm của các đại biểu Quốc hội, cử tri và nhân dân. Đây là lĩnh vực có nội dung rộng liên quan đến nhiều ngành, lĩnh vực, một số nội dung cần tiếp tục làm rõ nên đã có nhiều đại biểu Quốc hội tham gia tranh luận. Chủ tịch Quốc hội đề nghị Chính phủ, Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, các bộ, ngành liên quan tiếp thu ý kiến của đại biểu Quốc hội, chỉ đạo quyết liệt, thực hiện các giải pháp nhằm khắc phục những tồn tại, hạn chế, yếu kém trong đó tập trung vào một số vấn đề sau như:
Tiếp tục rà soát để hoàn thiện chính sách pháp luật có liên quan đến lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, đưa lao động Việt Nam ra nước ngoài làm việc theo hợp đồng. Hoàn thiện hệ thống thông tin thị trường lao động, nâng cao chất lượng phân tích, dự báo thị trường lao động, đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu lao động từ khu vực nông nghiệp sang lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ giữa các vùng kinh tế, các loại hình doanh nghiệp, tăng cường kết nối cung - cầu lao động qua hệ thống trung tâm dịch vụ việc làm. Khẩn trương xây dựng đề án dự báo cung - cầu lao động;
Có giải pháp để xử lý sự mất cân đối trong cơ cấu đào tạo, nâng cao hiệu quả công tác phân luồng học sinh sau trung học cơ sở, trung học phổ thông. Xây dựng và triển khai đề án thanh niên, sinh viên khởi nghiệp sáng tạo. Tập trung giải quyết việc làm cho số đối tượng sinh viên sau khi ra trường chưa có việc làm, có biện pháp bảo vệ quyền lợi của người lao động trong khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, chú trọng vấn đề việc làm cho lao động nông thôn. Có lộ trình, giải pháp giảm tỷ lệ thất nghiệp, xây dựng, triển khai đề án giải quyết việc làm trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0.
Đổi mới căn bản và toàn diện trong giáo dục nghề nghiệp, chú trọng chất lượng, đào tạo kỹ năng, năng lực thực hành để nâng cao năng suất lao động. Giáo dục nghề nghiệp gắn với giải quyết việc làm và việc làm bền vững, đổi mới và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp thông qua việc hoàn thiện đồng bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn hóa các điều kiện giáo dục nghề nghiệp, trao quyền tự chủ đầy đủ cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, đảm bảo đến năm 2021 giảm 10% cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập, tiếp tục hoàn thiện quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục nghề nghiệp, bảo đảm phân bố hợp lý giữa các vùng, miền, ngành, nghề và trình độ đào tạo.
Quan tâm xây dựng và phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục nghề nghiệp. Mở rộng hệ thống đánh giá cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia, xây dựng hệ thống đánh giá chất lượng đào tạo nghề, ngoại ngữ cho lao động xuất khẩu giữa các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và quy định tiêu chuẩn nghề theo từng thị trường, kiểm định chất lượng lao động có nghề, trước khi đi làm việc ở nước ngoài.
Tăng cường gắn kết cơ sở đào tạo nghề với doanh nghiệp, thị trường lao động, mở rộng hình thức dạy nghề theo hợp đồng đặt hàng đào tạo giữa cơ sở dạy nghề với doanh nghiệp, có cơ chế khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tích cực tham gia vào hoạt động giáo dục nghề nghiệp, huy động các nguồn lực đầu tư, các điều kiện để bảo đảm chất lượng đào tạo, đổi mới chương trình, giáo trình đào tạo để chuẩn bị nguồn nhân lực có chất lượng cho phát triển các ngành công nghiệp, dịch vụ chất lượng cao.
Rà soát, đánh giá tổng thể hoạt động đưa lao động Việt Nam đi nước ngoài làm việc theo hợp đồng, đẩy mạnh hợp tác quốc tế, tăng cường đàm phán, ký kết các thỏa thuận hợp tác lao động với các nước có nhu cầu lao động, hướng dẫn, hỗ trợ và tạo điều kiện cho doanh nghiệp mở rộng thị trường lao động. Rà soát thủ tục hành chính, tăng cường công khai, minh bạch trong việc cấp phép cho doanh nghiệp đưa người Việt Nam đi lao động ở nước ngoài.
Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm của các tổ chức, cá nhân lợi dụng việc đưa người Việt Nam đi lao động ở nước ngoài để trục lợi. Phối hợp với các cơ quan có các giải pháp phù hợp để quản lý, bảo vệ lao động Việt Nam ở nước ngoài, hạn chế tối đa việc lợi dụng đi lao động ở nước ngoài để trốn ở lại nước sở tại trái pháp luật.
Tiếp tục rà soát, hoàn thiện chính sách pháp luật và tăng cường công tác quản lý nhà nước về bảo vệ, chăm sóc trẻ em, bảo đảm thực hiện quyền trẻ em, tích cực truyền thông, đề cao trách nhiệm giáo dục của gia đình, của nhà trường, của cộng đồng đối với trẻ em về các kiến thức, kỹ năng phòng ngừa các hành vi bạo lực, xâm hại trẻ em. Kịp thời phát hiện, tố giác, xử lý nghiêm các hành vi bạo lực, xâm hại trẻ em, xây dựng đề án huy động nguồn lực xã hội để hỗ trợ, chăm sóc và bảo vệ trẻ em, nhất là trẻ em vùng khó khăn, vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi. Thực hiện tốt phối hợp liên ngành về thực hiện quyền trẻ em, phát huy tốt vai trò, trách nhiệm của Ủy ban Quốc gia quyền trẻ em…
Ngày mai 6/6, Quốc hội tiếp tục phiên chất vấn nhóm nội dung thứ tư đối với Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Phùng Xuân Nhạ. Báo Điện tử baotainguyenmoitruong.vn sẽ cập nhật đến bạn đọc trong các bản tin tiếp theo.
Báo Tài nguyên & Môi trường - Cơ quan của Bộ Tài nguyên & Môi trường
|
Trao quyết định bổ nhiệm 2 Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao
In trang (Ctr + P)
Trao quyết định bổ nhiệm 2 Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao
Thời sự - Ngày đăng : 00:00, 22/06/2017
Chiều 21/6, tại Phủ Chủ tịch, Văn phòng Chủ tịch nước phối hợp với các cơ quan có liên quan tổ chức Lễ công bố và trao Quyết định của Chủ tịch nước cho các cá...
Chiều 21/6, tại Phủ Chủ tịch, Văn phòng Chủ tịch nước phối hợp với các cơ quan có liên quan tổ chức Lễ công bố và trao Quyết định của Chủ tịch nước cho các cá nhân được Chủ tịch nước bổ nhiệm chức vụ Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và chức danh Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
Chủ tịch nước Trần Đại Quang trao Quyết định bổ nhiệm Phó Chánh án, Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. (Ảnh: Nhan Sáng/TTXVN)
Chủ tịch nước Trần Đại Quang, Trưởng Ban Chỉ đạo cải cách tư pháp Trung ương, đã trao Quyết định bổ nhiệm ông Nguyễn Trí Tuệ, Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, giữ chức vụ Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao; bổ nhiệm ông Lê Hồng Quang, Ủy viên Trung ương Đảng, Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy Tiền Giang, vào chức danh Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, giữ chức vụ Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao; bổ nhiệm ông Nguyễn Văn Tiến, Thẩm phán cao cấp, Phó Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội, vào chức danh Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
Phát biểu chúc mừng và giao nhiệm vụ cho các Phó Chánh án, Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao mới được bổ nhiệm, Chủ tịch nước Trần Đại Quang nhấn mạnh tòa án là cơ quan duy nhất được nhân danh Nhà nước để đưa ra những quyết định, phán xét về hành vi của một người bị truy tố trước tòa án là có tội hay không có tội và được quyền áp dụng hình phạt theo quy định của pháp luật đối với người có hành vi phạm tội.
Trong các lĩnh vực xét xử khác như dân sự, kinh tế, hành chính, lao động..., phán quyết của tòa án có ảnh hưởng trực tiếp đối với quyền, lợi ích hợp pháp của các bên đương sự và những người tham gia tố tụng.
Để bảo đảm việc xét xử đúng pháp luật, mang lại niềm tin trong nhân dân, đòi hỏi tòa án nhân dân, mà hình ảnh thể hiện tập trung nhất là người Thẩm phán, phải được nhân dân tôn trọng, là chỗ dựa vững chắc khi có việc yêu cầu tòa án giải quyết. Bất kỳ sai sót nào của Thẩm phán trong công tác xét xử cũng làm tổn hại đến uy danh của tòa án và suy rộng ra đó là uy danh của Nhà nước. Do vậy, Thẩm phán phải luôn có tinh thần trách nhiệm cao trong công việc, trong cuộc sống trước nhân dân.
Đối với Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, cùng với chức năng nhiệm vụ, các Thẩm phán còn phải thể hiện cho được vị trí, vai trò, bản lĩnh với tư cách là thành viên của cơ quan xét xử cao nhất.
Chủ tịch nước Trần Đại Quang lưu ý tòa án là nơi thể hiện sâu sắc nhất bản chất tốt đẹp của chế độ, là biểu tượng của nền công lý nước nhà, có chức năng bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, là tòa án của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân phục vụ. Vì vậy, yêu cầu hàng đầu là phải thực hiện đúng pháp luật.
Công tác xét xử không cho phép chủ quan dẫn đến những quyết định, phán quyết không đúng pháp luật, không hợp lòng dân. Muốn vậy, phải thực hiện tốt lời dạy của Bác Hồ kính yêu: “Phụng công, thủ pháp, chí công, vô tư,” trên tinh thần thượng tôn pháp luật, không thiên lệch, hết mực công tâm, không vì lợi ích riêng tư để có những phán quyết thấu tình đạt lý.
Chủ tịch nước Trần Đại Quang đề nghị các Thẩm phán phải không ngừng rèn luyện, tu dưỡng nâng cao đạo đức nghề nghiệp; phải nhìn nhận, đánh giá lại mình, nêu cao tinh thần phê bình và tự phê bình, vượt qua cám dỗ của mặt trái kinh tế thị trường, không để phần tử xấu mua chuộc, trong mọi hoàn cảnh luôn xứng đáng với vị thế cao cả của người Thẩm phán. Cùng với đó phải thường xuyên học tập, nghiên cứu nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng xét xử và kiến thức xã hội, đề cao tinh thần bảo vệ Đảng, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, phụng sự đất nước, phục vụ nhân dân, kiên định bản lĩnh chính trị vững vàng, góp phần xây dựng hình ảnh cao đẹp của người thẩm phán trong lòng nhân dân./.
Theo TTXVN
Báo Tài nguyên & Môi trường - Cơ quan của Bộ Tài nguyên & Môi trường
|
Đánh giá cụ thể tác động Dự án cải tạo cảnh quan ven sông Đồng Nai
In trang (Ctr + P)
Đánh giá cụ thể tác động Dự án cải tạo cảnh quan ven sông Đồng Nai
Môi trường - Ngày đăng : 00:00, 19/07/2017
(TN&MT) - Phó Thủ tướng Trịnh Đình Dũng vừa có ý kiến chỉ đạo về Dự án cải tạo cảnh quan và phát triển đô thị ven sông Đồng Nai.
Phó Thủ tướng giao Bộ Tài nguyên và Môi trường chỉ đạo đơn vị tư vấn nghiên cứu, tiếp thu ý kiến của các Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Giao thông vận tải, Xây dựng, bổ sung tính toán để đánh giá cụ thể, định lượng các tác động của Dự án đến sông Đồng Nai.
Đánh giá cụ thể, định lượng các tác động của dự án đến sông Đồng Nai
Trên cơ sở kết quả đánh giá tác động của dự án và các quy định pháp luật hiện hành, Chủ tịch UBND tỉnh Đồng Nai quyết định xử lý các vấn đề liên quan đến dự án theo thẩm quyền, bảo đảm đúng quy định của pháp luật, không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sông Đồng Nai và chịu trách nhiệm toàn diện về quyết định của mình.
Phó Thủ tướng giao các Bộ Tài nguyên và Môi trường, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Xây dựng, Giao thông vận tải theo chức năng quản lý nhà nước được giao hướng dẫn, giám sát UBND tỉnh Đồng Nai triển khai thực hiện, bảo đảm thực hiện đúng quy định của pháp luật về tài nguyên nước, bảo vệ môi trường, phòng chống thiên tai, giao thông đường thủy nội địa, quy hoạch và xây dựng đô thị và các quy định pháp luật khác có liên quan.
UBND tỉnh Đồng Nai và các tỉnh, thành phố lưu vực sông Đồng Nai rà soát các dự án, công trình xây dựng ven sông trên địa bàn, siết chặt quản lý, xử lý nghiêm các vi phạm, bảo đảm tuân thủ các quy định pháp luật về tài nguyên nước, nhất là các yêu cầu về bảo vệ lòng, bờ, bãi sông, hành lang bảo vệ nguồn nước.
PV
Báo Tài nguyên & Môi trường - Cơ quan của Bộ Tài nguyên & Môi trường
|
Chủ tịch Tập Cận Bình tái đắc cử nhiệm kỳ 3 | NHK WORLD-JAPAN News
Chủ tịch Tập Cận Bình tái đắc cử nhiệm kỳ 3
Hôm thứ Sáu, tại Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn Quốc tức Quốc hội Trung Quốc, Chủ tịch Tập Cận Bình đã tái đắc cử nhiệm kỳ thứ 3 cương vị là người đứng đầu nhà nước. Như vậy, ông sẽ tiếp tục đứng đầu đảng, nhà nước và quân đội Trung Quốc.
Quốc hội Trung Quốc đã thông qua sửa đổi hiến pháp vào năm 2018, theo đó bỏ giới hạn 2 nhiệm kỳ 5 năm đối với vị trí Chủ tịch nước. Ông Tập bắt đầu nhiệm kỳ 3 vị trí Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc vào năm ngoái, một việc chưa từng có tiền lệ. Dự kiến, ông sẽ củng cố quyền lực của mình bằng cách bổ nhiệm các quan chức thân cận vào các chức vụ chủ chốt trong chính phủ.
Trong khi đó, Phó Thủ tướng Hàn Chính đảm nhận vai trò Phó Chủ tịch nước. Ông là ủy viên Ban Thường vụ Bộ Chính trị của đảng cho đến Đại hội Đảng toàn quốc năm ngoái.
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.