Dataset Viewer
Auto-converted to Parquet Duplicate
text
stringlengths
222
131k
Phần mềm ERP là gì, Odoo là gì, ứng dụng của Odoo cho Doanh nghiệp Đăng nhập Cloud Cloud Server Cloud Vps Cloud Proxy Cloud VPN Cloud Seo Cloud Backup Hosting Hosting Wordpress Hosting Cpanel Hosting Directadmin Email Xmail Email Dedicate Xmail Marketing Gsuite Office 365 Server Máy Chủ Vật Lý Cho Thuê Máy Chủ Cho Thuê Chỗ Ðặt Máy Chủ Dịch Vụ Dịch Vụ Quản Trị Máy Chủ Outsource Quản Trị Hệ Thống Cho Thuê Nhân Sự Cntt Phần Mềm Canvas Lms Cpanel Windows Server Vmware Directadmin Tin Tức Khuyến Mãi Tin Công Nghệ Thông Báo Phần mềm ERP là gì, Odoo là gì, ứng dụng của Odoo cho Doanh nghiệp what is ERP, Odoo, odoo's app for business Cloudx Tin tức Tin công nghệ Trước tiên cần tìm hiểu phần mềm ERP là gì Phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) là một giải pháp quản lý doanh nghiệp tích hợp, được thiết kế để giúp các doanh nghiệp quản lý và tối ưu hóa tất cả các hoạt động kinh doanh của họ. Phần mềm ERP tích hợp tất cả các phòng ban, quản lý các quy trình, tài nguyên và thông tin trong một nền tảng duy nhất, giúp doanh nghiệp tăng hiệu quả và năng suất. Một số tính năng chính của phần mềm ERP bao gồm: Quản lý tài chính: Quản lý tài chính, bao gồm kế toán, tài sản, quản lý ngân sách và thống kê tài chính. Quản lý sản xuất: Quản lý các quy trình sản xuất, quản lý chất lượng, quản lý nguồn nhân lực và quản lý kho. Quản lý nhân sự: Quản lý thông tin nhân viên, quản lý các quy trình nhân sự, quản lý lương và phúc lợi, và tổ chức các khóa học đào tạo cho nhân viên. Quản lý khách hàng và quản lý hệ thống bán hàng: Quản lý khách hàng, đơn đặt hàng, thanh toán, vận chuyển và quản lý các chương trình khuyến mãi. Quản lý dự án: Quản lý các dự án, giao nhận và đánh giá các kết quả của dự án. Ứng dụng của phần mềm ERP cho doanh nghiệp là giúp họ tăng hiệu suất và năng suất, giảm chi phí và thời gian hoạt động, tối ưu hóa các quy trình kinh doanh, cải thiện sự phối hợp giữa các bộ phận trong công ty và cung cấp thông tin kịp thời và chính xác để hỗ trợ quyết định kinh doanh. 1./ Định nghĩa Odoo Odoo là một hệ thống quản trị doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP) mã nguồn mở được phát triển bởi Odoo S.A. (trước đây là OpenERP S.A.). Odoo cung cấp một loạt các ứng dụng để quản lý các hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm quản lý vận hành, tài chính, nhân sự, bán hàng, mua hàng, quản lý kho và sản xuất. Odoo được xây dựng trên nền tảng Python và PostgreSQL và được phát triển dưới dạng mô-đun, cho phép người dùng tùy chỉnh và mở rộng chức năng của hệ thống. Odoo được cung cấp theo giấy phép AGPLv3 (Affero General Public License version 3), cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi và phân phối mã nguồn của Odoo một cách miễn phí. Tuy nhiên, Odoo S.A. cũng cung cấp phiên bản trả phí và các dịch vụ hỗ trợ cho người dùng Ngoài các chức năng cơ bản của một hệ thống ERP, Odoo còn tích hợp nhiều tính năng khác như quản lý dự án, quản lý bán hàng trực tuyến (e-commerce), quản lý hệ thống CRM, quản lý quan hệ với khách hàng, quản lý định mức sản phẩm, quản lý sản xuất, quản lý lịch trình, quản lý học tập và đào tạo, quản lý tài sản, quản lý thuế và kế toán, và nhiều hơn nữa. Odoo được phát triển bởi một cộng đồng đông đảo, gồm các nhà phát triển, chuyên gia và người dùng trên toàn thế giới. Cộng đồng này đã tạo ra hàng ngàn mô-đun và phát triển tiếp các tính năng và chức năng mới cho Odoo, giúp hệ thống này trở thành một trong những giải pháp ERP mã nguồn mở phổ biến nhất trên thế giới. 2./ Lịch sử của Odoo Odoo được phát triển từ OpenERP, một hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP) mã nguồn mở được phát triển bởi công ty OpenERP S.A. vào năm 2005. OpenERP được xây dựng trên nền tảng Python và PostgreSQL và được phát hành theo giấy phép AGPLv3. Vào năm 2014, công ty OpenERP S.A. quyết định đổi tên thành Odoo S.A. và bắt đầu tập trung vào việc phát triển và tiếp thị Odoo, hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP) mã nguồn mở tiên tiến hơn, với nhiều tính năng mở rộng và tùy chỉnh hơn. Kể từ đó, Odoo đã được cải tiến với nhiều tính năng mới, mở rộng chức năng và hỗ trợ ngôn ngữ mới, đồng thời được cộng đồng phát triển ngày càng lớn và đông đảo hơn. Hiện nay, Odoo được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới và được xem là một trong những giải pháp ERP mã nguồn mở phổ biến nhất trên thế giới. 3./ Các ứng dụng nổi bật của Odoo Hiện tại, Odoo ERP có hơn 30 ứng dụng khác nhau để quản lý các hoạt động của doanh nghiệp. Dưới đây là danh sách các ứng dụng Odoo phổ biến và nổi bật: Quản lý vận hành: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý quy trình, quản lý dự án, quản lý định mức sản phẩm và quản lý sản xuất. Quản lý tài chính: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý kế toán, quản lý thuế và quản lý ngân hàng. Quản lý bán hàng: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý đặt hàng, quản lý khách hàng và quản lý bán hàng. Quản lý mua hàng: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý đơn đặt hàng, quản lý nhà cung cấp và quản lý thanh toán. Quản lý kho: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý kho, quản lý lô hàng và quản lý vận chuyển. Quản lý nhân sự: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý thông tin nhân viên, quản lý lương và quản lý chấm công. Quản lý dự án: ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý dự án, quản lý tài nguyên và quản lý lịch trình. Quản lý bán hàng trực tuyến (e-commerce): ứng dụng này cung cấp các tính năng quản lý cửa hàng trực tuyến, quản lý đơn hàng và quản lý khách hàng. Ngoài các ứng dụng này, Odoo còn có nhiều ứng dụng khác như quản lý học tập và đào tạo, quản lý quan hệ với khách hàng (CRM), quản lý thuế và nhiều hơn nữa. 4./ Ưu điểm và nhược điểm của Odoo 4.1/Ưu điểm Mã nguồn mở: Odoo là một hệ thống mã nguồn mở, điều này cho phép các lập trình viên tùy chỉnh và phát triển ứng dụng dễ dàng hơn. Giao diện thân thiện: Odoo có giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng và dễ học hơn so với các hệ thống quản trị doanh nghiệp khác. Tính linh hoạt: Odoo cho phép người dùng tùy chỉnh các ứng dụng, quy trình và báo cáo để phù hợp với nhu cầu kinh doanh cụ thể của mỗi doanh nghiệp. Tích hợp toàn diện: Odoo cung cấp một hệ thống quản trị doanh nghiệp tích hợp toàn diện, bao gồm các ứng dụng quản lý sản xuất, bán hàng, mua hàng, quản lý kho, quản lý tài chính và quản lý nhân sự. Tính năng mở rộng: Odoo cung cấp một cộng đồng phát triển lớn, cho phép các lập trình viên và doanh nghiệp tìm kiếm và sử dụng các mô-đun mở rộng và tính năng mới. 4.2/ Nhược điểm Khó sử dụng với người mới: Odoo có nhiều tính năng và tùy chọn, do đó, việc sử dụng Odoo có thể khó khăn đối với những người mới bắt đầu sử dụng. Thời gian triển khai: Triển khai Odoo có thể mất nhiều thời gian hơn so với các hệ thống quản trị doanh nghiệp khác, đặc biệt là khi người dùng cần tùy chỉnh và tích hợp các ứng dụng khác. Yêu cầu kỹ năng kỹ thuật cao: Odoo là một hệ thống phức tạp và yêu cầu kiến thức kỹ thuật về máy chủ, cơ sở dữ liệu và lập trình để triển khai và quản lý hệ thống. Chi phí: Mặc dù Odoo là một hệ thống mã nguồn mở, tuy nhiên, nếu doanh nghiệp muốn sử dụng phiên bản chuyên nghiệp của Odoo, họ sẽ phải trả phí sử dụng. Ngoài ra, việc tùy chỉnh và triển khai hệ thống Odoo cũng có thể tăng chi phí. Hỗ trợ khách hàng: Odoo có một cộng đồng phát triển lớn và nhiều tài liệu hỗ trợ, tuy nhiên, hỗ trợ cho phiên bản miễn phí của Odoo có thể hạn chế. Hỗ trợ khách hàng tốt hơn có thể được cung cấp cho phiên bản chuyên nghiệp của Odoo. Độ ổn định: Odoo là một hệ thống phức tạp và có thể gặp phải các vấn đề về độ ổn định và hiệu suất, đặc biệt là khi sử dụng nhiều ứng dụng và mô-đun mở rộng. Quản lý phiên bản: Việc quản lý phiên bản của Odoo có thể trở nên khó khăn đối với các doanh nghiệp lớn hoặc các dự án phức tạp, do sự phát triển liên tục của hệ thống. Khả năng tích hợp: Mặc dù Odoo tích hợp một loạt các ứng dụng, tuy nhiên, tính năng tích hợp của Odoo vẫn còn hạn chế so với các hệ thống quản trị doanh nghiệp khác, đặc biệt là trong việc tích hợp với các ứng dụng và hệ thống bên ngoài. Tóm lại: Odoo là một hệ thống quản trị doanh nghiệp phát triển nhanh chóng với nhiều tính năng và tính linh hoạt. Mặc dù Odoo có nhiều ưu điểm, tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế và yêu cầu kỹ năng kỹ thuật cao trong việc triển khai và quản lý. Do đó, các doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ trước khi sử dụng Odoo để đảm bảo rằng nó phù hợp với nhu cầu kinh doanh của mình. 5./ Odoo Enterprise bản trả phí có gì đặc biệt Hỗ trợ khách hàng: Odoo Enterprise được hỗ trợ bởi đội ngũ kỹ thuật của Odoo, cung cấp hỗ trợ 24/7 cho các vấn đề kỹ thuật và nâng cấp sản phẩm. Tính năng bổ sung: Odoo Enterprise có nhiều tính năng bổ sung như quản lý lô hàng, quản lý lịch sản xuất, quản lý dự án, quản lý lợi nhuận và quản lý chi phí. Ứng dụng mở rộng: Odoo Enterprise cung cấp các ứng dụng mở rộng với tính năng cao hơn, đặc biệt là các ứng dụng quản lý dự án và quản lý kho. Tích hợp bên ngoài: Odoo Enterprise cho phép tích hợp dễ dàng với các ứng dụng và hệ thống bên ngoài, bao gồm các ứng dụng quản lý tài chính, quản lý nhân sự và quản lý khách hàng. Bảo mật và kiểm soát truy cập: Odoo Enterprise cung cấp tính năng bảo mật và kiểm soát truy cập để đảm bảo rằng dữ liệu của bạn được bảo vệ. (...TRUNCATED)
Ứng xử văn hóa giữa con người với môi trường trong phát triển bền vững - vhnt.org.vn Skip to content vhnt.org.vn Trang chủ Du lịch Đặc sản Văn Hoá và Lễ Hội Thể thao Giới thiệu Văn hóa đương đại Ứng xử văn hóa giữa con người với môi trường trong phát triển bền vững Posted on 16 Tháng Mười, 2021 by admin Trong tiến trình phát triển của lịch sử xã hội, mối quan hệ giữa con người với tự nhiên là vấn đề khách quan, phổ biến. Việc ứng xử hài hòa giữa con người với môi trường hướng đến phát triển bền vững chính là quá trình chuyển từ nhận thức, thái độ trách nhiệm đến hành vi ứng xử nhân văn của con người đối với môi trường sống. Lối ứng xử đó không chỉ khẳng định vai trò của con người với tự nhiên, mà còn khẳng định mối quan hệ, sự đồng tiến giữa con người và tự nhiên trong tiến trình phát triển. Cách đây hơn 100 năm, trong tác phẩm Biện chứng của tự nhiên, Ph.Ăngghen đã xác định thái độ ứng xử phù hợp với tự nhiên trên tinh thần khoa học: “Chúng ta hoàn toàn không thống trị được giới tự nhiên như một kẻ xâm lược thống trị một dân tộc khác, như một người sống bên ngoài giới tự nhiên, mà trái lại, bản thân chúng ta, với cả xương thịt, máu mủ và đầu óc chúng ta là thuộc về giới tự nhiên, chúng ta, nằm trong lòng giới tự nhiên và tất cả sự thống trị của chúng ta đối với giới tự nhiên là ở chỗ chúng ta, khác với tất cả các sinh vật khác, là chúng ta nhận thức được quy luật của giới tự nhiên và có thể sử dụng được những quy luật đó một cách chính xác” (1). Theo đó, trong mọi giai đoạn phát triển của lịch sử, việc con người nhận thức, điều chỉnh nhận thức, thái độ trách nhiệm và hành vi của mình đối với môi trường tự nhiên rất quan trọng. Nó khẳng định năng lực làm chủ mối quan hệ giữa con người với tự nhiên vào quá trình hoạt động thực tiễn xã hội, mà quan trọng nhất là vào lĩnh vực sản xuất vật chất. Sự tàn phá, thiếu tôn trọng quy luật, ứng xử thiếu văn hóa với tự nhiên đều khiến con người phải nhận lấy những hậu quả khôn lường. Thực tiễn sự phát triển khoa học tự nhiên đã đưa ra những bằng chứng về sự hình thành của con người và giới tự nhiên. Con người không đối lập với giới tự nhiên, mà là một bộ phận hữu cơ của giới tự nhiên, thường xuyên giao tiếp với tự nhiên để tồn tại. Mối quan hệ biện chứng giữa giới tự nhiên và con người biểu hiện: một mặt, giới tự nhiên tác động đến sự tồn tại của con người và xã hội loài người; mặt khác, con người cũng tác động vào giới tự nhiên, thực hiện sự trao đổi chất với giới tự nhiên. Tự nhiên với vai trò là môi trường sống, nơi cung cấp năng lượng cho sự tồn tại và phát triển của con người, khi tự nhiên bị xâm hại sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống và sự an toàn của con người. Chúng ta đều biết rằng, sản xuất vật chất là nền tảng của xã hội, là phương thức tồn tại của con người. Trong quá trình sản xuất, thông qua quá trình lao động của mình, con người tác động vào tự nhiên, sáng tạo nên những sản phẩm vật chất và tinh thần để thỏa mãn nhu cầu tồn tại, phát triển. Cầu nối trong quan hệ giữa người và giới tự nhiên chính là lao động, con người tác động vào tự nhiên để tìm kiếm và thỏa mãn mọi nhu cầu của mình. Trong quá trình đó, chẳng những tự nhiên biến đổi mà bản thân con người cũng biến đổi theo. Như Ph.Ăngghen đã chỉ ra: “Chính việc người ta biến đổi giới tự nhiên, chứ không phải chỉ một mình giới tự nhiên, với tính cách giới tự nhiên là cơ sở chủ yếu nhất và trực tiếp nhất của tư duy con người và trí tuệ con người đã phát triển song song với việc người ta đã học cải biến tự nhiên” (2). Trong quá trình cải biến tự nhiên, chúng ta không được tuyệt đối hóa vai trò, sự tác động của con người đối với tự nhiên và coi con người là chúa tể của muôn loài, có thể mặc sức, tự do tác động lên tự nhiên một cách tùy tiện. Đây là điểm triết lý cơ bản xác lập quan hệ ứng xử hài hòa giữa con người và môi trường tự nhiên. Thừa nhận khả năng to lớn của con người trước tự nhiên, song chúng ta hoàn toàn không thống trị được giới tự nhiên như một kẻ xâm lược thống trị một dân tộc khác, như một người sống bên ngoài giới tự nhiên. Con người sẽ phải trả giá khi quá lạm dụng những thắng lợi của mình khi cải tạo tự nhiên. Mỗi kết quả mà con người gọi là kỳ tích chinh phục tự nhiên, đến một lúc nào đó, có thể gây những tác dụng hoàn toàn khác. Thời gian qua, sự biến đổi của khí hậu toàn cầu, hiện tượng hiệu ứng nhà kính, thiên tai, sóng thần, các chu kỳ vận động của tự nhiên đang có sự chuyển dịch thay đổi bất thường… đã cảnh báo cho loài người điều đó. Đối với Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường đã nêu rõ: “Phát triển bền vững là phát triển nhằm đáp ứng được nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng được nhu cầu của các thế hệ tương lai trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hoà giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội và bảo vệ môi trường” (3). Trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội 2011-2020, Đảng ta đã đề ra 5 quan điểm phát triển, trong đó có vấn đề: “Phát triển nhanh gắn liền với phát triển bền vững, phát triển bền vững là yêu cầu xuyên suốt trong chiến lược” và “Tăng trưởng kinh tế phải kết hợp hài hòa với phát triển văn hóa, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống nhân dân. Phát triển kinh tế – xã hội phải luôn coi trọng bảo vệ và cải thiện môi trường, chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu” (4). Quan điểm về phát triển bền vững của Đảng là sự thống nhất, phát triển hài hòa giữa tự nhiên, xã hội, con người, đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, việc giải quyết mối quan hệ ứng xử với môi trường tự nhiên ở nước ta vẫn có mặt còn hạn chế và để lại nhiều hậu quả. Việc khai thác tài nguyên môi trường được mở rộng về mọi phía đồng nghĩa với việc môi trường tự nhiên bị thu hẹp dần. Những tình trạng như cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, ô nhiễm môi trường sống đã và đang trở thành vấn đề nóng. Việc kiểm soát, phòng ngừa, hạn chế mức độ gia tăng ô nhiễm, khắc phục sự cố môi trường; sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên; bảo vệ đa dạng sinh học của các hệ sinh thái… được bàn luận trên khắp các diễn đàn trong và ngoài nước. Để giải quyết mối quan hệ ứng xử giữa con người với môi trường tự nhiên cần thực hiện tốt một số vấn đề sau: Một là, nâng cao nhận thức, trách nhiệm của toàn xã hội về ứng xử văn hóa với môi trường tự nhiên. Sự cân bằng giữa các yếu tố, giữa các tiểu hệ thống là một đặc trưng tạo nên sự ổn định, phát triển bền vững của thế giới. Chính sự liên hệ, gắn bó chặt chẽ giữa các yếu tố cấu thành đã quy định tính chất phản ứng dây chuyền của môi trường tự nhiên, khi có sự tác động vào yếu tố nào đó trong hệ thống lớn hơn giới hạn chịu đựng của tự nhiên. Hiện nay, những hiện tượng mà chúng ta gọi là vấn đề môi trường toàn cầu chính là biểu hiện “sự trả thù” của tự nhiên, là cái giá con người phải trả khi ứng xử không văn hóa với tự nhiên. Con người dù vĩ đại bao nhiêu, nhưng vẫn nhỏ bé trước tự nhiên; còn tự nhiên vốn dĩ hiền hòa và rộng mở với con người là vậy, song nó cũng có thể nổi giận bất cứ lúc nào nếu con người không dành cho nó một sự tôn trọng, bảo vệ cả trong nhận thức và hành động. Cần xác lập quan hệ ứng xử hài hòa, đồng tiến giữa con người và tự nhiên. Con người phải thay đổi nhận thức của mình về vai trò của tự nhiên mà thiếu nó, sẽ không có sự tồn tại, phát triển của con người, cũng như không có lịch sử xã hội. Con người cần có những hành động khoa học phù hợp với quy luật vận động, phát triển khách quan của tự nhiên, phải tính toán đến lợi ích chung của cả cộng đồng. Từ nâng cao nhận thức về môi trường tự nhiên, con người sẽ có phương thức khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên tiết kiệm, hiệu quả hơn. Nâng cao hiệu quả công tác dự báo, nhất là những vấn đề sẽ đưa đến hậu quả môi trường ở mọi cấp độ để từ đó chủ động ứng phó, điều chỉnh hành động, giải quyết hài hòa giữa khai thác, chinh phục với bảo vệ môi trường tự nhiên trong quá trình phát triển. Hai là, đổi mới các hình thức giáo dục, tuyên truyền bảo vệ môi trường nhằm nâng cao nhận thức của con người đối với các vấn đề về môi trường. Con người có thể hiểu được bản chất của môi trường tự nhiên, nhân tạo, cũng như sự tương tác của các mặt sinh học, vật lý, hóa học, xã hội, kinh tế, văn hóa. Nhờ đó có được tri thức, thái độ, kỹ năng thực tế để tham gia có hiệu quả và trách nhiệm vào việc giải quyết các vấn đề về môi trường. Cũng như mọi hình thức giáo dục khác, giáo ý thức bảo vệ môi trường sinh thái là một quá trình giáo dục về nhận thức khoa học, đạo đức, thẩm mỹ, chính trị trong lĩnh vực sinh thái, cùng với những hình thức và biện pháp giáo dục thích hợp nhằm trang bị cho mỗi con người khả năng chủ động, tích cực tham gia vào hoạt động cải tạo, bảo vệ môi trường tự nhiên. Để có kết quả tốt thì hình thức giáo dục, tuyên truyền cần được đổi mới và tiến hành trên mọi phương diện, từ ý thức đến thực tiễn bảo vệ, xác lập quan hệ hài hòa giữa con người với môi trường, chủ yếu là quan hệ lợi ích và hành vi hiện thực của con người. Giáo dục, tuyên truyền ý thức bảo vệ môi trường phải hướng tới mục tiêu tạo ra mối quan hệ ứng xử văn hóa giữa con người, xã hội và tự nhiên. Thông qua các hình thức tập huấn, đào tạo, hội thảo, truyền thông, thông tin trên các phương tiện thông tin đại chúng con người nhận thức được trách nhiệm và nghĩa vụ của bản thân. Bên cạnh đó, cần đưa các chương trình giáo dục, tuyên truyền bảo vệ môi trường vào các bậc học, xây dựng mô hình xanh hóa trường học, công sở, khu dân cư. Ba là, đẩy mạnh phát triển nền sản xuất thân thiện với môi trường. Quan hệ giữa con người với môi trường được biểu hiện ra ở quan hệ lợi ích, lợi ích của cả chủ thể (con người) và khách thể (giới tự nhiên). Con người cần phải ý thức được một cách đúng đắn về mối quan hệ với tự nhiên, cần giải quyết hài hoà mối quan hệ lợi ích giữa con người và giới tự nhiên bằng phát triển nền sản xuất vật chất thân thiện với môi trường. Trước đây, trong quá trình đẩy mạnh CNH, HĐH có lúc chúng ta chỉ chú ý đến quản lý sản xuất và xã hội sao cho đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội, mà chưa chú trọng đến công nghệ xanh, thân thiện với môi trường. Đã có lúc chúng ta lầm tưởng rằng, để tăng trưởng kinh tế và hiện đại hóa xã hội tất yếu phải hy sinh môi trường sinh thái. Đầu tư phát triển nền sản xuất với các loại công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường được xem là hướng phát triển có tính bền vững, mang lại lợi ích không chỉ cho hiện tại mà cho cả tương lai, không chỉ cho một vùng, ngành mà cho toàn bộ nền kinh tế, xã hội. Nó là cơ sở đảm bảo cho quá trình CNH, HĐH đất nước ta vững chắc, có hiệu quả hơn. Nền sản xuất thân thiện môi trường biểu hiện trong quá trình sử dụng vật liệu, phương tiện sinh hoạt, sản xuất tiết kiệm năng lượng, không gây ô nhiễm môi trường. Để đảm bảo sự bền vững của môi trường sinh thái cần phải tận dụng, tái tạo các nguồn tài nguyên có thể tái sinh; cần khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên, tránh khai thác cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên và giảm đến mức tối thiểu về ô nhiễm môi trường. Bền vững về mặt xã hội là phải vừa đạt được tăng trưởng kinh tế, vừa đảm bảo được những vấn đề xã hội, xây dựng được một cuộc sống lành mạnh, giữ vững được ổn định xã hội. Thời gian tới, chúng ta cần chuyển đổi sang nền kinh tế cacbon thấp, giảm dần việc sử dụng các nguyên liệu hóa thạch và chuyển sang năng lượng sạch. Bốn là, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo vệ môi trường và thực hiện nghiêm túc pháp luật môi trường hiện có. Hành vi bảo vệ môi trường sinh thái được điều chỉnh bởi một hệ thống các quy phạm pháp luật, chuẩn mực giá trị đạo đức sinh thái. Việc thực hiện đúng các quy định pháp luật về môi trường thể hiện sự thống nhất giữa tính tự giác và bắt buộc của mọi công dân. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về môi trường nhằm điều chỉnh hành vi bảo vệ môi trường của cá nhân và tổ chức. Pháp luật về môi trường giúp mỗi chủ thể hoạt động sản xuất nhận thức được yêu cầu khách quan của xã hội về bảo vệ môi trường sinh thái, với hoạt động tự giác, tích cực trong việc khai thác, sử dụng hợp lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường. Trong giai đoạn phát triển mới, chúng ta cần phải thay đổi quan niệm trong cách ứng xử văn hóa với môi trường tự nhiên, từ kiểu thống trị tự nhiên sang vì mục tiêu phát triển bền vững, đảm bảo cùng phát triển của con người, xã hội và giới tự nhiên. Như công ước quốc tế đã khẳng định: “Nếu chúng ta có đầy đủ kiến thức hơn và hành động khôn ngoan hơn, chúng ta có thể giành được cho chính bản thân chúng ta và con cháu chúng ta một cuộc sống tốt đẹp hơn trong một môi trường đáp ứng nhiều hơn mọi nhu cầu và hy vọng của con người” (5). Trong quan hệ với môi trường tự nhiên hiện nay, chúng ta cần có cách ứng xử văn hóa hơn, tìm ra biện pháp, cách thức thích hợp, chung sống hài hoà với tự nhiên. _______________ 1, 2. C.Mác, Ph.Ăngghen, Toàn tập, tập 20, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1994, tr.654-655, 720. 3. Luật Bảo vệ môi trường, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2005, tr.9. 4. Đảng cộng sản Việt Nam, Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2011, tr.30, 98-99. 5. Các công ước quốc tế về bảo vệ môi trường (Việt – Anh), Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 1995, tr.18. Nguồn : Tạp chí VHNT số 403, tháng 1 – 2018 Tác giả : MAI THỊ MINH NGHĨA Đánh giá post Trả lời Hủy Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu * Bình luận * Tên * Email * Trang web Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi. Blog tìm hiểu về văn hoá thể thao, ẩm thực và du lịch vùng miền Trang chủ Du lịch Đặc sản Văn Hoá và Lễ Hội Thể thao Giới thiệu × (...TRUNCATED)
Chính sách bảo mật cao tầng Sầm Sơn Thanh Hóa Chính sách quyền riêng tư http://www.datnencamau.site/ xin cam đoan sẽ bảo vệ tuyệt đối những thông tin cá nhân của người sử dụng website. Chúng tôi chỉ thu thập những thông tin cần thiết. Chúng tôi sẽ lưu giữ thông tin của người sử dụng trong thời gian luật pháp quy định hoặc cho mục đích nào đó 1. Mục đích và phạm vi thu thập Chúng tôi thu thập, lưu trữ và xử lý thông tin của bạn cho quá trình thực hiện giao dịch, cho những thông báo sau này, hoặc để cung cấp dịch vụ. Chúng tôi không giới hạn các loại thông tin cá nhân thu thập: danh hiệu, tên, giới tính, ngày sinh, email, địa chỉ, số điện thoại, fax, chi tiết thanh toán, chi tiết thanh toán bằng thẻ hoặc chi tiết tài khoản ngân hàng. Chúng tôi sẽ dùng thông tin quý khách đã cung cấp để xử lý đơn đặt hàng, cung cấp các dịch vụ và thông tin yêu cầu thông qua website và theo yêu cầu của bạn. Hơn nữa, chúng tôi sẽ sử dụng các thông tin đó để quản lý tài khoản của bạn; xác minh và thực hiện giao dịch trực tuyến, kiểm toán việc tải dữ liệu từ web; cải thiện bố cục và nội dung trang web và điều chỉnh cho phù hợp với người dùng; nhận diện khách vào web, gửi thông tin bao gồm thông tin chỗ ở và dịch vụ, nếu bạn không có dấu hiệu từ chối. Nếu quý khách không muốn nhận bất cứ thông tin tiếp thị của chúng tôi thì có thể từ chối bất cứ lúc nào. Các khoản thanh toán trực tuyến sẽ được xử lý bởi các đại lý Mạng lưới Quốc tế của chúng tôi. Quý khách chỉ đưa cho chúng tôi hoặc Đại lý hoặc website những thông tin chính xác, không gây nhầm lẫn và phải thông báo cho chúng tôi nếu có thay đổi. 2. Phạm vi sử dụng thông tin Thông tin của khách hàng chỉ được sử dụng trong hoạt động quản lý và kinh doanh của website, cũng như cung cấp cho các bên liên kết với công ty. Chúng tôi cũng có thể dùng những thông tin chúng tôi tập hợp được để thông báo đến khách hàng những sản phẩm hoặc dịch vụ khác đang có trên http://www.datnencamau.site/ hoặc những công ty liên kết với chúng tôi. Ngoài ra, chúng tôi còn có thể liên hệ với khách hàng để biết đánh giá, ý kiến và quan điểm của khách hàng về những sản phẩm và những dịch vụ hiện tại hoặc những sản phẩm và dịch vụ mới tiềm năng có thể sẽ được ra mắt. Thông tin cá nhân của khách hàng có thể bị chia sẻ với những công ty khác, nhưng chỉ trong trường hợp cần thiết để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng, hoặc sử dụng cho những mục đích liên quan. Chúng tôi còn sử dụng thông tin cá nhân của khách hàng để cung cấp dịch vụ phù hợp, đảm bảo cho việc thanh toán hoặc thanh toán tại trung tâm sẽ được bảo mật; phục vụ cho việc hỗ trợ hệ thống chăm sóc khách hàng, quản lý khách hàng, chăm sóc và nhận ý kiến phản hồi từ phía khách hàng. 3. Thời gian lưu trữ thông tin Công ty có hệ thống máy chủ có khả năng lưu trữ thông tin khách hàng tối thiểu là 02 năm và tối đa là 10 năm. Trong quá trình hoạt động, công ty có thể nâng cao khả năng lưu trữ thông tin nếu cần thiết. 4. Phương tiện và công cụ để người dùng tiếp cận và chỉnh sửa dữ liệu cá nhân của mình. Người dùng có thể tiếp cận và chỉnh sửa trực tiếp dữ liệu cá nhân của mình thông qua website https://www.bietthubienphuquoc.net/ bằng cách đăng nhập vào tài khoản mà mình đã đăng ký và sửa lại các thông tin, dữ liệu cá nhân của mình. Việc đăng nhập có thể thực hiện trên máy tính, điện thoại, hay các công cụ khác có tính năng truy cập vào website. 5. Cam kết bảo mật thông tin cá nhân khách hàng Chúng tôi chỉ tập hợp lại các thông tin cá nhân trong phạm vi phù hợp và cần thiết cho mục đích thương mại đúng đắn của chúng tôi. Và chúng tôi duy trì các biện pháp thích hợp nhằm đảm bảo tính an toàn, nguyên vẹn, độ chính xác, và tính bảo mật của những thông tin mà người sử dụng đã cung cấp. Ngoài ra, chúng tôi cũng có những biện pháp thích hợp để đảm bảo rằng bên thứ ba cũng sẽ đảm bảo an toàn cho các thông tin mà chúng tôi cung cấp cho họ. Thông tin cá nhân, thông tin riêng của người sử dụng được thu thập, lưu trữ và bảo vệ một cách nghiêm túc, chính xác và bảo mật. Chúng tôi thiết lập những phần mềm thu thập, lưu trữ thông tin riêng biệt và được thực hiện duy nhất bởi hệ thống máy chủ và hệ thống máy chủ dự phòng của chúng tôi. Việc bảo mật các thông tin cá nhân, thông tin riêng của người sử dụng là tuyệt đối và sẽ không bị xuất trình cho bên thứ ba bất kỳ trừ khi có yêu cầu từ phía cơ quan Nhà nước có thẩm quyền. (...TRUNCATED)
Xem Nhiều 3/2023 #️ Luận Văn Những Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Kế Toán Nghiệp Vụ Xuất Khẩu Tại Tổng Công Ty Chè Vn # Top 5 Trend | Theindochinaproject.com Skip to content Thông Tin 24h Xem Nhiều 3/2023 # Luận Văn Những Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Kế Toán Nghiệp Vụ Xuất Khẩu Tại Tổng Công Ty Chè Vn # Top 5 Trend Cập nhật thông tin chi tiết về Luận Văn Những Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Kế Toán Nghiệp Vụ Xuất Khẩu Tại Tổng Công Ty Chè Vn mới nhất trên website Theindochinaproject.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chương I Lý luận chung về xuất khẩu và kế toán nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa ở doanh nghiệp kinh doanh xuất khẩu I. Đặc điểm của hoạt động xuất khẩu hàng hóa 1. Vai trò và đặc điểm của hoạt động xuất khẩu hàng hóa a) Vai trò của kinh doanh xuất khẩu Xuất khẩu là một trong những hoạt động kinh tế quan trọng trong quan hệ kinh tế đối ngoại, là một động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Vai trò của xuất khẩu đối với quá trình phát triển kinh tế ở nước ta được thể hiện trên những mặt sau: – Xuất khẩu góp phần làm lành mạnh tình hình tài chính quốc gia: đảm bảo sự cân đối trong cán cân thanh toán và cán cân thương mại, giảm tình trạng nhập siêu. – Xuất khẩu khai thác có hiệu quả lợi thế tuyệt đối và tương đối của đất nước, kích thích các ngành kinh tế phát triển, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. – Xuất khẩu làm cho sản lượng sản xuất quốc gia tăng lên thông qua mở rộng thị trường quốc tế, góp phần tăng tích luỹ vốn, tăng thu nhập cho nền kinh tế. – Xuất khẩu đem lại nguồn ngoại tệ mạnh để nhập khẩu máy móc, thiết bị và công nghệ hiện đại nhằm phục vụ cho công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước. – Xuất khẩu có tác động đến việc giải quyết công ăn việc làm và cải thiện đời sống của nhân dân. Sản xuất hàng xuất khẩu là nơi thu hút hàng triệu lao động vào làm việc và có thu nhập ổn định. – Xuất khẩu tăng cường sự hợp tác giữa các nước, góp phần phát triển quan hệ đối ngoại với tất cả các nước trong khu vực và trên thế giới, nâng cao uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế, thực hiện chính sách của Đảng và Nhà nước: ” đa dạng hoá thị trường và đa phương hoá quan hệ kinh tế, tăng cường hợp tác khu vực”. b) Đặc điểm của hoạt động xuất khẩu Cũng như nhập khẩu xuất khẩu là hoạt động kinh tế tương đối tổng hợp và phức tạp của doanh nghiệp xuất nhập khẩu, các doanh nghiệp này được Nhà nước cho phép kinh doanh mua bán hàng hoá với nước ngoài trên cơ sở hợp đồng kinh tế, các hiệp định, nghị định mà chính phủ đ* ký với nước ngoài và giao cho doanh nghiệp thực hiện. Trong cơ chế thị trường các doanh nghiệp phải thực hiện chế độ hạch toán kinh doanh, lấy thu bù chi và đảm bảo có l*i, hoàn thành nghĩa vụ đối với Nhà nước và nâng cao đời sống công nhân viên. Đặc điểm chủ yếu của kinh doanh xuất khẩu bao gồm: – Thị trường rộng lớn trong và ngoài nước, chịu ảnh hưởng của sản xuất trong nước và thị trường nước ngoài. – Người mua, người bán thuộc các quốc gia khác nhau, trình độ quản lý, phong tục tập quán tiêu dùng và chính sách ngoại thương khác nhau. – Hàng hoá xuất khẩu đòi hỏi chất lượng cao, mẫu m* bao bì đẹp, hợp thị hiếu người tiêu dùng từng khu vực, từng quốc gia, từng thời kỳ. – Điều kiện về mặt địa lý, phương tiện chuyên chở, điều kiện thanh toán làm cho thời gian giao hàng và thời gian thanh toán có khoảng cách khá xa. c) Các trường hợp hàng hoá được coi là xuất khẩu – Hàng bán cho các doanh nghiệp nước ngoài theo các hợp đồng kinh tế đ* ký kết, thanh toán bằng ngoại tệ. – Hàng gửi đi triển l*m hội trợ sau đó bán thu bằng ngoại tệ. – Hàng bán cho khách nước ngoài hoặc Việt kiều thanh toán bằng ngoại tệ. – Các dịch vụ sửa chữa, bảo hành tàu biển, máy bay cho nước ngoài thanh toán bằng ngoại tệ. – Hàng viện trợ ra nước ngoài thông qua các hiệp định, nghị định thư do Nhà nước ký kết với nước ngoài nhưng được thực hiện qua các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. – Hàng bán cho các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam hoặc bán cho doanh nghiệp ở trong khu chế xuất. 2. Các hình thức và phương thức kinh doanh xuất khẩu hàng hóa a) Các hình thức xuất khẩu – Xuất khẩu theo nghị định thư: Trong quan hệ kinh tế đối ngoại, các Chính phủ đàm phán ký kết với nhau những văn bản, hiệp định, nghị định về việc trao đổi hàng hóa dịch vụ và việc đàm phán ký kết này vừa mang tính kinh tế vừa mang tính chính trị. Trên cơ sở các nội dung đ* ký kết, Nhà nước xây dựng kế hoạch và giao cho một số doanh nghiệp thực hiện. – Xuất khẩu ngoài nghị định thư: Các quan hệ đàm phán ký kết hợp đồng do các doanh nghiệp trực tiếp tiến hành trên cơ sở các quy định trong chính sách pháp luật của Nhà nước. Đối với những hợp đồng này các đơn vị được cấp giấy phép kinh doanh xuất nhập khẩu và hoàn toàn chủ động trong việc thực hiện cũng như phân phối kết quả thu được từ các hoạt động đó. – Xuất khẩu hỗn hợp: Hình thức này kết hợp cả hai hình thức trên có nghĩa là doanh nghiệp vừa xuất khẩu theo nghị định thư, vừa tiến hành xuất khẩu trực tiếp ngoài nghị định thư. Luận Văn Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Sản Phẩm Tại Công Ty Vitours Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ, các doanh nghiệp kinh doanh du lịch ra đời hàng loạt. Sự phát triển về quy mô cũng như số lượng các doanh nghiệp du lịch nói chung và các công ty du lịch nói riêng đã tạo nên sự phát triển và hình ảnh chuyên nghiệp của du lịch Việt Nam đồng thời cũng tạo nên áp lực cạnh tranh rất lớn giữa các công ty du lịch. luận văn giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm tại công ty vitours Để có thể tồn tại và phát triển được các công ty du lịch luôn luôn phải đổi mới sản phẩm để thu hút khách. Vì vậy, phát triển loại hình du lịch mới là yêu cầu của phát triển doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp giữ vị trí dẫn đạo thị trường như Vitours. Trong các loại hình du lịch mới này, sản phẩm là một trong những yếu tố quan trọng của du tại Việt Nam. Ngày nay, trên thế giới du lịch đã trở thành một xu hướng không thể thiếu đối với những quốc gia phát triển và đó là điều kiện cần thiết để hội nhập nền kinh tế quốc tế. Ở nhiều nước trên thế giới du lịch đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần quan trọng cho thu nhập kinh tế quốc dân, giải quyết nạn thất nghiệp đang có chiều hướng gia tăng. Doanh nghiệp du lịch với tư cách là chiếc cầu nối giữa cung và cầu trong du lịch, là loại hình doanh nghiệp đặc biệt trở thành yếu tố quan trọng không thể thiếu trong sự phát triển du lịch hiện đại. Kinh doanh chủ yếu trong lĩnh vực tổ chức, xây dựng, bán và thực hiện các chương trình du lịch trọn gói cho khách du lịch. Ngoài ra các công ty du lịch còn có thể tiến hành các hoạt động trung gian bán sản phẩm của các nhà cung cấp du lịch hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh tổng hợp khác. Hiện nay, có rất nhiều doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực du lịch, do đó sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp diễn ra gay gắt.Trong bối cảnh đó để nâng cao hiệu quả kinh doanh và tăng cường khả năng trong quá trình hội nhập vào hệ thống kinh doanh khu vực và quốc tế, các công ty du lịch Việt Nam nói chung và công ty du lịch Vitours nói riêng không có sự lựa chọn nào khác là phải nâng cao chất lượng chương trình du lịch của mình. Bởi trong xu thế phát triển chung của ngành du lịch hiện nay thì chất lượng sản phẩm là nhân tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của công ty. Do những nhu cầu bức thiết ấy tác giả đã quyết định lựa chọn đề tài: “Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm tại Công Ty Cổ Phần Du Lịch Việt Nam Vitours ” làm đề tài luận văn của mình. Mục tiêu nghiên cứu luận văn giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm tại công ty vitours – Hệ thống những vấn đề cơ bản trên phương diện lý luận về chất lượng dịch vụ du lịch và làm rõ cơ sở khoa học nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch. – Phân tích chất lượng sản phẩm du lịch. – Đánh giá thực trạng chất lượng sản phẩm du lịch tại công ty cổ phần du lịch Việt Nam Vitours. – Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch tại công ty cổ phần du lịch Việt Nam Vitours. Luận văn tập trung nghiên cứu các vấn đề xung quanh việc xây dựng chất lượng các sản phẩm du lịch tại công ty. Qua đó đề suất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng của các sản phẩm, chương trình du lịch. – Đối tượng nghiên cứu: chất lượng dịch vụ du lịch. – Phạm vi nghiên cứu: Công ty cổ phần du lịch Việt Nam Vitours. Số liệu nghiên cứu cung cấp trong 3 năm gần đây. Phương pháp nghiên cứu luận văn giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm tại công ty vitours – Phương pháp phân tích, tổng hợp, quy nạp. – Phương pháp duy vật lịch sử và biện chứng. – Để nghiên cứu đề tài, luận văn sử dụng các phương pháp: tổng hợp, thu thập, xử lý tài liệu, so sánh, phân tích và đánh giá. 1.1. TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM DU LỊCH luận văn giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm tại công ty vitours 1.1.1. Khái niệm sản phẩm du lịch 1.1.1.1. Khái niệm du lịch Du lịch đã trở thành một trong những hình thức sinh hoạt khá phổ biến của con người trong thời đại ngày nay. Tuy nhiên, thế nào là du lịch xét từ góc độ của người du lịch và bản thân người làm du lịch, thì cho đến nay vẫn còn có sự khác nhau trong quan niệm giữa những người nghiên cứu và những người hoạt động trong lĩnh vực này. Theo Liên hiệp quốc tế các tổ chức du lịch chính thức (International Union of Official Travel Oragnization: IUOTO): Du lịch được hiểu là hành động du hành đến một nơi khác với địa điểm cư trú thường xuyên của mình nhằm mục đích không phải để làm ăn, tức không phải để làm một nghề hay một việc kiếm tiền sinh sống,… Tại hội nghị LHQ về du lịch họp tại Rome – Italia (21/8 – 5/9/1963), các chuyên gia đưa ra định nghĩa về du lịch: Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hoà bình. Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ. Theo các nhà du lịch Trung Quốc: Hoạt động du lịch là tổng hoà hàng loạt quan hệ và hiện tượng lấy sự tồn tại và phát triển kinh tế, xã hội nhất định làm cơ sở, lấy chủ thể du lịch, khách thể du lịch và trung gian du lịch làm điều kiện. Theo Tổ chức du lịch thế giới (World Tourism Organization): Du lịch bao gồm tất cả mọi hoạt động của những người du hành tạm trú với mục đích tham quan, khám phá và tìm hiểu, trải nghiệm hoặc với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm ở bên ngoài môi trường sống định cư nhưng loại trừ các du hành mà có mục đích chính là kiếm tiền. [2] Nhìn từ góc độ thay đổi về không gian của du khách: Du lịch là một trong những hình thức di chuyển tạm thời từ một vùng này sang một vùng khác, từ một nước này sang một nước khác mà không thay đổi nơi cư trú hay nơi làm việc. [4] Nhìn từ góc độ kinh tế: Du lịch là một ngành kinh tế, dịch vụ có nhiệm vụ phục vụ cho nhu cầu tham quan giải trí nghỉ ngơi, có hoặc không kết hợp với các hoạt động chữa bệnh, thể thao, nghiên cứu khoa học và các nhu cầu khác. [4] Như vậy, chúng ta thấy được du lịch là một hoạt động có nhiều đặc thù, bao gồm nhiều thành phần tham gia, tạo thành một tổng thể hết sức phức tạp. Nó vừa mang đặc điểm của ngành kinh tế vừa có đặc điểm của ngành văn hóa – xã hội. 1.1.1.2. Khái niệm sản phẩm du lịch Có nhiều khái niệm về sản phẩm du lịch, một trong những khái niệm đó là: ” Sản phẩm du lịch là sự kết hợp những dịch vụ và phương tiện vật chất trên cơ sở khai thác các tiềm năng du lịch nhằm cung cấp cho du khách một khoảng thời gian thú vị, một kinh nghiệm du lịch trọn vẹn và sự hài lòng (Từ điển du lịch – Tiếng Đức NXB Berlin 1984). Sản phẩm du lịch bao gồm các dịch vụ du lịch, các hàng hóa và tiện nghi cung ứng cho du khách, nó được tạo nên bởi sự kết hợp các yếu tố tự nhiên, cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động du lịch tại một vùng hay một địa phương nào đó. [4] Như vậy sản phẩm du lịch bao gồm những yếu tố hữu hình (hàng hóa) và vô hình (dịch vụ) để cung cấp cho khách hay nó bao gồm hàng hóa, các dịch vụ và tiện nghi phục vụ khách du lịch. Sản phẩm du lịch = Tài nguyên du lịch + Các dịch vụ và hàng hóa du lịch. 1.1.1.3 . Một số vấn đề về doanh nghiệp du lịch và kinh doanh du lịch du lịch Doanh nghiệp du lịch là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở ổn định, được đăng kí kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích lợi nhuận thông qua việc tổ chức xây dựng, bán và thực hiện các sản phẩm du lịch cho khách du lịch. Ngoài ra doanh nghiệp du lịch còn có thể tiến hành các hoạt động trung gian bán sản phẩm của các nhà cung cấp du lịch hoặc thực hiện các hoạt động hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh tổng hợp khác đảm bảo phục vụ các nhu cầu du lịch của khách từ khâu đầu tiên đến khâu cuối cùng. Trong lĩnh vực hoạt động của mình doanh nghiệp du lịch thực hiện chức năng môi giới các dịch vụ trung gian, tổ chức sản xuất các sản phẩm du lịch và khai thác các sản phẩm du lịch khác. Với chức năng này doanh nghiệp du lịch là cầu nối giữa cung và cầu du lịch, giữa khách du lịch và các nhà cung ứng cơ bản của hoạt động du lịch được qui định bởi đặc trưng của sản phẩm du lịch và kinh doanh du lịch. Còn với chức năng sản xuất, doanh nghiệp du lịch thực hiện xây dựng các sản phẩm du lịch trọn gói phục vụ nhu cầu của khách. Ngoài hai chức năng trên, doanh nghiệp du lịch còn khai thác các dịch vụ đáp ứng nhu cầu của khách như các dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển. – Tổ chức các hoạt động trung gian, bán và tiêu thụ sản phấm của các nhà cung cấp dịch vụ, rút ngắn hoặc xoá bỏ khoảng cách giữa khách du lịch với các cơ sở kinh doanh du lịch. – Tổ chức các sản phẩm du lịch trọn gói, các sản phẩm này nhằm liên kết sản phẩm du lịch như vận chuyển, lưu trú, tham quan, vui chơi, giải trí,…thành một sản phẩm thống nhất, hoàn hảo, đáp ứng nhu cầu của khách. – Các công ty du lịch lớn, với hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật phong phú từ các công ty hàng không tới các chuỗi khách sạn, hệ thống ngân hàng đảm bảo phục vụ tất cả các nhu cầu du lịch của khách từ khâu đầu tiên đến khâu cuối cùng. D:NGHỀ LUẬN VĂNKH LÀM LUAN VANĐà HOÀN THÀNH ALLĐà HOÀN THÀNH 1Hiền mba k9 cô giáo Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Công Tác Quản Lý Chất Lượng Thiết Kế Tại Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Ninh Bình LỜI CAM ĐOAN Họ và tên học viên: Nguyễn Quốc Huy Lớp: 22QLXD22 Chuyên ngành đào tạo: Quản lý xây dựng. Đề tài nghiên cứu “Đề xuất giải pháp nâng cao công tác quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình”. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin, tài liệu trích dẫn trong luận văn đã được ghi rõ nguồn gốc. Kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây. Tác giả Nguyễn Quốc Huy i Hà Nội, ngày … tháng … năm 2016 Tác giả Nguyễn Quốc Huy ii TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI ……………………………………………………………….. 1 2. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI …………………………………………………………………………. 2 3. CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ……………………………… 2 4. PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI …………………………………………………….. 2 5. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC …………………………………………………………………………….. 2 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG VÀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG THIẾT KẾ ………………………….. 3 1.1 Tổng quan về chất lượng thiết kế công trình xây dựng ………………………………….. 3 1.1.1 Quản lý chất lượng công trình xây dựng. …………………………………………………….. 3 1.1.2 Ý nghĩa của việc nâng cao công tác quản lý chất lượng xây dựng công trình. ….. 8 1.2 Vai trò của công tác thiết kế đối với chất lượng và hiệu quả của dự án đầu tư xây dựng ………………………………………………………………………………………………………………. 9 1.2.1 Quản lý chất lượng thiết kế ……………………………………………………………………….. 9 1.2.2 Vai trò của công tác thiết kế đối với chất lượng và hiệu quả của dự án đầu tư xây dựng …………………………………………………………………………………………………………….. 10 1.3 Vài nét về tình hình thiết kế tại tỉnh Ninh Bình ………………………………………….. 12 CHƯƠNG 2. .CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG THIẾT KẾ ………………………………………………………………………………………………….. 14 2.1 Chất lượng trong công tác thiết kế ……………………………………………………………. 14 2.2 Cơ sở pháp lý và các quy định trong quản lý chất lượng thiết kế ………………….. 15 2.2.1 Yêu cầu về chất lượng trong công tác thiết kế ……………………………………………. 15 2.2.2 Yêu cầu về quản lý chất lượng thiết kế và quy cách hồ sơ thiết kế xây dựng công trình …………………………………………………………………………………………………………….. 17 2.2.3 Nhiệm vụ thiết kế xây dựng công trình ……………………………………………………… 19 iii 2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hồ sơ thiết kế …………………………………… 20 2.3.1 Các bước thiết kế công trình thủy lợi ………………………………………………………… 20 2.3.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hồ sơ thiết kế xây dựng công trình ……… 31 CHƯƠNG 3. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG THIẾT KẾ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NINH BÌNH..35 3.1 Thực trạng quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình. ……………………………………………………………………………………………………… 35 3.1.1 Giới thiệu chung về công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình ………………… 35 3.1.2 Cơ cấu tổ chức công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình ………………………. 36 3.1.3 Chính sách chất lượng và mục tiêu chất lượng của công ty Cổ phân tư vấn xây dựng Ninh Bình ……………………………………………………………………………………………… 39 3.1.4 Thực trạng công tác quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình ……………………………………………………………………………………………… 41 3.2 Một số giải pháp hoàn thiện quy trình quản lý chất lượng công tác thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình ………………………………………………………. 52 3.2.1 Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và vật tư …………………………………………… 52 3.2.2 Tăng cường công tác quảng bá thương hiệu ………………………………………………. 54 3.3 Xây dựng quy trình quản lý chất lượng công tác thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình ………………………………………………………………………………….. 55 3.3.1 Mục đích ……………………………………………………………………………………………….. 55 3.3.2 Phạm vi áp dụng …………………………………………………………………………………….. 55 3.3.3 Quy trình quản lý chất lượng thiết kế………………………………………………………… 55 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ …………………………………………………………………………… 61 1. Kết luận ……………………………………………………………………………………………………… 61 2. Kiến nghị ……………………………………………………………………………………………………. 61 TÀI LIỆU THAM KHẢO ………………………………………………………………………………… 63 iv DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1- Sơ đồ hóa các yếu tố cơ bản tạo nên chất lượng công trình xây dựng……. 4 Hình 1.2: Sơ đồ quản lý chất lượng …………………………………………………………………. 9 Hình 2.1: Các bước thiết kế xây dựng công trình ……………………………………………. 21 Hình 3.1 – Cơ cấu tổ chức của Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình …….. 37 Hình 3.2: Sơ đồ quy trình quản lý chất lượng thiết kế ……………………………………… 56 v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tiêu chí và chỉ tiêu chất lượng sản phẩm tư vấ thiết kế …………………….. 15 Bảng 3.1: Thực trạng nhân lực của công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình . 41 Bảng 3.2: Thực trạng vật tư của công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình ……. 42 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ CĐT : Chủ đầu tư CLCT : Chất lượng công trình CLCTXD : Chất lượng công trình xây dựng CNDA : Chủ nhiệm dự án CNTK : Chủ nhiệm thiết kế CP : Chính phủ CTTL : Công trình thủy lợi CTXD : Công trình xây dựng DT : Dự toán HĐKP : Hành động khắc phục HĐPN : Hành động phòng ngừa KHKT : Khoa học kỹ thuật KPH : Không phù hợp LDA : Lập dự án NĐ : Nghị định PL : Pháp luật QCVN : Quy chuẩn Việt Nam QĐ : Quyết định QĐĐT : Quyết định đầu tư QLCL : Quả lý chất lượng vii TDT : Tổng dự toán TKCS : Thiết kế cơ sở TKBVTC : Thiết kế bản vẽ thi công TKKT : Thiết kế kỹ thuật TM : Thuyết minh TCN : Tiêu chuẩn ngành TCVN : Tiêu chuẩn Việt Nam TDT : Tổng dự toán VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật viii MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Trong công cuộc xây dựng và phát triển hiện nay, Đảng và Nhà nước ta rất quan tâm đến công tác phát triển cơ sở hạ tầng, những sự quan tâm đó nếu hạ tầng phát triển thì sẽ kích thích nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, để việc đầu tư phát triển hạ tầng phù hợp với quy hoạch chung, đảm bảo hiệu quả và bền vững thì xuyên suốt quá trình từ bước quy hoạch, lập dự án, thiết kế, giám sát, quản lý dự án đến bước quyết toán công trình phải được quản lý chặt chẽ. Một trong những biện pháp khắc phục hậu quả của việc đầu tư không hiệu quả trong lĩnh vực xây dựng là quản lý chặt chẽ công tác tư vấn quy hoạch, lập dự án, thiết kế, giám sát, quản lý dự án mà đặc biệt là trong việc xây dựng các công trình thuỷ lợi và đê điều. Đây là loại công trình có mức đầu tư lớn, ảnh hưởng trực tiếp gây ảnh hưởng đến đời sống và ổn định cho việc sản xuất của nông thôn, góp phần ổn định và phát triển kinh tế. Bởi vì sảm phẩm của một đơn vị tư vấn trong lĩnh vực xây dựng là sản phẩm mang tính dây truyền, sản phẩm của trí tuệ, không cho phép sản phẩm nào được kém chất lượng. Nếu trong công đoạn này giải pháp được đưa ra không tốt sẽ dẫn đến chất lượng sản phẩm kém chất lượng, gây ảnh hưởng đến uy tín của đơn vị tư vấn và đặc biệt là ảnh hưởng đến hiệu quả và chất lượng công trình xây dựng. Hiện nay, trên thực tế hầu hết các đơn vị tư vấn xây dựng nói chung và đơn vị tư vấn trong lĩnh vực Nông nghiệp và Phát triển nông thôn nói riêng đang tập trung, chú trọng vào tìm kiếm việc làm, nâng cao doanh thu của đơn vị song trong xu hướng toàn cầu hoá nền kinh tế thế giới ngày nay, để một doanh nghiệp tìm được cho mình một chỗ đứng trên thị trường trong nước cũng như từng bước một mở rộng thị trường ra thế giới, đáp ứng với yêu cầu là một đơn vị tư vấn đạt tiêu chuẩn thì việc đưa ra các giải pháp trong giai đoạn thiết kế nhằm nâng cao chất lượng và giảm giá thành, đồng thời thoả mãn các yêu cầu của Chủ đầu tư, các Ban quản lý dự án về chất lượng dịch vụ tư vấn xây dựng cũng như các yêu cầu luật định là điều vô cùng quan trọng. 1 Sự hội tụ của cơ sở lý luận khoa học và tính cấp thiết do yêu cầu thực tiễn đặt ra chính là lý do tác giả đã lựa chọn đề tài: “Đề xuất giải pháp nâng cao công tác quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình”. 2. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI – Nêu được vai trò của chất lượng thiết kế đối với chất lượng và hiệu quả của dự án đầu tư xây dựng. – Đề xuất được một số giải pháp nâng cao công tác quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình. 3. CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU – Phương pháp nghiên cứu tổng quan – Phương pháp thu thập phân tích tài liệu – Phương pháp áp dụng tiêu chuẩn chất lượng – Phương pháp kế thừa những kết quả đã tổng kết, nghiên cứu. 4. PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI Đề tài này giới hạn nghiên cứu trong lĩnh vực các hoạt động cung cấp dịch vụ tư vấn: lập dự án, thiết kế và giám sát dự án đầu tư xây dựng công trình. 5. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC Một số giải pháp nâng cao công tác quản lý chất lượng thiết kế tại công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Ninh Bình. 2 Đảm bảo Phù hợp – Quy chuẩn – An toàn CLCTXD = – Bền vững + – Tiêu chuẩn – Kỹ thuật – Quy phạm PL – Mỹ thuật – Hợp đồng Hình 1.1- Sơ đồ hóa các yếu tố cơ bản tạo nên chất lượng công trình xây dựng Nhìn vào sơ đồ các yếu tố tạo nên chất lượng công trình được mô tả trên hình (Hình1.1), chất lượng công trình xây dựng không chỉ đảm bảo sự an toàn về mặt kỹ thuật mà còn phải thỏa mãn các yêu cầu về an toàn sử dụng có chứa đựng yếu tố xã hội và kinh tế. Xuất phát từ sơ đồ này, việc phân công quản lý cũng được các quốc gia luật hóa với nguyên tắc: Những nội dung “phù hợp” (tức là vì lợi ích của xã hội, lợi ích cộng đồng) do Nhà nước kiểm soát và các nội dung “đảm bảo” do các chủ thể trực tiếp tham gia và quá trình đầu tư xây dựng phải có nghĩa vụ kiểm soát. Từ góc độ bản thân sản phẩm xây dựng và người thụ hưởng sản phẩm xây dựng, chất lượng công trình xây dựng được đánh giá bởi các đặc tính cơ bản như: công năng, độ tiện dụng; tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật; độ bền vững, tin cậy; tính thẩm mỹ; an toàn trong khai thác, sử dụng, tính kinh tế; và đảm bảo về tính thời gian (thời gian phục vụ của công trình). Rộng hơn, chất lượng công trình xây dựng còn có thể và cần được hiểu không chỉ từ góc độ của bản thân sản phẩm và người hưởng thụ sản phẩm xây dựng mà còn cả trong quá trình hình thành sản phẩm xây dựng đó. Một số vấn đề cơ bản trong đó là: – Chất lượng công trình xây dựng cần được quan tâm ngay từ khi hình thành ý tưởng về xây dựng công trình, từ khâu quy hoạch, lập dự án, chất lượng khảo sát, chất lượng thiết kế… 4 – Chất lượng công trình tổng thể phải được hình thành từ chất lượng của nguyên vật liệu, cấu kiện, chất lượng của công việc xây dựng riêng lẻ, của các bộ phận, hạng mục công trình. – Các tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ thể hiện ở các kết quả thí nghiệm, kiểm định nguyên vật liệu, cấu kiện, máy móc thiết bị mà còn ở quá trình hình thành và thực hiện các bước công nghệ thi công, chất lượng các công việc của đội ngũ công nhân, kỹ sư lao động trong quá trình thực hiện các hoạt động xây dựng. – Vấn đề an toàn không chỉ là trong khâu khai thác, sử dụng đối với người thụ hưởng công trình mà còn là cả trong giai đoạn thi công xây dựng đối với đội ngũ công nhân, kỹ sư xây dựng. – Tính thời gian không chỉ thể hiện ở thời hạn công trình đã xây dựng có thể phục vụ mà còn ở thời hạn phải xây dựng và hoàn thành, đưa công trình vào khai thác, sử dụng. – Tính kinh tế không chỉ thể hiện ở số tiền quyết toán công trình chủ đầu tư phải chi trả mà còn thể hiện ở góc độ đảm bảo lợi nhuận cho các nhà thầu thực hiện các hoạt động và dịch vụ xây dựng như lập dự án, khảo sát, thiết kế, thi công xây dựng… – Vấn đề môi trường: cần chú ý không chỉ từ góc độ tác động của dự án tới các yếu tố môi trường mà cả các tác động theo chiều ngược lại, tức là tác động của các yếu tố môi trường tới quá trình hình thành dự án. 1.1.1.3 Quản lý chất lượng công trình xây dựng. Nội dung cơ bản của hoạt động quản lý chất lượng xây dựng: CLCT là tổng hợp của nhiều yếu tố hợp thành, do đó để quản lý được CLCT thì phải kiểm soát, quản lý được các nhân tố ảnh hưởng đến CLCT, bao gồm: con người, vật tư, biện pháp kỹ thuật và áp dụng các tiêu chuẩn tiên tiến. Bên cạnh đó QLCL còn gắn liền với từng giai đoạn của hoạt động xây dựng và mỗi giai đoạn lại có những biện pháp riêng, đặc thù nhằm nâng cao CLCTXD. Trong phạm vi nghiện cứu của đề tài học viên chỉ đưa ra các biện pháp kiểm soát, quản lý nhằm nâng cao CLCT trong giai đoạn thiết kế CTXD. Cụ thể các yếu tố như sau: 5 * Về con người Để quản lý chất lượng hồ sơ thiết kế công trình tốt thì nhân tố con người là hết sức quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình. Cán bộ phải là những kiến trúc sư, kỹ sư chuyên ngành có nhiều kinh nghiệm trong công tác, có phẩm chất, đạo đức tốt, có ý thức trách nhiệm cao. Phải là những người có tay nghề cao, có chuyên ngành, có sức khỏe tốt và có ý thức trách nhiệm cao, đều là kiến trúc sư, kỹ sư được đào tạo cơ bản qua các trường lớp. Nếu kiểm soát tốt chất lượng đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư thì sẽ kiểm soát được chất lượng hồ sơ thiết kế công trình góp phần vào việc quản lý tốt chất lượng công trình. Nội dung về quản lý nguồn nhân lực gồm có: – Nguồn nhân lực phải có năng lực dựa trên cơ sở được giáo dục, đào tạo, có kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp. – Đảm bảo sắp xếp công việc sao cho phù hợp với chuyên môn của mỗi cán bộ, nhân viên, để phát huy tối đa năng lực của họ. – Lập báo cáo đánh giá năng lực của các cán bộ kỹ thuật, nhân viên hàng năm thông qua kết quả làm việc để từ đó có kế hoạch cụ thể trong việc xắp xếp công việc phù hợp với năng lực của từng người. Đồng thời đó sẽ là cơ sở để xem xét việc tăng lương, thăng chức cho các cán bộ, nhân viên. – Lưu giữ hồ sơ thích hợp về trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm chuyên môn, hiệu quả làm việc của mỗi người lao động. Sau này sẽ dựa vào đó để xem xét lựa chọn người được cử đi học chuyên tu nâng cao chuyên môn, tay nghề. – Cơ quan cần có chính sách đãi ngộ hợp lý cho các bộ cán bộ, nhân viên để có thể khuyến khích họ làm việc hăng say và có trách nhiệm trong công việc. Việc khuyến khích phải tuân theo nguyên tắc: + Gắn quyền lợi với chất lượng công việc. Lấy chất lượng làm tiêu chuẩn đánh giá trong việc trả lương, thưởng và các quyền lợi khác. + Kết hợp giữa khuyến khích vật chất và khuyến khích tinh thần. Thiên lệch về một phía thì sẽ gây tác động ngược lại. 6 – Ngoài ra, cơ quan cần lập kế hoạch cụ thể cho việc tuyển dụng lao động để đảm bảo về số lượng cũng như chất lượng nguồn lao động để tránh tình trạng thừa lao động nhưng lại thiếu lao động có chuyên môn cao. Kế hoạch tuyển dụng có thể tiến hành hàng năm hoặc 5 năm 1 lần, tùy theo nhu cầu của cơ quan, và tính chất công việc. Việc tuyển dụng được thực hiện như sau: + Lập hồ sơ chức năng: nêu rõ những yêu cầu, tính chất công việc cần tuyển dụng. + Dự kiến trước nội dung thi và cách thức tổ chức, đánh giá và tuyển chọn. * Về phương pháp: Trình độ quản lý nói chung và trình độ quản lý chất lượng nói riêng là một trong những nhân tố cơ bản góp phần đẩy mạnh tốc độ cải tiến, hoàn thiện chất lượng công trình. Một doanh nghiệp là hệ thống trong đó có sự phối hợp đồng bộ thống nhất giữa các bộ phận chức năng. Chất lượng đạt được dựa trên cơ sở giảm chi phí, nó phụ thuộc rất lớn vào trình độ tổ chức quản lý của mỗi doanh nghiệp. Chất lượng từ hoạt động quản lý phản ảnh chất lượng họat động của doanh nghiệp. Vì vậy hoàn thiện chất lượng quản lý là nâng cao chất lượng sản phẩm cả về chỉ tiêu kinh tế lẫn kỹ thuật. * Về máy móc thiết bị và công nghệ: Trước khi tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh thì doanh nghiệp cần phải có đầy đủ máy móc, thiết bị và công nghệ phù hợp với lĩnh vực kinh doanh của mình. Trình độ hiện đại của công nghệ có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sản phẩm. Cơ cấu công nghệ, thiết bị của doanh nghiệp và khả năng bố trí phối hợp máy móc thiết bị, phương tiện sản xuất ảnh hưởng lớn đến chất lượng các hoạt động, chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, trình độ và cơ cấu công nghệ quyết định đến chất lượng sản phẩm tạo ra. Công nghệ lạc hậu khó có thể tạo ra sản phẩm chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu của khách hàng cả về mặt kinh tế và các chỉ tiêu kỹ thuật. Quản lý máy móc thiết bị tốt, xác định đúng phương hướng đầu tư phát triển về lĩnh vực hoạt động hoặc cải tiến nâng cao chất lượng sản phẩm trên cơ sở tận dụng công nghệ hiện có với đầu tư đổi mới là biện pháp quan trọng nâng cao chất lượng sản 7 phẩm của mỗi doanh nghiệp. Khả năng đổi mới công nghệ lại phụ thuộc vào tình hình máy móc, thiết bị hiện có, khả năng tài chính và huy động vốn của các doanh nghiệp. Sử dụng tiết kiệm hiệu quả thiết bị hiện có, kết hợp giữa công nghệ hiện có với đổi mới công nghệ, bổ sung máy móc thiết bị mới là một trong những hướng quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm. * Về vật tư: Trong quá trình thiết kế vật tư là một nhân tố không thể thiếu. Vật tư là một trong những nhân tố cấu thành lên sản phẩm thiết kế. Vì thế quan tâm đến đặc điểm cũng như chất lượng của vật tư ảnh hướng rất lớn đến chất lượng sản phẩm thiết kế. Để thực hiện tốt các mục tiêu chất lượng đặt ra cần thực hiện tốt hệ thống cung ứng , đảm bảo nguyên vật liệu cho quá trình cung ứng, đảm bảo vật tư cho quá trình thiết kế. Trong môi trường kinh doanh hiện nay thì tạo ra mối quan hệ tin tưởng đối với một số nhà cung ứng là một biện pháp quan trọng đảm bảo chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp. 1.1.2 Ý nghĩa của việc nâng cao công tác quản lý chất lượng xây dựng công trình. CLCTXD là một vấn đề sống còn được Nhà nước và cộng đồng hết sức quan tâm. Nếu ta quản lý chất lượng công trình xây dựng tốt thì sẽ không có chuyện công trình chưa xây xong đã đổ do các bên đã tham ô rút ruột nguyên vật liệu hoặc nếu không đổ ngay thì tuổi thọ công trình cũng không được đảm bảo như yêu cầu. Vì vậy việc nâng cao công tác quản lý chất lượng công trình xây dựng không chỉ là nâng cao chất lượng công trình mà còn góp phần chủ động chống tham nhũng, chủ động ngăn ngừa tham nhũng, ngăn ngừa thất thoát trong xây dựng. Theo kết quả thực tế cho thấy, ở đâu tuân thủ nghiêm ngặt những quy định của nhà nước về quản lý chất lượng công trình thì ở đó chất lượng công trình tốt. Công trình xây dựng khác với sản phẩm hàng hoá thông thường khác vì công trình xây dựng được thực hiện trong một thời gian dài do nhiều người làm, do nhiều vật liệu tạo nên chịu tác động của tự nhiên rất phức tạp. Vì vậy, việc nâng cao công tác quản lý CLCTXD là rất cần thiết, bởi nếu xảy ra sự cố thì sẽ gây ra tổn thất rất lớn về người và của, đồng thời cũng rất khó khắc phục hậu quả. 8 Nâng cao công tác quản lý CLCTXD là góp phần nâng cao chất lượng sống cho con người. Vì một khi CLCTXD được đảm bảo, không xảy ra những sự cố đáng tiếc thì sẽ tiết kiệm được rất nhiều cho ngân sách quốc gia. Số tiền đó sẽ được dùng vào công tác đầu tư cho phát triển kinh tế xã hội, nâng cao đời sống cho nhân dân, hoặc dùng cho công tác xóa đói giảm nghèo. 1.2 Vai trò của công tác thiết kế đối với chất lượng và hiệu quả của dự án đầu tư xây dựng 1.2.1 Quản lý chất lượng thiết kế Quản lý chất lượng là tập hợp những hoạt động chức năng quản lý chung nhằm xác định chính sách chất lượng, mục đích chất lượng và thực hiện chúng bằng những phương tiện như lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, đảm bảo chất lượng và cải tiến chất lượng trong khuôn khổ một hệ thống. QU¶N Lý chÝnh s¸ch chÊt l­îng môc ®Ých chÊt l­îng l­î ng tæ chøc thùc hiÖn Hình 1.2: Sơ đồ quản lý chất lượng Quản lý chất lượng giữ một vị trí then chốt đối với sự phát triển kinh tế, đời sống của người dân và hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Đối với nền kinh tế quốc dân: QLCL mang lại sự tiết kiệm lao động xã hội, làm tăng trưởng và phát triển kinh tế. Ở những nền kinh tế phát triển, quy trình về QLCL được 9 áp dụng rộng rãi trong quy trình sản xuất và từng sản phẩm được tạo ra. Nhờ đó, sản phẩm được tạo ra nhiều hơn, mang lại giá trị chung cho toàn xã hội. Đối với khách hàng: khi có hoạt động QLCL, khách hàng sẽ được thụ hưởng những sản phẩm hàng hóa dịch vụ có chất lượng tốt hơn với chi phí thấp hơn. Mức độ tin cậy của khách hàng với sản phẩm cũng tăng lên khi sử dụng các sản phẩm đã được áp dụng đúng quy trình về QLCL, mang lại cảm giác an tâm trong quá trình sử dụng. Đối với doanh nghiệp: QLCL là cơ sở để tạo niềm tin cho khách hàng, giúp doanh nghiệp có khả năng duy trì và mở rộng thị trường làm tăng năng suất giảm chi phí. Giảm chi phí sản xuất và tăng năng xuất lao động nhờ việc hạn chế được những sai sót trong quá trình sản xuất, mang lại chất lượng có tính đồng bộ cho những sản phẩm được tạo ra. Trong cơ chế thị trường, cơ cấu sản phẩm, chất lượng sản phẩm hay giá cả và thời gian giao hàng là yếu tố quyết định rất lớn đến sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp mà các yếu tố này phụ thuộc rất lớn vào hoạt động QLCL. Chất lượng sản phẩm và QLCL là vấn đề sống còn của các doanh nghiệp trong điều kiện hiện nay. Tầm quan trọng của QLCL ngày càng được nâng cao, do đó chúng ta phải không ngừng nâng cao trình độ QLCL, đặc biệt là trong các tổ chức. 1.2.2 Vai trò của công tác thiết kế đối với chất lượng và hiệu quả của dự án đầu tư xây dựng Công tác thiết kế công trình thủy lợi là toàn bộ việc lên phương án, tiến hành thực hiện công việc thiết kế một công trình thuỷ lợi dựa trên chủ trương đầu tư và những điều kiện về địa hình, đia chất, địa chất thuỷ văn. Giúp người xem có được cái nhìn trực quan về CTXD. Hồ sơ thiết kế là tài liệu kinh tế – kỹ thuật tổng hợp phản ánh ý tưởng thiết kế thông qua bản vẽ và tính toán dựa trên căn cứ khoa học. Hồ sơ thiết kế được sử dụng làm cơ sở phục vụ cho công tác thi công xây dựng công trình. Mục đính của giai đoạn thiết kế công trình là nhằm đưa ra phương án công nghệ, công năng sử dụng, phương án kiến trúc, phương án kết cấu, kỹ thuật, phòng chống cháy 10 nổ. Giải pháp bảo vệ môi trường và đưa ra tổng mức đầu tư, dự toán chi phí xây dựng công trình. Công tác thiết kế có vai trò quan trọng, quyết định hiệu quả của vốn đầu tư. Trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, chất lượng thiết kế quyết định việc sử dụng vốn đầu tư tiết kiệm hợp lý và kinh tế. Nếu chất lượng của công tác thiết kế trong giai đoạn này không tốt dễ dẫn đến việc lãng phí vốn đầu tư, ảnh hưởng đến các giai đoạn thiết kế sau, bởi các giai đoạn thiết kế sau đều được phát triển trên cơ sở các thiết kế trước đó. Đối với mỗi một công trình thì tư vấn thiết kế luôn là người làm những công việc đầu tiên và có tính xuyên suốt trong quá trình xây dựng công trình. Trước hết, người tư vấn thiết kế phải đánh giá được tính cấp thiết, hiệu quả của công trình để giúp cho Chủ đầu tư quyết định xây dựng công trình hay không. Sản phẩm của tư vấn thiết kế được xây dựng dựa trên yêu cầu chức năng, nhiệm vụ của công trình mà Chủ đầu tư đưa ra (ý tưởng). Sản phẩm đó được trình bày bằng ngôn ngữ khoa học để xây dựng nên phương án đáp ứng được nhu cầu đó. Chính vì tư vấn thiết kế là công đoạn đầu tiên này nên tầm quan trọng của chất lượng sản phẩm tư vấn thiết kế rất cao vì nó ảnh hưởng đến tất cả các công đoạn thực hiện công trình. Như việc, thiết kế tính toán làm sai lệch kết cấu công trình sẽ làm cho công trình hư hỏng dẫn đến bị phá hủy, hay sản phẩm tư vân thiết kế trong khâu bản vẽ thi công có sự nhầm lẫn khi thi công nhà thầu không thể thực hiện được điều này làm trì hoãn công việc ảnh hưởng đến tiến độ công trình … Trong giai đoạn thực hiện đầu tư, giai đoạn thiết kế đóng vai trò là cơ sở để xác định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của công trình. Các yêu cầu về kỹ thuật và chi phí được thể hiện chi tiết trên hồ sơ thiết kế công trình. Đảm bảo quá trình thực hiện đầu tư đáp ứng được các tiêu chí về chất lượng, tiết kiệm chi phí và đúng tiến độ. Vì vậy, tư vấn thiết kế đóng một vai trò cực kỳ quan trong trọng trong việc xây dựng công trình. Bởi thế, mỗi nhà thiết kế phải có trách nhiệm với mỗi sản phẩm mà mình làm ra. 11 1.3 Vài nét về tình hình thiết kế tại tỉnh Ninh Bình Trong thời gian qua, cùng với sự phát triển của ngành xây dựng, các đồ án thiết kế đã đạt được nhưng thành quả tốt đẹp, tiến một bước tiến dài trong quá trình tự chủ và cơ bản tạo được những diện mạo công trình xây dựng đẹp về thẩm mỹ, bề vững về kết cấu và quy mô ngày càng lớn. Bên cạnh những thành quả đã đạt được, thời gian qua công tác thiết kế công trình xây dựng mà sản phẩm là các đồ án thiết kế công trình còn tồn tại một số nhược điểm làm ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của hoạt động đầu tư xây dựng công trình. Việc tiếp nhận khoa học – công nghệ trong khâu thiết kế còn chậm. Do việc tiếp cận và chuyển giao công nghệ mới trong khâu thiết kế cò hạn chế, các đò án thiết kế chưa chú trọng ứng dụng công nghệ mới trong các giải pháp thi công xây dựng công trình. Việc lựa chọn biện pháp công nghệ mới ngay từ bước thiết kế có ý nghĩa qua trọng trong việc hoạch định và quản lý chi phí đầu tư xây dựng ở các giai đoạn sau.Việc đưa ra các giải pháp công nghệ mới trong công tác thiết kế còn giúp cho CĐT có nhiều cơ hội có được sản phẩm thiết kế tốt nhất. Thiết kế chưa coi trọng hiệu quả của kinh tế dự án. Các đồ án thiết kế chưa coi trọng hiệu quả đầu tư xây dựng bởi vì lợi ích kinh tế của CĐT không gắn liền với lợi nhuận của tổ chức tư vấn. Vì thế, khi giá thành côg trình giảm thì giá trị thiết kế cũng giảm theo. Trong trường hợp phải giảm giá thành công trình theo yêu cầu của CĐT, tư vấn thiết kế sẽ thay đổi chi phí trực tiếp. Việc thay thế biện pháp công nghệ để tiết kiệm chi phí còn chưa được quan tâm đúng mức. 12 Mấy Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Kế Hoạch Công tác kế hoạch – tổng hợp là khâu trung tâm, bảo đảm cho hoạt động công tác đảng, công tác chính trị ở các cơ quan, đơn vị được tiến hành chặt chẽ, thống nhất, chất lượng, hiệu quả, góp phần giữ vững và tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với Quân đội. Vì thế, tìm ra các giải pháp để nâng cao chất lượng công tác này là vấn đề rất quan trọng. Thực tiễn cho thấy, công tác kế hoạch – tổng hợp có vai trò to lớn đối với chất lượng, hiệu quả công tác đảng, công tác chính trị. Bởi vậy, cấp ủy, chỉ huy, chính ủy, chính trị viên và cơ quan chính trị các cấp luôn quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo, tổ chức thực hiện khá tốt công tác này. Để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ công tác đảng, công tác chính trị trong tình hình mới, những năm qua, Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, Tổng cục Chính trị đã lãnh đạo, chỉ đạo các cơ quan chức năng nghiên cứu, đề xuất sửa đổi, bổ sung: “Quy chế công tác kế hoạch – tổng hợp về công tác đảng, công tác chính trị; Quy định hệ thống văn kiện công tác đảng, công tác chính trị; Quy định tiêu chí đánh giá kết quả hoạt động công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam”. Cùng với đó là những hướng dẫn cụ thể để tổ chức thực hiện chặt chẽ, thống nhất trong toàn quân. Qua đó, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác đảng, công tác chính trị ở các cơ quan, đơn vị; bảo đảm công tác đảng, công tác chính trị thật sự là “linh hồn, mạch sống” trong các hoạt động của bộ đội, tinh thần đoàn kết, thống nhất được giữ vững; nhận thức chính trị, quyết tâm phấn đấu và ý thức, trách nhiệm của cán bộ, chiến sĩ không ngừng được nâng lên; hình ảnh “Bộ đội Cụ Hồ” lan tỏa trong toàn xã hội, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Quân đội. Tuy vậy, trong quá trình tổ chức thực hiện đã bộc lộ một số hạn chế, như: việc nghiên cứu, quán triệt, cụ thể hóa quy chế, quy định, hướng dẫn thực hiện ở một số nơi, nhất là cấp cơ sở chưa sâu, chưa kỹ; chất lượng xây dựng phương hướng, nhiệm vụ, kế hoạch, chương trình và báo cáo kết quả công tác đảng, công tác chính trị chưa cao; đăng ký, ghi chép sổ sách có nội dung chưa thống nhất; cá biệt, có đơn vị còn tự bổ sung thêm đầu sổ ngoài quy định; việc áp dụng tiêu chí đánh giá kết quả hoạt động công tác đảng, công tác chính trị ở một số đơn vị còn biểu hiện hình thức, chạy theo thành tích, v.v. Những hạn chế đó, phần nào dẫn đến chất lượng, hiệu quả công tác đảng, công tác chính trị và hoạt động lãnh đạo, chỉ huy ở một số cơ quan, đơn vị chưa cao (còn biểu hiện mất đoàn kết nội bộ); cán bộ, đảng viên, chiến sĩ vi phạm kỷ luật phải xử lý kỷ luật (có trường hợp bị tước quân tịch), v.v. Để nâng cao hơn nữa chất lượng công tác đảng, công tác chính trị, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội vững mạnh về chính trị trong tình hình mới, cần tiến hành đồng bộ nhiều nội dung, giải pháp; trong đó, nâng cao chất lượng công tác kế hoạch – tổng hợp là giải pháp đặc biệt quan trọng. Phạm vi bài viết xin trao đổi một số nội dung chủ yếu sau: 1. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm, trình độ, năng lực của chủ thể tiến hành công tác kế hoạch – tổng hợp về công tác đảng, công tác chính trị. Đây là nội dung quan trọng hàng đầu; bởi mọi hoạt động thực tiễn đều phụ thuộc vào nhận thức, trách nhiệm và năng lực của chủ thể tiến hành. Chủ thể của công tác này bao gồm: chủ thể lãnh đạo, chỉ đạo và chủ thể quản lý, hướng dẫn, điều hành tổ chức thực hiện. Đối với chủ thể lãnh đạo, chỉ đạo (là hệ thống cấp ủy, tổ chức đảng các cấp từ Quân ủy Trung ương đến chi bộ ở các cơ quan, đơn vị), cần nâng cao nhận thức, trách nhiệm về vai trò, vị trí, tầm quan trọng của công tác kế hoạch – tổng hợp; thấy rõ việc nâng cao chất lượng công tác này là nhiệm vụ chính trị quan trọng cần tập trung lãnh đạo, chỉ đạo và phải được thể hiện rõ trong nghị quyết của cấp ủy, tổ chức đảng các cấp. Việc nâng cao chất lượng công tác kế hoạch – tổng hợp phải phù hợp với phương hướng, mục tiêu, yêu cầu, nội dung công tác đảng, công tác chính trị và tình hình thực tiễn của cơ quan, đơn vị, bảo đảm tính khả thi cao; tổ chức thực hiện phải chặt chẽ, nghiêm túc; khắc phục triệt để tình trạng “khoán trắng” cho cơ quan chính trị, hoặc phó mặc cho cơ quan (cán bộ) chuyên trách trong quá trình tiến hành công tác này. Đối với chủ thể quản lý, hướng dẫn, tổ chức thực hiện (gồm cán bộ chủ trì, hoặc đảm nhiệm công tác đảng, công tác chính trị, cơ quan chính trị và cơ quan, cán bộ chuyên trách), đây là đội ngũ cán bộ giữ trọng trách định hướng chính trị – “linh hồn, mạch sống” trong mọi hoạt động của cơ quan, đơn vị. Hơn ai hết, họ phải luôn nhận rõ, việc nâng cao chất lượng công tác kế hoạch – tổng hợp vừa là tiền đề, vừa là cơ sở, điều kiện để nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác đảng, công tác chính trị. Vì thế, chính ủy, chính trị viên, người đứng đầu cấp ủy các cấp cần thường xuyên tự quán triệt, học tập, tích lũy kinh nghiệm, không ngừng nâng cao trình độ, năng lực thực tiễn trong chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra, kiểm soát công tác kế hoạch – tổng hợp về công tác đảng, công tác chính trị. Cơ quan chính trị, cán bộ chuyên trách các cấp – lực lượng nòng cốt, trực tiếp tham mưu, đề xuất, giúp cấp ủy, cán bộ chủ trì tổ chức thực hiện phải thường xuyên quán triệt tốt sự lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, sự điều hành, hướng dẫn, phân công của chính ủy, chính trị viên; tích cực tự nghiên cứu, học tập nâng cao trình độ, năng lực và bám sát thực tiễn, tình hình nhiệm vụ, kịp thời khắc phục những khâu yếu, mặt yếu, tham mưu đúng, trúng, hoàn thành tốt chức trách, nhiệm vụ được giao. 2. Hoàn thiện hệ thống quy chế, quy định; nâng cao chất lượng nội dung, hình thức, quy trình công tác kế hoạch – tổng hợp phù hợp với thực tiễn. Quy chế, quy định là hành lang pháp lý trong quá trình thực hiện; nội dung, hình thức phù hợp với thực tiễn không chỉ bảo đảm tính khả thi cao mà còn trực tiếp nâng cao chất lượng công tác kế hoạch – tổng hợp. Trước sự phát triển về nhiệm vụ công tác đảng, công tác chính trị của Quân đội trong tình hình mới, có những nội dung trong quy chế, quy định công tác kế hoạch – tổng hợp sẽ lạc hậu, không còn phù hợp, dẫn đến hạn chế về chất lượng công tác này. Vì vậy, thường xuyên rà soát, bổ sung, hoàn thiện các quy chế, quy định công tác kế hoạch – tổng hợp ở các cấp, các cơ quan, đơn vị, bảo đảm tính khoa học. Sự thống nhất trong toàn quân là vấn đề cấp thiết, đòi hỏi cấp ủy, chỉ huy, chính ủy, chính trị viên và cơ quan chính trị các cấp cần quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo chặt chẽ, đúng quy trình và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho quá trình tiến hành. Đội ngũ cán bộ chuyên trách – lực lượng trực tiếp tiến hành phải nêu cao trách nhiệm, tích cực rà soát, tham mưu đúng, trúng; nội dung sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện phải phù hợp với hoạt động công tác đảng, công tác chính trị trong các nhiệm vụ thường xuyên, cũng như trong huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, chiến đấu và tính đặc thù của từng cơ quan, đơn vị, đáp ứng tốt yêu cầu nhiệm vụ trong mọi tình huống. Đồng thời, phải thống nhất với điều lệnh, điều lệ của Quân đội, pháp luật của Nhà nước, đúng với cơ chế tổ chức sự lãnh đạo của Đảng đối với Quân đội. Căn cứ hệ thống quy chế, quy định về công tác đảng, công tác chính trị, mỗi cơ quan, đơn vị xác định nội dung công tác kế hoạch – tổng hợp phù hợp với chức năng, nhiệm vụ chính trị và tính chất đặc thù của cơ quan, đơn vị mình. Quá trình đề xuất xây dựng, triển khai phải nghiên cứu, quán triệt, thực hiện đúng nghị quyết, chỉ thị của cấp ủy cấp mình, kế hoạch, hướng dẫn của cơ quan chức năng cấp trên,… xác định đúng, trúng nội dung, phù hợp với từng nhiệm vụ cụ thể. Xuất phát từ thực tiễn và nội dung cụ thể để vận dụng linh hoạt các hình thức, biện pháp tiến hành, bảo đảm chất lượng, hiệu quả công tác kế hoạch – tổng hợp; tránh tình trạng dập khuôn máy móc, hay cứng nhắc trong quá trình tiến hành. 3. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ chuyên trách, đổi mới phong cách, phương pháp công tác kế hoạch – tổng hợp. Đội ngũ cán bộ chuyên trách là lực lượng nòng cốt, trực tiếp tiến hành và quyết định chất lượng công tác này ở các cơ quan, đơn vị. Vì thế, cấp ủy, chỉ huy, chính ủy, chính trị viên, cơ quan chính trị và cơ quan chức năng các cấp cần thường xuyên quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo, kiện toàn đủ về số lượng, đúng về cơ cấu biên chế, tốt về chất lượng và có nguồn dự trữ để đội ngũ cán bộ này luôn đáp ứng tốt yêu cầu phát triển của nhiệm vụ. Làm tốt việc quy hoạch, sử dụng, đưa đi đào tạo, đào tạo lại, tập huấn, bồi dưỡng về chuyên môn nghiệp vụ; chú trọng nâng cao phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống, phương pháp công tác, trình độ, năng lực thực tiễn, nhất là kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm tiến hành công tác kế hoạch – tổng hợp cho đội ngũ cán bộ chuyên trách. Đồng thời, quan tâm đúng mức và giải quyết tốt chế độ, chính sách,… để họ yên tâm công tác, tích cực, tự giác tu dưỡng, rèn luyện, ra sức học tập để tự hoàn thiện bản thân, phấn đấu hoàn thành tốt chức trách, nhiệm vụ được giao. Cùng với đó, cấp ủy, chỉ huy, cán bộ chủ trì, cơ quan chức năng và chính ủy, chính trị viên các cấp cần thường xuyên quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo, quản lý, hướng dẫn, bồi dưỡng về phong cách, phương pháp làm việc cho đội ngũ cán bộ chuyên trách. Cụ thể hóa các tiêu chí về phẩm chất chính trị, đạo đức và phong cách, phương pháp làm việc: “khoa học, chặt chẽ, sâu sát, tỉ mỉ”, giải quyết tốt các mối quan hệ: “đối với mình, đối với người, đối với công việc” và phong cách: tư duy, diễn đạt, ứng xử,… để mỗi cán bộ làm công tác kế hoạch – tổng hợp hợp “tự soi”, “tự sửa” hằng ngày, không ngừng nâng cao trách nhiệm, chất lượng, hiệu quả công tác theo chức trách, nhiệm vụ được giao. Đại tá ĐỖ KHẮC CẨN, Phó Chánh Văn phòng Tổng cục Chính trị Bạn đang xem bài viết Luận Văn Những Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Kế Toán Nghiệp Vụ Xuất Khẩu Tại Tổng Công Ty Chè Vn trên website Theindochinaproject.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành! Post navigation Giải Pháp Điểm Danh, Quản Lý Học Sinh, Sinh Viên Thông Qua Máy Chấm Vân Tay, Thẻ Từ Đề Tài Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Hạch Toán Kế Toán Doanh Thu Và Chi Phí Tại Công Ty Viễn Thông Bưu Điện Tỉnh Lào Cai Ads 300x250 wikipedia.org, wikipedia.org, tuoitre.vn, tuoitre.vn, tuoitre.vn, nld.com.vn, nld.com.vn, hanoimoi.com.vn, saigoneer.com, thanhnien.vn, chinadigitaltimes.net, baolaichau.vn, baoyenbai.com.vn, kết quả xổ số, giá bạc, giá kim cương, © 2023 Thông Tin 24h (...TRUNCATED)
Doanh nhân Nguyễn Nam Phương và công ty Lan Anh vinh dự đón nhận Huân chương Lao động Doanh nhân Nguyễn Nam Phương và công ty Lan Anh vinh dự đón nhận Huân chương Lao động Ngày đăng : 16:11, 30/12/2022 (Kiemsat.vn) - Công ty TNHH Lan Anh vừa long trọng tổ chức Lễ đón nhận Huân chương lao động hạng Ba cho tập thể công ty và Huân chương Lao động hạng Nhì cho bà Nguyễn Nam Phương, Chủ tịch HĐTV Công ty Lan Anh. Buổi Lễ với sự tham dự của các vị khách quý: bà Nguyễn Thị Yến, Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy, Trưởng đoàn ĐBQH tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu; ông Nguyễn Công Vinh, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu... Tại buổi Lễ, bà Nguyễn Thị Yến, Phó Bí thư Thường trực Tỉnh ủy, Trưởng đoàn ĐBQH tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu thừa ủy quyền của Chủ tịch nước đã trao Huân chương Lao động hạng Ba cho tập thể doanh nghiệp là Công ty TNHH Lan Anh và Huân chương Lao động hạng Nhì cho bà Nguyễn Nam Phương, Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty. Đây là danh hiệu cao quý nhằm ghi nhận những thành tích xuất sắc trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đóng góp từ thiện xã hội, góp phần vào sự nghiệp xây dựng Chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc của Công ty TNHH Lan Anh nói riêng và cá nhân bà Nguyễn Nam Phương nói riêng. Doanh nhân Nguyễn Nam Phương nhận Huân chương Lao động hạng Nhì Phát biểu tại buổi Lễ, bà Nguyễn Nam Phương - Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty TNHH Lan Anh cho biết, từ khi thành lập đến nay, Công ty Lan Anh đã triển khai thực hiện thành công nhiều dự án phát triển nhà ở, trong đó đã xây dựng 600 căn nhà ở xã hội giúp cho người dân, cán bộ công nhân viên, người có thu nhập thấp có nhà ở. Công ty hiện đang đẩy nhanh tiến độ đầu tư xây dựng dự án nhà ở xã hội tại dự án Lan Anh 7B, dự kiến quý I/2023 sẽ hoàn thành 103 căn đưa vào sử dụng. Ông Nguyễn Công Vinh - Phó Chủ tịch UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đã thay mặt chính quyền tỉnh biểu dương toàn thể cán bộ công nhân viên, người lao động của Công ty Lan Anh trong việc nêu cao tinh thần đoàn kết, ý thức trách nhiệm, thái độ lao động nhiệt tình, sáng tạo đưa công ty phát triển bền vững: ‘‘Để tạo dựng được thương hiệu như hiện nay, công ty đã không ngừng hoàn thiện bộ máy quản lý, nâng cao trình độ của đội ngũ cán bộ công nhân viên và người lao động. Bên cạnh đó, công ty cũng luôn chú trọng đến vấn đề về trách nhiệm xã hội bằng việc tham gia các chương trình chung của xã hội, của cộng đồng…’’. Công ty Lan Anh ủng hộ UBMT Tổ quốc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu để chăm lo cho hoàn cảnh khó khăn. Đánh giá về hoạt động của Công ty Lan Anh, ông Nguyễn Công Vinh khẳng định, đây là công ty có những bước đột phá, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản, xây dựng nhà ở xã hội, nhà ở thương mại, nhà ở cho người thu nhập thấp, sản xuất gạch không nung, san lấp mặt bằng... Công ty cũng là doanh nghiệp đã thực hiện việc hiến tặng quỹ đất cho Nhà nước, hỗ trợ kinh phí làm đường phát triển khu dân dân cư, bỏ nguồn vốn đầu tư các khu dân cư vùng nông thôn, xây dựng các khu dân cư, dự án, đầu tư cơ sở hạ tầng đồng bộ đường, điện, nước sinh hoạt, cây xanh, xây dựng nhà thu nhập thấp, nhà ở xã hội để góp phần cùng với địa phương thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Được biết, dịp này Công ty TNHH Lan Anh đã trao tặng số tiền gần 4,5 tỷ đồng cho Ủy ban MTTQ Việt Nam tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu và các địa phương, các tổ chức xã hội, quỹ từ thiện để chăm lo Tết Nguyên đán cho người yếu thế, người có hoàn cảnh khó khăn... Minh Dũng Kiểm Sát Online - Cơ quan của Viện kiểm sát nhân dân tối cao (...TRUNCATED)
Thiếu máu tế bào hình liềm Chẩn đoán & điều trị Bệnh lý Sách y học Dược lý Thuốc A - Z Xét nghiệm Phác đồ - Test Thông tin Trang chủ Bệnh lý Bệnh máu và bạch huyết Thiếu máu tế bào hình liềm Thiếu máu tế bào hình liềm 2012-01-08 01:31 PM Thiếu máu tế bào hình liềm là một hình thức di truyền của bệnh thiếu máu - một vấn đề trong đó không đủ các tế bào hồng cầu khỏe mạnh mang oxy đầy đủ trong cơ thể. Biên tập viên: Trần Tiến Phong Đánh giá: Trần Trà My, Trần Phương Phương Định nghĩa Thiếu máu tế bào hình liềm là một hình thức di truyền của bệnh thiếu máu - một vấn đề trong đó không đủ các tế bào hồng cầu khỏe mạnh mang oxy đầy đủ trong cơ thể. Thông thường, tế bào hồng cầu linh hoạt và tròn, di chuyển dễ dàng qua các mạch máu. Trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, các tế bào hồng cầu trở nên cứng nhắc, dính và có hình dạng giống như hình lưỡi liềm hay trăng lưỡi liềm. Những tế bào có hình dạng không đều có thể bị kẹt trong các mạch máu nhỏ, có thể làm chậm hoặc chặn lưu lượng máu và ôxy đến các bộ phận của cơ thể. Không có cách chữa bệnh đặc hiệu cho hầu hết những người thiếu máu hồng cầu hình liềm. Tuy nhiên, phương pháp điều trị có thể làm giảm đau và giúp ngăn ngừa sự cố khác liên quan đến thiếu máu hồng cầu hình liềm. Các triệu chứng Các dấu hiệu và triệu chứng của thiếu máu hồng cầu hình liềm thường xuất hiện sau khi trẻ sơ sinh được 4 tháng tuổi và có thể bao gồm: Thiếu máu. Tế bào hồng cầu hình liềm mong manh. Các tế bào hồng cầu thường sống trong khoảng 120 ngày trước khi chết và cần phải được thay thế. Tuy nhiên, các tế bào hồng cầu hình liềm chết sau chỉ có 10 đến 20 ngày. Kết quả là thiếu các tế bào hồng cầu, được gọi là thiếu máu. Nếu không có các tế bào hồng cầu đủ lưu thông, cơ thể không thể có được lượng oxy cần thiết để cảm thấy tràn đầy sinh lực. Đó là lý do thiếu máu gây mệt mỏi. Những cơn đau. Định kỳ đau đớn, khủng hoảng là triệu chứng chính của bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm. Đau phát triển khi khối tế bào hồng cầu có hình lưỡi liềm lưu thông qua các mạch máu nhỏ ở ngực, bụng và khớp. Đau cũng có thể xảy ra trong xương. Cơn đau có thể khác nhau về cường độ và có thể kéo dài vài giờ đến vài tuần. Một số người trải nghiệm chỉ là một vài cơn đau. Những người khác trải nghiệm nhiều hơn các cơn đau một năm. Nếu cơn đau nghiêm trọng, có thể cần nhập viện để sử dụng thuốc giảm đau tĩnh mạch. Hội chứng tay-chân. Sưng tay và bàn chân có thể là dấu hiệu đầu tiên của bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm ở trẻ sơ sinh. Sưng là do các tế bào hồng cầu hình liềm chặn dòng chảy trong máu của bàn tay và bàn chân. Vàng da. Vàng da và mắt xảy ra vì những tổn thương hoặc rối loạn chức năng gan. Đôi khi, những người bị thiếu máu hồng cầu hình liềm có vàng da do gan, bộ lọc các chất có hại từ máu, bị quá tải bởi sự hủy hoại nhanh chóng của các tế bào hồng cầu. Ở những người có da sẫm màu, vàng có thể nhìn thấy chủ yếu ở phần trắng của mắt. Nhiễm trùng thường xuyên. Tế bào hình liềm có thể làm hỏng lá lách, cơ quan chống lại bị nhiễm trùng. Điều này có thể làm cho dễ bị nhiễm trùng. Các bác sĩ thường cho trẻ sơ sinh và trẻ em bị thiếu máu hồng cầu hình liềm kháng sinh để ngăn ngừa khả năng nhiễm trùng đe dọa cuộc sống, chẳng hạn như viêm phổi. Chậm tăng trưởng. Tế bào hồng cầu cung cấp cho cơ thể oxy và chất dinh dưỡng cần thiết cho sự tăng trưởng. Thiếu tế bào hồng cầu khỏe mạnh có thể làm chậm tăng trưởng ở trẻ sơ sinh và trẻ em và sự chậm trễ dậy thì trong tuổi thanh thiếu niên. Vấn đề tầm nhìn. Một số người trải nghiệm vấn đề thay đổi tầm nhìn thiếu. Mạch máu nhỏ cung cấp cho mắt có thể bị tắc với các tế bào hồng cầu hình liềm. Điều này có thể làm tổn thương võng mạc. Mặc dù thiếu máu tế bào hồng cầu hình liềm thường được chẩn đoán ở giai đoạn phôi thai, nếu phát triển trong các vấn đề sau đây, gặp bác sĩ ngay lập tức hoặc tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp: Bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng đột quỵ. Nếu nhận thấy liệt mặt, cánh tay hoặc chân, khó đi bộ hoặc nói chuyện, các vấn đề thị lực đột ngột hoặc bị tê hoặc đau đầu. Gọi số khẩn cấp địa phương. Sưng phù tay hoặc bàn chân. Bụng cổ trướng. Sốt. Những người có bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm tăng nguy cơ nhiễm trùng, và sốt có thể là dấu hiệu đầu tiên của bệnh. Da hoặc móng chân, tay nhạt màu. Vàng da hoặc lòng trắng của mắt. Nguyên nhân Thiếu máu tế bào hồng cầu hình liềm là do đột biến gen tạo hemoglobin - một hợp chất màu đỏ giàu chất sắt làm cho máu có màu đỏ. Hemoglobin là thành phần của tất cả các tế bào hồng cầu. Nó cho phép các tế bào hồng cầu mang oxy từ phổi đến các bộ phận của cơ thể, và thải carbon dioxide ở phổi. Trong những trường hợp bình thường, cơ thể tạo hemoglobin lành mạnh được gọi là hemoglobin A. Những người có bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm tạo hemoglobin S - S là viết tắt của hồng cầu hình liềm. Các gene tế bào hồng cầu hình liềm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ sau trong kiểu di truyền được gọi là nhiễm sắc thể thường di truyền lặn. Điều này có nghĩa là cả cha và mẹ phải truyền khiếm khuyết gen cho trẻ em bị ảnh hưởng. Những người có gen tế bào hồng cầu hình liềm, hemoglobin có một gene bình thường và một gen khiếm khuyết. Vì vậy, các cơ quan tạo ra tế bào hồng cầu bình thường và cả hemoglobin hồng cầu hình liềm. Máu có thể chứa một số tế bào hồng cầu hình liềm, nhưng thường không có triệu chứng. Tuy nhiên, là nhà mang gen bệnh, có nghĩa là có thể truyền các gen khiếm khuyết cho con cái. Với mỗi thời kỳ mang thai, hai vợ chồng với gen hồng cầu hình liềm có: 25 phần trăm cơ hội có một đứa trẻ không bị ảnh hưởng, với hemoglobin bình thường 50 phần trăm nguy cơ có một đứa trẻ mang mầm bệnh. 25 phần trăm nguy cơ có một đứa trẻ thiếu máu hồng cầu hình liềm. Yếu tố nguy cơ Nguy cơ thiếu máu hồng cầu hình liềm là thừa kế di truyền. Đối với các em bé được sinh ra với bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, cả hai cha mẹ phải mang gene tế bào hồng cầu hình liềm. Gen này đặc biệt phổ biến trong dân châu Phi, Tây Ban Nha, Địa Trung Hải, Trung Đông và tổ tiên Ấn Độ. Tại Hoa Kỳ, phổ biến nhất là người da đen và gốc Tây Ban Nha. Các biến chứng Thiếu máu tế bào hình liềm có thể dẫn đến một loạt các biến chứng, bao gồm: Đột quỵ. Đột quỵ có thể xảy ra nếu các tế bào hồng cầu hình liềm chặn máu chảy vào khu vực não. Đột quỵ là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của thiếu máu hồng cầu hình liềm. Dấu hiệu của đột quỵ bao gồm bất ngờ co giật, yếu hoặc tê chân tay, khó khăn nói, và mất ý thức. Nếu em bé có bất cứ dấu hiệu và triệu chứng, tìm kiếm sự điều trị y tế ngay lập tức. Một cơn đột quỵ có thể gây tử vong. Hội chứng ngực cấp tính. Điều này đe dọa cuộc sống, biến chứng của thiếu máu hồng cầu hình liềm là nguyên nhân gây đau ngực, sốt và khó thở. Hội chứng ngực cấp tính có thể được gây ra bởi nhiễm trùng phổi hoặc bởi các tế bào hồng cầu hình liềm chặn mạch máu trong phổi. Nó đòi hỏi phải điều trị y tế khẩn cấp với các thuốc kháng sinh, truyền máu và các loại thuốc mở đường dẫn khí trong phổi. Tăng áp động mạch phổi. Khoảng một phần ba số người bị thiếu máu hồng cầu hình liềm cuối cùng sẽ phát triển tăng áp động mạch phổi. Khó thở là triệu chứng phổ biến của tình trạng này, cuối cùng có thể dẫn đến suy tim. Thiệt hại cơ quan. Tế bào hình liềm có thể chặn lưu lượng máu qua các mạch máu, ngay lập tức lấy làm cơ quan thiếu oxy. Trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, oxy máu cũng thấp kinh niên. Thiếu oxy mãn tính có thể thiệt hại dây thần kinh và các cơ quan trong cơ thể, bao gồm thận, gan và lá lách. Thiệt hại cơ quan có thể gây tử vong. Mù lòa. Mạch máu nhỏ cung cấp máu cho mắt có thể bị chặn bởi các tế bào hồng cầu hình liềm. Theo thời gian, điều này có thể làm hỏng võng mạc và dẫn đến mù lòa. Loét da. Thiếu máu tế bào hình liềm có thể gây lở loét, viêm loét chân. Sỏi mật. Sự thoái hóa các tế bào hồng cầu tạo ra một chất gọi là bilirubin. Bilirubin chịu trách nhiệm về vàng da và mắt (bệnh vàng da) ở những người bị thiếu máu hồng cầu hình liềm. Mức cao bilirubin trong cơ thể cũng có thể dẫn đến sỏi mật. Cương dương. Đàn ông với bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm có thể bị cương cứng đau đớn, một tình trạng gọi là cương dương. Khi xảy ra trong các bộ phận khác của cơ thể, các tế bào hồng cầu hình liềm có thể chặn các mạch máu trong dương vật. Điều này có thể làm tổn thương dương vật và cuối cùng dẫn đến liệt dương. Kiểm tra và chẩn đoán Xét nghiệm máu có thể kiểm tra hemoglobin S - hình thức khiếm khuyết của hemoglobin làm nền tảng cho thiếu máu hồng cầu hình liềm. Tại Hoa Kỳ, xét nghiệm máu này là một phần của sàng lọc sơ sinh thường được thực hiện tại bệnh viện. Nhưng trẻ lớn và người lớn có thể được kiểm tra. Ở người lớn, một mẫu máu được lấy từ tĩnh mạch ở cánh tay. Ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh, các mẫu máu thường được thu thập từ một ngón tay hoặc gót chân. mẫu này sau đó được gửi đến phòng thí nghiệm, sàng lọc hemoglobin S. Nếu xét nghiệm sàng lọc là âm tính, không có tế bào hồng cầu hình liềm hiện diện. Nếu các xét nghiệm dương tính, xét nghiệm thêm sẽ được thực hiện để xác định xem một hoặc hai gene tế bào hồng cầu hình liềm có mặt. Những người có một gene tế bào hồng cầu hình liềm - có một tỷ lệ khá nhỏ Khiếm khuyết hemoglobin S. Với hai gen - bệnh tế bào hồng cầu hình liềm - có tỷ lệ hemoglobin khiếm khuyết lớn hơn nhiều. Để xác nhận chẩn đoán, một mẫu máu được kiểm tra dưới kính hiển vi để kiểm tra số lượng các tế bào hồng cầu hình liềm - một dấu hiệu của bệnh. Nếu bị bệnh, xét nghiệm máu để kiểm tra thiếu máu - số lượng tế bào hồng cầu thấp - sẽ được thực hiện. Và bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm bổ sung để kiểm tra các biến chứng có thể của bệnh. Nếu mang gene tế bào hồng cầu hình liềm, có thể gặp nhân viên tư vấn di truyền - một chuyên gia về các bệnh di truyền. Thiếu máu tế bào hồng cầu hình liềm có thể được chẩn đoán ở thai nhi bằng cách lấy mẫu một số các nước xung quanh em bé trong tử cung của người mẹ (nước ối) để tìm các gene tế bào hồng cầu hình liềm. Sau khi chẩn đoán thiếu máu hồng cầu hình liềm, cần phải gặp bác sĩ thường xuyên hơn so với hầu hết trẻ em. Đối với trẻ em dưới 2 tuổi, hãy hỏi bác sĩ hoạch định lịch kiểm tra. Đối với trẻ trên 2 tuổi, lịch khám ít nhất hai lần một năm. Phương pháp điều trị và thuốc Ghép tủy xương khả năng chữa trị duy nhất cho thiếu máu hồng cầu hình liềm. Tuy nhiên, việc tìm kiếm một nhà tài trợ là khó và thủ tục có nguy cơ nghiêm trọng liên quan, bao gồm cả tử vong. Điều trị cho bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm thường nhằm tránh các cuộc khủng hoảng, làm giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Nếu bị thiếu máu hồng cầu hình liềm, cần phải thăm thường xuyên với bác sĩ để kiểm tra tế bào hồng cầu và theo dõi sức khỏe. Phương pháp điều trị có thể bao gồm thuốc giảm đau và ngăn ngừa biến chứng, truyền máu và oxy bổ sung, cũng như ghép tủy xương. Thuốc men Thuốc dùng để điều trị bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm bao gồm: Thuốc kháng sinh. Trẻ em bị thiếu máu hồng cầu hình liềm thường bắt đầu uống thuốc kháng sinh penicillin khi chúng khoảng 2 tháng tuổi và tiếp tục dùng nó đến khi 5 tuổi. Làm như vậy sẽ giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, chẳng hạn như viêm phổi, có thể đe dọa trẻ sơ sinh hoặc trẻ em bị thiếu máu hồng cầu hình liềm. Thuốc kháng sinh cũng có thể giúp người lớn bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm chống nhiễm trùng nhất định. Thuốc giảm đau. Để giảm đau trong một cuộc khủng hoảng, bác sĩ có thể tư vấn thuốc giảm đau và ứng dụng nhiệt đến khu vực bị ảnh hưởng. Cũng có thể cần toa thuốc giảm đau mạnh hơn. Hydroxyurea (Droxia, Hydrea). Loại thuốc thường được sử dụng để điều trị ung thư, có thể hữu ích cho người lớn bị bệnh nặng. Khi dùng hàng ngày, nó làm giảm tần số các cơn đau đớn và có thể làm giảm nhu cầu truyền máu. Nó dường như tác dụng bằng cách kích thích sản xuất hemoglobin của thai nhi - một loại hemoglobin được tìm thấy ở trẻ sơ sinh giúp ngăn ngừa sự hình thành các tế bào hồng cầu hình liềm. Có một số lo ngại về khả năng sử dụng lâu dài thuốc này có thể gây ra ung thư hoặc bệnh bạch cầu ở những người nhất định. Bác sĩ có thể giúp xác định xem thuốc này có thể có ích. Đánh giá nguy cơ đột quỵ Sử dụng máy siêu âm đặc biệt (transcranial), các bác sĩ có thể kiểm tra trẻ em có nguy cơ đột quỵ cao. Thủ thuật này có thể được sử dụng trên trẻ em, và những người có một nguy cơ đột quỵ sau đó được điều trị bằng truyền máu thường xuyên. Truyền máu Truyền tế bào hồng cầu, tế bào hồng cầu từ một nguồn cung cấp máu hiến tặng. Những tế bào này sau đó được cho truyền qua tĩnh mạch người thiếu máu hồng cầu hình liềm. Truyền máu tăng số lượng tế bào hồng cầu bình thường lưu thông, giúp giảm bệnh thiếu máu. Ở trẻ em bị thiếu máu hồng cầu hình liềm có nguy cơ cao đột quỵ, truyền máu thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ đột quỵ. Truyền máu có một số rủi ro. Máu có chứa sắt. Truyền máu thường xuyên gây ra sắt tích tụ vượt quá trong cơ thể. Bởi vì thừa sắt có thể tổn thương tim, gan và các cơ quan khác, những người trải qua truyền máu thường xuyên thường phải được điều trị để giảm mức sắt. Deferasirox (Exjade) là một thuốc uống có thể làm giảm lượng sắt dư thừa. Nó có thể được sử dụng ở người lớn hơn 2 tuổi. Bổ sung oxy Oxy qua mặt nạ bổ xung oxy cho máu giúp thở dễ dàng hơn. Nó có thể hữu ích nếu có hội chứng ngực cấp tính hoặc một cơn đau do bệnh tế bào hồng cầu hình liềm. Ghép tủy xương Thủ tục thay thế tủy xương bị ảnh hưởng do thiếu máu hồng cầu hình liềm với tủy xương khỏe mạnh từ một nhà tài trợ, những người không có bệnh. Nó có thể chữa bệnh, nhưng thủ tục có rủi ro và khó tìm nhà tài trợ phù hợp. Các nhà nghiên cứu vẫn còn nghiên cứu cấy ghép tủy xương cho những người bị thiếu máu hồng cầu hình liềm. Hiện nay, thủ tục được đề nghị chỉ cho những người có triệu chứng và các vấn đề thiếu máu hồng cầu hình liềm nghiêm trọng. Ghép tủy xương đòi hỏi ở lại bệnh viện dài. Sau khi cấy ghép, cần thuốc để giúp ngăn chặn thải ghép tủy hiến tặng. Điều trị các biến chứng Các bác sĩ điều trị hầu hết các biến chứng của bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm khi chúng xảy ra. Điều trị có thể bao gồm thuốc kháng sinh, vitamin, truyền máu, thuốc giảm đau, thuốc và phẫu thuật khác có thể, chẳng hạn như sửa chữa các vấn đề tầm nhìn hoặc loại bỏ lá lách bị hư hỏng. Phương pháp điều trị thủ nghiệm Các nhà khoa học tiếp tục đạt được những hiểu biết mới về các triệu chứng và nguyên nhân gây thiếu máu hồng cầu hình liềm. Một số phương pháp điều trị mới có thể được nghiên cứu bao gồm: Gene trị liệu. Bởi vì thiếu máu hồng cầu hình liềm là do gen khiếm khuyết, các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu liệu chèn một gene bình thường vào trong tủy xương của những người thiếu máu hồng cầu hình liềm sẽ dẫn đến sản xuất hemoglobin bình thường. Các nhà khoa học cũng đang nghiên cứu khả năng tắt gen khiếm khuyết trong khi kích hoạt gen khác chịu trách nhiệm về việc sản xuất hemoglobin của thai nhi - một loại hemoglobin được tìm thấy ở trẻ sơ sinh nhằm ngăn ngừa các tế bào hồng cầu hình liềm hình thành. Butyric acid. Được sử dụng như một loại thực phẩm, axit butyric có thể làm tăng lượng hemoglobin trong máu của thai nhi. Clotrimazole. Thuốc kháng nấm có thể làm giảm số lượng tế bào hồng cầu hình liềm đã hình thành. Nitric oxide. Giúp giữ cho mạch máu mở và làm giảm kết dính của các tế bào hồng cầu. Điều trị bằng oxit nitric có thể ngăn chặn các tế bào hồng cầu hình liềm vón cục với nhau. Nicosan. Đây là một thảo dược trong các thử nghiệm điều trị. Nicosan đã được sử dụng để ngăn chặn cơn đau ở Nigeria. Phong cách sống và biện pháp khắc phục Thực hiện các bước để luôn khỏe mạnh là rất quan trọng cho bất cứ ai thiếu máu hồng cầu hình liềm. Ăn uống tốt, được nghỉ ngơi đầy đủ và bảo vệ khỏi nhiễm trùng là những cách tốt để duy trì sức khỏe và ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng. Trẻ sơ sinh và trẻ em bị bệnh hồng cầu hình liềm cần phải được chủng ngừa thường xuyên. Trẻ em và người lớn bị thiếu máu hồng cầu hình liềm cũng nên chích ngừa cúm hàng năm và được chủng ngừa chống viêm phổi. Nếu bị thiếu máu hồng cầu hình liềm, theo các gợi ý để giúp giữ sức khỏe: Hãy bổ sung acid folic hàng ngày, và ăn chế độ ăn uống cân bằng. Xương tủy có nhu cầu acid folic và vitamin để làm cho các tế bào hồng cầu mới. Uống nhiều nước. Giúp cho máu loãng, làm giảm cơ hội hình thành các tế bào hồng cầu hình liềm. Tránh nhiệt độ. Tiếp xúc với nhiệt độ nóng hoặc lạnh có thể gây ra sự hình thành các tế bào hồng cầu hình liềm. Giảm căng thẳng. Một cuộc khủng hoảng có thể xảy ra do kết quả của stress. Tập thể dục thường xuyên, nhưng đừng lạm dụng nó. Thảo luận với bác sĩ về tập thể dục bao nhiêu là phù hợp. Sử dụng thuốc thận trọng. Một số loại thuốc, chẳng hạn như pseudoephedrine - thuốc thông mũi, có thể co các mạch máu và làm khó cho các tế bào hồng cầu hình liềm di chuyển một cách tự do. Bay trên máy bay với khoang điều áp. Cabin máy bay không điều áp có thể không cung cấp đủ oxy. Nồng độ ôxy thấp có thể gây ra cuộc khủng hoảng. Thêm vào đó, hãy chắc chắn uống thêm nước khi đi du lịch bằng đường hàng không. Tránh các khu vực độ cao. Đi du lịch đến một khu vực độ cao cũng có thể gây ra một cuộc khủng hoảng vì nồng độ oxy thấp hơn. Đối phó và hỗ trợ Nếu có thiếu máu hồng cầu hình liềm, có thể muốn được giúp đỡ với những áp lực của căn bệnh này suốt đời. Trung tâm tế bào hồng cầu hình liềm và bệnh viện có thể cung cấp thông tin và tư vấn. Hỏi bác sĩ hoặc nhân viên tại một trung tâm tế bào hồng cầu hình liềm, nếu có các nhóm hỗ trợ cho các gia đình trong khu vực. Nói chuyện với những người khác đang phải đối mặt với cùng những thách thức có thể hữu ích. Tìm cách kiểm soát và đối phó với đau đớn đặc biệt quan trọng. Các kỹ thuật khác nhau làm cho những người khác nhau, nhưng nó có thể có giá trị khi cố gắng sưởi ấm, tắm nước nóng, massage hay vật lý trị liệu. Nếu có một đứa trẻ thiếu máu hồng cầu hình liềm, tìm hiểu càng nhiều càng tốt về các dịch bệnh và đảm bảo nhận được sự chăm sóc y tế tốt nhất có thể. Một đứa trẻ bị bệnh hồng cầu hình liềm có nhu cầu đặc biệt và đòi hỏi phải thường xuyên chăm sóc y tế. Bác sĩ có thể giải thích cách chăm sóc y tế thường xuyên mang lại cho con và những gì có thể làm nếu bị bệnh. Phòng chống Nếu có gen tế bào hồng cầu hình liềm, có thể gặp một cố vấn di truyền trước khi cố gắng thụ thai. Nhân viên tư vấn di truyền có thể giúp hiểu nguy cơ của việc có một đứa trẻ thiếu máu hồng cầu hình liềm. Người đó cũng có thể giải thích phương pháp điều trị có thể, các biện pháp phòng ngừa và lựa chọn sinh sản. Một trong các quy trình thụ tinh ống nghiệm để cải thiện cơ hội cho các bậc cha mẹ đều mang gen tế bào hồng cầu hình liềm có con với hemoglobin bình thường. Thủ tục này được gọi là chẩn đoán gen sàng lọc di truyền trước khi cấy phôi. Đầu tiên, trứng được lấy từ người mẹ. Sau đó, tinh trùng được lấy từ người cha. Trong phòng thí nghiệm, những quả trứng được thụ tinh với tinh trùng. Những quả trứng được thụ tinh sau đó được thử nghiệm sự hiện diện của gen tế bào hồng cầu hình liềm. Trứng thụ tinh không có gen tế bào hồng cầu hình liềm có thể được cấy vào người mẹ để phát triển bình thường. Tuy nhiên, thủ tục này tốn kém và không phải luôn luôn thành công. Giới thiệu Liên hệ © Dieutri, September 23, 2009 - 2023 * Tất cả nội dung bao gồm: văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các định dạng khác được tạo ra chỉ nhằm mục đích thông tin nội bộ thành viên. * Nội dung không nhằm thay thế cho tư vấn chuyên môn y tế, chẩn đoán hoặc điều trị chuyên nghiệp. * Luôn luôn tìm kiếm lời khuyên của bác sĩ với bất kỳ câu hỏi có thể có liên quan đến một tình trạng y tế. * Nếu nghĩ rằng có thể có một trường hợp khẩn cấp y tế, hãy gọi bác sĩ, đến phòng cấp cứu hoặc gọi số cấp cứu y tế 115 ngay lập tức. * Phụ trách: Tiến Phong - Phương Phương - Trà My. * Địa chỉ: B2 TT Đại học y Hà Nội, Tôn Thất Tùng, Q Đống Đa. TP Hà Nội, Việt Nam. (...TRUNCATED)
Băng dính : Tham khảo, Liên kết ngoài Wikipedia, bách khoa toàn thư mở » Wikipedia Wikipedia Băng dính Băng dính hay băng keo là một loại vật liệu có tính năng kết dính, thường bao gồm keo kết hợp với một vài vật liệu dai, mềm khác như màng nhựa BOPP, PVC, vải, giấy. Băng dính sử dụng phần lớn trong nhu cầu đóng gói thành phẩm, bảo vệ sản phẩm. Ngoài ra Băng Dính còn có rất nhiều công dụng trong các ngành như điện tử, công nghiệp,... Băng dính được phân loại theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau: theo chất keo, theo vật liệu quết keo, theo công dụng và theo kích cỡ, hình dạng. Loại Băng dính thông dụng nhất trên thị trường là băng dính OPP hay còn được gọi là băng dính đóng thùng. Ngoài ra còn có rất nhiều biến thể khác của băng dính như băng keo giấy kraft, băng keo giấy, băng keo vải, băng keo chống thấm,... Băng Dính thường được quy đổi theo đơn vị yard (0.91 mét/1 yard) sẽ rất thiệt hại cho khách hàng nếu không hiểu đơn vị này vì phần lớn các đơn vị thương mại thường dùng đơn vị này để gian lận số mét trên cuộn thành phẩm để hạ giá thành. Băng dính được phân loại theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau: theo chất keo, theo vật liệu quết keo, theo công dụng và theo kích cỡ, hình dạng. Băng dính Duct-một loại băng dính dán rất chắc Dụng cụ cắt băng dính văn phòng Băng dính vải Tham khảo Băng keo giấy kraft Liên kết ngoài Pressure Sensitive Tape Council The History of Pressure Sensitive Tape Công ty hàng đầu về băng dính tại Việt Nam Băng keo Vạn Phát Bài viết này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. x t s ToC Tham khảo Liên kết ngoài Trending Recent Change Powered by xn--videntwiki-96a.vn with NLP (...TRUNCATED)
Văn phong : Tham khảo Wikipedia, bách khoa toàn thư mở » Wikipedia Wikipedia Văn phong Văn phong (tiếng Anh: writing style) theo nghĩa rộng là lề thói viết văn, mang tính chất trung tính, mở rộng ra là lối viết hay phong cách viết. Có thể nói tới một “văn phong luộm thuộm” hoặc “văn phong chặt chẽ, súc tích”, “văn phong bóng bẩy” hoặc “chỉnh đốn văn phong”. Nghĩa hẹp là phong độ viết văn, chỉ một cách thức viết văn thể hiện được tác phong của con người. Chẳng hạn nói: Cố gắng học tập văn phong của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Với ý nghĩa này, văn phong có khác với bút pháp và phong cách. Tham khảo Bài viết liên quan đến văn học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. x t s ToC Tham khảo Trending Recent Change Powered by xn--videntwiki-96a.vn with NLP (...TRUNCATED)
"Đổi mới trong các trường chuyên nghiệp hơn là bãi bỏ chúng" | Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không?_Cách mở bet365 tại Việt Nam_Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không? Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không?_Cách mở bet365 tại Việt Nam_Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không? “Đổi mới trong các trường chuyên nghiệp hơn là bãi bỏ chúng” 2020-07-05 Thời sự admin No Comments (Các ý kiến ​​không nhất thiết trùng với ý kiến ​​của VnExpress.net.) Trong những ngày gần đây, nhiều giáo viên, phụ huynh, học sinh và các chuyên gia đã trở nên rất quan tâm đến câu hỏi về vai trò của các trường trung học chuyên nghiệp, các nhiệm vụ lịch sử và mô hình hoạt động. Tôi đã làm việc như một người quản lý tại một trường chuyên trong tỉnh trong 8 năm. Tôi đã suy nghĩ rất nhiều lần để tìm một mô hình giáo dục cho các trường chuyên biệt. Tôi muốn thảo luận về các ý tưởng sau đây. — Trường chuyên nghiệp và trò chơi lịch sử kề vai Trường trung học chuyên nghiệp có hai mục tiêu cơ bản: thứ nhất là xác định và đào tạo học sinh tài năng, thứ hai là tạo ra nhân tài và nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước Tu luyện nguồn. Trong mục tiêu đầu tiên, phải nói rằng trường dạy nghề về cơ bản tuyển dụng những học sinh xuất sắc trong một số ngành học nhất định. Tuy nhiên, phương pháp chọn sinh viên tài năng hiện nay chủ yếu là để vượt qua kỳ thi tuyển sinh. Có các trường chuyên nghiệp nổi tiếng như chuyên gia Hà Nội-Amsterdam, Lê Hồng Phong ở Nam Xương, Pan Boi Chau ở Nanan, Quốc Học Huế ở Đà Nẵng, Lê Quý Đôn (Vũng Tàu) và Lê Hồng Phong (Hu Zhiming Thành phố), Khoa học tự nhiên (Đại học Khoa học Hà Nội), Đại học Sư phạm Hà Nội, Trung tâm Tu luyện Tài năng (Đại học Khoa học Hà Nội) … Có một số lượng lớn sinh viên đăng ký, và cạnh tranh cho các vị trí trong các trường chuyên nghiệp rất khốc liệt. Trong cuộc thi này, học sinh phải học dưới áp lực. Dưới áp lực, phụ huynh sẵn sàng đầu tư tài chính. Trong một số trường hợp, họ có thể sử dụng các mối quan hệ giữa các cá nhân để đạt được mục tiêu của mình. Do đó, một số phụ huynh đã tích lũy quá nhiều thành tích học tập của trẻ, chẳng hạn như “bảng điểm 10 điểm”, bộ sưu tập các giải thưởng trong các cuộc thi không chính thức. Tuy nhiên, đây chỉ là một vài trường hợp đặc biệt. Đã kiểm tra khách quan hiện tượng nhập học của các trường chuyên? >> Nhiều người Việt Nam bỏ qua bản chất của các trường đặc biệt Mục tiêu thứ hai là tạo ra nguồn lực đào tạo nhân tài, nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước. Để kết thúc này, các trường chuyên nghiệp đã hoàn thành thành công vai trò và nhiệm vụ của họ. Có khoảng 20.000 học sinh tốt nghiệp trung học mỗi năm, hầu hết trong số họ làm bài kiểm tra tại các trường đại học nổi tiếng trong nước. Số người học tập ở nước ngoài không lớn, chủ yếu ở các thành phố lớn. Hầu hết các sinh viên trường đặc biệt vẫn thực hiện tốt trong các nghiên cứu đại học và sau đại học. Nhiều sinh viên trong các trường năng khiếu đã trở thành những chuyên gia nổi tiếng, làm cho đất nước trở nên nổi tiếng (ví dụ, trong lĩnh vực toán học, có Giáo sư Ngô Bảo Châu, Giáo sư Đỗ Đức Thái, Tiến sĩ Lê Bá Khánh Trịnh và Tiến sĩ Trần Nam Dũng …, về vật lý Trong lĩnh vực khoa học, có giáo sư Đầm Thanh Sơn …). Nhiều cựu sinh viên được dành riêng để trở thành doanh nhân thành đạt, tạo ra sự giàu có và tạo cơ hội việc làm để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đóng góp đáng kể cho sự phát triển của đất nước. Tài năng cần một môi trường thúc đẩy sự phát triển. Họ cần làm việc trong khu vực công, khu vực tư nhân hoặc độc lập, bất kể sự cống hiến của họ cho đất nước, cộng đồng và nhân loại. Người xưa cho rằng “Hengtai là tinh thần dân tộc” và “người giàu có quyền lực”. Nếu mọi công dân là “nguyên thủy” và giàu có, thì nhân dân và đất nước chúng ta sẽ là một lực lượng hùng mạnh. Tôi có niềm tin mãnh liệt rằng dù tôi làm việc ở đâu, cựu sinh viên của ngôi trường tài năng này sẽ tiếp tục âm thầm trau dồi suy nghĩ, sẵn sàng làm giàu cho bản thân và luôn mong muốn cống hiến. Thực tế là các trường chuyên nghiệp chỉ là “gà huấn luyện” đòi hỏi rất nhiều tiền để vượt qua các kỳ thi cho sinh viên quốc tế xuất sắc. Trung Quốc đang phát triển và vẫn thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và xã hội. Các trường đặc biệt cung cấp các nguồn lực để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực khác nhau. Các trường chuyên nghiệp luôn đi cùng với sự phát triển của giáo dục và sự phát triển của đất nước. Do đó, các trường đặc biệt chưa bao giờ mất vị thế lịch sử của họ. Bất bình đẳng trong các trường đặc biệt và giáo dục Một số người cho rằng ưu tiên đầu tư vào các nguồn lực của các trường đặc biệt, như cơ sở vật chất, giáo viên, tài chính … gây ra sự bất bình đẳng trong giáo dục. Có một phép ẩn dụ để chăm sóc người giàu từ người nghèo. Mỗi xã hội, trong bất kỳ lĩnh vực nào, đều có sự bất bình đẳng nhất định. Ví dụ, bất bình đẳng giáo dục có nghĩa là truy cập vào các tài nguyên giáo dục là khác nhau. Bất bình đẳng kinh tế là phân phối thu nhập, khoảng cách giàu nghèo, bất bình đẳng xã hội là bất bình đẳng cơ hội, yếu kémTôi rất hữu ích … Về mặt văn hóa, nhiều người được tôn trọng hơn so với thực tế. Ví dụ: “lý thuyết phòng khách”: khi bạn đi làm về mỗi ngày, bạn sử dụng nhà vệ sinh, nhà bếp và phòng ngủ thường xuyên hơn phòng khách, nhưng bạn luôn thích đầu tư để làm cho phòng khách của bạn đẹp hơn và sang trọng hơn. . Bạn mua một chiếc TV mới, treo nó trong phòng khách và mang chiếc TV cũ vào phòng ngủ để sử dụng thường xuyên. “Lý thuyết Salon” đề xuất nhu cầu xây dựng các mô hình để giới thiệu quảng cáo cho các cá nhân hoặc tổ chức. Có lẽ mô hình của một ngôi trường đặc biệt cũng là đỉnh cao của các phòng giáo dục ở khắp mọi nơi. Từ góc độ kinh tế, đầu tư tập trung luôn là lựa chọn hàng đầu để các nhà quản lý đưa ra quyết định. . Mỗi quốc gia đã xác định các khu kinh tế quan trọng và các thành phố lớn thường đóng vai trò là trung tâm kinh tế, văn hóa và chính trị. Ngoài việc đảm bảo tăng trưởng kinh tế, các đơn vị này cũng thúc đẩy phát triển cộng đồng. Do đó, nó vẫn có một cơ chế đầu tư ưu tiên, và ở khu vực nông thôn, chúng tôi vẫn giải quyết vấn đề “điện, đường, trường học và nhà ga”. Nếu chúng ta chỉ vì những lý do công bằng và bình đẳng, thay vì ưu tiên đầu tư vào thiết bị, chúng ta có thể phát triển không? >> “Đừng rời khỏi các trường đặc biệt vì giáo dục không đồng đều” Quay trở lại câu chuyện về sự đầu tư ưu tiên của các tài nguyên giảng dạy trong các trường đặc biệt. Ngoài nhiệm vụ khám phá và khuyến khích học sinh tài năng, các trường chuyên nghiệp còn đóng vai trò là hình mẫu và khuyến khích để cải thiện chất lượng của các trường trung học khác. Trong thực tế, giáo viên trong các trường dạy nghề làm tốt công việc phục vụ như là giáo viên tiểu học trong tỉnh. Họ dạy cho giáo viên trung học, nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm, đào tạo lại và đào tạo chuyên nghiệp. Từ góc độ thực hành giảng dạy trong các trường đặc biệt, nhiều giáo viên đã tiến hành nghiên cứu và tóm tắt sáng tạo, và sản xuất sách và tài liệu tham khảo để phục vụ một số lượng lớn giáo viên và học sinh. Mọi người trong xã hội, khu vực, giới tính, chủng tộc, giai cấp đều có quyền truy cập không đồng đều vào các cơ hội và lợi ích … luôn có những mức độ khác nhau. Ví dụ, khi bạn sống ở khu vực thành thị, bạn có lợi thế trong việc có được cơ hội việc làm, thu nhập cao, giáo dục tốt, sức khỏe tốt, giải trí phong phú, v.v. so với khu vực nông thôn. — Vì các tỉnh phi lợi nhuận có các trường chuyên biệt, nó cung cấp cho tất cả các sinh viên có năng khiếu cơ hội nhận được giáo dục chất lượng cao. Mặc dù các trường quốc tế chỉ phù hợp với trẻ em, các gia đình có thể chi trả học phí hàng chục hoặc thậm chí hàng trăm lần so với các trường công lập. Bán trường tư và cung cấp cho sinh viên ở khu vực nông thôn cơ hội để có được nền giáo dục chất lượng cao. Hầu hết mọi người ở những khu vực này có thu nhập trung bình cao. -Study và học tập là một hiện tượng khá phổ biến ở học sinh trung học, đặc biệt là học sinh lớp 12. Có nhiều lý do cho việc học lừa đảo, nhưng lý do chính vẫn là cơ chế tuyển sinh của trường đại học. Có cơ hội đăng ký trong lĩnh vực bạn chọn, buộc sinh viên phải đầu tư nhiều hơn vào việc kết hợp các môn học và môn học. Kể từ đó, vì nhu cầu của phụ huynh và học sinh, mọi người bắt đầu có một tâm trí hoài nghi, dẫn đến việc không thể đảm bảo mục tiêu giáo dục toàn diện. Nếu các trường đại học và cao đẳng tiến hành các kỳ thi, họ phải đánh giá khả năng của họ, kiến ​​thức được phân bổ trên mặt đất, khả năng hạn chế khoảng cách và học tập cao. Tôi đã có cơ hội trải nghiệm GMAT (Kỳ thi tuyển sinh quản lý sau đại học). Thông qua một kỳ thi như vậy, khả năng của học sinh sẽ được đánh giá tốt. >> Trường đặc biệt với “con gà” là chủ đề giảng dạy trong cuộc bầu cử ở Đức Trong trường đặc biệt, tổ chức này tổ chức các mô hình chuyên nghiệp ngay từ đầu, đây là một hình thức phân biệt đối tượng. Mô hình này rất hữu ích cho việc đào tạo chuyên sâu về “lực lượng đầu”, nhưng rất khó để trả lời tính đầy đủ của nó. Chỉ trong các trường đặc biệt, học sinh trong các trường đặc biệt mới có thể học tập chăm chỉ dưới áp lực đủ lớn, bởi vì các trường đặc biệt có tiêu chuẩn đánh giá cao hơn. So với trình độ kiến ​​thức và kỹ năng hiện tại, hầu hết sinh viên đều có trình độ cao. Ở trường nơi tôi làm việc, nhiều sinh viên toán là thành viên của đội thi đấu. Mặc dù là sinh viên quốc gia, sinh viên tiếng Anh vẫn được nhận vào trường y. Các hoạt động giáo dục STEAM trong các trường chuyên cũng rất thú vị. Nhiều câu lạc bộ được tạo ra và quản lý bởi các sinh viên, như toán, vật lý, hóa học, sinh học, văn học, tiếng Anh, nhiếp ảnh và âm nhạc. Âm nhạc, bóng bàn, bóng rổ, cầu lông … Trong “giai điệu của thời đại hồng” của Hiệp hội sức khỏe Fudong, học Học sinh ở các trường năng khiếu không thua kém các trường khác. Trên thực tế, theo như tôi biết, mục tiêu giáo dục nói chung đã đạt được bởi các trường chuyên biệt. Có hàng chục ngàn sinh viên tốt nghiệp mỗi năm, và khả năng một vài thất bại là bình thường. Nếu bạn chỉ nhìn vào một số trường hợp này, bạn có nghĩ rằng học sinh trong các trường đặc biệt là chủ quan? Chế độ của trường dạy nghề là gì? Hiện nay, có rất nhiều loại trường trung học ở Trung Quốc và các nước khác trên thế giới. Mỗi loại có những đặc điểm riêng, nhưng tôi nghĩ không có mô hình trường học nào là hoàn hảo. Liên quan đến mục tiêu khám phá và thúc đẩy học sinh năng khiếu, các trường năng khiếu vẫn là những ví dụ nổi bật. Việc thành lập các trường chuyên biệt là cần thiết, nhưng nó cũng đòi hỏi phải đổi mới và cải tiến. Theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa và hội nhập quốc tế. Trước hết, với mục tiêu tiêu chuẩn hóa: cần phát triển các tiêu chuẩn xuất nhập cảnh cho sinh viên chuyên nghiệp. Trước hết, cần đổi mới trong cách tuyển dụng sinh viên tài năng, trọng tâm là lý thuyết về đa trí tuệ, nghĩa là chúng ta phải xem xét và đánh giá IQ, EQ, EQ, CQ, PQ, AQ. .. được thay thế bằng một kỳ thi tuyển sinh may mắn bằng búa và câu đố. Bằng cách này, các trường đại học sẽ tuyển dụng sinh viên khá toàn diện và khắc phục hiện tượng “thẻ báo cáo mười điểm”. -Trong tiêu chuẩn đầu ra, chúng tôi phải xác định chân dung của sinh viên chuyên về tiêu chuẩn “lý tưởng”. -Body-beauty “, nhấn mạnh các kỹ năng và tư duy độc lập, cũng như sự sáng tạo tuyệt vời mà xã hội mong đợi. Để xây dựng các tiêu chuẩn xuất cảnh, cần phải chuẩn hóa chương trình giảng dạy trường chuyên nghiệp theo các tiêu chuẩn trên. Trong những năm qua, trường đã thực hiện cụ thể hai chương trình: các khóa học phổ biến và Chỉ dành cho một số ít sinh viên trong nhóm, không phải tất cả sinh viên phù hợp với tất cả các lớp chuyên nghiệp, các khóa học chuyên sâu là bắt buộc. Đối với giáo viên của các trường chuyên nghiệp, ngoài khả năng, các chuyên gia cũng phải chú ý đến sự sáng tạo và Kích thích khả năng của học sinh. >> Nếu các trường đặc biệt “chuyên biệt”, có 8 thiếu sót Thứ hai, để hiện đại hóa: xem xét ngày nay, hầu hết các trường chuyên nghiệp đầu tư vào các cơ sở giảng dạy hiện đại và đồng bộ, Thiết bị. Tuy nhiên, các khóa học giáo dục của các trường cao đẳng kỹ thuật vẫn mang tính học thuật, không được tiếp cận với các khóa học giáo dục đại học thế giới và thiếu hiện đại hóa. Về phương pháp giảng dạy, mặc dù có nhiều đổi mới, chúng vẫn chính thức và đầy đủ về chuyển giao kiến ​​thức, chưa được phát huy Tự đào tạo, tự đào tạo và khả năng sáng tạo của sinh viên chuyên ngành. Thứ ba, về mục tiêu xã hội hóa: xã hội hóa không có nghĩa là bán trường tư cho khu vực tư nhân, mà tạo ra một môi trường giáo dục mở và khuyến khích các lực lượng xã hội tham gia vào việc này. Một quá trình. Giáo dục trong các trường chuyên biệt. Cần thiết lập một cơ chế để thúc đẩy sự tự chủ của nguồn nhân lực, kế hoạch và các trường chuyên nghiệp tài chính để giúp các trường tích cực và linh hoạt thực hiện xã hội hóa giáo dục, mở rộng không gian và giảm quy mô. -Fourth, liên quan đến mục tiêu hội nhập quốc tế: Để thực hiện hội nhập quốc tế, vấn đề đầu tiên là khả năng sử dụng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Hiện nay, việc giảng dạy các môn khoa học trong các trường chuyên nghiệp vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm của một số môn học / ngành học nhất định. Khi xem xét, chúng ta phải mạnh dạn xây dựng một lộ trình để đảm bảo rằng giáo viên và học sinh của các trường đặc biệt có thể sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai trong giảng dạy và giáo dục. Bằng cách này, chúng ta có thể cân bằng các lợi thế của các trường quốc tế, và đương nhiên sẽ cần phải hội nhập Để thiết lập một mô hình dành riêng cho các trường trong giai đoạn mới, bộ phận quản lý giáo dục phải tổ chức công việc nghiên cứu để tóm tắt, khách quan, toàn diện, công khai và đánh giá một cách dân chủ mô hình trường học đặc biệt hiện nay, để điều chỉnh theo xu hướng phát triển. . >> Chia sẻ bài viết của bạn ở đây cho một trang bình luận. Tìm kiếm cho: Bài viết mới Những động vật nào đang giao tiếp nhất? Mối quan hệ giữa kích thước màu vàng và não Những động vật nào đang giao tiếp nhất? Mối quan hệ giữa kích thước màu vàng và não Những động vật nào đang giao tiếp nhất? Phản hồi gần đây Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không?_Cách mở bet365 tại Việt Nam_Có phiên bản tiếng Việt của bet365 không? (...TRUNCATED)
"{Kỷ niệm 131 năm Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh – Tổng Bí thư Nguyễn Phú Tr(...TRUNCATED)
End of preview. Expand in Data Studio
README.md exists but content is empty.
Downloads last month
2