File size: 8,077 Bytes
2765124 |
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 |
{
"东城": "Đông Thành",
"叶之狂": "Diệp Chi Cuồng",
"叶连城": "Diệp Liên Thành",
"叶初夏": "Diệp Sơ Hạ",
"叶唐宫": "Diệp Đường Cung",
"天缘大陆": "Thiên Duyên Đại Lục",
"叶氏家族": "Diệp Thị Gia Tộc",
"叶家": "Diệp Gia",
"魂士": "Hồn Sĩ",
"武魂师": "Võ Hồn Sư",
"叶海堂": "Diệp Hải Đường",
"叶海天": "Diệp Hải Thiên",
"白新柔": "Bạch Tân Nhu",
"三长老": "Tam trưởng lão",
"大长老": "Đại trưởng lão",
"祖祠堂": "Tổ Tự Đường",
"魂徒": "Hồn đồ",
"大魂师": "Đại Hồn Sư",
"叶云宗": "Diệp Vân Tông",
"叶二凡": "Diệp Nhị Phạm",
"沈氏": "Thẩm thị",
"翠娘": "Thúy Nương",
"狂妹妹": "Cuồng muội muội",
"城哥哥": "Thành ca ca",
"守阁长老": "Thủ Các Trưởng Lão",
"黑蜂": "Hắc Phong",
"二婶": "Nhị Thẩm",
"法术阁": "Pháp Thuật Các",
"大魂师五阶": "Đại Hồn Sư Ngũ Giai",
"洛家公子": "Lạc gia công tử",
"蛋蛋": "Đản Đản",
"莫君邪": "Mạc Quân Tà",
"洛广泉": "Lạc Quảng Tuyền",
"九昧真火": "Cửu Muội Chân Hỏa",
"魂尊": "Hồn Tôn",
"奶奶": "Nãi nãi",
"族长夫人": "Tộc trưởng phu nhân",
"东家村": "Đông Gia Thôn",
"逆龙蛋": "Nghịch Long Đản",
"逆龙兽": "Nghịch Long Thú",
"仙界": "Tiên Giới",
"上仙": "Thượng Tiên",
"真龙": "Chân Long",
"上仙界": "Thượng Tiên Giới",
"青鬓银龙族": "Thanh Tỳ Ngân Long Tộc",
"芭蕉": "Ba Tiêu",
"二伯": "Nhị bá",
"捆魔天牢": "Khốn Ma Thiên Lao",
"竹山": "Trúc Sơn",
"逆龙九转": "Nghịch Long Cửu Chuyển",
"逆剑术": "Nghịch Kiếm Thuật",
"桃花": "Đào Hoa",
"林间": "Lâm Gian",
"狂儿": "Cuồng Nhi",
"陌星宫": "Mạc Tinh Cung",
"仙华上仙": "Tiên Hoa Thượng Tiên",
"雀桥": "Tước Kiều",
"仙殿": "Tiên Điện",
"朱雀": "Chu Tước",
"捆魔洞": "Khốn Ma Động",
"大魔头": "Đại Ma Đầu",
"青龙仙簪": "Thanh Long Tiên Trâm",
"娘亲": "Nương thân",
"银河": "Ngân Hà",
"天穹": "Thiên Khung",
"红绳": "Hồng Thằng",
"人间": "Nhân Gian",
"九天焰": "Cửu Thiên Diễm",
"三焚九昧真火": "Tam Phân Cửu Vị Chân Hỏa",
"冰雷": "Băng Lôi",
"水雷": "Thủy Lôi",
"慕容甜甜": "Mộ Dung Điềm Điềm",
"慕容傅": "Mộ Dung Phù",
"聂菁": "Nhiếp Tinh",
"百里玄封": "Bách Lí Huyền Phong",
"傅哥哥": "Phù ca ca",
"祖祠": "Tổ từ",
"娘": "Mẫu thân",
"爹": "Phụ thân",
"孩儿": "Hài nhi",
"叶氏": "Diệp thị",
"宗门": "Tông Môn",
"阁主": "Các Chủ",
"一品书阁": "Nhất Phẩm Thư Các",
"二品书阁": "Nhị Phẩm Thư Các",
"三品书阁": "Tam Phẩm Thư Các",
"浮光流云术": "Phù Quang Lưu Vân Thuật",
"顶天洞": "Đỉnh Thiên Động",
"妖兽森林": "Yêu Thú Sâm Lâm",
"浮光流云": "Phù Quang Lưu Vân",
"林听风": "Lâm Thính Phong",
"木枝": "Mộc Chi",
"菁菁": "Tinh Tinh",
"百里": "Bách Lí",
"罗罗": "La La",
"冥狼": "Minh Lang",
"泥喃坠珠": "Nê Nam Trụy Châu",
"茗兰藤": "Danh Lan Đằng",
"魂师": "Hồn sư",
"魂宗": "Hồn Tông",
"魂帝": "Hồn Đế",
"金": "Kim",
"木": "Mộc",
"水": "Thủy",
"火": "Hỏa",
"土": "Thổ",
"断峰崖": "Đoạn Phong Nhai",
"龙武魂": "Long Võ Hồn",
"狂狂姐姐": "Cuồng Cuồng tỷ tỷ",
"慕容家": "Mộ Dung gia",
"兽人": "Thú nhân",
"掌门": "Chưởng môn",
"林家": "Lâm Gia",
"林听傲": "Lâm Thính Ngạo",
"极凶之地": "Cực Hung Chi Địa",
"妖兽晶核": "Yêu Thú Tinh Hạch",
"锦囊": "Cẩm Nang",
"金山银山": "Kim Sơn Ngân Sơn",
"丹药": "Đan Dược",
"百宝袋": "Bách Bảo Đại",
"话简": "Họa Giản",
"龙魂符形": "Long Hồn Phù Hình",
"族长": "Tộc Trưởng",
"武魂": "Võ Hồn",
"金系": "Kim Hệ",
"木系": "Mộc Hệ",
"水系": "Thủy Hệ",
"火系": "Hỏa Hệ",
"土系": "Thổ Hệ",
"四面阴风森林": "Tứ Diện Âm Phong Sâm Lâm",
"势": "Thế",
"白衣男子": "Bạch Y Nam Tử",
"朱雀之火": "Chu Tước Chi Hỏa",
"朱雀武魂": "Chu Tước Võ Hồn",
"百里引入": "Bách Lý Dẫn Nhập",
"慕容长老": "Mộ Dung Trưởng Lão",
"妖兽": "Yêu Thú",
"听风": "Thính Phong",
"段念峰": "Đoạn Niệm Phong",
"散火功": "Tán Hỏa Công",
"连公子": "Liên công tử",
"二长老": "Nhị trưởng lão",
"百灵水": "Bách Linh Thủy",
"灵芝": "Linh Chi",
"六峰柱": "Lục Phong Trụ",
"六柱峰": "Lục Trụ Phong",
"通关长老": "Thông Quan Lão Tổ",
"八重镜仙魔琴": "Bát Trọng Kính Tiên Ma Cầm",
"仙魔琴": "Tiên Ma Cầm",
"皓天宗": "Hạo Thiên Tông",
"聂芜梨": "Nhiếp Vu Lê",
"隐参": "Ẩn Tham",
"皓月宗": "Hạo Nguyệt Tông",
"东城叶家": "Đông Thành Diệp Gia",
"赵全智": "Triệu Toàn Trí",
"云城": "Vân Thành",
"天虎兽": "Thiên Hổ Thú",
"叶家祖堂": "Diệp Gia Tổ Đường",
"一品长老": "Nhất Phẩm Trưởng Lão",
"青龙": "Thanh Long",
"二品长老": "Nhị Phẩm Trưởng Lão",
"三品长老": "Tam Phẩm Trưởng Lão",
"四品长老": "Tứ Phẩm Trưởng Lão",
"林鄂": "Lâm Ngạc",
"慕容博": "Mộ Dung Bác",
"聂长老": "Nhiếp Trưởng Lão",
"叶氏夫妇": "Diệp thị phu thê",
"长老阁": "Trưởng Lão Các",
"通关洞": "Thông Quan Động",
"练武场": "Luyện Võ Trường",
"核心殿": "Hạch Tâm Điện",
"青龙影": "Thanh Long Ảnh",
"阎罗王": "Diêm La Vương",
"叶唐堂": "Diệp Đường Đường",
"叶家大长老": "Diệp Gia Đại Trưởng Lão",
"外门殿": "Ngoại Môn Điện",
"聂妩媚": "Nhiếp Vỹ Mị",
"孔雀": "Khổng Tước",
"黑夜": "Hắc Dạ",
"月光": "Nguyệt Quang",
"星星": "Tinh Tinh",
"月亮": "Nguyệt Lượng",
"荒坟": "Hoang Phần",
"湖": "Hồ",
"白衣女子": "Bạch Y Nữ Tử",
"为夫": "Tể phu",
"伪龙": "Ngụy Long",
"四长老": "Tứ Trưởng Lão",
"剑器阁": "Kiếm Khí Các",
"白虎": "Bạch Hổ",
"玄武": "Huyền Vũ",
"九霄殿": "Cửu Tiêu Điện",
"万兽森林": "Vạn Thú Sâm Lâm",
"爹爹": "Đa đa",
"洛家": "Lạc Gia",
"蓝家": "Lam Gia",
"聂家": "Niếp Gia",
"幕莲": "Mạc Liên",
"叶幕莲": "Diệp Mạc Liên",
"凤怡宗": "Phong Di Tông",
"东城城主": "Đông Thành Thành Chủ",
"洛贤庭": "Lạc Hiền Đình",
"洛贤淑": "Lạc Hiền Thục",
"蓝芊言": "Lam Thiên Ngôn",
"蓝家族长": "Lam Gia Trưởng",
"玉宝阁": "Ngọc Bảo Các",
"芊芊": "Thiên Thiên",
"列祖列宗": "Liệt tổ liệt tông",
"夏儿": "Hạ Nhi",
"玄光流云": "Huyền Quang Lưu Vân",
"洛城主": "Lạc Thành Chủ",
"秀谷峰": "Tú Cốc Phong",
"叶府": "Diệp Phủ",
"叶族长": "Diệp Tộc Trưởng",
"飞龙": "Phi Long",
"叶家族长": "Diệp gia gia chủ",
"贤淑": "Hiền Thục",
"迎客松": "Nghiêm Khách Tùng",
"告非": "Giao Phi",
"黑蜂王": "Hắc Phong Vương",
"星海宗": "Tinh Hải Tông",
"废武魂": "Phế Võ Hồn",
"同源属性": "Đồng Nguyên Thuộc Tính",
"同源体质": "Đồng Nguyên Thể Chất",
"三昧火": "Tam Muội Hỏa",
"马头蛇身": "Mã Đầu Xà Thân",
"奴夫": "Nô Phu",
"迎客松树": "Nghiêm Khách Tùng Thụ",
"九重天上": "Cửu Trọng Thiên Thượng",
"四大家族": "Tứ Đại Gia Tộc",
"月神": "Nguyệt Thần",
"叶海风": "Diệp Hải Phong",
"芭蕉林": "Ba Tiêu Lâm",
"秀谷蜂": "Tú Cốc Phong"
} |