| { |
| "秦堪": "Tần Khâm", |
| "任我行": "Nhậm Ngã Hành", |
| "秦相公": "Tần Tương Công", |
| "秦秀才": "Tần Tú Tài", |
| "绍兴府": "Thiệu Hưng phủ", |
| "山阴县": "Sơn Âm huyện", |
| "秦庄": "Tần Trang", |
| "大明": "Đại Minh", |
| "弘治": "Hoằng Trị", |
| "知府": "Tri phủ", |
| "雷锋": "Lôi Phong", |
| "黛山": "Đại Sơn", |
| "黄土": "Hoàng Thổ", |
| "杜嫣": "Đỗ Yến", |
| "厂卫": "Xưởng Vệ", |
| "锦衣百户": "Cẩm Y Bách Hộ", |
| "杜知府": "Đỗ Tri phủ", |
| "诏狱": "Chiếu Ngục", |
| "杨天寿": "Dương Thiên Thọ", |
| "南京": "Nam Kinh", |
| "绍兴": "Thiệu Hưng", |
| "科举": "Khoa cử", |
| "秦门杜氏": "Tần Môn Đỗ Thị", |
| "杭州": "Hàng Châu", |
| "湖州": "Hồ Châu", |
| "聚宝门": "Tụ Bảo Môn", |
| "应天": "Ứng Thiên", |
| "洪武": "Hồng Vũ", |
| "朱升": "Chu Thăng", |
| "秦淮河": "Tần Hoài Hà", |
| "钟山": "Chung Sơn", |
| "后湖": "Hậu Hồ", |
| "金川门": "Kim Xuyên Môn", |
| "长江": "Trường Giang", |
| "西长安大街": "Tây Trường An Đại Nhai", |
| "南京通政司": "Nam Kinh Thông Chính Tư", |
| "旗手卫": "Kỳ Thủ Vệ", |
| "钦天监": "Khâm Thiên Giám", |
| "五军都督府": "Ngũ Quân Đô Đốc Phủ", |
| "南京六部": "Nam Kinh Lục Bộ", |
| "大通街": "Đại Thông Nhai", |
| "教坊司": "Giáo Phường Tư", |
| "魏国公": "Ngụy Quốc Công", |
| "徐小公爷": "Từ Tiểu Công Gia", |
| "锦衣卫": "Cẩm Y Vệ", |
| "徐鹏举": "Từ Bằng Cử", |
| "佟家": "Đồng Gia", |
| "百户": "Bách Hộ", |
| "指挥使": "Chỉ Huy Sử", |
| "东城": "Đông Thành", |
| "雷千户": "Lôi Thiên Hộ", |
| "雷洪": "Lôi Hồng", |
| "皇宫": "Hoàng Cung", |
| "王公大臣": "Vương Công Đại Thần", |
| "公侯勋贵": "Công Hầu Xuân Quý", |
| "丁憨": "Đinh Hàm", |
| "涂扬": "Đồ Dương", |
| "王司吏": "Vương Tư Lại", |
| "丁总旗": "Đinh Tổng Kỳ", |
| "涂总旗": "Đồ Tổng Kỳ", |
| "秦淮": "Tần Hoài", |
| "东城千户所": "Đông Thành Thiên Hộ Sở", |
| "平安银": "Bình An Ngân", |
| "弘治盛世": "Hoằng Trị Thịnh Thế", |
| "丁顺": "Đinh Thuận", |
| "风之号角": "Phong Chi Hào Giác", |
| "最爱月蓉": "Nhất Ái Nguyệt Dung", |
| "唐寅": "Đường Ân", |
| "披萨兄": "Bì Tư Huynh", |
| "小公爷": "Tiểu Công Gia", |
| "魏国公府": "Ngụy Quốc Công Phủ", |
| "冬雪晚晴": "Đông Tuyết Vãn Tình", |
| "天下无妖": "Thiên Hạ Vô Yêu", |
| "三少": "Tam Thiếu", |
| "李二": "Lý Nhị", |
| "夫子庙": "Phu Tử Miếu", |
| "绍兴城": "Thành Thiệu Hưng", |
| "县尊": "Huyện Tôn", |
| "明朝": "Minh Triều", |
| "黄河": "Hoàng Hà", |
| "孙猴子": "Tôn Hầu Tử", |
| "南京城": "Nam Kinh Thành", |
| "方平": "Phương Bình", |
| "弘治皇帝": "Hoằng Trị Hoàng Đế", |
| "天子": "Thiên Tử", |
| "子曰": "Tử Duệ", |
| "圣人": "Thánh Nhân", |
| "弘治十七年": "Hoằng Trị Thập Thất Niên", |
| "南京东城千户所": "Nam Kinh Đông Thành Thiên Hộ Sở", |
| "南直隶": "Nam Trực Lệ", |
| "浙江": "Chiết Giang", |
| "松江府": "Tùng Giang Phủ", |
| "崇明县": "Sùng Minh Huyện", |
| "倭寇": "Oa Khấu", |
| "南京兵部衙门": "Nam Kinh Binh Bộ Nha Môn", |
| "太仓洲": "Thái Thương Châu", |
| "嘉定": "Gia Định", |
| "金山": "Kim Sơn", |
| "南汇": "Nam Hối", |
| "海宁卫": "Hải Ninh Vệ", |
| "临山卫": "Lâm Sơn Vệ", |
| "绍兴卫": "Thiệu Hưng Vệ", |
| "观海卫": "Quan Hải Vệ", |
| "上海市": "Thượng Hải Thị", |
| "横沙岛": "Hoành Sa Đảo", |
| "张奎": "Trương Khuê", |
| "许清": "Hứa Thanh", |
| "林世达": "Lâm Thế Đạt", |
| "陈元宏": "Trần Nguyên Hoành", |
| "王介": "Vương Giới", |
| "佟珍": "Đồng Trân", |
| "吕志隆": "Lữ Chí Long", |
| "太仓": "Thái Thương", |
| "日本": "Nhật Bản", |
| "崇明岛": "Sùng Minh Đảo", |
| "吕千户": "Lữ Thiên Hộ", |
| "明军": "Minh Quân", |
| "县衙": "Huyện nha", |
| "东厂督公": "Đông Xưởng Đốc Công", |
| "县令": "Huyện Lệnh", |
| "县丞": "Huyện thừa.", |
| "主簿": "Chủ Bố", |
| "典史": "Điển Sử", |
| "雷洪千户": "Lôi Hồng Thiên Hộ", |
| "还魂酒": "Hoàn Hồn Tửu", |
| "盘古": "Bàn Cổ", |
| "三皇": "Tam Hoàng", |
| "五帝": "Ngũ Đế", |
| "东胜神洲": "Đông Thắng Thần Châu", |
| "花果山": "Hoa Quả Sơn", |
| "定海神针": "Định Hải Thần Châm", |
| "唐大才子": "Đường Đại Tài Tử", |
| "黄世仁": "Hoàng Thế Nhân", |
| "西游记": "Tây Du Ký", |
| "杜宏": "Đỗ Hoằng", |
| "杜知县": "Đỗ Tri huyện", |
| "石禄": "Thạch Lộc", |
| "唐伯虎": "Đường Bá Hổ", |
| "江南": "Giang Nam", |
| "嫣儿": "Yến Nhi", |
| "山阴": "Sơn Âm", |
| "龙王": "Long Vương", |
| "东海龙王": "Đông Hải Long Vương", |
| "黄掌柜": "Hoàng Chưởng Quỹ", |
| "江南才子": "Giang Nam tài tử", |
| "太祖皇帝": "Thái Tổ Hoàng Đế", |
| "渊之": "Uyên Chi", |
| "马文升": "Mã Văn Thăng", |
| "京师": "Kinh sư", |
| "科道监察御史": "Khoa Đạo Giám Sát Ngự Sử", |
| "秦公子": "Tần công tử", |
| "石大人": "Thạch Đại Nhân", |
| "山阴县衙": "Sơn Âm Huyện Nha", |
| "如来佛": "Như Lai Phật", |
| "佛祖": "Phật Tổ", |
| "县尊大人": "Huyện Tôn Đại Nhân", |
| "人生若只如初见": "Nhân sinh nhược chỉ như sơ kiến", |
| "郑伯": "Trịnh Bá", |
| "师爷": "Sư Yê", |
| "茅房": "Mao phòng", |
| "李大人": "Lý Đại nhân", |
| "曹大人": "Cao Đại nhân", |
| "宾守": "Tân Thủ", |
| "愚德": "Ngu Đức", |
| "东翁": "Đông Ông", |
| "李贵": "Lý Quý", |
| "曹从周": "Cao Tùng Chu", |
| "莫典史": "Mạc Điện sử", |
| "高捕头": "Cao Bộc đầu", |
| "李县丞": "Lý huyện thừa", |
| "巡按御史": "Tuần Ám Ngự Sử", |
| "曹主簿": "Cao Chủ bộ", |
| "秦师爷": "Tần Sư Gia", |
| "玉春楼": "Ngọc Xuân Lâu", |
| "五指山": "Ngũ Chỉ Sơn", |
| "杜家": "Đỗ gia", |
| "贪光山": "Tham Quang Sơn", |
| "阴县": "Âm huyện", |
| "监察御史": "Giám Sát Ngự Sử", |
| "花雕": "Hoa điêu", |
| "苏州桃花庵": "Tô Châu Đào Hoa Am", |
| "唐兄": "Đường Huynh", |
| "秦氏借贷记帐法": "Tần Thị Tả Đại Ký Trách Pháp", |
| "衙门": "Diệm Môn", |
| "吏部": "Lại Bộ", |
| "户部": "Hộ Bộ", |
| "都察院": "Đô Sát Viện", |
| "内阁三学士": "Nội Các Tam Học Sĩ", |
| "曹愚德": "Tào Ngô Đức", |
| "杜老大": "Đỗ Lão Đại", |
| "朝廷": "Triều Đình", |
| "莫修年": "Mạc Tu Niên", |
| "杜": "Đỗ", |
| "伯虎": "Bạch Hổ", |
| "研磨坊": "Nghiên Ma Phường", |
| "孙悟空": "Tôn Ngộ Không", |
| "贵人": "Quý Nhân", |
| "秦贤弟": "Tần Hiền đệ", |
| "孟子": "Mạnh Tử", |
| "小八婆": "Tiểu Bát Bà", |
| "愚兄": "Ngô huynh", |
| "金玉良言": "Kim Ngọc Lương Ngôn", |
| "鸡": "Kê", |
| "叫花鸡": "Kiều Hoa Kê", |
| "玉带": "Ngọc Đại", |
| "纳福玉佩": "Nạp Phúc Ngọc Bội", |
| "兄台": "Huynh Đài", |
| "南宋": "Nam Tống", |
| "明末清初": "Minh mạt Thanh sơ", |
| "阿拉丁神灯": "A La Đăng Thần Đăng", |
| "岳飞": "Nhạc Phi", |
| "宪宗": "Hiến Tông", |
| "成化六年": "Thành Hóa lục niên", |
| "南京魏国公": "Nam Kinh Ngụy Quốc Công", |
| "大明律": "Đại Minh Luật", |
| "小爷": "Tiểu Gia", |
| "菩萨": "Bồ Tát", |
| "肯德鸡": "Khẳng Đức Kê", |
| "佟知府": "Thông Tri phủ", |
| "绍兴学政": "Thiệu Hưng Học Chính", |
| "山阴秦庄": "Sơn Âm Tần Trang", |
| "徐达": "Từ Đạt", |
| "太祖": "Thái Tổ", |
| "朱明": "Chu Minh", |
| "东厂": "Đông Xưởng", |
| "知府公子": "Tri phủ công tử", |
| "杨一清": "Dương Nhất Thanh", |
| "弘治天子": "Hoằng Trị Thiên Tử", |
| "浙商": "Chiết Thương", |
| "朝鲜": "Triều Tiên", |
| "琉球": "Lưu Cầu", |
| "知县": "Tri huyện", |
| "白云": "Bạch Vân", |
| "飞鱼服": "Phi Ngư Phục", |
| "绣春刀": "Tú Xuân Đao", |
| "锦衣力士": "Cẩm Y Lực Sĩ", |
| "成祖": "Thành Tổ", |
| "英宣": "Anh Tuyên", |
| "佟应龙": "Đồng Ứng Long", |
| "山阴知县": "Sơn Âm Tri huyện", |
| "佟府": "Đồng phủ", |
| "吊颈秀才": "Điệu Cảnh Tú Tài", |
| "西城集市": "Tây Thành Tập Thị", |
| "英宗": "Anh Tông", |
| "景泰帝": "Cảnh Thái Đế", |
| "王振": "Vương Chấn", |
| "马顺": "Mã Thuận", |
| "紫禁之巅": "Tử Cấm Chi Điên", |
| "秦纮": "Tần Hoành", |
| "岛省": "Đảo Tỉnh", |
| "周太后": "Chu Thái Hậu", |
| "安远侯柳景": "An Viễn Hầu Liễu Cảnh", |
| "户部尚书": "Hộ Bộ Thượng Thư", |
| "右副都御史": "Hữu Phó Đô Ngự Sử", |
| "工部": "Công Bộ", |
| "工部员外郎": "Công Bộ Viên Ngoại Lang", |
| "张抚": "Trương Phủ", |
| "刘冠清": "Lưu Quan Thanh", |
| "廖主事": "Liệu Chủ Sự", |
| "王给事中": "Vương Cấp Sự Trung", |
| "张大人": "Trương Đại Nhân", |
| "内阁": "Nội Các", |
| "陛下": "Bệ Hạ", |
| "阁老": "Các Lão", |
| "王子": "Vương tử", |
| "巫婆": "Vũ bà", |
| "公主": "Công chúa", |
| "郎君": "Lang Quân", |
| "大亮": "Đại Lượng", |
| "绍兴知府": "Thiệu Hưng Tri Huyện", |
| "北京": "Bắc Kinh", |
| "徐徐鹏举": "Từ Từ Bằng Cử", |
| "爹爹": "Đích Đích", |
| "虎妞": "Hổ Nữu", |
| "君子": "Quân tử", |
| "进士": "Tiến sĩ", |
| "杜姑娘": "Đỗ Cô nương", |
| "官二代": "Quan nhị đại", |
| "兆头": "Triệu đầu", |
| "春闱": "Xuân Vê", |
| "府河": "Phủ Hà", |
| "战战兢兢": "Chiến Chiến Cứng Cứng", |
| "南京魏国公府": "Nam Kinh Ngụy Quốc Công Phủ", |
| "徐俌": "Từ Khu", |
| "孙少爷": "Tôn Thiếu Gia", |
| "永乐帝": "Vĩnh Lạc Đế", |
| "徐皇后": "Từ Hoàng Hậu", |
| "成祖皇帝": "Thành Tổ Hoàng Đế", |
| "宣府": "Tuyển Phủ", |
| "佟杜": "Đồng Đỗ", |
| "徐老公爷": "Từ lão gia", |
| "国公爷": "Quốc Công gia", |
| "应天知府": "Ứng Thiên Tri phủ", |
| "苏州": "Tô Châu", |
| "龙泉官窑": "Long Tuyền Quan Nao", |
| "南京都察院": "Nam Kinh Đô Sát Viện", |
| "绍兴府大狱": "Thiệu Hưng Đại Ngục", |
| "山阴县大狱": "Sơn Âm Đại Ngục", |
| "老国公": "Lão Quốc Công", |
| "全国公府": "Toàn Quốc Công Phủ", |
| "披萨": "Pizza", |
| "萨": "Tát", |
| "绍兴大狱": "Thiệu Hưng Đại Ngục", |
| "刘谢李": "Lưu Tạ Lý", |
| "六科十三道": "Lục Khoa Thập Tam Đạo", |
| "琼南": "Hoàng Nam", |
| "白虎": "Bạch Hổ", |
| "江南四大才子": "Tứ đại tài tử Giang Nam", |
| "山阴秦堪": "Sơn Âm Tần Kham", |
| "唐解元": "Đường Giải Nguyên", |
| "应天府": "Ứng Thiên Phủ", |
| "柳永": "Liễu Vĩnh", |
| "茉莉": "Mạt Lị", |
| "红楼梦": "Hồng Lâu Mộng", |
| "颦翠馆": "Bân Thúy Quán", |
| "消红妹妹": "Tiêu Hồng muội muội", |
| "秦": "Tần", |
| "金柳": "Kim Lưu", |
| "林黛玉": "Lâm Đại Ngọc", |
| "红拂": "Hồng Phất", |
| "绿珠": "Lục Châu", |
| "桃花坞": "Đào Hoa Ốc", |
| "江南士子": "Giang Nam sĩ tử", |
| "含笑半步癫": "Hàm Tiếu Bán Bộ Điên", |
| "文华殿": "Văn Hoa Điện", |
| "刘健": "Lưu Kiện", |
| "谢迁": "Tạ Thiên", |
| "李东阳": "Lý Đông Dương", |
| "牟斌": "Mâu Bân", |
| "王岳": "Vương Nhạc", |
| "太监": "Hoạn quan", |
| "大学士": "Đại học sĩ", |
| "太医府": "Thái Y Phủ", |
| "弘治帝": "Hoằng Trị Đế", |
| "南京户部尚书秦纮": "Nam Kinh Hộ Bộ Thượng Thư Tần Khung", |
| "圣听": "Thánh thính", |
| "龙井": "Long Tỉnh", |
| "杜小姐": "Đỗ tiểu thư", |
| "老夫": "Lão phu", |
| "礼部侍郎": "Lễ Bộ Thị lang", |
| "杜大人": "Đỗ đại nhân", |
| "秦家": "Tần gia", |
| "幕府": "Mạc Phủ", |
| "小鬼子": "Tiểu Quỷ Tử", |
| "苍天": "Thương Thiên", |
| "锦袍大汉": "Cẩm bào đại hán", |
| "秦百户": "Tần Bách Hộ", |
| "飞鱼锦袍": "Phi Ngư Cẩm Bào", |
| "南北镇抚司": "Nam Bắc Chấn Phủ Tư", |
| "南镇抚司": "Nam Trấn Phủ Tư", |
| "牟指挥使": "Mâu Chỉ Huy Sử", |
| "天王老子": "Thiên Vương Lão Tử", |
| "文官": "Văn Quan", |
| "降龙十八掌": "Giáng Long Thập Bát Chưởng", |
| "秦家夫人": "Tần gia phu nhân", |
| "洪武帝": "Hồng Võ Đế", |
| "金陵": "Kim Lăng", |
| "千户所": "Thiên Hộ Sở", |
| "皇城": "Hoàng Thành", |
| "郑板桥": "Trịnh Bản Kiều", |
| "大明天子": "Đại Minh Thiên Tử", |
| "徐家": "Từ Gia", |
| "雷扬": "Lôi Dương", |
| "秀才": "Tú Tài", |
| "秦大人": "Tần Đại Nhân", |
| "纳兰大爷": "Nạp Lan Đại Gia", |
| "文昌": "Văn Xương", |
| "九州": "Cửu Châu", |
| "玄门": "Huyền Môn", |
| "苏杭": "Tô Hàng", |
| "通财": "Thông Tài", |
| "百户所": "Bách Hộ Sở", |
| "国公府": "Quốc Công Phủ", |
| "天子陛下": "Thiên Tử Bệ Hạ", |
| "平安银子": "Bình An Ngân Tử", |
| "南京兵部": "Nam Kinh Binh Bộ", |
| "白居易": "Bạch Cư Dị", |
| "周星星": "Chu Tinh Trì", |
| "桃花庵": "Đào Hoa Am", |
| "桃花仙": "Đào Hoa Tiên", |
| "毛太祖": "Mao Thái Tổ", |
| "松江知府": "Tùng Giang Tri phủ", |
| "崇明知县": "Sùng Minh Tri huyện", |
| "军政监察御史": "Quân Chính Giám Sát Ngự Sử", |
| "绍兴卫所": "Thiệu Hưng Vệ Sở", |
| "崇明": "Sùng Minh", |
| "吕某": "Lữ Mỗ", |
| "金鱼": "Kim Ngư", |
| "阿公": "A Công", |
| "族叔": "Tộc Thúc", |
| "文曲星": "Văn Khúc Tinh", |
| "秦始皇": "Tần Thủy Hoàng", |
| "曹雪芹": "Tào Tuyết Cần", |
| "吴承恩": "Ngô Thừa Ân", |
| "金瓶梅": "Kim Bình Mai", |
| "督战队": "Đốc Chiến Đội", |
| "玉柱": "Ngọc Trụ", |
| "三江": "Tam Giang", |
| "汉家": "Hán Gia", |
| "北镇抚司": "Bắc Trấn Phủ Tư", |
| "兵部": "Bộ Binh", |
| "太师椅": "Thái Sư Y", |
| "佥事": "Điểm Sự", |
| "五柳亭": "Ngũ Lưu Đình", |
| "武靖伯赵承庆": "Vũ Tĩnh Bá Triệu Thừa Khánh", |
| "斗地主": "Đấu Địa Chủ", |
| "千手观音": "Thiên Thủ Quan Âm", |
| "赵能": "Triệu Năng", |
| "禁宫": "Cấm Cung", |
| "万岁山": "Vạn Tuế Sơn", |
| "针织局": "Châm Trúc Cục", |
| "尚衣监": "Thượng Y Giám", |
| "钟鼓司": "Chung Cổ Tư", |
| "司礼监": "Tư Lễ Giám", |
| "皮市街": "Bì Thị Giới", |
| "怜月": "Liên Nguyệt", |
| "怜星": "Liên Tinh", |
| "王氏": "Vương thị", |
| "弘治十二年": "Hoằng Trị thập nhị niên", |
| "马屁": "Mã Phí", |
| "徐老国公": "Từ Lão Quốc Công", |
| "醉月楼": "Túy Nguyệt Lâu", |
| "圣贤": "Thánh Hiền", |
| "孔子": "Khổng Tử", |
| "孔圣人": "Khổng Thánh Nhân", |
| "孔圣门徒": "Khổng Thánh Môn Đồ", |
| "大明朝": "Đại Minh Triều", |
| "吴盐": "Ngô Diêm", |
| "东安门": "Đông An Môn", |
| "纪纲": "Kỷ Cương", |
| "番子": "Phiên Tử", |
| "岳武穆": "Nhạc Võ Mục", |
| "牟大人": "Mâu Đại Nhân", |
| "秦民悦": "Tần Dân Duyệt", |
| "苏杭绍兴": "Tô Hàng Thiệu Hưng", |
| "李学士": "Lý Học Sĩ", |
| "秦尚书": "Tần Thượng thư", |
| "起点": "Khởi Điểm", |
| "木有小鸡鸡": "Vô Tiểu Cơ Cơ", |
| "东厂大堂": "Đông Xưởng Đại Đường", |
| "百花楼": "Bách Hoa Lâu", |
| "范进": "Phạm Tiến", |
| "九名百户": "Cửu Danh Bách Hộ", |
| "皇帝陛下": "Hoàng Đế Bệ Hạ", |
| "南京皇城": "Nam Kinh Hoàng Thành", |
| "沈万三": "Thẩm Vạn Tam", |
| "高衙内": "Cao Nha Nội", |
| "千户": "Thiên Hộ", |
| "雅阁": "Nhã Các", |
| "雷大人": "Lôi Đại Nhân", |
| "厂督": "Xưởng Đốc", |
| "王公公": "Vương Công Công", |
| "刘琅": "Lưu Lang", |
| "牟帅": "Mâu Soái", |
| "升官酒席": "Thăng Quan Yến", |
| "督公": "Đốc Công", |
| "试百户": "Thí Bách Hộ", |
| "东城锦衣卫": "Đông Thành Kim Y Vệ", |
| "秦千户": "Tần Thiên Hộ", |
| "陈清元": "Trần Thanh Nguyên", |
| "南昌宁王府": "Nam Xương Ninh Vương Phủ", |
| "宁王": "Ninh Vương", |
| "正德皇帝": "Chính Đức Hoàng Đế", |
| "造作局": "Tạo Tác Cục", |
| "靖难": "Tĩnh Nan", |
| "南昌": "Nam Xương", |
| "永乐": "Vĩnh Lạc", |
| "秦府": "Tần Phủ", |
| "京都": "Kinh Đô", |
| "银杏": "Ngân Hạnh", |
| "老爷": "Lão Gia", |
| "主母": "Chủ Mẫu", |
| "倭": "Oa", |
| "赵观": "Triệu Quan", |
| "孙风": "Tôn Phong", |
| "金老先生": "Kim Lão Tiên Sinh", |
| "韦爵爷": "Việt Giác Gia", |
| "令狐冲": "Lệnh Hồ Xung", |
| "任盈盈": "Nhậm Doanh Doanh", |
| "东方不败": "Đông Phương Bất Bại", |
| "笑傲江湖": "Tiếu Ngạo Giang Hồ", |
| "许仙": "Hứa Tiên", |
| "彭缙": "Bằng Tấn", |
| "礼部": "Lễ Bộ", |
| "魏晋": "Ngụy Tấn", |
| "九位百户": "Cửu Vị Bách Hộ", |
| "南京吏部": "Nam Kinh Lại Bộ", |
| "南京街头": "Nam Kinh phố phường", |
| "洪武门": "Hồng Võ Môn", |
| "魏国公徐俌": "Ngụy Quốc Công Từ Đái", |
| "林瀚": "Lâm Hạn", |
| "傅容": "Phù Dung", |
| "宗人府": "Tông Nhân Phủ", |
| "林尚书": "Lâm Thượng Thư", |
| "国子监": "Quốc Tử Giám", |
| "尚书": "Thượng Thư", |
| "萧鸿桦": "Tiêu Hồng Hoa", |
| "江宁县": "Giang Ninh huyện", |
| "万直": "Vạn Trực", |
| "上元县": "Thượng Nguyên huyện", |
| "傅公公": "Phụ Công Công", |
| "礼部尚书": "Lễ Bộ Thượng Thư", |
| "弘治年": "Hoằng Trị niên", |
| "彭主事": "Bằng Chủ Sự", |
| "乾坤": "Càn Khôn", |
| "锦衣校尉": "Cẩm Y Giáo Úy", |
| "圣天子": "Thánh Thiên Tử", |
| "萧举人": "Tiêu Cử Nhân", |
| "杜夫人": "Đỗ phu nhân", |
| "石御史": "Thạch Ngự Sử", |
| "施刑校尉": "Thi Hình Giáo Úy", |
| "魏老国公": "Ngụy Lão Quốc Công", |
| "皇帝": "Hoàng Đế", |
| "绝世神棍": "Tuyệt Thế Thần Côn", |
| "徐姓小公爷": "Hứa Tự Tiểu Công Gia", |
| "杜宏一": "Đỗ Hoằng Nhất", |
| "刘阳": "Lưu Dương", |
| "丁雄": "Đinh Hùng", |
| "山阴巡检司": "Sơn Âm Tuần Kiểm Tư", |
| "经历司": "Lịch Kinh Tư", |
| "王谢": "Vương Tạ", |
| "府尊": "Phủ Tôn", |
| "祥福记": "Tường Phúc Ký", |
| "皇图霸业": "Hoàng Đồ Bá Nghiệp", |
| "秦家老宅": "Tần Gia Lão Trạch", |
| "八仙桌": "Bát Tiên Trác", |
| "山雨": "Sơn Vũ", |
| "青楼": "Thanh Lâu", |
| "六部": "Lục Bộ", |
| "散王": "Tản Vương", |
| "颦翠楼": "Bần Thúy Lâu", |
| "程朱理学": "Thành Chu lý học", |
| "朱熹": "Chu Hy", |
| "四书章句集注": "Tứ thư chương cú tập chú", |
| "王": "Vương", |
| "宁波": "Ning Ba", |
| "张松溪": "Trương Tùng Khê", |
| "张三丰": "Trương Tam Phong", |
| "张宗师": "Trương Tông Sư", |
| "杜宏年": "Đỗ Hoằng Niên", |
| "雨前龙井": "Ngũ Tiền Long Tỉnh", |
| "二郎腿": "Nhị Lang Thối", |
| "丁亩税赋": "Đinh mẫu thuế phú", |
| "张皇后": "Trương Hoàng Hậu", |
| "内家拳": "Nội Gia Quyền", |
| "岳母": "Nhạc mẫu", |
| "娘子军": "Nương tử quân", |
| "愚婿": "Ngu phò", |
| "贤侄": "Hiền chất", |
| "本官": "Bản quan", |
| "令千金": "Lệnh thiên kim", |
| "天宫": "Thiên Cung", |
| "府尊大人": "Phủ Tôn Đại Nhân", |
| "岳父": "Nhạc phụ", |
| "中军大帐": "Trung Quân Đại Trướng", |
| "小婿": "Tiểu tế", |
| "御史": "Ngự Sử", |
| "响马": "Hưởng Mã", |
| "真理": "Chân lý", |
| "老东西": "Lão Đông Tây", |
| "杜府": "Đỗ phủ", |
| "玛雅人": "Mã Già nhân", |
| "纳吉": "Nạp Cát", |
| "纳征": "Nạp Chinh", |
| "请期": "Thỉnh Kỳ", |
| "亲迎": "Thân nghênh", |
| "老丈人": "Lão trượng nhân", |
| "岳母大人": "Nhạc mẫu đại nhân", |
| "刑部": "Hình Bộ", |
| "岳父岳母": "Nhạc Phụ Nhạc Mẫu", |
| "杨白劳": "Dương Bạch Lao", |
| "会稽": "Hội Kê", |
| "漕道": "Tào Đạo", |
| "盐道": "Diêm Đạo", |
| "议礼": "Ngự Lễ", |
| "汉民族": "Hán tộc", |
| "锦鸡": "Cẩm Kê", |
| "莫道不销魂": "Mạc Đạo Bất Tiêu Hồn", |
| "云英": "Vân Anh", |
| "秦家一族": "Tần Gia nhất tộc", |
| "秦老汉": "Tần lão hán", |
| "刘巡检": "Lưu Tuần Kiểm", |
| "绍兴百户所": "Thiệu Hưng Bách Hộ Sở", |
| "抗倭英雄": "Kháng Ngụy Anh Hùng", |
| "洞房": "Động Phòng", |
| "会稽县": "Hội Kê Huyện", |
| "锦衣卫绍兴千户所": "Cẩm Y Vệ Thiệu Hưng Thiên Hộ Sở", |
| "盐漕道": "Diêm Tào Đạo", |
| "巡检司": "Tuần Kiểm Tư", |
| "青楼楚馆": "Thanh Lâu Sở Quán", |
| "法华经": "Pháp Hoa Kinh", |
| "无间道": "Vô Gian Đạo", |
| "地痞": "Địa Phỉ", |
| "贤弟": "Hiền đệ", |
| "清兵": "Thanh Binh", |
| "华夏": "Hoa Hạ", |
| "西方列强": "Tây Phương Liệt Cường", |
| "寿宁侯张鹤龄": "Thọ Ninh Hầu Trương Hạc Linh", |
| "建昌伯张延龄": "Kiến Xương Bá Trương Diên Linh", |
| "东宫太子": "Đông Cung Thái Tử", |
| "皇上": "Hoàng Thượng", |
| "皇后": "Hoàng Hậu", |
| "同年": "Đồng Niên", |
| "杨柳": "Dương Lưu", |
| "离情": "Ly Tình", |
| "黯然销魂": "Ẩm Nhiên Tiêu Hồn", |
| "曹操": "Tào Tháo", |
| "董": "Đổng", |
| "阮安": "Nguyễn An", |
| "奉天": "Phong Thiên", |
| "华盖": "Hoa Cái", |
| "谨身": "Cẩn Thân", |
| "正统": "Chính Thống", |
| "朝阳门": "Triều Dương Môn", |
| "齐化门": "Tề Hóa Môn", |
| "京杭大运河": "Kinh Hàng Đại Vận Hà", |
| "大明王朝": "Đại Minh Vương Triều", |
| "皇都": "Hoàng Đô", |
| "厂公": "Xưởng Công", |
| "镇抚司": "Trấn Phủ Tư", |
| "江郎才尽": "Giang Lang Tài Tẫn", |
| "葵花宝典": "Quỳ Hoa Bảo Điển", |
| "本千户": "Bản Thiên Hộ", |
| "阎王殿": "Diêm Vương Điện", |
| "麒麟": "Kỳ Lân", |
| "内城千户所": "Nội Thành Thiên Hộ Sở", |
| "内城": "Nội Thành", |
| "万贵妃": "Vạn Quý Phi", |
| "牟老大": "Mâu Lão Đại", |
| "京卫都指挥使司": "Kinh Vệ Đô Chỉ Huy Sử Tư", |
| "阿里巴巴": "Alibaba", |
| "四十大盗": "Tứ Đại Đạo Tặc", |
| "项庄": "Hạng Trang", |
| "沛公": "Pei Công", |
| "内城千户": "Nội Thành Thiên Hộ", |
| "御状": "Ngự Trạng", |
| "孙仲谋": "Tôn Trọng Mưu", |
| "杨乃武": "Dương Nãi Võ", |
| "小白菜": "Tiểu Bạch Tài", |
| "满清": "Mãn Thanh", |
| "三老": "Tam Lão", |
| "萧敬": "Tiêu Kính", |
| "娘子": "Nương tử", |
| "相公": "Tương công", |
| "婆娘": "Bà Nương", |
| "楚霸王": "Sở Bá Vương", |
| "垓下": "Hải Hạ", |
| "汉兵": "Hán Binh", |
| "李济": "Lý Tế", |
| "内宫": "Nội Cung", |
| "内廷": "Nội Đình", |
| "天顺": "Thiên Thuận", |
| "李大学士": "Lý Đại Học Sĩ", |
| "京营": "Kinh Doanh", |
| "甜井胡同": "Thiên Tỉnh Hộ Đồng", |
| "天子亲军": "Thiên Tử Thân Quân", |
| "王督公": "Vương Đốc Công", |
| "李府": "Li phủ", |
| "李阁老": "Li các lão", |
| "午门": "Ngọ Môn", |
| "李公": "Lý Công", |
| "大明皇帝": "Đại Minh Hoàng Đế", |
| "正阳门": "Chính Dương Môn", |
| "承天门": "Thừa Thiên Môn", |
| "金水桥": "Kim Thủy Kiều", |
| "郭中庸": "Quách Trung Dung", |
| "秦族长": "Tần tộc trưởng", |
| "秦氏族": "Tần thị tộc", |
| "内城秦堪所领千户所": "Thiên Hộ Sở do Tần Kham lãnh đạo tại Nội Thành", |
| "《诗经》": "Thi Kinh", |
| "番邦外国": "Phiên Bang Ngoại Quốc", |
| "沙场": "Sa Trường", |
| "张狂": "Trương Cuồng", |
| "秦千户所": "Tần Thiên Hộ Sở", |
| "冉冉": "Nhiễm Nhiễm", |
| "牟某": "Mâu Mỗ", |
| "佛陀": "Phật Đà", |
| "内阁阁老": "Nội Các Các Lão", |
| "孔夫子": "Khổng Phu Tử", |
| "关公": "Quan Công", |
| "八婆": "Bát Bà", |
| "许天锡": "Hứa Thiên Tích", |
| "京察": "Kinh Sát", |
| "金镶玉": "Kim Tương Ngọc", |
| "瑜": "Du", |
| "亮": "Lượng", |
| "洪图": "Hồng Đồ", |
| "弱冠": "Nhược Quan", |
| "洪主事": "Hồng Chủ Sự", |
| "瑞兽照壁": "Thụy Thú Chi Bích", |
| "芙蓉帐": "Phù Dung Trướng", |
| "将军": "Tướng Quân", |
| "徐鹏": "Từ Bằng", |
| "观音菩萨": "Quan Âm Bồ Tát", |
| "唐宋": "Đường Tống", |
| "朱厚照": "Chu Hậu Chiếu", |
| "刘瑾": "Lưu Cẩn", |
| "黄历": "Hoàng Lịch", |
| "太岁": "Thái Tuế", |
| "东宫": "Đông Cung", |
| "太子殿下": "Thái Tử Điện Hạ", |
| "夏家": "Hạ Gia", |
| "连襟": "Liên Cầm", |
| "史书": "Sử Thư", |
| "张永": "Trương Vĩnh", |
| "谷大用": "Thung Đại Dụng", |
| "五龙抱柱": "Ngũ Long Bão Trụ", |
| "周公": "Chu Công", |
| "《女诫》": "Nữ Giới", |
| "怜月怜星": "Liên Nguyệt Liên Tinh", |
| "内宫八虎": "Nội Cung Bát Hổ", |
| "御马监": "Ngự Mã Giám", |
| "团营": "Đoàn Doanh", |
| "太子爷": "Thái Tử Gia", |
| "八虎": "Bát Hổ", |
| "太子": "Thái Tử", |
| "谷公公": "Quách Công Công", |
| "詹事府": "Chiêm Sự Phủ", |
| "学士": "Học Sĩ", |
| "庶吉士": "Sự Cát Sĩ", |
| "武宗": "Võ Tông", |
| "北方": "Bắc Phương", |
| "鞑子": "Đạt Tử", |
| "上官": "Thượng Quan", |
| "父皇": "Phụ Hoàng", |
| "寿宁侯": "Thọ Ninh Hầu", |
| "顺天府": "Thuận Thiên Phủ", |
| "张鹤龄": "Trương Hạc Linh", |
| "建昌伯": "Kiến Xương Bá", |
| "张延龄": "Trương Yến Linh", |
| "金殿": "Kim Điện", |
| "丁百户": "Đinh Bách Hộ", |
| "寿宁侯府": "Thọ Ninh Hầu Phủ", |
| "侯爷": "Hầu Gia", |
| "女娲": "Nữ Oa", |
| "萝莉": "La Lị", |
| "侯府": "Hầu phủ", |
| "京卫指挥使司": "Kinh Vệ Chỉ Huy Sử Tư", |
| "京卫": "Kinh Vệ", |
| "京卫牢": "Kinh Vệ Lao", |
| "大千世界": "Đại Thiên Thế Giới", |
| "京卫百户": "Kinh Vệ Bách Hộ", |
| "京卫大牢": "Kinh Vệ Đại Lao", |
| "太后": "Thái Hậu", |
| "长孙皇后": "Trường Tôn Hoàng Hậu", |
| "李梦阳": "Lý Mộng Dương", |
| "秦汉": "Tần Hán", |
| "盛唐": "Thịnh Đường", |
| "弘治元年": "Hoằng Trị Nguyên Niên", |
| "遂昌": "Toại Xương", |
| "京卫衙门": "Kinh Vệ Nha Môn", |
| "龙兴之地": "Long Hưng Chi Địa", |
| "内阁三老": "Nội Các Tam Lão", |
| "朱祐樘": "Chu Hữu Thang", |
| "王琼": "Vương Quỳnh", |
| "王鏊": "Vương Bì", |
| "杨廷和": "Dương Đình Hòa", |
| "德华": "Đức Hoa", |
| "朱元璋": "Chu Nguyên Chương", |
| "洪武年间": "Hồng Võ Niên Gian", |
| "老朱": "Lão Chu", |
| "东风恶": "Đông Phong Ác", |
| "公公": "Công công", |
| "大汉将军": "Đại Hán Tướng Quân", |
| "天官": "Thiên Quan", |
| "长安": "Trường An", |
| "关中": "Quan Trung", |
| "李主事": "Lý Chủ Sự", |
| "张家": "Trương Gia", |
| "伯爷": "Bá gia", |
| "太医院": "Thái Y Viện", |
| "通政使司": "Thông Chính Sử Tư", |
| "黄泉": "Hoàng Tuyền", |
| "福满楼": "Phúc Mãn Lâu", |
| "国泰民安": "Quốc Thái Dân An", |
| "秀才公": "Tú Tài Công", |
| "坤宁宫": "Khôn Ninh cung", |
| "腾骧四卫": "Đằng Tương Tứ Vệ", |
| "卧龙": "Ngọa Long", |
| "茅庐": "Mao Lư", |
| "杨学士": "Dương Học Sĩ", |
| "春坊": "Xuân Phòng", |
| "西方": "Tây Phương", |
| "刘李谢": "Lưu Lý Tạ", |
| "朱家": "Chu Gia", |
| "四书五经": "Tứ thư ngũ kinh", |
| "天朝上国": "Thiên Triều Thượng Quốc", |
| "春坊大学士杨廷和": "Xuân Phòng Đại Học Sĩ Dương Đình Hòa", |
| "成化": "Thành Hóa", |
| "翰林院": "Hán Lâm Viện", |
| "丘浚": "Khưu Tuấn", |
| "大用": "Đại Dụng", |
| "荆轲": "Kinh Kha", |
| "秦王": "Tần Vương", |
| "夏无且": "Hạ Vô Khả", |
| "王安石": "Vương An Thạch", |
| "肇庆": "Triệu Khánh", |
| "宋代": "Tống Đại", |
| "言官御史": "Ngôn Quan Ngự Sử", |
| "袁去华": "Viên Khứ Hoa", |
| "宪宗实录": "Hiến Tông Thực Lục", |
| "左春坊大学士": "Tả Xuân Phòng Đại Học Sĩ", |
| "孙": "Tôn", |
| "正德": "Chính Đức", |
| "夏花": "Hạ hoa", |
| "二位兄台": "Nhị vị huynh đài", |
| "阿拉丁": "A-la-đinh", |
| "彼其娘": "Bỉ kỳ nương", |
| "秦氏一族": "Tần Thị nhất tộc", |
| "严夫子": "Nghiêm Phu Tử", |
| "秦家祖宗祠堂": "Tần Gia Tổ Tông Từ Đường", |
| "中明": "Trung Minh", |
| "沧海": "Tàng Hải", |
| "南京户部": "Nam Kinh Hộ Bộ", |
| "土木堡": "Thổ Mộc Bảo", |
| "刘大人": "Lưu đại nhân", |
| "秦氏": "Tần Thị", |
| "祖宗祠堂": "Tổ Tông Từ Đường", |
| "大理寺": "Đại Lý Tự", |
| "魏了翁": "Ngụy Liễu Ông", |
| "杜宏若": "Đỗ Hoằng Nhược", |
| "秦家祖坟": "Tần gia tổ tẩm", |
| "大明厂卫": "Đại Minh Xưởng Vệ", |
| "锦袍汉子": "Cẩm bào hán tử", |
| "杨经历": "Dương Lịch Nghi" |
| } |