raymondt commited on
Commit
00f4028
·
verified ·
1 Parent(s): 96a2c9b

Upload 30768.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 30768.json +500 -0
30768.json ADDED
@@ -0,0 +1,500 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "大罗圣地": "Đại La Thánh Địa",
3
+ "中州圣地": "Trung Châu Thánh Địa",
4
+ "大罗仙宫": "Đại La Tiên Cung",
5
+ "大罗仙桥": "Đại La Tiên Kiều",
6
+ "大罗宫": "Đại La Cung",
7
+ "一百零八仙峰": "Nhất Bách Linh Bát Tiên Phong",
8
+ "金光": "Kim Quang",
9
+ "青鹤": "Thanh Hạc",
10
+ "紫云": "Tử Vân",
11
+ "紫云师姐": "Tử Vân sư tỷ",
12
+ "天机宗": "Thiên Cơ Tông",
13
+ "麒麟子": "Kỳ Lân Tử",
14
+ "真龙天子": "Chân Long Thiên Tử",
15
+ "青云道人": "Thanh Vân Đạo Nhân",
16
+ "陆长生": "Lục Trường Sinh",
17
+ "五色金莲": "Ngũ Sắc Kim Liên",
18
+ "西漠": "Tây Mạc",
19
+ "北极山川": "Bắc Cực Sơn Xuyên",
20
+ "东土": "Đông Thổ",
21
+ "昆仑山": "Côn Lôn Sơn",
22
+ "南蛮": "Nam Man",
23
+ "玄心": "Huyền Tâm",
24
+ "般若经": "Bát Nhã Kinh",
25
+ "无上八宝琉璃袈裟": "Vô Thượng Bát Bảo Lưu Ly Ca Sa",
26
+ "阴阳圣地": "Âm Dương Thánh Địa",
27
+ "先天无上阴阳体": "Tiên Thiên Vô Thượng Âm Dương Thể",
28
+ "有缺混沌体": "Hữu Khuyết Hỗn Độn Thể",
29
+ "无缺混沌体": "Vô Khuyết Hỗn Độn Thể",
30
+ "大道之体": "Đại Đạo Chi Thể",
31
+ "无量天尊": "Vô Lượng Thiên Tôn",
32
+ "十二品青莲": "Thập Nhị Phẩm Thanh Liên",
33
+ "小雷音寺": "Tiểu Lôi Âm Tự",
34
+ "四大神僧": "Tứ Đại Thần Tăng",
35
+ "麒麟": "Kỳ Lân",
36
+ "白虎": "Bạch Hổ",
37
+ "朱雀": "Chu Tước",
38
+ "玄武": "Huyền Vũ",
39
+ "真龙": "Chân Long",
40
+ "饕餮": "Thao Thiết",
41
+ "霸下": "Bá Hạ",
42
+ "囚牛": "Tù Ngưu",
43
+ "翡翠葫芦": "Phỉ Thúy Hồ Lô",
44
+ "紫青仙剑": "Tử Thanh Tiên Kiếm",
45
+ "论道殿": "Luận Đạo Điện",
46
+ "大乘佛法": "Đại Thừa Phật Pháp",
47
+ "大罗主峰": "Đại La Chủ Phong",
48
+ "李春": "Lý Xuân",
49
+ "青云": "Thanh Vân",
50
+ "王良": "Vương Lương",
51
+ "陈风": "Trần Phong",
52
+ "紫青圣地": "Tử Thanh thánh địa",
53
+ "大罗大师兄": "Đại La đại sư huynh",
54
+ "天道之子": "Thiên Đạo chi tử",
55
+ "佛门": "Phật môn",
56
+ "佛子": "Phật tử",
57
+ "中州": "Trung Châu",
58
+ "青云白日麒麟长袍": "Thanh Vân Bạch Nhật Kỳ Lân Trường Bào",
59
+ "文圣": "Văn Thánh",
60
+ "妖族大圣": "Yêu Tộc Đại Thánh",
61
+ "魔族真魔": "Ma Tộc Chân Ma",
62
+ "域外神子": "Vực Ngoại Thần Tử",
63
+ "天下道门大师兄": "Thiên Hạ Đạo Môn Đại Sư Huynh",
64
+ "紫云真人": "Tử Vân chân nhân",
65
+ "道门": "Đạo Môn",
66
+ "刘清风": "Lưu Thanh Phong",
67
+ "金刚琉璃丹": "Kim Cương Lưu Ly Đan",
68
+ "天下盛会": "Thiên Hạ Thịnh Hội",
69
+ "元婴境": "Nguyên Anh Cảnh",
70
+ "乾坤袋": "Càn Khôn Đại",
71
+ "十大圣地": "Thập Đại Thánh Địa",
72
+ "四大圣府": "Tứ Đại Thánh Phủ",
73
+ "鎏金凤凰炉": "Lưu Kim Phượng Hoàng Lô",
74
+ "清风": "Thanh Phong",
75
+ "刘师叔": "Lưu sư thúc",
76
+ "道门大师兄": "Đạo Môn đại sư huynh",
77
+ "十全补血补气丹": "Thập Toàn Bổ Huyết Bổ Khí Đan",
78
+ "中州十艳": "Trung Châu Thập Diễm",
79
+ "东海": "Đông Hải",
80
+ "紫蛟龙": "Tử Giao Long",
81
+ "琅琊圣境": "Lang Nha Thánh Cảnh",
82
+ "金乌血气丹": "Kim Ô Huyết Khí Đan",
83
+ "赵阳": "Triệu Dương",
84
+ "大罗": "Đại La",
85
+ "火凤真血丹": "Hỏa Phượng Chân Huyết Đan",
86
+ "醒神丹": "Tỉnh Thần Đan",
87
+ "悟道丹": "Ngộ Đạo Đan",
88
+ "青龙": "Thanh Long",
89
+ "强良": "Cường Lương",
90
+ "白泽": "Bạch Trạch",
91
+ "丹药堂": "Đan Dược Đường",
92
+ "李阳": "Lý Dương",
93
+ "刘庆": "Lưu Khánh",
94
+ "鲁迅": "Lỗ Tấn",
95
+ "长生": "Trường Sinh",
96
+ "徐师伯": "Sư bá Từ",
97
+ "琳琅山脉": "Lâm Lang sơn mạch",
98
+ "大罗真魂": "Đại La Chân Hồn",
99
+ "乾坤如意戒": "Càn Khôn Như Ý Giới",
100
+ "渡劫": "Độ Kiếp",
101
+ "长生灯": "Trường Sinh Đăng",
102
+ "绝世仙丹": "Tuyệt Thế Tiên Đan",
103
+ "大罗丹药堂": "Đại La Đan Dược Đường",
104
+ "大罗无极造化圣子": "Đại La Vô Cực Tạo Hóa Thánh Tử",
105
+ "大罗混元太上无极圣子": "Đại La Hỗn Nguyên Thái Thượng Vô Cực Thánh Tử",
106
+ "大罗混元太上无极乾坤诸天圣子": "Đại La Hỗn Nguyên Thái Thượng Vô Cực Càn Khôn Chư Thiên Thánh Tử",
107
+ "大罗天道混沌无极至尊至圣至真圣子": "Đại La Thiên Đạo Hỗn Độn Vô Cực Chí Tôn Chí Thánh Chí Chân Thánh Tử",
108
+ "大罗青云阁": "Đại La Thanh Vân Các",
109
+ "万初圣地": "Vạn Sơ Thánh Địa",
110
+ "混元无极仙丹": "Hỗn Nguyên Vô Cực Tiên Đan",
111
+ "悟道真言丹": "Ngộ Đạo Chân Ngôn Đan",
112
+ "万书阁": "Vạn Thư Các",
113
+ "圣子": "Thánh Tử",
114
+ "大罗令牌": "Đại La lệnh bài",
115
+ "分神境": "Phân Thần Cảnh",
116
+ "化神境": "Hóa Thần Cảnh",
117
+ "大乘境": "Đại Thừa Cảnh",
118
+ "练气境": "Luyện Khí Cảnh",
119
+ "金丹境": "Kim Đan Cảnh",
120
+ "结丹境": "Kết Đan Cảnh",
121
+ "金阳剑术": "Kim Dương Kiếm Thuật",
122
+ "筑基境": "Trúc Cơ Cảnh",
123
+ "蛮牛拳法": "Man Ngưu Quyền Pháp",
124
+ "迷惑术": "Mê Hoặc Thuật",
125
+ "御剑术": "Ngự Kiếm Thuật",
126
+ "金阳剑法": "Kim Dương Kiếm Pháp",
127
+ "东荒": "Đông Hoang",
128
+ "金阳山峰": "Kim Dương Sơn Phong",
129
+ "王金阳": "Vương Kim Dương",
130
+ "王师兄": "Vương sư huynh",
131
+ "金目": "Kim Mục",
132
+ "大罗无极至尊天下无双圆满圣子": "Đại La Vô Cực Chí Tôn Thiên Hạ Vô Song Viên Mãn Thánh Tử",
133
+ "大罗混元绝世至尊至圣至真圣子": "Đại La Hỗn Nguyên Tuyệt Thế Chí Tôn Chí Thánh Chí Chân Thánh Tử",
134
+ "大罗混元真仙儒释道圆满至尊圣子": "Đại La Hỗn Nguyên Chân Tiên Nho Thích Đạo Viên Mãn Chí Tôn Thánh Tử",
135
+ "金阳峰": "Kim Dương phong",
136
+ "大罗拳印": "Đại La Quyền Ấn",
137
+ "金丹": "Kim Đan",
138
+ "仙台": "Tiên Đài",
139
+ "金阳无极剑法": "Kim Dương Vô Cực Kiếm Pháp",
140
+ "极乐往生降魔丹": "Cực Lạc Vãng Sinh Hàng Ma Đan",
141
+ "极乐降魔丹": "Cực Lạc Hàng Ma Đan",
142
+ "往生极乐降魔丹": "Vãng Sinh Cực Lạc Hàng Ma Đan",
143
+ "叶然": "Diệp Nhiên",
144
+ "血气草": "Huyết Khí Thảo",
145
+ "九色金莲": "Cửu Sắc Kim Liên",
146
+ "金丹修士": "Kim Đan tu sĩ",
147
+ "元婴修士": "Nguyên Anh tu sĩ",
148
+ "炸丹": "Tạc đan",
149
+ "元婴": "Nguyên Anh",
150
+ "筑基丹": "Trúc Cơ đan",
151
+ "李章": "Lý Chương",
152
+ "大罗书院": "Đại La Thư Viện",
153
+ "道德经": "Đạo Đức Kinh",
154
+ "大罗学宫": "Đại La Học Cung",
155
+ "乾坤戒": "Càn Khôn Giới",
156
+ "大乾皇朝": "Đại Càn Hoàng Triều",
157
+ "姜家": "Khương Gia",
158
+ "大罗论道殿": "Đại La Luận Đạo Điện",
159
+ "大炎火龙": "Đại Viêm Hỏa Long",
160
+ "外门": "Ngoại Môn",
161
+ "内门": "Nội Môn",
162
+ "核心": "Hạch Tâm",
163
+ "真传": "Chân Truyền",
164
+ "圣主": "Thánh Chủ",
165
+ "颜者": "Nhan Giả",
166
+ "颜师": "Nhan Sư",
167
+ "大颜师": "Đại Nhan Sư",
168
+ "颜灵": "Nhan Linh",
169
+ "颜王": "Nhan Vương",
170
+ "颜皇": "Nhan Hoàng",
171
+ "颜宗": "Nhan Tông",
172
+ "颜尊": "Nhan Tôn",
173
+ "颜圣": "Nhan Thánh",
174
+ "颜帝": "Nhan Đế",
175
+ "元婴中期": "Nguyên Anh trung kỳ",
176
+ "张振": "Trương Chấn",
177
+ "王振": "Vương Chấn",
178
+ "周易": "Chu Dịch",
179
+ "乾卦": "Càn Quái",
180
+ "中州文圣院": "Trung Châu Văn Thánh Viện",
181
+ "炼丹总纲上": "Luyện Đan Tổng Cương Thượng",
182
+ "炼丹总纲下": "Luyện Đan Tổng Cương Hạ",
183
+ "十年炼气,百年炼丹": "Thập Niên Luyện Khí, Bách Niên Luyện Đan",
184
+ "炼丹是一门了不起的学问": "Luyện Đan Là Một Môn Học Vấn Xuất Sắc",
185
+ "学会炼丹术,过上好生活": "Học Hội Luyện Đan Thuật, Sống Cuộc Sống Tốt Đẹp",
186
+ "我和炼丹不得不说的故事": "Ta Và Luyện Đan Những Câu Chuyện Phải Kể",
187
+ "太初圣地": "Thái Sơ Thánh Địa",
188
+ "万星圣地": "Vạn Tinh Thánh Địa",
189
+ "诸天星辰图": "Chư Thiên Tinh Thần Đồ",
190
+ "文曲星": "Văn Khúc Tinh",
191
+ "诸子百家": "Chư Tử Bách Gia",
192
+ "坤卦": "Khôn Quái",
193
+ "真凰": "Chân Hoàng",
194
+ "毕方": "Tất Phương",
195
+ "先天玄黄宝塔": "Tiên Thiên Huyền Hoàng Bảo Tháp",
196
+ "圣地": "Thánh Địa",
197
+ "天地玄黄宝塔": "Thiên Địa Huyền Hoàng Bảo Tháp",
198
+ "天地玄黄塔": "Thiên Địa Huyền Hoàng Tháp",
199
+ "天行健,君子以自强不息": "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức",
200
+ "元阳节": "Nguyên Dương Tiết",
201
+ "化神": "Hóa Thần",
202
+ "练气": "Luyện Khí",
203
+ "大罗古令": "Đại La Cổ Lệnh",
204
+ "琅琊秘境": "Lang Nha bí cảnh",
205
+ "琅琊令": "Lang Nha lệnh",
206
+ "琅琊真人": "Lang Nha chân nhân",
207
+ "琅琊宝藏": "Lang Nha bảo tàng",
208
+ "大罗盛会": "Đại La Thịnh Hội",
209
+ "掌教": "Chưởng giáo",
210
+ "大罗乾坤戒": "Đại La Càn Khôn Giới",
211
+ "周无双": "Chu Vô Song",
212
+ "大罗圣主": "Đại La Thánh Chủ",
213
+ "大罗后山": "Đại La Hậu Sơn",
214
+ "南陵山脉": "Nam Lăng Sơn Mạch",
215
+ "大乾王朝": "Đại Càn vương triều",
216
+ "金陵渡口": "Kim Lăng độ khẩu",
217
+ "金陵城": "Kim Lăng thành",
218
+ "大乾帝都": "Đại Càn đế đô",
219
+ "金陵": "Kim Lăng",
220
+ "李悦": "Lý Duyệt",
221
+ "周海杰": "Chu Hải Kiệt",
222
+ "张鹏": "Trương Bằng",
223
+ "陆牧之": "Lục Mục Chi",
224
+ "御剑堂": "Ngự Kiếm Đường",
225
+ "陆清风": "Lục Thanh Phong",
226
+ "王富贵": "Vương Phú Quý",
227
+ "牧之": "Mục Chi",
228
+ "帝都": "Đế Đô",
229
+ "大罗圣子": "Đại La Thánh Tử",
230
+ "圣子大会": "Thánh Tử Đại Hội",
231
+ "诗圣": "Thi Thánh",
232
+ "苏轼": "Tô Thức",
233
+ "望湖楼": "Vọng Hồ Lâu",
234
+ "牧之兄": "Mục Chi huynh",
235
+ "大乾帝令": "Đại Càn Đế Lệnh",
236
+ "丹鼎派": "Đan Đỉnh Phái",
237
+ "青霞派": "Thanh Hà Phái",
238
+ "古月宗": "Cổ Nguyệt Tông",
239
+ "天蝎门": "Thiên Hạt Môn",
240
+ "大乾皇宫": "Đại Càn Hoàng Cung",
241
+ "阿房宫": "A Phòng Cung",
242
+ "乾七夜": "Càn Thất Dạ",
243
+ "金甲卫": "Kim Giáp Vệ",
244
+ "帝师": "Đế Sư",
245
+ "大乾圣上": "Đại Càn Thánh Thượng",
246
+ "赤木古麒兽": "Xích Mộc Cổ Kỳ Thú",
247
+ "乾清殿": "Càn Thanh Điện",
248
+ "面壁崖": "Diện Bích Nhai",
249
+ "无我大道": "Vô Ngã Đại Đạo",
250
+ "登天梯": "Đăng Thiên Thê",
251
+ "七夜": "Thất Dạ",
252
+ "乾清": "Càn Thanh",
253
+ "大乾皇帝": "Đại Càn Hoàng Đế",
254
+ "大乾彩灯节": "Đại Càn Thải Đăng Tiết",
255
+ "大乾": "Đại Càn",
256
+ "乾": "Càn",
257
+ "红峰": "Hồng Phong",
258
+ "月": "Nguyệt",
259
+ "林": "Lâm",
260
+ "豹": "Báo",
261
+ "想": "Tưởng",
262
+ "流云师叔": "Lưu Vân sư thúc",
263
+ "白云师叔": "Bạch Vân sư thúc",
264
+ "白云道人": "Bạch Vân Đạo Nhân",
265
+ "长生师父": "Trưởng Sinh sư phụ",
266
+ "上河": "Thượng Hà",
267
+ "下河": "Hạ Hà",
268
+ "望江楼": "Vọng Giang Lâu",
269
+ "万宝行": "Vạn Bảo Hành",
270
+ "鸡富宝商行": "Kê Phú Bảo Thương Hành",
271
+ "气鹅商行": "Khí Nga Thương Hành",
272
+ "太师": "Thái Sư",
273
+ "翰书院": "Hàn Thư Viện",
274
+ "创世神": "Sáng Thế Thần",
275
+ "黑夜弥天": "Hắc Dạ Di Thiên",
276
+ "珠穆朗玛峰": "Châu Mục Lãng Mã Phong",
277
+ "辛弃疾": "Tân Khí Tật",
278
+ "大罗盛典": "Đại La Thịnh Điển",
279
+ "麒麟白袍": "Kỳ Lân Bạch bào",
280
+ "禁军": "Cấm Quân",
281
+ "太子": "Thái Tử",
282
+ "女帝": "Nữ Đế",
283
+ "乾一元": "Càn Nhất Nguyên",
284
+ "大乾帝师": "Đại Càn Đế Sư",
285
+ "陆帝师": "Lục Đế Sư",
286
+ "南山": "Nam Sơn",
287
+ "大乾太子": "Đại Càn Thái Tử",
288
+ "太子府": "Thái Tử phủ",
289
+ "养心殿": "Dưỡng Tâm Điện",
290
+ "QQ阅读": "QQ Đọc",
291
+ "日月剑派": "Nhật Nguyệt Kiếm Phái",
292
+ "流云": "Lưu Vân",
293
+ "父皇": "Phụ hoàng",
294
+ "爹": "Tía",
295
+ "岳州": "Nhạc Châu",
296
+ "岳州城": "Nhạc Châu Thành",
297
+ "阴阳圣子": "Âm Dương Thánh Tử",
298
+ "阴阳圣主": "Âm Dương Thánh Chủ",
299
+ "玄黄塔": "Huyền Hoàng Tháp",
300
+ "阴阳八卦图": "Âm Dương Bát Quái Đồ",
301
+ "陆师兄": "Lục sư huynh",
302
+ "森罗地狱": "Sâm La Địa Ngục",
303
+ "神象镇狱": "Thần Tượng Trấn Ngục",
304
+ "白殿": "Bạch Điện",
305
+ "青云靴": "Thanh Vân Ngoa",
306
+ "奈何桥": "Nại Hà Kiều",
307
+ "江元阴": "Giang Nguyên Âm",
308
+ "阴阳古茶": "Âm Dương Cổ Trà",
309
+ "先天阴阳茶树": "Tiên Thiên Âm Dương Trà Thụ",
310
+ "阴阳": "Âm Dương",
311
+ "长生师兄": "Trường Sinh sư huynh",
312
+ "徐某": "Họ Từ",
313
+ "天下文圣": "Thiên hạ Văn Thánh",
314
+ "天下佛子": "Thiên hạ Phật Tử",
315
+ "林氏": "Lâm thị",
316
+ "林月": "Lâm Nguyệt",
317
+ "阴阳神石": "Âm Dương Thần Thạch",
318
+ "琅琊仙人": "Lang Nha Tiên Nhân",
319
+ "琅琊仙藏": "Lang Nha tiên tàng",
320
+ "混沌灵果": "Hỗn Độn Linh Quả",
321
+ "黄金仙液": "Hoàng Kim Tiên Dịch",
322
+ "黑云山脉": "Hắc Vân sơn mạch",
323
+ "青云圣地": "Thanh Vân thánh địa",
324
+ "无常子": "Vô Thường Tử",
325
+ "王星": "Vương Tinh",
326
+ "剑元": "Kiếm Nguyên",
327
+ "大周王朝": "Đại Chu vương triều",
328
+ "周龙": "Chu Long",
329
+ "七星古宗": "Thất Tinh cổ tông",
330
+ "摇光": "Dao Quang",
331
+ "七星古经": "Thất Tinh cổ kinh",
332
+ "玲珑圣地": "Linh Lung Thánh Địa",
333
+ "千云柔": "Thiên Vân Nhu",
334
+ "辰时": "Thìn thời",
335
+ "祭天殿": "Tế Thiên Điện",
336
+ "巳时": "Tỵ thời",
337
+ "结丹": "Kết Đan",
338
+ "阴阳学宫": "Âm Dương Học Cung",
339
+ "神石": "Thần Thạch",
340
+ "阴阳演武场": "Âm Dương Diễn Võ Trường",
341
+ "掌门": "Chưởng Môn",
342
+ "祖师爷": "Tổ sư gia",
343
+ "仙兵": "Tiên Binh",
344
+ "绝世凶兵": "Tuyệt Thế Hung Binh",
345
+ "万道玄黄气": "Vạn Đạo Huyền Hoàng Khí",
346
+ "结婴境": "Kết Anh Cảnh",
347
+ "八荒": "Bát Hoang",
348
+ "东皇钟": "Đông Hoàng Chung",
349
+ "太清": "Thái Thanh",
350
+ "三窍金丹": "Tam Khiếu Kim Đan",
351
+ "上学宫": "Thượng Học Cung",
352
+ "傲雪师兄": "Ngạo Tuyết sư huynh",
353
+ "红柔妹妹": "Hồng Nhu muội muội",
354
+ "天机宗宗主": "Thiên Cơ Tông tông chủ",
355
+ "青云道宗": "Thanh Vân Đạo Tông",
356
+ "叶平": "Diệp Bình",
357
+ "仙武纪元": "Tiên Võ Kỷ Nguyên",
358
+ "太上长老": "Thái Thượng Trưởng Lão",
359
+ "青云掌教": "Thanh Vân Chưởng Giáo",
360
+ "李显": "Lý Hiển",
361
+ "炼器堂": "Luyện Khí Đường",
362
+ "火炼真人": "Hỏa Luyện Chân Nhân",
363
+ "楼兰古国": "Lâu Lan cổ quốc",
364
+ "血煞地魔": "Huyết Sát Địa Ma",
365
+ "阵法堂": "Trận Pháp đường",
366
+ "徐老": "Từ Lão",
367
+ "万仙阁": "Vạn Tiên Các",
368
+ "品德堂": "Phẩm Đức đường",
369
+ "大罗古镜": "Đại La cổ kính",
370
+ "古玉棋盘": "Cổ Ngọc kỳ bàn",
371
+ "分神": "Phân Thần",
372
+ "大罗掌教": "Đại La chưởng giáo",
373
+ "师叔伯": "Sư thúc bá",
374
+ "道德堂": "Đạo Đức Đường",
375
+ "大罗仙池": "Đại La Tiên Trì",
376
+ "真传弟子": "Chân Truyền Đệ Tử",
377
+ "七秀宫": "Thất Tú Cung",
378
+ "大罗青云麒麟套装": "Đại La Thanh Vân Kỳ Lân Sáo Trang",
379
+ "青云白日靴": "Thanh Vân Bạch Nhật Ngoa",
380
+ "青云金丝腰带": "Thanh Vân Kim Ty Yêu Đái",
381
+ "白玉七星冠": "Bạch Ngọc Thất Tinh Quan",
382
+ "青云麒麟长袍": "Thanh Vân Kỳ Lân trường bào",
383
+ "宣文": "Tuyên Văn",
384
+ "大师兄": "Đại Sư Huynh",
385
+ "第一山峰": "Đệ Nhất Sơn Phong",
386
+ "七堂监查": "Thất Đường Giam Tra",
387
+ "太上长老团": "Thái Thượng Trưởng Lão Đoàn",
388
+ "大罗祖师": "Đại La Tổ Sư",
389
+ "大罗仙剑": "Đại La Tiên Kiếm",
390
+ "孟子": "Mạnh Tử",
391
+ "中州圣府": "Trung Châu Thánh Phủ",
392
+ "圣府": "Thánh phủ",
393
+ "日月皇朝": "Nhật Nguyệt hoàng triều",
394
+ "星辰圣地": "Tinh Thần thánh địa",
395
+ "群星宫": "Quần Tinh cung",
396
+ "天机子": "Thiên Cơ Tử",
397
+ "皆空神僧": "Giai Không Thần Tăng",
398
+ "东海黑龙": "Đông Hải Hắc Long",
399
+ "黑龙王": "Hắc Long Vương",
400
+ "李正": "Lý Chính",
401
+ "赵纯": "Triệu Thuần",
402
+ "浩然宗": "Hạo Nhiên tông",
403
+ "李舟": "Lý Chu",
404
+ "无涯": "Vô Nhai",
405
+ "残棋": "Tàn Kỳ",
406
+ "画中": "Họa Trung",
407
+ "无涯先生": "Vô Nhai tiên sinh",
408
+ "草庐": "Thảo Lư",
409
+ "残棋先生": "Tàn Kỳ tiên sinh",
410
+ "天星棋盘": "Thiên Tinh kỳ bàn",
411
+ "画中前辈": "Họa Trung tiền bối",
412
+ "九州十地": "Cửu Châu Thập Địa",
413
+ "朱詹": "Chu Chiêm",
414
+ "日月帝师": "Nhật Nguyệt Đế Sư",
415
+ "周元": "Chu Nguyên",
416
+ "大周皇朝": "Đại Chu Hoàng Triều",
417
+ "大周帝师": "Đại Chu Đế Sư",
418
+ "玄心法师": "Huyền Tâm Pháp Sư",
419
+ "王野": "Vương Dã",
420
+ "王仲": "Vương Trọng",
421
+ "录事堂": "Lục Sự Đường",
422
+ "琼山": "Quỳnh Sơn",
423
+ "张贺": "Trương Hạ",
424
+ "张宁": "Trương Ninh",
425
+ "刑法堂": "Hình Pháp Đường",
426
+ "大力金刚丸": "Đại Lực Kim Cang Hoàn",
427
+ "筑基": "Trúc Cơ",
428
+ "结婴": "Kết Anh",
429
+ "合体": "Hợp Thể",
430
+ "大乘": "Đại Thừa",
431
+ "陆平凡": "Lục Bình Phàm",
432
+ "丹纲": "Đan Cương",
433
+ "大罗真诀": "Đại La Chân Quyết",
434
+ "大罗低级真诀": "Đại La Đê Cấp Chân Quyết",
435
+ "大罗木系真诀": "Đại La Mộc Hệ Chân Quyết",
436
+ "李春发": "Lý Xuân Phát",
437
+ "符箓堂": "Phù Lục Đường",
438
+ "秦明": "Tần Minh",
439
+ "秦海": "Tần Hải",
440
+ "妖兽森林": "Yêu Thú Sâm Lâm",
441
+ "大罗藏经阁": "Đại La Tàng Kinh Các",
442
+ "先天八卦图": "Tiên Thiên Bát Quái Đồ",
443
+ "紫玉翡翠葫芦": "Tử Ngọc Phỉ Thúy Hồ Lô",
444
+ "青云真人": "Thanh Vân chân nhân",
445
+ "金阳": "Kim Dương",
446
+ "中州道门": "Trung Châu Đạo Môn",
447
+ "佛教": "Phật Giáo",
448
+ "佛陀": "Phật Đà",
449
+ "魔门": "Ma Môn",
450
+ "中土": "Trung Thổ",
451
+ "刑罚堂": "Hình Phạt Đường",
452
+ "玄法": "Huyền Pháp",
453
+ "徐阴阳": "Từ Âm Dương",
454
+ "第六圣地": "Đệ Lục Thánh Địa",
455
+ "黄庭经": "Hoàng Đình Kinh",
456
+ "南华真经": "Nam Hoa Chân Kinh",
457
+ "玉皇经": "Ngọc Hoàng Kinh",
458
+ "冲虚真经": "Trùng Hư Chân Kinh",
459
+ "燕国": "Yến Quốc",
460
+ "离州": "Ly Châu",
461
+ "东荒南岭,北川西漠": "Đông Hoang Nam Lĩnh, Bắc Xuyên Tây Mạc",
462
+ "大雄宝殿": "Đại Hùng Bảo Điện",
463
+ "菩萨": "Bồ Tát",
464
+ "罗汉": "La Hán",
465
+ "尊者": "Tôn Giả",
466
+ "神僧": "Thần Tăng",
467
+ "普智大师": "Phổ Trí đại sư",
468
+ "普智": "Phổ Trí",
469
+ "天子望气术": "Thiên Tử Vọng Khí Thuật",
470
+ "佛祖": "Phật Tổ",
471
+ "西漠小雷音寺": "Tây Mạc Tiểu Lôi Âm Tự",
472
+ "玄机法师": "Huyền Cơ Pháp Sư",
473
+ "西方极乐世界": "Tây Phương Cực Lạc Thế Giới",
474
+ "大罗长老": "Đại La Trưởng Lão",
475
+ "极乐": "Cực Lạc",
476
+ "阿弥陀佛": "A Di Đà Phật",
477
+ "小乘佛法": "Tiểu Thừa Phật Pháp",
478
+ "普智方丈": "Phổ Trí phương trượng",
479
+ "观自在菩萨": "Quan Tự Tại Bồ Tát",
480
+ "般若波罗蜜多": "Bát Nhã Ba La Mật Đa",
481
+ "五蕴": "Ngũ Uẩn",
482
+ "舍利子": "Xá Lợi Tử",
483
+ "色": "Sắc",
484
+ "空": "Không",
485
+ "受想行识": "Thụ Tưởng Hành Thức",
486
+ "诸法空相": "Chư Pháp Không Tướng",
487
+ "眼耳鼻舌身意": "Nhãn Nhĩ Tỵ Thiệt Thân Ý",
488
+ "色声香味触法": "Sắc Thanh Hương Vị Xúc Pháp",
489
+ "眼界": "Nhãn Giới",
490
+ "意识界": "Ý Thức Giới",
491
+ "无明": "Vô Minh",
492
+ "老死": "Lão Tử",
493
+ "法Lun": "Pháp Luân",
494
+ "净瓶": "Tịnh Bình",
495
+ "金刚杵": "Kim Cang Chử",
496
+ "贫僧普智": "Bần tăng Phổ Trí",
497
+ "沙弥": "Sa Di",
498
+ "降魔杵": "Hàng Ma Xử",
499
+ "金刚降魔��": "Kim Cang Hàng Ma Xử"
500
+ }