Upload BV1GspYzRE5j.json with huggingface_hub
Browse files- BV1GspYzRE5j.json +94 -55
BV1GspYzRE5j.json
CHANGED
|
@@ -1,75 +1,136 @@
|
|
| 1 |
{
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
"董庆云": "Đổng Khánh Vân",
|
| 3 |
"霄": "Tiêu",
|
| 4 |
"董秋兰": "Đổng Thu Lan",
|
| 5 |
-
"叶凡": "Diệp Phàm",
|
| 6 |
-
"霍凌轩": "Hoắc Lăng Hiên",
|
| 7 |
"赵纪宇": "Triệu Kỷ Vũ",
|
| 8 |
"魏长盛": "Ngụy Trường Thịnh",
|
| 9 |
"穆": "Mục",
|
| 10 |
"穆师兄": "Mục sư huynh",
|
| 11 |
-
"顾城宇": "Cố Thành Vũ",
|
| 12 |
-
"龙青": "Long Thanh",
|
| 13 |
"赵道友": "Triệu đạo hữu",
|
| 14 |
"赵家": "Triệu gia",
|
| 15 |
"方之元": "Phương Chi Nguyên",
|
| 16 |
-
"祁连": "Kỳ Liên",
|
| 17 |
"莹莹": "Oánh Oánh",
|
| 18 |
"廖掌柜": "Liêu chưởng quỹ",
|
| 19 |
-
"小莹莹": "Tiểu Oánh Oánh",
|
| 20 |
-
"小灰灰": "Tiểu Hôi Hôi",
|
| 21 |
-
"赤羽": "Xích Vũ",
|
| 22 |
-
"范真人": "Phạm chân nhân",
|
| 23 |
"金丹真君": "Kim Đan chân quân",
|
| 24 |
-
"百里耀": "Bách Lý Diệu",
|
| 25 |
-
"岳华山": "Nhạc Hoa Sơn",
|
| 26 |
"霍师兄": "Hoắc sư huynh",
|
| 27 |
-
"麻前辈": "Ma tiền bối",
|
| 28 |
-
"祁连群山": "Kỳ Liên quần sơn",
|
| 29 |
"祁连山脉": "Kỳ Liên Sơn Mạch",
|
| 30 |
-
"迷石山": "Mê Thạch sơn",
|
| 31 |
"驮鳐": "Đà Dao",
|
| 32 |
-
"小蝶": "Tiểu Điệp",
|
| 33 |
-
"汪凝渊": "Uông Ngưng Uyên",
|
| 34 |
"李明修": "Lý Minh Tu",
|
| 35 |
-
"妖藤": "Yêu Đằng",
|
| 36 |
-
"蛇王": "Xà Vương",
|
| 37 |
-
"小蚁": "Tiểu Nghĩ",
|
| 38 |
-
"小狸": "Tiểu Li",
|
| 39 |
"鬼岛真人": "Quỷ Đảo chân nhân",
|
| 40 |
"穆玄": "Mục Huyền",
|
| 41 |
"畲": "Xa",
|
| 42 |
-
"魏氏": "Ngụy thị",
|
| 43 |
-
"女娲": "Nữ Oa",
|
| 44 |
-
"葛丹师": "Cát Đan Sư",
|
| 45 |
-
"火生": "Hỏa Sinh",
|
| 46 |
"顾真人": "Cố chân nhân",
|
| 47 |
"小九": "Tiểu Cửu",
|
| 48 |
"百里真君": "Bách Lý chân quân",
|
| 49 |
"范晔庭": "Phạm Diệp Đình",
|
| 50 |
"银尺": "Ngân Xích",
|
| 51 |
"叶真人": "Diệp chân nhân",
|
| 52 |
-
"黎新月": "Lê Tân Nguyệt",
|
| 53 |
"曲师姐": "Khúc sư tỷ",
|
| 54 |
-
"曲云瑶": "Khúc Vân Dao",
|
| 55 |
"穆师弟": "Mục sư đệ",
|
| 56 |
"城宇": "Thành Vũ",
|
| 57 |
"乔": "Kiều",
|
| 58 |
"周帆": "Chu Phàm",
|
| 59 |
-
"乔玉容": "Kiều Ngọc Dung",
|
| 60 |
-
"乔家": "Kiều gia",
|
| 61 |
"范家": "Phạm gia",
|
| 62 |
"云瑶": "Vân Dao",
|
| 63 |
-
"乔枫": "Kiều Phong",
|
| 64 |
-
"乔云": "Kiều Vân",
|
| 65 |
"乔哲": "Kiều Triết",
|
| 66 |
-
"乔良佑": "Kiều Lương Hữu",
|
| 67 |
-
"乔志远": "Kiều Chí Viễn",
|
| 68 |
"穆山主": "Mục sơn chủ",
|
| 69 |
"钟灵": "Chung Linh",
|
| 70 |
"乔真人": "Kiều chân nhân",
|
| 71 |
"玉容": "Ngọc Dung",
|
| 72 |
-
"恶魂蝶": "Ác Hồn Điệp",
|
| 73 |
"南安坊": "Nam An Phường",
|
| 74 |
"萧禾": "Tiêu Hòa",
|
| 75 |
"闻寿亭": "Văn Thọ Đình",
|
|
@@ -85,16 +146,11 @@
|
|
| 85 |
"乔前辈": "Kiều tiền bối",
|
| 86 |
"藤哥": "Đằng ca",
|
| 87 |
"落霞山": "Lạc Hà Sơn",
|
| 88 |
-
"穆道友": "Mục đạo hữu",
|
| 89 |
"穆前辈": "Mục tiền bối",
|
| 90 |
-
"穆真人": "Mục chân nhân",
|
| 91 |
"乔师侄": "Kiều sư điệt",
|
| 92 |
-
"钟离尘": "Chung Ly Trần",
|
| 93 |
-
"虞鹤鸣": "Ngu Hạc Minh",
|
| 94 |
"范长老": "Phạm trưởng lão",
|
| 95 |
"钱长老": "Tiền trưởng lão",
|
| 96 |
"程长老": "Trình trưởng lão",
|
| 97 |
-
"程解世": "Trình Giải Thế",
|
| 98 |
"封护法": "Phong Hộ Pháp",
|
| 99 |
"封鳞": "Phong Lân",
|
| 100 |
"崔寒铁": "Thôi Hàn Thiết",
|
|
@@ -104,21 +160,14 @@
|
|
| 104 |
"范师尊": "Phạm sư tôn",
|
| 105 |
"金狮鸮": "Kim Sư Hao",
|
| 106 |
"青霜巨蟒": "Thanh Sương Cự Mãng",
|
| 107 |
-
"沧云界": "Thương Vân Giới",
|
| 108 |
-
"苏清雪": "Tô Thanh Tuyết",
|
| 109 |
"紫晴": "Tử Tình",
|
| 110 |
-
"有苏清雪": "Hữu Tô Thanh Tuyết",
|
| 111 |
-
"有苏": "Hữu Tô",
|
| 112 |
"褚真人": "Chử chân nhân",
|
| 113 |
"秋兰": "Thu Lan",
|
| 114 |
"恶魂蝶后": "Ác Hồn Điệp Hậu",
|
| 115 |
-
"噬金蚁后": "Phệ Kim Nghĩ Hậu",
|
| 116 |
-
"蚁后": "Nghĩ Hậu",
|
| 117 |
"蛇主": "Xà Chủ",
|
| 118 |
"烈焰炽羽雕": "Liệt Diễm Sí Vũ Điêu",
|
| 119 |
"顾诚": "Cố Thành",
|
| 120 |
"麻老鬼": "Ma Lão Quỷ",
|
| 121 |
-
"麻恨天": "Ma Hận Thiên",
|
| 122 |
"原如海": "Nguyên Như Hải",
|
| 123 |
"祁道友": "Kỳ đạo hữu",
|
| 124 |
"鬼岛真君": "Quỷ Đảo Chân Quân",
|
|
@@ -126,7 +175,6 @@
|
|
| 126 |
"玄极宗": "Huyền Cực Tông",
|
| 127 |
"顾师兄": "Cố sư huynh",
|
| 128 |
"曲真人": "Khúc chân nhân",
|
| 129 |
-
"穆九霄": "Mục Cửu Tiêu",
|
| 130 |
"恶獐": "Ác Chương",
|
| 131 |
"小白": "Tiểu Bạch",
|
| 132 |
"隗方": "Ngỗi Phương",
|
|
@@ -138,7 +186,6 @@
|
|
| 138 |
"胡不归": "Hồ Bất Quy",
|
| 139 |
"冉元飞": "Nhiễm Nguyên Phi",
|
| 140 |
"冉山行": "Nhiễm Sơn Hành",
|
| 141 |
-
"穆九": "Mục Cửu",
|
| 142 |
"冉家兄弟": "Nhiễm gia huynh đệ",
|
| 143 |
"赵真人": "Triệu chân nhân",
|
| 144 |
"祁管事": "Kỳ quản sự",
|
|
@@ -182,7 +229,6 @@
|
|
| 182 |
"潘师兄": "Phan sư huynh",
|
| 183 |
"穆管事": "Mục quản sự",
|
| 184 |
"蔺都统": "Lận Đô Thống",
|
| 185 |
-
"林沐晴": "Lâm Mộc Tình",
|
| 186 |
"天明": "Thiên Minh",
|
| 187 |
"鲁道友": "Lỗ đạo hữu",
|
| 188 |
"凌道友": "Lăng đạo hữu",
|
|
@@ -200,14 +246,12 @@
|
|
| 200 |
"赵兄": "Triệu Huynh",
|
| 201 |
"飞鹰": "Phi Ưng",
|
| 202 |
"玄霜冰莲": "Huyền Sương Băng Liên",
|
| 203 |
-
"贺老鬼": "Hạ Lão Quỷ",
|
| 204 |
"红炎果": "Hồng Viêm Quả",
|
| 205 |
"曲道友": "Khúc đạo hữu",
|
| 206 |
"伏妖": "Phục Yêu",
|
| 207 |
"隗师兄": "Ngỗi sư huynh",
|
| 208 |
"冯溪": "Phùng溪",
|
| 209 |
"宁昶": "Ninh Sưởng",
|
| 210 |
-
"林夕月": "Lâm Tịch Nguyệt",
|
| 211 |
"魏三娘": "Ngụy Tam Nương",
|
| 212 |
"柴有道": "Sài Hữu Đạo",
|
| 213 |
"霍": "Hoắc",
|
|
@@ -221,7 +265,6 @@
|
|
| 221 |
"灵虚尊者": "Linh Hư tôn giả",
|
| 222 |
"红云洞": "Hồng Vân Động",
|
| 223 |
"七星宗": "Thất Tinh Tông",
|
| 224 |
-
"南域": "Nam Vực",
|
| 225 |
"御兽宗": "Ngự Thú Tông",
|
| 226 |
"紫霜花": "Tử Sương Hoa",
|
| 227 |
"炎狼": "Viêm Lang",
|
|
@@ -238,13 +281,11 @@
|
|
| 238 |
"云中鹤": "Vân Trung Hạc",
|
| 239 |
"震妖雷": "Chấn Yêu Lôi",
|
| 240 |
"林掌柜": "Lâm chưởng quỹ",
|
| 241 |
-
"林道友": "Lâm Đạo Hữu",
|
| 242 |
"林家主": "Lâm Gia Chủ",
|
| 243 |
"凌霄阁": "Lăng Tiêu Các",
|
| 244 |
"阳炎真人": "Dương Viêm chân nhân",
|
| 245 |
"陆羽": "Lục Vũ",
|
| 246 |
"符果": "Phù Quả",
|
| 247 |
-
"夕月": "Tịch Nguyệt",
|
| 248 |
"卓灵子": "Trác Linh Tử",
|
| 249 |
"禹双成": "Vũ Song Thành",
|
| 250 |
"边不离": "Biên Bất Ly",
|
|
@@ -256,7 +297,6 @@
|
|
| 256 |
"裴元": "Bùi Nguyên",
|
| 257 |
"霄策": "Tiêu Sách",
|
| 258 |
"林前辈": "Lâm tiền bối",
|
| 259 |
-
"九霄": "Cửu Tiêu",
|
| 260 |
"郁椿荣": "Úc Xuân Vinh",
|
| 261 |
"纪文宇": "Kỷ Văn Vũ",
|
| 262 |
"蛩蛩": "Cung Cung",
|
|
@@ -297,7 +337,6 @@
|
|
| 297 |
"卢老大": "Lô Lão Đại",
|
| 298 |
"孟掌柜": "Mạnh chưởng quỹ",
|
| 299 |
"叶不凡": "Diệp Bất Phàm",
|
| 300 |
-
"穆云锋": "Mục Vân Phong",
|
| 301 |
"卢老三": "Lô Lão Tam",
|
| 302 |
"寿亭": "Thọ Đình",
|
| 303 |
"朔哥": "Sóc Ca",
|
|
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
+
"穆九霄": "Mục Cửu Tiêu",
|
| 3 |
+
"钟离尘": "Chung Ly Trần",
|
| 4 |
+
"虞鹤鸣": "Ngu Hạc Minh",
|
| 5 |
+
"范真人": "Phạm chân nhân",
|
| 6 |
+
"程解世": "Trình Giải Thế",
|
| 7 |
+
"汪凝渊": "Uông Ngưng Uyên",
|
| 8 |
+
"汪山主": "Uông Sơn Chủ",
|
| 9 |
+
"顾城宇": "Cố Thành Vũ",
|
| 10 |
+
"穆道友": "Mục đạo hữu",
|
| 11 |
+
"汪道友": "Uông Đạo Hữu",
|
| 12 |
+
"林夕月": "Lâm Tịch Nguyệt",
|
| 13 |
+
"乔枫": "Kiều Phong",
|
| 14 |
+
"乔玉容": "Kiều Ngọc Dung",
|
| 15 |
+
"越飞鸾": "Việt Phi Loan",
|
| 16 |
+
"麻恨天": "Ma Hận Thiên",
|
| 17 |
+
"陈青焰": "Trần Thanh Diễm",
|
| 18 |
+
"夕月": "Tịch Nguyệt",
|
| 19 |
+
"龙青": "Long Thanh",
|
| 20 |
+
"李云蔚": "Lý Vân Úy",
|
| 21 |
+
"黎新月": "Lê Tân Nguyệt",
|
| 22 |
+
"程玄凤": "Trình Huyền Phượng",
|
| 23 |
+
"穆云锋": "Mục Vân Phong",
|
| 24 |
+
"葛丹师": "Cát Đan Sư",
|
| 25 |
+
"霍凌轩": "Hoắc Lăng Hiên",
|
| 26 |
+
"金生": "Kim Sinh",
|
| 27 |
+
"有苏清雪": "Hữu Tô Thanh Tuyết",
|
| 28 |
+
"苏清雪": "Tô Thanh Tuyết",
|
| 29 |
+
"小灰灰": "Tiểu Hôi Hôi",
|
| 30 |
+
"赤羽": "Xích Vũ",
|
| 31 |
+
"范道友": "Phạm đạo hữu",
|
| 32 |
+
"女娲": "Nữ Oa",
|
| 33 |
+
"小莹莹": "Tiểu Oánh Oánh",
|
| 34 |
+
"小光": "Tiểu Quang",
|
| 35 |
+
"严煦": "Nghiêm Húc",
|
| 36 |
+
"宋玉平": "Tống Ngọc Bình",
|
| 37 |
+
"有苏": "Hữu Tô",
|
| 38 |
+
"俞平": "Du Bình",
|
| 39 |
+
"安阳岛": "An Dương Đảo",
|
| 40 |
+
"古兰岛": "Cổ Lan Đảo",
|
| 41 |
+
"南域": "Nam Vực",
|
| 42 |
+
"中州": "Trung Châu",
|
| 43 |
+
"小天": "Tiểu Thiên",
|
| 44 |
+
"南安坊城": "Nam An Phường Thành",
|
| 45 |
+
"沧云界": "Thương Vân Giới",
|
| 46 |
+
"林沐晴": "Lâm Mộc Tình",
|
| 47 |
+
"张真人": "Trương chân nhân",
|
| 48 |
+
"叶凡": "Diệp Phàm",
|
| 49 |
+
"李真人": "Lý chân nhân",
|
| 50 |
+
"裴真人": "Bùi chân nhân",
|
| 51 |
+
"林真人": "Lâm chân nhân",
|
| 52 |
+
"林道友": "Lâm Đạo Hữu",
|
| 53 |
+
"火生": "Hỏa Sinh",
|
| 54 |
+
"穆真人": "Mục chân nhân",
|
| 55 |
+
"九幽玄蛇": "Cửu U Huyền Xà",
|
| 56 |
+
"李师兄": "Lý sư huynh",
|
| 57 |
+
"季师弟": "Quý sư đệ",
|
| 58 |
+
"王乾": "Vương Càn",
|
| 59 |
+
"阎重": "Diêm Trọng",
|
| 60 |
+
"王少": "Vương Thiếu",
|
| 61 |
+
"阎君": "Diêm Quân",
|
| 62 |
+
"陈年酒": "Trần Niên Tửu",
|
| 63 |
+
"武朝": "Võ Triều",
|
| 64 |
+
"九霄": "Cửu Tiêu",
|
| 65 |
+
"元天宗": "Nguyên Thiên Tông",
|
| 66 |
+
"玄阴岛": "Huyền Âm Đảo",
|
| 67 |
+
"清雪老祖": "Thanh Tuyết Lão Tổ",
|
| 68 |
+
"程念九": "Trình Niệm Cửu",
|
| 69 |
+
"小念": "Tiểu Niệm",
|
| 70 |
+
"百里真人": "Bách Lí chân nhân",
|
| 71 |
+
"百晓生": "Bách Hiểu Sinh",
|
| 72 |
+
"恶魂蝶": "Ác Hồn Điệp",
|
| 73 |
+
"妖藤": "Yêu Đằng",
|
| 74 |
+
"小蝶": "Tiểu Điệp",
|
| 75 |
+
"乔志远": "Kiều Chí Viễn",
|
| 76 |
+
"蛇王": "Xà Vương",
|
| 77 |
+
"贺老鬼": "Hạ Lão Quỷ",
|
| 78 |
+
"魏氏": "Ngụy thị",
|
| 79 |
+
"小狸": "Tiểu Li",
|
| 80 |
+
"紫瞳": "Tử Đồng",
|
| 81 |
+
"百里耀": "Bách Lý Diệu",
|
| 82 |
+
"噬金蚁后": "Phệ Kim Nghĩ Hậu",
|
| 83 |
+
"小蚁": "Tiểu Nghĩ",
|
| 84 |
+
"岳华山": "Nhạc Hoa Sơn",
|
| 85 |
+
"祁连群山": "Kỳ Liên quần sơn",
|
| 86 |
+
"迷石山": "Mê Thạch sơn",
|
| 87 |
+
"蚁后": "Nghĩ Hậu",
|
| 88 |
+
"乔家": "Kiều gia",
|
| 89 |
+
"穆九": "Mục Cửu",
|
| 90 |
+
"樊东篱": "Phàn Đông Li",
|
| 91 |
+
"麻前辈": "Ma tiền bối",
|
| 92 |
+
"乔云": "Kiều Vân",
|
| 93 |
+
"乔良佑": "Kiều Lương Hữu",
|
| 94 |
+
"祁连": "Kỳ Liên",
|
| 95 |
+
"曲云瑶": "Khúc Vân Dao",
|
| 96 |
"董庆云": "Đổng Khánh Vân",
|
| 97 |
"霄": "Tiêu",
|
| 98 |
"董秋兰": "Đổng Thu Lan",
|
|
|
|
|
|
|
| 99 |
"赵纪宇": "Triệu Kỷ Vũ",
|
| 100 |
"魏长盛": "Ngụy Trường Thịnh",
|
| 101 |
"穆": "Mục",
|
| 102 |
"穆师兄": "Mục sư huynh",
|
|
|
|
|
|
|
| 103 |
"赵道友": "Triệu đạo hữu",
|
| 104 |
"赵家": "Triệu gia",
|
| 105 |
"方之元": "Phương Chi Nguyên",
|
|
|
|
| 106 |
"莹莹": "Oánh Oánh",
|
| 107 |
"廖掌柜": "Liêu chưởng quỹ",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 108 |
"金丹真君": "Kim Đan chân quân",
|
|
|
|
|
|
|
| 109 |
"霍师兄": "Hoắc sư huynh",
|
|
|
|
|
|
|
| 110 |
"祁连山脉": "Kỳ Liên Sơn Mạch",
|
|
|
|
| 111 |
"驮鳐": "Đà Dao",
|
|
|
|
|
|
|
| 112 |
"李明修": "Lý Minh Tu",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 113 |
"鬼岛真人": "Quỷ Đảo chân nhân",
|
| 114 |
"穆玄": "Mục Huyền",
|
| 115 |
"畲": "Xa",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 116 |
"顾真人": "Cố chân nhân",
|
| 117 |
"小九": "Tiểu Cửu",
|
| 118 |
"百里真君": "Bách Lý chân quân",
|
| 119 |
"范晔庭": "Phạm Diệp Đình",
|
| 120 |
"银尺": "Ngân Xích",
|
| 121 |
"叶真人": "Diệp chân nhân",
|
|
|
|
| 122 |
"曲师姐": "Khúc sư tỷ",
|
|
|
|
| 123 |
"穆师弟": "Mục sư đệ",
|
| 124 |
"城宇": "Thành Vũ",
|
| 125 |
"乔": "Kiều",
|
| 126 |
"周帆": "Chu Phàm",
|
|
|
|
|
|
|
| 127 |
"范家": "Phạm gia",
|
| 128 |
"云瑶": "Vân Dao",
|
|
|
|
|
|
|
| 129 |
"乔哲": "Kiều Triết",
|
|
|
|
|
|
|
| 130 |
"穆山主": "Mục sơn chủ",
|
| 131 |
"钟灵": "Chung Linh",
|
| 132 |
"乔真人": "Kiều chân nhân",
|
| 133 |
"玉容": "Ngọc Dung",
|
|
|
|
| 134 |
"南安坊": "Nam An Phường",
|
| 135 |
"萧禾": "Tiêu Hòa",
|
| 136 |
"闻寿亭": "Văn Thọ Đình",
|
|
|
|
| 146 |
"乔前辈": "Kiều tiền bối",
|
| 147 |
"藤哥": "Đằng ca",
|
| 148 |
"落霞山": "Lạc Hà Sơn",
|
|
|
|
| 149 |
"穆前辈": "Mục tiền bối",
|
|
|
|
| 150 |
"乔师侄": "Kiều sư điệt",
|
|
|
|
|
|
|
| 151 |
"范长老": "Phạm trưởng lão",
|
| 152 |
"钱长老": "Tiền trưởng lão",
|
| 153 |
"程长老": "Trình trưởng lão",
|
|
|
|
| 154 |
"封护法": "Phong Hộ Pháp",
|
| 155 |
"封鳞": "Phong Lân",
|
| 156 |
"崔寒铁": "Thôi Hàn Thiết",
|
|
|
|
| 160 |
"范师尊": "Phạm sư tôn",
|
| 161 |
"金狮鸮": "Kim Sư Hao",
|
| 162 |
"青霜巨蟒": "Thanh Sương Cự Mãng",
|
|
|
|
|
|
|
| 163 |
"紫晴": "Tử Tình",
|
|
|
|
|
|
|
| 164 |
"褚真人": "Chử chân nhân",
|
| 165 |
"秋兰": "Thu Lan",
|
| 166 |
"恶魂蝶后": "Ác Hồn Điệp Hậu",
|
|
|
|
|
|
|
| 167 |
"蛇主": "Xà Chủ",
|
| 168 |
"烈焰炽羽雕": "Liệt Diễm Sí Vũ Điêu",
|
| 169 |
"顾诚": "Cố Thành",
|
| 170 |
"麻老鬼": "Ma Lão Quỷ",
|
|
|
|
| 171 |
"原如海": "Nguyên Như Hải",
|
| 172 |
"祁道友": "Kỳ đạo hữu",
|
| 173 |
"鬼岛真君": "Quỷ Đảo Chân Quân",
|
|
|
|
| 175 |
"玄极宗": "Huyền Cực Tông",
|
| 176 |
"顾师兄": "Cố sư huynh",
|
| 177 |
"曲真人": "Khúc chân nhân",
|
|
|
|
| 178 |
"恶獐": "Ác Chương",
|
| 179 |
"小白": "Tiểu Bạch",
|
| 180 |
"隗方": "Ngỗi Phương",
|
|
|
|
| 186 |
"胡不归": "Hồ Bất Quy",
|
| 187 |
"冉元飞": "Nhiễm Nguyên Phi",
|
| 188 |
"冉山行": "Nhiễm Sơn Hành",
|
|
|
|
| 189 |
"冉家兄弟": "Nhiễm gia huynh đệ",
|
| 190 |
"赵真人": "Triệu chân nhân",
|
| 191 |
"祁管事": "Kỳ quản sự",
|
|
|
|
| 229 |
"潘师兄": "Phan sư huynh",
|
| 230 |
"穆管事": "Mục quản sự",
|
| 231 |
"蔺都统": "Lận Đô Thống",
|
|
|
|
| 232 |
"天明": "Thiên Minh",
|
| 233 |
"鲁道友": "Lỗ đạo hữu",
|
| 234 |
"凌道友": "Lăng đạo hữu",
|
|
|
|
| 246 |
"赵兄": "Triệu Huynh",
|
| 247 |
"飞鹰": "Phi Ưng",
|
| 248 |
"玄霜冰莲": "Huyền Sương Băng Liên",
|
|
|
|
| 249 |
"红炎果": "Hồng Viêm Quả",
|
| 250 |
"曲道友": "Khúc đạo hữu",
|
| 251 |
"伏妖": "Phục Yêu",
|
| 252 |
"隗师兄": "Ngỗi sư huynh",
|
| 253 |
"冯溪": "Phùng溪",
|
| 254 |
"宁昶": "Ninh Sưởng",
|
|
|
|
| 255 |
"魏三娘": "Ngụy Tam Nương",
|
| 256 |
"柴有道": "Sài Hữu Đạo",
|
| 257 |
"霍": "Hoắc",
|
|
|
|
| 265 |
"灵虚尊者": "Linh Hư tôn giả",
|
| 266 |
"红云洞": "Hồng Vân Động",
|
| 267 |
"七星宗": "Thất Tinh Tông",
|
|
|
|
| 268 |
"御兽宗": "Ngự Thú Tông",
|
| 269 |
"紫霜花": "Tử Sương Hoa",
|
| 270 |
"炎狼": "Viêm Lang",
|
|
|
|
| 281 |
"云中鹤": "Vân Trung Hạc",
|
| 282 |
"震妖雷": "Chấn Yêu Lôi",
|
| 283 |
"林掌柜": "Lâm chưởng quỹ",
|
|
|
|
| 284 |
"林家主": "Lâm Gia Chủ",
|
| 285 |
"凌霄阁": "Lăng Tiêu Các",
|
| 286 |
"阳炎真人": "Dương Viêm chân nhân",
|
| 287 |
"陆羽": "Lục Vũ",
|
| 288 |
"符果": "Phù Quả",
|
|
|
|
| 289 |
"卓灵子": "Trác Linh Tử",
|
| 290 |
"禹双成": "Vũ Song Thành",
|
| 291 |
"边不离": "Biên Bất Ly",
|
|
|
|
| 297 |
"裴元": "Bùi Nguyên",
|
| 298 |
"霄策": "Tiêu Sách",
|
| 299 |
"林前辈": "Lâm tiền bối",
|
|
|
|
| 300 |
"郁椿荣": "Úc Xuân Vinh",
|
| 301 |
"纪文宇": "Kỷ Văn Vũ",
|
| 302 |
"蛩蛩": "Cung Cung",
|
|
|
|
| 337 |
"卢老大": "Lô Lão Đại",
|
| 338 |
"孟掌柜": "Mạnh chưởng quỹ",
|
| 339 |
"叶不凡": "Diệp Bất Phàm",
|
|
|
|
| 340 |
"卢老三": "Lô Lão Tam",
|
| 341 |
"寿亭": "Thọ Đình",
|
| 342 |
"朔哥": "Sóc Ca",
|