Upload 13269.json with huggingface_hub
Browse files- 13269.json +299 -0
13269.json
ADDED
|
@@ -0,0 +1,299 @@
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
+
{
|
| 2 |
+
"林锋": "Lâm Phong",
|
| 3 |
+
"天元大世界": "Thiên Nguyên Đại Thế Giới",
|
| 4 |
+
"狼村": "Lang Thôn",
|
| 5 |
+
"超级祖师系统": "Siêu Cấp Tổ Sư Hệ Thống",
|
| 6 |
+
"石天毅": "Thạch Thiên Nghị",
|
| 7 |
+
"石村": "Thạch Thôn",
|
| 8 |
+
"饕餮": "Thao Thiết",
|
| 9 |
+
"燕明月": "Yến Minh Nguyệt",
|
| 10 |
+
"太虚观": "Thái Hư Quan",
|
| 11 |
+
"道门行走": "Đạo Môn Hành Tẩu",
|
| 12 |
+
"太虚观圣女": "Thái Hư Quan Thánh Nữ",
|
| 13 |
+
"孟冰云": "Mạnh Băng Vân",
|
| 14 |
+
"太上忘情道": "Thái Thượng Vong Tình Đạo",
|
| 15 |
+
"虚空阴阳道": "Hư Không Âm Dương Đạo",
|
| 16 |
+
"太虚大道妙要": "Thái Hư Đại Đạo Diệu Yếu",
|
| 17 |
+
"大周皇朝": "Đại Chu Hoàng Triều",
|
| 18 |
+
"太师": "Thái Sư",
|
| 19 |
+
"玄机侯": "Huyền Cơ Hầu",
|
| 20 |
+
"朱洪武": "Chu Hồng Vũ",
|
| 21 |
+
"大秦皇朝": "Đại Tần Hoàng Triều",
|
| 22 |
+
"梁盘": "Lương Bàn",
|
| 23 |
+
"九天剑盟": "Cửu Thiên Kiếm Minh",
|
| 24 |
+
"大雷音寺": "Đại Lôi Âm Tự",
|
| 25 |
+
"蜀山剑宗": "Thục Sơn Kiếm Tông",
|
| 26 |
+
"玄机侯府": "Huyền Cơ Hầu Phủ",
|
| 27 |
+
"小饕餮": "Tiểu Thao Thiết",
|
| 28 |
+
"朱易": "Chu Dịch",
|
| 29 |
+
"大周": "Đại Chu",
|
| 30 |
+
"天笼咒印": "Thiên Lung Chú Ấn",
|
| 31 |
+
"绛珠天霜丹": "Giáng Châu Thiên Sương Đan",
|
| 32 |
+
"萧焱": "Tiêu Viêm",
|
| 33 |
+
"烈阳战气": "Liệt Dương Chiến Khí",
|
| 34 |
+
"不动明王诀": "Bất Động Minh Vương Quyết",
|
| 35 |
+
"烈日阳炎": "Liệt Nhật Dương Viêm",
|
| 36 |
+
"太阳真火": "Thái Dương Chân Hỏa",
|
| 37 |
+
"旭日妙诀": "Húc Nhật Diệu Quyết",
|
| 38 |
+
"旭日真火": "Húc Nhật Chân Hỏa",
|
| 39 |
+
"不动明王怒火": "Bất Động Minh Vương Nộ Hỏa",
|
| 40 |
+
"七大真火": "Thất Đại Chân Hỏa",
|
| 41 |
+
"天京城": "Thiên Kinh Thành",
|
| 42 |
+
"乌州城": "Ô Châu Thành",
|
| 43 |
+
"安魂草": "An Hồn Thảo",
|
| 44 |
+
"太阳真火法": "Thái Dương Chân Hỏa Pháp",
|
| 45 |
+
"九霄天雷正法": "Cửu Tiêu Thiên Lôi Chính Pháp",
|
| 46 |
+
"红莲破": "Hồng Liên Phá",
|
| 47 |
+
"石天昊": "Thạch Thiên Hạo",
|
| 48 |
+
"乌州": "Ô Châu",
|
| 49 |
+
"定魂丹": "Định Hồn Đan",
|
| 50 |
+
"小不点": "Tiểu Bất Điểm",
|
| 51 |
+
"圣女": "Thánh Nữ",
|
| 52 |
+
"胧夜": "Lung Dạ",
|
| 53 |
+
"天雷玉魄": "Thiên Lôi Ngọc Phách",
|
| 54 |
+
"琅嬛玉树": "Lang Hoàn Ngọc Thụ",
|
| 55 |
+
"梧桐神木": "Ngô Đồng Thần Mộc",
|
| 56 |
+
"沙罗铁树": "Sa La Thiết Thụ",
|
| 57 |
+
"人参果树": "Nhân Sâm Quả Thụ",
|
| 58 |
+
"天魅": "Thiên Mị",
|
| 59 |
+
"天道妖经": "Thiên Đạo Yêu Kinh",
|
| 60 |
+
"烈火剑宗": "Liệt Hỏa Kiếm Tông",
|
| 61 |
+
"萧真儿": "Tiêu Chân Nhi",
|
| 62 |
+
"萧家": "Tiêu gia",
|
| 63 |
+
"张楠": "Trương Nam",
|
| 64 |
+
"李长老": "Lý trưởng lão",
|
| 65 |
+
"天京": "Thiên Kinh",
|
| 66 |
+
"北极天磁剑": "Bắc Cực Thiên Từ Kiếm",
|
| 67 |
+
"北极天磁神光": "Bắc Cực Thiên Từ Thần Quang",
|
| 68 |
+
"京师天京城": "Kinh Sư Thiên Kinh Thành",
|
| 69 |
+
"文曲星": "Văn Khúc Tinh",
|
| 70 |
+
"武曲星": "Vũ Khúc Tinh",
|
| 71 |
+
"内阁大学士": "Nội Các Đại Học Sĩ",
|
| 72 |
+
"太子太师": "Thái Tử Thái Sư",
|
| 73 |
+
"开春恩科": "Khai Xuân Ân Khoa",
|
| 74 |
+
"秋天会试": "Thu Thiên Hội Thí",
|
| 75 |
+
"青阳山": "Thanh Dương Sơn",
|
| 76 |
+
"朱家宗庙祠堂": "Chu gia Tông miếu Từ đường",
|
| 77 |
+
"大周朝": "Đại Chu triều",
|
| 78 |
+
"邵夫人": "Thiệu phu nhân",
|
| 79 |
+
"九霄天雷道": "Cửu Tiêu Thiên Lôi Đạo",
|
| 80 |
+
"狼风": "Lang Phong",
|
| 81 |
+
"狼里青": "Lang Lý Thanh",
|
| 82 |
+
"云龙遁": "Vân Long Độn",
|
| 83 |
+
"地藏真经": "Địa Tạng Chân Kinh",
|
| 84 |
+
"地藏金身": "Địa Tạng Kim Thân",
|
| 85 |
+
"朱均": "Chu Quân",
|
| 86 |
+
"玄机侯夫人": "Huyền Cơ Hầu Phu Nhân",
|
| 87 |
+
"邵氏": "Thiệu Thị",
|
| 88 |
+
"邵均": "Thiệu Quân",
|
| 89 |
+
"朱胖子": "Chu Béo",
|
| 90 |
+
"侯爷": "Hầu gia",
|
| 91 |
+
"雪风国": "Tuyết Phong Quốc",
|
| 92 |
+
"烈风会": "Liệt Phong Hội",
|
| 93 |
+
"老贼": "Lão tặc",
|
| 94 |
+
"小焱子": "Tiểu Diễm Tử",
|
| 95 |
+
"九天动雷引": "Cửu Thiên Động Lôi Dẫn",
|
| 96 |
+
"于家": "Vu Gia",
|
| 97 |
+
"老陈": "Lão Trần",
|
| 98 |
+
"小七": "Tiểu Thất",
|
| 99 |
+
"石家": "Thạch gia",
|
| 100 |
+
"胖子": "Bàn Tử",
|
| 101 |
+
"侯府": "Hầu phủ",
|
| 102 |
+
"慧苦": "Tuệ Khổ",
|
| 103 |
+
"鹫老": "Thứu lão",
|
| 104 |
+
"不怒明王": "Bất Nộ Minh Vương",
|
| 105 |
+
"舍利子": "Xá Lợi Tử",
|
| 106 |
+
"二十四诸天罗汉阵": "Nhị Thập Tứ Chư Thiên La Hán Trận",
|
| 107 |
+
"二十诸天罗汉阵": "Nhị Thập Chư Thiên La Hán Trận",
|
| 108 |
+
"金光罗汉": "Kim Quang La Hán",
|
| 109 |
+
"铁甲象": "Thiết Giáp Tượng",
|
| 110 |
+
"独角虎": "Độc Giác Hổ",
|
| 111 |
+
"烈火人熊": "Liệt Hỏa Nhân Hùng",
|
| 112 |
+
"云龙遁法": "Vân Long Độn Pháp",
|
| 113 |
+
"金色巨蟒": "Kim Sắc Cự Mãng",
|
| 114 |
+
"大师兄": "Đại sư huynh",
|
| 115 |
+
"百会穴": "Bách Hội Huyệt",
|
| 116 |
+
"白骨锤": "Bạch Cốt Chùy",
|
| 117 |
+
"黑衣剑客": "Hắc Y Kiếm Khách",
|
| 118 |
+
"白袍中年人": "Bạch Bào Trung Niên Nhân",
|
| 119 |
+
"护法佛兵": "Hộ Pháp Phật Binh",
|
| 120 |
+
"惊雷禅": "Kinh Lôi Thiền",
|
| 121 |
+
"十方世界": "Thập Phương Thế Giới",
|
| 122 |
+
"佛祖": "Phật Tổ",
|
| 123 |
+
"雷神": "Lôi Thần",
|
| 124 |
+
"小轮回诀": "Tiểu Luân Hồi Quyết",
|
| 125 |
+
"佛陀": "Phật Đ��",
|
| 126 |
+
"罗汉": "La Hán",
|
| 127 |
+
"沙弥": "Sa Di",
|
| 128 |
+
"飞天": "Phi Thiên",
|
| 129 |
+
"天龙": "Thiên Long",
|
| 130 |
+
"巨象": "Cự Tượng",
|
| 131 |
+
"黄三先生": "Hoàng Tam tiên sinh",
|
| 132 |
+
"沧溟长河诀": "Thương Minh Trường Hà Quyết",
|
| 133 |
+
"金丹期": "Kim Đan kỳ",
|
| 134 |
+
"黑云地宫": "Hắc Vân Địa Cung",
|
| 135 |
+
"黑云真人": "Hắc Vân chân nhân",
|
| 136 |
+
"幽冥血河": "U Minh Huyết Hà",
|
| 137 |
+
"黑云旗": "Hắc Vân Kỳ",
|
| 138 |
+
"幽冥黄泉": "U Minh Hoàng Tuyền",
|
| 139 |
+
"阴曹地府": "Âm Tào Địa Phủ",
|
| 140 |
+
"血河真水": "Huyết Hà Chân Thủy",
|
| 141 |
+
"五行宗": "Ngũ Hành Tông",
|
| 142 |
+
"逆五行封魔阵": "Nghịch Ngũ Hành Phong Ma Trận",
|
| 143 |
+
"黄三": "Hoàng Tam",
|
| 144 |
+
"雪风郡": "Tuyết Phong Quận",
|
| 145 |
+
"老村长": "Lão Thôn Trưởng",
|
| 146 |
+
"蜀山": "Thục Sơn",
|
| 147 |
+
"少则剑": "Thiếu Tắc Kiếm",
|
| 148 |
+
"少商剑": "Thiếu Thương Kiếm",
|
| 149 |
+
"黄三胖": "Hoàng Tam Bàn",
|
| 150 |
+
"刘洋": "Lưu Dương",
|
| 151 |
+
"天京坊市": "Thiên Kinh Phường Thị",
|
| 152 |
+
"天元": "Thiên Nguyên",
|
| 153 |
+
"不动明王": "Bất Động Minh Vương",
|
| 154 |
+
"幽冥血海": "U Minh Huyết Hải",
|
| 155 |
+
"灵蟒": "Linh Mãng",
|
| 156 |
+
"兀那道人": "Ổ Na đạo nhân",
|
| 157 |
+
"金纸": "Kim Chỉ",
|
| 158 |
+
"于氏家族": "Vu thị gia tộc",
|
| 159 |
+
"安忍不动如大地,静虑深密如秘藏": "An Nhẫn Bất Động Như Đại Địa, Tĩnh Lự Thâm Mật Như Bí Tàng",
|
| 160 |
+
"极乐轮回": "Cực Lạc Luân Hồi",
|
| 161 |
+
"雷音大还丹": "Lôi Âm Đại Hoàn Đan",
|
| 162 |
+
"破障丹": "Phá Chướng Đan",
|
| 163 |
+
"黑云道人": "Hắc Vân Đạo Nhân",
|
| 164 |
+
"诸天大挪移": "Chư Thiên Đại Na Di",
|
| 165 |
+
"三大圣地": "Tam Đại Thánh Địa",
|
| 166 |
+
"血河": "Huyết Hà",
|
| 167 |
+
"血河幡": "Huyết Hà Phiên",
|
| 168 |
+
"大周皇城": "Đại Chu Hoàng Thành",
|
| 169 |
+
"少商剑器": "Thiếu Thương Kiếm Khí",
|
| 170 |
+
"筑基期": "Trúc Cơ Kỳ",
|
| 171 |
+
"于昊": "Vu Hạo",
|
| 172 |
+
"于焱": "Vu Diễm",
|
| 173 |
+
"桃仙": "Đào Tiên",
|
| 174 |
+
"玄冥诀": "Huyền Minh Quyết",
|
| 175 |
+
"冰云": "Băng Vân",
|
| 176 |
+
"朱侯爷": "Chu Hầu Gia",
|
| 177 |
+
"擎天玉柱": "Kình Thiên Ngọc Trụ",
|
| 178 |
+
"架海金梁": "Giá Hải Kim Lương",
|
| 179 |
+
"白骨连捶": "Bạch Cốt Liên Chùy",
|
| 180 |
+
"碧波掌": "Bích Ba Chưởng",
|
| 181 |
+
"雷音罗汉拳": "Lôi Âm La Hán Quyền",
|
| 182 |
+
"灵鹫神掌": "Linh Thứu Thần Chưởng",
|
| 183 |
+
"灵鹫上人": "Linh Thứu Thượng Nhân",
|
| 184 |
+
"碧灵丹": "Bích Linh Đan",
|
| 185 |
+
"雷灵金符": "Lôi Linh Kim Phù",
|
| 186 |
+
"九转炎魂丹": "Cửu Chuyển Viêm Hồn Đan",
|
| 187 |
+
"无方飞剑": "Vô Phương Phi Kiếm",
|
| 188 |
+
"无方剑圣": "Vô Phương Kiếm Thánh",
|
| 189 |
+
"山宝": "Sơn Bảo",
|
| 190 |
+
"慕容嫣然": "Mộ Dung Yên Nhiên",
|
| 191 |
+
"琅嬛玉树叶": "Lang Hoàn Ngọc Thụ Diệp",
|
| 192 |
+
"佛门": "Phật Môn",
|
| 193 |
+
"大秦朝": "Đại Tần Triều",
|
| 194 |
+
"陶二先生": "Đào Nhị tiên sinh",
|
| 195 |
+
"朱氏宗族": "Chu thị Tông tộc",
|
| 196 |
+
"西天": "Tây Thiên",
|
| 197 |
+
"悬道宗": "Huyền Đạo Tông",
|
| 198 |
+
"朴北子": "Phác Bắc Tử",
|
| 199 |
+
"大秦南疆": "Đại Tần Nam Cương",
|
| 200 |
+
"星罗古域": "Tinh La Cổ Vực",
|
| 201 |
+
"林道人": "Lâm đạo nhân",
|
| 202 |
+
"虚空战场": "Hư Không Chiến Trường",
|
| 203 |
+
"衡岳派": "Hành Nhạc Phái",
|
| 204 |
+
"乌雷破天锥": "Ô Lôi Phá Thiên Chùy",
|
| 205 |
+
"衡岳山": "Hành Nhạc sơn",
|
| 206 |
+
"同悬道宗": "Đồng Huyền Đạo Tông",
|
| 207 |
+
"南疆": "Nam Cương",
|
| 208 |
+
"元婴": "Nguyên Anh",
|
| 209 |
+
"金丹": "Kim Đan",
|
| 210 |
+
"汪林": "Uông Lâm",
|
| 211 |
+
"大秦": "Đại Tần",
|
| 212 |
+
"元婴期": "Nguyên Anh kỳ",
|
| 213 |
+
"十二重楼": "Thập Nhị Trọng Lâu",
|
| 214 |
+
"三叶幽兰": "Tam Diệp U Lan",
|
| 215 |
+
"练气": "Luyện Khí",
|
| 216 |
+
"吞吞": "Thôn Thôn",
|
| 217 |
+
"小红帽": "Cô bé quàng khăn đỏ",
|
| 218 |
+
"气海": "Khí Hải",
|
| 219 |
+
"灵台": "Linh Đài",
|
| 220 |
+
"丹鼎": "Đan Đỉnh",
|
| 221 |
+
"南极地磁剑": "Nam Cực Địa Từ Kiếm",
|
| 222 |
+
"两极元磁道剑": "Lưỡng Cực Nguyên Từ Đạo Kiếm",
|
| 223 |
+
"聚气丹": "Tụ Khí Đan",
|
| 224 |
+
"流光剑宗": "Lưu Quang Kiếm Tông",
|
| 225 |
+
"叶葛": "Diệp Cát",
|
| 226 |
+
"黄龙": "Hoàng Long",
|
| 227 |
+
"衡岳弟子": "Hành Nhạc đệ tử",
|
| 228 |
+
"孙小柱": "Tôn Tiểu Trụ",
|
| 229 |
+
"司空南": "Tư Không Nam",
|
| 230 |
+
"练气八层": "Luyện Khí bát tầng",
|
| 231 |
+
"黄泉珠": "Hoàng Tuyền Châu",
|
| 232 |
+
"铁柱": "Thiết Trụ",
|
| 233 |
+
"百鬼夜行之术": "Bách Quỷ Dạ Hành Chi Thuật",
|
| 234 |
+
"鲁班": "Lỗ Ban",
|
| 235 |
+
"关公": "Quan Công",
|
| 236 |
+
"鬼王炮": "Quỷ Vương Pháo",
|
| 237 |
+
"狂雷电刃": "Cuồng Lôi Điện Nhận",
|
| 238 |
+
"传音晶石": "Truyền Âm Tinh Thạch",
|
| 239 |
+
"楚州城": "Sở Châu Thành",
|
| 240 |
+
"南无阿弥陀佛": "Nam Mô A Di Đà Phật",
|
| 241 |
+
"石紫陵": "Thạch Tử Lăng",
|
| 242 |
+
"于天": "Vu Thiên",
|
| 243 |
+
"万鬼宗": "Vạn Quỷ Tông",
|
| 244 |
+
"黄泉真水": "Hoàng Tuyền Chân Thủy",
|
| 245 |
+
"黄泉": "Hoàng Tuyền",
|
| 246 |
+
"望川": "Vọng Xuyên",
|
| 247 |
+
"忘情水": "Vong Tình Thủy",
|
| 248 |
+
"明王": "Minh Vương",
|
| 249 |
+
"老桃树": "Lão Đào Thụ",
|
| 250 |
+
"乌州萧家": "Tiêu gia Ô Châu",
|
| 251 |
+
"老树妖": "Lão Thụ Yêu",
|
| 252 |
+
"真命天子": "Chân Mệnh Thiên Tử",
|
| 253 |
+
"万年宗门": "Vạn Niên Tông Môn",
|
| 254 |
+
"千年皇朝": "Thiên Niên Hoàng Triều",
|
| 255 |
+
"练气期": "Luyện Khí Kỳ",
|
| 256 |
+
"至尊道基": "Chí Tôn Đạo Cơ",
|
| 257 |
+
"重瞳": "Trọng Đồng",
|
| 258 |
+
"皇室石家": "Hoàng Thất Thạch Gia",
|
| 259 |
+
"大秦皇城": "Đại Tần Hoàng Thành",
|
| 260 |
+
"道基": "Đạo Cơ",
|
| 261 |
+
"至尊": "Chí Tôn",
|
| 262 |
+
"元神": "Nguyên Thần",
|
| 263 |
+
"养气丹": "Dưỡng Khí Đan",
|
| 264 |
+
"羽衣星冠": "Vũ Y Tinh Quan",
|
| 265 |
+
"火球术": "Hỏa Cầu Thuật",
|
| 266 |
+
"掌心雷": "Chưởng Tâm Lôi",
|
| 267 |
+
"火焰刀": "Hỏa Diệm Đao",
|
| 268 |
+
"镇邪符": "Trấn Tà Phù",
|
| 269 |
+
"龙遁": "Long Độn",
|
| 270 |
+
"影龙遁": "Ảnh Long Độn",
|
| 271 |
+
"水龙遁": "Thủy Long Độn",
|
| 272 |
+
"村长爷爷": "Thôn Trưởng gia gia",
|
| 273 |
+
"五爪紫金豹": "Ngũ Trảo Tử Kim Báo",
|
| 274 |
+
"大秦王朝": "Đại Tần vương triều",
|
| 275 |
+
"桃妖胧夜": "Đào Yêu Lung Dạ",
|
| 276 |
+
"苍莽大山": "Thương Mãng đại sơn",
|
| 277 |
+
"桃树妖": "Đào Thụ Yêu",
|
| 278 |
+
"真儿": "Chân Nhi",
|
| 279 |
+
"雷晶大碗": "Lôi Tinh Đại Oản",
|
| 280 |
+
"萧爷爷": "Tiêu gia gia",
|
| 281 |
+
"慕容家": "Mộ Dung gia",
|
| 282 |
+
"洛神赋": "Lạc Thần Phú",
|
| 283 |
+
"曹植": "Tào Thực",
|
| 284 |
+
"明月": "Minh Nguyệt",
|
| 285 |
+
"混沌": "Hỗn Độn",
|
| 286 |
+
"穷奇": "Cùng Kỳ",
|
| 287 |
+
"梼杌": "Đào Ngột",
|
| 288 |
+
"火蜂鸟": "Hỏa Phong Điểu",
|
| 289 |
+
"清风": "Thanh Phong",
|
| 290 |
+
"烈火剑光": "Liệt Hỏa Kiếm Quang",
|
| 291 |
+
"饕餮残魂": "Thao Thiết tàn hồn",
|
| 292 |
+
"兑换系统": "Đổi Lấy Hệ Thống",
|
| 293 |
+
"抽奖系统": "Rút Thưởng Hệ Thống",
|
| 294 |
+
"弟子系统": "Đệ Tử Hệ Thống",
|
| 295 |
+
"天赋探测器": "Thiên Phú Trắc Thám Khí",
|
| 296 |
+
"飞火流星剑": "Phi Hỏa Lưu Tinh Kiếm",
|
| 297 |
+
"金丹期修士": "tu sĩ Kim Đan Kỳ",
|
| 298 |
+
"天昊": "Thiên Hạo"
|
| 299 |
+
}
|