raymondt commited on
Commit
ad7d700
·
verified ·
1 Parent(s): 331be61

Upload 46867.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 46867.json +269 -0
46867.json ADDED
@@ -0,0 +1,269 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "宋游": "Tống Du",
3
+ "翠云廊": "Thúy Vân Lang",
4
+ "金阳道": "Kim Dương Đạo",
5
+ "虞朝": "Ngu Triều",
6
+ "逸州": "Dật Châu",
7
+ "关中平原": "Quan Trung Bình Nguyên",
8
+ "南华县": "Nam Hoa huyện",
9
+ "孔大师": "Khổng đại sư",
10
+ "猫儿庙": "Miếu Miêu Nhi",
11
+ "三花娘娘": "Tam Hoa nương nương",
12
+ "山野金猴": "Sơn Dã Kim Hầu",
13
+ "东阳": "Đông Dương",
14
+ "孔待诏": "Khổng đãi chiếu",
15
+ "竹荪": "Trúc Tôn",
16
+ "松茸": "Tùng Nhung",
17
+ "见手青": "Kiến Thủ Thanh",
18
+ "老人头": "Lão Nhân Đầu",
19
+ "鸡油黄": "Kê Du Hoàng",
20
+ "灵泉县": "Linh Tuyền huyện",
21
+ "逸都": "Dật Đô",
22
+ "阴阳山": "Âm Dương sơn",
23
+ "伏龙观": "Phục Long quan",
24
+ "陈大官人": "Trần đại quan nhân",
25
+ "三花猫": "Tam Hoa Miêu",
26
+ "西天": "Tây Thiên",
27
+ "天宫": "Thiên Cung",
28
+ "秋分": "Thu Phân",
29
+ "陈姓镖师": "Tiêu Sư họ Trần",
30
+ "李姓客商": "Khách Thương họ Lý",
31
+ "北瓦子": "Bắc Ngõa Tử",
32
+ "云说棚": "Vân Thuyết Bằng",
33
+ "张老先生": "Trương lão tiên sinh",
34
+ "程五郎": "Trình Ngũ Lang",
35
+ "陈子毅": "Trần Tử Nghị",
36
+ "芙蓉棚": "Phù Dung Bằng",
37
+ "青龙头": "Thanh Long Đầu",
38
+ "金交椅": "Kim Giao Y",
39
+ "宋": "Tống",
40
+ "兰水": "Lan Thủy",
41
+ "俞": "Du",
42
+ "俞公": "Du công",
43
+ "俞知州": "Du tri châu",
44
+ "宋先生": "Tống tiên sinh",
45
+ "俞河": "Du Du Hà",
46
+ "坚白": "Kiên Bạch",
47
+ "长京": "Trường Kinh",
48
+ "宋某": "Tống mỗ",
49
+ "泰安寺": "chùa Thái An",
50
+ "松庐": "Tùng Lư",
51
+ "杨锦声": "Dương Cẩm Thanh",
52
+ "杨公": "Dương công",
53
+ "北瓦": "Bắc Ngõa",
54
+ "俞坚白": "Du Kiên Bạch",
55
+ "兰水河": "Lan Thủy Hà",
56
+ "大晏": "Đại Yến",
57
+ "褚纸衣裳": "Trữ Chỉ Y Thường",
58
+ "阳州": "Dương Châu",
59
+ "凝香": "Ngưng Hương",
60
+ "松烟墨": "Tùng Yên Mặc",
61
+ "油烟墨": "Du Yên Mặc",
62
+ "桐油": "Đồng Du",
63
+ "麻油": "Ma Du",
64
+ "菜油": "Thái Du",
65
+ "豆油": "Đậu Du",
66
+ "桐烟墨": "Đồng Yên Mặc",
67
+ "宋梦来": "Tống Mộng Lai",
68
+ "逸都城": "Dật Đô Thành",
69
+ "老鹰山": "Lão Ưng Sơn",
70
+ "茶马司": "Trà Mã Tư",
71
+ "火阳真君": "Hỏa Dương Chân Quân",
72
+ "裂海真君": "Liệt Hải Chân Quân",
73
+ "厚土天尊": "Hậu Thổ Thiên Tôn",
74
+ "长春仙翁": "Trường Xuân Tiên Ông",
75
+ "金灵官": "Kim Linh Quan",
76
+ "三皇五帝": "Tam Hoàng Ngũ Đế",
77
+ "青成山": "Thanh Thành Sơn",
78
+ "知州": "Tri Châu",
79
+ "逸州城": "Dật Châu Thành",
80
+ "吴山茶商": "Ngô Sơn trà thương",
81
+ "吴山茶铺": "Ngô Sơn trà phố",
82
+ "罗捕头": "La bộ đầu",
83
+ "瓦舍": "Ngõa Xá",
84
+ "福清宫": "Phúc Thanh cung",
85
+ "朝中国师": "Triều Trung Quốc sư",
86
+ "多行道人": "Đa Hành đạo nhân",
87
+ "光华子": "Quang Hoa Tử",
88
+ "多行道爷": "Đa Hành đạo gia",
89
+ "黑羽道爷": "Hắc Vũ đạo gia",
90
+ "禄清观": "Lộc Thanh Quán",
91
+ "出云": "Xuất Vân",
92
+ "应风": "Ứng Phong",
93
+ "乾道": "Càn đạo",
94
+ "坤道": "Khôn đạo",
95
+ "宋道长": "Tống đạo trưởng",
96
+ "大晏通宝": "Đại Yến Thông Bảo",
97
+ "西南马": "Tây Nam Mã",
98
+ "秋闱": "Thu Vi",
99
+ "宋道兄": "Tống đạo huynh",
100
+ "魇鬼": "Ám Quỷ",
101
+ "岳王庙": "Nhạc Vương Miếu",
102
+ "岳王神君": "Nhạc Vương Thần Quân",
103
+ "仙丹": "Tiên Đan",
104
+ "骡马市": "La Mã Thị",
105
+ "北元马": "Bắc Nguyên Mã",
106
+ "易安居士": "Dịch An cư sĩ",
107
+ "天水巷": "Thiên Thủy Hạng",
108
+ "西城青霄观": "Tây Thành Thanh Tiêu Quan",
109
+ "三仙归洞": "Tam Tiên Quy Động",
110
+ "京城": "Kinh Thành",
111
+ "知县": "Tri Huyện",
112
+ "枣红马": "Táo Hồng Mã",
113
+ "出云道长": "Xuất Vân đạo trưởng",
114
+ "应风道长": "Ứng Phong đạo trưởng",
115
+ "青霄观": "Thanh Tiêu Quan",
116
+ "宋道友": "Tống đạo hữu",
117
+ "苏东坡": "Tô Đông Pha",
118
+ "黄山谷": "Hoàng Sơn Cốc",
119
+ "黄庭坚": "Hoàng Đình Kiên",
120
+ "小恐龙爱吃鱼": "Tiểu Khủng Long Ái Cật Ngư",
121
+ "立春": "Lập Xuân",
122
+ "唐中": "Đường Trung",
123
+ "唐家": "Đường gia",
124
+ "许秋安": "Hứa Thu An",
125
+ "明德": "Minh Đức",
126
+ "阿延齐": "A Diên Tề",
127
+ "塞北": "Tái Bắc",
128
+ "马元帅": "Mã nguyên soái",
129
+ "广宏法师": "Quảng Hoằng pháp sư",
130
+ "平州": "Bình Châu",
131
+ "云顶仙山": "Vân Đỉnh Tiên Sơn",
132
+ "越州": "Việt Châu",
133
+ "青桐": "Thanh Đồng",
134
+ "云州": "Vân Châu",
135
+ "国师": "Quốc Sư",
136
+ "家仙": "Gia Tiên",
137
+ "蛊毒": "Cổ Độc",
138
+ "地火村": "Địa Hỏa Thôn",
139
+ "张公": "Trương Công",
140
+ "凤栖龙腾": "Phượng Tê Long Đằng",
141
+ "青桐凤鸣山": "Thanh Đồng Phượng Minh Sơn",
142
+ "承安伯": "Thừa An Bá",
143
+ "《山水注》": "《Sơn Thủy Chú》",
144
+ "齐云山": "Tề Vân Sơn",
145
+ "王善公": "Vương Thiện C��ng",
146
+ "梦来": "Mộng Lai",
147
+ "阴阳山伏龙观": "Âm Dương Sơn Phục Long Quan",
148
+ "山间全是松子": "Sơn Gian Toàn Thị Tùng Tử",
149
+ "舆地纪胜": "Dư Địa Kỷ Thắng",
150
+ "刘知县": "Lưu Tri Huyện",
151
+ "雾鬼": "Vụ Quỷ",
152
+ "佛祖殿": "Phật Tổ Điện",
153
+ "栩州": "Hủ Châu",
154
+ "拢郡": "Lũng Quận",
155
+ "凌波县": "Lăng Ba Huyện",
156
+ "干枣巷": "Càn Tảo Hạng",
157
+ "陈汉": "Trần Hán",
158
+ "天海寺": "Thiên Hải Tự",
159
+ "周雷公": "Chu Lôi Công",
160
+ "马家湾": "Mã Gia Loan",
161
+ "赤金大帝": "Xích Kim Đại Đế",
162
+ "任性废柴": "Nhậm Tính Phế Sài",
163
+ "刘家村": "Lưu Gia Thôn",
164
+ "山君": "Sơn Quân",
165
+ "刘老官人": "Lưu lão quan nhân",
166
+ "浣衣娘": "Hoán Y Nương",
167
+ "刘公": "Lưu Công",
168
+ "刘家": "Lưu gia",
169
+ "念平县": "Niệm Bình huyện",
170
+ "刘洪": "Lưu Hồng",
171
+ "刘阳生": "Lưu Dương Sinh",
172
+ "柳江": "Liễu Giang",
173
+ "念平渡口": "Niệm Bình Độ Khẩu",
174
+ "柳江渡口": "Liễu Giang Độ Khẩu",
175
+ "大晏朝廷": "Đại Yến triều đình",
176
+ "傅": "Phó",
177
+ "羽": "Vũ",
178
+ "文栋": "Văn Đống",
179
+ "阳城": "Dương Thành",
180
+ "凌波": "Lăng Ba",
181
+ "傅某人": "Phó mỗ nhân",
182
+ "桃李岁时记": "Đào Lý Tuế Thời Ký",
183
+ "莫": "Mạc",
184
+ "莲花村": "Liên Hoa Thôn",
185
+ "黑独山": "Hắc Độc Sơn",
186
+ "安清": "An Thanh",
187
+ "安清县": "An Thanh Huyện",
188
+ "明德二年": "Minh Đức nhị niên",
189
+ "遁地贼": "Độn Địa tặc",
190
+ "陈公": "Trần công",
191
+ "三娘": "Tam Nương",
192
+ "吴所为": "Ngô Sở Vi",
193
+ "西山派": "Tây Sơn Phái",
194
+ "庙会": "miếu hội",
195
+ "岳王爷爷": "Nhạc Vương gia gia",
196
+ "柳江大会": "Liễu Giang đại hội",
197
+ "云游天下": "Vân Du Thiên Hạ",
198
+ "江湖": "Giang Hồ",
199
+ "道观": "Đạo Quán",
200
+ "马蹄山": "Mã Đề sơn",
201
+ "陈氏": "Trần thị",
202
+ "甜水巷": "Thiềm Thủy Hạng",
203
+ "朝廷": "Triều Đình",
204
+ "罗家湾": "La Gia Loan",
205
+ "小猫神": "Tiểu Miêu Thần",
206
+ "吴女侠": "Ngô nữ hiệp",
207
+ "陈氏夫妇": "Trần thị phu phụ",
208
+ "三江两湖": "Tam Giang Lưỡng Hồ",
209
+ "西域": "Tây Vực",
210
+ "古渡": "Cổ Độ",
211
+ "十里画廊": "Thập Lý Họa Lang",
212
+ "猫仙": "Miêu Tiên",
213
+ "手爬岩": "Thủ Ba Nham",
214
+ "四时轮转法": "Tứ Thời Luân Chuyển Pháp",
215
+ "五行法": "Ngũ Hành Pháp",
216
+ "阴阳法": "Âm Dương Pháp",
217
+ "凉水坳": "Lương Thủy Ao",
218
+ "正威镖局": "Chính Uy Tiêu Cục",
219
+ "吴山": "Ngô Sơn",
220
+ "王季": "Vương Quý",
221
+ "店宅务": "Điếm Trạch Vụ",
222
+ "北城": "Bắc Thành",
223
+ "邸店": "Để Điếm",
224
+ "王氏": "Vương thị",
225
+ "陈信陈子毅": "Trần Tín Trần Tử Nghị",
226
+ "马宏": "Mã Hoành",
227
+ "佛道二门": "Phật Đạo nhị môn",
228
+ "春明街": "Xuân Minh Nhai",
229
+ "腊月二十三": "Lạp Nguyệt Nhị Thập Tam",
230
+ "辟阴符": "Tích Âm Phù",
231
+ "处暑": "Xử Thử",
232
+ "黄梅树": "Hoàng Mai Thụ",
233
+ "罗钧": "La Quân",
234
+ "天心楼": "Thiên Tâm Lâu",
235
+ "九河县": "Cửu Hà huyện",
236
+ "何家庄": "Hà Gia Trang",
237
+ "吴山县": "Ngô Sơn huyện",
238
+ "罗": "La",
239
+ "罗班头": "La ban đầu",
240
+ "知州大人": "Tri Châu đại nhân",
241
+ "罗某": "La mỗ",
242
+ "班头": "Ban đầu",
243
+ "遁地术": "Độn Địa Thuật",
244
+ "穿墙术": "Xuyên Tường Thuật",
245
+ "刘大人": "Lưu đại nhân",
246
+ "天香楼": "Thiên Hương Lâu",
247
+ "知县大人": "Tri Huyện đại nhân",
248
+ "《舆地纪胜》": "《Dư Địa Kỷ Thắng》",
249
+ "云顶山": "Vân Đỉnh Sơn",
250
+ "地火城": "Địa Hỏa Thành",
251
+ "夜叉": "Dạ Xoa",
252
+ "李公": "Lý công",
253
+ "万佛宝殿": "Vạn Phật Bảo Điện",
254
+ "梦鬼": "Mộng Quỷ",
255
+ "万佛之主": "Vạn Phật Chi Chủ",
256
+ "菩萨": "Bồ Tát",
257
+ "护法神": "Hộ Pháp Thần",
258
+ "五观堂": "Ngũ Quan Đường",
259
+ "吴记纸铺": "Ngô Ký Chỉ Phô",
260
+ "佛陀": "Phật Đà",
261
+ "佛祖": "Phật Tổ",
262
+ "龙骨": "Long cốt",
263
+ "逸都衙门": "Dật Đô Nha Môn",
264
+ "青面夜叉": "Thanh Diện Dạ Xoa",
265
+ "狸奴": "Li Nô",
266
+ "昌元": "Xương Nguyên",
267
+ "思远县": "Tư Viễn Huyện",
268
+ "新庄": "Tân Trang"
269
+ }