Upload BV1Tfk2BmEGt.json with huggingface_hub
Browse files- BV1Tfk2BmEGt.json +122 -68
BV1Tfk2BmEGt.json
CHANGED
|
@@ -1,10 +1,129 @@
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
"叶君临": "Diệp Quân Lâm",
|
| 3 |
-
"
|
| 4 |
"闵天元": "Mẫn Thiên Nguyên",
|
| 5 |
-
"
|
| 6 |
-
"
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 7 |
"皇爵铠": "Hoàng Tước Khải",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 8 |
"灵虫老祖": "Linh Trùng Lão Tổ",
|
| 9 |
"紫云道友": "Tử Vân Đạo Hữu",
|
| 10 |
"三鬼尸祖": "Tam Quỷ Thi Tổ",
|
|
@@ -12,38 +131,22 @@
|
|
| 12 |
"母皇": "Mẫu hoàng",
|
| 13 |
"涂山妖国": "Đồ Sơn Yêu Quốc",
|
| 14 |
"涂山": "Đồ Sơn",
|
| 15 |
-
"拓跋锋寒": "Thác Bạt Phong Hàn",
|
| 16 |
"白狐": "Bạch Hồ",
|
| 17 |
"天机子": "Thiên Cơ Tử",
|
| 18 |
-
"九尾": "Cửu Vĩ",
|
| 19 |
"楚项飞": "Sở Hạng Phi",
|
| 20 |
-
"天福道人": "Thiên Phúc Đạo Nhân",
|
| 21 |
"拓跋绍": "Thác Bạt Thiệu",
|
| 22 |
"拓跋昊": "Thác Bạt Hạo",
|
| 23 |
-
"沈落雁": "Thẩm Lạc Nhạn",
|
| 24 |
-
"叶孤城": "Diệp Cô Thành",
|
| 25 |
-
"周燕茹": "Chu Yến Như",
|
| 26 |
"紫凝": "Tử Ngưng",
|
| 27 |
-
"陆君柔": "Lục Quân Nhu",
|
| 28 |
"落雁": "Lạc Nhạn",
|
| 29 |
"赵雪儿": "Triệu Tuyết Nhi",
|
| 30 |
"浩然宗": "Hạo Nhiên Tông",
|
| 31 |
"妖铠少帝": "Yêu Khải Thiếu Đế",
|
| 32 |
"妖铠大帝": "Yêu Khải Đại Đế",
|
| 33 |
-
"火姬": "Hỏa Cơ",
|
| 34 |
"侯元": "Hầu Nguyên",
|
| 35 |
"死神螳螂": "Tử Thần Đường Lang",
|
| 36 |
"昆吾剑仙": "Côn Ngô Kiếm Tiên",
|
| 37 |
-
"万道魔尊": "Vạn Đạo Ma Tôn",
|
| 38 |
-
"波旬": "Ba Tuần",
|
| 39 |
-
"六道": "Lục Đạo",
|
| 40 |
-
"鲁长老": "Lỗ trưởng lão",
|
| 41 |
-
"叶帝子": "Diệp Đế Tử",
|
| 42 |
-
"六道老祖": "Lục Đạo Lão Tổ",
|
| 43 |
"老虫子": "Lão Trùng Tử",
|
| 44 |
-
"赤火麒麟": "Xích Hỏa Kỳ Lân",
|
| 45 |
"凤家老祖": "Phượng Gia lão tổ",
|
| 46 |
-
"鄯黎": "Thiện Lê",
|
| 47 |
"唐七": "Đường Thất",
|
| 48 |
"唐九": "Đường Cửu",
|
| 49 |
"叶小修": "Diệp Tiểu Tu",
|
|
@@ -54,64 +157,44 @@
|
|
| 54 |
"丘处恒": "Khâu Xử Hằng",
|
| 55 |
"萧云": "Tiêu Vân",
|
| 56 |
"妖帝": "Yêu Đế",
|
| 57 |
-
"萧凡": "Tiêu Phàm",
|
| 58 |
"锋寒": "Phong Hàn",
|
| 59 |
-
"姜依月": "Khương Y Nguyệt",
|
| 60 |
"西皇": "Tây Hoàng",
|
| 61 |
-
"夜无双": "Dạ Vô Song",
|
| 62 |
"萧仗剑": "Tiêu Trượng Kiếm",
|
| 63 |
"乌驼子": "Ô Đà Tử",
|
| 64 |
-
"夜魔君": "Dạ Ma Quân",
|
| 65 |
-
"陈紫凝": "Trần Tử Ngưng",
|
| 66 |
"小雪": "Tiểu Tuyết",
|
| 67 |
"雪儿": "Tuyết Nhi",
|
| 68 |
"娲祖": "Oa Tổ",
|
| 69 |
-
"君临": "Quân Lâm",
|
| 70 |
"天洪": "Thiên Hồng",
|
| 71 |
"天福老道": "Thiên Phúc Lão Đạo",
|
| 72 |
"石家": "Thạch Gia",
|
| 73 |
"石妖": "Thạch Yêu",
|
| 74 |
"仙帝": "Tiên Đế",
|
| 75 |
"石妖族": "Thạch Yêu Tộc",
|
| 76 |
-
"楚南": "Sở Nam",
|
| 77 |
"天盘神朝": "Thiên Bàn Thần Triều",
|
| 78 |
"天魔琴女": "Thiên Ma Cầm Nữ",
|
| 79 |
"魔魔": "Ma Ma",
|
| 80 |
"秦思鹞": "Tần Tư Diêu",
|
| 81 |
"鬼雨仙帝": "Quỷ Vũ Tiên Đế",
|
| 82 |
-
"黑嘴祖鸟": "Hắc Chủy Tổ Điểu",
|
| 83 |
"琴魔": "Cầm Ma",
|
| 84 |
"柳如烟": "Liễu Như Yên",
|
| 85 |
"楚吕": "Sở Lữ",
|
| 86 |
"楚由": "Sở Do",
|
| 87 |
-
"凤不死": "Phượng Bất Tử",
|
| 88 |
-
"陆长生": "Lục Trường Sinh",
|
| 89 |
-
"姜震天": "Khương Chấn Thiên",
|
| 90 |
"太上皇三祖": "Thái Thượng Hoàng Tam Tổ",
|
| 91 |
"黑蛟老祖": "Hắc Giao Lão Tổ",
|
| 92 |
"昆姑": "Côn Cô",
|
| 93 |
"雷霸": "Lôi Bá",
|
| 94 |
"魔炉老君": "Ma Lô Lão Quân",
|
| 95 |
-
"魔王波旬": "Ma Vương Ba Tuần",
|
| 96 |
-
"闵院首": "Mẫn Viện Thủ",
|
| 97 |
"楚至尊": "Sở Chí Tôn",
|
| 98 |
"郝斯通": "Hách Tư Thông",
|
| 99 |
-
"祁门": "Kỳ Môn",
|
| 100 |
-
"张增": "Trương Tăng",
|
| 101 |
"孙七霸": "Tôn Thất Bá",
|
| 102 |
-
"孙如意": "Tôn Như Ý",
|
| 103 |
"云浩神君": "Vân Hạo Thần Quân",
|
| 104 |
-
"黄艾琳": "Hoàng Ngải Lâm",
|
| 105 |
-
"方寒": "Phương Hàn",
|
| 106 |
"黄州城": "Hoàng Châu Thành",
|
| 107 |
-
"燕姨": "Yến Di",
|
| 108 |
"茗烟": "Mính Yên",
|
| 109 |
"白影": "Bạch Ảnh",
|
| 110 |
"白昊天": "Bạch Hạo Thiên",
|
| 111 |
"叶川": "Diệp Xuyên",
|
| 112 |
"叶通海": "Diệp Thông Hải",
|
| 113 |
"叶财": "Diệp Tài",
|
| 114 |
-
"小临": "Tiểu Lâm",
|
| 115 |
"海棠": "Hải Đường",
|
| 116 |
"青萝谷": "Thanh La Cốc",
|
| 117 |
"叶天一": "Diệp Thiên Nhất",
|
|
@@ -119,16 +202,12 @@
|
|
| 119 |
"昊天": "Hạo Thiên",
|
| 120 |
"白川": "Bạch Xuyên",
|
| 121 |
"自昊天": "Tự Hạo Thiên",
|
| 122 |
-
"燕茹": "Yến Như",
|
| 123 |
"母皇公子": "Mẫu Hoàng Công Tử",
|
| 124 |
"黑角巨犀": "Hắc Giác Cự Tê",
|
| 125 |
-
"陆家": "Lục Gia",
|
| 126 |
"震天叔": "Chấn Thiên thúc",
|
| 127 |
"九头玉狮": "Cửu Đầu Ngọc Sư",
|
| 128 |
-
"冷婆婆": "Lãnh bà bà",
|
| 129 |
"妖铠少君": "Yêu Khải Thiếu Quân",
|
| 130 |
"羿羽": "Nghệ Vũ",
|
| 131 |
-
"老鲤": "Lão Lý",
|
| 132 |
"皇至尊": "Hoàng Chí Tôn",
|
| 133 |
"樊问天": "Phàn Vấn Thiên",
|
| 134 |
"火麒麟": "Hỏa Kỳ Lân",
|
|
@@ -136,37 +215,28 @@
|
|
| 136 |
"天极书院": "Thiên Cực thư viện",
|
| 137 |
"夜海": "Dạ Hải",
|
| 138 |
"魔鱼门": "Ma Ngư Môn",
|
| 139 |
-
"伏龙大陆": "Phục Long Đại Lục",
|
| 140 |
"凤家十八祖": "Phượng gia thập bát tổ",
|
| 141 |
"火家": "Hỏa gia",
|
| 142 |
-
"昆家": "Côn Gia",
|
| 143 |
"魔家兄妹": "Ma gia huynh muội",
|
| 144 |
-
"侍剑": "Thị Kiếm",
|
| 145 |
-
"天涯仙帝": "Thiên Nhai Tiên Đế",
|
| 146 |
"雷锋": "Lôi Phong",
|
| 147 |
"天澜洲": "Thiên Lan Châu",
|
| 148 |
"青元大陆": "Thanh Nguyên Đại Lục",
|
| 149 |
"飞扬仙帝": "Phi Dương Tiên Đế",
|
| 150 |
"璀璨仙帝": "Thúy Xán Tiên Đế",
|
| 151 |
-
"苍南": "Thương Nam",
|
| 152 |
"纳兰雪": "Nạp Lan Tuyết",
|
| 153 |
"三刀": "Tam Đao",
|
| 154 |
"萧家": "Tiêu Gia",
|
| 155 |
"陈家": "Trần Gia",
|
| 156 |
"陆玉酩": "Lục Ngọc Mính",
|
| 157 |
"凤舞天": "Phượng Vũ Thiên",
|
| 158 |
-
"韩力": "Hàn Lực",
|
| 159 |
"羲帝": "Hi Đế",
|
| 160 |
"有羲氏": "Hữu Hi Thị",
|
| 161 |
-
"萧云师": "Tiêu Vân Sư",
|
| 162 |
-
"火嫣然": "Hỏa Yên Nhiên",
|
| 163 |
"邱慕白": "Khâu Mộ Bạch",
|
| 164 |
"荒古大陆": "Hoang Cổ Đại Lục",
|
| 165 |
"罪渊": "Tội Uyên",
|
| 166 |
"天镇道人": "Thiên Trấn Đạo Nhân",
|
| 167 |
"天璇仙域": "Thiên Tuyền Tiên Vực",
|
| 168 |
"凤家": "Phượng Gia",
|
| 169 |
-
"盘皇幡": "Bàn Hoàng Phan",
|
| 170 |
"天岭真人": "Thiên Lĩnh chân nhân",
|
| 171 |
"病书生": "Bệnh thư sinh",
|
| 172 |
"虎大哥": "Hổ đại ca",
|
|
@@ -213,7 +283,6 @@
|
|
| 213 |
"三刀真人": "Tam Đao chân nhân",
|
| 214 |
"玉京��域": "Ngọc Kinh Tiên Vực",
|
| 215 |
"苍南大陆": "Thương Nam đại lục",
|
| 216 |
-
"云浩": "Vân Hạo",
|
| 217 |
"凤飞瑶": "Phượng Phi Dao",
|
| 218 |
"九头": "Cửu Đầu",
|
| 219 |
"刘四仆": "Lưu Tứ Phó",
|
|
@@ -245,7 +314,6 @@
|
|
| 245 |
"火神枪": "Hỏa Thần Thương",
|
| 246 |
"叶公子": "Diệp công tử",
|
| 247 |
"叶道友": "Diệp Đạo Hữu",
|
| 248 |
-
"大力": "Đại Lực",
|
| 249 |
"六奶奶": "Lục Nãi Nãi",
|
| 250 |
"老病鬼": "Lão Bệnh Quỷ",
|
| 251 |
"圣太子": "Thánh Thái Tử",
|
|
@@ -256,12 +324,9 @@
|
|
| 256 |
"影族": "Ảnh Tộc",
|
| 257 |
"冥": "Minh",
|
| 258 |
"水镜": "Thủy Kính",
|
| 259 |
-
"盘皇斧": "Bàn Hoàng Phủ",
|
| 260 |
-
"盘皇": "Bàn Hoàng",
|
| 261 |
"妖月仙帝": "Yêu Nguyệt Tiên Đế",
|
| 262 |
"血红仙帝": "Huyết Hồng Tiên Đế",
|
| 263 |
"无痕仙帝": "Vô Ngân Tiên Đế",
|
| 264 |
-
"孽龙王": "Nghiệt Long Vương",
|
| 265 |
"西红仙帝": "Tây Hồng Tiên Đế",
|
| 266 |
"东辰仙帝": "Đông Thần Tiên Đế",
|
| 267 |
"神机仙帝": "Thần Cơ Tiên Đế",
|
|
@@ -270,7 +335,6 @@
|
|
| 270 |
"陈青牛": "Trần Thanh Ngưu",
|
| 271 |
"黑龙王": "Hắc Long Vương",
|
| 272 |
"火神通": "Hỏa Thần Thông",
|
| 273 |
-
"夏尘": "Hạ Trần",
|
| 274 |
"夏雄天": "Hạ Hùng Thiên",
|
| 275 |
"墨钜": "Mặc Cự",
|
| 276 |
"三族老": "Tam tộc lão",
|
|
@@ -298,7 +362,6 @@
|
|
| 298 |
"十二祖巫": "Thập Nhị Tổ Vu",
|
| 299 |
"句芒": "Cú Mang",
|
| 300 |
"萧家圣贤": "Tiêu Gia Thánh Hiền",
|
| 301 |
-
"萧帝子": "Tiêu Đế Tử",
|
| 302 |
"邱慕": "Khâu Mộ",
|
| 303 |
"晶魔": "Tinh Ma",
|
| 304 |
"晶魔圣子": "Tinh Ma Thánh Tử",
|
|
@@ -315,7 +378,6 @@
|
|
| 315 |
"苍老至尊": "Thương Lão Chí Tôn",
|
| 316 |
"帝屠": "Đế Đồ",
|
| 317 |
"恒天古帝": "Hằng Thiên Cổ Đế",
|
| 318 |
-
"林天": "Lâm Thiên",
|
| 319 |
"九头玉狮火姬": "Cửu Đầu Ngọc Sư Hỏa Cơ",
|
| 320 |
"小鱼儿": "Tiểu Ngư Nhi",
|
| 321 |
"小美人鱼": "Tiểu Mỹ Nhân Ngư",
|
|
@@ -408,7 +470,6 @@
|
|
| 408 |
"血前辈": "Huyết tiền bối",
|
| 409 |
"少宗主": "Thiếu Tông Chủ",
|
| 410 |
"凤少帝": "Phượng Thiếu Đế",
|
| 411 |
-
"青元": "Thanh Nguyên",
|
| 412 |
"冥狼圣子": "Minh Lang Thánh Tử",
|
| 413 |
"古幽仙帝": "Cổ U Tiên Đế",
|
| 414 |
"玄冥界": "Huyền Minh Giới",
|
|
@@ -433,8 +494,6 @@
|
|
| 433 |
"玄冥圣体": "Huyền Minh Thánh Thể",
|
| 434 |
"明光仙帝": "Minh Quang Tiên Đế",
|
| 435 |
"白河仙帝": "Bạch Hà Tiên Đế",
|
| 436 |
-
"君柔": "Quân Nhu",
|
| 437 |
-
"药老": "Dược Lão",
|
| 438 |
"神机策士": "Thần Cơ Sách Sĩ",
|
| 439 |
"鸿天女帝": "Hồng Thiên Nữ Đế",
|
| 440 |
"青瑶": "Thanh Dao",
|
|
@@ -445,9 +504,6 @@
|
|
| 445 |
"青雀": "Thanh Tước",
|
| 446 |
"朱雀": "Chu Tước",
|
| 447 |
"九龙": "Cửu Long",
|
| 448 |
-
"太初仙君": "Thái Sơ Tiên Quân",
|
| 449 |
-
"混元金钟子": "Hỗn Nguyên Kim Chung Tử",
|
| 450 |
-
"赤龙王": "Xích Long Vương",
|
| 451 |
"紫龙王": "Tử Long Vương",
|
| 452 |
"赤龙一族": "Xích Long nhất tộc",
|
| 453 |
"紫龙一族": "Tử Long nhất tộc",
|
|
@@ -586,12 +642,10 @@
|
|
| 586 |
"神行万里遥": "Thần Hành Vạn Lí Dao",
|
| 587 |
"纳兰天": "Nạp Lan Thiên",
|
| 588 |
"寒秋": "Hàn Thu",
|
| 589 |
-
"孙老太婆": "Tôn lão thái bà",
|
| 590 |
"鹿鸣": "Lộc Minh",
|
| 591 |
"悟空": "Ngộ Không",
|
| 592 |
"悟能": "Ngộ Năng",
|
| 593 |
"陈师弟": "Trần sư đệ",
|
| 594 |
-
"黄师姐": "Hoàng sư tỷ",
|
| 595 |
"王师兄": "Vương sư huynh",
|
| 596 |
"祁师兄": "Kỳ Sư Huynh",
|
| 597 |
"朱玄": "Chu Huyền",
|
|
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
"叶君临": "Diệp Quân Lâm",
|
| 3 |
+
"六道": "Lục Đạo",
|
| 4 |
"闵天元": "Mẫn Thiên Nguyên",
|
| 5 |
+
"天福": "Thiên Phúc",
|
| 6 |
+
"老鲤": "Lão Lý",
|
| 7 |
+
"鲁长老": "Lỗ trưởng lão",
|
| 8 |
+
"九尾": "Cửu Vĩ",
|
| 9 |
+
"叶帝子": "Diệp Đế Tử",
|
| 10 |
+
"闵院首": "Mẫn Viện Thủ",
|
| 11 |
+
"万道魔尊": "Vạn Đạo Ma Tôn",
|
| 12 |
+
"魔王波旬": "Ma Vương Ba Tuần",
|
| 13 |
+
"伏龙大陆": "Phục Long Đại Lục",
|
| 14 |
+
"鄯吞天": "Thiện Thôn Thiên",
|
| 15 |
+
"叶凶人": "Diệp Hung Nhân",
|
| 16 |
+
"叶无敌": "Diệp Vô Địch",
|
| 17 |
+
"燕太极": "Yến Thái Cực",
|
| 18 |
+
"小蝶公主": "Tiểu Điệp Công Chúa",
|
| 19 |
+
"云浩": "Vân Hạo",
|
| 20 |
+
"燕小蝶": "Yến Tiểu Điệp",
|
| 21 |
+
"西极城": "Tây Cực Thành",
|
| 22 |
+
"萧燃": "Tiêu Nhiên",
|
| 23 |
+
"萧云师": "Tiêu Vân Sư",
|
| 24 |
+
"火姬": "Hỏa Cơ",
|
| 25 |
+
"火嫣然": "Hỏa Yên Nhiên",
|
| 26 |
+
"夏尘": "Hạ Trần",
|
| 27 |
+
"黄艾琳": "Hoàng Ngải Lâm",
|
| 28 |
+
"方寒": "Phương Hàn",
|
| 29 |
"皇爵铠": "Hoàng Tước Khải",
|
| 30 |
+
"青元": "Thanh Nguyên",
|
| 31 |
+
"荒古": "Hoang Cổ",
|
| 32 |
+
"萧帝子": "Tiêu Đế Tử",
|
| 33 |
+
"黄师姐": "Hoàng sư tỷ",
|
| 34 |
+
"叶孤城": "Diệp Cô Thành",
|
| 35 |
+
"沈家父子": "Thẩm Gia Phụ Tử",
|
| 36 |
+
"沈家老爹": "Thẩm gia lão đa",
|
| 37 |
+
"楚南": "Sở Nam",
|
| 38 |
+
"罗云": "La Vân",
|
| 39 |
+
"波旬": "Ba Tuần",
|
| 40 |
+
"君临": "Quân Lâm",
|
| 41 |
+
"萧凡": "Tiêu Phàm",
|
| 42 |
+
"混沌钟": "Hỗn Độn Chung",
|
| 43 |
+
"盘皇幡": "Bàn Hoàng Phan",
|
| 44 |
+
"太极图": "Thái Cực Đồ",
|
| 45 |
+
"盘皇斧": "Bàn Hoàng Phủ",
|
| 46 |
+
"盘皇": "Bàn Hoàng",
|
| 47 |
+
"陆君柔": "Lục Quân Nhu",
|
| 48 |
+
"陆家": "Lục Gia",
|
| 49 |
+
"昆家": "Côn Gia",
|
| 50 |
+
"沈落雁": "Thẩm Lạc Nhạn",
|
| 51 |
+
"神霄双煞": "Thần Tiêu Song Sát",
|
| 52 |
+
"鄯吞": "Thiện Thôn",
|
| 53 |
+
"鄯黎": "Thiện Lê",
|
| 54 |
+
"鄯图": "Thiện Đồ",
|
| 55 |
+
"鄯听察": "Thiện Thính Sát",
|
| 56 |
+
"侍剑": "Thị Kiếm",
|
| 57 |
+
"青元陆家": "Thanh Nguyên Lục Gia",
|
| 58 |
+
"周燕茹": "Chu Yến Như",
|
| 59 |
+
"凤不死": "Phượng Bất Tử",
|
| 60 |
+
"陆长生": "Lục Trường Sinh",
|
| 61 |
+
"陆家族人": "Lục gia tộc nhân",
|
| 62 |
+
"孙老太婆": "Tôn lão thái bà",
|
| 63 |
+
"陈紫凝": "Trần Tử Ngưng",
|
| 64 |
+
"君柔": "Quân Nhu",
|
| 65 |
+
"皇不凡": "Hoàng Bất Phàm",
|
| 66 |
+
"小圣贤": "Tiểu Thánh Hiền",
|
| 67 |
+
"宇暮沙": "Vũ Mộ Sa",
|
| 68 |
+
"宙暮沙": "Trụ Mộ Sa",
|
| 69 |
+
"水祖": "Thủy Tổ",
|
| 70 |
+
"老六": "Lão Lục",
|
| 71 |
+
"燕双鹰": "Yến Song Ưng",
|
| 72 |
+
"银婆婆": "Ngân bà bà",
|
| 73 |
+
"六道老祖": "Lục Đạo Lão Tổ",
|
| 74 |
+
"赤火麒麟": "Xích Hỏa Kỳ Lân",
|
| 75 |
+
"黑角犀": "Hắc Giác Tê",
|
| 76 |
+
"无量宝牛": "Vô Lượng Bảo Ngưu",
|
| 77 |
+
"夜无双": "Dạ Vô Song",
|
| 78 |
+
"周豹": "Chu Báo",
|
| 79 |
+
"靖海古国": "Tĩnh Hải Cổ Quốc",
|
| 80 |
+
"柳海": "Liễu Hải",
|
| 81 |
+
"天涯仙帝": "Thiên Nhai Tiên Đế",
|
| 82 |
+
"拓跋锋寒": "Thác Bạt Phong Hàn",
|
| 83 |
+
"天福道人": "Thiên Phúc Đạo Nhân",
|
| 84 |
+
"柳海姐": "Liễu Hải Tỷ",
|
| 85 |
+
"水叶先生": "Thủy Diệp tiên sinh",
|
| 86 |
+
"水眉": "Thủy Mi",
|
| 87 |
+
"眉儿": "Mi Nhi",
|
| 88 |
+
"燕皇岭": "Yến Hoàng Lĩnh",
|
| 89 |
+
"燕家": "Yến Gia",
|
| 90 |
+
"云浩虚君": "Vân Hạo Hư Quân",
|
| 91 |
+
"陈道兄": "Trần đạo huynh",
|
| 92 |
+
"陈": "Trần",
|
| 93 |
+
"不周豹": "Bất Chu Báo",
|
| 94 |
+
"陈姓老者": "Lão giả họ Trần",
|
| 95 |
+
"暮沙": "Mộ Sa",
|
| 96 |
+
"秦傲": "Tần Ngạo",
|
| 97 |
+
"秦大力": "Tần Đại Lực",
|
| 98 |
+
"小蔓": "Tiểu Mạn",
|
| 99 |
+
"太初仙君": "Thái Sơ Tiên Quân",
|
| 100 |
+
"混元金钟子": "Hỗn Nguyên Kim Chung Tử",
|
| 101 |
+
"赤龙王": "Xích Long Vương",
|
| 102 |
+
"孽龙王": "Nghiệt Long Vương",
|
| 103 |
+
"太初": "Thái Sơ",
|
| 104 |
+
"江云": "Giang Vân",
|
| 105 |
+
"太初老仙君": "Thái Sơ Lão Tiên Quân",
|
| 106 |
+
"大力": "Đại Lực",
|
| 107 |
+
"祁门": "Kỳ Môn",
|
| 108 |
+
"孙如意": "Tôn Như Ý",
|
| 109 |
+
"张增": "Trương Tăng",
|
| 110 |
+
"小临": "Tiểu Lâm",
|
| 111 |
+
"燕茹": "Yến Như",
|
| 112 |
+
"黑嘴祖鸟": "Hắc Chủy Tổ Điểu",
|
| 113 |
+
"秦政": "Tần Chính",
|
| 114 |
+
"燕姨": "Yến Di",
|
| 115 |
+
"苍南": "Thương Nam",
|
| 116 |
+
"韩力": "Hàn Lực",
|
| 117 |
+
"药老": "Dược Lão",
|
| 118 |
+
"姜依月": "Khương Y Nguyệt",
|
| 119 |
+
"小柔": "Tiểu Nhu",
|
| 120 |
+
"姜震天": "Khương Chấn Thiên",
|
| 121 |
+
"冷婆婆": "Lãnh bà bà",
|
| 122 |
+
"燕无极": "Yến Vô Cực",
|
| 123 |
+
"夜魔君": "Dạ Ma Quân",
|
| 124 |
+
"昊天镜": "Hạo Thiên Kính",
|
| 125 |
+
"林天": "Lâm Thiên",
|
| 126 |
+
"九美图": "Cửu Mỹ Đồ",
|
| 127 |
"灵虫老祖": "Linh Trùng Lão Tổ",
|
| 128 |
"紫云道友": "Tử Vân Đạo Hữu",
|
| 129 |
"三鬼尸祖": "Tam Quỷ Thi Tổ",
|
|
|
|
| 131 |
"母皇": "Mẫu hoàng",
|
| 132 |
"涂山妖国": "Đồ Sơn Yêu Quốc",
|
| 133 |
"涂山": "Đồ Sơn",
|
|
|
|
| 134 |
"白狐": "Bạch Hồ",
|
| 135 |
"天机子": "Thiên Cơ Tử",
|
|
|
|
| 136 |
"楚项飞": "Sở Hạng Phi",
|
|
|
|
| 137 |
"拓跋绍": "Thác Bạt Thiệu",
|
| 138 |
"拓跋昊": "Thác Bạt Hạo",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 139 |
"紫凝": "Tử Ngưng",
|
|
|
|
| 140 |
"落雁": "Lạc Nhạn",
|
| 141 |
"赵雪儿": "Triệu Tuyết Nhi",
|
| 142 |
"浩然宗": "Hạo Nhiên Tông",
|
| 143 |
"妖铠少帝": "Yêu Khải Thiếu Đế",
|
| 144 |
"妖铠大帝": "Yêu Khải Đại Đế",
|
|
|
|
| 145 |
"侯元": "Hầu Nguyên",
|
| 146 |
"死神螳螂": "Tử Thần Đường Lang",
|
| 147 |
"昆吾剑仙": "Côn Ngô Kiếm Tiên",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 148 |
"老虫子": "Lão Trùng Tử",
|
|
|
|
| 149 |
"凤家老祖": "Phượng Gia lão tổ",
|
|
|
|
| 150 |
"唐七": "Đường Thất",
|
| 151 |
"唐九": "Đường Cửu",
|
| 152 |
"叶小修": "Diệp Tiểu Tu",
|
|
|
|
| 157 |
"丘处恒": "Khâu Xử Hằng",
|
| 158 |
"萧云": "Tiêu Vân",
|
| 159 |
"妖帝": "Yêu Đế",
|
|
|
|
| 160 |
"锋寒": "Phong Hàn",
|
|
|
|
| 161 |
"西皇": "Tây Hoàng",
|
|
|
|
| 162 |
"萧仗剑": "Tiêu Trượng Kiếm",
|
| 163 |
"乌驼子": "Ô Đà Tử",
|
|
|
|
|
|
|
| 164 |
"小雪": "Tiểu Tuyết",
|
| 165 |
"雪儿": "Tuyết Nhi",
|
| 166 |
"娲祖": "Oa Tổ",
|
|
|
|
| 167 |
"天洪": "Thiên Hồng",
|
| 168 |
"天福老道": "Thiên Phúc Lão Đạo",
|
| 169 |
"石家": "Thạch Gia",
|
| 170 |
"石妖": "Thạch Yêu",
|
| 171 |
"仙帝": "Tiên Đế",
|
| 172 |
"石妖族": "Thạch Yêu Tộc",
|
|
|
|
| 173 |
"天盘神朝": "Thiên Bàn Thần Triều",
|
| 174 |
"天魔琴女": "Thiên Ma Cầm Nữ",
|
| 175 |
"魔魔": "Ma Ma",
|
| 176 |
"秦思鹞": "Tần Tư Diêu",
|
| 177 |
"鬼雨仙帝": "Quỷ Vũ Tiên Đế",
|
|
|
|
| 178 |
"琴魔": "Cầm Ma",
|
| 179 |
"柳如烟": "Liễu Như Yên",
|
| 180 |
"楚吕": "Sở Lữ",
|
| 181 |
"楚由": "Sở Do",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 182 |
"太上皇三祖": "Thái Thượng Hoàng Tam Tổ",
|
| 183 |
"黑蛟老祖": "Hắc Giao Lão Tổ",
|
| 184 |
"昆姑": "Côn Cô",
|
| 185 |
"雷霸": "Lôi Bá",
|
| 186 |
"魔炉老君": "Ma Lô Lão Quân",
|
|
|
|
|
|
|
| 187 |
"楚至尊": "Sở Chí Tôn",
|
| 188 |
"郝斯通": "Hách Tư Thông",
|
|
|
|
|
|
|
| 189 |
"孙七霸": "Tôn Thất Bá",
|
|
|
|
| 190 |
"云浩神君": "Vân Hạo Thần Quân",
|
|
|
|
|
|
|
| 191 |
"黄州城": "Hoàng Châu Thành",
|
|
|
|
| 192 |
"茗烟": "Mính Yên",
|
| 193 |
"白影": "Bạch Ảnh",
|
| 194 |
"白昊天": "Bạch Hạo Thiên",
|
| 195 |
"叶川": "Diệp Xuyên",
|
| 196 |
"叶通海": "Diệp Thông Hải",
|
| 197 |
"叶财": "Diệp Tài",
|
|
|
|
| 198 |
"海棠": "Hải Đường",
|
| 199 |
"青萝谷": "Thanh La Cốc",
|
| 200 |
"叶天一": "Diệp Thiên Nhất",
|
|
|
|
| 202 |
"昊天": "Hạo Thiên",
|
| 203 |
"白川": "Bạch Xuyên",
|
| 204 |
"自昊天": "Tự Hạo Thiên",
|
|
|
|
| 205 |
"母皇公子": "Mẫu Hoàng Công Tử",
|
| 206 |
"黑角巨犀": "Hắc Giác Cự Tê",
|
|
|
|
| 207 |
"震天叔": "Chấn Thiên thúc",
|
| 208 |
"九头玉狮": "Cửu Đầu Ngọc Sư",
|
|
|
|
| 209 |
"妖铠少君": "Yêu Khải Thiếu Quân",
|
| 210 |
"羿羽": "Nghệ Vũ",
|
|
|
|
| 211 |
"皇至尊": "Hoàng Chí Tôn",
|
| 212 |
"樊问天": "Phàn Vấn Thiên",
|
| 213 |
"火麒麟": "Hỏa Kỳ Lân",
|
|
|
|
| 215 |
"天极书院": "Thiên Cực thư viện",
|
| 216 |
"夜海": "Dạ Hải",
|
| 217 |
"魔鱼门": "Ma Ngư Môn",
|
|
|
|
| 218 |
"凤家十八祖": "Phượng gia thập bát tổ",
|
| 219 |
"火家": "Hỏa gia",
|
|
|
|
| 220 |
"魔家兄妹": "Ma gia huynh muội",
|
|
|
|
|
|
|
| 221 |
"雷锋": "Lôi Phong",
|
| 222 |
"天澜洲": "Thiên Lan Châu",
|
| 223 |
"青元大陆": "Thanh Nguyên Đại Lục",
|
| 224 |
"飞扬仙帝": "Phi Dương Tiên Đế",
|
| 225 |
"璀璨仙帝": "Thúy Xán Tiên Đế",
|
|
|
|
| 226 |
"纳兰雪": "Nạp Lan Tuyết",
|
| 227 |
"三刀": "Tam Đao",
|
| 228 |
"萧家": "Tiêu Gia",
|
| 229 |
"陈家": "Trần Gia",
|
| 230 |
"陆玉酩": "Lục Ngọc Mính",
|
| 231 |
"凤舞天": "Phượng Vũ Thiên",
|
|
|
|
| 232 |
"羲帝": "Hi Đế",
|
| 233 |
"有羲氏": "Hữu Hi Thị",
|
|
|
|
|
|
|
| 234 |
"邱慕白": "Khâu Mộ Bạch",
|
| 235 |
"荒古大陆": "Hoang Cổ Đại Lục",
|
| 236 |
"罪渊": "Tội Uyên",
|
| 237 |
"天镇道人": "Thiên Trấn Đạo Nhân",
|
| 238 |
"天璇仙域": "Thiên Tuyền Tiên Vực",
|
| 239 |
"凤家": "Phượng Gia",
|
|
|
|
| 240 |
"天岭真人": "Thiên Lĩnh chân nhân",
|
| 241 |
"病书生": "Bệnh thư sinh",
|
| 242 |
"虎大哥": "Hổ đại ca",
|
|
|
|
| 283 |
"三刀真人": "Tam Đao chân nhân",
|
| 284 |
"玉京��域": "Ngọc Kinh Tiên Vực",
|
| 285 |
"苍南大陆": "Thương Nam đại lục",
|
|
|
|
| 286 |
"凤飞瑶": "Phượng Phi Dao",
|
| 287 |
"九头": "Cửu Đầu",
|
| 288 |
"刘四仆": "Lưu Tứ Phó",
|
|
|
|
| 314 |
"火神枪": "Hỏa Thần Thương",
|
| 315 |
"叶公子": "Diệp công tử",
|
| 316 |
"叶道友": "Diệp Đạo Hữu",
|
|
|
|
| 317 |
"六奶奶": "Lục Nãi Nãi",
|
| 318 |
"老病鬼": "Lão Bệnh Quỷ",
|
| 319 |
"圣太子": "Thánh Thái Tử",
|
|
|
|
| 324 |
"影族": "Ảnh Tộc",
|
| 325 |
"冥": "Minh",
|
| 326 |
"水镜": "Thủy Kính",
|
|
|
|
|
|
|
| 327 |
"妖月仙帝": "Yêu Nguyệt Tiên Đế",
|
| 328 |
"血红仙帝": "Huyết Hồng Tiên Đế",
|
| 329 |
"无痕仙帝": "Vô Ngân Tiên Đế",
|
|
|
|
| 330 |
"西红仙帝": "Tây Hồng Tiên Đế",
|
| 331 |
"东辰仙帝": "Đông Thần Tiên Đế",
|
| 332 |
"神机仙帝": "Thần Cơ Tiên Đế",
|
|
|
|
| 335 |
"陈青牛": "Trần Thanh Ngưu",
|
| 336 |
"黑龙王": "Hắc Long Vương",
|
| 337 |
"火神通": "Hỏa Thần Thông",
|
|
|
|
| 338 |
"夏雄天": "Hạ Hùng Thiên",
|
| 339 |
"墨钜": "Mặc Cự",
|
| 340 |
"三族老": "Tam tộc lão",
|
|
|
|
| 362 |
"十二祖巫": "Thập Nhị Tổ Vu",
|
| 363 |
"句芒": "Cú Mang",
|
| 364 |
"萧家圣贤": "Tiêu Gia Thánh Hiền",
|
|
|
|
| 365 |
"邱慕": "Khâu Mộ",
|
| 366 |
"晶魔": "Tinh Ma",
|
| 367 |
"晶魔圣子": "Tinh Ma Thánh Tử",
|
|
|
|
| 378 |
"苍老至尊": "Thương Lão Chí Tôn",
|
| 379 |
"帝屠": "Đế Đồ",
|
| 380 |
"恒天古帝": "Hằng Thiên Cổ Đế",
|
|
|
|
| 381 |
"九头玉狮火姬": "Cửu Đầu Ngọc Sư Hỏa Cơ",
|
| 382 |
"小鱼儿": "Tiểu Ngư Nhi",
|
| 383 |
"小美人鱼": "Tiểu Mỹ Nhân Ngư",
|
|
|
|
| 470 |
"血前辈": "Huyết tiền bối",
|
| 471 |
"少宗主": "Thiếu Tông Chủ",
|
| 472 |
"凤少帝": "Phượng Thiếu Đế",
|
|
|
|
| 473 |
"冥狼圣子": "Minh Lang Thánh Tử",
|
| 474 |
"古幽仙帝": "Cổ U Tiên Đế",
|
| 475 |
"玄冥界": "Huyền Minh Giới",
|
|
|
|
| 494 |
"玄冥圣体": "Huyền Minh Thánh Thể",
|
| 495 |
"明光仙帝": "Minh Quang Tiên Đế",
|
| 496 |
"白河仙帝": "Bạch Hà Tiên Đế",
|
|
|
|
|
|
|
| 497 |
"神机策士": "Thần Cơ Sách Sĩ",
|
| 498 |
"鸿天女帝": "Hồng Thiên Nữ Đế",
|
| 499 |
"青瑶": "Thanh Dao",
|
|
|
|
| 504 |
"青雀": "Thanh Tước",
|
| 505 |
"朱雀": "Chu Tước",
|
| 506 |
"九龙": "Cửu Long",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 507 |
"紫龙王": "Tử Long Vương",
|
| 508 |
"赤龙一族": "Xích Long nhất tộc",
|
| 509 |
"紫龙一族": "Tử Long nhất tộc",
|
|
|
|
| 642 |
"神行万里遥": "Thần Hành Vạn Lí Dao",
|
| 643 |
"纳兰天": "Nạp Lan Thiên",
|
| 644 |
"寒秋": "Hàn Thu",
|
|
|
|
| 645 |
"鹿鸣": "Lộc Minh",
|
| 646 |
"悟空": "Ngộ Không",
|
| 647 |
"悟能": "Ngộ Năng",
|
| 648 |
"陈师弟": "Trần sư đệ",
|
|
|
|
| 649 |
"王师兄": "Vương sư huynh",
|
| 650 |
"祁师兄": "Kỳ Sư Huynh",
|
| 651 |
"朱玄": "Chu Huyền",
|