Upload 23847.json with huggingface_hub
Browse files- 23847.json +119 -0
23847.json
ADDED
|
@@ -0,0 +1,119 @@
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
+
{
|
| 2 |
+
"景家": "Cảnh gia",
|
| 3 |
+
"东临城": "Đông Lâm thành",
|
| 4 |
+
"蓝曲郡": "Lam Khúc quận",
|
| 5 |
+
"景言": "Cảnh Ngôn",
|
| 6 |
+
"神风学院": "Thần Phong học viện",
|
| 7 |
+
"苍穹第一神功": "Thương Khung Đệ Nhất Thần Công",
|
| 8 |
+
"天水": "Thiên Thủy",
|
| 9 |
+
"乾坤戒": "Càn Khôn Giới",
|
| 10 |
+
"景天": "Cảnh Thiên",
|
| 11 |
+
"景明知": "Cảnh Minh Tri",
|
| 12 |
+
"景录成": "Cảnh Lục Thành",
|
| 13 |
+
"景玉琴": "Cảnh Ngọc Cầm",
|
| 14 |
+
"演武堂": "Diễn Võ Đường",
|
| 15 |
+
"流光剑": "Lưu Quang Kiếm",
|
| 16 |
+
"游龙枪法": "Du Long Thương Pháp",
|
| 17 |
+
"景天英": "Cảnh Thiên Anh",
|
| 18 |
+
"秋风落叶剑": "Thu Phong Lạc Diệp Kiếm",
|
| 19 |
+
"凝月三叠浪": "Ngưng Nguyệt Tam Điệp Lãng",
|
| 20 |
+
"黑石山脉": "Hắc Thạch sơn mạch",
|
| 21 |
+
"林虎": "Lâm Hổ",
|
| 22 |
+
"景川菱": "Cảnh Xuyên Lăng",
|
| 23 |
+
"川菱哥": "Xuyên Lăng ca",
|
| 24 |
+
"景成野": "Cảnh Thành Dã",
|
| 25 |
+
"景春雨": "Cảnh Xuân Vũ",
|
| 26 |
+
"紫琪": "Tử Kỳ",
|
| 27 |
+
"景紫琪": "Cảnh Tử Kỳ",
|
| 28 |
+
"红莲学院": "Hồng Liên học viện",
|
| 29 |
+
"东河镇": "Đông Hà trấn",
|
| 30 |
+
"西区坊市": "Tây Khu Phường Thị",
|
| 31 |
+
"如意阁": "Như Ý Các",
|
| 32 |
+
"景裕祥": "Cảnh Dụ Tường",
|
| 33 |
+
"魂晶": "Hồn Tinh",
|
| 34 |
+
"风影狼": "Phong Ảnh lang",
|
| 35 |
+
"四长老": "Tứ trưởng lão",
|
| 36 |
+
"景天龙": "Cảnh Thiên Long",
|
| 37 |
+
"录成": "Lục Thành",
|
| 38 |
+
"景荣": "Cảnh Vinh",
|
| 39 |
+
"景东雨": "Cảnh Đông Vũ",
|
| 40 |
+
"景明河": "Cảnh Minh Hà",
|
| 41 |
+
"道灵": "Đạo Linh",
|
| 42 |
+
"九阴果": "Cửu Âm Quả",
|
| 43 |
+
"极限对战协会": "Cực Hạn Đối Chiến Hiệp Hội",
|
| 44 |
+
"城主府": "Thành Chủ Phủ",
|
| 45 |
+
"蓝曲城": "Lam Khúc Thành",
|
| 46 |
+
"苒琪": "Nhiễm Kỳ",
|
| 47 |
+
"武道": "Võ Đạo",
|
| 48 |
+
"五长老": "Ngũ trưởng lão",
|
| 49 |
+
"先天之境": "Tiên Thiên chi cảnh",
|
| 50 |
+
"七重天": "Thất Trọng Thiên",
|
| 51 |
+
"八重天": "Bát Trọng Thiên",
|
| 52 |
+
"九重天": "Cửu Trọng Thiên",
|
| 53 |
+
"龙三": "Long Tam",
|
| 54 |
+
"李天福": "Lý Thiên Phúc",
|
| 55 |
+
"钟毓秀": "Chung Dục Tú",
|
| 56 |
+
"赵公子": "Triệu công tử",
|
| 57 |
+
"赵家": "Triệu gia",
|
| 58 |
+
"林家": "Lâm gia",
|
| 59 |
+
"赵登天": "Triệu Đăng Thiên",
|
| 60 |
+
"李管事": "Lý quản sự",
|
| 61 |
+
"武道七重天": "Võ Đạo Thất Trọng Thiên",
|
| 62 |
+
"赵纨绔": "Triệu Hoàn Khố",
|
| 63 |
+
"东临第一楼": "Đông Lâm Đệ Nhất Lâu",
|
| 64 |
+
"青须老者": "Thanh Tu lão giả",
|
| 65 |
+
"须弥戒指": "Tu Di giới chỉ",
|
| 66 |
+
"蔡家": "Thái gia",
|
| 67 |
+
"沧浪刀": "Thương Lãng Đao",
|
| 68 |
+
"沧浪刀法": "Thương Lãng Đao Pháp",
|
| 69 |
+
"元气": "Nguyên khí",
|
| 70 |
+
"先天": "Tiên Thiên",
|
| 71 |
+
"武道九重天": "Võ đạo cửu trọng thiên",
|
| 72 |
+
"奇珍轩": "Kỳ Trân Hiên",
|
| 73 |
+
"第一楼": "Đệ Nhất Lâu",
|
| 74 |
+
"秦主管": "Tần chủ quản",
|
| 75 |
+
"珍宝轩": "Trân Bảo Hiên",
|
| 76 |
+
"贵宾令": "Quý tân lệnh",
|
| 77 |
+
"秦宇": "Tần Vũ",
|
| 78 |
+
"紫萱": "Tử Huyên",
|
| 79 |
+
"苏紫萱": "Tô Tử Huyên",
|
| 80 |
+
"武道四重天": "Võ Đạo Tứ Trọng Thiên",
|
| 81 |
+
"灵石": "Linh Thạch",
|
| 82 |
+
"景言先生": "Cảnh Ngôn tiên sinh",
|
| 83 |
+
"道灵境": "Đạo Linh Cảnh",
|
| 84 |
+
"赵当元": "Triệu Đương Nguyên",
|
| 85 |
+
"蓝曲郡城": "Lam Khúc quận thành",
|
| 86 |
+
"斩月剑法": "Trảm Nguyệt Kiếm Pháp",
|
| 87 |
+
"极品灵石": "Cực Phẩm Linh Thạch",
|
| 88 |
+
"天青果": "Thiên Thanh Quả",
|
| 89 |
+
"景明珠": "Cảnh Minh Châu",
|
| 90 |
+
"崖哥": "Nhai ca",
|
| 91 |
+
"东区坊市": "Đông Khu Phường Thị",
|
| 92 |
+
"南区坊市": "Nam Khu Phường Thị",
|
| 93 |
+
"北区坊市": "Bắc Khu Phường Thị",
|
| 94 |
+
"辉煌武器铺": "Huy Hoàng Vũ Khí Phô",
|
| 95 |
+
"林崖": "Lâm Nhai",
|
| 96 |
+
"晨星叔叔": "Thần Tinh thúc thúc",
|
| 97 |
+
"景晨星": "Cảnh Thần Tinh",
|
| 98 |
+
"獠牙狼": "Liêu Nha lang",
|
| 99 |
+
"双头蛇": "Song Đầu Xà",
|
| 100 |
+
"赤角虎": "Xích Giác Hổ",
|
| 101 |
+
"流水剑": "Lưu Thủy kiếm",
|
| 102 |
+
"武道五重天": "Võ Đạo Ngũ Trọng Thiên",
|
| 103 |
+
"奇哥": "Kỳ ca",
|
| 104 |
+
"林奇": "Lâm Kỳ",
|
| 105 |
+
"四重天": "Tứ Trọng Thiên",
|
| 106 |
+
"五重天": "Ngũ Trọng Thiên",
|
| 107 |
+
"石斑虎": "Thạch Ban Hổ",
|
| 108 |
+
"石斑虎之王": "Thạch Ban Hổ Chi Vương",
|
| 109 |
+
"林东阳": "Lâm Đông Dương",
|
| 110 |
+
"林雨若": "Lâm Vũ Nhược",
|
| 111 |
+
"东阳": "Đông Dương",
|
| 112 |
+
"地脉熊": "Địa Mạch Hùng",
|
| 113 |
+
"先天境界": "Tiên Thiên Cảnh Giới",
|
| 114 |
+
"王鹤": "Vương Hạc",
|
| 115 |
+
"武道三重天": "Võ Đạo Tam Trọng Thiên",
|
| 116 |
+
"晨星": "Thần Tinh",
|
| 117 |
+
"天元大陆": "Thiên Nguyên đại lục",
|
| 118 |
+
"六重天": "Lục Trọng Thiên"
|
| 119 |
+
}
|