raymondt commited on
Commit
e7656f0
·
verified ·
1 Parent(s): d1090f3

Upload 27232.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 27232.json +223 -0
27232.json ADDED
@@ -0,0 +1,223 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "张悬": "Trương Huyền",
3
+ "陆寻": "Lục Tầm",
4
+ "洪天学院": "Hồng Thiên học viện",
5
+ "马克思": "Mã Khắc Tư",
6
+ "恩格斯": "Ân-ghen",
7
+ "曹雄": "Tào Hùng",
8
+ "王颖": "Vương Dĩnh",
9
+ "王涛": "Vương Đào",
10
+ "王弘": "Vương Hoằng",
11
+ "天玄城": "Thiên Huyền thành",
12
+ "王岩": "Vương Nham",
13
+ "原语": "Nguyên Ngữ",
14
+ "颖儿": "Dĩnh Nhi",
15
+ "张老师": "Trương lão sư",
16
+ "涛儿": "Đào Nhi",
17
+ "赵雅": "Triệu Nhã",
18
+ "墨老": "Mặc lão",
19
+ "沈碧茹": "Thẩm Bích Như",
20
+ "辟穴境": "Tích Huyệt Cảnh",
21
+ "尚斌": "Thượng Bân",
22
+ "紫藤根的种植": "Tử Đằng Căn đích chủng thực",
23
+ "碧青丹炼制": "Bích Thanh Đan luyện chế",
24
+ "炼丹八法": "Luyện Đan Bát Pháp",
25
+ "洪天九重诀": "Hồng Thiên Cửu Trọng Quyết",
26
+ "张悬老师": "Trương Huyền lão sư",
27
+ "杂疑论": "Tạp Nghi Luận",
28
+ "柳泽": "Liễu Trạch",
29
+ "杂说论": "Tạp Thuyết Luận",
30
+ "金灼于丹,不淬不融": "Kim Chước Vu Đan, Bất Thối Bất Dung",
31
+ "杜曲": "Đỗ Khúc",
32
+ "器火三诀": "Khí Hỏa Tam Quyết",
33
+ "白明": "Bạch Minh",
34
+ "气血论": "Khí Huyết Luận",
35
+ "白小王爷": "Bạch Tiểu vương gia",
36
+ "洪天楼": "Hồng Thiên Lâu",
37
+ "刘扬": "Lưu Dương",
38
+ "学心拷问": "Học Tâm Khảo Vấn",
39
+ "尚长老": "Thượng trưởng lão",
40
+ "姚寒": "Diêu Hàn",
41
+ "尚臣": "Thượng Thần",
42
+ "爆天狮": "Bạo Thiên Sư",
43
+ "吴愁": "Ngô Sầu",
44
+ "吴执事": "Ngô chấp sự",
45
+ "洪天": "Hồng Thiên",
46
+ "洪浩": "Hồng Hạo",
47
+ "洪浩长老": "Hồng Hạo trưởng lão",
48
+ "藏书阁": "Tàng Thư Các",
49
+ "紫香暴熊肉": "Tử Hương Bạo Hùng nhục",
50
+ "紫香花": "Tử Hương hoa",
51
+ "洪湖桂鱼": "Hồng Hồ Quế Ngư",
52
+ "洪湖": "Hồng Hồ",
53
+ "叶罗湾": "Diệp La Loan",
54
+ "清河龟": "Thanh Hà Quy",
55
+ "清炒窝心草": "Thanh Sao Oa Tâm Thảo",
56
+ "窝心草": "Oa Tâm Thảo",
57
+ "苦心菜": "Khổ Tâm Thái",
58
+ "天玄王国": "Thiên Huyền Vương Quốc",
59
+ "天道图书馆": "Thiên Đạo Đồ Thư Quán",
60
+ "天道有缺": "Thiên Đạo Hữu Khuyết",
61
+ "下运城": "Hạ Vận Thành",
62
+ "刘家": "Lưu gia",
63
+ "武者一重聚息境": "Võ Giả Nhất Trọng Tụ Tức Cảnh",
64
+ "莲花冲穴劲": "Liên Hoa Xung Huyệt Kính",
65
+ "飞花拳": "Phi Hoa Quyền",
66
+ "寸龙拳": "Tấc Long Quyền",
67
+ "神仙醉": "Thần Tiên Túy",
68
+ "百井坊": "Bách Tỉnh Phường",
69
+ "紫竹轩": "Tử Trúc Hiên",
70
+ "青岩酿": "Thanh Nham Nhưỡng",
71
+ "地根草": "Địa Căn Thảo",
72
+ "青叶蝉心": "Thanh Diệp Thiền Tâm",
73
+ "落英草": "Lạc Anh Thảo",
74
+ "润穴丹": "Nhuận Huyệt Đan",
75
+ "尚臣长老": "Thượng Thần trưởng lão",
76
+ "太祖长拳": "Thái Tổ Trường Quyền",
77
+ "通玄境": "Thông Huyền Cảnh",
78
+ "鼎力境": "Đỉnh Lực Cảnh",
79
+ "天玄王城": "Thiên Huyền Vương Thành",
80
+ "天宇商城": "Thiên Vũ Thương Thành",
81
+ "青云坊": "Thanh Vân Phường",
82
+ "一抹匠人": "Nhất Mạt Thợ Rèn",
83
+ "天玄森林": "Thiên Huyền sâm lâm",
84
+ "寒阳草": "Hàn Dương thảo",
85
+ "寒阳母草": "Hàn Dương Mẫu Thảo",
86
+ "执法队": "Chấp Pháp Đội",
87
+ "炎龙D神天": "Viêm Long D Thần Thiên",
88
+ "下平邑": "Hạ Bình Ấp",
89
+ "冷竹蛇": "Lãnh Trúc Xà",
90
+ "洪天藏书阁": "Hồng Thiên Tàng Thư Các",
91
+ "墨阳大师": "Mặc Dương đại sư",
92
+ "墨阳": "Mặc Dương",
93
+ "南窑": "Nam Diêu",
94
+ "阳墨": "Dương Mặc",
95
+ "流朱王国": "Lưu Chu vương quốc",
96
+ "惑音术": "Hoặc Âm Thuật",
97
+ "墨阳堂": "Mặc Dương đường",
98
+ "灵犀金蟾": "Linh Tê Kim Thiềm",
99
+ "玲珑石": "Linh Lung Thạch",
100
+ "天玄钱柜": "Thiên Huyền Tiền Quỹ",
101
+ "黄语书屋": "Hoàng Ngữ thư ốc",
102
+ "黄语": "Hoàng Ngữ",
103
+ "沈追": "Thẩm Truy",
104
+ "陆沉": "Lục Trầm",
105
+ "镇南王": "Trấn Nam Vương",
106
+ "白逊": "Bạch Tốn",
107
+ "城伯": "Thành Bá",
108
+ "陆沉大师": "Lục Trầm đại sư",
109
+ "管家": "Quản gia",
110
+ "赤雄": "Xích Hùng",
111
+ "白玉城": "Bạch Ngọc Thành",
112
+ "极地夜明珠": "Cực Địa Dạ Minh Châu",
113
+ "陆府": "Lục phủ",
114
+ "天道金身": "Thiên Đạo Kim Thân",
115
+ "王国藏书阁": "Vương Quốc Tàng Thư Các",
116
+ "皮骨境": "Bì Cốt Cảnh",
117
+ "大师": "đại sư",
118
+ "真气": "chân khí",
119
+ "小语": "Tiểu Ngữ",
120
+ "王城": "Vương Thành",
121
+ "帝师": "Đế sư",
122
+ "阿城": "A Thành",
123
+ "洪金珠果": "Hồng Kim Châu Quả",
124
+ "大师府邸": "Đại Sư phủ đệ",
125
+ "天道肉身": "Thiên Đạo nhục thân",
126
+ "天道神功": "Thiên Đạo thần công",
127
+ "如来神掌": "Như Lai Thần Chưởng",
128
+ "姚大管家": "Diêu đại quản gia",
129
+ "老四": "Lão Tứ",
130
+ "雄鹰万里": "Hùng Ưng Vạn Lý",
131
+ "白玉素女功": "Bạch Ngọc Tố Nữ Công",
132
+ "莫长老": "Mạc trưởng lão",
133
+ "教师公会": "Giáo Sư Công Hội",
134
+ "郑阳": "Trịnh Dương",
135
+ "袁涛": "Viên Đào",
136
+ "学心塔": "Học Tâm Tháp",
137
+ "沈老师": "Thẩm lão sư",
138
+ "膻中": "Đản Trung",
139
+ "巨阙": "Cự Khuyết",
140
+ "莫祥": "Mạc Tường",
141
+ "莫祥长老": "Mạc Tường trưởng lão",
142
+ "曹雄老师": "Tào Hùng lão sư",
143
+ "曹老师": "Tào lão sư",
144
+ "杀神棍": "Sát Thần côn",
145
+ "问心石": "Vấn Tâm Thạch",
146
+ "王超": "Vương Siêu",
147
+ "沈追陛下": "Thẩm Truy bệ hạ",
148
+ "东哥": "Đông Ca",
149
+ "圣墟": "Thánh Khư",
150
+ "女神": "Nữ Thần",
151
+ "教导主任": "Giáo Đạo Chủ Nhiệm",
152
+ "钟楼怪人": "Quái Nhân Nhà Thờ",
153
+ "尚少": "Thượng Thiếu",
154
+ "刘洋": "Lưu Dương",
155
+ "问心塔": "Vấn Tâm Tháp",
156
+ "王家": "Vương gia",
157
+ "赵城主": "Triệu thành chủ",
158
+ "白云城": "Bạch Vân thành",
159
+ "小女王颖": "Tiểu nữ vương Dĩnh",
160
+ "王弘族长": "Vương Hoằng tộc trưởng",
161
+ "王族长": "Vương tộc trưởng",
162
+ "王都": "Vương Đô",
163
+ "北武学院": "Bắc Võ Học Viện",
164
+ "小王爷": "Tiểu vương gia",
165
+ "白杨": "Bạch Dương",
166
+ "莫晓": "Mạc Hiểu",
167
+ "钱彪": "Tiền Bưu",
168
+ "后勤处": "Hậu Cần Xử",
169
+ "孙岩": "Tôn Nham",
170
+ "李元": "Lý Nguyên",
171
+ "武者": "Võ Giả",
172
+ "聚息": "Tụ Tức",
173
+ "丹田": "Đan Điền",
174
+ "皮骨": "Bì Cốt",
175
+ "鼎力": "Đỉnh Lực",
176
+ "辟穴": "Tích Huyệt",
177
+ "通玄": "Thông Huyền",
178
+ "宗师": "Tông Sư",
179
+ "至尊": "Chí Tôn",
180
+ "陈明": "Trần Minh",
181
+ "柳泉": "Liễu Tuyền",
182
+ "杜淳": "Đỗ Thuần",
183
+ "白林": "Bạch Lâm",
184
+ "龙犀血脉": "Long Tê Huyết Mạch",
185
+ "地皇城": "Địa Hoàng Thành",
186
+ "纯阴之体": "Thuần Âm Chi Thể",
187
+ "纯阳之体": "Thuần Dương Chi Thể",
188
+ "无垢之体": "Vô Cấu Chi Thể",
189
+ "金身之体": "Kim Thân Chi Thể",
190
+ "地球": "Địa Cầu",
191
+ "四尊宝典": "Tứ Tôn Bảo Điển",
192
+ "诸天经脉功": "Chư Thiên Kinh Mạch Công",
193
+ "阳维脉": "Dương Duy Mạch",
194
+ "聚息境": "Tụ Tức Cảnh",
195
+ "丹田境": "Đan Điền Cảnh",
196
+ "真气境": "Chân Khí Cảnh",
197
+ "武者四重皮骨境": "Võ Giả tứ trọng, Bì Cốt Cảnh",
198
+ "武者五重鼎力境": "Võ Giả ngũ trọng, Đỉnh Lực Cảnh",
199
+ "鼎力境初期": "Đỉnh Lực Cảnh Sơ Kỳ",
200
+ "鼎力境中期": "Đỉnh Lực Cảnh Trung Kỳ",
201
+ "鼎力境后期": "Đỉnh Lực Cảnh Hậu Kỳ",
202
+ "鼎力境巅峰": "Đỉnh Lực Cảnh Điên Phong",
203
+ "武者三重真气境": "Võ Giả Tam Trọng Chân Khí Cảnh",
204
+ "武者六重辟穴境": "Võ Giả Lục Trọng Tích Huyệt Cảnh",
205
+ "测力石碑": "Trắc Lực Thạch Bi",
206
+ "白玉周天功": "Bạch Ngọc Chu Thiên Công",
207
+ "玄身掌": "Huyền Thân Chưởng",
208
+ "玄身拳": "Huyền Thân Quyền",
209
+ "刘老": "Lưu lão",
210
+ "12鼎": "12 Đỉnh",
211
+ "沈碧柔": "Thẩm Bích Nhu",
212
+ "姚叔叔": "Diêu thúc thúc",
213
+ "爹爹": "Gia gia",
214
+ "城主": "Thành chủ",
215
+ "原语大师": "Nguyên Ngữ đại sư",
216
+ "悬空行针": "Huyền Không Hành Châm",
217
+ "刘叔": "Lưu thúc",
218
+ "肩井穴": "Kiên Tỉnh huyệt",
219
+ "白家": "Bạch Gia",
220
+ "姚管家": "Diêu quản gia",
221
+ "政教处": "Chính Giáo Xử",
222
+ "王庭": "Vương Đình"
223
+ }