Upload 27232.json with huggingface_hub
Browse files- 27232.json +223 -0
27232.json
ADDED
|
@@ -0,0 +1,223 @@
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
+
{
|
| 2 |
+
"张悬": "Trương Huyền",
|
| 3 |
+
"陆寻": "Lục Tầm",
|
| 4 |
+
"洪天学院": "Hồng Thiên học viện",
|
| 5 |
+
"马克思": "Mã Khắc Tư",
|
| 6 |
+
"恩格斯": "Ân-ghen",
|
| 7 |
+
"曹雄": "Tào Hùng",
|
| 8 |
+
"王颖": "Vương Dĩnh",
|
| 9 |
+
"王涛": "Vương Đào",
|
| 10 |
+
"王弘": "Vương Hoằng",
|
| 11 |
+
"天玄城": "Thiên Huyền thành",
|
| 12 |
+
"王岩": "Vương Nham",
|
| 13 |
+
"原语": "Nguyên Ngữ",
|
| 14 |
+
"颖儿": "Dĩnh Nhi",
|
| 15 |
+
"张老师": "Trương lão sư",
|
| 16 |
+
"涛儿": "Đào Nhi",
|
| 17 |
+
"赵雅": "Triệu Nhã",
|
| 18 |
+
"墨老": "Mặc lão",
|
| 19 |
+
"沈碧茹": "Thẩm Bích Như",
|
| 20 |
+
"辟穴境": "Tích Huyệt Cảnh",
|
| 21 |
+
"尚斌": "Thượng Bân",
|
| 22 |
+
"紫藤根的种植": "Tử Đằng Căn đích chủng thực",
|
| 23 |
+
"碧青丹炼制": "Bích Thanh Đan luyện chế",
|
| 24 |
+
"炼丹八法": "Luyện Đan Bát Pháp",
|
| 25 |
+
"洪天九重诀": "Hồng Thiên Cửu Trọng Quyết",
|
| 26 |
+
"张悬老师": "Trương Huyền lão sư",
|
| 27 |
+
"杂疑论": "Tạp Nghi Luận",
|
| 28 |
+
"柳泽": "Liễu Trạch",
|
| 29 |
+
"杂说论": "Tạp Thuyết Luận",
|
| 30 |
+
"金灼于丹,不淬不融": "Kim Chước Vu Đan, Bất Thối Bất Dung",
|
| 31 |
+
"杜曲": "Đỗ Khúc",
|
| 32 |
+
"器火三诀": "Khí Hỏa Tam Quyết",
|
| 33 |
+
"白明": "Bạch Minh",
|
| 34 |
+
"气血论": "Khí Huyết Luận",
|
| 35 |
+
"白小王爷": "Bạch Tiểu vương gia",
|
| 36 |
+
"洪天楼": "Hồng Thiên Lâu",
|
| 37 |
+
"刘扬": "Lưu Dương",
|
| 38 |
+
"学心拷问": "Học Tâm Khảo Vấn",
|
| 39 |
+
"尚长老": "Thượng trưởng lão",
|
| 40 |
+
"姚寒": "Diêu Hàn",
|
| 41 |
+
"尚臣": "Thượng Thần",
|
| 42 |
+
"爆天狮": "Bạo Thiên Sư",
|
| 43 |
+
"吴愁": "Ngô Sầu",
|
| 44 |
+
"吴执事": "Ngô chấp sự",
|
| 45 |
+
"洪天": "Hồng Thiên",
|
| 46 |
+
"洪浩": "Hồng Hạo",
|
| 47 |
+
"洪浩长老": "Hồng Hạo trưởng lão",
|
| 48 |
+
"藏书阁": "Tàng Thư Các",
|
| 49 |
+
"紫香暴熊肉": "Tử Hương Bạo Hùng nhục",
|
| 50 |
+
"紫香花": "Tử Hương hoa",
|
| 51 |
+
"洪湖桂鱼": "Hồng Hồ Quế Ngư",
|
| 52 |
+
"洪湖": "Hồng Hồ",
|
| 53 |
+
"叶罗湾": "Diệp La Loan",
|
| 54 |
+
"清河龟": "Thanh Hà Quy",
|
| 55 |
+
"清炒窝心草": "Thanh Sao Oa Tâm Thảo",
|
| 56 |
+
"窝心草": "Oa Tâm Thảo",
|
| 57 |
+
"苦心菜": "Khổ Tâm Thái",
|
| 58 |
+
"天玄王国": "Thiên Huyền Vương Quốc",
|
| 59 |
+
"天道图书馆": "Thiên Đạo Đồ Thư Quán",
|
| 60 |
+
"天道有缺": "Thiên Đạo Hữu Khuyết",
|
| 61 |
+
"下运城": "Hạ Vận Thành",
|
| 62 |
+
"刘家": "Lưu gia",
|
| 63 |
+
"武者一重聚息境": "Võ Giả Nhất Trọng Tụ Tức Cảnh",
|
| 64 |
+
"莲花冲穴劲": "Liên Hoa Xung Huyệt Kính",
|
| 65 |
+
"飞花拳": "Phi Hoa Quyền",
|
| 66 |
+
"寸龙拳": "Tấc Long Quyền",
|
| 67 |
+
"神仙醉": "Thần Tiên Túy",
|
| 68 |
+
"百井坊": "Bách Tỉnh Phường",
|
| 69 |
+
"紫竹轩": "Tử Trúc Hiên",
|
| 70 |
+
"青岩酿": "Thanh Nham Nhưỡng",
|
| 71 |
+
"地根草": "Địa Căn Thảo",
|
| 72 |
+
"青叶蝉心": "Thanh Diệp Thiền Tâm",
|
| 73 |
+
"落英草": "Lạc Anh Thảo",
|
| 74 |
+
"润穴丹": "Nhuận Huyệt Đan",
|
| 75 |
+
"尚臣长老": "Thượng Thần trưởng lão",
|
| 76 |
+
"太祖长拳": "Thái Tổ Trường Quyền",
|
| 77 |
+
"通玄境": "Thông Huyền Cảnh",
|
| 78 |
+
"鼎力境": "Đỉnh Lực Cảnh",
|
| 79 |
+
"天玄王城": "Thiên Huyền Vương Thành",
|
| 80 |
+
"天宇商城": "Thiên Vũ Thương Thành",
|
| 81 |
+
"青云坊": "Thanh Vân Phường",
|
| 82 |
+
"一抹匠人": "Nhất Mạt Thợ Rèn",
|
| 83 |
+
"天玄森林": "Thiên Huyền sâm lâm",
|
| 84 |
+
"寒阳草": "Hàn Dương thảo",
|
| 85 |
+
"寒阳母草": "Hàn Dương Mẫu Thảo",
|
| 86 |
+
"执法队": "Chấp Pháp Đội",
|
| 87 |
+
"炎龙D神天": "Viêm Long D Thần Thiên",
|
| 88 |
+
"下平邑": "Hạ Bình Ấp",
|
| 89 |
+
"冷竹蛇": "Lãnh Trúc Xà",
|
| 90 |
+
"洪天藏书阁": "Hồng Thiên Tàng Thư Các",
|
| 91 |
+
"墨阳大师": "Mặc Dương đại sư",
|
| 92 |
+
"墨阳": "Mặc Dương",
|
| 93 |
+
"南窑": "Nam Diêu",
|
| 94 |
+
"阳墨": "Dương Mặc",
|
| 95 |
+
"流朱王国": "Lưu Chu vương quốc",
|
| 96 |
+
"惑音术": "Hoặc Âm Thuật",
|
| 97 |
+
"墨阳堂": "Mặc Dương đường",
|
| 98 |
+
"灵犀金蟾": "Linh Tê Kim Thiềm",
|
| 99 |
+
"玲珑石": "Linh Lung Thạch",
|
| 100 |
+
"天玄钱柜": "Thiên Huyền Tiền Quỹ",
|
| 101 |
+
"黄语书屋": "Hoàng Ngữ thư ốc",
|
| 102 |
+
"黄语": "Hoàng Ngữ",
|
| 103 |
+
"沈追": "Thẩm Truy",
|
| 104 |
+
"陆沉": "Lục Trầm",
|
| 105 |
+
"镇南王": "Trấn Nam Vương",
|
| 106 |
+
"白逊": "Bạch Tốn",
|
| 107 |
+
"城伯": "Thành Bá",
|
| 108 |
+
"陆沉大师": "Lục Trầm đại sư",
|
| 109 |
+
"管家": "Quản gia",
|
| 110 |
+
"赤雄": "Xích Hùng",
|
| 111 |
+
"白玉城": "Bạch Ngọc Thành",
|
| 112 |
+
"极地夜明珠": "Cực Địa Dạ Minh Châu",
|
| 113 |
+
"陆府": "Lục phủ",
|
| 114 |
+
"天道金身": "Thiên Đạo Kim Thân",
|
| 115 |
+
"王国藏书阁": "Vương Quốc Tàng Thư Các",
|
| 116 |
+
"皮骨境": "Bì Cốt Cảnh",
|
| 117 |
+
"大师": "đại sư",
|
| 118 |
+
"真气": "chân khí",
|
| 119 |
+
"小语": "Tiểu Ngữ",
|
| 120 |
+
"王城": "Vương Thành",
|
| 121 |
+
"帝师": "Đế sư",
|
| 122 |
+
"阿城": "A Thành",
|
| 123 |
+
"洪金珠果": "Hồng Kim Châu Quả",
|
| 124 |
+
"大师府邸": "Đại Sư phủ đệ",
|
| 125 |
+
"天道肉身": "Thiên Đạo nhục thân",
|
| 126 |
+
"天道神功": "Thiên Đạo thần công",
|
| 127 |
+
"如来神掌": "Như Lai Thần Chưởng",
|
| 128 |
+
"姚大管家": "Diêu đại quản gia",
|
| 129 |
+
"老四": "Lão Tứ",
|
| 130 |
+
"雄鹰万里": "Hùng Ưng Vạn Lý",
|
| 131 |
+
"白玉素女功": "Bạch Ngọc Tố Nữ Công",
|
| 132 |
+
"莫长老": "Mạc trưởng lão",
|
| 133 |
+
"教师公会": "Giáo Sư Công Hội",
|
| 134 |
+
"郑阳": "Trịnh Dương",
|
| 135 |
+
"袁涛": "Viên Đào",
|
| 136 |
+
"学心塔": "Học Tâm Tháp",
|
| 137 |
+
"沈老师": "Thẩm lão sư",
|
| 138 |
+
"膻中": "Đản Trung",
|
| 139 |
+
"巨阙": "Cự Khuyết",
|
| 140 |
+
"莫祥": "Mạc Tường",
|
| 141 |
+
"莫祥长老": "Mạc Tường trưởng lão",
|
| 142 |
+
"曹雄老师": "Tào Hùng lão sư",
|
| 143 |
+
"曹老师": "Tào lão sư",
|
| 144 |
+
"杀神棍": "Sát Thần côn",
|
| 145 |
+
"问心石": "Vấn Tâm Thạch",
|
| 146 |
+
"王超": "Vương Siêu",
|
| 147 |
+
"沈追陛下": "Thẩm Truy bệ hạ",
|
| 148 |
+
"东哥": "Đông Ca",
|
| 149 |
+
"圣墟": "Thánh Khư",
|
| 150 |
+
"女神": "Nữ Thần",
|
| 151 |
+
"教导主任": "Giáo Đạo Chủ Nhiệm",
|
| 152 |
+
"钟楼怪人": "Quái Nhân Nhà Thờ",
|
| 153 |
+
"尚少": "Thượng Thiếu",
|
| 154 |
+
"刘洋": "Lưu Dương",
|
| 155 |
+
"问心塔": "Vấn Tâm Tháp",
|
| 156 |
+
"王家": "Vương gia",
|
| 157 |
+
"赵城主": "Triệu thành chủ",
|
| 158 |
+
"白云城": "Bạch Vân thành",
|
| 159 |
+
"小女王颖": "Tiểu nữ vương Dĩnh",
|
| 160 |
+
"王弘族长": "Vương Hoằng tộc trưởng",
|
| 161 |
+
"王族长": "Vương tộc trưởng",
|
| 162 |
+
"王都": "Vương Đô",
|
| 163 |
+
"北武学院": "Bắc Võ Học Viện",
|
| 164 |
+
"小王爷": "Tiểu vương gia",
|
| 165 |
+
"白杨": "Bạch Dương",
|
| 166 |
+
"莫晓": "Mạc Hiểu",
|
| 167 |
+
"钱彪": "Tiền Bưu",
|
| 168 |
+
"后勤处": "Hậu Cần Xử",
|
| 169 |
+
"孙岩": "Tôn Nham",
|
| 170 |
+
"李元": "Lý Nguyên",
|
| 171 |
+
"武者": "Võ Giả",
|
| 172 |
+
"聚息": "Tụ Tức",
|
| 173 |
+
"丹田": "Đan Điền",
|
| 174 |
+
"皮骨": "Bì Cốt",
|
| 175 |
+
"鼎力": "Đỉnh Lực",
|
| 176 |
+
"辟穴": "Tích Huyệt",
|
| 177 |
+
"通玄": "Thông Huyền",
|
| 178 |
+
"宗师": "Tông Sư",
|
| 179 |
+
"至尊": "Chí Tôn",
|
| 180 |
+
"陈明": "Trần Minh",
|
| 181 |
+
"柳泉": "Liễu Tuyền",
|
| 182 |
+
"杜淳": "Đỗ Thuần",
|
| 183 |
+
"白林": "Bạch Lâm",
|
| 184 |
+
"龙犀血脉": "Long Tê Huyết Mạch",
|
| 185 |
+
"地皇城": "Địa Hoàng Thành",
|
| 186 |
+
"纯阴之体": "Thuần Âm Chi Thể",
|
| 187 |
+
"纯阳之体": "Thuần Dương Chi Thể",
|
| 188 |
+
"无垢之体": "Vô Cấu Chi Thể",
|
| 189 |
+
"金身之体": "Kim Thân Chi Thể",
|
| 190 |
+
"地球": "Địa Cầu",
|
| 191 |
+
"四尊宝典": "Tứ Tôn Bảo Điển",
|
| 192 |
+
"诸天经脉功": "Chư Thiên Kinh Mạch Công",
|
| 193 |
+
"阳维脉": "Dương Duy Mạch",
|
| 194 |
+
"聚息境": "Tụ Tức Cảnh",
|
| 195 |
+
"丹田境": "Đan Điền Cảnh",
|
| 196 |
+
"真气境": "Chân Khí Cảnh",
|
| 197 |
+
"武者四重皮骨境": "Võ Giả tứ trọng, Bì Cốt Cảnh",
|
| 198 |
+
"武者五重鼎力境": "Võ Giả ngũ trọng, Đỉnh Lực Cảnh",
|
| 199 |
+
"鼎力境初期": "Đỉnh Lực Cảnh Sơ Kỳ",
|
| 200 |
+
"鼎力境中期": "Đỉnh Lực Cảnh Trung Kỳ",
|
| 201 |
+
"鼎力境后期": "Đỉnh Lực Cảnh Hậu Kỳ",
|
| 202 |
+
"鼎力境巅峰": "Đỉnh Lực Cảnh Điên Phong",
|
| 203 |
+
"武者三重真气境": "Võ Giả Tam Trọng Chân Khí Cảnh",
|
| 204 |
+
"武者六重辟穴境": "Võ Giả Lục Trọng Tích Huyệt Cảnh",
|
| 205 |
+
"测力石碑": "Trắc Lực Thạch Bi",
|
| 206 |
+
"白玉周天功": "Bạch Ngọc Chu Thiên Công",
|
| 207 |
+
"玄身掌": "Huyền Thân Chưởng",
|
| 208 |
+
"玄身拳": "Huyền Thân Quyền",
|
| 209 |
+
"刘老": "Lưu lão",
|
| 210 |
+
"12鼎": "12 Đỉnh",
|
| 211 |
+
"沈碧柔": "Thẩm Bích Nhu",
|
| 212 |
+
"姚叔叔": "Diêu thúc thúc",
|
| 213 |
+
"爹爹": "Gia gia",
|
| 214 |
+
"城主": "Thành chủ",
|
| 215 |
+
"原语大师": "Nguyên Ngữ đại sư",
|
| 216 |
+
"悬空行针": "Huyền Không Hành Châm",
|
| 217 |
+
"刘叔": "Lưu thúc",
|
| 218 |
+
"肩井穴": "Kiên Tỉnh huyệt",
|
| 219 |
+
"白家": "Bạch Gia",
|
| 220 |
+
"姚管家": "Diêu quản gia",
|
| 221 |
+
"政教处": "Chính Giáo Xử",
|
| 222 |
+
"王庭": "Vương Đình"
|
| 223 |
+
}
|