raymondt commited on
Commit
f4bf173
·
verified ·
1 Parent(s): 7530ab9

Upload 39297.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 39297.json +232 -0
39297.json ADDED
@@ -0,0 +1,232 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "顾若言": "Cố Nhược Ngôn",
3
+ "楚戈": "Sở Qua",
4
+ "吴阿姨": "Cô Ngô",
5
+ "卢梭": "Lư Toa",
6
+ "秋无际": "Thu Vô Tế",
7
+ "楚天歌": "Sở Thiên Ca",
8
+ "林武阳": "Lâm Võ Dương",
9
+ "林科": "Lâm Khoa",
10
+ "顾社长": "Cố Xã Trưởng",
11
+ "张奇人": "Trương Kỳ Nhân",
12
+ "千度": "Thiên Độ",
13
+ "小破站": "Tiểu Phá Trạm",
14
+ "神迹夜总会": "Thần Tích Dạ Tổng Hội",
15
+ "秋宗主": "Thu Tông chủ",
16
+ "奇经八脉": "Kỳ kinh bát mạch",
17
+ "五脏六腑": "Ngũ tạng lục phủ",
18
+ "仙界": "Tiên Giới",
19
+ "瑶池": "Dao Trì",
20
+ "南江市": "Nam Giang Thị",
21
+ "黄蓉": "Hoàng Dung",
22
+ "婠婠": "Uyển Uyển",
23
+ "周长老": "Chu trưởng lão",
24
+ "朱雀火羽": "Chu Tước Hỏa Vũ",
25
+ "魔门": "Ma Môn",
26
+ "火狱宗": "Hỏa Ngục Tông",
27
+ "炎千烈": "Viêm Thiên Liệt",
28
+ "太虚火": "Thái Hư Hỏa",
29
+ "天道之契": "Thiên Đạo Chi Khế",
30
+ "四象大阵": "Tứ Tượng Đại Trận",
31
+ "阴尸山": "Âm Thi Sơn",
32
+ "无骨老人": "Vô Cốt Lão Nhân",
33
+ "云际宗": "Vân Tế Tông",
34
+ "毒手魔君": "Độc Thủ Ma Quân",
35
+ "父神": "Phụ Thần",
36
+ "天道": "Thiên Đạo",
37
+ "鸿钧": "Hồng Quân",
38
+ "月影": "Nguyệt Ảnh",
39
+ "郁泠秋": "Úc Linh Thu",
40
+ "Hydropod": "Hydropod",
41
+ "LT三圈下板": "LT Tam Quyển Hạ Bản",
42
+ "是蛋咖啊": "Thị Đản Ca A",
43
+ "pobodoqs": "pobodoqs",
44
+ "伊非o": "Y Phi o",
45
+ "查理不吃素": "Tra Lý Bất Cật Tố",
46
+ "露露": "Lộ Lộ",
47
+ "薪星": "Tân Tinh",
48
+ "改明换姓": "Cải Minh Hoán Tính",
49
+ "辰曦子": "Thần Hi Tử",
50
+ "星落stardown": "Tinh Lạc stardown",
51
+ "小戎": "Tiểu Nhung",
52
+ "z九日凌天": "z Cửu Nhật Lăng Thiên",
53
+ "鲲鹏垂云,万里横秋,千方万幻无形剑气": "Côn Bằng Thùy Vân, Vạn Lý Hoành Thu, Thiên Phương Vạn Huyễn Vô Hình Kiếm Khí",
54
+ "百合折": "Bách Hợp Chiết",
55
+ "黑拳": "Hắc Quyền",
56
+ "玄武磷晶": "Huyền Vũ Lân Tinh",
57
+ "乱空之梭": "Loạn Không Chi Toa",
58
+ "天地迷返大阵": "Thiên Địa Mê Phản Đại Trận",
59
+ "潘多拉魔盒": "Hộp Pandora",
60
+ "貂蝉": "Điêu Thuyền",
61
+ "道九天尊": "Đạo Cửu Thiên Tôn",
62
+ "龙城剑歌": "Long Thành Kiếm Ca",
63
+ "叶公好龙": "Diệp Công hảo long",
64
+ "老洪": "Lão Hồng",
65
+ "阳顶天": "Dương Đỉnh Thiên",
66
+ "点娘": "Điểm Nương",
67
+ "七月十五": "mười lăm tháng Bảy",
68
+ "云水无迹": "Vân Thủy Vô Tích",
69
+ "顾姑娘": "Cố cô nương",
70
+ "霹雳贝贝": "Phích Lịch Bối Bối",
71
+ "金钟罩": "Kim Chung Tráo",
72
+ "铁布衫": "Thiết Bố Sam",
73
+ "罩门": "tráo môn",
74
+ "佛门": "Phật Môn",
75
+ "雷刀狂僧": "Lôi Đao Cuồng Tăng",
76
+ "莽金刚": "Mãng Kim Cương",
77
+ "大悲方丈": "Đại Bi phương trượng",
78
+ "佛宗": "Phật Tông",
79
+ "藏经楼": "Tàng Kinh Lâu",
80
+ "同室操戈": "Đồng Thất Thao Qua",
81
+ "楚大": "Sở Đại",
82
+ "黑屋": "Hắc Ốc",
83
+ "凌波微步": "Lăng Ba Vi Bộ",
84
+ "武阳": "Võ Dương",
85
+ "市局": "Thị Cục",
86
+ "张曼丽": "Trương Mạn Lệ",
87
+ "林科长": "Trưởng phòng Lâm",
88
+ "麦克与麦兜": "Mạch Khắc và Mạch Đâu",
89
+ "尼伯龙根": "Nibelungen",
90
+ "阿sir": "A Sir",
91
+ "新华书店": "Tân Hoa Thư Điếm",
92
+ "微信": "Vi Tín",
93
+ "乡村寂寞小姨子": "Hương Thôn Tịch Mịch Tiểu Di Tử",
94
+ "于晓梅": "Vu Hiểu Mai",
95
+ "11黑白11": "11 Hắc Bạch 11",
96
+ "闲情赋瑶琴": "Nhàn Tình Phú Dao Cầm",
97
+ "晚歌丶挽歌": "Vãn Ca - Vãn Ca",
98
+ "今天开始做咸鱼": "Hôm Nay Bắt Đầu Làm Cá Muối",
99
+ "黄金镇魂曲": "Hoàng Kim Trấn Hồn Khúc",
100
+ "再不更新就睡了": "Không Cập Nhật Nữa Thì Ngủ",
101
+ "Aomr": "Aomr",
102
+ "阿巴阿巴向晚": "A Ba A Ba Hướng Vãn",
103
+ "书友20210302010644827": "Thư Hữu 20210302010644827",
104
+ "楚哥": "Sở Ca",
105
+ "BOSS": "BOSS",
106
+ "穿墙人": "Xuyên Tường Nhân",
107
+ "yangfan73": "Dương Phàm 73",
108
+ "柯里昂": "Kha Lý Ngang",
109
+ "二一居士V": "Nhị Nhất Cư Sĩ V",
110
+ "北风eer": "Bắc Phong eer",
111
+ "长路": "Trường Lộ",
112
+ "鉴毒师": "Giám Độc Sư",
113
+ "肆安": "Tứ An",
114
+ "CH酱瓜": "CH Tương Qua",
115
+ "overkami": "overkami",
116
+ "狸猫幻月": "Li Miêu Huyễn Nguyệt",
117
+ "慕林归鸟": "Mộ Lâm Quy Điểu",
118
+ "七三开": "Thất Tam Khai",
119
+ "共共共共鸣": "Cộng Cộng Cộng Cộng Minh",
120
+ "不及u": "Bất Cập u",
121
+ "李幻月": "Lý Huyễn Nguyệt",
122
+ "往事不随风": "Vãng Sự Bất Tùy Phong",
123
+ "若有先生": "Nhược Hữu Tiên Sinh",
124
+ "咸鱼请安分": "Hàm Ngư Thỉnh An Phân",
125
+ "QQ": "QQ",
126
+ "星耀值": "Tinh Diệu Trị",
127
+ "烈焰之狱": "Liệt Diễm Chi Ngục",
128
+ "创世神": "Sáng Thế Thần",
129
+ "空鱼": "Không Ngư",
130
+ "半只": "Bán Chỉ",
131
+ "魔界": "Ma giới",
132
+ "屠神证道群": "Đồ Thần Chứng Đạo quần",
133
+ "未来白金群": "Vị Lai Bạch Kim quần",
134
+ "雾里流苏": "Vụ Lí Lưu Tô",
135
+ "何异丝窠缀露珠": "Hà Dị Ti Qua Chuế Lộ Châu",
136
+ "屠神证道": "Đồ Thần Chứng Đạo",
137
+ "未来白金": "Tương Lai Bạch Kim",
138
+ "扑街开车群": "Phố Nhai Khai Xa Quần",
139
+ "张总": "Trương tổng",
140
+ "狗尾巴草宗主": "Cẩu Vĩ Ba Thảo tông chủ",
141
+ "庄周梦蝶": "Trang Chu mộng điệp",
142
+ "庄周": "Trang Chu",
143
+ "胡蝶": "Hồ Điệp",
144
+ "庄子": "Trang Tử",
145
+ "老庄": "Lão Trang",
146
+ "阿富汗": "A Phú Hãn",
147
+ "英雄联盟": "Anh Hùng Liên Minh",
148
+ "角色喵": "Giác Sắc Miêu",
149
+ "太清经": "Thái Thanh Kinh",
150
+ "七夕": "Thất Tịch",
151
+ "CZ": "CZ",
152
+ "小邪王石軒": "Tiểu Tà Vương Thạch Hiên",
153
+ "姬叉": "Cơ Xoa",
154
+ "ε伊蕾娜з": "ε Y Lôi Na з",
155
+ "开元": "Khai Nguyên",
156
+ "棒国": "Bổng Quốc",
157
+ "牛郎": "Ngưu Lang",
158
+ "织女": "Chức Nữ",
159
+ "七夕鹊桥会": "Thất Tịch Thước Kiều Hội",
160
+ "天帝": "Thiên Đế",
161
+ "阿俊": "A Tuấn",
162
+ "南江": "Nam Giang",
163
+ "陆北庭": "Lục Bắc Đình",
164
+ "王振坤": "Vương Chấn Khôn",
165
+ "王大少": "Vương đại thiếu",
166
+ "张大少爷": "Trương đại thiếu gia",
167
+ "张笑人": "Trương Tiếu Nhân",
168
+ "度娘": "Độ Nương",
169
+ "楚天无际": "Sở Thiên Vô Tế",
170
+ "小顾": "Tiểu Cố",
171
+ "牛郎织女": "Ngưu Lang Chức Nữ",
172
+ "钟不离": "Chung Bất Ly",
173
+ "原神": "Nguyên Thần",
174
+ "秋水堂": "Thu Thủy Đường",
175
+ "叶堂主": "Diệp đường chủ",
176
+ "幽水青莲": "U Thủy Thanh Liên",
177
+ "藏经阁": "Tàng Kinh Các",
178
+ "云霄城": "Vân Tiêu Thành",
179
+ "谢城主": "Tạ Thành Chủ",
180
+ "天元宗": "Thiên Nguyên Tông",
181
+ "陆宗主": "Lục Tông Chủ",
182
+ "蓝色小药丸": "Lam Sắc Tiểu Dược Hoàn",
183
+ "秋秋": "Thu Thu",
184
+ "云际青山": "Vân Tế Thanh Sơn",
185
+ "吴彦祖": "Ngô Ngạn Tổ",
186
+ "西南": "Tây Nam",
187
+ "万蛇窟": "Vạn Xà Quật",
188
+ "青龙": "Thanh Long",
189
+ "坠龙池": "Trụy Long Trì",
190
+ "蛇涎果": "Xà Diên Quả",
191
+ "恨非天": "Hận Phi Thiên",
192
+ "秋叶满园无心观赏": "Thu Diệp Mãn Viên Vô Tâm Quan Thưởng",
193
+ "青冥": "Thanh Minh",
194
+ "上下五千年": "Thượng Hạ Ngũ Thiên Niên",
195
+ "中国简史": "Trung Quốc Giản Sử",
196
+ "书信丶白鸽": "Thư Tín, Bạch Cáp",
197
+ "永劫无间": "Vĩnh Kiếp Vô Gian",
198
+ "王者荣耀": "Vương Giả Vinh Diệu",
199
+ "魔兽世界": "Ma Thú Thế Giới",
200
+ "DOTA": "Đao Tháp",
201
+ "BAN猛犸": "BAN Mãnh Mã",
202
+ "洛神赋": "Lạc Thần Phú",
203
+ "云织锦绣": "Vân Chức Cẩm Tú",
204
+ "上海": "Thượng Hải",
205
+ "吃豆人": "Ngật Đậu Nhân",
206
+ "南疆": "Nam Cương",
207
+ "稼轩词": "Giá Hiên Từ",
208
+ "明教教主": "Minh Giáo giáo chủ",
209
+ "起点": "Khởi Điểm",
210
+ "青舟舟舟": "Thanh Chu Chu Chu",
211
+ "青草地": "Thanh Thảo Địa",
212
+ "吃瓜书痴": "Cật Qua Thư Si",
213
+ "穗丰饶饶": "Tuệ Phong Nhiêu Nhiêu",
214
+ "青龙蜕鳞": "Thanh Long Thoát Lân",
215
+ "千里清秋茫无际": "Thiên Lý Thanh Thu Mang Vô Tế",
216
+ "天界": "Thiên Giới",
217
+ "云笈七签": "Vân Cập Thất Thiêm",
218
+ "十二正经": "Thập Nhị Chính Kinh",
219
+ "奇经": "Kỳ Kinh",
220
+ "五心向天": "Ngũ Tâm Hướng Thiên",
221
+ "肩井": "Kiên Tỉnh",
222
+ "戌时": "Tuất thời",
223
+ "天意束缚": "Thiên Ý Trói Buộc",
224
+ "四象": "Tứ Tượng",
225
+ "黄渤": "Hoàng Bột",
226
+ "创世父神": "Sáng Thế Phụ Thần",
227
+ "唐玄宗": "Đường Huyền Tông",
228
+ "李隆基": "Lý Long Cơ",
229
+ "天门": "Thiên Môn",
230
+ "水随天去秋无际": "Thủy Tùy Thiên Khứ Thu Vô Tế",
231
+ "劳力士": "Lao Lực Sĩ"
232
+ }