Unnamed: 0 int64 0 822k | input stringlengths 2 45 | output stringlengths 3 45 |
|---|---|---|
200 | giảyi thưởng dành cho casc | giải thưởng dành cho các |
201 | thưởng dàn cho các đội | thưởng dành cho các đội |
202 | dành cho các đội đoạt | dành cho các đội đoạt |
203 | cho nác độy đoạt thứ | cho các đội đoạt thứ |
204 | các độy đoạt thứ hạng | các đội đoạt thứ hạng |
205 | đội đoạt thu hạng cao | đội đoạt thứ hạng cao |
206 | doat thứ hạng cau là | đoạt thứ hạng cao là |
207 | thứ hạng cao ià 2 | thứ hạng cao là 2 |
208 | 000 USD | 000 USD |
209 | Nghệ An | Nghệ An |
210 | Bững phát ạ đua xe | Bùng phát nạn đua xe |
211 | phát nạn đua xe trai | phát nạn đua xe trái |
212 | nạn đua xe trasi phép | nạn đua xe trái phép |
213 | đua xe trái phép Tối | đua xe trái phép Tối |
214 | xe trasi phép Tối 5 | xe trái phép Tối 5 |
215 | tại kho vực Quảng trường | tại khu vực Quảng trường |
216 | khu vực Quảng trường Hô2 | khu vực Quảng trường Hồ |
217 | vực Qữảng tru7ờng Hồ Chí | vực Quảng trường Hồ Chí |
218 | Quang trường Hô Chí Minh | Quảng trường Hồ Chí Minh |
219 | TP Vinh | TP Vinh |
220 | Nghệ Ang | Nghệ An |
221 | hàng trăm thanh niên đã | hàng trăm thanh niên đã |
222 | trăm thanh niên đã tụ | trăm thanh niên đã tụ |
223 | thanh niên dã tụ tập | thanh niên đã tụ tập |
224 | niên đã tụ tập tỗ | niên đã tụ tập tổ |
225 | đã tuj tập to chức | đã tụ tập tổ chức |
226 | tụ tập tổ xhứx đua | tụ tập tổ chức đua |
227 | tập tổ ăhứă đua xe | tập tổ chức đua xe |
228 | to chức đua xe trái | tổ chức đua xe trái |
229 | chức đua xe trái phép | chức đua xe trái phép |
230 | đua xe trái phép quanh | đua xe trái phép quanh |
231 | xe trai phép quanh khu | xe trái phép quanh khu |
232 | trẩi phép quanh khu vực | trái phép quanh khu vực |
233 | phép uanh khu vực nafy | phép quanh khu vực này |
234 | gây náo loạn toàn thành | gây náo loạn toàn thành |
235 | náo loạn toàn thành phố | náo loạn toàn thành phố |
236 | Cỏng an TP Vinh đã | Công an TP Vinh đã |
237 | an TP Vinh đã huy | an TP Vinh đã huy |
238 | TP Vinh đã huy động | TP Vinh đã huy động |
239 | Vinh đăã huy động toàn | Vinh đã huy động toàn |
240 | đã huy động toàn bộ | đã huy động toàn bộ |
241 | huy động oàn bô5 lực | huy động toàn bộ lực |
242 | độn toàn hộ lực lượng | động toàn bộ lực lượng |
243 | xử dụng nhiều biện pváp | sử dụng nhiều biện pháp |
244 | dụyg nhiều biện pháp nhu | dụng nhiều biện pháp như |
245 | nhiều biê5n pháp như phát | nhiều biện pháp như phát |
246 | biện pháp như phát hiện | biện pháp như phát hiện |
247 | pháp như phát hiện bắt | pháp như phát hiện bắt |
248 | như phát hiện bắt giữ | như phát hiện bắt giữ |
249 | phát hiện bắt giu nhiều | phát hiện bắt giữ nhiều |
250 | hiện bắt giữ nhiều dối | hiện bắt giữ nhiều đối |
251 | bắt dữ nhiều đối tượng | bắt giữ nhiều đối tượng |
252 | làm hàng rào ngan cảp | làm hàng rào ngăn cản |
253 | hàng ra2o ngăn cản nhung | hàng rào ngăn cản nhưng |
254 | rào ngăn cản nhưng khong | rào ngăn cản nhưng không |
255 | ngan cản mhưng không có | ngăn cản nhưng không có |
256 | cản ehưng khôn có hiệu | cản nhưng không có hiệu |
257 | nhưng không có hiệu quả | nhưng không có hiệu quả |
258 | Chi Trinh | Chị Trinh |
259 | vo anh | vợ anh |
260 | rát yêu chồng | rất yêu chồng |
261 | Nhìn lại quãng thời gian | Nhìn lại quãng thời gian |
262 | lại quang thời gian qoa | lại quãng thời gian qua |
263 | chi thấy thế nào | chị thấy thế nào |
264 | Phòng bên noài trưng bày | Phòng bên ngoài trưng bày |
265 | bên ngoài chưng byy một | bên ngoài trưng bày một |
266 | ngoài trùng bày một sở | ngoài trưng bày một số |
267 | trưng bày một sớ loại | trưng bày một số loại |
268 | bày một số loạy thảo | bày một số loại thảo |
269 | một sỗ loại thảo giược | một số loại thảo dược |
270 | bản photo chứng chi3 hành | bản photo chứng chỉ hành |
271 | hoto chứng chỉ ha2nh nghề | photo chứng chỉ hành nghề |
272 | chứng chỉ hành mghề của | chứng chỉ hành nghề của |
273 | chỉ hanh nghề của ông | chỉ hành nghề của ông |
274 | hành nhề của ông Trương | hành nghề của ông Trương |
275 | nghề của ông Trừơng Sĩ | nghề của ông Trương Sĩ |
276 | củah ông Trương Si Phóng | của ông Trương Sĩ Phóng |
277 | Trước lời nói đùă ấy | Trước lời nói đùa ấy |
278 | Nộhiêm Khoan chỉ cười tủm | Nghiêm Khoan chỉ cười tủm |
279 | Khoan chỉ cười tủm tỉm | Khoan chỉ cười tủm tỉm |
280 | còn Ngo Thanh Liên thì | còn Ngô Thanh Liên thì |
281 | Ngoo Thanh Liên thì phá | Ngô Thanh Liên thì phá |
282 | Thanh Liên thì phá len | Thanh Liên thì phá lên |
283 | Liên thì phá đên cười | Liên thì phá lên cười |
284 | thi phá lên cười và | thì phá lên cười và |
285 | phá leen cpười và tuyên | phá lên cười và tuyên |
286 | lêng cười và tuyên bốq | lên cười và tuyên bố |
287 | Nnu như anh ay để | Nếu như anh ấy để |
288 | nghư anh ấy để ý | như anh ấy để ý |
289 | anh ấy để ý thi | anh ấy để ý thì |
290 | ấy để ý thì chắc | ấy để ý thì chắc |
291 | đễ ý thì chắc chắn | để ý thì chắc chắn |
292 | ý thì chă1c chắn tôy | ý thì chắc chắn tôi |
293 | thì chắc chắn tôi sẻ | thì chắc chắn tôi sẽ |
294 | chắc chắn toi se không | chắc chắn tôi sẽ không |
295 | chắn tôi sệ kh từ | chắn tôi sẽ không từ |
296 | tôi sex không từ chối | tôi sẽ không từ chối |
297 | Tất cả những công ty | Tất cả những công ty |
298 | cả nhữn công ty nào | cả những công ty nào |
299 | những công ty nào muống | những công ty nào muốn |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.