Datasets:
unique_id string | record_id string | source_dataset string | business_name string | tax_code string | address string | representative_name string | industry string | record_date timestamp[ns] | valid_from timestamp[ns] | valid_to timestamp[ns] | entity_type string | data_split string |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BR000002 | BR000002 | business_registry | Công ty Cổ phần Trường Tiến Miền Bắc | 7100000002 | Số 128, đường Điện Biên Phủ, Phường 12, quận/huyện Bắc Ninh, Bắc Ninh | Hoàng Minh Thảo | Tư vấn tài chính và quản trị doanh nghiệp | 2022-03-14T00:00:00 | 2022-03-12T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000002 | TX000002 | tax_registry | Công ty Cổ phần Trường Tiến Miền Bắc | 7100000002 | Số 128, đường Điện Biên Phủ, Phường 12, quận/huyện Bắc Ninh, Bắc Ninh | Hoàng Minh Thảo | Tư vấn tài chính và quản trị doanh nghiệp | 2022-06-01T00:00:00 | 2022-05-12T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000002 | IN000002 | inspection_record | CTCP Truong TienMien Bac | 7100000002 | 128 Dien Bien Phu, Phuong 12, quan/huyen Bac Ninh, Bac Ninh | HOÀNG MINH THẢO | Tư vấn tài chính và quản trị doanh nghiệp | 2023-02-22T00:00:00 | 2023-02-18T00:00:00 | 2023-02-18T00:00:00 | head_office | train |
TX000003 | TX000003 | tax_registry | CTCP XAY DUNG CONG TRINH BEN VUNG BINH GIA MIEN NAM | 9500000003 | Số 297 Hoàng Quốc Việt, Phường 12, quận/huyện Đống Đa, Hà Nội | Phan Gia Cường | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2023-02-25T00:00:00 | 2023-02-11T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000003 | IN000003 | inspection_record | Bình Gia Miền Nam Kiến tạo Xanh | 9500000003 | 297, duong Hoang Quoc Viet, Phuong 12, quan/huyen Dong Da, Ha Noi | null | null | 2024-07-22T00:00:00 | 2024-07-18T00:00:00 | 2024-07-18T00:00:00 | head_office | train |
BR000004 | BR000004 | business_registry | Hợp tác xã Long Nam Cao Nguyên | 4800000004 | Số 45 Trần Duy Hưng, Phường 15, quận/huyện Thủ Đức, TP HCM | Vũ Văn Phúc | Sản xuất và gia công cơ khí | 2023-03-22T00:00:00 | 2023-03-18T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000004 | TX000004 | tax_registry | HTX Long NamCao Nguyên | 4800000004 | Số 45 Trần Duy Hưng, Phường 15, quận/huyện Thủ Đức, TP HCM | Vu Van Phuc | Sản xuất và gia công cơ khí | 2023-06-19T00:00:00 | 2023-06-13T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000004 | IN000004 | inspection_record | HTX LONG NAM CAO NGUYEN | 4800000004 | 45, uong Tran Duy Hung, Phuong 15, quan/huyen Thu Duc, TP. Ho Chi Minh | Vũ Văn Phúc | SX Cơ khí | 2023-09-01T00:00:00 | 2023-09-01T00:00:00 | 2023-09-01T00:00:00 | head_office | train |
BR000005 | BR000005 | business_registry | Công ty TNHH Kim Phát Miền Bắc | 2600000005 | Số 357, đường Trần Duy Hưng, Phường 15, quận/huyện Dĩ An, Bình Dương | Phan Văn Dung | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2018-11-25T00:00:00 | 2018-11-19T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000005 | TX000005 | tax_registry | CTY TNHH Kim Phat Mien Bac | 2600000005 | Số 357, đường Trần Duy Hưng, Phường 15, quận/huyện Dĩ An, Bình Dương | Phan Van Dung | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2018-12-24T00:00:00 | 2018-12-12T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000005 | IN000005 | inspection_record | CTY TNHH MIEN KIM BAC PHAT | null | 357 Tran Duy Hung, Phuong 15, quan/huyen Di An, Binh Duong | Dung Phan Van | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2021-12-08T00:00:00 | 2021-12-06T00:00:00 | 2021-12-06T00:00:00 | head_office | train |
BR000006 | BR000006 | business_registry | Công ty TNHH Hải Dương Thăng Long | 3600000006 | Số 101, đường Lê Lợi, Phường 6, quận/huyện Biên Hòa, Đồng Nai | HẢI VŨ ĐỨC | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2019-01-19T00:00:00 | 2019-01-06T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000006 | TX000006 | tax_registry | CTY TNHH HẢI DƯƠNG THĂNG LONG | 3600000006 | 101, đường Lê Lợi, Phường 6, quận/huyện Biên Hòa, Đồng Nai | Vu Duc Hai | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2019-04-07T00:00:00 | 2019-03-16T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000006 | IN000006 | inspection_record | CTY TNHH HaiDuong Thang Long | null | 101, đường Lê Lợi, Phường 6, quận/huyện Biên Hòa, Đồng Nai | Vũ Đức Hải | CNTT | 2019-12-30T00:00:00 | 2019-12-28T00:00:00 | 2019-12-28T00:00:00 | head_office | train |
BR000007 | BR000007 | business_registry | Công ty TNHH Vận tải Hàng hóa Bắc Nam Bảo Phát Thăng Long | 7500000007 | Số 19, đường Nguyễn Huệ, Phường 4, quận/huyện Cầu Giấy, Hà Nội | Lê Thanh Vân | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2022-10-30T00:00:00 | 2022-10-29T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000007 | TX000007 | tax_registry | CTY TNHH Vận tải Hàng hóa Bắc Nam Bảo Phát Thăng Long | 7500000007 | 19, duong Nguyen Hue, Phuong 4, quan/huyen Cau Giay, Ha Noi | LÊ THANH VÂN | VT Logistics | 2023-01-01T00:00:00 | 2022-12-16T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000007 | IN000007 | inspection_record | Bao Phat Thang Long Logistics Solutions | null | Cầu Giấy, Hà Nội | Van Le Thanh | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2023-05-10T00:00:00 | 2023-05-07T00:00:00 | 2023-05-07T00:00:00 | head_office | train |
BR000008 | BR000008 | business_registry | Công ty Cổ phần Nam Tâm Miền Nam | 5300000008 | Số 362, đường Giải Phóng, Phường 13, quận/huyện Cầu Giấy, Hà Nội | Nguyễn Minh Dung | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2018-12-11T00:00:00 | 2018-12-09T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000008 | TX000008 | tax_registry | CTCP NAM TÂM MIỀN NAM | 5300000008 | 362, đường Giải Phóng, Phường 13, quận/huyện Cầu Giấy, Hà Nội | Nguyễn Minh Dung | XD | 2019-03-06T00:00:00 | 2019-03-02T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000008 | IN000008 | inspection_record | CTCP NAM TAM MIEN NAM | 5300000008 | 362 Giải Phóng, Phường 13, quận/huyện Cầu Giấy, Hà Nội | Nguyễn Minh Dung | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2021-07-14T00:00:00 | 2021-07-10T00:00:00 | 2021-07-10T00:00:00 | head_office | train |
BR000010 | BR000010 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Đông Thịnh Sông Hồng | 1500000010 | Số 21, đường Lý Thường Kiệt, Phường 1, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | Lê Văn Dung | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2020-02-14T00:00:00 | 2020-02-10T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000010 | TX000010 | tax_registry | Doanh nghiệp tư nhân Đông Thịnh Sông Hồng | 1500000010 | 21 Lý Thường Kiệt, Phường 1, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | Le Van Dung | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2020-05-20T00:00:00 | 2020-04-23T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000010 | IN000010 | inspection_record | DNTN Dong Thinh Song Hung | 1500000010 | 21, đường Lý Thường Kiệt, Phường 1, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | Lê Văn Dung | TMDV | 2023-01-26T00:00:00 | 2023-01-24T00:00:00 | 2023-01-24T00:00:00 | head_office | train |
BR000011 | BR000011 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Phú Phúc Đông Dương | 3700000011 | Số 50, đường Điện Biên Phủ, Phường 14, quận/huyện Dĩ An, Bình Dương | Vũ Minh Sơn | Nông nghiệp sạch và chế biến thực phẩm | 2019-07-23T00:00:00 | 2019-07-17T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000011 | IN000011 | inspection_record | DNTN PHU PHUCDONG DUONG | 3700000011 | So 50 Dien Bien Phu, Phuong 14, quan/huyen Di An, Binh Duong | Sơn Vũ Minh | Nông nghiệp | 2021-06-19T00:00:00 | 2021-06-14T00:00:00 | 2021-06-14T00:00:00 | head_office | train |
BR000014 | BR000014 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Hưng Thịnh Miền Bắc | 5500000014 | Số 286, đường Tôn Đức Thắng, Phường 2, quận/huyện Thủ Dầu Một, Bình Dương | Bùi Gia Tuấn | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2023-02-24T00:00:00 | 2023-02-13T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000014 | TX000014 | tax_registry | DNTNHưng Thịnh Miền Bắc | 5500000014 | Số 286, đường Tôn Đức Thắng, Phường 2, quận/huyện Thủ Dầu Một, Bình Dương | BUI GIA TUAN | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2023-05-25T00:00:00 | 2023-05-14T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000014_02 | TX000014_02 | tax_registry | DNTN Hung Thinh Mien Bac | 5500000014 | 286, đường Tôn Đức Thắng, Phường 2, quận/huyện Thủ Dầu Một, Bình Dương | BÙI GIA TUẤN | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2023-04-29T00:00:00 | 2023-04-06T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000014 | IN000014 | inspection_record | DNTN HUNG HINH MIEN BAC | null | 286, đường Tôn Đức Thắng, Phường 2, quận/huyện Thủ Dầu Một, Bình Dương | null | TMDV | 2024-08-15T00:00:00 | 2024-08-11T00:00:00 | 2024-08-11T00:00:00 | head_office | train |
BR000015 | BR000015 | business_registry | Công ty Cổ phần Đức Hải Sông Hồng | 6400000015 | Số 250 Giải Phóng, Phường 13, quận/huyện Hải An, Hải Phòng | Dương Thanh Phúc | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2018-06-17T00:00:00 | 2018-06-17T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000015 | TX000015 | tax_registry | Công ty Cổ phần Đức Hải Sông Hồng | 6400000015 | Số 250, đường Giải Phóng, Phường 13, quận/huyện Hải An, Hải Phòng | Phúc Dương Thanh | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2018-08-18T00:00:00 | 2018-08-18T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000015 | IN000015 | inspection_record | CTCP ĐỨC HẢI SÔG HỒNG | null | 250 Giải Phóng, Phường 13, quận/huyện Hải An, Hải Phòng | Duong Thanh Phuc | VT Logistics | 2019-11-02T00:00:00 | 2019-10-27T00:00:00 | 2019-10-27T00:00:00 | head_office | train |
BR000016 | BR000016 | business_registry | Công ty TNHH Nam Gia Đông Dương | 6900000016 | Số 277, đường Cầu Giấy, Phường 2, quận/huyện Long Thành, Đồng Nai | Hoàng Gia Nam | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2020-10-31T00:00:00 | 2020-10-21T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000016 | TX000016 | tax_registry | CTY TNHH NAM GIA DONG DUONG | 6900000016 | Số 277 Cầu Giấy, Phường 2, quận/huyện Long Thành, Đồng Nai | Hoang Gia Nam | VT Logistics | 2021-01-19T00:00:00 | 2020-12-30T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000016 | IN000016 | inspection_record | CTY TNHH NAM GIA DONG DUONG | 6900000016 | 277 Cầu Giấy, Phường 2, quận/huyện Long Thành, Đồng Nai | null | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2022-04-28T00:00:00 | 2022-04-24T00:00:00 | 2022-04-24T00:00:00 | head_office | train |
BR000017 | BR000017 | business_registry | HTX Dai Hung Thang Long | 3000000017 | Số 24, đường Trần Duy Hưng, Phường 14, quận/huyện Hải An, Hải Phòng | Đỗ Thị Dung | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2022-05-17T00:00:00 | 2022-05-15T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000017 | TX000017 | tax_registry | HTX Đại Hưng Thăng Long | null | 24 Tran Duy Hung, Phuong 14, quan/huyen Hai An, Hai Phong | Do Thi Dung | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2022-08-26T00:00:00 | 2022-08-05T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000017 | IN000017 | inspection_record | HTX Dai Hung Thang Lokg | null | 24 Tryn Duy Hung, Phuong 14, quan/huyen Hai An, Hai Phong | Dung Do Thi | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2023-08-24T00:00:00 | 2023-08-18T00:00:00 | 2023-08-18T00:00:00 | head_office | train |
TX000018 | TX000018 | tax_registry | CTCP Vận tải Hàng hóa Bắc Nam Đại Nam Miền Bắc | 3700000018 | Số 383 Cầu Giấy, Phường 9, quận/huyện Thuận An, Bình Dương | Hồ Văn Hà | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2021-01-21T00:00:00 | 2020-12-26T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000018 | IN000018 | inspection_record | Đại Nam Miền Bắc Logistics Xuyên Việt | null | Thuận An, Bình Dương | Ho Van Ha | null | 2023-11-27T00:00:00 | 2023-11-23T00:00:00 | 2023-11-23T00:00:00 | head_office | train |
BR000019 | BR000019 | business_registry | Hợp tác xã Cơ khí Chính xác Việt Gia Phúc Việt Nam | 5800000019 | Số 85, đường Nguyễn Huệ, Phường 3, quận/huyện Bến Cát, Bình Dương | Phạm Ngọc Tuấn | Sản xuất và gia công cơ khí | 2020-04-14T00:00:00 | 2020-04-12T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000019 | TX000019 | tax_registry | HTX Cơ khí Chính xác Việt Gia Phúc Việt Nam | 5800000019 | 85 Nguyễn Huệ, Phường 3, quận/huyện Bến Cát, Bình Dương | Phạm Ngọc Tuấn | SX Cơ khí | 2020-06-15T00:00:00 | 2020-06-04T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000019 | IN000019 | inspection_record | Gia Phúc Việt Nam Thiết bị Công nghiệp | 5800000019 | Bến Cát, Bình Dương | null | SX Cơ khí | 2022-03-20T00:00:00 | 2022-03-18T00:00:00 | 2022-03-18T00:00:00 | head_office | train |
BR000020 | BR000020 | business_registry | Công ty TNHH Du lịch Nghỉ dưỡng Biển Gia Hà Thăng Long | 3800000020 | Số 251, đường Nguyễn Huệ, Phường 11, quận/huyện Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | Bùi Thanh Linh | Du lịch nghỉ dưỡng và dịch vụ lưu trú | 2018-11-23T00:00:00 | 2018-11-10T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000020 | TX000020 | tax_registry | Cong ty TNHH Du lich Nghi duong Bien Gia Ha Thang Long | 3800000020 | So 251, duong Nguyen Hue, Phuong 11, quan/huyen Thu Duc, TP. Ho Chi Minh | Bùi Thanh Linh | Du lịch nghỉ dưỡng và dịch vụ lưu trú | 2019-02-13T00:00:00 | 2019-01-20T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000020 | IN000020 | inspection_record | Gia Ha Thang Long Coastal Hospitality | null | Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | null | NHKS | 2021-07-12T00:00:00 | 2021-07-08T00:00:00 | 2021-07-08T00:00:00 | head_office | train |
BR000021 | BR000021 | business_registry | Công ty Cổ phần Du lịch Nghỉ dưỡng Biển Gia Khôi Duyên Hải | 1200000021 | Số 302, đường Trường Chinh, Phường 12, quận/huyện Từ Sơn, Bắc Ninh | Bùi Minh Hà | Du lịch nghỉ dưỡng và dịch vụ lưu trú | 2019-07-01T00:00:00 | 2019-06-18T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000021 | TX000021 | tax_registry | CTCP Du lịch Nghỉ dưỡng Biển Gia Khôi Duyên Hải | 1200000021 | Số 302 Trường Chinh, Phường 12, quận/huyện Từ Sơn, Bắc Ninh | BÙI MINH HÀ | NHKS | 2019-08-16T00:00:00 | 2019-07-21T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000021 | IN000021 | inspection_record | Gia Khoi Duyen Hai Coastal Hospitality | 1200000021 | Từ Sơn, Bắc Ninh | null | NHKS | 2021-11-21T00:00:00 | 2021-11-20T00:00:00 | 2021-11-20T00:00:00 | head_office | train |
BR000022 | BR000022 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Trường Hải Đông Dương | 5100000022 | Số 118, đường Điện Biên Phủ, Phường 8, quận/huyện Yên Phong, Bắc Ninh | Đặng Ngọc An | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2018-07-25T00:00:00 | 2018-07-22T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000022 | TX000022 | tax_registry | Doanh nghiệp tư nhân Trường Hải Đông Dương | 5100000022 | Số 118, đường Điện Biên Phủ, Phường 8, quận/huyện Yên Phong, Bắc iinh | Đặng Ngọc An | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2018-08-25T00:00:00 | 2018-08-08T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000022 | IN000022 | inspection_record | DNTN TrưngHải Đông Dương | 5100000022 | 118 Dien Bien Phu, Phuong 8, quan/huyen Yen Phong, Bac Ninh | DANG NGOC AN | TMDV | 2020-11-15T00:00:00 | 2020-11-14T00:00:00 | 2020-11-14T00:00:00 | head_office | train |
IN000022_02 | IN000022_02 | inspection_record | DNTN TRƯỜNG DƯƠNG HẢIĐÔNG | 5100000022 | 118 Dien Bien Phu, Phuong 8, quan/huyen Yen Phong, Bac Ninh | DANG NGOC AN | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2021-04-20T00:00:00 | 2021-04-16T00:00:00 | 2021-04-16T00:00:00 | head_office | train |
BR000023 | BR000023 | business_registry | CTCP Khánh Hà Duyên Hải | 8400000023 | Số 315, đường Nguyễn Huệ, Phường 11, quận/huyện Lê Chân, Hải Phòng | Vũ Xuân Thảo | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2023-05-02T00:00:00 | 2023-04-19T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000023 | TX000023 | tax_registry | CTCP Khánh Hà Duyên Hải | 8400000023 | Số 315, đường Nguyễn Huệ, Phường 11, quận/huyện Lê Chân, Hải Phòng | Vũ Xuân Thảo | VT Logistics | 2023-06-26T00:00:00 | 2023-06-14T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000023 | IN000023 | inspection_record | CTCP KHANH HA DUYEN HAI | 8400000023 | So 315 Nguyen Hue, Phuong 11, quan/huyen Le Chan, Hai Phong | Vu Xuan Thao | VT Logistics | 2026-04-01T00:00:00 | 2026-03-29T00:00:00 | 2026-03-29T00:00:00 | head_office | train |
BR000024 | BR000024 | business_registry | Công ty TNHH Đông An Cao Nguyên | 9700000024 | 230, đường Điện Biên Phủ, Phường 13, quận/huyện Quế Võ, Bắc Ninh | Hồ Gia Linh | Nông nghiệp sạch và chế biến thực phẩm | 2018-05-04T00:00:00 | 2018-04-25T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000024 | IN000024 | inspection_record | CTY TNHH DongAn Cao Nguyen | 9700000024 | 230 Dien Bien Phu, Phuong 13, quan/huyen Que Vo, Bac Ninh | Ho Gia Linh | Nông nghiệp sạch và chế biến thực phẩm | 2018-12-24T00:00:00 | 2018-12-23T00:00:00 | 2018-12-23T00:00:00 | head_office | train |
BR000029 | BR000029 | business_registry | Công ty TNHH Kim Trang Việt Nam | 5600000029 | Số 283, đường Nguyễn Văn Linh, Phường 9, quận/huyện Long Thành, Đồng Nai | Đặng Ngọc Khang | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2020-04-29T00:00:00 | 2020-04-22T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000029 | TX000029 | tax_registry | Công ty TNHH Kim Trang Việt Nam | 5600000029 | Số 283 Nguyễn Văn Linh, Phường 9, quận/huyện Long Thành, Đồng Nai | Khang Dang Ngoc | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2020-06-29T00:00:00 | 2020-06-08T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000029 | IN000029 | inspection_record | CÔNG TY TNHH KIM VRANG VIỆT NAM | 5600000029 | 283 Nguyen Van Linh, Phuong 9, quan/huyen Long Thanh, Dong Nai | Đặng Ngọc Khang | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2021-09-25T00:00:00 | 2021-09-21T00:00:00 | 2021-09-21T00:00:00 | head_office | train |
BR000031 | BR000031 | business_registry | Công ty TNHH Gia Phúc Miền Bắc | 5000000031 | Số 174, đường Lý Thường Kiệt, Phường 14, quận/huyện Bắc Ninh, Bắc Ninh | Đỗ Ngọc Thảo | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2023-03-15T00:00:00 | 2023-03-08T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000031 | TX000031 | tax_registry | CTY TNHH Gia Phúc Miền Bắc | 5000000031 | 174, đường Lý Thường Kiệt, Phường 14, quận/huyện Bắc Ninh, Bắc Ninh | ĐỖ NGỌC THẢO | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2023-04-11T00:00:00 | 2023-04-07T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000031 | IN000031 | inspection_record | Công wy TNHH Gia Phúc Miền Bắc | null | 174 Lý Thường Kiệt, Phường 14, quận/huyện Bắc Ninh, Bắc Ninh | Đỗ Ngọc Thảo | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2025-04-14T00:00:00 | 2025-04-11T00:00:00 | 2025-04-11T00:00:00 | head_office | train |
BR000032 | BR000032 | business_registry | Hợp tác xã Thương mại Phân phối Hiện đại Hòa Quân Sông Hồng | 2200000032 | Số 170, đường Võ Văn Kiệt, Phường 6, quận/huyện Thủ Dầu Một, Bình Dương | Hoàng Thị Dung | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2019-06-02T00:00:00 | 2019-06-02T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000032 | TX000032 | tax_registry | HTX THƯƠNG MẠI PHÂN PHỐI HIỆN ĐẠI HÒA QUÂN SÔNG HỒNG | 2200000032 | 170 Vo Van Kiet, Phuong 6, quan/huyen Thu Dau Mot, Binh Duong | Hoàng Thị Dung | TMDV | 2019-08-13T00:00:00 | 2019-07-18T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000032 | IN000032 | inspection_record | Hòa Quân Sông Hồng Bán lẻ Thông minh | null | Thủ Dầu Một, Bình Dương | null | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2021-09-26T00:00:00 | 2021-09-22T00:00:00 | 2021-09-22T00:00:00 | head_office | train |
BR000034 | BR000034 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Du lịch Nghỉ dưỡng Biển Hòa Quân Á Châu | 1000000034 | Số 279, đường Điện Biên Phủ, Phường 8, quận/huyện Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh | Trần Quang Khang | Du lịch nghỉ dưỡng và dịch vụ lưu trú | 2021-01-18T00:00:00 | 2021-01-18T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000034 | TX000034 | tax_registry | DNTN DU LỊCH NGHỈ DƯỠNG BIỂN HÒA QUÂN Á CHÂU | 1000000034 | So 279 Dien Bien Phu, Phuong 8, quan/huyen Tan Binh, TP. Ho Chi Minh | TRẦN QUANG KHANG | NHKS | 2021-02-16T00:00:00 | 2021-02-06T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000034 | IN000034 | inspection_record | Hoa Quan A Chau Coastal Hospitality | 1000000034 | null | null | Du lịch nghỉ dưỡng và dịch vụ lưu trú | 2022-04-08T00:00:00 | 2022-04-05T00:00:00 | 2022-04-05T00:00:00 | head_office | train |
BR000036 | BR000036 | business_registry | Công ty TNHH Phúc Châu Sông Hồng | 7900000036 | So 216, duong Tran Duy Hung, Phuong 11, quan/huyen Thanh Khe, Da Nang | Dương Thị Hà | Thương mại và phân phối hàng tiêu dùng | 2018-06-14T00:00:00 | 2018-06-06T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000036 | TX000036 | tax_registry | CONG TY TNHH PHUC CHAU SONG HONG | 7900000036 | Số 216 Trần Duy Hưng, Phường 11, quận/huyện Thanh Khê, Đà Nẵng | Duong Thi Ha | TMDV | 2018-08-03T00:00:00 | 2018-08-02T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000036 | IN000036 | inspection_record | CTY TNHH Phuc Chau Song rong | null | 216 Tran Duy Hung, Phuong 11, quan/huyen Thanh Khe, Da Nang | Dương Thị Hà | TMDV | 2020-04-18T00:00:00 | 2020-04-16T00:00:00 | 2020-04-16T00:00:00 | head_office | train |
BR000040 | BR000040 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Công nghệ Số Thông minh Hải Thịnh Á Châu | 7800000040 | Số 89, đường Nguyễn Huệ, Phường 7, quận/huyện Bến Cát, Bình Dương | Hồ Đức Hạnh | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2019-04-29T00:00:00 | 2019-04-28T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000040 | TX000040 | tax_registry | DNTN Công nghệ Số Thông minh Hải Thịnh Á Châu | 7800000040 | Số 89 Nguyễn Huệ, vhường 7, quận/huyện Bến Cát, Bình Dương | Hạnh Hồ Đức | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2019-06-02T00:00:00 | 2019-05-25T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000040 | IN000040 | inspection_record | Hai Thinh A Chau Digital Solutions | null | 89 Nguyễn Huệ, Phường 7, quận/huyện Bến Cát, Bình Dương | null | null | 2020-05-21T00:00:00 | 2020-05-16T00:00:00 | 2020-05-16T00:00:00 | head_office | train |
BR000042 | BR000042 | business_registry | CTY TNHH VẬN TẢI HÀNG HÓA BẮC NAM HẢI TIẾN MIỀN BẮC | 4900000042 | Số 243, đường Võ Văn Kiệt, Phường 10, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | Đặng Văn Hà | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2019-11-28T00:00:00 | 2019-11-15T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000042 | TX000042 | tax_registry | CTY TNHH Van tai Hang hoa Bac Nam Hai Tien Mien Bac | 4900000042 | 243 Võ Văn Kiệt, Phường 10, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | Đặng Văn Hà | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2019-12-10T00:00:00 | 2019-12-01T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000042 | IN000042 | inspection_record | Hai Tien Mien Bac Logistics Solutions | 4900000042 | 243 Võ Văn Kiệt, Phường 10, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | null | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2021-06-25T00:00:00 | 2021-06-19T00:00:00 | 2021-06-19T00:00:00 | head_office | train |
BR000043 | BR000043 | business_registry | Doanh nghiệp tư nhân Nhật Tiến Cửu Long | 4400000043 | Số 183, đường Điện Biên Phủ, Phường 2, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | Bùi Hữu Vân | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2021-07-16T00:00:00 | 2021-07-09T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000043 | TX000043 | tax_registry | DNTN NHẬT TIẾN CỬU LONG | 4400000043 | Số 183 Điện Biên Phủ, Phường 2, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | Bùi Hữu Vân | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2021-09-13T00:00:00 | 2021-08-16T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000043 | IN000043 | inspection_record | DNTN Nhật Long Cửu kiến | 4400000043 | 183, đường Điện Biên Phủ, Phường 2, quận/huyện Trảng Bom, Đồng Nai | Bùi Hữu Vân | Vận tải hàng hóa và dịch vụ logistics | 2023-03-10T00:00:00 | 2023-03-03T00:00:00 | 2023-03-03T00:00:00 | head_office | train |
BR000044 | BR000044 | business_registry | Công ty TNHH Tân Gia Hải Vân | 6400000044 | Số 311, đường Lý Thường Kiệt, Phường 15, quận/huyện Hải An, Hải Phòng | Nguyen Thanh An | Du lịch nghỉ dưỡng và dịch vụ lưu trú | 2023-07-19T00:00:00 | 2023-07-10T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000044 | TX000044 | tax_registry | Công ty TNHH Tân Gia Hải Vân | 6400000044 | Số 311, đường Lý Thường Kiệt, Phường 15, quận/huyện Hải An, Hải Phòng | NGUYỄN THANH AN | NHKS | 2023-08-16T00:00:00 | 2023-08-03T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000044 | IN000044 | inspection_record | CTYTNHH TAN GIA HAI VAN | 6400000044 | 311 Lý Thường Kiệt, Phường 15, quận/huyện Hải An, Hải Phòng | null | NHKS | 2025-07-04T00:00:00 | 2025-07-04T00:00:00 | 2025-07-04T00:00:00 | head_office | train |
BR000045 | BR000045 | business_registry | Hợp tác xã Chăm sóc Sức khỏe Cộng đồng Hoàng An Thăng Long | 8400000045 | Số 243, đường Nguyễn Văn Linh, Phường 12, quận/huyện Long Thành, Đồng Nai | Đặng Minh Cường | Dịch vụ chăm sóc sức khỏe | 2023-04-24T00:00:00 | 2023-04-16T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000045 | TX000045 | tax_registry | HTX CHAM SOC SUC KHOE CONG DONG HOANG AN THANG LONG | 8400000045 | Số 243 Nguyễn Văn Linh, Phường 12, quận/huyện Long Thành, Đồng Nai | Đặng Minh Cường | DV Y tế | 2023-07-14T00:00:00 | 2023-06-14T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000045 | IN000045 | inspection_record | Hoàng An Thăng Long Healthcare | null | Long Thành, Đồng Nai | Đặng Minh Cường | Dịch vụ chăm sóc sức khỏe | 2023-12-01T00:00:00 | 2023-11-26T00:00:00 | 2023-11-26T00:00:00 | head_office | train |
BR000046 | BR000046 | business_registry | DNTN Cong nghe So Thong minh Hoa Trang Cuu Long | 1400000046 | Số 283, đường Phạm Văn Đồng, Phường 8, quận/huyện Quận 1, TP. Hồ Chí Minh | Trần Xuân Hải | Giải pháp công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 2020-05-31T00:00:00 | 2020-05-21T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000046 | TX000046 | tax_registry | Doanh nghiep tunhan Cong nghe So Thong minh Hoa Trang Cuu Long | 1400000046 | 283 Phạm Văn Đồng, Phường 8, quận/huyện Quận 1, TP HCM | TRẦN XUÂN HẢI | CNTT | 2020-08-19T00:00:00 | 2020-07-29T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000046 | IN000046 | inspection_record | Hòa Trang Cửu Long Digital | null | null | Trần Xuân Hải | CNTT | 2023-06-27T00:00:00 | 2023-06-24T00:00:00 | 2023-06-24T00:00:00 | head_office | train |
BR000049 | BR000049 | business_registry | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ Cao Hưng Sơn Phương Đông | 1600000049 | Số 153, đường Nguyễn Trãi, Phường 12, quận/huyện Nam Từ Liêm, Hà Nội | Bùi Xuân Trang | Nông nghiệp sạch và chế biến thực phẩm | 2023-07-29T00:00:00 | 2023-07-18T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000049 | TX000049 | tax_registry | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ Cao Hưng Sơn Phương Đông | 1600000049 | 153, đường Nguyễn Trãi, Phường 12, quận/huyện Nam Từ Liêm, Hà Nội | BÙI XUÂN TRANG | Nông nghiệp | 2023-09-29T00:00:00 | 2023-09-11T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000049 | IN000049 | inspection_record | Hung Son Phuong Dong Smart Agriculture | null | 153, đường Nguyễn Trãi, Phường 12, quận/huyện Nam Từ Liêm, Hà Nội | BÙI XUÂN TRANG | Nông nghiệp sạch và chế biến thực phẩm | 2026-07-26T00:00:00 | 2026-07-25T00:00:00 | 2026-07-25T00:00:00 | head_office | train |
BR000050 | BR000050 | business_registry | DNTN Hải Tm Hải Vân | 6300000050 | Số 269, đường Tôn Đức Thắng, Phường 7, quận/huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai | Lê Thanh Hà | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2023-09-29T00:00:00 | 2023-09-15T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000050 | TX000050 | tax_registry | DNTN HẢI TÂM HẢI VÂN | 6300000050 | 269, đường Tôn Đức Thắng, Phường 7, quận/huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai | Lê Thanh Hà | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2023-11-01T00:00:00 | 2023-10-05T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000050 | IN000050 | inspection_record | DNTN Hai Tam Hai Van | 6300000050 | 269, đường Tôn Đức Thắng, Phường 7, quận/huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai | HA LE THANH | Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 2024-10-29T00:00:00 | 2024-10-28T00:00:00 | 2024-10-28T00:00:00 | head_office | train |
BR000052 | BR000052 | business_registry | Hợp tác xã Minh Gia Thăng Long | 0800000052 | Số 6, đường Hoàng Quốc Việt, Phường 4, quận/huyện Thanh Khê, Đà Nẵng | Bùi Thanh Hải | Giáo dục đào tạo và phát triển kỹ năng | 2019-06-06T00:00:00 | 2019-06-03T00:00:00 | null | head_office | train |
TX000052 | TX000052 | tax_registry | HTX Minh Gia Thăng Long | 0800000052 | Số 6, đường Hoàng Quốc Việt, Phường 4, quận/huyện Thanh Khê, Đà Nẵng | Bùi Thanh Hải | GDĐT | 2019-08-12T00:00:00 | 2019-07-28T00:00:00 | null | head_office | train |
IN000052 | IN000052 | inspection_record | HTX Minh Thang Gia Long | 0800000052 | So 6, duong Hoang Quoc Viet, Phuong 4, quan/huyen Thanh Khe, Da Nang | Hai Bui Thanh | GDĐT | 2019-10-25T00:00:00 | 2019-10-25T00:00:00 | 2019-10-25T00:00:00 | head_office | train |
End of preview. Expand in Data Studio
Vietnamese Business Entity Resolution Dataset — Embedding Focused
Synthetic benchmark cho bài toán Entity Resolution trên dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam từ ba nguồn:
business_registrytax_registryinspection_record
Dataset design
- Entities: 12,000
- Records: 34,708
- Entity-level split: 70% train, 15% validation, 15% test
- Mọi record của cùng một entity luôn nằm trong cùng một split
- Phần lớn entity có đủ 3 nguồn; một tỷ lệ nhỏ thiếu hoặc có thêm record
- Positive pairs: lexical, semantic-only và mixed/hard
Subsets
| Subset | Nội dung |
|---|---|
observed_records |
Toàn bộ bản ghi quan sát |
business_registry |
Bản ghi đăng ký doanh nghiệp |
tax_registry |
Bản ghi cơ quan thuế |
inspection_record |
Bản ghi kiểm tra |
record_split_map |
Ánh xạ record sang split |
ground_truth_entity_map |
Ground-truth entity |
all_positive_pairs |
Các cặp match thật |
hard_negative_pairs |
Các cặp non-match khó |
record_generation_metadata |
Metadata sinh dữ liệu |
canonical_entities |
Entity chuẩn |
Split policy
Việc chia dữ liệu được thực hiện ở cấp entity, không phải cấp record.
Do đó, một doanh nghiệp và toàn bộ record tương ứng của nó chỉ xuất hiện
trong đúng một trong ba split: train, validation hoặc test.
Điều này ngăn entity leakage giữa các tập dữ liệu.
- Downloads last month
- 581