Dataset Preview
The full dataset viewer is not available (click to read why). Only showing a preview of the rows.
The dataset generation failed because of a cast error
Error code: DatasetGenerationCastError
Exception: DatasetGenerationCastError
Message: An error occurred while generating the dataset
All the data files must have the same columns, but at some point there are 1 new columns ({'children'}) and 2 missing columns ({'parent_id', 'id'}).
This happened while the json dataset builder was generating data using
hf://datasets/trucmtnguyen/visc/vsic_nested.json (at revision 9fbc98d0b1f4d8ae3b2ead7103be549b6fe2fea6), ['hf://datasets/trucmtnguyen/visc@9fbc98d0b1f4d8ae3b2ead7103be549b6fe2fea6/vsic_flat_adjacency.json', 'hf://datasets/trucmtnguyen/visc@9fbc98d0b1f4d8ae3b2ead7103be549b6fe2fea6/vsic_nested.json'], ['hf://datasets/trucmtnguyen/visc@9fbc98d0b1f4d8ae3b2ead7103be549b6fe2fea6/vsic_flat_adjacency.json', 'hf://datasets/trucmtnguyen/visc@9fbc98d0b1f4d8ae3b2ead7103be549b6fe2fea6/vsic_nested.json']
Please either edit the data files to have matching columns, or separate them into different configurations (see docs at https://hf.co/docs/hub/datasets-manual-configuration#multiple-configurations)
Traceback: Traceback (most recent call last):
File "/usr/local/lib/python3.14/site-packages/datasets/builder.py", line 1837, in _prepare_split_single
writer.write_table(table)
~~~~~~~~~~~~~~~~~~^^^^^^^
File "/usr/local/lib/python3.14/site-packages/datasets/arrow_writer.py", line 765, in write_table
self._write_table(pa_table, writer_batch_size=writer_batch_size)
~~~~~~~~~~~~~~~~~^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^
File "/usr/local/lib/python3.14/site-packages/datasets/arrow_writer.py", line 773, in _write_table
pa_table = table_cast(pa_table, self._schema)
File "/usr/local/lib/python3.14/site-packages/datasets/table.py", line 2369, in table_cast
return cast_table_to_schema(table, schema)
File "/usr/local/lib/python3.14/site-packages/datasets/table.py", line 2297, in cast_table_to_schema
raise CastError(
...<3 lines>...
)
datasets.table.CastError: Couldn't cast
code: string
name: string
level: int64
children: list<item: struct<code: string, name: string, level: int64, children: list<item: struct<code: string (... 204 chars omitted)
child 0, item: struct<code: string, name: string, level: int64, children: list<item: struct<code: string, name: str (... 192 chars omitted)
child 0, code: string
child 1, name: string
child 2, level: int64
child 3, children: list<item: struct<code: string, name: string, level: int64, children: list<item: struct<code: string (... 132 chars omitted)
child 0, item: struct<code: string, name: string, level: int64, children: list<item: struct<code: string, name: str (... 120 chars omitted)
child 0, code: string
child 1, name: string
child 2, level: int64
child 3, children: list<item: struct<code: string, name: string, level: int64, children: list<item: struct<code: string (... 60 chars omitted)
child 0, item: struct<code: string, name: string, level: int64, children: list<item: struct<code: string, name: str (... 48 chars omitted)
child 0, code: string
child 1, name: string
child 2, level: int64
child 3, children: list<item: struct<code: string, name: string, level: int64, children: list<item: null>>>
child 0, item: struct<code: string, name: string, level: int64, children: list<item: null>>
child 0, code: string
child 1, name: string
child 2, level: int64
child 3, children: list<item: null>
child 0, item: null
to
{'id': Value('string'), 'parent_id': Value('string'), 'level': Value('int64'), 'code': Value('string'), 'name': Value('string')}
because column names don't match
During handling of the above exception, another exception occurred:
Traceback (most recent call last):
File "/src/services/worker/src/worker/job_runners/config/parquet_and_info.py", line 1369, in compute_config_parquet_and_info_response
parquet_operations, partial, estimated_dataset_info = stream_convert_to_parquet(
~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~^
builder, max_dataset_size_bytes=max_dataset_size_bytes
^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^
)
^
File "/src/services/worker/src/worker/job_runners/config/parquet_and_info.py", line 948, in stream_convert_to_parquet
builder._prepare_split(split_generator=splits_generators[split], file_format="parquet")
~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^
File "/usr/local/lib/python3.14/site-packages/datasets/builder.py", line 1683, in _prepare_split
for job_id, done, content in self._prepare_split_single(
~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~^
gen_kwargs=gen_kwargs, job_id=job_id, **_prepare_split_args
^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^^
):
^
File "/usr/local/lib/python3.14/site-packages/datasets/builder.py", line 1839, in _prepare_split_single
raise DatasetGenerationCastError.from_cast_error(
...<4 lines>...
)
datasets.exceptions.DatasetGenerationCastError: An error occurred while generating the dataset
All the data files must have the same columns, but at some point there are 1 new columns ({'children'}) and 2 missing columns ({'parent_id', 'id'}).
This happened while the json dataset builder was generating data using
hf://datasets/trucmtnguyen/visc/vsic_nested.json (at revision 9fbc98d0b1f4d8ae3b2ead7103be549b6fe2fea6), ['hf://datasets/trucmtnguyen/visc@9fbc98d0b1f4d8ae3b2ead7103be549b6fe2fea6/vsic_flat_adjacency.json', 'hf://datasets/trucmtnguyen/visc@9fbc98d0b1f4d8ae3b2ead7103be549b6fe2fea6/vsic_nested.json'], ['hf://datasets/trucmtnguyen/visc@9fbc98d0b1f4d8ae3b2ead7103be549b6fe2fea6/vsic_flat_adjacency.json', 'hf://datasets/trucmtnguyen/visc@9fbc98d0b1f4d8ae3b2ead7103be549b6fe2fea6/vsic_nested.json']
Please either edit the data files to have matching columns, or separate them into different configurations (see docs at https://hf.co/docs/hub/datasets-manual-configuration#multiple-configurations)Need help to make the dataset viewer work? Make sure to review how to configure the dataset viewer, and open a discussion for direct support.
id string | parent_id string | level int64 | code string | name string |
|---|---|---|---|---|
A | null | 1 | A | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN |
01 | A | 2 | 01 | Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan |
011 | 01 | 3 | 011 | Trồng cây hàng năm |
0111 | 011 | 4 | 0111 | Trồng lúa |
0112 | 011 | 4 | 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
0113 | 011 | 4 | 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
0114 | 011 | 4 | 0114 | Trồng cây mía |
0115 | 011 | 4 | 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
0116 | 011 | 4 | 0116 | Trồng cây lấy sợi |
0117 | 011 | 4 | 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
0118 | 011 | 4 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
01181 | 0118 | 5 | 01181 | Trồng rau các loại |
01182 | 0118 | 5 | 01182 | Trồng đậu các loại |
01183 | 0118 | 5 | 01183 | Trồng hoa hàng năm |
0119 | 011 | 4 | 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
01191 | 0119 | 5 | 01191 | Trồng cây gia vị hàng năm |
01192 | 0119 | 5 | 01192 | Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm |
01199 | 0119 | 5 | 01199 | Trồng cây hàng năm khác còn lại |
012 | 01 | 3 | 012 | Trồng cây lâu năm |
0121 | 012 | 4 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
01211 | 0121 | 5 | 01211 | Trồng nho |
01212 | 0121 | 5 | 01212 | Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới |
01213 | 0121 | 5 | 01213 | Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác |
01214 | 0121 | 5 | 01214 | Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo |
01215 | 0121 | 5 | 01215 | Trồng nhãn, vải, chôm chôm |
01219 | 0121 | 5 | 01219 | Trồng cây ăn quả khác |
0122 | 012 | 4 | 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
0123 | 012 | 4 | 0123 | Trồng cây điều |
0124 | 012 | 4 | 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
0125 | 012 | 4 | 0125 | Trồng cây cao su |
0126 | 012 | 4 | 0126 | Trồng cây cà phê |
0127 | 012 | 4 | 0127 | Trồng cây chè |
0128 | 012 | 4 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
01281 | 0128 | 5 | 01281 | Trồng cây gia vị lâu năm |
01282 | 0128 | 5 | 01282 | Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm |
0129 | 012 | 4 | 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
01291 | 0129 | 5 | 01291 | Trồng cây cảnh lâu năm |
01299 | 0129 | 5 | 01299 | Trồng cây lâu năm khác còn lại |
013 | 01 | 3 | 013 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
0131 | 013 | 4 | 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
0132 | 013 | 4 | 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
014 | 01 | 3 | 014 | Chăn nuôi |
0141 | 014 | 4 | 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
01411 | 0141 | 5 | 01411 | Sản xuất giống trâu, bò |
01412 | 0141 | 5 | 01412 | Chăn nuôi trâu, bò |
0142 | 014 | 4 | 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
01421 | 0142 | 5 | 01421 | Sản xuất giống ngựa, lừa |
01422 | 0142 | 5 | 01422 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
0144 | 014 | 4 | 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
01441 | 0144 | 5 | 01441 | Sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
01442 | 0144 | 5 | 01442 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai |
0145 | 014 | 4 | 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
01451 | 0145 | 5 | 01451 | Sản xuất giống lợn |
01452 | 0145 | 5 | 01452 | Chăn nuôi lợn |
0146 | 014 | 4 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
01461 | 0146 | 5 | 01461 | Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm |
01462 | 0146 | 5 | 01462 | Chăn nuôi gà |
01463 | 0146 | 5 | 01463 | Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng |
01469 | 0146 | 5 | 01469 | Chăn nuôi gia cầm khác |
0149 | 014 | 4 | 0149 | Chăn nuôi khác |
015 | 01 | 3 | 015 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
016 | 01 | 3 | 016 | Hoạt động dịch vụ nông nghiệp |
0161 | 016 | 4 | 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
0162 | 016 | 4 | 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
0163 | 016 | 4 | 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
0164 | 016 | 4 | 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
017 | 01 | 3 | 017 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
02 | A | 2 | 02 | Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan |
021 | 02 | 3 | 021 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
02101 | null | 5 | 02101 | Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ |
02102 | null | 5 | 02102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre |
02103 | null | 5 | 02103 | Trồng rừng và chăm sóc rừng khác |
02104 | null | 5 | 02104 | Ươm giống cây lâm nghiệp |
022 | 02 | 3 | 022 | Khai thác gỗ |
023 | 02 | 3 | 023 | Khai thác, thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
0231 | 023 | 4 | 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
0232 | 023 | 4 | 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
024 | 02 | 3 | 024 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
03 | A | 2 | 03 | Khai thác, nuôi trồng thủy sản |
031 | 03 | 3 | 031 | Khai thác thủy sản |
0311 | 031 | 4 | 0311 | Khai thác thủy sản biển |
0312 | 031 | 4 | 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
032 | 03 | 3 | 032 | Nuôi trồng thủy sản |
0321 | 032 | 4 | 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
03211 | 0321 | 5 | 03211 | Nuôi cá |
03212 | 0321 | 5 | 03212 | Nuôi tôm |
03213 | 0321 | 5 | 03213 | Nuôi thủy sản khác |
03214 | 0321 | 5 | 03214 | Sản xuất giống thủy sản biển |
0322 | 032 | 4 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
03221 | 0322 | 5 | 03221 | Nuôi cá |
03222 | 0322 | 5 | 03222 | Nuôi tôm |
03223 | 0322 | 5 | 03223 | Nuôi thủy sản khác |
03224 | 0322 | 5 | 03224 | Sản xuất giống thủy sản nội địa |
B | null | 1 | B | KHAI KHOÁNG |
05 | B | 2 | 05 | Khai thác than cứng và than non |
051 | 05 | 3 | 051 | Khai thác và thu gom than cứng |
052 | 05 | 3 | 052 | Khai thác và thu gom than non |
06 | B | 2 | 06 | Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên |
061 | 06 | 3 | 061 | Khai thác dầu thô |
062 | 06 | 3 | 062 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
End of preview.
Viet Nam's Standard Industrial Classification of Economic Activities
Nguồn
Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO). Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam 2018 (VSIC 2018). Ban hành kèm theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg ngày 06/07/2018 của Thủ tướng Chính phủ.
- Định dạng Bảng (Markdown Table) Bảng này mô tả cấu trúc phân cấp từ tổng quát đến chi tiết.
| Cấp độ (Level) | Tên cấp (Hierarchy Name) | Định dạng mã (Code Format) | Ví dụ mã (Sample Code) | Ví dụ tên / mô tả (Description) |
|---|---|---|---|---|
| Cấp 1 | Phần (Section) | Chữ cái in hoa (A–U) | A | Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản |
| Cấp 2 | Ngành cấp 2 (Division) | 2 chữ số | 01 | Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| Cấp 3 | Ngành cấp 3 (Group) | 3 chữ số | 011 | Trồng trọt cây hàng năm |
| Cấp 4 | Ngành cấp 4 (Class) | 4 chữ số | 0111 | Trồng lúa |
| Cấp 5 | Ngành cấp 5 (Sub-class) | 5 chữ số | 01110 | Trồng lúa |
- Định dạng JSON (Hierarchical Structure) Đây là cấu trúc JSON dạng cây (nested), phản ánh mối quan hệ cha-con giữa các cấp, thường được dùng để xây dựng menu đa cấp hoặc cây thư mục.
{
"dataset_info": {
"name": "Vietnam Standard Industrial Classification of Economic Activities (VSIC 2018)",
"source": "Decision No. 27/2018/QD-TTg",
"year": 2018
},
"data": [
{
"level": 1,
"type": "Section",
"code": "A",
"description": "AGRICULTURE, FORESTRY AND FISHING",
"children": [
{
"level": 2,
"type": "Division",
"code": "01",
"description": "Agriculture and related service activities",
"children": [
{
"level": 3,
"type": "Group",
"code": "011",
"description": "Growing of annual crops",
"children": [
{
"level": 4,
"type": "Class",
"code": "0111",
"description": "Growing of rice",
"children": [
{
"level": 5,
"type": "Sub-class",
"code": "01110",
"description": "Growing of rice"
}
]
},
{
"level": 4,
"type": "Class",
"code": "0112",
"description": "Growing of maize and other cereals",
"children": [
{
"level": 5,
"type": "Sub-class",
"code": "01120",
"description": "Growing of maize and other cereals"
}
]
}
]
}
]
}
]
},
{
"level": 1,
"type": "Section",
"code": "B",
"description": "MINING AND QUARRYING",
"children": []
}
]
}
- Định dạng JSON (Flat Structure - Dành cho Database) Nếu bạn cần lưu trữ vào cơ sở dữ liệu quan hệ (SQL) hoặc phân tích dữ liệu phẳng, cấu trúc này hiệu quả hơn:
[
{
"id": "A",
"parent_id": null,
"level": 1,
"code": "A",
"name": "AGRICULTURE, FORESTRY AND FISHING"
},
{
"id": "01",
"parent_id": "A",
"level": 2,
"code": "01",
"name": "Agriculture and related service activities"
},
{
"id": "011",
"parent_id": "01",
"level": 3,
"code": "011",
"name": "Growing of annual crops"
},
{
"id": "0111",
"parent_id": "011",
"level": 4,
"code": "0111",
"name": "Growing of rice"
},
{
"id": "01110",
"parent_id": "0111",
"level": 5,
"code": "01110",
"name": "Growing of rice"
}
]
- Downloads last month
- 35