Datasets:
image image | lang string | split_role string | so_van_ban string | ngay_van_ban string | tieu_de string | so_lieu_den_ngay string | don_vi string | so_luong_hdtd string | hdtd_so string | no_goc string | no_lai string | tong_du_no string | so_luong_tsbd string | hdtc_so string | gcn_so string | co_quan_cap string | ngay_cap string | thua_dat_so string | to_ban_do string | dien_tich string | muc_dich string | thoi_han string | dia_chi_xa string | dia_chi_huyen string | dia_chi_tinh string | so_tien_mien string | qd_so string | tsbd2_hd_so string | tsbd2_ngay string | cong_suat string | chua_quyet_toan string | tinh_trang string |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
vi | train | 1915/VAMC-ĐG | 25/11/2026 | PHỤ LỤC 2: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 03/05/2026 | đ | 2 | 2011-LAV-410290 | 708.000.000.000 | 297.703.756.942 | 1.005.703.756.942 | 1 | 2015-TC-176222 | LQ533909 | Sở TN-MT tỉnh Long An | 11/03/2016 | Lô CN9 | 297 | 78.905,1 | Đất khu công nghiệp | Lâu dài | thị trấn Điện Nam | huyện Cẩm Giàng | tỉnh Long An | 4.355.271.781 | 6644/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1624/VAMC-ĐG | 27/2/2026 | PHỤ LỤC 01: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 11/06/2026 | VND | 1 | 237/IBVMĐ-HĐ DH/2023 | 33.000.000.000 | 28.973.445.647 | 61.973.445.647 | 1 | 2017-LCL-556051 | MR577138 | Sở TN-MT tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 22/11/2013 | 406 | 192 | 86.377,7 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 03/02/2056 | thị trấn Tân Minh | huyện Nghi Lộc | tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | null | null | null | null | null | 16.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | heldout | 1262/VAMC-ĐG | 20/11/2026 | PHỤ LỤC 01: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 07/09/2026 | đ | 1 | 9996453308/2023-HĐCV/AGR395 | 229.000.000.000 | 132.858.015.588 | 361.858.015.588 | 2 | 2009-TC-191721 | BE818508 | Sở TN&MT Thành phố Đà Nẵng | 02/10/2013 | 501 | 236 | 92.373,5 | Đất khu công nghiệp | tháng 12/2069 | phường Ngọc Lâm | quận Bến Cát | Thành phố Đà Nẵng | null | null | null | 25/11/2021 | 55.200 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1026/VAMC-ĐG | 4/3/2026 | PHỤ LỤC 1: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 12/03/2026 | đ | 3 | 2016-HDTD-805433 | 1.014.000.000.000 | 410.963.871.699 | 1.424.963.871.699 | 2 | 2020-HDTC-212185 | NS978049 | Sở TN-MT T. Lâm Đồng | 14/11/2019 | 111 | 81 | 64.863,9 | Đất khu công nghiệp | tháng 10/2061 | X. Điện Nam | H. Châu Thành | T. Lâm Đồng | 1.183.167.944 | 5176/QĐ-CT | null | 13/08/2011 | 11.000 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1825/VAMC-ĐG | 9/7/2026 | PHỤ LỤC 1: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 24/10/2026 | VNĐ | 3 | 7407528087/2021-HĐCV/NHCT280 | 1.033.000.000.000 | 445.262.001.946 | 1.478.262.001.946 | 1 | 2012-LCL-644613 | QR626108 | Sở TN-MT TP. Hà Nội | 11/11/2020 | 723 | 190 | 37.029,4 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 25/04/2068 | TT. Hòa Khánh | Q. Việt Yên | TP. Hà Nội | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1426/VAMC-ĐG | 23/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 20/12/2026 | đồng | 3 | 680/IBVMĐ-HĐ HM/2017 | 1.124.000.000.000 | 822.662.643.105 | 1.946.662.643.105 | 1 | 2009-TC-171790 | MH 152846 | UBND tỉnh Quảng Ninh | 22/12/2016 | 164 | 48 | 87.843,2 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 04/04/2069 | phường Tân Hương | huyện Tân Phú | tỉnh Quảng Ninh | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | heldout | 1299 | 2/9/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 12/09/2026 | 원 | 2 | 2010-838248 | 641,000,000,000 | 328,890,388,467 | 969,890,388,467 | 1 | 2020-TC-687589 | TV185928 | 경상북도 김제시청 | 26/12/2021 | Lô CN5 | 114 | 27,029.4 | 계획관리지역 | 2069년까지 | 진영읍 | 김제시 | 경상북도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1508 | 14/4/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 26/04/2026 | 원 | 1 | 2013-684711 | 50,000,000,000 | 40,745,906,553 | 90,745,906,553 | 2 | 2021-HDTC-224325 | MD489829 | 전라북도 청주시청 | 17/08/2014 | Lô CN2 | 138/2011/TL-TNMT | 77,244.1 | 제2종일반주거지역 | 2070년까지 | 진영읍 | 청주시 | 전라북도 | null | null | 815/10/CM-BL | 20/03/2020 | 연 53,700톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1398/VAMC-DG | 23/2/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 06/10/2026 | VND | 1 | 2012-940406 | 175,000,000,000 | 45,869,428,499 | 220,869,428,499 | 1 | 2012-HDTC-399269 | UB494713 | DONRE of Hải Dương | 17/11/2018 | 315 | 78/2017/TL-TNMT | 91,854.3 | Annual crop land | until 22/06/2050 | Nghi Phú | Việt Yên | Hải Dương | 9,038,383,613 | 2337/QĐ-CT | null | null | null | 17,000,000,000 | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1221/VAMC-DG | 2/6/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 17/08/2026 | VND | 1 | 2016-194561 | 77,000,000,000 | 11,127,879,661 | 88,127,879,661 | 2 | null | LP 729405 | DONRE of Đồng Nai | 23/06/2020 | 877 | 56/2018/TL-TNMT | 2,596.4 | Annual crop land | until 27/11/2063 | Mạo Khê | Châu Thành | Đồng Nai | null | null | 847/19/CM-BL | 07/06/2014 | 3,000 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1258/VAMC-ĐG | 3/7/2026 | PHỤ LỤC 2: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 10/12/2026 | đồng | 1 | 2019-LCL-892861 | 340.000.000.000 | 291.720.416.181 | 631.720.416.181 | 2 | 2015-LCL-658363 | LD137661 | Sở Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hà Nội | 23/10/2013 | Lô CN4 | 161 | 30.478,9 | Đất khu công nghiệp | Lâu dài | thị trấn Ngọc Lâm | quận Châu Thành | Thành phố Hà Nội | null | null | 541/18/CM-BL | 26/10/2020 | 74.900 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1892/VAMC-ĐG | 28/3/2026 | PHỤ LỤC 01: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 21/08/2026 | VND | 1 | 531/AGR-HĐ HM/2022 | 361.000.000.000 | 34.514.601.997 | 395.514.601.997 | 1 | 2017-HDTC-122038 | JB441967 | UBND tỉnh Thanh Hóa | 25/12/2013 | Lô CN9 | 154 | 54.939,3 | Đất cụm công nghiệp | tháng 04/2068 | phường Cẩm Điền | huyện Yên Mỹ | tỉnh Thanh Hóa | null | null | null | null | null | 9.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1905/VAMC-ĐG | 13/4/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 25/02/2026 | VNĐ | 3 | 9438737762/2019-HĐCV/BIDV164 | 911.000.000.000 | 494.878.503.273 | 1.405.878.503.273 | 2 | null | HS633156 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 20/10/2015 | Lô CN8 | 288 | 33.328,2 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 12/10/2068 | phường Mỹ Phước | huyện Điện Bàn | tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 1.382.320.706 | 8095/QĐ-CT | 856/13/CM-BL | 07/03/2015 | 15.100 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1400/VAMC-ĐG | 28/1/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 08/12/2026 | đồng | 3 | 2012-HDTD-794031 | 845.000.000.000 | 409.762.760.037 | 1.254.762.760.037 | 2 | 2022-TC-922636 | DM406379 | Sở TN&MT T. Quảng Ninh | 17/10/2020 | 949 | 114/2011/TL-TNMT | 67.300,1 | Đất trồng cây hàng năm khác | Lâu dài | X. Cẩm Điền | H. Bến Cát | T. Quảng Ninh | null | null | 176/13/CM-BL | 17/11/2018 | 71.100 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | heldout | 1872/VAMC-ĐG | 4/3/2026 | PHỤ LỤC 1: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 18/02/2026 | VND | 1 | 2016-LCL-970549 | 462.000.000.000 | 40.257.693.632 | 502.257.693.632 | 1 | 2014-TC-584631 | TH216436 | Sở Tài nguyên và Môi trường T. Bà Rịa - Vũng Tàu | 24/12/2020 | 451 | 143 | 56.601,5 | Đất thương mại dịch vụ | tháng 06/2057 | P. Mỹ Phước | H. Đức Hòa | T. Bà Rịa - Vũng Tàu | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1853/VAMC-ĐG | 13/12/2026 | PHỤ LỤC 1: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 19/01/2026 | VNĐ | 1 | 2019-LAV-995506 | 154.000.000.000 | 84.464.800.842 | 238.464.800.842 | 2 | 2008-LCL-663157 | UA 862736 | UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 15/02/2020 | 953 | 198 | 40.401,5 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 11/07/2056 | thị trấn Thạnh Mỹ | huyện Hàm Tân | tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | null | null | null | 17/11/2018 | 85.200 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1116 | 28/7/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 02/12/2026 | 원 | 1 | 2014-170371 | 324,000,000,000 | 301,679,277,381 | 625,679,277,381 | 2 | 2009-HDTC-550268 | SA 191817 | 충청북도 화성시청 | 11/05/2012 | Lô CN7 | 192 | 17,087.6 | 제2종일반주거지역 | 2062년까지 | 문막읍 | 화성시 | 충청북도 | null | null | null | 21/06/2019 | 연 62,300톤 | 9,000,000,000 | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1878 | 1/9/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 01/12/2026 | 원 | 1 | 2009-156933 | 385,000,000,000 | 264,227,050,866 | 649,227,050,866 | 1 | null | VN 801689 | 전라남도 화성시청 | 15/11/2016 | 448 | 56 | 697.2 | 준공업지역 | 영구 | 석우동 | 화성시 | 전라남도 | 1,062,558,742 | 1502/QĐ-CT | null | null | null | 10,000,000,000 | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1618/VAMC-DG | 4/8/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 19/06/2026 | VND | 2 | 2018-747155 | 651,000,000,000 | 406,525,700,323 | 1,057,525,700,323 | 1 | null | HS293568 | DONRE of Bình Thuận | 15/03/2012 | 718 | 196/2016/TL-TNMT | 75,571.8 | Annual crop land | until 06/11/2067 | An Bình | Tân Phú | Bình Thuận | null | null | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1397/VAMC-DG | 10/11/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 17/10/2026 | VND | 3 | 2017-287415 | 987,000,000,000 | 333,580,514,969 | 1,320,580,514,969 | 1 | null | NV366634 | DONRE of Hưng Yên | 09/06/2016 | 54 | 69/2012/TL-TNMT | 16,316.6 | Annual crop land | Indefinite | Cẩm Điền | Quảng Xương | Hưng Yên | 4,101,484,042 | 4855/QĐ-CT | null | null | null | 6,000,000,000 | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1721/VAMC-ĐG | 2/5/2026 | PHỤ LỤC 1: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 27/01/2026 | đ | 2 | 463/AGR-HĐ DH/2020 | 409.000.000.000 | 336.605.049.906 | 745.605.049.906 | 1 | 2017-LCL-160636 | GL560894 | Sở TN&MT tỉnh Tiền Giang | 12/02/2014 | 11 | 169/2010/TL-TNMT | 32.130,3 | Đất ở tại đô thị | Lâu dài | thị trấn Điện Nam | huyện Hàm Tân | tỉnh Tiền Giang | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1351/VAMC-ĐG | 5/3/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 28/04/2026 | đồng | 1 | 895/IVBMĐ-HĐ DH/2021 | 296.000.000.000 | 112.615.233.178 | 408.615.233.178 | 1 | null | RR359072 | Sở TN&MT T. Quảng Ninh | 03/11/2013 | Lô CN8 | 56 | 75.639,7 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 12/03/2057 | X. Điện Nam | H. Yên Mỹ | T. Quảng Ninh | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1869/VAMC-ĐG | 8/1/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 28/09/2026 | VND | 1 | 2018-LAV-318587 | 62.000.000.000 | 22.325.918.352 | 84.325.918.352 | 2 | null | SJ721853 | UBND TP. Hà Nội | 26/04/2019 | Lô CN5 | 74/2021/TL-TNMT | 16.909,2 | Đất trồng cây hàng năm khác | tháng 12/2050 | P. Phú Thọ Hòa | Q. Việt Yên | TP. Hà Nội | null | null | null | 02/07/2020 | 8.300 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1774/VAMC-ĐG | 6/12/2026 | PHỤ LỤC 1: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 09/07/2026 | VND | 2 | 556/BIDV-HĐ TD/2018 | 351.000.000.000 | 281.465.719.577 | 632.465.719.577 | 1 | 2012-TC-689221 | FC420816 | UBND tỉnh Quảng Ninh | 05/09/2014 | 936 | 96 | 35.543,6 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 05/03/2067 | xã Mạo Khê | huyện Yên Mỹ | tỉnh Quảng Ninh | 5.200.739.839 | 4333/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1506/VAMC-ĐG | 16/8/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 28/07/2026 | VND | 1 | 2014-LCL-224102 | 285.000.000.000 | 249.264.446.388 | 534.264.446.388 | 2 | 2020-TC-379195 | CK820364 | UBND tỉnh Bình Dương | 16/01/2015 | Lô CN4 | 221/2022/TL-TNMT | 98.113,8 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | tháng 01/2059 | thị trấn Ngọc Lâm | huyện Quảng Xương | tỉnh Bình Dương | null | null | 430/18/CM-BL | 10/01/2010 | 87.900 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1837/VAMC-ĐG | 24/5/2026 | PHỤ LỤC 2: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 26/04/2026 | VNĐ | 1 | 4659826645/2021-HĐCV/IBVMĐ889 | 252.000.000.000 | 138.167.538.200 | 390.167.538.200 | 2 | 2015-LCL-529333 | BT 247642 | Sở TN&MT Thành phố Đà Nẵng | 25/05/2020 | 752 | 117/2014/TL-TNMT | 38.171,2 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 20/01/2052 | thị trấn Hòa Khánh | quận Long Thành | Thành phố Đà Nẵng | 9.213.610.328 | 4963/QĐ-CT | 416/19/CM-BL | 18/02/2015 | 38.200 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1950 | 26/5/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 07/09/2026 | 원 | 1 | 2012-866893 | 104,000,000,000 | 18,302,419,624 | 122,302,419,624 | 1 | 2017-HDTC-708411 | VT305758 | 경상남도 원주시청 | 18/09/2015 | 107 | 253 | 48,252.4 | 제2종일반주거지역 | 2062년까지 | 백산면 | 원주시 | 경상남도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1379 | 19/1/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 19/01/2026 | 원 | 2 | 2022-897812 | 468,000,000,000 | 306,011,000,789 | 774,011,000,789 | 1 | 2009-LCL-569638 | FU272718 | 충청남도 나주시청 | 19/12/2017 | 548 | 225/2014/TL-TNMT | 94,039.7 | 계획관리지역 | 2061년까지 | 진영읍 | 나주시 | 충청남도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1530/VAMC-DG | 28/6/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 20/06/2026 | VND | 2 | 2014-536705 | 653,000,000,000 | 177,044,935,772 | 830,044,935,772 | 1 | 2018-HDTC-649303 | RV269659 | DONRE of Nghệ An | 26/05/2018 | 897 | 135 | 43,129.9 | Annual crop land | until 03/10/2057 | Tân Hương | Tân Phú | Nghệ An | null | null | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1790/VAMC-DG | 15/7/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 03/05/2026 | VND | 1 | 2008-621502 | 119,000,000,000 | 37,031,387,157 | 156,031,387,157 | 2 | 2021-HDTC-327943 | DG511183 | DONRE of Hưng Yên | 25/03/2014 | 577 | 136 | 23,972.4 | Commercial service land | until 10/09/2055 | Tân Minh | Tân Phú | Hưng Yên | null | null | 119/21/CM-BL | 24/10/2021 | 79,900 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1651/VAMC-ĐG | 3/1/2026 | PHỤ LỤC 01: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 22/10/2026 | đồng | 3 | 687/IBVMĐ-HĐ HM/2018 | 446.000.000.000 | 283.098.120.277 | 729.098.120.277 | 1 | 2019-TC-519462 | JL997983 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bình Thuận | 15/04/2012 | 888 | 145 | 87.363,3 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 03/04/2052 | xã Thạnh Mỹ | huyện Nghi Lộc | tỉnh Bình Thuận | 4.278.307.068 | 2349/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1805/VAMC-ĐG | 4/12/2026 | PHỤ LỤC 1: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 18/03/2026 | đồng | 2 | 793/NHCT-HĐ TD/2017 | 262.000.000.000 | 86.908.808.992 | 348.908.808.992 | 2 | 2010-LCL-765552 | MQ604733 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hải Dương | 06/10/2013 | 940 | 32/2015/TL-TNMT | 2.577,8 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 06/11/2062 | thị trấn An Bình | huyện Long Thành | tỉnh Hải Dương | null | null | null | 23/03/2014 | 45.900 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1763/VAMC-ĐG | 16/10/2026 | PHỤ LỤC 1: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 16/10/2026 | đồng | 1 | 7322280151/2021-HĐCV/IBVMĐ583 | 200.000.000.000 | 52.795.254.420 | 252.795.254.420 | 1 | null | BH243470 | Sở Tài nguyên và Môi trường T. Đồng Nai | 24/03/2020 | 766 | 37 | 60.544,3 | Đất thương mại dịch vụ | đến ngày 06/06/2059 | X. Quảng Tâm | H. Bến Cát | T. Đồng Nai | 3.498.079.397 | 3500/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1885/VAMC-ĐG | 24/6/2026 | PHỤ LỤC 1: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 08/11/2026 | đồng | 2 | 2022-LAV-524060 | 685.000.000.000 | 498.210.725.728 | 1.183.210.725.728 | 2 | 2011-HDTC-901065 | FS644069 | Sở TN-MT Thành phố Hải Phòng | 20/12/2021 | 590 | 152 | 11.630,3 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | tháng 08/2053 | xã Tân Minh | quận Long Thành | Thành phố Hải Phòng | null | null | null | 15/10/2013 | 8.600 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1396/VAMC-ĐG | 26/2/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 19/05/2026 | đồng | 2 | 2014-LAV-511342 | 743.000.000.000 | 368.907.303.161 | 1.111.907.303.161 | 1 | 2010-HDTC-647861 | KV595363 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lâm Đồng | 03/06/2014 | Lô CN5 | 160 | 15.291,4 | Đất thương mại dịch vụ | đến ngày 05/04/2067 | phường Mạo Khê | huyện Bến Cát | tỉnh Lâm Đồng | 8.684.339.975 | 1048/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1006/VAMC-ĐG | 6/2/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 15/03/2026 | đồng | 3 | 2019-LCL-186714 | 575.000.000.000 | 256.512.225.508 | 831.512.225.508 | 1 | 2014-HDTC-651207 | LA340132 | Sở Tài nguyên và Môi trường Thành phố Đà Nẵng | 27/02/2012 | 190 | 280/2012/TL-TNMT | 78.247,7 | Đất khu công nghiệp | Lâu dài | xã Mạo Khê | quận Bến Cát | Thành phố Đà Nẵng | 7.277.369.520 | 3204/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1137 | 11/4/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 05/01/2026 | 원 | 1 | 2016-301951 | 68,000,000,000 | 8,077,782,923 | 76,077,782,923 | 2 | null | JG692465 | 충청북도 김제시청 | 01/09/2018 | 795 | 26 | 31,652.9 | 자연녹지지역 | 영구 | 오창읍 | 김제시 | 충청북도 | 4,970,491,118 | 3177/QĐ-CT | 168/14/CM-BL | 11/06/2015 | 연 54,800톤 | 7,000,000,000 | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1037 | 2/3/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 04/07/2026 | 원 | 3 | 2009-479795 | 899,000,000,000 | 312,696,627,993 | 1,211,696,627,993 | 1 | null | PU 887055 | 충청북도 김해시청 | 27/07/2021 | Lô CN3 | 258 | 6,247.6 | 계획관리지역 | 2064년까지 | 진영읍 | 김해시 | 충청북도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1314/VAMC-DG | 26/7/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 26/04/2026 | VND | 2 | 2017-474653 | 281,000,000,000 | 148,721,058,271 | 429,721,058,271 | 1 | 2009-HDTC-835621 | EG 628663 | DONRE of Hưng Yên | 03/03/2015 | 426 | 32 | 30,425.7 | Annual crop land | until 18/08/2053 | Mạo Khê | Quảng Xương | Hưng Yên | 8,039,807,483 | 4592/QĐ-CT | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1833/VAMC-DG | 2/1/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 22/04/2026 | VND | 2 | 2010-175002 | 175,000,000,000 | 33,577,016,640 | 208,577,016,640 | 2 | 2022-HDTC-509537 | HC613449 | DONRE of Bình Thuận | 18/10/2013 | Lô CN1 | 278 | 82,050.9 | Urban residential land | until 05/10/2060 | Thạnh Mỹ | Nam Giang | Bình Thuận | 9,153,149,561 | 9394/QĐ-CT | 715/21/CM-BL | 18/08/2011 | 56,100 tons/year | 19,000,000,000 | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1605/VAMC-ĐG | 28/9/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 18/07/2026 | VNĐ | 1 | 2529697462/2018-HĐCV/IVBMĐ487 | 293.000.000.000 | 15.518.977.560 | 308.518.977.560 | 2 | 2012-LCL-558225 | FL428981 | UBND T. Bình Dương | 17/06/2019 | Lô CN5 | 117 | 9.215,8 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 15/01/2054 | X. Phú Thọ Hòa | H. Yên Mỹ | T. Bình Dương | 8.900.320.395 | 7612/QĐ-CT | null | 13/02/2021 | 19.600 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1042/VAMC-ĐG | 5/2/2026 | PHỤ LỤC 2: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 15/09/2026 | VNĐ | 2 | 2011-HDTD-282411 | 952.000.000.000 | 621.466.945.258 | 1.573.466.945.258 | 2 | null | TR376980 | UBND T. Quảng Ninh | 20/02/2018 | 399 | 137 | 3.099,6 | Đất khu công nghiệp | Lâu dài | P. An Bình | H. Hàm Tân | T. Quảng Ninh | 8.691.181.293 | 9471/QĐ-CT | null | 13/09/2019 | 65.800 tấn/năm | 11.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1121/VAMC-ĐG | 25/2/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 07/01/2026 | VNĐ | 2 | 1549454680/2021-HĐCV/IBVMĐ846 | 522.000.000.000 | 204.557.255.073 | 726.557.255.073 | 1 | 2017-HDTC-341542 | GJ 720105 | Sở TN-MT TP. Cần Thơ | 06/01/2018 | 606 | 145 | 93.160,4 | Đất thương mại dịch vụ | Lâu dài | TT. Nghi Phú | Q. Việt Yên | TP. Cần Thơ | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1947/VAMC-ĐG | 27/8/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 02/05/2026 | VNĐ | 2 | 2021-HDTD-101576 | 647.000.000.000 | 190.818.693.696 | 837.818.693.696 | 2 | 2013-TC-249401 | HJ597709 | Sở Tài nguyên và Môi trường T. Bình Thuận | 13/02/2013 | 35 | 17/2016/TL-TNMT | 42.777,5 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 04/10/2067 | P. Mạo Khê | H. Đông Triều | T. Bình Thuận | 4.347.536.572 | 5143/QĐ-CT | 431/14/CM-BL | 15/10/2021 | 41.000 tấn/năm | 10.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1085/VAMC-ĐG | 11/10/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 21/11/2026 | VNĐ | 1 | 2015-LCL-270103 | 440.000.000.000 | 34.848.959.803 | 474.848.959.803 | 2 | 2017-TC-656497 | NB 168106 | UBND T. Nghệ An | 10/04/2012 | 885 | 273 | 77.726,9 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | tháng 06/2062 | TT. Tân Minh | H. Đức Hòa | T. Nghệ An | 2.107.262.365 | 2317/QĐ-CT | 224/13/CM-BL | 10/06/2012 | 81.400 tấn/năm | 14.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1387/VAMC-ĐG | 21/11/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 15/05/2026 | VND | 3 | 2013-LAV-138696 | 1.044.000.000.000 | 393.811.325.916 | 1.437.811.325.916 | 2 | null | KV364465 | Sở Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh | 02/01/2017 | 60 | 180/2021/TL-TNMT | 90.445,9 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 22/03/2050 | xã Cẩm Điền | quận Tân Phú | Thành phố Hồ Chí Minh | 6.330.993.825 | 7683/QĐ-CT | 608/19/CM-BL | 03/01/2018 | 79.100 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1123 | 26/3/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 02/02/2026 | 원 | 3 | 2014-243402 | 990,000,000,000 | 518,781,434,233 | 1,508,781,434,233 | 1 | 2016-HDTC-563705 | VG662960 | 경상남도 구미시청 | 09/09/2017 | 681 | 234/2017/TL-TNMT | 70,130.5 | 자연녹지지역 | 2057년까지 | 문막읍 | 구미시 | 경상남도 | null | null | null | null | null | 12,000,000,000 | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1665 | 27/3/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 22/09/2026 | 원 | 1 | 2011-838406 | 79,000,000,000 | 24,295,981,476 | 103,295,981,476 | 2 | 2017-LCL-592275 | FS400744 | 충청북도 원주시청 | 01/04/2012 | 828 | 56 | 77,841.3 | 계획관리지역 | 영구 | 오창읍 | 원주시 | 충청북도 | null | null | 059/18/CM-BL | 27/04/2016 | 연 65,200톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1688/VAMC-DG | 17/11/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 23/02/2026 | VND | 1 | 2010-790028 | 81,000,000,000 | 75,548,861,834 | 156,548,861,834 | 2 | 2016-LCL-439104 | UG 443101 | DONRE of Tiền Giang | 21/06/2016 | Lô CN7 | 182 | 33,207.8 | Industrial cluster land | Indefinite | Thạnh Mỹ | Tân Phú | Tiền Giang | 4,462,526,640 | 7943/QĐ-CT | 747/15/CM-BL | 27/04/2020 | 59,100 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1449/VAMC-DG | 2/12/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 04/07/2026 | VND | 2 | 2015-259075 | 650,000,000,000 | 333,191,540,175 | 983,191,540,175 | 1 | null | UH 111416 | DONRE of Bắc Giang | 16/05/2019 | Lô CN9 | 71/2012/TL-TNMT | 32,812.8 | Commercial service land | until 01/11/2054 | An Bình | Đức Hòa | Bắc Giang | null | null | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1395/VAMC-ĐG | 18/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 11/09/2026 | VNĐ | 3 | 2014-HDTD-509667 | 850.000.000.000 | 404.627.920.478 | 1.254.627.920.478 | 1 | 2021-HDTC-769584 | CG 898515 | Sở Tài nguyên và Môi trường T. Tiền Giang | 13/03/2013 | Lô CN2 | 1 | 55.568,4 | Đất khu công nghiệp | tháng 04/2060 | X. Ngọc Lâm | H. Long Thành | T. Tiền Giang | 3.824.665.535 | 9772/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1979/VAMC-ĐG | 5/6/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 06/05/2026 | đ | 1 | 012/AGR-HĐ TD/2016 | 130.000.000.000 | 113.709.017.891 | 243.709.017.891 | 1 | 2017-HDTC-351313 | HM 967062 | Sở Tài nguyên và Môi trường T. Long An | 16/12/2019 | 346 | 12 | 33.829,1 | Đất khu công nghiệp | tháng 09/2056 | TT. Phú Thọ Hòa | H. Yên Mỹ | T. Long An | 7.593.137.339 | 7016/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1155/VAMC-ĐG | 5/6/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 21/05/2026 | đ | 1 | 400/BIDV-HĐ DH/2021 | 114.000.000.000 | 98.366.741.162 | 212.366.741.162 | 1 | 2014-LCL-119065 | JD405516 | UBND T. Long An | 01/09/2019 | 468 | 149 | 10.374,5 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 09/04/2064 | TT. Ngọc Lâm | H. Long Thành | T. Long An | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1547/VAMC-ĐG | 18/9/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 20/08/2026 | VNĐ | 1 | 125/IBVMĐ-HĐ TD/2022 | 210.000.000.000 | 191.084.847.917 | 401.084.847.917 | 2 | null | RM137342 | Sở Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh | 21/05/2013 | 165 | 138 | 92.934,7 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 03/03/2054 | thị trấn Mỹ Phước | quận Việt Yên | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.801.207.449 | 6019/QĐ-CT | 130/19/CM-BL | 12/01/2018 | 54.500 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1260/VAMC-ĐG | 14/2/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 14/07/2026 | VNĐ | 1 | 2011-LCL-342326 | 12.000.000.000 | 6.570.592.794 | 18.570.592.794 | 1 | null | AN522303 | Sở TN&MT T. Tiền Giang | 02/05/2014 | 287 | 254 | 51.859,4 | Đất trồng cây hàng năm khác | Lâu dài | TT. Bích Động | H. Đức Hòa | T. Tiền Giang | 2.067.775.693 | 4414/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1426/VAMC-ĐG | 2/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 02/11/2026 | VND | 1 | 222/AGR-HĐ DH/2019 | 493.000.000.000 | 358.256.696.611 | 851.256.696.611 | 1 | 2009-HDTC-223874 | VF 623434 | Sở TN-MT T. Hải Dương | 10/01/2018 | 379 | 37 | 15.508,1 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 11/09/2061 | TT. Điện Nam | H. Nghi Lộc | T. Hải Dương | 7.676.135.600 | 1760/QĐ-CT | null | null | null | 17.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1007 | 16/4/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 12/10/2026 | 원 | 2 | 2020-865473 | 539,000,000,000 | 341,998,375,488 | 880,998,375,488 | 1 | 2008-HDTC-454702 | TG893671 | 전라남도 청주시청 | 24/10/2018 | 602 | 120 | 35,485.3 | 자연녹지지역 | 2070년까지 | 탕정면 | 청주시 | 전라남도 | null | null | null | null | null | 10,000,000,000 | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1819 | 17/1/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 19/03/2026 | 원 | 1 | 2013-491671 | 366,000,000,000 | 282,040,391,710 | 648,040,391,710 | 2 | 2009-TC-801519 | EG194762 | 경기도 아산시청 | 24/01/2020 | Lô CN2 | 51 | 96,593.3 | 준공업지역 | 2069년까지 | 산동읍 | 아산시 | 경기도 | 6,654,279,397 | 5175/QĐ-CT | null | 23/08/2012 | 연 40,100톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1475/VAMC-DG | 17/7/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 25/04/2026 | VND | 1 | 2013-322679 | 193,000,000,000 | 18,880,715,202 | 211,880,715,202 | 2 | null | FL156352 | DONRE of Bà Rịa - Vũng Tàu | 20/05/2021 | 78 | 244 | 35,178.5 | Urban residential land | until 04/06/2063 | An Bình | Châu Thành | Bà Rịa - Vũng Tàu | 3,062,410,382 | 8159/QĐ-CT | 758/19/CM-BL | 21/12/2016 | 27,000 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1456/VAMC-DG | 20/2/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 18/01/2026 | VND | 1 | 2008-706566 | 304,000,000,000 | 165,468,160,990 | 469,468,160,990 | 2 | 2008-LCL-103299 | DM546266 | DONRE of Tiền Giang | 16/04/2020 | 226 | 109/2022/TL-TNMT | 74,077.5 | Urban residential land | until 11/07/2069 | Tân Hương | Tân Phú | Tiền Giang | null | null | null | 08/11/2020 | 2,600 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1051/VAMC-ĐG | 11/8/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 11/09/2026 | đ | 1 | 764/BIDV-HĐ HM/2015 | 445.000.000.000 | 333.459.610.107 | 778.459.610.107 | 1 | 2012-HDTC-841958 | GQ 997542 | Sở TN&MT tỉnh Bình Thuận | 17/06/2019 | 422 | 244 | 64.624,2 | Đất ở tại đô thị | Lâu dài | thị trấn Ngọc Lâm | huyện Bến Cát | tỉnh Bình Thuận | 3.268.129.654 | 2980/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1266/VAMC-ĐG | 26/1/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 16/02/2026 | VNĐ | 1 | 2009-LCL-815771 | 223.000.000.000 | 77.322.694.723 | 300.322.694.723 | 1 | 2011-TC-462330 | KA737417 | Sở TN&MT tỉnh Quảng Ninh | 22/03/2017 | 378 | 186/2018/TL-TNMT | 59.642,6 | Đất cụm công nghiệp | tháng 12/2055 | xã Mỹ Phước | huyện Quảng Xương | tỉnh Quảng Ninh | 5.732.171.565 | 8867/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1967/VAMC-ĐG | 28/3/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 15/07/2026 | VND | 1 | 3723584084/2021-HĐCV/BIDV394 | 477.000.000.000 | 439.302.954.480 | 916.302.954.480 | 2 | 2019-HDTC-127409 | DB219145 | Sở Tài nguyên và Môi trường T. Bắc Giang | 08/03/2021 | 432 | 226 | 30.500,9 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | Lâu dài | X. Quảng Tâm | H. Hàm Tân | T. Bắc Giang | null | null | null | 25/03/2019 | 46.900 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1470/VAMC-ĐG | 11/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 11/07/2026 | đồng | 2 | 906/VCB-HĐ TD/2020 | 684.000.000.000 | 459.039.726.181 | 1.143.039.726.181 | 2 | 2022-HDTC-300657 | SN270760 | UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 02/04/2017 | Lô CN5 | 5/2014/TL-TNMT | 10.075,6 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 15/02/2051 | phường Tân Minh | huyện Cẩm Giàng | tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | null | null | 705/22/CM-BL | 22/07/2014 | 64.800 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1229/VAMC-ĐG | 26/4/2026 | PHỤ LỤC 2: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 26/04/2026 | VNĐ | 2 | 2526299249/2022-HĐCV/IBVMĐ944 | 485.000.000.000 | 82.461.263.453 | 567.461.263.453 | 1 | 2010-LCL-863933 | SN499427 | UBND TP. Đà Nẵng | 01/02/2018 | Lô CN5 | 256/2020/TL-TNMT | 19.059,7 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | tháng 03/2067 | P. Tân Hương | Q. Hàm Tân | TP. Đà Nẵng | 3.942.902.333 | 5103/QĐ-CT | null | null | null | 4.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1008/VAMC-ĐG | 1/2/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 26/08/2026 | VNĐ | 2 | 8537139464/2022-HĐCV/AGR528 | 178.000.000.000 | 114.506.963.872 | 292.506.963.872 | 1 | 2017-HDTC-513289 | AG655080 | Sở TN-MT tỉnh Quảng Nam | 20/10/2021 | Lô CN7 | 224/2016/TL-TNMT | 88.157,6 | Đất ở tại đô thị | tháng 08/2059 | xã Thạnh Mỹ | huyện Yên Mỹ | tỉnh Quảng Nam | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1571 | 23/6/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 03/06/2026 | 원 | 1 | 2020-312811 | 273,000,000,000 | 28,556,240,853 | 301,556,240,853 | 2 | 2017-TC-583148 | FT799580 | 충청남도 나주시청 | 17/06/2020 | 129 | 86 | 13,517.8 | 자연녹지지역 | 영구 | 동강면 | 나주시 | 충청남도 | null | null | 638/16/CM-BL | 21/11/2012 | 연 47,800톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1148 | 4/3/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 01/04/2026 | 원 | 1 | 2022-292246 | 394,000,000,000 | 363,313,958,444 | 757,313,958,444 | 1 | 2019-LCL-719451 | HP 493077 | 전라북도 화성시청 | 14/01/2018 | 641 | 252/2016/TL-TNMT | 43,499.8 | 제2종일반주거지역 | 2062년까지 | 진영읍 | 화성시 | 전라북도 | null | null | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1434/VAMC-DG | 7/5/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 04/02/2026 | VND | 1 | 2012-304718 | 112,000,000,000 | 59,852,457,155 | 171,852,457,155 | 1 | 2008-LCL-328386 | QA891318 | DONRE of Quảng Ninh | 09/06/2012 | 2 | 196 | 63,504.6 | Industrial cluster land | until 12/04/2070 | Mạo Khê | Bến Cát | Quảng Ninh | null | null | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1226/VAMC-DG | 24/4/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 28/05/2026 | VND | 1 | 2008-630666 | 338,000,000,000 | 174,771,359,436 | 512,771,359,436 | 2 | null | SP413159 | DONRE of Nghệ An | 14/04/2018 | 226 | 144/2010/TL-TNMT | 93,994.2 | Annual crop land | Indefinite | Mỹ Phước | Nghi Lộc | Nghệ An | null | null | 380/18/CM-BL | 21/11/2017 | 8,800 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1439/VAMC-ĐG | 3/12/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 01/01/2026 | đ | 2 | 175/IBVMĐ-HĐ HM/2017 | 612.000.000.000 | 402.661.271.395 | 1.014.661.271.395 | 1 | 2019-LCL-920920 | DQ 586016 | Sở TN&MT tỉnh Hưng Yên | 28/11/2016 | 326 | 248 | 36.332,9 | Đất ở tại đô thị | đến ngày 06/10/2050 | phường Thạnh Mỹ | huyện Yên Mỹ | tỉnh Hưng Yên | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1079/VAMC-ĐG | 1/1/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 12/12/2026 | VNĐ | 3 | 2008-LAV-380116 | 987.000.000.000 | 493.049.726.989 | 1.480.049.726.989 | 1 | 2015-LCL-394174 | RG513085 | UBND tỉnh Tiền Giang | 25/11/2020 | 940 | 93 | 66.288,6 | Đất khu công nghiệp | đến ngày 14/10/2056 | thị trấn Nghi Phú | huyện Cẩm Giàng | tỉnh Tiền Giang | null | null | null | null | null | 2.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1903/VAMC-ĐG | 21/11/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 07/12/2026 | VNĐ | 3 | 611/NHCT-HĐ DH/2019 | 693.000.000.000 | 501.676.418.401 | 1.194.676.418.401 | 2 | 2017-TC-159818 | RS306038 | Sở TN&MT TP. Hà Nội | 25/10/2021 | 704 | 23/2020/TL-TNMT | 19.071,4 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 03/05/2065 | TT. Mạo Khê | Q. Cẩm Giàng | TP. Hà Nội | null | null | 821/22/CM-BL | 16/06/2017 | 49.600 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1022/VAMC-ĐG | 27/4/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 16/10/2026 | VND | 1 | 2700938848/2019-HĐCV/VCB330 | 81.000.000.000 | 17.589.338.761 | 98.589.338.761 | 1 | 2017-LCL-650245 | KS 561253 | Sở Tài nguyên và Môi trường T. Hải Dương | 09/02/2015 | 671 | 20 | 67.609,6 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 13/11/2053 | P. Quảng Tâm | H. Bến Cát | T. Hải Dương | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1974/VAMC-ĐG | 11/10/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 25/11/2026 | đ | 2 | 324/AGR-HĐ TD/2016 | 327.000.000.000 | 187.788.048.195 | 514.788.048.195 | 1 | 2010-HDTC-259222 | NR835636 | Sở TN-MT Thành phố Hồ Chí Minh | 12/09/2014 | Lô CN6 | 192 | 79.255,2 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 06/03/2070 | thị trấn Tân Minh | quận Đức Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh | 9.483.710.047 | 9660/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1292/VAMC-ĐG | 6/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 17/12/2026 | đồng | 2 | 2011-LAV-562474 | 643.000.000.000 | 468.402.435.393 | 1.111.402.435.393 | 1 | 2013-TC-549219 | PG227194 | Sở TN-MT tỉnh Đồng Nai | 22/02/2021 | Lô CN1 | 200/2021/TL-TNMT | 91.767,7 | Đất thương mại dịch vụ | Lâu dài | thị trấn An Bình | huyện Đông Triều | tỉnh Đồng Nai | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1140 | 26/10/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 11/12/2026 | 원 | 1 | 2020-724128 | 489,000,000,000 | 380,810,171,074 | 869,810,171,074 | 1 | 2022-TC-795238 | TR 676833 | 전라북도 김제시청 | 16/08/2012 | 771 | 104/2018/TL-TNMT | 42,217.4 | 준공업지역 | 영구 | 백산면 | 김제시 | 전라북도 | 4,934,316,259 | 4733/QĐ-CT | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1261 | 28/11/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 09/07/2026 | 원 | 1 | 2013-533687 | 21,000,000,000 | 14,784,979,463 | 35,784,979,463 | 1 | 2018-HDTC-827600 | EF917391 | 충청남도 김제시청 | 07/12/2012 | 205 | 282/2010/TL-TNMT | 58,434.7 | 제2종일반주거지역 | 2064년까지 | 백산면 | 김제시 | 충청남도 | 3,279,777,353 | 3634/QĐ-CT | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | heldout | 1982/VAMC-DG | 3/5/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 26/09/2026 | VND | 1 | 2008-915128 | 489,000,000,000 | 24,769,899,372 | 513,769,899,372 | 1 | 2020-TC-549561 | PG398511 | DONRE of Lâm Đồng | 25/11/2013 | 275 | 181 | 4,078.8 | Annual crop land | until 04/12/2065 | Phú Thọ Hòa | Hàm Tân | Lâm Đồng | 7,694,179,116 | 7142/QĐ-CT | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1408/VAMC-DG | 9/8/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 02/10/2026 | VND | 1 | 2008-586715 | 499,000,000,000 | 156,250,269,274 | 655,250,269,274 | 2 | 2010-TC-691038 | HL750841 | DONRE of Bình Dương | 11/10/2020 | 364 | 218 | 66,396.4 | Industrial cluster land | until 16/06/2064 | Quảng Tâm | Việt Yên | Bình Dương | 1,806,212,536 | 3782/QĐ-CT | 159/19/CM-BL | 10/10/2017 | 10,400 tons/year | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1153/VAMC-ĐG | 26/2/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 28/12/2026 | VND | 1 | 1404876539/2021-HĐCV/IBVMĐ181 | 460.000.000.000 | 236.967.679.808 | 696.967.679.808 | 2 | 2018-LCL-112600 | LF116140 | Sở TN-MT T. Quảng Ninh | 23/09/2015 | 719 | 186 | 26.082,2 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | tháng 01/2060 | TT. Điện Nam | H. Yên Mỹ | T. Quảng Ninh | 1.139.995.266 | 7383/QĐ-CT | 679/11/CM-BL | 09/03/2012 | 27.100 tấn/năm | 17.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1671/VAMC-ĐG | 26/5/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 12/12/2026 | VND | 2 | 439/NHCT-HĐ TD/2021 | 857.000.000.000 | 352.034.789.216 | 1.209.034.789.216 | 1 | 2022-HDTC-647990 | TF976722 | UBND tỉnh Đồng Nai | 21/08/2015 | Lô CN8 | 150/2021/TL-TNMT | 32.795,1 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 27/12/2070 | thị trấn An Bình | huyện Đức Hòa | tỉnh Đồng Nai | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1937/VAMC-ĐG | 26/12/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 13/01/2026 | VND | 3 | 144/NHCT-HĐ DH/2015 | 832.000.000.000 | 468.898.838.973 | 1.300.898.838.973 | 2 | 2010-HDTC-788293 | EP 748732 | Sở Tài nguyên và Môi trường T. Lâm Đồng | 06/09/2013 | 988 | 76 | 73.663,3 | Đất trồng cây hàng năm khác | tháng 06/2059 | TT. Mạo Khê | H. Đức Hòa | T. Lâm Đồng | 1.959.826.205 | 5488/QĐ-CT | 855/19/CM-BL | 03/03/2014 | 64.300 tấn/năm | 14.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1400/VAMC-ĐG | 14/5/2026 | PHỤ LỤC 2: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 07/02/2026 | VNĐ | 2 | 8667581348/2020-HĐCV/VCB281 | 713.000.000.000 | 561.947.477.221 | 1.274.947.477.221 | 1 | null | LR431736 | Sở Tài nguyên và Môi trường T. Lâm Đồng | 16/06/2017 | 911 | 111 | 85.596,6 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | tháng 06/2057 | X. Hòa Khánh | H. Điện Bàn | T. Lâm Đồng | 8.070.483.598 | 8806/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1436/VAMC-ĐG | 7/12/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 15/05/2026 | VNĐ | 3 | 2156396482/2018-HĐCV/BIDV236 | 795.000.000.000 | 318.648.338.480 | 1.113.648.338.480 | 1 | null | FG 125675 | UBND T. Nghệ An | 28/03/2019 | 22 | 142 | 2.363,8 | Đất khu công nghiệp | Lâu dài | TT. Điện Nam | H. Nam Giang | T. Nghệ An | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1838/VAMC-ĐG | 5/11/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 01/03/2026 | đồng | 1 | 2018-HDTD-896285 | 307.000.000.000 | 97.015.378.775 | 404.015.378.775 | 2 | 2015-LCL-535898 | EB900809 | Sở TN&MT Thành phố Cần Thơ | 01/12/2012 | 497 | 266 | 50.383,4 | Đất trồng cây hàng năm khác | tháng 03/2052 | xã Quảng Tâm | quận Đức Hòa | Thành phố Cần Thơ | 7.246.090.813 | 9260/QĐ-CT | 243/17/CM-BL | 05/01/2021 | 88.200 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1678 | 28/12/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 07/04/2026 | 원 | 1 | 2008-712484 | 16,000,000,000 | 12,921,160,891 | 28,921,160,891 | 1 | 2019-HDTC-411270 | UL658892 | 충청북도 청주시청 | 14/04/2016 | 229 | 99 | 52,897.2 | 자연녹지지역 | 2060년까지 | 진영읍 | 청주시 | 충청북도 | 6,480,538,055 | 3736/QĐ-CT | null | null | null | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1143 | 25/5/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 13/12/2026 | 원 | 1 | 2019-437711 | 334,000,000,000 | 81,316,634,333 | 415,316,634,333 | 2 | 2012-LCL-701275 | NF799619 | 충청남도 아산시청 | 15/02/2013 | 653 | 47 | 26,762.9 | 자연녹지지역 | 2052년까지 | 오창읍 | 아산시 | 충청남도 | null | null | 998/15/CM-BL | 18/11/2021 | 연 16,800톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1814/VAMC-DG | 10/7/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 06/01/2026 | VND | 2 | 2020-407484 | 508,000,000,000 | 247,862,173,545 | 755,862,173,545 | 1 | null | MT297463 | DONRE of Thanh Hóa | 17/12/2012 | 281 | 241 | 65,049.4 | Commercial service land | until 07/01/2051 | Tân Hương | Châu Thành | Thanh Hóa | 7,792,130,056 | 7019/QĐ-CT | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1530/VAMC-DG | 6/10/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 25/04/2026 | VND | 1 | 2016-177363 | 392,000,000,000 | 101,376,886,736 | 493,376,886,736 | 1 | 2016-LCL-894807 | HL 914105 | DONRE of Bình Dương | 25/07/2012 | Lô CN7 | 16/2015/TL-TNMT | 92,905.1 | Urban residential land | Indefinite | Thạnh Mỹ | Cẩm Giàng | Bình Dương | null | null | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
vi | train | 1767/VAMC-ĐG | 20/2/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 07/07/2026 | đồng | 3 | 2008-LCL-577600 | 1.294.000.000.000 | 405.510.243.311 | 1.699.510.243.311 | 1 | 2021-LCL-525342 | LK592185 | Sở TN-MT T. Đồng Nai | 21/06/2019 | 836 | 68 | 55.915,5 | Đất thương mại dịch vụ | đến ngày 23/03/2055 | TT. Hòa Khánh | H. Quảng Xương | T. Đồng Nai | null | null | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1704/VAMC-ĐG | 5/8/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 08/04/2026 | VNĐ | 1 | 961/VCB-HĐ DH/2016 | 360.000.000.000 | 176.811.552.755 | 536.811.552.755 | 2 | 2021-HDTC-277347 | QC306439 | Sở TN&MT tỉnh Đồng Nai | 13/01/2013 | 332 | 199/2021/TL-TNMT | 30.219,6 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 02/02/2063 | xã Nghi Phú | huyện Hàm Tân | tỉnh Đồng Nai | null | null | null | 23/05/2018 | 55.200 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1293/VAMC-ĐG | 4/4/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 15/10/2026 | VND | 3 | 1555591948/2021-HĐCV/IVBMĐ283 | 821.000.000.000 | 657.471.074.331 | 1.478.471.074.331 | 2 | 2011-HDTC-734554 | SA650891 | Sở TN&MT T. Quảng Ninh | 04/09/2014 | Lô CN1 | 267 | 2.759,9 | Đất cụm công nghiệp | đến ngày 22/09/2059 | TT. Mạo Khê | H. Điện Bàn | T. Quảng Ninh | 8.727.414.879 | 5846/QĐ-CT | 790/15/CM-BL | 12/07/2014 | 88.800 tấn/năm | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1822/VAMC-ĐG | 21/7/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 28/11/2026 | đồng | 2 | 2015-LAV-751242 | 297.000.000.000 | 141.486.999.881 | 438.486.999.881 | 1 | 2016-LCL-790623 | US682268 | Sở TN-MT Thành phố Hà Nội | 22/11/2012 | 951 | 270/2011/TL-TNMT | 74.599,1 | Đất thương mại dịch vụ | đến ngày 26/03/2068 | thị trấn Ngọc Lâm | quận Bến Cát | Thành phố Hà Nội | 8.468.418.231 | 7828/QĐ-CT | null | null | null | null | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1152/VAMC-ĐG | 10/2/2026 | PHỤ LỤC: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 23/07/2026 | VNĐ | 1 | 2008-LCL-635859 | 141.000.000.000 | 83.264.010.696 | 224.264.010.696 | 1 | 2011-TC-355522 | GH 750189 | Sở TN&MT T. Hưng Yên | 06/04/2018 | 106 | 67 | 70.280,6 | Đất trồng cây hàng năm khác | đến ngày 06/02/2065 | P. Phú Thọ Hòa | H. Yên Mỹ | T. Hưng Yên | null | null | null | null | null | 6.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
vi | train | 1605/VAMC-ĐG | 9/9/2026 | PHỤ LỤC 1: THÔNG TIN TÀI SẢN THẨM ĐỊNH GIÁ | 19/10/2026 | đ | 1 | 2018-LAV-503926 | 63.000.000.000 | 55.440.455.922 | 118.440.455.922 | 1 | 2020-LCL-316182 | SS751976 | Sở TN&MT TP. Hải Phòng | 06/10/2012 | 588 | 136/2011/TL-TNMT | 4.723,5 | Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp | đến ngày 11/04/2069 | P. Điện Nam | Q. Cẩm Giàng | TP. Hải Phòng | 4.126.042.055 | 7585/QĐ-CT | null | null | null | 10.000.000.000 | công chứng và đăng ký thế chấp | |
ko | train | 1249 | 14/1/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 10/05/2026 | 원 | 3 | 2018-929198 | 1,417,000,000,000 | 632,025,192,701 | 2,049,025,192,701 | 2 | 2022-HDTC-107257 | QC 335313 | 경상남도 화성시청 | 06/08/2017 | 3 | 170/2016/TL-TNMT | 88,320.4 | 계획관리지역 | 2051년까지 | 오창읍 | 화성시 | 경상남도 | null | null | 927/21/CM-BL | 04/05/2014 | 연 17,100톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
ko | train | 1655 | 18/12/2026 | 부속서: 감정평가 대상 자산 정보 | 16/03/2026 | 원 | 2 | 2012-897056 | 502,000,000,000 | 419,473,459,729 | 921,473,459,729 | 2 | null | RQ117092 | 전라남도 구미시청 | 06/10/2012 | Lô CN1 | 96 | 69,716.4 | 계획관리지역 | 영구 | 백산면 | 구미시 | 전라남도 | null | null | null | 12/04/2015 | 연 14,600톤 | null | 공증 및 저당권 설정 등기 완료 | |
en | train | 1581/VAMC-DG | 23/1/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 04/04/2026 | VND | 3 | 2014-125300 | 931,000,000,000 | 478,342,320,398 | 1,409,342,320,398 | 1 | null | TH157234 | DONRE of Nghệ An | 02/11/2013 | 248 | 259/2016/TL-TNMT | 67,597.2 | Industrial cluster land | until 13/06/2052 | Mạo Khê | Nghi Lộc | Nghệ An | null | null | null | null | null | null | notarized and mortgage registered | |
en | train | 1906/VAMC-DG | 24/1/2026 | APPENDIX: VALUATION ASSET INFORMATION | 22/09/2026 | VND | 2 | 2021-341034 | 906,000,000,000 | 638,483,573,805 | 1,544,483,573,805 | 2 | 2019-TC-380108 | AQ228577 | DONRE of Lâm Đồng | 21/08/2016 | 804 | 88/2018/TL-TNMT | 69,877.2 | Industrial cluster land | until 05/05/2062 | An Bình | Hàm Tân | Lâm Đồng | null | null | 426/13/CM-BL | 06/07/2019 | 87,500 tons/year | null | notarized and mortgage registered |
EVE-Train-NPL-1.1
Synthetic scanned-document pages with gold key-information-extraction labels for Vietnamese non-performing-loan collateral paperwork. Every value is fabricated — no real borrower, property, contract or person appears. Pages are drawn programmatically, so labels are exact by construction rather than annotated.
Training a QLoRA adapter on this corpus moved field exact-match accuracy on genuine VAMC scans from 64.0% to 81.4% (ysmeta/EVE-OCR-1.0-NPL).
What changed from 1.0
Version 1.0 improved the average but made one real page worse (69.0% -> 65.5%).
That page prints addresses abbreviated (Q. Tân Phú, TP.HCM); 1.0 only ever
spelled the administrative prefix out (huyện …, tỉnh …), so the adapter learned
to normalise toward the single form it had seen.
Version 1.1 adds variation drawn from features observed in real documents:
| Added | Seen in |
|---|---|
Abbreviated address forms P. X. TT. Q. H. T. TP. (~39% of pages) |
the regressed page |
Municipality addresses (TP.HCM, TP. Hà Nội …) replacing province/district |
real filings |
Currency unit varies: VNĐ / đồng / VND / đ |
differs per document |
Numbered appendix titles (PHỤ LỤC 1:) |
one real page |
Three term-of-use phrasings: a date, tháng MM/YYYY, Lâu dài |
across pages |
Mortgage contracts with no number, only a date — gold value null (~25%) |
one real page |
Certificate numbers containing a space (CV 366117) |
one real page |
| Two more credit-contract number families | real filings |
Result on the previously regressed page: 65.5% -> 79.3%, above its untuned score. Every other page improved as well. 1,500 -> 1,800 pages.
Contents
- 1,800 JPEG pages — Vietnamese 1,080 / Korean 360 / English 360
metadata.jsonl— 30 schema fields per page, pluslangandsplit_rolevamc_gen.py— the generator, so the corpus is reproducible and extensible
split_role marks 60 pages (20 per language) held out of training and used only
to check whether adapting to Vietnamese degraded the other languages. It did not:
Korean rose 63.3% -> 92.2%, English 75.0% -> 91.1%.
Failure modes the generator deliberately induces
| Observed in real scans | How it is reproduced |
|---|---|
| One contract's figures mixed with the totals row | 1-3 contract rows plus an always-present totals row |
Absent fields filled with junk instead of null |
fields randomly omitted, gold value null |
Handwritten entries misread (1406 read as 146) |
handwriting font in dotted blanks, per-glyph rotation and jitter |
| Text lost under the company seal | semi-transparent red seal composited over body text |
| Vietnamese number formats altered | . thousands / , decimal preserved in gold |
| Low-quality capture | skew, blur, downsample to 150-200 DPI, JPEG artifacts |
| Vertically merged table cells | merged mortgage/status columns across asset rows |
Load
from datasets import load_dataset
ds = load_dataset("ysmeta/EVE-Train-NPL-1.1")
Limitations
- One document family: VAMC valuation-request appendices.
- The generator draws clean geometry then degrades it. Real scanner artefacts, paper texture and print bleed are approximated, not simulated. A 21 pp gap remains between held-out synthetic (93.3%) and real pages (81.4%).
- Korean and English variants reuse the Vietnamese layout with translated labels. They are a language-robustness control, not authentic local paperwork.
- Evaluate on real documents. Training and evaluating on synthetic data alone measures nothing.
- Downloads last month
- 19