cxr-vlm-code / docs /methodology_revision_plan.md
convitom
f
215d2b1
|
Raw
History Blame Contribute Delete
11.9 kB

Kế hoạch chỉnh sửa Methodology cho khớp văn phong thesis USTH

Tài liệu này so sánh docs/methodology (1).tex (bản hiện tại, viết theo văn phong paper RaDialog/META-CXR/BLIP-2) với report tham khảo của anh khoá trên (main.pdfMulti-Agent AI System for Industrial Machine Maintenance, USTH Bachelor Thesis 2025), và liệt kê những gì cần chỉnh để bản methodology của bạn "na ná" report thesis đó. Chưa sửa .tex — chỉ là plan để bạn duyệt.


1. Report tham khảo có cấu trúc & văn phong gì?

Cấu trúc toàn luận văn (4 chương):

  1. Introduction — Problem Statement / Objectives / Expected Outcomes / Thesis structure
  2. Methodology — Key Concepts and Definitions → Dataset → System Architecture → Agents (mô tả từng module) → Reasoning Strategy
  3. Experiments and Results — Experimental Setup (Datasets, Environment) → Results and Discussion
  4. Conclusion — Summary / Limitations / Future Work
  • Front matter: Acknowledgements, Abstract, List of Abbreviations, List of Figures, List of Tables

Đặc điểm văn phong (cấp độ undergraduate, KHÔNG phải paper):

  • Mở đầu chương Methodology bằng tiểu mục "Key Concepts and Definitions" — định nghĩa từng khái niệm nền (Agent, LLM, ReAct/CoT, LangGraph) trước khi dùng. Đây là phần bản của bạn đang thiếu hoàn toàn.
  • Mỗi module/thành phần được mô tả theo template bullet cố định: Objective: / Input: / Output: / Core Logic:. Rất dễ đọc, rất "thesis USTH".
  • Nhiều hình (mỗi agent có 1 sơ đồ kiến trúc/flowchart riêng) và nhiều bảng (overview dataset, config, hyperparameters, sample output).
  • Văn xuôi đơn giản, mô tả — câu ngắn, đôi khi xưng "I" ("I selected…", "I leverage…"). Ít biện luận kiểu nghiên cứu.
  • Equation đánh số đơn giản (Eq 1, Eq 2…), giải thích ký hiệu bằng bullet Where:.
  • Evaluation/metrics nằm ở chương Experiments, KHÔNG nằm trong Methodology.
  • bảng ví dụ output thật (Sample Output from Alert Agent) để minh hoạ.
  • Bibliography kiểu IEEE đánh số [1] kèm URL.

2. Methodology hiện tại của bạn đang như thế nào?

  • 1 chương duy nhất, văn phong paper top-tier: Overview → Data Preparation → Model Architecture → Training Strategy → Evaluation Protocol.
  • Văn xuôi rất dày, học thuật cao (đoạn dài, biện luận kiểu "ablations show…", "sweet spot in grid search over {1,2,4}", confidence interval bootstrap…).
  • Chỉ có 1 hình (TikZ pipeline). Có equation đẹp, vài bảng tốt.
  • Không có phần định nghĩa khái niệm nền.
  • cả Evaluation Protocol đầy đủ trong methodology (report tham khảo đẩy phần này sang Experiments).
  • Bibliography kiểu natbib/abbrvnat (citep), khác kiểu IEEE số của report mẫu.

Kết luận: nội dung của bạn đầy đủ và chất lượng hơn report mẫu, nhưng văn phong & cách trình bày lệch hẳn sang phong cách paper. Để "na ná thesis USTH" thì cần hạ altitude, bullet-hoá, thêm hình/bảng, và thêm phần định nghĩa khái niệm.


3. Bảng khác biệt chính & hướng xử lý

Khía cạnh Report mẫu (main.pdf) Bản của bạn hiện tại Cần chỉnh
Mở đầu chương "Key Concepts and Definitions" định nghĩa nền Vào thẳng Overview Thêm tiểu mục Key Concepts
Mô tả module Bullet Objective/Input/Output/Core Logic Văn xuôi dày Bullet-hoá từng module
Hình minh hoạ Nhiều (mỗi module 1 sơ đồ) 1 hình pipeline Thêm 3–5 hình
Bảng Overview, config, hyperparams, sample output Có hyperparams, datasources, modes Thêm bảng sample output
Văn phong Đơn giản, undergrad, đôi khi "I" Dày, paper, hedging nhiều Hạ altitude, cắt biện luận thừa
Evaluation Ở chương Experiments Trong Methodology Cân nhắc tách sang Experiments
Equation Đơn giản + Where: bullet Đẹp nhưng dày Giữ, thêm Where: giải thích ký hiệu
Abbreviations Có bảng riêng Không Thêm List of Abbreviations
Bibliography IEEE số [n] + URL natbib abbrvnat (tuỳ template chung của luận văn)

4. Khuyến nghị chỉnh sửa cụ thể

4.1. Thêm tiểu mục "Key Concepts and Definitions" (ưu tiên cao)

Đặt ngay sau phần Overview, định nghĩa ngắn gọn (mỗi mục 2–4 câu, có thể kèm 1 hình) các khái niệm:

  • Vision–Language Model (VLM) — mô hình kết hợp ảnh + ngôn ngữ.
  • Chest X-ray report: phân biệt Findings vs Impression; VQA.
  • Large Language Model / Vicuna — vai trò decoder.
  • Vision Transformer (ViT) & self-supervised (DINOv2) → RAD-DINO.
  • LoRA / PEFT / QLoRA (4-bit NF4) — định nghĩa "parameter-efficient".
  • Image–Text Contrastive (ITC) / InfoNCE — học căn chỉnh ảnh–văn bản.
  • CheXpert 14 pathologies & U-MultiClass (Positive/Negative/Uncertain).

Lý do: report mẫu dành hẳn §2.1 cho việc này; người chấm USTH quen đọc định nghĩa nền trước khi vào hệ thống.

4.2. Bullet-hoá mô tả từng module (ưu tiên cao)

Áp dụng template của report mẫu cho 4 module trong §Model Architecture. Ví dụ cho MLP Projection:

Objective: Pool patch features thành số token cố định và bridge không gian
           vision (768-d) → LLM (4096-d).
Input:     Patch features P ∈ R^{B×1369×768} từ RAD-DINO (frozen).
Output:    Visual tokens V ∈ R^{B×32×4096}; nhánh phụ xuất 1024-d cho ITC head.
Core Logic: 32 learnable query → cross-attention 8-head → MLP (GELU, dropout)
           → linear ra 4096-d. (kèm Eq. cross-attn)

Làm tương tự cho: Image Encoder, CheXpert Classifier, Language Model + LoRA. Giữ lại các equation hiện có, chỉ tách phần biện luận dài thành câu mô tả ngắn.

4.3. Thêm hình minh hoạ (ưu tiên cao — report mẫu rất "ăn điểm" nhờ hình)

Đề xuất tối thiểu 4 hình:

  1. Data preparation pipeline (giống Fig 2.3 của mẫu): selection → resize/shard → unified JSON. (Hiện chỉ mô tả bằng chữ ở §Data Preparation.)
  2. Two-stage training schedule — sơ đồ Stage 0 (CheXpert) → Stage 1 (ITC, không load LLM) → Stage 2 (instruction tuning), kèm ô "frozen/trainable".
  3. Projection module detail — query tokens → cross-attn → MLP → (ITC head / LLM).
  4. Prompt assembly — minh hoạ chèn <image> (1 token → 32 visual token) + PNU block + instruction.

Hình pipeline TikZ hiện tại giữ nguyên làm Figure tổng quan ở Overview.

4.4. Thêm bảng "Sample Output" (ưu tiên trung bình)

Report mẫu có Table 2.7/2.8 ví dụ output thật → rất thuyết phục. Bạn nên thêm:

  • Bảng ví dụ một training sample hoàn chỉnh: prompt (system + <image> + PNU + instruction) → target findings.
  • Bảng ví dụ PNU string sinh ra từ CheXpert classifier.
  • (Nếu có) ví dụ findings/impression model sinh ra vs ground-truth.

4.5. Hạ altitude văn phong (ưu tiên trung bình)

  • Cắt/giảm các câu biện luận kiểu nghiên cứu sâu: "monotone improvement as batch grew from 8 to 64", "diverged within ~300 steps", "0.3% of best validation contrastive accuracy", "bootstrap 1000 resamples"… → giữ kết luận, bỏ chi tiết thí nghiệm (chuyển sang chương Experiments nếu muốn).
  • Rút ngắn đoạn dài thành câu mô tả + bullet.
  • Cho phép xưng "I"/"we" nhất quán như report mẫu (mẫu dùng "I").

4.6. Cân nhắc tách Evaluation Protocol sang chương Experiments (ưu tiên trung bình)

Report mẫu để toàn bộ metrics ở Chapter 3 — Experiments and Results (Experimental Setup → Results). Bản của bạn đang để Evaluation Protocol trong Methodology.

  • Phương án A (giống mẫu nhất): chuyển §Evaluation Protocol → chương Experiments, mục "Evaluation Metrics".
  • Phương án B (giữ trong Methodology): giữ nhưng rút gọn, bỏ phần Reporting/bootstrap CI (đẩy sang Experiments). → Cần bạn quyết theo template chung của luận văn.

4.7. Front matter & tiểu tiết (ưu tiên thấp)

  • Thêm List of Abbreviations: CXR, VLM, LLM, RRG, VQA, LoRA, QLoRA, PEFT, ITC, InfoNCE, PNU, ViT, MLP, BLEU, ROUGE, NLG, MIMIC-CXR, RAD-DINO, CheXbert…
  • Đồng bộ bibliography style với template luận văn (nếu khoa yêu cầu IEEE số [n] thì đổi từ natbib abbrvnat).
  • Đảm bảo mọi hình/bảng đều được ref trong văn (mẫu làm rất kỹ điều này).

5. Outline đề xuất cho chương Methodology (sau chỉnh)

Chapter: Methodology
  X.1 Overview                         (giữ, kèm Figure pipeline tổng quan)
  X.2 Key Concepts and Definitions     (MỚI — §4.1)
       VLM · Findings/Impression/VQA · LLM/Vicuna · ViT/RAD-DINO ·
       LoRA/QLoRA · ITC/InfoNCE · CheXpert U-MultiClass (PNU)
  X.3 Dataset / Data Preparation       (giữ; THÊM Figure pipeline dữ liệu)
       Sources · Selection · Storage/Resize · Unified JSON
  X.4 Model Architecture               (bullet-hoá theo §4.2)
       Image Encoder · MLP Projection · CheXpert Classifier · LLM + LoRA
       · Prompt Assembly (THÊM Figure prompt + bảng sample)
  X.5 Training Strategy                (giữ; THÊM Figure 3-stage; hạ altitude §4.5)
       Stage 0 · Stage 1 (ITC) · Stage 2 · Hyperparameters table
  [X.6 Evaluation Protocol]            (CÂN NHẮC chuyển sang Experiments — §4.6)

6. Checklist thực thi (khi bạn duyệt xong)

  • Viết tiểu mục Key Concepts and Definitions (§4.1)
  • Bullet-hoá 4 module + Prompt Assembly theo Objective/Input/Output/Core Logic (§4.2)
  • Vẽ 4 hình TikZ: data pipeline, 3-stage training, projection detail, prompt assembly (§4.3)
  • Thêm bảng sample: training sample đầy đủ, PNU string (§4.4)
  • Hạ altitude văn phong, cắt biện luận thí nghiệm thừa (§4.5)
  • Quyết & xử lý Evaluation Protocol (giữ rút gọn / chuyển sang Experiments) (§4.6)
  • Thêm List of Abbreviations; đồng bộ bibliography style (§4.7)
  • Kiểm tra mọi figure/table đều được cross-ref trong văn

7. Lưu ý về nội dung (đối chiếu code/CLAUDE.md)

Nội dung methodology hiện tại khớp tốt với CLAUDE.md (RAD-DINO 518×518, 1369 patch token, projection 32 token 4096-d, ITC InfoNCE τ=0.07, LoRA r16/α32 trên q/k/v/o, QLoRA NF4, split_cascade + frontal_only_split, PNU 3-section…). Vài điểm cần bạn xác nhận lại với số liệu thật khi viết Experiments (không ảnh hưởng cấu trúc):

  • Các con số sweep/grid-search (batch 16/32/64/96, lr 1e-4/2e-4/5e-4) — nếu là minh hoạ/giả định thì nên chuyển thành mô tả định tính, tránh khẳng định kết quả chưa chạy.
  • Số study subset (40k/5k/5k), Δ prevalence <0.7pp — xác nhận đúng số liệu pipeline thật của bạn.
  • Eval thresholds (max new tokens 300/200/64) — khớp config thật.

Những điểm này thuộc về độ chính xác số liệu, sẽ chốt khi viết chương Experiments; không cản trở việc tái cấu trúc văn phong ở trên.