| # Smart Routing & Auto Fallback |
|
|
| 9Router tự động định tuyến request qua provider tốt nhất hiện có bằng hệ thống fallback 3 tầng. Không bao giờ ngừng code vì giới hạn quota hay rate limiting. |
|
|
| --- |
|
|
| ## Cách hoạt động |
|
|
| 9Router dùng định tuyến thông minh để tối đa hóa subscription hiện có, giảm chi phí và đảm bảo khả dụng 24/7: |
|
|
| ``` |
| Request → 9Router → Check Tier 1 (Subscription) |
| ↓ quota exhausted |
| Check Tier 2 (Cheap) |
| ↓ budget limit |
| Check Tier 3 (Free) |
| ↓ |
| Response |
| ``` |
|
|
| ### Hệ thống Fallback 3 tầng |
|
|
| **Tier 1: SUBSCRIPTION (Chính)** |
| - Claude Code (Pro/Max) |
| - OpenAI Codex (Plus/Pro) |
| - Gemini CLI (MIỄN PHÍ 180K/tháng) |
| - GitHub Copilot |
| - Antigravity (Google) |
|
|
| **Mục tiêu**: Tối đa giá trị từ subscription đã trả tiền. |
|
|
| **Tier 2: CHEAP (Backup)** |
| - GLM-4.7 ($0.60/1M input) |
| - MiniMax M2.1 ($0.20/1M input) |
| - Kimi K2 ($9/tháng cố định) |
|
|
| **Mục tiêu**: Backup siêu rẻ khi hết quota subscription (~90% rẻ hơn ChatGPT API). |
|
|
| **Tier 3: FREE (Khẩn cấp)** |
| - iFlow (8 models) |
| - Qwen (3 models) |
| - Kiro (Claude MIỄN PHÍ) |
|
|
| **Mục tiêu**: Fallback chi phí 0 để code không giới hạn. |
|
|
| --- |
|
|
| ## Chuyển đổi Tự động |
|
|
| 9Router giám sát quota thời gian thực và chuyển provider tự động: |
|
|
| ### Kịch bản 1: Hết Quota Subscription |
|
|
| ``` |
| User request → cc/claude-opus-4-5 |
| ↓ quota exhausted (5-hour limit reached) |
| Auto switch → glm/glm-4.7 |
| ↓ daily quota exhausted |
| Auto switch → minimax/MiniMax-M2.1 |
| ↓ 5-hour quota exhausted |
| Auto switch → if/kimi-k2-thinking (FREE) |
| ↓ |
| Response delivered ✅ |
| ``` |
|
|
| **Kết quả**: Zero downtime, trải nghiệm liền mạch. |
|
|
| ### Kịch bản 2: Rate Limiting |
|
|
| ``` |
| User request → cx/gpt-5.2-codex |
| ↓ rate limited (too many requests) |
| Auto switch → glm/glm-4.7 |
| ↓ |
| Response delivered ✅ |
| ``` |
|
|
| ### Kịch bản 3: Provider không khả dụng |
|
|
| ``` |
| User request → cc/claude-opus-4-5 |
| ↓ provider error (503) |
| Auto switch → next available model |
| ↓ |
| Response delivered ✅ |
| ``` |
|
|
| --- |
|
|
| ## Logic chọn Model |
|
|
| 9Router chọn model tốt nhất dựa trên: |
|
|
| 1. **Khả dụng quota** - Kiểm tra provider còn quota không |
| 2. **Tier chi phí** - Ưu tiên subscription → cheap → free |
| 3. **Thời gian reset** - Cân nhắc khi quota reset |
| 4. **Sức khỏe provider** - Bỏ qua provider có lỗi |
|
|
| ### Ví dụ Thứ tự Ưu tiên |
|
|
| Cho request đến `cc/claude-opus-4-5`: |
|
|
| ``` |
| 1. Check Claude Code quota |
| ✅ Available → Use cc/claude-opus-4-5 |
| ❌ Exhausted → Continue to step 2 |
| |
| 2. Check fallback tier (if configured) |
| ✅ GLM quota available → Use glm/glm-4.7 |
| ❌ Exhausted → Continue to step 3 |
| |
| 3. Check free tier |
| ✅ iFlow available → Use if/kimi-k2-thinking |
| ❌ All exhausted → Return quota error |
| ``` |
|
|
| --- |
|
|
| ## Tùy chọn Cấu hình |
|
|
| ### Cài đặt Dashboard |
|
|
| **1. Bật/Tắt Auto Fallback** |
|
|
| ``` |
| Dashboard → Settings → Smart Routing |
| → Toggle "Auto Fallback" ON/OFF |
| ``` |
|
|
| - **ON** (mặc định): Chuyển tier tự động |
| - **OFF**: Strict mode, trả lỗi nếu model chính không khả dụng |
|
|
| **2. Đặt Giới hạn Ngân sách** |
|
|
| ``` |
| Dashboard → Settings → Budget Control |
| → Daily limit: $5 |
| → Monthly limit: $50 |
| ``` |
|
|
| Khi đạt ngân sách, 9Router tự động chuyển sang free tier. |
|
|
| **3. Cấu hình Thứ tự Fallback** |
|
|
| ``` |
| Dashboard → Settings → Fallback Priority |
| → Drag to reorder providers within each tier |
| ``` |
|
|
| Ví dụ thứ tự tùy chỉnh: |
| ``` |
| Tier 1: Gemini CLI → Claude Code → Codex |
| Tier 2: MiniMax → GLM → Kimi |
| Tier 3: iFlow → Kiro → Qwen |
| ``` |
|
|
| **4. Thông báo Reset Quota** |
|
|
| ``` |
| Dashboard → Settings → Notifications |
| → Email when quota resets |
| → Alert when 80% quota used |
| ``` |
|
|
| --- |
|
|
| ## Ví dụ |
|
|
| ### Ví dụ 1: Auto Fallback Cơ bản |
|
|
| **Setup:** |
| ``` |
| Model: cc/claude-opus-4-5-20251101 |
| Fallback: Auto (default 3-tier) |
| ``` |
|
|
| **Hoạt động:** |
| ``` |
| Morning (fresh quota): |
| Request → cc/claude-opus-4-5 ✅ |
| |
| Afternoon (quota exhausted): |
| Request → glm/glm-4.7 ✅ (auto switched) |
| |
| Evening (GLM quota out): |
| Request → minimax/MiniMax-M2.1 ✅ (auto switched) |
| |
| Late night (all paid quota out): |
| Request → if/kimi-k2-thinking ✅ (free tier) |
| ``` |
|
|
| **Chi phí**: ~$5-10/tháng extra (chủ yếu được bao bởi subscription). |
|
|
| ### Ví dụ 2: Định tuyến theo Ngân sách |
|
|
| **Setup:** |
| ``` |
| Dashboard → Settings: |
| Daily budget: $2 |
| Monthly budget: $20 |
| Fallback: Enabled |
| ``` |
|
|
| **Hoạt động:** |
| ``` |
| Day 1-15 (within budget): |
| Requests → glm/glm-4.7 (cheap tier) |
| Cost: $1.50/day |
| |
| Day 16 (budget reached): |
| Requests → if/kimi-k2-thinking (free tier) |
| Cost: $0 |
| |
| Next month (budget resets): |
| Requests → glm/glm-4.7 again |
| ``` |
|
|
| **Kết quả**: Không bao giờ vượt $20/tháng, luôn khả dụng. |
|
|
| ### Ví dụ 3: Chế độ Chỉ Subscription |
|
|
| **Setup:** |
| ``` |
| Dashboard → Settings: |
| Auto Fallback: OFF |
| Strict mode: ON |
| ``` |
|
|
| **Hoạt động:** |
| ``` |
| Request → cc/claude-opus-4-5 |
| ✅ Quota available → Success |
| ❌ Quota exhausted → Return error (no fallback) |
| ``` |
|
|
| **Use case**: Khi chỉ muốn dùng subscription trả phí, không phí thêm. |
|
|
| ### Ví dụ 4: Chế độ Chỉ Free |
|
|
| **Setup:** |
| ``` |
| Model: if/kimi-k2-thinking |
| Fallback: qw/qwen3-coder-plus → kr/claude-sonnet-4.5 |
| ``` |
|
|
| **Hoạt động:** |
| ``` |
| All requests → Free tier only |
| Cost: $0 forever |
| ``` |
|
|
| **Use case**: Dự án cá nhân, học tập, thử nghiệm. |
|
|
| --- |
|
|
| ## Best Practices |
|
|
| ### 1. Tối đa Giá trị Subscription |
|
|
| ``` |
| Strategy: |
| - Set subscription models as Tier 1 |
| - Monitor quota usage in dashboard |
| - Use cheap tier only when subscription exhausted |
| ``` |
|
|
| **Ví dụ combo:** |
| ``` |
| cc/claude-opus-4-5 → glm/glm-4.7 → if/kimi-k2-thinking |
| ``` |
|
|
| ### 2. Tối ưu Chi phí |
|
|
| ``` |
| Strategy: |
| - Use Gemini CLI free tier first (180K/month) |
| - Fallback to GLM/MiniMax (ultra-cheap) |
| - Emergency: iFlow (free) |
| ``` |
|
|
| **Ví dụ combo:** |
| ``` |
| gc/gemini-3-flash-preview → glm/glm-4.7 → if/kimi-k2-thinking |
| ``` |
|
|
| ### 3. Tối ưu Chất lượng |
|
|
| ``` |
| Strategy: |
| - Use best models (Claude Opus, GPT-5.2) |
| - Fallback to good cheap models (GLM-4.7) |
| - Last resort: Free tier |
| ``` |
|
|
| **Ví dụ combo:** |
| ``` |
| cc/claude-opus-4-5 → cx/gpt-5.2-codex → glm/glm-4.7 |
| ``` |
|
|
| ### 4. Khả dụng 24/7 |
|
|
| ``` |
| Strategy: |
| - Always include free tier in fallback |
| - Monitor quota reset times |
| - Distribute usage across providers |
| ``` |
|
|
| **Ví dụ combo:** |
| ``` |
| cc/claude-opus-4-5 → glm/glm-4.7 → minimax/MiniMax-M2.1 → if/kimi-k2-thinking |
| ``` |
|
|
| **Kết quả**: Không bao giờ hết quota, code mọi lúc. |
|
|
| --- |
|
|
| ## Chiến lược Reset Quota |
|
|
| Lên kế hoạch usage quanh thời gian reset quota: |
|
|
| | Provider | Quota Reset | Chiến lược | |
| |----------|-------------|----------| |
| | **Claude Code** | 5 giờ + hàng tuần | Dùng buổi sáng, quota mới | |
| | **Codex** | 5 giờ + hàng tuần | Dùng sau khi hết quota Claude | |
| | **Gemini CLI** | Hàng ngày (1K) + Hàng tháng (180K) | Dùng cả ngày | |
| | **GLM-4.7** | Hàng ngày 10:00 AM | Dùng buổi tối, reset sáng hôm sau | |
| | **MiniMax M2.1** | 5 giờ rolling | Dùng mọi lúc, theo rolling window | |
| | **iFlow/Qwen/Kiro** | Không giới hạn | Backup khẩn cấp | |
|
|
| **Ví dụ lịch hàng ngày:** |
| ``` |
| 08:00 - 13:00: Claude Code (fresh 5h quota) |
| 13:00 - 18:00: Gemini CLI (1K/day quota) |
| 18:00 - 22:00: GLM-4.7 (cheap, resets 10AM) |
| 22:00 - 08:00: MiniMax or iFlow (5h rolling or free) |
| ``` |
|
|
| --- |
|
|
| ## Giám sát & Cảnh báo |
|
|
| ### Dashboard Quota Tracker |
|
|
| ``` |
| Dashboard → Quota Overview: |
| Claude Code: 2.5h / 5h remaining (50%) |
| Gemini CLI: 450 / 1000 requests today |
| GLM-4.7: 5M / 10M tokens (resets in 8h) |
| MiniMax: 3M / 5M tokens (rolling 5h) |
| ``` |
|
|
| ### Thông báo Thời gian thực |
|
|
| ``` |
| Dashboard → Notifications: |
| ⚠️ Claude Code quota 80% used (1h remaining) |
| ✅ GLM-4.7 quota reset (10M tokens available) |
| 💰 Daily budget 50% used ($2.50 / $5) |
| ``` |
|
|
| ### Usage Analytics |
|
|
| ``` |
| Dashboard → Analytics: |
| Today: 50M tokens |
| - 30M via Claude Code (subscription) |
| - 15M via GLM-4.7 ($9) |
| - 5M via iFlow (free) |
| |
| Cost: $9 (vs $1000 on ChatGPT API) |
| Savings: 99% |
| ``` |
|
|
| --- |
|
|
| ## Troubleshooting |
|
|
| **Issue: "All providers quota exhausted"** |
|
|
| **Giải pháp:** |
| 1. Kiểm tra quota tracker trong dashboard |
| 2. Đợi quota reset (xem countdown) |
| 3. Thêm free tier vào fallback chain |
| 4. Hoặc tăng giới hạn ngân sách |
|
|
| **Issue: "Too many fallback switches"** |
|
|
| **Giải pháp:** |
| 1. Kiểm tra provider chính có down không |
| 2. Tăng giới hạn quota (upgrade subscription) |
| 3. Dùng model chính rẻ hơn (GLM thay vì Claude) |
|
|
| **Issue: "Unexpected costs"** |
|
|
| **Giải pháp:** |
| 1. Dashboard → Analytics → Xem usage |
| 2. Đặt giới hạn ngân sách hàng ngày/tháng |
| 3. Chuyển sang free tier cho task không quan trọng |
| 4. Dùng combo với free fallback |
|
|
| --- |
|
|
| ## Liên quan |
|
|
| - [Combos](./combos.md) - Tạo chuỗi fallback tùy chỉnh |
| - [Quota Tracking](./quota-tracking.md) - Theo dõi usage và chi phí |
|
|