Spaces:
Running
Running
| ## TC-2D-Easy — Tam giác và đường cao | |
| **Đề bài trên ảnh:** | |
| > Cho tam giác \(ABC\) vuông tại \(A\), biết \(AB=6\), \(AC=8\). | |
| > Gọi \(H\) là chân đường cao từ \(A\) xuống \(BC\). | |
| > Tính \(BC\), \(AH\) và diện tích tam giác \(ABC\). | |
| **Hình cần vẽ:** | |
| * Tam giác \(ABC\) | |
| * \(AB \perp AC\) | |
| * Đường cao \(AH\) | |
| * Điểm \(H\in BC\) | |
| * Ký hiệu góc vuông tại \(A\) | |
| * Label: \(6,8,BC,AH\) | |
| **Expected:** | |
| $$ | |
| BC=10 | |
| $$ | |
| $$ | |
| AH=\frac{AB\cdot AC}{BC}=4.8 | |
| $$ | |
| $$ | |
| S_{ABC}=\frac12\cdot6\cdot8=24 | |
| $$ | |
| **Khoảng 3–4 bước animation.** | |
| → Đây là baseline để kiểm tra pipeline **OCR → parse → geometry → render** mà không tạo quá nhiều nhiễu. | |
| --- | |
| ## TC-3D-Easy — Hình hộp chữ nhật | |
| **Đề bài trên ảnh:** | |
| > Cho hình hộp chữ nhật \(ABCD.A'B'C'D'\) có | |
| > \(AB=4,\ AD=3,\ AA'=5\). | |
| > Tính độ dài đường chéo \(AC'\). | |
| **Hình cần vẽ:** | |
| * Hình hộp chữ nhật | |
| * 8 đỉnh \(A,B,C,D,A',B',C',D'\) | |
| * Các cạnh | |
| * Đường chéo không gian \(AC'\) | |
| * Label \(4,3,5\) | |
| * Đường khuất biểu diễn bằng nét đứt | |
| **Expected:** | |
| $$ | |
| AC'=\sqrt{AB^2+AD^2+AA'^2} | |
| $$ | |
| $$ | |
| AC'=\sqrt{4^2+3^2+5^2}=5\sqrt2 | |
| $$ | |
| **Khoảng 3–4 bước animation.** | |
| → Test khả năng chuyển từ mô tả toán học sang **3D Geometry DSL**, đúng với phạm vi 3D/Oxyz của proposal. | |
| --- | |
| # TC-2D-Hard — Đường tròn, tiếp tuyến và hình trong hình | |
| Đây nên là **case stress-test OCR 2D chính**. | |
| **Đề bài trên ảnh:** | |
| > Cho đường tròn \((O)\) có đường kính \(AB\). | |
| > Lấy điểm \(C\in (O)\), \(C\ne A,B\). Tiếp tuyến tại \(A\) và \(C\) cắt nhau tại \(M\). | |
| > Gọi \(H\) là hình chiếu vuông góc của \(C\) lên \(AB\), \(N\) là giao điểm của \(CM\) và \(AB\). | |
| > Chứng minh rằng | |
| > | |
| > $$ | |
| > MA^2=MH\cdot MN | |
| > $$ | |
| > | |
| > và | |
| > | |
| > $$ | |
| > \angle AMC=2\angle ABC. | |
| > $$ | |
| ### Hình phải chứa | |
| * Đường tròn \((O)\) | |
| * Đường kính \(AB\) | |
| * Điểm \(C\) trên đường tròn | |
| * Tiếp tuyến tại \(A\) | |
| * Tiếp tuyến tại \(C\) | |
| * Điểm \(M\) | |
| * \(CM\) | |
| * \(CH\perp AB\) | |
| * \(H\in AB\) | |
| * \(N=CM\cap AB\) | |
| * Các góc được đánh dấu | |
| * Ký hiệu: | |
| * \((O)\) | |
| * \(\perp\) | |
| * \(MA^2\) | |
| * \(\angle AMC\) | |
| * \(\angle ABC\) | |
| * \(H,N,M,O,A,B,C\) | |
| ### Vì sao case này khó? | |
| Nó tạo ra **nhiều lớp thông tin không gian trong cùng một hình** | |
| Thực tế hình sẽ phức tạp hơn vì có **đường tròn + tiếp tuyến + tam giác + đường vuông góc + giao điểm + nhiều label**. | |
| Pipeline phải đồng thời nhận ra: | |
| **text → LaTeX → geometric entities → spatial relations → construction order.** | |
| Đặc biệt, OCR phải phân biệt được: | |
| $$ | |
| (O),\quad \perp,\quad \angle,\quad ^2,\quad H,N,O | |
| $$ | |
| → Đây là case rất tốt để kiểm tra **Math OCR + Problem Parser**, thay vì chỉ kiểm tra khả năng đọc text. Proposal cũng xác định Math OCR phải xử lý đồng thời chữ, công thức và ký hiệu toán. | |
| --- | |
| # TC-3D-Hard — Hình chóp, mặt phẳng và hình chiếu | |
| Đây nên là **case khó nhất toàn bộ benchmark**. | |
| **Đề bài trên ảnh:** | |
| > Cho hình chóp \(S.ABCD\) có đáy \(ABCD\) là hình vuông cạnh \(a\), | |
| > \(SA\perp(ABCD)\), \(SA=a\). | |
| > Gọi \(M,N\) lần lượt là trung điểm của \(AB,CD\). | |
| > Gọi \(H\) là hình chiếu vuông góc của \(A\) lên \(SM\). | |
| > | |
| > 1. Xác định giao tuyến của hai mặt phẳng \((SMN)\) và \((SAD)\). | |
| > 2. Tính khoảng cách từ \(A\) đến đường thẳng \(SM\). | |
| > 3. Tính góc giữa \(SM\) và mặt phẳng \((ABCD)\). | |
| ### Hình phải chứa | |
| **Khối chính:** | |
| * Hình chóp \(S.ABCD\) | |
| * Hình vuông đáy \(ABCD\) | |
| * Các cạnh bên \(SA,SB,SC,SD\) | |
| **Các đối tượng phụ:** | |
| * \(M\in AB\) | |
| * \(N\in CD\) | |
| * \(SM\) | |
| * \(SN\) | |
| * \(H\in SM\) | |
| * \(AH\perp SM\) | |
| * Mặt phẳng \((SMN)\) | |
| * Mặt phẳng \((SAD)\) | |
| **Ký hiệu toán học:** | |
| $$ | |
| SA\perp(ABCD) | |
| $$ | |
| $$ | |
| AB=BC=CD=DA=a | |
| $$ | |
| $$ | |
| M\in AB,\qquad N\in CD | |
| $$ | |
| $$ | |
| AH\perp SM | |
| $$ | |
| $$ | |
| d(A,SM) | |
| $$ | |
| $$ | |
| \widehat{(SM,(ABCD))} | |
| $$ | |
| ### Điểm khó | |
| Case này ép hệ thống phải xử lý **nhiều tầng hình học**. Nó phải tạo lần lượt: | |
| 1. Đáy \(ABCD\) | |
| 2. Đỉnh \(S\) | |
| 3. Các cạnh bên | |
| 4. \(M,N\) | |
| 5. \(SM,SN\) | |
| 6. \(H\) | |
| 7. \(AH\) | |
| 8. Các ký hiệu vuông góc | |
| 9. Các mặt phẳng cần xét | |
| 10. Highlight các đối tượng phục vụ từng câu hỏi | |
| → **~8–12 animation steps**. | |
| --- | |
| # Bộ test cuối cùng | |
| Tôi sẽ chốt benchmark thành: | |
| ### 🟢 Easy | |
| **TC-2D-Easy:** | |
| **Tam giác vuông + đường cao** | |
| → ít đối tượng, 3–4 bước. | |
| **TC-3D-Easy:** | |
| **Hình hộp chữ nhật + đường chéo không gian** | |
| → một solid đơn giản, 3–4 bước. | |
| ### 🔴 Hard | |
| **TC-2D-Hard:** | |
| **Đường tròn + tiếp tuyến + hình chiếu + nhiều giao điểm** | |
| → stress **OCR ký hiệu + hình trong hình + spatial relation**. | |
| **TC-3D-Hard:** | |
| **Hình chóp + mặt phẳng + hình chiếu + góc + khoảng cách** | |
| → stress **3D parsing + construction + multi-step rendering**. | |