propertyvision-bi / docs /BASELINE.md
SpringWang08's picture
deploy propertyvision bi space
be577c4 verified
|
Raw
History Blame Contribute Delete
7.87 kB

PropertyVision Baseline Document

Baseline này dùng để trình bày phần nền tảng dữ liệu, chỉ số, thuật toán và kết quả định lượng của PropertyVision. Đây là tài liệu nên đưa kèm khi demo để người chấm thấy rõ hệ thống không chỉ có giao diện mà còn có định nghĩa nghiệp vụ và mô hình đo lường.

1. Business Problem

Doanh nghiệp bất động sản cần một hệ thống BI/DSS/EIS để:

  • Theo dõi thị trường theo khu vực và phân khúc.
  • Định giá bất động sản dựa trên dữ liệu.
  • So sánh ROI, giá/m², thanh khoản proxy và rủi ro pháp lý/quy hoạch.
  • Mô phỏng kịch bản đầu tư trước khi ra quyết định.
  • Dùng RAG/LLM để giải thích kết quả và truy xuất ngữ cảnh pháp lý/quy hoạch.

2. Dataset Baseline

Nguồn dữ liệu chính:

  • clean_data.csv
  • Số dòng: 23,722
  • SQLite warehouse: data/propertyvision.db
  • Transaction proxy sau ETL: 23,722

Nguồn bổ sung/citation:

3. Data Dictionary

Field Meaning Business Use
Location Địa chỉ/vị trí dạng text Hiển thị dữ liệu chi tiết, trích xuất phường/xã
Price Giá gốc dạng text Đối chiếu dữ liệu ban đầu
Type of House Loại bất động sản Slice-and-dice theo phân khúc
Land Area Diện tích gốc dạng text Đối chiếu dữ liệu ban đầu
Bedrooms Số phòng ngủ dạng text Feature dự đoán giá
Toilets Số WC dạng text Feature dự đoán giá
Total Floors Số tầng Feature dự đoán giá
Main Door Direction Hướng cửa chính Biến bổ sung cho phân tích phong thủy/niche
Balcony Direction Hướng ban công Biến bổ sung
Legal Documents Tình trạng pháp lý Risk screening, prediction feature
price_vnd Giá hiện tại đã chuẩn hóa VND KPI, prediction target
area Diện tích chuẩn hóa m² Prediction feature, price/m²
price_per_m2 Đơn giá/m² = price_vnd / area So sánh định giá giữa khu vực/phân khúc
district Quận/huyện Chiều phân tích chính
purchase_price Giá mua/giá vốn ước tính trong dataset Tính ROI
current_price Giá hiện tại Tính ROI
ROI Return on Investment = (current_price - purchase_price) / purchase_price Đánh giá hiệu quả đầu tư
date Ngày quan sát Trend/time-series

4. KPI Definitions

Total Value

total_value = sum(price_vnd)

Ý nghĩa: quy mô giá trị thị trường trong bộ lọc hiện tại.

Median Price

median_price = median(price_vnd)

Ý nghĩa: mức giá đại diện, ít bị ảnh hưởng bởi outlier hơn giá trung bình.

Average Price per m²

avg_price_m2 = mean(price_per_m2)

Ý nghĩa: so sánh mặt bằng định giá giữa quận/huyện và phân khúc.

ROI

ROI = (current_price - purchase_price) / purchase_price
ROI % = ROI * 100

Ý nghĩa: tỷ suất sinh lời trên giá vốn.

Transaction Proxy

fact_transactions lưu dữ liệu listing/time-series công khai như proxy giao dịch. Mỗi bản ghi có:

  • source_id để chống nạp trùng.
  • source_name, source_url để citation.
  • confidence_score để thể hiện độ tin cậy của proxy.

5. Opportunity Score Definition

Điểm cơ hội dùng cho DSS ranking:

opportunity_score =
  normalized(avg_roi) * 0.42
  + normalized(listings) * 0.18
  + inverse_normalized(avg_price_m2) * 0.22
  + inverse_normalized(volatility) * 0.18

Ý nghĩa:

  • ROI cao hơn → tốt hơn.
  • Listing count cao hơn → thanh khoản proxy tốt hơn.
  • Giá/m² thấp hơn → còn dư địa mua tốt hơn.
  • Biến động ROI thấp hơn → rủi ro ổn định hơn.

Điểm được scale về 0-100.

6. Model Baseline

Model hiện tại:

RandomForestRegressor with legal/planning risk feature

Target:

log1p(price_vnd)

Features:

  • district
  • Type of House
  • Legal Documents
  • area
  • bedrooms_num
  • toilets_num
  • floor_num
  • price_per_m2
  • ROI
  • planning_risk_score

Train/test:

  • Test size: 20%
  • Random state: 42

Kết quả định lượng baseline:

Metric Value
Rows trained 23,722
MAE 71,462,359 VND
0.9317
Median price 4.66 tỷ VND
Average ROI 14.60%
Top opportunity district Quận 6
Top opportunity score 67.52 / 100

7. What-If Simulation Baseline

What-If Simulation biến model thành DSS thực sự. Người dùng thay đổi 3 biến:

  • Ngân sách đầu tư.
  • Tăng trưởng giá hằng năm.
  • Số năm nắm giữ.

Output:

  • Future Value.
  • Capital Gain.
  • Cumulative ROI.
  • Annualized ROI.
  • Payback Period.
  • Investable Units.

Công thức:

future_value = budget * (1 + annual_growth_pct / 100) ^ years
capital_gain = future_value - budget
cumulative_roi_pct = capital_gain / budget * 100
annualized_roi_pct = ((future_value / budget) ^ (1 / years) - 1) * 100
annual_cash_yield = budget * roi_expected
payback_years = budget / (annual_cash_yield + average_annual_capital_gain)

8. Multi-Scenario Projection

Hệ thống dự phóng 5-10 năm theo 3 kịch bản:

  • Xấu: growth - 4%
  • Cơ sở: growth
  • Lạc quan: growth + 4%

Confidence band:

confidence_width = MAE * sqrt(year) * 1.25
confidence_low = base_value - confidence_width
confidence_high = base_value + confidence_width

Ý nghĩa: đây là dải bất định minh họa cho demo DSS, dựa trên sai số MAE của model.

9. RAG Architecture Baseline

Prototype hiện tại:

  • Document sources: BI summaries, planning zones, legal documents, public-source notes.
  • Embedding: sentence-transformers.
  • Retrieval: sklearn.neighbors.NearestNeighbors.
  • Similarity: cosine similarity.
  • Generation: Ollama local LLM.

Giải thích khi được hỏi:

Trong prototype, chúng tôi dùng NearestNeighbors để thực hiện cosine similarity search trên embedding matrix. Đây là kiến trúc RAG hợp lệ cho demo/local prototype vì dữ liệu nhỏ và cần dễ triển khai. Khi production, retrieval layer sẽ migrate sang vector database chuyên dụng như ChromaDB, FAISS, Milvus hoặc pgvector để hỗ trợ indexing lớn, persistence, metadata filtering và scaling.

Fallback:

  • Nếu Ollama offline, hệ thống vẫn trả retrieved context và citation.
  • UI hiển thị mode retrieval-fallback.

10. Baseline Demo Claims

Có thể nói trong thuyết trình:

  • “Hệ thống có 23,722 bản ghi sau xử lý.”
  • “ETL đã tạo 23,722 transaction proxy có source/citation.”
  • “Model dự đoán giá đạt R² khoảng 0.932 và MAE khoảng 71.5 triệu VND.”
  • “Khu vực có điểm cơ hội cao nhất trong baseline là Quận 6.”
  • “What-If Simulation giúp chuyển dashboard từ BI báo cáo sang DSS hỗ trợ quyết định.”
  • “RAG dùng NearestNeighbors cho prototype và có lộ trình production sang ChromaDB/FAISS.”