id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
12_2_4 | công nghiệp | 8,447 |
12_2_4 | rumani | 8,443 |
12_2_4 | khắc | 8,442 |
12_2_4 | ba lan | 8,439 |
12_2_4 | công nghiệp điện khí hóa | 8,436 |
12_2_4 | đông âu | 8,434 |
12_2_4 | chủ nghĩa xã hội | 8,449 |
12_2_4 | hội đồng tương trợ kinh tế sev | 8,437 |
12_2_4 | liên xô | 8,448 |
12_2_4 | chủ nghĩa xã hội | 8,435 |
12_2_4 | liên xô | 8,431 |
12_2_4 | tiệp thụy sĩ | 8,432 |
12_2_4 | cộng hòa dân chủ đức | 8,433 |
12_2_4 | đảng cộng sản | 8,430 |
12_2_5 | hunggari | 8,453 |
12_2_5 | phong trào đối lập | 8,463 |
12_2_5 | chủ nghĩa xã hội | 8,465 |
12_2_5 | tư tưởng cộng sản | 8,466 |
12_2_5 | đảng cộng sản | 8,461 |
12_2_5 | cuộc khủng hoảng xã hội chủ nghĩa | 8,468 |
12_2_5 | cải cách kinh tế | 8,469 |
12_2_5 | liên xô | 8,451 |
12_2_5 | nhà nước xô viết | 8,462 |
12_2_5 | khủng hoảng dâu mỏ | 8,467 |
12_2_5 | mikoaj wojciechowski | 8,460 |
12_2_5 | chế độ xã hội chủ nghĩa | 8,464 |
12_2_5 | bungari | 8,458 |
12_2_5 | ba lan | 8,457 |
12_2_5 | cộng hòa dân chủ đức | 8,452 |
12_2_5 | vácsava | 8,456 |
12_2_5 | rumani | 8,454 |
12_2_5 | hiệp ước vácsava | 8,450 |
12_2_5 | anbani | 8,459 |
12_2_5 | tiệp kắc | 8,455 |
12_2_6 | chính phủ liên bang xô viết | 8,480 |
12_2_6 | mít tinh | 8,482 |
12_2_6 | biểu tình | 8,483 |
12_2_6 | cuộc chính biến | 8,484 |
12_2_6 | kinh tế thị trường | 8,479 |
12_2_6 | nhà nước xã hội chủ nghĩa | 8,486 |
12_2_6 | chế độ xã hội chủ nghĩa | 8,487 |
12_2_6 | 74 năm | 8,488 |
12_2_6 | tổng bí thư đảng cộng sản liên xô | 8,481 |
12_2_6 | làn sóng bãi công xung đột sắc tộc | 8,485 |
12_2_6 | 1991 | 8,489 |
12_2_6 | liên bang xô viết | 8,477 |
12_2_6 | xô viết | 8,470 |
12_2_6 | liên xô | 8,471 |
12_2_6 | cộng sản | 8,472 |
12_2_6 | khủng hoảng kinh tế | 8,478 |
12_2_6 | điện kremli | 8,474 |
12_2_6 | nhà nước liên bang xô viết | 8,475 |
12_2_6 | cộng đồng các quốc gia độc lập sng | 8,476 |
12_2_6 | đảng cộng sản liên xô | 8,473 |
12_2_7 | lãnh đạo | 8,504 |
12_2_7 | đảng cộng sản | 8,501 |
12_2_7 | khủng hoảng | 8,502 |
12_2_7 | tình trạng trì trệ | 8,503 |
12_2_7 | bức tường | 8,508 |
12_2_7 | tổng tuyển cử | 8,506 |
12_2_7 | chủ nghĩa xã hội | 8,507 |
12_2_7 | cộng sản | 8,500 |
12_2_7 | chế độ đa nguyên đa đảng | 8,505 |
12_2_7 | độc lập | 8,499 |
12_2_7 | cộng hòa dân chủ đức | 8,493 |
12_2_7 | chế độ xã hội chủ nghĩa | 8,490 |
12_2_7 | đông âu | 8,491 |
12_2_7 | cuộc khủng hoảng dầu mỏ | 8,492 |
12_2_7 | sự thống nhất | 8,509 |
12_2_7 | xô viết | 8,494 |
12_2_7 | tây đức | 8,495 |
12_2_7 | bức tường béclin | 8,496 |
12_2_7 | đức | 8,497 |
12_2_7 | cộng hòa liên bang đức | 8,498 |
12_2_8 | sự chống phá của các thế lực thù địch | 8,522 |
12_2_8 | khai sáng | 8,523 |
12_2_8 | cộng sản | 8,524 |
12_2_8 | phát xít | 8,525 |
12_2_8 | sự phát triển kinh tế xã hội | 8,529 |
12_2_8 | tình trạng trì trệ kinh tế | 8,527 |
12_2_8 | hội đồng bảo an liên hợp quốc | 8,520 |
12_2_8 | cơ quan ngoại giao liên xô | 8,521 |
12_2_8 | khủng hoảng kinh tế | 8,526 |
12_2_8 | sự bất mãn trong quần chúng | 8,528 |
12_2_8 | hiến pháp liên bang nga | 8,514 |
12_2_8 | liên xô | 8,510 |
12_2_8 | kinh tế liên bang nga | 8,516 |
12_2_8 | cải tổ liên xô | 8,519 |
12_2_8 | đông âu | 8,511 |
12_2_8 | gdp | 8,517 |
12_2_8 | chế độ xã hội chủ nghĩa | 8,512 |
12_2_8 | nga | 8,513 |
12_2_8 | tình trạng khủng hoảng kinh tế | 8,518 |
12_2_8 | tổng thống liên bang nga | 8,515 |
12_2_9 | nạn khủng bố | 8,548 |
12_2_9 | cường quốc âu á | 8,547 |
12_2_9 | chế độ xã hội chủ nghĩa | 8,546 |
12_2_9 | khủng bố | 8,549 |
12_2_9 | sự kiện lịch sử | 8,545 |
12_2_9 | vị thế quốc tế | 8,543 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.