id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
12_2_9
quốc tế
8,541
12_2_9
nạn khủng bố
8,540
12_2_9
câu hỏi và bài tập
8,544
12_2_9
19912000
8,539
12_2_9
1991
8,538
12_2_9
khủng bố
8,532
12_2_9
chế độ xã hội chủ nghĩa
8,535
12_2_9
cường quốc âu á
8,534
12_2_9
phân tử li khai
8,533
12_2_9
đông âu
8,536
12_2_9
nga
8,531
12_2_9
liên xô
8,530
12_2_9
phát triển chính trị và xã hội
8,542
12_2_9
1945
8,537
12_3_1
cộng hòa nhân dân trung hoa
10,129
12_3_1
năm 1945
10,132
12_3_1
khu vực đông bắc á
10,131
12_3_1
nhà nước nhật bản
10,126
12_3_1
năm 1948
10,133
12_3_1
nhà nước đại hàn dân quốc
10,125
12_3_1
năm 1949
10,134
12_3_1
vùng đất thuộc địa
10,130
12_3_1
quân phiệt nhật bản
10,128
12_3_1
cuộc chiến tranh lạnh
10,127
12_3_1
ma cao
10,122
12_3_1
bán đảo triều tiên
10,124
12_3_1
chiến tranh thế giới thứ hai
10,115
12_3_1
đông bắc á
10,116
12_3_1
nhật bản
10,117
12_3_1
mỹ
10,120
12_3_1
đài loan
10,119
12_3_1
hồng kong
10,121
12_3_1
anh
10,123
12_3_1
trung quốc
10,118
12_3_2
thế kỷ xx
10,151
12_3_2
trung quốc
10,140
12_3_2
canada
10,147
12_3_2
cộng hòa nhân dân trung hoa
10,148
12_3_2
chiến tranh chống nhật
10,149
12_3_2
khu vực đông bắc á
10,150
12_3_2
quốc gia
10,154
12_3_2
thế kỷ xi
10,152
12_3_2
nga
10,146
12_3_2
chiến tranh thế giới thứ hai
10,145
12_3_2
hiệp định đình chiến
10,137
12_3_2
cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên
10,135
12_3_2
cuộc chiến tranh
10,136
12_3_2
bàn môn điếm vĩ tuyến 38
10,138
12_3_2
đài loan
10,144
12_3_2
quốc dân đảng
10,141
12_3_2
đảng cộng sản
10,142
12_3_2
nhật bản
10,139
12_3_2
quốc gia hồng công
10,143
12_3_2
nền kinh tế trung quốc
10,153
12_3_3
lục địa trung quốc
10,171
12_3_3
phong trào giải phóng dân tộc thế giới
10,165
12_3_3
đài loan
10,172
12_3_3
cộng hòa nhân dân trung hoa
10,174
12_3_3
kế hoạch 5 năm đầu tiên
10,166
12_3_3
nhân dân trung quốc
10,168
12_3_3
kế hoạch 5 năm thứ hai
10,167
12_3_3
đảng cộng sản trung quốc
10,170
12_3_3
trung quốc
10,169
12_3_3
chủ tịch mèo trạch đông
10,173
12_3_3
chủ nghĩa xã hội
10,164
12_3_3
quân giải phóng trung quốc
10,157
12_3_3
cách mạng dân tộc dân chủ
10,161
12_3_3
chủ tịch mao trạch đông
10,160
12_3_3
quốc dân đảng
10,158
12_3_3
nước cộng hòa nhân dân trung hoa
10,159
12_3_3
chiến tranh chống đảng cộng sản trung quốc
10,156
12_3_3
ngày 2071946
10,155
12_3_3
phong kiến
10,163
12_3_3
đế quốc
10,162
12_3_4
khai sáng
10,190
12_3_4
thép
10,194
12_3_4
khai sáng
10,188
12_3_4
phát xít
10,189
12_3_4
chủ tịch đảng cộng sản
10,186
12_3_4
lao động
10,191
12_3_4
công trình
10,192
12_3_4
máy móc
10,193
12_3_4
chủ tịch nước
10,185
12_3_4
cộng sản
10,187
12_3_4
liên xô
10,176
12_3_4
trung quốc
10,175
12_3_4
việt nam
10,177
12_3_4
lao động toàn dân
10,178
12_3_4
1978
10,184
12_3_4
1957
10,180
12_3_4
1952
10,181
12_3_4
1950
10,182
12_3_4
1953
10,179
12_3_4
1959
10,183
12_3_5
cải cách kinh tế
10,208
12_3_5
mở cửa kinh tế
10,209
12_3_5
kinh tế kế hoạch hóa tập trung
10,210
12_3_5
kinh tế thị trường
10,211
12_3_5
chiến tranh lạnh
10,207
12_3_5
văn minh
10,213