id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
12_5_2
năm 1957
10,512
12_5_2
năm 1958
10,513
12_5_2
thực dân cũ
10,505
12_5_2
thời kỳ 19541962
10,510
12_5_2
cuộc chiến tranh thế giới thứ hai
10,503
12_5_2
angola
10,495
12_5_2
quyền sống của con người
10,502
12_5_2
độc lập dân tộc
10,501
12_5_2
cuộc đấu tranh chống thực dân
10,500
12_5_2
dimbabuê
10,499
12_5_2
nam rôđôdia
10,498
12_5_2
nam phi
10,497
12_5_2
châu phi
10,496
12_5_2
hệ thống thuộc địa
10,504
12_5_3
đảo chính nội chiến
10,526
12_5_3
phong trào đòi hòa bình hòa giải dân tộc
10,530
12_5_3
bệnh tật
10,527
12_5_3
mù chữ
10,528
12_5_3
độc lập
10,529
12_5_3
đất nước phát triển kinh tế xã hội
10,525
12_5_3
241 lần đảo chính quân sự
10,531
12_5_3
14 cuộc xung đột và nội chiến
10,532
12_5_3
80000 người thiệt mạng
10,533
12_5_3
12 triệu người tị nạn
10,534
12_5_3
liên hợp quốc
10,524
12_5_3
ruanda
10,521
12_5_3
tutsi
10,523
12_5_3
nam phi
10,515
12_5_3
nelson mandela
10,516
12_5_3
hutu
10,522
12_5_3
châu phi
10,518
12_5_3
đảo chính quân sự
10,519
12_5_3
xung đột sắc tộc và tôn giáo
10,520
12_5_3
cộng hòa nam phi
10,517
12_5_4
chiến tranh thế giới thứ hai
10,547
12_5_4
mexico
10,551
12_5_4
tây ban nha
10,554
12_5_4
caribbean
10,553
12_5_4
châu phi
10,549
12_5_4
khu vực mỹ latinh
10,546
12_5_4
mỹ latinh
10,550
12_5_4
châu á
10,548
12_5_4
xế hình 16
10,545
12_5_4
trung nam châu mỹ
10,552
12_5_4
bồ đào nha
10,543
12_5_4
châu phi
10,536
12_5_4
tây ban nha
10,542
12_5_4
chiến tranh thế giới thứ hai
10,541
12_5_4
caribbean
10,540
12_5_4
cuba
10,544
12_5_4
trung nam châu mỹ
10,539
12_5_4
mexico
10,538
12_5_4
mỹ latinh
10,537
12_5_4
năm 1960
10,535
12_5_5
cách mạng cuba phong trào
10,566
12_5_5
chế độ độc tài thân mỹ
10,567
12_5_5
hiến pháp tiến bộ
10,568
12_5_5
trận đánh trại lính môncađa
10,569
12_5_5
ngày 2671953
10,570
12_5_5
ngày 1381927
10,572
12_5_5
chiến tranh chống chế độ độc tài thân mỹ
10,573
12_5_5
cách mạng chống chế độ độc tài
10,574
12_5_5
chiến dịch liên mình vì tiến bộ
10,565
12_5_5
ngày 111959
10,571
12_5_5
panama
10,563
12_5_5
chiến tranh thế giới thứ hai
10,556
12_5_5
mexico
10,562
12_5_5
nước cộng hòa cuba
10,561
12_5_5
trại lính môncađa
10,560
12_5_5
cách mạng cuba
10,559
12_5_5
kênh đảo
10,564
12_5_5
cuba
10,558
12_5_5
fidel castro
10,557
12_5_5
mỹ
10,555
12_5_6
cuba
10,585
12_5_6
nicaragua
10,586
12_5_6
fidel castro
10,594
12_5_6
colombia
10,593
12_5_6
venezuela
10,592
12_5_6
nicaragua
10,591
12_5_6
cuba
10,590
12_5_6
mỹ latinh
10,589
12_5_6
colombia
10,588
12_5_6
venezuela
10,587
12_5_6
mỹ latinh
10,575
12_5_6
argentina
10,582
12_5_6
brazil
10,581
12_5_6
chile
10,580
12_5_6
cuba
10,579
12_5_6
nicaragua
10,578
12_5_6
colombia
10,577
12_5_6
venezuela
10,576
12_5_6
fidel castro
10,584
12_5_6
mexico
10,583
12_5_7
chiến tranh thế giới thứ hai
10,608
12_5_7
khai sáng
10,609
12_5_7
cộng sản
10,610
12_5_7
tỉ phú
10,607
12_5_7
tình hình kinh tế
10,614
12_5_7
tổ chức kinh tế mỹ latinh
10,613