id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
12_4_11
tổ chức
10,464
12_4_11
quốc gia
10,463
12_4_11
ấn độ
10,467
12_4_11
tuyên bố độc lập
10,462
12_4_11
năm 19451950
10,461
12_4_11
ấn độ
10,455
12_4_11
độc lập
10,458
12_4_11
asban
10,457
12_4_11
đông nam á
10,456
12_4_11
cuộc tranh giành độc lập
10,459
12_4_11
ấn độ
10,472
12_4_11
ấn độ
10,473
12_4_11
nhân dân ấn độ
10,460
12_4_11
ấn độ
10,474
12_4_2
mỹ
10,294
12_4_2
indonesia
10,283
12_4_2
việt nam
10,284
12_4_2
lào
10,285
12_4_2
singapore
10,290
12_4_2
philippines 1946
10,287
12_4_2
miến điện 1948
10,288
12_4_2
malaysia 1957
10,289
12_4_2
hà lan
10,282
12_4_2
campuchia
10,286
12_4_2
pháp
10,281
12_4_2
đông nam á
10,280
12_4_2
campuchia 1954
10,293
12_4_2
nhật bản
10,275
12_4_2
áomỹ
10,276
12_4_2
việt nam 1954
10,291
12_4_2
miến điện
10,277
12_4_2
malaysia
10,278
12_4_2
philippines
10,279
12_4_2
lào 1954
10,292
12_4_3
vientchăn
10,307
12_4_3
lào
10,311
12_4_3
điện biên phủ
10,308
12_4_3
geneva
10,309
12_4_3
việt nam
10,310
12_4_3
đông timor
10,295
12_4_3
đông dương
10,312
12_4_3
nhật bản
10,297
12_4_3
việt nam
10,313
12_4_3
việt nam cộng hòa
10,306
12_4_3
pi
10,305
12_4_3
việt nam cộng hòa
10,303
12_4_3
laos
10,296
12_4_3
việt nam
10,314
12_4_3
vientchăn
10,298
12_4_3
cộng hòa dân chủ nhân dân lào
10,304
12_4_3
điện biên phủ
10,300
12_4_3
geneva
10,301
12_4_3
mỹ
10,302
12_4_3
việt nam
10,299
12_4_4
giơnevơ
10,319
12_4_4
pari
10,327
12_4_4
điện biên phủ
10,329
12_4_4
việt nam cộng hòa
10,330
12_4_4
việt nam cộng hòa
10,325
12_4_4
lào
10,332
12_4_4
việt nam
10,333
12_4_4
giơnevơ
10,334
12_4_4
cộng hòa nhân dân campuchia
10,326
12_4_4
campuchia
10,331
12_4_4
việt nam tình nguyện
10,328
12_4_4
khmer đỏ
10,323
12_4_4
mỹ
10,322
12_4_4
lào
10,321
12_4_4
quốc vương ngoại giao
10,315
12_4_4
việt nam
10,320
12_4_4
pháp
10,317
12_4_4
campuchia
10,316
12_4_4
pôn đốt
10,324
12_4_4
điện biên phủ
10,318
12_4_5
công nghiệp hóa
10,345
12_4_5
nông nghiệp
10,346
12_4_5
mậu dịch đối ngoại
10,347
12_4_5
tăng trưởng kinh tế
10,348
12_4_5
khai sáng
10,354
12_4_5
tốc độ tăng trưởng
10,350
12_4_5
khai sáng
10,351
12_4_5
cộng sản
10,352
12_4_5
chiến lược kinh tế hướng ngoại
10,344
12_4_5
công bằng xã hội
10,349
12_4_5
singapore
10,342
12_4_5
thái lan
10,341
12_4_5
phát xít
10,353
12_4_5
asean
10,335
12_4_5
chiến lược kinh tế hướng nội
10,336
12_4_5
khối thị trường đông nam á
10,343
12_4_5
indonesia
10,338
12_4_5
malaysia
10,339
12_4_5
philippines
10,340
12_4_5
chiến lược công nghiệp hóa
10,337
12_4_6
xã hội
10,367
12_4_6
lào
10,356
12_4_6
asean
10,355
12_4_6
thỉ
10,360
12_4_6
quân sự
10,374
12_4_6
tự lực
10,373