id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
11_12_4 | cộng hòa vaima | 4,291 |
11_12_4 | tổng hội đồng kinh tế | 4,292 |
11_12_4 | anh pháp | 4,293 |
11_12_4 | hinn hinzen | 4,290 |
11_12_4 | thống kê sản lượng công nghiệp | 4,294 |
11_12_4 | phát xít | 4,296 |
11_12_5 | quốc tế | 4,317 |
11_12_5 | chính phủ | 4,318 |
11_12_5 | chính sách kinh tế chính trị | 4,319 |
11_12_5 | đối ngoại | 4,320 |
11_12_5 | bảng thống kê | 4,325 |
11_12_5 | năm 1938 | 4,323 |
11_12_5 | chiến tranh xâm lược | 4,324 |
11_12_5 | tình yêu 34 cuộc | 4,326 |
11_12_5 | năm 1933 | 4,321 |
11_12_5 | xe tăng | 4,315 |
11_12_5 | máy bay | 4,316 |
11_12_5 | trại lính | 4,312 |
11_12_5 | hội quốc liên | 4,310 |
11_12_5 | nước đức | 4,314 |
11_12_5 | chiến tranh thế giới 2 | 4,313 |
11_12_5 | hitler | 4,307 |
11_12_5 | châu âu | 4,311 |
11_12_5 | năm 1935 | 4,322 |
11_12_5 | béc lin | 4,309 |
11_12_5 | đức | 4,308 |
11_13_1 | suy thoái | 4,344 |
11_13_1 | tình hình kinh tế | 4,343 |
11_13_1 | thế giới | 4,342 |
11_13_1 | phồn vinh kinh tế | 4,345 |
11_13_1 | châu âu | 4,341 |
11_13_1 | công suất | 4,339 |
11_13_1 | nhật bản | 4,338 |
11_13_1 | anh | 4,335 |
11_13_1 | lợi nhuận | 4,340 |
11_13_1 | pháp | 4,336 |
11_13_1 | sản xuất ô tô | 4,334 |
11_13_1 | nước mỹ | 4,327 |
11_13_1 | khủng hoảng kinh tế | 4,330 |
11_13_1 | tổng thống roosevelt | 4,329 |
11_13_1 | chiến tranh thế giới thứ nhất | 4,328 |
11_13_1 | chủ nghĩa tư bản | 4,331 |
11_13_1 | đức | 4,337 |
11_13_1 | chiến tranh thế giới thứ hai | 4,332 |
11_13_1 | kinh tế mỹ | 4,333 |
11_13_1 | thập niên 20 | 4,346 |
11_13_2 | cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 | 4,364 |
11_13_2 | nạn thất nghiệp xã hội mĩ | 4,358 |
11_13_2 | dân trại nông dân mĩ | 4,360 |
11_13_2 | giá nông mĩ | 4,361 |
11_13_2 | giai đoạn phồn vinh kinh tế mĩ | 4,356 |
11_13_2 | cuộc sống người da đen mĩ | 4,363 |
11_13_2 | tháng 5 năm 1921 | 4,365 |
11_13_2 | đảng cộng sản mĩ 1919 | 4,366 |
11_13_2 | cuộc sống người lao động mĩ | 4,357 |
11_13_2 | phong trào đấu tranh người da đen mĩ | 4,362 |
11_13_2 | nạn phân biệt chủng tộc mĩ | 4,359 |
11_13_2 | ngày hoảng loạn thị trường chứng khoán | 4,354 |
11_13_2 | tháng 10 năm 1929 | 4,353 |
11_13_2 | cuộc khủng hoảng kinh tế 19291933 | 4,352 |
11_13_2 | đảng cộng sản mĩ | 4,348 |
11_13_2 | công nghiệp mĩ | 4,351 |
11_13_2 | tổng thống cộng hòa mĩ | 4,349 |
11_13_2 | đảng cộng sản công nhân mĩ | 4,355 |
11_13_2 | phong trào công nhân mĩ | 4,347 |
11_13_2 | nông nghiệp mĩ | 4,350 |
11_13_3 | ký kết hiệp ước | 4,386 |
11_13_3 | công nghiệp | 4,378 |
11_13_3 | biểu đồ tỷ lệ thất nghiệp | 4,374 |
11_13_3 | 1933 | 4,376 |
11_13_3 | 71 | 4,377 |
11_13_3 | đường sắt | 4,381 |
11_13_3 | nông nghiệp | 4,379 |
11_13_3 | thương nghiệp | 4,380 |
11_13_3 | 1932 | 4,375 |
11_13_3 | tầng lớp nhân dân | 4,372 |
11_13_3 | phong trào đấu tranh | 4,371 |
11_13_3 | 1929 | 4,369 |
11_13_3 | trận đánh | 4,385 |
11_13_3 | dân trại | 4,383 |
11_13_3 | số người thất nghiệp | 4,384 |
11_13_3 | 1939 | 4,370 |
11_13_3 | ngân hàng | 4,382 |
11_13_3 | khủng hoảng kinh tế | 4,367 |
11_13_3 | mỹ | 4,368 |
11_13_3 | 19201946 | 4,373 |
11_13_4 | sản xuất production | 4,404 |
11_13_4 | thị trường tiêu thụ market | 4,398 |
11_13_4 | phát thanh radio | 4,400 |
11_13_4 | khủng hoảng nguy kịch critical crisis | 4,401 |
11_13_4 | nông nghiệp agriculture | 4,396 |
11_13_4 | cứu làm mới recovery | 4,403 |
11_13_4 | mâu thuẫn giai cấp class conflict | 4,405 |
11_13_4 | biểu đồ thu nhập quốc dân income graph | 4,406 |
11_13_4 | công nghiệp industry | 4,397 |
11_13_4 | vai trò nhà nước role of government | 4,402 |
11_13_4 | hợp đồng sản phẩm product contract | 4,399 |
11_13_4 | chế độ dân chủ tư sản capitalist democracy | 4,394 |
11_13_4 | giai cấp class | 4,393 |
11_13_4 | tổng thống mỹ president of the united states | 4,392 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.