id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
11_14_4
mãn châu quốc
4,489
11_14_4
thị trường trung quốc
4,494
11_14_4
đông bắc trung quốc
4,495
11_14_4
quân phiệt hóa
4,492
11_14_4
visao nhạt
4,501
11_14_4
châu á
4,498
11_14_5
mặt trận nhân dân
4,526
11_14_5
năm 1931
4,519
11_14_5
năm 1936
4,520
11_14_5
thế chiến ii
4,510
11_14_5
cộng sản
4,522
11_14_5
phát xít
4,523
11_14_5
quân đội nhật bản
4,514
11_14_5
năm 1939
4,521
11_14_5
binh sĩ nhật bản
4,515
11_14_5
cuộc biểu tình
4,525
11_14_5
phong trào quân phiệt hóa
4,512
11_14_5
sĩ quan nhật bản
4,516
11_14_5
cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa quân phiệt
4,513
11_14_5
manchuria
4,511
11_14_5
năm 1918
4,517
11_14_5
nhật bản
4,507
11_14_5
đảng cộng sản nhật bản
4,508
11_14_5
thế chiến i
4,509
11_14_5
năm 1926
4,518
11_14_5
khai sáng
4,524
11_15_1
trung quốc 19191939
4,544
11_15_1
giai cấp công nhân trung quốc
4,536
11_15_1
phong trào cách mạng ấn độ
4,543
11_15_1
cuộc chiến tranh thế giới thứ hai
4,542
11_15_1
đường lối bất bạo động bất hợp tác
4,540
11_15_1
phong trào giải phóng dân tộc ấn độ
4,539
11_15_1
cuộc chiến tranh thế giới thứ nhất
4,545
11_15_1
phong trào cách mạng ấn độ 19191939
4,546
11_15_1
cuộc chiến tranh thế giới 19181939
4,538
11_15_1
đảng quốc đại ấn độ
4,541
11_15_1
đồi trừng trị
4,535
11_15_1
đảng quốc đại
4,532
11_15_1
trung quốc
4,531
11_15_1
đảng cộng sản trung quốc
4,529
11_15_1
phong trào ngũ tứ
4,528
11_15_1
cuộc biểu tình 451919
4,533
11_15_1
phong trào cách mạng trung quốc
4,527
11_15_1
quảng trường thiên an môn
4,534
11_15_1
ấn độ
4,530
11_15_1
phong kiến trung quốc
4,537
11_15_2
thượng hải
4,557
11_15_2
cách mạng trung quốc
4,562
11_15_2
căn cứ địa cách mạng
4,558
11_15_2
lực lượng cách mạng
4,559
11_15_2
chính phủ tưởng giới thạch
4,561
11_15_2
quân đội cách mạng
4,565
11_15_2
quốc gia
4,563
11_15_2
quân đội tưởng giới thạch
4,564
11_15_2
cách mạng xã hội
4,566
11_15_2
nam kinh
4,556
11_15_2
chính phủ quốc dân đảng
4,560
11_15_2
nội chiến quốc cộng
4,555
11_15_2
phong trào ngũ tứ
4,551
11_15_2
hồng quân công nông
4,553
11_15_2
quốc tế cộng sản
4,552
11_15_2
bắc phạt
4,554
11_15_2
trung quốc
4,550
11_15_2
quốc dân đảng
4,549
11_15_2
tưởng giới thạch
4,548
11_15_2
đảng cộng sản trung quốc
4,547
11_15_3
anh lãnh thổ anh
4,573
11_15_3
cách mạng trung quốc
4,574
11_15_3
nhật bản
4,567
11_15_3
phong trào độc lập dân tộc
4,576
11_15_3
quốc dân đảng
4,569
11_15_3
đảng cộng sản trung quốc
4,570
11_15_3
mặt trận dân tộc thống nhất chống nhật
4,571
11_15_3
ấn độ
4,572
11_15_3
kháng chiến chống phát xít nhật
4,575
11_15_3
trung quốc
4,568
11_15_3
chiến tranh thế giới thứ hai
4,577
11_15_3
tuyên ngôn độc lập ấn độ
4,579
11_15_3
đạo luật bóng tối
4,580
11_15_3
đạo luật đất nước
4,581
11_15_3
tôn đức thắng
4,582
11_15_3
quốc hội ấn độ
4,586
11_15_3
mahatma gandhi
4,584
11_15_3
vua george v
4,585
11_15_3
chiến tranh thế giới thứ nhất
4,578
11_15_3
jawaharlal nehru
4,583
11_15_4
cuộc hành trình lịch sử
4,596
11_15_4
phong trào chống chủ nghĩa thực dân
4,602
11_15_4
phong trào đấu tranh chống thực dân anh
4,601
11_15_4
cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 19291933
4,600
11_15_4
phong trào độc lập dân tộc
4,598
11_15_4
chính sách độc quyền muối
4,597
11_15_4
phong trào đấu tranh nhân dân ấn độ
4,606
11_15_4
phong trào bất bạo động
4,603
11_15_4
chiến dịch bất hợp tác
4,595
11_15_4
chiến dịch bất hợp tác mới
4,599
11_15_4
đảng cộng sản ấn độ
4,593
11_15_4
phong trào bất hợp tác
4,604
11_15_4
cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới
4,594
11_15_4
phong trào công nhân
4,592