id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
11_15_4
phong trào đấu tranh
4,591
11_15_4
ấn độ
4,589
11_15_4
gan di
4,588
11_15_4
đảng quốc đại
4,587
11_15_4
phong trào công nhân ấn độ
4,605
11_15_4
anh
4,590
11_15_5
quốc gia
4,618
11_15_5
tướng lĩnh
4,620
11_15_5
nhà khoa học
4,621
11_15_5
cách mạng
4,615
11_15_5
vùng lãnh thổ
4,623
11_15_5
khai sáng
4,625
11_15_5
cộng sản
4,626
11_15_5
chiến tranh
4,616
11_15_5
thành phố
4,622
11_15_5
vua
4,619
11_15_5
mao trạch đông
4,613
11_15_5
chính quyền anh
4,608
11_15_5
ấn độ
4,612
11_15_5
chính phủ
4,617
11_15_5
chiến tranh thế giới thứ hai
4,607
11_15_5
chiến trường
4,624
11_15_5
ấn độ
4,609
11_15_5
cách mạng ấn độ
4,610
11_15_5
cách mạng trung quốc
4,611
11_15_5
mao di
4,614
11_16_1
chiến tranh thế giới thứ nhất
4,642
11_16_1
chiến tranh thế giới thứ hai
4,646
11_16_1
chính sách khai thác và bóc lột thuộc địa
4,643
11_16_1
phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc
4,639
11_16_1
thuộc địa
4,636
11_16_1
chiến tranh thế giới thứ nhất
4,638
11_16_1
chiến tranh thế giới thứ hai
4,637
11_16_1
đông nam á
4,641
11_16_1
giai cấp tư sản dân tộc
4,640
11_16_1
phong trào đấu tranh của giai cấp vô sản
4,645
11_16_1
đông nam á
4,629
11_16_1
chiến tranh thể giới
4,631
11_16_1
chính phủ thực dân phương tây
4,635
11_16_1
giai cấp vô sản
4,628
11_16_1
giai cấp vô sản
4,644
11_16_1
chiến tranh thế giới thứ hai
4,634
11_16_1
giai cấp tư sản dân tộc
4,632
11_16_1
phong trào đấu tranh của giai cấp vô sản
4,633
11_16_1
chiến tranh thế giới thứ nhất
4,630
11_16_1
phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc
4,627
11_16_2
đông nam á
4,647
11_16_2
phi líp pin
4,657
11_16_2
chủ nghĩa tư bản
4,648
11_16_2
chính quyền thực dân
4,649
11_16_2
giai cấp tư sản dân tộc
4,650
11_16_2
phong trào độc lập dân tộc
4,651
11_16_2
đảng dân tộc
4,652
11_16_2
đảng cộng sản đông dương
4,653
11_16_2
mã lai
4,655
11_16_2
việt nam
4,654
11_16_2
đại hội toàn quốc đông dương
4,660
11_16_2
miến điện
4,659
11_16_2
giai cấp vô sản trẻ tuổi
4,661
11_16_2
cộng sản
4,662
11_16_2
chiến tranh thổgiới thứ nhất
4,663
11_16_2
mục tiêu đấu tranh
4,664
11_16_2
tuyên ngôn tháng mười nga
4,666
11_16_2
xiêm
4,656
11_16_2
tự do kinh doanh tự chủ
4,665
11_16_2
thakin
4,658
11_16_3
phong trào công nhân
4,678
11_16_3
chủ nghĩa marx
4,679
11_16_3
thế kỷ xx
4,680
11_16_3
chiến tranh thế giới thứ nhất
4,681
11_16_3
phong trào độc lập dân tộc
4,677
11_16_3
cuộc khởi nghĩa vũ trang
4,683
11_16_3
phong trào cách mạng 19301931
4,667
11_16_3
phong trào độc lập dân tộc ở đông nam á
4,686
11_16_3
phong trào cách mạng
4,682
11_16_3
chính quyền thực dân
4,685
11_16_3
đảng dân tộc
4,673
11_16_3
việt nam
4,669
11_16_3
phong trào bất hợp tác
4,684
11_16_3
hà lan
4,675
11_16_3
xô viết nghệ tĩnh
4,668
11_16_3
đông nam á
4,674
11_16_3
gia vă
4,670
11_16_3
xu mátơ
4,671
11_16_3
đảng cộng sản đông nam á
4,672
11_16_3
chủ tịch
4,676
11_16_4
bahasa inđônôxia quốc kì
4,701
11_16_4
tuyên ngôn độc lập
4,706
11_16_4
đàn áp bất hủ
4,705
11_16_4
cộng sản
4,697
11_16_4
tổ chức chính trị biểu tình
4,704
11_16_4
quốc ca bài inđônêzia raya
4,702
11_16_4
đại hội đại biểu nhân dân
4,700
11_16_4
liên minh chính trị in đô nô xi a
4,699
11_16_4
hội đồng nhân dân in dô nô xi a
4,703
11_16_4
xu các nô
4,687
11_16_4
su ra bay
4,694
11_16_4
thế kỷ 20
4,690
11_16_4
in đô nê xi a
4,693
11_16_4
thập niên 30
4,692