id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
11_17_9 | mặt trận | 4,945 |
11_17_9 | vòng cung cuốc xcơ | 4,942 |
11_17_9 | quân đức | 4,933 |
11_17_9 | quân đức tập đoàn | 4,939 |
11_17_9 | cuộc phản công | 4,941 |
11_17_9 | hồng quân liên xô | 4,927 |
11_18_1 | chế độ sản xuất | 5,025 |
11_18_1 | cách mạng | 5,019 |
11_18_1 | thế giới | 5,016 |
11_18_1 | 1945 | 5,018 |
11_18_1 | cách mạng xã hội | 5,026 |
11_18_1 | châu mỹ | 5,023 |
11_18_1 | dân chủ | 5,020 |
11_18_1 | tư bản | 5,014 |
11_18_1 | quốc gia | 5,015 |
11_18_1 | 1917 | 5,017 |
11_18_1 | lực lượng vũ trang | 5,024 |
11_18_1 | châu á | 5,013 |
11_18_1 | tư sản | 5,021 |
11_18_1 | kiểu mới | 5,022 |
11_18_1 | cách mạng dân chủ | 5,007 |
11_18_1 | nga | 5,012 |
11_18_1 | lênin | 5,009 |
11_18_1 | nga hoàng | 5,010 |
11_18_1 | xô viết | 5,011 |
11_18_1 | cách mạng dân chủ tư sản | 5,008 |
11_18_2 | đảng cộng sản | 5,035 |
11_18_2 | cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc | 5,039 |
11_18_2 | cách mạng dân chủ tư sản tháng hai lạt | 5,030 |
11_18_2 | cách mạng trong những năm 19181923 | 5,038 |
11_18_2 | phong trào cách mạng thế giới | 5,037 |
11_18_2 | quốc tế cộng sản | 5,036 |
11_18_2 | cách mạng tháng mười | 5,027 |
11_18_2 | tổ hợp trào cách mạng thế giới | 5,034 |
11_18_2 | nga hoàng | 5,029 |
11_18_2 | chủ nghĩa tư bản | 5,040 |
11_18_2 | cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng mười | 5,031 |
11_18_2 | xô viết | 5,032 |
11_18_2 | cuộc chiến tranh thế giới thứ nhất | 5,033 |
11_18_2 | liên xô | 5,028 |
11_18_3 | khủng hoảng kinh tế | 5,054 |
11_18_3 | chiến tranh thế giới thứ hai | 5,060 |
11_18_3 | anh | 5,046 |
11_18_3 | chủ nghĩa phát xít | 5,057 |
11_18_3 | khối đồng minh | 5,055 |
11_18_3 | thế giới | 5,058 |
11_18_3 | việt nam | 5,059 |
11_18_3 | chiến tranh giữ nước | 5,056 |
11_18_3 | nhật bản | 5,052 |
11_18_3 | chiến tranh thế giới | 5,053 |
11_18_3 | mỹ | 5,048 |
11_18_3 | liêu | 5,051 |
11_18_3 | liên xô | 5,045 |
11_18_3 | phát xít | 5,044 |
11_18_3 | chủ nghĩa tư bản | 5,043 |
11_18_3 | chiến tranh thế giới thứ nhất | 5,041 |
11_18_3 | chiến tranh thế giới thứ hai | 5,042 |
11_18_3 | pháp | 5,047 |
11_18_3 | đức | 5,049 |
11_18_3 | italia | 5,050 |
11_19_1 | đói kém | 5,080 |
11_19_1 | nạn mất mùa | 5,079 |
11_19_1 | khẩn hoang | 5,078 |
11_19_1 | quân dân ta | 5,070 |
11_19_1 | văn hóa | 5,076 |
11_19_1 | chủ quyền | 5,074 |
11_19_1 | quốc gia độc lập | 5,073 |
11_19_1 | kháng chiến | 5,072 |
11_19_1 | kinh tế | 5,075 |
11_19_1 | nông nghiệp | 5,077 |
11_19_1 | thành gia | 5,063 |
11_19_1 | pháp | 5,062 |
11_19_1 | phong kiến | 5,066 |
11_19_1 | tây ban nha | 5,065 |
11_19_1 | đà nẵng | 5,064 |
11_19_1 | quân pháp | 5,069 |
11_19_1 | việt nam | 5,061 |
11_19_1 | chiến tranh xâm lược | 5,071 |
11_19_1 | dân ưu tán | 5,068 |
11_19_1 | địa chủ | 5,067 |
11_19_10 | thời kì 1867 | 5,260 |
11_19_10 | thời kì thực dân pháp | 5,246 |
11_19_10 | vũ khí | 5,249 |
11_19_10 | lực lượng vũ trang | 5,248 |
11_19_10 | ba tỉnh miền tây | 5,247 |
11_19_10 | nam kỳ | 5,242 |
11_19_10 | vua quan triều đình nhà nguyễn | 5,245 |
11_19_10 | trương định | 5,244 |
11_19_10 | cuộc kháng chiến | 5,250 |
11_19_10 | nhân dân nam kỳ | 5,251 |
11_19_10 | pháp | 5,243 |
11_19_10 | ý chí chống ngoại xâm | 5,253 |
11_19_10 | nhân dân ba tỉnh miền tây | 5,252 |
11_19_10 | triều đình nhà nguyễn | 5,259 |
11_19_10 | vua | 5,258 |
11_19_10 | cuộc khởi nghĩa | 5,254 |
11_19_10 | lược đồ hình 52 | 5,256 |
11_19_10 | địa bàn hoạt động | 5,255 |
11_19_10 | phong trào kháng chiến | 5,241 |
11_19_10 | bài học | 5,257 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.