id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
11_19_7 | diêu ông | 5,192 |
11_19_7 | triều đình huế | 5,200 |
11_19_7 | cổ vũ nghĩa binh | 5,199 |
11_19_7 | hiệp ổc 1863 | 5,182 |
11_19_7 | kháng chiến | 5,198 |
11_19_7 | quân nghĩa quân | 5,197 |
11_19_7 | quân triều đình | 5,196 |
11_19_7 | phong kiến | 5,195 |
11_19_7 | phú yên | 5,194 |
11_19_7 | an giang | 5,193 |
11_19_7 | chí hòa | 5,190 |
11_19_7 | nguyễn trí phường mộ phủ điển | 5,189 |
11_19_7 | lãnh bình trương câm | 5,188 |
11_19_7 | trương định | 5,187 |
11_19_7 | định tường | 5,186 |
11_19_7 | gia định | 5,185 |
11_19_7 | bà triều | 5,184 |
11_19_7 | nam kỳ | 5,183 |
11_19_7 | tân hòa gò công | 5,191 |
11_19_7 | hiệp ổc 1862 | 5,181 |
11_19_8 | nghĩa quân | 5,201 |
11_19_8 | căn cứ kháng chiến | 5,220 |
11_19_8 | phong trào kháng chiến | 5,219 |
11_19_8 | tổ chức cai trị | 5,218 |
11_19_8 | kháng chiến | 5,213 |
11_19_8 | bán nước | 5,215 |
11_19_8 | cướp nước | 5,214 |
11_19_8 | quân đội | 5,216 |
11_19_8 | chính phủ | 5,217 |
11_19_8 | bảo hộ | 5,210 |
11_19_8 | huế | 5,211 |
11_19_8 | tân hòa | 5,205 |
11_19_8 | trương định | 5,202 |
11_19_8 | pháp | 5,203 |
11_19_8 | nam kỳ | 5,204 |
11_19_8 | tân phước | 5,206 |
11_19_8 | cai trị | 5,209 |
11_19_8 | trận đánh | 5,207 |
11_19_8 | hiệp ước 1862 | 5,208 |
11_19_8 | lực lượng đồ cuộc | 5,212 |
11_19_9 | trương quyền | 5,229 |
11_19_9 | ba trì bến tre | 5,238 |
11_19_9 | cam pu | 5,237 |
11_19_9 | pu com bô | 5,236 |
11_19_9 | đỗ thừa t | 5,235 |
11_19_9 | đỗ thừa long | 5,234 |
11_19_9 | tân an mĩ tho | 5,233 |
11_19_9 | nguyễn hữu huân | 5,231 |
11_19_9 | an giang | 5,224 |
11_19_9 | hải đảo | 5,232 |
11_19_9 | tây nam kỳ | 5,227 |
11_19_9 | hà tiên | 5,225 |
11_19_9 | vĩnh long | 5,223 |
11_19_9 | phan thanh giản | 5,222 |
11_19_9 | triều đình | 5,221 |
11_19_9 | nguyễn trung trực | 5,230 |
11_19_9 | pháp | 5,226 |
11_19_9 | tây ninh | 5,240 |
11_19_9 | cửu long | 5,239 |
11_19_9 | trương định | 5,228 |
11_1_1 | kinh tế | 3,926 |
11_1_1 | hải cảng | 3,925 |
11_1_1 | thành thị | 3,924 |
11_1_1 | nông dân | 3,923 |
11_1_1 | phong kiến | 3,917 |
11_1_1 | nông nghiệp | 3,921 |
11_1_1 | chế độ đẳng cấp | 3,920 |
11_1_1 | chế độ mạc phủ | 3,919 |
11_1_1 | nhật bản | 3,908 |
11_1_1 | địa chủ | 3,922 |
11_1_1 | sôgun | 3,910 |
11_1_1 | tô ku ga oa | 3,909 |
11_1_1 | châu phi | 3,915 |
11_1_1 | châu á | 3,914 |
11_1_1 | mĩ latinh | 3,913 |
11_1_1 | đaimyô | 3,911 |
11_1_1 | thế kỷ xix | 3,916 |
11_1_1 | tư sản | 3,918 |
11_1_1 | chiến tranh | 3,927 |
11_1_1 | samurai | 3,912 |
11_1_2 | thị dân | 3,939 |
11_1_2 | nông dân | 3,938 |
11_1_2 | văn hóa | 3,946 |
11_1_2 | quân sự | 3,945 |
11_1_2 | cải cách | 3,944 |
11_1_2 | du yến | 3,943 |
11_1_2 | tư bản phương tây | 3,942 |
11_1_2 | giai cấp phong kiến | 3,941 |
11_1_2 | sôgun | 3,940 |
11_1_2 | nhật bản | 3,928 |
11_1_2 | mỹ | 3,929 |
11_1_2 | mạc phủ | 3,934 |
11_1_2 | tô ku ga oa | 3,933 |
11_1_2 | đức | 3,932 |
11_1_2 | pháp | 3,931 |
11_1_2 | anh | 3,930 |
11_1_2 | tư sản công thương | 3,937 |
11_1_2 | phong kiến | 3,936 |
11_1_2 | thế kỷ xix | 3,947 |
11_1_2 | thiên hoàng minh trị | 3,935 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.