id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
11_1_3 | nhật bản | 3,948 |
11_1_3 | thế kỷ xix | 3,967 |
11_1_3 | giai đoạn đế quốc chủ nghĩa | 3,966 |
11_1_3 | tầng lớp quý tộc tư sản | 3,949 |
11_1_3 | tư bản | 3,964 |
11_1_3 | ngân hàng nhật bản | 3,962 |
11_1_3 | công ty độc quyền | 3,961 |
11_1_3 | đường sá | 3,959 |
11_1_3 | tàu biển | 3,960 |
11_1_3 | nông thôn | 3,965 |
11_1_3 | chính trị nhật bản | 3,963 |
11_1_3 | công nghiệp nặng | 3,958 |
11_1_3 | quân chủ lập hiến | 3,951 |
11_1_3 | chính phủ nhật bản | 3,952 |
11_1_3 | trung quốc | 3,957 |
11_1_3 | chế độ quân chủ lập hiến | 3,954 |
11_1_3 | quân đội nhật bản | 3,955 |
11_1_3 | du học | 3,956 |
11_1_3 | chế độ mạc phủ | 3,953 |
11_1_3 | hiến pháp nhật bản | 3,950 |
11_1_4 | phong trào công nhân | 3,978 |
11_1_4 | mĩ | 3,983 |
11_1_4 | tình hình lao động | 3,980 |
11_1_4 | tình hình kinh tế | 3,981 |
11_1_4 | đế quốc nhật bản | 3,982 |
11_1_4 | lao động công nhân | 3,979 |
11_1_4 | châu âu | 3,984 |
11_1_4 | gia đình nông dân | 3,985 |
11_1_4 | lãnh đạo đảng | 3,986 |
11_1_4 | nhật bản | 3,968 |
11_1_4 | công nhân | 3,976 |
11_1_4 | chủ nghĩa tư bản | 3,974 |
11_1_4 | phong trào khai sáng | 3,987 |
11_1_4 | đảng xã hội dân chủ nhật bản | 3,977 |
11_1_4 | thế kỷ xix | 3,969 |
11_1_4 | samurai | 3,975 |
11_1_4 | chiến tranh trung nhật | 3,971 |
11_1_4 | chiến tranh đế quốc nhật nga | 3,972 |
11_1_4 | chủ nghĩa đế quốc phong kiến | 3,973 |
11_1_4 | chiến tranh đài loan | 3,970 |
11_1_5 | cuộc duy tân | 3,997 |
11_1_5 | sự kiện | 4,003 |
11_1_5 | cuộc cách mạng | 3,999 |
11_1_5 | tư sản | 4,000 |
11_1_5 | triết học | 4,006 |
11_1_5 | vai trò | 4,004 |
11_1_5 | chính trị | 4,005 |
11_1_5 | quốc gia | 4,001 |
11_1_5 | giai đoạn đế quốc | 3,998 |
11_1_5 | thời kỳ | 4,002 |
11_1_5 | tôn giáo | 4,007 |
11_1_5 | thế kỷ xx | 3,990 |
11_1_5 | đế quốc nhật bản | 3,996 |
11_1_5 | nhật bản | 3,988 |
11_1_5 | thế kỷ xix | 3,989 |
11_1_5 | tư sản | 3,995 |
11_1_5 | cuộc cách mạng tư sản | 3,992 |
11_1_5 | lược đồ | 3,993 |
11_1_5 | minh trị | 3,994 |
11_1_5 | đế quốc chủ nghĩa | 3,991 |
11_20_1 | 1867 | 5,373 |
11_20_1 | 1873 | 5,374 |
11_20_1 | phong kiến việt nam | 5,380 |
11_20_1 | 1888 | 5,371 |
11_20_1 | quân đội pháp | 5,378 |
11_20_1 | 1884 | 5,372 |
11_20_1 | 1883 | 5,376 |
11_20_1 | 1882 | 5,375 |
11_20_1 | chiến tranh | 5,377 |
11_20_1 | chính phủ việt nam | 5,379 |
11_20_1 | việt nam | 5,370 |
11_20_1 | huế | 5,368 |
11_20_1 | chiến sự | 5,361 |
11_20_1 | việt nam | 5,362 |
11_20_1 | bảo hộ pháp | 5,369 |
11_20_1 | bắc kỳ | 5,365 |
11_20_1 | triều đình nhà nguyễn | 5,366 |
11_20_1 | hiệp ước giáp tut | 5,367 |
11_20_1 | hà nội | 5,364 |
11_20_1 | pháp | 5,363 |
11_20_2 | trung quốc | 5,388 |
11_20_2 | thanh | 5,389 |
11_20_2 | nguyễn trường tố | 5,394 |
11_20_2 | phạm phú thứ | 5,393 |
11_20_2 | nguyễn | 5,392 |
11_20_2 | pháp | 5,391 |
11_20_2 | việt nam | 5,390 |
11_20_2 | nguyễn | 5,386 |
11_20_2 | pháp | 5,383 |
11_20_2 | việt nam | 5,382 |
11_20_2 | bắc kỳ | 5,381 |
11_20_2 | lào | 5,387 |
11_20_2 | nam kỳ | 5,385 |
11_20_2 | huế | 5,384 |
11_20_3 | sông hồng | 5,398 |
11_20_3 | giăng duy puy | 5,397 |
11_20_3 | pháp | 5,403 |
11_20_3 | thống đốc hà nội | 5,395 |
11_20_3 | nguyễn trí phương | 5,396 |
11_20_3 | bắc kỳ | 5,404 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.