id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
11_24_6 | phong trào phát xít | 6,103 |
11_24_6 | phong trào hội kín | 6,100 |
11_24_6 | nguyễn tráng long | 6,085 |
11_24_6 | hội kín | 6,092 |
11_24_7 | thái nguyên | 6,114 |
11_24_7 | chiến tranh thế giới thứ nhất | 6,106 |
11_24_7 | phan bội châu | 6,121 |
11_24_7 | phan đình phùng | 6,120 |
11_24_7 | nam đàn | 6,119 |
11_24_7 | nghệ an | 6,118 |
11_24_7 | nguyễn tất thành | 6,117 |
11_24_7 | phấn mịt | 6,115 |
11_24_7 | hà tử | 6,110 |
11_24_7 | na dương | 6,116 |
11_24_7 | thái bình | 6,112 |
11_24_7 | mỏ than | 6,111 |
11_24_7 | công nhân mỏ than hà tử | 6,109 |
11_24_7 | quảng ninh | 6,108 |
11_24_7 | nữ công nhân nhà máy sàng kế bào | 6,107 |
11_24_7 | phong trào công nhân | 6,105 |
11_24_7 | phan châu trinh | 6,122 |
11_24_7 | cứu nước | 6,124 |
11_24_7 | pháp | 6,123 |
11_24_7 | bôxít cao | 6,113 |
11_24_8 | binh lính việt nam | 6,133 |
11_24_8 | pháp | 6,126 |
11_24_8 | la tu so tơ rê vin | 6,127 |
11_24_8 | tháng mười nga | 6,128 |
11_24_8 | lao động | 6,144 |
11_24_8 | quần chúng lao động | 6,130 |
11_24_8 | giai cấp công nhân pháp | 6,131 |
11_24_8 | hội những người việt nam yêu nước | 6,132 |
11_24_8 | thợ thuyền việt nam | 6,134 |
11_24_8 | cách mạng việt nam | 6,129 |
11_24_8 | nguyễn tất thành | 6,125 |
11_24_8 | việt nam | 6,137 |
11_24_8 | phong trào công nhân pháp | 6,135 |
11_24_8 | đường lối cứu nước | 6,142 |
11_24_8 | cách mạng việt nam | 6,141 |
11_24_8 | giai cấp lãnh đạo | 6,143 |
11_24_8 | cách mạng tháng mười nga | 6,136 |
11_24_8 | chiến tranh thế giới 2 | 6,139 |
11_24_8 | phương tây | 6,138 |
11_24_8 | phong trào yêu nước | 6,140 |
11_2_1 | thế kỷ xvii | 5,268 |
11_2_1 | thực dân anh | 5,271 |
11_2_1 | giai cấp tư sản | 5,280 |
11_2_1 | quốc gia anh | 5,279 |
11_2_1 | thuộc địa | 5,278 |
11_2_1 | khai thác | 5,277 |
11_2_1 | cuộc tranh giành quyền lực | 5,276 |
11_2_1 | tư bản phương tây | 5,275 |
11_2_1 | nguyên liệu | 5,273 |
11_2_1 | nhân công | 5,274 |
11_2_1 | bom bay | 5,266 |
11_2_1 | thế kỷ xix | 5,267 |
11_2_1 | ấn độ | 5,261 |
11_2_1 | anh | 5,262 |
11_2_1 | xipay | 5,263 |
11_2_1 | phong trào đấu tranh của giai cấp tư sản | 5,264 |
11_2_1 | lương thực | 5,272 |
11_2_1 | pháp | 5,270 |
11_2_1 | đảng quốc đại | 5,265 |
11_2_1 | chúa phong kiến | 5,269 |
11_2_2 | tín ngưỡng | 5,298 |
11_2_2 | đạn pháo | 5,297 |
11_2_2 | sĩ quan người anh | 5,296 |
11_2_2 | binh lính người ấn | 5,295 |
11_2_2 | quân đội anh | 5,294 |
11_2_2 | đẳng cấp | 5,293 |
11_2_2 | tôn giáo | 5,292 |
11_2_2 | tầng lớp có thế lực | 5,290 |
11_2_2 | kháng chiến | 5,299 |
11_2_2 | giai cấp phong kiến | 5,291 |
11_2_2 | lương thực | 5,288 |
11_2_2 | lí | 5,286 |
11_2_2 | xipay | 5,285 |
11_2_2 | murti xipay | 5,284 |
11_2_2 | phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc | 5,300 |
11_2_2 | đê lí | 5,287 |
11_2_2 | ấn độ | 5,281 |
11_2_2 | phong kiến | 5,289 |
11_2_2 | nữ hoàng victoria | 5,283 |
11_2_2 | anh | 5,282 |
11_2_3 | chính quyền anh | 5,314 |
11_2_3 | giai đoạn mới | 5,320 |
11_2_3 | phong trào dân tộc ấn độ | 5,319 |
11_2_3 | đảng quốc đại | 5,302 |
11_2_3 | cuộc khởi nghĩa xipay | 5,301 |
11_2_3 | kháng chiến chống anh | 5,318 |
11_2_3 | hội đồng tự trị | 5,317 |
11_2_3 | giáo dục xã hội | 5,316 |
11_2_3 | cải cách | 5,315 |
11_2_3 | tầng lớp trí thức ấn độ | 5,313 |
11_2_3 | hãng buôn anh | 5,312 |
11_2_3 | giai cấp tư sản ấn độ | 5,306 |
11_2_3 | xí nghiệp dệt | 5,310 |
11_2_3 | tình hình xã hội ấn độ | 5,309 |
11_2_3 | chủ nghĩa thực dân | 5,308 |
11_2_3 | phong trào dân tộc | 5,307 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.