id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
11_3_3
nghĩa quân
6,189
11_3_3
thiên kinh
6,190
11_3_3
nam kinh
6,191
11_3_3
quảng tây
6,188
11_3_4
đế quốc
6,217
11_3_4
nhà thanh
6,220
11_3_4
tôn giáo dân tộc
6,223
11_3_4
dân quyên
6,222
11_3_4
trung hoa
6,224
11_3_4
âu mĩ
6,216
11_3_4
giai cấp tư sản trung quốc
6,219
11_3_4
trung quốc đồng minh hội
6,218
11_3_4
quảng châu
6,215
11_3_4
dân tộc độc lập
6,221
11_3_4
hô nô lu lu ha oa
6,213
11_3_4
tôn trung sơn
6,205
11_3_4
triều đình phong kiến
6,209
11_3_4
quảng đông
6,212
11_3_4
quần chúng nhân dân
6,210
11_3_4
tổ tôn trung sơn
6,211
11_3_4
tư sản trung quốc
6,208
11_3_4
tân hoài
6,207
11_3_4
trung quốc
6,206
11_3_4
hồng công
6,214
11_3_5
10101911
6,238
11_3_5
cách mạng
6,244
11_3_5
nông dân
6,243
11_3_5
tôn trung sơn
6,242
11_3_5
quốc hữu hóa
6,241
11_3_5
hiến pháp lâm thời
6,240
11_3_5
29121911
6,239
11_3_5
951911
6,237
11_3_5
đồng minh hội
6,236
11_3_5
lỗ lỗ
6,235
11_3_5
quốc dân đại hội
6,229
11_3_5
phong trào dân chủ tư sản
6,226
11_3_5
trung quốc
6,227
11_3_5
đường sắt
6,228
11_3_5
phong trào cách mạng trung quốc
6,225
11_3_5
trung hoa dân quốc
6,230
11_3_5
trưng sơn
6,231
11_3_5
lỗ
6,232
11_3_5
vũ hương cụô
6,233
11_3_5
nam kinh
6,234
11_3_6
phong trào đấu tranh nhân dân trung quốc
6,262
11_3_6
đại tổng thống trung hoa
6,261
11_3_6
giai cấp phong kiến
6,256
11_3_6
thế kỷ xix
6,263
11_3_6
đế quốc
6,258
11_3_6
nông dân
6,257
11_3_6
thế kỷ xx
6,264
11_3_6
cách mạng dân chủ
6,259
11_3_6
châu á
6,255
11_3_6
vua thanh
6,260
11_3_6
chế độ quân chủ chuyên chế
6,253
11_3_6
tân hợi
6,250
11_3_6
mãn thanh
6,248
11_3_6
triều đại mãn thanh
6,252
11_3_6
thế khải
6,246
11_3_6
chủ nghĩa tư bản
6,251
11_3_6
cách mạng tân hợi
6,245
11_3_6
trung quốc
6,254
11_3_6
trung hoa
6,247
11_3_6
trung sơn
6,249
11_4_1
phong trào đấu tranh
6,275
11_4_1
tiến bộ xã hội
6,277
11_4_1
năm 1939
6,278
11_4_1
việt nam xiêm
6,280
11_4_1
tôn giáo
6,284
11_4_1
vùng lãnh thổ
6,282
11_4_1
chiến trường
6,283
11_4_1
độc lập dân tộc
6,276
11_4_1
quốc gia
6,281
11_4_1
khai sáng
6,279
11_4_1
đế quốc
6,273
11_4_1
thế kỷ xix
6,271
11_4_1
các nước thực dân phương tây
6,270
11_4_1
hải đảo
6,269
11_4_1
lục địa
6,268
11_4_1
thái lan
6,267
11_4_1
việt nam
6,266
11_4_1
đông nam á
6,265
11_4_1
đô hộ
6,274
11_4_1
thế kỷ xx
6,272
11_4_10
thuộc địa
6,458
11_4_10
jmmenrrmrrx
6,459
11_4_10
việt nam
6,445
11_4_10
sự chiếm đóng của các nước phương tây
6,457
11_4_10
khu vực đông nam á
6,461
11_4_10
phong trào giải phóng dân tộc
6,456
11_4_10
bài 1
6,460
11_4_10
việt nam dân chủ cộng hòa
6,455
11_4_10
việt nam
6,462
11_4_10
malaysia
6,450
11_4_10
thế kỷ xix
6,453
11_4_10
đông nam á
6,446
11_4_10
thái lan
6,449
11_4_10
campuchia
6,448
11_4_10
lào
6,447
11_4_10
singapore
6,451