id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
11_9_1
chủ nghĩa xã hội
6,888
11_9_1
nga
6,887
11_9_1
chủ nghĩa tư bản
6,893
11_9_1
cách mạng tháng mười
6,885
11_9_2
vua
6,917
11_9_2
tình trạng xã hội
6,918
11_9_2
tư sản
6,919
11_9_2
dân chủ
6,920
11_9_2
chính phủ
6,915
11_9_2
quốc gia nga
6,922
11_9_2
thành phố
6,923
11_9_2
thời kỳ 1917
6,924
11_9_2
cách mạng
6,921
11_9_2
quốc gia
6,916
11_9_2
quân đội
6,914
11_9_2
tướng lĩnh
6,913
11_9_2
cách mạng tháng hai
6,906
11_9_2
nữ công nhân
6,907
11_9_2
nga
6,908
11_9_2
cách mạng tháng mười
6,905
11_9_2
lịch nga
6,910
11_9_2
dương lịch
6,911
11_9_2
cuộc biểu tình
6,912
11_9_2
thủ đô
6,909
11_9_3
giai cấp tư sản
6,935
11_9_3
chiến tranh
6,937
11_9_3
tình trạng hai chính quyền song song
6,938
11_9_3
cách mạng dân chủ tư sản
6,939
11_9_3
cách mạng xã hội chủ nghĩa
6,940
11_9_3
kháng chiến
6,936
11_9_3
tôn giáo
6,942
11_9_3
quốc gia
6,943
11_9_3
thành phố
6,944
11_9_3
khai sáng
6,941
11_9_3
lê nin
6,925
11_9_3
quần chúng nhân dân
6,932
11_9_3
chế độ quân chủ chuyên chế
6,931
11_9_3
xô viết
6,930
11_9_3
cách mạng
6,929
11_9_3
pê tơ rô grát
6,928
11_9_3
nga
6,927
11_9_3
đảng bônsêvích
6,926
11_9_3
cộng hòa ách mạng dân chủ tư sản
6,934
11_9_3
chính phủ lâm thời
6,933
11_9_4
nền kinh tế xã hội chủ nghĩa
6,956
11_9_4
hội đồng kinh tế quốc dân tối cao
6,955
11_9_4
cuộc chiến đấu chống thù
6,962
11_9_4
thanh niên
6,964
11_9_4
quân đội 14 nước đế quốc
6,957
11_9_4
cuộc tấn công vũ trang
6,959
11_9_4
nước nga xô viết
6,958
11_9_4
chính quyền xô viết
6,961
11_9_4
nhân dân nga
6,960
11_9_4
giặc ngoài
6,963
11_9_4
hồng quân
6,952
11_9_4
giai cấp tư sản
6,950
11_9_4
công nông
6,953
11_9_4
quốc hữu hóa
6,954
11_9_4
địa chủ
6,951
11_9_4
đại hội xô viết toàn nga
6,949
11_9_4
cuộc đấu tranh xây dựng và bảo vệ chính quyền xô viết
6,945
11_9_4
chính quyền xô viết
6,948
11_9_4
lê nin
6,947
11_9_4
điện xô nhiêu
6,946
11_9_5
các dân tộc 1917
6,984
11_9_5
nhân dân lao động 1917
6,983
11_9_5
giai cấp công nhân 1917
6,982
11_9_5
nhân dân lao động
6,976
11_9_5
phong trào cách mạng
6,981
11_9_5
cách mạng tháng mười 1917
6,978
11_9_5
các dân tộc
6,977
11_9_5
giai cấp công nhân
6,975
11_9_5
lực lượng cách mạng
6,980
11_9_5
chính quyền xô viết 1917
6,979
11_9_5
lực lượng phản cách mạng
6,973
11_9_5
công nghiệp
6,970
11_9_5
xô viết
6,967
11_9_5
chính quyền xô viết
6,968
11_9_5
lực lượng giặc ngoài
6,974
11_9_5
nga
6,966
11_9_5
hồng quân
6,971
11_9_5
nhân dân xô viết
6,972
11_9_5
cách mạng tháng mười
6,965
11_9_5
lương thực
6,969
12_10_1
phát xít
7,122
12_10_1
công nghệ
7,119
12_10_1
kỹ thuật
7,114
12_10_1
phát minh kỹ thuật
7,117
12_10_1
nghiên cứu khoa học
7,118
12_10_1
sản xuất
7,115
12_10_1
khai sáng
7,120
12_10_1
cộng sản
7,121
12_10_1
khai sáng
7,123
12_10_1
thế kỷ xx
7,107
12_10_1
thế kỷ xviii
7,124
12_10_1
xu thế toàn cầu hóa
7,106
12_10_1
cách mạng khoa học công nghệ
7,105
12_10_1
dân số thế giới
7,111
12_10_1
tình hình thế giới
7,116
12_10_1
khoa học
7,113