id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
11_7_6 | ri | 6,791 |
11_7_6 | anh | 6,792 |
11_7_6 | vẻ tôn giáo hình 21 | 6,789 |
11_7_6 | mác | 6,793 |
11_7_7 | cổ điển | 6,817 |
11_7_7 | anh | 6,818 |
11_7_7 | lí luận | 6,819 |
11_7_7 | chủ nghĩa tư bản | 6,820 |
11_7_7 | xã hội | 6,824 |
11_7_7 | kỷ nguyên mới | 6,822 |
11_7_7 | khoa học tự nhiên | 6,823 |
11_7_7 | chủ nghĩa xã hội khoa học | 6,815 |
11_7_7 | chủ nghĩa cộng sản | 6,821 |
11_7_7 | thế giới | 6,816 |
11_7_7 | karl marx | 6,806 |
11_7_7 | triết học tiến hóa | 6,810 |
11_7_7 | đức học | 6,809 |
11_7_7 | phong trào cách mạng vô sản thế giới | 6,812 |
11_7_7 | giai cấp công nhân | 6,811 |
11_7_7 | chủ nghĩa xã hội | 6,805 |
11_7_7 | triết học kinh tế chính trị | 6,814 |
11_7_7 | tư sản cổ điển anh | 6,808 |
11_7_7 | chủ nghĩa mác | 6,807 |
11_7_7 | chủ nghĩa xã hội không tưởng | 6,813 |
11_8_1 | tuyên bố | 6,843 |
11_8_1 | hiệp ước | 6,842 |
11_8_1 | chiến trường | 6,841 |
11_8_1 | cộng sản | 6,837 |
11_8_1 | vùng lãnh thổ | 6,840 |
11_8_1 | phát xít | 6,838 |
11_8_1 | khai sáng | 6,836 |
11_8_1 | thế kỷ xix | 6,835 |
11_8_1 | quốc gia | 6,839 |
11_8_1 | văn bản pháp lý | 6,844 |
11_8_1 | cách mạng tháng mười nga | 6,826 |
11_8_1 | chiến tranh thế giới | 6,830 |
11_8_1 | chủ nghĩa tư bản | 6,827 |
11_8_1 | phong trào công nhân quốc tế | 6,828 |
11_8_1 | thế kỷ xvi | 6,834 |
11_8_1 | thế kỷ xviii | 6,833 |
11_8_1 | cuộc cách mạng tư sản pháp | 6,831 |
11_8_1 | quân chúng nhân dân | 6,832 |
11_8_1 | cách mạng hà lan | 6,825 |
11_8_1 | chủ nghĩa thực dân | 6,829 |
11_8_2 | quan chế phong kiến | 6,857 |
11_8_2 | châu á | 6,855 |
11_8_2 | tự giác | 6,863 |
11_8_2 | tự phát | 6,862 |
11_8_2 | mâu thuẫn giữa giai cấp vô sản và tư sản | 6,861 |
11_8_2 | lực lượng sản xuất mới | 6,860 |
11_8_2 | mâu thuẫn | 6,859 |
11_8_2 | lỗi thời | 6,858 |
11_8_2 | khai sáng | 6,864 |
11_8_2 | lực lượng sản xuất | 6,856 |
11_8_2 | tư sản | 6,848 |
11_8_2 | chủ nghĩa tư bản | 6,845 |
11_8_2 | chủ nghĩa đế quốc | 6,846 |
11_8_2 | giai cấp vô sản | 6,847 |
11_8_2 | khu vực mỹ latinh | 6,853 |
11_8_2 | phong trào đấu tranh | 6,849 |
11_8_2 | học thuyết chủ nghĩa xã hội | 6,850 |
11_8_2 | chủ nghĩa xã hội | 6,851 |
11_8_2 | chiến tranh thế giới thứ nhất | 6,852 |
11_8_2 | châu phi | 6,854 |
11_8_3 | thuộc địa anh | 6,883 |
11_8_3 | chiến tranh thánh đạo | 6,882 |
11_8_3 | sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân | 6,881 |
11_8_3 | châu á | 6,875 |
11_8_3 | cách mạng tư sản | 6,884 |
11_8_3 | thế kỷ xix | 6,878 |
11_8_3 | thế kỷ xviii | 6,877 |
11_8_3 | tư tưởng mác engels | 6,880 |
11_8_3 | lịch sử thế giới cận đại | 6,879 |
11_8_3 | thế kỷ xvii | 6,876 |
11_8_3 | giai cấp công nhân | 6,871 |
11_8_3 | cách mạng tư sản pháp cuối thế kỷ xviii | 6,867 |
11_8_3 | phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc | 6,870 |
11_8_3 | chiến tranh thế giới thứ nhất | 6,869 |
11_8_3 | mác engels | 6,868 |
11_8_3 | anh | 6,873 |
11_8_3 | chiến tranh thánh đạo của các thuộc địa anh ở bắc mỹ | 6,866 |
11_8_3 | cách mạng tư sản anh thế kỷ xvii | 6,865 |
11_8_3 | pháp | 6,874 |
11_8_3 | bắc mỹ | 6,872 |
11_9_1 | phong trào phản đối chiến tranh | 6,896 |
11_9_1 | khai sáng | 6,904 |
11_9_1 | đặc nông dân | 6,903 |
11_9_1 | công nhân | 6,902 |
11_9_1 | nạn đối | 6,895 |
11_9_1 | các nước đế quốc | 6,900 |
11_9_1 | thế lực phản cách mạng | 6,899 |
11_9_1 | chính phủ nga hoàng | 6,897 |
11_9_1 | dân tộc nga | 6,901 |
11_9_1 | cuộc cách mạng 48 | 6,898 |
11_9_1 | hoàng gia nga | 6,891 |
11_9_1 | thế giới | 6,889 |
11_9_1 | chế độ quân chủ chuyên chế | 6,892 |
11_9_1 | cuộc chiến tranh đế quốc | 6,894 |
11_9_1 | nhân dân xô viết | 6,890 |
11_9_1 | liên xô | 6,886 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.