id_doc stringclasses 561
values | keyword stringlengths 1 88 | new_final_id int64 1 11.1k |
|---|---|---|
12_20_9 | pháp | 8,720 |
12_20_9 | hồ chí minh | 8,713 |
12_20_9 | việt nam | 8,722 |
12_20_9 | điện biên phủ | 8,715 |
12_20_9 | đông dương | 8,721 |
12_20_9 | liên xô | 8,717 |
12_20_9 | mỹ | 8,718 |
12_20_9 | anh | 8,719 |
12_20_9 | phạm văn đồng | 8,716 |
12_21_1 | 51956 | 8,809 |
12_21_1 | việt nam dân chủ cộng hòa | 8,796 |
12_21_1 | hồ chí minh | 8,795 |
12_21_1 | ngô đình diệm | 8,794 |
12_21_1 | chiến tranh đông dương | 8,799 |
12_21_1 | pháp | 8,792 |
12_21_1 | 1651955 | 8,808 |
12_21_1 | đông dương | 8,791 |
12_21_1 | hiệp định geneva | 8,798 |
12_21_1 | mĩ | 8,793 |
12_21_1 | cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân | 8,800 |
12_21_1 | đế quốc mĩ | 8,801 |
12_21_1 | việt nam | 8,790 |
12_21_1 | 10101954 | 8,807 |
12_21_1 | geneva 1954 | 8,806 |
12_21_1 | việt nam cộng hòa | 8,797 |
12_21_1 | cát bà | 8,804 |
12_21_1 | campuchia | 8,803 |
12_21_1 | lào | 8,802 |
12_21_1 | geneva | 8,805 |
12_21_10 | miền bắc | 8,966 |
12_21_10 | trung quốc | 8,970 |
12_21_10 | liên xô | 8,969 |
12_21_10 | nền kinh tế xã hội chủ nghĩa hiện đại | 8,968 |
12_21_10 | công nghiệp nặng | 8,972 |
12_21_10 | đại hội | 8,965 |
12_21_10 | đông xuân | 8,984 |
12_21_10 | sứ hải dương | 8,982 |
12_21_10 | xã hội chủ nghĩa | 8,971 |
12_21_10 | văn điển | 8,983 |
12_21_10 | công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa | 8,967 |
12_21_10 | việt nam | 8,974 |
12_21_10 | uông bí | 8,976 |
12_21_10 | việt trì | 8,977 |
12_21_10 | sông lam | 8,981 |
12_21_10 | hà nội | 8,975 |
12_21_10 | thống nhất | 8,979 |
12_21_10 | bạch đằng | 8,980 |
12_21_10 | nông nghiệp | 8,973 |
12_21_10 | thượng đình | 8,978 |
12_21_11 | hưng hải | 8,986 |
12_21_11 | thái nguyên | 8,985 |
12_21_11 | việt nam | 8,987 |
12_21_11 | hợp tác xã | 8,988 |
12_21_11 | nông nghiệp | 8,989 |
12_21_11 | khoa học kỹ thuật | 8,990 |
12_21_11 | thủy nông | 8,991 |
12_21_11 | giáo dục | 8,992 |
12_21_11 | đại học | 8,993 |
12_21_11 | trung học chuyên nghiệp | 8,994 |
12_21_11 | năm 1964 | 9,001 |
12_21_11 | chiến trường | 8,996 |
12_21_11 | chiến tranh | 9,004 |
12_21_11 | khối lượng vũ khí | 9,003 |
12_21_11 | y tế | 8,995 |
12_21_11 | năm 1961 | 9,000 |
12_21_11 | miền bắc | 8,999 |
12_21_11 | chính phủ | 8,998 |
12_21_11 | năm 1965 | 9,002 |
12_21_11 | quân đội | 8,997 |
12_21_12 | chiến tranh đặc biệt | 9,013 |
12_21_12 | đại hội đệ nhất | 9,021 |
12_21_12 | hải quân | 9,020 |
12_21_12 | kế hoạch kinh tế xã hội | 9,022 |
12_21_12 | chiến lược chiến tranh phá hoại | 9,018 |
12_21_12 | hệ thống cố vấn mỹ | 9,016 |
12_21_12 | không quân | 9,019 |
12_21_12 | năm 19611965 | 9,023 |
12_21_12 | chiến lược chiến tranh đặc biệt | 9,014 |
12_21_12 | vũ khí | 9,017 |
12_21_12 | chủ nghĩa xã hội | 9,012 |
12_21_12 | mỹ | 9,008 |
12_21_12 | quân đội tay sai | 9,015 |
12_21_12 | miền nam | 9,007 |
12_21_12 | đệ nhất hội | 9,010 |
12_21_12 | ngô đình diệm | 9,009 |
12_21_12 | cách mạng xã hội chủ nghĩa | 9,011 |
12_21_12 | chiến lược chiến tranh xâm lược thực dân | 9,024 |
12_21_12 | miền bắc | 9,006 |
12_21_12 | việt nam | 9,005 |
12_21_13 | vận bộ | 9,035 |
12_21_13 | mỹ | 9,025 |
12_21_13 | sài gòn | 9,027 |
12_21_13 | miền nam | 9,029 |
12_21_13 | chiến tranh đặc biệt | 9,030 |
12_21_13 | lực lượng cách mạng | 9,031 |
12_21_13 | quân đội sài gòn | 9,032 |
12_21_13 | trực thăng | 9,033 |
12_21_13 | vận thiết xa | 9,034 |
12_21_13 | miền bắc | 9,036 |
12_21_13 | chiến thuật | 9,037 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.