id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
12_21_3
chiến tranh
8,840
12_21_3
kinh tế
8,838
12_21_3
quốc hội
8,837
12_21_3
kháng chiến
8,836
12_21_3
đất nước
8,835
12_21_3
nông dân
8,834
12_21_3
giai cấp địa chủ
8,833
12_21_3
miền bắc
8,832
12_21_3
trung ương
8,831
12_21_4
lương thực
8,862
12_21_4
quốc gia
8,861
12_21_4
công trình thủy nông
8,863
12_21_4
nhà máy xí nghiệp
8,864
12_21_4
cẩm phả
8,859
12_21_4
bến cảng
8,867
12_21_4
giao thông vận tải
8,868
12_21_4
lao động
8,869
12_21_4
thăng long
8,856
12_21_4
đường sắt
8,865
12_21_4
phú thọ
8,858
12_21_4
hải phòng
8,857
12_21_4
sông nghiệp nông dân
8,850
12_21_4
hòn gai
8,860
12_21_4
chủ tịch hồ chí minh
8,851
12_21_4
đường
8,866
12_21_4
miền bắc
8,853
12_21_4
hà nội
8,854
12_21_4
cảu đuống
8,855
12_21_4
bắc hưng hải
8,852
12_21_5
phong trào vận động
8,883
12_21_5
tư sản dân tộc
8,885
12_21_5
hợp tác xã thương nghiệp
8,884
12_21_5
miền bắc
8,881
12_21_5
cải tạo bằng phương pháp hòa bình
8,886
12_21_5
công tư hợp doanh
8,887
12_21_5
hộ nông dân
8,888
12_21_5
thợ thủ công
8,889
12_21_5
phát triển kinh tế xã hội
8,880
12_21_5
cải tạo quan hệ sản xuất
8,879
12_21_5
hợp tác xã nông nghiệp
8,882
12_21_5
chính quyền dân chủ
8,875
12_21_5
hệ thống y tế
8,874
12_21_5
xóa mù chữ
8,873
12_21_5
trường đại học
8,872
12_21_5
giáo dục phổ thông
8,871
12_21_5
văn hóa giáo dục y tế
8,870
12_21_5
mặt trận dân tộc thống nhất
8,877
12_21_5
ngoại giao
8,878
12_21_5
phòng thủ đất nước
8,876
12_21_6
xí nghiệp
8,891
12_21_6
chính phủ
8,904
12_21_6
chiến tranh
8,907
12_21_6
cải tạo
8,890
12_21_6
kinh tế quốc doanh
8,894
12_21_6
trung ương
8,892
12_21_6
địa phương
8,893
12_21_6
miên nam
8,896
12_21_6
chế độ mĩ diệm
8,897
12_21_6
miền bắc
8,895
12_21_6
hiệp định geneva
8,899
12_21_6
khủng bố
8,906
12_21_6
tuyên ngôn độc lập
8,902
12_21_6
cuộc đấu tranh
8,900
12_21_6
nhân dân miền nam
8,901
12_21_6
lực lượng cách mạng
8,898
12_21_6
xã hội chủ nghĩa
8,909
12_21_6
quốc hội
8,903
12_21_6
cải cách kinh tế
8,908
12_21_6
chiến dịch tố
8,905
12_21_7
kháng chiến
8,929
12_21_7
tình hình miền nam
8,919
12_21_7
nhân dân việt nam
8,924
12_21_7
cách mạng mới
8,922
12_21_7
mặt trận chống mỹ diệm
8,923
12_21_7
tình hình xã hội
8,928
12_21_7
vùng nông thôn
8,925
12_21_7
thành phố
8,926
12_21_7
chiến trường
8,927
12_21_7
tà tổ nô lệ
8,921
12_21_7
luật 1059
8,920
12_21_7
phong trào chống mỹ diệm
8,910
12_21_7
mỹ
8,917
12_21_7
miền nam
8,915
12_21_7
ngô đình diệm
8,913
12_21_7
cách mạng
8,918
12_21_7
đà nẵng
8,912
12_21_7
huế
8,911
12_21_7
cộng sản
8,914
12_21_7
việt nam
8,916
12_21_8
trà bồng
8,937
12_21_8
bến tre
8,939
12_21_8
việt nam
8,944
12_21_8
ngô đình diệm
8,943
12_21_8
trung trung bộ
8,942
12_21_8
nam bộ
8,941
12_21_8
đồng khởi
8,940
12_21_8
vĩnh thạnh
8,935
12_21_8
mĩ diệm
8,931
12_21_8
ban chấp hành trung ương đảng
8,930
12_21_8
quảng ngãi
8,938