id_doc
stringclasses
561 values
keyword
stringlengths
1
88
new_final_id
int64
1
11.1k
12_25_2
thống nhất đất nước
9,778
12_25_2
cách mạng
9,768
12_25_2
thống nhất
9,767
12_25_2
độc lập
9,766
12_25_3
đời sống nhân dân
9,802
12_25_3
năng suất lao động
9,801
12_25_3
cá thể
9,799
12_25_3
đảng
9,803
12_25_3
tư nhân
9,798
12_25_3
kinh tế
9,796
12_25_3
đại học
9,795
12_25_3
nông dân
9,793
12_25_3
quốc gia
9,797
12_25_3
công tư hợp doanh
9,792
12_25_3
quốc doanh
9,791
12_25_3
chủ nghĩa xã hội
9,804
12_25_3
xã hội chủ nghĩa
9,787
12_25_3
bắc nam
9,786
12_25_3
miên nam
9,785
12_25_3
phong trào
9,788
12_25_3
giáo dục
9,794
12_25_3
cải tạo
9,789
12_25_3
xí nghiệp
9,790
12_25_3
thu nhập quốc dân
9,800
12_25_4
thủy điện
9,819
12_25_4
chủ nghĩa xã hội
9,807
12_25_4
phát triển
9,822
12_25_4
đại hội
9,805
12_25_4
5 năm
9,809
12_25_4
chủ nghĩa
9,823
12_25_4
tình hình kinh tế xã hội
9,824
12_25_4
khoa học kỹ thuật
9,820
12_25_4
kế hoạch nhà nước
9,808
12_25_4
nước ta
9,806
12_25_4
hoà bình
9,813
12_25_4
công nghiệp
9,811
12_25_4
thu nhập quốc dân
9,812
12_25_4
lãnh đạo
9,815
12_25_4
trị an
9,814
12_25_4
sản xuất
9,821
12_25_4
quản lí
9,816
12_25_4
khai thác
9,817
12_25_4
công trình
9,818
12_25_4
nông nghiệp
9,810
12_25_5
móng cái
9,837
12_25_5
pôn pốt
9,834
12_25_5
cách mạng việt nam
9,840
12_25_5
phong thổ
9,838
12_25_5
việt minh
9,839
12_25_5
giai đoạn mới
9,844
12_25_5
cộng sản
9,841
12_25_5
kháng chiến chống mỹ
9,842
12_25_5
cứu nước
9,843
12_25_5
lai châu
9,836
12_25_5
campuchia
9,826
12_25_5
việt nam
9,825
12_25_5
phú quốc
9,830
12_25_5
tây nam
9,832
12_25_5
phnom penh
9,835
12_25_5
trung quốc
9,827
12_25_5
tây ninh
9,829
12_25_5
hà tiên
9,828
12_25_5
thổ châu
9,831
12_25_5
mặt trận đoàn kết dân tộc cứu nước
9,833
12_26_1
liên xô
9,852
12_26_1
đảng cộng sản việt nam
9,855
12_26_1
cuộc khủng hoảng toàn diện
9,854
12_26_1
quốc gia
9,859
12_26_1
cách mạng xã hội chủ nghĩa
9,858
12_26_1
khủng hoảng kinh tế xã hội
9,857
12_26_1
nhà nước việt nam
9,856
12_26_1
đại hội ix4
9,851
12_26_1
đại hội vi12
9,848
12_26_1
chủ nghĩa xã hội
9,847
12_26_1
đổi mới
9,846
12_26_1
việt nam
9,845
12_26_1
đại hội vi8
9,850
12_26_1
cách mạng khoa học kỹ thuật
9,853
12_26_1
đại hội vi6
9,849
12_26_2
đại hội thứ 9
9,878
12_26_2
kinh tế xã hội xã hội chủ nghĩa
9,876
12_26_2
cách mạng xã hội chủ nghĩa
9,875
12_26_2
cơ chế thị trường
9,868
12_26_2
thập niên 1980
9,874
12_26_2
năm 1986
9,872
12_26_2
chính sách đối ngoại hòa bình
9,870
12_26_2
đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 12
9,879
12_26_2
đường lối đổi mới kinh tế
9,871
12_26_2
đại hội thứ 8
9,877
12_26_2
kinh tế quốc dân
9,862
12_26_2
đại hội đại biểu toàn quốc
9,865
12_26_2
chủ nghĩa xã hội
9,861
12_26_2
năm 2000
9,873
12_26_2
dân chủ xã hội chủ nghĩa
9,864
12_26_2
quan hệ kinh tế đối ngoại
9,869
12_26_2
đảng cộng sản việt nam
9,866
12_26_2
nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
9,863
12_26_2
đổi mới đất nước
9,860
12_26_2
kinh tế thị trường
9,867
12_26_3
đổi mới
9,893