Dataset Viewer
Auto-converted to Parquet Duplicate
translation
dict
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.", "vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Kra.", "vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh.", "vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Kra. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Cực." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.", "vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Yang lam noh. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Vua lập một. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Cực." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Kra. Yang lam noh.", "vietnamese": "Vua lập một. Cực. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Yang lam noh. Kra.", "vietnamese": "Vua lập một. Cực. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Anih 'Long. Yang lam noh.", "vietnamese": "Vua lập một. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh. Anih 'Long.", "vietnamese": "Vua lập một. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Anih 'Long. Kra.", "vietnamese": "Vua lập một. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Kra. Anih 'Long.", "vietnamese": "Vua lập một. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Nơi." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Kra. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh.", "vietnamese": "Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Cực. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Kra. Anih 'Long. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Cực." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Yang lam noh.", "vietnamese": "Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Anih 'Long.", "vietnamese": "Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Kra. Yang lam noh. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Cực." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Kra. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long.", "vietnamese": "Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Nơi." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.", "vietnamese": "Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Anih 'Long. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Cực." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Kra.", "vietnamese": "Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Nơi. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Anih 'Long.", "vietnamese": "Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Nơi." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Kra. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Cực." }
{ "bahnaric": "Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long.", "vietnamese": "Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Nơi." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh.", "vietnamese": "Nơi. Vua lập một. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Kra.", "vietnamese": "Nơi. Vua lập một. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh.", "vietnamese": "Nơi. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Kra. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Nơi. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Cực." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.", "vietnamese": "Nơi. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Nơi. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Cực." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Kra. Yang lam noh.", "vietnamese": "Nơi. Cực. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Kra.", "vietnamese": "Nơi. Cực. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh.", "vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Kra.", "vietnamese": "Nơi. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Kra. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Nơi. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Kra. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh.", "vietnamese": "Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Cực. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Kra. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Cực." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh.", "vietnamese": "Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Kra. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Cực." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Kra. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.", "vietnamese": "Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Cực. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Cực." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Kra.", "vietnamese": "Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Yang lam noh. Kra. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Cực." }
{ "bahnaric": "Anih 'Long. Yang lam noh. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Kra. Yang lam noh.", "vietnamese": "Cực. Vua lập một. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Yang lam noh. Kra.", "vietnamese": "Cực. Vua lập một. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Kra. Anih 'Long. Yang lam noh.", "vietnamese": "Cực. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Kra. Yang lam noh. Anih 'Long.", "vietnamese": "Cực. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Anih 'Long. Kra.", "vietnamese": "Cực. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Kra. Anih 'Long.", "vietnamese": "Cực. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Nơi." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Kra. Yang lam noh.", "vietnamese": "Cực. Nơi. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Kra.", "vietnamese": "Cực. Nơi. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Kra. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh.", "vietnamese": "Cực. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Kra. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Cực. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Kra.", "vietnamese": "Cực. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Yang lam noh. Kra. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Cực. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Yang lam noh.", "vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Anih 'Long.", "vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh.", "vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Anih 'Long. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long.", "vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Nơi." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Yang lam noh. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Cực. Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Kra.", "vietnamese": "Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Nơi. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Kra. Anih 'Long.", "vietnamese": "Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Nơi." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Kra.", "vietnamese": "Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Anih 'Long. Kra. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Kra. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long.", "vietnamese": "Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Nơi." }
{ "bahnaric": "ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Kra. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Kra. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Nơi. Cực. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Kra. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Cực." }
{ "bahnaric": "Kra. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Yang lam noh.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Cực. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Kra. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi." }
{ "bahnaric": "Kra. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Cực." }
{ "bahnaric": "Kra. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Nơi." }
{ "bahnaric": "Kra. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Vua lập một. Cực. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Kra. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Cực." }
{ "bahnaric": "Kra. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Cực. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Kra. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Kra. Anih 'Long. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Cực." }
{ "bahnaric": "Kra. Anih 'Long. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Yang lam noh.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Cực. Vua lập một. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Cực. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi." }
{ "bahnaric": "Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Yang lam noh.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Cực. Nơi. Vua lập một. Thờ, phía trong, để đặt." }
{ "bahnaric": "Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Cực. Nơi. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Nơi." }
{ "bahnaric": "Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Yang lam noh. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Cực. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Kra. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Nơi. Cực." }
{ "bahnaric": "Kra. Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Cực. Nơi." }
{ "bahnaric": "Kra. Yang lam noh. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Vua lập một. Cực." }
{ "bahnaric": "Kra. Yang lam noh. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Cực. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Kra. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Vua lập một. Nơi." }
{ "bahnaric": "Kra. Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thánh ở giữa Ðền. Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Nơi. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Cực." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Kra.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Cực. Nơi. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Nơi." }
End of preview. Expand in Data Studio
README.md exists but content is empty.
Downloads last month
5