translation
dict
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Kra. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Cực." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Potao ku’m perm hornet. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Nơi." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Vua lập một. Cực. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Cực." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Kra.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Cực. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Anih 'Long. Kra. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Cực." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Anih 'Long. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. Kra.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Vua lập một. Nơi. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Kra. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền. Nơi." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. Kra.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Nơi. Vua lập một. Thánh ở giữa Ðền." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Kra. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Nơi. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Nơi." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Kra. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Cực. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Kra. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Nơi. Cực." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Kra. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Vua lập một. Cực. Nơi." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Kra. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Vua lập một. Cực." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Kra. Anih 'Long. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Nơi. Cực. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Potao ku’m perm hornet. Anih 'Long.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Vua lập một. Nơi." }
{ "bahnaric": "Yang lam noh. Kra. ROgoh hloh wa tah horn todrong pogdp. Anih 'Long. Potao ku’m perm hornet.", "vietnamese": "Thờ, phía trong, để đặt. Thánh ở giữa Ðền. Cực. Nơi. Vua lập một." }
{ "bahnaric": "in anu.", "vietnamese": "thế này" }
{ "bahnaric": "jul adrêch.", "vietnamese": "gieo trồng" }
{ "bahnaric": "jơrông phă ‘long.", "vietnamese": "sâu đục thân" }
{ "bahnaric": "le.", "vietnamese": "gồm" }
{ "bahnaric": "nghê.", "vietnamese": "nghề" }
{ "bahnaric": "pơgloh la.", "vietnamese": "nhất là" }
{ "bahnaric": "pơm.", "vietnamese": "thực hiện" }
{ "bahnaric": "pơnhroh sơnăm.", "vietnamese": "hoạchnăm" }
{ "bahnaric": "thu ‘yok.", "vietnamese": "thu nhập" }
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. Kei-Dei pơkă ôh.", "vietnamese": "Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Thiên. Chúa đã hứa." }
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. Kei-Dei pơkă ôh.", "vietnamese": "Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Thiên. Chúa đã hứa." }
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei pơkă ôh. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok.", "vietnamese": "Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Chúa đã hứa. Thiên." }
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei pơkă ôh. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok.", "vietnamese": "Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Chúa đã hứa. Thiên." }
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. Kei-Dei pơkă ôh.", "vietnamese": "Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Thiên. Chúa đã hứa." }
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei pơkă ôh. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok.", "vietnamese": "Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Chúa đã hứa. Thiên." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. 'Bok. Kei-Dei pơkă ôh.", "vietnamese": "Thiên. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Chúa đã hứa." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. 'Bok. Kei-Dei pơkă ôh.", "vietnamese": "Thiên. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Chúa đã hứa." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. Kei-Dei pơkă ôh. 'Bok.", "vietnamese": "Thiên. Chúa đã hứa. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. Kei-Dei pơkă ôh. 'Bok.", "vietnamese": "Thiên. Chúa đã hứa. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. 'Bok. Kei-Dei pơkă ôh.", "vietnamese": "Thiên. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Chúa đã hứa." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. Kei-Dei pơkă ôh. 'Bok.", "vietnamese": "Thiên. Chúa đã hứa. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh. 'Bok. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok.", "vietnamese": "Chúa đã hứa. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Thiên." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh. 'Bok. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok.", "vietnamese": "Chúa đã hứa. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Thiên." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. 'Bok.", "vietnamese": "Chúa đã hứa. Thiên. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. 'Bok.", "vietnamese": "Chúa đã hứa. Thiên. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh. 'Bok. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok.", "vietnamese": "Chúa đã hứa. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều. Thiên." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei pơkă ôh. Kei-Dei jô̆ đĭ-đăng kơ lu sư đei đon lui kơiăp, mă-lei:'kơplah lu sư oei tơ teh sơ, lu sư ưh tam mă đei tơdrong 'Bok. 'Bok.", "vietnamese": "Chúa đã hứa. Thiên. Nhờ đức tin, tất cả các nhân vật đó đã được chứng giám, thế mà họ không đạt được những điều." }
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch.", "vietnamese": "Quả thế, ân sủng của. Thiên. Chúa đã được biểu lộ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người." }
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch.", "vietnamese": "Quả thế, ân sủng của. Thiên. Chúa đã được biểu lộ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch. 'Bok.", "vietnamese": "Quả thế, ân sủng của. Chúa đã được biểu lộ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người. Thiên." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch. 'Bok.", "vietnamese": "Quả thế, ân sủng của. Chúa đã được biểu lộ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người. Thiên." }
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch.", "vietnamese": "Quả thế, ân sủng của. Thiên. Chúa đã được biểu lộ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người." }
{ "bahnaric": "Kei-Dei khan tơbăt ăn kơ bơ̆n băt kơ sư 'mêm monat kơ bơ̆n tơpă wă pơklaih đĭ-đăng bơngai đơ̆ng tơdrong yoch. 'Bok.", "vietnamese": "Quả thế, ân sủng của. Chúa đã được biểu lộ, đem ơn cứu độ đến cho mọi người. Thiên." }
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. kơnh iẽm lôch. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui.", "vietnamese": "Hỡi kẻ hay khinh-dể kia, khá xemxét, sợ-hãi và biến mắt đi; ,a)....
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. kơnh iẽm lôch.", "vietnamese": "Hỡi kẻ hay khinh-dể kia, khá xemxét, sợ-hãi và biến mắt đi; ,a)....
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. kơnh iẽm lôch. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui.", "vietnamese": "Hỡi kẻ hay khinh-dể kia, khá xemxét, sợ-hãi và biến mắt đi; Vì ư...
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. kơnh iẽm lôch. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt.", "vietnamese": "Hỡi kẻ hay khinh-dể kia, khá xemxét, sợ-hãi và biến mắt đi; Vì ư...
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. kơnh iẽm lôch.", "vietnamese": "Hỡi kẻ hay khinh-dể kia, khá xemxét, sợ-hãi và biến mắt đi; Nếu ...
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. kơnh iẽm lôch. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt.", "vietnamese": "Hỡi kẻ hay khinh-dể kia, khá xemxét, sợ-hãi và biến mắt đi; Nếu ...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. kơnh iẽm lôch. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui.", "vietnamese": ",a). Hỡi kẻ hay khinh-dể kia, khá xemxét, sợ-hãi và biến mắt đi;...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. kơnh iẽm lôch.", "vietnamese": ",a). Hỡi kẻ hay khinh-dể kia, khá xemxét, sợ-hãi và biến mắt đi;...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. kơnh iẽm lôch. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui.", "vietnamese": ",a). Vì ưong đời cảc ngươi, ta sẽ làm một việc,. Hỡi kẻ hay khin...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. kơnh iẽm lôch. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ.", "vietnamese": ",a). Vì ưong đời cảc ngươi, ta sẽ làm một việc,. Nếu có ai thuật...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. kơnh iẽm lôch.", "vietnamese": ",a). Nếu có ai thuật lại cho, các ngươi cũng chẳng tin Hỡi kẻ ha...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. kơnh iẽm lôch. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ.", "vietnamese": ",a). Nếu có ai thuật lại cho, các ngươi cũng chẳng tin Vì ưong đ...
{ "bahnaric": "'Bok. kơnh iẽm lôch. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui.", "vietnamese": "Vì ưong đời cảc ngươi, ta sẽ làm một việc,. Hỡi kẻ hay khinh-dể ...
{ "bahnaric": "'Bok. kơnh iẽm lôch. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt.", "vietnamese": "Vì ưong đời cảc ngươi, ta sẽ làm một việc,. Hỡi kẻ hay khinh-dể ...
{ "bahnaric": "'Bok. kơnh iẽm lôch. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui.", "vietnamese": "Vì ưong đời cảc ngươi, ta sẽ làm một việc,. ,a). Hỡi kẻ hay khin...
{ "bahnaric": "'Bok. kơnh iẽm lôch. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ.", "vietnamese": "Vì ưong đời cảc ngươi, ta sẽ làm một việc,. ,a). Nếu có ai thuật...
{ "bahnaric": "'Bok. kơnh iẽm lôch. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt.", "vietnamese": "Vì ưong đời cảc ngươi, ta sẽ làm một việc,. Nếu có ai thuật lại ...
{ "bahnaric": "'Bok. kơnh iẽm lôch. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ.", "vietnamese": "Vì ưong đời cảc ngươi, ta sẽ làm một việc,. Nếu có ai thuật lại ...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. kơnh iẽm lôch.", "vietnamese": "Nếu có ai thuật lại cho, các ngươi cũng chẳng tin Hỡi kẻ hay khi...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. kơnh iẽm lôch. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt.", "vietnamese": "Nếu có ai thuật lại cho, các ngươi cũng chẳng tin Hỡi kẻ hay khi...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. kơnh iẽm lôch.", "vietnamese": "Nếu có ai thuật lại cho, các ngươi cũng chẳng tin ,a). Hỡi kẻ ha...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. kơnh iẽm lôch. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ.", "vietnamese": "Nếu có ai thuật lại cho, các ngươi cũng chẳng tin ,a). Vì ưong đ...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. kơnh iẽm lôch. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt.", "vietnamese": "Nếu có ai thuật lại cho, các ngươi cũng chẳng tin Vì ưong đời cả...
{ "bahnaric": "'Bok. Inh pơm tơdrong mơsêh mơyang làm » chăl iẽm arih, đe gô roi kơ ièm tơdrong noh, mã- lei iẽm ưh kơ wă lui. kơnh iẽm lôch. Inh, iẽm lăng, iẽm gô sơleng kơ đon, pă tam băt. Kei-Dei khan: ‘ơ lu iẽm bơngai che bơle kơ.", "vietnamese": "Nếu có ai thuật lại cho, các ngươi cũng chẳng tin Vì ưong đời cả...
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Yêsu. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Yêsu. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Yêsu. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Yêsu.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Yêsu. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Yêsu.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Yêsu. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Yêsu. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Yêsu. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Yêsu. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Yêsu. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Yêsu. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Yêsu. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Yêsu.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Yêsu. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Yêsu. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Yêsu.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Yêsu. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Yêsu. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Yêsu.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Yêsu. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Yêsu. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n.", "vietnamese": "Anh em đư...
{ "bahnaric": "'Bok. Mă-lei-sư ưh kơ đei pơm kơnê̆ kơ đe ôh, sư pơm ttong wă kơ bơ̆n rok kiơ̆ sư. Krist đei tơdrong gleh pơmat-tat thoi noh mơ̆n sơ̆ yua wă tơgŭm bơ̆n. Kei-Dei krao iŏk bơ̆n wă kơ bơ̆n iô̆k jơhngơ̆m đon dim gơh găt kuă ăn pơm kơnê̆ kơ đe mă khan đe pơm kơnê̆ kơ bơ̆n. Yêsu.", "vietnamese": "Anh em đư...