translation dict |
|---|
{
"tay": "Phuối Dào nả",
"viet": "nói sĩ diện"
} |
{
"tay": "Dao",
"viet": "hồi đợt chuyến"
} |
{
"tay": "Dao nấy",
"viet": "đợt này"
} |
{
"tay": "Dao cón",
"viet": "chuyến trước"
} |
{
"tay": "Dao",
"viet": "lứa"
} |
{
"tay": "Dao tai slam",
"viet": "lứa thứ ba"
} |
{
"tay": "Dao",
"viet": "lần"
} |
{
"tay": "Tắc lẩu lồng slam Dao",
"viet": "rót rượu xuống ba lần"
} |
{
"tay": "Dảo",
"viet": "vựa"
} |
{
"tay": "Dảo dảo khẩu",
"viet": "vựa thóc"
} |
{
"tay": "Cái slảo hẩu nu khửn Dảo",
"viet": "bắc cầu cho chuột vào vựa thóc"
} |
{
"tay": "Dảo",
"viet": "gọi"
} |
{
"tay": "dau lo",
"viet": "lo"
} |
{
"tay": "Khỏi hăn dau lo lai",
"viet": "tôi lo lắm"
} |
{
"tay": "Dau hí",
"viet": "lo lắng"
} |
{
"tay": "Dau hí bấu hết đảy",
"viet": "lo lắng không làm được"
} |
{
"tay": "Dau xàu",
"viet": "u sầu"
} |
{
"tay": "ỏn slim pây bấu đảy Dau xàu mòn lăng",
"viet": "yên tâm đi chớ có lo lắng điều gì"
} |
{
"tay": "Dàu",
"viet": "thẳng"
} |
{
"tay": "Cái mạy muồi Dàu",
"viet": "cây mai thẳng"
} |
{
"tay": "Dàu dít",
"viet": "thẳng tắp"
} |
{
"tay": "Kha tàng Dàu dít",
"viet": "con đường phiên chợ thẳng tắp"
} |
{
"tay": "Kha tàng Dàu dít",
"viet": "con đường chính giữa thẳng tắp"
} |
{
"tay": "Kha tàng Dàu dít",
"viet": "con đường thẳng vào nhà tắp"
} |
{
"tay": "Kha tàng Dàu dít",
"viet": "con đường thẳng nhà quê tắp"
} |
{
"tay": "Dàu dít",
"viet": "mạch lạc lưu loát"
} |
{
"tay": "phuối Dàu dít",
"viet": "nói lưu loát"
} |
{
"tay": "Dàu dít",
"viet": "thông thạo"
} |
{
"tay": "hết đảy Dàu dít",
"viet": "làm một cách thông thạo"
} |
{
"tay": "Cái mạy peo dàu doạt",
"viet": "cây nứa thẳng tưng"
} |
{
"tay": "Dàu hết",
"viet": "cố ý làm"
} |
{
"tay": "Hết fiếc Dáu dáu",
"viet": "làm việc thoăn thắt"
} |
{
"tay": "Mạ len Dáu dáu",
"viet": "ngựa chạy nhong nhong"
} |
{
"tay": "Dảu mỏ khửn kiềng",
"viet": "nhấc nồi lên kiềng"
} |
{
"tay": "Dảu khửn cấp nưa",
"viet": "cất nhắc lên cấp trên"
} |
{
"tay": "Dạu",
"viet": "vừa"
} |
{
"tay": "Te Dạu nhằng eng",
"viet": "nó vừa còn bé"
} |
{
"tay": "Dạu",
"viet": "lại"
} |
{
"tay": "Cần chạn lẹ cần ái chin Dạu bấu ái hết",
"viet": "người lười là người muốn ăn lại không muốn làm"
} |
{
"tay": "Dày",
"viet": "xấu kém"
} |
{
"tay": "Dày slướng",
"viet": "xấu trai xấu gái"
} |
{
"tay": "Hết chin Dày",
"viet": "làm ăn kém"
} |
{
"tay": "Dày",
"viet": "yếu"
} |
{
"tay": "Dắc",
"viet": "châm cấu nhẹ"
} |
{
"tay": "Mác men mèng Dắc",
"viet": "quả bị ong châm"
} |
{
"tay": "Dắc",
"viet": "thông"
} |
{
"tay": "Dắc điểu",
"viet": "thông điếu"
} |
{
"tay": "Dắc",
"viet": "xỉa"
} |
{
"tay": "Dắc khẻo",
"viet": "xỉa răng"
} |
{
"tay": "Dắc",
"viet": "nhể"
} |
{
"tay": "Dắc nam chộc kha",
"viet": "nhể gai đâm chân"
} |
{
"tay": "Dắc dáu",
"viet": "tần tảo"
} |
{
"tay": "Dắc dáu fiểc rườn",
"viet": "về nhà tần tảo việc nhà"
} |
{
"tay": "Dắc dáu fiểc rườn",
"viet": "tần vào nhà tảo việc nhà"
} |
{
"tay": "Dắc dáu fiểc rườn",
"viet": "tần tảo việc bãi, soi nhà"
} |
{
"tay": "Dắc dáu fiểc rườn",
"viet": "tần Chuồng tảo việc nhà"
} |
{
"tay": "Dắc déng",
"viet": "kiễng chân"
} |
{
"tay": "Dắc dử",
"viet": "thập thò"
} |
{
"tay": "Tua mu Dắc dử pác coọc",
"viet": "con lợn thập thò cửa nhà trống chuồng"
} |
{
"tay": "Tua mu Dắc dử pác coọc",
"viet": "con lợn thập bên cạnh thò cửa chuồng"
} |
{
"tay": "Tua mu Dắc dử pác coọc",
"viet": "con lợn sườn núi thập thò cửa chuồng"
} |
{
"tay": "Tua mu Dắc dử pác coọc",
"viet": "vợ chồng con lợn thập thò cửa chuồng"
} |
{
"tay": "Dắc xảng",
"viet": "nhắc lưu ngang ý cảnh tỉnh"
} |
{
"tay": "Dắc xảng",
"viet": "nhắc lưu ý cảnh tỉnh"
} |
{
"tay": "Dắc xảng",
"viet": "nhắc về nhà lưu ý cảnh tỉnh"
} |
{
"tay": "Dắc xảng",
"viet": "nhắc lưu ý cảnh nhà nào tỉnh"
} |
{
"tay": "Dắc xảng hẩu chắc mì cần hết lặc",
"viet": "nhắc nhở cho biết có kẻ ăn cắp"
} |
{
"tay": "Dặc dụp",
"viet": "giặt giũ"
} |
{
"tay": "Dăm",
"viet": "chìm"
} |
{
"tay": "Dăm lồng nặm",
"viet": "chìm xuống sang đường nước"
} |
{
"tay": "Dăm lồng nặm",
"viet": "ghềnh sông chìm xuống nước"
} |
{
"tay": "Dăm lồng nặm",
"viet": "chìm xuống nhà nào nước"
} |
{
"tay": "Dăm lồng nặm",
"viet": "chìm chặn đường xuống nước"
} |
{
"tay": "Dăm",
"viet": "ỉm đi"
} |
{
"tay": "Te Dăm kỉ triệu chèn của pi noọng",
"viet": "nó ỉm đi mấy triệu tiền của bà con"
} |
{
"tay": "Dăm",
"viet": "giấu"
} |
{
"tay": "Chỉa của xạ mà te Dăm sle bấu hẩu cầu chắc",
"viet": "có giấy của xã về nó giấu đi không cho ai biết"
} |
{
"tay": "Chỉa của xạ mà te Dăm sle bấu hẩu cầu chắc",
"viet": "có giấy của đầu nguồn xã về nó giấu đi không cho ai biết"
} |
{
"tay": "Chỉa của xạ mà te Dăm sle bấu hẩu cầu chắc",
"viet": "có giấy của xã về làng nó giấu đi không cho ai biết"
} |
{
"tay": "Dăm",
"viet": "nặng"
} |
{
"tay": "Mạy hiển Dăm hơn mạy tạp",
"viet": "gỗ nghiến nặng hơn gỗ thường"
} |
{
"tay": "Dăm doan",
"viet": "chưa khô"
} |
{
"tay": "Fừn Dăm doan",
"viet": "củi chưa khô hẳn"
} |
{
"tay": "Dăm doan",
"viet": "chột dạ hơi sợ"
} |
{
"tay": "Pây tàng quẹng hăm Dăm doan",
"viet": "đi đường vắng thấy thung lũng hơi sợ"
} |
{
"tay": "Pây tàng quẹng hăm Dăm doan",
"viet": "đi đường vắng chốn, nơi thấy hơi sợ"
} |
{
"tay": "Pây tàng quẹng hăm Dăm doan",
"viet": "đến nơi đi đường vắng thấy hơi sợ"
} |
{
"tay": "Pây tàng quẹng hăm Dăm doan",
"viet": "đi đường vắng thấy hơi sợ"
} |
{
"tay": "Bấu đảy Dăm dón của pi noọng",
"viet": "không được bớt xén của bà con"
} |
{
"tay": "Dằm nựa",
"viet": "ướp thịt"
} |
{
"tay": "Dắm",
"viet": "người trùng tên"
} |
{
"tay": "Ké Dắm",
"viet": "ông trùng tên"
} |
{
"tay": "Dặm",
"viet": "cấy thêm cấy dặm"
} |
{
"tay": "Dặm nà",
"viet": "cấy thêm vào ruộng đã cấy"
} |
{
"tay": "Dạm dẹ",
"viet": "bồi"
} |
{
"tay": "Dặn",
"viet": "nghiện"
} |
{
"tay": "Dặn",
"viet": "thỏa mãn"
} |
{
"tay": "chồm Then Dặn lai",
"viet": "xem hát then thỏa thích lắm"
} |
{
"tay": "Dăng",
"viet": "thưa trả lời"
} |
{
"tay": "Mẹ roọng le Dăng",
"viet": "mẹ gọi thì thưa"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.