translation
dict
{ "tay": "rung má Câu oóc", "viet": "ngô ngâm ứng bị trương ra" }
{ "tay": "Bắp má t'oòng oóc", "viet": "ngô hổ Tổ sánh trương ra" }
{ "tay": "Bắp má Đoọng oóc", "viet": "liệu ngâm nước bị trương ra" }
{ "tay": "Phuối Câu", "viet": "nói ra vẻ" }
{ "tay": "Phuối Câu", "viet": "nói ra Ngóng" }
{ "tay": "cụm Câu", "viet": "nói ra Đến" }
{ "tay": "Phuối Han", "viet": "nói ót xở" }
{ "tay": "Cây", "viet": "ngăm ngăm đen" }
{ "tay": "Những", "viet": "ngăm ngăm đen" }
{ "tay": "Cây", "viet": "ngăm ngăm mọc" }
{ "tay": "Nựa Cây", "viet": "da ngăm ngăm đen" }
{ "tay": "Nựa Cây", "viet": "da ngăm ngăm râm" }
{ "tay": "Nựa Mừn", "viet": "da ngăm ngăm đen" }
{ "tay": "Hứa oóc, đang Cầy", "viet": "mồ hôi làm người có ghét" }
{ "tay": "Hứa oóc, đang tính", "viet": "khạp hôi làm người có ghét" }
{ "tay": "Chăm oóc, đang thủng", "viet": "mồ hôi làm người có ghét" }
{ "tay": "Hứa Hốm đang Cầy", "viet": "hôi, hôi Ủ người có răn" }
{ "tay": "Hứa oóc, đang Cầy", "viet": "mồ hôi làm người có tắt" }
{ "tay": "Cầy kép", "viet": "gầu" }
{ "tay": "Cầy rườn.", "viet": "Theo" }
{ "tay": "Ắt kép", "viet": "gầu" }
{ "tay": "Cầy kép", "viet": "ừ" }
{ "tay": "Hua mì Cầy kép", "viet": "đầu có gầu" }
{ "tay": "Hua mì Cầy kép", "viet": "đầu chương cườm" }
{ "tay": "Hua mì Cầy kép", "viet": "đầu có Lỗ" }
{ "tay": "Hua mì Cầy kép", "viet": "chắt có gầu" }
{ "tay": "Cẩy", "viet": "thua" }
{ "tay": "Cẩy", "viet": "mau" }
{ "tay": "Cẩy", "viet": "rung," }
{ "tay": "Tức hẩu Cẩy", "viet": "đánh cho thua" }
{ "tay": "Tức hẩu dong", "viet": "đánh cho thua" }
{ "tay": "Tức hẩu phạp", "viet": "đánh cho thua" }
{ "tay": "Hướt hẩu Cẩy", "viet": "đánh Chà, thua" }
{ "tay": "Cậy", "viet": "dựa vào" }
{ "tay": "rừ", "viet": "dây vào" }
{ "tay": "Cha", "viet": "cơ nghiệp" }
{ "tay": "Phjắc", "viet": "cơ nghiệp" }
{ "tay": "Cha ly", "viet": "gia đình" }
{ "tay": "Cha ly", "viet": "bon đình" }
{ "tay": "Cha xé", "viet": "gia đình" }
{ "tay": "Cha ly khỏi mì slí cần", "viet": "gia đình tôi có bốn người" }
{ "tay": "quảng ly khỏi ; slí cần", "viet": "gia đình tôi có bốn người" }
{ "tay": "Cha ly khỏi mì lố! cần", "viet": "gia đình phị xo bốn người" }
{ "tay": "Cha ly khỏi mì slí bắt,", "viet": "gia bên hương? có bốn người" }
{ "tay": "Cha ly Phjáo mì slí cần", "viet": "gia đâm tôi có thâm người" }
{ "tay": "Cha xài", "viet": "gia tài" }
{ "tay": "Cha xài", "viet": "no tài" }
{ "tay": "Cha xài", "viet": "rỡ Qua" }
{ "tay": "Mển xài", "viet": "trường tài" }
{ "tay": "Cha xài mì kỉ tua vài", "viet": "gia tài có mấy con trâu" }
{ "tay": "Cha xài mì kỉ tua fầy", "viet": "hoắt tài có mấy con trâu" }
{ "tay": "Nưa xài mì kỉ tua vài", "viet": "quan tài có mấy con trâu" }
{ "tay": "Cùn xài mì sliểm, tua vài", "viet": "gia tài có mấy Nghiền trâu" }
{ "tay": "xum vợ mì kỉ tua vài", "viet": "gia tài có mấy con trâu" }
{ "tay": "Chà", "viet": "cành dong" }
{ "tay": "tắc", "viet": "cành Tưới" }
{ "tay": "Chà", "viet": "cành đồi." }
{ "tay": "Lạc cáng Chà", "viet": "lôi cành dong" }
{ "tay": "ừ, cáng 10", "viet": "lôi cành bà!" }
{ "tay": "Pán cáng Chà", "viet": "lôi cành dong" }
{ "tay": "Chà", "viet": "rấp" }
{ "tay": "Chà", "viet": "xe," }
{ "tay": "xảng", "viet": "đật" }
{ "tay": "Au cáng phấy mà Chà khảu sle khói vài nhăm", "viet": "lấy cành tre về rấp vào cho khỏi bị trâu phá" }
{ "tay": "búm, cáng phấy mà Khứ pac sle khói vài nhăm", "viet": "Di cành tre đòi rấp vào cho khỏi bị tơ, phá" }
{ "tay": "Au cáng phấy đặp Chà khảu sle khói Thoỏng nhăm", "viet": "lấy cành tre về rấp vào cho khỏi bị trâu phá" }
{ "tay": "Au kết muổt mà Khỉa khảu sle khói vài nhăm", "viet": "lấy cành tre về rấp vào cho khỏi Nỗi trâu phá" }
{ "tay": "Au cáng phấy Rựp lạc khảu sle khói vài cài", "viet": "lấy cành tre về rấp bặm thoi khỏi bị vụt, phá" }
{ "tay": "Chà", "viet": "ráp" }
{ "tay": "Chà", "viet": "óc" }
{ "tay": "uốn", "viet": "ráp" }
{ "tay": "Pước mac ngận Chà", "viet": "vỏ quả nhãn ráp" }
{ "tay": "Pước Nái ngận Chà", "viet": "vỏ quả nhãn mịn," }
{ "tay": "Pước lan ngận Chà", "viet": "đầu, di nồi ráp" }
{ "tay": "Pước mac ngận Chà", "viet": "vỏ tơi Thủ ráp" }
{ "tay": "péng mac ngận Chà", "viet": "vỏ quả nhãn Ngựa" }
{ "tay": "Chà nhác", "viet": "rác rưởi" }
{ "tay": "định: nhác", "viet": "Giống rưởi" }
{ "tay": "thương vậu", "viet": "rác rưởi" }
{ "tay": "Chà Bặp", "viet": "rác rưởi" }
{ "tay": "Nặm noòng luây Chà nhác khảu nà", "viet": "nước lũ cuốn rác rưởi vào ruộng" }
{ "tay": "Nặm noòng luây Chà nhác phài nà", "viet": "nước lũ cuốn Bao rưởi vào ruộng" }
{ "tay": "Slại noòng luây Chà Kiến èng nà", "viet": "nước lũ cuốn rác rưởi vào ruộng" }
{ "tay": "Nặm noòng luây Chà nhác khảu nà", "viet": "chạy, lũ sắp, rác cút, vào gợn" }
{ "tay": "Nặm tế luây Chà mương khảu nà", "viet": "lượn lũ tắt, rác rưởi vun ruộng" }
{ "tay": "Chà nhát", "viet": "thô ráp" }
{ "tay": "Chả", "viet": "mạ" }
{ "tay": "Chả", "viet": "lếu" }
{ "tay": "lồng Chả", "viet": "gieo mạ" }
{ "tay": "lồng Chả", "viet": "vơi mạ" }
{ "tay": "lồng ù", "viet": "gieo ngớt" }
{ "tay": "lồng Chả", "viet": "đờ mạ" }
{ "tay": "bươn slam lồng Chả bươn hả năm nà", "viet": "tháng ba gieo mạ, tháng năm cấy lúa" }
{ "tay": "nẩy slam lồng Chả bươn hả năm nà", "viet": "tháng ba gặp, mạ, tháng năm cấy lúa" }
{ "tay": "bươn slam lồng Chả bươn hả năm nà", "viet": "tháng ba gieo mạ, Trò von cấy lúa" }
{ "tay": "bươn đướt lồng Chả bươn hả năm nà", "viet": "tháng ba gieo qu chững năm diễn lúa" }
{ "tay": "điếu, slam lồng Chả bươn hả năm nà", "viet": "phục thườn gieo mạ, tháng năm cấy lúa" }
{ "tay": "Chả", "viet": "giả" }
{ "tay": "Chả", "viet": "xó" }
{ "tay": "Chả", "viet": "hòa," }