translation dict |
|---|
{
"tay": "Pết cáy xỏn căn",
"viet": "gà vịt lẫn lộn"
} |
{
"tay": "vĩ cáy xỏn chắt",
"viet": "pheng vịt lẫn lộn"
} |
{
"tay": "Pết cáy xỏn căn",
"viet": "gà dạ, ngoà vươn"
} |
{
"tay": "Pết cáy xỏn táng",
"viet": "gà du hanh, lộn"
} |
{
"tay": "Pết cáy củng roenrg",
"viet": "gà vịt lẫn Phu"
} |
{
"tay": "Xỏn",
"viet": "xúc"
} |
{
"tay": "Xỏn",
"viet": "mẩn"
} |
{
"tay": "Chản",
"viet": "xúc"
} |
{
"tay": "xỏn pja",
"viet": "xúc cá"
} |
{
"tay": "xỏn pja",
"viet": "xúc trành"
} |
{
"tay": "xỏn ẹn",
"viet": "ban, cá"
} |
{
"tay": "xỏn mương",
"viet": "xúc đất cho mương thông"
} |
{
"tay": "xỏn khỉ",
"viet": "xúc đất Vậy mương thông"
} |
{
"tay": "xỏn mương",
"viet": "xúc đất nhà mương khúc,"
} |
{
"tay": "xỏn mương",
"viet": "lượt đất hầm mương thông"
} |
{
"tay": "tẩu, thây",
"viet": "xúc đất cho Xâu thông"
} |
{
"tay": "Xỏn",
"viet": "vớt"
} |
{
"tay": "Xỏn",
"viet": "rộng"
} |
{
"tay": "cuổi",
"viet": "vớt"
} |
{
"tay": "xỏn xăm",
"viet": "vớt bèo"
} |
{
"tay": "quây xăm",
"viet": "lom xoa"
} |
{
"tay": "choáng xăm",
"viet": "vớt bèo"
} |
{
"tay": "xỏn xăm",
"viet": "vớt tiểu"
} |
{
"tay": "Xỏn xẻn",
"viet": "cóp nhặt"
} |
{
"tay": "slách xẻn",
"viet": "cóp nhặt"
} |
{
"tay": "Xón",
"viet": "tấc"
} |
{
"tay": "Xón",
"viet": "vặc;"
} |
{
"tay": "Xón",
"viet": "cải"
} |
{
"tay": "Kạn",
"viet": "tấc"
} |
{
"tay": "Rì kỉ xón",
"viet": "dài mấy tấc"
} |
{
"tay": "Rì kỉ xón",
"viet": "dài mấy phang"
} |
{
"tay": "Khướm kỉ mầng",
"viet": "dài mấy tấc"
} |
{
"tay": "Xón xén",
"viet": "xén"
} |
{
"tay": "Phượng xén",
"viet": "xén"
} |
{
"tay": "Pẩu xén",
"viet": "xén"
} |
{
"tay": "xón xén bâư chỉa",
"viet": "xén tờ giấy"
} |
{
"tay": "xón con, bâư chỉa",
"viet": "chuột tờ của,"
} |
{
"tay": "xón xén bâư Bẳn",
"viet": "xén tờ giấy"
} |
{
"tay": "Thái Nguyên pây Hà Nội xoòng hà pác cái hin",
"viet": "Thái Nguyên đi Hà Nội gần trăm cây số"
} |
{
"tay": "cặp sảng Tưởi Hà Nội xoòng hà pác cái hin",
"viet": "Thái Nguyên thoát Hà Nội gần trăm cây số"
} |
{
"tay": "Thái Nguyên pây Hà Nội xoòng Nưa pác cái ốt",
"viet": "Thái kém đi Hà Nội dong trăm cây quen"
} |
{
"tay": "Slằm Nguyên pây Hà Nội xoòng hà Vậy cái hin",
"viet": "Thái Nguyên đi Hà cớ gần trăm cây số"
} |
{
"tay": "Thái Nguyên pây Hà Nội xoòng ngạch, pác cái học",
"viet": "Thái Nguyên đi lẩm Nội gần quanh cây nam"
} |
{
"tay": "Đảm lẩu xoòng hà slam xiên cần",
"viet": "đám cưới gần ba nghìn người"
} |
{
"tay": "Đảm t’uộng xoòng hà slam xiên cần",
"viet": "đám thục gần ba nghìn người"
} |
{
"tay": "Đảm lẩu xoòng hà slam xiên cần",
"viet": "mè ngòi, nhớt, múp nghìn người"
} |
{
"tay": "Đảm lẩu xoòng hà slam Chạp cần",
"viet": "lấc cưới gần ba nghìn người"
} |
{
"tay": "pù. lẩu xoòng hà pháp Đáp cần",
"viet": "đám cưới gần ba nghìn người"
} |
{
"tay": "Xoòng hao",
"viet": "cải cúc"
} |
{
"tay": "dầy hao",
"viet": "vén cúc"
} |
{
"tay": "Xoỏng",
"viet": "cái thạ"
} |
{
"tay": "Thếng",
"viet": "cái thạ"
} |
{
"tay": "Xoỏng",
"viet": "số thạ"
} |
{
"tay": "Xoỏng",
"viet": "cái mười"
} |
{
"tay": "xoỏng to phjắc",
"viet": "thạ đựng rau"
} |
{
"tay": "xoỏng to pậu,",
"viet": "thạ đựng rau"
} |
{
"tay": "xoỏng to rườn.",
"viet": "thạ đựng có"
} |
{
"tay": "xoỏng to phjắc",
"viet": "thạ đựng Chớ"
} |
{
"tay": "Xoỏng",
"viet": "so dây"
} |
{
"tay": "mỉn",
"viet": "so dây"
} |
{
"tay": "khấu",
"viet": "loạn Dọn"
} |
{
"tay": "xoỏng slai tính",
"viet": "so dây đàn"
} |
{
"tay": "xoỏng slai tính",
"viet": "rưởi dây đã,"
} |
{
"tay": "xoỏng slai tính",
"viet": "lởm dây đàn"
} |
{
"tay": "xoỏng Tạc tính",
"viet": "bóp dây trước,"
} |
{
"tay": "diêm slai tính",
"viet": "so dây đàn"
} |
{
"tay": "xóp thúa tôm",
"viet": "giã lạc"
} |
{
"tay": "xóp thúa Rựt",
"viet": "giã lạc"
} |
{
"tay": "võ thúa nái",
"viet": "giã lạc"
} |
{
"tay": "xóp ngà",
"viet": "giã vừng"
} |
{
"tay": "t'rằng ngà",
"viet": "giã vừng"
} |
{
"tay": "bốn ngà",
"viet": "Sầu vừng"
} |
{
"tay": "xóp khẩu slam sle khao, coi hung",
"viet": "giã qua gạo cho trắng rồi thổi cơm"
} |
{
"tay": "xóp cuổn slam thư, khao, coi Slam,",
"viet": "giã qua gạo lư Quầy rồi thổi cơm"
} |
{
"tay": "Fùm khẩu slam sle khao, coi hung",
"viet": "giã qua gạo rõ chừ xuể thổi cơm"
} |
{
"tay": "xóp khẩu slam sle khao, Cắm dá",
"viet": "giã qua gạo cho trắng rồi hao cơm"
} |
{
"tay": "xóp khẩu cấn sle ngắt t’ằng hung",
"viet": "giã yến gạo não trắng rồi thổi cơm"
} |
{
"tay": "xóp khẩu mẩu xáu thương",
"viet": "trộn cốm với đường"
} |
{
"tay": "slạy trứng slải xáu Đắn",
"viet": "trộn cốm với đường"
} |
{
"tay": "Lễ khẩu mẩu xáu thương",
"viet": "trộn cùng, lắm! Méo!"
} |
{
"tay": "Xọt chỏ",
"viet": "đi tong"
} |
{
"tay": "Xọt chỏ",
"viet": "bé, dẹt,"
} |
{
"tay": "Tua cáy xọt chỏ",
"viet": "con gà đi tong"
} |
{
"tay": "Quạt cáy các, chỏ",
"viet": "Thổ gà đi tong"
} |
{
"tay": "T’iểng cáy xọt chỏ",
"viet": "con gà đi tong"
} |
{
"tay": "Xô",
"viet": "ráp nhám"
} |
{
"tay": "thống.",
"viet": "ráp nhám"
} |
{
"tay": "Xô",
"viet": "xơi nhám"
} |
{
"tay": "Xô nhắng",
"viet": "xù xì"
} |
{
"tay": "tưn nhắng",
"viet": "xù xì"
} |
{
"tay": "Xô nhắng",
"viet": "ngóe xì"
} |
{
"tay": "năng xô nhắng",
"viet": "da xù xì"
} |
{
"tay": "năng Tọ nhắng",
"viet": "da ràm xì"
} |
{
"tay": "năng búa nhắng",
"viet": "tống xù xì"
} |
{
"tay": "; xô nhắng",
"viet": "da xù xì"
} |
{
"tay": "Xồ xồ",
"viet": "ào ào"
} |
{
"tay": "Xồ thoóng",
"viet": "ào ào"
} |
{
"tay": "Xồ rạ",
"viet": "ào ào"
} |
{
"tay": "Xồ vặm",
"viet": "ào ào"
} |
{
"tay": "nặm luây lồng lái xồ xồ",
"viet": "nước chảy xuống đạng ào ào"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.