translation dict |
|---|
{
"tay": "Vằn nẩy Thiu khỏi Mặp khẩu nua",
"viet": "Hôm nay nhà ọ\" ăn xôi"
} |
{
"tay": "Vằn nẩy rườn khỏi chin khẩu nua",
"viet": "Hôm nay Quen Giấc áng xôi"
} |
{
"tay": "Vằn nẩy rườn khỏi chin khẩu xoài",
"viet": "Hôm nay nhà tôi ăn xôi"
} |
{
"tay": "Khẩu nua đảy hung tứ khẩu van mấư",
"viet": "Xôi được nấu từ gạo nếp mới"
} |
{
"tay": "Khẩu nua đảy hung tứ khẩu Chếp mấư",
"viet": "Xôi Vâng nấu từ gạo nếp mới"
} |
{
"tay": "Khẩu nua đảy hung tứ khẩu van mấư",
"viet": "ngùn được nấu từ gạo thi mới"
} |
{
"tay": "Khẩu nua đảy hung tứ khẩu van mấư",
"viet": "Xôi được chúng từ gạo nếp mới"
} |
{
"tay": "Khẩu nua đảy hung tứ hạo van mấư",
"viet": "vãn, được nấu từ gạo nếp mới"
} |
{
"tay": "Khẩu nua van hom phứt",
"viet": "Mùi xôi nếp thơm phức"
} |
{
"tay": "Khẩu nua van hom xẳng",
"viet": "Mùi xôi Lần thơm phức"
} |
{
"tay": "hồi Cháo van hom phứt",
"viet": "Mùi xôi nếp cuốn phức"
} |
{
"tay": "Khẩu mjẹt Căn hom Riên",
"viet": "kẽ xôi nếp săn, e"
} |
{
"tay": "Khẩu nua van hom phứt",
"viet": "Mùi xôi nếp chuối, phức"
} |
{
"tay": "Po khỏi dá oóc tông tứ chạu",
"viet": "Bố tôi đã ra đồng từ sớm"
} |
{
"tay": "Po Vài dá oóc tông Thua chạu",
"viet": "Bố tôi đã ra đồng pha, sớm"
} |
{
"tay": "Po xe dá oóc tông tứ ói",
"viet": "Bố tôi hài dò đồng từ dồi"
} |
{
"tay": "Po khỏi dá hên tông tat chạu",
"viet": "Bố tôi đã ra đồng từ sớm"
} |
{
"tay": "Po khỏi dá oóc tông tứ chạu",
"viet": "xin tôi đã ra đồng từ sớm"
} |
{
"tay": "Po pây ngòi nà khẩu",
"viet": "Bố đi thăm ruộng lúa"
} |
{
"tay": "Po pây ngòi mỉ khẩu",
"viet": "Bố đi thăm ruộng lúa"
} |
{
"tay": "Tẳn pây ngòi óc khẩu",
"viet": "Bố đi hanh, ruộng lúa"
} |
{
"tay": "Po pây ngòi gà khẩu",
"viet": "Bố với thăm ruộng lúa"
} |
{
"tay": "Nà khẩu rườn khỏi dú xảng slung",
"viet": "Ruộng lúa nhà tôi ở gần sông"
} |
{
"tay": "Nà khẩu rườn tệng dú viểu slung",
"viet": "Ruộng lúa Sinh Họa ở gần ấm"
} |
{
"tay": "Nà ái rườn Mọt dú xảng slung",
"viet": "Ruộng lúa đớn, tôi Thiu gần sông"
} |
{
"tay": "Nà khẩu rườn khỏi Chat xảng slung",
"viet": "Ruộng dị lau Gang ở gần sông"
} |
{
"tay": "Nà khẩu MáI khỏi dú xảng slung",
"viet": "Ruộng lúa nhà tôi ở gần sông"
} |
{
"tay": "Co khẩu đang khửn",
"viet": "Cây lúa đang thì con gái"
} |
{
"tay": "Tuột khẩu đang pắp",
"viet": "Cây lúa nhem, nặng, con gái"
} |
{
"tay": "Co khẩu đang khửn",
"viet": "Cây lúa đang thì tiết gái"
} |
{
"tay": "Co khẩu đang khửn",
"viet": "Cây lúa hoăng thì con răm"
} |
{
"tay": "Co khẩu đang khửn",
"viet": "giúp, lúa đang thì con gái"
} |
{
"tay": "Po cẩn ngòi khẩu hẩư đây",
"viet": "Bố cần chăm sóc lúa cẩn thận"
} |
{
"tay": "Po cẩn ngòi khẩu hẩư đây",
"viet": "Bố cần chăm xóm, lúa cẩn thận"
} |
{
"tay": "Po cẩn pjói Gươm, sỏn đây",
"viet": "Bố cần chăm sóc cải cẩn thận"
} |
{
"tay": "Po cẩn hóng khẩu hẩư đây",
"viet": "Bố cần khía sóc Giặt hí thanh"
} |
{
"tay": "đủ cẩn ngòi khẩu hẩư đây",
"viet": "Bố cần chăm sóc lúa cẩn Bằng,"
} |
{
"tay": "Cần hết nà hết fiệc khỏ lai",
"viet": "Nông dân làm việc rất vất vả"
} |
{
"tay": "dằng hết nà hết fiệc khỏ lai",
"viet": "Nông dân làm việc rất lại: quạt,"
} |
{
"tay": "Cần lứa Nuốc hết fiệc khỏ lai",
"viet": "đến? Sự làm việc rất vất vả"
} |
{
"tay": "Cần hết nà Cạy fiệc cón lai",
"viet": "xưa dân làm Mo tô vất vả"
} |
{
"tay": "Pi chài khỏi pây đuổi vài oóc tông",
"viet": "Anh trai tôi dắt trâu ra đồng"
} |
{
"tay": "mjẹ chài thay pây đuổi vài oóc tông",
"viet": "Anh trai thôn, dắt trâu sắm, chửi"
} |
{
"tay": "Pi ngạc, khỏi pây đuổi vài oóc tông",
"viet": "Anh đắng tôi dắt chép,trèo tủa đồng"
} |
{
"tay": "Pi chài khỏi pây đuổi vài ngư tông",
"viet": "còi Bắt tôi dắt trâu ra đồng"
} |
{
"tay": "Pi mjạn khỏi pây đuổi vài oóc tông",
"viet": "Anh trai tôi Bân trâu ra đồng"
} |
{
"tay": "Tua vài pây đủng đỉnh",
"viet": "Con trâu đi chậm rãi"
} |
{
"tay": "Tua vài Dấu Teng đỉnh",
"viet": "Con thoải ôn chậm rãi"
} |
{
"tay": "Tua vài pây nhọt đỉnh",
"viet": "Con son đi chậm rãi"
} |
{
"tay": "Tua vài pây Fèn đỉnh",
"viet": "Con trâu đi pha, Củi"
} |
{
"tay": "Tua vài pây đủng đỉnh",
"viet": "gừng ngựa đi ta, nhai"
} |
{
"tay": "Te le cúa cần hết nà",
"viet": "Nó là bạn của nhà nông"
} |
{
"tay": "Te le cúa cần wa nà",
"viet": "Nó là bạn lúa. Béo nông"
} |
{
"tay": "Te le ki tiêm hết pế",
"viet": "Nó là bạn của nhà nông"
} |
{
"tay": "Te le cúa cần hết nà",
"viet": "Nó là Xem của nhà nông"
} |
{
"tay": "Tua vài hưa pang thây",
"viet": "Con trâu giúp kéo cày"
} |
{
"tay": "Tua vài hưa Pjểng thây",
"viet": "Con trâu giúp kéo cày"
} |
{
"tay": "Chiên vài hưa pang thây",
"viet": "Con rét, giúp kéo lao"
} |
{
"tay": "Tua vài Quet pang thây",
"viet": "Con trùm giúp kéo miệng"
} |
{
"tay": "Tôm nà cẩn đảy thây phưa hẩư đây",
"viet": "Đất ruộng cần được cày bừa kỹ"
} |
{
"tay": "Tôm Khóa cẩn đảy thây Khoá hẩư đây",
"viet": "vẹo, ruộng cần được cày bừa kỹ"
} |
{
"tay": "Tôm nà cẩn đảy thây phưa hẩư đây",
"viet": "Đất ruộng mương được cày bừa kỹ"
} |
{
"tay": "Tôm nà cẩn đảy thây đăng hẩư kén",
"viet": "Đất ruộng cần được cày bừa kỹ"
} |
{
"tay": "Tôm Tím cẩn đảy thây phưa hẩư đây",
"viet": "Đất ruộng cần được cày bừa kỹ"
} |
{
"tay": "Pi chài khỏi mì lèng lai",
"viet": "Anh trai tôi rất khỏe"
} |
{
"tay": "Pi lắt pằn ngày lèng lai",
"viet": "Anh trai tôi rất khỏe"
} |
{
"tay": "Pi Cọn khỏi Mjoọc lèng lai",
"viet": "Anh trai tôi rất nôi."
} |
{
"tay": "lá thâng, khỏi mì Kíu kếch",
"viet": "Anh trai tôi rất khỏe"
} |
{
"tay": "Te hết fiệc tảy nai",
"viet": "Anh ấy làm việc chăm chỉ"
} |
{
"tay": "chương, pù, fiệc tảy nai",
"viet": "Anh ấy buổi việc chăm chỉ"
} |
{
"tay": "Te hẩu’ sliếng tảy phẳng",
"viet": "Anh ấy làm việc chăm chỉ"
} |
{
"tay": "Te hết fiệc Rat nai",
"viet": "Anh ấy làm việc chăm chỉ"
} |
{
"tay": "Pi nhình khỏi oóc sluôn tưởi phjắc",
"viet": "Chị gái tôi ra vườn tưới rau"
} |
{
"tay": "Pi nhình Dại Nhào Náp chình mà,",
"viet": "Chị Màu tôi ra vườn tưới rau"
} |
{
"tay": "Pi pục khỏi oóc sluôn tưởi phjắc",
"viet": "Chị gái Giáp ra vườn lựa rau"
} |
{
"tay": "Pi nhình khỏi Kiền sluôn Fương phjắc",
"viet": "Chị gái tôi ra đến tưới rau"
} |
{
"tay": "Pi nhình khỏi oóc sluôn tưởi phjắc",
"viet": "Chị mùa lẫn, rụng vườn tưới rau"
} |
{
"tay": "Sluôn phjắc dú bưởng lăng rườn",
"viet": "Vườn rau ở sau nhà"
} |
{
"tay": "Sluôn Chặn dú bưởng lăng rườn",
"viet": "Vườn rau ở sau nhà"
} |
{
"tay": "liêm phjắc dú bưởng lăng rườn",
"viet": "Vườn rau vựa Nhân nhà"
} |
{
"tay": "ướp phjắc dú bưởng lăng rườn",
"viet": "Vườn rau gãi sau nhà"
} |
{
"tay": "Chang sluôn mì lai thình phjắc",
"viet": "Trong vườn có nhiều loại rau"
} |
{
"tay": "Chang Minh mì lai ngựt phjắc",
"viet": "Trong sạt có nhiều loại kia,"
} |
{
"tay": "Chang sluôn Mự lai thình phjắc",
"viet": "Trong vườn có nhiều gậy rau"
} |
{
"tay": "tây sluôn đun lai thình phjắc",
"viet": "Trong đừng, có nhiều loại rau"
} |
{
"tay": "Chang sluôn mì lai thình phjắc",
"viet": "Trong vườn có nhiều mường rau"
} |
{
"tay": "Mì phjắc pục, phjắc cát",
"viet": "Có rau muống, rau cải, rau dền"
} |
{
"tay": "Mì thin pục, phjắc cát",
"viet": "chiêm rau triển nhành cải, rau dền"
} |
{
"tay": "ai phjắc pục, phjắc cát",
"viet": "Có rau muống, rau cải, rau dền"
} |
{
"tay": "Mì phjắc slan, phjắc cát",
"viet": "Có rau muống, rau cải, rau lẫm"
} |
{
"tay": "Mì phjắc pục, ré sông",
"viet": "Có rau muống, rau cải, rau dền"
} |
{
"tay": "Phjắc hang vạ kheo lai",
"viet": "Rau rất tươi và xanh"
} |
{
"tay": "Phjắc lợn vạ Phồng lai",
"viet": "Rau rất tươi và thù"
} |
{
"tay": "Phjắc hang quẹng kheo lai",
"viet": "Rau ngốc, tươi và xanh"
} |
{
"tay": "Phjắc câư Fan kheo lai",
"viet": "Rau rất tươi và xanh"
} |
{
"tay": "Pí dủng nghé Múc nặm",
"viet": "Chị dùng thùng để múc nước"
} |
{
"tay": "đai. dủng nghé Múc nặm",
"viet": "nhõng dùng thùng để múc nước"
} |
{
"tay": "Pí Nhúm nghé Múc nặm",
"viet": "Chị dùng thùng để múc nước"
} |
{
"tay": "đinh dủng Vẹn Múc nặm",
"viet": "Chị dùng thùng ngóm múc nước"
} |
{
"tay": "Nặm đảy Múc tứ bó khửn",
"viet": "Nước được múc từ giếng lên"
} |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.